Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 624: 无论……,都/也……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 624: 无论……,都/也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 624: 无论……,都/也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 624: 无论……,都/也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 624: 无论……,都/也…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 624. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 无论……,都/也……

无论 diễn đạt phạm vi điều kiện rộng, nhấn mạnh kết luận có hiệu lực trong mọi trường hợp được xét. Thường xuất hiện trong văn viết, quy định, phát biểu và lập luận.

Đi với 都 hoặc 也 ở vế chính; phần sau 无论 có thể là ai, nơi nào, điều gì hoặc hai khả năng đối lập. Cần bảo đảm nội dung bao phủ được các trường hợp đã nêu.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: dù/bất luận… đều/vẫn…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

无论下雨还是晴天,我们都按时上课。
Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen dōu ànshí shàngkè.
Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.
Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

无论……,都/也……: dù/bất luận… đều/vẫn…. Nội dung trung tâm: 无论 diễn đạt phạm vi điều kiện rộng, nhấn mạnh kết luận có hiệu lực trong mọi trường hợp được xét. Thường xuất hiện trong văn viết, quy định, phát biểu và lập luận.

Về mặt tổ chức thông tin, Đi với 都 hoặc 也 ở vế chính; phần sau 无论 có thể là ai, nơi nào, điều gì hoặc hai khả năng đối lập. Cần bảo đảm nội dung bao phủ được các trường hợp đã nêu.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: 无论……,都/也…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: dù/bất luận… đều/vẫn….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: regardless of ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Wúlùn, dōu / yě.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 无 – âm Hán Việt vô. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: 无论……,都/也…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 无 có bộ thủ 一; âm Hán Việt vô.

Gợi ý nhận diện: 无论 biểu thị tính bao quát: trong bất kỳ trường hợp nào.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 无论……,都/也……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: 无论……,都/也…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Đi với 都 hoặc 也 ở vế chính; phần sau 无论 có thể là ai, nơi nào, điều gì hoặc hai khả năng đối lập. Cần bảo đảm nội dung bao phủ được các trường hợp đã nêu.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Đi với 都 hoặc 也 ở vế chính; phần sau 无论 có thể là ai, nơi nào, điều gì hoặc hai khả năng đối lập. Cần bảo đảm nội dung bao phủ được các trường hợp đã nêu.

Điều kiện đối chiếu: 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 无论……,都/也…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của 无论……,都/也……:
Công thức 1: 无论+A,都+B.

Công thức 2: 无论+A还是B,都+C.

Công thức 3: 无论+疑问代词,都+V.

Công thức 4: 无论+结果如何,S+也+V.

Công thức 5: 无论+处境怎样,都+V.

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 无论如何都、无论什么时候都、无论成功与否都、无论遇到什么问题都.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 无 – bộ 一. 无论 biểu thị tính bao quát: trong bất kỳ trường hợp nào.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 如果 – Rúguǒ – nếu – if.

2. 条件 – Tiáojiàn – điều kiện – condition.

3. 可能 – Kěnéng – khả năng – possibility.

4. 否则 – Fǒuzé – nếu không – otherwise.

5. 方案 – Fāngàn – phương án – option.

6. 预案 – Yù àn – phương án dự phòng – contingency plan.

7. 提前 – Tíqián – trước thời hạn – in advance.

8. 变化 – Biàn huà – thay đổi – change.

9. 调整 – Diàozhěng – điều chỉnh – adjust.

10. 仍然 – Réngrán – vẫn – still.

11. 保证 – Bǎo zhèng – bảo đảm – ensure.

12. 坚持 – Jiān chí – kiên trì – persist.

13. 困难 – Kùnnán – khó khăn – difficulty.

14. 选择 – Xuǎnzé – lựa chọn – choice.

15. 处理 – Chù lǐ – xử lý – handle.

16. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – outcome.

17. 及时 – Jí shí – kịp thời – timely.

18. 认真 – Rènzhēn – nghiêm túc – seriously.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 无论你同意,就我们开始。 Sai quan hệ bất biến.

Phiên bản đúng: Đúng: 无论遇到什么困难,我们都先把问题说清楚。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu 无论……,都/也…… thể hiện ý dù/bất luận… đều/vẫn…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu 无论……,都/也……: dù/bất luận… đều/vẫn…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 无论如何都、无论什么时候都、无论成功与否都、无论遇到什么问题都.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
无论下雨还是晴天,我们都按时上课。

Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen dōu ànshí shàngkè.

Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

Mẫu câu 2:
无论老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。

Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā dōu yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

Mẫu câu 3:
无论学员住得远不远,都可以申请线上辅导。

Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, dōu kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.

Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.

Regardless of students live near or far, they can request online support.

Mẫu câu 4:
无论遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。

Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen dōu bùhuì qīng yì fàng qì.

Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.

Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

Mẫu câu 5:
无论今天谁负责,都必须检查设备。

Wúlùn jīntiān shéi fùzé, dōu bìxū jiǎn chá shèbèi.

Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.

Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

Mẫu câu 6:
无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。

Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī dōu yuàn yì bāngzhù nǐ.

Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.

Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

Mẫu câu 7:
无论有多少人参加,我们都要准备安全方案。

Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen dōu yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.

Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.

Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

Mẫu câu 8:
无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。

Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, dōu yào jiān chí shíjì liànxí.

Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.

Regardless of which method you choose, you still need practical training.

Mẫu câu 9:
无论工作多忙,她都每天抽时间学习。

Wúlùn gōngzuò duō máng, tā dōu měitiān chōu shíjiān xuéxí.

Bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.

Regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

Mẫu câu 10:
无论天气如何变化,活动都以学员安全为先。

Wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng dōu yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.

Bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.

Regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

Mẫu câu 11:
无论下雨还是晴天,我们也按时上课。

Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen yě ànshí shàngkè.

Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

Mẫu câu 12:
无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。

Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 无论……,都/也……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。

Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, dōu yào jiān chí shíjì liànxí.

Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.

Regardless of which method you choose, you still need practical training.

无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。
Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.
Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

在新学期,无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。
Zài xīn xué qī, wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.
Trong học kỳ mới, bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.
In the new term, regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 无论你同意,就我们开始。 Sai quan hệ bất biến.

Cách sửa: Đúng: 无论遇到什么困难,我们都先把问题说清楚。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
无论下雨还是晴天,我们都按时上课。

Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen dōu ànshí shàngkè.

Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

Ví dụ 2:
无论老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。

Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā dōu yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

Ví dụ 3:
无论学员住得远不远,都可以申请线上辅导。

Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, dōu kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.

Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.

Regardless of students live near or far, they can request online support.

Ví dụ 4:
无论遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。

Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen dōu bùhuì qīng yì fàng qì.

Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.

Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

Ví dụ 5:
无论今天谁负责,都必须检查设备。

Wúlùn jīntiān shéi fùzé, dōu bìxū jiǎn chá shèbèi.

Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.

Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

Ví dụ 6:
无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。

Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī dōu yuàn yì bāngzhù nǐ.

Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.

Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

Ví dụ 7:
无论有多少人参加,我们都要准备安全方案。

Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen dōu yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.

Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.

Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

Ví dụ 8:
无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。

Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, dōu yào jiān chí shíjì liànxí.

Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.

Regardless of which method you choose, you still need practical training.

Ví dụ 9:
无论工作多忙,她都每天抽时间学习。

Wúlùn gōngzuò duō máng, tā dōu měitiān chōu shíjiān xuéxí.

Bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.

Regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

Ví dụ 10:
无论天气如何变化,活动都以学员安全为先。

Wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng dōu yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.

Bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.

Regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

Ví dụ 11:
无论下雨还是晴天,我们也按时上课。

Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen yě ànshí shàngkè.

Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

Ví dụ 12:
无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。

Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

Ví dụ 13:
无论学员住得远不远,也可以申请线上辅导。

Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, yě kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.

Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.

Regardless of students live near or far, they can request online support.

Ví dụ 14:
无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。

Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.

Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.

Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

Ví dụ 15:
无论今天谁负责,也必须检查设备。

Wúlùn jīntiān shéi fùzé, yě bìxū jiǎn chá shèbèi.

Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.

Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

Ví dụ 16:
无论考试结果怎么样,老师也愿意帮助你。

Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī yě yuàn yì bāngzhù nǐ.

Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.

Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

Ví dụ 17:
无论有多少人参加,我们也要准备安全方案。

Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen yě yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.

Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.

Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

Ví dụ 18:
无论你选择哪种方法,也要坚持实际练习。

Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, yě yào jiān chí shíjì liànxí.

Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.

Regardless of which method you choose, you still need practical training.

Ví dụ 19:
无论工作多忙,她也每天抽时间学习。

Wúlùn gōngzuò duō máng, tā yě měitiān chōu shíjiān xuéxí.

Bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.

Regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

Ví dụ 20:
无论天气如何变化,活动也以学员安全为先。

Wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng yě yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.

Bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.

Regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

Ví dụ 21:
在新学期,无论下雨还是晴天,我们也按时上课。

Zài xīn xué qī, wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen yě ànshí shàngkè.

Trong học kỳ mới, bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

In the new term, regardless of it rains or shines, we hold class on time.

Ví dụ 22:
在新学期,无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。

Zài xīn xué qī, wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Trong học kỳ mới, bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

In the new term, regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

Ví dụ 23:
在新学期,无论学员住得远不远,也可以申请线上辅导。

Zài xīn xué qī, wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, yě kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.

Trong học kỳ mới, bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.

In the new term, regardless of students live near or far, they can request online support.

Ví dụ 24:
在新学期,无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。

Zài xīn xué qī, wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.

Trong học kỳ mới, bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.

In the new term, regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

Ví dụ 25:
在新学期,无论今天谁负责,也必须检查设备。

Zài xīn xué qī, wúlùn jīntiān shéi fùzé, yě bìxū jiǎn chá shèbèi.

Trong học kỳ mới, bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.

In the new term, regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

Ví dụ 26:
在新学期,无论考试结果怎么样,老师也愿意帮助你。

Zài xīn xué qī, wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī yě yuàn yì bāngzhù nǐ.

Trong học kỳ mới, bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.

In the new term, regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

Ví dụ 27:
在新学期,无论有多少人参加,我们也要准备安全方案。

Zài xīn xué qī, wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen yě yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.

Trong học kỳ mới, bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.

In the new term, regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

Ví dụ 28:
在新学期,无论你选择哪种方法,也要坚持实际练习。

Zài xīn xué qī, wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, yě yào jiān chí shíjì liànxí.

Trong học kỳ mới, bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.

In the new term, regardless of which method you choose, you still need practical training.

Ví dụ 29:
在新学期,无论工作多忙,她也每天抽时间学习。

Zài xīn xué qī, wúlùn gōngzuò duō máng, tā yě měitiān chōu shíjiān xuéxí.

Trong học kỳ mới, bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.

In the new term, regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

Ví dụ 30:
在新学期,无论天气如何变化,活动也以学员安全为先。

Zài xīn xué qī, wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng yě yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.

Trong học kỳ mới, bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.

In the new term, regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:明天如果下雨,户外课怎么办?
Lí Yún Yīng: Míngtiān rúguǒ xiàyǔ, hù wài kè zěnme bàn?
Lê Vân Anh: Nếu ngày mai mưa, lớp ngoài trời sẽ làm thế nào?
Le Van Anh: What should we do with the outdoor class if it rains tomorrow?

阮明武:无论下雨还是晴天,我们都按时上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen dōu ànshí shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.
Nguyen Minh Vu: Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

芳玲:报名方式确定了吗?
Fāng Líng: Bàomíng fāng shì quèdìng le ma?
Phương Linh: Đã chốt cách đăng ký chưa?
Phuong Linh: Have we confirmed the registration process?

水仙:无论老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。
Shuǐ Xiān: Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā dōu yào zūn shǒu kètáng guī zé.
Thủy Tiên: Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.
Thuy Tien: Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

阮明武:设备突然坏了怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi tūrán huài le zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đột nhiên hỏng thì sao?
Nguyen Minh Vu: What happens if the equipment suddenly breaks?

丁垂杨:无论学员住得远不远,都可以申请线上辅导。
Dīng Chuí Yáng: Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, dōu kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.
Đinh Thùy Dương: Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.
Dinh Thuy Duong: Regardless of students live near or far, they can request online support.

水仙:我们要不要一起检查讲义?
Shuǐ Xiān: Wǒmen yào bú yào yī qǐ jiǎn chá jiǎngyì?
Thủy Tiên: Chúng ta có cần cùng kiểm tra giáo án không?
Thuy Tien: Should we check the lesson notes together?

黎云英:无论遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。
Lí Yún Yīng: Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen dōu bùhuì qīng yì fàng qì.
Lê Vân Anh: Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
Le Van Anh: Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

丁垂杨:如果学员听不明白,老师怎么做?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ xuéyuán tīng bù míngbái, lǎoshī zěnme zuò?
Đinh Thùy Dương: Nếu học viên chưa hiểu, giáo viên sẽ làm gì?
Dinh Thuy Duong: What does the teacher do if students do not understand?

芳玲:无论今天谁负责,都必须检查设备。
Fāng Líng: Wúlùn jīntiān shéi fùzé, dōu bìxū jiǎn chá shèbèi.
Phương Linh: Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.
Phuong Linh: Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

黎云英:会议如果提前结束,大家怎么安排?
Lí Yún Yīng: Huìyì rúguǒ tíqián jiéshù, dàjiā zěnme ānpái?
Lê Vân Anh: Nếu cuộc họp kết thúc sớm thì sắp xếp thế nào?
Le Van Anh: What can we do if the meeting ends early?

阮明武:无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。
Ruǎn Míng Wǔ: Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī dōu yuàn yì bāngzhù nǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.
Nguyen Minh Vu: Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

芳玲:我担心找不到教室,该怎么联系?
Fāng Líng: Wǒ dān xīn zhǎo bù dào jiàoshì, gāi zěnme liánxì?
Phương Linh: Em sợ không tìm được phòng học, liên hệ thế nào?
Phuong Linh: I am worried I cannot find the classroom. How can I contact you?

水仙:无论有多少人参加,我们都要准备安全方案。
Shuǐ Xiān: Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen dōu yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.
Thủy Tiên: Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.
Thuy Tien: Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

丁垂杨:参加人数增加以后,助教够吗?
Dīng Chuí Yáng: Cānjiārénshù zēng jiā yǐhòu, zhùjiào gòu ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu số người tham gia tăng, có đủ trợ giảng không?
Dinh Thuy Duong: Will we have enough teaching assistants if attendance grows?

芳玲:无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。
Fāng Líng: Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, dōu yào jiān chí shíjì liànxí.
Phương Linh: Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.
Phuong Linh: Regardless of which method you choose, you still need practical training.

阮明武:如果有个语法点不明白怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu gè yǔfǎ diǎn bù míngbái zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có trọng điểm ngữ pháp chưa hiểu thì sao?
Nguyen Minh Vu: What should we do when a grammar point is unclear?

丁垂杨:无论工作多忙,她都每天抽时间学习。
Dīng Chuí Yáng: Wúlùn gōngzuò duō máng, tā dōu měitiān chōu shíjiān xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.
Dinh Thuy Duong: Regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

水仙:天气如果越来越热,活动时间要变吗?
Shuǐ Xiān: Tiān qì rúguǒ yuè lái yuè rè, huódòng shíjiān yào biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu trời ngày càng nóng, giờ hoạt động có đổi không?
Thuy Tien: Should we change the schedule if the weather gets hotter?

黎云英:无论天气如何变化,活动都以学员安全为先。
Lí Yún Yīng: Wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng dōu yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.
Lê Vân Anh: Bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.
Le Van Anh: Regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

黎云英:老师没收到文件的话怎么处理?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī méi shōudào wénjiàn de huà zěnme chù lǐ?
Lê Vân Anh: Nếu thầy chưa nhận được tài liệu thì xử lý ra sao?
Le Van Anh: What should we do if the teacher did not receive the file?

阮明武:无论下雨还是晴天,我们也按时上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen yě ànshí shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.
Nguyen Minh Vu: Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

芳玲:安排车辆之前还缺少什么信息?
Fāng Líng: Ānpái chē liàng zhī qián hái quē shǎo shén me xìnxī?
Phương Linh: Trước khi bố trí xe còn thiếu thông tin gì?
Phuong Linh: What information is missing before we arrange transport?

水仙:无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。
Shuǐ Xiān: Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.
Thủy Tiên: Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.
Thuy Tien: Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

阮明武:客户改变要求时,我们怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Kèhù gǎibiàn yào qiú shí, wǒmen zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Khi khách đổi yêu cầu, chúng ta sẽ làm gì?
Nguyen Minh Vu: What do we do if the client changes their requirements?

丁垂杨:无论学员住得远不远,也可以申请线上辅导。
Dīng Chuí Yáng: Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, yě kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.
Đinh Thùy Dương: Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.
Dinh Thuy Duong: Regardless of students live near or far, they can request online support.

水仙:如果下午的课临时取消,通知谁?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, tōngzhī shéi?
Thủy Tiên: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, cần báo cho ai?
Thuy Tien: Who should be notified if the afternoon class is canceled?

黎云英:无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。
Lí Yún Yīng: Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.
Lê Vân Anh: Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
Le Van Anh: Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

丁垂杨:翻译和校对应该怎么配合?
Dīng Chuí Yáng: Fānyì hé xiào duì yīnggāi zěnme pèi hé?
Đinh Thùy Dương: Dịch và hiệu đính nên phối hợp thế nào?
Dinh Thuy Duong: How should translation and proofreading work together?

芳玲:无论今天谁负责,也必须检查设备。
Fāng Líng: Wúlùn jīntiān shéi fùzé, yě bìxū jiǎn chá shèbèi.
Phương Linh: Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.
Phuong Linh: Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
无论下雨还是晴天,我们都按时上课。

Wúlùn xiàyǔ háishì qíng tiān, wǒmen dōu ànshí shàngkè.

Bất kể trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn học đúng giờ.

Regardless of it rains or shines, we hold class on time.

无论老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。
Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā dōu yào zūn shǒu kètáng guī zé.
Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.
Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

无论学员住得远不远,都可以申请线上辅导。
Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, dōu kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.
Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.
Regardless of students live near or far, they can request online support.

无论遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。
Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen dōu bùhuì qīng yì fàng qì.
Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

无论今天谁负责,都必须检查设备。
Wúlùn jīntiān shéi fùzé, dōu bìxū jiǎn chá shèbèi.
Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.
Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。
Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī dōu yuàn yì bāngzhù nǐ.
Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.
Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

无论有多少人参加,我们都要准备安全方案。
Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen dōu yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.
Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.
Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。
Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, dōu yào jiān chí shíjì liànxí.
Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.
Regardless of which method you choose, you still need practical training.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
无论老师在不在场,大家也要遵守课堂规则。

Wúlùn lǎoshī zài bù zài chǎng, dàjiā yě yào zūn shǒu kètáng guī zé.

Bất kể giáo viên có mặt hay không, mọi người vẫn phải tuân thủ nội quy.

Regardless of the teacher is present or not, everyone must follow class rules.

无论学员住得远不远,也可以申请线上辅导。
Wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, yě kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.
Bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.
Regardless of students live near or far, they can request online support.

无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。
Wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.
Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
Regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

无论今天谁负责,也必须检查设备。
Wúlùn jīntiān shéi fùzé, yě bìxū jiǎn chá shèbèi.
Bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.
Regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

无论考试结果怎么样,老师也愿意帮助你。
Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī yě yuàn yì bāngzhù nǐ.
Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.
Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

无论有多少人参加,我们也要准备安全方案。
Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen yě yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.
Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.
Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

无论你选择哪种方法,也要坚持实际练习。
Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, yě yào jiān chí shíjì liànxí.
Bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.
Regardless of which method you choose, you still need practical training.

无论工作多忙,她也每天抽时间学习。
Wúlùn gōngzuò duō máng, tā yě měitiān chōu shíjiān xuéxí.
Bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.
Regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
在新学期,无论学员住得远不远,也可以申请线上辅导。

Zài xīn xué qī, wúlùn xuéyuán zhù de yuǎn bù yuǎn, yě kě yǐ shēn qǐng xiànshàng fǔ dǎo.

Trong học kỳ mới, bất kể học viên ở xa hay gần, đều có thể đăng ký hỗ trợ trực tuyến.

In the new term, regardless of students live near or far, they can request online support.

在新学期,无论遇到多大的困难,我们也不会轻易放弃。
Zài xīn xué qī, wúlùn yù dào duō dà de kùnnán, wǒmen yě bùhuì qīng yì fàng qì.
Trong học kỳ mới, bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không dễ bỏ cuộc.
In the new term, regardless of how serious the difficulties are, we will not give up easily.

在新学期,无论今天谁负责,也必须检查设备。
Zài xīn xué qī, wúlùn jīntiān shéi fùzé, yě bìxū jiǎn chá shèbèi.
Trong học kỳ mới, bất kể hôm nay ai phụ trách, đều phải kiểm tra thiết bị.
In the new term, regardless of whoever is on duty today, the equipment must be checked.

在新学期,无论考试结果怎么样,老师也愿意帮助你。
Zài xīn xué qī, wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī yě yuàn yì bāngzhù nǐ.
Trong học kỳ mới, bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.
In the new term, regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

在新学期,无论有多少人参加,我们也要准备安全方案。
Zài xīn xué qī, wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen yě yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.
Trong học kỳ mới, bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.
In the new term, regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

在新学期,无论你选择哪种方法,也要坚持实际练习。
Zài xīn xué qī, wúlùn nǐ xuǎnzé nǎ zhǒng fāng fǎ, yě yào jiān chí shíjì liànxí.
Trong học kỳ mới, bất kể em chọn phương pháp nào, vẫn phải kiên trì luyện tập thực tế.
In the new term, regardless of which method you choose, you still need practical training.

在新学期,无论工作多忙,她也每天抽时间学习。
Zài xīn xué qī, wúlùn gōngzuò duō máng, tā yě měitiān chōu shíjiān xuéxí.
Trong học kỳ mới, bất kể công việc bận thế nào, cô ấy vẫn dành thời gian học mỗi ngày.
In the new term, regardless of how busy work gets, she sets aside time to study daily.

在新学期,无论天气如何变化,活动也以学员安全为先。
Zài xīn xué qī, wúlùn tiān qì rúhé biàn huà, huódòng yě yǐ xuéyuán ānquán wèi xiān.
Trong học kỳ mới, bất kể thời tiết thay đổi thế nào, sự kiện vẫn đặt an toàn học viên lên trước.
In the new term, regardless of how the weather changes, student safety remains the priority.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。

Wúlùn kǎoshì jiéguǒ zěnmeyàng, lǎoshī dōu yuàn yì bāngzhù nǐ.

Bất kể kết quả thi thế nào, giáo viên vẫn sẵn sàng giúp em.

Regardless of what the exam result is, the teacher will still help you.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
无论有多少人参加,我们也要准备安全方案。

Wúlùn yǒu duōshǎo rén cānjiā, wǒmen yě yào zhǔnbèi ānquán fāngàn.

Bất kể có bao nhiêu người tham gia, chúng tôi vẫn phải chuẩn bị phương án an toàn.

Regardless of how many people take part, we still need a safety plan.

Phân tích 3: Đi với 都 hoặc 也 ở vế chính; phần sau 无论 có thể là ai, nơi nào, điều gì hoặc hai khả năng đối lập. Cần bảo đảm nội dung bao phủ được các trường hợp đã nêu.

Phân tích 4: 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. (  )下雨还是晴天,我们都按时上课。

2. (  )老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。

3. (  )学员住得远不远,都可以申请线上辅导。

4. (  )遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。

5. (  )今天谁负责,都必须检查设备。

6. (  )考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。

7. (  )有多少人参加,我们都要准备安全方案。

8. (  )你选择哪种方法,都要坚持实际练习。

9. (  )工作多忙,她都每天抽时间学习。

10. (  )天气如何变化,活动都以学员安全为先。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa dù/bất luận… đều/vẫn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 无论下雨还是晴天,我们都按时上课。

2. 无论老师在不在场,大家都要遵守课堂规则。

3. 无论学员住得远不远,都可以申请线上辅导。

4. 无论遇到多大的困难,我们都不会轻易放弃。

5. 无论今天谁负责,都必须检查设备。

6. 无论考试结果怎么样,老师都愿意帮助你。

7. 无论有多少人参加,我们都要准备安全方案。

8. 无论你选择哪种方法,都要坚持实际练习。

9. 无论工作多忙,她都每天抽时间学习。

10. 无论天气如何变化,活动都以学员安全为先。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 无论……,都/也…… để biểu đạt dù/bất luận… đều/vẫn….

Phải thuộc: 无论+A,都+B.

Không nhầm với: 不管 thường khẩu ngữ hơn; 无论 rõ sắc thái bao quát. Dù gần nhau, không phải mọi câu có 不管 đều nên đổi sang 无论 nếu văn cảnh thân mật.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 无论 biểu thị tính bao quát: trong bất kỳ trường hợp nào.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện 无论……,都/也…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.