Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Phân biệt 二 và 两 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

二 èr và 两 liǎng đều có thể biểu thị ý nghĩa liên quan đến số “hai”, nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Đây là một trọng điểm ngữ pháp – từ vựng rất cơ bản của HSK 1 nhưng có phạm vi ứng dụng cực kỳ rộng, bởi người học sẽ liên tục gặp 二 và 两 khi nói tuổi, số lượng người, đồ vật, tiền bạc, thời gian, ngày tháng, số điện thoại, địa chỉ, số thứ tự, phép tính và các con số lớn.

Nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ ngay từ đầu:

二 thiên về con số “2” trong bản thân hệ thống số.

两 thiên về số lượng “hai đơn vị” đứng trước lượng từ hoặc đơn vị đo lường.

Vì vậy:

第二
dì-èr
thứ hai
second

二十
èrshí
hai mươi
twenty

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

两杯茶
liǎng bēi chá
hai cốc trà
two cups of tea

Không nên học máy móc rằng cứ gặp số 2 là dùng 二, cũng không nên học máy móc rằng cứ muốn nói “hai” thì đều dùng 两. Người học cần xác định số 2 đang được đọc như một chữ số hay đang biểu thị số lượng của danh từ phía sau.

PHẦN 01. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 二 VÀ 两

二

二

èr
hai
two

Từ loại chủ yếu: 数词 shùcí – số từ.

二 là chữ số cơ bản biểu thị số 2.

二 thường xuất hiện trong:

đọc số

số thứ tự

hàng chục

số điện thoại

số phòng

số xe

ngày tháng

năm khi đọc từng chữ số

phép tính

phân số

số thập phân

những chuỗi số mang tính mã hóa hoặc đánh số

Ví dụ:

二十
èrshí
hai mươi
twenty

第二
dì-èr
thứ hai
second

二号
èr hào
số 2, ngày mùng 2
number two / the second day

二零二六年
èr líng èr liù nián
năm 2026
the year 2026

两

两

liǎng
hai, hai đơn vị
two

两 cũng là số từ, nhưng nổi bật ở chức năng biểu thị số lượng hai đơn vị.

Công thức điển hình:

两 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

两杯咖啡
liǎng bēi kāfēi
hai cốc cà phê
two cups of coffee

两张票
liǎng zhāng piào
hai tấm vé
two tickets

两辆车
liǎng liàng chē
hai chiếc xe
two vehicles

PHẦN 02. QUY TẮC CỐT LÕI NHẤT

Có thể ghi nhớ bằng hai công thức trung tâm.

Công thức với 二

二 + thành phần của hệ thống số

Ví dụ:

二十
èrshí
hai mươi
twenty

二十二
èrshí’èr
hai mươi hai
twenty-two

第二
dì-èr
thứ hai
second

Công thức với 两

两 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

两个学生
liǎng ge xuéshēng
hai học sinh
two students

两本汉语书
liǎng běn Hànyǔ shū
hai quyển sách tiếng Trung
two Chinese books

两杯茶
liǎng bēi chá
hai cốc trà
two cups of tea

Đây là đường phân chia cơ bản nhất giữa 二 và 两.

PHẦN 03. 二 DÙNG KHI ĐỌC SỐ

Khi số 2 là một bộ phận của số đếm và đặc biệt nằm trong hàng chục, thường sử dụng 二.

二

èr
hai
two

十二
shí’èr
mười hai
twelve

二十
èrshí
hai mươi
twenty

二十一
èrshíyī
hai mươi mốt
twenty-one

二十二
èrshí’èr
hai mươi hai
twenty-two

二十八
èrshíbā
hai mươi tám
twenty-eight

Không nói:

两十

Không nói:

两十二

Phải nói:

二十

二十二

Công thức

二 + 十 → 二十

二 + 十 + số → 二十一、二十二、二十三……

PHẦN 04. 二 DÙNG TRONG SỐ THỨ TỰ

Số thứ tự trong tiếng Trung thường có công thức:

第 + số từ

Khi số thứ tự là “thứ hai”, dùng:

第二
dì-èr
thứ hai
second

Ví dụ:

第二课
dì-èr kè
bài thứ hai
Lesson Two

第二个问题
dì-èr ge wèntí
câu hỏi thứ hai
the second question

第二天
dì-èr tiān
ngày thứ hai
the second day

第二次
dì-èr cì
lần thứ hai
the second time

第二本书
dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai
the second book

Không dùng:

第两

Phải dùng:

第二

Điểm này cực kỳ quan trọng.

两 biểu thị số lượng hai đơn vị, còn 二 trong 第二 biểu thị thứ tự.

So sánh:

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

第二本书
dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai
the second book

Hai cấu trúc có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

PHẦN 05. 两 THƯỜNG ĐỨNG TRƯỚC LƯỢNG TỪ

Đây là quy tắc quan trọng nhất đối với HSK 1.

Công thức

两 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

两个老师
liǎng ge lǎoshī
hai giáo viên
two teachers

两个学生
liǎng ge xuéshēng
hai học sinh
two students

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

两张纸
liǎng zhāng zhǐ
hai tờ giấy
two sheets of paper

两张票
liǎng zhāng piào
hai tấm vé
two tickets

两杯水
liǎng bēi shuǐ
hai cốc nước
two cups of water

两杯茶
liǎng bēi chá
hai cốc trà
two cups of tea

两件衣服
liǎng jiàn yīfu
hai bộ/món quần áo
two items of clothing

两辆车
liǎng liàng chē
hai chiếc xe
two vehicles

两台电脑
liǎng tái diànnǎo
hai chiếc máy tính
two computers

两家饭店
liǎng jiā fàndiàn
hai nhà hàng
two restaurants

PHẦN 06. VÌ SAO 两个人 TỰ NHIÊN HƠN 二个人?

Trong tiếng Trung thông dụng, khi muốn nói hai người, số 2 biểu thị số lượng và đứng trước lượng từ 个.

Công thức:

两 + 个 + 人

Vì vậy:

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

là cách dùng tiêu chuẩn và tự nhiên.

Không nên hình thành thói quen nói:

二个人

Đối với người học HSK 1, hãy ghi nhớ nguyên cụm:

一个人
yí ge rén
một người
one person

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

三个人
sān ge rén
ba người
three people

四个人
sì ge rén
bốn người
four people

Điểm đặc biệt chính là số 2 chuyển thành 两 trước lượng từ.

PHẦN 07. SO SÁNH 二本书 VÀ 两本书

Trong giao tiếp thông thường khi biểu thị “hai quyển sách”, dùng:

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

Không nên dùng:

二本书

Khi nói số thứ tự “quyển thứ hai”, lại phải dùng 二:

第二本书
dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai
the second book

So sánh:

两本书
hai quyển sách

第二本书
quyển sách thứ hai

Đây là cặp đối chiếu rất quan trọng.

PHẦN 08. 二 DÙNG TRONG SỐ ĐIỆN THOẠI

Khi đọc số điện thoại, mỗi chữ số được đọc riêng.

Chữ số 2 thông thường đọc là:

二

èr

Ví dụ:

电话号码是二三八六五二一。
Diànhuà hàomǎ shì èr sān bā liù wǔ èr yī.
Số điện thoại là 2386521.
The phone number is 2386521.

Trong loại chuỗi số này, số 2 là một chữ số, không phải số lượng đứng trước lượng từ.

Vì vậy dùng 二.

PHẦN 09. 二 DÙNG TRONG SỐ PHÒNG, SỐ HIỆU VÀ MÃ SỐ

Khi đọc các chữ số riêng lẻ trong số phòng, mã số hoặc một chuỗi số, 二 thường được sử dụng.

Ví dụ:

二零二房间
èr líng èr fángjiān
phòng 202
Room 202

二号
èr hào
số 2
Number Two

二路公共汽车
èr lù gōnggòng qìchē
xe buýt tuyến số 2
Bus No. 2

二楼
èr lóu
tầng hai
the second floor

Ở đây không dùng 两楼 khi muốn nói “tầng hai”.

PHẦN 10. 二 TRONG NGÀY THÁNG

Khi nói ngày mùng 2:

二号
èr hào
ngày mùng 2
the second day of the month

hoặc:

二日
èr rì
ngày mùng 2
the second day

Ví dụ:

今天是十月二号。
Jīntiān shì shíyuè èr hào.
Hôm nay là ngày 2 tháng 10.
Today is October 2nd.

Tháng Hai

二月

èryuè
tháng Hai
February

Không nói:

两月

khi muốn nói “tháng Hai”.

Tuy nhiên:

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

lại phải dùng 两.

So sánh:

二月

èryuè
tháng Hai
February

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

Đây là một cặp cực kỳ quan trọng.

PHẦN 11. PHÂN BIỆT 二月 VÀ 两个月

二月

二 ở đây biểu thị thứ tự của tháng trong năm.

二月

èryuè
tháng Hai
February

Ví dụ:

我二月去中国。
Wǒ èryuè qù Zhōngguó.
Tôi đi Trung Quốc vào tháng Hai.
I am going to China in February.

两个月

两 biểu thị số lượng hai tháng.

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

Ví dụ:

我在中国学习两个月汉语。
Wǒ zài Zhōngguó xuéxí liǎng ge yuè Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc trong hai tháng.
I study Chinese in China for two months.

Như vậy:

二月 ≠ 两个月

Một bên là tháng Hai.

Một bên là hai tháng.

PHẦN 12. 二 DÙNG KHI ĐỌC NĂM

Khi đọc năm, các chữ số thường được đọc lần lượt.

Ví dụ:

2026年

二零二六年
èr líng èr liù nián
năm 2026
the year 2026

2025年

二零二五年
èr líng èr wǔ nián
năm 2025
the year 2025

Số 2 trong năm được đọc là 二.

PHẦN 13. 两 DÙNG VỚI THỜI LƯỢNG

Khi biểu thị số lượng thời gian “hai ngày, hai năm, hai tháng, hai giờ”, 两 rất thường gặp.

两天
liǎng tiān
hai ngày
two days

两年
liǎng nián
hai năm
two years

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

两个小时
liǎng ge xiǎoshí
hai giờ đồng hồ
two hours

两分钟
liǎng fēnzhōng
hai phút
two minutes

Ví dụ:

我学习汉语两年了。
Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng nián le.
Tôi đã học tiếng Trung được hai năm rồi.
I have studied Chinese for two years.

我们在广州住两天。
Wǒmen zài Guǎngzhōu zhù liǎng tiān.
Chúng tôi ở Quảng Châu hai ngày.
We are staying in Guangzhou for two days.

PHẦN 14. PHÂN BIỆT 二点 VÀ 两点

Khi nói hai giờ theo thời gian trên đồng hồ, cách dùng thông dụng là:

两点

liǎng diǎn
hai giờ
two o’clock

Ví dụ:

现在两点。
Xiànzài liǎng diǎn.
Bây giờ là hai giờ.
It is two o’clock now.

我们下午两点上课。
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn shàngkè.
Hai giờ chiều chúng tôi bắt đầu học.
We have class at two o’clock in the afternoon.

Trong giao tiếp HSK cơ bản, học viên nên ghi nhớ:

一点
yì diǎn
một giờ

两点

liǎng diǎn
hai giờ

三点
sān diǎn
ba giờ

PHẦN 15. 两 DÙNG TRƯỚC ĐƠN VỊ TIỀN TỆ TRONG KHẨU NGỮ

Trong giao tiếp thông thường:

两块钱
liǎng kuài qián
hai tệ
two yuan

Ví dụ:

这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?

两块钱。
Liǎng kuài qián.
Hai tệ.
Two yuan.

Ngoài ra có thể gặp:

两元
liǎng yuán
hai nhân dân tệ
two yuan

Trong một số ngữ cảnh chính thức hoặc khi đọc con số theo kiểu số học, 二元 cũng có thể xuất hiện. Đối với HSK 1 và giao tiếp đời thường, người học nên ưu tiên nắm chắc:

两块钱

PHẦN 16. 两 VỚI HÀNG TRĂM, HÀNG NGHÌN VÀ HÀNG VẠN

Đây là phần rất quan trọng vì người học thường cho rằng 两 chỉ được dùng trước lượng từ.

Trên thực tế, 两 còn thường xuất hiện trước 百、千、万 khi biểu thị số lượng.

两百
liǎng bǎi
hai trăm
two hundred

两千
liǎng qiān
hai nghìn
two thousand

两万
liǎng wàn
hai vạn
twenty thousand

Ví dụ:

两百个人
liǎng bǎi ge rén
hai trăm người
two hundred people

两千块钱
liǎng qiān kuài qián
hai nghìn tệ
two thousand yuan

两万学生
liǎng wàn xuéshēng
hai vạn học sinh
twenty thousand students

二百 có dùng được không?

Có.

二百 và 两百 đều có thể xuất hiện.

Trong khẩu ngữ biểu thị số lượng, 两百 rất tự nhiên.

二百 thường có sắc thái đọc con số rõ hơn.

Đối với người mới học, nên ghi nhớ:

两百

两千

两万

là những cách nói rất thông dụng.

PHẦN 17. TẠI SAO 二十 NHƯNG 两百?

Đây là một điểm rất dễ nhầm.

Với hàng chục:

二十
èrshí
hai mươi

Không dùng:

两十

Nhưng với hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn, 两 có thể xuất hiện rất tự nhiên:

两百
liǎng bǎi
hai trăm

两千
liǎng qiān
hai nghìn

两万
liǎng wàn
hai vạn

Vì vậy học viên cần ghi nhớ thành hai khối:

二十、二十一、二十二……

两百、两千、两万……

PHẦN 18. 二 VÀ 两 TRONG SỐ LỚN

Ví dụ số 222:

二百二十二
èr bǎi èrshí’èr

hoặc trong khẩu ngữ thường gặp:

两百二十二
liǎng bǎi èrshí’èr

Điểm quan trọng:

Chữ số 2 ở hàng trăm có thể dùng 两.

Nhưng chữ số 2 trong 二十 vẫn phải là 二.

Vì vậy:

两百二十二
liǎng bǎi èrshí’èr
hai trăm hai mươi hai
two hundred and twenty-two

Không nói:

两百两十两

PHẦN 19. 二 DÙNG TRONG PHÉP TÍNH

Khi số 2 xuất hiện như một con số toán học, sử dụng 二.

一加一等于二。
Yī jiā yī děngyú èr.
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.

二加三等于五。
Èr jiā sān děngyú wǔ.
Hai cộng ba bằng năm.
Two plus three equals five.

二乘二等于四。
Èr chéng èr děngyú sì.
Hai nhân hai bằng bốn.
Two times two equals four.

Ở đây số 2 là số học thuần túy nên dùng 二.

PHẦN 20. 二 DÙNG TRONG PHÂN SỐ VÀ SỐ THẬP PHÂN

Ví dụ:

二分之一
èr fēn zhī yī
một phần hai
one half

二分之一 cũng có thể hiểu là 1/2.

Số thập phân:

二点五

èr diǎn wǔ
2,5
two point five

Ở đây 点 là dấu thập phân, không phải 点 trong cách nói giờ.

So sánh rất quan trọng:

两点

liǎng diǎn
hai giờ
two o’clock

二点五

èr diǎn wǔ
hai phẩy năm
two point five

Cùng có 点 nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.

PHẦN 21. PHÂN BIỆT 两点 VÀ 二点五

两点

两点 chỉ thời gian.

现在两点。
Xiànzài liǎng diǎn.
Bây giờ là hai giờ.
It is two o’clock.

二点五

二点五 là số thập phân 2,5.

这个数字是二点五。
Zhège shùzì shì èr diǎn wǔ.
Con số này là 2,5.
This number is 2.5.

Đây là ví dụ cho thấy không thể nhìn riêng chữ 点 mà quyết định dùng 二 hay 两. Phải hiểu chức năng của toàn bộ cấu trúc.

PHẦN 22. 二 TRONG NHỮNG CỤM TỪ CỐ ĐỊNH

Một số từ và cụm từ chứa 二 cần học nguyên khối.

第二
dì-èr
thứ hai
second

二月

èryuè
tháng Hai
February

二楼
èr lóu
tầng hai
second floor

二号
èr hào
số 2, ngày mùng 2
number two / the second day

二十
èrshí
hai mươi
twenty

二十二
èrshí’èr
hai mươi hai
twenty-two

二零二六年
èr líng èr liù nián
năm 2026
the year 2026

PHẦN 23. 两 TRONG NHỮNG CỤM TỪ THÔNG DỤNG

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

两个学生
liǎng ge xuéshēng
hai học sinh
two students

两位老师
liǎng wèi lǎoshī
hai giáo viên
two teachers

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

两张票
liǎng zhāng piào
hai tấm vé
two tickets

两杯茶
liǎng bēi chá
hai cốc trà
two cups of tea

两件衣服
liǎng jiàn yīfu
hai món quần áo
two items of clothing

两辆车
liǎng liàng chē
hai chiếc xe
two vehicles

两天
liǎng tiān
hai ngày
two days

两年
liǎng nián
hai năm
two years

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

两个小时
liǎng ge xiǎoshí
hai tiếng đồng hồ
two hours

两点

liǎng diǎn
hai giờ
two o’clock

两百
liǎng bǎi
hai trăm
two hundred

两千
liǎng qiān
hai nghìn
two thousand

PHẦN 24. HỆ THỐNG CÔNG THỨC ỨNG DỤNG

Công thức A

两 + 个 + người/vật

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

两个学生
liǎng ge xuéshēng
hai học sinh
two students

Công thức B

两 + lượng từ + danh từ

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

两杯咖啡
liǎng bēi kāfēi
hai cốc cà phê
two cups of coffee

Công thức C

第 + 二 + lượng từ + danh từ

第二个学生
dì-èr ge xuéshēng
học sinh thứ hai
the second student

第二本书
dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai
the second book

Công thức D

两 + đơn vị thời lượng

两天
liǎng tiān
hai ngày
two days

两年
liǎng nián
hai năm
two years

Công thức E

两 + 百/千/万

两百
liǎng bǎi
hai trăm
two hundred

两千
liǎng qiān
hai nghìn
two thousand

Công thức F

二 + 十 + số

二十
èrshí
hai mươi
twenty

二十五
èrshíwǔ
hai mươi lăm
twenty-five

Công thức G

第 + 二

第二
dì-èr
thứ hai
second

Công thức H

二 + 月

二月

èryuè
tháng Hai
February

Công thức I

两 + 点

两点

liǎng diǎn
hai giờ
two o’clock

Công thức J

二 + 点 + số

二点五

èr diǎn wǔ
2,5
two point five

PHẦN 25. CÁC CẶP CÂU ĐỐI CHIẾU QUAN TRỌNG

两个人
liǎng ge rén
hai người
two people

第二个人
dì-èr ge rén
người thứ hai
the second person

两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books

第二本书
dì-èr běn shū
quyển sách thứ hai
the second book

二月

èryuè
tháng Hai
February

两个月

liǎng ge yuè
hai tháng
two months

二楼
èr lóu
tầng hai
second floor

两层楼
liǎng céng lóu
hai tầng
two floors

二号
èr hào
số 2
number two

两个号码
liǎng ge hàomǎ
hai số
two numbers

两点

liǎng diǎn
hai giờ
two o’clock

二点五

èr diǎn wǔ
2,5
two point five

第二天
dì-èr tiān
ngày thứ hai
the second day

两天
liǎng tiān
hai ngày
two days

PHẦN 26. HỆ THỐNG 30 CÂU VÍ DỤ

我们有两本汉语书。 — Wǒmen yǒu liǎng běn Hànyǔ shū. — Chúng tôi có hai quyển sách tiếng Trung. — We have two Chinese books.

教室里有两个学生。 — Jiàoshì lǐ yǒu liǎng ge xuéshēng. — Trong lớp có hai học sinh. — There are two students in the classroom.

我想买两杯咖啡。 — Wǒ xiǎng mǎi liǎng bēi kāfēi. — Tôi muốn mua hai cốc cà phê. — I want to buy two cups of coffee.

桌子上有两本书。 — Zhuōzi shàng yǒu liǎng běn shū. — Trên bàn có hai quyển sách. — There are two books on the table.

我们买了两张票。 — Wǒmen mǎi le liǎng zhāng piào. — Chúng tôi đã mua hai tấm vé. — We bought two tickets.

她有两件新衣服。 — Tā yǒu liǎng jiàn xīn yīfu. — Cô ấy có hai bộ quần áo mới. — She has two new items of clothing.

公司有两辆车。 — Gōngsī yǒu liǎng liàng chē. — Công ty có hai chiếc xe. — The company has two vehicles.

我有两个中国朋友。 — Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou. — Tôi có hai người bạn Trung Quốc. — I have two Chinese friends.

我们在广州住两天。 — Wǒmen zài Guǎngzhōu zhù liǎng tiān. — Chúng tôi ở Quảng Châu hai ngày. — We are staying in Guangzhou for two days.

我学习汉语两年了。 — Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng nián le. — Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi. — I have studied Chinese for two years.

她在中国住了两个月。 — Tā zài Zhōngguó zhù le liǎng ge yuè. — Cô ấy đã sống ở Trung Quốc hai tháng. — She lived in China for two months.

我们下午两点上课。 — Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn shàngkè. — Chúng tôi học lúc hai giờ chiều. — We have class at two in the afternoon.

现在两点十分。 — Xiànzài liǎng diǎn shí fēn. — Bây giờ là hai giờ mười phút. — It is 2:10 now.

今天是十月二号。 — Jīntiān shì shíyuè èr hào. — Hôm nay là ngày 2 tháng 10. — Today is October 2nd.

二月天气还比较冷。 — Èryuè tiānqì hái bǐjiào lěng. — Thời tiết tháng Hai vẫn khá lạnh. — The weather is still fairly cold in February.

这是第二课。 — Zhè shì dì-èr kè. — Đây là bài thứ hai. — This is Lesson Two.

这是第二本书。 — Zhè shì dì-èr běn shū. — Đây là quyển sách thứ hai. — This is the second book.

他住在二楼。 — Tā zhù zài èr lóu. — Anh ấy sống ở tầng hai. — He lives on the second floor.

二十个学生都来了。 — Èrshí ge xuéshēng dōu lái le. — Hai mươi học sinh đều đã đến. — All twenty students have arrived.

我们班有二十二个学生。 — Wǒmen bān yǒu èrshí’èr ge xuéshēng. — Lớp chúng tôi có hai mươi hai học sinh. — There are twenty-two students in our class.

这台电脑两千块钱。 — Zhè tái diànnǎo liǎng qiān kuài qián. — Chiếc máy tính này giá hai nghìn tệ. — This computer costs two thousand yuan.

这里有两百个人。 — Zhèlǐ yǒu liǎng bǎi ge rén. — Ở đây có hai trăm người. — There are two hundred people here.

一加一等于二。 — Yī jiā yī děngyú èr. — Một cộng một bằng hai. — One plus one equals two.

二加二等于四。 — Èr jiā èr děngyú sì. — Hai cộng hai bằng bốn. — Two plus two equals four.

这个数字是二点五。 — Zhège shùzì shì èr diǎn wǔ. — Con số này là 2,5. — This number is 2.5.

我要两杯茶。 — Wǒ yào liǎng bēi chá. — Tôi muốn hai cốc trà. — I want two cups of tea.

我们需要两个房间。 — Wǒmen xūyào liǎng ge fángjiān. — Chúng tôi cần hai phòng. — We need two rooms.

他们买了两张飞机票。 — Tāmen mǎi le liǎng zhāng fēijī piào. — Họ đã mua hai vé máy bay. — They bought two plane tickets.

第二个人是我的朋友。 — Dì-èr ge rén shì wǒ de péngyou. — Người thứ hai là bạn của tôi. — The second person is my friend.

我想在这里住两个月。 — Wǒ xiǎng zài zhèlǐ zhù liǎng ge yuè. — Tôi muốn sống ở đây hai tháng. — I want to live here for two months.

PHẦN 27. LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

二个人

Không nên dùng trong giao tiếp thông thường khi muốn biểu thị “hai người”.

Nên dùng:

两个人
Liǎng ge rén.
Hai người.
Two people.

二本书

Khi biểu thị số lượng hai quyển sách, nên dùng:

两本书
Liǎng běn shū.
Hai quyển sách.
Two books.

两十

Không dùng.

Phải dùng:

二十
Èrshí.
Hai mươi.
Twenty.

第两

Không dùng.

Phải dùng:

第二
Dì-èr.
Thứ hai.
Second.

两月 để nói tháng Hai

Không dùng khi muốn nói tên tháng.

Phải dùng:

二月

Èryuè.

Tháng Hai.

February.

Nếu muốn nói “hai tháng”:

两个月

Liǎng ge yuè.

Hai tháng.

Two months.

二点 để nói hai giờ

Trong giao tiếp HSK cơ bản, nên dùng:

两点

Liǎng diǎn.

Hai giờ.

Two o’clock.

两十二

Không dùng.

Phải dùng:

二十二
Èrshí’èr.
Hai mươi hai.
Twenty-two.

PHẦN 28. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 二 VÀ 两

Có thể ghi nhớ bằng câu:

Đọc số dùng 二, đếm lượng dùng 两.

Sau đó mở rộng thành hai nhánh.

Nhánh 二:

二十

第二

二月

二号

二楼

二零二六年

二点五

一加一等于二

Nhánh 两:

两个人

两本书

两杯茶

两张票

两天

两年

两个月

两点

两百

两千

Hai nhánh này giúp người học tránh việc chỉ học một quy tắc duy nhất rồi áp dụng máy móc.

PHẦN 29. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

丁垂杨:阮明武哥,我们明天下午两点去书店,好吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn qù shūdiàn, hǎo ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, ngày mai lúc hai giờ chiều chúng ta đi nhà sách nhé?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, shall we go to the bookstore at two tomorrow afternoon?

阮明武:好啊,你们想买什么书?
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo a, nǐmen xiǎng mǎi shénme shū?
Nguyễn Minh Vũ: Được chứ, các em muốn mua sách gì?
Nguyen Minh Vu: Sure. What books do you want to buy?

黎云英:我想买两本汉语书,一本语法书,一本词汇书。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng mǎi liǎng běn Hànyǔ shū, yì běn yǔfǎ shū, yì běn cíhuì shū.
Lê Vân Anh: Em muốn mua hai quyển sách tiếng Trung, một quyển ngữ pháp và một quyển từ vựng.
Le Van Anh: I want to buy two Chinese books, one grammar book and one vocabulary book.

水仙:我也想买两本,不过我要买第二册和第三册。
Shuǐ Xiān: Wǒ yě xiǎng mǎi liǎng běn, búguò wǒ yào mǎi dì-èr cè hé dì-sān cè.
Thủy Tiên: Em cũng muốn mua hai quyển, nhưng em muốn mua quyển hai và quyển ba.
Thuy Tien: I also want to buy two books, but I want Volumes Two and Three.

阮明武:很好。这里的“两本”表示数量,“第二册”表示顺序,所以不能都用“二”。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Zhèlǐ de “liǎng běn” biǎoshì shùliàng, “dì-èr cè” biǎoshì shùnxù, suǒyǐ bù néng dōu yòng “èr”.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. “两本” ở đây biểu thị số lượng, còn “第二册” biểu thị thứ tự, vì vậy không thể đều dùng “二”.
Nguyen Minh Vu: Very good. “Liang ben” expresses quantity, while “di-er ce” expresses order, so we cannot use “er” for both.

芳玲:那“两个人”和“第二个人”也是一样的道理,对吗?
Fāng Líng: Nà “liǎng ge rén” hé “dì-èr ge rén” yě shì yíyàng de dàolǐ, duì ma?
Phương Linh: Vậy “hai người” và “người thứ hai” cũng theo cùng nguyên tắc phải không anh?
Phuong Linh: So “two people” and “the second person” follow the same principle, right?

阮明武:对。“两个人”是两个人的数量,“第二个人”是排列中的第二位。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. “Liǎng ge rén” shì liǎng ge rén de shùliàng, “dì-èr ge rén” shì páiliè zhōng de dì-èr wèi.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. “两个人” biểu thị số lượng hai người, còn “第二个人” là người đứng thứ hai trong thứ tự.
Nguyen Minh Vu: Exactly. “Liang ge ren” indicates a quantity of two people, while “di-er ge ren” refers to the second person in an order.

丁垂杨:那二月和两个月也不一样吧?
Dīng Chuí Yáng: Nà èryuè hé liǎng ge yuè yě bù yíyàng ba?
Đinh Thùy Dương: Vậy 二月 và 两个月 cũng khác nhau phải không anh?
Dinh Thuy Duong: Then “February” and “two months” are different too, right?

阮明武:当然。二月是February,两个月是two months。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán. Èryuè shì February, liǎng ge yuè shì two months.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. 二月 là tháng Hai, còn 两个月 là hai tháng.
Nguyen Minh Vu: Of course. “Eryue” means February, while “liang ge yue” means two months.

黎云英:我明白了。数字本身常用二,数量加量词常用两。
Lí Yún Yīng: Wǒ míngbai le. Shùzì běnshēn cháng yòng èr, shùliàng jiā liàngcí cháng yòng liǎng.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói bản thân con số thường dùng 二, còn biểu thị số lượng trước lượng từ thường dùng 两.
Le Van Anh: I understand now. We generally use “er” for the number itself and “liang” for quantity before a measure word.

阮明武:对,这就是今天最重要的规律。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, zhè jiù shì jīntiān zuì zhòngyào de guīlǜ.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, đó chính là quy luật quan trọng nhất của bài hôm nay.
Nguyen Minh Vu: Exactly. That is the most important rule in today’s lesson.

PHẦN 30. BÀI ĐỌC ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

今天下午两点,阮明武和四个学生一起去书店。黎云英想买两本汉语书,水仙想买第二册和第三册,丁垂杨买了两本词典,芳玲买了两支笔。书店在二楼,他们坐电梯上去。书店里有两百多种汉语学习资料。阮明武告诉大家,学习“二”和“两”不能只记一个简单规则。“二十、第二、二月、二号”要用“二”,“两个人、两本书、两杯茶、两个月”通常要用“两”。大家学习了两个小时以后,都明白了“二”和“两”的基本区别。

Jīntiān xiàwǔ liǎng diǎn, Ruǎn Míng Wǔ hé sì ge xuéshēng yìqǐ qù shūdiàn. Lí Yún Yīng xiǎng mǎi liǎng běn Hànyǔ shū, Shuǐ Xiān xiǎng mǎi dì-èr cè hé dì-sān cè, Dīng Chuí Yáng mǎi le liǎng běn cídiǎn, Fāng Líng mǎi le liǎng zhī bǐ. Shūdiàn zài èr lóu, tāmen zuò diàntī shàngqu. Shūdiàn lǐ yǒu liǎng bǎi duō zhǒng Hànyǔ xuéxí zīliào. Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā, xuéxí “èr” hé “liǎng” bù néng zhǐ jì yí ge jiǎndān guīzé. “Èrshí, dì-èr, èryuè, èr hào” yào yòng “èr”, “liǎng ge rén, liǎng běn shū, liǎng bēi chá, liǎng ge yuè” tōngcháng yào yòng “liǎng”. Dàjiā xuéxí le liǎng ge xiǎoshí yǐhòu, dōu míngbai le “èr” hé “liǎng” de jīběn qūbié.

Hôm nay lúc hai giờ chiều, Nguyễn Minh Vũ cùng bốn học viên đi nhà sách. Lê Vân Anh muốn mua hai quyển sách tiếng Trung, Thủy Tiên muốn mua quyển hai và quyển ba, Đinh Thùy Dương mua hai quyển từ điển, còn Phương Linh mua hai cây bút. Nhà sách ở tầng hai nên họ đi thang máy lên. Trong nhà sách có hơn hai trăm loại tài liệu học tiếng Trung. Nguyễn Minh Vũ nói với mọi người rằng khi học “二” và “两” không thể chỉ ghi nhớ một quy tắc đơn giản. “二十、第二、二月、二号” phải dùng “二”, còn “两个人、两本书、两杯茶、两个月” thông thường phải dùng “两”. Sau hai giờ học tập và thực hành, mọi người đều hiểu được sự khác biệt cơ bản giữa 二 và 两.

At two o’clock this afternoon, Nguyen Minh Vu and four students went to a bookstore together. Le Van Anh wanted to buy two Chinese books, Thuy Tien wanted to buy Volumes Two and Three, Dinh Thuy Duong bought two dictionaries, and Phuong Linh bought two pens. The bookstore was on the second floor, so they took the elevator upstairs. There were more than two hundred kinds of Chinese-learning materials in the bookstore. Nguyen Minh Vu told everyone that they could not learn “er” and “liang” by memorizing only one simple rule. Expressions such as “twenty, second, February and number two” use “er”, while expressions such as “two people, two books, two cups of tea and two months” normally use “liang”. After studying for two hours, everyone understood the basic difference between 二 and 两.

PHẦN 31. BÀI TẬP ĐIỀN 二 HOẶC 两

A. 我有______本汉语书。

B. 今天是十月______号。

C. 我们班有______十个学生。

D. 他有______个中国朋友。

E. 现在下午______点。

F. 这是第______课。

G. 我在北京住______个月。

H. 他住在______楼。

I. 我想买______杯咖啡。

J. 这台电脑______千块钱。

K. 一加一等于______。

L. 我们需要______个房间。

M. ______月我去中国。

N. 她买了______张飞机票。

O. 我们学习了______个小时。

PHẦN 32. BÀI TẬP PHÂN BIỆT Ý NGHĨA

Hãy giải thích sự khác nhau giữa các cặp sau:

两个人 và 第二个人

两本书 và 第二本书

二月 và 两个月

二楼 và 两层楼

二号 và 两个号码

两点 và 二点五

第二天 và 两天

二十个人 và 两个人

PHẦN 33. BÀI TẬP SỬA CÂU

A. 我有二个朋友。

B. 她买了二本书。

C. 现在二点。

D. 今天是十月两号。

E. 这是第两课。

F. 我们班有两十个学生。

G. 我在中国学习二个月。

H. 他买了二杯茶。

I. 我们住在两楼。

J. 两加两等于四。

PHẦN 34. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Hai người.

Hai quyển sách.

Hai cốc trà.

Hai mươi học sinh.

Bài thứ hai.

Người thứ hai.

Tháng Hai.

Hai tháng.

Hai giờ chiều.

Tầng hai.

Hai trăm người.

Hai nghìn tệ.

Tôi có hai người bạn Trung Quốc.

Chúng tôi cần hai phòng.

Tôi đã học tiếng Trung được hai năm.

Ngày mai lúc hai giờ chúng tôi đi nhà sách.

Một cộng một bằng hai.

PHẦN 35. ĐÁP ÁN BÀI TẬP ĐIỀN TỪ

A. 两

我有两本汉语书。
Wǒ yǒu liǎng běn Hànyǔ shū.
Tôi có hai quyển sách tiếng Trung.
I have two Chinese books.

B. 二

今天是十月二号。
Jīntiān shì shíyuè èr hào.
Hôm nay là ngày 2 tháng 10.
Today is October 2nd.

C. 二

我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuéshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
There are twenty students in our class.

D. 两

他有两个中国朋友。
Tā yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou.
Anh ấy có hai người bạn Trung Quốc.
He has two Chinese friends.

E. 两

现在下午两点。
Xiànzài xiàwǔ liǎng diǎn.
Bây giờ là hai giờ chiều.
It is two o’clock in the afternoon.

F. 二

这是第二课。
Zhè shì dì-èr kè.
Đây là bài thứ hai.
This is Lesson Two.

G. 两

我在北京住两个月。
Wǒ zài Běijīng zhù liǎng ge yuè.
Tôi sống ở Bắc Kinh hai tháng.
I live in Beijing for two months.

H. 二

他住在二楼。
Tā zhù zài èr lóu.
Anh ấy sống ở tầng hai.
He lives on the second floor.

I. 两

我想买两杯咖啡。
Wǒ xiǎng mǎi liǎng bēi kāfēi.
Tôi muốn mua hai cốc cà phê.
I want to buy two cups of coffee.

J. 两

这台电脑两千块钱。
Zhè tái diànnǎo liǎng qiān kuài qián.
Chiếc máy tính này giá hai nghìn tệ.
This computer costs two thousand yuan.

K. 二

一加一等于二。
Yī jiā yī děngyú èr.
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.

L. 两

我们需要两个房间。
Wǒmen xūyào liǎng ge fángjiān.
Chúng tôi cần hai phòng.
We need two rooms.

M. 二

二月我去中国。
Èryuè wǒ qù Zhōngguó.
Tháng Hai tôi đi Trung Quốc.
I am going to China in February.

N. 两

她买了两张飞机票。
Tā mǎi le liǎng zhāng fēijī piào.
Cô ấy đã mua hai vé máy bay.
She bought two plane tickets.

O. 两

我们学习了两个小时。
Wǒmen xuéxí le liǎng ge xiǎoshí.
Chúng tôi đã học hai tiếng.
We studied for two hours.

PHẦN 36. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA CÂU

A.

我有两个朋友。
Wǒ yǒu liǎng ge péngyou.
Tôi có hai người bạn.
I have two friends.

B.

她买了两本书。
Tā mǎi le liǎng běn shū.
Cô ấy đã mua hai quyển sách.
She bought two books.

C.

现在两点。
Xiànzài liǎng diǎn.
Bây giờ là hai giờ.
It is two o’clock now.

D.

今天是十月二号。
Jīntiān shì shíyuè èr hào.
Hôm nay là ngày 2 tháng 10.
Today is October 2nd.

E.

这是第二课。
Zhè shì dì-èr kè.
Đây là bài thứ hai.
This is Lesson Two.

F.

我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuéshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
Our class has twenty students.

G.

我在中国学习两个月。
Wǒ zài Zhōngguó xuéxí liǎng ge yuè.
Tôi học ở Trung Quốc hai tháng.
I study in China for two months.

H.

他买了两杯茶。
Tā mǎi le liǎng bēi chá.
Anh ấy đã mua hai cốc trà.
He bought two cups of tea.

I.

我们住在二楼。
Wǒmen zhù zài èr lóu.
Chúng tôi sống ở tầng hai.
We live on the second floor.

J.

二加二等于四。
Èr jiā èr děngyú sì.
Hai cộng hai bằng bốn.
Two plus two equals four.

PHẦN 37. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

两个人
Liǎng ge rén.
Hai người.
Two people.

两本书
Liǎng běn shū.
Hai quyển sách.
Two books.

两杯茶
Liǎng bēi chá.
Hai cốc trà.
Two cups of tea.

二十个学生
Èrshí ge xuéshēng.
Hai mươi học sinh.
Twenty students.

第二课
Dì-èr kè.
Bài thứ hai.
Lesson Two.

第二个人
Dì-èr ge rén.
Người thứ hai.
The second person.

二月

Èryuè.

Tháng Hai.

February.

两个月

Liǎng ge yuè.

Hai tháng.

Two months.

下午两点
Xiàwǔ liǎng diǎn.
Hai giờ chiều.
Two o’clock in the afternoon.

二楼
Èr lóu.
Tầng hai.
The second floor.

两百个人
Liǎng bǎi ge rén.
Hai trăm người.
Two hundred people.

两千块钱
Liǎng qiān kuài qián.
Hai nghìn tệ.
Two thousand yuan.

我有两个中国朋友。
Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou.
Tôi có hai người bạn Trung Quốc.
I have two Chinese friends.

我们需要两个房间。
Wǒmen xūyào liǎng ge fángjiān.
Chúng tôi cần hai phòng.
We need two rooms.

我学习汉语两年了。
Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng nián le.
Tôi đã học tiếng Trung được hai năm.
I have studied Chinese for two years.

明天下午两点我们去书店。
Míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn wǒmen qù shūdiàn.
Ngày mai lúc hai giờ chiều chúng tôi đi nhà sách.
We are going to the bookstore at two tomorrow afternoon.

一加一等于二。
Yī jiā yī děngyú èr.
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.

PHẦN 38. PHƯƠNG PHÁP LUYỆN PHẢN XẠ

Học viên không nên chỉ học thuộc:

二 = hai

两 = hai

Cách học này rất dễ gây nhầm.

Thay vào đó, hãy học theo cụm.

Nhóm 二:

二十

第二

二月

二号

二楼

二零二六年

二点五

Nhóm 两:

两个人

两本书

两杯茶

两张票

两天

两年

两个月

两点

两百

两千

Sau đó thực hiện bài tập thay thế.

一个人 → 两个人 → 三个人

一本书 → 两本书 → 三本书

一杯茶 → 两杯茶 → 三杯茶

第一课 → 第二课 → 第三课

一月 → 二月 → 三月

十 → 二十 → 三十

一点 → 两点 → 三点

Cách luyện này giúp học viên cảm nhận được môi trường ngữ pháp của 二 và 两 thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.

PHẦN 39. SƠ ĐỒ GHI NHỚ BẰNG LOGIC

Khi gặp số 2, hãy tự hỏi:

Đây có phải đang đọc một con số, thứ tự, mã số hoặc thành phần của hệ thống số không?

Nếu đúng, ưu tiên nghĩ tới:

二

Ví dụ:

二十

第二

二月

二号

二楼

二点五

Nếu không, tiếp tục hỏi:

Số 2 có đang biểu thị số lượng của một người, vật, đơn vị hoặc khoảng thời gian không?

Nếu đúng, ưu tiên nghĩ tới:

两

Ví dụ:

两个人

两本书

两杯茶

两天

两个月

两个小时

两点

两百

两千

Đây là phương pháp ra quyết định hiệu quả hơn rất nhiều so với việc học thuộc một câu “两 đứng trước lượng từ” rồi cho rằng đó là toàn bộ hệ thống.

PHẦN 40. TỔNG KẾT TRỌNG ĐIỂM CẦN NHỚ

二 èr và 两 liǎng đều liên quan đến số “hai”, nhưng chức năng sử dụng khác nhau.

二 thường dùng khi số 2 là bản thân chữ số hoặc một phần của hệ thống số.

Các mẫu trọng tâm:

二十

二十二

第二

二月

二号

二楼

二零二六年

二点五

一加一等于二

两 thường dùng khi biểu thị số lượng hai đơn vị.

Các mẫu trọng tâm:

两个人

两本书

两杯茶

两张票

两件衣服

两辆车

两天

两年

两个月

两个小时

两点

两百

两千

Cặp cần thuộc lòng:

二十 ≠ 两十

第二 ≠ 第两

二月 ≠ 两个月

二楼 ≠ 两层楼

两点 ≠ 二点五

两个人 ≠ 第二个人

两本书 ≠ 第二本书

Quy tắc ghi nhớ ngắn gọn nhất:

二 thiên về đọc số và thứ tự.

两 thiên về số lượng trước lượng từ hoặc đơn vị.

Tuy nhiên, học viên cần ghi nhớ rằng đây là nguyên tắc định hướng chứ không phải một công thức máy móc duy nhất. Khi tiếp tục học lên các cấp HSK cao hơn, 二 và 两 còn xuất hiện trong số lớn, đơn vị đo lường, cách đọc số liệu, tiền tệ, văn phong viết, thành ngữ và nhiều kết cấu cố định khác. Nền tảng quan trọng nhất ở HSK 1 là phải tạo được phản xạ tự nhiên với các cụm như 二十、第二、二月、两个人、两本书、两个月、两点、两百、两千.