Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 741: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 741: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 741: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 741: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 741: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 741
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系

Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện.

Nghĩa cốt lõi: câu liên động thể hiện nhân quả, chuyển ý hoặc điều kiện. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: serial-verb constructions with logical relations. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 – liándòng jù – câu liên động thể hiện nhân quả, chuyển ý hoặc điều kiện – serial-verb constructions with logical relations.
他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.

He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: liándòng jù. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, đặt trong bối cảnh câu liên động hsk 5. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 主语+去+地点+V.

Tổ hợp thường gặp: 主语+V₁+V₂(结果).

Tổ hợp thường gặp: 主语+V₁+却发现+V₂.

Tổ hợp thường gặp: 主语+带+物品+来+V.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Câu liên động HSK 5. Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 主语+去+地点+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

Công thức 2: 主语+V₁+V₂(结果).

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

Công thức 3: 主语+V₁+却发现+V₂.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Công thức 4: 主语+带+物品+来+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Công thức 5: 主语+先+V₁+再+V₂.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Công thức 6: 主语+V₁+就能+V₂.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Công thức 7: 主语+跑过去+帮助+人.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.

Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.

Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Công thức 8: 主语+做好+准备+参加+活动.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.

Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.

We must learn to assess risk before entering the site.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 主语+去+地点+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 主语+V₁+V₂(结果). Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 主语+V₁+却发现+V₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 主语+带+物品+来+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 主语+先+V₁+再+V₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 主语+V₁+就能+V₂. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 主语+跑过去+帮助+人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 主语+做好+准备+参加+活动. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 他跑到门口迎接刚到的医生。 – Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới. – He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 她拿出名单逐个核对来访者的姓名。 – Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến. – She took out the list and checked each visitor’s name.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。 – Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. – We went to get medicine from storage but found it locked.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。 – Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương. – He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 志愿者排好桌椅准备接待居民。 – Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân. – Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 老师走进教室开始讲解今天的任务。 – Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. – The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 她打开电脑查看下午的预约记录。 – Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều. – She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。 – Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh. – Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。
Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.
Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.
Some want to leave, while others insist on finding the list first.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。
Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.
Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.
Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。
Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.
Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.
The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。
Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.
Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.
Some want to leave, while others insist on finding the list first.

医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。
Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.
Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.
The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu liên động HSK 5. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 主语+去+地点+V.

Cụm hoặc mô hình: 主语+V₁+V₂(结果).

Cụm hoặc mô hình: 主语+V₁+却发现+V₂.

Cụm hoặc mô hình: 主语+带+物品+来+V.

Cụm hoặc mô hình: 主语+先+V₁+再+V₂.

Cụm hoặc mô hình: 主语+V₁+就能+V₂.

Cụm hoặc mô hình: 主语+跑过去+帮助+人.

Cụm hoặc mô hình: 主语+做好+准备+参加+活动.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
他跑到门口迎接刚到的医生。

Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.

Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.

He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

Mẫu câu 2:
她拿出名单逐个核对来访者的姓名。

Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.

Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.

She took out the list and checked each visitor’s name.

Mẫu câu 3:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.

We went to get medicine from storage but found it locked.

Mẫu câu 4:
他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。

Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.

Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.

He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Mẫu câu 5:
志愿者排好桌椅准备接待居民。

Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.

Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.

Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Mẫu câu 6:
老师走进教室开始讲解今天的任务。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Mẫu câu 7:
她打开电脑查看下午的预约记录。

Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.

Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.

She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Mẫu câu 8:
有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。

Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.

Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.

Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Mẫu câu 9:
我们先学会判断风险再进入现场。

Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.

Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.

We must learn to assess risk before entering the site.

Mẫu câu 10:
她赶到医院交还了失主的证件。

Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.

Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.

She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

Mẫu câu 11:
社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。

Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.

Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.

Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

Mẫu câu 12:
有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。

Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.

Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.

Some want to leave, while others insist on finding the list first.

Mẫu câu 13:
丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。

Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.

Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.

Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

Mẫu câu 14:
医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。

Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.

Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.

The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

Mẫu câu 15:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We went to get medicine from storage but found it locked. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
老师走进教室开始讲解今天的任务。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
我们先学会判断风险再进入现场。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We must learn to assess risk before entering the site. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some want to leave, while others insist on finding the list first. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
他跑到门口迎接刚到的医生。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He ran to the entrance to welcome the arriving doctor. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
她打开电脑查看下午的预约记录。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She turned on the computer to check the afternoon appointments. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
她赶到医院交还了失主的证件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She rushed to the hospital to return the owner’s documents. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
她拿出名单逐个核对来访者的姓名。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took out the list and checked each visitor’s name. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
志愿者排好桌椅准备接待居民。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We went to get medicine from storage but found it locked. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
老师走进教室开始讲解今天的任务。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 / liándòng jù / câu liên động thể hiện nhân quả, chuyển ý hoặc điều kiện / serial-verb constructions with logical relations. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
他跑到门口迎接刚到的医生。

Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.

Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.

He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

Ví dụ 2:
她拿出名单逐个核对来访者的姓名。

Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.

Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.

She took out the list and checked each visitor’s name.

Ví dụ 3:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.

We went to get medicine from storage but found it locked.

Ví dụ 4:
他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。

Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.

Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.

He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

Ví dụ 5:
志愿者排好桌椅准备接待居民。

Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.

Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.

Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

Ví dụ 6:
老师走进教室开始讲解今天的任务。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

Ví dụ 7:
她打开电脑查看下午的预约记录。

Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.

Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.

She turned on the computer to check the afternoon appointments.

Ví dụ 8:
有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。

Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.

Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.

Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

Ví dụ 9:
我们先学会判断风险再进入现场。

Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.

Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.

We must learn to assess risk before entering the site.

Ví dụ 10:
她赶到医院交还了失主的证件。

Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.

Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.

She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

Ví dụ 11:
社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。

Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.

Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.

Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

Ví dụ 12:
有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。

Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.

Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.

Some want to leave, while others insist on finding the list first.

Ví dụ 13:
丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。

Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.

Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.

Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

Ví dụ 14:
医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。

Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.

Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.

The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

Ví dụ 15:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We went to get medicine from storage but found it locked. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师走进教室开始讲解今天的任务。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
我们先学会判断风险再进入现场。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We must learn to assess risk before entering the site. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some want to leave, while others insist on finding the list first. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
他跑到门口迎接刚到的医生。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

He ran to the entrance to welcome the arriving doctor. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
她打开电脑查看下午的预约记录。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She turned on the computer to check the afternoon appointments. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
她赶到医院交还了失主的证件。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She rushed to the hospital to return the owner’s documents. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
她拿出名单逐个核对来访者的姓名。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She took out the list and checked each visitor’s name. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
志愿者排好桌椅准备接待居民。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We went to get medicine from storage but found it locked. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
老师走进教室开始讲解今天的任务。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.

Bối cảnh xuyên suốt: Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Đinh Thùy Dương: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

黎云英:社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Lí Yún Yīng: Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Lê Vân Anh: Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Le Van Anh: Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:他跑到门口迎接刚到的医生。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
Nguyen Minh Vu: He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

丁垂杨:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Dīng Chuí Yáng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Đinh Thùy Dương: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Dinh Thuy Duong: Could this arrangement disrupt other people’s work?

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Fāng Líng: Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Phương Linh: Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
Phuong Linh: She took out the list and checked each visitor’s name.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Shuǐ Xiān: Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Thủy Tiên: Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
Thuy Tien: We went to get medicine from storage but found it locked.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.
Nguyễn Minh Vũ: Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.
Nguyen Minh Vu: Some want to leave, while others insist on finding the list first.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Shuǐ Xiān: Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Thủy Tiên: Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
Thuy Tien: He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:志愿者排好桌椅准备接待居民。
Lí Yún Yīng: Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Lê Vân Anh: Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Le Van Anh: Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:老师走进教室开始讲解今天的任务。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Đinh Thùy Dương: Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
Dinh Thuy Duong: The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。
Fāng Líng: Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.
Phương Linh: Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.
Phuong Linh: Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Lí Yún Yīng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Lê Vân Anh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Le Van Anh: Long-term results matter more than short-term convenience.

水仙:她打开电脑查看下午的预约记录。
Shuǐ Xiān: Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Thủy Tiên: Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
Thuy Tien: She turned on the computer to check the afternoon appointments.

芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.

阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.

丁垂杨:有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Đinh Thùy Dương: Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Dinh Thuy Duong: Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.

芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

阮明武:我们先学会判断风险再进入现场。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We must learn to assess risk before entering the site.

丁垂杨:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đinh Thùy Dương: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Dinh Thuy Duong: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.

芳玲:她赶到医院交还了失主的证件。
Fāng Líng: Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Phương Linh: Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
Phuong Linh: She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英:医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。
Lí Yún Yīng: Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.
Lê Vân Anh: Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.
Le Van Anh: The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Tā ná chū míng dān zhú gè hé duì lái fǎng zhě de xìng míng.
Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến.
She took out the list and checked each visitor’s name.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。
Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.
Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.
Some want to leave, while others insist on finding the list first.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Tā dài zhe jí jiù xiāng gǎn lái bāng zhù shòu shāng de lǎorén.
Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương.
He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。
Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.
Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.
Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

有人想先走,有人坚持找到名单后再出发。
Yǒu rén xiǎng xiān zǒu, yǒu rén jiān chí zhǎodào míng dān hòu zài chū fā.
Có người muốn đi trước, có người đòi tìm xong mới đi.
Some want to leave, while others insist on finding the list first.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

她打开电脑查看下午的预约记录。
Tā dǎ kāi diànnǎo chá kàn xià wǔ de yù yuē jìlù.
Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều.
She turned on the computer to check the afternoon appointments.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。
Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.
Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.
Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

她赶到医院交还了失主的证件。
Tā gǎn dào yīyuàn jiāo hái le shī zhǔ de zhèng jiàn.
Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ.
She rushed to the hospital to return the owner’s documents.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。
Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.
Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.
The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

他跑到门口迎接刚到的医生。
Tā pǎo dào ménkǒu yíng jiē gāng dào de yīshēng.
Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới.
He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

老师走进教室开始讲解今天的任务。
Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì kāishǐ jiǎng jiě jīntiān de rèn wù.
Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay.
The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Yǒu rén shàng lóu bàogào qíngkuàng, huí lái tōngzhī wǒmen jǐnkuài chè lí.
Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh.
Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

社区医疗队出发前,忽然发现一份重要的预约名单不见了。
Shèqū yī liáo duì chū fā qián, hūrán fāxiàn yì fèn zhòngyào de yù yuē míng dān bù jiàn le.
Trước giờ lên đường, đội y tế cộng đồng phát hiện thiếu lịch hẹn.
Before leaving, the community medical team notices its appointment list is missing.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Wǒmen qù cāng kù zhǎo yào, què fāxiàn cāng kù yǐjīng suǒ mén le.
Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa.
We went to get medicine from storage but found it locked.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

志愿者排好桌椅准备接待居民。
Zhìyuànzhě pái hǎo zhuō yǐ zhǔnbèi jiē dài jū mín.
Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân.
Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨跑回办公室拿出备份,带着志愿者赶往现场。
Dīng chuí yáng pǎo huí bàngōngshì ná chū bèi fèn, dài zhe zhìyuànzhě gǎn wǎng xiànchǎng.
Đinh Thùy Dương chạy về văn phòng lấy bản dự phòng rồi đưa tình nguyện viên đến hiện trường.
Dinh Thuy Duong retrieves a backup and leads the volunteers to the site.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

我们先学会判断风险再进入现场。
Wǒmen xiān xuéhuì pànduàn fēngxiǎn zài jìn rù xiànchǎng.
Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường.
We must learn to assess risk before entering the site.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

医生按时开始服务,团队也总结了资料管理的教训。
Yīshēng àn shí kāishǐ fúwù, tuánduì yě zǒngjié le zīliào guǎn lǐ de jiào xùn.
Bác sĩ bắt đầu đúng giờ, nhóm rút kinh nghiệm quản lý tài liệu.
The doctors begin on time, and the team reviews its data-management practices.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “他跑到门口迎接刚到的医生。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “她拿出名单逐个核对来访者的姓名。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “志愿者排好桌椅准备接待居民。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “老师走进教室开始讲解今天的任务。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “她打开电脑查看下午的预约记录。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “我们先学会判断风险再进入现场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她赶到医院交还了失主的证件。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “他跑到门口迎接刚到的医生。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “她拿出名单逐个核对来访者的姓名。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “志愿者排好桌椅准备接待居民。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师走进教室开始讲解今天的任务。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “她打开电脑查看下午的预约记录。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们先学会判断风险再进入现场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她赶到医院交还了失主的证件。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他跑到门口迎接刚到的医生。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她拿出名单逐个核对来访者的姓名。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “志愿者排好桌椅准备接待居民。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师走进教室开始讲解今天的任务。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她打开电脑查看下午的预约记录。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们先学会判断风险再进入现场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她赶到医院交还了失主的证件。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 他跑到门口迎接刚到的医生。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy chạy ra cửa đón bác sĩ vừa tới. / He ran to the entrance to welcome the arriving doctor.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 她拿出名单逐个核对来访者的姓名。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy lấy danh sách ra đối chiếu tên từng người đến. / She took out the list and checked each visitor’s name.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 我们去仓库找药,却发现仓库已经锁门了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi đến kho lấy thuốc nhưng phát hiện kho đã khóa. / We went to get medicine from storage but found it locked.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 他带着急救箱赶来帮助受伤的老人。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy mang hộp sơ cứu chạy tới giúp cụ già bị thương. / He hurried over with a first-aid kit to help the injured elder.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 志愿者排好桌椅准备接待居民。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tình nguyện viên sắp bàn ghế xong để chuẩn bị đón cư dân. / Volunteers arranged the tables and chairs to receive residents.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 老师走进教室开始讲解今天的任务。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy bước vào lớp rồi bắt đầu giải thích nhiệm vụ hôm nay. / The teacher entered the classroom and began explaining today’s tasks.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 她打开电脑查看下午的预约记录。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy bật máy tính lên kiểm tra lịch hẹn buổi chiều. / She turned on the computer to check the afternoon appointments.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 有人上楼报告情况,回来通知我们尽快撤离。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Có người lên tầng báo tình hình rồi quay lại thông báo chúng tôi sơ tán nhanh. / Someone went upstairs to report and returned to tell us to evacuate quickly.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 我们先学会判断风险再进入现场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta học cách đánh giá rủi ro trước khi vào hiện trường. / We must learn to assess risk before entering the site.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 她赶到医院交还了失主的证件。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy chạy đến bệnh viện trả lại giấy tờ cho chủ. / She rushed to the hospital to return the owner’s documents.. Chức năng trọng tâm: Câu liên động HSK 5. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 连动句:前后动词性词语呈因果、转折、条件关系 (liándòng jù) – câu liên động thể hiện nhân quả, chuyển ý hoặc điều kiện – serial-verb constructions with logical relations.

Phân loại: Câu liên động HSK 5. Cùng một chủ ngữ có thể điều khiển nhiều cụm động từ liên tiếp; giữa các hoạt động có thể có quan hệ mục đích, điều kiện, kết quả hoặc sự chuyển ý: 跑过去扶起老人、去核对却发现错误. Phải xác định thật rõ chủ thể và trật tự sự kiện.

Phân biệt: Không gộp mọi câu hai động từ là liên động; tránh nhầm với câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau hoặc câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ trước làm chủ thể của động từ sau.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một trung tâm y tế cộng đồng tổ chức buổi khám lưu động; nhóm phải xử lý danh sách, người đến trễ và hồ sơ thiếu.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “câu liên động thể hiện nhân quả, chuyển ý hoặc điều kiện”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.