Thứ Tư, Tháng 10 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
14
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上课 shàngkè trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một từ xuất hiện rất sớm trong quá trình học tiếng Trung nhưng có khả năng mở rộng thành nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

Người mới học thường ghi nhớ:

上课 – shàngkè – lên lớp, học trên lớp, có tiết học – attend class / have class

Ví dụ:

我八点上课。
Wǒ bā diǎn shàngkè.
Tôi học lúc 8 giờ.
I have class at eight.

我们正在上课。
Wǒmen zhèngzài shàngkè.
Chúng tôi đang học.
We are having class.

老师来了,开始上课吧。
Lǎoshī lái le, kāishǐ shàngkè ba.
Giáo viên đến rồi, bắt đầu học thôi.
The teacher is here. Let’s start class.

Tuy nhiên, nếu chỉ ghi nhớ:

上课 = học

thì người học chưa nhìn thấy cấu trúc bên trong của từ.

上课 có thể phân tích thành:

上 + 课

上 shàng

课 kè

Trong nhiều cấu trúc, giữa 上 và 课 có thể xuất hiện các thành phần khác:

上了一节课

上两节课

上三节汉语课

上什么课

上这么多课

上了一上午的课

Chính khả năng này giúp người học nhận ra đặc điểm động – tân và tính ly hợp của 上课.

Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, 上课 không chỉ được học như một từ HSK cơ bản mà còn được phát triển thành cả một mạng lưới liên quan đến lượng từ, số lượng, thời lượng, môn học, thời gian biểu, hoạt động lớp học và những từ gần nghĩa.

上课 shàngkè nghĩa là gì?

上课 thường liên quan đến hoạt động diễn ra trong giờ học.

Tùy chủ thể và ngữ cảnh, 上课 có thể được hiểu là:

đi học.

học trên lớp.

có tiết học.

lên lớp.

dạy học trên lớp trong một số ngữ cảnh khi chủ thể là giáo viên.

Ví dụ:

学生八点上课。
Xuésheng bā diǎn shàngkè.
Học sinh bắt đầu học lúc 8 giờ.
The students have class at eight.

老师八点上课。
Lǎoshī bā diǎn shàngkè.
Giáo viên lên lớp lúc 8 giờ.
The teacher teaches class at eight.

Cùng một 上课 nhưng quan hệ thực tế được xác định bởi chủ thể.

Vì vậy, khi dịch 上课 không nên chỉ nhìn một từ riêng lẻ mà cần xem toàn bộ câu.

Phân tích cấu trúc 上课

Có thể phân tích:

上 + 课

V + O

Động từ + Tân ngữ.

课 kè có nghĩa liên quan đến:

bài học.

tiết học.

môn học.

lớp học trong những tổ hợp nhất định.

Khi đứng liền:

上课

Ví dụ:

我要上课。
Wǒ yào shàngkè.
Tôi phải đi học.
I have to go to class.

Khi thêm lượng từ:

上一节课

上两节课

上三节课

Khi thêm loại môn học:

上汉语课

上英语课

上数学课

Khi vừa có số lượng vừa có môn học:

上两节汉语课

Như vậy, 课 có đầy đủ khả năng được mở rộng như một thành tố danh từ.

上课 là động từ ly hợp như thế nào?

Một dấu hiệu rất rõ là:

上课

có thể mở rộng thành:

上一节课

上了一节课

上两节课

上了三节课

上汉语课

上两节汉语课

上了一上午的课

Điều này cho thấy 上 và 课 không phải lúc nào cũng đứng sát nhau.

Ví dụ:

我今天上午上了三节课。
Wǒ jīntiān shàngwǔ shàng le sān jié kè.
Sáng nay tôi đã học ba tiết.
I had three classes this morning.

Ở đây cấu trúc là:

上 + 了 + 三节 + 课

Đây là một ví dụ điển hình về tính ly hợp.

一节课 – một tiết học

节 jié là lượng từ rất quan trọng khi nói về tiết học.

一节课
yì jié kè
một tiết học
one class period

两节课
liǎng jié kè
hai tiết học
two class periods

三节课
sān jié kè
ba tiết học
three class periods

Ví dụ:

我今天有三节课。
Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè.
Hôm nay tôi có ba tiết học.
I have three classes today.

我上午上两节课。
Wǒ shàngwǔ shàng liǎng jié kè.
Buổi sáng tôi học hai tiết.
I have two classes in the morning.

下午还有一节课。
Xiàwǔ hái yǒu yì jié kè.
Buổi chiều còn một tiết nữa.
There is one more class in the afternoon.

Khi học 上课, học viên nên học luôn lượng từ 节.

上一节课 – học một tiết

Cấu trúc:

上 + 一节 + 课

Ví dụ:

我们上午上一节汉语课。
Wǒmen shàngwǔ shàng yì jié Hànyǔ kè.
Buổi sáng chúng tôi học một tiết tiếng Trung.
We have one Chinese class in the morning.

今天下午只上一节课。
Jīntiān xiàwǔ zhǐ shàng yì jié kè.
Chiều nay chỉ học một tiết.
We only have one class this afternoon.

老师今天要给我们上一节语法课。
Lǎoshī jīntiān yào gěi wǒmen shàng yì jié yǔfǎ kè.
Hôm nay giáo viên sẽ dạy chúng tôi một tiết ngữ pháp.
The teacher will give us a grammar class today.

Từ 上课 cơ bản, học viên đã có thể mở rộng sang số lượng và nội dung môn học.

上了课 – đã lên lớp, đã học

Khi cần biểu thị hành động đã xảy ra:

上 + 了 + 课

Ví dụ:

我上午上了课,下午没有课。
Wǒ shàngwǔ shàng le kè, xiàwǔ méiyǒu kè.
Buổi sáng tôi có học, buổi chiều không có tiết.
I had class in the morning and have no class in the afternoon.

他上了课以后去图书馆。
Tā shàng le kè yǐhòu qù túshūguǎn.
Sau khi học xong anh ấy đi thư viện.
He went to the library after class.

Tuy nhiên, trong rất nhiều tình huống, người nói sẽ sử dụng cấu trúc cụ thể hơn như:

上了一节课

上了两节课

上了一上午的课

vì chúng cung cấp thêm thông tin về số lượng hoặc thời lượng.

上了一节课 – đã học một tiết

Cấu trúc:

上 + 了 + 一节 + 课

Ví dụ:

我刚上了一节课。
Wǒ gāng shàng le yì jié kè.
Tôi vừa học xong một tiết.
I just had a class.

上午我们上了一节汉语课。
Shàngwǔ wǒmen shàng le yì jié Hànyǔ kè.
Buổi sáng chúng tôi đã học một tiết tiếng Trung.
We had a Chinese class in the morning.

老师刚给我们上了一节口语课。
Lǎoshī gāng gěi wǒmen shàng le yì jié kǒuyǔ kè.
Giáo viên vừa dạy chúng tôi một tiết khẩu ngữ.
The teacher just gave us an oral Chinese class.

Đây là cấu trúc người học cần luyện thường xuyên.

上两节课 – học hai tiết

Ví dụ:

我每天上午上两节课。
Wǒ měitiān shàngwǔ shàng liǎng jié kè.
Mỗi sáng tôi học hai tiết.
I have two classes every morning.

今天我们要上三节课。
Jīntiān wǒmen yào shàng sān jié kè.
Hôm nay chúng tôi phải học ba tiết.
We have three classes today.

明天只上一节课。
Míngtiān zhǐ shàng yì jié kè.
Ngày mai chỉ học một tiết.
We only have one class tomorrow.

Công thức:

上 + số + 节 + 课

rất quan trọng trong chủ đề lịch học.

上汉语课 – học tiết tiếng Trung

课 có thể nhận định ngữ biểu thị môn học.

Ví dụ:

汉语课
Hànyǔ kè
tiết tiếng Trung
Chinese class

英语课
Yīngyǔ kè
tiết tiếng Anh
English class

语法课
yǔfǎ kè
tiết ngữ pháp
grammar class

口语课
kǒuyǔ kè
tiết khẩu ngữ
speaking class

听力课
tīnglì kè
tiết nghe
listening class

阅读课
yuèdú kè
tiết đọc
reading class

写作课
xiězuò kè
tiết viết
writing class

Ví dụ:

我们今天上汉语课。
Wǒmen jīntiān shàng Hànyǔ kè.
Hôm nay chúng tôi học tiếng Trung.
We have Chinese class today.

下午我要上口语课。
Xiàwǔ wǒ yào shàng kǒuyǔ kè.
Buổi chiều tôi phải học khẩu ngữ.
I have a speaking class in the afternoon.

明天没有语法课。
Míngtiān méiyǒu yǔfǎ kè.
Ngày mai không có tiết ngữ pháp.
There is no grammar class tomorrow.

上两节汉语课 – học hai tiết tiếng Trung

Cấu trúc có thể mở rộng:

上 + 两节 + 汉语课

Ví dụ:

今天上午我们上两节汉语课。
Jīntiān shàngwǔ wǒmen shàng liǎng jié Hànyǔ kè.
Sáng nay chúng tôi học hai tiết tiếng Trung.
We have two Chinese classes this morning.

昨天我们上了三节口语课。
Zuótiān wǒmen shàng le sān jié kǒuyǔ kè.
Hôm qua chúng tôi đã học ba tiết khẩu ngữ.
We had three speaking classes yesterday.

Cấu trúc này kết hợp:

động từ

trợ từ

số lượng

lượng từ

định ngữ

danh từ.

Đây là một ví dụ tốt cho việc phát triển từ HSK cơ bản sang cấu trúc câu dài hơn.

上什么课 – học môn gì?

Cấu trúc:

上 + 什么 + 课

Ví dụ:

你今天上什么课?
Nǐ jīntiān shàng shénme kè?
Hôm nay bạn học môn gì?
What class do you have today?

下午上什么课?
Xiàwǔ shàng shénme kè?
Buổi chiều học môn gì?
What class do you have this afternoon?

我们下午上汉语口语课。
Wǒmen xiàwǔ shàng Hànyǔ kǒuyǔ kè.
Buổi chiều chúng tôi học khẩu ngữ tiếng Trung.
We have an oral Chinese class in the afternoon.

Đây là một mẫu hỏi rất thiết thực đối với học sinh và sinh viên.

几点上课 – mấy giờ vào học?

Một cụm cực kỳ quan trọng:

几点上课?
Jǐ diǎn shàngkè?
Mấy giờ vào học?
What time does class start?

Ví dụ:

你们几点上课?
Nǐmen jǐ diǎn shàngkè?
Các bạn mấy giờ vào học?
What time does your class start?

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu học lúc 8 giờ.
Our class starts at eight.

下午两点上课。
Xiàwǔ liǎng diǎn shàngkè.
Buổi chiều 2 giờ vào học.
Class starts at two in the afternoon.

Cặp mẫu câu cần học:

几点上课?

几点下课?

开始上课 – bắt đầu học

开始 + 上课

Ví dụ:

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu học.
Class starts now.

老师来了,我们开始上课吧。
Lǎoshī lái le, wǒmen kāishǐ shàngkè ba.
Giáo viên đến rồi, chúng ta bắt đầu học nhé.
The teacher is here. Let’s start class.

八点准时开始上课。
Bā diǎn zhǔnshí kāishǐ shàngkè.
Đúng 8 giờ bắt đầu học.
Class starts at eight sharp.

Đây là câu rất phổ biến trong môi trường lớp học.

正在上课 – đang học

正在 + 上课

Ví dụ:

我们正在上课。
Wǒmen zhèngzài shàngkè.
Chúng tôi đang học.
We are having class.

老师正在上课,请不要进去。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè, qǐng bú yào jìnqù.
Giáo viên đang dạy, xin đừng đi vào.
The teacher is teaching. Please don’t go in.

他们正在教室里上课。
Tāmen zhèngzài jiàoshì lǐ shàngkè.
Họ đang học trong lớp.
They are having class in the classroom.

Các hình thức thường gặp:

在上课

正在上课

正上课呢

đều có thể liên quan đến hành động đang diễn ra tùy cấu trúc.

在上课 – đang học

Ví dụ:

我在上课,晚一点儿给你打电话。
Wǒ zài shàngkè, wǎn yìdiǎnr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang học, lát nữa tôi gọi cho bạn.
I’m in class. I’ll call you later.

他现在在上课。
Tā xiànzài zài shàngkè.
Bây giờ anh ấy đang học.
He is in class now.

别给他打电话,他在上课。
Bié gěi tā dǎ diànhuà, tā zài shàngkè.
Đừng gọi cho anh ấy, anh ấy đang học.
Don’t call him. He’s in class.

Đây là nhóm câu rất thông dụng trong giao tiếp.

上课的时候 – trong lúc học

Cấu trúc:

上课的时候……

Ví dụ:

上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.

上课的时候要认真听老师讲。
Shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīng lǎoshī jiǎng.
Trong giờ học phải chăm chú nghe giáo viên giảng.
Listen carefully to the teacher during class.

上课的时候不能玩手机。
Shàngkè de shíhou bù néng wán shǒujī.
Trong giờ học không được chơi điện thoại.
You must not play with your phone during class.

Từ 上课 có thể kết nối trực tiếp với cấu trúc:

……的时候

và hệ thống động từ năng nguyện 要、能、可以.

上课以前 – trước khi học

上课以前
shàngkè yǐqián
trước khi vào học
before class

Ví dụ:

上课以前请准备好课本。
Shàngkè yǐqián qǐng zhǔnbèi hǎo kèběn.
Trước khi học hãy chuẩn bị giáo trình.
Please have your textbook ready before class.

我上课以前先复习生词。
Wǒ shàngkè yǐqián xiān fùxí shēngcí.
Trước khi học tôi ôn từ mới trước.
I review new words before class.

上课以后 – sau khi học

上课以后
shàngkè yǐhòu
sau khi học
after class

Ví dụ:

上课以后我去图书馆。
Shàngkè yǐhòu wǒ qù túshūguǎn.
Sau khi học tôi đi thư viện.
I go to the library after class.

上课以后别忘了复习。
Shàngkè yǐhòu bié wàng le fùxí.
Sau khi học đừng quên ôn bài.
Don’t forget to review after class.

Từ đó hình thành chuỗi thời gian:

上课以前

上课的时候

上课以后.

上课 và 下课 là cặp đối lập quan trọng

上课:

vào học, học trên lớp.

下课:

tan học, kết thúc tiết học.

Ví dụ:

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi vào học lúc 8 giờ.
We start class at eight.

我们九点下课。
Wǒmen jiǔ diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 9 giờ.
We finish class at nine.

老师说:“上课!”
Lǎoshī shuō: “Shàngkè!”
Giáo viên nói: “Vào học!”
The teacher says, “Class begins!”

老师说:“下课!”
Lǎoshī shuō: “Xiàkè!”
Giáo viên nói: “Tan học!”
The teacher says, “Class dismissed!”

Đây là một cặp cần được học cùng nhau:

上课 ↔ 下课.

Phân biệt 上课 và 上学

Đây là một trong những cặp rất dễ nhầm.

上课 shàngkè:

học trên lớp, có tiết học.

上学 shàngxué:

đi học, đi đến trường, theo học.

Ví dụ:

我每天七点去上学。
Wǒ měitiān qī diǎn qù shàngxué.
Mỗi ngày tôi đi học lúc 7 giờ.
I go to school at seven every day.

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi vào học lúc 8 giờ.
Our class starts at eight.

Trình tự có thể là:

去学校 → 上学 → 进教室 → 上课 → 下课 → 回家

đến trường → đi học → vào lớp → học → tan học → về nhà.

上学 nói về việc đi học/theo học nói chung.

上课 tập trung vào hoạt động trong tiết học.

Phân biệt 上课 và 学习

学习 xuéxí = học tập.

Phạm vi của 学习 rộng hơn 上课.

Ví dụ:

我在家学习汉语。
Wǒ zài jiā xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở nhà.
I study Chinese at home.

我上午上汉语课。
Wǒ shàngwǔ shàng Hànyǔ kè.
Buổi sáng tôi học tiết tiếng Trung.
I have Chinese class in the morning.

Có thể 学习 mà không 上课.

Ví dụ tự học ở nhà:

我晚上在家学习,不上课。
Wǒ wǎnshang zài jiā xuéxí, bù shàngkè.
Buổi tối tôi học ở nhà, không có lớp.
I study at home in the evening and don’t attend class.

Vì vậy:

学习 = hoạt động học nói chung.

上课 = tham gia/dạy một buổi học hoặc tiết học.

Phân biệt 上课 và 听课

听课 tīngkè liên quan đến nghe giảng, dự giờ, tham gia nghe bài giảng.

Ví dụ:

学生在教室里听课。
Xuésheng zài jiàoshì lǐ tīngkè.
Học sinh đang nghe giảng trong lớp.
The students are listening to the lesson in the classroom.

我们上午上课。
Wǒmen shàngwǔ shàngkè.
Buổi sáng chúng tôi có lớp.
We have class in the morning.

上课 là khái niệm rộng hơn về việc học trong lớp.

听课 tập trung vào hành động nghe giảng.

Phân biệt 上课 và 讲课

讲课 jiǎngkè thường được dùng khi chủ thể là người giảng dạy.

Ví dụ:

老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
The teacher is teaching.

学生正在听课。
Xuésheng zhèngzài tīngkè.
Học sinh đang nghe giảng.
The students are listening to the lesson.

老师和学生都在上课。
Lǎoshī hé xuésheng dōu zài shàngkè.
Giáo viên và học sinh đều đang trong giờ học.
The teacher and students are all in class.

Có thể ghi nhớ một tình huống:

老师讲课。

学生听课。

大家上课。

Giáo viên giảng.

Học sinh nghe.

Tất cả đang trong giờ học.

Phân biệt 上课 và 上班

Hai từ nhìn rất giống nhau:

上课

上班

nhưng hoàn cảnh khác nhau.

上课:

đi học, lên lớp.

上班:

đi làm, vào ca làm.

Ví dụ:

学生八点上课。
Xuésheng bā diǎn shàngkè.
Học sinh vào học lúc 8 giờ.
Students start class at eight.

我爸爸八点上班。
Wǒ bàba bā diǎn shàngbān.
Bố tôi đi làm lúc 8 giờ.
My father starts work at eight.

Cặp đối ứng:

上课 ↔ 下课

上班 ↔ 下班

Đây là hai nhóm rất quan trọng trong từ vựng sinh hoạt hàng ngày.

上课迟到 – đi học muộn

迟到 chídào = đến muộn.

Ví dụ:

上课不要迟到。
Shàngkè bú yào chídào.
Đi học đừng đến muộn.
Don’t be late for class.

他今天上课迟到了。
Tā jīntiān shàngkè chídào le.
Hôm nay anh ấy đi học muộn.
He was late for class today.

我们上课不能迟到。
Wǒmen shàngkè bù néng chídào.
Chúng ta không được đi học muộn.
We must not be late for class.

Có thể liên kết:

准时上课 – vào học đúng giờ

上课迟到 – đi học muộn.

准时上课 – vào học đúng giờ

准时 zhǔnshí = đúng giờ.

Ví dụ:

我们每天八点准时上课。
Wǒmen měitiān bā diǎn zhǔnshí shàngkè.
Mỗi ngày chúng tôi vào học đúng 8 giờ.
We start class at eight sharp every day.

老师要求大家准时上课。
Lǎoshī yāoqiú dàjiā zhǔnshí shàngkè.
Giáo viên yêu cầu mọi người vào học đúng giờ.
The teacher requires everyone to be on time for class.

Đây là một collocation rất tự nhiên.

上课认真听讲 – chăm chú nghe giảng

听讲 tīngjiǎng = nghe giảng.

Một mẫu câu rất hữu ích:

上课要认真听讲。
Shàngkè yào rènzhēn tīngjiǎng.
Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.
You should listen carefully in class.

学生上课应该认真听讲。
Xuésheng shàngkè yīnggāi rènzhēn tīngjiǎng.
Học sinh trong giờ học nên chăm chú nghe giảng.
Students should listen carefully in class.

Từ 上课 có thể mở rộng sang trường từ vựng hành vi lớp học.

上课做笔记 – ghi chép trong giờ học

做笔记 zuò bǐjì = ghi chép.

Ví dụ:

我上课的时候喜欢做笔记。
Wǒ shàngkè de shíhou xǐhuan zuò bǐjì.
Khi học tôi thích ghi chép.
I like taking notes in class.

上课认真做笔记,复习的时候会方便很多。
Shàngkè rènzhēn zuò bǐjì, fùxí de shíhou huì fāngbiàn hěn duō.
Ghi chép nghiêm túc trong giờ học sẽ thuận tiện hơn nhiều khi ôn tập.
Taking careful notes in class makes reviewing much easier.

上课回答问题 – trả lời câu hỏi

回答问题 huídá wèntí = trả lời câu hỏi.

Ví dụ:

老师上课经常问问题。
Lǎoshī shàngkè jīngcháng wèn wèntí.
Giáo viên thường đặt câu hỏi trong giờ học.
The teacher often asks questions in class.

学生要积极回答问题。
Xuésheng yào jījí huídá wèntí.
Học sinh cần tích cực trả lời câu hỏi.
Students should actively answer questions.

Từ đây có thể xây dựng mạng lưới:

老师提问

学生回答

讨论问题

做练习

复习课文

上课做练习 – làm bài tập trong lớp

做练习 zuò liànxí = làm bài tập.

Ví dụ:

我们上课的时候做了很多练习。
Wǒmen shàngkè de shíhou zuò le hěn duō liànxí.
Trong giờ học chúng tôi đã làm rất nhiều bài tập.
We did many exercises in class.

老师让我们上课多练习说汉语。
Lǎoshī ràng wǒmen shàngkè duō liànxí shuō Hànyǔ.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện nói tiếng Trung nhiều trong giờ học.
The teacher asks us to practice speaking Chinese more in class.

上课复习 – ôn tập trên lớp

复习 fùxí = ôn tập.

预习 yùxí = chuẩn bị bài trước.

Có thể tạo chuỗi:

课前预习

上课学习

课后复习

Ví dụ:

上课以前要预习。
Shàngkè yǐqián yào yùxí.
Trước khi học cần chuẩn bị bài.
You should preview the lesson before class.

上课要认真学习。
Shàngkè yào rènzhēn xuéxí.
Trong giờ học phải học nghiêm túc.
You should study carefully in class.

下课以后要复习。
Xiàkè yǐhòu yào fùxí.
Sau giờ học cần ôn tập.
You should review after class.

Đây là một chuỗi rất phù hợp để học theo tình huống.

上课 với 想、要、能、可以

要上课

我要上课了。
Wǒ yào shàngkè le.
Tôi sắp vào học rồi.
I’m about to start class.

我下午要上两节课。
Wǒ xiàwǔ yào shàng liǎng jié kè.
Buổi chiều tôi phải học hai tiết.
I have two classes this afternoon.

想上课

我今天想上汉语课。
Wǒ jīntiān xiǎng shàng Hànyǔ kè.
Hôm nay tôi muốn học tiếng Trung.
I want to attend Chinese class today.

能上课

他今天身体不舒服,不能上课。
Tā jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng shàngkè.
Hôm nay anh ấy không khỏe, không thể đi học.
He doesn’t feel well today and can’t attend class.

可以上课

现在可以上课了吗?
Xiànzài kěyǐ shàngkè le ma?
Bây giờ có thể bắt đầu học chưa?
Can we start class now?

Nhờ một từ 上课, học viên có thể ôn lại cả hệ thống động từ năng nguyện.

不上课 – không có lớp, không học

不上课 có thể mang nghĩa không đi học hoặc không có hoạt động lên lớp tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

我星期天不上课。
Wǒ xīngqītiān bù shàngkè.
Chủ nhật tôi không có lớp.
I don’t have class on Sundays.

今天下午不上课。
Jīntiān xiàwǔ bù shàngkè.
Chiều nay không học.
There is no class this afternoon.

他今天不想上课。
Tā jīntiān bù xiǎng shàngkè.
Hôm nay anh ấy không muốn đi học.
He doesn’t want to attend class today.

Ngữ cảnh quyết định cách dịch.

没上课 – đã không học, không có buổi học

Ví dụ:

昨天我们没上课。
Zuótiān wǒmen méi shàngkè.
Hôm qua chúng tôi không học.
We didn’t have class yesterday.

老师昨天有事,所以没上课。
Lǎoshī zuótiān yǒu shì, suǒyǐ méi shàngkè.
Hôm qua giáo viên có việc nên không lên lớp.
The teacher had something to do yesterday, so there was no class.

Có thể phân biệt:

不上课 → không học/không có lớp theo hiện tại, thói quen, dự định tùy ngữ cảnh.

没上课 → một buổi học trong quá khứ đã không diễn ra.

上过课 – từng học/từng dạy

过 biểu thị kinh nghiệm.

上 + 过 + 课

Ví dụ:

我以前在这里上过课。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ shàng guo kè.
Trước đây tôi từng học ở đây.
I have taken classes here before.

我上过他的课。
Wǒ shàng guo tā de kè.
Tôi từng học lớp của anh ấy.
I’ve taken his class before.

这位老师以前给我们上过课。
Zhè wèi lǎoshī yǐqián gěi wǒmen shàng guo kè.
Giáo viên này trước đây từng dạy chúng tôi.
This teacher has taught us before.

Cấu trúc 上过课 là một ví dụ quan trọng của dạng ly hợp với 过.

上过几次课 – đã từng học mấy buổi

Ví dụ:

你在这里上过几次课?
Nǐ zài zhèlǐ shàng guo jǐ cì kè?
Bạn đã từng học ở đây mấy buổi?
How many times have you had class here?

我只上过两次课。
Wǒ zhǐ shàng guo liǎng cì kè.
Tôi chỉ từng học hai buổi.
I’ve only attended two classes.

Ở đây, người học cần phân biệt:

节 thường dùng đếm tiết học.

次 nhấn mạnh số lần hành động xảy ra.

上了一上午的课 – học cả buổi sáng

Một cấu trúc mở rộng:

上 + 了 + thời lượng + 的 + 课

Ví dụ:

我上了一上午的课,现在有点儿累。
Wǒ shàng le yí shàngwǔ de kè, xiànzài yǒudiǎnr lèi.
Tôi học cả buổi sáng rồi, bây giờ hơi mệt.
I’ve had classes all morning and I’m a little tired now.

他上了一天的课,晚上还要复习。
Tā shàng le yì tiān de kè, wǎnshang hái yào fùxí.
Anh ấy học cả ngày, buổi tối còn phải ôn bài.
He had classes all day and still has to review in the evening.

Đây là cấu trúc thể hiện rõ 课 là danh từ bên trong tổ hợp.

这节课 – tiết học này

课 có thể kết hợp với từ chỉ định:

这节课
zhè jié kè
tiết học này
this class

那节课
nà jié kè
tiết học kia
that class

Ví dụ:

这节课很有意思。
Zhè jié kè hěn yǒuyìsi.
Tiết học này rất thú vị.
This class is very interesting.

那节课我没听懂。
Nà jié kè wǒ méi tīngdǒng.
Tiết học đó tôi chưa nghe hiểu.
I didn’t understand that class.

今天这节课我们学习什么?
Jīntiān zhè jié kè wǒmen xuéxí shénme?
Tiết hôm nay chúng ta học gì?
What are we learning in today’s class?

第一节课 – tiết thứ nhất

第一节课
dì-yī jié kè
tiết thứ nhất
the first class

第二节课
dì-èr jié kè
tiết thứ hai
the second class

最后一节课
zuìhòu yì jié kè
tiết cuối cùng
the last class

Ví dụ:

第一节课是汉语课。
Dì-yī jié kè shì Hànyǔ kè.
Tiết đầu là tiết tiếng Trung.
The first class is Chinese.

今天最后一节课几点下课?
Jīntiān zuìhòu yì jié kè jǐ diǎn xiàkè?
Tiết cuối hôm nay mấy giờ tan?
What time does the last class end today?

Mạng lưới từ vựng với 课

课
kè
bài học, tiết học
class / lesson

上课
shàngkè
lên lớp, học
attend class

下课
xiàkè
tan học
finish class

课本
kèběn
giáo trình
textbook

课文
kèwén
bài khóa
lesson text

课堂
kètáng
lớp học, giờ học
classroom / class

课程
kèchéng
khóa học, môn học
course

课表
kèbiǎo
thời khóa biểu
class schedule

课外
kèwài
ngoài giờ học
extracurricular

课前
kèqián
trước giờ học
before class

课后
kèhòu
sau giờ học
after class

听课
tīngkè
nghe giảng
attend/listen to a class

讲课
jiǎngkè
giảng bài
teach a class

备课
bèikè
soạn bài
prepare a lesson

补课
bǔkè
học/dạy bù
make up a class

选课
xuǎnkè
chọn môn
select a course

Từ chữ 课, người học có thể phát triển cả trường từ vựng giáo dục.

Mạng lưới hoạt động trong lớp học

上课 – học

听课 – nghe giảng

讲课 – giảng bài

提问 – đặt câu hỏi

回答 – trả lời

讨论 – thảo luận

练习 – luyện tập

朗读 – đọc thành tiếng

复述 – thuật lại

做笔记 – ghi chép

做练习 – làm bài tập

写作业 – làm bài tập về nhà

预习 – chuẩn bị bài

复习 – ôn tập

考试 – thi

下课 – tan học

Từ 上课 có thể phát triển thành cả một chủ đề giao tiếp học đường.

Những câu thường dùng trong lớp học

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu học.
Class starts now.

请打开课本。
Qǐng dǎkāi kèběn.
Xin hãy mở giáo trình.
Please open your textbook.

请看课文。
Qǐng kàn kèwén.
Hãy xem bài khóa.
Please look at the text.

请听老师讲。
Qǐng tīng lǎoshī jiǎng.
Hãy nghe giáo viên giảng.
Please listen to the teacher.

请跟我读。
Qǐng gēn wǒ dú.
Hãy đọc theo tôi.
Please read after me.

请回答问题。
Qǐng huídá wèntí.
Hãy trả lời câu hỏi.
Please answer the question.

请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần.
Please say it again.

听懂了吗?
Tīngdǒng le ma?
Đã nghe hiểu chưa?
Did you understand?

下课。
Xiàkè.
Tan học.
Class dismissed.

Đây là mạng lưới câu rất cần thiết đối với người học tiếng Trung.

Những lỗi thường gặp với 上课

Lỗi thứ nhất:

Cho rằng 上课 chỉ có nghĩa “đi học”.

Thực tế, cần căn cứ chủ thể và ngữ cảnh.

Học sinh có thể 上课.

Giáo viên cũng có thể 上课.

Lỗi thứ hai:

Không nhận biết cấu trúc ly hợp.

Người học chỉ biết:

上课

nhưng không biết:

上一节课

上了两节课

上过课

上什么课

上汉语课.

Lỗi thứ ba:

Nhầm 上课 và 上学.

上学 tập trung vào đi học/theo học.

上课 tập trung vào tiết học hoặc hoạt động lên lớp.

Lỗi thứ tư:

Nhầm 上课 và 学习.

学习 có phạm vi rộng hơn, có thể học ở bất cứ đâu.

上课 liên quan đến buổi học/lớp học.

Lỗi thứ năm:

Nhầm 上课 và 听课.

听课 tập trung vào nghe giảng.

Lỗi thứ sáu:

Nhầm 上课 và 讲课.

讲课 thường tập trung vào phía người giảng.

Lỗi thứ bảy:

Không biết lượng từ 节.

Nói về số tiết học thường cần:

一节课

两节课

三节课.

Bài tập phân biệt 上课 và 上学

Câu:

“Tôi 7 giờ đi học, 8 giờ vào học.”

Đáp án:

我七点去上学,八点上课。
Wǒ qī diǎn qù shàngxué, bā diǎn shàngkè.
Tôi 7 giờ đi học, 8 giờ vào học.
I go to school at seven and start class at eight.

Câu:

“Hôm nay tôi không phải đi học.”

今天我不用上学。
Jīntiān wǒ bú yòng shàngxué.
Hôm nay tôi không phải đi học.
I don’t need to go to school today.

Câu:

“Chiều nay không có lớp.”

今天下午不上课。
Jīntiān xiàwǔ bù shàngkè.
Chiều nay không học.
There is no class this afternoon.

Bài tập phân biệt 上课、听课、讲课

Giáo viên đang giảng bài:

老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
The teacher is teaching.

Học sinh đang nghe giảng:

学生正在听课。
Xuésheng zhèngzài tīngkè.
Học sinh đang nghe giảng.
The students are listening to the lesson.

Tất cả đang trong giờ học:

老师和学生都在上课。
Lǎoshī hé xuésheng dōu zài shàngkè.
Giáo viên và học sinh đều đang trong giờ học.
The teacher and students are all in class.

Công thức ghi nhớ:

老师讲课。

学生听课。

老师和学生一起上课。

Bài tập biến đổi 上课

Dạng cơ bản:

上课

Thêm lượng từ:

上一节课

上两节课

Thêm 了:

上了一节课

上了两节课

Thêm 过:

上过课

上过两次课

Thêm môn học:

上汉语课

上英语课

上语法课

Thêm số lượng và môn học:

上两节汉语课

上三节口语课

Thêm từ nghi vấn:

上什么课

上几节课

几点上课

Thêm trạng thái:

正在上课

在上课

Thêm thời gian:

上午上课

下午上课

八点上课

Thêm cấu trúc trước – trong – sau:

上课以前

上课的时候

上课以后

Đây chính là cách học một động từ ly hợp theo cả gia đình cấu trúc.

Phương pháp ghi nhớ 上课 bằng thời khóa biểu

Hãy tưởng tượng một ngày đi học.

早上七点起床。
Zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
7 giờ sáng thức dậy.
Get up at seven.

↓

七点半去学校。
Qī diǎn bàn qù xuéxiào.
7 giờ 30 đi đến trường.
Go to school at 7:30.

↓

八点开始上课。
Bā diǎn kāishǐ shàngkè.
8 giờ bắt đầu học.
Class starts at eight.

↓

第一节课上汉语课。
Dì-yī jié kè shàng Hànyǔ kè.
Tiết đầu học tiếng Trung.
The first class is Chinese.

↓

第二节课上口语课。
Dì-èr jié kè shàng kǒuyǔ kè.
Tiết thứ hai học khẩu ngữ.
The second class is speaking.

↓

上课认真听讲。
Shàngkè rènzhēn tīngjiǎng.
Trong giờ học chăm chú nghe giảng.
Listen carefully in class.

↓

十点下课。
Shí diǎn xiàkè.
10 giờ tan học.
Class ends at ten.

↓

下课以后复习。
Xiàkè yǐhòu fùxí.
Sau giờ học ôn bài.
Review after class.

Chỉ một chuỗi này đã liên kết:

起床

学校

上课

第一节课

汉语课

口语课

听讲

下课

复习.

上课 từ HSK 1 đến HSK 9 cấp

Ở trình độ cơ bản:

上课

下课

几点上课

八点上课

正在上课

今天不上课

上一节课

上汉语课

Khi mở rộng:

上了两节课

上过课

上什么课

上了一上午的课

课前预习

课堂讨论

课堂练习

课程安排

课程内容

课程设置

教学课程

在线课程

专业课程

必修课

选修课

公开课

培训课程

课程体系

课堂教学

教学质量

学习效率

Ở cấp độ cao hơn, người học có thể tạo các câu như:

合理的课程安排有助于提高学习效率。
Hélǐ de kèchéng ānpái yǒuzhù yú tígāo xuéxí xiàolǜ.
Việc sắp xếp chương trình học hợp lý giúp nâng cao hiệu quả học tập.
A reasonable course schedule helps improve learning efficiency.

课堂教学不仅包括知识讲解,还包括互动和实践。
Kètáng jiàoxué bùjǐn bāokuò zhīshi jiǎngjiě, hái bāokuò hùdòng hé shíjiàn.
Giảng dạy trên lớp không chỉ bao gồm giải thích kiến thức mà còn bao gồm tương tác và thực hành.
Classroom teaching includes not only knowledge explanation but also interaction and practice.

Có thể thấy 上课 HSK 1 là điểm xuất phát của cả một mạng lưới từ vựng giáo dục ở trình độ cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上课 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo hướng phát triển từ một từ cơ bản thành một hệ thống cấu trúc.

Trình tự:

上课

→ 上 + 课

→ 上一节课

→ 上两节课

→ 上了一节课

→ 上过课

→ 上汉语课

→ 上两节汉语课

→ 上什么课

→ 上几节课

→ 几点上课

→ 正在上课

→ 上课以前

→ 上课的时候

→ 上课以后

→ 上课与下课

→ 上课与上学

→ 上课与学习

→ 上课与听课

→ 上课与讲课

→ 上课与上班

Từ đó, học viên không chỉ biết “上课 nghĩa là gì” mà còn có khả năng sử dụng 上课 trong thời khóa biểu, hội thoại, lớp học và các tình huống học tập thực tế.

Đây là phương pháp phát triển từ vựng và ngữ pháp theo mạng lưới trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học động từ ly hợp 上课

Trong ChineMaster EDU, một từ như 上课 không nên được học bằng một dòng:

上课 = học.

Học viên cần tiếp tục sử dụng:

我八点上课。

今天上什么课?

上午上两节课。

下午上一节汉语课。

昨天上了三节课。

我以前在这里上过课。

老师正在上课。

上课的时候不要说话。

上课以前要预习。

下课以后要复习。

Thông qua chuỗi cấu trúc này, người học đồng thời phát triển:

từ vựng.

lượng từ.

số lượng.

thời gian.

trợ từ động thái.

câu nghi vấn.

trạng thái tiếp diễn.

cấu trúc thời gian.

khả năng phân biệt từ gần nghĩa.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng học viên chuyển từ học nghĩa sang học khả năng sử dụng thực tế như vậy.

Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề động từ ly hợp 上课

上课 là một keyword có khả năng phát triển thành cụm nội dung rất lớn trên diễn đàn tiếng Trung.

Một người học tìm kiếm:

“上课 nghĩa là gì?”

có thể tiếp tục nghiên cứu:

上课 có phải động từ ly hợp không.

Cách dùng 上课.

Cách tách 上课.

Cách dùng 上一节课.

Cách dùng 上了两节课.

Cách dùng 上过课.

Cách dùng 上汉语课.

Cách dùng 上什么课.

Cách hỏi 几点上课.

Phân biệt 上课 và 下课.

Phân biệt 上课 và 上学.

Phân biệt 上课 và 学习.

Phân biệt 上课 và 听课.

Phân biệt 上课 và 讲课.

Phân biệt 上课 và 上班.

Cách dùng 课.

Cách dùng lượng từ 节.

Từ vựng tiếng Trung lớp học.

Mẫu câu tiếng Trung trong lớp học.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức những nội dung này thành một cụm ngữ pháp – từ vựng thống nhất để người học tiếp tục mở rộng từ một mục từ HSK cơ bản.

Sự kết nối giữa giáo trình Hán ngữ, diễn đàn tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU và trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU giúp người học tiếp cận kiến thức theo mạng lưới thay vì học những cấu trúc rời rạc.

Từ khóa mở rộng của keyword Động từ ly hợp 上课

Keyword chính:

Động từ ly hợp 上课 trong tiếng Trung.

Các keyword mở rộng:

上课 trong tiếng Trung

上课 nghĩa là gì

Cách dùng 上课

Ngữ pháp 上课

Cấu trúc 上课

Động từ ly hợp 上课

上课 có phải động từ ly hợp không

离合词 上课

上课的用法

上课怎么用

Cách tách 上课

Cách dùng 上一节课

Cách dùng 上两节课

Cách dùng 上了一节课

Cách dùng 上了两节课

Cách dùng 上过课

Cách dùng 上汉语课

Cách dùng 上什么课

Cách hỏi 几点上课

Cách dùng 正在上课

Cách dùng 上课的时候

Cách dùng 上课以前

Cách dùng 上课以后

Phân biệt 上课 và 下课

上课和下课的区别

Phân biệt 上课 và 上学

上课和上学的区别

Phân biệt 上课 và 学习

上课和学习的区别

Phân biệt 上课 và 听课

上课和听课的区别

Phân biệt 上课 và 讲课

上课和讲课的区别

Phân biệt 上课 và 上班

上课和上班的区别

Cách dùng 一节课

Cách dùng lượng từ 节

Từ vựng tiếng Trung lớp học

Từ vựng tiếng Trung trường học

Mẫu câu tiếng Trung trong lớp học

Tiếng Trung giao tiếp lớp học

Động từ ly hợp tiếng Trung

离合词 tiếng Trung

Cách dùng 离合词

Ngữ pháp động từ ly hợp

Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung

Động từ ly hợp HSK 1

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Các keyword mở rộng này giúp phát triển 上课 thành một cụm nội dung SEO bao phủ động từ ly hợp, giáo dục, lớp học, lịch học và ngữ pháp HSK.

Công thức ghi nhớ nhanh 上课

Không chỉ học:

上课
shàngkè
học, lên lớp
attend class / teach class

Hãy học theo mạng lưới:

上一节课
shàng yì jié kè
học một tiết
have one class

上两节课
shàng liǎng jié kè
học hai tiết
have two classes

上了一节课
shàng le yì jié kè
đã học một tiết
had one class

上过课
shàng guo kè
đã từng học/lên lớp
have attended/taught class before

上汉语课
shàng Hànyǔ kè
học tiết tiếng Trung
have Chinese class

上两节汉语课
shàng liǎng jié Hànyǔ kè
học hai tiết tiếng Trung
have two Chinese classes

上什么课
shàng shénme kè
học môn gì
have what class

几点上课
jǐ diǎn shàngkè
mấy giờ vào học
what time class starts

开始上课
kāishǐ shàngkè
bắt đầu học
start class

正在上课
zhèngzài shàngkè
đang học
be in class

上课以前
shàngkè yǐqián
trước giờ học
before class

上课的时候
shàngkè de shíhou
trong giờ học
during class

上课以后
shàngkè yǐhòu
sau khi học
after class

准时上课
zhǔnshí shàngkè
vào học đúng giờ
start class on time

上课迟到
shàngkè chídào
đi học muộn
be late for class

Từ đó hình thành mạng lưới:

上学 → 上课 → 听课 → 做笔记 → 做练习 → 下课 → 复习

đi học → vào lớp → nghe giảng → ghi chép → làm bài tập → tan học → ôn bài.

Tổng kết động từ ly hợp 上课 trong tiếng Trung

上课 là một từ HSK cơ bản nhưng có khả năng mở rộng ngữ pháp rất lớn.

Người học cần nắm chắc:

上课 có thể phân tích thành 上 + 课.

课 là thành tố danh từ.

Có thể nói 上一节课.

Có thể nói 上两节课.

Có thể nói 上了一节课.

Có thể nói 上过课.

Có thể nói 上汉语课.

Có thể nói 上两节汉语课.

Có thể hỏi 上什么课.

Có thể hỏi 几点上课.

正在上课 biểu thị hành động đang diễn ra.

上课的时候 dùng để nói về thời gian trong giờ học.

上课以前 và 上课以后 tạo thành cấu trúc thời gian.

上课 cần phân biệt với 上学、学习、听课、讲课、上班.

上课 và 下课 là một cặp đối lập quan trọng.

节 là lượng từ cơ bản khi đếm tiết học.

Từ 上课 còn có thể mở rộng sang 课程、课堂、课本、课文、课表、听课、讲课、备课、选课、补课 và toàn bộ trường từ vựng giáo dục.

Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 上课 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ nhằm giải thích 上课 nghĩa là gì. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người học hiểu cấu trúc 上 + 课, nắm khả năng ly hợp, kết hợp được lượng từ và số lượng, sử dụng chính xác trong hội thoại lớp học và tiếp tục mở rộng lên cả hệ thống từ vựng giáo dục tiếng Trung.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ ly hợp 上课 shàngkè trong tiếng Trung

Trọng điểm: 上课 – 上一节课 – 上两节课 – 上了一节课 – 上过课 – 上汉语课 – 上什么课 – 几点上课 – 正在上课 – 上课的时候 – 上课以前 – 上课以后 – 下课 – 上学 – 学习 – 听课 – 讲课 – 上班 – 一节课 – lượng từ 节 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 上课 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ LY HỢP 上课

上课 shàngkè là một động từ cực kỳ cơ bản và có tần suất sử dụng rất cao trong môi trường học tập, trường học, trung tâm đào tạo, lớp học và hoạt động giảng dạy tiếng Trung.

上课 shàngkè – lên lớp, vào học, học trong giờ học, giảng bài – attend class; have class; teach a class.

Điểm đặc biệt của 上课 là ý nghĩa cụ thể thay đổi theo chủ thể.

Khi chủ thể là học sinh hoặc học viên:

上课 = học, vào học, tham gia giờ học.

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc 8 giờ.
We have class at eight o’clock.

Khi chủ thể là giáo viên:

上课 = lên lớp giảng bài, dạy học.

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
The teacher is teaching a class.

Khi dùng như một mệnh lệnh hoặc thông báo bắt đầu tiết học:

现在上课。
Xiànzài shàngkè.
Bây giờ vào học.
Class begins now.

上课 đồng thời là một động từ ly hợp 离合词 líhécí. Trong nhiều cấu trúc, 上 và 课 có thể đứng liền nhau; nhưng khi diễn đạt số tiết học, trợ từ động thái, bổ ngữ kết quả hoặc một số thành phần mở rộng, hai thành tố có thể tách ra.

Ví dụ:

上课
shàngkè
lên lớp, học, dạy học
attend class; teach a class

上一节课
shàng yì jié kè
học hoặc dạy một tiết
have or teach one class

上了两节课
shàng le liǎng jié kè
đã học hoặc dạy hai tiết
had or taught two classes

上过课
shàngguo kè
đã từng học hoặc dạy
have attended or taught class before

上完课
shàng wán kè
học hoặc dạy xong tiết học
finish class

Đây là trọng điểm cốt lõi của bài học.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 上课

Giản thể: 上课

Phồn thể: 上課

Pinyin: shàngkè

Âm Hán Việt: Thượng khóa.

Từ loại: Động từ.

Đặc điểm ngữ pháp: Động từ ly hợp có quan hệ động – tân.

Nghĩa tiếng Việt: lên lớp, vào học, học, dạy học.

Nghĩa tiếng Anh: attend class; have class; teach a class; be in class.

Cấu tạo:

上 shàng – lên, đi lên, bắt đầu tham gia một hoạt động – go up; attend; start.

课 kè – bài học, tiết học, môn học – lesson; class; course.

上课 shàngkè – lên lớp, vào học – attend or teach a class.

III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 上

上 shàng

Pinyin: shàng.

Âm Hán Việt: Thượng.

Nghĩa cơ bản:

Trên.

Lên.

Đi lên.

Bắt đầu tham gia một hoạt động.

Trong 上课, 上 không đơn thuần mang nghĩa “đi lên”, mà đã tham gia vào một kết cấu từ vựng biểu thị hoạt động lên lớp.

Một số từ và cụm có 上

上面 – shàngmiàn – phía trên – above

上边 – shàngbian – phía trên – above

楼上 – lóushàng – tầng trên – upstairs

上车 – shàngchē – lên xe – get on a vehicle

上飞机 – shàng fēijī – lên máy bay – board a plane

上班 – shàngbān – đi làm – go to work

上学 – shàngxué – đi học – go to school

上课 – shàngkè – lên lớp – attend class

上网 – shàngwǎng – lên mạng – go online

上午 – shàngwǔ – buổi sáng – morning

上周 – shàng zhōu – tuần trước – last week

上个月 – shàng ge yuè – tháng trước – last month

Mạng ghi nhớ

上班 → đi làm.

上学 → đi học.

上课 → vào lớp học.

上车 → lên xe.

上网 → lên mạng.

Học viên có thể ghi nhớ 上 bằng ý tưởng chung:

Từ trạng thái chưa tham gia → bắt đầu bước vào hoạt động.

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 课

课 kè

Phồn thể: 課.

Pinyin: kè.

Âm Hán Việt: Khóa.

Nghĩa cơ bản:

Bài học.

Tiết học.

Môn học.

Giờ học.

Nghĩa tiếng Anh:

lesson; class; course.

Bộ thủ của chữ phồn thể 課 là 言, dạng giản thể sử dụng 讠.

Điều này tạo liên tưởng rất thuận lợi với hoạt động giảng dạy, ngôn ngữ và bài học.

Từ vựng mở rộng với 课

上课 – shàngkè – lên lớp – attend class

下课 – xiàkè – tan học – finish class

课程 – kèchéng – khóa học, chương trình học – course

课堂 – kètáng – lớp học, giờ học – classroom; class

课本 – kèběn – sách giáo khoa – textbook

课文 – kèwén – bài khóa – lesson text

课件 – kèjiàn – học liệu trình chiếu – courseware

课表 – kèbiǎo – thời khóa biểu – class schedule

课时 – kèshí – tiết học, giờ học – class period

课后 – kèhòu – sau giờ học – after class

课前 – kèqián – trước giờ học – before class

课外 – kèwài – ngoài giờ học – extracurricular

功课 – gōngkè – bài học, bài tập học tập – schoolwork

选修课 – xuǎnxiūkè – môn tự chọn – elective course

必修课 – bìxiūkè – môn bắt buộc – required course

汉语课 – Hànyǔ kè – tiết tiếng Trung – Chinese class

口语课 – kǒuyǔ kè – tiết khẩu ngữ – speaking class

听力课 – tīnglì kè – tiết nghe – listening class

语法课 – yǔfǎ kè – tiết ngữ pháp – grammar class

V. BẢN CHẤT ĐỘNG TỪ LY HỢP CỦA 上课

上课 có thể phân tích thành:

上 + 课.

Trong dạng cơ bản:

我们上课。

Wǒmen shàngkè.

Chúng tôi học.

We have class.

Khi đưa số lượng tiết học vào giữa:

我们上午上两节课。

Wǒmen shàngwǔ shàng liǎng jié kè.

Buổi sáng chúng tôi học hai tiết.

We have two classes in the morning.

Khi thêm 了:

我们今天上了三节课。

Wǒmen jīntiān shàng le sān jié kè.

Hôm nay chúng tôi đã học ba tiết.

We had three classes today.

Khi thêm bổ ngữ kết quả:

我们上完课再吃饭。

Wǒmen shàng wán kè zài chīfàn.

Chúng ta học xong rồi mới ăn cơm.

We’ll eat after class.

Chuỗi cần ghi nhớ:

上课 → 上一节课 → 上了两节课 → 上过课 → 上完课.

VI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + TIME + 上课

Đây là cấu trúc cơ bản nhất của bài.

Công thức

Chủ ngữ + Thời gian + 上课.

Ví dụ gốc

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc 8 giờ.
We have class at eight o’clock.

Ví dụ mở rộng

我们每天八点上课。
Wǒmen měitiān bā diǎn shàngkè.
Ngày nào chúng tôi cũng bắt đầu học lúc 8 giờ.
We start class at eight every day.

学生上午九点上课。
Xuésheng shàngwǔ jiǔ diǎn shàngkè.
Học sinh vào học lúc chín giờ sáng.
The students have class at nine in the morning.

我星期一上午有汉语课,八点上课。
Wǒ xīngqīyī shàngwǔ yǒu Hànyǔ kè, bā diǎn shàngkè.
Sáng thứ Hai tôi có tiết tiếng Trung, tám giờ bắt đầu học.
I have Chinese class on Monday morning, and it starts at eight.

Công thức mở rộng

S + 每天 + Time + 上课.

我们每天上午八点半上课。
Wǒmen měitiān shàngwǔ bā diǎn bàn shàngkè.
Mỗi ngày chúng tôi học lúc tám giờ rưỡi sáng.
We have class at 8:30 every morning.

VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – S + 正在 + 上课

Công thức

S + 正在 + 上课.

Hoặc:

S + 在 + 上课.

Dùng để biểu thị giờ học đang diễn ra.

Ví dụ gốc

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
The teacher is teaching a class.

Ví dụ mở rộng

学生正在上课。
Xuésheng zhèngzài shàngkè.
Học sinh đang học.
The students are in class.

我们正在上汉语课。
Wǒmen zhèngzài shàng Hànyǔ kè.
Chúng tôi đang học tiết tiếng Trung.
We are having Chinese class.

老师正在给学生上课。
Lǎoshī zhèngzài gěi xuésheng shàngkè.
Giáo viên đang dạy học sinh.
The teacher is teaching the students.

Phân biệt

老师正在上课。

Có thể hiểu là giáo viên đang trong giờ dạy.

老师正在给学生上课。

Nêu rõ đối tượng được dạy là học sinh.

VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 现在上课

Công thức

现在 + 上课.

Dùng để thông báo bắt đầu tiết học.

Ví dụ gốc:

现在上课。
Xiànzài shàngkè.
Bây giờ vào học.
Class begins now.

Cách nói tự nhiên thường gặp

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu vào học.
Let’s begin class now.

好了,现在开始上课。
Hǎo le, xiànzài kāishǐ shàngkè.
Được rồi, bây giờ chúng ta bắt đầu học.
All right, let’s start class now.

同学们,我们现在开始上课。
Tóngxuémen, wǒmen xiànzài kāishǐ shàngkè.
Các em, bây giờ chúng ta bắt đầu vào học.
Students, let’s begin class now.

IX. 上课 KHI CHỦ NGỮ LÀ HỌC VIÊN

Khi chủ ngữ là học sinh, sinh viên hoặc học viên, 上课 thường có nghĩa:

học.

vào lớp.

tham gia tiết học.

Công thức

学生 + 上课.

我每天上午上课。
Wǒ měitiān shàngwǔ shàngkè.
Mỗi sáng tôi đều đi học.
I have class every morning.

我们正在上课。
Wǒmen zhèngzài shàngkè.
Chúng tôi đang học.
We are in class.

下午我不上课。
Xiàwǔ wǒ bú shàngkè.
Buổi chiều tôi không có giờ học.
I don’t have class in the afternoon.

X. 上课 KHI CHỦ NGỮ LÀ GIÁO VIÊN

Khi chủ ngữ là giáo viên, 上课 thường có nghĩa:

lên lớp.

giảng dạy.

dạy tiết học.

Ví dụ

老师八点上课。
Lǎoshī bā diǎn shàngkè.
Giáo viên bắt đầu dạy lúc tám giờ.
The teacher starts teaching at eight.

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy.
The teacher is teaching.

阮老师今天要上三节课。
Ruǎn lǎoshī jīntiān yào shàng sān jié kè.
Hôm nay thầy Nguyễn phải dạy ba tiết.
Teacher Nguyen has to teach three classes today.

Công thức rõ đối tượng

Teacher + 给 + Student + 上课.

老师给我们上课。
Lǎoshī gěi wǒmen shàngkè.
Giáo viên dạy chúng tôi.
The teacher teaches us.

阮老师正在给学生上汉语课。
Ruǎn lǎoshī zhèngzài gěi xuésheng shàng Hànyǔ kè.
Thầy Nguyễn đang dạy học sinh tiết tiếng Trung.
Teacher Nguyen is teaching the students Chinese.

XI. CẤU TRÚC S + 给 + PERSON + 上课

Công thức

Chủ ngữ + 给 + Người + 上课.

Chủ ngữ thường là giáo viên hoặc người giảng dạy.

Ví dụ

老师给学生上课。
Lǎoshī gěi xuésheng shàngkè.
Giáo viên dạy học sinh.
The teacher teaches the students.

今天阮老师给我们上课。
Jīntiān Ruǎn lǎoshī gěi wǒmen shàngkè.
Hôm nay thầy Nguyễn dạy chúng tôi.
Teacher Nguyen is teaching us today.

老师正在给大家上课。
Lǎoshī zhèngzài gěi dàjiā shàngkè.
Giáo viên đang dạy mọi người.
The teacher is teaching everyone.

Công thức mở rộng

S + Time + 给 + Person + 上 + Môn học + 课.

老师今天上午给我们上汉语课。
Lǎoshī jīntiān shàngwǔ gěi wǒmen shàng Hànyǔ kè.
Sáng nay giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
The teacher is teaching us Chinese this morning.

XII. 上课 KẾT HỢP VỚI 了

Do 上课 là động từ ly hợp, khi xuất hiện số lượng tiết học, 了 thường đứng sau 上.

Công thức

上 + 了 + Số lượng + 节 + 课.

我今天上了三节课。
Wǒ jīntiān shàng le sān jié kè.
Hôm nay tôi đã học ba tiết.
I had three classes today.

老师上午上了两节课。
Lǎoshī shàngwǔ shàng le liǎng jié kè.
Buổi sáng giáo viên đã dạy hai tiết.
The teacher taught two classes in the morning.

我们昨天上了一节口语课。
Wǒmen zuótiān shàng le yì jié kǒuyǔ kè.
Hôm qua chúng tôi đã học một tiết khẩu ngữ.
We had a speaking class yesterday.

上课了

上课了 thường dùng khi thông báo trạng thái “đã vào giờ học”.

上课了,大家安静。
Shàngkè le, dàjiā ānjìng.
Vào học rồi, mọi người trật tự.
Class has started. Everyone, be quiet.

快上课了。
Kuài shàngkè le.
Sắp vào học rồi.
Class is about to begin.

XIII. LƯỢNG TỪ 节 VỚI 课

节 jié là lượng từ rất quan trọng đối với tiết học.

Công thức

Số từ + 节 + 课.

一节课 – yì jié kè – một tiết học – one class

两节课 – liǎng jié kè – hai tiết học – two classes

三节课 – sān jié kè – ba tiết học – three classes

四节课 – sì jié kè – bốn tiết học – four classes

Ví dụ

我上午有两节课。
Wǒ shàngwǔ yǒu liǎng jié kè.
Buổi sáng tôi có hai tiết học.
I have two classes in the morning.

我们今天要上四节课。
Wǒmen jīntiān yào shàng sì jié kè.
Hôm nay chúng tôi phải học bốn tiết.
We have four classes today.

老师一天上六节课,很辛苦。
Lǎoshī yì tiān shàng liù jié kè, hěn xīnkǔ.
Giáo viên dạy sáu tiết một ngày, rất vất vả.
The teacher teaches six classes a day, which is very demanding.

XIV. 上课 KẾT HỢP VỚI 过

Công thức

上 + 过 + 课.

上过课 biểu thị kinh nghiệm đã từng học hoặc dạy trong một hoàn cảnh nào đó.

我以前在这里上过课。
Wǒ yǐqián zài zhèlǐ shàngguo kè.
Trước đây tôi đã từng học ở đây.
I have attended class here before.

这位老师以前给我上过课。
Zhè wèi lǎoshī yǐqián gěi wǒ shàngguo kè.
Trước đây vị giáo viên này từng dạy tôi.
This teacher has taught me before.

我以前上过他的汉语课。
Wǒ yǐqián shàngguo tā de Hànyǔ kè.
Trước đây tôi đã từng học lớp tiếng Trung của thầy ấy.
I have taken his Chinese class before.

Công thức mở rộng

S + 上 + 过 + Số lượng + 节 + 课.

我以前上过两节他的课。
Wǒ yǐqián shàngguo liǎng jié tā de kè.

Cách này có thể xuất hiện nhưng trong giao tiếp nên ưu tiên cấu trúc rõ ràng hơn:

我以前上过他两节课。

Hoặc tự nhiên hơn tùy ngữ cảnh:

我以前上过两次他的课。

Với người học sơ cấp, nên ưu tiên:

我以前上过他的课。
Tôi trước đây từng học lớp của thầy ấy.

XV. 上完课 – HỌC XONG, DẠY XONG

Công thức

上 + 完 + 课.

完 là bổ ngữ kết quả biểu thị hoàn thành.

我上完课就回家。
Wǒ shàng wán kè jiù huí jiā.
Học xong tôi về nhà.
I go home after class.

老师上完课以后要开会。
Lǎoshī shàng wán kè yǐhòu yào kāihuì.
Sau khi dạy xong, giáo viên phải họp.
The teacher has a meeting after finishing class.

我们上完课再吃饭。
Wǒmen shàng wán kè zài chīfàn.
Chúng ta học xong rồi ăn cơm.
We’ll eat after class.

Công thức

上完课 + 就 + V.

我上完课就去图书馆。
Wǒ shàng wán kè jiù qù túshūguǎn.
Học xong tôi đến thư viện.
I go to the library after class.

Công thức

上完课 + 再 + V.

我们先上课,上完课再讨论。
Wǒmen xiān shàngkè, shàng wán kè zài tǎolùn.
Chúng ta học trước, học xong rồi thảo luận.
Let’s have class first and discuss it afterward.

XVI. 快上课了 – SẮP VÀO HỌC

Công thức

快 + V + 了.

快上课了。
Kuài shàngkè le.
Sắp vào học rồi.
Class is about to start.

快上课了,别玩手机了。
Kuài shàngkè le, bié wán shǒujī le.
Sắp vào học rồi, đừng chơi điện thoại nữa.
Class is about to start. Stop using your phone.

马上要上课了。
Mǎshàng yào shàngkè le.
Sắp vào học ngay rồi.
Class is about to start.

XVII. 开始上课 – BẮT ĐẦU VÀO HỌC

Công thức

开始 + 上课.

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu vào học.
Class begins now.

八点开始上课。
Bā diǎn kāishǐ shàngkè.
Tám giờ bắt đầu học.
Class starts at eight.

老师来了,我们准备开始上课。
Lǎoshī lái le, wǒmen zhǔnbèi kāishǐ shàngkè.
Giáo viên đến rồi, chúng ta chuẩn bị bắt đầu học.
The teacher is here. We’re getting ready to begin class.

XVIII. 上课 KẾT HỢP VỚI 要

Công thức

S + 要 + 上课.

我要上课了。
Wǒ yào shàngkè le.
Tôi sắp vào học rồi.
I’m about to have class.

我下午还要上课。
Wǒ xiàwǔ hái yào shàngkè.
Buổi chiều tôi còn phải học.
I still have class this afternoon.

老师明天要上四节课。
Lǎoshī míngtiān yào shàng sì jié kè.
Ngày mai giáo viên phải dạy bốn tiết.
The teacher has to teach four classes tomorrow.

XIX. 上课 KẾT HỢP VỚI 想

想上课 không phải là cấu trúc phổ biến bằng 想学习, nhưng hoàn toàn có thể dùng khi nói về mong muốn tham gia tiết học.

我今天想去上课。
Wǒ jīntiān xiǎng qù shàngkè.
Hôm nay tôi muốn đi học.
I want to attend class today.

我很喜欢这位老师,所以想上他的课。
Wǒ hěn xǐhuan zhè wèi lǎoshī, suǒyǐ xiǎng shàng tā de kè.
Tôi rất thích vị giáo viên này nên muốn học lớp của thầy ấy.
I like this teacher very much, so I want to take his class.

XX. 上课 KẾT HỢP VỚI 能

Công thức

S + 能 + 上课.

我今天身体好多了,能上课了。
Wǒ jīntiān shēntǐ hǎo duō le, néng shàngkè le.
Hôm nay sức khỏe tôi tốt hơn nhiều rồi, có thể đi học được rồi.
I feel much better today and can attend class.

老师今天身体不舒服,不能上课。
Lǎoshī jīntiān shēntǐ bù shūfu, bù néng shàngkè.
Hôm nay giáo viên không khỏe nên không thể dạy học.
The teacher does not feel well today and cannot teach.

XXI. 上课 KẾT HỢP VỚI 可以

Công thức

S + 可以 + 上课.

我们现在可以上课了吗?
Wǒmen xiànzài kěyǐ shàngkè le ma?
Bây giờ chúng ta có thể bắt đầu học chưa?
Can we start class now?

这个教室现在可以上课。
Zhège jiàoshì xiànzài kěyǐ shàngkè.
Phòng học này bây giờ có thể dùng để học.
This classroom can be used for class now.

XXII. 上课 KẾT HỢP VỚI 应该

学生上课的时候应该认真听讲。
Xuésheng shàngkè de shíhou yīnggāi rènzhēn tīngjiǎng.
Khi học, học sinh nên chăm chú nghe giảng.
Students should listen carefully during class.

上课的时候应该把手机调成静音。
Shàngkè de shíhou yīnggāi bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīn.
Trong giờ học nên chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Phones should be set to silent during class.

XXIII. 上课的时候 – TRONG GIỜ HỌC

Công thức

上课 + 的时候 + Mệnh đề.

上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.

上课的时候要认真听老师讲。
Shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīng lǎoshī jiǎng.
Trong giờ học phải chăm chú nghe giáo viên giảng.
Listen carefully to the teacher during class.

上课的时候我喜欢记笔记。
Shàngkè de shíhou wǒ xǐhuan jì bǐjì.
Trong giờ học tôi thích ghi chép.
I like taking notes during class.

Mạng cấu trúc

上课的时候 → trong giờ học.

下课以后 → sau giờ học.

上课以前 → trước giờ học.

XXIV. 上课以前 – TRƯỚC GIỜ HỌC

上课以前我要预习课文。
Shàngkè yǐqián wǒ yào yùxí kèwén.
Trước giờ học tôi phải xem trước bài khóa.
I preview the lesson before class.

上课以前请准备好课本。
Shàngkè yǐqián qǐng zhǔnbèi hǎo kèběn.
Trước giờ học hãy chuẩn bị sách giáo khoa.
Please have your textbook ready before class.

上课以前我会复习昨天学过的内容。
Shàngkè yǐqián wǒ huì fùxí zuótiān xuéguo de nèiróng.
Trước giờ học tôi sẽ ôn lại nội dung đã học hôm qua.
I review yesterday’s material before class.

XXV. 下课以后 – SAU GIỜ HỌC

下课以后我们去吃饭。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.
Sau giờ học chúng ta đi ăn cơm.
We’ll go eat after class.

下课以后我想问老师几个问题。
Xiàkè yǐhòu wǒ xiǎng wèn lǎoshī jǐ ge wèntí.
Sau giờ học tôi muốn hỏi giáo viên vài câu hỏi.
I want to ask the teacher a few questions after class.

下课以后别忘了复习。
Xiàkè yǐhòu bié wàng le fùxí.
Sau giờ học đừng quên ôn bài.
Don’t forget to review after class.

XXVI. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 上学

Đây là cặp cực kỳ dễ nhầm.

上课

上课 = tham gia giờ học cụ thể hoặc dạy một tiết học.

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc tám giờ.
We have class at eight.

上学

上学 = đi học, theo học ở trường.

孩子每天七点去上学。
Háizi měitiān qī diǎn qù shàngxué.
Đứa trẻ ngày nào cũng đi học lúc bảy giờ.
The child goes to school at seven every day.

So sánh

我七点去上学,八点上课。
Wǒ qī diǎn qù shàngxué, bā diǎn shàngkè.
Tôi đi học lúc bảy giờ và bắt đầu học lúc tám giờ.
I go to school at seven and start class at eight.

Ghi nhớ:

上学 = đi học nói chung.

上课 = vào tiết học cụ thể.

XXVII. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 学习

学习

学习 xuéxí – học tập – study.

Phạm vi rất rộng.

我每天学习中文。
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén.
Ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.
I study Chinese every day.

上课

上课 là tham gia một tiết học có tổ chức.

我每天晚上七点上汉语课。
Wǒ měitiān wǎnshang qī diǎn shàng Hànyǔ kè.
Tối nào tôi cũng học tiết tiếng Trung lúc bảy giờ.
I have Chinese class at seven every evening.

Ghi nhớ

学习 không nhất thiết phải có giáo viên hoặc lớp học.

上课 thường gắn với một tiết học, lớp học hoặc lịch học.

XXVIII. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 听课

上课

Có thể dùng cho cả giáo viên và học viên.

听课

听课 tīngkè – dự giờ, nghe giảng, tham gia nghe một tiết học.

学生认真听课。
Xuésheng rènzhēn tīngkè.
Học sinh chăm chú nghe giảng.
The students listen carefully in class.

明天有几个老师来听课。
Míngtiān yǒu jǐ ge lǎoshī lái tīngkè.
Ngày mai có vài giáo viên đến dự giờ.
Several teachers will observe the class tomorrow.

So sánh

老师上课。

Giáo viên dạy.

学生听课。

Học sinh nghe giảng.

Tuy nhiên, học sinh cũng có thể nói:

学生上课。

Học sinh tham gia giờ học.

XXIX. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 讲课

讲课 jiǎngkè

讲课 nhấn mạnh hành động giáo viên giảng bài.

老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
The teacher is lecturing.

上课

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
The teacher is teaching a class.

Điểm khác biệt

上课 nhìn hoạt động ở cấp độ “tham gia/dạy một tiết học”.

讲课 nhấn mạnh phần “giảng nội dung bài học”.

XXX. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 下课

上课 ↔ 下课 tạo thành một cặp đối lập rất quan trọng.

上课 shàngkè – vào học – class begins.

下课 xiàkè – tan học – class ends.

Ví dụ

八点上课,九点半下课。
Bā diǎn shàngkè, jiǔ diǎn bàn xiàkè.
Tám giờ vào học, chín giờ rưỡi tan học.
Class starts at eight and ends at nine thirty.

老师说:“下课。”
Lǎoshī shuō: “Xiàkè.”
Giáo viên nói: “Tan học.”
The teacher said, “Class dismissed.”

Chuỗi cơ bản

上课以前 → trước giờ học.

开始上课 → bắt đầu học.

正在上课 → đang học.

上完课 → học xong.

下课 → tan học.

下课以后 → sau giờ học.

XXXI. PHÂN BIỆT 上课 VÀ 有课

有课

有课 = có tiết học theo lịch.

我下午有课。
Wǒ xiàwǔ yǒu kè.
Chiều nay tôi có tiết học.
I have class this afternoon.

上课

我下午三点上课。
Wǒ xiàwǔ sān diǎn shàngkè.
Chiều nay tôi vào học lúc ba giờ.
I have class at three this afternoon.

Ghi nhớ:

有课 = lịch có tiết học.

上课 = thực sự tham gia hoặc tiến hành tiết học.

XXXII. 上哪一门课 – HỌC MÔN NÀO

Công thức

上 + Môn học + 课.

上汉语课 – học tiếng Trung – have Chinese class

上英语课 – học tiếng Anh – have English class

上数学课 – học toán – have math class

上历史课 – học lịch sử – have history class

上体育课 – học thể dục – have PE class

上口语课 – học khẩu ngữ – have speaking class

上听力课 – học nghe – have listening class

上语法课 – học ngữ pháp – have grammar class

Ví dụ

我们现在上汉语课。
Wǒmen xiànzài shàng Hànyǔ kè.
Bây giờ chúng tôi học tiếng Trung.
We are having Chinese class now.

下午第一节课是口语课。
Xiàwǔ dì yī jié kè shì kǒuyǔ kè.
Tiết đầu tiên buổi chiều là tiết khẩu ngữ.
The first class in the afternoon is a speaking class.

XXXIII. CẤU TRÚC 先……再…… VỚI 上课

我们先上课,再休息。
Wǒmen xiān shàngkè, zài xiūxi.
Chúng ta học trước rồi nghỉ.
We’ll have class first and rest afterward.

我先吃早饭,再去上课。
Wǒ xiān chī zǎofàn, zài qù shàngkè.
Tôi ăn sáng trước rồi đi học.
I have breakfast first and then go to class.

老师先复习昨天的内容,再开始上新课。
Lǎoshī xiān fùxí zuótiān de nèiróng, zài kāishǐ shàng xīn kè.
Giáo viên ôn nội dung hôm qua trước rồi bắt đầu bài mới.
The teacher reviews yesterday’s material before starting the new lesson.

XXXIV. CẤU TRÚC 一……就…… VỚI 上课

我一到教室就开始准备上课。
Wǒ yí dào jiàoshì jiù kāishǐ zhǔnbèi shàngkè.
Vừa đến lớp tôi liền bắt đầu chuẩn bị học.
As soon as I get to the classroom, I prepare for class.

老师一进教室,我们就开始上课。
Lǎoshī yí jìn jiàoshì, wǒmen jiù kāishǐ shàngkè.
Giáo viên vừa vào lớp là chúng tôi bắt đầu học.
We begin class as soon as the teacher enters.

XXXV. CẤU TRÚC 因为……所以……

因为今天老师生病了,所以不能上课。
Yīnwèi jīntiān lǎoshī shēngbìng le, suǒyǐ bù néng shàngkè.
Vì hôm nay giáo viên bị ốm nên không thể dạy học.
The teacher is sick today, so class cannot be held.

因为我上午要上课,所以不能跟你出去。
Yīnwèi wǒ shàngwǔ yào shàngkè, suǒyǐ bù néng gēn nǐ chūqu.
Vì sáng nay tôi phải học nên không thể đi ra ngoài cùng bạn.
I have class this morning, so I can’t go out with you.

XXXVI. CẤU TRÚC 虽然……但是……

虽然今天很累,但是我还是要去上课。
Suīrán jīntiān hěn lèi, dànshì wǒ háishi yào qù shàngkè.
Mặc dù hôm nay rất mệt nhưng tôi vẫn phải đi học.
Although I’m tired today, I still have to attend class.

虽然老师今天上了很多课,但是他还是很认真。
Suīrán lǎoshī jīntiān shàng le hěn duō kè, dànshì tā háishi hěn rènzhēn.
Mặc dù hôm nay giáo viên đã dạy rất nhiều tiết nhưng thầy vẫn rất nghiêm túc.
Although the teacher taught many classes today, he was still very attentive.

XXXVII. CẤU TRÚC 如果……就……

如果明天有课,我就早点起床。
Rúguǒ míngtiān yǒu kè, wǒ jiù zǎodiǎn qǐchuáng.
Nếu ngày mai có tiết học thì tôi sẽ dậy sớm hơn.
If I have class tomorrow, I’ll get up earlier.

如果老师不能上课,我们就改时间。
Rúguǒ lǎoshī bù néng shàngkè, wǒmen jiù gǎi shíjiān.
Nếu giáo viên không thể dạy thì chúng ta sẽ đổi thời gian.
If the teacher cannot teach, we’ll change the time.

XXXVIII. CẤU TRÚC 从……到……

我们从八点上课到十点。
Wǒmen cóng bā diǎn shàngkè dào shí diǎn.
Chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
We have class from eight to ten.

今天的课从下午两点开始,到四点结束。
Jīntiān de kè cóng xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ, dào sì diǎn jiéshù.
Tiết học hôm nay bắt đầu từ hai giờ chiều và kết thúc lúc bốn giờ.
Today’s class starts at two and ends at four.

XXXIX. TRỌNG ĐIỂM 上课迟到 – ĐI HỌC MUỘN

迟到 chídào – đến muộn – be late.

上课迟到 – đi học muộn – be late for class.

我今天上课迟到了。
Wǒ jīntiān shàngkè chídào le.
Hôm nay tôi đi học muộn.
I was late for class today.

上课不要迟到。
Shàngkè bú yào chídào.
Đừng đi học muộn.
Don’t be late for class.

他因为堵车,上课迟到了十分钟。
Tā yīnwèi dǔchē, shàngkè chídào le shí fēnzhōng.
Vì tắc đường nên anh ấy đi học muộn mười phút.
He was ten minutes late for class because of traffic.

XL. TRỌNG ĐIỂM 上课请假 – XIN NGHỈ HỌC

请假 qǐngjià – xin nghỉ – ask for leave.

我今天生病了,想请假不上课。
Wǒ jīntiān shēngbìng le, xiǎng qǐngjià bú shàngkè.
Hôm nay tôi bị ốm nên muốn xin nghỉ học.
I’m sick today and want to take leave from class.

如果不能来上课,请提前请假。
Rúguǒ bù néng lái shàngkè, qǐng tíqián qǐngjià.
Nếu không thể đến học, xin hãy xin nghỉ trước.
If you cannot attend class, please ask for leave in advance.

XLI. TRỌNG ĐIỂM 上课认真听讲

认真 rènzhēn – nghiêm túc – serious; carefully.

听讲 tīngjiǎng – nghe giảng – listen to a lesson.

上课要认真听讲。
Shàngkè yào rènzhēn tīngjiǎng.
Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.
Listen carefully during class.

学生正在认真听老师讲课。
Xuésheng zhèngzài rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè.
Học sinh đang chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
The students are listening carefully to the teacher.

XLII. MẠNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ LỚP HỌC

上课 – shàngkè – vào học – attend class

下课 – xiàkè – tan học – finish class

上学 – shàngxué – đi học – go to school

学习 – xuéxí – học tập – study

教 – jiāo – dạy – teach

教学 – jiàoxué – giảng dạy – teaching

讲课 – jiǎngkè – giảng bài – lecture

听课 – tīngkè – nghe giảng, dự giờ – attend a lesson

听讲 – tīngjiǎng – nghe giảng – listen to a lesson

复习 – fùxí – ôn tập – review

预习 – yùxí – xem trước bài – preview

练习 – liànxí – luyện tập – practice

作业 – zuòyè – bài tập – homework

课本 – kèběn – sách giáo khoa – textbook

课文 – kèwén – bài khóa – lesson text

课堂 – kètáng – lớp học – classroom

课程 – kèchéng – khóa học – course

教室 – jiàoshì – phòng học – classroom

老师 – lǎoshī – giáo viên – teacher

学生 – xuésheng – học sinh – student

同学 – tóngxué – bạn học – classmate

问题 – wèntí – câu hỏi, vấn đề – question; problem

回答 – huídá – trả lời – answer

提问 – tíwèn – đặt câu hỏi – ask a question

笔记 – bǐjì – ghi chép – notes

考试 – kǎoshì – thi – exam

成绩 – chéngjì – thành tích, điểm số – grade

XLIII. MẠNG TỪ VỰNG TỪ 课

课 → 上课.

课 → 下课.

课 → 课文.

课 → 课本.

课 → 课堂.

课 → 课程.

课 → 课表.

课 → 课前.

课 → 课后.

课 → 课外.

课 → 汉语课.

课 → 口语课.

课 → 听力课.

课 → 语法课.

课 → 必修课.

课 → 选修课.

Chỉ từ một chữ 课, học viên có thể xây dựng cả một mạng từ vựng về giáo dục và đào tạo.

XLIV. TỪ GẦN NGHĨA VÀ CÁC TỪ LIÊN QUAN

上课 và 授课

授课 shòukè – giảng dạy, đứng lớp – give a lesson.

授课 mang sắc thái trang trọng hơn.

老师正在授课。
Lǎoshī zhèngzài shòukè.
Giáo viên đang giảng dạy.
The teacher is giving a lesson.

上课 và 教课

教课 jiāokè – dạy học, giảng dạy – teach.

他在学校教课。
Tā zài xuéxiào jiāokè.
Anh ấy dạy học ở trường.
He teaches at a school.

上课 và 讲课

讲课 nhấn mạnh giảng nội dung.

上课 và 学习

学习 có phạm vi rộng hơn, không cần nhất thiết ở trong lớp học.

XLV. TỪ TRÁI NGHĨA VÀ QUAN HỆ ĐỐI LẬP

上课 ↔ 下课.

Vào học ↔ tan học.

上课 ↔ 休息.

Học ↔ nghỉ, trong một số ngữ cảnh thời khóa biểu.

开始上课 ↔ 结束课程.

Bắt đầu học ↔ kết thúc khóa/tiết học.

来上课 ↔ 缺课.

Đến học ↔ vắng học.

按时上课 ↔ 上课迟到.

Đúng giờ học ↔ đi học muộn.

XLVI. NHỮNG CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

八点上课 – học lúc tám giờ – have class at eight

开始上课 – bắt đầu học – begin class

正在上课 – đang học/dạy – be in class

准备上课 – chuẩn bị vào học – prepare for class

快上课了 – sắp vào học – class is about to start

上完课 – học xong – finish class

上汉语课 – học tiếng Trung – have Chinese class

上一节课 – học một tiết – have one class

上两节课 – học hai tiết – have two classes

给学生上课 – dạy học sinh – teach students

认真上课 – học nghiêm túc – attend class attentively

按时上课 – vào học đúng giờ – attend class on time

上课迟到 – đi học muộn – be late for class

上课请假 – xin nghỉ học – ask for leave from class

上课以前 – trước giờ học – before class

上课以后 – sau khi lên lớp – after class

上课的时候 – trong giờ học – during class

XLVII. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Đặt thời gian sai vị trí

Sai:

我们上课八点。

Đúng:

我们八点上课。

Thời gian thường đứng trước động từ.

Lỗi B – Nhầm 上课 với 上学

Sai về ý nghĩa nếu muốn nói “Tôi bảy giờ đi đến trường”:

我七点上课。

Câu này nghĩa là bảy giờ bắt đầu học.

Nếu muốn nói đi học lúc bảy giờ:

我七点去上学。

Lỗi C – Đếm tiết học không dùng lượng từ

Không nên nói:

我今天上三个课。

Nên nói:

我今天上三节课。

节 là lượng từ của tiết học.

Lỗi D – Nhầm 上课 và 讲课

学生可以上课 nhưng thông thường không nói 学生讲课 nếu học sinh không phải người trình bày bài.

老师讲课 = giáo viên giảng bài.

学生上课 = học sinh học.

Lỗi E – Vị trí của 完

Sai:

我上课完了。

Nếu muốn nói “học xong”:

我上完课了。

完 đứng sau 上 và trước 课.

Lỗi F – Vị trí của số lượng

Sai:

我上课了两节。

Đúng:

我上了两节课。

Lỗi G – Nhầm 有课 và 上课

我下午有课。

Chiều tôi có tiết học theo lịch.

我下午三点上课。

Ba giờ chiều tôi bắt đầu học.

Hai câu liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

XLVIII. 40 MẪU CÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Mẫu câu 01:

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc tám giờ.
We have class at eight.

Mẫu câu 02:

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
The teacher is teaching.

Mẫu câu 03:

现在上课。
Xiànzài shàngkè.
Bây giờ vào học.
Class begins now.

Mẫu câu 04:

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu vào học.
Let’s begin class now.

Mẫu câu 05:

我们每天上午八点半上课。
Wǒmen měitiān shàngwǔ bā diǎn bàn shàngkè.
Mỗi sáng chúng tôi học lúc tám giờ rưỡi.
We have class at 8:30 every morning.

Mẫu câu 06:

你今天几点上课?
Nǐ jīntiān jǐ diǎn shàngkè?
Hôm nay bạn mấy giờ học?
What time do you have class today?

Mẫu câu 07:

我下午没有课。
Wǒ xiàwǔ méiyǒu kè.
Chiều nay tôi không có tiết học.
I don’t have class this afternoon.

Mẫu câu 08:

我下午三点上课。
Wǒ xiàwǔ sān diǎn shàngkè.
Chiều nay tôi học lúc ba giờ.
I have class at three this afternoon.

Mẫu câu 09:

我们正在上汉语课。
Wǒmen zhèngzài shàng Hànyǔ kè.
Chúng tôi đang học tiết tiếng Trung.
We are having Chinese class.

Mẫu câu 10:

老师正在给我们上课。
Lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen shàngkè.
Giáo viên đang dạy chúng tôi.
The teacher is teaching us.

Mẫu câu 11:

我今天要上三节课。
Wǒ jīntiān yào shàng sān jié kè.
Hôm nay tôi phải học ba tiết.
I have three classes today.

Mẫu câu 12:

老师今天要上四节课。
Lǎoshī jīntiān yào shàng sì jié kè.
Hôm nay giáo viên phải dạy bốn tiết.
The teacher has to teach four classes today.

Mẫu câu 13:

我们上午上了两节课。
Wǒmen shàngwǔ shàng le liǎng jié kè.
Sáng nay chúng tôi đã học hai tiết.
We had two classes this morning.

Mẫu câu 14:

老师上午上了三节课。
Lǎoshī shàngwǔ shàng le sān jié kè.
Sáng nay giáo viên đã dạy ba tiết.
The teacher taught three classes this morning.

Mẫu câu 15:

我以前上过这位老师的课。
Wǒ yǐqián shàngguo zhè wèi lǎoshī de kè.
Trước đây tôi đã từng học lớp của vị giáo viên này.
I have taken this teacher’s class before.

Mẫu câu 16:

这位老师以前给我上过课。
Zhè wèi lǎoshī yǐqián gěi wǒ shàngguo kè.
Vị giáo viên này trước đây từng dạy tôi.
This teacher taught me before.

Mẫu câu 17:

我们上完课就去吃饭。
Wǒmen shàng wán kè jiù qù chīfàn.
Chúng tôi học xong thì đi ăn cơm.
We’ll go eat after class.

Mẫu câu 18:

老师上完课以后要开会。
Lǎoshī shàng wán kè yǐhòu yào kāihuì.
Sau khi dạy xong giáo viên phải họp.
The teacher has a meeting after class.

Mẫu câu 19:

快上课了。
Kuài shàngkè le.
Sắp vào học rồi.
Class is about to begin.

Mẫu câu 20:

快上课了,别玩手机了。
Kuài shàngkè le, bié wán shǒujī le.
Sắp vào học rồi, đừng chơi điện thoại nữa.
Class is about to start, so stop using your phone.

Mẫu câu 21:

上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Don’t talk during class.

Mẫu câu 22:

上课的时候要认真听讲。
Shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīngjiǎng.
Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.
Listen carefully during class.

Mẫu câu 23:

上课以前要预习。
Shàngkè yǐqián yào yùxí.
Trước giờ học cần xem trước bài.
You should preview the lesson before class.

Mẫu câu 24:

下课以后要复习。
Xiàkè yǐhòu yào fùxí.
Sau giờ học cần ôn bài.
You should review after class.

Mẫu câu 25:

我今天上课迟到了。
Wǒ jīntiān shàngkè chídào le.
Hôm nay tôi đi học muộn.
I was late for class today.

Mẫu câu 26:

上课不要迟到。
Shàngkè bú yào chídào.
Đừng đi học muộn.
Don’t be late for class.

Mẫu câu 27:

我今天生病了,不能来上课。
Wǒ jīntiān shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.
Hôm nay tôi bị ốm nên không thể đến học.
I’m sick today and cannot attend class.

Mẫu câu 28:

如果不能来上课,请提前请假。
Rúguǒ bù néng lái shàngkè, qǐng tíqián qǐngjià.
Nếu không thể đến học, xin hãy xin nghỉ trước.
If you cannot attend class, please ask for leave in advance.

Mẫu câu 29:

我七点去上学,八点上课。
Wǒ qī diǎn qù shàngxué, bā diǎn shàngkè.
Tôi đi học lúc bảy giờ và tám giờ bắt đầu học.
I go to school at seven and start class at eight.

Mẫu câu 30:

今天第一节课是汉语课。
Jīntiān dì yī jié kè shì Hànyǔ kè.
Tiết đầu tiên hôm nay là tiếng Trung.
The first class today is Chinese.

Mẫu câu 31:

我们一周上三次汉语课。
Wǒmen yì zhōu shàng sān cì Hànyǔ kè.
Mỗi tuần chúng tôi học tiếng Trung ba lần.
We have Chinese class three times a week.

Mẫu câu 32:

老师上课的时候讲得很清楚。
Lǎoshī shàngkè de shíhou jiǎng de hěn qīngchu.
Khi dạy, giáo viên giảng rất rõ.
The teacher explains things clearly in class.

Mẫu câu 33:

我很喜欢上这位老师的课。
Wǒ hěn xǐhuan shàng zhè wèi lǎoshī de kè.
Tôi rất thích học lớp của vị giáo viên này.
I really enjoy taking this teacher’s class.

Mẫu câu 34:

老师一进教室,我们就开始上课。
Lǎoshī yí jìn jiàoshì, wǒmen jiù kāishǐ shàngkè.
Giáo viên vừa bước vào lớp là chúng tôi bắt đầu học.
We begin class as soon as the teacher enters.

Mẫu câu 35:

因为今天有课,所以我不能出去玩。
Yīnwèi jīntiān yǒu kè, suǒyǐ wǒ bù néng chūqu wán.
Vì hôm nay có tiết học nên tôi không thể ra ngoài chơi.
I have class today, so I can’t go out for fun.

Mẫu câu 36:

虽然今天很累,但是我还是来上课了。
Suīrán jīntiān hěn lèi, dànshì wǒ háishi lái shàngkè le.
Mặc dù hôm nay rất mệt nhưng tôi vẫn đến học.
Although I’m tired today, I still came to class.

Mẫu câu 37:

如果明天上午有课,我就早点起床。
Rúguǒ míngtiān shàngwǔ yǒu kè, wǒ jiù zǎodiǎn qǐchuáng.
Nếu sáng mai có tiết học thì tôi sẽ dậy sớm hơn.
If I have class tomorrow morning, I’ll get up earlier.

Mẫu câu 38:

我们从八点上课到十点。
Wǒmen cóng bā diǎn shàngkè dào shí diǎn.
Chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
We have class from eight to ten.

Mẫu câu 39:

上课要认真,下课要复习。
Shàngkè yào rènzhēn, xiàkè yào fùxí.
Trong giờ học phải nghiêm túc, sau giờ học phải ôn bài.
Be attentive in class and review afterward.

Mẫu câu 40:

只有认真上课、坚持练习,中文才会越来越好。
Zhǐyǒu rènzhēn shàngkè, jiānchí liànxí, Zhōngwén cái huì yuèláiyuè hǎo.
Chỉ khi học nghiêm túc và kiên trì luyện tập thì tiếng Trung mới ngày càng tốt hơn.
Only by attending class attentively and practicing consistently will your Chinese continue to improve.

XLIX. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – MỘT BUỔI HỌC TIẾNG TRUNG TẠI CHINEMASTER EDU

丁垂杨:阮明武哥,我们今天几点开始上课?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen jīntiān jǐ diǎn kāishǐ shàngkè?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta bắt đầu học lúc mấy giờ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what time do we start class today?

阮明武:我们八点开始上课,你们最好提前十分钟准备好课本和笔记。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bā diǎn kāishǐ shàngkè, nǐmen zuìhǎo tíqián shí fēnzhōng zhǔnbèi hǎo kèběn hé bǐjì.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta bắt đầu học lúc tám giờ, các em tốt nhất nên chuẩn bị sách giáo khoa và vở ghi trước mười phút.
Nguyen Minh Vu: We start class at eight. It’s best if you have your textbook and notes ready ten minutes early.

黎云英:阮明武哥,今天上午我们要上几节课?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān shàngwǔ wǒmen yào shàng jǐ jié kè?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, sáng nay chúng ta sẽ học mấy tiết ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how many classes are we having this morning?

阮明武:上午上两节课。第一节复习以前学过的语法,第二节学习新的内容。
Ruǎn Míng Wǔ: Shàngwǔ shàng liǎng jié kè. Dì yī jié fùxí yǐqián xuéguo de yǔfǎ, dì èr jié xuéxí xīn de nèiróng.
Nguyễn Minh Vũ: Buổi sáng học hai tiết. Tiết thứ nhất ôn ngữ pháp đã học trước đây, tiết thứ hai học nội dung mới.
Nguyen Minh Vu: We have two classes this morning. In the first, we’ll review previously learned grammar, and in the second, we’ll study new material.

水仙:阮明武哥,我昨天没有来上课,有一些内容还不太明白。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuótiān méiyǒu lái shàngkè, yǒu yìxiē nèiróng hái bú tài míngbai.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm qua em không đến học nên vẫn còn một số nội dung chưa hiểu lắm.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I didn’t come to class yesterday, so there are still some things I don’t fully understand.

阮明武:没关系,上课以前你可以先看一下昨天的课文,有问题下课以后再问我。
Ruǎn Míng Wǔ: Méiguānxi, shàngkè yǐqián nǐ kěyǐ xiān kàn yíxià zuótiān de kèwén, yǒu wèntí xiàkè yǐhòu zài wèn wǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Không sao, trước giờ học em có thể xem trước bài khóa hôm qua, có vấn đề gì thì sau giờ học hỏi anh.
Nguyen Minh Vu: That’s all right. Before class, review yesterday’s lesson text, and if you have questions, ask me after class.

芳玲:阮明武哥,我发现上课的时候能听懂,但是回家以后很快就忘了。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ fāxiàn shàngkè de shíhou néng tīngdǒng, dànshì huí jiā yǐhòu hěn kuài jiù wàng le.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy trong giờ học thì có thể nghe hiểu nhưng về nhà rất nhanh lại quên.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I find that I understand things during class, but I forget them quickly after going home.

阮明武:所以不能只上课不复习。上课的时候认真听,下课以后还要及时复习和练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Suǒyǐ bù néng zhǐ shàngkè bù fùxí. Shàngkè de shíhou rènzhēn tīng, xiàkè yǐhòu hái yào jíshí fùxí hé liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Vì vậy không thể chỉ học trên lớp mà không ôn tập. Trong giờ học phải chăm chú nghe, sau giờ học còn phải kịp thời ôn tập và luyện tập.
Nguyen Minh Vu: That’s why you can’t just attend class without reviewing. Listen carefully in class and review and practice promptly afterward.

丁垂杨:上课的时候我们应该怎么记笔记比较好?
Dīng Chuí Yáng: Shàngkè de shíhou wǒmen yīnggāi zěnme jì bǐjì bǐjiào hǎo?
Đinh Thùy Dương: Trong giờ học chúng em nên ghi chép thế nào thì tốt hơn ạ?
Dinh Thuy Duong: What’s the best way for us to take notes during class?

阮明武:不要把所有内容都抄下来,要重点记录生词、语法结构、例句和自己容易出错的地方。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú yào bǎ suǒyǒu nèiróng dōu chāo xiàlai, yào zhòngdiǎn jìlù shēngcí, yǔfǎ jiégòu, lìjù hé zìjǐ róngyì chūcuò de dìfang.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng chép lại toàn bộ nội dung, cần tập trung ghi từ mới, cấu trúc ngữ pháp, câu ví dụ và những chỗ bản thân dễ mắc lỗi.
Nguyen Minh Vu: Don’t copy everything down. Focus on recording new vocabulary, grammar structures, example sentences, and the areas where you tend to make mistakes.

黎云英:如果老师讲得太快,我们可以马上提问吗?
Lí Yún Yīng: Rúguǒ lǎoshī jiǎng de tài kuài, wǒmen kěyǐ mǎshàng tíwèn ma?
Lê Vân Anh: Nếu giáo viên giảng quá nhanh thì chúng em có thể hỏi ngay không ạ?
Le Van Anh: If the teacher explains something too quickly, can we ask a question right away?

阮明武:当然可以。听不懂就要及时问,不要一直等到下课以后才说。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán kěyǐ. Tīng bu dǒng jiù yào jíshí wèn, bú yào yìzhí děng dào xiàkè yǐhòu cái shuō.
Nguyễn Minh Vũ: Đương nhiên có thể. Không nghe hiểu thì phải hỏi kịp thời, đừng cứ chờ đến sau giờ học mới nói.
Nguyen Minh Vu: Of course. If you don’t understand, ask promptly rather than waiting until after class.

水仙:阮明武哥,下午我们还有课吗?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàwǔ wǒmen hái yǒu kè ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, buổi chiều chúng ta còn tiết học không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, do we have any more classes this afternoon?

阮明武:下午还有一节口语课,三点开始上课,五点以前结束。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiàwǔ hái yǒu yì jié kǒuyǔ kè, sān diǎn kāishǐ shàngkè, wǔ diǎn yǐqián jiéshù.
Nguyễn Minh Vũ: Buổi chiều còn một tiết khẩu ngữ, ba giờ bắt đầu học và kết thúc trước năm giờ.
Nguyen Minh Vu: We still have one speaking class this afternoon. It starts at three and ends before five.

芳玲:那我们上完上午的课以后先吃饭,然后休息一会儿,再回来上口语课吧。
Fāng Líng: Nà wǒmen shàng wán shàngwǔ de kè yǐhòu xiān chīfàn, ránhòu xiūxi yíhuìr, zài huílai shàng kǒuyǔ kè ba.
Phương Linh: Vậy sau khi học xong các tiết buổi sáng, chúng ta ăn cơm trước, nghỉ một lúc rồi quay lại học khẩu ngữ nhé.
Phuong Linh: Then after finishing our morning classes, let’s eat, rest for a while, and come back for the speaking class.

阮明武:好。现在八点了,我们正式开始上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo. Xiànzài bā diǎn le, wǒmen zhèngshì kāishǐ shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Bây giờ tám giờ rồi, chúng ta chính thức bắt đầu vào học.
Nguyen Minh Vu: Good. It’s eight o’clock now, so let’s officially begin class.

L. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP TRONG HỘI THOẠI

几点开始上课

Công thức:

几点 + 开始 + 上课?

Dùng để hỏi thời điểm bắt đầu học.

上几节课

Công thức:

上 + 几 + 节 + 课?

Dùng để hỏi số tiết học.

上两节课

Công thức:

上 + Số từ + 节 + 课.

来上课

来 + 上课.

Nhấn mạnh đến một địa điểm để tham gia giờ học.

上课以前

Trước giờ học.

上课的时候

Trong giờ học.

下课以后

Sau giờ học.

不能只……不……

不能只上课不复习。

Không thể chỉ học trên lớp mà không ôn tập.

上完课以后

上 + 完 + 课 + 以后.

Sau khi học xong.

再回来上课

再 + V biểu thị hành động tiếp theo hoặc lặp lại trong tương lai.

LI. BÀI TẬP CỦNG CỐ TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Câu A1: 我们每天八点______课。

Câu A2: 老师正在给学生______课。

Câu A3: 今天上午我们上______两节课。

Câu A4: 我们上______课以后去吃饭。

Câu A5: 快______课了,别玩手机。

Câu A6: 我以前上______这位老师的课。

Câu A7: 今天第一______课是汉语课。

Câu A8: 上课的时候要认真听______。

Câu A9: 如果不能来上课,请提前请______。

Câu A10: 八点上课,十点______课。

LII. BÀI TẬP LỰA CHỌN

Câu B1: Chúng tôi học lúc tám giờ.

A. 我们上课八点。

B. 我们八点上课。

C. 我们八点课上。

Câu B2: Hôm nay chúng tôi học ba tiết.

A. 我们今天上三个课。

B. 我们今天上三节课。

C. 我们今天三课上节。

Câu B3: Giáo viên đang dạy học sinh.

A. 老师正在给学生上课。

B. 老师正在学生给课上。

C. 老师正在上学生课。

Câu B4: Học xong chúng ta đi ăn cơm.

A. 我们上课完去吃饭。

B. 我们上完课去吃饭。

C. 我们完上课吃饭。

Câu B5: Sắp vào học rồi.

A. 快上课了。

B. 上课快。

C. 了快课上。

LIII. BÀI TẬP SỬA LỖI

Câu C1:

我们上课上午八点。

Câu C2:

我今天上三个课。

Câu C3:

我们上课完以后回家。

Câu C4:

老师给上课学生。

Câu C5:

我七点上课去学校,八点上学。

Câu C6:

我下午没有上课。

Nếu mục đích là nói “chiều nay tôi không có tiết học”, hãy sửa cho tự nhiên hơn.

Câu C7:

上课时候不要玩手机。

Câu C8:

我以前上这位老师过课。

LIV. BÀI TẬP DỊCH VIỆT – TRUNG

Câu D1: Chúng tôi học lúc tám giờ.

Câu D2: Giáo viên đang dạy học.

Câu D3: Bây giờ bắt đầu vào học.

Câu D4: Sáng nay chúng tôi học hai tiết.

Câu D5: Giáo viên đang dạy chúng tôi tiếng Trung.

Câu D6: Hôm nay tôi có ba tiết học.

Câu D7: Tôi đã từng học lớp của giáo viên này.

Câu D8: Học xong tôi về nhà.

Câu D9: Sắp vào học rồi.

Câu D10: Trong giờ học đừng nói chuyện.

Câu D11: Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.

Câu D12: Trước giờ học tôi xem trước bài khóa.

Câu D13: Sau giờ học tôi ôn bài.

Câu D14: Hôm nay tôi đi học muộn.

Câu D15: Hôm nay tôi bị ốm nên không thể đến học.

Câu D16: Nếu không thể đến học thì hãy xin nghỉ trước.

Câu D17: Tôi đi học lúc bảy giờ, tám giờ bắt đầu vào học.

Câu D18: Hôm nay tiết đầu tiên là tiếng Trung.

Câu D19: Chúng tôi mỗi tuần học tiếng Trung ba lần.

Câu D20: Giáo viên vừa vào lớp là chúng tôi bắt đầu học.

LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A1: 上.

我们每天八点上课。

A2: 上.

老师正在给学生上课。

A3: 了.

今天上午我们上了两节课。

A4: 完.

我们上完课以后去吃饭。

A5: 上.

快上课了,别玩手机。

A6: 过.

我以前上过这位老师的课。

A7: 节.

今天第一节课是汉语课。

A8: 讲.

上课的时候要认真听讲。

A9: 假.

如果不能来上课,请提前请假。

A10: 下.

八点上课,十点下课。

LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B

B1: B.

我们八点上课。

B2: B.

我们今天上三节课。

B3: A.

老师正在给学生上课。

B4: B.

我们上完课去吃饭。

B5: A.

快上课了。

LVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SỬA LỖI

C1:

我们上午八点上课。

C2:

我今天上三节课。

C3:

我们上完课以后回家。

C4:

老师给学生上课。

C5:

我七点去上学,八点上课。

C6:

Nếu muốn nói theo lịch học:

我下午没有课。

Nếu muốn nói “buổi chiều tôi không học”:

我下午不上课。

Hai câu khác nhau về trọng tâm.

C7:

上课的时候不要玩手机。

C8:

我以前上过这位老师的课。

LVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DỊCH

D1:

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.

D2:

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.

D3:

现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.

D4:

今天上午我们上了两节课。
Jīntiān shàngwǔ wǒmen shàng le liǎng jié kè.

D5:

老师正在给我们上汉语课。
Lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen shàng Hànyǔ kè.

D6:

我今天有三节课。
Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè.

D7:

我以前上过这位老师的课。
Wǒ yǐqián shàngguo zhè wèi lǎoshī de kè.

D8:

我上完课就回家。
Wǒ shàng wán kè jiù huí jiā.

D9:

快上课了。
Kuài shàngkè le.

D10:

上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.

D11:

上课的时候要认真听讲。
Shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīngjiǎng.

D12:

上课以前我预习课文。
Shàngkè yǐqián wǒ yùxí kèwén.

D13:

下课以后我复习。
Xiàkè yǐhòu wǒ fùxí.

D14:

我今天上课迟到了。
Wǒ jīntiān shàngkè chídào le.

D15:

我今天生病了,所以不能来上课。
Wǒ jīntiān shēngbìng le, suǒyǐ bù néng lái shàngkè.

D16:

如果不能来上课,请提前请假。
Rúguǒ bù néng lái shàngkè, qǐng tíqián qǐngjià.

D17:

我七点去上学,八点上课。
Wǒ qī diǎn qù shàngxué, bā diǎn shàngkè.

D18:

今天第一节课是汉语课。
Jīntiān dì yī jié kè shì Hànyǔ kè.

D19:

我们每个星期上三次汉语课。
Wǒmen měi ge xīngqī shàng sān cì Hànyǔ kè.

D20:

老师一进教室,我们就开始上课。
Lǎoshī yí jìn jiàoshì, wǒmen jiù kāishǐ shàngkè.

LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ chuỗi hoạt động của một buổi học:

去上学 → 到教室 → 准备上课 → 开始上课 → 正在上课 → 上完课 → 下课 → 复习.

Đi học → đến lớp → chuẩn bị học → bắt đầu học → đang học → học xong → tan học → ôn bài.

Nếu nắm được chuỗi này, học viên sẽ không còn học 上课 như một từ riêng lẻ.

LX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ TÍNH LY HỢP

Bắt đầu với:

上课.

Sau đó mở rộng:

上一节课.

上两节课.

上了两节课.

上过课.

上完课.

上了一节汉语课.

给学生上课.

Chuỗi phát triển:

上课 → 上一节课 → 上了两节课 → 上过课 → 上完课.

Đây là phương pháp giúp học viên quan sát trực tiếp tính ly hợp của 上课.

LXI. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO KHỐI TỪ

Không học riêng 上课.

Hãy học các khối:

八点上课.

开始上课.

正在上课.

快上课了.

上一节课.

上两节课.

上汉语课.

给学生上课.

上完课.

上课的时候.

上课以前.

下课以后.

上课迟到.

认真上课.

来上课.

不能上课.

LXII. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ CHỮ 上

Từ 上 có thể xây dựng mạng:

上 → 上课.

上 → 上学.

上 → 上班.

上 → 上车.

上 → 上楼.

上 → 上网.

上 → 上面.

上 → 上午.

上 → 上周.

上 → 上个月.

Có thể chia thành ba nhóm:

Nhóm không gian:

上面、楼上、上楼.

Nhóm thời gian:

上午、上周、上个月.

Nhóm hoạt động:

上课、上学、上班、上车、上网.

Phân nhóm như vậy giúp ghi nhớ lâu hơn.

LXIII. PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG TỪ CHỮ 课

Từ 课 phát triển thành:

课 → 课程.

课 → 课文.

课 → 课本.

课 → 课堂.

课 → 课表.

课 → 课前.

课 → 课后.

课 → 汉语课.

课 → 口语课.

课 → 听力课.

课 → 语法课.

课 → 必修课.

课 → 选修课.

Học viên có thể tự tạo câu:

我有汉语课。

我上汉语课。

这是我的汉语课本。

今天学习第三课课文。

上课以前我要预习。

下课以后我要复习。

Như vậy một mục từ có thể mở rộng thành một mạng từ vựng hoàn chỉnh.

LXIV. CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG

Bắt đầu:

我上课。

Thêm thời gian:

我八点上课。

Thêm tần suất:

我每天八点上课。

Thêm môn học:

我八点上汉语课。

Thêm số lượng:

我上午上两节课。

Thêm 了:

我上午上了两节课。

Thêm tiếp diễn:

我正在上课。

Thêm kinh nghiệm:

我以前在这里上过课。

Thêm kết quả:

我上完课了。

Thêm hành động kế tiếp:

我上完课就回家。

Thêm điều kiện:

如果明天有课,我就早点起床。

Thêm nguyên nhân:

因为上午要上课,所以我不能出去。

Thêm đối chiếu:

虽然今天很累,但是我还是来上课了。

Từ một động từ HSK 1, học viên có thể phát triển thành hàng chục cấu trúc.

LXV. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

上课 shàngkè = lên lớp, vào học, học hoặc dạy tùy chủ thể.

Ba câu nền tảng:

我们八点上课。
Chúng tôi học lúc tám giờ.

老师正在上课。
Giáo viên đang dạy học.

现在上课。
Bây giờ vào học.

Các cấu trúc bắt buộc:

S + Time + 上课.

S + 正在 + 上课.

Teacher + 给 + Student + 上课.

上 + Số lượng + 节 + 课.

上 + 了 + Số lượng + 节 + 课.

上过课.

上完课.

开始上课.

快上课了.

上课以前.

上课的时候.

下课以后.

Các cặp bắt buộc phân biệt:

上课 ↔ 上学.

上课 ↔ 学习.

上课 ↔ 讲课.

上课 ↔ 听课.

上课 ↔ 下课.

有课 ↔ 上课.

LXVI. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 上课, học viên nên mở rộng sang:

上课与下课.

上课与上学.

上课与学习.

上课与授课.

上课与讲课.

上课与听课.

上一节课.

上两节课.

上过课.

上完课.

上起课来.

上课的时候.

上课以前.

下课以后.

迟到.

早退.

请假.

缺课.

补课.

停课.

调课.

换课.

选课.

退课.

课程安排.

教学计划.

课堂管理.

在线上课.

线下上课.

LXVII. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

我现在每天都学习中文。星期一到星期五,我上午八点开始上课。为了不迟到,我一般七点起床,吃完早饭以后就去上学。到了教室以后,我会先准备好课本、笔记本和学习资料,然后复习前一天学过的内容。

八点老师走进教室以后,我们就正式开始上课。第一节课一般学习生词和语法,第二节课练习听力和口语。上课的时候,老师会给我们讲解新的语法结构,还会让我们用新学的词语造句。遇到不明白的地方,我们可以马上提问。

老师上课讲得很清楚,而且会给我们很多实际例句。所以我很喜欢上他的课。不过,只认真上课还不够。老师经常告诉我们,上课的时候要认真听讲,下课以后也要及时复习。

上午我们一般上两节课。上完课以后,我会先吃午饭,然后休息一会儿。如果下午还有口语课,我会提前准备一些要练习的话题。上口语课的时候,我尽量多说中文,不怕说错。

以前我觉得只要每天来上课就能学好中文,后来才发现这种想法不完全正确。上课只是学习过程的一部分。要真正提高中文水平,还必须复习、练习、听中文、说中文和不断使用已经学过的知识。

现在我已经养成了比较规律的学习习惯。上课以前预习,上课的时候认真听,下课以后复习,再通过练习把新知识变成自己的语言能力。只要长期坚持,我相信自己的中文一定会越来越好。

Pinyin

Wǒ xiànzài měitiān dōu xuéxí Zhōngwén. Xīngqīyī dào xīngqīwǔ, wǒ shàngwǔ bā diǎn kāishǐ shàngkè. Wèile bù chídào, wǒ yìbān qī diǎn qǐchuáng, chī wán zǎofàn yǐhòu jiù qù shàngxué. Dào le jiàoshì yǐhòu, wǒ huì xiān zhǔnbèi hǎo kèběn, bǐjìběn hé xuéxí zīliào, ránhòu fùxí qián yì tiān xuéguo de nèiróng.

Bā diǎn lǎoshī zǒu jìn jiàoshì yǐhòu, wǒmen jiù zhèngshì kāishǐ shàngkè. Dì yī jié kè yìbān xuéxí shēngcí hé yǔfǎ, dì èr jié kè liànxí tīnglì hé kǒuyǔ. Shàngkè de shíhou, lǎoshī huì gěi wǒmen jiǎngjiě xīn de yǔfǎ jiégòu, hái huì ràng wǒmen yòng xīn xué de cíyǔ zàojù. Yùdào bù míngbai de dìfang, wǒmen kěyǐ mǎshàng tíwèn.

Lǎoshī shàngkè jiǎng de hěn qīngchu, érqiě huì gěi wǒmen hěn duō shíjì lìjù. Suǒyǐ wǒ hěn xǐhuan shàng tā de kè. Búguò, zhǐ rènzhēn shàngkè hái bú gòu. Lǎoshī jīngcháng gàosu wǒmen, shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīngjiǎng, xiàkè yǐhòu yě yào jíshí fùxí.

Shàngwǔ wǒmen yìbān shàng liǎng jié kè. Shàng wán kè yǐhòu, wǒ huì xiān chī wǔfàn, ránhòu xiūxi yíhuìr. Rúguǒ xiàwǔ hái yǒu kǒuyǔ kè, wǒ huì tíqián zhǔnbèi yìxiē yào liànxí de huàtí. Shàng kǒuyǔ kè de shíhou, wǒ jǐnliàng duō shuō Zhōngwén, bú pà shuō cuò.

Yǐqián wǒ juéde zhǐyào měitiān lái shàngkè jiù néng xuéhǎo Zhōngwén, hòulái cái fāxiàn zhè zhǒng xiǎngfǎ bù wánquán zhèngquè. Shàngkè zhǐshì xuéxí guòchéng de yí bùfen. Yào zhēnzhèng tígāo Zhōngwén shuǐpíng, hái bìxū fùxí, liànxí, tīng Zhōngwén, shuō Zhōngwén hé búduàn shǐyòng yǐjīng xuéguo de zhīshi.

Xiànzài wǒ yǐjīng yǎngchéng le bǐjiào guīlǜ de xuéxí xíguàn. Shàngkè yǐqián yùxí, shàngkè de shíhou rènzhēn tīng, xiàkè yǐhòu fùxí, zài tōngguò liànxí bǎ xīn zhīshi biànchéng zìjǐ de yǔyán nénglì. Zhǐyào chángqī jiānchí, wǒ xiāngxìn zìjǐ de Zhōngwén yídìng huì yuèláiyuè hǎo.

Tiếng Việt

Hiện nay ngày nào tôi cũng học tiếng Trung. Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi bắt đầu học lúc tám giờ sáng. Để không đi học muộn, tôi thường thức dậy lúc bảy giờ, ăn sáng xong thì đi học. Sau khi đến phòng học, tôi chuẩn bị sách giáo khoa, vở ghi và tài liệu học tập trước, sau đó ôn lại nội dung đã học ngày hôm trước.

Sau khi giáo viên bước vào lớp lúc tám giờ, chúng tôi chính thức bắt đầu học. Tiết đầu tiên thường học từ mới và ngữ pháp, tiết thứ hai luyện nghe và khẩu ngữ. Trong giờ học, giáo viên giảng cho chúng tôi những cấu trúc ngữ pháp mới và còn yêu cầu chúng tôi dùng những từ vừa học để đặt câu. Khi gặp chỗ không hiểu, chúng tôi có thể hỏi ngay.

Giáo viên giảng bài rất rõ ràng và còn đưa ra rất nhiều câu ví dụ thực tế. Vì vậy tôi rất thích học lớp của thầy. Tuy nhiên, chỉ học nghiêm túc trên lớp vẫn chưa đủ. Giáo viên thường nói với chúng tôi rằng trong giờ học phải chăm chú nghe giảng, sau giờ học cũng phải kịp thời ôn tập.

Buổi sáng chúng tôi thường học hai tiết. Sau khi học xong, tôi ăn trưa trước rồi nghỉ một lúc. Nếu buổi chiều còn có tiết khẩu ngữ, tôi sẽ chuẩn bị trước một số chủ đề cần luyện tập. Khi học khẩu ngữ, tôi cố gắng nói tiếng Trung nhiều hơn và không sợ nói sai.

Trước đây tôi cho rằng chỉ cần ngày nào cũng đến lớp là có thể học tốt tiếng Trung, sau này mới phát hiện suy nghĩ này không hoàn toàn chính xác. Lên lớp chỉ là một phần trong quá trình học. Muốn thực sự nâng cao trình độ tiếng Trung còn phải ôn tập, luyện tập, nghe tiếng Trung, nói tiếng Trung và liên tục sử dụng những kiến thức đã học.

Hiện nay tôi đã hình thành một thói quen học tập tương đối đều đặn. Trước giờ học thì xem trước bài, trong giờ học chăm chú nghe, sau giờ học ôn tập, sau đó thông qua luyện tập biến kiến thức mới thành năng lực ngôn ngữ của chính mình. Chỉ cần kiên trì lâu dài, tôi tin rằng tiếng Trung của mình nhất định sẽ ngày càng tốt hơn.

English

I now study Chinese every day. From Monday to Friday, my classes begin at eight in the morning. To avoid being late, I usually get up at seven and go to school after breakfast. When I arrive in the classroom, I first prepare my textbook, notebook, and study materials, and then review what I learned the previous day.

When the teacher enters the classroom at eight, we officially begin class. In the first class, we usually study new vocabulary and grammar, while the second class focuses on listening and speaking practice. During class, the teacher explains new grammar structures and asks us to make sentences using the new words we have learned. Whenever we do not understand something, we can ask questions immediately.

The teacher explains things very clearly and gives us many practical example sentences, so I really enjoy taking his classes. However, simply paying attention in class is not enough. The teacher often tells us to listen carefully during class and review promptly afterward.

We usually have two classes in the morning. After class, I have lunch and rest for a while. If we have a speaking class in the afternoon, I prepare some topics in advance. During speaking class, I try to speak as much Chinese as possible without being afraid of making mistakes.

I used to think that attending class every day was enough to learn Chinese well, but later I realized that this idea was not entirely correct. Attending class is only one part of the learning process. To truly improve Chinese, we must also review, practice, listen to Chinese, speak Chinese, and continuously use what we have learned.

I have now developed a fairly regular study routine. I preview before class, listen carefully during class, review after class, and use practice to turn new knowledge into my own language ability. As long as I keep doing this consistently, I believe my Chinese will continue to improve.

LXVIII. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

上课 shàngkè tuy là một từ vựng cơ bản của HSK 1 nhưng có khả năng phát triển thành một hệ thống từ vựng và ngữ pháp rất rộng.

Ba câu nền tảng cần học thuộc:

我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc tám giờ.
We have class at eight.

老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
The teacher is teaching.

现在上课。
Xiànzài shàngkè.
Bây giờ vào học.
Class begins now.

Tiếp theo cần nắm được tính chất ly hợp:

上课 → lên lớp.

上一节课 → học hoặc dạy một tiết.

上两节课 → học hoặc dạy hai tiết.

上了两节课 → đã học hoặc dạy hai tiết.

上过课 → đã từng học hoặc dạy.

上完课 → học hoặc dạy xong.

给学生上课 → dạy học sinh.

上汉语课 → học hoặc dạy tiết tiếng Trung.

Những cụm từ bắt buộc phải thuộc:

开始上课.

正在上课.

快上课了.

上完课.

上课以前.

上课的时候.

下课以后.

上课迟到.

来上课.

不能上课.

认真听讲.

Các cặp cần đặc biệt phân biệt:

上课 = vào giờ học hoặc dạy một tiết học.

上学 = đi học, theo học ở trường.

学习 = học tập nói chung.

讲课 = giáo viên giảng bài.

听课 = nghe giảng hoặc dự giờ.

有课 = có tiết học trong lịch.

下课 = kết thúc giờ học.

Khi học viên có thể tự chuyển đổi linh hoạt giữa 上课、上一节课、上了两节课、上过课、上完课、给学生上课、上汉语课 và 上课的时候, học viên đã thực sự nắm được cách sử dụng động từ ly hợp 上课 thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn giản “lên lớp”.