
ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 501.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 501. Phân loại: HSK 4.
01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy
Trọng điểm: 本来 (běnlái).
Ý nghĩa chính: vốn dĩ; ban đầu. English: originally; at first.
Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·时间副词.
Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 本来; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 458 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép rút gọn ……了……(就)…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 457 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép mục đích 为了……,…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
本来 là phó từ chỉ trạng thái, dự định hoặc sự thật ban đầu; thường xuất hiện trước vị ngữ và kết hợp 可是/但是/却 để chỉ sự thay đổi so với dự kiến: 本来想去,但是有事. Không phải cứ câu nào quá khứ cũng cần 本来.
Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
中文: 本来. Tiếng Việt: vốn dĩ; ban đầu. English: originally; at first.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
她本来打算今天请假,可是工作太忙。
tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
She originally planned to take today off, but work was too busy.
这个问题本来就不难。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Vấn đề này vốn không khó.
This problem was not difficult to begin with.
04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Phiên âm trọng điểm: běnlái. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: BẢN LAI.
Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.
我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
We could originally have finished early, but something unexpected happened.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết
Giản thể: 本来. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 本來.
Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.
Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 本: 木, 来: 木. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 本 5 nét; 来 7 nét.
Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.
07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng ghi nhớ 本来: giữ nghĩa cốt lõi “vốn dĩ; ban đầu”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.
Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.
08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm
Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·时间副词.
本来 là phó từ chỉ trạng thái, dự định hoặc sự thật ban đầu; thường xuất hiện trước vị ngữ và kết hợp 可是/但是/却 để chỉ sự thay đổi so với dự kiến: 本来想去,但是有事. Không phải cứ câu nào quá khứ cũng cần 本来.
Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Chức năng của 本来: 词类·副词·时间副词.
本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
本来 là phó từ chỉ trạng thái, dự định hoặc sự thật ban đầu; thường xuất hiện trước vị ngữ và kết hợp 可是/但是/却 để chỉ sự thay đổi so với dự kiến: 本来想去,但是有事. Không phải cứ câu nào quá khứ cũng cần 本来.
本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 本来; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.
Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.
Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.
11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng
Cách dùng 01 – lớp học:
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
她本来打算今天请假,可是工作太忙。
tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
She originally planned to take today off, but work was too busy.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
这个问题本来就不难。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Vấn đề này vốn không khó.
This problem was not difficult to begin with.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
We could originally have finished early, but something unexpected happened.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
我本来以为你已经回家了。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
I originally thought you had gone home already.
Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.
12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp
Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.
Công thức 01: 主语+本来+想+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
Công thức 02: 本来+打算+动词+但是
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她本来打算今天请假,可是工作太忙。
tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
She originally planned to take today off, but work was too busy.
Công thức 03: 本来+是+名词
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这个问题本来就不难。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Vấn đề này vốn không khó.
This problem was not difficult to begin with.
Công thức 04: 本来+就+形容词
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Xem thêm diễn đàn ngữ pháp HSK.
Câu mẫu:
我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
We could originally have finished early, but something unexpected happened.
Công thức 05: 本来+可以+动词+却
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我本来以为你已经回家了。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
I originally thought you had gone home already.
Công thức 06: 本来+应该+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
这本来是一家小商店,现在成了超市。
zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
Công thức 07: 本来+没有+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
今天本来应该下雨,结果天气很好。
jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.
Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.
It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.
Công thức 08: 本来+以为+句子
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
他本来不想参加,后来改变了主意。
tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
He didn’t originally want to join, but later changed his mind.
Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.” What do you think?
Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 本来 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
老师说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.” What do you think?
13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng
Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.
Cụm 01: 本来想 – běn lái xiǎng – vốn định – originally wanted to.
Cụm 02: 本来打算 – běn lái dǎ suàn – ban đầu dự định – originally planned.
Cụm 03: 本来就 – běn lái jiù – vốn đã – already by nature.
Cụm 04: 本来应该 – běn lái yīng gāi – vốn lẽ ra nên – originally should have.
Cụm 05: 本来可以 – běn lái kě yǐ – vốn có thể – could originally have.
Cụm 06: 本来以为 – běn lái yǐ wèi – vốn tưởng – originally thought.
Cụm 07: 原来如此 – yuán lái rú cǐ – hóa ra là vậy – so that’s how it is.
Cụm 08: 改变计划 – gǎi biàn jì huà – đổi kế hoạch – change plans.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc
Mạng lưới xuất phát từ 本来: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.
Nhánh 01: 本来想 (vốn định; originally wanted to). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 02: 本来打算 (ban đầu dự định; originally planned). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 03: 本来就 (vốn đã; already by nature). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 04: 本来应该 (vốn lẽ ra nên; originally should have). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 05: 本来可以 (vốn có thể; could originally have). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 06: 本来以为 (vốn tưởng; originally thought). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 07: 原来如此 (hóa ra là vậy; so that’s how it is). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
Nhánh 08: 改变计划 (đổi kế hoạch; change plans). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.
15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ
Bộ thủ của từng chữ Hán: 本: 木, 来: 木. Đây là thông tin nhận dạng để tra chữ, không phải quy tắc ngữ pháp.
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.
Mạng liên tưởng bộ thủ: 木: 林 (rừng – grove), 森 (rừng rậm – forest), 样 (dáng – manner), 桌 (bàn – table), 杯 (cốc – cup).
16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa
Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.
Gốc 01: 本来想 → nghĩa Việt: vốn định → English: originally wanted to → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 02: 本来打算 → nghĩa Việt: ban đầu dự định → English: originally planned → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 03: 本来就 → nghĩa Việt: vốn đã → English: already by nature → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 04: 本来应该 → nghĩa Việt: vốn lẽ ra nên → English: originally should have → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 05: 本来可以 → nghĩa Việt: vốn có thể → English: could originally have → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 06: 本来以为 → nghĩa Việt: vốn tưởng → English: originally thought → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 07: 原来如此 → nghĩa Việt: hóa ra là vậy → English: so that’s how it is → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
Gốc 08: 改变计划 → nghĩa Việt: đổi kế hoạch → English: change plans → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.
Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.
18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt chuyên sâu:
本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Phép thử thay thế: lấy câu “我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.
19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm
Sắc thái chính của 本来: vốn dĩ; ban đầu.
本来 là phó từ chỉ trạng thái, dự định hoặc sự thật ban đầu; thường xuất hiện trước vị ngữ và kết hợp 可是/但是/却 để chỉ sự thay đổi so với dự kiến: 本来想去,但是有事. Không phải cứ câu nào quá khứ cũng cần 本来.
Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.
20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng
Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.
Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.
21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.
Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.
Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.
Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.
22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan
Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.
Cụm cố định nên nhớ: 本来想 – vốn định – originally wanted to.
Cụm cố định nên nhớ: 本来打算 – ban đầu dự định – originally planned.
Cụm cố định nên nhớ: 本来就 – vốn đã – already by nature.
Cụm cố định nên nhớ: 本来应该 – vốn lẽ ra nên – originally should have.
Cụm cố định nên nhớ: 本来可以 – vốn có thể – could originally have.
Cụm cố định nên nhớ: 本来以为 – vốn tưởng – originally thought.
23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống
Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.
Mẫu câu 01:
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
Mẫu câu 02:
她本来打算今天请假,可是工作太忙。
tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
She originally planned to take today off, but work was too busy.
Mẫu câu 03:
这个问题本来就不难。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Vấn đề này vốn không khó.
This problem was not difficult to begin with.
Mẫu câu 04:
我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
We could originally have finished early, but something unexpected happened.
Mẫu câu 05:
我本来以为你已经回家了。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
I originally thought you had gone home already.
Mẫu câu 06:
这本来是一家小商店,现在成了超市。
zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
Mẫu câu 07:
今天本来应该下雨,结果天气很好。
jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.
Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.
It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.
Mẫu câu 08:
他本来不想参加,后来改变了主意。
tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
He didn’t originally want to join, but later changed his mind.
Mẫu câu 09:
课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”
Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”
In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”
Mẫu câu 10:
课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”
Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”
In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”
24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.
我本来以为你已经回家了。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
I originally thought you had gone home already.
这本来是一家小商店,现在成了超市。
zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
今天本来应该下雨,结果天气很好。
jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.
Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.
It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.
25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa
Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.
Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.
Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.
Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.
Câu đúng để đối chiếu: 他本来不想参加,后来改变了主意。
Pinyin: tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Nghĩa: Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ
Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.
Ví dụ 01:
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
Ví dụ 02:
她本来打算今天请假,可是工作太忙。
tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
She originally planned to take today off, but work was too busy.
Ví dụ 03:
这个问题本来就不难。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Vấn đề này vốn không khó.
This problem was not difficult to begin with.
Ví dụ 04:
我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
We could originally have finished early, but something unexpected happened.
Ví dụ 05:
我本来以为你已经回家了。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
I originally thought you had gone home already.
Ví dụ 06:
这本来是一家小商店,现在成了超市。
zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
Ví dụ 07:
今天本来应该下雨,结果天气很好。
jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.
Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.
It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.
Ví dụ 08:
他本来不想参加,后来改变了主意。
tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
He didn’t originally want to join, but later changed his mind.
Ví dụ 09:
课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”
Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”
In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”
Ví dụ 10:
课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”
kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”
Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”
In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”
Ví dụ 11:
老师说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.” What do you think?
Ví dụ 12:
老师说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.” What do you think?
Ví dụ 13:
老师说:“这个问题本来就不难。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Vấn đề này vốn không khó.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This problem was not difficult to begin with.” What do you think?
Ví dụ 14:
老师说:“我们本来可以提前完成,却遇到了意外。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We could originally have finished early, but something unexpected happened.” What do you think?
Ví dụ 15:
老师说:“我本来以为你已经回家了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “I originally thought you had gone home already.” What do you think?
Ví dụ 16:
老师说:“这本来是一家小商店,现在成了超市。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This used to be a small shop, but now it is a supermarket.” What do you think?
Ví dụ 17:
老师说:“今天本来应该下雨,结果天气很好。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.” What do you think?
Ví dụ 18:
老师说:“他本来不想参加,后来改变了主意。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He didn’t originally want to join, but later changed his mind.” What do you think?
Ví dụ 19:
老师说:“课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”.” What do you think?
Ví dụ 20:
老师说:“课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”.” What do you think?
Ví dụ 21:
老师说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”
lǎo shī shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”
Giáo viên nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”
The teacher said, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”
Ví dụ 22:
小李说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”
xiǎo lǐ shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”
Tiểu Lý nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”
Xiao Li said, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”
Ví dụ 23:
经理说:“这个问题本来就不难。”
jīng lǐ shuō: “zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.”
Người quản lý nói: “Vấn đề này vốn không khó.”
The manager said, “This problem was not difficult to begin with.”
Ví dụ 24:
同事说:“我们本来可以提前完成,却遇到了意外。”
tóng shì shuō: “wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.”
Đồng nghiệp nói: “Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.”
A colleague said, “We could originally have finished early, but something unexpected happened.”
Ví dụ 25:
朋友说:“我本来以为你已经回家了。”
péng you shuō: “wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.”
Một người bạn nói: “Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.”
A friend said, “I originally thought you had gone home already.”
Ví dụ 26:
导游说:“这本来是一家小商店,现在成了超市。”
dǎo yóu shuō: “zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.”
Hướng dẫn viên nói: “Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.”
The tour guide said, “This used to be a small shop, but now it is a supermarket.”
Ví dụ 27:
学生说:“今天本来应该下雨,结果天气很好。”
xué sheng shuō: “jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo.”
Học viên nói: “Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp.”
A student said, “It was supposed to rain today, but the weather turned out fine.”
Ví dụ 28:
店员说:“他本来不想参加,后来改变了主意。”
diàn yuán shuō: “tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.”
A shop assistant said, “He didn’t originally want to join, but later changed his mind.”
Ví dụ 29:
客户说:“课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”。”
kè hù shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”.”
Khách hàng nói: “Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”.”
A customer said, “In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”.”
Ví dụ 30:
老师说:“课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”。”
lǎo shī shuō: “kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”.”
Giáo viên nói: “Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”.”
The teacher said, “In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”.”
27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt
Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?
阮明武:这节课的重点是“本来”。今天先用一个有具体情景的句子开头:我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “běn lái”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “本来”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “本来”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.
黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.
阮明武:在工作中可以这样表达:她本来打算今天请假,可是工作太忙。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: She originally planned to take today off, but work was too busy.
水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì sī hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?
阮明武:换人称时要检查语境。例如:这个问题本来就不难。
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Vấn đề này vốn không khó.
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: This problem was not difficult to begin with.
芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.
阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: We could originally have finished early, but something unexpected happened.
丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.
阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:我本来以为你已经回家了。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: I originally thought you had gone home already.
黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?
阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:这本来是一家小商店,现在成了超市。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.
阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:今天本来应该下雨,结果天气很好。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì sī. bǐ rú: jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: It was supposed to rain today, but the weather turned out fine. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.
芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?
阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:他本来不想参加,后来改变了主意。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: He didn’t originally want to join, but later changed his mind.
丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.
阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.”
黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?
阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”
水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?
阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane. You must also explain why it is used this way to show real mastery.
芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.
阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:她本来打算今天请假,可是工作太忙。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: She originally planned to take today off, but work was too busy.
28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn
Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.
Đoạn 01:
我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。她本来打算今天请假,可是工作太忙。这个问题本来就不难。我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī. tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng. zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán. wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.
Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay. Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận. Vấn đề này vốn không khó. Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.
I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane. She originally planned to take today off, but work was too busy. This problem was not difficult to begin with. We could originally have finished early, but something unexpected happened.
Đoạn 02:
这个问题本来就不难。我们本来可以提前完成,却遇到了意外。我本来以为你已经回家了。这本来是一家小商店,现在成了超市。
zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán. wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài. wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le. zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì.
Vấn đề này vốn không khó. Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ. Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi. Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.
This problem was not difficult to begin with. We could originally have finished early, but something unexpected happened. I originally thought you had gone home already. This used to be a small shop, but now it is a supermarket.
Đoạn 03:
我本来以为你已经回家了。这本来是一家小商店,现在成了超市。今天本来应该下雨,结果天气很好。他本来不想参加,后来改变了主意。
wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le. zhè běn lái shì yì jiā xiǎo shāng diàn, xiàn zài chéng le chāo shì. jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo. tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì.
Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi. Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị. Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp. Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.
I originally thought you had gone home already. This used to be a small shop, but now it is a supermarket. It was supposed to rain today, but the weather turned out fine. He didn’t originally want to join, but later changed his mind.
Đoạn 04:
今天本来应该下雨,结果天气很好。他本来不想参加,后来改变了主意。课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”
jīn tiān běn lái yīng gāi xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn hǎo. tā běn lái bù xiǎng cān jiā, hòu lái gǎi biàn le zhǔ yì. kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.”
Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp. Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý. Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”
It was supposed to rain today, but the weather turned out fine. He didn’t originally want to join, but later changed his mind. In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.” In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.”
Đoạn 05:
课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”课堂上有人说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。她本来打算今天请假,可是工作太忙。
kè táng shàng yǒu rén shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.” kè táng shàng yǒu rén shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.” wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī. tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.
Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.” Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay. Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.
In class someone says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.” In class someone says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.” I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane. She originally planned to take today off, but work was too busy.
29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc
Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 本来 vào ngữ cảnh “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay. Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。 → 老师说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”你怎么看?
Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 本来 vào ngữ cảnh “Vấn đề này vốn không khó. Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 这个问题本来就不难。 → 老师说:“这个问题本来就不难。”你怎么看?
Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 本来 vào ngữ cảnh “Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi. Nơi này vốn là cửa hàng nhỏ, nay đã thành siêu thị.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 我本来以为你已经回家了。 → 老师说:“我本来以为你已经回家了。”你怎么看?
Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 本来 vào ngữ cảnh “Hôm nay vốn được dự báo là mưa, rốt cuộc thời tiết lại đẹp. Ban đầu anh ấy không muốn tham gia, sau đó đổi ý.”.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 今天本来应该下雨,结果天气很好。 → 老师说:“今天本来应该下雨,结果天气很好。”你怎么看?
Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 本来 vào ngữ cảnh “Trong lớp có người nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Trong lớp có người nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.””.
Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.
Câu kiểm tra: 课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。” → 老师说:“课堂上有人说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”。”你怎么看?
30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng
Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.
Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。
Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 她本来打算今天请假,可是工作太忙。
Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个问题本来就不难。
Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们本来可以提前完成,却遇到了意外。
Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我本来以为你已经回家了。
Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.
Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.
Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.
Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.
Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.
Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.
Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.
31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá
Đáp án 01: 老师说:“我本来想坐火车去上海,后来改坐飞机。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ běn lái xiǎng zuò huǒ chē qù shàng hǎi, hòu lái gǎi zuò fēi jī.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ban đầu tôi định đi Thượng Hải bằng tàu, sau đổi sang máy bay.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I originally planned to take the train to Shanghai, but later switched to a plane.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 02: 老师说:“她本来打算今天请假,可是工作太忙。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā běn lái dǎ suàn jīn tiān qǐng jià, kě shì gōng zuò tài máng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ban đầu cô ấy định xin nghỉ hôm nay nhưng công việc quá bận.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “She originally planned to take today off, but work was too busy.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 03: 老师说:“这个问题本来就不难。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge wèn tí běn lái jiù bù nán.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Vấn đề này vốn không khó.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This problem was not difficult to begin with.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 04: 老师说:“我们本来可以提前完成,却遇到了意外。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men běn lái kě yǐ tí qián wán chéng, què yù dào le yì wài.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Vốn dĩ chúng tôi có thể hoàn thành sớm nhưng gặp sự cố bất ngờ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We could originally have finished early, but something unexpected happened.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 05: 老师说:“我本来以为你已经回家了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ běn lái yǐ wèi nǐ yǐ jīng huí jiā le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ban đầu tôi tưởng em đã về nhà rồi.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “I originally thought you had gone home already.” What do you think?
Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.
Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.
Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.
Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.
Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.
Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.
Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.
32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ
Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 本来 có nghĩa vốn dĩ; ban đầu.
Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·时间副词.
Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.
Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 本来 nghiêng về trạng thái/ý định vốn có; 原来 thường nêu sự thật vừa phát hiện hoặc tình trạng trước đây: 原来你在这里. 本来就 nhấn điều vốn đã đúng; 本来……却…… nêu sự chênh lệch.
Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.
33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic
Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.
Móc ghi nhớ trọng tâm: 本来 = vốn dĩ; ban đầu. Gắn móc này với các cụm: 本来想, 本来打算, 本来就, 本来应该, 本来可以.
Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.
34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động
Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.
Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.
Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.
Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.
Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.
Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 本来, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.









