Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 766: —式...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 766: —式 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 766: —式 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 766: —式 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 766: —式 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 766
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: —式

Một không gian mở và một phòng thi khép kín phục vụ hai nhu cầu khác nhau. Hậu tố 式 cho biết kiểu thức, không tự động quyết định chất lượng của cách tổ chức. 式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng —式, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng.

Nghĩa cốt lõi: kiểu, dạng, theo phong cách. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: -style, -type. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

—式 – -shì – kiểu, dạng, theo phong cách – -style, -type.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: -shì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: —式. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của —式, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng —式, đặt trong bối cảnh hậu tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 中+式.

Tổ hợp thường gặp: 西+式.

Tổ hợp thường gặp: 开放+式.

Tổ hợp thường gặp: 封闭+式.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Hậu tố cấu tạo từ. 式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.

Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —式 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 中+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

Công thức 2: 西+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

Công thức 3: 开放+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Công thức 4: 封闭+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Công thức 5: 家庭+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Công thức 6: 自助+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Công thức 7: 传统+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

Công thức 8: 新+式.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 中+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 西+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 开放+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 封闭+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 家庭+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 自助+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 传统+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 新+式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 这家餐厅提供中式早餐。 – Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc. – This restaurant serves Chinese-style breakfast.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 培训中心计划采用开放式教学空间。 – Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở. – The training center plans to use an open-plan teaching space.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这里的自助式服务需要清楚的指示牌。 – Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. – This self-service system needs clear signs.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 家庭式管理不一定适合大型企业。 – Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn. – Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 封闭式训练营对时间管理要求很严格。 – Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt. – A closed training camp has strict time-management requirements.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 博物馆新增了西式家具展区。 – Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. – The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。 – Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng. – He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 这种新式设备操作起来很方便。 – Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện. – This new-style device is easy to operate.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

设计师提出把所有教室都改成开放式。
Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
The designer proposed making every classroom open-plan.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

语言测评却需要相对安静的封闭空间。
Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.
Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.
Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。
Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.
Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.
We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新的布局兼顾了交流和保密需求。
Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.
Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.
The new layout balanced collaboration and confidentiality.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với —式, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

语言测评却需要相对安静的封闭空间。
Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.
Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.
Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

新的布局兼顾了交流和保密需求。
Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.
Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.
The new layout balanced collaboration and confidentiality.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Hậu tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

设计师提出把所有教室都改成开放式。
Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
The designer proposed making every classroom open-plan.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 中+式.

Cụm hoặc mô hình: 西+式.

Cụm hoặc mô hình: 开放+式.

Cụm hoặc mô hình: 封闭+式.

Cụm hoặc mô hình: 家庭+式.

Cụm hoặc mô hình: 自助+式.

Cụm hoặc mô hình: 传统+式.

Cụm hoặc mô hình: 新+式.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
这家餐厅提供中式早餐。

Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.

Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.

This restaurant serves Chinese-style breakfast.

Mẫu câu 2:
培训中心计划采用开放式教学空间。

Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.

Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.

The training center plans to use an open-plan teaching space.

Mẫu câu 3:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.

This self-service system needs clear signs.

Mẫu câu 4:
家庭式管理不一定适合大型企业。

Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.

Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.

Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Mẫu câu 5:
封闭式训练营对时间管理要求很严格。

Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.

Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.

A closed training camp has strict time-management requirements.

Mẫu câu 6:
博物馆新增了西式家具展区。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.

The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Mẫu câu 7:
他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。

Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.

Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.

He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Mẫu câu 8:
这种新式设备操作起来很方便。

Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.

Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.

This new-style device is easy to operate.

Mẫu câu 9:
设计师把接待区改成了开放式布局。

Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.

Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.

The designer changed the reception area to an open layout.

Mẫu câu 10:
我们需要分清“开放式”和“开放时间”。

Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.

Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.

We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

Mẫu câu 11:
设计师提出把所有教室都改成开放式。

Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.

Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.

The designer proposed making every classroom open-plan.

Mẫu câu 12:
语言测评却需要相对安静的封闭空间。

Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.

Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.

Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

Mẫu câu 13:
我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。

Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.

Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.

We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

Mẫu câu 14:
新的布局兼顾了交流和保密需求。

Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.

Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.

The new layout balanced collaboration and confidentiality.

Mẫu câu 15:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This self-service system needs clear signs. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
博物馆新增了西式家具展区。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The museum added an exhibit of Western-style furniture. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
设计师把接待区改成了开放式布局。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The designer changed the reception area to an open layout. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
语言测评却需要相对安静的封闭空间。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
这家餐厅提供中式早餐。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This restaurant serves Chinese-style breakfast. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
家庭式管理不一定适合大型企业。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Family-style management is not necessarily suitable for large firms. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
我们需要分清“开放式”和“开放时间”。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.” Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We separated the open discussion area from the enclosed exam room. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
培训中心计划采用开放式教学空间。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The training center plans to use an open-plan teaching space. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
封闭式训练营对时间管理要求很严格。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

A closed training camp has strict time-management requirements. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
这种新式设备操作起来很方便。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This new-style device is easy to operate. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
设计师提出把所有教室都改成开放式。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The designer proposed making every classroom open-plan. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
新的布局兼顾了交流和保密需求。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new layout balanced collaboration and confidentiality. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This self-service system needs clear signs. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
博物馆新增了西式家具展区。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The museum added an exhibit of Western-style furniture. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: —式 / -shì / kiểu, dạng, theo phong cách / -style, -type. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: —式 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

设计师提出把所有教室都改成开放式。
Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
The designer proposed making every classroom open-plan.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
这家餐厅提供中式早餐。

Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.

Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.

This restaurant serves Chinese-style breakfast.

Ví dụ 2:
培训中心计划采用开放式教学空间。

Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.

Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.

The training center plans to use an open-plan teaching space.

Ví dụ 3:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.

This self-service system needs clear signs.

Ví dụ 4:
家庭式管理不一定适合大型企业。

Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.

Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.

Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

Ví dụ 5:
封闭式训练营对时间管理要求很严格。

Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.

Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.

A closed training camp has strict time-management requirements.

Ví dụ 6:
博物馆新增了西式家具展区。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.

The museum added an exhibit of Western-style furniture.

Ví dụ 7:
他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。

Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.

Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.

He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

Ví dụ 8:
这种新式设备操作起来很方便。

Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.

Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.

This new-style device is easy to operate.

Ví dụ 9:
设计师把接待区改成了开放式布局。

Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.

Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.

The designer changed the reception area to an open layout.

Ví dụ 10:
我们需要分清“开放式”和“开放时间”。

Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.

Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.

We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

Ví dụ 11:
设计师提出把所有教室都改成开放式。

Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.

Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.

The designer proposed making every classroom open-plan.

Ví dụ 12:
语言测评却需要相对安静的封闭空间。

Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.

Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.

Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

Ví dụ 13:
我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。

Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.

Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.

We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

Ví dụ 14:
新的布局兼顾了交流和保密需求。

Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.

Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.

The new layout balanced collaboration and confidentiality.

Ví dụ 15:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This self-service system needs clear signs. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
博物馆新增了西式家具展区。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The museum added an exhibit of Western-style furniture. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
设计师把接待区改成了开放式布局。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The designer changed the reception area to an open layout. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
语言测评却需要相对安静的封闭空间。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
这家餐厅提供中式早餐。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

This restaurant serves Chinese-style breakfast. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
家庭式管理不一定适合大型企业。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Family-style management is not necessarily suitable for large firms. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
我们需要分清“开放式”和“开放时间”。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.” Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We separated the open discussion area from the enclosed exam room. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
培训中心计划采用开放式教学空间。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The training center plans to use an open-plan teaching space. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
封闭式训练营对时间管理要求很严格。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

A closed training camp has strict time-management requirements. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
这种新式设备操作起来很方便。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

This new-style device is easy to operate. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
设计师提出把所有教室都改成开放式。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The designer proposed making every classroom open-plan. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
新的布局兼顾了交流和保密需求。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The new layout balanced collaboration and confidentiality. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这里的自助式服务需要清楚的指示牌。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This self-service system needs clear signs. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
博物馆新增了西式家具展区。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The museum added an exhibit of Western-style furniture. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.

Bối cảnh xuyên suốt: Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Dīng Chuí Yáng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Dinh Thuy Duong: We need to separate who will contact people and who will check things.

黎云英:设计师提出把所有教室都改成开放式。
Lí Yún Yīng: Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Lê Vân Anh: Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
Le Van Anh: The designer proposed making every classroom open-plan.

水仙:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Shuǐ Xiān: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Thủy Tiên: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Thuy Tien: The issue now is not who is right but what to do next.

芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

阮明武:这家餐厅提供中式早餐。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nguyễn Minh Vũ: Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
Nguyen Minh Vu: This restaurant serves Chinese-style breakfast.

丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

黎云英:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Lí Yún Yīng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Lê Vân Anh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Le Van Anh: First present verifiable information instead of guessing.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:培训中心计划采用开放式教学空间。
Fāng Líng: Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Phương Linh: Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
Phuong Linh: The training center plans to use an open-plan teaching space.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Shuǐ Xiān: Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Thủy Tiên: Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
Thuy Tien: This self-service system needs clear signs.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Fāng Líng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Phương Linh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Phuong Linh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

阮明武:语言测评却需要相对安静的封闭空间。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.
Nguyen Minh Vu: Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:家庭式管理不一定适合大型企业。
Shuǐ Xiān: Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Thủy Tiên: Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Thuy Tien: Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Lí Yún Yīng: Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Lê Vân Anh: Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
Le Van Anh: A closed training camp has strict time-management requirements.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:博物馆新增了西式家具展区。
Dīng Chuí Yáng: Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Đinh Thùy Dương: Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
Dinh Thuy Duong: The museum added an exhibit of Western-style furniture.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。
Fāng Líng: Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.
Phương Linh: Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.
Phuong Linh: We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Shuǐ Xiān: Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Thủy Tiên: Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
Thuy Tien: He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:这种新式设备操作起来很方便。
Dīng Chuí Yáng: Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Đinh Thùy Dương: Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
Dinh Thuy Duong: This new-style device is easy to operate.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:设计师把接待区改成了开放式布局。
Ruǎn Míng Wǔ: Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nguyễn Minh Vũ: Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
Nguyen Minh Vu: The designer changed the reception area to an open layout.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Fāng Líng: Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Phương Linh: Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
Phuong Linh: We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:新的布局兼顾了交流和保密需求。
Lí Yún Yīng: Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.
Lê Vân Anh: Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.
Le Van Anh: The new layout balanced collaboration and confidentiality.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

设计师提出把所有教室都改成开放式。
Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
The designer proposed making every classroom open-plan.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

培训中心计划采用开放式教学空间。
Péi xùn zhōng xīn jìhuà cǎi yòng kāifàngshì jiàoxué kōng jiān.
Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở.
The training center plans to use an open-plan teaching space.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

语言测评却需要相对安静的封闭空间。
Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.
Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.
Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

家庭式管理不一定适合大型企业。
Jiātíngshì guǎn lǐ bùyīdìng shì hé dàxíng qǐ yè.
Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn.
Family-style management is not necessarily suitable for large firms.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。
Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.
Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.
We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

语言测评却需要相对安静的封闭空间。
Yǔyán cè píng què xūyào xiāngduì ān jìng de fēng bì kōng jiān.
Nhưng kiểm tra ngôn ngữ cần không gian khép kín tương đối yên tĩnh.
Language testing, however, needs a relatively quiet enclosed space.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Tā gèng xǐ huān tǎolùn shì kètáng, ér bú shì zhǐ tīng jiǎng.
Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng.
He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。
Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.
Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.
We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Wǒmen xūyào fēn qīng “ kāifàngshì ” hé “ kāi fàng shíjiān ”.
Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”.
We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

新的布局兼顾了交流和保密需求。
Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.
Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.
The new layout balanced collaboration and confidentiality.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

这家餐厅提供中式早餐。
Zhè jiā cān tīng tí gōng zhōngshì zǎo cān.
Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc.
This restaurant serves Chinese-style breakfast.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

博物馆新增了西式家具展区。
Bówùguǎn xīn zēng le xīshì jiā jù zhǎn qū.
Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây.
The museum added an exhibit of Western-style furniture.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

这种新式设备操作起来很方便。
Zhèzhǒng xīnshì shèbèi cāo zuò qǐlái hěn fāng biàn.
Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện.
This new-style device is easy to operate.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

设计师提出把所有教室都改成开放式。
Shèjìshī tí chū bǎ suǒ yǒu jiàoshì dōu gǎi chéng kāifàngshì.
Nhà thiết kế đề xuất chuyển tất cả lớp thành kiểu mở.
The designer proposed making every classroom open-plan.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Zhè lǐ de zìzhùshì fúwù xūyào qīngchǔ de zhǐ shì pái.
Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ.
This self-service system needs clear signs.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Fēngbìshì xùn liàn yíng duì shíjiān guǎn lǐ yàoqiú hěn yán gé.
Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt.
A closed training camp has strict time-management requirements.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

我们把开放式讨论区和封闭式考场分开。
Wǒmen bǎ kāifàngshì tǎolùn qū hé fēngbìshì kǎo chǎng fēn kāi.
Chúng tôi tách khu thảo luận mở và phòng thi khép kín.
We separated the open discussion area from the enclosed exam room.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

设计师把接待区改成了开放式布局。
Shèjìshī bǎ jiē dài qū gǎi chéng le kāifàngshì bù jú.
Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở.
The designer changed the reception area to an open layout.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

新的布局兼顾了交流和保密需求。
Xīn de bù jú jiān gù le jiāoliú hé bǎo mì xū qiú.
Bố cục mới dung hòa giao tiếp và bảo mật.
The new layout balanced collaboration and confidentiality.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —式, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —式 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —式, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —式 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —式, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —式 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —式, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —式 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “这家餐厅提供中式早餐。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “培训中心计划采用开放式教学空间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这里的自助式服务需要清楚的指示牌。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “家庭式管理不一定适合大型企业。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “封闭式训练营对时间管理要求很严格。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “博物馆新增了西式家具展区。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这种新式设备操作起来很方便。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “设计师把接待区改成了开放式布局。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “我们需要分清“开放式”和“开放时间”。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “这家餐厅提供中式早餐。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “培训中心计划采用开放式教学空间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这里的自助式服务需要清楚的指示牌。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “家庭式管理不一定适合大型企业。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “封闭式训练营对时间管理要求很严格。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “博物馆新增了西式家具展区。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这种新式设备操作起来很方便。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “设计师把接待区改成了开放式布局。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们需要分清“开放式”和“开放时间”。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这家餐厅提供中式早餐。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “培训中心计划采用开放式教学空间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这里的自助式服务需要清楚的指示牌。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “家庭式管理不一定适合大型企业。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “封闭式训练营对时间管理要求很严格。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “博物馆新增了西式家具展区。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这种新式设备操作起来很方便。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “设计师把接待区改成了开放式布局。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们需要分清“开放式”和“开放时间”。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 这家餐厅提供中式早餐。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Trung Quốc. / This restaurant serves Chinese-style breakfast.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 培训中心计划采用开放式教学空间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trung tâm đào tạo dự kiến dùng không gian dạy học mở. / The training center plans to use an open-plan teaching space.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这里的自助式服务需要清楚的指示牌。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dịch vụ tự phục vụ ở đây cần biển hướng dẫn rõ. / This self-service system needs clear signs.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 家庭式管理不一定适合大型企业。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Quản trị kiểu gia đình chưa chắc phù hợp doanh nghiệp lớn. / Family-style management is not necessarily suitable for large firms.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 封闭式训练营对时间管理要求很严格。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trại huấn luyện khép kín có yêu cầu quản lý thời gian chặt. / A closed training camp has strict time-management requirements.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 博物馆新增了西式家具展区。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bảo tàng bổ sung khu trưng bày đồ nội thất kiểu phương Tây. / The museum added an exhibit of Western-style furniture.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 他更喜欢讨论式课堂,而不是只听讲。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy thích lớp học kiểu thảo luận hơn là chỉ ngồi nghe giảng. / He prefers discussion-based classes to simply listening to lectures.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 这种新式设备操作起来很方便。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Loại thiết bị kiểu mới này vận hành rất thuận tiện. / This new-style device is easy to operate.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 设计师把接待区改成了开放式布局。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà thiết kế chuyển khu tiếp khách thành bố cục mở. / The designer changed the reception area to an open layout.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 我们需要分清“开放式”和“开放时间”。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cần phân biệt “kiểu mở” với “giờ mở cửa”. / We need to distinguish “open-plan” from “opening hours.”. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: —式 (-shì) – kiểu, dạng, theo phong cách – -style, -type.

Phân loại: Hậu tố cấu tạo từ. 式 dùng trong các từ chỉ dạng thức, phong cách tổ chức, thiết kế hoặc phương thức: 中式、西式、开放式、封闭式、家庭式. Cần học nguyên cả tổ hợp, đối chiếu với 模式 hay 方式 và chú ý sắc thái trang trọng.

Phân biệt: 中式表示 phong cách Trung Hoa, 不等于 中国的 trong mọi ngữ cảnh; 开放式是 tính chất thiết kế tổ chức chứ không nhất thiết là “mở cửa”. Phân biệt 式 với 型 chỉ loại cấu hình.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một công ty thiết kế lớp học kiểu mở và khu tiếp khách phong cách Trung Hoa, nhưng hai bộ phận dùng sai nhãn kiểu/phân loại.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “kiểu, dạng, theo phong cách”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.