Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 644: 行...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 644: 行 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 644: 行 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 644: 行 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 644: 行 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 644. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 行

Khi đếm một dòng chữ hoặc dòng dữ liệu, 行 đọc háng: 一行字、第二行、按行检查. Không nhầm với 行 xíng trong 行走, hay với âm háng trong 银行; chính từ ghép quyết định âm đọc và chức năng.

行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

请在表格的第二行填写地址。
Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.
Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.
Please enter the address on the second line of the form.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 行. Nghĩa cốt lõi: lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng.

Khi đếm một dòng chữ hoặc dòng dữ liệu, 行 đọc háng: 一行字、第二行、按行检查. Không nhầm với 行 xíng trong 行走, hay với âm háng trong 银行; chính từ ghép quyết định âm đọc và chức năng.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 行.

Tiếng Việt: lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng.

Tiếng Anh: row; line.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

这段话只有三行字。
Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.
Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.
This passage has only three lines of text.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: háng.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: hàng.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

老师把两行诗写在黑板上。
Lǎoshī bǎ liǎng háng shī xiě zài hēi bǎn shàng.
Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.
The teacher wrote two lines of poetry on the board.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 行.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 行.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 行.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 行 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 行 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

Khi đếm một dòng chữ hoặc dòng dữ liệu, 行 đọc háng: 一行字、第二行、按行检查. Không nhầm với 行 xíng trong 行走, hay với âm háng trong 银行; chính từ ghép quyết định âm đọc và chức năng.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 行, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: Khi đếm một dòng chữ hoặc dòng dữ liệu, 行 đọc háng: 一行字、第二行、按行检查. Không nhầm với 行 xíng trong 行走, hay với âm háng trong 银行; chính từ ghép quyết định âm đọc và chức năng.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 请在第一行写上姓名。

Qǐng zài dì yī háng xiě shàng xìng míng.

Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên.

Please write your name on the first line.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 请在表格的第二行填写地址。

Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.

Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.

Please enter the address on the second line of the form.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

这段话只有三行字。
Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.
Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.
This passage has only three lines of text.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

她把错误的那一行删掉了。
Tā bǎ cuò wù de nà yì háng shān diào le.
Cô ấy xóa dòng bị sai đi.
She deleted the incorrect line.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

老师让我们按行朗读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen àn háng lǎng dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi đọc bài theo từng dòng.
The teacher asked us to read the text line by line.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

黎云英按行检查了整个电子表格。
Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.
Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.
Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 行 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 行.

Ví dụ triển khai:
请在第一行写上姓名。

Qǐng zài dì yī háng xiě shàng xìng míng.

Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên.

Please write your name on the first line.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 行 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
这段话只有三行字。

Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.

Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.

This passage has only three lines of text.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 行 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
老师把两行诗写在黑板上。

Lǎoshī bǎ liǎng xíng shī xiě zài hēi bǎn shàng.

Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.

The teacher wrote two lines of poetry on the board.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 行 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
每一行数字都要检查。

Měi yì háng shù zì dōu yào jiǎn chá.

Mỗi hàng số đều phải được kiểm tra.

Every row of numbers must be checked.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 行 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
表格里少了一行内容。

Biǎo gé lǐ shǎo le yì háng nèi róng.

Trong biểu mẫu thiếu một hàng nội dung.

One row of content is missing from the form.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 行 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
这一行字的意思是什么?

Zhè yì háng zì de yì sī shì shénme?

Dòng chữ này có nghĩa là gì?

What does this line of text mean?

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 行 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
请在表格的第二行填写地址。

Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.

Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.

Please enter the address on the second line of the form.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 行 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
这一行字写得太小了。

Zhè yì háng zì xiě dé tài xiǎo le.

Dòng chữ này được viết quá nhỏ.

The characters on this line are too small.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 行 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
她把错误的那一行删掉了。

Tā bǎ cuò wù de nà yì háng shān diào le.

Cô ấy xóa dòng bị sai đi.

She deleted the incorrect line.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 行 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
每行最多可以输入二十个汉字。

Měi háng zuì duō kě yǐ shū rù èr shí gè Hànzì.

Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.

Each line can contain at most twenty Chinese characters.

Bài kiểm chứng công thức: 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一行字 – một dòng chữ – one line of text
两行诗 – hai dòng thơ – two lines of poetry
三行数字 – ba hàng số – three rows of numbers
一行人 – một đoàn người – a party of people
每行 – mỗi dòng – each line
行距 – khoảng cách dòng – line spacing
Lưu ý lựa chọn: Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一行字 – Yì háng zì – một dòng chữ – one line of text
02. 两行诗 – Liǎng háng shī – hai dòng thơ – two lines of poetry
03. 三行数字 – Sān háng shù zì – ba hàng số – three rows of numbers
04. 一行人 – Yì háng rén – một đoàn người – a party of people
05. 每行 – Měi háng – mỗi dòng – each line
06. 行距 – Háng jù – khoảng cách dòng – line spacing
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 行; bộ nhận diện: 行.

Liên hệ chữ gốc với 一行字 và 两行诗; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一行字 – một dòng chữ – one line of text.

两行诗 – hai dòng thơ – two lines of poetry.

三行数字 – ba hàng số – three rows of numbers.

一行人 – một đoàn người – a party of people.

每行 – mỗi dòng – each line.

行距 – khoảng cách dòng – line spacing.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

老师把两行诗写在黑板上。
Lǎoshī bǎ liǎng xíng shī xiě zài hēi bǎn shàng.
Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.
The teacher wrote two lines of poetry on the board.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

每行最多可以输入二十个汉字。
Měi háng zuì duō kě yǐ shū rù èr shí gè Hànzì.
Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.
Each line can contain at most twenty Chinese characters.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Khi đếm một dòng chữ hoặc dòng dữ liệu, 行 đọc háng: 一行字、第二行、按行检查. Không nhầm với 行 xíng trong 行走, hay với âm háng trong 银行; chính từ ghép quyết định âm đọc và chức năng.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 请在第一行写上姓名。
Bối cảnh thực hành: 老师把两行诗写在黑板上。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一行字 – một dòng chữ – one line of text
两行诗 – hai dòng thơ – two lines of poetry
三行数字 – ba hàng số – three rows of numbers
一行人 – một đoàn người – a party of people
每行 – mỗi dòng – each line
行距 – khoảng cách dòng – line spacing
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
请在第一行写上姓名。

Qǐng zài dì yī háng xiě shàng xìng míng.

Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên.

Please write your name on the first line.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
这段话只有三行字。

Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.

Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.

This passage has only three lines of text.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
老师把两行诗写在黑板上。

Lǎoshī bǎ liǎng xíng shī xiě zài hēi bǎn shàng.

Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.

The teacher wrote two lines of poetry on the board.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
每一行数字都要检查。

Měi yì háng shù zì dōu yào jiǎn chá.

Mỗi hàng số đều phải được kiểm tra.

Every row of numbers must be checked.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
表格里少了一行内容。

Biǎo gé lǐ shǎo le yì háng nèi róng.

Trong biểu mẫu thiếu một hàng nội dung.

One row of content is missing from the form.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
这一行字的意思是什么?

Zhè yì háng zì de yì sī shì shénme?

Dòng chữ này có nghĩa là gì?

What does this line of text mean?

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
请在表格的第二行填写地址。

Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.

Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.

Please enter the address on the second line of the form.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
这一行字写得太小了。

Zhè yì háng zì xiě dé tài xiǎo le.

Dòng chữ này được viết quá nhỏ.

The characters on this line are too small.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
她把错误的那一行删掉了。

Tā bǎ cuò wù de nà yì háng shān diào le.

Cô ấy xóa dòng bị sai đi.

She deleted the incorrect line.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
每行最多可以输入二十个汉字。

Měi háng zuì duō kě yǐ shū rù èr shí gè Hànzì.

Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.

Each line can contain at most twenty Chinese characters.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
老师让我们按行朗读课文。

Lǎoshī ràng wǒmen àn háng lǎng dú kè wén.

Thầy yêu cầu chúng tôi đọc bài theo từng dòng.

The teacher asked us to read the text line by line.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
这张纸的最后一行没有写完。

Zhè zhāng zhǐ de zuìhòu yì háng méi yǒu xiě wán.

Dòng cuối tờ giấy này chưa viết hết.

The final line on this sheet was left unfinished.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。

Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng.

Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp.

Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
黎云英按行检查了整个电子表格。

Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.

Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.

Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
原来有人复制时漏掉了一行数据。

Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.

Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.

Someone had skipped a line of data while copying.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
工作人员补上那一行后重新核算成绩。

Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.

Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.

After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

Suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.

Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.

The results were published only after students confirmed the list.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

这一行字的意思是什么?
Zhè yì háng zì de yì sī shì shénme?
Dòng chữ này có nghĩa là gì?
What does this line of text mean?

这张纸的最后一行没有写完。
Zhè zhāng zhǐ de zuìhòu yì háng méi yǒu xiě wán.
Dòng cuối tờ giấy này chưa viết hết.
The final line on this sheet was left unfinished.

工作人员补上那一行后重新核算成绩。
Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.
Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.
After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 行.

Hướng sửa: Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

Lỗi 2: Coi 行 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
请在第一行写上姓名。

Qǐng zài dì yī háng xiě shàng xìng míng.

Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên.

Please write your name on the first line.

Ví dụ 2:
这段话只有三行字。

Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.

Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.

This passage has only three lines of text.

Ví dụ 3:
老师把两行诗写在黑板上。

Lǎoshī bǎ liǎng xíng shī xiě zài hēi bǎn shàng.

Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.

The teacher wrote two lines of poetry on the board.

Ví dụ 4:
每一行数字都要检查。

Měi yì háng shù zì dōu yào jiǎn chá.

Mỗi hàng số đều phải được kiểm tra.

Every row of numbers must be checked.

Ví dụ 5:
表格里少了一行内容。

Biǎo gé lǐ shǎo le yì háng nèi róng.

Trong biểu mẫu thiếu một hàng nội dung.

One row of content is missing from the form.

Ví dụ 6:
这一行字的意思是什么?

Zhè yì háng zì de yì sī shì shénme?

Dòng chữ này có nghĩa là gì?

What does this line of text mean?

Ví dụ 7:
请在表格的第二行填写地址。

Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.

Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.

Please enter the address on the second line of the form.

Ví dụ 8:
这一行字写得太小了。

Zhè yì háng zì xiě dé tài xiǎo le.

Dòng chữ này được viết quá nhỏ.

The characters on this line are too small.

Ví dụ 9:
她把错误的那一行删掉了。

Tā bǎ cuò wù de nà yì háng shān diào le.

Cô ấy xóa dòng bị sai đi.

She deleted the incorrect line.

Ví dụ 10:
每行最多可以输入二十个汉字。

Měi háng zuì duō kě yǐ shū rù èr shí gè Hànzì.

Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.

Each line can contain at most twenty Chinese characters.

Ví dụ 11:
老师让我们按行朗读课文。

Lǎoshī ràng wǒmen àn háng lǎng dú kè wén.

Thầy yêu cầu chúng tôi đọc bài theo từng dòng.

The teacher asked us to read the text line by line.

Ví dụ 12:
这张纸的最后一行没有写完。

Zhè zhāng zhǐ de zuìhòu yì háng méi yǒu xiě wán.

Dòng cuối tờ giấy này chưa viết hết.

The final line on this sheet was left unfinished.

Ví dụ 13:
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing.

Ví dụ 14:
丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。

Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng.

Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp.

Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match.

Ví dụ 15:
黎云英按行检查了整个电子表格。

Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.

Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.

Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

Ví dụ 16:
原来有人复制时漏掉了一行数据。

Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.

Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.

Someone had skipped a line of data while copying.

Ví dụ 17:
工作人员补上那一行后重新核算成绩。

Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.

Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.

After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Ví dụ 18:
所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

Suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.

Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.

The results were published only after students confirmed the list.

Ví dụ 19:
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。 丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le. Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất. Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing. Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match.

Ví dụ 20:
丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。 黎云英按行检查了整个电子表格。

Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng. Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.

Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp. Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.

Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match. Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

Ví dụ 21:
黎云英按行检查了整个电子表格。 原来有人复制时漏掉了一行数据。

Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé. yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.

Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính. Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.

Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line. Someone had skipped a line of data while copying.

Ví dụ 22:
原来有人复制时漏掉了一行数据。 工作人员补上那一行后重新核算成绩。

Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù. gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.

Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu. Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.

Someone had skipped a line of data while copying. After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Ví dụ 23:
工作人员补上那一行后重新核算成绩。 所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì. suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.

Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại. Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.

After restoring the missing line, staff recalculated the grades. The results were published only after students confirmed the list.

Ví dụ 24:
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。 黎云英按行检查了整个电子表格。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le. Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất. Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing. Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

Ví dụ 25:
丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。 原来有人复制时漏掉了一行数据。

Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng. yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.

Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp. Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.

Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match. Someone had skipped a line of data while copying.

Ví dụ 26:
黎云英按行检查了整个电子表格。 工作人员补上那一行后重新核算成绩。

Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé. gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.

Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính. Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.

Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line. After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Ví dụ 27:
原来有人复制时漏掉了一行数据。 所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù. suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.

Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu. Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.

Someone had skipped a line of data while copying. The results were published only after students confirmed the list.

Ví dụ 28:
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。 原来有人复制时漏掉了一行数据。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le. yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất. Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing. Someone had skipped a line of data while copying.

Ví dụ 29:
丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。 工作人员补上那一行后重新核算成绩。

Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng. gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.

Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp. Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.

Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match. After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

Ví dụ 30:
学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。 所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le. suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.

Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất. Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.

When the school released grades, a line in the middle of the list was missing. The results were published only after students confirmed the list.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,教学准备出了点差错,明天就要开课了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jiàoxué zhǔnbèi chū le diǎn chà cuò, míng tiān jiù yào kāi kè le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khâu chuẩn bị bài có sai sót mà ngày mai đã vào học.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, something went wrong with class preparation, and lessons start tomorrow.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。
Lí Yún Yīng: Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le.
Lê Vân Anh: Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất.
Le Van Anh: When the school released grades, a line in the middle of the list was missing.

芳玲:我已经整理好课程文件和检查清单。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng zhěng lǐ hǎo kè chéng wén jiàn hé jiǎn chá qīng dān.
Phương Linh: Em đã sắp lại hồ sơ bài học và danh mục kiểm tra.
Phuong Linh: I have organized the course files and the checking list.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于成绩名单的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú chéngjì míng dān de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về danh sách kết quả, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the results list for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。
Dīng Chuí Yáng: Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng.
Đinh Thùy Dương: Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp.
Dinh Thuy Duong: Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于成绩名单,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú chéngjì míng dān, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về danh sách kết quả, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the results list.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:学员们很期待这门课,我们不能让他们失望。
Shuǐ Xiān: Xuéyuán men hěn qī dài zhè mén kè, wǒmen bù néng ràng tāmen shī wàng.
Thủy Tiên: Học viên rất mong môn này, mình không thể làm họ thất vọng.
Thuy Tien: The students are looking forward to the course; we cannot let them down.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:黎云英按行检查了整个电子表格。
Shuǐ Xiān: Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.
Thủy Tiên: Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.
Thuy Tien: Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次成绩名单,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì chéngjì míng dān, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại danh sách kết quả rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the results list once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:原来有人复制时漏掉了一行数据。
Fāng Líng: Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.
Phương Linh: Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.
Phuong Linh: Someone had skipped a line of data while copying.

丁垂杨:关于成绩名单的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú chéngjì míng dān de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của danh sách kết quả, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the results list.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:我想把这次问题编成课堂上的真实案例。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhè cì wèntí biān chéng kè táng shàng de zhēn shí àn lì.
Thủy Tiên: Em muốn biến sự cố này thành tình huống thực tế trên lớp.
Thuy Tien: I want to turn this incident into a real classroom case study.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:工作人员补上那一行后重新核算成绩。
Dīng Chuí Yáng: Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.
Đinh Thùy Dương: Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.
Dinh Thuy Duong: After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

阮明武:我们把成绩名单的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ chéngjì míng dān de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý danh sách kết quả để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the results list so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:所有学生确认名单无误,才正式发布结果。
Lí Yún Yīng: Suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.
Lê Vân Anh: Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.
Le Van Anh: The results were published only after students confirmed the list.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。
Xuéxiào gōng bù chéngjì shí, míng dān zhōng jiān yǒu yì háng xìn xī diū shī le.
Khi trường công bố điểm, một dòng thông tin giữa danh sách bị mất.
When the school released grades, a line in the middle of the list was missing.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dì èr háng de xué hào hé xìng míng duì bù shàng.
Đinh Thùy Dương thấy mã học viên và tên ở dòng hai không khớp.
Dinh Thuy Duong found that the ID and name on line two did not match.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

黎云英按行检查了整个电子表格。
Lí Yún Yīng àn háng jiǎn chá le zhěng gè diàn zǐ biǎo gé.
Lê Vân Anh kiểm tra từng dòng của bảng tính.
Le Van Anh checked the entire spreadsheet line by line.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

原来有人复制时漏掉了一行数据。
Yuán lái yǒu rén fù zhì shí lòu diào le yì háng shù jù.
Hóa ra khi sao chép có người bỏ sót một dòng dữ liệu.
Someone had skipped a line of data while copying.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

工作人员补上那一行后重新核算成绩。
Gōngzuò rén yuán bǔ shàng nà yì háng hòu chóngxīn hé suàn chéngjì.
Nhân viên bổ sung dòng ấy rồi tính điểm lại.
After restoring the missing line, staff recalculated the grades.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

所有学生确认名单无误,才正式发布结果。
Suǒ yǒu xuésheng què rèn míng dān wú wù, cái zhèng shì fā bù jié guǒ.
Sau khi mọi học viên xác nhận danh sách đúng, kết quả mới được công bố chính thức.
The results were published only after students confirmed the list.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

请在表格的第二行填写地址。
Qǐng zài biǎo gé de dì èr háng tián xiě de zhǐ.
Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.
Please enter the address on the second line of the form.

这一行字写得太小了。
Zhè yì háng zì xiě dé tài xiǎo le.
Dòng chữ này được viết quá nhỏ.
The characters on this line are too small.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

她把错误的那一行删掉了。
Tā bǎ cuò wù de nà yì háng shān diào le.
Cô ấy xóa dòng bị sai đi.
She deleted the incorrect line.

每行最多可以输入二十个汉字。
Měi háng zuì duō kě yǐ shū rù èr shí gè Hànzì.
Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.
Each line can contain at most twenty Chinese characters.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

老师让我们按行朗读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen àn háng lǎng dú kè wén.
Thầy yêu cầu chúng tôi đọc bài theo từng dòng.
The teacher asked us to read the text line by line.

这张纸的最后一行没有写完。
Zhè zhāng zhǐ de zuìhòu yì háng méi yǒu xiě wán.
Dòng cuối tờ giấy này chưa viết hết.
The final line on this sheet was left unfinished.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

请在第一行写上姓名。
Qǐng zài dì yī háng xiě shàng xìng míng.
Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên.
Please write your name on the first line.

这段话只有三行字。
Zhè duàn huà zhǐ yǒu sān háng zì.
Đoạn này chỉ có ba dòng chữ.
This passage has only three lines of text.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

老师把两行诗写在黑板上。
Lǎoshī bǎ liǎng xíng shī xiě zài hēi bǎn shàng.
Thầy viết hai dòng thơ lên bảng.
The teacher wrote two lines of poetry on the board.

每一行数字都要检查。
Měi yì háng shù zì dōu yào jiǎn chá.
Mỗi hàng số đều phải được kiểm tra.
Every row of numbers must be checked.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

表格里少了一行内容。
Biǎo gé lǐ shǎo le yì háng nèi róng.
Trong biểu mẫu thiếu một hàng nội dung.
One row of content is missing from the form.

这一行字的意思是什么?
Zhè yì háng zì de yì sī shì shénme?
Dòng chữ này có nghĩa là gì?
What does this line of text mean?

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 行 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 行 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 行 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 行, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 请在第一行写上姓名。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 这段话只有三行字。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 老师把两行诗写在黑板上。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 每一行数字都要检查。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 表格里少了一行内容。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 行: 这一行字的意思是什么?

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Hãy điền địa chỉ vào dòng thứ hai của biểu mẫu.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Dòng chữ này được viết quá nhỏ.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy xóa dòng bị sai đi.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Mỗi dòng được nhập tối đa 20 chữ Hán.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Thầy yêu cầu chúng tôi đọc bài theo từng dòng.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Dòng cuối tờ giấy này chưa viết hết.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 黎云英按行检查了整个电子表格。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 原来有人复制时漏掉了一行数据。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 工作人员补上那一行后重新核算成绩。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 所有学生确认名单无误,才正式发布结果。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Hãy viết họ tên vào dòng đầu tiên. — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

2. Đoạn này chỉ có ba dòng chữ. — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

3. Thầy viết hai dòng thơ lên bảng. — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

4. Mỗi hàng số đều phải được kiểm tra. — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

5. Trong biểu mẫu thiếu một hàng nội dung. — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

6. Dòng chữ này có nghĩa là gì? — 行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình c

7. 请在表格的第二行填写地址。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 这一行字写得太小了。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 她把错误的那一行删掉了。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 每行最多可以输入二十个汉字。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 老师让我们按行朗读课文。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 这张纸的最后一行没有写完。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 学校公布成绩时,名单中间有一行信息丢失了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 丁垂杨发现第二行的学号和姓名对不上。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 黎云英按行检查了整个电子表格。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 原来有人复制时漏掉了一行数据。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 工作人员补上那一行后重新核算成绩。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 所有学生确认名单无误,才正式发布结果。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 行, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. Bắt buộc đọc 行 là háng khi đếm dòng chữ. Dạy thêm đối chiếu 行 (xíng) nghĩa đi/được và 行业 (hángyè).

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 行 – lượng từ chỉ hàng, dòng chữ: háng.

行 trong 一行字、第二行、按行检查 đọc háng, chỉ một dòng văn bản hoặc đơn vị xếp hàng. Phải đối chiếu 行 xíng mang nghĩa “được/đi” và từ 行业 hángyè: cùng hình chữ nhưng khác cách đọc, chức năng. Khi dùng làm lượng từ trong bài, đơn vị được đếm là dòng, không phải một lượt đi hay một nhóm người.

一行 chữ là một dòng; 一排 chỉ một hàng người/vật xếp đều. Động từ 行 (xíng) và ngành 行 (háng) là các mục cùng chữ khác chức năng.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一行字 → 两行诗 → 三行数字 → 一行人 → 每行 → 行距

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 行; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.