Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 706: 假如...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 706: 假如 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 706: 假如 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
17
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 706: 假如 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 706: 假如 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 706
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 假如

Một hội nghị quốc tế không thể chỉ có phương án thuận lợi nhất. Giả sử người phiên dịch không đến, máy móc hỏng hoặc khách mời đến muộn, người tổ chức phải diễn đạt được điều kiện và cách xử lý. 假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống: Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 假如, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh.

Nghĩa cốt lõi: giả sử, nếu như. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: supposing; if. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

假如 – jiǎrú – giả sử, nếu như – supposing; if.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: jiǎrú. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 假如. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 假如, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 假如, đặt trong bối cảnh liên từ giả thiết. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 假如+条件,就+结果.

Tổ hợp thường gặp: 假如+情况+发生,我们+措施.

Tổ hợp thường gặp: 假如+不+V,可能+后果.

Tổ hợp thường gặp: 假如+条件,那么+推断.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Liên từ giả thiết. 假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 假如 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – tám mô hình thực dụng, mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Công thức dưới đây là những mô hình điển hình hoặc tổ hợp có chứng cứ sử dụng; với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 假如+条件,就+结果.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Công thức 2: 假如+情况+发生,我们+措施.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Công thức 3: 假如+不+V,可能+后果.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Công thức 4: 假如+条件,那么+推断.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?

Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?

If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Công thức 5: 假如+发生+意外,便+应对.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Công thức 6: 假如+你+遇到+问题,会+怎样.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?

Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?

If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Công thức 7: 即使+困难,假如+条件满足+仍可.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.

Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.

If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Công thức 8: 假如+时间允许,可以+追加.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.

Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.

If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 假如+条件,就+结果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 假如+情况+发生,我们+措施. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 假如+不+V,可能+后果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 假如+条件,那么+推断. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 假如+发生+意外,便+应对. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 假如+你+遇到+问题,会+怎样. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 即使+困难,假如+条件满足+仍可. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 假如+时间允许,可以+追加. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。 – Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu. – If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机? – Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không? – If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Tư liệu ngữ cảnh 3: 假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。 – Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. – If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。 – Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi. – If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁? – Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước? – If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Tư liệu ngữ cảnh 6: 假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。 – Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. – If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者? – Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào? – If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Tư liệu ngữ cảnh 8: 假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。 – Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp. – If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。
Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.
Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.
If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。
Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.
Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.
We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。
Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.
Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.
The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 假如, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。
Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.
Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.
If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。
Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.
Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.
The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Liên từ giả thiết. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 假如+条件,就+结果.

Cụm hoặc mô hình: 假如+情况+发生,我们+措施.

Cụm hoặc mô hình: 假如+不+V,可能+后果.

Cụm hoặc mô hình: 假如+条件,那么+推断.

Cụm hoặc mô hình: 假如+发生+意外,便+应对.

Cụm hoặc mô hình: 假如+你+遇到+问题,会+怎样.

Cụm hoặc mô hình: 即使+困难,假如+条件满足+仍可.
Cụm hoặc mô hình: 假如+时间允许,可以+追加.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc, được biên soạn riêng theo trọng điểm và bối cảnh. Nhóm B: 16 phát ngôn mở rộng nhiều câu dùng để luyện quan hệ lập luận, không được báo cáo thành 16 tình huống hoàn toàn độc lập.

Mẫu câu 1:
假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。

Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.

Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.

If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

Mẫu câu 2:
假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?

Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?

Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?

If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Mẫu câu 3:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Mẫu câu 4:
假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。

Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.

Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.

If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Mẫu câu 5:
假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?

Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?

Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?

If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Mẫu câu 6:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Mẫu câu 7:
假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?

Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?

Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?

If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Mẫu câu 8:
假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。

Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.

Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.

If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Mẫu câu 9:
假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。

Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.

Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.

If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Mẫu câu 10:
假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?

Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?

Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?

If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

Mẫu câu 11:
负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。

Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.

Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.

The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

Mẫu câu 12:
假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。

Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.

Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.

If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

Mẫu câu 13:
我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。

Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.

Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.

We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

Mẫu câu 14:
最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。

Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.

Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.

The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

Mẫu câu 15:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

If the conference ends early, we can add a Q&A session. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

If registrations exceed expectations, we will need more seats. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

If you were the site manager, how would you assign the volunteers? We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练? 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn? jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn? Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill? Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机? 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī? xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không? Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

If the interpretation equipment fails, are backup headsets available? At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁? 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi? zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước? Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first? This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

If both guests arrive at once, different staff members should receive them. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 假如 / jiǎrú / giả sử, nếu như / supposing; if. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 假如 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 là câu tình huống riêng do người biên soạn đặt cho trọng điểm. Ví dụ 15–30 là câu luyện mở rộng theo mạch giải thích và phản biện, có sử dụng phần của các câu nền; không tính là 30 sự kiện độc lập hoàn toàn.

Ví dụ 1:
假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。

Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.

Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.

If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

Ví dụ 2:
假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?

Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?

Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?

If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

Ví dụ 3:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

Ví dụ 4:
假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。

Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.

Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.

If registrations exceed expectations, we will need more seats.

Ví dụ 5:
假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?

Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?

Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?

If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

Ví dụ 6:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

Ví dụ 7:
假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?

Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?

Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?

If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

Ví dụ 8:
假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。

Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.

Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.

If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

Ví dụ 9:
假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。

Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.

Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.

If the conference ends early, we can add a Q&A session.

Ví dụ 10:
假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?

Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?

Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?

If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

Ví dụ 11:
负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。

Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.

Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.

The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

Ví dụ 12:
假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。

Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.

Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.

If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

Ví dụ 13:
我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。

Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.

Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.

We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

Ví dụ 14:
最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。

Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.

Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.

The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

Ví dụ 15:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

If the conference ends early, we can add a Q&A session. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

If registrations exceed expectations, we will need more seats. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者? 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě? wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào? Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

If you were the site manager, how would you assign the volunteers? We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练? 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn? jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn? Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill? Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机? 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī? xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không? Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

If the interpretation equipment fails, are backup headsets available? At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁? 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi? zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước? Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first? This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

If both guests arrive at once, different staff members should receive them. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.

黎云英:负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Lí Yún Yīng: Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Lê Vân Anh: Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
Le Van Anh: The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
Nguyen Minh Vu: If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

芳玲:假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Fāng Líng: Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Phương Linh: Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
Phuong Linh: If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

水仙:假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Shuǐ Xiān: Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Thủy Tiên: Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
Thuy Tien: If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.
Nguyen Minh Vu: If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

水仙:假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Shuǐ Xiān: Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Thủy Tiên: Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
Thuy Tien: If registrations exceed expectations, we will need more seats.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Lí Yún Yīng: Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Lê Vân Anh: Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
Le Van Anh: If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Dīng Chuí Yáng: Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Đinh Thùy Dương: Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
Dinh Thuy Duong: If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。
Fāng Líng: Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.
Phương Linh: Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.
Phuong Linh: We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Shuǐ Xiān: Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Thủy Tiên: Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
Thuy Tien: If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Dīng Chuí Yáng: Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Đinh Thùy Dương: Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
Dinh Thuy Duong: If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
Nguyen Minh Vu: If the conference ends early, we can add a Q&A session.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

芳玲:假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Fāng Líng: Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Phương Linh: Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
Phuong Linh: If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Dinh Thuy Duong: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

黎云英:最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。
Lí Yún Yīng: Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.
Lê Vân Anh: Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.
Le Van Anh: The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Jiǎrú fānyì shèbèi fāshēng gù zhàng, xiànchǎng yǒu méiyǒu bèi yòng ěr jī?
Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không?
If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。
Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.
Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.
If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Jiǎrú bàomíng rén shù chāoguò yù jì, wǒmen xūyào zēngjiā zuò wèi.
Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi.
If registrations exceed expectations, we will need more seats.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。
Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.
Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.
We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

假如他无法准时到场,备用译员需要提前熟悉术语表。
Jiǎrú tā wú fǎ zhǔn shí dào chǎng, bèi yòng yì yuán xūyào tíqián shú xī shù yǔ biǎo.
Nếu thầy không tới đúng giờ, phiên dịch viên dự phòng cần nghiên cứu thuật ngữ trước.
If he cannot arrive on time, the backup interpreter needs to study the glossary in advance.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Jiǎrú nǐ shì xiànchǎng fùzérén, nǐ huì zěnyàng ānpái zhìyuànzhě?
Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào?
If you were the site manager, how would you assign the volunteers?

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。
Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.
Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.
We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòng tóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Jiǎrú zhǔnbèi gōngzuò quán bù wánchéng, wèishénme hái yào jìnxíng ānquán yǎn liàn?
Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn?
If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。
Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.
Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.
The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Jiǎrú zhǔ jiǎng rén de háng bān wǎn diǎn, wǒmen jiù diàozhěng fāyán shùn xù.
Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu.
If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Jiǎrú yùsuàn bù zú, wǒmen kěyǐ xiān bǎo liú zuì zhòngyào de huán jié.
Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước.
If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Jiǎrú liǎng wèi jiā bīn tóngshí dǐ dá, yīnggāi yóu bù tóng de rén jiē dài.
Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp.
If both guests arrive at once, different staff members should receive them.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

负责口译的老师说,他的航班可能因天气原因延误。
Fù zé kǒu yì de lǎoshī shuō, tā de háng bān kěnéng yīn tiānqì yuányīn yán wù.
Thầy phụ trách phiên dịch nói chuyến bay có thể trễ vì thời tiết.
The interpreting teacher says his flight may be delayed by bad weather.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Jiǎrú míngtiān tūrán xiàyǔ, hù wài jiē dài jiù de gǎi dào dà tīng.
Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh.
If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Jiǎrú méiyǒu ná dào quèrèn yóu jiàn, cānhuìzhě yīnggāi xiān liánxì shéi?
Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước?
If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

我们准备了线上接入方案,但还没测试现场音频。
Wǒmen zhǔnbèi le xiàn shàng jiē rù fāngàn, dàn hái méi cè shì xiànchǎng yīnpín.
Chúng ta đã chuẩn bị phương án kết nối trực tuyến nhưng chưa thử âm thanh hiện trường.
We have an online connection plan, but the venue audio has not been tested.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Jiǎrú huìyì tíqián jiéshù, wǒmen hái kěyǐ ānpái yì chǎng wèn dá.
Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp.
If the conference ends early, we can add a Q&A session.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

最终主讲人准时到达,而备用方案也通过了演练。
Zuìzhōng zhǔ jiǎng rén zhǔn shí dàodá, ér bèi yòng fāngàn yě tōngguò le yǎn liàn.
Cuối cùng diễn giả đến đúng giờ, phương án dự phòng cũng diễn tập đạt.
The speaker arrived on time, and the backup plan passed its rehearsal.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 假如, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 假如 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 假如, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 假如 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 假如, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 假如 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 假如, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 假如 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 假如主讲人的航班晚点,我们就调整发言顺序。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn, chúng ta sẽ điều chỉnh thứ tự phát biểu. / If the keynote speaker’s flight is delayed, we will change the speaking order.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 假如翻译设备发生故障,现场有没有备用耳机?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giả sử thiết bị phiên dịch hỏng, ở hội trường có tai nghe dự phòng không? / If the interpretation equipment fails, are backup headsets available?. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 假如明天突然下雨,户外接待就得改到大厅。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu ngày mai bất ngờ mưa, việc đón khách ngoài trời phải chuyển vào sảnh. / If it rains tomorrow, the outdoor reception must move into the hall.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 假如报名人数超过预计,我们需要增加座位。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu số người đăng ký vượt dự kiến, chúng ta cần thêm chỗ ngồi. / If registrations exceed expectations, we will need more seats.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 假如没有拿到确认邮件,参会者应该先联系谁?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu không nhận được email xác nhận, người dự hội nghị nên liên hệ ai trước? / If attendees do not receive a confirmation email, whom should they contact first?. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 假如预算不足,我们可以先保留最重要的环节。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giả sử ngân sách thiếu, chúng ta có thể giữ lại các hạng mục quan trọng nhất trước. / If the budget is insufficient, we can prioritize the most important sessions.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 假如你是现场负责人,你会怎样安排志愿者?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu bạn là người phụ trách hiện trường, bạn sẽ bố trí tình nguyện viên thế nào? / If you were the site manager, how would you assign the volunteers?. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 假如两位嘉宾同时抵达,应该由不同的人接待。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu hai khách mời đến cùng lúc, nên có những người khác nhau đón tiếp. / If both guests arrive at once, different staff members should receive them.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 假如会议提前结束,我们还可以安排一场问答。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu hội nghị kết thúc sớm, chúng ta còn có thể bố trí phần hỏi đáp. / If the conference ends early, we can add a Q&A session.. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 假如准备工作全部完成,为什么还要进行安全演练?
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu mọi khâu chuẩn bị đều xong, vì sao vẫn phải diễn tập an toàn? / If all preparations are complete, why must we still conduct a safety drill?. Chức năng trọng tâm: Liên từ giả thiết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 假如 (jiǎrú) – giả sử, nếu như – supposing; if.

Phân loại: Liên từ giả thiết. 假如 nêu một điều kiện giả định có thể đúng hoặc chưa xảy ra; mệnh đề sau trình bày hậu quả, cách xử lý hoặc hệ quả suy luận. Có thể đi với 就, 便, 那么 tùy ngữ cảnh.

Phân biệt: 假如 có sắc thái suy diễn hoặc giả định rõ hơn 如果; 要是 thường khẩu ngữ. Không được coi mọi giả thiết là sự thật đã xảy ra. Khi dự phòng rủi ro nên ghi rõ điểm kích hoạt hành động.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm tổ chức hội nghị quốc tế thiết kế phương án dự phòng nếu chuyến bay của diễn giả bị hoãn, bộ phận phiên dịch không có mặt đúng giờ.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “giả sử, nếu như”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.