
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 500.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 500. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 从(时间副词) (cóng).
Ý nghĩa chính: từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định. English: ever; at any time (in negatives).
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·时间副词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 从(时间副词); phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
Đề cương phân loại 从 là phó từ thời gian trong các cấu trúc thiên văn viết như 从未、从不、从没有, mang nghĩa “từ trước đến nay chưa/không”. Khi đứng trước mốc thời gian trong 从今天开始, 从 là giới từ, phải phân biệt rõ với mục này.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 从(时间副词). Tiếng Việt: từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định. English: ever; at any time (in negatives).
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
她从不轻易放弃自己的目标。
tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
She never gives up her goals easily.
我们从未遇到过这样的问题。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
We have never encountered such a problem.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: cóng. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TÒNG.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
他工作很认真,从不迟到。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
He works diligently and is never late.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 从(时间副词). Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 從(時間副詞).
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 从: 人. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 从 4 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 从(时间副词): giữ nghĩa cốt lõi “từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·时间副词.
Đề cương phân loại 从 là phó từ thời gian trong các cấu trúc thiên văn viết như 从未、从不、从没有, mang nghĩa “từ trước đến nay chưa/không”. Khi đứng trước mốc thời gian trong 从今天开始, 从 là giới từ, phải phân biệt rõ với mục này.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 从(时间副词): 词类·副词·时间副词.
从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Đề cương phân loại 从 là phó từ thời gian trong các cấu trúc thiên văn viết như 从未、从不、从没有, mang nghĩa “từ trước đến nay chưa/không”. Khi đứng trước mốc thời gian trong 从今天开始, 从 là giới từ, phải phân biệt rõ với mục này.
从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 从(时间副词); phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
她从不轻易放弃自己的目标。
tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
She never gives up her goals easily.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
我们从未遇到过这样的问题。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
We have never encountered such a problem.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
他工作很认真,从不迟到。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
He works diligently and is never late.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
这件事情我从未听说过。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
I have never heard of this matter.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 主语+从未+动词+过
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
Công thức 02: 主语+从不+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她从不轻易放弃自己的目标。
tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
She never gives up her goals easily.
Công thức 03: 从没有+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们从未遇到过这样的问题。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
Nội dung liên quan: diễn đàn giáo trình HSK.
We have never encountered such a problem.
Công thức 04: 从未+听说+事情
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他工作很认真,从不迟到。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
He works diligently and is never late.
Công thức 05: 从未+放弃+目标
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这件事情我从未听说过。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
I have never heard of this matter.
Công thức 06: 从不+随便+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他们从不为了小事争吵。
tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They never quarrel over minor matters.
Công thức 07: 从未+发生+事情
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这个团队从未停止学习新技术。
zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.
Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.
This team has never stopped learning new technology.
Công thức 08: 从不+因+事情+放弃
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我从没有忘记老师对我的帮助。
wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
I have never forgotten my teacher’s help.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“我从未参加过这么大的国际会议。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have never attended such a large international conference.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 从(时间副词) trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“她从不轻易放弃自己的目标。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She never gives up her goals easily.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 从未 – cóng wèi – chưa từng – never (before).
Cụm 02: 从不 – cóng bù – không bao giờ – never (habitually).
Cụm 03: 从未见过 – cóng wèi jiàn guo – chưa từng gặp – have never seen.
Cụm 04: 从未听说 – cóng wèi tīng shuō – chưa từng nghe nói – have never heard.
Cụm 05: 从不迟到 – cóng bù chí dào – không bao giờ đi muộn – never be late.
Cụm 06: 从未放弃 – cóng wèi fàng qì – chưa bao giờ từ bỏ – have never given up.
Cụm 07: 从没有 – cóng méi yǒu – chưa hề có – have never had.
Cụm 08: 从来 – cóng lái – từ trước đến nay – ever; always.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 从(时间副词): chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 从未 (chưa từng; never (before)). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 从不 (không bao giờ; never (habitually)). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 从未见过 (chưa từng gặp; have never seen). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 从未听说 (chưa từng nghe nói; have never heard). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 从不迟到 (không bao giờ đi muộn; never be late). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 从未放弃 (chưa bao giờ từ bỏ; have never given up). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 从没有 (chưa hề có; have never had). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 从来 (từ trước đến nay; ever; always). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 从: 人. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 亻: 他 (anh ấy – he), 你 (bạn – you), 们 (số nhiều – plural), 住 (ở – live), 作 (làm – do).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 从未 → nghĩa Việt: chưa từng → English: never (before) → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 从不 → nghĩa Việt: không bao giờ → English: never (habitually) → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 从未见过 → nghĩa Việt: chưa từng gặp → English: have never seen → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 从未听说 → nghĩa Việt: chưa từng nghe nói → English: have never heard → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 从不迟到 → nghĩa Việt: không bao giờ đi muộn → English: never be late → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 从未放弃 → nghĩa Việt: chưa bao giờ từ bỏ → English: have never given up → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 从没有 → nghĩa Việt: chưa hề có → English: have never had → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 从来 → nghĩa Việt: từ trước đến nay → English: ever; always → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Phép thử thay thế: lấy câu “我从未参加过这么大的国际会议。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 从(时间副词): từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định.
Đề cương phân loại 从 là phó từ thời gian trong các cấu trúc thiên văn viết như 从未、从不、从没有, mang nghĩa “từ trước đến nay chưa/không”. Khi đứng trước mốc thời gian trong 从今天开始, 从 là giới từ, phải phân biệt rõ với mục này.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 从未 – chưa từng – never (before).
Cụm cố định nên nhớ: 从不 – không bao giờ – never (habitually).
Cụm cố định nên nhớ: 从未见过 – chưa từng gặp – have never seen.
Cụm cố định nên nhớ: 从未听说 – chưa từng nghe nói – have never heard.
Cụm cố định nên nhớ: 从不迟到 – không bao giờ đi muộn – never be late.
Cụm cố định nên nhớ: 从未放弃 – chưa bao giờ từ bỏ – have never given up.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
Mẫu câu 02:
她从不轻易放弃自己的目标。
tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
She never gives up her goals easily.
Mẫu câu 03:
我们从未遇到过这样的问题。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
We have never encountered such a problem.
Mẫu câu 04:
他工作很认真,从不迟到。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
He works diligently and is never late.
Mẫu câu 05:
这件事情我从未听说过。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
I have never heard of this matter.
Mẫu câu 06:
他们从不为了小事争吵。
tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They never quarrel over minor matters.
Mẫu câu 07:
这个团队从未停止学习新技术。
zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.
Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.
This team has never stopped learning new technology.
Mẫu câu 08:
我从没有忘记老师对我的帮助。
wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
I have never forgotten my teacher’s help.
Mẫu câu 09:
课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”
Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”
In class someone says, “I have never attended such a large international conference.”
Mẫu câu 10:
课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”
Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”
In class someone says, “She never gives up her goals easily.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
这件事情我从未听说过。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
I have never heard of this matter.
他们从不为了小事争吵。
tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They never quarrel over minor matters.
这个团队从未停止学习新技术。
zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.
Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.
This team has never stopped learning new technology.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 我从没有忘记老师对我的帮助。
Pinyin: wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Nghĩa: Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
我从未参加过这么大的国际会议。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
I have never attended such a large international conference.
Ví dụ 02:
她从不轻易放弃自己的目标。
tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
She never gives up her goals easily.
Ví dụ 03:
我们从未遇到过这样的问题。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
We have never encountered such a problem.
Ví dụ 04:
他工作很认真,从不迟到。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
He works diligently and is never late.
Ví dụ 05:
这件事情我从未听说过。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
I have never heard of this matter.
Ví dụ 06:
他们从不为了小事争吵。
tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They never quarrel over minor matters.
Ví dụ 07:
这个团队从未停止学习新技术。
zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.
Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.
This team has never stopped learning new technology.
Ví dụ 08:
我从没有忘记老师对我的帮助。
wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
I have never forgotten my teacher’s help.
Ví dụ 09:
课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”
Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”
In class someone says, “I have never attended such a large international conference.”
Ví dụ 10:
课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”
Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”
In class someone says, “She never gives up her goals easily.”
Ví dụ 11:
老师说:“我从未参加过这么大的国际会议。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have never attended such a large international conference.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“她从不轻易放弃自己的目标。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She never gives up her goals easily.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“我们从未遇到过这样的问题。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We have never encountered such a problem.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“他工作很认真,从不迟到。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He works diligently and is never late.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“这件事情我从未听说过。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have never heard of this matter.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“他们从不为了小事争吵。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “They never quarrel over minor matters.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“这个团队从未停止学习新技术。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This team has never stopped learning new technology.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“我从没有忘记老师对我的帮助。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I have never forgotten my teacher’s help.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “I have never attended such a large international conference.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “She never gives up her goals easily.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“我从未参加过这么大的国际会议。”
lǎo shī shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”
Giáo viên nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”
The teacher said, “I have never attended such a large international conference.”
Ví dụ 22:
小李说:“她从不轻易放弃自己的目标。”
xiǎo lǐ shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”
Tiểu Lý nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”
Xiao Li said, “She never gives up her goals easily.”
Ví dụ 23:
经理说:“我们从未遇到过这样的问题。”
jīng lǐ shuō: “wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.”
Người quản lý nói: “Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.”
The manager said, “We have never encountered such a problem.”
Ví dụ 24:
同事说:“他工作很认真,从不迟到。”
tóng shì shuō: “tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.”
Đồng nghiệp nói: “Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.”
A colleague said, “He works diligently and is never late.”
Ví dụ 25:
朋友说:“这件事情我从未听说过。”
péng you shuō: “zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.”
Một người bạn nói: “Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.”
A friend said, “I have never heard of this matter.”
Ví dụ 26:
导游说:“他们从不为了小事争吵。”
dǎo yóu shuō: “tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.”
Hướng dẫn viên nói: “Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.”
The tour guide said, “They never quarrel over minor matters.”
Ví dụ 27:
学生说:“这个团队从未停止学习新技术。”
xué sheng shuō: “zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù.”
Học viên nói: “Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới.”
A student said, “This team has never stopped learning new technology.”
Ví dụ 28:
店员说:“我从没有忘记老师对我的帮助。”
diàn yuán shuō: “wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.”
A shop assistant said, “I have never forgotten my teacher’s help.”
Ví dụ 29:
客户说:“课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”.”
A customer said, “In class someone says, “I have never attended such a large international conference.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”.”
The teacher said, “In class someone says, “She never gives up her goals easily.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“从”。今天先用一个有具体情景的句子开头:我从未参加过这么大的国际会议。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “cóng”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “从”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “从”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: I have never attended such a large international conference.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:她从不轻易放弃自己的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: She never gives up her goals easily.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:我们从未遇到过这样的问题。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: We have never encountered such a problem.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:他工作很认真,从不迟到。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: He works diligently and is never late.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:这件事情我从未听说过。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: I have never heard of this matter.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:他们从不为了小事争吵。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: They never quarrel over minor matters.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:这个团队从未停止学习新技术。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: This team has never stopped learning new technology. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:我从没有忘记老师对我的帮助。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: I have never forgotten my teacher’s help.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “I have never attended such a large international conference.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “She never gives up her goals easily.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:我从未参加过这么大的国际会议。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: I have never attended such a large international conference. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:她从不轻易放弃自己的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: She never gives up her goals easily.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
我从未参加过这么大的国际会议。她从不轻易放弃自己的目标。我们从未遇到过这样的问题。他工作很认真,从不迟到。
wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì. tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo. wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí. tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.
Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy. Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu. Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này. Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.
I have never attended such a large international conference. She never gives up her goals easily. We have never encountered such a problem. He works diligently and is never late.
Đoạn 02:
我们从未遇到过这样的问题。他工作很认真,从不迟到。这件事情我从未听说过。他们从不为了小事争吵。
wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí. tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào. zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò. tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo.
Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này. Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn. Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này. Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
We have never encountered such a problem. He works diligently and is never late. I have never heard of this matter. They never quarrel over minor matters.
Đoạn 03:
这件事情我从未听说过。他们从不为了小事争吵。这个团队从未停止学习新技术。我从没有忘记老师对我的帮助。
zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò. tā men cóng bú wèi le xiǎo shì zhēng chǎo. zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù. wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù.
Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này. Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ. Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới. Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.
I have never heard of this matter. They never quarrel over minor matters. This team has never stopped learning new technology. I have never forgotten my teacher’s help.
Đoạn 04:
这个团队从未停止学习新技术。我从没有忘记老师对我的帮助。课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”
zhè ge tuán duì cóng wèi tíng zhǐ xué xí xīn jì shù. wǒ cóng méi yǒu wàng jì lǎo shī duì wǒ de bāng zhù. kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.”
Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới. Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi. Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”
This team has never stopped learning new technology. I have never forgotten my teacher’s help. In class someone says, “I have never attended such a large international conference.” In class someone says, “She never gives up her goals easily.”
Đoạn 05:
课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”课堂上有人说:“她从不轻易放弃自己的目标。”我从未参加过这么大的国际会议。她从不轻易放弃自己的目标。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.” wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì. tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.
Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.” Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy. Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.
In class someone says, “I have never attended such a large international conference.” In class someone says, “She never gives up her goals easily.” I have never attended such a large international conference. She never gives up her goals easily.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 从(时间副词) vào ngữ cảnh “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy. Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我从未参加过这么大的国际会议。 → 老师说:“我从未参加过这么大的国际会议。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 从(时间副词) vào ngữ cảnh “Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này. Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我们从未遇到过这样的问题。 → 老师说:“我们从未遇到过这样的问题。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 从(时间副词) vào ngữ cảnh “Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này. Họ không bao giờ cãi nhau vì chuyện nhỏ.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这件事情我从未听说过。 → 老师说:“这件事情我从未听说过。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 从(时间副词) vào ngữ cảnh “Nhóm này chưa từng ngừng học công nghệ mới. Tôi chưa hề quên sự giúp đỡ của thầy dành cho tôi.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这个团队从未停止学习新技术。 → 老师说:“这个团队从未停止学习新技术。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 从(时间副词) vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Trong lớp có người nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。” → 老师说:“课堂上有人说:“我从未参加过这么大的国际会议。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我从未参加过这么大的国际会议。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她从不轻易放弃自己的目标。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们从未遇到过这样的问题。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他工作很认真,从不迟到。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这件事情我从未听说过。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“我从未参加过这么大的国际会议。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ cóng wèi cān jiā guò zhè me dà de guó jì huì yì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi chưa từng tham dự hội nghị quốc tế lớn như vậy.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I have never attended such a large international conference.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“她从不轻易放弃自己的目标。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā cóng bù qīng yì fàng qì zì jǐ de mù biāo.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Cô ấy không bao giờ dễ dàng từ bỏ mục tiêu.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She never gives up her goals easily.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“我们从未遇到过这样的问题。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men cóng wèi yù dào guò zhè yàng de wèn tí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi chưa từng gặp vấn đề như thế này.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We have never encountered such a problem.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“他工作很认真,从不迟到。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā gōng zuò hěn rèn zhēn, cóng bù chí dào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Anh ấy làm việc nghiêm túc và không bao giờ đi muộn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “He works diligently and is never late.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“这件事情我从未听说过。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè jiàn shì qíng wǒ cóng wèi tīng shuō guò.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Tôi chưa từng nghe nói tới chuyện này.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I have never heard of this matter.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 从(时间副词) có nghĩa từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·时间副词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 从未 và 从不 đều phủ định kéo dài thời gian nhưng 从未 thường nhấn trải nghiệm chưa hề xảy ra, 从不 nhấn thói quen không làm. 从来 không phải kết cấu nào cũng có thể thay bằng 从. 从北京来 có 从 là giới từ chỉ điểm xuất phát, không thuộc cách dùng này.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 从(时间副词) = từng; từ trước đến nay trong kết cấu phủ định. Gắn móc này với các cụm: 从未, 从不, 从未见过, 从未听说, 从不迟到.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 从(时间副词), phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









