
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 603.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 603. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 比较句3(2):跟……相比 (gēn … xiāngbǐ).
Ý nghĩa chính: so với…; đem so với…. English: compared with ….
Nhóm kiến thức trong đề cương: 句子的类型·比较句3.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 比较句3(2):跟……相比; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
跟……相比 là khung trạng ngữ so sánh, có thể đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ: 跟去年相比,今年的销量提高了. 成分跟引 đối tượng đối chiếu, 相比 nêu động tác so sánh; vế sau nói điểm tăng, giảm, khác hoặc tương đồng. Cũng có dạng 与……相比 trang trọng hơn.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 比较句3(2):跟……相比. Tiếng Việt: so với…; đem so với…. English: compared with ….
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
跟其他产品相比,这款机器更省电。
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Compared with other products, this machine uses less electricity.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: gēn … xiāngbǐ. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: Đối chiếu âm Hán Việt cho từng chữ Hán cụ thể; X/Y/A/B và tên thành phần câu không phải một mục từ đơn có âm Hán Việt..
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 比较句3(2):跟……相比. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 比較句3(2):跟……相比.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 比较句3(2):跟……相比: giữ nghĩa cốt lõi “so với…; đem so với…”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 句子的类型·比较句3.
跟……相比 là khung trạng ngữ so sánh, có thể đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ: 跟去年相比,今年的销量提高了. 成分跟引 đối tượng đối chiếu, 相比 nêu động tác so sánh; vế sau nói điểm tăng, giảm, khác hoặc tương đồng. Cũng có dạng 与……相比 trang trọng hơn.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 比较句3(2):跟……相比: 句子的类型·比较句3.
Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
跟……相比 là khung trạng ngữ so sánh, có thể đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ: 跟去年相比,今年的销量提高了. 成分跟引 đối tượng đối chiếu, 相比 nêu động tác so sánh; vế sau nói điểm tăng, giảm, khác hoặc tương đồng. Cũng có dạng 与……相比 trang trọng hơn.
Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 比较句3(2):跟……相比; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
跟其他产品相比,这款机器更省电。
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Compared with other products, this machine uses less electricity.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 跟+A+相比,+B+更+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
Công thức 02: 跟+A+相比,+B+增加了+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
Công thức 03: 跟+A+相比,+B+减少了+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
跟其他产品相比,这款机器更省电。
Nội dung liên quan: diễn đàn luyện thi HSK ChineMaster EDU.
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Compared with other products, this machine uses less electricity.
Công thức 04: 跟+以前+相比,+现在+……
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
Công thức 05: 跟+去年+相比,+今年+……
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
Công thức 06: 与+A+相比,+B+……
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
Công thức 07: 把+A+与+B+相比
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”
Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”
The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”
Công thức 08: 主语+跟+去年+相比+变化很大
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with last year, more students enrolled this year.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 比较句3(2):跟……相比 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 跟去年相比 – gēn qù nián xiāng bǐ – so với năm ngoái – compared with last year.
Cụm 02: 与以前相比 – yǔ yǐ qián xiāng bǐ – so với trước đây – compared with before.
Cụm 03: 有所提高 – yǒu suǒ tí gāo – có cải thiện – show improvement.
Cụm 04: 下降 – xià jiàng – giảm xuống – decrease.
Cụm 05: 增加 – zēng jiā – tăng thêm – increase.
Cụm 06: 相比之下 – xiāng bǐ zhī xià – so sánh ra thì – by comparison.
Cụm 07: 标准 – biāo zhǔn – tiêu chuẩn – standard.
Cụm 08: 差异 – chà yì – khác biệt – difference.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 比较句3(2):跟……相比: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 跟去年相比 (so với năm ngoái; compared with last year). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 与以前相比 (so với trước đây; compared with before). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 有所提高 (có cải thiện; show improvement). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 下降 (giảm xuống; decrease). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 增加 (tăng thêm; increase). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 相比之下 (so sánh ra thì; by comparison). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 标准 (tiêu chuẩn; standard). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 差异 (khác biệt; difference). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Đối với mẫu chứa X/Y/A/B hoặc tên thành phần câu, cần phân tích từng chữ Hán thực sự; không được coi ký hiệu biến số là chữ Hán. Gợi ý: 把 có bộ 扌, 被 có bộ 衤, 得 có bộ 彳, 让 có bộ 讠 và 叫 có bộ 口.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 讠/言: 说 (nói – speak), 话 (lời – speech), 请 (mời – invite), 该 (nên – should), 认 (nhận biết – recognize).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 跟去年相比 → nghĩa Việt: so với năm ngoái → English: compared with last year → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 与以前相比 → nghĩa Việt: so với trước đây → English: compared with before → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 有所提高 → nghĩa Việt: có cải thiện → English: show improvement → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 下降 → nghĩa Việt: giảm xuống → English: decrease → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 增加 → nghĩa Việt: tăng thêm → English: increase → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 相比之下 → nghĩa Việt: so sánh ra thì → English: by comparison → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 标准 → nghĩa Việt: tiêu chuẩn → English: standard → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 差异 → nghĩa Việt: khác biệt → English: difference → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Phép thử thay thế: lấy câu “跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 比较句3(2):跟……相比: so với…; đem so với….
跟……相比 là khung trạng ngữ so sánh, có thể đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ: 跟去年相比,今年的销量提高了. 成分跟引 đối tượng đối chiếu, 相比 nêu động tác so sánh; vế sau nói điểm tăng, giảm, khác hoặc tương đồng. Cũng có dạng 与……相比 trang trọng hơn.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 跟去年相比 – so với năm ngoái – compared with last year.
Cụm cố định nên nhớ: 与以前相比 – so với trước đây – compared with before.
Cụm cố định nên nhớ: 有所提高 – có cải thiện – show improvement.
Cụm cố định nên nhớ: 下降 – giảm xuống – decrease.
Cụm cố định nên nhớ: 增加 – tăng thêm – increase.
Cụm cố định nên nhớ: 相比之下 – so sánh ra thì – by comparison.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
Mẫu câu 02:
跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
Mẫu câu 03:
跟其他产品相比,这款机器更省电。
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Compared with other products, this machine uses less electricity.
Mẫu câu 04:
跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
Mẫu câu 05:
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
Mẫu câu 06:
跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
Mẫu câu 07:
老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”
Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”
The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”
Mẫu câu 08:
老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
Mẫu câu 09:
老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”
Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”
The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”
Mẫu câu 10:
老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”
Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”
The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”
Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”
The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Không hoán đổi vị trí cấu trúc hoặc đưa thành phần vào khuôn công thức nếu không phù hợp cú pháp/ý nghĩa; mỗi bài có điều kiện sử dụng riêng ở mục 10, 11 và 18.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
Pinyin: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Nghĩa: Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Compared with last year, more students enrolled this year.
Ví dụ 02:
跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
Ví dụ 03:
跟其他产品相比,这款机器更省电。
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Compared with other products, this machine uses less electricity.
Ví dụ 04:
跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
Ví dụ 05:
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
Ví dụ 06:
跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
Ví dụ 07:
老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”
Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”
The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”
Ví dụ 08:
老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
Ví dụ 09:
老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”
Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”
The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”
Ví dụ 10:
老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”
Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”
The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”
Ví dụ 11:
老师说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with last year, more students enrolled this year.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with other products, this machine uses less electricity.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”
lǎo shī shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”
Giáo viên nói: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”
The teacher said, “Compared with last year, more students enrolled this year.”
Ví dụ 22:
小李说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
xiǎo lǐ shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Tiểu Lý nói: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
Xiao Li said, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
Ví dụ 23:
经理说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”
jīng lǐ shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”
Người quản lý nói: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”
The manager said, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”
Ví dụ 24:
同事说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”
tóng shì shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”
Đồng nghiệp nói: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”
A colleague said, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”
Ví dụ 25:
朋友说:“与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。”
péng you shuō: “yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.”
Một người bạn nói: “So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.”
A friend said, “Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.”
Ví dụ 26:
导游说:“跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。”
dǎo yóu shuō: “gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.”
Hướng dẫn viên nói: “So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.”
The tour guide said, “Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.”
Ví dụ 27:
学生说:“老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”。”
xué sheng shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.”.”
Học viên nói: “Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.”.”
A student said, “The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.”.”
Ví dụ 28:
店员说:“老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”。”
diàn yuán shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”.”
A shop assistant said, “The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”.”
Ví dụ 29:
客户说:“老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”.”
A customer said, “The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”.”
The teacher said, “The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“比较句3”。今天先用一个有具体情景的句子开头:跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “bǐ jiào jù 3”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “比较句3”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “比较句3”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: Compared with last year, more students enrolled this year.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:跟其他产品相比,这款机器更省电。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Compared with other products, this machine uses less electricity.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。” 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.” Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:跟去年相比,今年来报名的学生更多了。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: Compared with last year, more students enrolled this year. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
跟去年相比,今年来报名的学生更多了。跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。跟其他产品相比,这款机器更省电。跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le. gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le. gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn. gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.
So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn. So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn. So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn. So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.
Compared with last year, more students enrolled this year. Compared with before, I am now more confident speaking Chinese. Compared with other products, this machine uses less electricity. Our sales revenue rose ten percent compared with last month.
Đoạn 02:
跟其他产品相比,这款机器更省电。跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。
gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn. gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí. yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí. gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le.
So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn. So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm. So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn. So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.
Compared with other products, this machine uses less electricity. Our sales revenue rose ten percent compared with last month. Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more. Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer.
Đoạn 03:
与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。跟北京的冬天相比,广州的冬天暖和多了。老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”
yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí. gēn Běi jīng de dōng tiān xiāng bǐ, Guǎng zhōu de dōng tiān nuǎn hé duō le. lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.”
So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn. So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều. Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”
Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more. Compared with Beijing’s winter, Guangzhou’s winter is much warmer. The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.” The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.”
Đoạn 04:
老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”老师在课堂上说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.”
Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”
The teacher said in class, “Compared with last year, more students enrolled this year.” The teacher said in class, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.” The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.” The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.”
Đoạn 05:
老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”老师在课堂上说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”跟去年相比,今年来报名的学生更多了。跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.” lǎo shī zài kè táng shàng shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.” gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le. gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.
Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.” So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn. So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.
The teacher said in class, “Compared with other products, this machine uses less electricity.” The teacher said in class, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.” Compared with last year, more students enrolled this year. Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 比较句3(2):跟……相比 vào ngữ cảnh “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn. So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 跟去年相比,今年来报名的学生更多了。 → 老师说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 比较句3(2):跟……相比 vào ngữ cảnh “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn. So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 跟其他产品相比,这款机器更省电。 → 老师说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 比较句3(2):跟……相比 vào ngữ cảnh “So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn. So với mùa đông Bắc Kinh, mùa đông Quảng Châu ấm hơn nhiều.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。 → 老师说:“与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 比较句3(2):跟……相比 vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。” → 老师说:“老师在课堂上说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 比较句3(2):跟……相比 vào ngữ cảnh “Thầy nói trong lớp: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.” Thầy nói trong lớp: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。” → 老师说:“老师在课堂上说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 跟去年相比,今年来报名的学生更多了。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 跟其他产品相比,这款机器更省电。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“跟去年相比,今年来报名的学生更多了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gēn qù nián xiāng bǐ, jīn nián lái bào míng de xué sheng gèng duō le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “So với năm ngoái, năm nay có nhiều học viên đăng ký hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Compared with last year, more students enrolled this year.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“跟以前相比,我现在更敢开口说汉语了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gēn yǐ qián xiāng bǐ, wǒ xiàn zài gèng gǎn kāi kǒu shuō hàn yǔ le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “So với trước, bây giờ anh dám mở miệng nói tiếng Trung hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Compared with before, I am now more confident speaking Chinese.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“跟其他产品相比,这款机器更省电。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gēn qí tā chǎn pǐn xiāng bǐ, zhè kuǎn jī qì gèng shěng diàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “So với các sản phẩm khác, máy này tiết kiệm điện hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Compared with other products, this machine uses less electricity.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“跟上个月相比,我们的销售额提高了百分之十。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gēn shàng gè yuè xiāng bǐ, wǒ men de xiāo shòu é tí gāo le bǎi fēn zhī shí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “So với tháng trước, doanh thu tăng mười phần trăm.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Our sales revenue rose ten percent compared with last month.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“与传统教学相比,这种方法更重视口语练习。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “yǔ chuán tǒng jiào xué xiāng bǐ, zhè zhǒng fāng fǎ gèng zhòng shì kǒu yǔ liàn xí.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “So với cách dạy truyền thống, phương pháp này chú trọng luyện nói hơn.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Compared with traditional teaching, this method emphasizes speaking practice more.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 比较句3(2):跟……相比 có nghĩa so với…; đem so với….
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 句子的类型·比较句3.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – Phân biệt 跟A相比,B…… với B比A……: cách đầu nhấn khung so sánh/tiêu chí; cách sau nhấn quan hệ của hai thành phần trong vị ngữ. Nếu tiêu chí không giống nhau cần giải thích trước khi kết luận.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 比较句3(2):跟……相比 = so với…; đem so với…. Gắn móc này với các cụm: 跟去年相比, 与以前相比, 有所提高, 下降, 增加.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 比较句3(2):跟……相比, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









