Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 看病 kànbìng trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một cụm từ rất quen thuộc nhưng có nhiều điểm đáng chú ý về từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp thực tế.

看病 thường được người mới học ghi nhớ đơn giản là:

看病 – kànbìng – khám bệnh, đi khám bệnh – see a doctor / receive medical treatment

Ví dụ:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

Đây là cách dùng rất cơ bản.

Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc:

看病 = khám bệnh

thì người học chưa thực sự nắm được cấu trúc của từ.

看病 có thể được phân tích:

看 + 病

看 kàn

病 bìng

Trong những cấu trúc phù hợp, hai thành tố có khả năng tách ra:

看了病

看过病

看一次病

看了几次病

Vì vậy, khi học 看病, học viên không nên chỉ ghi nhớ một mục từ mà cần xây dựng cả một gia đình cấu trúc.

Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, phương pháp này giúp người học chuyển từ “biết nghĩa của từ” sang “biết sử dụng từ trong câu”, đồng thời tạo nền tảng để nghiên cứu hệ thống động từ ly hợp 离合词 trong tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 9 cấp.

看病 kànbìng nghĩa là gì?

看病 là một cách nói rất phổ biến liên quan đến hoạt động khám chữa bệnh.

Tùy chủ thể và ngữ cảnh, 看病 cần được hiểu phù hợp.

Đối với người bệnh:

去看病

thường được hiểu là:

đi khám bệnh, đi khám bác sĩ.

Ví dụ:

我今天要去看病。
Wǒ jīntiān yào qù kànbìng.
Hôm nay tôi phải đi khám bệnh.
I need to see a doctor today.

Trong một số ngữ cảnh, khi chủ thể là bác sĩ, 看病 có thể liên quan đến việc khám bệnh cho bệnh nhân.

Ví dụ:

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is examining a patient.

Do đó, 看病 không nên được dịch máy móc theo một cách duy nhất mà cần xem chủ thể và ngữ cảnh của câu.

Phân tích cấu trúc 看病

看病 có thể phân tích theo cấu trúc:

看 + 病

Trong đó:

看 là thành tố mang tính động từ.

病 là thành tố danh từ.

Mô hình:

V + O

Đây là mô hình rất quan trọng khi nghiên cứu động từ ly hợp.

Khi hai thành tố đứng liền:

看病

Ví dụ:

我要看病。
Wǒ yào kànbìng.
Tôi muốn/cần đi khám bệnh.
I need to see a doctor.

Khi chèn một số thành phần ngữ pháp:

看了病

看过病

看一次病

看了几次病

Khả năng tách này là điểm người học cần đặc biệt chú ý.

看病 trong câu HSK cơ bản

Một số mẫu câu nền tảng:

我去看病。
Wǒ qù kànbìng.
Tôi đi khám bệnh.
I’m going to see a doctor.

我要去看病。
Wǒ yào qù kànbìng.
Tôi phải đi khám bệnh.
I need to see a doctor.

他去医院看病。
Tā qù yīyuàn kànbìng.
Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
He goes to the hospital to see a doctor.

你要去看病吗?
Nǐ yào qù kànbìng ma?
Bạn có cần đi khám bệnh không?
Do you need to see a doctor?

你为什么不去看病?
Nǐ wèishénme bú qù kànbìng?
Tại sao bạn không đi khám bệnh?
Why don’t you see a doctor?

身体不舒服就去看病。
Shēntǐ bù shūfu jiù qù kànbìng.
Nếu cơ thể không khỏe thì đi khám bệnh.
If you feel unwell, go see a doctor.

Những mẫu này có tính ứng dụng rất cao trong giao tiếp đời sống.

去看病 – đi khám bệnh

Một collocation cực kỳ quan trọng là:

去 + 看病

= đi khám bệnh.

Ví dụ:

我下午去看病。
Wǒ xiàwǔ qù kànbìng.
Buổi chiều tôi đi khám bệnh.
I’m going to see a doctor this afternoon.

我明天要去看病。
Wǒ míngtiān yào qù kànbìng.
Ngày mai tôi phải đi khám bệnh.
I need to see a doctor tomorrow.

你应该去看病。
Nǐ yīnggāi qù kànbìng.
Bạn nên đi khám bệnh.
You should see a doctor.

如果还不舒服,你就去看病吧。
Rúguǒ hái bù shūfu, nǐ jiù qù kànbìng ba.
Nếu vẫn không khỏe thì bạn đi khám bệnh đi.
If you still feel unwell, go see a doctor.

Đối với người mới học, nên ghi nhớ cả cụm:

去看病

thay vì chỉ học riêng 看病.

去医院看病 – đến bệnh viện khám bệnh

Một mẫu câu hoàn chỉnh và rất thực tế:

去 + 医院 + 看病

Ví dụ:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I’m going to the hospital to see a doctor.

昨天他去医院看病了。
Zuótiān tā qù yīyuàn kànbìng le.
Hôm qua anh ấy đã đến bệnh viện khám bệnh.
He went to the hospital to see a doctor yesterday.

她身体不舒服,所以去医院看病了。
Tā shēntǐ bù shūfu, suǒyǐ qù yīyuàn kànbìng le.
Cô ấy không khỏe nên đã đến bệnh viện khám bệnh.
She felt unwell, so she went to the hospital to see a doctor.

Cấu trúc này giúp kết nối nhiều từ HSK cơ bản:

医院 – bệnh viện

医生 – bác sĩ

病人 – bệnh nhân

生病 – bị bệnh

看病 – khám bệnh

身体 – cơ thể

不舒服 – không khỏe

药 – thuốc

吃药 – uống thuốc

Từ một động từ ly hợp 看病, người học có thể phát triển cả một mạng lưới từ vựng theo chủ đề sức khỏe.

看了病 – đã khám bệnh

Khi chèn trợ từ động thái 了 vào cấu trúc:

看病 → 看了病

Ví dụ:

我已经看了病。
Wǒ yǐjīng kàn le bìng.
Tôi đã đi khám bệnh rồi.
I have seen a doctor.

他上午看了病,下午回家休息。
Tā shàngwǔ kàn le bìng, xiàwǔ huí jiā xiūxi.
Buổi sáng anh ấy đi khám bệnh, buổi chiều về nhà nghỉ ngơi.
He saw a doctor in the morning and went home to rest in the afternoon.

我看了病以后就去买药。
Wǒ kàn le bìng yǐhòu jiù qù mǎi yào.
Sau khi khám bệnh tôi đi mua thuốc.
After seeing the doctor, I went to buy medicine.

Cấu trúc:

看 + 了 + 病

cho thấy đặc điểm tách của 看病.

看过病 – đã từng đi khám bệnh

过 thường biểu thị kinh nghiệm.

Cấu trúc:

看 + 过 + 病

Ví dụ:

我以前在这家医院看过病。
Wǒ yǐqián zài zhè jiā yīyuàn kàn guo bìng.
Trước đây tôi từng khám bệnh ở bệnh viện này.
I have been treated at this hospital before.

你在这里看过病吗?
Nǐ zài zhèlǐ kàn guo bìng ma?
Bạn đã từng khám bệnh ở đây chưa?
Have you ever seen a doctor here?

他以前看过病,但是现在又不舒服了。
Tā yǐqián kàn guo bìng, dànshì xiànzài yòu bù shūfu le.
Trước đây anh ấy đã từng đi khám, nhưng bây giờ lại không khỏe.
He saw a doctor before, but now he feels unwell again.

Người học có thể ghi nhớ:

看病 → đi khám bệnh.

看了病 → đã khám bệnh.

看过病 → đã từng khám bệnh.

Ba hình thức này tạo thành một chuỗi rất hữu ích.

看一次病 – khám một lần

Khi muốn biểu thị số lần:

看 + số lần + 病

Ví dụ:

看一次病
kàn yí cì bìng
khám bệnh một lần
see a doctor once

看两次病
kàn liǎng cì bìng
khám bệnh hai lần
see a doctor twice

Ví dụ trong câu:

这个月我已经看了两次病。
Zhège yuè wǒ yǐjīng kàn le liǎng cì bìng.
Tháng này tôi đã đi khám bệnh hai lần.
I have seen a doctor twice this month.

他最近身体不太好,看了好几次病。
Tā zuìjìn shēntǐ bú tài hǎo, kàn le hǎo jǐ cì bìng.
Gần đây sức khỏe anh ấy không tốt, đã đi khám bệnh mấy lần.
He hasn’t been feeling well recently and has seen a doctor several times.

Cấu trúc này giúp người học đồng thời luyện:

了

次

几次

好几次

已经

最近

Đây là cách một từ vựng có thể trở thành trung tâm của cả một mạng lưới ngữ pháp.

看病 và 生病 hoàn toàn khác nhau

Đây là cặp rất dễ nhầm đối với người mới học.

生病 shēngbìng:

bị bệnh, ốm.

看病 kànbìng:

đi khám bệnh, khám bệnh.

Ví dụ:

我生病了。
Wǒ shēngbìng le.
Tôi bị ốm rồi.
I am sick.

我去看病。
Wǒ qù kànbìng.
Tôi đi khám bệnh.
I’m going to see a doctor.

Có thể tạo chuỗi logic:

生病 → 看病 → 吃药 → 休息

bị bệnh → đi khám → uống thuốc → nghỉ ngơi

Ví dụ:

我生病了,所以去医院看病。医生让我吃药,多休息。
Wǒ shēngbìng le, suǒyǐ qù yīyuàn kànbìng. Yīshēng ràng wǒ chī yào, duō xiūxi.
Tôi bị ốm nên đến bệnh viện khám bệnh. Bác sĩ bảo tôi uống thuốc và nghỉ ngơi nhiều.
I got sick, so I went to the hospital to see a doctor. The doctor told me to take medicine and get plenty of rest.

Phân biệt 看病 và 看医生

看病 và 看医生 có thể xuất hiện trong những tình huống gần nhau nhưng cấu trúc từ không giống nhau.

看病 là một tổ hợp cố định liên quan đến việc khám chữa bệnh.

看医生 về mặt hình thức là:

看 + 医生

Trong giao tiếp, 看医生 có thể được dùng với ý “đi gặp bác sĩ/đi khám bác sĩ”.

Ví dụ:

你最好去看医生。
Nǐ zuìhǎo qù kàn yīshēng.
Tốt nhất bạn nên đi khám bác sĩ.
You’d better see a doctor.

你应该去医院看病。
Nǐ yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
Bạn nên đến bệnh viện khám bệnh.
You should go to the hospital for medical treatment.

Đối với người học, cần chú ý:

看病 không đơn giản được phân tích theo nghĩa từng chữ “nhìn bệnh”.

Nó là một cách biểu đạt cố định liên quan đến hoạt động khám chữa bệnh.

Phân biệt 看病 và 看病人

Chỉ thêm một chữ 人 nhưng ý nghĩa đã thay đổi.

看病:

khám bệnh, đi khám bệnh.

看病人:

thăm người bệnh/bệnh nhân, hoặc tùy ngữ cảnh là xem bệnh nhân.

Trong giao tiếp đời sống, 看病人 thường có thể hiểu là đến thăm người đang bị bệnh.

Ví dụ:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

我去医院看病人。
Wǒ qù yīyuàn kàn bìngrén.
Tôi đến bệnh viện thăm người bệnh.
I go to the hospital to visit a patient.

Hai câu chỉ khác 人 nhưng mục đích đến bệnh viện hoàn toàn khác nhau.

Đây là một cặp đặc biệt cần ghi nhớ:

看病 ≠ 看病人.

Phân biệt 看病 và 治病

治病 zhìbìng liên quan đến chữa bệnh, điều trị bệnh.

看病 tập trung vào quá trình khám chữa bệnh tùy chủ thể và ngữ cảnh.

治病 nhấn mạnh việc điều trị.

Ví dụ:

医生给病人看病。
Yīshēng gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor examines the patient.

医生给他治病。
Yīshēng gěi tā zhìbìng.
Bác sĩ chữa bệnh cho anh ấy.
The doctor treats him.

看病 và 治病 có quan hệ gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Phân biệt 看病 và 检查

检查 jiǎnchá = kiểm tra, kiểm tra y tế tùy ngữ cảnh.

看病 là hoạt động khám chữa bệnh nói chung.

检查 có thể là một bước trong quá trình khám.

Ví dụ:

我今天去医院看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I’m going to the hospital to see a doctor today.

医生给我检查了一下。
Yīshēng gěi wǒ jiǎnchá le yíxià.
Bác sĩ đã kiểm tra cho tôi một chút.
The doctor examined me.

Có thể hình dung một chuỗi:

挂号 → 看病 → 检查 → 诊断 → 开药 → 吃药

đăng ký khám → khám bệnh → kiểm tra → chẩn đoán → kê thuốc → uống thuốc

Đây là mạng lưới từ vựng thực tế mà người học có thể phát triển từ 看病.

Phân biệt 看病 và 就医

就医 jiùyī là cách biểu đạt mang sắc thái tương đối trang trọng hơn, liên quan đến việc đi khám chữa bệnh, tìm kiếm dịch vụ y tế.

Trong giao tiếp hàng ngày:

去医院看病

rất thông dụng.

Trong những ngữ cảnh trang trọng, thông báo, văn viết hoặc nội dung liên quan đến y tế, người học có thể gặp:

就医

Ví dụ:

及时就医。
Jíshí jiùyī.
Kịp thời đi khám chữa bệnh.
Seek medical attention promptly.

Đối với người học HSK, đây là quá trình mở rộng từ ngôn ngữ giao tiếp sang ngôn ngữ trang trọng hơn:

看病 → 就医

医生给病人看病 – góc nhìn của bác sĩ

Một điểm thú vị của 看病 là chủ thể có thể thay đổi.

Người bệnh:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

Bác sĩ:

医生给病人看病。
Yīshēng gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor examines patients.

Do đó, khi đọc 看病, phải xác định:

Ai là chủ thể?

Người bệnh?

Hay bác sĩ?

Đây là ví dụ rất tốt cho nguyên tắc:

Không dịch từ riêng lẻ.

Phải đọc cả cấu trúc câu.

给 + người + 看病

Khi chủ thể là bác sĩ, một cấu trúc rất hữu ích:

给 + bệnh nhân + 看病

Ví dụ:

医生给我看病。
Yīshēng gěi wǒ kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho tôi.
The doctor examines me.

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is examining a patient.

这位医生每天给很多病人看病。
Zhè wèi yīshēng měitiān gěi hěn duō bìngrén kànbìng.
Vị bác sĩ này mỗi ngày khám cho rất nhiều bệnh nhân.
This doctor sees many patients every day.

Công thức:

医生 + 给 + 病人 + 看病

là một cấu trúc thực tế rất quan trọng.

看病 kết hợp với 要

要 + 看病

Ví dụ:

我要去看病。
Wǒ yào qù kànbìng.
Tôi phải/định đi khám bệnh.
I need to see a doctor.

他明天要去医院看病。
Tā míngtiān yào qù yīyuàn kànbìng.
Ngày mai anh ấy sẽ đến bệnh viện khám bệnh.
He is going to the hospital to see a doctor tomorrow.

Ở đây học viên đồng thời ôn lại động từ năng nguyện 要.

看病 kết hợp với 想

想 + 看病

Trong ngữ cảnh phù hợp có thể biểu thị mong muốn đi khám.

Ví dụ:

我想去医院看病。
Wǒ xiǎng qù yīyuàn kànbìng.
Tôi muốn đến bệnh viện khám bệnh.
I want to go to the hospital to see a doctor.

Tuy nhiên, trong thực tế, khi cơ thể không khỏe và việc khám bệnh là nhu cầu, người nói thường có thể sử dụng 要、需要、应该 tùy ý nghĩa muốn biểu đạt.

看病 kết hợp với 应该

应该 + 看病

Ví dụ:

你应该去看病。
Nǐ yīnggāi qù kànbìng.
Bạn nên đi khám bệnh.
You should see a doctor.

你发烧了,应该去医院看病。
Nǐ fāshāo le, yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
Bạn bị sốt rồi, nên đến bệnh viện khám bệnh.
You have a fever. You should go to the hospital to see a doctor.

Cấu trúc này rất hữu ích khi đưa ra lời khuyên.

看病 kết hợp với 得

得 děi + 看病

Ví dụ:

我得去看病。
Wǒ děi qù kànbìng.
Tôi phải đi khám bệnh.
I have to see a doctor.

我身体很不舒服,得去医院看病。
Wǒ shēntǐ hěn bù shūfu, děi qù yīyuàn kànbìng.
Tôi rất không khỏe, phải đến bệnh viện khám bệnh.
I feel very unwell and have to go to the hospital.

Qua một từ 看病, học viên có thể ôn lại cả hệ thống:

想看病

要看病

需要看病

应该看病

得看病

必须看病

Đây chính là phương pháp học theo mạng lưới.

看病 kết hợp với 必须

必须 bìxū biểu thị tính bắt buộc hoặc cần thiết mạnh.

Ví dụ:

这种情况必须去医院看病。
Zhè zhǒng qíngkuàng bìxū qù yīyuàn kànbìng.
Trong tình trạng này nhất định phải đến bệnh viện khám bệnh.
In this situation, you must go to the hospital to see a doctor.

如果情况很严重,就必须及时看病。
Rúguǒ qíngkuàng hěn yánzhòng, jiù bìxū jíshí kànbìng.
Nếu tình trạng nghiêm trọng thì phải kịp thời đi khám.
If the condition is serious, medical attention must be sought promptly.

Nhờ đó, 看病 trở thành từ trung tâm để luyện cả hệ thống động từ năng nguyện.

看病 và câu hỏi 为什么

Cấu trúc:

为什么 + 去看病?

Ví dụ:

你为什么去看病?
Nǐ wèishénme qù kànbìng?
Tại sao bạn đi khám bệnh?
Why are you going to see a doctor?

因为我身体不舒服。
Yīnwèi wǒ shēntǐ bù shūfu.
Vì tôi không khỏe.
Because I don’t feel well.

Từ đây có thể luyện:

为什么……?

因为……所以……

身体怎么样?

哪儿不舒服?

什么时候开始的?

有没有发烧?

Như vậy, 看病 có thể trở thành trung tâm của cả một chủ đề hội thoại.

Mạng lưới từ vựng chủ đề 看病

看病 không nên được học riêng.

Hãy mở rộng thành mạng lưới:

医院 – yīyuàn – bệnh viện – hospital

医生 – yīshēng – bác sĩ – doctor

病人 – bìngrén – bệnh nhân – patient

生病 – shēngbìng – bị bệnh – get sick

看病 – kànbìng – khám bệnh – see a doctor

挂号 – guàhào – đăng ký khám – register for medical treatment

检查 – jiǎnchá – kiểm tra – examine

诊断 – zhěnduàn – chẩn đoán – diagnose

治疗 – zhìliáo – điều trị – treat

治病 – zhìbìng – chữa bệnh – treat an illness

开药 – kāiyào – kê thuốc – prescribe medicine

买药 – mǎiyào – mua thuốc – buy medicine

吃药 – chīyào – uống thuốc – take medicine

打针 – dǎzhēn – tiêm – get an injection

住院 – zhùyuàn – nhập viện – be hospitalized

出院 – chūyuàn – xuất viện – leave hospital

休息 – xiūxi – nghỉ ngơi – rest

康复 – kāngfù – hồi phục – recover

就医 – jiùyī – đi khám chữa bệnh – seek medical treatment

Từ một mục từ HSK cơ bản, người học đã có thể mở rộng sang cả một trường từ vựng y tế.

Các triệu chứng thường kết hợp với 去看病

发烧
fāshāo
sốt
have a fever

感冒
gǎnmào
cảm
have a cold

咳嗽
késou
ho
cough

头疼
tóuténg
đau đầu
have a headache

肚子疼
dùzi téng
đau bụng
have a stomachache

嗓子疼
sǎngzi téng
đau họng
have a sore throat

不舒服
bù shūfu
không khỏe
feel unwell

Ví dụ:

我发烧了,要去看病。
Wǒ fāshāo le, yào qù kànbìng.
Tôi bị sốt rồi, phải đi khám bệnh.
I have a fever and need to see a doctor.

他一直咳嗽,应该去医院看病。
Tā yìzhí késou, yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
Anh ấy ho liên tục, nên đến bệnh viện khám.
He keeps coughing and should see a doctor.

Một chuỗi giao tiếp hoàn chỉnh với 看病

身体不舒服。
Shēntǐ bù shūfu.
Cơ thể không khỏe.
Feel unwell.

↓

生病了。
Shēngbìng le.
Bị ốm rồi.
Get sick.

↓

去医院。
Qù yīyuàn.
Đến bệnh viện.
Go to the hospital.

↓

挂号。
Guàhào.
Đăng ký khám.
Register.

↓

看病。
Kànbìng.
Khám bệnh.
See a doctor.

↓

检查。
Jiǎnchá.
Kiểm tra.
Get examined.

↓

医生诊断。
Yīshēng zhěnduàn.
Bác sĩ chẩn đoán.
The doctor makes a diagnosis.

↓

医生开药。
Yīshēng kāiyào.
Bác sĩ kê thuốc.
The doctor prescribes medicine.

↓

买药。
Mǎiyào.
Mua thuốc.
Buy medicine.

↓

吃药。
Chīyào.
Uống thuốc.
Take medicine.

↓

休息。
Xiūxi.
Nghỉ ngơi.
Rest.

↓

康复。
Kāngfù.
Hồi phục.
Recover.

Đây là cách biến một từ 看病 thành một chuỗi tình huống giao tiếp thực tế.

Các lỗi thường gặp với 看病

Lỗi thứ nhất:

Hiểu 看病 theo từng chữ thành “nhìn bệnh”.

Cách hiểu này không phản ánh nghĩa sử dụng thực tế của cả tổ hợp.

Cần ghi nhớ:

看病 = khám bệnh/đi khám bệnh tùy ngữ cảnh.

Lỗi thứ hai:

Nhầm 看病 với 看病人.

看病 → khám bệnh.

看病人 → thăm/xem người bệnh tùy ngữ cảnh.

Lỗi thứ ba:

Nhầm 生病 và 看病.

生病 → bị bệnh.

看病 → khám bệnh.

Lỗi thứ tư:

Chỉ học 看病 như một khối cố định mà không nhận biết các hình thức:

看了病

看过病

看一次病

看了几次病

Lỗi thứ năm:

Không phân biệt góc nhìn người bệnh và bác sĩ.

我去看病。

và:

医生给我看病。

đều có 看病 nhưng chủ thể và quan hệ ngữ nghĩa khác nhau.

Phương pháp ghi nhớ 看病 theo mạng lưới

Không học một dòng:

看病 = khám bệnh.

Hãy học cả chuỗi:

看病

去看病

去医院看病

要去看病

应该去看病

得去看病

看了病

看过病

看一次病

看了两次病

医生给我看病

医生给病人看病

Sau đó mở rộng:

生病

医院

医生

病人

挂号

检查

诊断

治疗

开药

买药

吃药

住院

出院

康复

就医

Đây là phương pháp liên tưởng giúp một từ mới trở thành một mạng lưới kiến thức.

Bài tập phân biệt 看病 và 生病

Chọn 看病 hoặc 生病.

“Tôi bị ốm rồi.”

我生病了。
Wǒ shēngbìng le.
Tôi bị ốm rồi.
I am sick.

“Tôi đến bệnh viện khám bệnh.”

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

“Anh ấy bị bệnh nên phải đi khám.”

他生病了,所以要去看病。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ yào qù kànbìng.
Anh ấy bị bệnh nên phải đi khám.
He is sick, so he needs to see a doctor.

Công thức ghi nhớ:

生病 → trạng thái bị bệnh.

看病 → hành động đi khám/khám bệnh.

Bài tập phân biệt 看病 và 看病人

“Tôi đến bệnh viện khám bệnh.”

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

“Tôi đến bệnh viện thăm người bệnh.”

我去医院看病人。
Wǒ qù yīyuàn kàn bìngrén.
Tôi đến bệnh viện thăm người bệnh.
I go to the hospital to visit a patient.

Chỉ một chữ 人 đã thay đổi ý nghĩa của câu.

Đây là cặp người học cần luyện phản xạ.

Bài tập biến đổi 看病

Dạng cơ bản:

看病

Thêm 了:

看了病

Thêm 过:

看过病

Thêm số lần:

看一次病

Thêm 了 và số lần:

看了一次病

Thêm địa điểm:

去医院看病

Thêm động từ năng nguyện:

要去医院看病

应该去医院看病

得去医院看病

必须去医院看病

Thêm chủ thể bác sĩ:

医生给病人看病

Chỉ từ một mục từ, học viên có thể tạo ra hàng loạt cấu trúc.

Bài tập hoàn thành câu

我身体不舒服,应该去医院______。

Đáp án:

看病

Câu hoàn chỉnh:

我身体不舒服,应该去医院看病。
Wǒ shēntǐ bù shūfu, yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
Tôi không khỏe, nên đến bệnh viện khám bệnh.
I don’t feel well, so I should go to the hospital to see a doctor.

Câu tiếp theo:

医生正在给______看病。

Đáp án:

病人

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is examining a patient.

Câu tiếp theo:

我以前在这家医院看______病。

Đáp án:

过

我以前在这家医院看过病。
Wǒ yǐqián zài zhè jiā yīyuàn kàn guo bìng.
Trước đây tôi từng khám bệnh tại bệnh viện này.
I have been treated at this hospital before.

看病 từ HSK 1 đến HSK 9 cấp

Ở trình độ cơ bản:

看病

去看病

去医院看病

我要去看病。

你应该去看病。

医生给我看病。

Khi mở rộng:

看了病

看过病

看一次病

看了几次病

及时看病

及时就医

接受检查

接受治疗

进行诊断

治疗疾病

医疗服务

就医需求

医疗条件

医疗资源

医疗保障

Như vậy, từ một cấu trúc giao tiếp rất cơ bản, người học có thể tiếp tục mở rộng sang hệ thống từ vựng y tế, hành chính và ngôn ngữ viết ở trình độ cao hơn.

Từ 看病 phát triển thành chủ đề giao tiếp bệnh viện

Một bài học 看病 có thể tiếp tục mở rộng thành các tình huống:

Hỏi bệnh viện ở đâu.

Đăng ký khám bệnh.

Nói triệu chứng.

Hỏi đã bị bao lâu.

Đo nhiệt độ.

Khám bệnh.

Làm xét nghiệm.

Nghe bác sĩ chẩn đoán.

Hỏi cách dùng thuốc.

Mua thuốc.

Uống thuốc.

Xin nghỉ học.

Xin nghỉ làm.

Nhập viện.

Xuất viện.

Tái khám.

Theo dõi sức khỏe.

Nhờ đó, 看病 không còn là một từ riêng lẻ mà trở thành điểm xuất phát của một chuyên đề giao tiếp hoàn chỉnh.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo phương pháp phát triển một mục từ thành mạng lưới cấu trúc.

Trình tự học:

看病

→ 看 + 病

→ 去看病

→ 去医院看病

→ 看了病

→ 看过病

→ 看一次病

→ 看了几次病

→ 医生给病人看病

→ 看病与生病

→ 看病与看医生

→ 看病与看病人

→ 看病与治病

→ 看病与检查

→ 看病与就医

→ mạng lưới từ vựng bệnh viện và y tế.

Phương pháp này giúp học viên đồng thời phát triển từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu, collocation và khả năng giao tiếp.

Đây cũng là hướng xây dựng giáo trình trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học 离合词 qua từng mục từ

ChineMaster EDU định hướng người học không chỉ nghiên cứu khái niệm chung “động từ ly hợp là gì” mà còn cần đi sâu vào từng 离合词 cụ thể.

Ví dụ:

看病 phải được học cùng 看了病、看过病、去看病、去医院看病.

见面 phải được học cùng 见了面、见过面、跟他见面.

帮忙 phải được học cùng 帮一个忙、帮了我一个忙.

请假 phải được học cùng 请一天假、请了三天假.

睡觉 phải được học cùng 睡一个好觉、睡了八个小时的觉.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU hướng tới việc biến từng mục từ thành một “gia đình cấu trúc”. Người học vì vậy không chỉ nhận biết từ mà còn có khả năng sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh.

Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề 看病

看病 là một chủ đề phù hợp để phát triển thành cụm kiến thức trên diễn đàn tiếng Trung bởi nó đồng thời liên quan đến động từ ly hợp, giao tiếp bệnh viện, từ vựng sức khỏe và ngữ pháp HSK.

Một người học tìm kiếm “看病 nghĩa là gì” có thể tiếp tục nghiên cứu:

Cách dùng 看病.

看病 có phải động từ ly hợp không.

Cách dùng 看了病.

Cách dùng 看过病.

Phân biệt 看病 và 生病.

Phân biệt 看病 và 看医生.

Phân biệt 看病 và 看病人.

Phân biệt 看病 và 治病.

Phân biệt 看病 và 就医.

Từ vựng tiếng Trung bệnh viện.

Mẫu câu tiếng Trung đi khám bệnh.

Hội thoại tiếng Trung khám bệnh.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức những nội dung này thành một cụm chuyên đề thống nhất để học viên tiếp tục mở rộng từ một mục từ sang cả trường kiến thức liên quan.

Sự kết nối giữa giáo trình Hán ngữ, diễn đàn tiếng Trung, trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU và forum tiếng Trung ChineMaster EDU giúp người học có môi trường tra cứu từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu theo hệ thống.

Từ khóa mở rộng của chủ đề động từ ly hợp 看病

Keyword trung tâm:

Động từ ly hợp 看病 trong tiếng Trung.

Các từ khóa mở rộng:

看病 trong tiếng Trung

看病 nghĩa là gì

Cách dùng 看病

Ngữ pháp 看病

Cấu trúc 看病

Động từ ly hợp 看病

看病 có phải động từ ly hợp không

离合词 看病

看病的用法

看病怎么用

看病 là gì

Cách dùng 看了病

Cách dùng 看过病

Cách dùng 看一次病

Cách dùng 去看病

Cách dùng 去医院看病

Phân biệt 看病 và 生病

看病和生病的区别

Phân biệt 看病 và 看医生

看病和看医生的区别

Phân biệt 看病 và 看病人

看病和看病人的区别

Phân biệt 看病 và 治病

看病和治病的区别

Phân biệt 看病 và 检查

Phân biệt 看病 và 就医

Cách nói đi khám bệnh bằng tiếng Trung

Đi bệnh viện tiếng Trung nói thế nào

Tiếng Trung giao tiếp bệnh viện

Từ vựng tiếng Trung bệnh viện

Từ vựng tiếng Trung y tế

Mẫu câu tiếng Trung khám bệnh

Mẫu câu tiếng Trung bệnh viện

Hội thoại tiếng Trung khám bệnh

Hội thoại tiếng Trung bệnh viện

Động từ ly hợp tiếng Trung

离合词 tiếng Trung

Cách dùng 离合词

Ngữ pháp động từ ly hợp

Động từ ly hợp HSK 1

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Những keyword mở rộng này tạo thành một cụm nội dung vừa có chiều sâu ngữ pháp vừa có khả năng phát triển sang chủ đề giao tiếp thực tế.

Công thức ghi nhớ cuối cùng với 看病

Không chỉ ghi nhớ:

看病 = khám bệnh.

Hãy xây dựng toàn bộ mạng lưới:

看病
kànbìng
khám bệnh
see a doctor

去看病
qù kànbìng
đi khám bệnh
go see a doctor

去医院看病
qù yīyuàn kànbìng
đến bệnh viện khám bệnh
go to the hospital to see a doctor

看了病
kàn le bìng
đã khám bệnh
saw a doctor

看过病
kàn guo bìng
đã từng khám bệnh
have seen a doctor

看一次病
kàn yí cì bìng
khám một lần
see a doctor once

看了两次病
kàn le liǎng cì bìng
đã khám hai lần
saw a doctor twice

医生给病人看病
yīshēng gěi bìngrén kànbìng
bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân
the doctor examines the patient

Sau đó tiếp tục phân biệt:

生病 ≠ 看病

看病 ≠ 看病人

看病 ≠ 治病

看病 ≠ 检查

看病 ↔ 看医生

看病 ↔ 就医

Cuối cùng mở rộng thành chuỗi:

生病 → 去医院 → 挂号 → 看病 → 检查 → 诊断 → 治疗 → 开药 → 买药 → 吃药 → 休息 → 康复

Đây chính là cách chuyển một từ HSK cơ bản thành một mạng lưới ngôn ngữ có khả năng sử dụng thực tế.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 看病 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vì vậy không dừng lại ở việc giải thích 看病 nghĩa là gì. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người học hiểu cấu trúc 看 + 病, nhận biết đặc điểm ly hợp, sử dụng được các hình thức 看了病、看过病、看一次病 và kết nối 看病 với toàn bộ hệ thống từ vựng – ngữ pháp – giao tiếp về bệnh viện và y tế.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ ly hợp 看病 kànbìng trong tiếng Trung

Trọng điểm: 看病 – 看了病 – 看过病 – 看一次病 – 去看病 – 去医院看病 – 生病 – 看医生 – 看病人 – 治病 – 检查 – 就医 – 医院 – 医生 – 病人 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 看病 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 看病

看病 kànbìng là một động từ ly hợp thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến sức khỏe, khám chữa bệnh, bệnh viện, phòng khám, bác sĩ và bệnh nhân.

Điểm đặc biệt của 看病 là cùng một tổ hợp từ nhưng ý nghĩa có thể thay đổi tùy theo chủ thể thực hiện hành động và cấu trúc ngữ pháp của câu.

Khi chủ ngữ là bệnh nhân hoặc người cần được thăm khám, 看病 thường có nghĩa là đi khám bệnh.

Khi chủ ngữ là bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chức năng khám chữa bệnh, 看病 thường có nghĩa là khám bệnh hoặc chữa bệnh cho người khác.

Ví dụ:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

医生给病人看病。
Yīshēng gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor examines the patient.

Hai câu trên đều sử dụng 看病 nhưng vai trò của người thực hiện hành động hoàn toàn khác nhau.

Nguyên tắc ghi nhớ quan trọng nhất:

病人看病 = Bệnh nhân đi khám bệnh.

医生看病 = Bác sĩ khám bệnh.

医生给病人看病 = Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.

Ngoài chức năng biểu thị hành động khám bệnh, 看病 còn có đặc điểm của động từ ly hợp. Trong những điều kiện ngữ pháp phù hợp, thành tố 看 và 病 có thể tách ra để tiếp nhận các thành phần như 了, 过, số lần, thời lượng hoặc bổ ngữ.

Chính vì vậy, khi học 看病, học viên không chỉ cần hiểu nghĩa từ vựng mà còn phải nắm được cấu trúc, vị trí các thành phần trong câu và cách sử dụng trong giao tiếp thực tế.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN CỦA 看病

看病 – kànbìng

Chữ Hán giản thể: 看病

Chữ Hán phồn thể: 看病

Pinyin: kànbìng

Âm Hán Việt: Khán bệnh.

Từ loại: Động từ, thuộc nhóm động từ ly hợp có cấu tạo động – tân.

Nghĩa tiếng Việt: Đi khám bệnh; khám bệnh; thăm khám bệnh nhân.

Nghĩa tiếng Anh: See a doctor; seek medical treatment; examine a patient; provide medical care.

Cấu tạo:

看 kàn – nhìn, xem, thăm khám – look; see; examine.

病 bìng – bệnh, ốm đau – illness; disease.

看病 kànbìng – đi khám bệnh hoặc khám bệnh cho người khác tùy ngữ cảnh – see a doctor; examine a patient.

Phân tích chữ Hán 看

看 – kàn – khán – nhìn, xem, quan sát, thăm khám – look; see; watch; examine.

Bộ thủ tra cứu: 目 – bộ Mục.

Số nét: 9 nét.

Kết cấu chữ Hán: Trên dưới.

Thành phần cấu tạo có thể nhận diện là phần phía trên gợi hình bàn tay và phần dưới là 目, nghĩa là mắt.

Để ghi nhớ, học viên có thể liên tưởng đến hành động đưa tay lên phía trên mắt để nhìn một vật ở xa.

Từ ý nghĩa quan sát bằng mắt, 看 được sử dụng rộng rãi trong những hoạt động như xem sách, xem phim, xem tài liệu, quan sát và thăm khám.

Các từ thường gặp:

看书 – kànshū – đọc sách – read a book.

看报 – kànbào – đọc báo – read a newspaper.

看电视 – kàn diànshì – xem tivi – watch television.

看电影 – kàn diànyǐng – xem phim – watch a movie.

看医生 – kàn yīshēng – đi khám bác sĩ – see a doctor.

看病 – kànbìng – khám bệnh, đi khám bệnh – see a doctor; examine a patient.

看见 – kànjiàn – nhìn thấy – see.

看到 – kàndào – nhìn thấy – see; notice.

看清楚 – kàn qīngchu – nhìn rõ – see clearly.

看得懂 – kàn de dǒng – đọc hoặc xem hiểu được – be able to understand what one reads or sees.

看不懂 – kàn bu dǒng – đọc hoặc xem không hiểu – be unable to understand what one reads or sees.

看起来 – kàn qǐlai – trông có vẻ – look; appear.

Phân tích chữ Hán 病

病 – bìng – bệnh – bệnh tật, ốm đau – illness; disease.

Bộ thủ: 疒 – bộ Nạch.

Số nét: 10 nét.

Kết cấu chữ Hán: Bao quanh một phần.

Chữ 病 có bộ 疒, thường xuất hiện trong nhiều chữ Hán liên quan đến bệnh tật, triệu chứng hoặc trạng thái cơ thể.

Đây là một bộ thủ quan trọng khi mở rộng vốn từ tiếng Trung trong lĩnh vực sức khỏe và y tế.

Các từ thường gặp:

病 – bìng – bệnh – illness.

生病 – shēngbìng – bị ốm – become ill; get sick.

病人 – bìngrén – bệnh nhân – patient.

病情 – bìngqíng – tình trạng bệnh – medical condition.

病房 – bìngfáng – phòng bệnh – hospital ward.

病床 – bìngchuáng – giường bệnh – hospital bed.

病历 – bìnglì – bệnh án – medical record.

病因 – bìngyīn – nguyên nhân gây bệnh – cause of illness.

病毒 – bìngdú – vi-rút – virus.

病症 – bìngzhèng – triệu chứng, chứng bệnh – symptoms; illness.

疾病 – jíbìng – bệnh tật – disease.

重病 – zhòngbìng – bệnh nặng – serious illness.

小病 – xiǎobìng – bệnh nhẹ – minor illness.

III. MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, học viên cần đạt được các yêu cầu sau:

Hiểu chính xác hai cách dùng cơ bản của 看病.

Phân biệt 看病 với 看医生, 治病, 检查, 体检 và 住院.

Biết sử dụng công thức S + 去 + Place + 看病.

Biết sử dụng công thức S + 给 + Person + 看病.

Hiểu cấu tạo động – tân của 看病.

Biết sử dụng 看病 ở dạng kết hợp và những dạng ly hợp thông dụng.

Biết đặt câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Biết sử dụng 看病 với 要, 想, 应该, 需要, 可以, 能 và 得.

Biết diễn đạt thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích và điều kiện liên quan đến việc khám bệnh.

Biết đặt câu với 看了一次病, 看过病 và những hình thức phù hợp khác.

Biết phân biệt vai trò của bác sĩ và bệnh nhân trong câu.

Biết sử dụng những mẫu câu giao tiếp thiết thực tại bệnh viện.

Biết xây dựng đoạn hội thoại và đoạn văn tiếng Trung về khám chữa bệnh.

IV. BẢN CHẤT NGỮ NGHĨA CỦA 看病

看病 khi chủ ngữ là bệnh nhân

Khi người thực hiện hành động là người đang bị bệnh, 看病 thường biểu thị hành động đến gặp bác sĩ để được thăm khám hoặc điều trị.

Công thức:

Bệnh nhân + 看病.

我生病了,要去看病。
Wǒ shēngbìng le, yào qù kànbìng.
Tôi bị ốm rồi, cần đi khám bệnh.
I am sick and need to see a doctor.

她今天去医院看病。
Tā jīntiān qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay cô ấy đến bệnh viện khám bệnh.
She is going to the hospital to see a doctor today.

我明天想去看病。
Wǒ míngtiān xiǎng qù kànbìng.
Ngày mai tôi muốn đi khám bệnh.
I want to see a doctor tomorrow.

Trong những câu này, người thực hiện hành động là người cần được khám.

看病 khi chủ ngữ là bác sĩ

Khi người thực hiện hành động là bác sĩ, 看病 thường mang nghĩa khám bệnh cho người khác.

Công thức:

医生 + 看病.

医生正在看病。
Yīshēng zhèngzài kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh.
The doctor is seeing patients.

这位医生每天给很多病人看病。
Zhè wèi yīshēng měitiān gěi hěn duō bìngrén kànbìng.
Vị bác sĩ này khám bệnh cho rất nhiều bệnh nhân mỗi ngày.
This doctor sees many patients every day.

医生正在给一位老人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi yí wèi lǎorén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho một người cao tuổi.
The doctor is examining an elderly patient.

Cách xác định nghĩa theo chủ ngữ

Hãy quan sát:

我去看病。

Chủ ngữ 我 là người đến khám.

医生给我看病。

Chủ ngữ 医生 là người khám.

Trong câu thứ hai, 我 là đối tượng được bác sĩ khám.

Vì vậy, khi gặp 看病, học viên phải kiểm tra đồng thời chủ ngữ và các thành phần bổ sung để xác định ý nghĩa chính xác.

V. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM A – S + 去 + PLACE + 看病

Công thức

Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 看病.

Trong đó:

Chủ ngữ: Người cần đi khám bệnh.

去: Đi, đến.

Địa điểm: Bệnh viện, phòng khám hoặc cơ sở y tế.

看病: Khám bệnh theo góc nhìn của bệnh nhân.

Cấu trúc này thể hiện quan hệ liên động, trong đó 去 biểu thị sự di chuyển đến địa điểm và 看病 biểu thị mục đích của hành động đi.

Ví dụ cơ bản

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

她去诊所看病。
Tā qù zhěnsuǒ kànbìng.
Cô ấy đến phòng khám khám bệnh.
She goes to a clinic to see a doctor.

我妈妈去医院看病。
Wǒ māma qù yīyuàn kànbìng.
Mẹ tôi đến bệnh viện khám bệnh.
My mother goes to the hospital to see a doctor.

Công thức mở rộng với thời gian

S + Thời gian + 去 + Place + 看病.

我今天去医院看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I am going to the hospital to see a doctor today.

他明天上午去医院看病。
Tā míngtiān shàngwǔ qù yīyuàn kànbìng.
Sáng mai anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
He will go to the hospital to see a doctor tomorrow morning.

Công thức mở rộng với nguyên nhân

因为 + Nguyên nhân,所以 + S + 去 + Place + 看病.

因为我发烧了,所以我要去医院看病。
Yīnwèi wǒ fāshāo le, suǒyǐ wǒ yào qù yīyuàn kànbìng.
Vì tôi bị sốt nên tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
Because I have a fever, I need to go to the hospital to see a doctor.

因为她肚子疼,所以她去诊所看病。
Yīnwèi tā dùzi téng, suǒyǐ tā qù zhěnsuǒ kànbìng.
Vì cô ấy đau bụng nên cô ấy đến phòng khám khám bệnh.
Because she has a stomachache, she goes to a clinic to see a doctor.

Công thức mở rộng với điều kiện

如果 + Điều kiện,S + 就 + 去 + Place + 看病.

如果明天还发烧,我就去医院看病。
Rúguǒ míngtiān hái fāshāo, wǒ jiù qù yīyuàn kànbìng.
Nếu ngày mai vẫn còn sốt thì tôi sẽ đến bệnh viện khám bệnh.
If I still have a fever tomorrow, I will go to the hospital to see a doctor.

如果身体不舒服,你就应该去医院看病。
Rúguǒ shēntǐ bù shūfu, nǐ jiù yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
Nếu cơ thể không khỏe thì bạn nên đến bệnh viện khám bệnh.
If you do not feel well, you should go to the hospital to see a doctor.

VI. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM B – S + 给 + PERSON + 看病

Công thức

Chủ ngữ + 给 + Người + 看病.

Trong đó:

Chủ ngữ: Người thực hiện hành động khám bệnh, thường là bác sĩ.

给: Giới từ chỉ đối tượng được phục vụ hoặc được hưởng tác động của hành động.

Người: Bệnh nhân hoặc người được thăm khám.

看病: Khám bệnh, điều trị.

Ví dụ cơ bản

医生给病人看病。
Yīshēng gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor examines the patient.

这位医生给我看病。
Zhè wèi yīshēng gěi wǒ kànbìng.
Vị bác sĩ này khám bệnh cho tôi.
This doctor examines me.

医生正在给孩子看病。
Yīshēng zhèngzài gěi háizi kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho đứa trẻ.
The doctor is examining the child.

Công thức mở rộng với thời gian

S + Thời gian + 给 + Person + 看病.

医生今天上午给我看病。
Yīshēng jīntiān shàngwǔ gěi wǒ kànbìng.
Sáng nay bác sĩ khám bệnh cho tôi.
The doctor examined me this morning.

这位医生每个星期一给病人看病。
Zhè wèi yīshēng měi ge xīngqīyī gěi bìngrén kànbìng.
Vị bác sĩ này khám bệnh cho bệnh nhân vào mỗi thứ Hai.
This doctor sees patients every Monday.

Công thức với địa điểm

S + 在 + Place + 给 + Person + 看病.

医生在医院给病人看病。
Yīshēng zài yīyuàn gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân tại bệnh viện.
The doctor examines patients at the hospital.

医生正在诊所给一位老人看病。
Yīshēng zhèngzài zhěnsuǒ gěi yí wèi lǎorén kànbìng.
Bác sĩ đang khám cho một người cao tuổi tại phòng khám.
The doctor is examining an elderly patient at the clinic.

Công thức với trạng thái tiếp diễn

S + 正在 + 给 + Person + 看病.

医生正在给我看病。
Yīshēng zhèngzài gěi wǒ kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho tôi.
The doctor is examining me.

医生正在给病人看病,请稍等。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng, qǐng shāo děng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân, xin vui lòng đợi một chút.
The doctor is seeing a patient. Please wait a moment.

VII. ĐỐI CHIẾU HAI CẤU TRÚC TRỌNG TÂM

Cấu trúc của bệnh nhân

S + 去 + Place + 看病.

Ví dụ:

我去医院看病。

Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

Chủ thể đi khám là 我.

Cấu trúc của bác sĩ

S + 给 + Person + 看病.

Ví dụ:

医生给我看病。

Bác sĩ khám bệnh cho tôi.

Chủ thể thực hiện việc khám là 医生.

Kết hợp hai cấu trúc trong một câu

我今天去医院看病,一位医生给我看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng, yí wèi yīshēng gěi wǒ kànbìng.
Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh, một bác sĩ đã khám bệnh cho tôi.
I went to the hospital today, and a doctor examined me.

Câu này đặc biệt hữu ích vì sử dụng cùng một động từ 看病 nhưng với hai góc nhìn khác nhau.

VIII. ĐẶC ĐIỂM LY HỢP CỦA 看病

看病 có cấu tạo:

看 + 病.

看 là thành tố động từ.

病 là thành tố mang tính tân ngữ bên trong tổ hợp.

Ở dạng kết hợp:

我去看病。

Ở dạng tách:

我看了一次病。

Trong câu:

我看了一次病。
Wǒ kàn le yí cì bìng.
Tôi đã đi khám bệnh một lần.
I went to see a doctor once.

Cấu trúc được phân tích thành:

看 + 了 + 一次 + 病.

Tuy nhiên, cần chú ý rằng khả năng tách của 看病 có giới hạn. Những cấu trúc có 了, 过, số lần và bổ ngữ phải được xem xét theo ngữ cảnh và mức độ tự nhiên. Không nên tự động tách 看病 theo mọi mô hình áp dụng cho các động từ ly hợp khác.

IX. 看病 KẾT HỢP VỚI 了

Công thức

S + 看 + 了 + 病.

我昨天去医院看了病。
Wǒ zuótiān qù yīyuàn kàn le bìng.
Hôm qua tôi đến bệnh viện khám bệnh rồi.
I went to the hospital and saw a doctor yesterday.

她上午看了病,下午就在家休息。
Tā shàngwǔ kàn le bìng, xiàwǔ jiù zài jiā xiūxi.
Buổi sáng cô ấy đã đi khám bệnh, buổi chiều cô ấy nghỉ ngơi ở nhà.
She saw a doctor in the morning and rested at home in the afternoon.

Công thức có số lần

S + 看 + 了 + Số lần + 病.

我这个星期已经看了两次病。
Wǒ zhège xīngqī yǐjīng kàn le liǎng cì bìng.
Tuần này tôi đã đi khám bệnh hai lần.
I have seen a doctor twice this week.

Phân biệt với câu có 了 cuối câu

我去看病了。
Wǒ qù kànbìng le.
Tôi đi khám bệnh rồi.
I have gone to see a doctor.

Câu này có thể mang ý thông báo việc đi khám hoặc sự thay đổi tình huống.

Còn câu:

我看了病。

Thường nhấn mạnh sự việc khám bệnh đã xảy ra.

X. 看病 KẾT HỢP VỚI 过

过 guo thường biểu thị kinh nghiệm đã từng thực hiện hành động.

Công thức

S + 看 + 过 + 病.

我以前在这家医院看过病。
Wǒ yǐqián zài zhè jiā yīyuàn kànguo bìng.
Trước đây tôi đã từng khám bệnh tại bệnh viện này.
I have seen a doctor at this hospital before.

Công thức mở rộng với số lần

S + 看 + 过 + Số lần + 病.

我在这里看过两次病。
Wǒ zài zhèlǐ kànguo liǎng cì bìng.
Tôi đã từng khám bệnh ở đây hai lần.
I have seen a doctor here twice.

Phân biệt 了 và 过

我昨天看了病。
Wǒ zuótiān kàn le bìng.
Hôm qua tôi đã đi khám bệnh.
I saw a doctor yesterday.

我以前在这里看过病。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ kànguo bìng.
Trước đây tôi đã từng đi khám bệnh ở đây.
I have seen a doctor here before.

了 hướng tới sự việc đã diễn ra.

过 hướng tới kinh nghiệm đã từng trải qua.

XI. 看病 KẾT HỢP VỚI BỔ NGỮ KẾT QUẢ

看完病 – khám bệnh xong

Công thức:

看 + 完 + 病.

我看完病以后就回家。
Wǒ kàn wán bìng yǐhòu jiù huí jiā.
Sau khi khám bệnh xong tôi về nhà.
I go home after seeing the doctor.

医生看完病以后还要写病历。
Yīshēng kàn wán bìng yǐhòu hái yào xiě bìnglì.
Sau khi khám bệnh xong, bác sĩ còn phải viết bệnh án.
After seeing patients, the doctor still has to write medical records.

Công thức với 就

S + 看完病 + 就 + V.

我看完病就去拿药。
Wǒ kàn wán bìng jiù qù ná yào.
Khám bệnh xong tôi đi lấy thuốc.
After seeing the doctor, I go to collect my medicine.

Công thức với 再

S + 看完病 + 再 + V.

你先看病,看完病再去上班。
Nǐ xiān kànbìng, kàn wán bìng zài qù shàngbān.
Bạn hãy đi khám bệnh trước, khám xong rồi hãy đi làm.
See the doctor first, then go to work.

XII. PHÂN BIỆT 看病 VÀ 看医生

看病

Nghĩa thay đổi theo vai trò của chủ thể.

我去看病。
Wǒ qù kànbìng.
Tôi đi khám bệnh.
I am going to see a doctor.

医生给病人看病。
Yīshēng gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor examines the patient.

看医生

看医生 thường có nghĩa là đi gặp bác sĩ để khám bệnh.

我想看医生。
Wǒ xiǎng kàn yīshēng.
Tôi muốn đi khám bác sĩ.
I want to see a doctor.

你应该去看医生。
Nǐ yīnggāi qù kàn yīshēng.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
You should see a doctor.

Sự khác biệt

看病 có thể dùng cho cả bệnh nhân và bác sĩ.

看医生 thường nhấn mạnh người đi gặp bác sĩ.

Do đó:

病人去看医生 = Bệnh nhân đi gặp bác sĩ.

医生给病人看病 = Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.

Không nên dùng 医生看医生 để diễn đạt ý bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.

XIII. PHÂN BIỆT 看病 VÀ 治病

看病 kànbìng – khám bệnh hoặc đi khám bệnh – see a doctor; examine patients.

治病 zhìbìng – chữa bệnh, điều trị bệnh – treat illness.

Ví dụ

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is examining the patient.

医生正在给病人治病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén zhìbìng.
Bác sĩ đang điều trị bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.

看病 nhấn mạnh hoạt động thăm khám, khám chữa bệnh nói chung.

治病 nhấn mạnh hoạt động điều trị.

XIV. PHÂN BIỆT 看病 VÀ 体检

看病 = khám bệnh do cần được thăm khám hoặc điều trị.

体检 = khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe.

Ví dụ

我发烧了,所以去医院看病。
Wǒ fāshāo le, suǒyǐ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi bị sốt nên đến bệnh viện khám bệnh.
I have a fever, so I go to the hospital to see a doctor.

我每年去医院体检一次。
Wǒ měi nián qù yīyuàn tǐjiǎn yí cì.
Mỗi năm tôi đến bệnh viện khám sức khỏe một lần.
I go to the hospital for a medical checkup once a year.

Người khỏe mạnh vẫn có thể 体检.

Trong khi đó, 看病 thường xuất hiện khi có triệu chứng, vấn đề sức khỏe hoặc nhu cầu được bác sĩ đánh giá.

XV. PHÂN BIỆT 看病 VÀ 住院

看病 kànbìng – khám bệnh – see a doctor.

住院 zhùyuàn – nhập viện, nằm viện – be hospitalized.

我今天去医院看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I am going to the hospital to see a doctor today.

医生建议我住院。
Yīshēng jiànyì wǒ zhùyuàn.
Bác sĩ đề nghị tôi nhập viện.
The doctor advised me to be hospitalized.

Không phải mọi trường hợp 看病 đều dẫn đến 住院.

XVI. 看病 KẾT HỢP VỚI ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN

要 + 看病

要 biểu thị nhu cầu, dự định hoặc sự cần thiết tùy ngữ cảnh.

我今天要去看病。
Wǒ jīntiān yào qù kànbìng.
Hôm nay tôi phải đi khám bệnh.
I need to see a doctor today.

想 + 看病

想 nhấn mạnh mong muốn hoặc ý định.

我想去医院看病。
Wǒ xiǎng qù yīyuàn kànbìng.
Tôi muốn đến bệnh viện khám bệnh.
I want to go to the hospital to see a doctor.

应该 + 看病

应该 biểu thị lời khuyên hoặc việc nên làm.

你应该去看病。
Nǐ yīnggāi qù kànbìng.
Bạn nên đi khám bệnh.
You should see a doctor.

需要 + 看病

需要 biểu thị nhu cầu.

我需要去看病。
Wǒ xūyào qù kànbìng.
Tôi cần đi khám bệnh.
I need to see a doctor.

可以 + 看病

可以 biểu thị sự cho phép hoặc tính khả thi.

我下午可以去看病。
Wǒ xiàwǔ kěyǐ qù kànbìng.
Chiều nay tôi có thể đi khám bệnh.
I can see a doctor this afternoon.

能 + 看病

能 thường nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện.

我今天不能去看病,因为医院已经下班了。
Wǒ jīntiān bù néng qù kànbìng, yīnwèi yīyuàn yǐjīng xiàbān le.
Hôm nay tôi không thể đi khám bệnh vì bệnh viện đã hết giờ làm việc.
I cannot see a doctor today because the hospital has already closed.

得 + 看病

得 děi có thể biểu thị sự cần thiết trong khẩu ngữ.

我得去看病。
Wǒ děi qù kànbìng.
Tôi phải đi khám bệnh.
I have to see a doctor.

XVII. CÂU KHẲNG ĐỊNH, PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN

Câu khẳng định

我今天去医院看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng.
Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I am going to the hospital to see a doctor today.

Câu phủ định với 不

我今天不去看病。
Wǒ jīntiān bú qù kànbìng.
Hôm nay tôi không đi khám bệnh.
I am not going to see a doctor today.

Câu phủ định với 没

我昨天没去看病。
Wǒ zuótiān méi qù kànbìng.
Hôm qua tôi không đi khám bệnh.
I did not go to see a doctor yesterday.

Câu nghi vấn với 吗

你今天去看病吗?
Nǐ jīntiān qù kànbìng ma?
Hôm nay bạn đi khám bệnh không?
Are you going to see a doctor today?

Câu nghi vấn chính phản

你今天去不去看病?
Nǐ jīntiān qù bu qù kànbìng?
Hôm nay bạn có đi khám bệnh không?
Are you going to see a doctor today or not?

Câu hỏi địa điểm

你去哪里看病?
Nǐ qù nǎlǐ kànbìng?
Bạn đến đâu khám bệnh?
Where are you going to see a doctor?

Câu hỏi thời gian

你什么时候去看病?
Nǐ shénme shíhou qù kànbìng?
Khi nào bạn đi khám bệnh?
When are you going to see a doctor?

Câu hỏi nguyên nhân

你为什么要去看病?
Nǐ wèishénme yào qù kànbìng?
Tại sao bạn phải đi khám bệnh?
Why do you need to see a doctor?

XVIII. CẤU TRÚC 因为……所以…… VỚI 看病

Công thức:

因为 + Nguyên nhân,所以 + S + 去 + Place + 看病.

因为我头疼,所以我要去医院看病。
Yīnwèi wǒ tóu téng, suǒyǐ wǒ yào qù yīyuàn kànbìng.
Vì tôi đau đầu nên tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
Because I have a headache, I need to go to the hospital to see a doctor.

因为我咳嗽了好几天,所以今天去看病。
Yīnwèi wǒ késou le hǎo jǐ tiān, suǒyǐ jīntiān qù kànbìng.
Vì tôi đã ho mấy ngày nên hôm nay đi khám bệnh.
Because I have been coughing for several days, I am seeing a doctor today.

XIX. CẤU TRÚC 如果……就…… VỚI 看病

Công thức:

如果 + Điều kiện,就 + Hành động.

如果明天还不舒服,我就去看病。
Rúguǒ míngtiān hái bù shūfu, wǒ jiù qù kànbìng.
Nếu ngày mai vẫn không khỏe thì tôi sẽ đi khám bệnh.
If I still do not feel well tomorrow, I will see a doctor.

如果病情加重,你就应该及时去医院看病。
Rúguǒ bìngqíng jiāzhòng, nǐ jiù yīnggāi jíshí qù yīyuàn kànbìng.
Nếu tình trạng bệnh nặng lên thì bạn nên kịp thời đến bệnh viện khám bệnh.
If your condition worsens, you should seek medical care promptly.

XX. CẤU TRÚC 虽然……但是…… VỚI 看病

Công thức:

虽然 + Hoàn cảnh,但是 + Hành động hoặc kết quả đối lập.

虽然今天很忙,但是我还是要去看病。
Suīrán jīntiān hěn máng, dànshì wǒ háishi yào qù kànbìng.
Mặc dù hôm nay rất bận nhưng tôi vẫn phải đi khám bệnh.
Although I am very busy today, I still need to see a doctor.

虽然他不喜欢去医院,但是生病的时候还是会去看病。
Suīrán tā bù xǐhuan qù yīyuàn, dànshì shēngbìng de shíhou háishi huì qù kànbìng.
Mặc dù anh ấy không thích đến bệnh viện nhưng khi bị bệnh anh ấy vẫn đi khám.
Although he does not like going to hospitals, he still sees a doctor when he is sick.

XXI. CẤU TRÚC 先……再…… VỚI 看病

Công thức:

先 + Hành động A,再 + Hành động B.

我先去医院看病,再去公司上班。
Wǒ xiān qù yīyuàn kànbìng, zài qù gōngsī shàngbān.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh trước rồi mới đến công ty làm việc.
I will see a doctor at the hospital first and then go to work.

你先挂号,再去诊室看病。
Nǐ xiān guàhào, zài qù zhěnshì kànbìng.
Bạn đăng ký khám trước rồi đến phòng khám gặp bác sĩ.
Register first, then go to the consultation room to see the doctor.

XXII. CẤU TRÚC 一……就…… VỚI 看病

Công thức:

S + 一 + V1 + 就 + V2.

我一到医院就去挂号。
Wǒ yí dào yīyuàn jiù qù guàhào.
Tôi vừa đến bệnh viện là đi đăng ký khám ngay.
As soon as I arrive at the hospital, I register.

医生一叫我的名字,我就进去看病。
Yīshēng yí jiào wǒ de míngzi, wǒ jiù jìnqù kànbìng.
Bác sĩ vừa gọi tên tôi là tôi vào khám ngay.
As soon as the doctor calls my name, I go in for the consultation.

XXIII. HỆ THỐNG TỪ VỰNG BỆNH VIỆN VÀ KHÁM CHỮA BỆNH

Nhóm cơ sở y tế

医院 – yīyuàn – bệnh viện – hospital.

诊所 – zhěnsuǒ – phòng khám – clinic.

门诊 – ménzhěn – khám ngoại trú – outpatient service.

门诊部 – ménzhěnbù – khoa hoặc khu khám ngoại trú – outpatient department.

急诊 – jízhěn – cấp cứu – emergency medical service.

急诊室 – jízhěnshì – phòng cấp cứu – emergency room.

诊室 – zhěnshì – phòng khám bệnh – consultation room.

候诊室 – hòuzhěnshì – phòng chờ khám – waiting room.

药房 – yàofáng – nhà thuốc, phòng cấp phát thuốc – pharmacy.

住院部 – zhùyuànbù – khu điều trị nội trú – inpatient department.

Nhóm nhân viên y tế

医生 – yīshēng – bác sĩ – doctor.

大夫 – dàifu – bác sĩ – doctor.

护士 – hùshi – y tá, điều dưỡng – nurse.

主任医师 – zhǔrèn yīshī – bác sĩ trưởng cấp chuyên môn – chief physician.

专科医生 – zhuānkē yīshēng – bác sĩ chuyên khoa – specialist.

药剂师 – yàojìshī – dược sĩ – pharmacist.

Nhóm bệnh nhân

病人 – bìngrén – bệnh nhân – patient.

患者 – huànzhě – người bệnh – patient.

儿童患者 – értóng huànzhě – bệnh nhi – pediatric patient.

老年患者 – lǎonián huànzhě – bệnh nhân cao tuổi – elderly patient.

门诊病人 – ménzhěn bìngrén – bệnh nhân ngoại trú – outpatient.

住院病人 – zhùyuàn bìngrén – bệnh nhân nội trú – inpatient.

Nhóm triệu chứng

发烧 – fāshāo – sốt – have a fever.

头疼 – tóuténg – đau đầu – have a headache.

肚子疼 – dùzi téng – đau bụng – have a stomachache.

牙疼 – yáténg – đau răng – have a toothache.

嗓子疼 – sǎngzi téng – đau họng – have a sore throat.

咳嗽 – késou – ho – cough.

流鼻涕 – liú bítì – chảy nước mũi – have a runny nose.

鼻塞 – bísè – nghẹt mũi – nasal congestion.

头晕 – tóuyūn – chóng mặt – feel dizzy.

恶心 – ěxin – buồn nôn – feel nauseous.

呕吐 – ǒutù – nôn – vomit.

腹泻 – fùxiè – tiêu chảy – diarrhea.

乏力 – fálì – mệt mỏi, thiếu sức – fatigue.

Nhóm hành động khám chữa bệnh

挂号 – guàhào – đăng ký khám bệnh – register for a medical appointment.

预约 – yùyuē – đặt lịch hẹn – make an appointment.

候诊 – hòuzhěn – chờ khám – wait for a consultation.

看病 – kànbìng – khám bệnh – see a doctor; examine a patient.

检查 – jiǎnchá – kiểm tra, thăm khám – examine; check.

诊断 – zhěnduàn – chẩn đoán – diagnose.

治疗 – zhìliáo – điều trị – treat.

开药 – kāiyào – kê thuốc – prescribe medication.

拿药 – náyào – nhận hoặc lấy thuốc – collect medicine.

吃药 – chīyào – uống thuốc – take medicine.

打针 – dǎzhēn – tiêm – receive an injection.

抽血 – chōuxuè – lấy máu – draw blood.

量体温 – liáng tǐwēn – đo thân nhiệt – take one’s temperature.

量血压 – liáng xuèyā – đo huyết áp – measure blood pressure.

复诊 – fùzhěn – tái khám – follow-up consultation.

XXIV. TỪ GẦN NGHĨA VÀ ĐỐI LẬP

看病 và 就诊

看病 – kànbìng – khám bệnh, đi khám bệnh – see a doctor.

就诊 – jiùzhěn – đến khám, tiếp nhận khám – seek medical consultation.

就诊 thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện trong môi trường y tế, thông báo bệnh viện hoặc văn bản hành chính.

看病 và 就医

看病 – khám bệnh – see a doctor.

就医 jiùyī – tìm đến cơ sở y tế để khám chữa bệnh – seek medical care.

就医 có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn vào hoạt động khám trực tiếp.

看病 và 诊治

诊治 zhěnzhì – chẩn đoán và điều trị – diagnose and treat.

诊治 nhấn mạnh hoạt động chuyên môn của nhân viên y tế.

Các cặp đối lập theo ngữ cảnh

生病 – shēngbìng – bị ốm – get sick.

康复 – kāngfù – hồi phục – recover.

病情加重 – bìngqíng jiāzhòng – tình trạng bệnh nặng lên – condition worsens.

病情好转 – bìngqíng hǎozhuǎn – tình trạng bệnh cải thiện – condition improves.

健康 – jiànkāng – khỏe mạnh – healthy.

不健康 – bù jiànkāng – không khỏe mạnh – unhealthy.

Các cặp này biểu thị những quan hệ đối lập hoặc tương phản về tình trạng sức khỏe; bản thân 看病 không có một từ trái nghĩa trực tiếp, cố định trong mọi ngữ cảnh.

XXV. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Nhầm bác sĩ và bệnh nhân

Câu cần diễn đạt:

Bác sĩ khám bệnh cho tôi.

Không nên dùng:

我给医生看病。

Câu này mang nghĩa tôi khám bệnh cho bác sĩ, nếu ngữ cảnh hiểu theo cấu trúc 给 + Người + 看病.

Câu đúng:

医生给我看病。

Lỗi B – Nhầm 看病 với 看医生

Câu cần diễn đạt:

Tôi muốn đi khám bác sĩ.

Có thể nói:

我想去看医生。

Hoặc:

我想去看病。

Không nên dịch sát thành những tổ hợp thiếu tự nhiên như 我想去看病医生.

Lỗi C – Nhầm vị trí thời gian

Không nên viết:

我去明天医院看病。

Nên viết:

我明天去医院看病。

Lỗi D – Nhầm 不能 với 不会

Câu:

我今天不能去看病。

Có nghĩa là hôm nay tôi không thể đi khám vì điều kiện không cho phép.

Nếu thay bằng:

我今天不会去看病。

Có thể chuyển thành ý dự đoán hoặc khẳng định rằng hôm nay tôi sẽ không đi khám.

Lỗi E – Nhầm 看病 với 体检

Tôi đi khám sức khỏe định kỳ.

Nên nói:

我去体检。

Không nên tự động sử dụng 看病 khi mục đích là kiểm tra sức khỏe định kỳ và không có vấn đề sức khỏe cụ thể.

XXVI. HỆ THỐNG 30 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Mẫu câu 01:

我去医院看病。
Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I go to the hospital to see a doctor.

Mẫu câu 02:

你今天去看病吗?
Nǐ jīntiān qù kànbìng ma?
Hôm nay bạn đi khám bệnh không?
Are you seeing a doctor today?

Mẫu câu 03:

我明天上午要去医院看病。
Wǒ míngtiān shàngwǔ yào qù yīyuàn kànbìng.
Sáng mai tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
I need to go to the hospital tomorrow morning.

Mẫu câu 04:

你为什么要去看病?
Nǐ wèishénme yào qù kànbìng?
Tại sao bạn phải đi khám bệnh?
Why do you need to see a doctor?

Mẫu câu 05:

因为我发烧了,所以我要去看病。
Yīnwèi wǒ fāshāo le, suǒyǐ wǒ yào qù kànbìng.
Vì tôi bị sốt nên tôi phải đi khám bệnh.
Because I have a fever, I need to see a doctor.

Mẫu câu 06:

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
The doctor is examining the patient.

Mẫu câu 07:

这位医生每天给很多人看病。
Zhè wèi yīshēng měitiān gěi hěn duō rén kànbìng.
Vị bác sĩ này khám bệnh cho rất nhiều người mỗi ngày.
This doctor sees many patients every day.

Mẫu câu 08:

我昨天去医院看了病。
Wǒ zuótiān qù yīyuàn kàn le bìng.
Hôm qua tôi đã đến bệnh viện khám bệnh.
I went to the hospital to see a doctor yesterday.

Mẫu câu 09:

我以前在这里看过病。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ kànguo bìng.
Trước đây tôi từng khám bệnh ở đây.
I have seen a doctor here before.

Mẫu câu 10:

我这个月已经看了两次病。
Wǒ zhège yuè yǐjīng kàn le liǎng cì bìng.
Tháng này tôi đã đi khám bệnh hai lần.
I have seen a doctor twice this month.

Mẫu câu 11:

你应该早点去看病。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn qù kànbìng.
Bạn nên đi khám bệnh sớm một chút.
You should see a doctor sooner.

Mẫu câu 12:

我想预约明天上午的门诊。
Wǒ xiǎng yùyuē míngtiān shàngwǔ de ménzhěn.
Tôi muốn đặt lịch khám ngoại trú vào sáng mai.
I would like to book an outpatient appointment for tomorrow morning.

Mẫu câu 13:

请问在哪里挂号?
Qǐngwèn zài nǎlǐ guàhào?
Xin hỏi đăng ký khám bệnh ở đâu?
Excuse me, where can I register?

Mẫu câu 14:

我已经挂号了。
Wǒ yǐjīng guàhào le.
Tôi đã đăng ký khám rồi.
I have already registered.

Mẫu câu 15:

现在轮到我看病了吗?
Xiànzài lún dào wǒ kànbìng le ma?
Bây giờ đã đến lượt tôi khám bệnh chưa?
Is it my turn to see the doctor now?

Mẫu câu 16:

医生,请帮我检查一下。
Yīshēng, qǐng bāng wǒ jiǎnchá yíxià.
Bác sĩ, xin hãy kiểm tra giúp tôi một chút.
Doctor, please examine me.

Mẫu câu 17:

我头疼,还一直咳嗽。
Wǒ tóu téng, hái yìzhí késou.
Tôi đau đầu và còn ho liên tục.
I have a headache and keep coughing.

Mẫu câu 18:

你发烧多长时间了?
Nǐ fāshāo duō cháng shíjiān le?
Bạn bị sốt bao lâu rồi?
How long have you had a fever?

Mẫu câu 19:

我已经发烧两天了。
Wǒ yǐjīng fāshāo liǎng tiān le.
Tôi đã bị sốt hai ngày rồi.
I have had a fever for two days.

Mẫu câu 20:

医生建议我多休息。
Yīshēng jiànyì wǒ duō xiūxi.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.
The doctor advised me to get more rest.

Mẫu câu 21:

医生给我开了一些药。
Yīshēng gěi wǒ kāi le yìxiē yào.
Bác sĩ đã kê cho tôi một số thuốc.
The doctor prescribed some medicine for me.

Mẫu câu 22:

这些药应该怎么吃?
Zhèxiē yào yīnggāi zěnme chī?
Những thuốc này nên uống như thế nào?
How should I take these medicines?

Mẫu câu 23:

我看完病以后就去拿药。
Wǒ kàn wán bìng yǐhòu jiù qù ná yào.
Sau khi khám bệnh xong tôi sẽ đi lấy thuốc.
I will collect my medicine after seeing the doctor.

Mẫu câu 24:

我今天身体不舒服,不能去上班。
Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng qù shàngbān.
Hôm nay tôi không khỏe, không thể đi làm.
I do not feel well today and cannot go to work.

Mẫu câu 25:

我想向经理请半天假去看病。
Wǒ xiǎng xiàng jīnglǐ qǐng bàn tiān jià qù kànbìng.
Tôi muốn xin quản lý nghỉ nửa ngày để đi khám bệnh.
I want to ask my manager for half a day off to see a doctor.

Mẫu câu 26:

如果病情没有好转,我就再去看病。
Rúguǒ bìngqíng méiyǒu hǎozhuǎn, wǒ jiù zài qù kànbìng.
Nếu tình trạng bệnh không cải thiện thì tôi sẽ đi khám lại.
If my condition does not improve, I will see the doctor again.

Mẫu câu 27:

医院离我家很近。
Yīyuàn lí wǒ jiā hěn jìn.
Bệnh viện cách nhà tôi rất gần.
The hospital is very close to my home.

Mẫu câu 28:

我已经预约了一位专科医生。
Wǒ yǐjīng yùyuē le yí wèi zhuānkē yīshēng.
Tôi đã đặt lịch với một bác sĩ chuyên khoa.
I have made an appointment with a specialist.

Mẫu câu 29:

这位医生看病很认真。
Zhè wèi yīshēng kànbìng hěn rènzhēn.
Vị bác sĩ này khám bệnh rất cẩn thận.
This doctor is very thorough when examining patients.

Mẫu câu 30:

看病以后,我会按照医生的建议休息和吃药。
Kànbìng yǐhòu, wǒ huì ànzhào yīshēng de jiànyì xiūxi hé chīyào.
Sau khi khám bệnh, tôi sẽ nghỉ ngơi và uống thuốc theo lời khuyên của bác sĩ.
After seeing the doctor, I will rest and take medicine according to the doctor’s advice.

XXVII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU – ĐI KHÁM BỆNH TẠI BỆNH VIỆN

Tình huống: Đinh Thùy Dương không khỏe, Nguyễn Minh Vũ đưa các học viên đến bệnh viện và hướng dẫn cách giao tiếp khi khám bệnh

丁垂杨:阮明武哥,我今天身体有点不舒服,头疼,还一直咳嗽。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ jīntiān shēntǐ yǒudiǎn bù shūfu, tóu téng, hái yìzhí késou.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay em hơi không khỏe, đau đầu và còn ho liên tục.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I’m not feeling very well today. I have a headache and keep coughing.

阮明武:你发烧了吗?这种情况有多长时间了?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ fāshāo le ma? Zhè zhǒng qíngkuàng yǒu duō cháng shíjiān le?
Nguyễn Minh Vũ: Em có bị sốt không? Tình trạng này kéo dài bao lâu rồi?
Nguyen Minh Vu: Do you have a fever? How long have you been feeling like this?

丁垂杨:我昨天晚上开始发烧,今天早上量体温的时候还有三十八度。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zuótiān wǎnshang kāishǐ fāshāo, jīntiān zǎoshang liáng tǐwēn de shíhou hái yǒu sānshíbā dù.
Đinh Thùy Dương: Tối qua em bắt đầu sốt, sáng nay khi đo thân nhiệt vẫn còn ba mươi tám độ.
Dinh Thuy Duong: I started having a fever last night, and my temperature was still thirty-eight degrees Celsius this morning.

阮明武:那你应该去医院看病,不能一直拖着不去。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà nǐ yīnggāi qù yīyuàn kànbìng, bù néng yìzhí tuōzhe bú qù.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy em nên đến bệnh viện khám bệnh, không nên cứ trì hoãn mãi.
Nguyen Minh Vu: Then you should go to the hospital to see a doctor. You shouldn’t keep putting it off.

黎云英:阮明武哥,我知道公司附近有一家医院,我们可以先在那里挂号。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zhīdào gōngsī fùjìn yǒu yì jiā yīyuàn, wǒmen kěyǐ xiān zài nàlǐ guàhào.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em biết gần công ty có một bệnh viện, chúng ta có thể đăng ký khám ở đó trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I know there’s a hospital near the company. We can register for a consultation there first.

阮明武:好,我们先看看医院今天有没有合适的门诊时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, wǒmen xiān kànkan yīyuàn jīntiān yǒu méiyǒu héshì de ménzhěn shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Được, chúng ta xem trước hôm nay bệnh viện có khung giờ khám phù hợp không.
Nguyen Minh Vu: All right. Let’s first check whether the hospital has a suitable consultation time today.

水仙:我可以帮大家查一下医院的地址、门诊时间和预约方式。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ bāng dàjiā chá yíxià yīyuàn de dìzhǐ, ménzhěn shíjiān hé yùyuē fāngshì.
Thủy Tiên: Em có thể giúp mọi người tra địa chỉ bệnh viện, thời gian khám và cách đặt lịch.
Thuy Tien: I can help everyone check the hospital’s address, consultation hours, and appointment procedure.

芳玲:我也可以帮忙。如果需要,我可以陪垂杨一起去医院看病。
Fāng Líng: Wǒ yě kěyǐ bāngmáng. Rúguǒ xūyào, wǒ kěyǐ péi Chuí Yáng yìqǐ qù yīyuàn kànbìng.
Phương Linh: Em cũng có thể giúp. Nếu cần, em có thể đi cùng Thùy Dương đến bệnh viện khám bệnh.
Phuong Linh: I can help too. If needed, I can accompany Thuy Duong to the hospital.

丁垂杨:谢谢大家。阮明武哥,我以前没有在这家医院看过病,不知道应该先做什么。
Dīng Chuí Yáng: Xièxie dàjiā. Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yǐqián méiyǒu zài zhè jiā yīyuàn kànguo bìng, bù zhīdào yīnggāi xiān zuò shénme.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người. Anh Nguyễn Minh Vũ, trước đây em chưa từng khám ở bệnh viện này nên không biết nên làm gì trước.
Dinh Thuy Duong: Thank you, everyone. Nguyen Minh Vu, I’ve never seen a doctor at this hospital before, so I don’t know what to do first.

阮明武:我们先去挂号,然后按照医院的安排到诊室候诊。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen xiān qù guàhào, ránhòu ànzhào yīyuàn de ānpái dào zhěnshì hòuzhěn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta đăng ký khám trước, sau đó đến phòng khám chờ theo hướng dẫn của bệnh viện.
Nguyen Minh Vu: We’ll register first, then go to the consultation room and wait according to the hospital’s instructions.

黎云英:现在已经挂好号了,垂杨,你先坐下来休息一下吧。
Lí Yún Yīng: Xiànzài yǐjīng guà hǎo hào le, Chuí Yáng, nǐ xiān zuò xiàlai xiūxi yíxià ba.
Lê Vân Anh: Bây giờ đã đăng ký khám xong rồi, Thùy Dương, em ngồi xuống nghỉ một chút nhé.
Le Van Anh: We’ve finished registering now. Thuy Duong, sit down and rest for a while.

丁垂杨:好的。我想知道现在是不是已经轮到我看病了。
Dīng Chuí Yáng: Hǎo de. Wǒ xiǎng zhīdào xiànzài shì bú shì yǐjīng lún dào wǒ kànbìng le.
Đinh Thùy Dương: Vâng ạ. Em muốn biết bây giờ đã đến lượt em khám bệnh chưa.
Dinh Thuy Duong: Okay. I’d like to know whether it’s my turn to see the doctor yet.

水仙:还没有。医生正在给前面的病人看病,我们再等一会儿。
Shuǐ Xiān: Hái méiyǒu. Yīshēng zhèngzài gěi qiánmiàn de bìngrén kànbìng, wǒmen zài děng yíhuìr.
Thủy Tiên: Chưa đâu. Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân phía trước, chúng ta đợi thêm một lát nữa.
Thuy Tien: Not yet. The doctor is examining the patient ahead of you. Let’s wait a little longer.

芳玲:垂杨,医生叫你的名字了,你可以进去看病了。
Fāng Líng: Chuí Yáng, yīshēng jiào nǐ de míngzi le, nǐ kěyǐ jìnqù kànbìng le.
Phương Linh: Thùy Dương, bác sĩ gọi tên em rồi, em có thể vào khám bệnh rồi đấy.
Phuong Linh: Thuy Duong, the doctor has called your name. You can go in for your consultation now.

丁垂杨:医生您好,我从昨天晚上开始发烧,还头疼、咳嗽。
Dīng Chuí Yáng: Yīshēng nín hǎo, wǒ cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ fāshāo, hái tóu téng, késou.
Đinh Thùy Dương: Chào bác sĩ, từ tối qua tôi bắt đầu sốt, còn đau đầu và ho.
Dinh Thuy Duong: Hello, doctor. I’ve had a fever since last night, along with a headache and cough.

阮明武:垂杨,你把什么时候开始不舒服、有没有吃过药这些情况都告诉医生。
Ruǎn Míng Wǔ: Chuí Yáng, nǐ bǎ shénme shíhou kāishǐ bù shūfu, yǒu méiyǒu chīguo yào zhèxiē qíngkuàng dōu gàosu yīshēng.
Nguyễn Minh Vũ: Thùy Dương, em hãy nói với bác sĩ từ khi nào bắt đầu không khỏe và đã uống thuốc hay chưa.
Nguyen Minh Vu: Thuy Duong, tell the doctor when you first started feeling unwell and whether you’ve taken any medicine.

丁垂杨:好的,我会把自己的症状和以前的病史告诉医生。
Dīng Chuí Yáng: Hǎo de, wǒ huì bǎ zìjǐ de zhèngzhuàng hé yǐqián de bìngshǐ gàosu yīshēng.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nói với bác sĩ các triệu chứng và tiền sử bệnh của mình.
Dinh Thuy Duong: Okay. I’ll tell the doctor about my symptoms and medical history.

黎云英:阮明武哥,垂杨看完病以后,我们是不是要先去拿药?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, Chuí Yáng kàn wán bìng yǐhòu, wǒmen shì bú shì yào xiān qù ná yào?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, sau khi Thùy Dương khám bệnh xong, có phải chúng ta cần đi lấy thuốc trước không?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, after Thuy Duong finishes seeing the doctor, do we need to collect the medicine first?

阮明武:先看看医生的诊断和建议。如果医生开了药,我们就按照指引去拿药。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān kànkan yīshēng de zhěnduàn hé jiànyì. Rúguǒ yīshēng kāi le yào, wǒmen jiù ànzhào zhǐyǐn qù ná yào.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên xem chẩn đoán và lời khuyên của bác sĩ. Nếu bác sĩ kê thuốc thì chúng ta đi lấy thuốc theo hướng dẫn.
Nguyen Minh Vu: Let’s first check the doctor’s diagnosis and advice. If medicine is prescribed, we’ll collect it according to the instructions.

丁垂杨:我已经看完病了。医生建议我多休息,并且按要求复诊。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yǐjīng kàn wán bìng le. Yīshēng jiànyì wǒ duō xiūxi, bìngqiě àn yāoqiú fùzhěn.
Đinh Thùy Dương: Em đã khám bệnh xong rồi. Bác sĩ khuyên em nghỉ ngơi nhiều hơn và tái khám theo yêu cầu.
Dinh Thuy Duong: I’ve finished my consultation. The doctor advised me to get more rest and return for a follow-up as instructed.

阮明武:那我们先送你回家休息。身体恢复以后,再继续工作和学习。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà wǒmen xiān sòng nǐ huí jiā xiūxi. Shēntǐ huīfù yǐhòu, zài jìxù gōngzuò hé xuéxí.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy mọi người đưa em về nhà nghỉ trước. Sau khi sức khỏe hồi phục rồi hãy tiếp tục làm việc và học tập.
Nguyen Minh Vu: Then we’ll take you home to rest first. You can continue working and studying after you’ve recovered.

XXVIII. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI

去医院看病

Cấu trúc:

去 + Place + 看病.

Đây là công thức liên động chỉ sự di chuyển và mục đích.

给病人看病

Cấu trúc:

给 + Person + 看病.

Nhấn mạnh đối tượng được bác sĩ thăm khám.

没有看过病

Cấu trúc:

没(有)+ 看过病.

Biểu thị chưa từng có kinh nghiệm thực hiện hành động khám bệnh tại nơi được nói đến.

正在给病人看病

Cấu trúc:

正在 + 给 + Person + 看病.

Biểu thị hành động đang diễn ra.

看完病以后

Cấu trúc:

看 + 完 + 病 + 以后.

Biểu thị thời điểm sau khi hành động khám bệnh hoàn tất.

轮到我看病

Cấu trúc:

轮到 + Person + V.

轮到我看病 = Đến lượt tôi khám bệnh.

按照医生的建议

Cấu trúc:

按照 + Quy định/Hướng dẫn/Lời khuyên.

按照医生的建议 = Theo lời khuyên của bác sĩ.

如果……就……

Cấu trúc câu điều kiện.

如果医生开了药,我们就去拿药。

Nếu bác sĩ kê thuốc thì chúng ta đi lấy thuốc.

XXIX. BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Câu A1: 我今天去医院______病。

Câu A2: 医生正在______病人看病。

Câu A3: 我昨天已经看______病了。

Câu A4: 我以前在这里看______病。

Câu A5: 我看______病以后就去拿药。

Câu A6: 我今天发烧了,应该去医院______病。

Câu A7: 请问在哪里______号?

Câu A8: 医生给我______了一些药。

Câu A9: 如果明天还不舒服,我______去医院看病。

Câu A10: 我已经预约了明天上午的______诊。

Bài tập B – Lựa chọn đáp án

Câu B1: Bác sĩ đang khám bệnh cho tôi.

A. 我给医生看病。

B. 医生正在给我看病。

C. 医生去我看病。

Câu B2: Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

A. 我去医院看病。

B. 我医院去病看。

C. 我给医院看病。

Câu B3: Tôi đã từng khám ở bệnh viện này.

A. 我在这家医院看过病。

B. 我在这家医院看病过。

C. 我在这家医院病看过。

Câu B4: Tôi khám bệnh xong rồi.

A. 我看病完了。

B. 我看完病了。

C. 我完看病了。

Câu B5: Tôi muốn đặt lịch khám.

A. 我想预约看病。

B. 我想病预约看。

C. 我预约想病看。

Bài tập C – Sửa câu

Câu C1: 我明天去看医院病。

Câu C2: 我给医生看病。 (Ý định: Bác sĩ khám bệnh cho tôi.)

Câu C3: 我看病完以后回家。

Câu C4: 我昨天去医院看病过。

Câu C5: 医生在给看病人病。

Bài tập D – Dịch Việt sang Trung

Câu D1: Hôm nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.

Câu D2: Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

Câu D3: Tôi đã từng khám bệnh ở đây.

Câu D4: Tôi bị sốt nên cần đi khám bệnh.

Câu D5: Khi nào bạn đến bệnh viện khám bệnh?

Câu D6: Tôi đã đặt lịch khám bệnh rồi.

Câu D7: Bác sĩ đã kê thuốc cho tôi.

Câu D8: Khám bệnh xong tôi về nhà nghỉ ngơi.

Câu D9: Ngày mai tôi muốn xin nghỉ nửa ngày để khám bệnh.

Câu D10: Nếu tình trạng bệnh không cải thiện thì tôi sẽ đi khám lại.

Bài tập E – Đặt câu

Câu E1: Tạo câu với 看病 và 去医院.

Câu E2: Tạo câu với 看病 và 给病人.

Câu E3: Tạo câu với 看病 và 过.

Câu E4: Tạo câu với 看病 và 完.

Câu E5: Tạo câu với 看病 và 因为……所以…….

XXX. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài tập A

A1: 看.

我今天去医院看病。

A2: 给.

医生正在给病人看病。

A3: 了.

我昨天已经看了病了。

Trong giao tiếp, cũng có thể nói tự nhiên:

我昨天已经看过病了。

Tuy nhiên, câu sau bổ sung sắc thái kinh nghiệm hoặc việc đã từng thực hiện.

A4: 过.

我以前在这里看过病。

A5: 完.

我看完病以后就去拿药。

A6: 看.

我今天发烧了,应该去医院看病。

A7: 挂.

请问在哪里挂号?

A8: 开.

医生给我开了一些药。

A9: 就.

如果明天还不舒服,我就去医院看病。

A10: 门.

我已经预约了明天上午的门诊。

Đáp án bài tập B

B1: B.

医生正在给我看病。

B2: A.

我去医院看病。

B3: A.

我在这家医院看过病。

B4: B.

我看完病了。

B5: A.

我想预约看病。

Đáp án bài tập C

C1:

我明天去医院看病。

C2:

医生给我看病。

C3:

我看完病以后回家。

C4:

我以前去过那家医院看病。

Hoặc:

我昨天去医院看了病。

C5:

医生正在给病人看病。

Đáp án bài tập D

D1:

我今天去医院看病。
Wǒ jīntiān qù yīyuàn kànbìng.

D2:

医生正在给病人看病。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.

D3:

我以前在这里看过病。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ kànguo bìng.

D4:

我发烧了,所以需要去看病。
Wǒ fāshāo le, suǒyǐ xūyào qù kànbìng.

D5:

你什么时候去医院看病?
Nǐ shénme shíhou qù yīyuàn kànbìng?

D6:

我已经预约好看病的时间了。
Wǒ yǐjīng yùyuē hǎo kànbìng de shíjiān le.

D7:

医生给我开了药。
Yīshēng gěi wǒ kāi le yào.

D8:

我看完病以后回家休息。
Wǒ kàn wán bìng yǐhòu huí jiā xiūxi.

D9:

我明天想请半天假去看病。
Wǒ míngtiān xiǎng qǐng bàn tiān jià qù kànbìng.

D10:

如果病情没有好转,我就再去看病。
Rúguǒ bìngqíng méiyǒu hǎozhuǎn, wǒ jiù zài qù kànbìng.

Đáp án bài tập E

E1:

我明天去医院看病。
Wǒ míngtiān qù yīyuàn kànbìng.
Ngày mai tôi đến bệnh viện khám bệnh.
I will go to the hospital to see a doctor tomorrow.

E2:

医生每天给很多病人看病。
Yīshēng měitiān gěi hěn duō bìngrén kànbìng.
Bác sĩ khám bệnh cho nhiều bệnh nhân mỗi ngày.
The doctor sees many patients every day.

E3:

我以前在这里看过病。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ kànguo bìng.
Trước đây tôi đã từng khám bệnh ở đây.
I have seen a doctor here before.

E4:

我看完病以后就回家。
Wǒ kàn wán bìng yǐhòu jiù huí jiā.
Khám bệnh xong tôi về nhà.
I go home after seeing the doctor.

E5:

因为我头疼,所以我要去医院看病。
Yīnwèi wǒ tóu téng, suǒyǐ wǒ yào qù yīyuàn kànbìng.
Vì tôi đau đầu nên tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
Because I have a headache, I need to go to the hospital to see a doctor.

XXXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ VÀ MỞ RỘNG KHẢ NĂNG SỬ DỤNG

Phương pháp ghi nhớ nghĩa cốt lõi

Hãy ghi nhớ 看 bệnh theo hai chiều.

Chiều thứ nhất:

Bệnh nhân → đến bệnh viện → được bác sĩ khám.

我去医院看病。

Chiều thứ hai:

Bác sĩ → khám → bệnh nhân.

医生给病人看病。

Đây là phương pháp ghi nhớ vai trò ngữ nghĩa để tránh nhầm lẫn khi dịch.

Phương pháp ghi nhớ theo hình ảnh liên tưởng

看 = mắt nhìn, quan sát.

病 = bệnh tật.

看病 = quan sát, thăm khám tình trạng bệnh.

Học viên có thể liên tưởng đến hình ảnh một bác sĩ dùng mắt quan sát các triệu chứng, hỏi tình trạng sức khỏe và thăm khám bệnh nhân.

Đồng thời, người bệnh đến bệnh viện chính là 去医院看病.

Phương pháp ghi nhớ theo chữ Hán gốc

Từ 看 có thể mở rộng thành:

看 → 看见 → 看到 → 看书 → 看医生 → 看病 → 看病人 → 看病历.

Từ 病 có thể mở rộng thành:

病 → 生病 → 病人 → 病情 → 病因 → 病房 → 病历 → 疾病.

Từ 看病 tiếp tục mở rộng theo quá trình khám chữa bệnh:

看病 → 挂号 → 候诊 → 检查 → 诊断 → 治疗 → 开药 → 拿药 → 复诊.

Lưu ý rằng chuỗi trên là mạng từ vựng chủ đề, không phải trình tự cố định bắt buộc của mọi lần khám bệnh.

Phương pháp ghi nhớ qua bộ 疒

Bộ 疒 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến bệnh tật và cơ thể.

病 – bìng – bệnh – illness.

疼 – téng – đau – ache; pain.

痛 – tòng – đau – pain.

疲 – pí – mệt – tired.

疗 – liáo – chữa trị – treat.

症 – zhèng – triệu chứng, chứng bệnh – symptom.

疾 – jí – bệnh – illness; disease.

痒 – yǎng – ngứa – itchy.

痰 – tán – đờm – phlegm.

瘦 – shòu – gầy – thin.

Học viên có thể sử dụng bộ 疒 làm dấu hiệu nhận diện để mở rộng vốn chữ Hán về sức khỏe.

Cách học theo khối từ vựng

Không học riêng 看病 mà cần học cùng các cụm:

去医院看病 – đến bệnh viện khám bệnh – go to the hospital to see a doctor.

去诊所看病 – đến phòng khám khám bệnh – go to a clinic to see a doctor.

给病人看病 – khám bệnh cho bệnh nhân – examine a patient.

去看医生 – đi gặp bác sĩ – see a doctor.

看完病 – khám bệnh xong – finish seeing a doctor.

看过病 – đã từng khám bệnh – have seen a doctor before.

预约看病 – đặt lịch khám bệnh – book a medical consultation.

排队看病 – xếp hàng chờ khám bệnh – queue to see a doctor.

Phương pháp chuyển từ kiến thức thụ động sang chủ động

Hãy bắt đầu từ một câu:

我去医院看病。

Sau đó thay đổi từng thành phần.

Thay chủ ngữ:

她去医院看病。

Thay thời gian:

我明天去医院看病。

Thay địa điểm:

我去诊所看病。

Thêm nguyên nhân:

因为我发烧了,所以我去医院看病。

Thêm câu điều kiện:

如果明天还发烧,我就去医院看病。

Thay góc nhìn:

医生给我看病。

Đổi sang tiếp diễn:

医生正在给我看病。

Đổi sang hoàn thành:

我看完病了。

Đổi sang kinh nghiệm:

我以前看过病。

Đây là phương pháp luyện phản xạ có hệ thống, giúp học viên tạo ra nhiều câu mới từ một trọng điểm ngữ pháp.

Phương pháp ôn tập

Sau khi học, học viên nên tự tạo ít nhất mười câu với 看病.

Ngày hôm sau ôn lại hai công thức trọng tâm.

Sau ba ngày luyện phân biệt 看病 và 看医生.

Sau một tuần luyện các cấu trúc 了、过、完.

Sau hai tuần tự xây dựng hội thoại ngắn tại bệnh viện.

Sau một tháng viết một đoạn văn từ 150 đến 200 chữ Hán về trải nghiệm đi khám bệnh.

XXXII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU CẦN THUỘC

看病 kànbìng = đi khám bệnh hoặc khám bệnh tùy chủ thể.

Công thức A:

S + 去 + Place + 看病.

我去医院看病。

Công thức B:

S + 给 + Person + 看病.

医生给病人看病。

Công thức C:

S + 正在 + 给 + Person + 看病.

医生正在给病人看病。

Công thức D:

S + 看 + 过 + 病.

我以前看过病。

Công thức E:

S + 看 + 完 + 病.

我看完病了。

Công thức F:

因为……所以…….

因为我发烧了,所以我要去看病。

Công thức G:

如果……就…….

如果明天还不舒服,我就去看病。

Công thức H:

先……再…….

我先挂号,再去看病。

XXXIII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 看病, học viên nên mở rộng sang các chuyên đề sau:

Động từ ly hợp 挂号 trong giao tiếp bệnh viện.

Động từ ly hợp 生病 trong cách biểu đạt trạng thái sức khỏe.

Phân biệt 看病、看医生、就诊、就医、诊治.

Cách diễn đạt bổ ngữ kết quả với 看完、看好、看清楚.

Hệ thống câu có 把 trong giao tiếp y tế.

Câu chữ 被 trong tình huống bệnh viện.

Câu điều kiện 如果……就…….

Câu nguyên nhân 因为……所以…….

Cấu trúc mục đích 为了…….

Cấu trúc đề nghị 应该、最好、需要、必须.

Cấu trúc hướng dẫn 按照…….

Câu bị động và cách diễn đạt khách quan trong văn bản y tế.

Từ vựng chuyên ngành khám ngoại trú, điều trị nội trú, chẩn đoán, xét nghiệm, bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe.

XXXIV. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP CUỐI BÀI

Tiếng Trung

昨天晚上,我突然觉得身体不舒服,不但头疼,而且一直咳嗽。今天早上起床以后,我发现自己还有点发烧,所以决定去医院看病。我先给公司经理发了一条消息,向他请了半天假,然后在网上查了一下附近医院的门诊时间。因为我以前没有在这家医院看过病,所以我提前了解了挂号和预约的流程。

到了医院以后,我先挂号,然后到候诊区等待。轮到我的时候,我走进诊室,告诉医生自己的症状。医生认真地问了我几个问题,还了解了我以前的病史。检查结束以后,医生向我说明了需要注意的事情,并告诉我应该怎样休息。如果身体情况没有好转,我还需要按照医生的建议复诊。

看完病以后,我去药房拿了医生开的药,然后回家休息。下午,阮明武哥给我打了电话,问我身体怎么样。我告诉他,医生已经给我看过病了,现在我正在家里休息。阮明武哥让我不要着急上班,先照顾好身体。

通过这次看病的经历,我不仅学会了很多医院里常用的中文表达,还更加清楚地理解了看病这个动词离合词的用法。病人去医院看病,医生给病人看病,虽然使用的是同一个词语,但是句子中的主语和语法结构不同,表达的意思也有所不同。

Pinyin

Zuótiān wǎnshang, wǒ tūrán juéde shēntǐ bù shūfu, búdàn tóu téng, érqiě yìzhí késou. Jīntiān zǎoshang qǐchuáng yǐhòu, wǒ fāxiàn zìjǐ hái yǒudiǎn fāshāo, suǒyǐ juédìng qù yīyuàn kànbìng. Wǒ xiān gěi gōngsī jīnglǐ fā le yì tiáo xiāoxi, xiàng tā qǐng le bàn tiān jià, ránhòu zài wǎngshàng chá le yíxià fùjìn yīyuàn de ménzhěn shíjiān. Yīnwèi wǒ yǐqián méiyǒu zài zhè jiā yīyuàn kànguo bìng, suǒyǐ wǒ tíqián liǎojiě le guàhào hé yùyuē de liúchéng.

Dào le yīyuàn yǐhòu, wǒ xiān guàhào, ránhòu dào hòuzhěnqū děngdài. Lún dào wǒ de shíhou, wǒ zǒu jìn zhěnshì, gàosu yīshēng zìjǐ de zhèngzhuàng. Yīshēng rènzhēn de wèn le wǒ jǐ ge wèntí, hái liǎojiě le wǒ yǐqián de bìngshǐ. Jiǎnchá jiéshù yǐhòu, yīshēng xiàng wǒ shuōmíng le xūyào zhùyì de shìqing, bìng gàosu wǒ yīnggāi zěnyàng xiūxi. Rúguǒ shēntǐ qíngkuàng méiyǒu hǎozhuǎn, wǒ hái xūyào ànzhào yīshēng de jiànyì fùzhěn.

Kàn wán bìng yǐhòu, wǒ qù yàofáng ná le yīshēng kāi de yào, ránhòu huí jiā xiūxi. Xiàwǔ, Ruǎn Míng Wǔ gē gěi wǒ dǎ le diànhuà, wèn wǒ shēntǐ zěnmeyàng. Wǒ gàosu tā, yīshēng yǐjīng gěi wǒ kànguo bìng le, xiànzài wǒ zhèngzài jiā lǐ xiūxi. Ruǎn Míng Wǔ gē ràng wǒ bú yào zháojí shàngbān, xiān zhàogù hǎo shēntǐ.

Tōngguò zhè cì kànbìng de jīnglì, wǒ bùjǐn xuéhuì le hěn duō yīyuàn lǐ chángyòng de Zhōngwén biǎodá, hái gèngjiā qīngchu de lǐjiě le kànbìng zhège dòngcí líhécí de yòngfǎ. Bìngrén qù yīyuàn kànbìng, yīshēng gěi bìngrén kànbìng, suīrán shǐyòng de shì tóng yí ge cíyǔ, dànshì jùzi zhōng de zhǔyǔ hé yǔfǎ jiégòu bùtóng, biǎodá de yìsi yě yǒu suǒ bùtóng.

Tiếng Việt

Tối hôm qua, tôi đột nhiên cảm thấy cơ thể không khỏe, không những đau đầu mà còn ho liên tục. Sáng nay sau khi thức dậy, tôi phát hiện mình vẫn hơi sốt nên quyết định đến bệnh viện khám bệnh. Trước tiên, tôi gửi tin nhắn cho quản lý công ty để xin nghỉ nửa ngày, sau đó lên mạng tra cứu thời gian khám ngoại trú của các bệnh viện gần đó. Vì trước đây tôi chưa từng khám bệnh tại bệnh viện này nên tôi tìm hiểu trước quy trình đăng ký và đặt lịch khám.

Sau khi đến bệnh viện, tôi đăng ký khám trước rồi đến khu vực chờ khám. Khi đến lượt mình, tôi bước vào phòng khám và nói với bác sĩ về các triệu chứng. Bác sĩ hỏi tôi một số câu hỏi rất cẩn thận, đồng thời tìm hiểu tiền sử bệnh của tôi. Sau khi kiểm tra xong, bác sĩ giải thích những điều cần chú ý và hướng dẫn tôi nên nghỉ ngơi như thế nào. Nếu tình trạng sức khỏe không cải thiện, tôi cần tái khám theo lời khuyên của bác sĩ.

Sau khi khám bệnh xong, tôi đến nhà thuốc lấy thuốc bác sĩ đã kê rồi trở về nhà nghỉ ngơi. Buổi chiều, anh Nguyễn Minh Vũ gọi điện hỏi tình hình sức khỏe của tôi. Tôi nói với anh rằng bác sĩ đã khám cho tôi rồi và hiện tại tôi đang nghỉ ngơi ở nhà. Anh Nguyễn Minh Vũ bảo tôi đừng vội đi làm, trước tiên cần chăm sóc sức khỏe cho tốt.

Thông qua trải nghiệm đi khám bệnh lần này, tôi không chỉ học được nhiều cách diễn đạt tiếng Trung thường dùng trong bệnh viện mà còn hiểu rõ hơn cách sử dụng động từ ly hợp 看病. Bệnh nhân đến bệnh viện khám bệnh, bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân. Mặc dù đều sử dụng cùng một từ nhưng vì chủ ngữ và cấu trúc ngữ pháp trong câu khác nhau nên ý nghĩa biểu đạt cũng có sự khác biệt.

English

Last night, I suddenly felt unwell. I had not only a headache but also a persistent cough. When I woke up this morning, I noticed that I still had a slight fever, so I decided to go to the hospital to see a doctor. First, I sent a message to my company manager to ask for half a day off. Then I checked the outpatient consultation hours of nearby hospitals online. Since I had never visited this hospital before, I learned about its registration and appointment procedures in advance.

After arriving at the hospital, I registered first and then went to the waiting area. When it was my turn, I entered the consultation room and told the doctor about my symptoms. The doctor carefully asked me several questions and also reviewed my medical history. After the examination, the doctor explained what I needed to pay attention to and advised me on how to rest. If my condition did not improve, I would need to return for a follow-up consultation according to the doctor’s advice.

After seeing the doctor, I went to the pharmacy to collect the prescribed medicine and then returned home to rest. In the afternoon, Nguyen Minh Vu called to ask how I was feeling. I told him that the doctor had already examined me and that I was resting at home. He advised me not to rush back to work and to take good care of my health first.

Through this experience of seeing a doctor, I not only learned many useful Chinese expressions commonly used in hospitals but also gained a clearer understanding of the separable verb 看病. Patients go to hospitals to see doctors, while doctors examine patients. Although the same Chinese expression is used, differences in the subject and grammatical structure lead to different interpretations.

TỔNG KẾT TOÀN DIỆN BÀI GIẢNG

Động từ ly hợp 看病 là một trọng điểm ngữ pháp quan trọng trong hệ thống tiếng Trung sơ cấp và có khả năng mở rộng sang các trình độ cao hơn.

Học viên cần ghi nhớ chính xác hai công thức cơ bản:

Công thức A: S + 去 + Place + 看病.

我去医院看病。

Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

Công thức B: S + 给 + Person + 看病.

医生给病人看病。

Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.

Tiếp theo là các cấu trúc mở rộng:

看病 – khám bệnh.

看了病 – đã khám bệnh.

看过病 – đã từng khám bệnh.

看完病 – khám bệnh xong.

看了一次病 – đã khám bệnh một lần.

去医院看病 – đến bệnh viện khám bệnh.

给病人看病 – khám bệnh cho bệnh nhân.

正在给病人看病 – đang khám bệnh cho bệnh nhân.

看完病以后 – sau khi khám bệnh xong.

因为生病,所以去看病 – vì bị bệnh nên đi khám bệnh.

如果不舒服,就去看病 – nếu không khỏe thì đi khám bệnh.

Điều quan trọng nhất là học viên phải nắm được mối quan hệ giữa chủ thể thực hiện hành động và đối tượng được thăm khám. Khi hiểu rõ điểm này, học viên sẽ dễ dàng lựa chọn cấu trúc phù hợp, tránh dịch máy móc từ tiếng Việt và có thể vận dụng 看病 một cách chính xác trong giao tiếp thực tế.

Thông qua việc kết hợp kiến thức chữ Hán, Pinyin, âm Hán Việt, ngữ pháp, từ ghép, mạng lưới từ vựng, hội thoại, bài tập và bài văn ứng dụng, học viên từng bước phát triển khả năng sử dụng tiếng Trung từ trình độ HSK 1 đến các cấp độ cao hơn trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.