Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 648: 根...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 648: 根 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 648: 根 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
17
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 648: 根 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 648: 根 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 648. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 根

根 đếm sợi, dây, thanh, que và bộ phận có dạng dài: 一根绳子、一根头发、一根棍子. Không dùng 根 cho mọi vật dài: 一条路、 一支笔 thường tự nhiên hơn.

根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

桌上有一根很细的电线。
Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.
Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.
There is a thin electrical wire on the table.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 根. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que.

根 đếm sợi, dây, thanh, que và bộ phận có dạng dài: 一根绳子、一根头发、一根棍子. Không dùng 根 cho mọi vật dài: 一条路、 一支笔 thường tự nhiên hơn.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 根.

Tiếng Việt: lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que.

Tiếng Anh: classifier for long thin objects.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

我发现衣服上有一根头发。
Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.
Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.
I found a hair on my shirt.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: gēn.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: căn.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

请把这根电线收好。
Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.
Hãy cất gọn dây điện này.
Please put this wire away properly.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 根.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 根.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 木.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 根 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 根 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

根 đếm sợi, dây, thanh, que và bộ phận có dạng dài: 一根绳子、一根头发、一根棍子. Không dùng 根 cho mọi vật dài: 一条路、 一支笔 thường tự nhiên hơn.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 根 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 根, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 根 đếm sợi, dây, thanh, que và bộ phận có dạng dài: 一根绳子、一根头发、一根棍子. Không dùng 根 cho mọi vật dài: 一条路、 一支笔 thường tự nhiên hơn.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 地上有一根绳子。

De shàng yǒu yì gēnshéng zǐ.

Trên đất có một sợi dây.

There is a rope on the ground.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 桌上有一根很细的电线。

Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.

Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.

There is a thin electrical wire on the table.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

我发现衣服上有一根头发。
Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.
Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.
I found a hair on my shirt.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

这里每根柱子都经过安全检查。
Zhèlǐ měi gēn zhù zǐ dōu jīng guò ānquán jiǎn chá.
Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.
Every pillar here has passed a safety inspection.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

那根绳子已经磨损,不能继续使用。
Nà gēn shéng zǐ yǐjīng mó sǔn, bù néng jì xù shǐ yòng.
Sợi dây ấy đã mòn, không thể dùng tiếp.
That rope is worn and can no longer be used.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。
Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.
Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.
Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 根 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 根.

Ví dụ triển khai:
地上有一根绳子。

De shàng yǒu yì gēnshéng zǐ.

Trên đất có một sợi dây.

There is a rope on the ground.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 根 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
我发现衣服上有一根头发。

Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.

Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.

I found a hair on my shirt.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 根 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
请把这根电线收好。

Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.

Hãy cất gọn dây điện này.

Please put this wire away properly.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 根 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
他用一根棍子指着地图。

Tā yòng yì gēngùn zǐ zhǐ zhe de tú.

Anh ấy dùng một cây gậy chỉ vào bản đồ.

He used a stick to point at the map.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 根 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
桌上只剩下一根筷子。

Zhuō shàng zhǐ shèng xià yì gēnkuài zǐ.

Trên bàn chỉ còn lại một chiếc đũa.

Only one chopstick is left on the table.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 根 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
这根绳子不够长。

Zhè gēn shéng zǐ bù gòu zhǎng.

Sợi dây này không đủ dài.

This rope is not long enough.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 根 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
桌上有一根很细的电线。

Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.

Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.

There is a thin electrical wire on the table.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 根 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
他从地上捡起一根树枝。

Tā cóng de shàng jiǎn qǐ yì gēn shù zhī.

Anh ấy nhặt một cành cây dưới đất.

He picked up a branch from the ground.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 根 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
这里每根柱子都经过安全检查。

Zhèlǐ měi gēn zhù zǐ dōu jīng guò ānquán jiǎn chá.

Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.

Every pillar here has passed a safety inspection.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 根 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
孩子用两根筷子敲出节奏。

Hái zǐ yòng liǎng gēn kuài zǐ qiāo chū jié zòu.

Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.

The child tapped out a rhythm with two chopsticks.

Bài kiểm chứng công thức: 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一根绳子 – một sợi dây – one rope
一根头发 – một sợi tóc – one hair
一根棍子 – một cây gậy – one stick
一根电线 – một dây điện – one wire
一根筷子 – một chiếc đũa – one chopstick
根本 – căn bản – fundamental
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 根 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一根绳子 – Yì gēnshéng zǐ – một sợi dây – one rope
02. 一根头发 – Yì gēntóu fā – một sợi tóc – one hair
03. 一根棍子 – Yì gēngùn zǐ – một cây gậy – one stick
04. 一根电线 – Yì gēndiàn xiàn – một dây điện – one wire
05. 一根筷子 – Yì gēnkuài zǐ – một chiếc đũa – one chopstick
06. 根本 – Gēnběn – căn bản – fundamental
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 根; bộ nhận diện: 木.

Liên hệ chữ gốc với 一根绳子 và 一根头发; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一根绳子 – một sợi dây – one rope.

一根头发 – một sợi tóc – one hair.

一根棍子 – một cây gậy – one stick.

一根电线 – một dây điện – one wire.

一根筷子 – một chiếc đũa – one chopstick.

根本 – căn bản – fundamental.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

请把这根电线收好。
Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.
Hãy cất gọn dây điện này.
Please put this wire away properly.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

孩子用两根筷子敲出节奏。
Hái zǐ yòng liǎng gēn kuài zǐ qiāo chū jié zòu.
Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.
The child tapped out a rhythm with two chopsticks.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

根 đếm sợi, dây, thanh, que và bộ phận có dạng dài: 一根绳子、一根头发、一根棍子. Không dùng 根 cho mọi vật dài: 一条路、 一支笔 thường tự nhiên hơn.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 地上有一根绳子。

Bối cảnh thực hành: 请把这根电线收好。

Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一根绳子 – một sợi dây – one rope
一根头发 – một sợi tóc – one hair
一根棍子 – một cây gậy – one stick
一根电线 – một dây điện – one wire
一根筷子 – một chiếc đũa – one chopstick
根本 – căn bản – fundamental
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
地上有一根绳子。

De shàng yǒu yì gēnshéng zǐ.

Trên đất có một sợi dây.

There is a rope on the ground.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
我发现衣服上有一根头发。

Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.

Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.

I found a hair on my shirt.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
请把这根电线收好。

Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.

Hãy cất gọn dây điện này.

Please put this wire away properly.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
他用一根棍子指着地图。

Tā yòng yì gēngùn zǐ zhǐ zhe de tú.

Anh ấy dùng một cây gậy chỉ vào bản đồ.

He used a stick to point at the map.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
桌上只剩下一根筷子。

Zhuō shàng zhǐ shèng xià yì gēnkuài zǐ.

Trên bàn chỉ còn lại một chiếc đũa.

Only one chopstick is left on the table.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
这根绳子不够长。

Zhè gēn shéng zǐ bù gòu zhǎng.

Sợi dây này không đủ dài.

This rope is not long enough.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
桌上有一根很细的电线。

Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.

Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.

There is a thin electrical wire on the table.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
他从地上捡起一根树枝。

Tā cóng de shàng jiǎn qǐ yì gēn shù zhī.

Anh ấy nhặt một cành cây dưới đất.

He picked up a branch from the ground.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
这里每根柱子都经过安全检查。

Zhèlǐ měi gēn zhù zǐ dōu jīng guò ānquán jiǎn chá.

Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.

Every pillar here has passed a safety inspection.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
孩子用两根筷子敲出节奏。

Hái zǐ yòng liǎng gēn kuài zǐ qiāo chū jié zòu.

Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.

The child tapped out a rhythm with two chopsticks.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
那根绳子已经磨损,不能继续使用。

Nà gēn shéng zǐ yǐjīng mó sǔn, bù néng jì xù shǐ yòng.

Sợi dây ấy đã mòn, không thể dùng tiếp.

That rope is worn and can no longer be used.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
请把一根长木棍靠在墙边。

Qǐng bǎ yì gēn zhǎng mù gùn kào zài qiáng biān.

Hãy tựa một cây gậy gỗ dài vào tường.

Please lean a long wooden pole against the wall.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。

Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān.

Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh.

Phuong Linh inspected several nearby support poles.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。

Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.

Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.

Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
工程人员决定立即更换这根支撑杆。

Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.

Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.

The engineers decided to replace that support pole immediately.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
他们用四根新杆子加固了舞台底部。

Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.

Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.

They reinforced the stage base with four new poles.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

Yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.

Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.

By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

这根绳子不够长。
Zhè gēn shéng zǐ bù gòu zhǎng.
Sợi dây này không đủ dài.
This rope is not long enough.

请把一根长木棍靠在墙边。
Qǐng bǎ yì gēn zhǎng mù gùn kào zài qiáng biān.
Hãy tựa một cây gậy gỗ dài vào tường.
Please lean a long wooden pole against the wall.

他们用四根新杆子加固了舞台底部。
Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.
Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.
They reinforced the stage base with four new poles.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 根.

Hướng sửa: Không thay thế 根 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 根 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
地上有一根绳子。

De shàng yǒu yì gēnshéng zǐ.

Trên đất có một sợi dây.

There is a rope on the ground.

Ví dụ 2:
我发现衣服上有一根头发。

Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.

Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.

I found a hair on my shirt.

Ví dụ 3:
请把这根电线收好。

Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.

Hãy cất gọn dây điện này.

Please put this wire away properly.

Ví dụ 4:
他用一根棍子指着地图。

Tā yòng yì gēngùn zǐ zhǐ zhe de tú.

Anh ấy dùng một cây gậy chỉ vào bản đồ.

He used a stick to point at the map.

Ví dụ 5:
桌上只剩下一根筷子。

Zhuō shàng zhǐ shèng xià yì gēnkuài zǐ.

Trên bàn chỉ còn lại một chiếc đũa.

Only one chopstick is left on the table.

Ví dụ 6:
这根绳子不够长。

Zhè gēn shéng zǐ bù gòu zhǎng.

Sợi dây này không đủ dài.

This rope is not long enough.

Ví dụ 7:
桌上有一根很细的电线。

Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.

Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.

There is a thin electrical wire on the table.

Ví dụ 8:
他从地上捡起一根树枝。

Tā cóng de shàng jiǎn qǐ yì gēn shù zhī.

Anh ấy nhặt một cành cây dưới đất.

He picked up a branch from the ground.

Ví dụ 9:
这里每根柱子都经过安全检查。

Zhèlǐ měi gēn zhù zǐ dōu jīng guò ānquán jiǎn chá.

Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.

Every pillar here has passed a safety inspection.

Ví dụ 10:
孩子用两根筷子敲出节奏。

Hái zǐ yòng liǎng gēn kuài zǐ qiāo chū jié zòu.

Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.

The child tapped out a rhythm with two chopsticks.

Ví dụ 11:
那根绳子已经磨损,不能继续使用。

Nà gēn shéng zǐ yǐjīng mó sǔn, bù néng jì xù shǐ yòng.

Sợi dây ấy đã mòn, không thể dùng tiếp.

That rope is worn and can no longer be used.

Ví dụ 12:
请把一根长木棍靠在墙边。

Qǐng bǎ yì gēn zhǎng mù gùn kào zài qiáng biān.

Hãy tựa một cây gậy gỗ dài vào tường.

Please lean a long wooden pole against the wall.

Ví dụ 13:
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole.

Ví dụ 14:
芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。

Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān.

Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh.

Phuong Linh inspected several nearby support poles.

Ví dụ 15:
水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。

Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.

Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.

Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

Ví dụ 16:
工程人员决定立即更换这根支撑杆。

Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.

Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.

The engineers decided to replace that support pole immediately.

Ví dụ 17:
他们用四根新杆子加固了舞台底部。

Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.

Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.

They reinforced the stage base with four new poles.

Ví dụ 18:
演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

Yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.

Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.

By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

Ví dụ 19:
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。 芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le. Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong. Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole. Phuong Linh inspected several nearby support poles.

Ví dụ 20:
芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。 水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。

Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān. Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.

Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh. Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.

Phuong Linh inspected several nearby support poles. Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

Ví dụ 21:
水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。 工程人员决定立即更换这根支撑杆。

Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn. gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.

Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn. Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.

Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight. The engineers decided to replace that support pole immediately.

Ví dụ 22:
工程人员决定立即更换这根支撑杆。 他们用四根新杆子加固了舞台底部。

Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān. tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.

Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này. Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.

The engineers decided to replace that support pole immediately. They reinforced the stage base with four new poles.

Ví dụ 23:
他们用四根新杆子加固了舞台底部。 演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù. yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.

Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu. Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.

They reinforced the stage base with four new poles. By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

Ví dụ 24:
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。 水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le. Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong. Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole. Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

Ví dụ 25:
芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。 工程人员决定立即更换这根支撑杆。

Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān. gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.

Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh. Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.

Phuong Linh inspected several nearby support poles. The engineers decided to replace that support pole immediately.

Ví dụ 26:
水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。 他们用四根新杆子加固了舞台底部。

Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn. tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.

Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn. Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.

Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight. They reinforced the stage base with four new poles.

Ví dụ 27:
工程人员决定立即更换这根支撑杆。 演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān. yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.

Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này. Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.

The engineers decided to replace that support pole immediately. By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

Ví dụ 28:
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。 工程人员决定立即更换这根支撑杆。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le. gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong. Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole. The engineers decided to replace that support pole immediately.

Ví dụ 29:
芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。 他们用四根新杆子加固了舞台底部。

Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān. tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.

Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh. Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.

Phuong Linh inspected several nearby support poles. They reinforced the stage base with four new poles.

Ví dụ 30:
舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。 演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le. yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.

Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong. Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.

Before setting up the stage, staff found a bent support pole. By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,现场突然出现安全问题,我们先确认人都没事吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàn chǎng tūrán chū xiàn ānquán wèntí, wǒmen xiān què rèn rén dōu méi shì ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hiện trường có sự cố an toàn, mình xác nhận mọi người ổn trước nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a safety issue has come up; let us check that everyone is safe first.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。
Lí Yún Yīng: Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le.
Lê Vân Anh: Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong.
Le Van Anh: Before setting up the stage, staff found a bent support pole.

芳玲:我把紧急联系人和备用方案都找出来了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ jǐnjí lián xì rén hé bèi yòng fāng àn dōu zhǎo chū lái le.
Phương Linh: Em đã tìm danh sách liên hệ khẩn cấp và phương án dự phòng.
Phuong Linh: I have retrieved the emergency contacts and backup plan.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于支撑杆的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú zhī chēng gān de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về thanh chống, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the support pole for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。
Dīng Chuí Yáng: Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān.
Đinh Thùy Dương: Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh.
Dinh Thuy Duong: Phuong Linh inspected several nearby support poles.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于支撑杆,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú zhī chēng gān, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về thanh chống, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the support pole.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:大家有点害怕,需要有人耐心安抚。
Shuǐ Xiān: Dàjiā yǒu diǎn hài pà, xū yào yǒu rén nài xīn ān fǔ.
Thủy Tiên: Mọi người hơi sợ, cần có người trấn an.
Thuy Tien: People are frightened; someone needs to reassure them.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。
Shuǐ Xiān: Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.
Thủy Tiên: Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.
Thuy Tien: Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次支撑杆,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì zhī chēng gān, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại thanh chống rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the support pole once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:工程人员决定立即更换这根支撑杆。
Fāng Líng: Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.
Phương Linh: Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.
Phuong Linh: The engineers decided to replace that support pole immediately.

丁垂杨:关于支撑杆的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú zhī chēng gān de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của thanh chống, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the support pole.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这一场经历提醒我们,安全措施真的不能省。
Shuǐ Xiān: Zhè yī chǎng jīng lì tí xǐng wǒmen, ānquán cuò shī zhēn de bù néng shěng.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này nhắc rằng không thể cắt bớt biện pháp an toàn.
Thuy Tien: This experience reminds us that safety measures cannot be skipped.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:他们用四根新杆子加固了舞台底部。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.
Đinh Thùy Dương: Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.
Dinh Thuy Duong: They reinforced the stage base with four new poles.

阮明武:我们把支撑杆的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ zhī chēng gān de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý thanh chống để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the support pole so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。
Lí Yún Yīng: Yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.
Lê Vân Anh: Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.
Le Van Anh: By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。
Wǔ tái dā jiàn qián, gōngzuò rén yuán fā xiàn yì gēn zhī chēng gān wān le.
Trước khi dựng sân khấu, nhân viên phát hiện một thanh chống bị cong.
Before setting up the stage, staff found a bent support pole.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。
Fāng Líng jiǎn chá le páng biān lìng wài jǐ gēn zhī chēng gān.
Phương Linh kiểm tra thêm mấy thanh chống bên cạnh.
Phuong Linh inspected several nearby support poles.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。
Shuǐ Xiān fā xiàn nà gēn gān zǐ chéng shòu de zhòng liàng chāo guò le biāo zhǔn.
Thủy Tiên thấy thanh đó chịu tải vượt mức chuẩn.
Thuy Tien discovered that the pole was carrying too much weight.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

工程人员决定立即更换这根支撑杆。
Gōng chéng rén yuán jué dìng lì jí gèng huàn zhè gēn zhī chēng gān.
Kỹ sư quyết định thay ngay thanh chống này.
The engineers decided to replace that support pole immediately.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

他们用四根新杆子加固了舞台底部。
Tāmen yòng sì gēn xīn gān zǐ jiā gù le wǔ tái dǐ bù.
Họ dùng bốn thanh mới gia cố phần dưới sân khấu.
They reinforced the stage base with four new poles.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。
Yǎn chū kāi shǐ shí, měi gēn zhī chēng gān dōu yǐjīng tōng guò fù jiǎn.
Khi buổi diễn bắt đầu, từng thanh chống đều đã qua kiểm tra lại.
By the start of the show, every support pole had passed reinspection.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

桌上有一根很细的电线。
Zhuō shàng yǒu yì gēn hěn xì de diàn xiàn.
Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.
There is a thin electrical wire on the table.

他从地上捡起一根树枝。
Tā cóng de shàng jiǎn qǐ yì gēn shù zhī.
Anh ấy nhặt một cành cây dưới đất.
He picked up a branch from the ground.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

这里每根柱子都经过安全检查。
Zhèlǐ měi gēn zhù zǐ dōu jīng guò ānquán jiǎn chá.
Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.
Every pillar here has passed a safety inspection.

孩子用两根筷子敲出节奏。
Hái zǐ yòng liǎng gēn kuài zǐ qiāo chū jié zòu.
Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.
The child tapped out a rhythm with two chopsticks.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

那根绳子已经磨损,不能继续使用。
Nà gēn shéng zǐ yǐjīng mó sǔn, bù néng jì xù shǐ yòng.
Sợi dây ấy đã mòn, không thể dùng tiếp.
That rope is worn and can no longer be used.

请把一根长木棍靠在墙边。
Qǐng bǎ yì gēn zhǎng mù gùn kào zài qiáng biān.
Hãy tựa một cây gậy gỗ dài vào tường.
Please lean a long wooden pole against the wall.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

地上有一根绳子。
De shàng yǒu yì gēnshéng zǐ.
Trên đất có một sợi dây.
There is a rope on the ground.

我发现衣服上有一根头发。
Wǒ fā xiàn yī fú shàng yǒu yì gēntóu fā.
Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo.
I found a hair on my shirt.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

请把这根电线收好。
Qǐng bǎ zhè gēn diàn xiàn shōu hǎo.
Hãy cất gọn dây điện này.
Please put this wire away properly.

他用一根棍子指着地图。
Tā yòng yì gēngùn zǐ zhǐ zhe de tú.
Anh ấy dùng một cây gậy chỉ vào bản đồ.
He used a stick to point at the map.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

桌上只剩下一根筷子。
Zhuō shàng zhǐ shèng xià yì gēnkuài zǐ.
Trên bàn chỉ còn lại một chiếc đũa.
Only one chopstick is left on the table.

这根绳子不够长。
Zhè gēn shéng zǐ bù gòu zhǎng.
Sợi dây này không đủ dài.
This rope is not long enough.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 根 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 根 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 根 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 根, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 地上有一根绳子。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 我发现衣服上有一根头发。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 请把这根电线收好。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 他用一根棍子指着地图。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 桌上只剩下一根筷子。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 根: 这根绳子不够长。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Trên bàn có một sợi dây điện rất mảnh.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Anh ấy nhặt một cành cây dưới đất.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Mỗi cây cột ở đây đều đã qua kiểm tra an toàn.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Đứa trẻ dùng hai chiếc đũa gõ nhịp.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Sợi dây ấy đã mòn, không thể dùng tiếp.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Hãy tựa một cây gậy gỗ dài vào tường.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 工程人员决定立即更换这根支撑杆。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 他们用四根新杆子加固了舞台底部。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Trên đất có một sợi dây. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

2. Tôi phát hiện có một sợi tóc trên áo. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

3. Hãy cất gọn dây điện này. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

4. Anh ấy dùng một cây gậy chỉ vào bản đồ. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

5. Trên bàn chỉ còn lại một chiếc đũa. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

6. Sợi dây này không đủ dài. — 根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi

7. 桌上有一根很细的电线。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 他从地上捡起一根树枝。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 这里每根柱子都经过安全检查。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 孩子用两根筷子敲出节奏。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 那根绳子已经磨损,不能继续使用。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 请把一根长木棍靠在墙边。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 舞台搭建前,工作人员发现一根支撑杆弯了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 芳玲检查了旁边另外几根支撑杆。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 水仙发现那根杆子承受的重量超过了标准。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 工程人员决定立即更换这根支撑杆。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 他们用四根新杆子加固了舞台底部。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 演出开始时,每根支撑杆都已经通过复检。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 根, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 根 – lượng từ cho vật dài, mảnh, dạng sợi/que.

根 dùng cho vật thon dài thành đơn vị như 一根绳子、一根树枝、一根电线、一根柱子. Khác 条 thường nhấn tính dài mềm hoặc dạng dải; 支 dùng bút hoặc tổ hợp cố định. Khi miêu tả hiện trường, cần quan sát vật là một sợi, thanh hay đoạn dài rồi chọn đúng lượng từ theo thông lệ.

条 nhấn vật dài mềm hoặc tuyến; 支 thường cho bút, đội; 根 nhấn hình dạng sợi/que, với những tổ hợp quy ước không thay tùy tiện.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一根绳子 → 一根头发 → 一根棍子 → 一根电线 → 一根筷子 → 根本

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 根; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.