ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 653. Cấp độ: HSK 5.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 周
周 chỉ thời lượng một tuần hoặc vị trí trong lịch: 一周、两周、上周、下周. Trong biểu thức khoảng thời gian, 周 tương ứng 星期 ở nhiều ngữ cảnh; khác 周末 (cuối tuần), chỉ phần cuối của tuần.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp
Trọng điểm: 周. Nghĩa cốt lõi: lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày.
周 chỉ thời lượng một tuần hoặc vị trí trong lịch: 一周、两周、上周、下周. Trong biểu thức khoảng thời gian, 周 tương ứng 星期 ở nhiều ngữ cảnh; khác 周末 (cuối tuần), chỉ phần cuối của tuần.
Đây là nhóm đơn vị thời gian; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
Tiếng Trung: 周.
Tiếng Việt: lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày.
Tiếng Anh: week.
Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Cách đọc trọng tâm trong bài: zhōu.
Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: chu.
Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm
Giản thể: 周.
Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 周.
Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.
Chú ý khác biệt chức năng: 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ
Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 口.
Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.
Mẹo: liên hệ 周 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.
07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán
Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 周 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.
周 chỉ thời lượng một tuần hoặc vị trí trong lịch: 一周、两周、上周、下周. Trong biểu thức khoảng thời gian, 周 tương ứng 星期 ở nhiều ngữ cảnh; khác 周末 (cuối tuần), chỉ phần cuối của tuần.
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.
08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố
Loại cấu trúc: đơn vị thời gian.
Ý nghĩa làm việc: lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày.
Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 周 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Phân loại theo đề cương: đơn vị thời gian.
Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 周, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.
Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn
周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 周 chỉ thời lượng một tuần hoặc vị trí trong lịch: 一周、两周、上周、下周. Trong biểu thức khoảng thời gian, 周 tương ứng 星期 ở nhiều ngữ cảnh; khác 周末 (cuối tuần), chỉ phần cuối của tuần.
Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.
Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 我们每周上三次汉语课。
Wǒmen měi zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese class three times a week.
Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?
11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp
Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.
她需要两周时间准备面试。
Tā xū yào liǎng zhōu shí jiān zhǔnbèi miàn shì.
Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
She needs two weeks to prepare for the interview.
Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.
一周七天,每天都有不同的安排。
Yì zhōu qī tiān, měi tiān dōu yǒu bù tóng de ān pái.
Một tuần có bảy ngày, mỗi ngày có kế hoạch khác nhau.
A week has seven days, each with a different schedule.
Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.
丁垂杨重新安排第二周的任务。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng
Công thức 01: 数量短语:数词 + 周 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 周.
Ví dụ triển khai:
我们每周上三次汉语课。
Wǒmen měi zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese class three times a week.
Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 周 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.
Ví dụ triển khai:
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 周 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.
Ví dụ triển khai:
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
Công thức 04: 疑问数量:几 + 周 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
上周的作业你交了吗?
Shàng zhōu de zuò yè nǐ jiāo le ma?
Bạn đã nộp bài tập tuần trước chưa?
Have you submitted last week’s homework?
Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 周 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.
Ví dụ triển khai:
我一周去两次图书馆。
Wǒ yì zhōu qù liǎng cì túshūguǎn.
Tôi đến thư viện hai lần một tuần.
I go to the library twice a week.
Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 周 + 名词 — nói số lượng thực hiện.
Ví dụ triển khai:
学完这一周的课程,我们再复习。
Xué wán zhè yì zhōu de kè chéng, wǒ men zài fù xí.
Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập.
We will review after finishing this week’s lessons.
Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 周 + 名词 — xác định đồ vật của ai.
Ví dụ triển khai:
我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
Công thức 08: 逐一说明:每 + 周 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.
Ví dụ triển khai:
这一周的天气变化特别大。
Zhè yì zhōu de tiān qì biàn huà tèbié dà.
Nội dung liên quan: diễn đàn ChineMaster EDU ngữ pháp Hán ngữ.
Thời tiết tuần này thay đổi rất nhiều.
The weather has changed a lot this week.
Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 周 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.
Ví dụ triển khai:
她需要两周时间准备面试。
Tā xū yào liǎng zhōu shí jiān zhǔnbèi miàn shì.
Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
She needs two weeks to prepare for the interview.
Công thức 10: 描写细节:数词 + 周 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
下周一我们将公布活动结果。
Xià zhōu yī wǒmen jiāng gōng bù huódòng jié guǒ.
Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
We will announce the event results next Monday.
Bài kiểm chứng công thức: 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.
13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối
一周 – một tuần – one week
两周 – hai tuần – two weeks
上周 – tuần trước – last week
下周 – tuần tới – next week
每周 – mỗi tuần – every week
周末 – cuối tuần – weekend
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 周 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt
01. 一周 – Yì zhōu – một tuần – one week
02. 两周 – Liǎng zhōu – hai tuần – two weeks
03. 上周 – Shàng zhōu – tuần trước – last week
04. 下周 – Xià zhōu – tuần tới – next week
05. 每周 – Měi zhōu – mỗi tuần – every week
06. 周末 – Zhōu mò – cuối tuần – weekend
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.
15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ
Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 周; bộ nhận diện: 口.
Liên hệ chữ gốc với 一周 và 两周; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.
Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng
一周 – một tuần – one week.
两周 – hai tuần – two weeks.
上周 – tuần trước – last week.
下周 – tuần tới – next week.
每周 – mỗi tuần – every week.
周末 – cuối tuần – weekend.
Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa
一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.
Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.
18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu
一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:
下周一我们将公布活动结果。
Xià zhōu yī wǒmen jiāng gōng bù huódòng jié guǒ.
Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
We will announce the event results next Monday.
Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
周 chỉ thời lượng một tuần hoặc vị trí trong lịch: 一周、两周、上周、下周. Trong biểu thức khoảng thời gian, 周 tương ứng 星期 ở nhiều ngữ cảnh; khác 周末 (cuối tuần), chỉ phần cuối của tuần.
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.
Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.
20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng
Phạm vi: đơn vị thời gian.
一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.
21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật
Bối cảnh lớp học: 我们每周上三次汉语课。
Bối cảnh thực hành: 下周我们要进行口语测试。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.
22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng
一周 – một tuần – one week
两周 – hai tuần – two weeks
上周 – tuần trước – last week
下周 – tuần tới – next week
每周 – mỗi tuần – every week
周末 – cuối tuần – weekend
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.
23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt
Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
我们每周上三次汉语课。
Wǒmen měi zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese class three times a week.
Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
上周的作业你交了吗?
Shàng zhōu de zuò yè nǐ jiāo le ma?
Bạn đã nộp bài tập tuần trước chưa?
Have you submitted last week’s homework?
Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
我一周去两次图书馆。
Wǒ yì zhōu qù liǎng cì túshūguǎn.
Tôi đến thư viện hai lần một tuần.
I go to the library twice a week.
Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
学完这一周的课程,我们再复习。
Xué wán zhè yì zhōu de kè chéng, wǒ men zài fù xí.
Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập.
We will review after finishing this week’s lessons.
Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
这一周的天气变化特别大。
Zhè yì zhōu de tiān qì biàn huà tèbié dà.
Thời tiết tuần này thay đổi rất nhiều.
The weather has changed a lot this week.
Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
她需要两周时间准备面试。
Tā xū yào liǎng zhōu shí jiān zhǔnbèi miàn shì.
Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
She needs two weeks to prepare for the interview.
Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
下周一我们将公布活动结果。
Xià zhōu yī wǒmen jiāng gōng bù huódòng jié guǒ.
Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
We will announce the event results next Monday.
Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
一周七天,每天都有不同的安排。
Yì zhōu qī tiān, měi tiān dōu yǒu bù tóng de ān pái.
Một tuần có bảy ngày, mỗi ngày có kế hoạch khác nhau.
A week has seven days, each with a different schedule.
Mẫu 12 – Thông báo và công việc
上周他因为出差错过了一节课。
Shàng zhōu tā yīn wèi chū chà cuò guò le yī jié kè.
Tuần trước anh ấy lỡ một buổi học do đi công tác.
He missed a class last week because of a business trip.
Mẫu 13 – Thông báo và công việc
文化节距离开幕只剩一周。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc.
Only one week remained before the cultural festival opened.
Mẫu 14 – Thông báo và công việc
第一周的排练进度比预期慢得多。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week.
Mẫu 15 – Thông báo và công việc
丁垂杨重新安排第二周的任务。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
Mẫu 16 – Thông báo và công việc
大家约定每周三检查一次进展。
Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
The team agreed to review progress every Wednesday.
Mẫu 17 – Thông báo và công việc
到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
By the third week, every performance had passed rehearsal.
Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch
Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.
学完这一周的课程,我们再复习。
Xué wán zhè yì zhōu de kè chéng, wǒ men zài fù xí.
Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập.
We will review after finishing this week’s lessons.
上周他因为出差错过了一节课。
Shàng zhōu tā yīn wèi chū chà cuò guò le yī jié kè.
Tuần trước anh ấy lỡ một buổi học do đi công tác.
He missed a class last week because of a business trip.
到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
By the third week, every performance had passed rehearsal.
Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.
25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa
Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 周.
Hướng sửa: Không thay thế 周 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
Lỗi 2: Coi 周 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.
Hướng sửa: 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.
26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện
Ví dụ 1:
我们每周上三次汉语课。
Wǒmen měi zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese class three times a week.
Ví dụ 2:
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
Ví dụ 3:
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
Ví dụ 4:
上周的作业你交了吗?
Shàng zhōu de zuò yè nǐ jiāo le ma?
Bạn đã nộp bài tập tuần trước chưa?
Have you submitted last week’s homework?
Ví dụ 5:
我一周去两次图书馆。
Wǒ yì zhōu qù liǎng cì túshūguǎn.
Tôi đến thư viện hai lần một tuần.
I go to the library twice a week.
Ví dụ 6:
学完这一周的课程,我们再复习。
Xué wán zhè yì zhōu de kè chéng, wǒ men zài fù xí.
Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập.
We will review after finishing this week’s lessons.
Ví dụ 7:
我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
Ví dụ 8:
这一周的天气变化特别大。
Zhè yì zhōu de tiān qì biàn huà tèbié dà.
Thời tiết tuần này thay đổi rất nhiều.
The weather has changed a lot this week.
Ví dụ 9:
她需要两周时间准备面试。
Tā xū yào liǎng zhōu shí jiān zhǔnbèi miàn shì.
Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
She needs two weeks to prepare for the interview.
Ví dụ 10:
下周一我们将公布活动结果。
Xià zhōu yī wǒmen jiāng gōng bù huódòng jié guǒ.
Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
We will announce the event results next Monday.
Ví dụ 11:
一周七天,每天都有不同的安排。
Yì zhōu qī tiān, měi tiān dōu yǒu bù tóng de ān pái.
Một tuần có bảy ngày, mỗi ngày có kế hoạch khác nhau.
A week has seven days, each with a different schedule.
Ví dụ 12:
上周他因为出差错过了一节课。
Shàng zhōu tā yīn wèi chū chà cuò guò le yī jié kè.
Tuần trước anh ấy lỡ một buổi học do đi công tác.
He missed a class last week because of a business trip.
Ví dụ 13:
文化节距离开幕只剩一周。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc.
Only one week remained before the cultural festival opened.
Ví dụ 14:
第一周的排练进度比预期慢得多。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week.
Ví dụ 15:
丁垂杨重新安排第二周的任务。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
Ví dụ 16:
大家约定每周三检查一次进展。
Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
The team agreed to review progress every Wednesday.
Ví dụ 17:
到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
By the third week, every performance had passed rehearsal.
Ví dụ 18:
文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
Ví dụ 19:
文化节距离开幕只剩一周。 第一周的排练进度比预期慢得多。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu. dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc. Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều.
Only one week remained before the cultural festival opened. Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week.
Ví dụ 20:
第一周的排练进度比预期慢得多。 丁垂杨重新安排第二周的任务。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō. Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều. Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week. Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
Ví dụ 21:
丁垂杨重新安排第二周的任务。 大家约定每周三检查一次进展。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù. dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai. Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks. The team agreed to review progress every Wednesday.
Ví dụ 22:
大家约定每周三检查一次进展。 到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn. dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần. Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
The team agreed to review progress every Wednesday. By the third week, every performance had passed rehearsal.
Ví dụ 23:
到了第三周,所有节目都通过了彩排。 文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái. wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt. Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
By the third week, every performance had passed rehearsal. After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
Ví dụ 24:
文化节距离开幕只剩一周。 丁垂杨重新安排第二周的任务。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu. Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc. Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Only one week remained before the cultural festival opened. Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
Ví dụ 25:
第一周的排练进度比预期慢得多。 大家约定每周三检查一次进展。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō. dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều. Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week. The team agreed to review progress every Wednesday.
Ví dụ 26:
丁垂杨重新安排第二周的任务。 到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù. dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai. Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks. By the third week, every performance had passed rehearsal.
Ví dụ 27:
大家约定每周三检查一次进展。 文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn. wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần. Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
The team agreed to review progress every Wednesday. After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
Ví dụ 28:
文化节距离开幕只剩一周。 大家约定每周三检查一次进展。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu. dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc. Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
Only one week remained before the cultural festival opened. The team agreed to review progress every Wednesday.
Ví dụ 29:
第一周的排练进度比预期慢得多。 到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō. dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều. Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week. By the third week, every performance had passed rehearsal.
Ví dụ 30:
文化节距离开幕只剩一周。 文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu. wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc. Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
Only one week remained before the cultural festival opened. After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc
丁垂杨:阮明武哥,活动现场的人比预期多,我们得重新安排。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, huódòng xiàn chǎng de rén bǐ yù qī duō, wǒmen děi chóngxīn ān pái.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khách tham gia đông hơn dự kiến, ta phải sắp xếp lại.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, turnout is higher than expected. We need to reorganize.
阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?
黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.
水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.
黎云英:文化节距离开幕只剩一周。
Lí Yún Yīng: Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu.
Lê Vân Anh: Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc.
Le Van Anh: Only one week remained before the cultural festival opened.
芳玲:报名名单和志愿者分组表我都准备好了。
Fāng Líng: Bào míng míng dān hé zhìyuànzhě fēn zǔ biǎo wǒ dōu zhǔnbèi hǎo le.
Phương Linh: Em chuẩn bị danh sách đăng ký và bảng chia tình nguyện rồi.
Phuong Linh: I have prepared the registration list and volunteer assignments.
阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.
丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.
黎云英:我来核对一下关于文化节的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú wén huà jié de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về lễ hội văn hóa, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning the cultural festival for overlooked details.
水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?
阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.
丁垂杨:第一周的排练进度比预期慢得多。
Dīng Chuí Yáng: Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō.
Đinh Thùy Dương: Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều.
Dinh Thuy Duong: Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week.
芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.
丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.
黎云英:我觉得关于文化节,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú wén huà jié, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về lễ hội văn hóa, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning the cultural festival.
阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.
水仙:场外还有人在等待,我们也要让他们知道情况。
Shuǐ Xiān: Chǎng wài hái yǒu rén zài děng dài, wǒmen yě yào ràng tāmen zhī dào qíngkuàng.
Thủy Tiên: Bên ngoài còn người đang chờ, mình cần thông báo cho họ nữa.
Thuy Tien: People are still waiting outside, and they need an update.
阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.
水仙:丁垂杨重新安排第二周的任务。
Shuǐ Xiān: Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Thủy Tiên: Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Thuy Tien: Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.
丁垂杨:我可以再检查一次文化节,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì wén huà jié, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại lễ hội văn hóa rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the cultural festival once more and report back to everyone.
黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.
阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.
水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.
芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.
芳玲:大家约定每周三检查一次进展。
Fāng Líng: Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Phương Linh: Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
Phuong Linh: The team agreed to review progress every Wednesday.
丁垂杨:关于文化节的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú wén huà jié de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của lễ hội văn hóa, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of the cultural festival.
阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.
黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.
水仙:这次活动虽然遇到难题,大家反而更团结了。
Shuǐ Xiān: Zhè cì huódòng suī rán yù dào nán tí, dàjiā fǎn ér gèng tuán jié le.
Thủy Tiên: Hoạt động gặp khó nhưng mọi người lại đoàn kết hơn.
Thuy Tien: Despite the difficulty, the team has become more united.
芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.
丁垂杨:到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dīng Chuí Yáng: Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đinh Thùy Dương: Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
Dinh Thuy Duong: By the third week, every performance had passed rehearsal.
阮明武:我们把文化节的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ wén huà jié de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý lễ hội văn hóa để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled the cultural festival so we can respond faster next time.
丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.
阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.
黎云英:文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Lí Yún Yīng: Wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Lê Vân Anh: Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
Le Van Anh: After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến
Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết
事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.
文化节距离开幕只剩一周。
Wén huà jié jù lí kāi mù zhǐ shèng yì zhōu.
Chỉ còn một tuần nữa là lễ hội văn hóa khai mạc.
Only one week remained before the cultural festival opened.
大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.
第一周的排练进度比预期慢得多。
Dì yì zhōu de pái liàn jìn dù bǐ yù qī màn dé duō.
Tiến độ tập luyện tuần đầu chậm hơn dự kiến nhiều.
Rehearsals progressed much more slowly than expected in the first week.
不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.
丁垂杨重新安排第二周的任务。
Dīng Chuí Yáng chóngxīn ān pái dìèr zhōu de rèn wù.
Đinh Thùy Dương sắp lại nhiệm vụ tuần thứ hai.
Dinh Thuy Duong rescheduled the second week’s tasks.
有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.
大家约定每周三检查一次进展。
Dàjiā yuē dìng měi zhōu sān jiǎn chá yí cì jìn zhǎn.
Mọi người hẹn mỗi thứ Tư kiểm tra tiến độ một lần.
The team agreed to review progress every Wednesday.
解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.
到了第三周,所有节目都通过了彩排。
Dào le dì sān zhōu, suǒ yǒu jié mù dōu tōng guò le cǎi pái.
Đến tuần thứ ba, mọi tiết mục đều qua tổng duyệt.
By the third week, every performance had passed rehearsal.
这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.
文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
Wén huà jié jié shù hòu, xuésheng men jué dìng měi zhōu jì xù jiāo liú.
Sau lễ hội, học viên quyết định tiếp tục giao lưu mỗi tuần.
After the festival, the students decided to keep meeting weekly.
Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc
我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese classes three times a week.
这一周的天气变化特别大。
Zhè yì zhōu de tiān qì biàn huà tèbié dà.
Thời tiết tuần này thay đổi rất nhiều.
The weather has changed a lot this week.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
她需要两周时间准备面试。
Tā xū yào liǎng zhōu shí jiān zhǔnbèi miàn shì.
Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
She needs two weeks to prepare for the interview.
下周一我们将公布活动结果。
Xià zhōu yī wǒmen jiāng gōng bù huódòng jié guǒ.
Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
We will announce the event results next Monday.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
一周七天,每天都有不同的安排。
Yì zhōu qī tiān, měi tiān dōu yǒu bù tóng de ān pái.
Một tuần có bảy ngày, mỗi ngày có kế hoạch khác nhau.
A week has seven days, each with a different schedule.
上周他因为出差错过了一节课。
Shàng zhōu tā yīn wèi chū chà cuò guò le yī jié kè.
Tuần trước anh ấy lỡ một buổi học do đi công tác.
He missed a class last week because of a business trip.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày
我们每周上三次汉语课。
Wǒmen měi zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
We have Chinese class three times a week.
这项任务需要两周才能完成。
Zhè xiàng rèn wù xū yào liǎng zhōu cái néng wán chéng.
Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành.
This task will take two weeks to complete.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
下周我们要进行口语测试。
Xià zhōu wǒmen yào jìn xíng kǒu yǔ cè shì.
Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói.
We will have an oral test next week.
上周的作业你交了吗?
Shàng zhōu de zuò yè nǐ jiāo le ma?
Bạn đã nộp bài tập tuần trước chưa?
Have you submitted last week’s homework?
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
我一周去两次图书馆。
Wǒ yì zhōu qù liǎng cì túshūguǎn.
Tôi đến thư viện hai lần một tuần.
I go to the library twice a week.
学完这一周的课程,我们再复习。
Xué wán zhè yì zhōu de kè chéng, wǒ men zài fù xí.
Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập.
We will review after finishing this week’s lessons.
29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái
Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 周 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.
Bài đọc 2 đặt 周 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.
Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 周 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.
Nhận định chuyên sâu: 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 周, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.
30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống
1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 我们每周上三次汉语课。
2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 这项任务需要两周才能完成。
3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 下周我们要进行口语测试。
4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 上周的作业你交了吗?
5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 我一周去两次图书馆。
6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 周: 学完这一周的课程,我们再复习。
7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần.
8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Thời tiết tuần này thay đổi rất nhiều.
9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy cần hai tuần để chuẩn bị phỏng vấn.
10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ công bố kết quả hoạt động.
11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một tuần có bảy ngày, mỗi ngày có kế hoạch khác nhau.
12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tuần trước anh ấy lỡ một buổi học do đi công tác.
13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 文化节距离开幕只剩一周。
14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 第一周的排练进度比预期慢得多。
15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨重新安排第二周的任务。
16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 大家约定每周三检查一次进展。
17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 到了第三周,所有节目都通过了彩排。
18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 文化节结束后,学生们决定每周继续交流。
19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.
20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.
21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.
22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.
23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.
24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.
25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.
26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.
27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.
28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.
29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.
30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp
1. Chúng tôi học tiếng Trung ba buổi mỗi tuần. — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
2. Nhiệm vụ này cần hai tuần mới hoàn thành. — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
3. Tuần tới chúng tôi sẽ kiểm tra nói. — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
4. Bạn đã nộp bài tập tuần trước chưa? — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
5. Tôi đến thư viện hai lần một tuần. — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
6. Học xong chương trình tuần này rồi chúng ta ôn tập. — 周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tu
7. 我们一周上三次汉语课。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
8. 这一周的天气变化特别大。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
9. 她需要两周时间准备面试。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
10. 下周一我们将公布活动结果。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
11. 一周七天,每天都有不同的安排。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
12. 上周他因为出差错过了一节课。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
13. Câu gốc: 文化节距离开幕只剩一周。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
14. Câu gốc: 第一周的排练进度比预期慢得多。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
15. Câu gốc: 丁垂杨重新安排第二周的任务。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
16. Câu gốc: 大家约定每周三检查一次进展。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
17. Câu gốc: 到了第三周,所有节目都通过了彩排。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
18. Câu gốc: 文化节结束后,学生们决定每周继续交流。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày và điều kiện kết hợp.
19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 周, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.
Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.
32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng
Điểm cần nhớ: 周 – lượng từ/đơn vị chỉ tuần lễ, chu kỳ bảy ngày.
周 là danh lượng từ chỉ một tuần, dùng trong 一周、两周、每周、下周. Cần phân biệt 一周 nghĩa một khoảng bảy ngày với 星期 dùng để chỉ tuần hoặc tên thứ trong tuần. Khi nói tuần thứ mấy, có thể dùng 第一周、第二周; muốn nói thứ Hai phải dùng 星期一/周一, không dùng lượng từ một cách tùy tiện.
一个星期 ≈ 一周; 一周后 là sau một tuần; 下周 là tuần tới. 不 nên diễn đạt thời lượng 一周 bằng một ngày cụ thể.
Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.
Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.
33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic
Mạng kết hợp gợi ý: 一周 → 两周 → 上周 → 下周 → 每周 → 周末
Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.
Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 周; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.
34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp
Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.
Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.
Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.
Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.
Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.










