Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 499: 将要...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 499: 将要 – sắp; sẽ sớm – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 499: 将要 – sắp; sẽ sớm – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 499: 将要 – sắp; sẽ sớm – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 499: 将要 – sắp; sẽ sớm – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 499.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 499. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 将要 (jiāngyào).

Ý nghĩa chính: sắp; sẽ sớm. English: be about to; soon to.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·时间副词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 将要; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

将要 là phó từ chỉ sự kiện chuẩn bị hoặc dự kiến xảy ra trong tương lai khá gần, thích hợp thông báo kế hoạch hoặc sự thay đổi trạng thái. Thường trước động từ và dễ đi với sự kiện có thời điểm dự kiến.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

新学期将要开始,大家都在准备。
xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.
Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.
The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 将要. Tiếng Việt: sắp; sẽ sớm. English: be about to; soon to.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

新学期将要开始,大家都在准备。
xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.
Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.
The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

比赛将要结束,双方还是一样的分数。
bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.
Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.
The match is about to end, and the teams are still tied.

我们将要离开广州,回到越南。
wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.
Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.
We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: jiāngyào. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: TƯƠNG YẾU.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

这项技术将要改变人们的工作方式。
zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.
Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.
This technology is about to change how people work.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 将要. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 將要.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 将: 寸, 要: 西. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 将 9 nét; 要 9 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 将要: giữ nghĩa cốt lõi “sắp; sẽ sớm”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·时间副词.

将要 là phó từ chỉ sự kiện chuẩn bị hoặc dự kiến xảy ra trong tương lai khá gần, thích hợp thông báo kế hoạch hoặc sự thay đổi trạng thái. Thường trước động từ và dễ đi với sự kiện có thời điểm dự kiến.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 将要: 词类·副词·时间副词.
将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

将要 là phó từ chỉ sự kiện chuẩn bị hoặc dự kiến xảy ra trong tương lai khá gần, thích hợp thông báo kế hoạch hoặc sự thay đổi trạng thái. Thường trước động từ và dễ đi với sự kiện có thời điểm dự kiến.

将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 将要; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
新学期将要开始,大家都在准备。

xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.

The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
比赛将要结束,双方还是一样的分数。

bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.

Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.

The match is about to end, and the teams are still tied.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
我们将要离开广州,回到越南。

wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.

Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.

We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
这项技术将要改变人们的工作方式。

zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.

Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.

This technology is about to change how people work.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
他将要参加一次重要的面试。

tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.

Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.

He is about to attend an important interview.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 主语+将要+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
新学期将要开始,大家都在准备。

xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.

The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

Công thức 02: 将要+举行+活动
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
比赛将要结束,双方还是一样的分数。

bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.

Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.

The match is about to end, and the teams are still tied.

Công thức 03: 将要+开始+课程
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们将要离开广州,回到越南。

wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.

Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.

We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

Công thức 04: 将要+发生+变化
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这项技术将要改变人们的工作方式。

zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.

Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.

This technology is about to change how people work.

Công thức 05: 将要+完成+任务
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他将要参加一次重要的面试。

tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.

Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.

He is about to attend an important interview.

Công thức 06: 将要+离开+地点
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
展览将要开幕,请大家提前到场。

zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.

Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.

The exhibition is about to open; please arrive early.

Công thức 07: 将要+到来
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
春天将要到来,天气慢慢暖和起来。

chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.

Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.

Spring is approaching, and the weather is gradually warming.

Công thức 08: 将要+面临+挑战
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
公司将要推出一款新产品。

gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.

Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.

The company is about to launch a new product.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“新学期将要开始,大家都在准备。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 将要 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The match is about to end, and the teams are still tied.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 将要开始 – jiāng yào kāi shǐ – sắp bắt đầu – about to begin.

Cụm 02: 将要举行 – jiāng yào jǔ xíng – sắp diễn ra – soon be held.

Cụm 03: 将要到来 – jiāng yào dào lái – sắp đến – be approaching.

Cụm 04: 将要结束 – jiāng yào jié shù – sắp kết thúc – about to end.

Cụm 05: 将要出发 – jiāng yào chū fā – sắp xuất phát – about to depart.

Cụm 06: 将要改变 – jiāng yào gǎi biàn – sắp thay đổi – about to change.

Cụm 07: 即将 – jí jiāng – sắp; sắp sửa – soon; imminently.

Cụm 08: 就要 – jiù yào – sắp ngay – about to.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 将要: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 将要开始 (sắp bắt đầu; about to begin). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 将要举行 (sắp diễn ra; soon be held). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 将要到来 (sắp đến; be approaching). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 将要结束 (sắp kết thúc; about to end). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 将要出发 (sắp xuất phát; about to depart). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 将要改变 (sắp thay đổi; about to change). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 即将 (sắp; sắp sửa; soon; imminently). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 就要 (sắp ngay; about to). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán: 将: 寸, 要: 西. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 将要开始 → nghĩa Việt: sắp bắt đầu → English: about to begin → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 将要举行 → nghĩa Việt: sắp diễn ra → English: soon be held → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 将要到来 → nghĩa Việt: sắp đến → English: be approaching → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 将要结束 → nghĩa Việt: sắp kết thúc → English: about to end → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 将要出发 → nghĩa Việt: sắp xuất phát → English: about to depart → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 将要改变 → nghĩa Việt: sắp thay đổi → English: about to change → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 即将 → nghĩa Việt: sắp; sắp sửa → English: soon; imminently → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 就要 → nghĩa Việt: sắp ngay → English: about to → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Phép thử thay thế: lấy câu “新学期将要开始,大家都在准备。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 将要: sắp; sẽ sớm.

将要 là phó từ chỉ sự kiện chuẩn bị hoặc dự kiến xảy ra trong tương lai khá gần, thích hợp thông báo kế hoạch hoặc sự thay đổi trạng thái. Thường trước động từ và dễ đi với sự kiện có thời điểm dự kiến.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 将要开始 – sắp bắt đầu – about to begin.

Cụm cố định nên nhớ: 将要举行 – sắp diễn ra – soon be held.

Cụm cố định nên nhớ: 将要到来 – sắp đến – be approaching.

Cụm cố định nên nhớ: 将要结束 – sắp kết thúc – about to end.

Cụm cố định nên nhớ: 将要出发 – sắp xuất phát – about to depart.

Cụm cố định nên nhớ: 将要改变 – sắp thay đổi – about to change.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
新学期将要开始,大家都在准备。

xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.

The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

Mẫu câu 02:
比赛将要结束,双方还是一样的分数。

bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.

Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.

The match is about to end, and the teams are still tied.

Mẫu câu 03:
我们将要离开广州,回到越南。

wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.

Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.

We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

Mẫu câu 04:
这项技术将要改变人们的工作方式。

zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.

Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.

This technology is about to change how people work.

Mẫu câu 05:
他将要参加一次重要的面试。

tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.

Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.

He is about to attend an important interview.

Mẫu câu 06:
展览将要开幕,请大家提前到场。

zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.

Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.

The exhibition is about to open; please arrive early.

Mẫu câu 07:
春天将要到来,天气慢慢暖和起来。

chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.

Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.

Spring is approaching, and the weather is gradually warming.

Mẫu câu 08:
公司将要推出一款新产品。

gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.

Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.

The company is about to launch a new product.

Mẫu câu 09:

课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”
Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”
In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”

Mẫu câu 10:

课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”
Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”
In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

他将要参加一次重要的面试。
tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.
Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.
He is about to attend an important interview.

展览将要开幕,请大家提前到场。
zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.
Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.
The exhibition is about to open; please arrive early.

春天将要到来,天气慢慢暖和起来。
chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.
Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.
Spring is approaching, and the weather is gradually warming.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 公司将要推出一款新产品。
Pinyin: gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.
Nghĩa: Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
新学期将要开始,大家都在准备。

xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.

The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

Ví dụ 02:
比赛将要结束,双方还是一样的分数。

bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.

Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.

The match is about to end, and the teams are still tied.

Ví dụ 03:
我们将要离开广州,回到越南。

wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.

Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.

We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

Ví dụ 04:
这项技术将要改变人们的工作方式。

zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.

Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.

This technology is about to change how people work.

Ví dụ 05:
他将要参加一次重要的面试。

tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.

Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.

He is about to attend an important interview.

Ví dụ 06:
展览将要开幕,请大家提前到场。

zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.

Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.

The exhibition is about to open; please arrive early.

Ví dụ 07:
春天将要到来,天气慢慢暖和起来。

chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.

Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.

Spring is approaching, and the weather is gradually warming.

Ví dụ 08:
公司将要推出一款新产品。

gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.

Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.

The company is about to launch a new product.

Ví dụ 09:

课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”
Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”
In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”

Ví dụ 10:

课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”
Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”
In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”

Ví dụ 11:

老师说:“新学期将要开始,大家都在准备。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The match is about to end, and the teams are still tied.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“我们将要离开广州,回到越南。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“这项技术将要改变人们的工作方式。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This technology is about to change how people work.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“他将要参加一次重要的面试。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He is about to attend an important interview.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“展览将要开幕,请大家提前到场。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The exhibition is about to open; please arrive early.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“春天将要到来,天气慢慢暖和起来。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Spring is approaching, and the weather is gradually warming.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“公司将要推出一款新产品。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The company is about to launch a new product.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“新学期将要开始,大家都在准备。”
lǎo shī shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”
Giáo viên nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”
The teacher said, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”

Ví dụ 22:

小李说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”
xiǎo lǐ shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”
Tiểu Lý nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”
Xiao Li said, “The match is about to end, and the teams are still tied.”

Ví dụ 23:

经理说:“我们将要离开广州,回到越南。”
jīng lǐ shuō: “wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.”
Người quản lý nói: “Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.”
The manager said, “We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.”

Ví dụ 24:

同事说:“这项技术将要改变人们的工作方式。”
tóng shì shuō: “zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.”
Đồng nghiệp nói: “Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.”
A colleague said, “This technology is about to change how people work.”

Ví dụ 25:

朋友说:“他将要参加一次重要的面试。”
péng you shuō: “tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.”
Một người bạn nói: “Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.”
A friend said, “He is about to attend an important interview.”

Ví dụ 26:

导游说:“展览将要开幕,请大家提前到场。”
dǎo yóu shuō: “zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.”
Hướng dẫn viên nói: “Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.”
The tour guide said, “The exhibition is about to open; please arrive early.”

Ví dụ 27:

学生说:“春天将要到来,天气慢慢暖和起来。”
xué sheng shuō: “chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái.”
Học viên nói: “Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên.”
A student said, “Spring is approaching, and the weather is gradually warming.”

Ví dụ 28:

店员说:“公司将要推出一款新产品。”
diàn yuán shuō: “gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.”
A shop assistant said, “The company is about to launch a new product.”

Ví dụ 29:

客户说:“课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”.”
A customer said, “In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”.”
The teacher said, “In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“将要”。今天先用一个有具体情景的句子开头:新学期将要开始,大家都在准备。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “jiāng yào”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “将要”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “将要”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: The new semester is about to begin, and everyone is preparing.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:比赛将要结束,双方还是一样的分数。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: The match is about to end, and the teams are still tied.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:我们将要离开广州,回到越南。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:这项技术将要改变人们的工作方式。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: This technology is about to change how people work.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:他将要参加一次重要的面试。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: He is about to attend an important interview.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:展览将要开幕,请大家提前到场。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: The exhibition is about to open; please arrive early.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:春天将要到来,天气慢慢暖和起来。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: Spring is approaching, and the weather is gradually warming. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:公司将要推出一款新产品。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: The company is about to launch a new product.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:新学期将要开始,大家都在准备。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: The new semester is about to begin, and everyone is preparing. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:比赛将要结束,双方还是一样的分数。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: The match is about to end, and the teams are still tied.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
新学期将要开始,大家都在准备。比赛将要结束,双方还是一样的分数。我们将要离开广州,回到越南。这项技术将要改变人们的工作方式。

xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi. bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù. wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán. zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.

Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị. Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm. Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam. Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.

The new semester is about to begin, and everyone is preparing. The match is about to end, and the teams are still tied. We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam. This technology is about to change how people work.

Đoạn 02:
我们将要离开广州,回到越南。这项技术将要改变人们的工作方式。他将要参加一次重要的面试。展览将要开幕,请大家提前到场。

wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán. zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì. tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì. zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng.

Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam. Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc. Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng. Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.

We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam. This technology is about to change how people work. He is about to attend an important interview. The exhibition is about to open; please arrive early.

Đoạn 03:
他将要参加一次重要的面试。展览将要开幕,请大家提前到场。春天将要到来,天气慢慢暖和起来。公司将要推出一款新产品。

tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì. zhǎn lǎn jiāng yào kāi mù, qǐng dà jiā tí qián dào chǎng. chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái. gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn.

Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng. Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm. Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên. Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.

He is about to attend an important interview. The exhibition is about to open; please arrive early. Spring is approaching, and the weather is gradually warming. The company is about to launch a new product.

Đoạn 04:
春天将要到来,天气慢慢暖和起来。公司将要推出一款新产品。课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”

chūn tiān jiāng yào dào lái, tiān qì màn màn nuǎn hé qǐ lái. gōng sī jiāng yào tuī chū yì kuǎn xīn chǎn pǐn. kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.”

Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên. Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới. Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”

Spring is approaching, and the weather is gradually warming. The company is about to launch a new product. In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.” In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.”

Đoạn 05:

课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”课堂上有人说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”新学期将要开始,大家都在准备。比赛将要结束,双方还是一样的分数。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.” xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi. bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.
Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.” Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị. Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.
In class someone says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.” In class someone says, “The match is about to end, and the teams are still tied.” The new semester is about to begin, and everyone is preparing. The match is about to end, and the teams are still tied.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 将要 vào ngữ cảnh “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị. Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 新学期将要开始,大家都在准备。 → 老师说:“新学期将要开始,大家都在准备。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 将要 vào ngữ cảnh “Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam. Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们将要离开广州,回到越南。 → 老师说:“我们将要离开广州,回到越南。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 将要 vào ngữ cảnh “Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng. Triển lãm sắp khai mạc, xin mọi người đến sớm.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 他将要参加一次重要的面试。 → 老师说:“他将要参加一次重要的面试。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 将要 vào ngữ cảnh “Mùa xuân sắp đến, thời tiết dần ấm lên. Công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 春天将要到来,天气慢慢暖和起来。 → 老师说:“春天将要到来,天气慢慢暖和起来。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 将要 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Trong lớp có người nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。” → 老师说:“课堂上有人说:“新学期将要开始,大家都在准备。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 新学期将要开始,大家都在准备。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 比赛将要结束,双方还是一样的分数。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们将要离开广州,回到越南。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这项技术将要改变人们的工作方式。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他将要参加一次重要的面试。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“新学期将要开始,大家都在准备。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xīn xué qī jiāng yào kāi shǐ, dà jiā dōu zài zhǔn bèi.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Học kỳ mới sắp bắt đầu, mọi người đang chuẩn bị.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The new semester is about to begin, and everyone is preparing.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“比赛将要结束,双方还是一样的分数。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “bǐ sài jiāng yào jié shù, shuāng fāng hái shì yí yàng de fēn shù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Trận đấu sắp kết thúc, hai bên vẫn bằng điểm.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “The match is about to end, and the teams are still tied.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“我们将要离开广州,回到越南。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men jiāng yào lí kāi Guǎng zhōu, huí dào yuè nán.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng tôi sắp rời Quảng Châu để về Việt Nam.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We are about to leave Guangzhou and return to Vietnam.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“这项技术将要改变人们的工作方式。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè xiàng jì shù jiāng yào gǎi biàn rén men de gōng zuò fāng shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Công nghệ này sắp thay đổi cách mọi người làm việc.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This technology is about to change how people work.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“他将要参加一次重要的面试。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā jiāng yào cān jiā yí cì zhòng yào de miàn shì.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Anh ấy sắp tham gia một cuộc phỏng vấn quan trọng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “He is about to attend an important interview.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 将要 có nghĩa sắp; sẽ sớm.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·时间副词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 将要 gần với 快要/就要 nhưng nhã nhặn, hơi thiên văn viết và không nhất thiết nhấn thời gian sát ngay như 就要; 将 có phạm vi tương lai rộng hơn. Tránh dùng 将要 như tên gọi một việc đã hoàn tất.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 将要 = sắp; sẽ sớm. Gắn móc này với các cụm: 将要开始, 将要举行, 将要到来, 将要结束, 将要出发.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 将要, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.