Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Cách dùng 有些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 有些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
PHẦN 01. TRỌNG ĐIỂM NGỮ PHÁP 有些
有些
Yǒuxiē
Một số, có một vài, có những
Some, some of
有些 là một cấu trúc biểu thị số lượng không xác định. Khi đứng trước danh từ, 有些 dùng để nói rằng trong một tập hợp người, sự vật hoặc sự việc có một bộ phận mang đặc điểm hoặc thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ cơ bản:
有些学生在教室里。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
Một số học sinh đang ở trong lớp.
Some students are in the classroom.
有些书是中文的。
Yǒuxiē shū shì Zhōngwén de.
Một số sách là sách tiếng Trung.
Some books are in Chinese.
有些人喜欢喝茶。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē chá.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Một số người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
PHẦN 02. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, học viên cần sử dụng được 有些 trong những tình huống cơ bản như:
Nói về một bộ phận trong một nhóm người.
Nói về một số đồ vật trong một tập hợp.
Nói về một số người có hành động hoặc sở thích nhất định.
Nói về một số sự vật có đặc điểm khác với những sự vật còn lại.
Phân biệt 有些 với 一些.
Phân biệt 有些 + danh từ với 有些 + tính từ.
Biết sử dụng 有些 trong câu 是, câu 有, câu 在, câu động từ, câu tính từ và câu phủ định.
Biết mở rộng sang các cấu trúc:
有些 + N
有些 + N + 是……
有些 + N + 有……
有些 + N + 在……
有些 + N + V + O
有些 + N + 很 + Adj
有些……,有些……
有些……,但是……
有些……,有些不……
PHẦN 03. PHÂN TÍCH CẤU TẠO 有些
有些 gồm hai thành phần:
有
Yǒu
Có
Have; there is/are
些
Xiē
Một số, một vài; lượng không xác định
Some; a few
Khi kết hợp thành:
有些
Yǒuxiē
Một số, có một vài, có những
Some
Trong cấu trúc 有些 + danh từ, không nên tách nghĩa máy móc thành “có + một số”. Toàn bộ 有些 hoạt động như một đơn vị biểu thị một bộ phận không xác định trong một tập hợp.
Ví dụ:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有些老师
Yǒuxiē lǎoshī
Một số giáo viên
Some teachers
有些朋友
Yǒuxiē péngyou
Một số người bạn
Some friends
有些书
Yǒuxiē shū
Một số quyển sách
Some books
有些问题
Yǒuxiē wèntí
Một số vấn đề
Some problems
PHẦN 04. Ý NGHĨA CỐT LÕI CỦA 有些
Ý nghĩa quan trọng nhất của 有些 là:
Trong một tập hợp lớn hơn, chỉ có một bộ phận được nhắc đến.
Ví dụ:
有些学生喜欢汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.
Câu này không có nghĩa:
所有学生都喜欢汉语。
Suǒyǒu xuéshēng dōu xǐhuan Hànyǔ.
Tất cả học sinh đều thích tiếng Trung.
All students like Chinese.
Mà chỉ nói đến một bộ phận:
有些学生……
Yǒuxiē xuéshēng…
Một số học sinh…
Some students…
Vì vậy, có thể hình dung:
所有学生 → toàn bộ học sinh
有些学生 → một bộ phận học sinh
一个学生 → một học sinh
PHẦN 05. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 01 – 有些 + DANH TỪ
Công thức cơ bản nhất:
有些 + N
Trong đó:
有些 = một số
N = danh từ chỉ người, vật, sự việc, vấn đề hoặc đối tượng nào đó
Ví dụ:
有些人
Yǒuxiē rén
Một số người
Some people
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有些老师
Yǒuxiē lǎoshī
Một số giáo viên
Some teachers
有些朋友
Yǒuxiē péngyou
Một số người bạn
Some friends
有些书
Yǒuxiē shū
Một số sách
Some books
有些东西
Yǒuxiē dōngxi
Một số đồ vật
Some things
有些问题
Yǒuxiē wèntí
Một số vấn đề
Some problems
有些地方
Yǒuxiē dìfang
Một số nơi
Some places
PHẦN 06. 有些 KHÔNG CẦN LƯỢNG TỪ TRONG CẤU TRÚC CƠ BẢN
Khi học cấu trúc:
有些 + danh từ
học viên cần chú ý không nhất thiết phải thêm lượng từ giữa 有些 và danh từ.
Nói:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
Không cần nói theo cấu trúc:
有些个学生
Trong tiếng Trung sơ cấp, hãy ghi nhớ mô hình chuẩn:
有些 + danh từ
Ví dụ:
有些书
有些人
有些学生
有些老师
有些朋友
有些问题
PHẦN 07. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 02 – 有些 + N + 是……
Cấu trúc này dùng để nói một số người hoặc sự vật thuộc một loại, có một thân phận hoặc có một đặc điểm phân loại nào đó.
Công thức:
有些 + N + 是 + N
Ví dụ:
有些学生是中国人。
Yǒuxiē xuéshēng shì Zhōngguó rén.
Một số học sinh là người Trung Quốc.
Some students are Chinese.
有些老师是外国人。
Yǒuxiē lǎoshī shì wàiguó rén.
Một số giáo viên là người nước ngoài.
Some teachers are foreigners.
有些书是中文书。
Yǒuxiē shū shì Zhōngwén shū.
Một số sách là sách tiếng Trung.
Some books are Chinese books.
有些人是我的朋友。
Yǒuxiē rén shì wǒ de péngyou.
Một số người là bạn của tôi.
Some people are my friends.
PHẦN 08. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 03 – 有些 + N + V + O
Đây là cấu trúc rất thường gặp.
Công thức:
有些 + N + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
有些人喜欢喝茶。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē chá.
Một số người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
有些学生学习汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh học tiếng Trung.
Some students study Chinese.
有些老师喜欢喝咖啡。
Yǒuxiē lǎoshī xǐhuan hē kāfēi.
Một số giáo viên thích uống cà phê.
Some teachers like drinking coffee.
有些朋友喜欢看电影。
Yǒuxiē péngyou xǐhuan kàn diànyǐng.
Một số người bạn thích xem phim.
Some friends like watching movies.
有些学生会说英语。
Yǒuxiē xuéshēng huì shuō Yīngyǔ.
Một số học sinh biết nói tiếng Anh.
Some students can speak English.
PHẦN 09. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 04 – 有些 + N + 在 + ĐỊA ĐIỂM
Cấu trúc này dùng để nói một số người hoặc vật đang ở đâu.
Nội dung liên quan: diễn đàn từ vựng tiếng Trung.
Công thức:
有些 + N + 在 + địa điểm
Ví dụ:
有些学生在教室里。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
Một số học sinh đang ở trong lớp.
Some students are in the classroom.
有些老师在办公室。
Yǒuxiē lǎoshī zài bàngōngshì.
Một số giáo viên đang ở văn phòng.
Some teachers are in the office.
有些书在桌子上。
Yǒuxiē shū zài zhuōzi shàng.
Một số sách ở trên bàn.
Some books are on the table.
有些朋友在学校。
Yǒuxiē péngyou zài xuéxiào.
Một số người bạn đang ở trường.
Some friends are at school.
PHẦN 10. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 05 – 有些 + N + 有 + N
Công thức:
有些 + N₁ + 有 + N₂
Ý nghĩa:
Một số N₁ có N₂.
Ví dụ:
有些学生有汉语书。
Yǒuxiē xuéshēng yǒu Hànyǔ shū.
Một số học sinh có sách tiếng Trung.
Some students have Chinese books.
有些人有车。
Yǒuxiē rén yǒu chē.
Một số người có xe.
Some people have cars.
有些老师有很多学生。
Yǒuxiē lǎoshī yǒu hěn duō xuéshēng.
Một số giáo viên có rất nhiều học sinh.
Some teachers have many students.
有些朋友有时间。
Yǒuxiē péngyou yǒu shíjiān.
Một số người bạn có thời gian.
Some friends have time.
PHẦN 11. CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM 06 – 有些 + N + 很 + TÍNH TỪ
Công thức:
有些 + N + 很 + Adj
Ví dụ:
有些书很贵。
Yǒuxiē shū hěn guì.
Một số quyển sách rất đắt.
Some books are expensive.
有些学生很忙。
Yǒuxiē xuéshēng hěn máng.
Một số học sinh rất bận.
Some students are very busy.
有些地方很漂亮。
Yǒuxiē dìfang hěn piàoliang.
Một số nơi rất đẹp.
Some places are beautiful.
有些问题很难。
Yǒuxiē wèntí hěn nán.
Một số vấn đề rất khó.
Some problems are difficult.
PHẦN 12. CẤU TRÚC 有些……,有些……
Khi muốn chia một tập hợp thành các nhóm khác nhau, có thể sử dụng:
有些……,有些……
Có một số…; một số khác…
Some…, while some…
Ví dụ:
有些学生喜欢喝茶,有些学生喜欢喝咖啡。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē chá, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē kāfēi.
Một số học sinh thích uống trà, một số học sinh khác thích uống cà phê.
Some students like tea, while others like coffee.
有些人学习汉语,有些人学习英语。
Yǒuxiē rén xuéxí Hànyǔ, yǒuxiē rén xuéxí Yīngyǔ.
Một số người học tiếng Trung, một số người học tiếng Anh.
Some people study Chinese, while others study English.
有些书很贵,有些书不贵。
Yǒuxiē shū hěn guì, yǒuxiē shū bú guì.
Một số sách rất đắt, một số sách không đắt.
Some books are expensive, while some are not.
有些学生在教室里,有些学生在图书馆。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ, yǒuxiē xuéshēng zài túshūguǎn.
Một số học sinh ở trong lớp, một số học sinh ở thư viện.
Some students are in the classroom, while others are in the library.
PHẦN 13. CẤU TRÚC 有些……,有些不……
Đây là mô hình rất hữu ích khi tạo quan hệ đối lập.
Công thức:
有些 + N + V, 有些 + N + 不 + V
Ví dụ:
有些人喜欢喝咖啡,有些人不喜欢。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē kāfēi, yǒuxiē rén bù xǐhuan.
Một số người thích uống cà phê, một số người không thích.
Some people like coffee, while others do not.
有些学生学习汉语,有些学生不学习汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xuéxí Hànyǔ, yǒuxiē xuéshēng bù xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh học tiếng Trung, một số học sinh không học tiếng Trung.
Some students study Chinese, while others do not.
有些书很贵,有些书不贵。
Yǒuxiē shū hěn guì, yǒuxiē shū bú guì.
Một số sách đắt, một số sách không đắt.
Some books are expensive, while others are not.
PHẦN 14. CẤU TRÚC 有些……,但是……
有些 có thể được sử dụng trong câu biểu thị sự đối chiếu hoặc chuyển ý.
Ví dụ:
有些学生很忙,但是他们每天都学习汉语。
Yǒuxiē xuéshēng hěn máng, dànshì tāmen měitiān dōu xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh rất bận, nhưng họ vẫn học tiếng Trung mỗi ngày.
Some students are very busy, but they study Chinese every day.
有些书很贵,但是很好。
Yǒuxiē shū hěn guì, dànshì hěn hǎo.
Một số sách rất đắt nhưng rất hay.
Some books are expensive, but they are very good.
PHẦN 15. 有些 CÓ THỂ ĐỨNG ĐỘC LẬP
Khi danh từ đã được nhắc tới hoặc có thể hiểu được từ ngữ cảnh, 有些 có thể đứng độc lập để thay thế cho “một số cái/người”.
Ví dụ:
这些书怎么样?
Zhèxiē shū zěnmeyàng?
Những quyển sách này thế nào?
How are these books?
有些很好。
Yǒuxiē hěn hǎo.
Một số rất hay.
Some are very good.
再看一个例子:
学生都来了吗?
Xuéshēng dōu lái le ma?
Học sinh đều đến rồi phải không?
Have all the students arrived?
有些来了,有些还没来。
Yǒuxiē lái le, yǒuxiē hái méi lái.
Một số đã đến rồi, một số vẫn chưa đến.
Some have arrived, while others haven’t yet.
Ở đây 有些 không cần lặp lại 学生 vì đối tượng đã rõ.
PHẦN 16. PHÂN BIỆT 有些 VÀ 一些
有些 và 一些 đều có thể dịch là “một số”, “một vài”, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
有些
有些 thường nhấn mạnh:
Trong một tập hợp có một bộ phận như vậy.
Nó thường gợi ý rằng còn có những thành viên khác không giống bộ phận đang được nói đến.
Ví dụ:
有些学生喜欢喝茶。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē chá.
Một số học sinh thích uống trà.
Some students like tea.
Câu này dễ gợi ý:
Có những học sinh khác có thể không thích uống trà.
一些
一些 thường đơn thuần biểu thị một lượng không xác định.
一些书
Yìxiē shū
Một số sách
Some books
我买了一些书。
Wǒ mǎi le yìxiē shū.
Tôi đã mua một số sách.
I bought some books.
Trong câu này 一些 chủ yếu trả lời cho ý “mua bao nhiêu sách”, không nhất thiết tạo ra sự đối chiếu với những quyển sách khác.
So sánh
有些学生不喝咖啡。
Yǒuxiē xuéshēng bù hē kāfēi.
Một số học sinh không uống cà phê.
Some students don’t drink coffee.
我认识一些学生。
Wǒ rènshi yìxiē xuéshēng.
Tôi quen một số học sinh.
I know some students.
Cách ghi nhớ:
有些 = “trong số đó có một số…”
一些 = “một lượng/một số…”
PHẦN 17. 有一些 VÀ 有些
有些 có thể được mở rộng thành:
有一些
Yǒu yìxiē
Có một số
There are some / some
Ví dụ:
有一些学生在教室里。
Yǒu yìxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
Có một số học sinh đang ở trong lớp.
There are some students in the classroom.
有些学生在教室里。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
Một số học sinh đang ở trong lớp.
Some students are in the classroom.
Trong nhiều ngữ cảnh, hai cách này có thể gần nghĩa nhau, nhưng khi học HSK 1 cần trước tiên nắm chắc mẫu ngắn gọn:
有些 + N
PHẦN 18. PHÂN BIỆT 有些 VỚI 有的
有些 + danh từ:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有的 thường dùng khi danh từ đã rõ hoặc trong mô hình phân loại:
有的……,有的……
Một số…; một số…
Ví dụ:
学生很多,有的喜欢汉语,有的喜欢英语。
Xuéshēng hěn duō, yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ.
Có rất nhiều học sinh, một số thích tiếng Trung, một số thích tiếng Anh.
There are many students. Some like Chinese, while others like English.
Ở trình độ HSK 1, có thể ghi nhớ:
有些学生 = một số học sinh
有的学生 = có những học sinh / một số học sinh
有的……有的…… = có người/cái thì…, có người/cái thì…
PHẦN 19. CÁCH DÙNG KHÁC CỦA 有些 – “HƠI, HƠI CÓ PHẦN”
Ngoài cấu trúc:
有些 + danh từ
有些 còn có một cách dùng khác trước tính từ hoặc trạng thái, mang nghĩa:
hơi
có phần
somewhat
Ví dụ:
我今天有些累。
Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.
I’m somewhat tired today.
这个问题有些难。
Zhège wèntí yǒuxiē nán.
Vấn đề này hơi khó.
This problem is somewhat difficult.
他有些忙。
Tā yǒuxiē máng.
Anh ấy hơi bận.
He is somewhat busy.
Cần phân biệt rõ:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有些累
Yǒuxiē lèi
Hơi mệt
Somewhat tired
Hai cấu trúc có hình thức giống nhau nhưng chức năng và ý nghĩa khác nhau.
Trong bài HSK 1 này, trọng tâm chính vẫn là:
有些 + danh từ = một số…
PHẦN 20. PHÂN BIỆT 有些 + N VÀ 有些 + ADJ
Mô hình A
有些 + N
Khám phá thêm nội dung về giáo trình HSK ChineMaster EDU.
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有些书
Yǒuxiē shū
Một số sách
Some books
Mô hình B
Chủ ngữ + 有些 + Adj
我有些累。
Wǒ yǒuxiē lèi.
Tôi hơi mệt.
I’m somewhat tired.
今天有些冷。
Jīntiān yǒuxiē lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
It is somewhat cold today.
Cách nhận biết nhanh:
Sau 有些 là danh từ → thường mang nghĩa “một số”.
Sau 有些 là tính từ/trạng thái → thường mang nghĩa “hơi, có phần”.
PHẦN 21. KHẢ NĂNG KẾT HỢP THƯỜNG DÙNG
有些人
Yǒuxiē rén
Một số người
Some people
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Some students
有些老师
Yǒuxiē lǎoshī
Một số giáo viên
Some teachers
有些朋友
Yǒuxiē péngyou
Một số người bạn
Some friends
有些书
Yǒuxiē shū
Một số sách
Some books
有些东西
Yǒuxiē dōngxi
Một số đồ vật
Some things
有些地方
Yǒuxiē dìfang
Một số nơi
Some places
有些问题
Yǒuxiē wèntí
Một số vấn đề
Some problems
有些时候
Yǒuxiē shíhou
Có những lúc
Sometimes / at certain times
有些事情
Yǒuxiē shìqing
Một số sự việc
Some things / some matters
PHẦN 22. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN 些
些
Xiē
Một số
Some
一些
Yìxiē
Một số, một ít
Some
这些
Zhèxiē
Những cái/người này
These
那些
Nàxiē
Những cái/người kia
Those
哪些
Nǎxiē
Những cái/người nào
Which ones
有些
Yǒuxiē
Một số, có một vài
Some
Có thể ghi nhớ thành một nhóm:
这些 → những cái này
那些 → những cái kia
哪些 → những cái nào
一些 → một số
有些 → có một số
PHẦN 23. MỞ RỘNG TỪ 这、那、哪、些
这 + 些 → 这些
Zhèxiē
Những cái này
These
那 + 些 → 那些
Nàxiē
Những cái kia
Those
哪 + 些 → 哪些
Nǎxiē
Những cái nào
Which ones
一 + 些 → 一些
Yìxiē
Một số
Some
有 + 些 → 有些
Yǒuxiē
Một số, có một vài
Some
Phương pháp học theo họ từ này giúp học viên không phải ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
PHẦN 24. TỪ GẦN NGHĨA VÀ CẤU TRÚC LIÊN QUAN
一些
Yìxiē
Một số
Some
有的
Yǒude
Có những, một số
Some
几个
Jǐ ge
Vài, mấy
A few
少数
Shǎoshù
Thiểu số, số ít
A minority, a small number
很多
Hěn duō
Rất nhiều
Many
所有
Suǒyǒu
Tất cả
All
全部
Quánbù
Toàn bộ
All, the whole
PHẦN 25. QUAN HỆ Ý NGHĨA VỚI 所有 VÀ 都
Có thể học theo trục số lượng:
一个
Yí ge
Một
One
几个
Jǐ ge
Vài
A few
有些
Yǒuxiē
Một số
Some
很多
Hěn duō
Rất nhiều
Many
所有
Suǒyǒu
Tất cả
All
Ví dụ đối chiếu:
有些学生喜欢汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.
很多学生喜欢汉语。
Hěn duō xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Rất nhiều học sinh thích tiếng Trung.
Many students like Chinese.
所有学生都学习汉语。
Suǒyǒu xuéshēng dōu xuéxí Hànyǔ.
Tất cả học sinh đều học tiếng Trung.
All students study Chinese.
PHẦN 26. LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA
Lỗi 01. Thêm lượng từ không cần thiết
Không nên học theo mô hình:
有些个学生
Mô hình HSK 1 cần nắm:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Lỗi 02. Nhầm 有些 và 一些 trong mọi hoàn cảnh
我买了有些书。
Câu này không phải lựa chọn tự nhiên nhất nếu chỉ muốn nói “Tôi mua một số sách”.
Nên dùng:
我买了一些书。
Wǒ mǎi le yìxiē shū.
Tôi đã mua một số sách.
I bought some books.
Nhưng nếu nói về một bộ phận trong một tập hợp:
有些书很贵。
Yǒuxiē shū hěn guì.
Một số sách rất đắt.
Some books are expensive.
有些 tự nhiên hơn.
Lỗi 03. Không phân biệt 有些 + N và 有些 + Adj
有些学生
Một số học sinh
有些累
Hơi mệt
Không được dịch 有些 theo một nghĩa cố định trong mọi câu.
Lỗi 04. Hiểu 有些 là “tất cả”
有些人喜欢喝茶。
Chỉ có nghĩa:
Một số người thích uống trà.
Không phải:
Tất cả mọi người đều thích uống trà.
PHẦN 27. HỆ THỐNG 25 CÂU VÍ DỤ ỨNG DỤNG
Ví dụ 01
有些学生在教室里。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
Một số học sinh đang ở trong lớp.
Some students are in the classroom.
Ví dụ 02
有些书是中文的。
Yǒuxiē shū shì Zhōngwén de.
Một số sách là sách tiếng Trung.
Some books are in Chinese.
Ví dụ 03
有些人喜欢喝茶。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē chá.
Một số người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
Ví dụ 04
有些学生学习汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh học tiếng Trung.
Some students study Chinese.
Ví dụ 05
有些老师会说英语。
Yǒuxiē lǎoshī huì shuō Yīngyǔ.
Một số giáo viên biết nói tiếng Anh.
Some teachers can speak English.
Ví dụ 06
有些朋友喜欢看电影。
Yǒuxiē péngyou xǐhuan kàn diànyǐng.
Một số người bạn thích xem phim.
Some friends like watching movies.
Ví dụ 07
有些书很贵。
Yǒuxiē shū hěn guì.
Một số sách rất đắt.
Some books are expensive.
Ví dụ 08
有些地方很漂亮。
Yǒuxiē dìfang hěn piàoliang.
Một số nơi rất đẹp.
Some places are beautiful.
Ví dụ 09
有些问题很难。
Yǒuxiē wèntí hěn nán.
Một số vấn đề rất khó.
Some problems are difficult.
Ví dụ 10
有些学生很忙。
Yǒuxiē xuéshēng hěn máng.
Một số học sinh rất bận.
Some students are very busy.
Ví dụ 11
有些学生有汉语书。
Yǒuxiē xuéshēng yǒu Hànyǔ shū.
Một số học sinh có sách tiếng Trung.
Some students have Chinese books.
Ví dụ 12
有些人没有时间。
Yǒuxiē rén méiyǒu shíjiān.
Một số người không có thời gian.
Some people don’t have time.
Ví dụ 13
有些学生喜欢咖啡,有些学生喜欢茶。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan kāfēi, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan chá.
Một số học sinh thích cà phê, một số học sinh thích trà.
Some students like coffee, while others like tea.
Ví dụ 14
有些人会说汉语,有些人不会说汉语。
Yǒuxiē rén huì shuō Hànyǔ, yǒuxiē rén bú huì shuō Hànyǔ.
Một số người biết nói tiếng Trung, một số người không biết nói.
Some people can speak Chinese, while others cannot.
Ví dụ 15
有些书在桌子上。
Yǒuxiē shū zài zhuōzi shàng.
Một số sách ở trên bàn.
Some books are on the table.
Ví dụ 16
有些学生在图书馆学习。
Yǒuxiē xuéshēng zài túshūguǎn xuéxí.
Một số học sinh học ở thư viện.
Some students study in the library.
Ví dụ 17
有些朋友今天不来。
Yǒuxiē péngyou jīntiān bù lái.
Một số người bạn hôm nay không đến.
Some friends are not coming today.
Ví dụ 18
有些老师今天很忙。
Yǒuxiē lǎoshī jīntiān hěn máng.
Một số giáo viên hôm nay rất bận.
Some teachers are very busy today.
Ví dụ 19
有些中国菜很辣。
Yǒuxiē Zhōngguó cài hěn là.
Một số món Trung Quốc rất cay.
Some Chinese dishes are very spicy.
Ví dụ 20
有些汉字很难写。
Yǒuxiē Hànzì hěn nán xiě.
Một số chữ Hán rất khó viết.
Some Chinese characters are difficult to write.
Ví dụ 21
有些人早上喝咖啡。
Yǒuxiē rén zǎoshang hē kāfēi.
Một số người uống cà phê vào buổi sáng.
Some people drink coffee in the morning.
Ví dụ 22
有些学生每天学习三个小时。
Yǒuxiē xuéshēng měitiān xuéxí sān ge xiǎoshí.
Một số học sinh học ba tiếng mỗi ngày.
Some students study for three hours every day.
Ví dụ 23
我今天有些累。
Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.
I’m somewhat tired today.
Ví dụ 24
这个问题有些难。
Zhège wèntí yǒuxiē nán.
Vấn đề này hơi khó.
This problem is somewhat difficult.
Ví dụ 25
今天有些冷。
Jīntiān yǒuxiē lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
It is somewhat cold today.
PHẦN 28. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
阮明武:今天教室里有很多学生吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng ma?
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay trong lớp có nhiều học viên không?
Nguyen Minh Vu: Are there many students in the classroom today?
丁垂杨:有,但是有些学生今天没来。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu, dànshì yǒuxiē xuéshēng jīntiān méi lái.
Đinh Thùy Dương: Có anh, nhưng một số học viên hôm nay không đến.
Dinh Thuy Duong: Yes, but some students didn’t come today.
阮明武:他们为什么没来?
Ruǎn Míng Wǔ: Tāmen wèishénme méi lái?
Nguyễn Minh Vũ: Tại sao họ không đến?
Nguyen Minh Vu: Why didn’t they come?
丁垂杨:有些人很忙,有些人今天有工作。
Dīng Chuí Yáng: Yǒuxiē rén hěn máng, yǒuxiē rén jīntiān yǒu gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Một số người rất bận, một số người hôm nay có việc.
Dinh Thuy Duong: Some are very busy, and some have work today.
黎云英:阮明武哥,桌子上有很多书。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trên bàn có rất nhiều sách.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, there are many books on the table.
阮明武:这些书都是汉语书吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē shū dōu shì Hànyǔ shū ma?
Nguyễn Minh Vũ: Những quyển sách này đều là sách tiếng Trung phải không?
Nguyen Minh Vu: Are all these books Chinese books?
黎云英:不是。有些书是汉语书,有些书是英语书。
Lí Yún Yīng: Bú shì. Yǒuxiē shū shì Hànyǔ shū, yǒuxiē shū shì Yīngyǔ shū.
Lê Vân Anh: Không anh. Một số là sách tiếng Trung, một số là sách tiếng Anh.
Le Van Anh: No. Some are Chinese books, while others are English books.
水仙:我觉得有些汉字很容易,但是有些汉字很难。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde yǒuxiē Hànzì hěn róngyì, dànshì yǒuxiē Hànzì hěn nán.
Thủy Tiên: Em thấy một số chữ Hán rất dễ, nhưng một số chữ Hán rất khó.
Thuy Tien: I think some Chinese characters are easy, but some are difficult.
阮明武:对,所以我们每天都要学习和练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, suǒyǐ wǒmen měitiān dōu yào xuéxí hé liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng rồi, vì vậy chúng ta cần học và luyện tập mỗi ngày.
Nguyen Minh Vu: That’s right, so we need to study and practise every day.
芳玲:我今天有些累,但是我还是想继续学习。
Fāng Líng: Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi, dànshì wǒ háishi xiǎng jìxù xuéxí.
Phương Linh: Hôm nay em hơi mệt, nhưng em vẫn muốn tiếp tục học.
Phuong Linh: I’m somewhat tired today, but I still want to continue studying.
阮明武:很好。学习汉语需要每天坚持。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Xuéxí Hànyǔ xūyào měitiān jiānchí.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Học tiếng Trung cần kiên trì mỗi ngày.
Nguyen Minh Vu: Very good. Learning Chinese requires daily persistence.
PHẦN 29. BÀI ĐỌC ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
我们班有很多学生。有些学生是越南人,有些学生是中国人,还有一些学生来自别的国家。有些学生喜欢喝茶,有些学生喜欢喝咖啡。学习汉语的时候,有些学生觉得汉字很容易,有些学生觉得汉字有些难。每天上课以前,有些学生在教室里看书,有些学生跟朋友说话,还有些学生在复习生词。虽然大家的学习方法不一样,但是大家都很喜欢学习汉语。
Wǒmen bān yǒu hěn duō xuéshēng. Yǒuxiē xuéshēng shì Yuènán rén, yǒuxiē xuéshēng shì Zhōngguó rén, hái yǒu yìxiē xuéshēng láizì bié de guójiā. Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē chá, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē kāfēi. Xuéxí Hànyǔ de shíhou, yǒuxiē xuéshēng juéde Hànzì hěn róngyì, yǒuxiē xuéshēng juéde Hànzì yǒuxiē nán. Měitiān shàngkè yǐqián, yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ kàn shū, yǒuxiē xuéshēng gēn péngyou shuōhuà, hái yǒuxiē xuéshēng zài fùxí shēngcí. Suīrán dàjiā de xuéxí fāngfǎ bù yíyàng, dànshì dàjiā dōu hěn xǐhuan xuéxí Hànyǔ.
Lớp chúng tôi có rất nhiều học sinh. Một số học sinh là người Việt Nam, một số học sinh là người Trung Quốc, ngoài ra còn có một số học sinh đến từ những quốc gia khác. Một số học sinh thích uống trà, một số thích uống cà phê. Khi học tiếng Trung, một số học sinh cảm thấy chữ Hán rất dễ, một số học sinh lại cảm thấy chữ Hán hơi khó. Trước giờ học mỗi ngày, một số học sinh đọc sách trong lớp, một số nói chuyện với bạn, còn một số khác đang ôn từ mới. Tuy phương pháp học của mọi người không giống nhau, nhưng tất cả đều rất thích học tiếng Trung.
There are many students in our class. Some students are Vietnamese, some are Chinese, and some come from other countries. Some students like drinking tea, while others like coffee. When studying Chinese, some students find Chinese characters easy, while others find them somewhat difficult. Before class every day, some students read books in the classroom, some talk with friends, and others review new words. Although everyone studies in different ways, they all enjoy learning Chinese.
PHẦN 30. PHÂN TÍCH BÀI ĐỌC
Trong đoạn văn trên có hai cách dùng quan trọng của 有些.
Cách dùng thứ nhất:
有些 + danh từ
Ví dụ:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Đây là trọng điểm chính của bài.
Cách dùng thứ hai:
有些 + tính từ
Ví dụ:
汉字有些难。
Hànzì yǒuxiē nán.
Chữ Hán hơi khó.
Ở đây 有些 không mang nghĩa “một số” mà mang nghĩa “hơi, có phần”.
Đoạn văn còn sử dụng mô hình phân loại:
有些……,有些……,还有一些……
Một số…, một số…, ngoài ra còn một số…
Công thức này rất hữu ích khi học viên muốn mô tả một nhóm lớn gồm nhiều nhóm nhỏ khác nhau.
PHẦN 31. BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC
Bài tập A – Điền 有些 hoặc 一些
A. _____ 学生喜欢喝茶,_____ 学生喜欢喝咖啡。
B. 我买了 _____ 书。
C. _____ 人今天不来。
D. 我想买 _____ 水果。
E. _____ 汉字很难写。
Bài tập B – Hoàn thành câu
A. 有些学生 __________。
B. 有些老师 __________。
C. 有些书 __________。
D. 有些人 __________。
E. 有些地方 __________。
Bài tập C – Sắp xếp thành câu
A. 学生 / 有些 / 汉语 / 学习
B. 喜欢 / 有些人 / 茶 / 喝
C. 在 / 有些书 / 桌子上
D. 很 / 有些问题 / 难
E. 有些学生 / 咖啡 / 不 / 喝
Bài tập D – Phân biệt hai nghĩa của 有些
Xác định 有些 mang nghĩa “một số” hay “hơi”.
A. 有些学生今天不来。
B. 我今天有些累。
C. 有些书很贵。
D. 今天有些冷。
E. 有些人喜欢汉语。
Bài tập E – Chuyển sang cấu trúc 有些……,有些……
A. Một số học sinh thích trà. Một số học sinh thích cà phê.
B. Một số sách đắt. Một số sách không đắt.
C. Một số học sinh ở lớp. Một số học sinh ở thư viện.
D. Một số người học tiếng Trung. Một số người học tiếng Anh.
Bài tập F – Dịch Việt – Trung
Một số học sinh đang ở trong lớp.
Một số người thích uống trà.
Một số sách rất đắt.
Một số giáo viên biết nói tiếng Anh.
Một số bạn của tôi hôm nay không đến.
Một số học sinh có sách tiếng Trung.
Một số chữ Hán rất khó viết.
Hôm nay tôi hơi mệt.
Vấn đề này hơi khó.
Một số học sinh thích cà phê, một số học sinh thích trà.
PHẦN 32. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Đáp án bài tập A
A. 有些学生喜欢喝茶,有些学生喜欢喝咖啡。
Ở đây chia một tập hợp học sinh thành hai bộ phận nên 有些 phù hợp.
B. 我买了一些书。
Ở đây 一些 chỉ số lượng sách không xác định.
C. 有些人今天不来。
Nói một bộ phận trong nhóm người.
D. 我想买一些水果。
一些 biểu thị một lượng hoa quả không xác định.
E. 有些汉字很难写。
Nói một số chữ Hán trong toàn bộ hệ thống chữ Hán.
Đáp án bài tập B
Có nhiều phương án đúng.
A. 有些学生学习汉语。
B. 有些老师会说英语。
C. 有些书很贵。
D. 有些人喜欢喝茶。
E. 有些地方很漂亮。
Đáp án bài tập C
A. 有些学生学习汉语。
Yǒuxiē xuéshēng xuéxí Hànyǔ.
B. 有些人喜欢喝茶。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē chá.
C. 有些书在桌子上。
Yǒuxiē shū zài zhuōzi shàng.
D. 有些问题很难。
Yǒuxiē wèntí hěn nán.
E. 有些学生不喝咖啡。
Yǒuxiē xuéshēng bù hē kāfēi.
Đáp án bài tập D
A. 有些学生今天不来。
有些 = một số.
B. 我今天有些累。
有些 = hơi, có phần.
C. 有些书很贵。
有些 = một số.
D. 今天有些冷。
有些 = hơi.
E. 有些人喜欢汉语。
有些 = một số.
Đáp án bài tập E
A. 有些学生喜欢喝茶,有些学生喜欢喝咖啡。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē chá, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē kāfēi.
B. 有些书很贵,有些书不贵。
Yǒuxiē shū hěn guì, yǒuxiē shū bú guì.
C. 有些学生在教室里,有些学生在图书馆。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ, yǒuxiē xuéshēng zài túshūguǎn.
D. 有些人学习汉语,有些人学习英语。
Yǒuxiē rén xuéxí Hànyǔ, yǒuxiē rén xuéxí Yīngyǔ.
Đáp án bài tập F
有些学生在教室里。
Yǒuxiē xuéshēng zài jiàoshì lǐ.
有些人喜欢喝茶。
Yǒuxiē rén xǐhuan hē chá.
有些书很贵。
Yǒuxiē shū hěn guì.
有些老师会说英语。
Yǒuxiē lǎoshī huì shuō Yīngyǔ.
我的有些朋友今天不来。
Cách diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh:
我有些朋友今天不来。
Wǒ yǒuxiē péngyou jīntiān bù lái.
Một số người bạn của tôi hôm nay không đến.
有些学生有汉语书。
Yǒuxiē xuéshēng yǒu Hànyǔ shū.
有些汉字很难写。
Yǒuxiē Hànzì hěn nán xiě.
我今天有些累。
Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.
这个问题有些难。
Zhège wèntí yǒuxiē nán.
有些学生喜欢喝咖啡,有些学生喜欢喝茶。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē kāfēi, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan hē chá.
PHẦN 33. PHƯƠNG PHÁP LIÊN TƯỞNG GHI NHỚ 有些
Hãy ghi nhớ 有些 theo ý tưởng:
Một tập hợp lớn → lấy ra một bộ phận → 有些
Ví dụ:
学生
Xuéshēng
Học sinh
Từ toàn bộ nhóm 学生 lấy ra một bộ phận:
有些学生
Yǒuxiē xuéshēng
Một số học sinh
Tiếp tục:
人 → 有些人
书 → 有些书
老师 → 有些老师
朋友 → 有些朋友
问题 → 有些问题
地方 → 有些地方
Sau đó ghép thêm vị ngữ:
有些学生 + 学习汉语
有些人 + 喜欢喝茶
有些书 + 很贵
有些问题 + 很难
有些朋友 + 今天不来
Như vậy, học viên không cần ghi nhớ từng câu riêng biệt mà chỉ cần nắm một công thức sản sinh:
有些 + N + vị ngữ
PHẦN 34. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 些 THEO HỌ TỪ
Hãy học 些 theo mạng lưới:
些
→ 这些
→ 那些
→ 哪些
→ 一些
→ 有些
Từ một chữ 些 có thể nhanh chóng mở rộng thành nhiều từ HSK rất quan trọng.
这些书
Zhèxiē shū
Những quyển sách này
These books
那些学生
Nàxiē xuéshēng
Những học sinh kia
Those students
哪些人
Nǎxiē rén
Những người nào
Which people
一些东西
Yìxiē dōngxi
Một số đồ vật
Some things
有些问题
Yǒuxiē wèntí
Một số vấn đề
Some problems
PHẦN 35. NHỮNG MẪU CÂU NÊN HỌC THUỘC
有些人……
Yǒuxiē rén…
Một số người…
Some people…
有些学生……
Yǒuxiē xuéshēng…
Một số học sinh…
Some students…
有些书……
Yǒuxiē shū…
Một số sách…
Some books…
有些人喜欢……
Yǒuxiē rén xǐhuan…
Một số người thích…
Some people like…
有些学生会……
Yǒuxiē xuéshēng huì…
Một số học sinh biết/có thể…
Some students can…
有些学生不……
Yǒuxiē xuéshēng bù…
Một số học sinh không…
Some students don’t…
有些……,有些……
Yǒuxiē…, yǒuxiē…
Một số…, một số khác…
Some…, while others…
有些……,有些不……
Yǒuxiē…, yǒuxiē bù…
Một số…, một số khác không…
Some…, while others don’t…
我有些累。
Wǒ yǒuxiē lèi.
Tôi hơi mệt.
I’m somewhat tired.
这个问题有些难。
Zhège wèntí yǒuxiē nán.
Vấn đề này hơi khó.
This problem is somewhat difficult.
PHẦN 36. TỔNG HỢP CÔNG THỨC TRỌNG ĐIỂM
Công thức 01:
有些 + N
有些学生
Một số học sinh
Công thức 02:
有些 + N + 是 + N
有些学生是越南人。
Một số học sinh là người Việt Nam.
Công thức 03:
有些 + N + V + O
有些学生学习汉语。
Một số học sinh học tiếng Trung.
Công thức 04:
有些 + N + 在 + địa điểm
有些学生在教室里。
Một số học sinh ở trong lớp.
Công thức 05:
有些 + N + 有 + N
有些学生有汉语书。
Một số học sinh có sách tiếng Trung.
Công thức 06:
有些 + N + 很 + Adj
有些书很贵。
Một số sách rất đắt.
Công thức 07:
有些……,有些……
有些学生喝茶,有些学生喝咖啡。
Một số học sinh uống trà, một số học sinh uống cà phê.
Công thức 08:
有些 + N + 不 + V
有些学生不喝咖啡。
Một số học sinh không uống cà phê.
Công thức mở rộng:
S + 有些 + Adj
我有些累。
Tôi hơi mệt.
PHẦN 37. TRỌNG ĐIỂM CUỐI BÀI
有些 trong bài HSK 1 trước hết cần được ghi nhớ với nghĩa:
một số
có một vài
có những
Công thức quan trọng nhất:
有些 + N
Ví dụ:
有些学生
有些人
有些书
有些老师
有些朋友
有些问题
Có thể tiếp tục phát triển thành:
有些学生学习汉语。
有些人喜欢喝茶。
有些书很贵。
有些老师会说英语。
有些朋友今天不来。
Một cấu trúc đặc biệt quan trọng là:
有些……,有些……
Dùng để chia một tập hợp thành những nhóm khác nhau.
Ví dụ:
有些学生喜欢汉语,有些学生喜欢英语。
Yǒuxiē xuéshēng xǐhuan Hànyǔ, yǒuxiē xuéshēng xǐhuan Yīngyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung, một số học sinh thích tiếng Anh.
Ngoài ra cần nhận biết cách dùng mở rộng:
有些 + tính từ = hơi, có phần
我有些累。
Wǒ yǒuxiē lèi.
Tôi hơi mệt.
Vì vậy, khi gặp 有些, học viên nên quan sát ngay thành phần đứng sau:
有些 + danh từ → một số…
有些 + tính từ → hơi, có phần…
Đây là chìa khóa giúp sử dụng 有些 chính xác, tự nhiên và phát triển từ một cấu trúc HSK 1 đơn giản thành nhiều mẫu câu giao tiếp thực tế trong toàn bộ quá trình học Hán ngữ HSK 1–9.









