Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 shuōhuà trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một từ cực kỳ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Trung nhưng có cấu trúc ngữ pháp sâu hơn nhiều so với cách học đơn giản:
说话 = nói chuyện.
Người mới học thường gặp:
请说话。
Qǐng shuōhuà.
Xin hãy nói.
Please speak.
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Don’t talk.
他说话很快。
Tā shuōhuà hěn kuài.
Anh ấy nói rất nhanh.
He speaks very quickly.
Nếu chỉ học đến đây, người học có thể tưởng rằng 说话 là một động từ hai âm tiết hoàn toàn cố định.
Nhưng 说话 có thể phân tích thành:
说 + 话
说 shuō = nói.
话 huà = lời nói, lời, câu nói.
Trong nhiều cấu trúc, giữa 说 và 话 có thể xuất hiện số lượng, định ngữ hoặc những thành phần khác:
说一句话
说两句话
说了几句话
说了一会儿话
说什么话
说这样的话
别说这种话
这句话
那些话
Điều này giúp người học nhận ra đặc điểm động – tân và khả năng ly hợp của 说话.
Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, 说话 không chỉ được học như một từ vựng HSK cơ bản mà còn được phát triển thành cả một mạng lưới cấu trúc liên quan đến động từ ly hợp, bổ ngữ, lượng từ, giới từ, giao tiếp và biểu đạt khẩu ngữ từ HSK 1 đến HSK 9 cấp.
说话 shuōhuà nghĩa là gì?
说话 thường có nghĩa:
nói.
nói chuyện.
lên tiếng.
giao tiếp bằng lời nói.
Ví dụ:
他正在说话。
Tā zhèngzài shuōhuà.
Anh ấy đang nói chuyện.
He is talking.
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói?
Why aren’t you speaking?
上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.
他说话声音很小。
Tā shuōhuà shēngyīn hěn xiǎo.
Anh ấy nói rất nhỏ.
He speaks very quietly.
说话 vì vậy là một động từ có tần suất xuất hiện rất cao trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích cấu trúc 说话
Có thể phân tích:
说 + 话
V + O
Động từ + Tân ngữ.
Khi hai thành tố đứng liền:
说话
Ví dụ:
我不想说话。
Wǒ bù xiǎng shuōhuà.
Tôi không muốn nói chuyện.
I don’t want to talk.
Nhưng khi muốn biểu thị số câu hoặc loại lời nói:
说一句话
说几句话
说这种话
说什么话
Người học có thể thấy rõ 话 có tính chất danh từ.
Ví dụ:
我想说一句话。
Wǒ xiǎng shuō yí jù huà.
Tôi muốn nói một câu.
I want to say something.
他说了几句话。
Tā shuō le jǐ jù huà.
Anh ấy đã nói vài câu.
He said a few words.
你为什么说这种话?
Nǐ wèishénme shuō zhè zhǒng huà?
Tại sao bạn nói những lời như vậy?
Why did you say something like that?
Đây chính là nền tảng giúp hiểu tính ly hợp của 说话.
说话 là động từ ly hợp như thế nào?
Điểm quan trọng không phải chỉ nhìn thấy hai chữ 说 và 话.
Điểm quan trọng là người học phải sử dụng được những cấu trúc trong đó thành tố 话 được mở rộng.
Ví dụ:
说话
→ 说一句话
→ 说两句话
→ 说了几句话
→ 说了一会儿话
→ 说这种话
→ 说什么话
→ 说心里话
→ 说真话
→ 说实话
Do đó, không nên học 说话 như một khối hoàn toàn bất biến.
说一句话 – nói một câu
一句话 là một cụm cực kỳ thông dụng.
一 + 句 + 话
Trong đó:
一 = một.
句 = lượng từ dành cho câu/lời nói.
话 = lời nói.
Cấu trúc:
说 + 一句话
Ví dụ:
我想说一句话。
Wǒ xiǎng shuō yí jù huà.
Tôi muốn nói một câu.
I want to say something.
请让我说一句话。
Qǐng ràng wǒ shuō yí jù huà.
Xin hãy để tôi nói một câu.
Please let me say something.
我只说一句话。
Wǒ zhǐ shuō yí jù huà.
Tôi chỉ nói một câu thôi.
I’ll only say one thing.
他一句话也没说。
Tā yí jù huà yě méi shuō.
Anh ấy một câu cũng không nói.
He didn’t say a single word.
Từ 说话, người học có thể trực tiếp mở rộng sang hệ thống lượng từ với 句.
说两句话 – nói vài câu
两句话 có thể dịch tùy ngữ cảnh là hai câu hoặc vài lời.
Ví dụ:
我想跟你说两句话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō liǎng jù huà.
Tôi muốn nói với bạn vài câu.
I’d like to say a few words to you.
老师想跟大家说几句话。
Lǎoshī xiǎng gēn dàjiā shuō jǐ jù huà.
Giáo viên muốn nói với mọi người vài câu.
The teacher wants to say a few words to everyone.
会议开始以前,我先说两句话。
Huìyì kāishǐ yǐqián, wǒ xiān shuō liǎng jù huà.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, tôi xin nói vài câu trước.
Before the meeting starts, I’d like to say a few words.
Đây là một cách sử dụng cực kỳ tự nhiên trong khẩu ngữ.
说了几句话 – đã nói vài câu
Khi thêm 了:
说 + 了 + 几句话
Ví dụ:
他刚才说了几句话。
Tā gāngcái shuō le jǐ jù huà.
Vừa rồi anh ấy đã nói vài câu.
He said a few words just now.
我们见面以后只说了几句话。
Wǒmen jiànmiàn yǐhòu zhǐ shuō le jǐ jù huà.
Sau khi gặp nhau chúng tôi chỉ nói vài câu.
We only exchanged a few words after meeting.
她说了几句话就走了。
Tā shuō le jǐ jù huà jiù zǒu le.
Cô ấy nói vài câu rồi đi.
She said a few words and left.
Cấu trúc này cho thấy rõ:
说
không nhất thiết phải luôn đứng sát với:
话.
说了一会儿话 – nói chuyện một lúc
Một cấu trúc rất quan trọng:
说 + 了 + 一会儿 + 话
Ví dụ:
我们坐下来以后说了一会儿话。
Wǒmen zuò xiàlai yǐhòu shuō le yíhuìr huà.
Sau khi ngồi xuống, chúng tôi nói chuyện một lúc.
We talked for a while after sitting down.
我跟老师说了一会儿话。
Wǒ gēn lǎoshī shuō le yíhuìr huà.
Tôi đã nói chuyện với giáo viên một lúc.
I talked with the teacher for a while.
他们在门口说了半天话。
Tāmen zài ménkǒu shuō le bàntiān huà.
Họ nói chuyện ở cửa khá lâu.
They talked at the entrance for quite a while.
Ở đây thời lượng được đặt giữa 说 và 话.
Đây là một ví dụ rất rõ của cấu trúc động – tân có khả năng ly hợp.
跟 + người + 说话
Khi muốn nói:
nói chuyện với ai
một cấu trúc quan trọng là:
跟 + người + 说话
Ví dụ:
我想跟你说话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà.
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
I want to talk to you.
他正在跟老师说话。
Tā zhèngzài gēn lǎoshī shuōhuà.
Anh ấy đang nói chuyện với giáo viên.
He is talking with the teacher.
我昨天跟朋友说了很长时间的话。
Wǒ zuótiān gēn péngyou shuō le hěn cháng shíjiān de huà.
Hôm qua tôi đã nói chuyện với bạn rất lâu.
I talked with my friend for a long time yesterday.
Không nên tạo cấu trúc máy móc:
说话 + người
Ví dụ:
我说话他。
là sai.
Cần nói:
我跟他说话。
Wǒ gēn tā shuōhuà.
Tôi nói chuyện với anh ấy.
I talk to him.
Đây là một điểm người học động từ ly hợp cần đặc biệt chú ý.
和 + người + 说话
和 hé cũng có thể được sử dụng:
和 + người + 说话
Ví dụ:
我不想和他说话。
Wǒ bù xiǎng hé tā shuōhuà.
Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy.
I don’t want to talk to him.
她正在和朋友说话。
Tā zhèngzài hé péngyou shuōhuà.
Cô ấy đang nói chuyện với bạn.
She is talking with a friend.
老师正在和学生说话。
Lǎoshī zhèngzài hé xuésheng shuōhuà.
Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.
The teacher is talking with a student.
Người học có thể ghi nhớ:
跟某人说话
和某人说话
đều rất thông dụng.
对 + người + 说话
Một cấu trúc khác:
对 + người + 说话
thường làm nổi bật hướng lời nói tới một người.
Ví dụ:
你别这样对我说话。
Nǐ bié zhèyàng duì wǒ shuōhuà.
Đừng nói với tôi bằng cách như vậy.
Don’t talk to me like that.
他说话的时候总是很客气,从来不会这样对别人说话。
Tā shuōhuà de shíhou zǒngshì hěn kèqi, cónglái bú huì zhèyàng duì biérén shuōhuà.
Khi nói chuyện anh ấy luôn rất lịch sự, chưa bao giờ nói với người khác theo cách như vậy.
He is always polite when speaking and never talks to others like that.
跟某人说话 tập trung vào quan hệ giao tiếp.
对某人说话 có thể làm nổi bật đối tượng và cách nói hướng tới người đó.
说话不能 trực tiếp nhận tân ngữ như 说
Đây là một điểm rất quan trọng.
说 có thể mang nội dung phía sau:
说汉语
shuō Hànyǔ
nói tiếng Trung
speak Chinese
说英语
shuō Yīngyǔ
nói tiếng Anh
speak English
说这件事
shuō zhè jiàn shì
nói về/chuyện này
talk about this matter
说实话
shuō shíhuà
nói thật
tell the truth
Nhưng không thể tùy ý dùng:
说话汉语
说话英语
Muốn nói “Tôi biết nói tiếng Trung”:
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.
Không nói:
我会说话汉语。
Vì vậy cần phân biệt:
说 = động từ “nói”, có thể kết hợp với nội dung.
说话 = hoạt động nói/nói chuyện.
Phân biệt 说话 và 说
这是一个非常重要的区别。
说 có phạm vi kết hợp rộng.
Ví dụ:
说中文
说英语
说名字
说原因
说实话
说一句话
说清楚
说出来
说完
Trong khi 说话 thường tập trung vào hoạt động nói.
Ví dụ:
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Don’t talk.
他说话很快。
Tā shuōhuà hěn kuài.
Anh ấy nói rất nhanh.
He speaks very quickly.
我不想说话。
Wǒ bù xiǎng shuōhuà.
Tôi không muốn nói chuyện.
I don’t want to talk.
Có thể ghi nhớ:
说 → nói cái gì.
说话 → thực hiện hoạt động nói.
Đây chỉ là nguyên tắc nhập môn. Khi học cao hơn, cần tiếp tục quan sát từng cấu trúc cụ thể.
说什么话 – nói lời gì?
Cấu trúc:
说 + 什么 + 话
Ví dụ:
你在说什么话?
Nǐ zài shuō shénme huà?
Bạn đang nói gì vậy?
What are you saying?
你怎么能说这种话?
Nǐ zěnme néng shuō zhè zhǒng huà?
Sao bạn có thể nói những lời như vậy?
How can you say something like that?
这种话不要再说了。
Zhè zhǒng huà bú yào zài shuō le.
Những lời như vậy đừng nói nữa.
Don’t say things like that again.
Người học có thể thấy rất rõ:
话 là danh từ.
Nó có thể nhận:
什么
这种
那种
这样
那些
真
假
好听的
难听的
等等.
说真话 – nói thật
真话 zhēnhuà:
lời thật.
说真话:
nói thật.
Ví dụ:
你要说真话。
Nǐ yào shuō zhēnhuà.
Bạn phải nói thật.
You must tell the truth.
他说的都是真话。
Tā shuō de dōu shì zhēnhuà.
Những gì anh ấy nói đều là sự thật.
Everything he said is true.
请你跟我说真话。
Qǐng nǐ gēn wǒ shuō zhēnhuà.
Xin hãy nói thật với tôi.
Please tell me the truth.
Từ 话 có thể mở rộng thành rất nhiều từ ghép và collocation.
说实话 – nói thật lòng
说实话 shuō shíhuà là một cụm rất thường gặp.
Có thể mang nghĩa:
nói thật.
thành thật mà nói.
Ví dụ:
说实话,我不太同意。
Shuō shíhuà, wǒ bú tài tóngyì.
Nói thật, tôi không hoàn toàn đồng ý.
To be honest, I don’t quite agree.
说实话,我也不知道。
Shuō shíhuà, wǒ yě bù zhīdào.
Nói thật, tôi cũng không biết.
To be honest, I don’t know either.
这句话我必须说实话。
Zhè jù huà wǒ bìxū shuō shíhuà.
Về chuyện này tôi phải nói thật.
I must tell the truth about this.
Ở trình độ cao hơn, 说实话 còn là một công cụ tổ chức diễn ngôn rất quan trọng.
说心里话 – nói lời trong lòng
说心里话
shuō xīnlǐhuà
nói thật lòng
speak from the heart
Ví dụ:
说心里话,我真的很感谢你。
Shuō xīnlǐhuà, wǒ zhēn de hěn gǎnxiè nǐ.
Nói thật lòng, tôi thực sự rất cảm ơn bạn.
Honestly, I am truly grateful to you.
我想跟你说几句心里话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù xīnlǐhuà.
Tôi muốn nói với bạn vài lời từ đáy lòng.
I want to say a few heartfelt words to you.
Từ 说话 cơ bản đã bắt đầu mở rộng sang biểu đạt cảm xúc.
好好说话 – nói chuyện đàng hoàng
好好 + V là cấu trúc rất thường gặp.
好好说话
hǎohāo shuōhuà
nói chuyện tử tế, đàng hoàng
speak properly
Ví dụ:
有问题我们可以好好说话。
Yǒu wèntí wǒmen kěyǐ hǎohāo shuōhuà.
Có vấn đề gì chúng ta có thể nói chuyện đàng hoàng.
If there’s a problem, we can talk it through properly.
你先别生气,好好说话。
Nǐ xiān bié shēngqì, hǎohāo shuōhuà.
Trước tiên đừng tức giận, hãy nói chuyện đàng hoàng.
Don’t get angry. Let’s talk calmly.
好好说话 thường liên quan đến thái độ và cách thức giao tiếp.
大声说话 – nói to
大声 dàshēng = lớn tiếng.
Ví dụ:
请不要大声说话。
Qǐng bú yào dàshēng shuōhuà.
Xin đừng nói lớn tiếng.
Please don’t speak loudly.
图书馆里不能大声说话。
Túshūguǎn lǐ bù néng dàshēng shuōhuà.
Trong thư viện không được nói lớn tiếng.
You must not speak loudly in the library.
他说话声音很大。
Tā shuōhuà shēngyīn hěn dà.
Anh ấy nói rất to.
He speaks very loudly.
Đây là nhóm mẫu câu rất thường gặp trong giao tiếp.
小声说话 – nói nhỏ
小声 xiǎoshēng = nhỏ tiếng.
Ví dụ:
孩子睡着了,我们小声说话。
Háizi shuìzháo le, wǒmen xiǎoshēng shuōhuà.
Đứa trẻ ngủ rồi, chúng ta nói nhỏ thôi.
The child is asleep, so let’s speak quietly.
请小声一点儿说话。
Qǐng xiǎoshēng yìdiǎnr shuōhuà.
Xin hãy nói nhỏ một chút.
Please speak a little more quietly.
Qua đây người học có thể tạo cặp:
大声说话 ↔ 小声说话
nói to ↔ nói nhỏ.
慢慢说 – nói chậm
Khi miêu tả tốc độ nói, tiếng Trung thường có:
慢慢说
说慢一点儿
说得慢一点儿
Ví dụ:
请慢慢说。
Qǐng mànmàn shuō.
Xin hãy nói chậm.
Please speak slowly.
你可以说慢一点儿吗?
Nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎnr ma?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Could you speak a little more slowly?
他说话太快了。
Tā shuōhuà tài kuài le.
Anh ấy nói quá nhanh.
He speaks too fast.
Đây là những câu đặc biệt cần thiết đối với người học ngoại ngữ.
说话 + 很快 / 很慢
说话 có thể làm chủ đề cho cách thức nói.
他说话很快。
Tā shuōhuà hěn kuài.
Anh ấy nói rất nhanh.
He speaks very quickly.
她说话很慢。
Tā shuōhuà hěn màn.
Cô ấy nói rất chậm.
She speaks very slowly.
老师说话很清楚。
Lǎoshī shuōhuà hěn qīngchu.
Giáo viên nói rất rõ.
The teacher speaks very clearly.
他说话很有意思。
Tā shuōhuà hěn yǒuyìsi.
Anh ấy nói chuyện rất thú vị.
He is very interesting to listen to.
Từ đây, 说话 có thể được dùng để miêu tả phong cách giao tiếp của một người.
说得清楚 – nói rõ ràng
Cấu trúc:
说 + 得 + bổ ngữ trạng thái
Ví dụ:
他说得很清楚。
Tā shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy nói rất rõ.
He explained it clearly.
老师说得很慢,也很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn màn, yě hěn qīngchu.
Giáo viên nói rất chậm và cũng rất rõ.
The teacher speaks slowly and clearly.
你说得太快了,我听不懂。
Nǐ shuō de tài kuài le, wǒ tīngbudǒng.
Bạn nói quá nhanh, tôi không hiểu.
You’re speaking too fast. I can’t understand.
Đây là bước phát triển từ 说话 sang hệ thống bổ ngữ trạng thái.
说不清楚 – nói không rõ
说不清楚
shuō bu qīngchu
nói không rõ
cannot explain clearly
Ví dụ:
这个问题太复杂了,我一时说不清楚。
Zhège wèntí tài fùzá le, wǒ yìshí shuō bu qīngchu.
Vấn đề này quá phức tạp, nhất thời tôi không thể nói rõ.
This issue is too complicated for me to explain clearly right now.
电话里说不清楚,我们见面再谈吧。
Diànhuà lǐ shuō bu qīngchu, wǒmen jiànmiàn zài tán ba.
Qua điện thoại nói không rõ được, chúng ta gặp nhau rồi nói tiếp nhé.
It’s hard to explain over the phone. Let’s discuss it when we meet.
Từ 说 cơ bản, học viên tiếp tục tiếp cận bổ ngữ khả năng.
说出来 – nói ra
说出来
shuō chūlai
nói ra
say it out loud
Ví dụ:
你有什么想法就说出来吧。
Nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ jiù shuō chūlai ba.
Bạn có suy nghĩ gì thì cứ nói ra.
Say whatever you’re thinking.
有些话我不知道该不该说出来。
Yǒuxiē huà wǒ bù zhīdào gāi bu gāi shuō chūlai.
Có vài lời tôi không biết có nên nói ra hay không.
There are some things I’m not sure I should say.
他终于把心里的话说出来了。
Tā zhōngyú bǎ xīnlǐ de huà shuō chūlai le.
Cuối cùng anh ấy cũng nói ra những điều trong lòng.
He finally said what was on his mind.
说不出来 – không nói ra được
说不出来
shuō bu chūlai
không thể nói ra
cannot put into words
Ví dụ:
我知道这种感觉,但是说不出来。
Wǒ zhīdào zhè zhǒng gǎnjué, dànshì shuō bu chūlai.
Tôi biết cảm giác này nhưng không thể diễn tả thành lời.
I know the feeling, but I can’t put it into words.
他很感动,一句话也说不出来。
Tā hěn gǎndòng, yí jù huà yě shuō bu chūlai.
Anh ấy rất xúc động, một câu cũng không nói nên lời.
He was so moved that he couldn’t say a word.
Cặp:
说得出来 ↔ 说不出来
là một cấu trúc bổ ngữ khả năng rất hữu ích.
说完 – nói xong
说完
shuōwán
nói xong
finish speaking
Ví dụ:
我还没说完。
Wǒ hái méi shuōwán.
Tôi vẫn chưa nói xong.
I haven’t finished speaking yet.
你先让我把话说完。
Nǐ xiān ràng wǒ bǎ huà shuōwán.
Trước tiên hãy để tôi nói hết lời.
Let me finish what I’m saying first.
他说完以后,大家都安静了。
Tā shuōwán yǐhòu, dàjiā dōu ānjìng le.
Sau khi anh ấy nói xong, mọi người đều im lặng.
After he finished speaking, everyone became quiet.
Ở trình độ cao hơn, cấu trúc 把话说完 rất thường gặp.
把话说清楚 – nói cho rõ
Cấu trúc:
把 + 话 + 说 + bổ ngữ
Ví dụ:
我们今天把话说清楚。
Wǒmen jīntiān bǎ huà shuō qīngchu.
Hôm nay chúng ta nói cho rõ mọi chuyện.
Let’s make everything clear today.
你先把话说完。
Nǐ xiān bǎ huà shuōwán.
Bạn hãy nói hết lời trước.
Finish what you’re saying first.
请把这句话再说一遍。
Qǐng bǎ zhè jù huà zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại câu này một lần nữa.
Please say this sentence again.
Có thể thấy 话 chuyển thành tân ngữ rõ ràng trong câu 把.
说一遍 – nói một lần
遍 biàn là lượng từ động lượng biểu thị toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối.
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần.
Please say it again.
你能再说一遍吗?
Nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần không?
Could you say that again?
这句话请再说一遍。
Zhè jù huà qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại câu này một lần.
Please repeat this sentence.
Đây là một mẫu câu người học tiếng Trung sử dụng rất thường xuyên.
说话 với 会、能、可以
说话 có thể kết hợp với hệ thống động từ năng nguyện đã học.
会说话
会说话 có thể mang nghĩa biết nói, biết ăn nói tùy ngữ cảnh.
孩子会说话了。
Háizi huì shuōhuà le.
Đứa trẻ biết nói rồi.
The child can talk now.
他很会说话。
Tā hěn huì shuōhuà.
Anh ấy rất biết ăn nói.
He is very good with words.
Câu thứ hai không đơn giản chỉ là “biết nói”, mà còn có thể mang nghĩa biết cách nói chuyện khéo léo.
能说话
能说话 tập trung vào khả năng hoặc điều kiện nói.
医生说他现在能说话了。
Yīshēng shuō tā xiànzài néng shuōhuà le.
Bác sĩ nói bây giờ anh ấy có thể nói được rồi.
The doctor said he can speak now.
可以说话
可以说话 có thể liên quan đến sự cho phép.
现在可以说话吗?
Xiànzài kěyǐ shuōhuà ma?
Bây giờ có được nói chuyện không?
May we talk now?
Ba cấu trúc giúp tiếp tục củng cố:
会 → kỹ năng.
能 → khả năng/điều kiện.
可以 → sự cho phép.
会说话 còn có nghĩa “biết ăn nói”
Đây là một cách dùng rất đáng chú ý.
他很会说话。
Tā hěn huì shuōhuà.
Anh ấy rất biết ăn nói.
He knows how to talk to people.
你真会说话。
Nǐ zhēn huì shuōhuà.
Bạn thật biết nói chuyện.
You really know what to say.
Trong ngữ cảnh này, 会说话 không chỉ biểu thị khả năng phát âm hoặc giao tiếp bằng lời.
Nó còn có thể đánh giá người đó:
nói khéo.
biết lựa lời.
biết cách giao tiếp.
Đây là bước phát triển nghĩa từ HSK cơ bản lên ngôn ngữ thực tế.
不会说话 có thể có nhiều nghĩa
不会说话 có thể hiểu:
không biết nói.
không biết ăn nói.
Ví dụ:
这个孩子还不会说话。
Zhège háizi hái bú huì shuōhuà.
Đứa trẻ này vẫn chưa biết nói.
This child still can’t speak.
他不是不会说话,只是不太喜欢跟陌生人聊天。
Tā bú shì bú huì shuōhuà, zhǐshì bú tài xǐhuan gēn mòshēngrén liáotiān.
Không phải anh ấy không biết nói chuyện, chỉ là không thích trò chuyện với người lạ.
It’s not that he can’t talk; he just doesn’t like chatting with strangers.
你这样说话很容易让别人不舒服。
Nǐ zhèyàng shuōhuà hěn róngyì ràng biérén bù shūfu.
Cách bạn nói như vậy rất dễ khiến người khác khó chịu.
Talking like that can easily make other people uncomfortable.
Ngữ cảnh quyết định cách hiểu.
Phân biệt 说话 và 讲话
讲话 jiǎnghuà cũng có nghĩa nói, phát biểu, nói chuyện.
Hai từ có vùng nghĩa giao nhau.
说话 thường rất khẩu ngữ và phổ biến trong hoạt động giao tiếp hàng ngày.
讲话 có thể dùng cho việc nói, phát biểu và đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
上课的时候别说话。
Shàngkè de shíhou bié shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.
校长正在讲话。
Xiàozhǎng zhèngzài jiǎnghuà.
Hiệu trưởng đang phát biểu.
The principal is giving a speech.
请大家安静,老师要讲话了。
Qǐng dàjiā ānjìng, lǎoshī yào jiǎnghuà le.
Mọi người hãy yên lặng, giáo viên sắp phát biểu.
Please be quiet. The teacher is about to speak.
Không nên dịch 说话 và 讲话 thành một từ tiếng Việt rồi coi chúng hoàn toàn đồng nghĩa.
Phân biệt 说话 và 聊天
聊天 liáotiān thường nhấn mạnh trò chuyện, tán gẫu, trao đổi qua lại.
说话 chỉ hoạt động nói và phạm vi rộng hơn.
Ví dụ:
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói.
Don’t talk.
我喜欢跟朋友聊天。
Wǒ xǐhuan gēn péngyou liáotiān.
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
I like chatting with friends.
Hai người có thể:
聊天
nhưng một người cũng có thể:
说话.
聊天 thường gợi ý sự tương tác trò chuyện rõ hơn.
Phân biệt 说话 và 谈话
谈话 tánhuà thường mang nghĩa nói chuyện, trao đổi, có thể mang sắc thái nghiêm túc hoặc chính thức hơn tùy tình huống.
Ví dụ:
老师想跟你谈话。
Lǎoshī xiǎng gēn nǐ tánhuà.
Giáo viên muốn nói chuyện với bạn.
The teacher wants to talk with you.
他们正在办公室谈话。
Tāmen zhèngzài bàngōngshì tánhuà.
Họ đang trao đổi trong văn phòng.
They are having a conversation in the office.
说话 là hoạt động nói nói chung.
谈话 thường có thể gợi ý một cuộc trao đổi có nội dung cụ thể hơn.
Phân biệt 说 và 告诉
告诉 gàosu có nghĩa:
nói cho ai biết.
Nó thường cần người nhận thông tin.
Cấu trúc:
告诉 + người + nội dung
Ví dụ:
我告诉你一个消息。
Wǒ gàosu nǐ yí ge xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin.
I’ll tell you some news.
请告诉我你的名字。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.
Please tell me your name.
Trong khi:
说
tập trung vào hành động nói hoặc nội dung nói.
说话
tập trung vào hoạt động giao tiếp bằng lời.
Đây là ba lớp khác nhau:
说
说话
告诉
说话 với 别 và 不要
别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
Don’t talk!
不要说话!
Bú yào shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
Don’t talk!
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk.
上课的时候别说话。
Shàngkè de shíhou bié shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.
Đây là một nhóm câu HSK cơ bản có tính ứng dụng rất cao.
不说话 – không nói
不说话 không giống hoàn toàn 别说话.
不说话:
không nói, không nói chuyện.
别说话:
đừng nói.
Ví dụ:
他今天一直不说话。
Tā jīntiān yìzhí bù shuōhuà.
Hôm nay anh ấy cứ im lặng không nói.
He hasn’t been talking all day.
别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói!
Don’t talk!
Một bên mô tả trạng thái/hành vi.
Một bên là yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
没说话 – đã không nói
没说话 thường phủ định hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra.
Ví dụ:
刚才他没说话。
Gāngcái tā méi shuōhuà.
Vừa rồi anh ấy không nói gì.
He didn’t say anything just now.
我问了他,但是他没说话。
Wǒ wèn le tā, dànshì tā méi shuōhuà.
Tôi hỏi anh ấy nhưng anh ấy không nói gì.
I asked him, but he didn’t say anything.
So sánh:
不说话 → không nói/thường không nói/không chịu nói tùy ngữ cảnh.
没说话 → đã không nói.
Đây là dịp tốt để ôn lại 不 và 没.
一句话也不说 / 一句话也没说
Một cấu trúc nhấn mạnh rất quan trọng:
一 + lượng từ + danh từ + 也/都 + 不/没 + động từ
Ví dụ:
他一句话也不说。
Tā yí jù huà yě bù shuō.
Anh ấy một câu cũng không nói.
He doesn’t say a word.
昨天他一句话也没说。
Zuótiān tā yí jù huà yě méi shuō.
Hôm qua anh ấy không nói một câu nào.
He didn’t say a single word yesterday.
她生气了,一句话都不想说。
Tā shēngqì le, yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Cô ấy tức giận rồi, một câu cũng không muốn nói.
She is angry and doesn’t want to say a single word.
Đây là cấu trúc có thể phát triển lên những bài ngữ pháp cao hơn.
说话算数 – nói lời phải giữ lời
Một thành ngữ khẩu ngữ rất hữu ích:
说话算数
shuōhuà suànshù
nói lời giữ lời
keep one’s word
Ví dụ:
你说话要算数。
Nǐ shuōhuà yào suànshù.
Bạn nói lời phải giữ lời.
You must keep your word.
他说话一向算数。
Tā shuōhuà yíxiàng suànshù.
Anh ấy trước giờ luôn giữ lời.
He always keeps his word.
Đây là cách 说话 phát triển khỏi nghĩa “nói chuyện” đơn thuần để đi vào biểu đạt phẩm chất và chữ tín.
说话不算数 – nói không giữ lời
Ngược lại:
说话不算数
shuōhuà bú suànshù
nói không giữ lời
not keep one’s word
Ví dụ:
你不能说话不算数。
Nǐ bù néng shuōhuà bú suànshù.
Bạn không thể nói rồi không giữ lời.
You can’t go back on your word.
他最讨厌说话不算数的人。
Tā zuì tǎoyàn shuōhuà bú suànshù de rén.
Anh ấy ghét nhất người nói không giữ lời.
He hates people who don’t keep their word.
Đây là một collocation rất có giá trị ở trình độ trung cấp trở lên.
话说回来 – nói đi cũng phải nói lại
话说回来
huà shuō huílai
nói đi cũng phải nói lại
that being said
Ví dụ:
话说回来,这件事也不能全怪他。
Huà shuō huílai, zhè jiàn shì yě bù néng quán guài tā.
Nói đi cũng phải nói lại, chuyện này cũng không thể hoàn toàn trách anh ấy.
That being said, he can’t be blamed entirely for this.
Đây là một cấu trúc diễn ngôn cao hơn và cho thấy chữ 话 có thể phát triển rất xa từ 说话 HSK cơ bản.
有话直说 – có gì nói thẳng
有话直说
yǒu huà zhí shuō
có gì nói thẳng
say what you mean
Ví dụ:
我们都是朋友,有话直说吧。
Wǒmen dōu shì péngyou, yǒu huà zhí shuō ba.
Chúng ta đều là bạn, có gì cứ nói thẳng.
We’re all friends, so just say what you mean.
你有什么意见就有话直说。
Nǐ yǒu shénme yìjiàn jiù yǒu huà zhí shuō.
Bạn có ý kiến gì thì cứ nói thẳng.
If you have an opinion, say it directly.
Cụm này rất thường gặp trong giao tiếp thực tế.
有话好好说 – có gì từ từ nói
有话好好说
yǒu huà hǎohāo shuō
có gì thì bình tĩnh nói chuyện
talk things through calmly
Ví dụ:
别生气,有话好好说。
Bié shēngqì, yǒu huà hǎohāo shuō.
Đừng tức giận, có gì từ từ nói.
Don’t get angry. Let’s talk it through calmly.
有什么问题我们可以好好说。
Yǒu shénme wèntí wǒmen kěyǐ hǎohāo shuō.
Có vấn đề gì chúng ta có thể bình tĩnh nói chuyện.
Whatever the problem is, we can talk it through.
Đây là một cụm rất tự nhiên để liên kết 说话 với giao tiếp ứng xử.
Những collocation quan trọng với 说话
说话 – nói chuyện
不说话 – không nói
别说话 – đừng nói
不要说话 – đừng nói chuyện
跟他说话 – nói chuyện với anh ấy
和老师说话 – nói chuyện với giáo viên
对我说话 – nói với tôi
大声说话 – nói lớn tiếng
小声说话 – nói nhỏ
好好说话 – nói chuyện tử tế
说一句话 – nói một câu
说两句话 – nói vài câu
说几句话 – nói vài câu
说了一会儿话 – nói chuyện một lúc
说什么话 – nói lời gì
说这种话 – nói những lời như vậy
说真话 – nói thật
说假话 – nói dối/lời giả
说实话 – nói thật lòng
说心里话 – nói lời trong lòng
会说话 – biết nói/biết ăn nói
能说话 – có thể nói
可以说话 – được phép nói
说话算数 – nói giữ lời
说话不算数 – nói không giữ lời
Từ một động từ HSK 1, người học đã có thể xây dựng một mạng lưới rất lớn.
Mạng lưới từ vựng với 话
话
huà
lời nói
words
一句话
yí jù huà
một câu
a sentence / a word
真话
zhēnhuà
lời thật
truth
假话
jiǎhuà
lời giả
lie
实话
shíhuà
lời thật
truth
心里话
xīnlǐhuà
lời trong lòng
heartfelt words
客气话
kèqihuà
lời khách sáo
polite remarks
笑话
xiàohua
chuyện cười
joke
电话
diànhuà
điện thoại
telephone
普通话
Pǔtōnghuà
tiếng Phổ thông
Mandarin Chinese
话题
huàtí
chủ đề
topic
谈话
tánhuà
nói chuyện, cuộc nói chuyện
conversation
讲话
jiǎnghuà
nói, phát biểu
speak / speech
对话
duìhuà
đối thoại
dialogue
Từ chữ 话, người học có thể mở rộng sang cả trường từ vựng giao tiếp.
Mạng lưới động từ liên quan đến “nói”
说 – nói
说话 – nói chuyện
讲话 – nói, phát biểu
聊天 – trò chuyện
谈话 – trao đổi
告诉 – nói cho biết
回答 – trả lời
问 – hỏi
解释 – giải thích
说明 – thuyết minh, giải thích
表达 – biểu đạt
介绍 – giới thiệu
讨论 – thảo luận
商量 – bàn bạc
交流 – giao lưu, trao đổi
沟通 – giao tiếp, trao đổi
发言 – phát biểu
演讲 – diễn thuyết
Từ 说话, người học có thể tiến dần từ khẩu ngữ HSK cơ bản lên các động từ giao tiếp có tính học thuật và công việc.
说话 từ HSK 1 đến HSK 9 cấp
Ở giai đoạn cơ bản:
说话
别说话
不要说话
跟他说话
我想说话
他说话很快
说一句话
说两句话
Khi mở rộng:
说了一会儿话
说真话
说实话
说心里话
会说话
好好说话
说得很清楚
说不清楚
说出来
说不出来
把话说完
把话说清楚
说话算数
有话直说
话说回来
Ở trình độ cao hơn, người học tiếp tục sử dụng 说 trong những cấu trúc phân tích và lập luận:
可以说……
换句话说……
总的来说……
严格来说……
从某种意义上说……
不得不说……
由此可以说……
Có thể thấy từ nền tảng 说话, người học có thể phát triển sang cả hệ thống tổ chức diễn ngôn của tiếng Trung.
换句话说 – nói cách khác
Một cấu trúc rất quan trọng ở trình độ trung cấp và cao cấp:
换句话说
huàn jù huà shuō
nói cách khác
in other words
Ví dụ:
换句话说,我们需要改变学习方法。
Huàn jù huà shuō, wǒmen xūyào gǎibiàn xuéxí fāngfǎ.
Nói cách khác, chúng ta cần thay đổi phương pháp học tập.
In other words, we need to change our learning method.
Từ 话 trong 说话 HSK 1 tiếp tục phát triển thành công cụ lập luận.
总的来说 – nói chung
总的来说
zǒng de lái shuō
nói chung
generally speaking
Ví dụ:
总的来说,这个方法比较有效。
Zǒng de lái shuō, zhège fāngfǎ bǐjiào yǒuxiào.
Nói chung, phương pháp này tương đối hiệu quả.
Generally speaking, this method is quite effective.
Đây là một minh chứng cho việc học từ 说 không chỉ phục vụ hội thoại mà còn liên quan đến văn viết HSK trình độ cao.
从某种意义上说 – xét theo một nghĩa nào đó
从某种意义上说
cóng mǒu zhǒng yìyì shàng shuō
xét theo một nghĩa nào đó
in a sense
Ví dụ:
从某种意义上说,语言也是一种文化。
Cóng mǒu zhǒng yìyì shàng shuō, yǔyán yě shì yì zhǒng wénhuà.
Xét theo một nghĩa nào đó, ngôn ngữ cũng là một loại văn hóa.
In a sense, language is also a form of culture.
Từ một chữ 说 rất cơ bản, khả năng biểu đạt đã mở rộng rất xa.
Những lỗi thường gặp với 说话
Lỗi thứ nhất:
Cho rằng 说话 có thể trực tiếp mang mọi tân ngữ như 说.
Sai:
我会说话汉语。
Đúng:
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.
Lỗi thứ hai:
Nói:
我说话他。
Muốn nói “Tôi nói chuyện với anh ấy”:
我跟他说话。
Wǒ gēn tā shuōhuà.
Tôi nói chuyện với anh ấy.
I talk to him.
Lỗi thứ ba:
Không nhận ra khả năng mở rộng của 话.
Người học chỉ biết 说话 nhưng không biết:
说一句话
说两句话
说了几句话
说了一会儿话
说这种话
Lỗi thứ tư:
Nhầm 说话 và 聊天.
聊天 thường nhấn mạnh trò chuyện qua lại.
说话 có phạm vi rộng hơn.
Lỗi thứ năm:
Nhầm 说话 và 告诉.
告诉 thường có cấu trúc:
告诉 + người + nội dung.
Lỗi thứ sáu:
Chỉ dịch 会说话 là “biết nói” mà bỏ qua nghĩa “biết ăn nói” trong một số ngữ cảnh.
Bài tập phân biệt 说 và 说话
Câu 1:
“Tôi biết nói tiếng Trung.”
Đáp án:
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
I can speak Chinese.
Không dùng:
说话汉语.
Câu 2:
“Đừng nói chuyện trong lớp.”
Đáp án:
上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.
Câu 3:
“Tôi muốn nói một câu.”
Đáp án:
我想说一句话。
Wǒ xiǎng shuō yí jù huà.
Tôi muốn nói một câu.
I want to say something.
Bài tập với 跟……说话
Hoàn thành:
我想___你说话。
Đáp án:
跟
我想跟你说话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà.
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
I want to talk to you.
Câu tiếp theo:
他正在___老师说话。
Đáp án:
跟
他正在跟老师说话。
Tā zhèngzài gēn lǎoshī shuōhuà.
Anh ấy đang nói chuyện với giáo viên.
He is talking to the teacher.
Bài tập biến đổi 说话
Dạng cơ bản:
说话
Thêm số lượng:
说一句话
说两句话
Thêm 了:
说了一句话
说了两句话
Thêm 几:
说了几句话
Thêm thời lượng:
说了一会儿话
Thêm người:
跟他说话
和老师说话
Thêm đối tượng hướng tới:
对我说话
Thêm cách thức:
大声说话
小声说话
好好说话
Thêm nội dung:
说真话
说实话
说心里话
Thêm bổ ngữ:
说清楚
说不清楚
说出来
说不出来
说完
Chỉ một từ 说话 đã có thể phát triển thành nhiều nhóm ngữ pháp khác nhau.
Phương pháp ghi nhớ 说话 theo tình huống
Hãy tưởng tượng một lớp học.
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đến rồi.
The teacher has arrived.
↓
大家不要说话。
Dàjiā bú yào shuōhuà.
Mọi người đừng nói chuyện.
Everyone, don’t talk.
↓
老师开始说话。
Lǎoshī kāishǐ shuōhuà.
Giáo viên bắt đầu nói.
The teacher starts speaking.
↓
老师说得很慢。
Lǎoshī shuō de hěn màn.
Giáo viên nói rất chậm.
The teacher speaks very slowly.
↓
老师说得很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn qīngchu.
Giáo viên nói rất rõ.
The teacher speaks very clearly.
↓
学生没听懂。
Xuésheng méi tīngdǒng.
Học sinh chưa nghe hiểu.
The student didn’t understand.
↓
学生说:“请再说一遍。”
Xuésheng shuō: “Qǐng zài shuō yí biàn.”
Học sinh nói: “Xin hãy nói lại một lần.”
The student says, “Please say it again.”
↓
老师又说了一遍。
Lǎoshī yòu shuō le yí biàn.
Giáo viên lại nói một lần nữa.
The teacher said it again.
Một tình huống đơn giản đã liên kết:
说话
说得慢
说得清楚
听懂
再说一遍
说了一遍.
Đây là cách học theo chuỗi ngữ cảnh.
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng biến một mục từ thành một hệ thống cấu trúc.
Trình tự có thể phát triển:
说话
→ 说 + 话
→ 说一句话
→ 说两句话
→ 说了几句话
→ 说了一会儿话
→ 跟某人说话
→ 和某人说话
→ 对某人说话
→ 大声说话
→ 小声说话
→ 好好说话
→ 说真话
→ 说实话
→ 说心里话
→ 说得清楚
→ 说不清楚
→ 说出来
→ 说不出来
→ 把话说完
→ 把话说清楚
→ 说话算数
→ 换句话说
Từ đó, người học không chỉ biết nghĩa “nói chuyện” mà còn xây dựng được khả năng sử dụng thực tế.
Đây là phương pháp phát triển từ vựng và ngữ pháp theo mạng lưới trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.
ChineMaster EDU và phương pháp học động từ ly hợp 说话
Trong ChineMaster EDU, một động từ ly hợp không nên được học bằng một dòng nghĩa duy nhất.
Nếu chỉ ghi:
说话 = nói chuyện
thì kiến thức vẫn còn rất mỏng.
Học viên cần sử dụng được:
别说话。
我想跟你说话。
他说话很快。
请让我说一句话。
他刚才说了几句话。
我们说了一会儿话。
你为什么说这种话?
请说真话。
说实话,我不同意。
你先把话说完。
这个问题我说不清楚。
有些话我说不出来。
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc giúp học viên từ một mục từ xây dựng cả mạng lưới mẫu câu, collocation, cấu trúc và cách phân biệt từ gần nghĩa.
Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề động từ ly hợp 说话
说话 là một chủ đề có khả năng phát triển thành cụm kiến thức lớn trên diễn đàn tiếng Trung.
Một người học tìm kiếm:
“说话 nghĩa là gì?”
có thể tiếp tục nghiên cứu:
说话 có phải động từ ly hợp không.
Cách dùng 说话.
Cách tách 说话.
Cách dùng 说一句话.
Cách dùng 说两句话.
Cách dùng 说了一会儿话.
Cách dùng 跟某人说话.
Phân biệt 说话 và 说.
Phân biệt 说话 và 讲话.
Phân biệt 说话 và 聊天.
Phân biệt 说话 và 谈话.
Phân biệt 说 và 告诉.
Cách dùng 会说话.
Cách dùng 说得清楚.
Cách dùng 说不清楚.
Cách dùng 说出来.
Cách dùng 说不出来.
Cách dùng 说话算数.
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức các nội dung này thành một hệ thống liên kết từ HSK cơ bản đến trình độ nâng cao.
Sự kết nối giữa giáo trình Hán ngữ, diễn đàn tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU và trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU giúp người học không phải tiếp cận từng cấu trúc như những mảnh kiến thức riêng lẻ.
Từ khóa mở rộng của keyword Động từ ly hợp 说话
Keyword chính:
Động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung.
Các keyword mở rộng:
说话 trong tiếng Trung
说话 nghĩa là gì
Cách dùng 说话
Ngữ pháp 说话
Cấu trúc 说话
Động từ ly hợp 说话
说话 có phải động từ ly hợp không
离合词 说话
说话的用法
说话怎么用
Cách tách 说话
Cách dùng 说一句话
Cách dùng 说两句话
Cách dùng 说了几句话
Cách dùng 说了一会儿话
Cách dùng 跟某人说话
Cách dùng 和某人说话
Cách dùng 对某人说话
Cách dùng 好好说话
Cách dùng 大声说话
Cách dùng 小声说话
Cách dùng 会说话
Phân biệt 说话 và 说
说话和说的区别
Phân biệt 说话 và 讲话
说话和讲话的区别
Phân biệt 说话 và 聊天
说话和聊天的区别
Phân biệt 说话 và 谈话
说话和谈话的区别
Phân biệt 说 và 告诉
说和告诉的区别
Cách dùng 说真话
Cách dùng 说实话
Cách dùng 说心里话
Cách dùng 说得清楚
Cách dùng 说不清楚
Cách dùng 说出来
Cách dùng 说不出来
Cách dùng 说完
Cách dùng 把话说清楚
Cách dùng 说话算数
Cách dùng 换句话说
Từ vựng tiếng Trung chủ đề giao tiếp
Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp
Động từ ly hợp tiếng Trung
离合词 tiếng Trung
Cách dùng 离合词
Ngữ pháp động từ ly hợp
Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung
Động từ ly hợp HSK 1
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
Giáo trình Hán ngữ HSK 1
Giáo trình HSK 1
Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0
Tiếng Trung HSK 9 cấp
Học tiếng Trung online
Học HSK online
Tài liệu học tiếng Trung
Tài liệu HSK
Tài liệu luyện thi HSK
Luyện thi HSK online
Luyện thi HSKK
Diễn đàn tiếng Trung
Diễn đàn học tiếng Trung
Diễn đàn tiếng Trung HSK
Diễn đàn luyện thi HSK
Forum tiếng Trung
Forum học tiếng Trung
Forum tiếng Trung HSK
Forum tiếng Trung ChineMaster EDU
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Những từ khóa này tạo thành một cụm SEO rất rộng xoay quanh 说话, 离合词, ngữ pháp HSK và tiếng Trung giao tiếp.
Công thức ghi nhớ nhanh 说话
Không chỉ học:
说话
shuōhuà
nói chuyện
speak / talk
Hãy học theo mạng lưới:
说一句话
shuō yí jù huà
nói một câu
say a sentence
说两句话
shuō liǎng jù huà
nói vài câu
say a few words
说了几句话
shuō le jǐ jù huà
đã nói vài câu
said a few words
说了一会儿话
shuō le yíhuìr huà
đã nói chuyện một lúc
talked for a while
跟他说话
gēn tā shuōhuà
nói chuyện với anh ấy
talk to him
对我说话
duì wǒ shuōhuà
nói với tôi
speak to me
大声说话
dàshēng shuōhuà
nói lớn tiếng
speak loudly
小声说话
xiǎoshēng shuōhuà
nói nhỏ
speak quietly
好好说话
hǎohāo shuōhuà
nói chuyện tử tế
speak properly
说真话
shuō zhēnhuà
nói thật
tell the truth
说实话
shuō shíhuà
nói thật lòng
to be honest
说心里话
shuō xīnlǐhuà
nói lời trong lòng
speak from the heart
说得清楚
shuō de qīngchu
nói rõ
speak clearly
说不清楚
shuō bu qīngchu
nói không rõ
cannot explain clearly
说出来
shuō chūlai
nói ra
say it out loud
说不出来
shuō bu chūlai
không nói ra được
cannot put into words
说完
shuōwán
nói xong
finish speaking
说话算数
shuōhuà suànshù
nói giữ lời
keep one’s word
换句话说
huàn jù huà shuō
nói cách khác
in other words
Từ đó hình thành một mạng lưới:
说话 → 跟人说话 → 说一句话 → 说真话 → 说得清楚 → 说出来 → 把话说完 → 说话算数 → 换句话说
Đây chính là quá trình phát triển từ ngôn ngữ giao tiếp cơ bản sang khả năng biểu đạt, giải thích và lập luận ở trình độ cao hơn.
Tổng kết động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung
说话 là một từ cơ bản nhưng có khả năng mở rộng ngữ pháp rất lớn.
Người học cần nắm chắc:
说话 có nghĩa cơ bản là nói, nói chuyện.
说话 có thể phân tích thành 说 + 话.
话 có tính chất danh từ và có thể được mở rộng.
Có thể nói 说一句话.
Có thể nói 说两句话.
Có thể nói 说了几句话.
Có thể nói 说了一会儿话.
Muốn nói chuyện với ai thường dùng 跟/和 + người + 说话.
Có thể dùng 对 + người + 说话 để nhấn mạnh hướng lời nói.
说话 không thể tùy ý mang tân ngữ giống 说.
说汉语 đúng, nhưng 说话汉语 không đúng.
说话 và 说 có quan hệ gần nhưng khác cấu trúc.
说话 cần phân biệt với 讲话、聊天、谈话、告诉.
会说话 ngoài nghĩa biết nói còn có thể mang nghĩa biết ăn nói.
说得清楚 thuộc hệ thống bổ ngữ trạng thái.
说不清楚 thuộc hệ thống bổ ngữ khả năng.
说出来 và 说不出来 mở rộng sang bổ ngữ xu hướng và khả năng.
把话说完、把话说清楚 tiếp tục mở rộng sang câu 把.
说话算数 phát triển sang biểu đạt giữ lời.
换句话说 trở thành công cụ lập luận trong văn viết và khẩu ngữ trình độ cao.
Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 说话 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không dừng ở việc giải thích “说话 nghĩa là nói chuyện”. Mục tiêu là giúp người học nhìn thấy cấu trúc 说 + 话, làm chủ các hình thức ly hợp, phân biệt những từ gần nghĩa và từng bước mở rộng sang hệ thống bổ ngữ, câu 把, thành ngữ khẩu ngữ và cấu trúc lập luận.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU
Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU
Chuyên đề: Động từ ly hợp 说话 shuōhuà trong tiếng Trung
Trọng điểm: 说话 – 说一句话 – 说两句话 – 说了几句话 – 说了一会儿话 – 跟某人说话 – 对某人说话 – 好好说话 – 说真话 – 说实话 – 会说话 – 说得清楚 – 说不清楚 – 说出来 – 说不出来 – 把话说完 – 说话算数 – 换句话说 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 说话 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 说话
说话 shuōhuà là một động từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày. Nghĩa cơ bản của 说话 là “nói”, “nói chuyện”, “phát ngôn”, tùy ngữ cảnh có thể tương ứng với speak, talk hoặc say something trong tiếng Anh.
说话 shuōhuà – nói, nói chuyện – speak; talk.
Ví dụ:
老师在说话。
Lǎoshī zài shuōhuà.
Giáo viên đang nói.
The teacher is speaking.
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk.
他和朋友说话。
Tā hé péngyou shuōhuà.
Anh ấy nói chuyện với bạn.
He talks with his friend.
说话 đồng thời có đặc điểm của động từ ly hợp 离合词 líhécí. Hai thành tố 说 và 话 có thể đứng liền nhau trong cách dùng thông thường, nhưng trong nhiều cấu trúc khác, người nói có thể chèn số lượng, trợ từ động thái hoặc thành phần bổ nghĩa vào giữa hai thành tố.
Ví dụ:
说话
shuōhuà
nói chuyện
speak; talk
说一句话
shuō yí jù huà
nói một câu
say one sentence
说了几句话
shuō le jǐ jù huà
đã nói vài câu
said a few words
说过话
shuōguo huà
đã từng nói chuyện
have spoken before
说了一会儿话
shuō le yíhuìr huà
đã nói chuyện một lúc
talked for a while
Vì vậy, học viên không nên chỉ học thuộc 说话 như một khối cố định mà cần hiểu được cấu tạo và khả năng mở rộng của nó.
II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 说话
说话
Giản thể: 说话
Phồn thể: 說話
Pinyin: shuōhuà
Âm Hán Việt: Thuyết thoại.
Từ loại: Động từ.
Đặc điểm: Động từ ly hợp có quan hệ cấu tạo động – tân.
Nghĩa tiếng Việt: nói; nói chuyện; lên tiếng.
Nghĩa tiếng Anh: speak; talk; say something.
Cấu tạo:
说 shuō – nói – speak; say.
话 huà – lời nói, câu nói – words; speech.
说话 shuōhuà – nói chuyện – speak; talk.
III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 说
说 shuō
Pinyin: shuō.
Âm Hán Việt: Thuyết.
Nghĩa cơ bản: nói, nói rằng, diễn đạt bằng lời.
Nghĩa tiếng Anh: say; speak; tell.
Bộ thủ: 讠, dạng giản thể của 言, liên quan đến lời nói và ngôn ngữ.
Kết cấu chữ Hán: Trái – phải.
Khi nhìn thấy 讠, học viên có thể liên tưởng đến các hoạt động dùng ngôn ngữ.
Một số chữ và từ có thành phần 讠:
说 shuō – nói – say
话 huà – lời nói – words
语 yǔ – ngôn ngữ – language
讲 jiǎng – nói, giảng – speak; explain
请 qǐng – mời, xin – please; invite
谢 xiè – cảm ơn – thank
记 jì – ghi nhớ – record; remember
认 rèn – nhận biết – recognize
词 cí – từ – word
读 dú – đọc – read
Mạng từ với 说
说 – shuō – nói – say
说话 – shuōhuà – nói chuyện – speak
说明 – shuōmíng – giải thích, thuyết minh – explain
说法 – shuōfǎ – cách nói, quan điểm – way of saying; view
说服 – shuìfú – thuyết phục – persuade
小说 – xiǎoshuō – tiểu thuyết – novel
听说 – tīngshuō – nghe nói – hear that
据说 – jùshuō – nghe nói rằng – it is said that
说清楚 – shuō qīngchu – nói rõ – explain clearly
说出来 – shuō chūlai – nói ra – say it out
说下去 – shuō xiàqu – nói tiếp – continue speaking
说一遍 – shuō yí biàn – nói một lượt – say it once
说慢一点儿 – shuō màn yìdiǎnr – nói chậm hơn một chút – speak a little more slowly
说大声一点儿 – shuō dàshēng yìdiǎnr – nói to hơn một chút – speak a little louder
Chú ý cách đọc của 说
Trong 说话, chữ 说 đọc là shuō.
说话 shuōhuà – nói chuyện.
Nhưng trong một số từ, 说 có thể đọc là shuì.
说服 shuìfú – thuyết phục – persuade.
Học viên HSK 1 cần trước hết ghi nhớ chắc:
说话 = shuōhuà.
IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 话
话 huà
Pinyin: huà.
Âm Hán Việt: Thoại.
Nghĩa: lời nói, câu nói, chuyện được nói ra.
Nghĩa tiếng Anh: words; speech; talk.
Bộ thủ: 讠.
Kết cấu: Trái – phải.
Từ vựng mở rộng với 话
说话 – shuōhuà – nói chuyện – speak
讲话 – jiǎnghuà – nói, phát biểu – speak; give a speech
谈话 – tánhuà – nói chuyện, trao đổi – have a talk
电话 – diànhuà – điện thoại – telephone
对话 – duìhuà – đối thoại – dialogue
会话 – huìhuà – hội thoại – conversation
普通话 – Pǔtōnghuà – tiếng Phổ thông Trung Quốc – Standard Chinese
真话 – zhēnhuà – lời thật – truth
假话 – jiǎhuà – lời nói dối – false words
实话 – shíhuà – lời thật – truth
心里话 – xīnlǐhuà – lời từ trong lòng – one’s true feelings
客气话 – kèqihuà – lời khách sáo – polite words
废话 – fèihuà – lời thừa, lời vô ích – nonsense
笑话 – xiàohua – chuyện cười – joke
一句话 – yí jù huà – một câu – one sentence
几句话 – jǐ jù huà – vài câu – a few words
V. BẢN CHẤT ĐỘNG TỪ LY HỢP CỦA 说话
说话 có thể được phân tích:
说 + 话
Trong đó:
说 = hành động nói.
话 = nội dung hoặc lời được nói ra.
Khi không có thành phần đặc biệt chen vào, hai chữ thường đứng liền:
老师在说话。
Lǎoshī zài shuōhuà.
Giáo viên đang nói.
The teacher is speaking.
Khi muốn lượng hóa lời nói, 说 và 话 được tách ra:
他说了一句话。
Tā shuō le yí jù huà.
Anh ấy đã nói một câu.
He said one sentence.
他说了几句话。
Tā shuō le jǐ jù huà.
Anh ấy đã nói vài câu.
He said a few words.
我想跟你说几句话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù huà.
Tôi muốn nói với bạn vài câu.
I want to say a few words to you.
Đây là đặc điểm rất quan trọng của 说话.
VI. CẤU TRÚC CƠ BẢN – S + 说话
Công thức
Chủ ngữ + 说话.
Dùng để biểu thị hành động nói hoặc nói chuyện nói chung.
他说话。
Tā shuōhuà.
Anh ấy nói chuyện.
He speaks.
孩子会说话了。
Háizi huì shuōhuà le.
Đứa trẻ đã biết nói rồi.
The child can speak now.
她不喜欢说话。
Tā bù xǐhuan shuōhuà.
Cô ấy không thích nói chuyện.
She doesn’t like talking.
VII. CẤU TRÚC S + 在/正在 + 说话
Công thức
S + 在 + 说话.
S + 正在 + 说话.
Dùng để biểu thị hành động nói đang diễn ra.
Ví dụ gốc:
老师在说话。
Lǎoshī zài shuōhuà.
Giáo viên đang nói.
The teacher is speaking.
他正在说话。
Tā zhèngzài shuōhuà.
Anh ấy đang nói.
He is speaking.
他们正在里面说话。
Tāmen zhèngzài lǐmiàn shuōhuà.
Họ đang nói chuyện ở bên trong.
They are talking inside.
Công thức mở rộng
S + 正在 + 跟/和 + Person + 说话.
他正在跟客户说话。
Tā zhèngzài gēn kèhù shuōhuà.
Anh ấy đang nói chuyện với khách hàng.
He is talking with a client.
我正在和老师说话。
Wǒ zhèngzài hé lǎoshī shuōhuà.
Tôi đang nói chuyện với giáo viên.
I am talking with the teacher.
VIII. CẤU TRÚC S + 跟/和 + PERSON + 说话
Đây là công thức giao tiếp quan trọng.
Công thức
S + 跟 + Person + 说话.
S + 和 + Person + 说话.
Ví dụ gốc
他和朋友说话。
Tā hé péngyou shuōhuà.
Anh ấy nói chuyện với bạn.
He talks with his friend.
Ví dụ mở rộng
我想跟你说话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà.
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
I want to talk to you.
她正在跟妈妈说话。
Tā zhèngzài gēn māma shuōhuà.
Cô ấy đang nói chuyện với mẹ.
She is talking with her mother.
老师正在跟学生说话。
Lǎoshī zhèngzài gēn xuésheng shuōhuà.
Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.
The teacher is talking with the student.
跟 và 和
Trong khẩu ngữ, 跟 rất thường dùng để chỉ đối tượng giao tiếp.
跟他讲话.
跟他说话.
跟朋友聊天.
和 cũng có thể sử dụng.
和朋友说话.
和老师谈话.
Học viên có thể ưu tiên ghi nhớ:
跟 + Người + 说话
vì đây là một cấu trúc rất tự nhiên trong giao tiếp.
IX. CẤU TRÚC S + 对 + PERSON + 说……
说 còn thường kết hợp với 对 để giới thiệu đối tượng nhận lời nói.
Công thức
S + 对 + Person + 说 + Nội dung.
老师对我说:“你要认真学习。”
Lǎoshī duì wǒ shuō: “Nǐ yào rènzhēn xuéxí.”
Giáo viên nói với tôi: “Em phải học nghiêm túc.”
The teacher said to me, “You need to study seriously.”
他对朋友说了一句话。
Tā duì péngyou shuō le yí jù huà.
Anh ấy đã nói với bạn một câu.
He said something to his friend.
Phân biệt
跟他说明天的计划
có thể được hiểu là nói chuyện hoặc trao đổi với anh ấy về kế hoạch ngày mai.
对他说……
thường dẫn trực tiếp nội dung lời nói hoặc nhấn mạnh hướng phát ngôn.
X. CẤU TRÚC 请不要 + 说话
Công thức
请 + 不要 + V.
Ví dụ gốc:
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk.
Mở rộng
上课的时候请不要说话。
Shàngkè de shíhou qǐng bú yào shuōhuà.
Trong giờ học xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk during class.
请不要大声说话。
Qǐng bú yào dàshēng shuōhuà.
Xin đừng nói quá to.
Please don’t speak loudly.
这里有人在工作,请不要说话。
Zhèlǐ yǒu rén zài gōngzuò, qǐng bú yào shuōhuà.
Ở đây có người đang làm việc, xin đừng nói chuyện.
Someone is working here, so please don’t talk.
Khẩu ngữ với 别
别说话。
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Don’t talk.
别大声说话。
Bié dàshēng shuōhuà.
Đừng nói to.
Don’t speak loudly.
XI. 说话 KẾT HỢP VỚI 会
Công thức
S + 会 + 说话.
Khi nói về trẻ nhỏ, 会说话 có nghĩa là “biết nói”.
孩子会说话了。
Háizi huì shuōhuà le.
Đứa trẻ đã biết nói rồi.
The child can speak now.
这个孩子两岁就会说很多话了。
Zhège háizi liǎng suì jiù huì shuō hěn duō huà le.
Đứa trẻ này mới hai tuổi đã biết nói rất nhiều rồi.
This child could already say a lot at the age of two.
Chú ý
会说话 còn có thể mang nghĩa mở rộng:
“biết ăn nói, biết cách nói chuyện”.
他很会说话。
Tā hěn huì shuōhuà.
Anh ấy rất biết cách ăn nói.
He is very good with words.
Trong câu này, 会说话 không chỉ có nghĩa đơn giản là “có khả năng phát âm”, mà còn có thể mang sắc thái “ăn nói khéo léo”.
XII. 说话 KẾT HỢP VỚI 能
Công thức
S + 能 + 说话.
能 nhấn mạnh khả năng thực tế hoặc điều kiện.
我嗓子疼,不能说太多话。
Wǒ sǎngzi téng, bù néng shuō tài duō huà.
Tôi đau họng nên không thể nói quá nhiều.
My throat hurts, so I can’t talk too much.
他现在能说话了吗?
Tā xiànzài néng shuōhuà le ma?
Bây giờ anh ấy có thể nói được chưa?
Can he speak now?
Phân biệt
会说话 = biết nói, có kỹ năng hoặc biết ăn nói.
能说话 = có khả năng nói được trong điều kiện hiện tại.
XIII. 说话 KẾT HỢP VỚI 想
Công thức
S + 想 + 跟/和 + Person + 说话.
我想跟你说话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà.
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
I want to talk to you.
我想跟你说几句话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù huà.
Tôi muốn nói với bạn vài câu.
I want to say a few words to you.
我有一件重要的事情想跟你说。
Wǒ yǒu yí jiàn zhòngyào de shìqing xiǎng gēn nǐ shuō.
Tôi có một việc quan trọng muốn nói với bạn.
I have something important to tell you.
XIV. 说话 KẾT HỢP VỚI 要
Công thức
S + 要 + 说话.
大家安静,老师要说话了。
Dàjiā ānjìng, lǎoshī yào shuōhuà le.
Mọi người yên lặng, giáo viên sắp nói rồi.
Everyone, be quiet. The teacher is about to speak.
开会的时候,每个人都要轮流说话。
Kāihuì de shíhou, měi ge rén dōu yào lúnliú shuōhuà.
Khi họp, mỗi người đều phải lần lượt phát biểu.
During the meeting, everyone needs to speak in turn.
XV. 说话 KẾT HỢP VỚI 可以
我可以说话了吗?
Wǒ kěyǐ shuōhuà le ma?
Bây giờ tôi có thể nói được chưa?
May I speak now?
你可以慢一点儿说话。
Nǐ kěyǐ màn yìdiǎnr shuōhuà.
Bạn có thể nói chậm hơn một chút.
You can speak a little more slowly.
现在可以说话,但是不要太大声。
Xiànzài kěyǐ shuōhuà, dànshì bú yào tài dàshēng.
Bây giờ có thể nói chuyện nhưng đừng quá to.
You can talk now, but don’t speak too loudly.
XVI. ĐẶC ĐIỂM LY HỢP – 说一句话
Đây là một cấu trúc quan trọng bậc nhất.
Công thức
说 + Số lượng + Lượng từ + 话.
Lượng từ thông dụng nhất của 话 là 句 jù.
一句话 – một câu.
两句话 – hai câu.
三句话 – ba câu.
几句话 – vài câu.
Ví dụ
我想说一句话。
Wǒ xiǎng shuō yí jù huà.
Tôi muốn nói một câu.
I want to say something.
请让我说两句话。
Qǐng ràng wǒ shuō liǎng jù huà.
Xin hãy để tôi nói vài câu.
Please let me say a few words.
他一句话也没说。
Tā yí jù huà yě méi shuō.
Anh ấy không nói lấy một câu nào.
He didn’t say a single word.
XVII. 说话 KẾT HỢP VỚI 了
Công thức
说 + 了 + Số lượng + 话.
他说了一句话。
Tā shuō le yí jù huà.
Anh ấy đã nói một câu.
He said one sentence.
老师说了几句话。
Lǎoshī shuō le jǐ jù huà.
Giáo viên đã nói vài câu.
The teacher said a few words.
他跟我说了很多话。
Tā gēn wǒ shuō le hěn duō huà.
Anh ấy đã nói với tôi rất nhiều chuyện.
He talked to me a lot.
Dạng 说话了
孩子终于会说话了。
Háizi zhōngyú huì shuōhuà le.
Cuối cùng đứa trẻ cũng biết nói rồi.
The child can finally speak.
Trong cấu trúc này, 了 cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi tình trạng.
XVIII. 说话 KẾT HỢP VỚI 过
Công thức
S + 跟/和 + Person + 说过话.
我以前跟他一起工作过,也跟他说过话。
Wǒ yǐqián gēn tā yìqǐ gōngzuòguo, yě gēn tā shuōguo huà.
Trước đây tôi từng làm việc cùng anh ấy và cũng từng nói chuyện với anh ấy.
I used to work with him and have spoken with him before.
我从来没跟这个人说过话。
Wǒ cónglái méi gēn zhège rén shuōguo huà.
Tôi chưa bao giờ nói chuyện với người này.
I have never spoken with this person.
Công thức với số lần
我只跟他说过一次话。
Wǒ zhǐ gēn tā shuōguo yí cì huà.
Tôi chỉ từng nói chuyện với anh ấy một lần.
I have only spoken with him once.
XIX. 说话 VỚI BỔ NGỮ THỜI LƯỢNG
Công thức A
跟/和 + Person + 说 + 了 + Thời lượng + 话.
我跟他说了半个小时的话。
Wǒ gēn tā shuō le bàn ge xiǎoshí de huà.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy nửa tiếng.
I talked with him for half an hour.
Trong giao tiếp, cách diễn đạt sau cũng rất tự nhiên:
我跟他说了半个小时。
Wǒ gēn tā shuō le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy nửa tiếng.
I talked with him for half an hour.
Công thức B – Lặp động từ
S + 说话 + 说 + 了 + Thời lượng.
他们说话说了很久。
Tāmen shuōhuà shuō le hěn jiǔ.
Họ đã nói chuyện rất lâu.
They talked for a long time.
Cấu trúc lặp này có tác dụng làm rõ thời lượng của hành động.
XX. 说话 KẾT HỢP VỚI 着
说着话
说着话 biểu thị hành động nói đang tiếp diễn trong khi một hành động khác xảy ra.
他们说着话走进了办公室。
Tāmen shuōzhe huà zǒujìn le bàngōngshì.
Họ vừa nói chuyện vừa bước vào văn phòng.
They walked into the office while talking.
她笑着跟我说话。
Tā xiàozhe gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy mỉm cười nói chuyện với tôi.
She talked to me with a smile.
说着说着
说着说着 có nghĩa gần với “đang nói thì…”, “nói một lúc thì…”.
他说着说着就笑了。
Tā shuōzhe shuōzhe jiù xiào le.
Anh ấy đang nói rồi bỗng bật cười.
He started laughing while he was talking.
她说着说着突然不说了。
Tā shuōzhe shuōzhe tūrán bù shuō le.
Cô ấy đang nói thì đột nhiên ngừng lại.
She suddenly stopped talking in the middle of what she was saying.
XXI. BỔ NGỮ TRẠNG THÁI – 说得……
Công thức
说 + 得 + Tính từ/Cụm tính từ.
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất tốt.
He speaks very well.
他说得很快。
Tā shuō de hěn kuài.
Anh ấy nói rất nhanh.
He speaks very quickly.
老师说得很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn qīngchu.
Giáo viên nói rất rõ.
The teacher explains things very clearly.
你说得太快了。
Nǐ shuō de tài kuài le.
Bạn nói nhanh quá.
You’re speaking too fast.
Các tổ hợp nên học
说得好 – nói hay – speak well
说得清楚 – nói rõ – speak clearly
说得慢 – nói chậm – speak slowly
说得快 – nói nhanh – speak quickly
说得流利 – nói lưu loát – speak fluently
说得自然 – nói tự nhiên – speak naturally
说得有道理 – nói có lý – make sense
XXII. BỔ NGỮ KHẢ NĂNG – 说得清楚/说不清楚
Công thức
说 + 得/不 + Bổ ngữ kết quả.
说得清楚 – có thể nói rõ.
说不清楚 – không thể nói rõ.
我能说得清楚。
Wǒ néng shuō de qīngchu.
Tôi có thể nói rõ.
I can explain it clearly.
这个问题很复杂,我一时说不清楚。
Zhège wèntí hěn fùzá, wǒ yìshí shuō bu qīngchu.
Vấn đề này rất phức tạp, nhất thời tôi không thể nói rõ.
This issue is complicated, and I can’t explain it clearly right now.
说得明白/说不明白
你能不能说得明白一点儿?
Nǐ néng bu néng shuō de míngbai yìdiǎnr?
Bạn có thể nói rõ ràng hơn một chút không?
Could you explain it a little more clearly?
XXIII. 说清楚 VÀ 说完
说清楚
说清楚 shuō qīngchu – nói cho rõ – make clear.
请把这件事说清楚。
Qǐng bǎ zhè jiàn shì shuō qīngchu.
Xin hãy nói rõ việc này.
Please explain this matter clearly.
说完
说完 shuōwán – nói xong – finish speaking.
你先让我说完。
Nǐ xiān ràng wǒ shuōwán.
Bạn hãy để tôi nói xong trước.
Let me finish speaking first.
他说完以后,大家都安静了。
Tā shuōwán yǐhòu, dàjiā dōu ānjìng le.
Sau khi anh ấy nói xong, mọi người đều im lặng.
After he finished speaking, everyone became quiet.
Công thức
S + 说完 + Nội dung/话 + 再……
你先把话说完,我们再讨论。
Nǐ xiān bǎ huà shuōwán, wǒmen zài tǎolùn.
Bạn hãy nói hết trước rồi chúng ta thảo luận.
Finish what you want to say first, then we’ll discuss it.
XXIV. 说出来 – NÓI RA
说出来 shuō chūlai – nói ra – say it out loud.
有什么问题,你可以说出来。
Yǒu shénme wèntí, nǐ kěyǐ shuō chūlai.
Có vấn đề gì bạn có thể nói ra.
If you have any problems, you can say them.
你心里怎么想,就怎么说出来。
Nǐ xīnlǐ zěnme xiǎng, jiù zěnme shuō chūlai.
Trong lòng nghĩ thế nào thì cứ nói ra như vậy.
Just say what you really think.
说不出来
我很感动,不知道应该说什么,一时说不出来。
Wǒ hěn gǎndòng, bù zhīdào yīnggāi shuō shénme, yìshí shuō bu chūlai.
Tôi rất xúc động, không biết nên nói gì, nhất thời không nói ra được.
I was so moved that I couldn’t find the words.
XXV. 说下去 – NÓI TIẾP
说下去 shuō xiàqu – tiếp tục nói – continue speaking.
请继续说下去。
Qǐng jìxù shuō xiàqu.
Xin hãy tiếp tục nói.
Please continue.
你说下去,我在听。
Nǐ shuō xiàqu, wǒ zài tīng.
Bạn cứ nói tiếp đi, tôi đang nghe.
Go on. I’m listening.
XXVI. 大声说话、轻声说话、慢慢说话
大声说话
大声说话 – dàshēng shuōhuà – nói to – speak loudly.
不要在这里大声说话。
Bú yào zài zhèlǐ dàshēng shuōhuà.
Đừng nói to ở đây.
Don’t speak loudly here.
小声说话
小声说话 – xiǎoshēng shuōhuà – nói nhỏ – speak quietly.
孩子睡着了,我们小声说话吧。
Háizi shuìzháo le, wǒmen xiǎoshēng shuōhuà ba.
Đứa trẻ ngủ rồi, chúng ta nói nhỏ thôi.
The child is asleep. Let’s speak quietly.
轻声说话
轻声说话 – qīngshēng shuōhuà – nói nhẹ giọng – speak softly.
她总是轻声说话。
Tā zǒngshì qīngshēng shuōhuà.
Cô ấy luôn nói nhẹ nhàng.
She always speaks softly.
XXVII. PHÂN BIỆT 说话 VÀ 说
说话
说话 thường không cần nêu rõ nội dung cụ thể.
他们正在说话。
Tāmen zhèngzài shuōhuà.
Họ đang nói chuyện.
They are talking.
说
说 thường dễ dàng trực tiếp dẫn nội dung hoặc tân ngữ.
他说中文。
Tā shuō Zhōngwén.
Anh ấy nói tiếng Trung.
He speaks Chinese.
他说:“我明天来。”
Tā shuō: “Wǒ míngtiān lái.”
Anh ấy nói: “Ngày mai tôi đến.”
He said, “I’ll come tomorrow.”
Ghi nhớ
说话 = thực hiện hành động nói.
说 + Nội dung = nói cái gì.
XXVIII. PHÂN BIỆT 说话 VÀ 聊天
说话
Phạm vi rộng hơn.
Có thể chỉ đơn giản là phát ra lời nói.
老师在说话。
Giáo viên đang nói.
聊天
聊天 liáotiān – trò chuyện, tán gẫu – chat.
Thường nhấn mạnh trao đổi qua lại tương đối thoải mái.
我跟朋友聊天。
Wǒ gēn péngyou liáotiān.
Tôi trò chuyện với bạn.
I chat with my friend.
So sánh
请不要说话。
Xin đừng nói chuyện.
Trong câu này dùng 说话 rất tự nhiên.
我晚上喜欢跟朋友聊天。
Tối tôi thích trò chuyện với bạn bè.
聊天 tự nhiên hơn nếu muốn nhấn mạnh việc tán gẫu.
XXIX. PHÂN BIỆT 说话 VÀ 谈话
谈话 tánhuà – nói chuyện, trao đổi – have a talk.
谈话 thường mang sắc thái nghiêm túc hoặc chính thức hơn 聊天.
老师正在跟学生谈话。
Lǎoshī zhèngzài gēn xuésheng tánhuà.
Giáo viên đang trao đổi với học sinh.
The teacher is having a talk with the student.
经理想跟我谈话。
Jīnglǐ xiǎng gēn wǒ tánhuà.
Quản lý muốn nói chuyện với tôi.
The manager wants to talk with me.
Mức độ khái quát có thể ghi nhớ:
说话 = nói chuyện nói chung.
聊天 = trò chuyện, tán gẫu.
谈话 = trao đổi tương đối nghiêm túc.
XXX. PHÂN BIỆT 说话 VÀ 讲话
讲话 jiǎnghuà có thể mang nghĩa nói chuyện, phát biểu hoặc nói trước người khác.
老师正在讲话。
Lǎoshī zhèngzài jiǎnghuà.
Giáo viên đang phát biểu.
The teacher is speaking.
领导正在讲话。
Lǐngdǎo zhèngzài jiǎnghuà.
Lãnh đạo đang phát biểu.
The leader is giving a speech.
Trong những bối cảnh họp hoặc phát biểu trước nhiều người, 讲话 thường phù hợp hơn 说话.
XXXI. PHÂN BIỆT 说话 VÀ 发言
发言 fāyán – phát biểu ý kiến – speak; make a statement.
开会的时候,每个人都可以发言。
Kāihuì de shíhou, měi ge rén dōu kěyǐ fāyán.
Khi họp, mỗi người đều có thể phát biểu.
Everyone can speak during the meeting.
发言 nhấn mạnh việc phát biểu ý kiến trong một cuộc họp, lớp học hoặc hoạt động chính thức.
XXXII. PHÂN BIỆT 说、告诉、讲
说
说 nhấn mạnh hành động nói.
我说中文。
Wǒ shuō Zhōngwén.
Tôi nói tiếng Trung.
I speak Chinese.
告诉
告诉 gàosu – nói cho, cho biết – tell.
Cấu trúc:
告诉 + Người + Nội dung.
请告诉我你的名字。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Hãy cho tôi biết tên của bạn.
Please tell me your name.
讲
讲 jiǎng – nói, giảng, kể – speak; explain; tell.
老师正在讲语法。
Lǎoshī zhèngzài jiǎng yǔfǎ.
Giáo viên đang giảng ngữ pháp.
The teacher is explaining grammar.
XXXIII. TỪ ĐỒNG NGHĨA VÀ GẦN NGHĨA
说话 – nói chuyện – speak; talk
讲话 – nói, phát biểu – speak
谈话 – trao đổi – have a talk
聊天 – trò chuyện – chat
交谈 – trao đổi, trò chuyện – converse
交流 – giao lưu, trao đổi – communicate
沟通 – giao tiếp, trao đổi để hiểu nhau – communicate
发言 – phát biểu – speak
表达 – biểu đạt – express
陈述 – trình bày – state
说明 – giải thích – explain
解释 – giải thích – explain
Những từ này không thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Học viên cần lựa chọn dựa trên mục đích và mức độ trang trọng.
XXXIV. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ QUAN HỆ ĐỐI LẬP
说话 ↔ 不说话.
Nói ↔ không nói.
说话 ↔ 沉默.
Nói chuyện ↔ im lặng.
开口 ↔ 闭嘴.
Mở miệng nói ↔ im miệng.
说出来 ↔ 不说出来.
Nói ra ↔ không nói ra.
大声说话 ↔ 小声说话.
Nói to ↔ nói nhỏ.
沉默 chénmò
沉默 – im lặng – remain silent.
他一直沉默,没有说话。
Tā yìzhí chénmò, méiyǒu shuōhuà.
Anh ấy luôn im lặng, không nói gì.
He remained silent and said nothing.
XXXV. CÁC KẾT HỢP TỪ QUAN TRỌNG VỚI 话
说话 – nói chuyện – speak
说真话 – nói thật – tell the truth
说实话 – nói thật – tell the truth
说假话 – nói dối – tell a lie
说心里话 – nói lời thật lòng – speak from the heart
说客气话 – nói lời khách sáo – make polite remarks
说废话 – nói lời vô ích – talk nonsense
说大话 – khoác lác – brag
说笑话 – kể chuyện cười – tell a joke
说好话 – nói lời tốt đẹp – say nice things
说坏话 – nói xấu – speak ill of someone
说气话 – nói lời lúc tức giận – say something in anger
说梦话 – nói mơ – talk in one’s sleep
一句话 – một câu – one sentence
几句话 – vài câu – a few words
很多话 – rất nhiều điều muốn nói – many things to say
没话说 – không có gì để nói – have nothing to say
有话说 – có điều muốn nói – have something to say
XXXVI. TRỌNG ĐIỂM 说真话、说实话、说假话
说真话
说真话 shuō zhēnhuà – nói lời thật.
你要说真话。
Nǐ yào shuō zhēnhuà.
Bạn phải nói thật.
You must tell the truth.
说实话
说实话 thường được dùng như một cụm dẫn nhập:
说实话,我不同意这个办法。
Shuō shíhuà, wǒ bù tóngyì zhège bànfǎ.
Nói thật, tôi không đồng ý với phương pháp này.
To be honest, I don’t agree with this approach.
说假话
他从来不说假话。
Tā cónglái bù shuō jiǎhuà.
Anh ấy không bao giờ nói dối.
He never tells lies.
XXXVII. TRỌNG ĐIỂM 一句话也没说
Công thức
一 + Lượng từ + Danh từ + 也/都 + 没 + V.
他一句话也没说。
Tā yí jù huà yě méi shuō.
Anh ấy không nói lấy một câu.
He didn’t say a single word.
她什么话都没说。
Tā shénme huà dōu méi shuō.
Cô ấy không nói gì cả.
She didn’t say anything.
Đây là cấu trúc phủ định nhấn mạnh rất quan trọng.
XXXVIII. TRỌNG ĐIỂM 有话要说
我有话要跟你说。
Wǒ yǒu huà yào gēn nǐ shuō.
Tôi có chuyện muốn nói với bạn.
I have something to tell you.
我有几句话想跟大家说。
Wǒ yǒu jǐ jù huà xiǎng gēn dàjiā shuō.
Tôi có vài lời muốn nói với mọi người.
I have a few words I’d like to say to everyone.
有什么话,你直接说吧。
Yǒu shénme huà, nǐ zhíjiē shuō ba.
Có gì thì bạn cứ nói thẳng đi.
Just say whatever you want to say.
XXXIX. TRỌNG ĐIỂM 说起话来
说起话来 là cấu trúc nâng cao dùng để miêu tả đặc điểm khi một người bắt đầu nói hoặc trong lúc nói.
Công thức
Subject + 说起话来 + Đặc điểm.
他说起话来很有意思。
Tā shuō qǐ huà lái hěn yǒuyìsi.
Khi anh ấy nói chuyện thì rất thú vị.
He is very interesting when he talks.
她说起话来很温柔。
Tā shuō qǐ huà lái hěn wēnróu.
Khi cô ấy nói chuyện thì rất dịu dàng.
She sounds very gentle when she speaks.
老师说起话来很清楚。
Lǎoshī shuō qǐ huà lái hěn qīngchu.
Giáo viên nói chuyện rất rõ ràng.
The teacher speaks very clearly.
XL. CẤU TRÚC 一边……一边……
说话 thường kết hợp tự nhiên với cấu trúc 一边……一边…….
他一边走路,一边说话。
Tā yìbiān zǒulù, yìbiān shuōhuà.
Anh ấy vừa đi vừa nói chuyện.
He talks while walking.
他们一边吃饭,一边说话。
Tāmen yìbiān chīfàn, yìbiān shuōhuà.
Họ vừa ăn vừa nói chuyện.
They talk while eating.
你不要一边开车一边看手机。
Nǐ bú yào yìbiān kāichē yìbiān kàn shǒujī.
Bạn đừng vừa lái xe vừa xem điện thoại.
Don’t use your phone while driving.
XLI. CẤU TRÚC 因为……所以……
因为他嗓子疼,所以今天不想说太多话。
Yīnwèi tā sǎngzi téng, suǒyǐ jīntiān bù xiǎng shuō tài duō huà.
Vì anh ấy đau họng nên hôm nay không muốn nói quá nhiều.
Because his throat hurts, he doesn’t want to talk much today.
因为老师正在说话,所以大家都很安静。
Yīnwèi lǎoshī zhèngzài shuōhuà, suǒyǐ dàjiā dōu hěn ānjìng.
Vì giáo viên đang nói nên mọi người đều rất yên lặng.
Because the teacher is speaking, everyone is quiet.
XLII. CẤU TRÚC 虽然……但是……
虽然他平时不爱说话,但是工作的时候表达得很清楚。
Suīrán tā píngshí bú ài shuōhuà, dànshì gōngzuò de shíhou biǎodá de hěn qīngchu.
Mặc dù bình thường anh ấy không thích nói nhiều nhưng khi làm việc lại diễn đạt rất rõ ràng.
Although he doesn’t usually talk much, he expresses himself clearly at work.
虽然她说话不多,但是每句话都很有道理。
Suīrán tā shuōhuà bù duō, dànshì měi jù huà dōu hěn yǒu dàolǐ.
Mặc dù cô ấy nói không nhiều nhưng câu nào cũng rất có lý.
Although she doesn’t talk much, everything she says makes sense.
XLIII. CẤU TRÚC 如果……就……
如果你有什么意见,就直接说出来。
Rúguǒ nǐ yǒu shénme yìjiàn, jiù zhíjiē shuō chūlai.
Nếu bạn có ý kiến gì thì cứ trực tiếp nói ra.
If you have any opinions, just say them.
如果你听不懂,我就再说一遍。
Rúguǒ nǐ tīng bu dǒng, wǒ jiù zài shuō yí biàn.
Nếu bạn nghe không hiểu thì tôi sẽ nói lại một lần.
If you don’t understand, I’ll say it again.
XLIV. CẤU TRÚC 先……再……
你先听我说完,再发表意见。
Nǐ xiān tīng wǒ shuōwán, zài fābiǎo yìjiàn.
Bạn hãy nghe tôi nói hết trước rồi mới phát biểu ý kiến.
Listen to me finish first, then give your opinion.
我们先想清楚,再说话。
Wǒmen xiān xiǎng qīngchu, zài shuōhuà.
Chúng ta suy nghĩ rõ trước rồi hãy nói.
Let’s think it through before speaking.
XLV. HỆ THỐNG TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP
说话 – shuōhuà – nói chuyện – speak
听 – tīng – nghe – listen
说 – shuō – nói – say
问 – wèn – hỏi – ask
回答 – huídá – trả lời – answer
告诉 – gàosu – nói cho biết – tell
聊天 – liáotiān – trò chuyện – chat
谈话 – tánhuà – nói chuyện, trao đổi – have a talk
讲话 – jiǎnghuà – nói, phát biểu – speak
发言 – fāyán – phát biểu – make a statement
表达 – biǎodá – biểu đạt – express
交流 – jiāoliú – giao lưu, trao đổi – communicate
沟通 – gōutōng – giao tiếp, trao đổi – communicate
讨论 – tǎolùn – thảo luận – discuss
解释 – jiěshì – giải thích – explain
说明 – shuōmíng – giải thích, thuyết minh – explain
介绍 – jièshào – giới thiệu – introduce
建议 – jiànyì – kiến nghị, đề nghị – suggest
意见 – yìjiàn – ý kiến – opinion
声音 – shēngyīn – âm thanh, giọng nói – sound; voice
语气 – yǔqì – ngữ khí – tone
语速 – yǔsù – tốc độ nói – speaking speed
发音 – fāyīn – phát âm – pronunciation
口语 – kǒuyǔ – khẩu ngữ – spoken language
普通话 – Pǔtōnghuà – tiếng Phổ thông – Standard Chinese
XLVI. CÁCH HỌC TỪ VỰNG THEO BỘ 讠
讠 là bộ cực kỳ quan trọng đối với nhóm từ vựng ngôn ngữ và giao tiếp.
Học viên có thể xây dựng mạng:
讠 → 说 → 话 → 语 → 讲 → 请 → 谢 → 认 → 记 → 词.
Từ đó mở rộng:
说话 – nói chuyện – speak
讲话 – phát biểu – speak
语言 – ngôn ngữ – language
词语 – từ ngữ – words and expressions
请问 – xin hỏi – may I ask
谢谢 – cảm ơn – thank you
认识 – quen biết – know
记住 – ghi nhớ – remember
Mạng học tập
说 → 说话 → 说中文 → 说清楚 → 说得好 → 说得流利 → 说出来 → 说下去.
Từ “nói” có thể mở rộng thành cả một hệ thống cấu trúc.
XLVII. NHỮNG CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI
正在说话 – đang nói – be speaking
不要说话 – đừng nói chuyện – don’t talk
跟他说话 – nói chuyện với anh ấy – talk to him
和朋友说话 – nói chuyện với bạn – talk with a friend
大声说话 – nói to – speak loudly
小声说话 – nói nhỏ – speak quietly
慢慢说话 – nói chậm – speak slowly
说一句话 – nói một câu – say one sentence
说几句话 – nói vài câu – say a few words
说很多话 – nói rất nhiều – talk a lot
说真话 – nói thật – tell the truth
说实话 – nói thật – tell the truth
说假话 – nói dối – tell a lie
说心里话 – nói lời thật lòng – speak from the heart
说清楚 – nói rõ – explain clearly
说不清楚 – không nói rõ được – cannot explain clearly
说完 – nói xong – finish speaking
说出来 – nói ra – say it
说下去 – nói tiếp – continue speaking
说一遍 – nói một lần – say it once
再说一遍 – nói lại một lần – say it again
一句话也没说 – không nói lấy một câu – say nothing at all
XLVIII. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Mẫu câu 01:
老师在说话。
Lǎoshī zài shuōhuà.
Giáo viên đang nói.
The teacher is speaking.
Mẫu câu 02:
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.
Please don’t talk.
Mẫu câu 03:
他和朋友说话。
Tā hé péngyou shuōhuà.
Anh ấy nói chuyện với bạn.
He talks with his friend.
Mẫu câu 04:
我正在跟老师说话。
Wǒ zhèngzài gēn lǎoshī shuōhuà.
Tôi đang nói chuyện với giáo viên.
I am talking with the teacher.
Mẫu câu 05:
我想跟你说几句话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù huà.
Tôi muốn nói với bạn vài câu.
I want to say a few words to you.
Mẫu câu 06:
他说了一句话。
Tā shuō le yí jù huà.
Anh ấy đã nói một câu.
He said one sentence.
Mẫu câu 07:
她一句话也没说。
Tā yí jù huà yě méi shuō.
Cô ấy không nói lấy một câu.
She didn’t say a single word.
Mẫu câu 08:
我以前跟他说过话。
Wǒ yǐqián gēn tā shuōguo huà.
Trước đây tôi đã từng nói chuyện với anh ấy.
I have spoken with him before.
Mẫu câu 09:
我从来没跟他单独说过话。
Wǒ cónglái méi gēn tā dāndú shuōguo huà.
Tôi chưa bao giờ nói chuyện riêng với anh ấy.
I have never spoken with him alone.
Mẫu câu 10:
孩子已经会说话了。
Háizi yǐjīng huì shuōhuà le.
Đứa trẻ đã biết nói rồi.
The child can speak now.
Mẫu câu 11:
他很会说话。
Tā hěn huì shuōhuà.
Anh ấy rất biết cách ăn nói.
He is very good with words.
Mẫu câu 12:
我嗓子疼,不能说太多话。
Wǒ sǎngzi téng, bù néng shuō tài duō huà.
Tôi đau họng nên không thể nói quá nhiều.
My throat hurts, so I can’t talk too much.
Mẫu câu 13:
你可以慢一点儿说吗?
Nǐ kěyǐ màn yìdiǎnr shuō ma?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Could you speak a little more slowly?
Mẫu câu 14:
请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Xin bạn nói lại một lần.
Please say it again.
Mẫu câu 15:
老师说得很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn qīngchu.
Giáo viên nói rất rõ.
The teacher speaks very clearly.
Mẫu câu 16:
你说得太快了。
Nǐ shuō de tài kuài le.
Bạn nói nhanh quá.
You’re speaking too fast.
Mẫu câu 17:
他说中文说得很流利。
Tā shuō Zhōngwén shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
He speaks Chinese very fluently.
Mẫu câu 18:
这个问题我说不清楚。
Zhège wèntí wǒ shuō bu qīngchu.
Vấn đề này tôi không thể nói rõ.
I can’t explain this issue clearly.
Mẫu câu 19:
请把事情说清楚。
Qǐng bǎ shìqing shuō qīngchu.
Xin hãy nói rõ sự việc.
Please explain the matter clearly.
Mẫu câu 20:
请让我把话说完。
Qǐng ràng wǒ bǎ huà shuōwán.
Xin hãy để tôi nói hết.
Please let me finish.
Mẫu câu 21:
有什么意见就说出来。
Yǒu shénme yìjiàn jiù shuō chūlai.
Có ý kiến gì thì cứ nói ra.
Say whatever opinions you have.
Mẫu câu 22:
请继续说下去。
Qǐng jìxù shuō xiàqu.
Xin hãy tiếp tục nói.
Please continue speaking.
Mẫu câu 23:
不要在图书馆大声说话。
Bú yào zài túshūguǎn dàshēng shuōhuà.
Đừng nói to trong thư viện.
Don’t speak loudly in the library.
Mẫu câu 24:
孩子睡着了,我们小声说话吧。
Háizi shuìzháo le, wǒmen xiǎoshēng shuōhuà ba.
Đứa trẻ ngủ rồi, chúng ta nói nhỏ thôi.
The child is asleep. Let’s speak quietly.
Mẫu câu 25:
他说话的时候总是很有礼貌。
Tā shuōhuà de shíhou zǒngshì hěn yǒu lǐmào.
Khi nói chuyện anh ấy luôn rất lịch sự.
He is always very polite when he speaks.
Mẫu câu 26:
他说起话来很有意思。
Tā shuō qǐ huà lái hěn yǒuyìsi.
Khi anh ấy nói chuyện thì rất thú vị.
He is very interesting when he talks.
Mẫu câu 27:
他们一边吃饭,一边说话。
Tāmen yìbiān chīfàn, yìbiān shuōhuà.
Họ vừa ăn vừa nói chuyện.
They talk while eating.
Mẫu câu 28:
你先听我说完,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuōwán, zài huídá.
Bạn hãy nghe tôi nói xong rồi mới trả lời.
Listen to me finish before answering.
Mẫu câu 29:
如果你听不懂,我就再说一遍。
Rúguǒ nǐ tīng bu dǒng, wǒ jiù zài shuō yí biàn.
Nếu bạn nghe không hiểu thì tôi sẽ nói lại một lần.
If you don’t understand, I’ll say it again.
Mẫu câu 30:
因为老师在说话,所以大家都很安静。
Yīnwèi lǎoshī zài shuōhuà, suǒyǐ dàjiā dōu hěn ānjìng.
Vì giáo viên đang nói nên mọi người đều yên lặng.
Because the teacher is speaking, everyone is quiet.
Mẫu câu 31:
虽然他不爱说话,但是他很会表达自己的想法。
Suīrán tā bú ài shuōhuà, dànshì tā hěn huì biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù anh ấy không thích nói nhiều nhưng rất biết cách diễn đạt suy nghĩ của mình.
Although he doesn’t talk much, he expresses his ideas very well.
Mẫu câu 32:
我有一件事想跟你说。
Wǒ yǒu yí jiàn shì xiǎng gēn nǐ shuō.
Tôi có một việc muốn nói với bạn.
I have something to tell you.
Mẫu câu 33:
我有几句话想跟大家说。
Wǒ yǒu jǐ jù huà xiǎng gēn dàjiā shuō.
Tôi có vài lời muốn nói với mọi người.
I have a few words I’d like to say to everyone.
Mẫu câu 34:
说实话,我不太同意这个方案。
Shuō shíhuà, wǒ bú tài tóngyì zhège fāng’àn.
Nói thật, tôi không hoàn toàn đồng ý với phương án này.
To be honest, I don’t really agree with this proposal.
Mẫu câu 35:
他说的是真话。
Tā shuō de shì zhēnhuà.
Điều anh ấy nói là sự thật.
What he said is true.
Mẫu câu 36:
不要说假话。
Bú yào shuō jiǎhuà.
Đừng nói dối.
Don’t tell lies.
Mẫu câu 37:
有什么心里话,你都可以跟我说。
Yǒu shénme xīnlǐhuà, nǐ dōu kěyǐ gēn wǒ shuō.
Có điều gì trong lòng bạn đều có thể nói với tôi.
You can tell me whatever is on your mind.
Mẫu câu 38:
他说话的声音很小。
Tā shuōhuà de shēngyīn hěn xiǎo.
Giọng nói của anh ấy rất nhỏ.
He speaks very softly.
Mẫu câu 39:
说话的时候要注意语气。
Shuōhuà de shíhou yào zhùyì yǔqì.
Khi nói chuyện cần chú ý ngữ khí.
Pay attention to your tone when speaking.
Mẫu câu 40:
学中文不仅要会听,还要敢说话。
Xué Zhōngwén bùjǐn yào huì tīng, hái yào gǎn shuōhuà.
Học tiếng Trung không chỉ phải biết nghe mà còn phải dám nói.
When learning Chinese, you need not only to listen but also to have the courage to speak.
XLIX. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG TRONG LỚP HỌC
丁垂杨:阮明武哥,我学中文的时候能听懂不少,但是一开口说话就容易紧张。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xué Zhōngwén de shíhou néng tīngdǒng bù shǎo, dànshì yì kāikǒu shuōhuà jiù róngyì jǐnzhāng.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khi học tiếng Trung em có thể nghe hiểu khá nhiều nhưng cứ mở miệng nói là rất dễ căng thẳng.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I can understand quite a lot when studying Chinese, but I get nervous as soon as I start speaking.
阮明武:这很正常。学语言不能只听和看,还要经常开口说话。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè hěn zhèngcháng. Xué yǔyán bù néng zhǐ tīng hé kàn, hái yào jīngcháng kāikǒu shuōhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Điều này rất bình thường. Học ngôn ngữ không thể chỉ nghe và nhìn mà còn phải thường xuyên mở miệng nói.
Nguyen Minh Vu: That’s normal. When learning a language, you can’t just listen and read; you also need to speak regularly.
黎云英:阮明武哥,我说话的时候最担心自己的发音不标准,所以有时候不敢说。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ shuōhuà de shíhou zuì dānxīn zìjǐ de fāyīn bù biāozhǔn, suǒyǐ yǒu shíhou bù gǎn shuō.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, khi nói em lo nhất là phát âm của mình không chuẩn nên đôi khi không dám nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, when I speak, I’m most worried that my pronunciation isn’t accurate, so sometimes I’m afraid to talk.
阮明武:刚开始的时候说错很正常。先大胆说出来,然后再慢慢改正发音和语法。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ de shíhou shuō cuò hěn zhèngcháng. Xiān dàdǎn shuō chūlai, ránhòu zài mànmàn gǎizhèng fāyīn hé yǔfǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Khi mới bắt đầu, nói sai là chuyện bình thường. Trước tiên cứ mạnh dạn nói ra rồi từ từ sửa phát âm và ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Making mistakes is normal at the beginning. Speak out confidently first, then gradually correct your pronunciation and grammar.
水仙:有时候老师说得太快,我没听懂,也不知道应该怎么回答。
Shuǐ Xiān: Yǒu shíhou lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ méi tīngdǒng, yě bù zhīdào yīnggāi zěnme huídá.
Thủy Tiên: Đôi khi giáo viên nói quá nhanh, em không nghe hiểu và cũng không biết nên trả lời thế nào.
Thuy Tien: Sometimes the teacher speaks too quickly, and I don’t understand or know how to respond.
阮明武:那你就直接说:“老师,请您慢一点儿说”或者“请您再说一遍”。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà nǐ jiù zhíjiē shuō: “Lǎoshī, qǐng nín màn yìdiǎnr shuō” huòzhě “Qǐng nín zài shuō yí biàn”.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy em cứ trực tiếp nói: “Thưa thầy, xin thầy nói chậm hơn một chút” hoặc “Xin thầy nói lại một lần nữa”.
Nguyen Minh Vu: Then simply say, “Teacher, please speak a little more slowly,” or “Please say it again.”
芳玲:阮明武哥,我平时不太爱说话,但是我想提高中文口语,应该怎么练习?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ píngshí bú tài ài shuōhuà, dànshì wǒ xiǎng tígāo Zhōngwén kǒuyǔ, yīnggāi zěnme liànxí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, bình thường em không thích nói nhiều nhưng em muốn nâng cao khẩu ngữ tiếng Trung thì nên luyện như thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I don’t usually talk much, but I want to improve my spoken Chinese. How should I practice?
阮明武:你可以每天给自己规定一个话题,至少用中文说五分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kěyǐ měitiān gěi zìjǐ guīdìng yí ge huàtí, zhìshǎo yòng Zhōngwén shuō wǔ fēnzhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể tự quy định một chủ đề mỗi ngày và nói bằng tiếng Trung ít nhất năm phút.
Nguyen Minh Vu: You can choose one topic for yourself each day and speak in Chinese for at least five minutes.
丁垂杨:如果说到一半不知道某个词怎么说,应该停下来查词典吗?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shuō dào yíbàn bù zhīdào mǒu ge cí zěnme shuō, yīnggāi tíng xiàlai chá cídiǎn ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu đang nói giữa chừng mà không biết một từ nào đó nói thế nào thì có nên dừng lại tra từ điển không anh?
Dinh Thuy Duong: If I don’t know how to say a word while I’m speaking, should I stop and look it up in a dictionary?
阮明武:刚开始不要每次都停下来。可以先用你已经会的词解释,实在说不清楚再查。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ bú yào měi cì dōu tíng xiàlai. Kěyǐ xiān yòng nǐ yǐjīng huì de cí jiěshì, shízài shuō bu qīngchu zài chá.
Nguyễn Minh Vũ: Lúc đầu không nên lần nào cũng dừng lại. Em có thể dùng những từ mình đã biết để giải thích trước, nếu thực sự không nói rõ được thì mới tra.
Nguyen Minh Vu: At first, don’t stop every time. Try explaining it with words you already know, and only look it up if you really can’t make yourself clear.
黎云英:那是不是说话的时候不用太怕说错?
Lí Yún Yīng: Nà shì bú shì shuōhuà de shíhou bú yòng tài pà shuō cuò?
Lê Vân Anh: Vậy có phải khi nói không cần quá sợ nói sai không anh?
Le Van Anh: So does that mean we don’t need to be too afraid of making mistakes when speaking?
阮明武:对。先敢说,再说得对;先能表达,再追求说得自然、准确和流利。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Xiān gǎn shuō, zài shuō de duì; xiān néng biǎodá, zài zhuīqiú shuō de zìrán, zhǔnquè hé liúlì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Trước tiên phải dám nói rồi mới tiến tới nói đúng; trước tiên phải diễn đạt được rồi sau đó mới theo đuổi việc nói tự nhiên, chính xác và lưu loát.
Nguyen Minh Vu: Exactly. First have the courage to speak, then work on speaking correctly. First learn to express yourself, then aim for natural, accurate, and fluent speech.
水仙:我发现跟同学说话的时候比较放松,但是跟陌生人说中文的时候还是会紧张。
Shuǐ Xiān: Wǒ fāxiàn gēn tóngxué shuōhuà de shíhou bǐjiào fàngsōng, dànshì gēn mòshēngrén shuō Zhōngwén de shíhou háishi huì jǐnzhāng.
Thủy Tiên: Em nhận thấy khi nói chuyện với bạn học thì khá thoải mái nhưng khi nói tiếng Trung với người lạ thì vẫn căng thẳng.
Thuy Tien: I feel fairly relaxed when talking with classmates, but I still get nervous when speaking Chinese with strangers.
阮明武:那就从熟悉的人开始练习,然后慢慢增加真实交流的机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà jiù cóng shúxī de rén kāishǐ liànxí, ránhòu mànmàn zēngjiā zhēnshí jiāoliú de jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy hãy bắt đầu luyện tập với những người quen thuộc trước, sau đó từ từ tăng cơ hội giao tiếp thực tế.
Nguyen Minh Vu: Then start practicing with people you know and gradually increase your opportunities for real communication.
芳玲:以后上课的时候,我要尽量多说话,不会的地方就直接问。
Fāng Líng: Yǐhòu shàngkè de shíhou, wǒ yào jǐnliàng duō shuōhuà, bú huì de dìfang jiù zhíjiē wèn.
Phương Linh: Sau này khi học trên lớp, em sẽ cố gắng nói nhiều hơn, chỗ nào không biết thì hỏi trực tiếp.
Phuong Linh: From now on in class, I’ll try to speak more and ask directly whenever there’s something I don’t know.
阮明武:很好。学语言就是要不断听、不断说、不断练习,慢慢把学过的知识变成自己的表达能力。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Xué yǔyán jiù shì yào búduàn tīng, búduàn shuō, búduàn liànxí, mànmàn bǎ xuéguo de zhīshi biànchéng zìjǐ de biǎodá nénglì.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Học ngôn ngữ chính là phải không ngừng nghe, không ngừng nói và không ngừng luyện tập, dần dần biến kiến thức đã học thành năng lực diễn đạt của chính mình.
Nguyen Minh Vu: Very good. Language learning requires continuous listening, speaking, and practice so that what you’ve learned gradually becomes your own ability to express yourself.
L. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI
一开口说话就……
Công thức:
一 + V1 + 就 + V2.
一开口说话就紧张 = vừa mở miệng nói là căng thẳng.
不敢说
敢 gǎn – dám.
不敢说 = không dám nói.
我不敢说。
Tôi không dám nói.
敢说话 = dám nói.
说错
说 + 错.
错 là bổ ngữ kết quả.
说错 = nói sai.
我说错了。
Tôi nói sai rồi.
说得太快
说 + 得 + Trạng thái.
说得太快 = nói quá nhanh.
再说一遍
再 + V + Số lần.
再说一遍 = nói lại một lần nữa.
说到一半
V + 到 + Điểm/Giai đoạn.
说到一半 = nói được nửa chừng.
说不清楚
说 + 不 + 清楚.
Đây là bổ ngữ khả năng phủ định.
说得对
说 + 得 + 对.
Nói đúng.
说得自然、准确、流利
Ba tính từ quan trọng dùng để đánh giá khả năng nói:
自然 zìrán – tự nhiên – natural
准确 zhǔnquè – chính xác – accurate
流利 liúlì – lưu loát – fluent
LI. BÀI TẬP CỦNG CỐ
Bài tập A – Điền từ thích hợp
Câu A1: 老师正在______话。
Câu A2: 请不要大声______话。
Câu A3: 我想跟你______几句话。
Câu A4: 他刚才说______一句话。
Câu A5: 我从来没跟他______过话。
Câu A6: 你说______太快了,我听不懂。
Câu A7: 请你再说一______。
Câu A8: 这个问题太复杂,我说不______楚。
Câu A9: 请让我把话说______。
Câu A10: 有什么意见,你可以说______来。
Bài tập B – Chọn đáp án đúng
Câu B1: Giáo viên đang nói.
A. 老师在说话。
B. 老师说在话。
C. 老师话在说。
Câu B2: Tôi muốn nói với bạn vài câu.
A. 我想跟你说几句话。
B. 我想跟你几句话说话。
C. 我说话想你几句。
Câu B3: Anh ấy không nói lấy một câu.
A. 他不说一句话了。
B. 他一句话也没说。
C. 他一句也话没说。
Câu B4: Xin hãy nói lại một lần.
A. 请再说一遍。
B. 请一遍再说话了。
C. 请说话一再遍。
Câu B5: Tôi không thể nói rõ.
A. 我不清楚说。
B. 我说不清楚。
C. 我不说清楚得。
LII. BÀI TẬP SỬA LỖI
Câu C1:
我说话一句话。
Câu C2:
我跟说话他。
Câu C3:
老师说话得很快。
Câu C4:
我昨天没有说过他话。
Câu C5:
请让我说话完。
Câu C6:
他很说话好。
Câu C7:
我想说话你。
Câu C8:
她一句话没也说。
LIII. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG
Câu D1: Giáo viên đang nói.
Câu D2: Xin đừng nói chuyện.
Câu D3: Anh ấy đang nói chuyện với bạn.
Câu D4: Tôi muốn nói với bạn vài câu.
Câu D5: Anh ấy đã nói một câu.
Câu D6: Cô ấy không nói lấy một câu.
Câu D7: Trước đây tôi đã từng nói chuyện với anh ấy.
Câu D8: Bạn nói nhanh quá.
Câu D9: Xin hãy nói chậm hơn một chút.
Câu D10: Xin hãy nói lại một lần.
Câu D11: Tôi không thể giải thích rõ vấn đề này.
Câu D12: Hãy để tôi nói hết.
Câu D13: Có ý kiến gì thì hãy nói ra.
Câu D14: Anh ấy rất biết cách ăn nói.
Câu D15: Đứa trẻ đã biết nói rồi.
Câu D16: Tôi bị đau họng nên không thể nói quá nhiều.
Câu D17: Chúng ta nói nhỏ một chút nhé.
Câu D18: Khi nói chuyện cần chú ý ngữ khí.
Câu D19: Nói thật, tôi không đồng ý.
Câu D20: Tôi có một việc quan trọng muốn nói với bạn.
LIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP
Đáp án bài tập A
A1: 说.
老师正在说话。
A2: 说.
请不要大声说话。
A3: 说.
我想跟你说几句话。
A4: 了.
他刚才说了一句话。
A5: 说.
我从来没跟他说过话。
A6: 得.
你说得太快了,我听不懂。
A7: 遍.
请你再说一遍。
A8: 清.
这个问题太复杂,我说不清楚。
A9: 完.
请让我把话说完。
A10: 出.
有什么意见,你可以说出来。
LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B
B1: A.
老师在说话。
B2: A.
我想跟你说几句话。
B3: B.
他一句话也没说。
B4: A.
请再说一遍。
B5: B.
我说不清楚。
LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA LỖI
C1:
我说了一句话。
Hoặc:
我想说一句话。
C2:
我跟他说话。
C3:
老师说得很快。
Nếu muốn giữ 说话:
老师说话说得很快。
C4:
我以前没有跟他说过话。
C5:
请让我说完。
Hoặc:
请让我把话说完。
C6:
他说话说得很好。
Hoặc tự nhiên hơn:
他说得很好。
C7:
我想跟你说话。
C8:
她一句话也没说。
LVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH
D1:
老师正在说话。
Lǎoshī zhèngzài shuōhuà.
D2:
请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
D3:
他正在跟朋友说话。
Tā zhèngzài gēn péngyou shuōhuà.
D4:
我想跟你说几句话。
Wǒ xiǎng gēn nǐ shuō jǐ jù huà.
D5:
他说了一句话。
Tā shuō le yí jù huà.
D6:
她一句话也没说。
Tā yí jù huà yě méi shuō.
D7:
我以前跟他说过话。
Wǒ yǐqián gēn tā shuōguo huà.
D8:
你说得太快了。
Nǐ shuō de tài kuài le.
D9:
请你说慢一点儿。
Qǐng nǐ shuō màn yìdiǎnr.
D10:
请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
D11:
这个问题我说不清楚。
Zhège wèntí wǒ shuō bu qīngchu.
D12:
请让我说完。
Qǐng ràng wǒ shuōwán.
D13:
有什么意见就说出来。
Yǒu shénme yìjiàn jiù shuō chūlai.
D14:
他很会说话。
Tā hěn huì shuōhuà.
D15:
孩子已经会说话了。
Háizi yǐjīng huì shuōhuà le.
D16:
我嗓子疼,不能说太多话。
Wǒ sǎngzi téng, bù néng shuō tài duō huà.
D17:
我们小声一点儿说话吧。
Wǒmen xiǎoshēng yìdiǎnr shuōhuà ba.
D18:
说话的时候要注意语气。
Shuōhuà de shíhou yào zhùyì yǔqì.
D19:
说实话,我不同意。
Shuō shíhuà, wǒ bù tóngyì.
D20:
我有一件重要的事情想跟你说。
Wǒ yǒu yí jiàn zhòngyào de shìqing xiǎng gēn nǐ shuō.
LVIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI
Hãy xây dựng chuỗi liên tưởng:
嘴巴 → 开口 → 说 → 说话 → 对话 → 交流.
Miệng → mở miệng → nói → nói chuyện → đối thoại → giao tiếp.
Khi nhìn thấy 说话, hãy nghĩ ngay:
“Ai đang nói?”
“Nói với ai?”
“Nói gì?”
“Nói như thế nào?”
“Nói bao lâu?”
“Nói mấy câu?”
Từ năm câu hỏi này có thể phát triển phần lớn cấu trúc quan trọng của 说话.
LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TÍNH LY HỢP
Bắt đầu bằng:
说话.
Sau đó tách dần:
说一句话.
说两句话.
说了几句话.
说过话.
说过一次话.
说了一会儿话.
说了很多话.
Như vậy:
说话 → 说一句话 → 说了几句话 → 说过话 → 说过一次话.
Học viên sẽ nhìn thấy rõ thành phần 话 có thể được lượng hóa hoặc mở rộng.
LX. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG MẠNG TỪ VỰNG
Bắt đầu bằng 说.
说 → 说话.
说话 → 讲话.
说话 → 谈话.
说话 → 聊天.
说 → 说明.
说 → 解释.
说 → 表达.
说 → 交流.
说 → 沟通.
Tiếp tục mở rộng từ 话:
话 → 一句话.
话 → 真话.
话 → 假话.
话 → 实话.
话 → 心里话.
话 → 客气话.
话 → 废话.
话 → 笑话.
Như vậy, chỉ từ hai chữ 说话 có thể phát triển thành một mạng từ vựng giao tiếp rất lớn.
LXI. CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG
Bắt đầu:
我说话。
Thêm tiếp diễn:
我正在说话。
Thêm đối tượng:
我正在跟朋友说话。
Thêm số lượng:
我想跟朋友说几句话。
Thêm quá khứ:
我跟朋友说了几句话。
Thêm kinh nghiệm:
我以前跟他说过话。
Thêm trạng thái:
他说得很清楚。
Thêm phủ định khả năng:
我说不清楚。
Thêm kết quả:
我已经说完了。
Thêm xu hướng:
我想把自己的想法说出来。
Thêm câu điều kiện:
如果你听不懂,我就再说一遍。
Thêm câu phức:
虽然我说得不太流利,但是我会坚持用中文说话。
Đây là quá trình từ một từ HSK 1 phát triển thành năng lực giao tiếp ở cấp độ cao hơn.
LXII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC
说话 shuōhuà = nói, nói chuyện.
老师在说话。
Giáo viên đang nói.
请不要说话。
Xin đừng nói chuyện.
他跟朋友说话。
Anh ấy nói chuyện với bạn.
Cấu trúc quan trọng:
S + 在/正在 + 说话.
S + 跟/和 + Person + 说话.
S + 对 + Person + 说 + Nội dung.
说 + 一句/几句 + 话.
说 + 了 + Số lượng + 话.
跟 + Person + 说过话.
说 + 得 + Tính từ.
说 + 不 + 清楚.
说完.
说出来.
再说一遍.
Các cụm bắt buộc:
会说话.
想说话.
不要说话.
大声说话.
小声说话.
说一句话.
说几句话.
说真话.
说实话.
说假话.
说得好.
说得清楚.
说不清楚.
说完.
说出来.
说下去.
LXIII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU
Sau khi nắm vững 说话, học viên nên tiếp tục mở rộng sang:
说话 và 聊天.
说话 và 谈话.
说话 và 讲话.
说话 và 发言.
说、讲、告诉、谈、聊 và 交流.
说话的语气.
说话的方式.
说话的速度.
说话的艺术.
说得、说不、说完、说清楚、说明白.
说出来、说下去、说起来.
说起话来.
一边……一边…….
一……就…….
虽然……但是…….
如果……就…….
不但……而且…….
不仅……还…….
把话说清楚.
把话说完.
把自己的想法说出来.
一句话也没说.
什么话都没说.
有话要说.
没话说.
LXIV. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP
Tiếng Trung
刚开始学习中文的时候,我认识的汉字不多,会说的句子也很少。上课的时候,我可以听懂老师的一部分话,但是老师让我开口说话的时候,我常常很紧张。因为怕自己说错,所以有时候明明知道答案,也不敢说出来。
后来我慢慢发现,学习语言不能只看书、记单词和学语法,还必须经常开口说话。如果一直不说,就很难真正提高口语能力。因此,我开始给自己制定新的学习方法。每天学完生词和语法以后,我都会选择一个简单的话题,用中文说五到十分钟。
刚开始的时候,我说得很慢,有些事情也说不清楚。遇到不会说的词,我先尽量用已经学过的词解释。如果实在表达不出来,我再查词典,把新的表达记下来。第二天,我会重新把同一个话题再说一遍。
上课的时候,如果老师说得太快,我就说:“老师,请您慢一点儿说。”如果没有听懂,我就说:“请您再说一遍。”慢慢地,我发现自己越来越敢说话了,也不像以前那么怕说错。
现在我跟同学说话的时候比较自然,也可以用中文跟老师讨论一些学习问题。有时候我还会跟朋友聊天,练习自己刚学过的词语和句型。虽然我的中文还没有达到特别流利的程度,但是我已经能够比较清楚地表达自己的想法。
通过不断练习,我明白了一个很重要的道理:学语言首先要敢开口说,然后再不断提高准确性、自然度和流利度。只有把学过的词汇和语法真正说出来,知识才会慢慢变成自己的语言能力。
Pinyin
Gāng kāishǐ xuéxí Zhōngwén de shíhou, wǒ rènshi de Hànzì bù duō, huì shuō de jùzi yě hěn shǎo. Shàngkè de shíhou, wǒ kěyǐ tīngdǒng lǎoshī de yí bùfen huà, dànshì lǎoshī ràng wǒ kāikǒu shuōhuà de shíhou, wǒ chángcháng hěn jǐnzhāng. Yīnwèi pà zìjǐ shuō cuò, suǒyǐ yǒu shíhou míngmíng zhīdào dá’àn, yě bù gǎn shuō chūlai.
Hòulái wǒ mànmàn fāxiàn, xuéxí yǔyán bù néng zhǐ kàn shū, jì dāncí hé xué yǔfǎ, hái bìxū jīngcháng kāikǒu shuōhuà. Rúguǒ yìzhí bù shuō, jiù hěn nán zhēnzhèng tígāo kǒuyǔ nénglì. Yīncǐ, wǒ kāishǐ gěi zìjǐ zhìdìng xīn de xuéxí fāngfǎ. Měitiān xué wán shēngcí hé yǔfǎ yǐhòu, wǒ dōu huì xuǎnzé yí ge jiǎndān de huàtí, yòng Zhōngwén shuō wǔ dào shí fēnzhōng.
Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ shuō de hěn màn, yǒuxiē shìqing yě shuō bu qīngchu. Yùdào bú huì shuō de cí, wǒ xiān jǐnliàng yòng yǐjīng xuéguo de cí jiěshì. Rúguǒ shízài biǎodá bu chūlai, wǒ zài chá cídiǎn, bǎ xīn de biǎodá jì xiàlai. Dì èr tiān, wǒ huì chóngxīn bǎ tóng yí ge huàtí zài shuō yí biàn.
Shàngkè de shíhou, rúguǒ lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ jiù shuō: “Lǎoshī, qǐng nín màn yìdiǎnr shuō.” Rúguǒ méiyǒu tīngdǒng, wǒ jiù shuō: “Qǐng nín zài shuō yí biàn.” Mànmàn de, wǒ fāxiàn zìjǐ yuèláiyuè gǎn shuōhuà le, yě bú xiàng yǐqián nàme pà shuō cuò.
Xiànzài wǒ gēn tóngxué shuōhuà de shíhou bǐjiào zìrán, yě kěyǐ yòng Zhōngwén gēn lǎoshī tǎolùn yìxiē xuéxí wèntí. Yǒu shíhou wǒ hái huì gēn péngyou liáotiān, liànxí zìjǐ gāng xuéguo de cíyǔ hé jùxíng. Suīrán wǒ de Zhōngwén hái méiyǒu dádào tèbié liúlì de chéngdù, dànshì wǒ yǐjīng nénggòu bǐjiào qīngchu de biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.
Tōngguò búduàn liànxí, wǒ míngbai le yí ge hěn zhòngyào de dàolǐ: xué yǔyán shǒuxiān yào gǎn kāikǒu shuō, ránhòu zài búduàn tígāo zhǔnquèxìng, zìrándù hé liúlìdù. Zhǐyǒu bǎ xuéguo de cíhuì hé yǔfǎ zhēnzhèng shuō chūlai, zhīshi cái huì mànmàn biànchéng zìjǐ de yǔyán nénglì.
Tiếng Việt
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, số chữ Hán tôi biết không nhiều và số câu tôi có thể nói cũng rất ít. Trong giờ học, tôi có thể nghe hiểu một phần lời giáo viên nói, nhưng khi giáo viên yêu cầu tôi mở miệng nói thì tôi thường rất căng thẳng. Vì sợ mình nói sai nên đôi khi rõ ràng biết đáp án nhưng tôi vẫn không dám nói ra.
Sau đó tôi dần nhận ra rằng học ngôn ngữ không thể chỉ đọc sách, ghi nhớ từ vựng và học ngữ pháp mà còn phải thường xuyên mở miệng nói. Nếu cứ mãi không nói thì rất khó thực sự nâng cao khả năng khẩu ngữ. Vì vậy, tôi bắt đầu xây dựng cho mình một phương pháp học mới. Mỗi ngày sau khi học xong từ mới và ngữ pháp, tôi đều chọn một chủ đề đơn giản rồi nói bằng tiếng Trung trong khoảng năm đến mười phút.
Lúc mới bắt đầu, tôi nói rất chậm và có những việc cũng không thể diễn đạt rõ. Khi gặp từ không biết nói, trước tiên tôi cố gắng dùng những từ đã học để giải thích. Nếu thực sự không thể diễn đạt được thì tôi mới tra từ điển và ghi lại cách diễn đạt mới. Ngày hôm sau, tôi sẽ nói lại cùng chủ đề đó một lần nữa.
Trong giờ học, nếu giáo viên nói quá nhanh, tôi sẽ nói: “Thưa thầy, xin thầy nói chậm hơn một chút.” Nếu chưa nghe hiểu, tôi sẽ nói: “Xin thầy nói lại một lần nữa.” Dần dần tôi nhận thấy mình ngày càng dám nói hơn và cũng không còn sợ nói sai như trước.
Hiện nay khi nói chuyện với bạn học, tôi cảm thấy khá tự nhiên và cũng có thể dùng tiếng Trung thảo luận với giáo viên về một số vấn đề học tập. Đôi khi tôi còn trò chuyện với bạn bè để luyện những từ vựng và mẫu câu mình vừa học. Mặc dù tiếng Trung của tôi vẫn chưa đạt đến mức đặc biệt lưu loát nhưng tôi đã có thể diễn đạt suy nghĩ của mình khá rõ ràng.
Thông qua quá trình không ngừng luyện tập, tôi hiểu được một nguyên tắc rất quan trọng: học ngôn ngữ trước hết phải dám mở miệng nói, sau đó mới liên tục nâng cao độ chính xác, tính tự nhiên và mức độ lưu loát. Chỉ khi thực sự nói ra những từ vựng và ngữ pháp đã học thì kiến thức mới dần biến thành năng lực ngôn ngữ của chính mình.
English
When I first started learning Chinese, I knew only a small number of Chinese characters and could say only a few sentences. During class, I could understand some of what the teacher said, but whenever the teacher asked me to speak, I often became nervous. Because I was afraid of making mistakes, sometimes I knew the answer but still did not dare to say it.
Later, I gradually realized that language learning cannot consist only of reading books, memorizing vocabulary, and studying grammar. We also need to speak regularly. If we never speak, it is difficult to truly improve our spoken language skills. Therefore, I began developing a new study method for myself. Every day after studying vocabulary and grammar, I choose a simple topic and speak about it in Chinese for five to ten minutes.
At first, I spoke very slowly and could not explain some things clearly. When I encountered a word I did not know how to say, I first tried to explain it using words I had already learned. If I really could not express myself, I would look it up in a dictionary and write down the new expression. The next day, I would talk about the same topic again.
During class, if the teacher speaks too quickly, I say, “Teacher, please speak a little more slowly.” If I do not understand, I say, “Please say it again.” Gradually, I have become more confident about speaking and am no longer as afraid of making mistakes as I used to be.
Now I feel fairly natural when speaking with my classmates, and I can also discuss some study-related issues with my teacher in Chinese. Sometimes I chat with friends to practice the vocabulary and sentence patterns I have just learned. Although my Chinese is not yet extremely fluent, I can already express my ideas fairly clearly.
Through continuous practice, I have understood an important principle: when learning a language, we must first have the courage to speak and then continuously improve our accuracy, naturalness, and fluency. Only when we actually use the vocabulary and grammar we have learned in speech can that knowledge gradually become our own language ability.
LXV. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG
说话 shuōhuà là một động từ cơ bản của HSK 1 nhưng có khả năng mở rộng thành một hệ thống ngữ pháp rất lớn.
Ba cấu trúc nền tảng cần thuộc ngay:
老师在说话。
Giáo viên đang nói.
请不要说话。
Xin đừng nói chuyện.
他跟朋友说话。
Anh ấy nói chuyện với bạn.
Sau đó phát triển tính ly hợp:
说话 → nói chuyện.
说一句话 → nói một câu.
说几句话 → nói vài câu.
说了一句话 → đã nói một câu.
说了几句话 → đã nói vài câu.
说过话 → đã từng nói chuyện.
说过一次话 → đã từng nói chuyện một lần.
Tiếp tục mở rộng hệ thống bổ ngữ:
说得好 → nói tốt.
说得清楚 → nói rõ.
说得流利 → nói lưu loát.
说不清楚 → không nói rõ được.
说完 → nói xong.
说清楚 → nói rõ.
说出来 → nói ra.
说下去 → tiếp tục nói.
Những cụm từ quan trọng:
说真话 → nói thật.
说实话 → nói thật.
说假话 → nói dối.
说心里话 → nói lời thật lòng.
说客气话 → nói lời khách sáo.
说废话 → nói lời vô ích.
说笑话 → kể chuyện cười.
Học viên cần đặc biệt phân biệt:
说话 = nói chuyện nói chung.
聊天 = trò chuyện, tán gẫu.
谈话 = trao đổi tương đối nghiêm túc.
讲话 = nói hoặc phát biểu.
发言 = phát biểu ý kiến trong tình huống tương đối chính thức.
说 = hành động nói và có thể trực tiếp dẫn nội dung.
Khi học viên có thể linh hoạt chuyển từ 说话 sang 说一句话、说过话、说得清楚、说不清楚、说完、说出来 và 说下去, học viên đã chuyển từ việc chỉ “biết một từ vựng HSK 1” sang khả năng thực sự vận dụng từ đó trong hệ thống giao tiếp tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.









