
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 764
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 准—
Một người chuẩn bị bước vào đại học chưa phải lúc nào cũng đã hoàn tất thủ tục. Tiền tố 准 tạo các từ chỉ vai trò sắp đạt được, vì thế rất cần dùng chính xác trong thông báo. 准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 准—, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách.
Nghĩa cốt lõi: chuẩn bị trở thành, gần đạt tư cách. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: prospective, soon-to-be. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
准— – zhǔn- – chuẩn bị trở thành, gần đạt tư cách – prospective, soon-to-be.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: zhǔn-. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 准—. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 准—, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 准—, đặt trong bối cảnh tiền tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 准+大学生.
Tổ hợp thường gặp: 准+研究生.
Tổ hợp thường gặp: 准+妈妈.
Tổ hợp thường gặp: 准+爸爸.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Tiền tố cấu tạo từ. 准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.
Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 准— hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 准+大学生.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
Công thức 2: 准+研究生.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Công thức 3: 准+妈妈.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Công thức 4: 准+爸爸.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Công thức 5: 准+新娘.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Công thức 6: 准+新人.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Công thức 7: 准+教师.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Công thức 8: 准时(đối chiếu).
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 准+大学生. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 准+研究生. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 准+妈妈. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 准+爸爸. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 准+新娘. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 准+新人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 准+教师. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 准时(đối chiếu). Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 准大学生们正在了解校园生活。 – Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học. – Prospective university students are learning about campus life.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 这位准妈妈参加了医院的健康讲座。 – Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện. – This expectant mother attended a hospital health seminar.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。 – Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. – Expectant fathers also need to learn infant care.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 准研究生在报到之前必须核对材料。 – Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường. – Incoming graduate students must check their documents before registration.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 作为准教师,她正在积累课堂经验。 – Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học. – As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。 – Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. – Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 准大学生不等于已经完成了注册手续。 – Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học. – Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。 – Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai. – This guide explains accommodation applications to incoming students.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn giáo trình Hán ngữ.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 准—, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Tiền tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 准+大学生.
Cụm hoặc mô hình: 准+研究生.
Cụm hoặc mô hình: 准+妈妈.
Cụm hoặc mô hình: 准+爸爸.
Cụm hoặc mô hình: 准+新娘.
Cụm hoặc mô hình: 准+新人.
Cụm hoặc mô hình: 准+教师.
Cụm hoặc mô hình: 准时(đối chiếu).
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
Mẫu câu 2:
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
Mẫu câu 3:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Mẫu câu 4:
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Mẫu câu 5:
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Mẫu câu 6:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Mẫu câu 7:
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Mẫu câu 8:
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Mẫu câu 9:
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Mẫu câu 10:
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
Mẫu câu 11:
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
Mẫu câu 12:
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
Mẫu câu 13:
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
Mẫu câu 14:
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
Mẫu câu 15:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Expectant fathers also need to learn infant care. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
这会让家长误以为录取手续已经完成。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
This could make parents think enrollment was already complete. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
准大学生们正在了解校园生活。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Prospective university students are learning about campus life. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
准研究生在报到之前必须核对材料。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Incoming graduate students must check their documents before registration. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
准大学生不等于已经完成了注册手续。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.” Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We corrected the wording immediately and explained the next steps. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This expectant mother attended a hospital health seminar. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
作为准教师,她正在积累课堂经验。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This guide explains accommodation applications to incoming students. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
招生海报把准大学生写成了在校大学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The admissions poster called prospective students current students. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The revised guide made their status clearer. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Expectant fathers also need to learn infant care. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 准— / zhǔn- / chuẩn bị trở thành, gần đạt tư cách / prospective, soon-to-be. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 准— phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
Ví dụ 2:
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
Ví dụ 3:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
Ví dụ 4:
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
Ví dụ 5:
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
Ví dụ 6:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
Ví dụ 7:
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
Ví dụ 8:
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
Ví dụ 9:
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
Ví dụ 10:
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
Ví dụ 11:
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
Ví dụ 12:
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
Ví dụ 13:
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
Ví dụ 14:
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
Ví dụ 15:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Expectant fathers also need to learn infant care. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
这会让家长误以为录取手续已经完成。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
This could make parents think enrollment was already complete. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
准大学生们正在了解校园生活。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Prospective university students are learning about campus life. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
准研究生在报到之前必须核对材料。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Incoming graduate students must check their documents before registration. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
准大学生不等于已经完成了注册手续。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.” Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
We corrected the wording immediately and explained the next steps. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This expectant mother attended a hospital health seminar. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
作为准教师,她正在积累课堂经验。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This guide explains accommodation applications to incoming students. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
招生海报把准大学生写成了在校大学生。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The admissions poster called prospective students current students. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The revised guide made their status clearer. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Expectant fathers also need to learn infant care. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.
Bối cảnh xuyên suốt: Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
芳玲:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Fāng Líng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Phương Linh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Phuong Linh: We should clarify their needs before proposing our plan.
阮明武:招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Nguyễn Minh Vũ: Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
Nguyen Minh Vu: The admissions poster called prospective students current students.
丁垂杨:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I understand, but I would like to confirm one detail.
黎云英:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Lí Yún Yīng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Le Van Anh: We need to separate who will contact people and who will check things.
水仙:准大学生们正在了解校园生活。
Shuǐ Xiān: Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Thủy Tiên: Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Thuy Tien: Prospective university students are learning about campus life.
芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.
芳玲:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Fāng Líng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Phương Linh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Phuong Linh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
丁垂杨:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Dīng Chuí Yáng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Dinh Thuy Duong: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
黎云英:这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Lí Yún Yīng: Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Lê Vân Anh: Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
Le Van Anh: This expectant mother attended a hospital health seminar.
水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.
阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.
丁垂杨:准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Dīng Chuí Yáng: Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Đinh Thùy Dương: Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Dinh Thuy Duong: Expectant fathers also need to learn infant care.
黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.
芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?
水仙:这会让家长误以为录取手续已经完成。
Shuǐ Xiān: Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Thủy Tiên: Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
Thuy Tien: This could make parents think enrollment was already complete.
芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.
阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?
丁垂杨:准研究生在报到之前必须核对材料。
Dīng Chuí Yáng: Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Đinh Thùy Dương: Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Dinh Thuy Duong: Incoming graduate students must check their documents before registration.
黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.
芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
阮明武:作为准教师,她正在积累课堂经验。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Nguyễn Minh Vũ: Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
Nguyen Minh Vu: As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.
黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
芳玲:婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Fāng Líng: Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Phương Linh: Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Phuong Linh: Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.
丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.
黎云英:我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Lí Yún Yīng: Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
Le Van Anh: We corrected the wording immediately and explained the next steps.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.
丁垂杨:准大学生不等于已经完成了注册手续。
Dīng Chuí Yáng: Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Đinh Thùy Dương: Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Dinh Thuy Duong: Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.
芳玲:这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Fāng Líng: Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Phương Linh: Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
Phuong Linh: This guide explains accommodation applications to incoming students.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.
黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.
水仙:他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Shuǐ Xiān: Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Thủy Tiên: Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Thuy Tien: Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.
丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.
黎云英:“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
Lí Yún Yīng: “ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
Lê Vân Anh: “准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
Le Van Anh: The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.
芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
阮明武:修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Nguyễn Minh Vũ: Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
Nguyen Minh Vu: The revised guide made their status clearer.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Zhè wèi zhǔnmāma cānjiā le yīyuàn de jiàn kāng jiǎngzuò.
Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện.
This expectant mother attended a hospital health seminar.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
准研究生在报到之前必须核对材料。
Zhǔnyánjiūshēng zài bào dào zhīqián bìxū héduì cáiliào.
Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường.
Incoming graduate students must check their documents before registration.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
这会让家长误以为录取手续已经完成。
Zhè huì ràng jiāzhǎng wù yǐ wèi lù qǔ shǒu xù yǐjīng wánchéng.
Điều đó có thể khiến phụ huynh tưởng thủ tục nhập học đã xong.
This could make parents think enrollment was already complete.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
准大学生不等于已经完成了注册手续。
Zhǔndàxuéshēng bù děng yú yǐjīng wánchéng le zhù cè shǒu xù.
Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học.
Being a prospective student does not mean enrollment is complete.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
“准”在“准时”中并不是表示即将成为。
“ zhǔn ” zài “ zhǔn shí ” zhōng bìng bú shì biǎo shì jíjiāng chéng wèi.
“准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành.
The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”
如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
准大学生们正在了解校园生活。
Zhǔndàxuéshēng men zhèng zài liǎojiě xiào yuán shēng huó.
Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học.
Prospective university students are learning about campus life.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Hūn lǐ qián, zhǔnxīnniáng zhèng zài hé jiārén shāng liàng ānpái.
Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình.
Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Zhè fèn zhǐ nán wèi zhǔnxīnshēng jiè shào le zhù sù shēnqǐng liú chéng.
Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai.
This guide explains accommodation applications to incoming students.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
招生海报把准大学生写成了在校大学生。
Zhāo shēng hǎi bào bǎ zhǔndàxuéshēng xiě chéng le zài xiào dà xuésheng.
Áp phích tuyển sinh ghi sinh viên tương lai thành sinh viên đang học.
The admissions poster called prospective students current students.
先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.
准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Zhǔnbàba men yě xūyào xuéxí zhào gù yīng ér de zhī shí.
Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh.
Expectant fathers also need to learn infant care.
这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.
作为准教师,她正在积累课堂经验。
Zuò wèi zhǔnjiàoshī, tā zhèng zài jī lèi kètáng jīngyàn.
Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học.
As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
我们立即改了措辞,并说明下一步手续。
Wǒmen lì jí gǎi le cuò cí, bìng shuōmíng xiàyíbù shǒu xù.
Chúng tôi sửa cách diễn đạt ngay và nêu các thủ tục tiếp theo.
We corrected the wording immediately and explained the next steps.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Tā suīrán shì zhǔnbàba, què yǐjīng xuéhuì le hěnduō yù ér zhī shí.
Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con.
Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
修改后的指南让大家更清楚自己的身份。
Xiū gǎi hòu de zhǐ nán ràng dàjiā gèng qīngchǔ zìjǐ de shēn fèn.
Hướng dẫn sau sửa giúp mọi người hiểu rõ tư cách của mình.
The revised guide made their status clearer.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 准—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 准— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 准—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 准— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 准—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 准— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 准—, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 准— khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “准大学生们正在了解校园生活。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这位准妈妈参加了医院的健康讲座。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “准研究生在报到之前必须核对材料。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “作为准教师,她正在积累课堂经验。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “准大学生不等于已经完成了注册手续。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong ““准”在“准时”中并不是表示即将成为。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “准大学生们正在了解校园生活。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这位准妈妈参加了医院的健康讲座。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “准研究生在报到之前必须核对材料。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “作为准教师,她正在积累课堂经验。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “准大学生不等于已经完成了注册手续。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên ““准”在“准时”中并不是表示即将成为。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “准大学生们正在了解校园生活。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这位准妈妈参加了医院的健康讲座。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “准研究生在报到之前必须核对材料。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “作为准教师,她正在积累课堂经验。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “准大学生不等于已经完成了注册手续。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““准”在“准时”中并不是表示即将成为。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 准大学生们正在了解校园生活。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Các bạn sắp thành sinh viên đang tìm hiểu đời sống đại học. / Prospective university students are learning about campus life.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 这位准妈妈参加了医院的健康讲座。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người mẹ tương lai này tham gia tọa đàm sức khỏe của bệnh viện. / This expectant mother attended a hospital health seminar.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 准爸爸们也需要学习照顾婴儿的知识。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Những người cha tương lai cũng cần học cách chăm trẻ sơ sinh. / Expectant fathers also need to learn infant care.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 准研究生在报到之前必须核对材料。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người sắp nhập học cao học phải kiểm tra hồ sơ trước ngày đến trường. / Incoming graduate students must check their documents before registration.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 作为准教师,她正在积累课堂经验。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Là người chuẩn bị làm giáo viên, cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm lớp học. / As a prospective teacher, she is gaining classroom experience.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 婚礼前,准新娘正在和家人商量安排。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trước đám cưới, cô dâu tương lai đang bàn kế hoạch với gia đình. / Before the wedding, the bride-to-be was discussing arrangements with her family.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 准大学生不等于已经完成了注册手续。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sinh viên tương lai không có nghĩa đã hoàn tất thủ tục nhập học. / Being a prospective student does not mean enrollment is complete.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 这份指南为准新生介绍了住宿申请流程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hướng dẫn này giới thiệu thủ tục đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên tương lai. / This guide explains accommodation applications to incoming students.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 他虽然是准爸爸,却已经学会了很多育儿知识。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dù là người cha tương lai, anh ấy đã học được nhiều kiến thức chăm con. / Although still an expectant father, he has learned a great deal about parenting.. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: “准”在“准时”中并不是表示即将成为。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “准” trong “准时” không mang nghĩa sắp trở thành. / The character “准” in “准时” does not mean “about to become.”. Chức năng trọng tâm: Tiền tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 准— (zhǔn-) – chuẩn bị trở thành, gần đạt tư cách – prospective, soon-to-be.
Phân loại: Tiền tố cấu tạo từ. 准 trước danh từ vai trò chỉ người đang chuẩn bị bước sang địa vị đó: 准妈妈、准爸爸、准大学生、准新娘. Nó mang nghĩa dự kiến/tương lai gần, không đồng nghĩa với đã chính thức có tư cách.
Phân biệt: Phân biệt 准 trong 准大学生 với 准时 (đúng giờ), 标准 (tiêu chuẩn) và 允许/准许 (cho phép). Tiền tố này có phạm vi kết hợp hữu hạn.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trung tâm tư vấn tuyển sinh hướng dẫn nhóm chuẩn sinh viên và gia đình của họ; nhóm phải viết nội dung đúng mức, tránh khẳng định nhập học trước khi có quyết định.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “chuẩn bị trở thành, gần đạt tư cách”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









