Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp​​ 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 shuìjiào trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tập trung phân tích một từ tưởng như rất đơn giản nhưng lại chứa nhiều kiến thức quan trọng về từ vựng, động từ ly hợp, bổ ngữ thời lượng, bổ ngữ kết quả và cách biểu đạt trạng thái ngủ trong tiếng Trung.

Người mới học thường ghi nhớ:

睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep

Ví dụ:

我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.

Câu này hoàn toàn cơ bản.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc học “睡觉 = ngủ”, người học sẽ bỏ qua một đặc điểm ngữ pháp rất quan trọng.

睡觉 có thể phân tích thành:

睡 + 觉

睡 shuì = ngủ.

觉 jiào = giấc ngủ.

Trong nhiều cấu trúc, hai thành tố có thể tách ra:

睡了一觉

睡了个好觉

睡了八个小时的觉

睡午觉

睡懒觉

Vì vậy, 睡觉 là một ví dụ rất điển hình để người học hiểu sâu hơn về 离合词 líhécí – động từ ly hợp trong tiếng Trung.

Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU, một từ như 睡觉 không chỉ được học theo nghĩa mà còn được mở rộng thành cả một mạng lưới cấu trúc để người học sử dụng chính xác từ HSK 1 đến các cấp độ cao hơn.

睡觉 shuìjiào nghĩa là gì?

睡觉 có nghĩa cơ bản là:

ngủ.

Ví dụ:

我要睡觉。
Wǒ yào shuìjiào.
Tôi muốn đi ngủ.
I want to sleep.

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.
Anh ấy đang ngủ.
He is sleeping.

孩子已经睡觉了。
Háizi yǐjīng shuìjiào le.
Đứa trẻ đã đi ngủ rồi.
The child has gone to sleep.

你几点睡觉?
Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn mấy giờ đi ngủ?
What time do you go to bed?

我每天晚上十一点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Mỗi tối tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
I go to bed at eleven every night.

Đây là những mẫu câu rất thường gặp ở giai đoạn HSK cơ bản.

Phân tích cấu trúc 睡觉

睡觉 có thể nhìn theo mô hình:

睡 + 觉

V + O

Động từ + Tân ngữ.

Điểm quan trọng là thành tố 觉 không phải lúc nào cũng phải đứng sát ngay sau 睡.

Ví dụ:

睡觉

→ 睡了一觉

→ 睡了一个好觉

→ 睡了个午觉

→ 睡了八个小时的觉

Đây là cơ sở để hiểu tại sao 睡觉 được xếp vào nhóm từ có đặc điểm ly hợp.

睡觉 là động từ ly hợp như thế nào?

Khi hai thành tố đứng liền:

睡觉

Ví dụ:

我累了,想睡觉。
Wǒ lèi le, xiǎng shuìjiào.
Tôi mệt rồi, muốn ngủ.
I’m tired and want to sleep.

Khi cần thêm số lượng hoặc thành phần miêu tả giấc ngủ, 睡 và 觉 có thể được tách ra.

Ví dụ:

我睡了一觉。
Wǒ shuì le yí jiào.
Tôi đã ngủ một giấc.
I had a sleep.

昨天晚上我睡了一个好觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua tôi đã ngủ một giấc ngon.
I had a good sleep last night.

Có thể nhìn thấy:

睡 + 了 + 一 + 觉

睡 + 了 + 一个好 + 觉

Đây chính là hiện tượng ly hợp.

睡觉 trong những mẫu câu HSK 1 cơ bản

我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.

我要睡觉了。
Wǒ yào shuìjiào le.
Tôi sắp đi ngủ rồi.
I’m going to bed.

你什么时候睡觉?
Nǐ shénme shíhou shuìjiào?
Bạn khi nào đi ngủ?
When do you go to bed?

你几点睡觉?
Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn mấy giờ đi ngủ?
What time do you go to bed?

他还没睡觉。
Tā hái méi shuìjiào.
Anh ấy vẫn chưa ngủ.
He hasn’t gone to sleep yet.

别说话,他在睡觉。
Bié shuōhuà, tā zài shuìjiào.
Đừng nói, anh ấy đang ngủ.
Don’t talk. He’s sleeping.

Những mẫu này là nền tảng trước khi đi vào cấu trúc ly hợp phức tạp hơn.

睡了一觉 – ngủ một giấc

Một cấu trúc rất điển hình:

睡 + 了 + 一 + 觉

Ví dụ:

我下午睡了一觉。
Wǒ xiàwǔ shuì le yí jiào.
Buổi chiều tôi đã ngủ một giấc.
I took a nap in the afternoon.

我太累了,回家以后睡了一觉。
Wǒ tài lèi le, huí jiā yǐhòu shuì le yí jiào.
Tôi quá mệt, sau khi về nhà đã ngủ một giấc.
I was very tired, so I had a sleep after getting home.

睡了一觉 cho thấy rõ rằng 了 và số lượng được chèn vào giữa hai thành tố của 睡觉.

睡了一个好觉 – ngủ một giấc ngon

Một cấu trúc rất thông dụng:

睡 + 了 + 一个好 + 觉

Ví dụ:

昨天晚上我睡了一个好觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua tôi đã ngủ một giấc ngon.
I had a good sleep last night.

今天终于可以睡一个好觉了。
Jīntiān zhōngyú kěyǐ shuì yí ge hǎo jiào le.
Hôm nay cuối cùng cũng có thể ngủ một giấc ngon rồi.
Today I can finally get a good night’s sleep.

你最近太累了,应该好好睡一觉。
Nǐ zuìjìn tài lèi le, yīnggāi hǎohāo shuì yí jiào.
Gần đây bạn quá mệt, nên ngủ một giấc thật ngon.
You’ve been very tired lately. You should get some good sleep.

Các collocation rất hữu ích:

睡一觉 – ngủ một giấc

睡个觉 – ngủ một giấc

睡个好觉 – ngủ một giấc ngon

好好睡一觉 – ngủ một giấc cho thật ngon

美美地睡一觉 – ngủ một giấc thật đã

睡八个小时 – ngủ tám tiếng

Khi biểu thị thời lượng ngủ, tiếng Trung thường sử dụng:

睡 + thời lượng

Ví dụ:

我每天睡八个小时。
Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi ngủ tám tiếng.
I sleep eight hours every day.

昨天我只睡了五个小时。
Zuótiān wǒ zhǐ shuì le wǔ ge xiǎoshí.
Hôm qua tôi chỉ ngủ năm tiếng.
I only slept five hours yesterday.

他每天晚上睡七个小时左右。
Tā měitiān wǎnshang shuì qī ge xiǎoshí zuǒyòu.
Mỗi tối anh ấy ngủ khoảng bảy tiếng.
He sleeps about seven hours every night.

Đây là cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp.

睡了八个小时的觉 – cấu trúc thể hiện rõ tính ly hợp

Ngoài cách:

睡了八个小时

người học còn có thể gặp kiểu cấu trúc làm nổi bật danh từ 觉:

睡 + 了 + thời lượng + 的 + 觉

Ví dụ:

昨天晚上我睡了八个小时的觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours last night.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích để người học quan sát bản chất V + O của 睡觉.

睡

  •  

八个小时的

  •  

觉

Thành phần thời lượng và 的 được đặt trước 觉.

Tuy nhiên trong giao tiếp hằng ngày, cách nói ngắn gọn như 睡了八个小时 cũng rất phổ biến.

Người học cần biết cả hai cách thay vì áp dụng một công thức cứng nhắc.

睡午觉 – ngủ trưa

午觉 wǔjiào = giấc ngủ trưa.

睡午觉:

ngủ trưa.

Ví dụ:

我每天中午睡午觉。
Wǒ měitiān zhōngwǔ shuì wǔjiào.
Mỗi trưa tôi ngủ trưa.
I take a nap every noon.

你有睡午觉的习惯吗?
Nǐ yǒu shuì wǔjiào de xíguàn ma?
Bạn có thói quen ngủ trưa không?
Do you have the habit of taking an afternoon nap?

我今天中午睡了个午觉。
Wǒ jīntiān zhōngwǔ shuì le ge wǔjiào.
Trưa nay tôi đã ngủ một giấc.
I took a nap at noon today.

Từ 睡觉 có thể mở rộng sang:

睡午觉 – ngủ trưa

午睡 – ngủ trưa

午休 – nghỉ trưa

Đây là một nhóm từ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

睡懒觉 – ngủ nướng

懒觉 lǎnjiào:

giấc ngủ nướng.

睡懒觉:

ngủ nướng.

Ví dụ:

周末我喜欢睡懒觉。
Zhōumò wǒ xǐhuan shuì lǎnjiào.
Cuối tuần tôi thích ngủ nướng.
I like sleeping in on weekends.

今天不用上班,我想睡个懒觉。
Jīntiān bú yòng shàngbān, wǒ xiǎng shuì ge lǎnjiào.
Hôm nay không phải đi làm, tôi muốn ngủ nướng một chút.
I don’t have to work today, so I want to sleep in.

别睡懒觉了,快起床吧。
Bié shuì lǎnjiào le, kuài qǐchuáng ba.
Đừng ngủ nướng nữa, mau dậy đi.
Stop sleeping in and get up.

Qua đây người học có thể liên kết:

睡觉

睡午觉

睡懒觉

睡个好觉

睡一觉

thành một cụm từ vựng hoàn chỉnh.

睡觉 và 起床 tạo thành cặp hành động

睡觉:

đi ngủ/ngủ.

起床:

thức dậy, ra khỏi giường.

Ví dụ:

我晚上十一点睡觉,早上七点起床。
Wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào, zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối và thức dậy lúc 7 giờ sáng.
I go to bed at 11 p.m. and get up at 7 a.m.

你每天几点睡觉,几点起床?
Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào, jǐ diǎn qǐchuáng?
Mỗi ngày bạn mấy giờ đi ngủ và mấy giờ thức dậy?
What time do you go to bed and get up every day?

Đây là một cặp từ cực kỳ quan trọng trong chủ đề sinh hoạt hàng ngày.

睡觉 và 睡 khác nhau như thế nào?

睡 shuì có thể tự mình làm động từ “ngủ”.

Ví dụ:

我想睡一会儿。
Wǒ xiǎng shuì yíhuìr.
Tôi muốn ngủ một lát.
I want to sleep for a while.

他已经睡了。
Tā yǐjīng shuì le.
Anh ấy đã ngủ rồi.
He has fallen asleep / He is asleep.

睡觉 là cách biểu đạt đầy đủ, rất phổ biến khi nói về hoạt động ngủ.

Ví dụ:

我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.

Người học cần hiểu rằng 睡 và 睡觉 có quan hệ gần nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay thế máy móc cho nhau.

Đặc biệt khi có bổ ngữ hoặc thành phần khác, 睡 thường trực tiếp tham gia cấu trúc:

睡一会儿

睡八个小时

睡得很好

睡不着

睡着了

睡觉 và 睡眠 khác nhau như thế nào?

睡觉 shuìjiào thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

睡眠 shuìmián thường mang sắc thái danh từ hoặc trang trọng hơn, liên quan đến “giấc ngủ, việc ngủ”.

Ví dụ:

我要睡觉。
Wǒ yào shuìjiào.
Tôi muốn đi ngủ.
I want to sleep.

睡眠很重要。
Shuìmián hěn zhòngyào.
Giấc ngủ rất quan trọng.
Sleep is very important.

良好的睡眠习惯很重要。
Liánghǎo de shuìmián xíguàn hěn zhòngyào.
Thói quen ngủ tốt rất quan trọng.
Good sleep habits are important.

Có thể ghi nhớ:

睡觉 → hành động ngủ trong giao tiếp.

睡眠 → giấc ngủ/trạng thái ngủ, thường mang sắc thái khái quát hoặc trang trọng hơn.

睡觉 và 入睡

入睡 rùshuì nghĩa là:

đi vào giấc ngủ, bắt đầu ngủ.

Ví dụ:

我昨天很晚才入睡。
Wǒ zuótiān hěn wǎn cái rùshuì.
Hôm qua rất muộn tôi mới ngủ được.
I didn’t fall asleep until very late yesterday.

孩子很快就入睡了。
Háizi hěn kuài jiù rùshuì le.
Đứa trẻ nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
The child quickly fell asleep.

睡觉 nhấn mạnh hoạt động ngủ nói chung.

入睡 nhấn mạnh quá trình chuyển từ thức sang ngủ.

Đây là một sự phân biệt quan trọng khi trình độ tiếng Trung tăng lên.

睡觉 và 睡着

睡着 shuìzháo:

ngủ được, ngủ thiếp đi.

着 ở đây là bổ ngữ kết quả, đọc là zháo.

Ví dụ:

我睡着了。
Wǒ shuìzháo le.
Tôi ngủ thiếp đi rồi.
I fell asleep.

孩子已经睡着了。
Háizi yǐjīng shuìzháo le.
Đứa trẻ đã ngủ rồi.
The child has fallen asleep.

他太累了,一躺下就睡着了。
Tā tài lèi le, yì tǎngxià jiù shuìzháo le.
Anh ấy quá mệt, vừa nằm xuống đã ngủ thiếp đi.
He was so tired that he fell asleep as soon as he lay down.

So sánh:

我要睡觉。
Tôi muốn đi ngủ.

我睡着了。
Tôi đã ngủ thiếp đi.

Một câu nói về hành động dự định thực hiện.

Một câu nói về kết quả “đã vào được trạng thái ngủ”.

睡不着 – không ngủ được

Một cấu trúc cực kỳ quan trọng:

睡 + 不 + 着

睡不着
shuìbuzháo
không ngủ được
cannot fall asleep

Ví dụ:

我今天晚上睡不着。
Wǒ jīntiān wǎnshang shuìbuzháo.
Tối nay tôi không ngủ được.
I can’t fall asleep tonight.

我昨天喝了太多咖啡,所以睡不着。
Wǒ zuótiān hē le tài duō kāfēi, suǒyǐ shuìbuzháo.
Hôm qua tôi uống quá nhiều cà phê nên không ngủ được.
I drank too much coffee yesterday, so I couldn’t fall asleep.

他一直在想工作上的事,怎么也睡不着。
Tā yìzhí zài xiǎng gōngzuò shàng de shì, zěnme yě shuìbuzháo.
Anh ấy cứ nghĩ chuyện công việc nên thế nào cũng không ngủ được.
He kept thinking about work and couldn’t fall asleep.

Đây là một cấu trúc cần học cùng 睡着.

睡得着 → ngủ được.

睡不着 → không ngủ được.

睡得着 – có thể ngủ được

睡得着
shuìdezháo
ngủ được
be able to fall asleep

Ví dụ:

这么吵,你睡得着吗?
Zhème chǎo, nǐ shuìdezháo ma?
Ồn như vậy, bạn ngủ được à?
Can you sleep with all this noise?

我很累,在哪儿都睡得着。
Wǒ hěn lèi, zài nǎr dōu shuìdezháo.
Tôi rất mệt, ở đâu cũng ngủ được.
I’m so tired that I can fall asleep anywhere.

Cặp cấu trúc:

睡得着 ↔ 睡不着

là một bước phát triển quan trọng từ từ vựng HSK cơ bản sang bổ ngữ khả năng.

睡醒 – ngủ dậy, tỉnh giấc

睡醒 shuìxǐng:

ngủ rồi tỉnh dậy.

醒 là bổ ngữ kết quả.

Ví dụ:

我刚睡醒。
Wǒ gāng shuìxǐng.
Tôi vừa ngủ dậy.
I just woke up.

孩子还没睡醒。
Háizi hái méi shuìxǐng.
Đứa trẻ vẫn chưa tỉnh giấc.
The child hasn’t woken up yet.

你睡醒以后给我打电话。
Nǐ shuìxǐng yǐhòu gěi wǒ dǎ diànhuà.
Sau khi ngủ dậy hãy gọi điện cho tôi.
Call me after you wake up.

Như vậy có thể xây dựng chuỗi:

睡觉 → 睡着 → 睡醒 → 起床

đi ngủ → ngủ thiếp đi → tỉnh giấc → ra khỏi giường.

睡觉 và 醒来

醒来 xǐnglái cũng biểu thị tỉnh dậy.

Ví dụ:

我早上六点醒来。
Wǒ zǎoshang liù diǎn xǐnglái.
Tôi tỉnh dậy lúc 6 giờ sáng.
I wake up at six in the morning.

我醒来以后发现已经八点了。
Wǒ xǐnglái yǐhòu fāxiàn yǐjīng bā diǎn le.
Sau khi tỉnh dậy tôi phát hiện đã 8 giờ rồi.
When I woke up, I realized it was already eight.

Có thể tạo mạng lưới:

睡觉

入睡

睡着

熟睡

睡醒

醒来

起床

Đây là một trường từ vựng rất hữu ích xoay quanh hoạt động ngủ.

睡觉 kết hợp với 想

想 + 睡觉

= muốn ngủ.

Ví dụ:

我有点儿累,想睡觉。
Wǒ yǒudiǎnr lèi, xiǎng shuìjiào.
Tôi hơi mệt, muốn ngủ.
I’m a little tired and want to sleep.

上完课以后,我只想睡觉。
Shàng wán kè yǐhòu, wǒ zhǐ xiǎng shuìjiào.
Sau khi học xong tôi chỉ muốn ngủ.
After class, all I want to do is sleep.

Đây là cấu trúc HSK cơ bản rất dễ ứng dụng.

睡觉 kết hợp với 要

要 + 睡觉

Ví dụ:

我要睡觉了。
Wǒ yào shuìjiào le.
Tôi sắp đi ngủ rồi.
I’m going to bed.

孩子要睡觉了。
Háizi yào shuìjiào le.
Đứa trẻ sắp đi ngủ rồi.
The child is going to sleep.

Trong ngữ cảnh này, 要……了 có thể biểu thị một hành động sắp xảy ra.

Như vậy, từ 睡觉 có thể kết nối trực tiếp với chuyên đề động từ năng nguyện 要.

睡觉 kết hợp với 该

该睡觉了
gāi shuìjiào le
đến lúc đi ngủ rồi
it’s time to sleep

Ví dụ:

已经十二点了,该睡觉了。
Yǐjīng shí’èr diǎn le, gāi shuìjiào le.
Đã 12 giờ rồi, đến lúc đi ngủ rồi.
It’s already midnight. It’s time to go to bed.

孩子们,该睡觉了。
Háizimen, gāi shuìjiào le.
Các con, đến giờ đi ngủ rồi.
Kids, it’s time for bed.

Đây là một mẫu câu giao tiếp rất thực tế.

睡觉 kết hợp với 应该

应该 + 睡

hoặc:

应该早点睡觉

Ví dụ:

你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn nên đi ngủ sớm hơn.
You should go to bed earlier.

你最近太累了,应该多休息,好好睡觉。
Nǐ zuìjìn tài lèi le, yīnggāi duō xiūxi, hǎohāo shuìjiào.
Gần đây bạn quá mệt, nên nghỉ ngơi nhiều và ngủ cho tốt.
You’ve been very tired lately. You should rest more and sleep well.

早点睡觉 – đi ngủ sớm hơn

早点睡觉 là một collocation rất thông dụng.

早点儿睡。
Zǎodiǎnr shuì.
Ngủ sớm một chút.
Go to bed earlier.

早点睡觉。
Zǎodiǎn shuìjiào.
Đi ngủ sớm một chút.
Go to bed earlier.

别睡得太晚。
Bié shuì de tài wǎn.
Đừng ngủ quá muộn.
Don’t go to bed too late.

晚上不要太晚睡觉。
Wǎnshang bú yào tài wǎn shuìjiào.
Buổi tối đừng đi ngủ quá muộn.
Don’t go to bed too late at night.

Từ đây có thể xây dựng cả nhóm từ về thói quen sinh hoạt.

睡得早 và 睡得晚

睡 + 得 + tính từ/trạng thái

Ví dụ:

我每天睡得很早。
Wǒ měitiān shuì de hěn zǎo.
Mỗi ngày tôi ngủ rất sớm.
I go to bed very early every day.

他昨天睡得很晚。
Tā zuótiān shuì de hěn wǎn.
Hôm qua anh ấy ngủ rất muộn.
He went to bed very late yesterday.

Bạn có thể luyện:

睡得早

睡得晚

睡得好

睡得不好

睡得很香

睡得很沉

Đây là bước chuyển từ động từ ly hợp sang bổ ngữ trạng thái.

睡得好 – ngủ ngon

睡得好
shuì de hǎo
ngủ ngon
sleep well

Ví dụ:

你昨天晚上睡得好吗?
Nǐ zuótiān wǎnshang shuì de hǎo ma?
Tối qua bạn ngủ có ngon không?
Did you sleep well last night?

我昨天晚上睡得很好。
Wǒ zuótiān wǎnshang shuì de hěn hǎo.
Tối qua tôi ngủ rất ngon.
I slept very well last night.

最近我睡得不太好。
Zuìjìn wǒ shuì de bú tài hǎo.
Gần đây tôi ngủ không được ngon lắm.
I haven’t been sleeping very well lately.

Cần phân biệt:

睡个好觉 → ngủ một giấc ngon.

睡得很好 → ngủ rất ngon.

Hai cấu trúc khác nhau về ngữ pháp nhưng gần nhau về ý nghĩa.

睡得香 – ngủ ngon, ngủ say

睡得香
shuì de xiāng
ngủ ngon, ngủ say
sleep soundly

Ví dụ:

孩子睡得很香。
Háizi shuì de hěn xiāng.
Đứa trẻ ngủ rất ngon.
The child is sleeping soundly.

昨天太累了,我晚上睡得特别香。
Zuótiān tài lèi le, wǒ wǎnshang shuì de tèbié xiāng.
Hôm qua quá mệt nên tối tôi ngủ đặc biệt ngon.
I was exhausted yesterday, so I slept especially soundly.

Đây là một collocation rất tự nhiên mà người học nên ghi nhớ.

睡得沉 – ngủ sâu

睡得沉
shuì de chén
ngủ sâu
sleep deeply

Ví dụ:

他睡得很沉,没听见电话。
Tā shuì de hěn chén, méi tīngjiàn diànhuà.
Anh ấy ngủ rất sâu nên không nghe thấy điện thoại.
He was sleeping deeply and didn’t hear the phone.

她昨天晚上睡得不沉。
Tā zuótiān wǎnshang shuì de bù chén.
Tối qua cô ấy ngủ không sâu.
She didn’t sleep deeply last night.

Từ 睡觉, người học có thể mở rộng rất tự nhiên sang cách miêu tả chất lượng giấc ngủ.

睡觉 và 熬夜

熬夜 áoyè = thức khuya.

Đây là một từ rất phù hợp để học đối lập với 早点睡觉.

Ví dụ:

不要经常熬夜。
Bú yào jīngcháng áoyè.
Đừng thường xuyên thức khuya.
Don’t stay up late often.

他昨天熬夜到两点才睡觉。
Tā zuótiān áoyè dào liǎng diǎn cái shuìjiào.
Hôm qua anh ấy thức khuya đến 2 giờ mới đi ngủ.
He stayed up until two before going to bed yesterday.

别熬夜,早点睡觉。
Bié áoyè, zǎodiǎn shuìjiào.
Đừng thức khuya, hãy ngủ sớm.
Don’t stay up late. Go to bed early.

Cặp liên tưởng:

熬夜 ↔ 早点睡觉

giúp người học ghi nhớ rất nhanh.

睡觉 và 失眠

失眠 shīmián = mất ngủ.

Ví dụ:

我最近有点儿失眠。
Wǒ zuìjìn yǒudiǎnr shīmián.
Gần đây tôi hơi mất ngủ.
I’ve been having some insomnia recently.

我昨天晚上失眠了,怎么也睡不着。
Wǒ zuótiān wǎnshang shīmián le, zěnme yě shuìbuzháo.
Tối qua tôi mất ngủ, thế nào cũng không ngủ được.
I had insomnia last night and couldn’t fall asleep.

Có thể kết nối:

失眠 → 睡不着

困 → 想睡觉

累 → 想休息

睡着 → 进入睡眠状态

睡醒 → 醒来

Đây là cách xây dựng trường nghĩa thay vì học từ riêng lẻ.

睡觉 và 困

困 kùn thường mang nghĩa buồn ngủ.

Ví dụ:

我困了。
Wǒ kùn le.
Tôi buồn ngủ rồi.
I’m sleepy.

我很困,想睡觉。
Wǒ hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
Tôi rất buồn ngủ, muốn ngủ.
I’m very sleepy and want to sleep.

Cần phân biệt:

困 → buồn ngủ.

睡觉 → ngủ.

Mối quan hệ logic:

困了 → 想睡觉 → 睡着了

buồn ngủ → muốn ngủ → ngủ thiếp đi.

睡觉 và 累

累 lèi = mệt.

Mệt không nhất thiết đồng nghĩa với buồn ngủ, nhưng hai trạng thái thường liên quan.

Ví dụ:

我太累了,想睡一觉。
Wǒ tài lèi le, xiǎng shuì yí jiào.
Tôi quá mệt, muốn ngủ một giấc.
I’m exhausted and want to get some sleep.

昨天工作了一整天,我回家以后很快就睡着了。
Zuótiān gōngzuò le yì zhěng tiān, wǒ huí jiā yǐhòu hěn kuài jiù shuìzháo le.
Hôm qua làm việc cả ngày, sau khi về nhà tôi nhanh chóng ngủ thiếp đi.
I worked all day yesterday and fell asleep quickly after getting home.

Những collocation quan trọng với 睡觉

睡觉 – ngủ

去睡觉 – đi ngủ

想睡觉 – muốn ngủ

要睡觉 – sắp/muốn ngủ

该睡觉了 – đến giờ ngủ rồi

早点睡觉 – ngủ sớm

晚上睡觉 – ngủ vào ban đêm

睡一觉 – ngủ một giấc

睡个觉 – ngủ một giấc

睡个好觉 – ngủ một giấc ngon

好好睡一觉 – ngủ một giấc thật ngon

睡午觉 – ngủ trưa

睡懒觉 – ngủ nướng

睡八个小时 – ngủ tám tiếng

睡得好 – ngủ ngon

睡得不好 – ngủ không ngon

睡得香 – ngủ ngon/say

睡得沉 – ngủ sâu

睡得早 – ngủ sớm

睡得晚 – ngủ muộn

睡着 – ngủ thiếp đi

睡不着 – không ngủ được

睡得着 – ngủ được

睡醒 – tỉnh giấc

睡眠 – giấc ngủ

入睡 – vào giấc ngủ

失眠 – mất ngủ

熬夜 – thức khuya

Chỉ một từ 睡觉 đã mở ra một mạng lưới rất lớn.

Phân biệt 睡觉、睡着、睡醒

Đây là ba trạng thái cần phân biệt rõ.

睡觉:

hoạt động ngủ.

睡着:

đạt được kết quả ngủ, ngủ thiếp đi.

睡醒:

kết thúc giấc ngủ và tỉnh dậy.

Ví dụ:

我十点睡觉。
Wǒ shí diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ.
I go to bed at ten.

我很快就睡着了。
Wǒ hěn kuài jiù shuìzháo le.
Tôi nhanh chóng ngủ thiếp đi.
I fell asleep quickly.

我早上六点睡醒。
Wǒ zǎoshang liù diǎn shuìxǐng.
Tôi tỉnh giấc lúc 6 giờ sáng.
I woke up at six in the morning.

Trình tự:

睡觉 → 睡着 → 睡醒

rất thích hợp để ghi nhớ bằng logic thời gian.

Phân biệt 睡觉 và 睡不着

睡觉:

ngủ.

睡不着:

không thể đi vào giấc ngủ.

Ví dụ:

我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.

但是我睡不着。
Dànshì wǒ shuìbuzháo.
Nhưng tôi không ngủ được.
But I can’t fall asleep.

Ghép thành câu:

我很累,也很想睡觉,但是怎么也睡不着。
Wǒ hěn lèi, yě hěn xiǎng shuìjiào, dànshì zěnme yě shuìbuzháo.
Tôi rất mệt và cũng rất muốn ngủ, nhưng thế nào cũng không ngủ được.
I’m very tired and want to sleep, but I just can’t fall asleep.

Đây là một câu rất tốt để phân biệt “muốn ngủ” và “ngủ được”.

Những lỗi thường gặp với 睡觉

Lỗi thứ nhất:

Chỉ học 睡觉 như một khối cố định và không nhận ra khả năng tách.

Người học cần biết:

睡觉

睡一觉

睡了一觉

睡个好觉

睡了个好觉

Lỗi thứ hai:

Dùng cấu trúc thời lượng cứng nhắc.

Trong giao tiếp rất tự nhiên có thể nói:

我睡了八个小时。

Không nhất thiết lúc nào cũng phải giữ cả chữ 觉.

Lỗi thứ ba:

Nhầm 睡觉 với 睡着.

睡觉 là hoạt động.

睡着 là kết quả ngủ thiếp đi.

Lỗi thứ tư:

Nhầm 睡觉 với 睡眠.

睡觉 thường thiên về động từ giao tiếp.

睡眠 thường mang sắc thái danh từ hoặc trang trọng hơn.

Lỗi thứ năm:

Không phân biệt 困 và 睡觉.

困 = buồn ngủ.

睡觉 = ngủ.

Bài tập lựa chọn 睡觉、睡着、睡醒

Câu 1:

孩子已经______了,别说话。

Đáp án:

睡着

孩子已经睡着了,别说话。
Háizi yǐjīng shuìzháo le, bié shuōhuà.
Đứa trẻ đã ngủ rồi, đừng nói chuyện.
The child has fallen asleep. Don’t talk.

Câu 2:

我每天晚上十一点______。

Đáp án:

睡觉

我每天晚上十一点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Mỗi tối tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
I go to bed at eleven every night.

Câu 3:

我刚______,还不想起床。

Đáp án:

睡醒

我刚睡醒,还不想起床。
Wǒ gāng shuìxǐng, hái bù xiǎng qǐchuáng.
Tôi vừa tỉnh giấc, vẫn chưa muốn dậy.
I just woke up and don’t want to get up yet.

Bài tập với 睡不着

Hoàn thành câu:

昨天晚上我喝了很多咖啡,所以______。

Đáp án:

睡不着

昨天晚上我喝了很多咖啡,所以睡不着。
Zuótiān wǎnshang wǒ hē le hěn duō kāfēi, suǒyǐ shuìbuzháo.
Tối qua tôi uống rất nhiều cà phê nên không ngủ được.
I drank a lot of coffee last night, so I couldn’t fall asleep.

Câu tiếp theo:

外面太吵了,我______。

Đáp án:

睡不着

外面太吵了,我睡不着。
Wàimiàn tài chǎo le, wǒ shuìbuzháo.
Bên ngoài quá ồn, tôi không ngủ được.
It’s too noisy outside, so I can’t fall asleep.

Bài tập biến đổi 睡觉

Dạng cơ bản:

睡觉

Thêm số lượng:

睡一觉

Thêm 了:

睡了一觉

Thêm tính chất:

睡一个好觉

Thêm 了:

睡了一个好觉

Thêm thời lượng:

睡八个小时

Mở rộng:

睡了八个小时的觉

Thêm 午:

睡午觉

Thêm 懒:

睡懒觉

Thêm bổ ngữ kết quả:

睡着

Thêm bổ ngữ khả năng:

睡得着

睡不着

Thêm kết quả tỉnh giấc:

睡醒

Bài tập này cho thấy 睡觉 không phải một mục từ đứng độc lập mà là trung tâm của rất nhiều cấu trúc.

Phương pháp ghi nhớ 睡觉 bằng chuỗi thời gian

Một phương pháp rất hiệu quả là ghi nhớ theo trình tự một ngày.

晚上很累。
Wǎnshang hěn lèi.
Buổi tối rất mệt.
Very tired in the evening.

↓

觉得很困。
Juéde hěn kùn.
Cảm thấy rất buồn ngủ.
Feel very sleepy.

↓

想睡觉。
Xiǎng shuìjiào.
Muốn ngủ.
Want to sleep.

↓

上床。
Shàng chuáng.
Lên giường.
Go to bed.

↓

入睡。
Rùshuì.
Đi vào giấc ngủ.
Fall asleep.

↓

睡着。
Shuìzháo.
Ngủ thiếp đi.
Fall asleep.

↓

睡得很香。
Shuì de hěn xiāng.
Ngủ rất ngon.
Sleep soundly.

↓

睡了八个小时。
Shuì le bā ge xiǎoshí.
Ngủ tám tiếng.
Sleep for eight hours.

↓

睡醒。
Shuìxǐng.
Tỉnh giấc.
Wake up.

↓

起床。
Qǐchuáng.
Ra khỏi giường.
Get up.

Đây là cách ghi nhớ từ theo tình huống thay vì học từng mục riêng lẻ.

Mạng lưới từ vựng chủ đề giấc ngủ

睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep

睡 – shuì – ngủ – sleep

觉 – jiào – giấc ngủ – sleep

睡眠 – shuìmián – giấc ngủ – sleep

入睡 – rùshuì – đi vào giấc ngủ – fall asleep

睡着 – shuìzháo – ngủ thiếp đi – fall asleep

睡醒 – shuìxǐng – tỉnh giấc – wake up

醒来 – xǐnglái – tỉnh dậy – wake up

起床 – qǐchuáng – thức dậy, ra khỏi giường – get up

困 – kùn – buồn ngủ – sleepy

累 – lèi – mệt – tired

失眠 – shīmián – mất ngủ – insomnia

熬夜 – áoyè – thức khuya – stay up late

午睡 – wǔshuì – ngủ trưa – take a nap

午觉 – wǔjiào – giấc ngủ trưa – nap

懒觉 – lǎnjiào – giấc ngủ nướng – lie-in

早睡 – zǎoshuì – ngủ sớm – go to bed early

晚睡 – wǎnshuì – ngủ muộn – go to bed late

熟睡 – shúshuì – ngủ say – sleep soundly

做梦 – zuòmèng – nằm mơ – dream

醒 – xǐng – tỉnh – wake

Từ đây, người học có thể phát triển cả một chuyên đề giao tiếp về sinh hoạt và giấc ngủ.

Từ HSK 1 đến HSK 9 với 睡觉

Ở trình độ cơ bản:

睡觉

去睡觉

想睡觉

要睡觉

几点睡觉

早点睡觉

睡一觉

睡午觉

Khi mở rộng:

睡了一个好觉

睡了八个小时

睡得很好

睡得很香

睡着了

睡不着

睡得着

睡醒了

入睡

失眠

睡眠质量

睡眠习惯

睡眠不足

睡眠时间

深度睡眠

改善睡眠

保证睡眠

影响睡眠

从而 có thể tiếp tục phát triển sang ngôn ngữ phân tích:

睡眠不足会影响学习效率。

良好的睡眠习惯有助于提高生活质量。

长期熬夜可能会影响身体状态。

从这些现象可以看出,睡眠与日常生活有密切关系。

Như vậy, từ một từ HSK cơ bản, người học có thể mở rộng sang hệ thống ngôn ngữ mô tả, phân tích và lập luận ở các cấp độ cao hơn.

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không dừng lại ở việc giải thích:

睡觉 = ngủ.

Một bài học hoàn chỉnh cần phát triển theo chuỗi:

睡觉

→ 睡 + 觉

→ động từ ly hợp

→ 睡一觉

→ 睡了一觉

→ 睡个好觉

→ 睡了一个好觉

→ 睡八个小时

→ 睡了八个小时的觉

→ 睡午觉

→ 睡懒觉

→ 睡得好

→ 睡得香

→ 睡着

→ 睡不着

→ 睡得着

→ 睡醒

→ 入睡

→ 睡眠

→ 失眠

→ 熬夜

Từ đó, một từ cơ bản trở thành cả một mạng lưới ngữ pháp và từ vựng.

Đây là phương pháp phát triển bài học trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.

ChineMaster EDU và phương pháp học động từ ly hợp 睡觉

Trong ChineMaster EDU, người học cần chuyển từ phương pháp:

“Nhớ nghĩa của từ”

sang phương pháp:

“Nhớ cả cấu trúc của từ”.

Đối với 睡觉, không chỉ học:

睡觉 – ngủ.

Mà phải sử dụng được:

我想睡觉。

我要睡觉了。

我睡了一觉。

我想睡个好觉。

我昨天睡了八个小时。

我昨天晚上睡得很好。

我太累了,很快就睡着了。

外面太吵,我睡不着。

我刚睡醒。

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU định hướng người học luyện từ theo chuỗi như vậy để đồng thời củng cố từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp.

Diễn đàn tiếng Trung và chuyên đề 睡觉

睡觉 là một chủ đề có thể phát triển thành cụm kiến thức rất lớn trên diễn đàn tiếng Trung.

Một người tìm kiếm:

“睡觉 nghĩa là gì?”

có thể tiếp tục nghiên cứu:

Cách dùng 睡觉.

睡觉 có phải động từ ly hợp không.

Cách tách động từ ly hợp 睡觉.

Cách dùng 睡一觉.

Cách dùng 睡个好觉.

Cách nói ngủ tám tiếng bằng tiếng Trung.

Phân biệt 睡觉 và 睡.

Phân biệt 睡觉 và 睡眠.

Phân biệt 睡觉 và 入睡.

Phân biệt 睡觉 và 睡着.

Phân biệt 睡着 và 睡醒.

Cách dùng 睡不着.

Cách dùng 睡得着.

Cách dùng 睡得好.

Cách dùng 睡午觉.

Cách dùng 睡懒觉.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giấc ngủ.

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU có thể tổ chức những nội dung này thành một cụm bài liên quan để người học từ một keyword cơ bản tiếp tục mở rộng sang cả hệ thống động từ ly hợp và bổ ngữ tiếng Trung.

Sự kết nối giữa giáo trình, diễn đàn tiếng Trung, forum tiếng Trung ChineMaster EDU và trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU giúp người học có thể tra cứu kiến thức theo từng lớp từ cơ bản đến nâng cao.

Từ khóa mở rộng của keyword Động từ ly hợp 睡觉

Keyword chính:

Động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung.

Các keyword mở rộng:

睡觉 trong tiếng Trung

睡觉 nghĩa là gì

Cách dùng 睡觉

Ngữ pháp 睡觉

Cấu trúc 睡觉

Động từ ly hợp 睡觉

睡觉 có phải động từ ly hợp không

离合词 睡觉

睡觉的用法

睡觉怎么用

Cách tách 睡觉

Cách dùng 睡一觉

Cách dùng 睡了一觉

Cách dùng 睡个好觉

Cách dùng 睡了一个好觉

Cách nói ngủ tám tiếng bằng tiếng Trung

Cách dùng 睡午觉

Cách dùng 睡懒觉

Phân biệt 睡觉 và 睡

睡觉和睡的区别

Phân biệt 睡觉 và 睡眠

睡觉和睡眠的区别

Phân biệt 睡觉 và 入睡

Phân biệt 睡觉 và 睡着

睡觉和睡着的区别

Phân biệt 睡着 và 睡醒

睡着和睡醒的区别

Cách dùng 睡着

Cách dùng 睡醒

Cách dùng 睡不着

Cách dùng 睡得着

Cách dùng 睡得好

Cách dùng 睡得香

Cách dùng 睡得沉

Cách dùng 入睡

Cách dùng 失眠

Cách dùng 熬夜

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giấc ngủ

Mẫu câu tiếng Trung về giấc ngủ

Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày

Động từ ly hợp tiếng Trung

离合词 tiếng Trung

Cách dùng 离合词

Ngữ pháp động từ ly hợp

Danh sách động từ ly hợp tiếng Trung

Động từ ly hợp HSK 1

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1

Giáo trình Hán ngữ HSK 1

Giáo trình HSK 1

Giáo trình tiếng Trung HSK 3.0

Tiếng Trung HSK 9 cấp

Học tiếng Trung online

Học HSK online

Tài liệu học tiếng Trung

Tài liệu HSK

Tài liệu luyện thi HSK

Luyện thi HSK online

Luyện thi HSKK

Diễn đàn tiếng Trung

Diễn đàn học tiếng Trung

Diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung

Diễn đàn tiếng Trung HSK

Diễn đàn luyện thi HSK

Forum tiếng Trung

Forum học tiếng Trung

Forum tiếng Trung HSK

Forum tiếng Trung ChineMaster EDU

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Những keyword này tạo thành một cụm nội dung SEO có khả năng phát triển rất sâu từ động từ ly hợp sang bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng, bổ ngữ trạng thái và từ vựng sinh hoạt hàng ngày.

Công thức ghi nhớ nhanh 睡觉

Không chỉ ghi:

睡觉 = ngủ.

Hãy ghi nhớ theo mạng lưới:

睡觉
shuìjiào
ngủ
sleep

睡一觉
shuì yí jiào
ngủ một giấc
have a sleep

睡了一觉
shuì le yí jiào
đã ngủ một giấc
had a sleep

睡个好觉
shuì ge hǎo jiào
ngủ một giấc ngon
have a good sleep

睡午觉
shuì wǔjiào
ngủ trưa
take a nap

睡懒觉
shuì lǎnjiào
ngủ nướng
sleep in

睡八个小时
shuì bā ge xiǎoshí
ngủ tám tiếng
sleep for eight hours

睡得好
shuì de hǎo
ngủ ngon
sleep well

睡着
shuìzháo
ngủ thiếp đi
fall asleep

睡不着
shuìbuzháo
không ngủ được
cannot fall asleep

睡得着
shuìdezháo
ngủ được
be able to fall asleep

睡醒
shuìxǐng
tỉnh giấc
wake up

入睡
rùshuì
đi vào giấc ngủ
fall asleep

睡眠
shuìmián
giấc ngủ
sleep

失眠
shīmián
mất ngủ
insomnia

熬夜
áoyè
thức khuya
stay up late

Từ đó hình thành chuỗi:

困 → 想睡觉 → 上床 → 入睡 → 睡着 → 睡得很香 → 睡醒 → 起床

buồn ngủ → muốn ngủ → lên giường → vào giấc → ngủ thiếp đi → ngủ ngon → tỉnh giấc → thức dậy.

Đây chính là cách biến một từ HSK 1 thành cả một hệ thống ngôn ngữ.

Tổng kết động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung

睡觉 là một từ rất cơ bản nhưng không hề đơn giản nếu nghiên cứu sâu về ngữ pháp.

Người học cần nắm được:

睡觉 có nghĩa cơ bản là ngủ.

睡觉 có cấu trúc nội bộ 睡 + 觉.

睡觉 có đặc điểm ly hợp.

Có thể nói 睡一觉.

Có thể nói 睡了一觉.

Có thể nói 睡一个好觉.

Có thể nói 睡了个好觉.

Có thể dùng 睡 + thời lượng như 睡八个小时.

Có thể mở rộng thành 睡了八个小时的觉 trong những cấu trúc phù hợp.

睡午觉 nghĩa là ngủ trưa.

睡懒觉 nghĩa là ngủ nướng.

睡得好 biểu thị chất lượng ngủ.

睡着 biểu thị kết quả ngủ thiếp đi.

睡不着 biểu thị không thể ngủ được.

睡得着 biểu thị có thể ngủ được.

睡醒 biểu thị tỉnh sau giấc ngủ.

入睡 nhấn mạnh quá trình đi vào giấc ngủ.

睡眠 là từ mang tính khái quát và trang trọng hơn.

失眠 biểu thị mất ngủ.

熬夜 biểu thị thức khuya.

Như vậy, chỉ riêng 睡觉 đã kết nối được động từ ly hợp, bổ ngữ thời lượng, bổ ngữ trạng thái, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng và cả một trường từ vựng về sinh hoạt hàng ngày.

Đó cũng là mục tiêu của Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Động từ ly hợp 睡觉 trong tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: không học một từ như một đơn vị cô lập mà phát triển nó thành một mạng lưới kiến thức để người học có thể sử dụng chính xác trong giao tiếp, đọc hiểu, viết và luyện thi tiếng Trung từ HSK 1 đến các cấp độ cao hơn.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ: ChineMaster EDU

Trung tâm đào tạo: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU

Chuyên đề: Động từ ly hợp 睡觉 shuìjiào trong tiếng Trung

Trọng điểm: 睡觉 – 睡一觉 – 睡了一觉 – 睡个好觉 – 睡午觉 – 睡懒觉 – 睡八个小时 – 睡得好 – 睡着 – 睡不着 – 睡得着 – 睡醒 – 入睡 – 睡眠 – 失眠 – 熬夜 – động từ ly hợp – 离合词 – ngữ pháp HSK 1 – tiếng Trung HSK 9 cấp – diễn đàn tiếng Trung – diễn đàn học tiếng Trung – forum tiếng Trung ChineMaster EDU – trung tâm tiếng Trung ChineMaster EDU.

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐỘNG TỪ LY HỢP 睡觉 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU ĐỘNG TỪ LY HỢP 睡觉

睡觉 shuìjiào là một trong những động từ cơ bản và có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày.

睡觉 có nghĩa cơ bản là:

睡觉 shuìjiào – ngủ, đi ngủ – sleep; go to sleep.

Ví dụ:

我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi ngủ lúc 10 giờ tối.
I go to bed at ten o’clock in the evening.

孩子在房间里睡觉。
Háizi zài fángjiān lǐ shuìjiào.
Đứa trẻ ngủ trong phòng.
The child is sleeping in the room.

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.
Anh ấy đang ngủ.
He is sleeping.

睡觉 đồng thời là một động từ ly hợp – 离合词 líhécí. Điều này có nghĩa là trong một số cấu trúc, 睡 và 觉 có thể đứng liền nhau; nhưng trong những cấu trúc khác, thành phần ngữ pháp có thể được chèn vào giữa 睡 và 觉.

Ví dụ:

睡觉
shuìjiào
ngủ
sleep

睡了一个好觉
shuì le yí ge hǎo jiào
đã ngủ một giấc ngon
had a good sleep

睡了一觉
shuì le yí jiào
đã ngủ một giấc
had a sleep

睡了八个小时的觉
shuì le bā ge xiǎoshí de jiào
đã ngủ tám tiếng
slept for eight hours

Đây chính là điểm quan trọng nhất của bài học.

II. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 睡觉

睡觉

Chữ Hán giản thể: 睡觉

Chữ Hán phồn thể: 睡覺

Pinyin: shuìjiào

Âm Hán Việt: 睡 – Thụy; 觉/覺 – Giác.

Nghĩa tiếng Việt: ngủ, đi ngủ.

Nghĩa tiếng Anh: sleep; go to sleep; go to bed.

Từ loại: Động từ.

Đặc điểm ngữ pháp: Động từ ly hợp có cấu tạo động – tân.

Cấu tạo:

睡 + 觉

睡 shuì – ngủ – sleep.

觉 jiào – giấc ngủ – sleep.

睡觉 shuìjiào – ngủ – sleep.

Cần đặc biệt chú ý cách đọc:

Trong 睡觉, chữ 觉 đọc là jiào, không đọc là jué.

睡觉 shuìjiào – ngủ.

感觉 gǎnjué – cảm giác, cảm thấy.

觉得 juéde – cảm thấy, cho rằng.

觉悟 juéwù – giác ngộ.

Như vậy, cùng một chữ 觉 nhưng cách đọc thay đổi theo từ.

III. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 睡

睡 shuì

Pinyin: shuì

Âm Hán Việt: Thụy.

Nghĩa: ngủ.

Nghĩa tiếng Anh: sleep.

Bộ thủ: 目 mù – bộ Mục – mắt.

Số nét: 13 nét.

Kết cấu: Trái – phải.

睡 có bộ 目 liên quan đến mắt. Người học có thể liên tưởng:

Mắt nhắm lại → cơ thể nghỉ ngơi → ngủ → 睡.

Đây là phương pháp liên tưởng ghi nhớ, không phải giải thích từ nguyên tuyệt đối.

Từ vựng mở rộng từ 睡

睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep

睡眠 – shuìmián – giấc ngủ, sự ngủ – sleep

入睡 – rùshuì – đi vào giấc ngủ – fall asleep

睡着 – shuìzháo – ngủ thiếp đi – fall asleep

睡醒 – shuìxǐng – tỉnh giấc – wake up

睡熟 – shuìshú – ngủ say – sleep soundly

睡好 – shuìhǎo – ngủ ngon, ngủ đủ – sleep well

睡不好 – shuì bu hǎo – ngủ không ngon – sleep poorly

睡不着 – shuì bu zháo – không ngủ được – cannot fall asleep

睡得着 – shuì de zháo – ngủ được – be able to fall asleep

睡过头 – shuìguòtóu – ngủ quá giờ – oversleep

睡懒觉 – shuì lǎnjiào – ngủ nướng – sleep in

睡午觉 – shuì wǔjiào – ngủ trưa – take a nap

睡衣 – shuìyī – quần áo ngủ – pajamas

睡裤 – shuìkù – quần ngủ – pajama pants

睡袋 – shuìdài – túi ngủ – sleeping bag

睡房 – shuìfáng – phòng ngủ – bedroom

睡眠质量 – shuìmián zhìliàng – chất lượng giấc ngủ – sleep quality

睡眠时间 – shuìmián shíjiān – thời gian ngủ – sleep duration

IV. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 觉

觉/覺 jiào

Trong 睡觉, chữ 觉 đọc là jiào.

Nghĩa trong tổ hợp này: giấc ngủ.

Âm Hán Việt: Giác.

Giản thể: 觉.

Phồn thể: 覺.

Các từ với cách đọc jiào

睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep

午觉 – wǔjiào – giấc ngủ trưa – afternoon nap

懒觉 – lǎnjiào – giấc ngủ nướng – lie-in

一觉 – yí jiào – một giấc – one sleep

好觉 – hǎo jiào – giấc ngủ ngon – good sleep

Các từ với cách đọc jué

觉得 – juéde – cảm thấy, cho rằng – feel; think

感觉 – gǎnjué – cảm giác, cảm thấy – feeling; feel

发觉 – fājué – phát hiện ra – discover

觉悟 – juéwù – giác ngộ, nhận thức – awareness

自觉 – zìjué – tự giác – consciously; self-disciplined

Người học cần ghi nhớ:

觉 trong 睡觉 đọc là jiào.

觉 trong 觉得 đọc là jué.

V. BẢN CHẤT ĐỘNG TỪ LY HỢP CỦA 睡觉

睡觉 có thể được phân tích:

睡 + 觉

Thành tố thứ nhất 睡 biểu thị hành động.

Thành tố thứ hai 觉 biểu thị giấc ngủ.

Ở dạng cơ bản, hai thành tố đứng liền nhau:

我要睡觉。
Wǒ yào shuìjiào.
Tôi muốn đi ngủ.
I want to sleep.

Nhưng khi muốn biểu đạt số lượng, chất lượng hoặc thời lượng của giấc ngủ, hai thành tố có thể được tách ra.

Ví dụ:

我睡了一觉。
Wǒ shuì le yí jiào.
Tôi đã ngủ một giấc.
I had a sleep.

我昨天睡了一个好觉。
Wǒ zuótiān shuì le yí ge hǎo jiào.
Hôm qua tôi đã ngủ một giấc ngon.
I had a good sleep yesterday.

我昨晚睡了八个小时的觉。
Wǒ zuówǎn shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours last night.

Công thức tổng quát

睡觉 → 睡 + Thành phần mở rộng + 觉.

Đây là đặc điểm giúp người học nhận biết tính chất ly hợp của 睡觉.

VI. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + TIME + 睡觉

Đây là công thức cơ bản nhất của bài.

Công thức

Chủ ngữ + Thời gian + 睡觉.

Ý nghĩa

Dùng để nói một người ngủ hoặc đi ngủ vào thời điểm nào.

Ví dụ cơ bản

我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi ngủ lúc 10 giờ tối.
I go to bed at ten o’clock in the evening.

我每天十一点睡觉。
Wǒ měitiān shíyī diǎn shuìjiào.
Ngày nào tôi cũng ngủ lúc 11 giờ.
I go to bed at eleven every day.

孩子晚上九点睡觉。
Háizi wǎnshang jiǔ diǎn shuìjiào.
Đứa trẻ đi ngủ lúc chín giờ tối.
The child goes to bed at nine in the evening.

Công thức mở rộng

S + 每天 + Time + 睡觉.

我每天晚上十点半睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn bàn shuìjiào.
Mỗi tối tôi đi ngủ lúc 10 giờ rưỡi.
I go to bed at 10:30 every evening.

Công thức với 才

S + Time + 才 + 睡觉.

才 nhấn mạnh thời điểm được người nói đánh giá là muộn.

我昨天晚上十二点才睡觉。
Wǒ zuótiān wǎnshang shí’èr diǎn cái shuìjiào.
Tối qua mãi đến 12 giờ tôi mới đi ngủ.
I did not go to bed until midnight last night.

他每天很晚才睡觉。
Tā měitiān hěn wǎn cái shuìjiào.
Ngày nào anh ấy cũng rất muộn mới đi ngủ.
He goes to bed very late every day.

Công thức với 就

S + Time + 就 + 睡觉.

就 có thể nhấn mạnh thời điểm sớm.

孩子晚上八点就睡觉了。
Háizi wǎnshang bā diǎn jiù shuìjiào le.
Đứa trẻ mới tám giờ tối đã đi ngủ rồi.
The child goes to bed as early as eight in the evening.

VII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – S + 在 + PLACE + 睡觉

Công thức

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 睡觉.

Ý nghĩa

Dùng để diễn đạt nơi diễn ra hành động ngủ.

Ví dụ gốc

孩子在房间里睡觉。
Háizi zài fángjiān lǐ shuìjiào.
Đứa trẻ ngủ trong phòng.
The child is sleeping in the room.

Ví dụ mở rộng

他在宿舍睡觉。
Tā zài sùshè shuìjiào.
Anh ấy ngủ trong ký túc xá.
He sleeps in the dormitory.

我不喜欢在沙发上睡觉。
Wǒ bù xǐhuan zài shāfā shàng shuìjiào.
Tôi không thích ngủ trên ghế sofa.
I don’t like sleeping on the sofa.

孩子正在床上睡觉。
Háizi zhèngzài chuáng shàng shuìjiào.
Đứa trẻ đang ngủ trên giường.
The child is sleeping in bed.

Công thức mở rộng

S + Time + 在 + Place + 睡觉.

孩子现在在房间里睡觉。
Háizi xiànzài zài fángjiān lǐ shuìjiào.
Bây giờ đứa trẻ đang ngủ trong phòng.
The child is sleeping in the room now.

我昨天晚上在朋友家睡觉。
Wǒ zuótiān wǎnshang zài péngyou jiā shuìjiào.
Tối qua tôi ngủ ở nhà bạn.
I slept at my friend’s house last night.

VIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 正在 + 睡觉

Công thức

S + 正在 + 睡觉.

Hoặc:

S + 在 + 睡觉.

Ý nghĩa

Biểu thị hành động ngủ đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ gốc

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.
Anh ấy đang ngủ.
He is sleeping.

Ví dụ mở rộng

妈妈正在睡觉。
Māma zhèngzài shuìjiào.
Mẹ đang ngủ.
Mom is sleeping.

孩子在睡觉,你别说话。
Háizi zài shuìjiào, nǐ bié shuōhuà.
Đứa trẻ đang ngủ, bạn đừng nói chuyện.
The child is sleeping. Don’t talk.

他现在正在房间里睡觉。
Tā xiànzài zhèngzài fángjiān lǐ shuìjiào.
Bây giờ anh ấy đang ngủ trong phòng.
He is sleeping in the room now.

So sánh

他睡觉。

Có thể nói về thói quen hoặc đơn giản nêu hành động ngủ.

他正在睡觉。

Nhấn mạnh ngay lúc này anh ấy đang ngủ.

IX. 睡觉 KẾT HỢP VỚI 要

Công thức

S + 要 + 睡觉.

要 có thể biểu thị nhu cầu hoặc ý định đi ngủ.

我要睡觉了。
Wǒ yào shuìjiào le.
Tôi chuẩn bị đi ngủ rồi.
I’m going to bed.

我很累,想睡觉了。
Wǒ hěn lèi, xiǎng shuìjiào le.
Tôi rất mệt, muốn ngủ rồi.
I’m very tired and want to sleep.

快要……了

S + 快要 + 睡觉 + 了.

孩子快要睡觉了。
Háizi kuàiyào shuìjiào le.
Đứa trẻ sắp đi ngủ rồi.
The child is about to go to bed.

X. 睡觉 KẾT HỢP VỚI 想

Công thức

S + 想 + 睡觉.

想 biểu thị mong muốn.

我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.

我现在很困,只想睡觉。
Wǒ xiànzài hěn kùn, zhǐ xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, chỉ muốn ngủ thôi.
I’m very sleepy now and just want to sleep.

Phân biệt 想睡觉 và 要睡觉

想睡觉 nhấn mạnh cảm giác muốn ngủ.

要睡觉 có thể biểu thị chuẩn bị đi ngủ hoặc cần đi ngủ.

我想睡觉。

Tôi muốn ngủ.

我要睡觉了。

Tôi chuẩn bị đi ngủ rồi.

XI. 睡觉 KẾT HỢP VỚI 应该

Công thức

S + 应该 + Time + 睡觉.

你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn nên đi ngủ sớm hơn.
You should go to bed earlier.

孩子应该每天按时睡觉。
Háizi yīnggāi měitiān ànshí shuìjiào.
Trẻ em nên đi ngủ đúng giờ mỗi ngày.
Children should go to bed on time every day.

不应该

你不应该每天这么晚睡觉。
Nǐ bù yīnggāi měitiān zhème wǎn shuìjiào.
Bạn không nên ngày nào cũng ngủ muộn như vậy.
You shouldn’t go to bed so late every day.

XII. 睡觉 KẾT HỢP VỚI 早点、晚点

早点睡觉

早点 shuìjiào – ngủ sớm hơn – go to bed earlier.

你今天早点睡觉吧。
Nǐ jīntiān zǎodiǎn shuìjiào ba.
Hôm nay bạn ngủ sớm một chút nhé.
Go to bed a little earlier tonight.

晚点睡觉

晚点 shuìjiào – ngủ muộn hơn một chút – go to bed a little later.

我今晚还有工作,所以要晚点睡觉。
Wǒ jīnwǎn hái yǒu gōngzuò, suǒyǐ yào wǎndiǎn shuìjiào.
Tối nay tôi vẫn còn công việc nên phải ngủ muộn hơn một chút.
I still have work tonight, so I’ll go to bed a little later.

XIII. 睡觉 KẾT HỢP VỚI 了

Do 睡觉 là động từ ly hợp, 了 có nhiều cách xuất hiện tùy cấu trúc.

睡了一觉

Đây là cấu trúc cực kỳ thông dụng.

Công thức:

睡 + 了 + 一觉.

我下午睡了一觉。
Wǒ xiàwǔ shuì le yí jiào.
Chiều nay tôi đã ngủ một giấc.
I took a nap this afternoon.

昨天太累了,我回家以后睡了一觉。
Zuótiān tài lèi le, wǒ huí jiā yǐhòu shuì le yí jiào.
Hôm qua quá mệt nên sau khi về nhà tôi đã ngủ một giấc.
I was very tired yesterday, so I had a sleep after getting home.

睡了一个好觉

Công thức:

睡 + 了 + 一个 + Tính từ + 觉.

我昨晚睡了一个好觉。
Wǒ zuówǎn shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua tôi đã ngủ một giấc rất ngon.
I had a good night’s sleep last night.

睡觉了

睡觉了 thường xuất hiện khi biểu thị sự thay đổi tình huống hoặc thông báo bắt đầu đi ngủ.

我去睡觉了。
Wǒ qù shuìjiào le.
Tôi đi ngủ đây.
I’m going to bed.

孩子已经睡觉了。
Háizi yǐjīng shuìjiào le.
Đứa trẻ đã đi ngủ rồi.
The child has gone to sleep.

XIV. 睡觉 VÀ BỔ NGỮ THỜI LƯỢNG

Đây là trọng điểm rất quan trọng.

Công thức A

S + 睡 + 了 + Thời lượng + 的 + 觉.

我昨晚睡了八个小时的觉。
Wǒ zuówǎn shuì le bā ge xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours last night.

他只睡了四个小时的觉。
Tā zhǐ shuì le sì ge xiǎoshí de jiào.
Anh ấy chỉ ngủ bốn tiếng.
He only slept for four hours.

Công thức B

S + 睡觉 + 睡 + 了 + Thời lượng.

我昨天睡觉睡了八个小时。
Wǒ zuótiān shuìjiào shuì le bā ge xiǎoshí.
Hôm qua tôi đã ngủ tám tiếng.
I slept for eight hours yesterday.

Công thức này sử dụng phương pháp lặp lại thành tố động từ để đưa bổ ngữ thời lượng ra phía sau.

Công thức C

S + 睡 + Thời lượng.

Trong nhiều tình huống giao tiếp tự nhiên có thể diễn đạt ngắn hơn:

我每天睡八个小时。
Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi ngủ tám tiếng.
I sleep eight hours every day.

Đây là cách diễn đạt rất thông dụng.

Phân biệt

我每天睡八个小时。

Nhấn mạnh thói quen ngủ tám tiếng mỗi ngày.

我昨天睡了八个小时。

Nhấn mạnh hôm qua đã ngủ tám tiếng.

我昨天睡了八个小时的觉。

Sử dụng rõ đặc điểm ly hợp của 睡觉.

XV. 睡觉 VÀ 一觉

一觉 yí jiào nghĩa là một giấc ngủ.

Công thức

睡 + 一觉.

我想睡一觉。
Wǒ xiǎng shuì yí jiào.
Tôi muốn ngủ một giấc.
I want to get some sleep.

让我睡一觉吧。
Ràng wǒ shuì yí jiào ba.
Hãy để tôi ngủ một giấc đi.
Let me get some sleep.

睡了一觉

我刚才睡了一觉。
Wǒ gāngcái shuì le yí jiào.
Vừa rồi tôi đã ngủ một giấc.
I had a sleep just now.

睡一大觉

我今天想睡一大觉。
Wǒ jīntiān xiǎng shuì yí dà jiào.
Hôm nay tôi muốn ngủ một giấc thật dài.
I want to have a long sleep today.

XVI. 睡觉 VÀ 好觉

睡个好觉

睡个好觉 shuì ge hǎo jiào – ngủ một giấc ngon – have a good sleep.

今晚早点休息,睡个好觉。
Jīnwǎn zǎodiǎn xiūxi, shuì ge hǎo jiào.
Tối nay nghỉ sớm và ngủ một giấc thật ngon nhé.
Get some rest early tonight and have a good sleep.

睡了一个好觉

我昨晚终于睡了一个好觉。
Wǒ zuówǎn zhōngyú shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua cuối cùng tôi cũng ngủ được một giấc ngon.
I finally had a good night’s sleep last night.

没睡好觉

我昨天晚上没睡好觉。
Wǒ zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo jiào.
Tối qua tôi ngủ không ngon.
I didn’t sleep well last night.

XVII. PHÂN BIỆT 睡觉 VÀ 睡着

Đây là cặp cực kỳ quan trọng.

睡觉

睡觉 biểu thị hoạt động ngủ nói chung.

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.
Anh ấy đang ngủ.
He is sleeping.

睡着

睡着 shuìzháo biểu thị đạt được kết quả “ngủ được, ngủ thiếp đi”.

睡 + 着 zháo.

着 ở đây đọc là zháo, là bổ ngữ kết quả; không phải trợ từ 着 zhe.

我很快就睡着了。
Wǒ hěn kuài jiù shuìzháo le.
Tôi nhanh chóng ngủ thiếp đi.
I quickly fell asleep.

孩子已经睡着了。
Háizi yǐjīng shuìzháo le.
Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi rồi.
The child has fallen asleep.

So sánh

他在睡觉。

Anh ấy đang ngủ.

他睡着了。

Anh ấy đã ngủ thiếp đi rồi.

睡觉 tập trung vào hoạt động.

睡着 tập trung vào kết quả chuyển từ chưa ngủ sang trạng thái ngủ.

XVIII. PHÂN BIỆT 睡觉 VÀ 睡醒

睡醒 shuìxǐng nghĩa là ngủ rồi tỉnh dậy.

醒 xǐng – tỉnh – wake.

我早上七点睡醒了。
Wǒ zǎoshang qī diǎn shuìxǐng le.
Sáng tôi tỉnh giấc lúc bảy giờ.
I woke up at seven in the morning.

孩子刚睡醒。
Háizi gāng shuìxǐng.
Đứa trẻ vừa tỉnh giấc.
The child has just woken up.

Mạng quá trình:

睡觉 → 睡着 → 睡熟 → 睡醒 → 起床.

Ngủ → ngủ thiếp → ngủ say → tỉnh giấc → ra khỏi giường.

XIX. PHÂN BIỆT 睡觉 VÀ 起床

睡觉 shuìjiào – ngủ, đi ngủ – sleep; go to bed.

起床 qǐchuáng – thức dậy, ra khỏi giường – get up.

Đây là hai hoạt động đối lập trong sinh hoạt hằng ngày.

我晚上十点睡觉,早上六点起床。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào, zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Tôi ngủ lúc 10 giờ tối và thức dậy lúc 6 giờ sáng.
I go to bed at ten and get up at six.

Công thức nên học nguyên khối

几点睡觉?
Jǐ diǎn shuìjiào?
Mấy giờ đi ngủ?
What time do you go to bed?

几点起床?
Jǐ diǎn qǐchuáng?
Mấy giờ thức dậy?
What time do you get up?

XX. PHÂN BIỆT 睡觉 VÀ 休息

睡觉 = ngủ.

休息 = nghỉ ngơi.

Nghỉ ngơi không nhất thiết phải ngủ.

我累了,想休息一下。
Wǒ lèi le, xiǎng xiūxi yíxià.
Tôi mệt rồi, muốn nghỉ một chút.
I’m tired and want to rest for a while.

我困了,想睡觉。
Wǒ kùn le, xiǎng shuìjiào.
Tôi buồn ngủ rồi, muốn ngủ.
I’m sleepy and want to sleep.

Mối quan hệ

睡觉 là một hình thức nghỉ ngơi.

Nhưng:

休息 ≠ luôn luôn là 睡觉.

XXI. PHÂN BIỆT 累 VÀ 困

Hai tính từ này thường xuất hiện trước tình huống 睡觉.

累 lèi

Nghĩa: mệt.

我今天工作太多了,很累。
Wǒ jīntiān gōngzuò tài duō le, hěn lèi.
Hôm nay tôi làm việc quá nhiều nên rất mệt.
I worked too much today and I’m very tired.

困 kùn

Nghĩa: buồn ngủ.

我现在很困,想睡觉。
Wǒ xiànzài hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn ngủ.
I’m very sleepy and want to sleep.

Ghi nhớ

累 = cơ thể mệt.

困 = mắt muốn nhắm lại, buồn ngủ.

Một người có thể:

很累,但是不困。

Rất mệt nhưng không buồn ngủ.

Hoặc:

不太累,但是很困。

Không quá mệt nhưng rất buồn ngủ.

XXII. 睡不着 VÀ 睡得着

睡不着

Công thức:

睡 + 不 + 着.

Nghĩa: không thể ngủ được, không thể đi vào giấc ngủ.

我晚上喝了咖啡,现在睡不着。
Wǒ wǎnshang hē le kāfēi, xiànzài shuì bu zháo.
Tối nay tôi uống cà phê nên bây giờ không ngủ được.
I drank coffee tonight, so I can’t fall asleep now.

睡得着

Công thức:

睡 + 得 + 着.

Nghĩa: có thể ngủ được.

这里这么吵,你睡得着吗?
Zhèlǐ zhème chǎo, nǐ shuì de zháo ma?
Ở đây ồn thế này, bạn ngủ được sao?
Can you fall asleep with all this noise?

Cặp đối chiếu

睡得着 ↔ 睡不着.

Có thể ngủ được ↔ Không thể ngủ được.

XXIII. 睡得好 VÀ 睡不好

睡得好

睡 + 得 + 好.

Biểu thị chất lượng giấc ngủ tốt.

你昨天晚上睡得好吗?
Nǐ zuótiān wǎnshang shuì de hǎo ma?
Tối qua bạn ngủ ngon không?
Did you sleep well last night?

我昨天睡得很好。
Wǒ zuótiān shuì de hěn hǎo.
Hôm qua tôi ngủ rất ngon.
I slept very well yesterday.

睡不好

Tôi ngủ không ngon.

最近工作压力很大,我总是睡不好。
Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà, wǒ zǒngshì shuì bu hǎo.
Gần đây áp lực công việc rất lớn nên tôi thường ngủ không ngon.
I’ve been under a lot of work pressure lately and often don’t sleep well.

Điểm khác biệt

睡不着 = không vào giấc được.

睡不好 = có ngủ nhưng chất lượng ngủ không tốt.

XXIV. 睡懒觉 – NGỦ NƯỚNG

睡懒觉 shuì lǎnjiào – ngủ nướng – sleep in.

周末我喜欢睡懒觉。
Zhōumò wǒ xǐhuan shuì lǎnjiào.
Cuối tuần tôi thích ngủ nướng.
I like sleeping in on weekends.

他今天睡了一个懒觉。
Tā jīntiān shuì le yí ge lǎnjiào.
Hôm nay anh ấy đã ngủ nướng một giấc.
He slept in today.

Mạng từ

懒 lǎn – lười – lazy.

懒觉 lǎnjiào – giấc ngủ nướng – lie-in.

睡懒觉 – ngủ nướng – sleep in.

XXV. 睡午觉 – NGỦ TRƯA

睡午觉 shuì wǔjiào – ngủ trưa – take a nap.

我每天中午睡半个小时的午觉。
Wǒ měitiān zhōngwǔ shuì bàn ge xiǎoshí de wǔjiào.
Mỗi trưa tôi ngủ khoảng nửa tiếng.
I take a half-hour nap every afternoon.

孩子正在睡午觉。
Háizi zhèngzài shuì wǔjiào.
Đứa trẻ đang ngủ trưa.
The child is taking a nap.

我中午不睡午觉。
Wǒ zhōngwǔ bù shuì wǔjiào.
Buổi trưa tôi không ngủ trưa.
I don’t take naps at noon.

XXVI. 睡过头 – NGỦ QUÁ GIỜ

睡过头 shuìguòtóu – ngủ quá giờ, ngủ quên – oversleep.

我今天早上睡过头了。
Wǒ jīntiān zǎoshang shuìguòtóu le.
Sáng nay tôi ngủ quên quá giờ.
I overslept this morning.

因为我睡过头了,所以今天上班迟到了。
Yīnwèi wǒ shuìguòtóu le, suǒyǐ jīntiān shàngbān chídào le.
Vì tôi ngủ quên nên hôm nay đi làm muộn.
I was late for work today because I overslept.

Đây là cụm từ rất hữu ích trong giao tiếp thực tế.

XXVII. CẤU TRÚC 因为……所以…… VỚI 睡觉

Công thức

因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả.

因为我昨天很累,所以晚上九点就睡觉了。
Yīnwèi wǒ zuótiān hěn lèi, suǒyǐ wǎnshang jiǔ diǎn jiù shuìjiào le.
Vì hôm qua tôi rất mệt nên mới chín giờ tối đã đi ngủ.
I was very tired yesterday, so I went to bed at nine.

因为昨天晚上睡得太晚,所以我今天很困。
Yīnwèi zuótiān wǎnshang shuì de tài wǎn, suǒyǐ wǒ jīntiān hěn kùn.
Vì tối qua ngủ quá muộn nên hôm nay tôi rất buồn ngủ.
I went to bed too late last night, so I’m very sleepy today.

XXVIII. CẤU TRÚC 如果……就…… VỚI 睡觉

如果今天晚上没有工作,我就早点睡觉。
Rúguǒ jīntiān wǎnshang méiyǒu gōngzuò, wǒ jiù zǎodiǎn shuìjiào.
Nếu tối nay không có việc thì tôi sẽ ngủ sớm hơn.
If I don’t have work tonight, I’ll go to bed earlier.

如果你很困,就早点睡觉吧。
Rúguǒ nǐ hěn kùn, jiù zǎodiǎn shuìjiào ba.
Nếu bạn rất buồn ngủ thì hãy ngủ sớm đi.
If you’re very sleepy, go to bed early.

XXIX. CẤU TRÚC 虽然……但是…… VỚI 睡觉

虽然昨天晚上很累,但是我还是睡不着。
Suīrán zuótiān wǎnshang hěn lèi, dànshì wǒ háishi shuì bu zháo.
Mặc dù tối qua tôi rất mệt nhưng tôi vẫn không ngủ được.
Although I was very tired last night, I still couldn’t fall asleep.

虽然今天不用上班,但是我没有睡懒觉。
Suīrán jīntiān bú yòng shàngbān, dànshì wǒ méiyǒu shuì lǎnjiào.
Mặc dù hôm nay không phải đi làm nhưng tôi không ngủ nướng.
Although I didn’t have to work today, I didn’t sleep in.

XXX. CẤU TRÚC 先……再…… VỚI 睡觉

我先洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước rồi đi ngủ.
I take a shower first and then go to bed.

你先把工作做完,再睡觉。
Nǐ xiān bǎ gōngzuò zuò wán, zài shuìjiào.
Bạn hãy làm xong công việc trước rồi hãy ngủ.
Finish your work first and then go to bed.

Chuỗi sinh hoạt thường dùng

洗澡 → 刷牙 → 睡觉.

Tắm → đánh răng → đi ngủ.

XXXI. CẤU TRÚC 一……就…… VỚI 睡觉

我一回家就想睡觉。
Wǒ yì huí jiā jiù xiǎng shuìjiào.
Vừa về đến nhà là tôi muốn ngủ.
As soon as I get home, I want to sleep.

孩子一上床就睡着了。
Háizi yí shàng chuáng jiù shuìzháo le.
Đứa trẻ vừa lên giường là ngủ thiếp đi ngay.
The child fell asleep as soon as he got into bed.

我一闭上眼睛就睡着了。
Wǒ yí bì shàng yǎnjing jiù shuìzháo le.
Tôi vừa nhắm mắt là ngủ thiếp đi ngay.
I fell asleep as soon as I closed my eyes.

XXXII. CẤU TRÚC 太……了 VỚI 睡眠

我太困了,想睡觉。
Wǒ tài kùn le, xiǎng shuìjiào.
Tôi buồn ngủ quá rồi, muốn ngủ.
I’m so sleepy that I want to sleep.

昨天睡得太晚了。
Zuótiān shuì de tài wǎn le.
Hôm qua ngủ quá muộn.
I went to bed too late yesterday.

这里太吵了,我睡不着。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ shuì bu zháo.
Ở đây ồn quá, tôi không ngủ được.
It’s too noisy here, so I can’t fall asleep.

XXXIII. CÂU KHẲNG ĐỊNH, PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN

Câu khẳng định

我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi ngủ lúc mười giờ tối.
I go to bed at ten.

Câu phủ định với 不

我今天不睡午觉。
Wǒ jīntiān bù shuì wǔjiào.
Hôm nay tôi không ngủ trưa.
I’m not taking a nap today.

Câu phủ định với 没

我昨天晚上没睡好。
Wǒ zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo.
Tối qua tôi ngủ không ngon.
I didn’t sleep well last night.

Câu nghi vấn với 吗

你现在要睡觉吗?
Nǐ xiànzài yào shuìjiào ma?
Bây giờ bạn muốn đi ngủ không?
Are you going to sleep now?

Câu chính phản

你睡不睡觉?
Nǐ shuì bu shuìjiào?
Bạn có ngủ không?
Are you going to sleep?

Trong giao tiếp cụ thể, thường tự nhiên hơn khi hỏi:

你现在睡不睡?
Nǐ xiànzài shuì bu shuì?
Bây giờ bạn có ngủ không?
Are you going to sleep now?

Hỏi thời gian

你几点睡觉?
Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn mấy giờ đi ngủ?
What time do you go to bed?

Hỏi địa điểm

你昨天晚上在哪里睡觉?
Nǐ zuótiān wǎnshang zài nǎlǐ shuìjiào?
Tối qua bạn ngủ ở đâu?
Where did you sleep last night?

Hỏi thời lượng

你每天睡几个小时?
Nǐ měitiān shuì jǐ ge xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn ngủ mấy tiếng?
How many hours do you sleep every day?

Hỏi chất lượng

你昨天晚上睡得怎么样?
Nǐ zuótiān wǎnshang shuì de zěnmeyàng?
Tối qua bạn ngủ thế nào?
How did you sleep last night?

XXXIV. HỆ THỐNG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIẤC NGỦ

睡觉 – shuìjiào – ngủ – sleep

起床 – qǐchuáng – thức dậy, ra khỏi giường – get up

醒 – xǐng – tỉnh – wake

醒来 – xǐnglái – tỉnh dậy – wake up

睡醒 – shuìxǐng – ngủ dậy, tỉnh giấc – wake up

睡着 – shuìzháo – ngủ thiếp đi – fall asleep

睡熟 – shuìshú – ngủ say – sleep soundly

入睡 – rùshuì – đi vào giấc ngủ – fall asleep

失眠 – shīmián – mất ngủ – insomnia

困 – kùn – buồn ngủ – sleepy

累 – lèi – mệt – tired

休息 – xiūxi – nghỉ ngơi – rest

做梦 – zuòmèng – nằm mơ – dream

梦 – mèng – giấc mơ – dream

噩梦 – èmèng – ác mộng – nightmare

床 – chuáng – giường – bed

卧室 – wòshì – phòng ngủ – bedroom

枕头 – zhěntou – gối – pillow

被子 – bèizi – chăn – quilt; blanket

床单 – chuángdān – ga giường – bedsheet

闹钟 – nàozhōng – đồng hồ báo thức – alarm clock

睡衣 – shuìyī – quần áo ngủ – pajamas

睡眠 – shuìmián – giấc ngủ – sleep

睡眠时间 – shuìmián shíjiān – thời gian ngủ – sleep duration

睡眠质量 – shuìmián zhìliàng – chất lượng giấc ngủ – sleep quality

午睡 – wǔshuì – ngủ trưa – nap

熬夜 – áoyè – thức khuya – stay up late

早睡 – zǎoshuì – ngủ sớm – go to bed early

晚睡 – wǎnshuì – ngủ muộn – go to bed late

早起 – zǎoqǐ – dậy sớm – get up early

XXXV. MẠNG LƯỚI TỪ VỰNG TỪ 睡觉

Nhánh 1 – Thời điểm

早睡 – ngủ sớm – go to bed early

晚睡 – ngủ muộn – go to bed late

按时睡觉 – ngủ đúng giờ – go to bed on time

早点睡觉 – ngủ sớm hơn – go to bed earlier

很晚才睡觉 – rất muộn mới ngủ – not go to bed until very late

Nhánh 2 – Thời lượng

睡八个小时 – ngủ tám tiếng – sleep for eight hours

睡半个小时 – ngủ nửa tiếng – sleep for half an hour

睡了一觉 – ngủ một giấc – have a sleep

睡了一个好觉 – ngủ một giấc ngon – have a good sleep

Nhánh 3 – Chất lượng

睡得好 – ngủ ngon – sleep well

睡不好 – ngủ không ngon – sleep poorly

睡得很香 – ngủ rất ngon, ngủ say – sleep soundly

睡得很熟 – ngủ rất say – sleep deeply

Nhánh 4 – Khả năng đi vào giấc ngủ

睡得着 – ngủ được – can fall asleep

睡不着 – không ngủ được – cannot fall asleep

很快睡着 – nhanh chóng ngủ thiếp đi – fall asleep quickly

难以入睡 – khó đi vào giấc ngủ – have difficulty falling asleep

Nhánh 5 – Thói quen

睡午觉 – ngủ trưa – take a nap

睡懒觉 – ngủ nướng – sleep in

熬夜 – thức khuya – stay up late

睡过头 – ngủ quá giờ – oversleep

XXXVI. TỪ GẦN NGHĨA VÀ TỪ TRÁI NGHĨA

睡觉 và 睡眠

睡觉 thường được dùng như động từ trong giao tiếp.

睡眠 có thể dùng như danh từ hoặc động từ mang sắc thái trang trọng hơn.

我想睡觉。
Tôi muốn ngủ.

我的睡眠质量不好。
Wǒ de shuìmián zhìliàng bù hǎo.
Chất lượng giấc ngủ của tôi không tốt.
My sleep quality is poor.

睡觉 và 休息

睡觉 = ngủ.

休息 = nghỉ ngơi.

睡觉 và 入睡

睡觉 nói về hoạt động ngủ.

入睡 nhấn mạnh bắt đầu đi vào giấc ngủ.

Nhóm đối lập

睡觉 ↔ 起床.

Ngủ ↔ Dậy khỏi giường.

睡着 ↔ 醒来.

Ngủ thiếp ↔ Tỉnh dậy.

早睡 ↔ 晚睡.

Ngủ sớm ↔ Ngủ muộn.

睡得好 ↔ 睡不好.

Ngủ ngon ↔ Ngủ không ngon.

睡得着 ↔ 睡不着.

Ngủ được ↔ Không ngủ được.

XXXVII. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Đặt thời gian sai vị trí

Sai:

我睡觉晚上十点。

Đúng:

我晚上十点睡觉。

Quy tắc:

Thời gian thường đứng trước động từ.

Lỗi B – Đặt địa điểm sai

Sai:

我睡觉在房间里。

Thông thường nên nói:

我在房间里睡觉。

Công thức:

S + 在 + Place + V.

Lỗi C – Nhầm 睡觉 với 睡着

Nếu muốn nói “anh ấy đang ngủ”:

他正在睡觉。

Nếu muốn nói “anh ấy đã ngủ thiếp đi rồi”:

他睡着了。

Lỗi D – Nhầm 困 với 累

困 không hoàn toàn đồng nghĩa với 累.

我困了。

Tôi buồn ngủ.

我累了。

Tôi mệt.

Lỗi E – Dùng 是 trước 睡觉

Sai:

我是睡觉。

Đúng:

我睡觉。

Hoặc:

我要睡觉。

睡觉 là động từ, không cần 是 trong câu động từ vị ngữ thông thường.

Lỗi F – Dùng 很 trực tiếp trước 睡觉

Không nói:

我很睡觉。

Nếu muốn nói “tôi rất buồn ngủ”:

我很困。

Nếu muốn nói “tôi rất muốn ngủ”:

我很想睡觉。

XXXVIII. 40 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG NÊN HỌC THUỘC

Mẫu câu 01:

我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
Tôi ngủ lúc mười giờ tối.
I go to bed at ten in the evening.

Mẫu câu 02:

你几点睡觉?
Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?
Bạn mấy giờ đi ngủ?
What time do you go to bed?

Mẫu câu 03:

我每天十一点睡觉。
Wǒ měitiān shíyī diǎn shuìjiào.
Ngày nào tôi cũng ngủ lúc mười một giờ.
I go to bed at eleven every day.

Mẫu câu 04:

孩子在房间里睡觉。
Háizi zài fángjiān lǐ shuìjiào.
Đứa trẻ ngủ trong phòng.
The child is sleeping in the room.

Mẫu câu 05:

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.
Anh ấy đang ngủ.
He is sleeping.

Mẫu câu 06:

妈妈在睡觉,别说话。
Māma zài shuìjiào, bié shuōhuà.
Mẹ đang ngủ, đừng nói chuyện.
Mom is sleeping. Don’t talk.

Mẫu câu 07:

我困了,想睡觉。
Wǒ kùn le, xiǎng shuìjiào.
Tôi buồn ngủ rồi, muốn ngủ.
I’m sleepy and want to sleep.

Mẫu câu 08:

我要睡觉了。
Wǒ yào shuìjiào le.
Tôi chuẩn bị đi ngủ rồi.
I’m going to bed.

Mẫu câu 09:

你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn nên ngủ sớm hơn.
You should go to bed earlier.

Mẫu câu 10:

不要睡得太晚。
Bú yào shuì de tài wǎn.
Đừng ngủ quá muộn.
Don’t go to bed too late.

Mẫu câu 11:

我昨晚睡了一觉。
Wǒ zuówǎn shuì le yí jiào.
Tối qua tôi đã ngủ một giấc.
I had a sleep last night.

Mẫu câu 12:

我昨晚睡了一个好觉。
Wǒ zuówǎn shuì le yí ge hǎo jiào.
Tối qua tôi ngủ một giấc ngon.
I had a good night’s sleep last night.

Mẫu câu 13:

我每天睡八个小时。
Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi ngủ tám tiếng.
I sleep eight hours every day.

Mẫu câu 14:

我昨天只睡了五个小时。
Wǒ zuótiān zhǐ shuì le wǔ ge xiǎoshí.
Hôm qua tôi chỉ ngủ năm tiếng.
I only slept for five hours yesterday.

Mẫu câu 15:

你每天睡几个小时?
Nǐ měitiān shuì jǐ ge xiǎoshí?
Mỗi ngày bạn ngủ mấy tiếng?
How many hours do you sleep every day?

Mẫu câu 16:

我中午喜欢睡午觉。
Wǒ zhōngwǔ xǐhuan shuì wǔjiào.
Buổi trưa tôi thích ngủ trưa.
I like taking a nap at noon.

Mẫu câu 17:

周末我喜欢睡懒觉。
Zhōumò wǒ xǐhuan shuì lǎnjiào.
Cuối tuần tôi thích ngủ nướng.
I like sleeping in on weekends.

Mẫu câu 18:

我今天早上睡过头了。
Wǒ jīntiān zǎoshang shuìguòtóu le.
Sáng nay tôi ngủ quên quá giờ.
I overslept this morning.

Mẫu câu 19:

昨天晚上我睡不着。
Zuótiān wǎnshang wǒ shuì bu zháo.
Tối qua tôi không ngủ được.
I couldn’t fall asleep last night.

Mẫu câu 20:

这里这么吵,我怎么睡得着?
Zhèlǐ zhème chǎo, wǒ zěnme shuì de zháo?
Ở đây ồn thế này thì tôi ngủ sao được?
How can I possibly fall asleep with all this noise?

Mẫu câu 21:

你昨天晚上睡得好吗?
Nǐ zuótiān wǎnshang shuì de hǎo ma?
Tối qua bạn ngủ ngon không?
Did you sleep well last night?

Mẫu câu 22:

我昨天晚上睡得很好。
Wǒ zuótiān wǎnshang shuì de hěn hǎo.
Tối qua tôi ngủ rất ngon.
I slept very well last night.

Mẫu câu 23:

最近我总是睡不好。
Zuìjìn wǒ zǒngshì shuì bu hǎo.
Gần đây tôi thường ngủ không ngon.
I haven’t been sleeping well lately.

Mẫu câu 24:

孩子已经睡着了。
Háizi yǐjīng shuìzháo le.
Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi rồi.
The child has fallen asleep.

Mẫu câu 25:

我一上床就睡着了。
Wǒ yí shàng chuáng jiù shuìzháo le.
Tôi vừa lên giường là ngủ thiếp đi ngay.
I fell asleep as soon as I got into bed.

Mẫu câu 26:

我早上七点睡醒。
Wǒ zǎoshang qī diǎn shuìxǐng.
Tôi tỉnh giấc lúc bảy giờ sáng.
I wake up at seven in the morning.

Mẫu câu 27:

我晚上十点睡觉,早上六点起床。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào, zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Tôi ngủ lúc mười giờ tối và dậy lúc sáu giờ sáng.
I go to bed at ten and get up at six.

Mẫu câu 28:

因为昨天睡得太晚,所以今天很困。
Yīnwèi zuótiān shuì de tài wǎn, suǒyǐ jīntiān hěn kùn.
Vì hôm qua ngủ quá muộn nên hôm nay tôi rất buồn ngủ.
I went to bed too late yesterday, so I’m very sleepy today.

Mẫu câu 29:

如果你累了,就早点睡觉吧。
Rúguǒ nǐ lèi le, jiù zǎodiǎn shuìjiào ba.
Nếu bạn mệt thì hãy ngủ sớm một chút.
If you’re tired, go to bed early.

Mẫu câu 30:

我先洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước rồi đi ngủ.
I take a shower first and then go to bed.

Mẫu câu 31:

我洗完澡就睡觉。
Wǒ xǐ wán zǎo jiù shuìjiào.
Tôi tắm xong thì đi ngủ.
I go to bed after taking a shower.

Mẫu câu 32:

睡觉以前不要喝太多咖啡。
Shuìjiào yǐqián bú yào hē tài duō kāfēi.
Trước khi ngủ đừng uống quá nhiều cà phê.
Don’t drink too much coffee before going to bed.

Mẫu câu 33:

睡觉以前我喜欢看一会儿书。
Shuìjiào yǐqián wǒ xǐhuan kàn yíhuìr shū.
Trước khi ngủ tôi thích đọc sách một lúc.
I like reading for a while before going to bed.

Mẫu câu 34:

睡醒以后我先喝一杯水。
Shuìxǐng yǐhòu wǒ xiān hē yì bēi shuǐ.
Sau khi tỉnh giấc tôi uống một cốc nước trước.
After waking up, I first drink a glass of water.

Mẫu câu 35:

昨天晚上我十二点才睡觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ shí’èr diǎn cái shuìjiào.
Tối qua mãi đến mười hai giờ tôi mới ngủ.
I didn’t go to bed until midnight last night.

Mẫu câu 36:

孩子晚上八点就睡觉了。
Háizi wǎnshang bā diǎn jiù shuìjiào le.
Đứa trẻ mới tám giờ tối đã đi ngủ rồi.
The child went to bed as early as eight.

Mẫu câu 37:

我最近工作太忙,经常很晚才睡觉。
Wǒ zuìjìn gōngzuò tài máng, jīngcháng hěn wǎn cái shuìjiào.
Gần đây công việc của tôi quá bận nên thường rất muộn mới ngủ.
I’ve been very busy with work lately and often go to bed very late.

Mẫu câu 38:

为了身体健康,我们应该保持规律的睡眠。
Wèile shēntǐ jiànkāng, wǒmen yīnggāi bǎochí guīlǜ de shuìmián.
Để cơ thể khỏe mạnh, chúng ta nên duy trì giấc ngủ có quy luật.
For good health, we should maintain a regular sleep schedule.

Mẫu câu 39:

我今天想早点回家睡觉。
Wǒ jīntiān xiǎng zǎodiǎn huí jiā shuìjiào.
Hôm nay tôi muốn về nhà sớm để ngủ.
I want to go home early and sleep today.

Mẫu câu 40:

晚上睡得好,第二天工作的时候精神会更好。
Wǎnshang shuì de hǎo, dì èr tiān gōngzuò de shíhou jīngshén huì gèng hǎo.
Buổi tối ngủ ngon thì ngày hôm sau khi làm việc tinh thần sẽ tốt hơn.
A good night’s sleep helps you feel more energetic at work the next day.

XXXIX. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – THÓI QUEN NGỦ VÀ SINH HOẠT HẰNG NGÀY

丁垂杨:阮明武哥,你每天晚上一般几点睡觉?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ měitiān wǎnshang yìbān jǐ diǎn shuìjiào?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, thông thường mỗi tối anh đi ngủ lúc mấy giờ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what time do you usually go to bed every night?

阮明武:如果晚上没有特别重要的工作,我一般十一点左右睡觉。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ wǎnshang méiyǒu tèbié zhòngyào de gōngzuò, wǒ yìbān shíyī diǎn zuǒyòu shuìjiào.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu buổi tối không có công việc đặc biệt quan trọng thì anh thường ngủ khoảng mười một giờ.
Nguyen Minh Vu: If I don’t have any particularly important work at night, I usually go to bed around eleven.

黎云英:阮明武哥,我最近经常十二点以后才睡觉,早上起来的时候特别困。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ zuìjìn jīngcháng shí’èr diǎn yǐhòu cái shuìjiào, zǎoshang qǐlai de shíhou tèbié kùn.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, gần đây em thường sau mười hai giờ mới ngủ nên sáng dậy đặc biệt buồn ngủ.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I’ve often been going to bed after midnight lately, so I feel especially sleepy when I get up in the morning.

阮明武:你应该尽量早点睡觉。如果长期睡得太晚,第二天工作和学习的时候很容易没有精神。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ yīnggāi jǐnliàng zǎodiǎn shuìjiào. Rúguǒ chángqī shuì de tài wǎn, dì èr tiān gōngzuò hé xuéxí de shíhou hěn róngyì méiyǒu jīngshén.
Nguyễn Minh Vũ: Em nên cố gắng ngủ sớm hơn. Nếu trong thời gian dài ngủ quá muộn thì hôm sau khi làm việc và học tập rất dễ thiếu tỉnh táo.
Nguyen Minh Vu: You should try to go to bed earlier. If you keep going to bed too late for a long time, you’ll easily feel low on energy while working or studying the next day.

水仙:阮明武哥,我虽然每天很早上床,但是有时候还是睡不着。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ suīrán měitiān hěn zǎo shàng chuáng, dànshì yǒu shíhou háishi shuì bu zháo.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, mặc dù ngày nào em cũng lên giường khá sớm nhưng đôi khi vẫn không ngủ được.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, even though I go to bed quite early every day, sometimes I still can’t fall asleep.

阮明武:你睡觉以前是不是经常看手机或者喝咖啡?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ shuìjiào yǐqián shì bú shì jīngcháng kàn shǒujī huòzhě hē kāfēi?
Nguyễn Minh Vũ: Trước khi ngủ có phải em thường xem điện thoại hoặc uống cà phê không?
Nguyen Minh Vu: Do you often use your phone or drink coffee before going to bed?

水仙:我晚上确实经常喝咖啡,而且上床以后还会看一会儿手机。
Shuǐ Xiān: Wǒ wǎnshang quèshí jīngcháng hē kāfēi, érqiě shàng chuáng yǐhòu hái huì kàn yíhuìr shǒujī.
Thủy Tiên: Buổi tối đúng là em thường uống cà phê, hơn nữa sau khi lên giường còn xem điện thoại một lúc.
Thuy Tien: I do often drink coffee in the evening, and I also use my phone for a while after getting into bed.

阮明武:那你可以试着改变一下晚上的习惯,睡觉以前让自己放松一点儿。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà nǐ kěyǐ shìzhe gǎibiàn yíxià wǎnshang de xíguàn, shuìjiào yǐqián ràng zìjǐ fàngsōng yìdiǎnr.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy em có thể thử thay đổi thói quen buổi tối một chút, trước khi ngủ hãy để bản thân thư giãn hơn.
Nguyen Minh Vu: Then you can try changing your evening habits and relaxing a little before going to bed.

芳玲:阮明武哥,我每天晚上睡得还可以,但是早上总是不想起床。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ měitiān wǎnshang shuì de hái kěyǐ, dànshì zǎoshang zǒngshì bù xiǎng qǐchuáng.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, tối nào em cũng ngủ khá ổn nhưng buổi sáng lúc nào cũng không muốn dậy.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I sleep fairly well every night, but I never feel like getting up in the morning.

阮明武:你是不是周末经常睡懒觉,所以平时的作息时间不太规律?
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ shì bú shì zhōumò jīngcháng shuì lǎnjiào, suǒyǐ píngshí de zuòxī shíjiān bú tài guīlǜ?
Nguyễn Minh Vũ: Có phải cuối tuần em thường ngủ nướng nên lịch sinh hoạt ngày thường không được đều đặn lắm không?
Nguyen Minh Vu: Do you often sleep in on weekends, making your regular sleep schedule less consistent?

芳玲:对,我周末有时候能睡到上午十点。
Fāng Líng: Duì, wǒ zhōumò yǒu shíhou néng shuì dào shàngwǔ shí diǎn.
Phương Linh: Đúng ạ, cuối tuần có lúc em có thể ngủ đến mười giờ sáng.
Phuong Linh: Yes. Sometimes I sleep until ten in the morning on weekends.

丁垂杨:我中午还有睡午觉的习惯,一般睡二十分钟左右。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zhōngwǔ hái yǒu shuì wǔjiào de xíguàn, yìbān shuì èrshí fēnzhōng zuǒyòu.
Đinh Thùy Dương: Buổi trưa em còn có thói quen ngủ trưa, thường ngủ khoảng hai mươi phút.
Dinh Thuy Duong: I also have the habit of taking a nap at noon, usually for about twenty minutes.

阮明武:适当休息当然可以。更重要的是要找到适合自己的规律作息,让每天睡觉和起床的时间尽量稳定。
Ruǎn Míng Wǔ: Shìdàng xiūxi dāngrán kěyǐ. Gèng zhòngyào de shì yào zhǎodào shìhé zìjǐ de guīlǜ zuòxī, ràng měitiān shuìjiào hé qǐchuáng de shíjiān jǐnliàng wěndìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghỉ ngơi thích hợp đương nhiên là được. Quan trọng hơn là phải tìm được nhịp sinh hoạt đều đặn phù hợp với bản thân, để thời gian ngủ và thức dậy mỗi ngày cố gắng ổn định.
Nguyen Minh Vu: Getting appropriate rest is certainly fine. More importantly, you should find a regular routine that suits you and try to keep your bedtime and wake-up time consistent.

黎云英:我明白了。今天晚上我先把工作做完,然后洗澡、刷牙,早点睡觉。
Lí Yún Yīng: Wǒ míngbai le. Jīntiān wǎnshang wǒ xiān bǎ gōngzuò zuò wán, ránhòu xǐzǎo, shuāyá, zǎodiǎn shuìjiào.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Tối nay em sẽ làm xong công việc trước, sau đó tắm, đánh răng và ngủ sớm hơn.
Le Van Anh: I understand. Tonight I’ll finish my work first, then take a shower, brush my teeth, and go to bed earlier.

阮明武:很好。明天早上起来以后,你再看看自己的精神状态是不是比今天好。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. Míngtiān zǎoshang qǐlai yǐhòu, nǐ zài kànkan zìjǐ de jīngshén zhuàngtài shì bú shì bǐ jīntiān hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Sáng mai sau khi thức dậy, em hãy xem trạng thái tinh thần của mình có tốt hơn hôm nay không.
Nguyen Minh Vu: Very good. When you get up tomorrow morning, see whether you feel more energetic than you do today.

XL. PHÂN TÍCH CÁC CẤU TRÚC TRONG HỘI THOẠI

几点睡觉

Công thức:

几点 + 睡觉?

Dùng để hỏi thời điểm đi ngủ.

十二点以后才睡觉

Công thức:

Time + 才 + V.

才 nhấn mạnh việc hành động xảy ra tương đối muộn.

睡得太晚

Công thức:

睡 + 得 + Tính từ.

得 dẫn ra bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ.

睡得晚 = ngủ muộn.

睡得太晚 = ngủ quá muộn.

睡不着

Công thức:

睡 + 不 + 着.

Đây là bổ ngữ khả năng phủ định.

睡懒觉

Đây là tổ hợp rất thường dùng, nghĩa là ngủ nướng.

睡到上午十点

Công thức:

V + 到 + Thời điểm.

睡到十点 = ngủ đến mười giờ.

睡二十分钟

Công thức:

睡 + Thời lượng.

Dùng để nói thời gian ngủ.

睡觉以前

Công thức:

V + 以前.

睡觉以前 = trước khi ngủ.

起床以后

Công thức:

V + 以后.

起床以后 = sau khi thức dậy, ra khỏi giường.

XLI. BÀI TẬP CỦNG CỐ KIẾN THỨC

Bài tập A – Điền từ thích hợp

Câu A1: 我每天晚上十点______觉。

Câu A2: 孩子正在房间里______觉。

Câu A3: 我昨天晚上只______了五个小时。

Câu A4: 今天太累了,我想早点______觉。

Câu A5: 昨天晚上太吵了,我一直睡不______。

Câu A6: 我一上床就睡______了。

Câu A7: 周末我喜欢睡______觉。

Câu A8: 中午我一般睡半个小时的______觉。

Câu A9: 我今天早上睡过______了。

Câu A10: 你昨天晚上睡______好吗?

Bài tập B – Lựa chọn đáp án đúng

Câu B1: Tôi ngủ lúc mười giờ tối.

A. 我睡觉晚上十点。

B. 我晚上十点睡觉。

C. 我十点晚上觉睡。

Câu B2: Đứa trẻ đang ngủ trong phòng.

A. 孩子在房间里睡觉。

B. 孩子睡觉在房间里。

C. 孩子房间里在觉睡。

Câu B3: Tôi không ngủ được.

A. 我不睡着。

B. 我睡不着。

C. 我不着睡。

Câu B4: Tối qua tôi ngủ rất ngon.

A. 我昨晚睡得很好。

B. 我昨晚很睡好。

C. 我昨晚睡觉很好得。

Câu B5: Tôi ngủ một giấc.

A. 我睡一觉。

B. 我睡觉一。

C. 我一睡觉。

Bài tập C – Sửa lỗi

Câu C1: 我睡觉晚上十一点。

Câu C2: 他睡觉在床上。

Câu C3: 我昨天很睡觉。

Câu C4: 我昨天晚上不睡着。

Câu C5: 我睡觉了八个小时的觉。

Bài tập D – Dịch Việt sang Trung

Câu D1: Tôi đi ngủ lúc mười giờ tối.

Câu D2: Anh ấy đang ngủ.

Câu D3: Đứa trẻ đang ngủ trong phòng.

Câu D4: Tối qua tôi ngủ tám tiếng.

Câu D5: Tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.

Câu D6: Bạn nên ngủ sớm hơn.

Câu D7: Tối qua tôi không ngủ được.

Câu D8: Hôm qua tôi ngủ rất ngon.

Câu D9: Cuối tuần tôi thích ngủ nướng.

Câu D10: Buổi trưa tôi thường ngủ khoảng nửa tiếng.

Câu D11: Sáng nay tôi ngủ quá giờ.

Câu D12: Tôi tắm xong rồi đi ngủ.

Câu D13: Vì tối qua tôi ngủ quá muộn nên hôm nay rất buồn ngủ.

Câu D14: Nếu bạn mệt thì hãy đi ngủ sớm.

Câu D15: Tôi vừa lên giường là ngủ thiếp đi.

Bài tập E – Phân biệt ý nghĩa

Câu E1: 睡觉 và 睡着 khác nhau ở điểm nào?

Câu E2: 睡不着 và 睡不好 khác nhau ở điểm nào?

Câu E3: 困 và 累 có giống nhau hoàn toàn không?

Câu E4: 睡觉 và 休息 có thể thay thế hoàn toàn cho nhau không?

Câu E5: 睡觉 và 起床 có quan hệ ý nghĩa như thế nào?

XLII. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Đáp án bài tập A

A1: 睡.

我每天晚上十点睡觉。

A2: 睡.

孩子正在房间里睡觉。

A3: 睡.

我昨天晚上只睡了五个小时。

A4: 睡.

今天太累了,我想早点睡觉。

A5: 着.

昨天晚上太吵了,我一直睡不着。

睡不着 = không thể ngủ được.

A6: 着.

我一上床就睡着了。

睡着 = ngủ thiếp đi.

A7: 懒.

周末我喜欢睡懒觉。

A8: 午.

中午我一般睡半个小时的午觉。

A9: 头.

我今天早上睡过头了。

A10: 得.

你昨天晚上睡得好吗?

Đáp án bài tập B

B1: B.

我晚上十点睡觉。

Thời gian đứng trước động từ 睡觉.

B2: A.

孩子在房间里睡觉。

Cụm 在房间里 đứng trước động từ.

B3: B.

我睡不着。

Đây là bổ ngữ khả năng phủ định.

B4: A.

我昨晚睡得很好。

得 dẫn ra thành phần miêu tả chất lượng hành động.

B5: A.

我睡一觉。

一觉 là lượng hóa một giấc ngủ.

Đáp án bài tập C

C1:

我晚上十一点睡觉。

C2:

他在床上睡觉。

C3:

Nếu muốn nói “Hôm qua tôi rất buồn ngủ”:

我昨天很困。

Nếu muốn nói “Hôm qua tôi ngủ rất nhiều”:

我昨天睡了很长时间。

C4:

Nếu muốn nói “Tối qua tôi không ngủ được”:

我昨天晚上睡不着。

Nếu đang kể lại việc cả đêm không ngủ được:

我昨天晚上一直睡不着。

C5:

Nếu muốn nói “Tôi đã ngủ tám tiếng”:

我睡了八个小时。

Hoặc:

我睡了八个小时的觉。

Đáp án bài tập D

D1:

我晚上十点睡觉。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shuìjiào.

D2:

他正在睡觉。
Tā zhèngzài shuìjiào.

D3:

孩子正在房间里睡觉。
Háizi zhèngzài fángjiān lǐ shuìjiào.

D4:

我昨天晚上睡了八个小时。
Wǒ zuótiān wǎnshang shuì le bā ge xiǎoshí.

D5:

我很困,想睡觉。
Wǒ hěn kùn, xiǎng shuìjiào.

D6:

你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.

D7:

我昨天晚上睡不着。
Wǒ zuótiān wǎnshang shuì bu zháo.

D8:

我昨天睡得很好。
Wǒ zuótiān shuì de hěn hǎo.

D9:

周末我喜欢睡懒觉。
Zhōumò wǒ xǐhuan shuì lǎnjiào.

D10:

我中午一般睡半个小时左右。
Wǒ zhōngwǔ yìbān shuì bàn ge xiǎoshí zuǒyòu.

D11:

我今天早上睡过头了。
Wǒ jīntiān zǎoshang shuìguòtóu le.

D12:

我洗完澡就睡觉。
Wǒ xǐ wán zǎo jiù shuìjiào.

D13:

因为我昨天晚上睡得太晚,所以今天很困。
Yīnwèi wǒ zuótiān wǎnshang shuì de tài wǎn, suǒyǐ jīntiān hěn kùn.

D14:

如果你累了,就早点睡觉吧。
Rúguǒ nǐ lèi le, jiù zǎodiǎn shuìjiào ba.

D15:

我一上床就睡着了。
Wǒ yí shàng chuáng jiù shuìzháo le.

Đáp án bài tập E

E1:

睡觉 biểu thị hoạt động ngủ.

睡着 biểu thị kết quả đi vào trạng thái ngủ.

E2:

睡不着 = không thể đi vào giấc ngủ.

睡不好 = có ngủ nhưng chất lượng giấc ngủ không tốt.

E3:

Không.

困 = buồn ngủ.

累 = mệt.

E4:

Không.

睡觉 là ngủ.

休息 là nghỉ ngơi nói chung và có thể không bao gồm ngủ.

E5:

睡觉 và 起床 tạo thành một cặp hoạt động đối lập trong chu trình sinh hoạt:

睡觉 → ngủ.

起床 → thức dậy và ra khỏi giường.

XLIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NGHĨA CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ một chuỗi cực kỳ đơn giản:

困 → 上床 → 睡觉 → 睡着 → 睡醒 → 起床.

Buồn ngủ → lên giường → ngủ → ngủ thiếp đi → tỉnh giấc → thức dậy.

Nếu học nguyên chuỗi này, học viên không chỉ nhớ 睡觉 mà đồng thời ghi nhớ được nhiều từ vựng liên quan.

XLIV. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ CẤU TRÚC LY HỢP

Bắt đầu từ:

睡觉.

Sau đó lần lượt mở rộng:

睡一觉.

睡了一觉.

睡个好觉.

睡了一个好觉.

睡八个小时.

睡了八个小时.

睡了八个小时的觉.

Như vậy có thể hình thành chuỗi:

睡觉 → 睡一觉 → 睡了一觉 → 睡个好觉 → 睡了一个好觉 → 睡了八个小时的觉.

Đây là phương pháp rất hiệu quả để học viên nhìn thấy tính chất “ly” và “hợp”.

XLV. PHƯƠNG PHÁP HỌC THEO BỘ THỦ

睡 có bộ 目.

Từ bộ 目 có thể mở rộng:

目 – mù – mắt – eye

眼 – yǎn – mắt – eye

睛 – jīng – con ngươi – eyeball

眼睛 – yǎnjing – mắt – eyes

看 – kàn – nhìn – look

看见 – kànjiàn – nhìn thấy – see

睡 – shuì – ngủ – sleep

眨 – zhǎ – chớp mắt – blink

眠 – mián – ngủ – sleep

睡眠 – shuìmián – giấc ngủ – sleep

Mạng liên tưởng:

眼睛 → 闭眼 → 睡觉 → 睡眠 → 睡醒.

Mắt → nhắm mắt → ngủ → giấc ngủ → tỉnh giấc.

XLVI. NHỮNG CỤM TỪ NÊN HỌC NGUYÊN KHỐI

早点睡觉 – ngủ sớm hơn – go to bed earlier

按时睡觉 – ngủ đúng giờ – go to bed on time

晚上睡觉 – ngủ vào buổi tối – sleep at night

正在睡觉 – đang ngủ – be sleeping

想睡觉 – muốn ngủ – want to sleep

要睡觉了 – chuẩn bị đi ngủ – be going to bed

睡一觉 – ngủ một giấc – have a sleep

睡个好觉 – ngủ một giấc ngon – have a good sleep

睡午觉 – ngủ trưa – take a nap

睡懒觉 – ngủ nướng – sleep in

睡过头 – ngủ quá giờ – oversleep

睡着了 – ngủ thiếp đi rồi – have fallen asleep

睡醒了 – tỉnh giấc rồi – have woken up

睡不着 – không ngủ được – cannot fall asleep

睡得着 – ngủ được – can fall asleep

睡不好 – ngủ không ngon – sleep poorly

睡得很好 – ngủ rất ngon – sleep very well

睡得很香 – ngủ rất ngon – sleep soundly

睡得很熟 – ngủ rất say – sleep deeply

睡八个小时 – ngủ tám tiếng – sleep eight hours

XLVII. CÁCH CHUYỂN TỪ HIỂU THỤ ĐỘNG SANG SỬ DỤNG CHỦ ĐỘNG

Hãy bắt đầu với một câu:

我睡觉。

Sau đó mở rộng từng tầng.

Tầng 1 – Thêm thời gian:

我晚上睡觉。

Tầng 2 – Thêm thời điểm chính xác:

我晚上十点睡觉。

Tầng 3 – Thêm tần suất:

我每天晚上十点睡觉。

Tầng 4 – Thêm địa điểm:

我每天晚上十点在房间里睡觉。

Tầng 5 – Đổi sang tiếp diễn:

他正在房间里睡觉。

Tầng 6 – Đổi sang mong muốn:

我想睡觉。

Tầng 7 – Đổi sang lời khuyên:

你应该早点睡觉。

Tầng 8 – Thêm thời lượng:

我每天睡八个小时。

Tầng 9 – Thêm chất lượng:

我昨天睡得很好。

Tầng 10 – Thêm khả năng:

我昨天晚上睡不着。

Tầng 11 – Tạo câu phức:

因为昨天晚上睡得太晚,所以今天很困。

Tầng 12 – Tạo câu điều kiện:

如果今天没有工作,我就早点睡觉。

Từ một từ 睡觉 có thể phát triển thành toàn bộ mạng cấu trúc ngữ pháp.

XLVIII. NHỮNG KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

睡觉 shuìjiào = ngủ.

Công thức 1:

S + Time + 睡觉.

我晚上十点睡觉。

Công thức 2:

S + 在 + Place + 睡觉.

孩子在房间里睡觉。

Công thức 3:

S + 正在 + 睡觉.

他正在睡觉。

Công thức 4:

S + 想 + 睡觉.

我想睡觉。

Công thức 5:

S + 应该 + 早点 + 睡觉.

你应该早点睡觉。

Công thức 6:

睡 + 了 + 一觉.

我下午睡了一觉。

Công thức 7:

睡 + 了 + Thời lượng.

我昨天睡了八个小时。

Công thức 8:

睡 + 得 + Tính từ.

我昨天睡得很好。

Công thức 9:

睡 + 不 + 着.

我睡不着。

Công thức 10:

睡 + 着 + 了.

孩子睡着了。

Bốn nhóm từ bắt buộc phải phân biệt:

睡觉 = ngủ.

睡着 = ngủ thiếp đi.

睡醒 = tỉnh giấc.

起床 = ra khỏi giường.

XLIX. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc 睡觉, học viên có thể tiếp tục mở rộng sang:

睡觉 và 睡眠.

睡觉 và 入睡.

睡着 và 睡熟.

睡醒 và 醒来.

起床 và 起来.

睡不着 và 失眠.

睡不好 và 睡眠质量不好.

Bổ ngữ trạng thái với 得.

Bổ ngữ khả năng với 得/不.

Bổ ngữ kết quả 着 zháo.

Bổ ngữ xu hướng 起来.

Cấu trúc 一……就…….

Cấu trúc 直到……才…….

Cấu trúc 因为……所以…….

Cấu trúc 虽然……但是…….

Cấu trúc 如果……就…….

Cấu trúc 只要……就…….

Cấu trúc 只有……才…….

Cách diễn đạt thời lượng hành động.

Cách diễn đạt thói quen sinh hoạt.

Cách miêu tả lịch sinh hoạt và chất lượng giấc ngủ bằng tiếng Trung.

L. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

我以前的生活习惯不太规律。因为每天都有很多工作要做,所以我晚上经常很晚才睡觉。有时候已经十二点了,我还在电脑前工作。工作结束以后,我还会看一会儿手机,所以常常一点左右才睡觉。

虽然每天晚上很晚才睡,但是第二天早上我还是要按时起床。因为睡眠时间不够,我白天经常觉得很困,工作的时候也容易没有精神。有时候晚上明明很累,上床以后却睡不着。即使睡着了,我也常常睡得不太好。

后来我开始改变自己的生活习惯。我尽量在晚上十一点以前把工作做完,然后洗澡、刷牙,不再长时间看手机。如果没有特别重要的事情,我十一点左右就上床睡觉。现在我每天一般能睡七到八个小时,早上睡醒以后精神比以前好多了。

周末如果没有工作,我有时候会睡一会儿懒觉,但是不会一直睡到中午。中午如果很困,我会睡二十分钟左右的午觉。适当休息以后,下午工作的时候精神会更好。

通过调整作息,我更加明白了规律睡觉的重要性。在学习中文的时候,我也学会了很多跟睡觉有关的表达,例如早点睡觉、睡午觉、睡懒觉、睡不着、睡得好、睡着、睡醒和睡过头。掌握这些表达以后,我就可以更自然地用中文介绍自己的生活习惯和每天的作息时间。

Pinyin

Wǒ yǐqián de shēnghuó xíguàn bú tài guīlǜ. Yīnwèi měitiān dōu yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò, suǒyǐ wǒ wǎnshang jīngcháng hěn wǎn cái shuìjiào. Yǒu shíhou yǐjīng shí’èr diǎn le, wǒ hái zài diànnǎo qián gōngzuò. Gōngzuò jiéshù yǐhòu, wǒ hái huì kàn yíhuìr shǒujī, suǒyǐ chángcháng yì diǎn zuǒyòu cái shuìjiào.

Suīrán měitiān wǎnshang hěn wǎn cái shuì, dànshì dì èr tiān zǎoshang wǒ háishi yào ànshí qǐchuáng. Yīnwèi shuìmián shíjiān bú gòu, wǒ báitiān jīngcháng juéde hěn kùn, gōngzuò de shíhou yě róngyì méiyǒu jīngshén. Yǒu shíhou wǎnshang míngmíng hěn lèi, shàng chuáng yǐhòu què shuì bu zháo. Jíshǐ shuìzháo le, wǒ yě chángcháng shuì de bú tài hǎo.

Hòulái wǒ kāishǐ gǎibiàn zìjǐ de shēnghuó xíguàn. Wǒ jǐnliàng zài wǎnshang shíyī diǎn yǐqián bǎ gōngzuò zuò wán, ránhòu xǐzǎo, shuāyá, bú zài cháng shíjiān kàn shǒujī. Rúguǒ méiyǒu tèbié zhòngyào de shìqing, wǒ shíyī diǎn zuǒyòu jiù shàng chuáng shuìjiào. Xiànzài wǒ měitiān yìbān néng shuì qī dào bā ge xiǎoshí, zǎoshang shuìxǐng yǐhòu jīngshén bǐ yǐqián hǎo duō le.

Zhōumò rúguǒ méiyǒu gōngzuò, wǒ yǒu shíhou huì shuì yíhuìr lǎnjiào, dànshì bú huì yìzhí shuì dào zhōngwǔ. Zhōngwǔ rúguǒ hěn kùn, wǒ huì shuì èrshí fēnzhōng zuǒyòu de wǔjiào. Shìdàng xiūxi yǐhòu, xiàwǔ gōngzuò de shíhou jīngshén huì gèng hǎo.

Tōngguò tiáozhěng zuòxī, wǒ gèngjiā míngbai le guīlǜ shuìjiào de zhòngyàoxìng. Zài xuéxí Zhōngwén de shíhou, wǒ yě xuéhuì le hěn duō gēn shuìjiào yǒuguān de biǎodá, lìrú zǎodiǎn shuìjiào, shuì wǔjiào, shuì lǎnjiào, shuì bu zháo, shuì de hǎo, shuìzháo, shuìxǐng hé shuìguòtóu. Zhǎngwò zhèxiē biǎodá yǐhòu, wǒ jiù kěyǐ gèng zìrán de yòng Zhōngwén jièshào zìjǐ de shēnghuó xíguàn hé měitiān de zuòxī shíjiān.

Tiếng Việt

Trước đây thói quen sinh hoạt của tôi không được đều đặn lắm. Vì ngày nào cũng có rất nhiều công việc cần làm nên buổi tối tôi thường rất muộn mới đi ngủ. Có những hôm đã mười hai giờ rồi mà tôi vẫn còn làm việc trước máy tính. Sau khi hoàn thành công việc, tôi còn xem điện thoại một lúc nên thường phải khoảng một giờ sáng mới đi ngủ.

Mặc dù ngày nào cũng ngủ rất muộn nhưng sáng hôm sau tôi vẫn phải thức dậy đúng giờ. Vì thời gian ngủ không đủ nên ban ngày tôi thường cảm thấy rất buồn ngủ, khi làm việc cũng dễ thiếu tỉnh táo. Có những tối rõ ràng đã rất mệt nhưng lên giường lại không ngủ được. Ngay cả khi đã ngủ được thì tôi cũng thường ngủ không ngon.

Sau đó tôi bắt đầu thay đổi thói quen sinh hoạt của mình. Tôi cố gắng hoàn thành công việc trước mười một giờ tối, sau đó tắm, đánh răng và không còn xem điện thoại trong thời gian dài. Nếu không có việc gì đặc biệt quan trọng thì khoảng mười một giờ tôi sẽ lên giường đi ngủ. Hiện nay mỗi ngày tôi thường có thể ngủ từ bảy đến tám tiếng, sáng thức dậy tinh thần tốt hơn trước rất nhiều.

Cuối tuần nếu không có công việc, đôi khi tôi sẽ ngủ nướng một chút nhưng không ngủ mãi đến trưa. Buổi trưa nếu rất buồn ngủ, tôi sẽ ngủ trưa khoảng hai mươi phút. Sau khi nghỉ ngơi thích hợp, buổi chiều khi làm việc tinh thần sẽ tốt hơn.

Thông qua việc điều chỉnh thời gian sinh hoạt, tôi hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc ngủ nghỉ đều đặn. Trong quá trình học tiếng Trung, tôi cũng học được rất nhiều cách diễn đạt liên quan đến 睡觉 như ngủ sớm, ngủ trưa, ngủ nướng, không ngủ được, ngủ ngon, ngủ thiếp đi, tỉnh giấc và ngủ quá giờ. Sau khi nắm vững những cách diễn đạt này, tôi có thể sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn để giới thiệu thói quen sinh hoạt và thời gian biểu hằng ngày của mình.

English

My daily routine used to be rather irregular. Because I had a lot of work to do every day, I often went to bed very late at night. Sometimes it was already midnight and I was still working in front of the computer. After finishing my work, I would spend some time on my phone, so I often did not go to bed until around one in the morning.

Although I went to bed very late every night, I still had to get up on time the next morning. Because I did not get enough sleep, I often felt sleepy during the day and lacked energy while working. Sometimes I was clearly very tired at night, but once I got into bed, I could not fall asleep. Even when I did fall asleep, I often did not sleep very well.

Later, I began changing my daily habits. I tried to finish my work before eleven at night, then take a shower, brush my teeth, and avoid using my phone for too long. If there was nothing particularly important to do, I would go to bed at around eleven. Now I usually sleep for seven to eight hours every day, and I feel much more energetic after waking up in the morning.

If I do not have work on weekends, I sometimes sleep in for a while, but I do not stay in bed until noon. If I feel very sleepy at midday, I take a nap for about twenty minutes. After getting appropriate rest, I feel more energetic when working in the afternoon.

By adjusting my daily routine, I have come to understand more clearly the importance of regular sleep. While learning Chinese, I have also learned many expressions related to 睡觉, such as going to bed early, taking a nap, sleeping in, being unable to fall asleep, sleeping well, falling asleep, waking up, and oversleeping. After mastering these expressions, I can use Chinese more naturally to describe my daily habits and schedule.

LI. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

睡觉 shuìjiào là một động từ cơ bản nhưng có khả năng phát triển thành một hệ thống ngữ pháp và từ vựng rất rộng.

Ba công thức gốc cần thuộc ngay từ đầu:

S + Time + 睡觉

我晚上十点睡觉。

S + 在 + Place + 睡觉

孩子在房间里睡觉。

S + 正在 + 睡觉

他正在睡觉。

Sau đó mở rộng theo tính chất động từ ly hợp:

睡觉 → ngủ.

睡一觉 → ngủ một giấc.

睡了一觉 → đã ngủ một giấc.

睡个好觉 → ngủ một giấc ngon.

睡了一个好觉 → đã ngủ một giấc ngon.

睡了八个小时的觉 → đã ngủ tám tiếng.

Tiếp tục xây dựng mạng ngữ pháp:

想睡觉 → muốn ngủ.

要睡觉了 → chuẩn bị đi ngủ.

早点睡觉 → ngủ sớm hơn.

正在睡觉 → đang ngủ.

睡午觉 → ngủ trưa.

睡懒觉 → ngủ nướng.

睡过头 → ngủ quá giờ.

睡着 → ngủ thiếp đi.

睡醒 → tỉnh giấc.

睡得好 → ngủ ngon.

睡不好 → ngủ không ngon.

睡得着 → ngủ được.

睡不着 → không ngủ được.

Học viên cần đặc biệt phân biệt bốn khái niệm:

睡觉 = hoạt động ngủ.

睡着 = đạt đến trạng thái ngủ.

睡醒 = kết thúc giấc ngủ và tỉnh lại.

起床 = rời khỏi giường sau khi tỉnh.

Khi học viên có thể sử dụng linh hoạt các cấu trúc này trong câu đơn, câu phức, hội thoại và đoạn văn, 睡觉 sẽ không còn chỉ là một từ HSK 1 mang nghĩa “ngủ”, mà trở thành trung tâm của một mạng lưới từ vựng và ngữ pháp có khả năng tiếp tục mở rộng xuyên suốt quá trình học tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 9.