Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ bộ phận 有的 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Phần 01 – Trọng điểm ngữ pháp 有的 yǒude

有的
yǒude
có người, có cái, có những…, một số, một vài trong số đó
some, some of them, some people, some things

有的 là một cấu trúc rất thường gặp trong tiếng Trung dùng để chỉ một bộ phận trong một tập hợp người hoặc sự vật.

Ý nghĩa cốt lõi:

有的 = một số trong số đó / có người / có cái / có những…

Khi đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh, danh từ phía sau 有的 có thể được lược bỏ.

Ví dụ:

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, and some are students.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Trong những cuốn sách này có một số là của tôi.
Some of these books are mine.

Trọng tâm cần nhớ:

有的 không biểu thị toàn bộ.

有的 chỉ biểu thị một bộ phận của một tập hợp.

Ví dụ:

我们班有二十个学生,有的是中国人,有的是越南人。
Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuéshēng, yǒude shì Zhōngguórén, yǒude shì Yuènánrén.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh, có người là người Trung Quốc, có người là người Việt Nam.
There are twenty students in our class. Some are Chinese and some are Vietnamese.

Phần 02 – Bản chất ngữ pháp của 有的

有的 thường được dùng như một đại từ chỉ bộ phận, đại diện cho một phần trong nhóm người hoặc sự vật đã được xác định hoặc có thể suy ra từ ngữ cảnh.

Có thể hiểu logic như sau:

Một tập hợp lớn → chia thành nhiều bộ phận → 有的 chỉ một hoặc một số bộ phận trong đó.

Ví dụ:

这些学生
zhèxiē xuéshēng
những học sinh này
these students

Có thể chia thành:

有的学生喜欢汉语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.

有的学生喜欢英语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Yīngyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Anh.
Some students like English.

Khi danh từ 学生 đã rõ, có thể lược bỏ:

有的喜欢汉语,有的喜欢英语。
Yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ.
Có người thích tiếng Trung, có người thích tiếng Anh.
Some like Chinese, while others like English.

Phần 03 – Ý nghĩa Trung – Việt – Anh của 有的

有的
yǒude
一部分人或事物
một bộ phận người hoặc sự vật; một số; có người; có cái
some; some of them; some people; some things

Ví dụ:

有的人
yǒude rén
một số người
some people

有的学生
yǒude xuéshēng
một số học sinh
some students

有的书
yǒude shū
một số cuốn sách
some books

有的菜
yǒude cài
một số món ăn
some dishes

有的问题
yǒude wèntí
một số vấn đề
some problems

Phần 04 – Cấu tạo của 有的

有的 được tạo thành từ:

有 + 的

Trong trọng điểm ngữ pháp này, không nên tách nghĩa một cách máy móc thành:

有 = có

的 = của

Mà cần học nguyên khối:

有的 = một số / có người / có cái

Đây là một đơn vị ngữ pháp có chức năng biểu thị một bộ phận trong tổng thể.

Học viên nên ghi nhớ nguyên cụm:

有的学生

有的人

有的书

有的东西

有的时候

有的地方

và đặc biệt:

有的……,有的……

Phần 05 – Công thức cơ bản thứ nhất: 有的 + Danh từ

Công thức:

有的 + N

Ý nghĩa:

một số + danh từ

Ví dụ:

有的学生喜欢喝咖啡。
Yǒude xuéshēng xǐhuan hē kāfēi.
Một số học sinh thích uống cà phê.
Some students like drinking coffee.

有的老师会说英语。
Yǒude lǎoshī huì shuō Yīngyǔ.
Một số giáo viên biết nói tiếng Anh.
Some teachers can speak English.

有的书很贵。
Yǒude shū hěn guì.
Một số cuốn sách rất đắt.
Some books are expensive.

有的菜很好吃。
Yǒude cài hěn hǎochī.
Một số món ăn rất ngon.
Some dishes are delicious.

有的人喜欢早上学习。
Yǒude rén xǐhuan zǎoshang xuéxí.
Một số người thích học vào buổi sáng.
Some people like studying in the morning.

Phần 06 – Công thức cơ bản thứ hai: 有的 + Vị ngữ

Khi danh từ đã rõ từ ngữ cảnh, danh từ có thể được lược bỏ.

Công thức:

有的 + Vị ngữ

Ví dụ:

这些学生有的学习汉语。
Zhèxiē xuéshēng yǒude xuéxí Hànyǔ.
Trong số những học sinh này, có người học tiếng Trung.
Some of these students study Chinese.

Nếu tiếp tục đối chiếu:

这些学生有的学习汉语,有的学习英语。
Zhèxiē xuéshēng yǒude xuéxí Hànyǔ, yǒude xuéxí Yīngyǔ.
Trong số những học sinh này, có người học tiếng Trung, có người học tiếng Anh.
Some of these students study Chinese, while others study English.

Ở đây, sau 有的 không còn 学生 vì đối tượng đã xuất hiện ở đầu câu.

Phần 07 – Công thức quan trọng nhất: 有的……,有的……

Đây là cấu trúc trọng tâm mà học viên cần thuộc lòng.

Công thức:

有的 + A,有的 + B。

Ý nghĩa:

Có người/có cái thì A, có người/có cái thì B.

Hoặc:

Một số A, một số khác B.

Ví dụ:

有的学生喜欢汉语,有的学生喜欢英语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ, yǒude xuéshēng xǐhuan Yīngyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung, một số học sinh thích tiếng Anh.
Some students like Chinese, while others like English.

Nếu ngữ cảnh đã rõ:

有的喜欢汉语,有的喜欢英语。
Yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ.
Có người thích tiếng Trung, có người thích tiếng Anh.
Some like Chinese, while others like English.

Phần 08 – Cấu trúc 有的是……,有的是……

Công thức:

有的是 + Danh từ A,有的是 + Danh từ B。

Cấu trúc này đặc biệt thường dùng để phân loại người hoặc vật.

Ví dụ:

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, while others are students.

这些人有的是中国人,有的是越南人。
Zhèxiē rén yǒude shì Zhōngguórén, yǒude shì Yuènánrén.
Trong số những người này, có người là người Trung Quốc, có người là người Việt Nam.
Some of these people are Chinese, while others are Vietnamese.

这些书有的是汉语书,有的是英语书。
Zhèxiē shū yǒude shì Hànyǔ shū, yǒude shì Yīngyǔ shū.
Trong số những cuốn sách này, có cuốn là sách tiếng Trung, có cuốn là sách tiếng Anh.
Some of these books are Chinese books, while others are English books.

Phần 09 – Cấu trúc Danh từ số nhiều + 有的……

Khi muốn nói rõ tập hợp mà 有的 đang chỉ đến, có thể đặt tập hợp đó ở trước.

Công thức:

Tập hợp + 有的 + Vị ngữ

Ví dụ:

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Trong những cuốn sách này có một số là của tôi.
Some of these books are mine.

我们班的学生有的住学校,有的住外面。
Wǒmen bān de xuéshēng yǒude zhù xuéxiào, yǒude zhù wàimiàn.
Học sinh lớp chúng tôi có người ở trường, có người ở bên ngoài.
Some students in our class live at school, while others live outside.

这些衣服有的很贵,有的不太贵。
Zhèxiē yīfu yǒude hěn guì, yǒude bú tài guì.
Những bộ quần áo này có cái rất đắt, có cái không đắt lắm.
Some of these clothes are expensive, while others are not very expensive.

这些菜有的辣,有的不辣。
Zhèxiē cài yǒude là, yǒude bú là.
Những món này có món cay, có món không cay.
Some of these dishes are spicy, while others are not.

Phần 10 – Khi nào có thể lược bỏ danh từ sau 有的?

Danh từ phía sau 有的 có thể được lược bỏ khi người nghe đã biết 有的 đang đại diện cho người hoặc vật nào.

Ví dụ đầy đủ:

有的学生喜欢喝茶,有的学生喜欢喝咖啡。
Yǒude xuéshēng xǐhuan hē chá, yǒude xuéshēng xǐhuan hē kāfēi.
Một số học sinh thích uống trà, một số học sinh thích uống cà phê.
Some students like drinking tea, while others like drinking coffee.

Sau khi chủ đề 学生 đã rõ, có thể nói:

学生们有的喜欢喝茶,有的喜欢喝咖啡。
Xuéshengmen yǒude xǐhuan hē chá, yǒude xǐhuan hē kāfēi.
Các học sinh có người thích uống trà, có người thích uống cà phê.
Some students like drinking tea, while others like drinking coffee.

Hoặc khi ngữ cảnh đã hoàn toàn rõ:

有的喜欢喝茶,有的喜欢喝咖啡。
Yǒude xǐhuan hē chá, yǒude xǐhuan hē kāfēi.
Có người thích uống trà, có người thích uống cà phê.
Some like drinking tea, while others like drinking coffee.

Phần 11 – 有的 biểu thị người

有的 có thể đại diện cho một bộ phận người trong một nhóm.

Ví dụ:

班里的学生有的是中国人,有的是越南人。
Bānlǐ de xuéshēng yǒude shì Zhōngguórén, yǒude shì Yuènánrén.
Học sinh trong lớp có người là người Trung Quốc, có người là người Việt Nam.
Some students in the class are Chinese, while others are Vietnamese.

有的人喜欢早起。
Yǒude rén xǐhuan zǎoqǐ.
Một số người thích dậy sớm.
Some people like getting up early.

有的人喜欢一个人学习。
Yǒude rén xǐhuan yí ge rén xuéxí.
Một số người thích học một mình.
Some people like studying alone.

有的人喜欢在家工作。
Yǒude rén xǐhuan zài jiā gōngzuò.
Một số người thích làm việc ở nhà.
Some people like working at home.

Phần 12 – 有的 biểu thị sự vật

有的 cũng có thể thay thế một bộ phận sự vật.

这些苹果有的很大,有的很小。
Zhèxiē píngguǒ yǒude hěn dà, yǒude hěn xiǎo.
Những quả táo này có quả rất to, có quả rất nhỏ.
Some of these apples are big, while others are small.

这些书有的是新的,有的是旧的。
Zhèxiē shū yǒude shì xīn de, yǒude shì jiù de.
Những cuốn sách này có cuốn mới, có cuốn cũ.
Some of these books are new, while others are old.

这些衣服有的是我的。
Zhèxiē yīfu yǒude shì wǒ de.
Một số trong những bộ quần áo này là của tôi.
Some of these clothes are mine.

这些杯子有的是新的。
Zhèxiē bēizi yǒude shì xīn de.
Một số trong những chiếc cốc này là mới.
Some of these cups are new.

Phần 13 – 有的 kết hợp với tính từ

Công thức:

Tập hợp + 有的 + Tính từ,有的 + Tính từ

Ví dụ:

这些苹果有的甜,有的不甜。
Zhèxiē píngguǒ yǒude tián, yǒude bù tián.
Những quả táo này có quả ngọt, có quả không ngọt.
Some of these apples are sweet, while others are not.

这些衣服有的贵,有的便宜。
Zhèxiē yīfu yǒude guì, yǒude piányi.
Những bộ quần áo này có cái đắt, có cái rẻ.
Some of these clothes are expensive, while others are cheap.

这些汉字有的难,有的容易。
Zhèxiē Hànzì yǒude nán, yǒude róngyì.
Những chữ Hán này có chữ khó, có chữ dễ.
Some of these Chinese characters are difficult, while others are easy.

这里的菜有的辣,有的不辣。
Zhèlǐ de cài yǒude là, yǒude bú là.
Các món ăn ở đây có món cay, có món không cay.
Some dishes here are spicy, while others are not.

Phần 14 – 有的 kết hợp với động từ

Công thức:

Tập hợp + 有的 + V1,有的 + V2

Ví dụ:

学生们有的看书,有的写汉字。
Xuéshengmen yǒude kàn shū, yǒude xiě Hànzì.
Các học sinh có người đọc sách, có người viết chữ Hán.
Some students are reading, while others are writing Chinese characters.

大家有的喝茶,有的喝咖啡。
Dàjiā yǒude hē chá, yǒude hē kāfēi.
Mọi người có người uống trà, có người uống cà phê.
Some people are drinking tea, while others are drinking coffee.

周末我们有的在家休息,有的出去玩。
Zhōumò wǒmen yǒude zài jiā xiūxi, yǒude chūqu wán.
Cuối tuần chúng tôi có người nghỉ ở nhà, có người ra ngoài chơi.
On weekends, some of us rest at home while others go out.

Phần 15 – 有的 kết hợp với 是

Công thức:

有的 + 是 + N

Khi muốn xác định một bộ phận thuộc loại nào, là ai hoặc là cái gì, thường dùng 是.

有的是老师。
Yǒude shì lǎoshī.
Có người là giáo viên.
Some are teachers.

有的是学生。
Yǒude shì xuéshēng.
Có người là học sinh.
Some are students.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

这些杯子有的是新的。
Zhèxiē bēizi yǒude shì xīn de.
Một số những chiếc cốc này là mới.
Some of these cups are new.

Phần 16 – Cấu trúc ba nhánh: 有的……,有的……,有的……

有的 không chỉ dùng hai lần.

Nếu một tập hợp được chia thành ba hoặc nhiều bộ phận, có thể tiếp tục lặp lại 有的.

Công thức:

有的 + A,有的 + B,有的 + C。

Ví dụ:

我们班的学生有的学习汉语,有的学习英语,有的学习日语。
Wǒmen bān de xuéshēng yǒude xuéxí Hànyǔ, yǒude xuéxí Yīngyǔ, yǒude xuéxí Rìyǔ.
Học sinh lớp chúng tôi có người học tiếng Trung, có người học tiếng Anh, có người học tiếng Nhật.
Some students in our class study Chinese, some study English, and some study Japanese.

桌子上的书有的是中文的,有的是英文的,有的是越南文的。
Zhuōzi shàng de shū yǒude shì Zhōngwén de, yǒude shì Yīngwén de, yǒude shì Yuènánwén de.
Sách trên bàn có cuốn bằng tiếng Trung, có cuốn bằng tiếng Anh, có cuốn bằng tiếng Việt.
Some books on the table are in Chinese, some are in English, and some are in Vietnamese.

Phần 17 – Mở rộng thành cấu trúc 有的……,有的……,还有的……

Khi muốn bổ sung thêm một loại nữa, thường có thể dùng 还有的.

Công thức:

有的 + A,有的 + B,还有的 + C。

Ví dụ:

周末大家有的在家休息,有的去商场,还有的去运动。
Zhōumò dàjiā yǒude zài jiā xiūxi, yǒude qù shāngchǎng, hái yǒude qù yùndòng.
Cuối tuần mọi người có người nghỉ ở nhà, có người đi trung tâm thương mại, còn có người đi tập thể thao.
On weekends, some people rest at home, some go to the mall, and others exercise.

这些学生有的喜欢汉语,有的喜欢英语,还有的喜欢日语。
Zhèxiē xuéshēng yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ, hái yǒude xǐhuan Rìyǔ.
Những học sinh này có người thích tiếng Trung, có người thích tiếng Anh, còn có người thích tiếng Nhật.
Some of these students like Chinese, some like English, and others like Japanese.

Phần 18 – Phân biệt 有的 và 一些

一些
yìxiē
một số, một vài
some, a few

有的 và 一些 đều có thể biểu thị ý nghĩa “một số”, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau.

一些 thường trực tiếp đứng trước danh từ:

一些学生
yìxiē xuéshēng
một số học sinh
some students

一些书
yìxiē shū
một số sách
some books

有的 đặc biệt mạnh ở chức năng chia một tập hợp thành các bộ phận khác nhau.

Ví dụ:

有的学生喜欢汉语,有的学生喜欢英语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ, yǒude xuéshēng xǐhuan Yīngyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung, một số khác thích tiếng Anh.
Some students like Chinese, while others like English.

Cách ghi nhớ:

一些 = một số

有的……有的…… = một số thì…, một số khác thì…

Phần 19 – Phân biệt 有的 và 有些

有些
yǒuxiē
một số, một vài
some

有些 và 有的 đều có thể đứng trước danh từ:

有些人不喜欢咖啡。
Yǒuxiē rén bù xǐhuan kāfēi.
Một số người không thích cà phê.
Some people don’t like coffee.

有的人不喜欢咖啡。
Yǒude rén bù xǐhuan kāfēi.
Có một số người không thích cà phê.
Some people don’t like coffee.

Tuy nhiên, trong bài học này học viên cần đặc biệt nắm chức năng của 有的 trong cấu trúc phân chia:

有的……,有的……

Ví dụ:

有的人喜欢咖啡,有的人喜欢茶。
Yǒude rén xǐhuan kāfēi, yǒude rén xǐhuan chá.
Có người thích cà phê, có người thích trà.
Some people like coffee, while others like tea.

Phần 20 – Phân biệt 有的 với 都

都
dōu
đều, tất cả
all, both

有的 biểu thị một phần.

都 biểu thị toàn bộ trong phạm vi được nói đến.

Ví dụ:

这些学生都是中国人。
Zhèxiē xuéshēng dōu shì Zhōngguórén.
Những học sinh này đều là người Trung Quốc.
All these students are Chinese.

这些学生有的是中国人。
Zhèxiē xuéshēng yǒude shì Zhōngguórén.
Trong số những học sinh này có một số là người Trung Quốc.
Some of these students are Chinese.

Hai câu khác nhau rất rõ:

都 = toàn bộ

有的 = một bộ phận

Phần 21 – Phân biệt 有的 với 每个

每个
měi ge
mỗi, mỗi một
every, each

每个 hướng đến từng thành viên của toàn bộ tập hợp.

有的 chỉ một bộ phận.

每个学生都有书。
Měi ge xuéshēng dōu yǒu shū.
Mỗi học sinh đều có sách.
Every student has books.

有的学生有这本书。
Yǒude xuéshēng yǒu zhè běn shū.
Một số học sinh có cuốn sách này.
Some students have this book.

Phần 22 – Phân biệt 有的 và 有

Đây là điểm học viên HSK 1 rất dễ nhầm.

有
yǒu
có
to have; there is; there are

有的
yǒude
một số, có người, có cái
some; some of them

Ví dụ:

我有一本书。
Wǒ yǒu yì běn shū.
Tôi có một cuốn sách.
I have a book.

这里有很多书。
Zhèlǐ yǒu hěn duō shū.
Ở đây có rất nhiều sách.
There are many books here.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Trong những cuốn sách này có một số là của tôi.
Some of these books are mine.

Cần ghi nhớ:

有 = có

有的 = một số trong tổng thể

Phần 23 – Mở rộng mạng lưới từ vựng với 有

有 — yǒu — có — have

没有 — méiyǒu — không có — not have

有的 — yǒude — một số — some

有些 — yǒuxiē — một số — some

有人 — yǒurén — có người — someone / there is someone

有时候 — yǒu shíhou — có lúc — sometimes

有时间 — yǒu shíjiān — có thời gian — have time

有意思 — yǒuyìsi — thú vị — interesting

有用 — yǒuyòng — hữu dụng — useful

有名 — yǒumíng — nổi tiếng — famous

有钱 — yǒuqián — có tiền — rich / have money

有问题 — yǒu wèntí — có vấn đề — have a problem

有办法 — yǒu bànfǎ — có cách — have a way

有机会 — yǒu jīhuì — có cơ hội — have an opportunity

Phần 24 – Những mẫu câu quan trọng với 有的

有的人喜欢喝茶。
Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Một số người thích uống trà.
Some people like drinking tea.

有的学生会说英语。
Yǒude xuéshēng huì shuō Yīngyǔ.
Một số học sinh biết nói tiếng Anh.
Some students can speak English.

有的书很贵。
Yǒude shū hěn guì.
Một số sách rất đắt.
Some books are expensive.

有的菜很辣。
Yǒude cài hěn là.
Một số món ăn rất cay.
Some dishes are very spicy.

有的是老师。
Yǒude shì lǎoshī.
Có người là giáo viên.
Some are teachers.

有的是学生。
Yǒude shì xuéshēng.
Có người là học sinh.
Some are students.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

这些衣服有的是新的。
Zhèxiē yīfu yǒude shì xīn de.
Một số trong những bộ quần áo này là mới.
Some of these clothes are new.

学生们有的看书,有的写字。
Xuéshengmen yǒude kàn shū, yǒude xiě zì.
Các học sinh có người đọc sách, có người viết chữ.
Some students are reading while others are writing.

大家有的喝茶,有的喝咖啡。
Dàjiā yǒude hē chá, yǒude hē kāfēi.
Mọi người có người uống trà, có người uống cà phê.
Some people are drinking tea while others are drinking coffee.

Phần 25 – Hệ thống 25 câu ví dụ ứng dụng

Ví dụ A

有的人喜欢早上学习。
Yǒude rén xǐhuan zǎoshang xuéxí.
Một số người thích học vào buổi sáng.
Some people like studying in the morning.

Ví dụ B

有的人喜欢晚上学习。
Yǒude rén xǐhuan wǎnshang xuéxí.
Một số người thích học vào buổi tối.
Some people like studying in the evening.

Ví dụ C

有的学生喜欢汉语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.

Ví dụ D

有的学生会说英语。
Yǒude xuéshēng huì shuō Yīngyǔ.
Một số học sinh biết nói tiếng Anh.
Some students can speak English.

Ví dụ E

有的老师很年轻。
Yǒude lǎoshī hěn niánqīng.
Một số giáo viên rất trẻ.
Some teachers are very young.

Ví dụ F

这些书有的是新的。
Zhèxiē shū yǒude shì xīn de.
Một số trong những cuốn sách này là mới.
Some of these books are new.

Ví dụ G

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

Ví dụ H

这些苹果有的很甜。
Zhèxiē píngguǒ yǒude hěn tián.
Một số trong những quả táo này rất ngọt.
Some of these apples are very sweet.

Ví dụ I

这些菜有的很辣。
Zhèxiē cài yǒude hěn là.
Một số trong những món ăn này rất cay.
Some of these dishes are very spicy.

Ví dụ J

这些衣服有的很贵。
Zhèxiē yīfu yǒude hěn guì.
Một số trong những bộ quần áo này rất đắt.
Some of these clothes are very expensive.

Ví dụ K

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, while others are students.

Ví dụ L

有的是中国人,有的是越南人。
Yǒude shì Zhōngguórén, yǒude shì Yuènánrén.
Có người là người Trung Quốc, có người là người Việt Nam.
Some are Chinese, while others are Vietnamese.

Ví dụ M

学生们有的看书,有的写汉字。
Xuéshengmen yǒude kàn shū, yǒude xiě Hànzì.
Các học sinh có người đọc sách, có người viết chữ Hán.
Some students are reading, while others are writing Chinese characters.

Ví dụ N

大家有的喝茶,有的喝咖啡。
Dàjiā yǒude hē chá, yǒude hē kāfēi.
Mọi người có người uống trà, có người uống cà phê.
Some people are drinking tea, while others are drinking coffee.

Ví dụ O

这些水果有的甜,有的酸。
Zhèxiē shuǐguǒ yǒude tián, yǒude suān.
Những loại trái cây này có loại ngọt, có loại chua.
Some of these fruits are sweet, while others are sour.

Ví dụ P

这些汉字有的容易,有的很难。
Zhèxiē Hànzì yǒude róngyì, yǒude hěn nán.
Những chữ Hán này có chữ dễ, có chữ rất khó.
Some of these Chinese characters are easy, while others are difficult.

Ví dụ Q

这些问题有的很简单,有的比较难。
Zhèxiē wèntí yǒude hěn jiǎndān, yǒude bǐjiào nán.
Những câu hỏi này có câu rất đơn giản, có câu tương đối khó.
Some of these questions are simple, while others are relatively difficult.

Ví dụ R

周末我们有的在家,有的出去玩。
Zhōumò wǒmen yǒude zài jiā, yǒude chūqu wán.
Cuối tuần chúng tôi có người ở nhà, có người ra ngoài chơi.
On weekends, some of us stay home while others go out.

Ví dụ S

班里的学生有的坐地铁来,有的坐公交车来。
Bānlǐ de xuéshēng yǒude zuò dìtiě lái, yǒude zuò gōngjiāochē lái.
Học sinh trong lớp có người đến bằng tàu điện ngầm, có người đến bằng xe buýt.
Some students in the class come by subway, while others come by bus.

Ví dụ T

这些手机有的贵,有的便宜。
Zhèxiē shǒujī yǒude guì, yǒude piányi.
Những chiếc điện thoại này có cái đắt, có cái rẻ.
Some of these phones are expensive, while others are cheap.

Ví dụ U

这里的饭店有的大,有的小。
Zhèlǐ de fàndiàn yǒude dà, yǒude xiǎo.
Các nhà hàng ở đây có nhà hàng lớn, có nhà hàng nhỏ.
Some restaurants here are large, while others are small.

Ví dụ V

我的朋友有的是老师,有的是医生。
Wǒ de péngyou yǒude shì lǎoshī, yǒude shì yīshēng.
Bạn bè của tôi có người là giáo viên, có người là bác sĩ.
Some of my friends are teachers, while others are doctors.

Ví dụ W

这些照片有的是我的,有的是我朋友的。
Zhèxiē zhàopiàn yǒude shì wǒ de, yǒude shì wǒ péngyou de.
Những bức ảnh này có cái là của tôi, có cái là của bạn tôi.
Some of these photos are mine, while others belong to my friend.

Ví dụ X

今天来上课的人有的是新学生。
Jīntiān lái shàngkè de rén yǒude shì xīn xuéshēng.
Trong số những người đến học hôm nay có một số là học sinh mới.
Some of the people attending class today are new students.

Ví dụ Y

我们班有的学生住得很远,有的住得很近。
Wǒmen bān yǒude xuéshēng zhù de hěn yuǎn, yǒude zhù de hěn jìn.
Lớp chúng tôi có học sinh ở rất xa, có học sinh ở rất gần.
Some students in our class live far away, while others live nearby.

Phần 26 – Những lỗi thường gặp với 有的

Trường hợp A – Nhầm 有 và 有的

Không nên hiểu:

有的 = 有

Hai cấu trúc có chức năng khác nhau.

我有书。
Wǒ yǒu shū.
Tôi có sách.
I have books.

有的书很贵。
Yǒude shū hěn guì.
Một số sách rất đắt.
Some books are expensive.

Trường hợp B – Dùng 有的 nhưng không có tập hợp rõ ràng

有的 thường cần một tập hợp được hiểu từ ngữ cảnh.

Ví dụ tự nhiên:

我们班有很多学生,有的喜欢汉语,有的喜欢英语。
Wǒmen bān yǒu hěn duō xuéshēng, yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ.
Lớp chúng tôi có rất nhiều học sinh, có người thích tiếng Trung, có người thích tiếng Anh.
There are many students in our class. Some like Chinese, while others like English.

Ở đây rất rõ 有的 đang thay cho 学生.

Trường hợp C – Hiểu 有的 là toàn bộ

有的 chỉ biểu thị một bộ phận.

这些学生有的是中国人。
Zhèxiē xuéshēng yǒude shì Zhōngguórén.
Một số trong những học sinh này là người Trung Quốc.
Some of these students are Chinese.

Không đồng nghĩa với:

这些学生都是中国人。
Zhèxiē xuéshēng dōu shì Zhōngguórén.
Những học sinh này đều là người Trung Quốc.
All these students are Chinese.

Phần 27 – Chú ý phân biệt 有的是 trong bài này với một cách dùng khẩu ngữ khác

Trong bài HSK 1 này, trọng tâm là:

有的是 + N

Ví dụ:

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, while others are students.

Ở các trình độ cao hơn, người học còn có thể gặp một cách dùng khẩu ngữ khác của 有的是 mang nghĩa “có rất nhiều, thiếu gì”.

Đây là một cách dùng khác về ngữ nghĩa và không nên nhập chung với trọng điểm HSK 1 hiện tại.

Trong bài này chỉ cần ghi nhớ:

有的 + 是 + N = một số là N.

Phần 28 – Hội thoại ứng dụng

丁垂杨:阮明武哥,今天教室里怎么有这么多人?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān jiàoshì lǐ zěnme yǒu zhème duō rén?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, sao hôm nay trong lớp có nhiều người thế?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, why are there so many people in the classroom today?

阮明武:今天有一些新学生来上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān yǒu yìxiē xīn xuéshēng lái shàngkè.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay có một số học sinh mới đến học.
Nguyen Minh Vu: Some new students have come to class today.

黎云英:他们都是新学生吗?
Lí Yún Yīng: Tāmen dōu shì xīn xuéshēng ma?
Lê Vân Anh: Họ đều là học sinh mới sao anh?
Le Van Anh: Are they all new students?

阮明武:不是。有的是新学生,有的是以前的学生。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì. Yǒude shì xīn xuéshēng, yǒude shì yǐqián de xuéshēng.
Nguyễn Minh Vũ: Không. Có người là học sinh mới, có người là học sinh trước đây.
Nguyen Minh Vu: No. Some are new students, while others are returning students.

水仙:他们都学习汉语吗?
Shuǐ Xiān: Tāmen dōu xuéxí Hànyǔ ma?
Thủy Tiên: Họ đều học tiếng Trung phải không anh?
Thuy Tien: Do they all study Chinese?

阮明武:对,不过学习的时间不一样。有的学了几个月,有的刚开始学。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, búguò xuéxí de shíjiān bù yíyàng. Yǒude xué le jǐ ge yuè, yǒude gāng kāishǐ xué.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, nhưng thời gian học không giống nhau. Có người đã học vài tháng, có người mới bắt đầu học.
Nguyen Minh Vu: Yes, but they have studied for different lengths of time. Some have studied for several months, while others have just started.

芳玲:他们都住在学校附近吗?
Fāng Líng: Tāmen dōu zhù zài xuéxiào fùjìn ma?
Phương Linh: Họ đều ở gần trường phải không anh?
Phuong Linh: Do they all live near the school?

阮明武:不是。有的住得很近,有的住得比较远。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì. Yǒude zhù de hěn jìn, yǒude zhù de bǐjiào yuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Không. Có người ở rất gần, có người ở tương đối xa.
Nguyen Minh Vu: No. Some live very close by, while others live relatively far away.

丁垂杨:那他们怎么来上课?
Dīng Chuí Yáng: Nà tāmen zěnme lái shàngkè?
Đinh Thùy Dương: Vậy họ đến lớp bằng cách nào anh?
Dinh Thuy Duong: Then how do they get to class?

阮明武:有的坐地铁来,有的坐公交车来,还有的骑自行车来。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude zuò dìtiě lái, yǒude zuò gōngjiāochē lái, hái yǒude qí zìxíngchē lái.
Nguyễn Minh Vũ: Có người đi tàu điện ngầm, có người đi xe buýt, còn có người đi xe đạp đến.
Nguyen Minh Vu: Some come by subway, some by bus, and others by bicycle.

黎云英:他们喜欢怎么学习汉语?
Lí Yún Yīng: Tāmen xǐhuan zěnme xuéxí Hànyǔ?
Lê Vân Anh: Họ thích học tiếng Trung như thế nào anh?
Le Van Anh: How do they like to study Chinese?

阮明武:每个人的学习方法都不一样。有的喜欢听录音,有的喜欢读课文,有的喜欢练习说汉语。
Ruǎn Míng Wǔ: Měi ge rén de xuéxí fāngfǎ dōu bù yíyàng. Yǒude xǐhuan tīng lùyīn, yǒude xǐhuan dú kèwén, yǒude xǐhuan liànxí shuō Hànyǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Phương pháp học của mỗi người đều khác nhau. Có người thích nghe ghi âm, có người thích đọc bài khóa, có người thích luyện nói tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: Everyone has a different way of studying. Some like listening to recordings, some like reading texts, and some like practicing spoken Chinese.

水仙:我发现桌子上也有很多书。那些书都是您的吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ fāxiàn zhuōzi shàng yě yǒu hěn duō shū. Nàxiē shū dōu shì nín de ma?
Thủy Tiên: Em thấy trên bàn cũng có rất nhiều sách. Những cuốn đó đều là của anh sao?
Thuy Tien: I noticed there are also many books on the table. Are all those books yours?

阮明武:不是。这些书有的是我的,有的是学生的。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì. Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de, yǒude shì xuéshēng de.
Nguyễn Minh Vũ: Không. Trong những cuốn sách này có cuốn là của anh, có cuốn là của học sinh.
Nguyen Minh Vu: No. Some of these books are mine, while others belong to the students.

Phần 29 – Bài đọc ứng dụng tổng hợp

中文

我们班有很多学生,大家来自不同的地方。有的是越南人,有的是中国人,还有的是其他国家的人。大家学习汉语的时间也不一样,有的已经学了几个月,有的刚开始学习。每个人喜欢的学习方法也不同。有的喜欢听老师讲课,有的喜欢自己看书,有的喜欢跟朋友练习说汉语。

我们班的学生每天来学校的方法也不一样。有的坐地铁,有的坐公交车,还有的骑自行车。下课以后,大家做的事情也不一样。有的去饭店吃饭,有的回家,有的留在教室里复习。

教室里有很多书,这些书有的是老师的,有的是学生的。有的书是汉语书,有的是英语书。虽然大家的学习方法和生活习惯不一样,但是大家都有一个共同的目标,就是学好汉语。

Pinyin

Wǒmen bān yǒu hěn duō xuéshēng, dàjiā láizì bùtóng de dìfang. Yǒude shì Yuènánrén, yǒude shì Zhōngguórén, hái yǒude shì qítā guójiā de rén. Dàjiā xuéxí Hànyǔ de shíjiān yě bù yíyàng, yǒude yǐjīng xué le jǐ ge yuè, yǒude gāng kāishǐ xuéxí. Měi ge rén xǐhuan de xuéxí fāngfǎ yě bùtóng. Yǒude xǐhuan tīng lǎoshī jiǎngkè, yǒude xǐhuan zìjǐ kàn shū, yǒude xǐhuan gēn péngyou liànxí shuō Hànyǔ.

Wǒmen bān de xuéshēng měitiān lái xuéxiào de fāngfǎ yě bù yíyàng. Yǒude zuò dìtiě, yǒude zuò gōngjiāochē, hái yǒude qí zìxíngchē. Xiàkè yǐhòu, dàjiā zuò de shìqing yě bù yíyàng. Yǒude qù fàndiàn chīfàn, yǒude huí jiā, yǒude liú zài jiàoshì lǐ fùxí.

Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō shū, zhèxiē shū yǒude shì lǎoshī de, yǒude shì xuéshēng de. Yǒude shū shì Hànyǔ shū, yǒude shì Yīngyǔ shū. Suīrán dàjiā de xuéxí fāngfǎ hé shēnghuó xíguàn bù yíyàng, dànshì dàjiā dōu yǒu yí ge gòngtóng de mùbiāo, jiùshì xuéhǎo Hànyǔ.

Tiếng Việt

Lớp chúng tôi có rất nhiều học sinh, mọi người đến từ những nơi khác nhau. Có người là người Việt Nam, có người là người Trung Quốc, ngoài ra còn có người đến từ các quốc gia khác. Thời gian học tiếng Trung của mọi người cũng không giống nhau, có người đã học được vài tháng, có người mới bắt đầu học. Phương pháp học mà mỗi người yêu thích cũng khác nhau. Có người thích nghe giáo viên giảng bài, có người thích tự đọc sách, có người thích luyện nói tiếng Trung với bạn bè.

Cách học sinh trong lớp đến trường mỗi ngày cũng không giống nhau. Có người đi tàu điện ngầm, có người đi xe buýt, ngoài ra còn có người đi xe đạp. Sau khi tan học, việc mọi người làm cũng khác nhau. Có người đi nhà hàng ăn cơm, có người về nhà, có người ở lại lớp ôn bài.

Trong lớp có rất nhiều sách. Một số là của giáo viên, một số là của học sinh. Có cuốn là sách tiếng Trung, có cuốn là sách tiếng Anh. Mặc dù phương pháp học tập và thói quen sinh hoạt của mọi người không giống nhau, nhưng mọi người đều có một mục tiêu chung, đó là học tốt tiếng Trung.

English

There are many students in our class, and they come from different places. Some are Vietnamese, some are Chinese, and others come from different countries. They have also studied Chinese for different lengths of time. Some have studied for several months, while others have just started. Everyone also has different preferred study methods. Some like listening to the teacher, some like reading by themselves, and some like practicing spoken Chinese with friends.

The students in our class also get to school in different ways. Some take the subway, some take the bus, and others ride bicycles. After class, everyone does different things. Some go to restaurants to eat, some go home, and some stay in the classroom to review.

There are many books in the classroom. Some belong to the teacher, while others belong to the students. Some are Chinese books, while others are English books. Although everyone has different study methods and daily habits, they all share one goal: to learn Chinese well.

Phần 30 – Phân tích bài đọc ứng dụng

Trong bài đọc, 有的 được sử dụng theo nhiều mô hình khác nhau.

Mô hình A – 有的是 + Danh từ

有的是越南人,有的是中国人。

有的 đại diện cho những người trong tập hợp 学生.

Cấu trúc:

有的是 + N

Mô hình B – 有的 + Động từ

有的已经学了几个月,有的刚开始学习。

Cấu trúc:

有的 + VP

有的 đại diện cho từng nhóm học sinh với trạng thái học khác nhau.

Mô hình C – 有的……有的……有的……

有的喜欢听老师讲课,有的喜欢自己看书,有的喜欢跟朋友练习说汉语。

Một tập hợp được chia thành ba nhóm.

Mô hình D – 还有的

有的坐地铁,有的坐公交车,还有的骑自行车。

还有的 bổ sung thêm một nhóm nữa.

Mô hình E – Tập hợp + 有的是……

这些书有的是老师的,有的是学生的。

Tập hợp 这些书 được nêu trước, sau đó phân chia thành các bộ phận.

Phần 31 – Bài tập điền 有的

Điền 有的 vào vị trí phù hợp.

A. ______学生喜欢喝茶。

B. 这些书______是我的。

C. 我们班的学生______坐地铁来,______坐公交车来。

D. ______人喜欢早起,______人喜欢晚睡。

E. 这些菜______辣,______不辣。

F. 这些衣服______贵,______便宜。

G. 我的朋友______是老师,______是医生。

H. 这些照片______是我的,______是我朋友的。

Phần 32 – Bài tập phân biệt 有, 有的, 都

Chọn 有, 有的 hoặc 都.

A. 我______一本汉语书。

B. 这些学生______是中国人。

C. 这些学生______是中国人,______是越南人。

D. 教室里______很多学生。

E. 这些书______很贵。

F. 我的朋友______喜欢学习汉语。

G. 我们班______二十个学生。

H. 这些学生______有手机。

Phần 33 – Bài tập hoàn thành cấu trúc 有的……有的……

Hoàn thành các câu sau.

A. 我们班的学生有的学习汉语,________________。

B. 这些书有的是我的,________________。

C. 大家有的喝茶,________________。

D. 这些苹果有的很甜,________________。

E. 周末我们有的在家休息,________________。

F. 这些学生有的坐地铁来,________________。

G. 这里的菜有的很辣,________________。

H. 我的朋友有的是老师,________________。

Phần 34 – Bài tập dịch Việt – Trung

A. Một số học sinh thích tiếng Trung.

B. Một số người thích uống cà phê.

C. Có người là giáo viên, có người là học sinh.

D. Những cuốn sách này có một số là của tôi.

E. Một số trong những chiếc điện thoại này rất đắt.

F. Những món ăn này có món cay, có món không cay.

G. Các học sinh có người đọc sách, có người viết chữ Hán.

H. Bạn bè của tôi có người là giáo viên, có người là bác sĩ.

I. Một số người đi bằng tàu điện ngầm, một số người đi bằng xe buýt.

J. Cuối tuần có người ở nhà nghỉ ngơi, có người ra ngoài chơi.

Phần 35 – Bài tập sắp xếp câu

A. 学生 / 有的 / 喜欢 / 汉语

B. 是 / 我的 / 这些书 / 有的

C. 有的 / 老师 / 是 / 有的 / 学生 / 是

D. 喝咖啡 / 有的 / 大家 / 喝茶 / 有的

E. 很贵 / 有的 / 这些衣服

F. 有的 / 很近 / 有的 / 学生 / 住得 / 很远 / 住得

Phần 36 – Bài tập sửa câu

Hãy sửa các câu sao cho phù hợp với ý nghĩa được yêu cầu.

A. Muốn nói “Một số học sinh là người Trung Quốc”:

这些学生都是中国人。

B. Muốn nói “Một số sách rất đắt”:

这些书都很贵。

C. Muốn nói “Có người uống trà, có người uống cà phê”:

大家喝茶,大家喝咖啡。

D. Muốn nói “Một số trong những cuốn sách này là của tôi”:

我有这些书。

Phần 37 – Đáp án bài tập điền 有的

A.

有的学生喜欢喝茶。
Yǒude xuéshēng xǐhuan hē chá.
Một số học sinh thích uống trà.
Some students like drinking tea.

B.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

C.

我们班的学生有的坐地铁来,有的坐公交车来。
Wǒmen bān de xuéshēng yǒude zuò dìtiě lái, yǒude zuò gōngjiāochē lái.
Học sinh lớp chúng tôi có người đến bằng tàu điện ngầm, có người đến bằng xe buýt.
Some students in our class come by subway, while others come by bus.

D.

有的人喜欢早起,有的人喜欢晚睡。
Yǒude rén xǐhuan zǎoqǐ, yǒude rén xǐhuan wǎnshuì.
Có người thích dậy sớm, có người thích ngủ muộn.
Some people like getting up early, while others like going to bed late.

E.

这些菜有的辣,有的不辣。
Zhèxiē cài yǒude là, yǒude bú là.
Những món ăn này có món cay, có món không cay.
Some of these dishes are spicy, while others are not.

F.

这些衣服有的贵,有的便宜。
Zhèxiē yīfu yǒude guì, yǒude piányi.
Những bộ quần áo này có cái đắt, có cái rẻ.
Some of these clothes are expensive, while others are cheap.

G.

我的朋友有的是老师,有的是医生。
Wǒ de péngyou yǒude shì lǎoshī, yǒude shì yīshēng.
Bạn bè của tôi có người là giáo viên, có người là bác sĩ.
Some of my friends are teachers, while others are doctors.

H.

这些照片有的是我的,有的是我朋友的。
Zhèxiē zhàopiàn yǒude shì wǒ de, yǒude shì wǒ péngyou de.
Những bức ảnh này có cái là của tôi, có cái là của bạn tôi.
Some of these photos are mine, while others belong to my friend.

Phần 38 – Đáp án bài tập phân biệt 有, 有的, 都

A. 有

我有一本汉语书。
Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.
Tôi có một cuốn sách tiếng Trung.
I have a Chinese book.

B. 都

这些学生都是中国人。
Zhèxiē xuéshēng dōu shì Zhōngguórén.
Những học sinh này đều là người Trung Quốc.
All these students are Chinese.

C. 有的……有的……

这些学生有的是中国人,有的是越南人。
Zhèxiē xuéshēng yǒude shì Zhōngguórén, yǒude shì Yuènánrén.
Những học sinh này có người là người Trung Quốc, có người là người Việt Nam.
Some of these students are Chinese, while others are Vietnamese.

D. 有

教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh.
There are many students in the classroom.

E. 有的

这些书有的很贵。
Zhèxiē shū yǒude hěn guì.
Một số trong những cuốn sách này rất đắt.
Some of these books are expensive.

F. 都

我的朋友都喜欢学习汉语。
Wǒ de péngyou dōu xǐhuan xuéxí Hànyǔ.
Bạn bè của tôi đều thích học tiếng Trung.
All my friends like studying Chinese.

G. 有

我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuéshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
There are twenty students in our class.

H. 都

这些学生都有手机。
Zhèxiē xuéshēng dōu yǒu shǒujī.
Những học sinh này đều có điện thoại.
All these students have phones.

Phần 39 – Đáp án bài tập dịch Việt – Trung

A.

有的学生喜欢汉语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.

B.

有的人喜欢喝咖啡。
Yǒude rén xǐhuan hē kāfēi.
Một số người thích uống cà phê.
Some people like drinking coffee.

C.

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, while others are students.

D.

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

E.

这些手机有的很贵。
Zhèxiē shǒujī yǒude hěn guì.
Một số trong những chiếc điện thoại này rất đắt.
Some of these phones are very expensive.

F.

这些菜有的辣,有的不辣。
Zhèxiē cài yǒude là, yǒude bú là.
Những món ăn này có món cay, có món không cay.
Some of these dishes are spicy, while others are not.

G.

学生们有的看书,有的写汉字。
Xuéshengmen yǒude kàn shū, yǒude xiě Hànzì.
Các học sinh có người đọc sách, có người viết chữ Hán.
Some students are reading, while others are writing Chinese characters.

H.

我的朋友有的是老师,有的是医生。
Wǒ de péngyou yǒude shì lǎoshī, yǒude shì yīshēng.
Bạn bè của tôi có người là giáo viên, có người là bác sĩ.
Some of my friends are teachers, while others are doctors.

I.

有的人坐地铁,有的人坐公交车。
Yǒude rén zuò dìtiě, yǒude rén zuò gōngjiāochē.
Một số người đi tàu điện ngầm, một số người đi xe buýt.
Some people take the subway, while others take the bus.

J.

周末有的人在家休息,有的人出去玩。
Zhōumò yǒude rén zài jiā xiūxi, yǒude rén chūqu wán.
Cuối tuần có người nghỉ ở nhà, có người ra ngoài chơi.
On weekends, some people rest at home while others go out.

Phần 40 – Đáp án bài tập sắp xếp câu

A.

有的学生喜欢汉语。

B.

这些书有的是我的。

C.

有的是老师,有的是学生。

D.

大家有的喝茶,有的喝咖啡。

E.

这些衣服有的很贵。

F.

学生有的住得很近,有的住得很远。

Phần 41 – Đáp án bài tập sửa câu

Câu A

Ý cần biểu đạt là “một số học sinh”, vì vậy không dùng 都.

Sửa thành:

这些学生有的是中国人。
Zhèxiē xuéshēng yǒude shì Zhōngguórén.
Một số trong những học sinh này là người Trung Quốc.
Some of these students are Chinese.

Câu B

Ý cần biểu đạt chỉ là một bộ phận sách.

Sửa thành:

这些书有的很贵。
Zhèxiē shū yǒude hěn guì.
Một số trong những cuốn sách này rất đắt.
Some of these books are expensive.

Câu C

Muốn phân chia 大家 thành hai nhóm, dùng 有的……有的…….

大家有的喝茶,有的喝咖啡。
Dàjiā yǒude hē chá, yǒude hē kāfēi.
Mọi người có người uống trà, có người uống cà phê.
Some people drink tea, while others drink coffee.

Câu D

我有这些书 chỉ có nghĩa “Tôi có những cuốn sách này”.

Muốn nói “một số trong số những cuốn sách này là của tôi”, dùng:

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

Phần 42 – Phương pháp ghi nhớ 有的 bằng logic tập hợp

Hãy tưởng tượng có một lớp gồm 20 học sinh.

Toàn bộ 20 học sinh = 一个整体 – một tập hợp hoàn chỉnh.

Nếu tất cả cùng có đặc điểm giống nhau:

都

这些学生都学习汉语。
Zhèxiē xuéshēng dōu xuéxí Hànyǔ.
Những học sinh này đều học tiếng Trung.
All these students study Chinese.

Nếu chỉ một bộ phận có đặc điểm A:

有的

有的学生学习汉语。
Yǒude xuéshēng xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh học tiếng Trung.
Some students study Chinese.

Nếu chia tập hợp thành hai nhóm:

有的……有的……

有的学生学习汉语,有的学生学习英语。
Yǒude xuéshēng xuéxí Hànyǔ, yǒude xuéshēng xuéxí Yīngyǔ.
Một số học sinh học tiếng Trung, một số học sinh học tiếng Anh.
Some students study Chinese, while others study English.

Logic cần thuộc:

都 = toàn bộ

有的 = một bộ phận

有的……有的…… = chia tổng thể thành nhiều bộ phận

Phần 43 – Phương pháp luyện phản xạ với 有的

Bước đầu tiên, chọn một tập hợp.

Ví dụ:

学生

书

衣服

手机

菜

朋友

苹果

照片

Bước tiếp theo, nghĩ ra hai đặc điểm khác nhau.

学生:

学习汉语

学习英语

Sau đó lập câu:

学生有的学习汉语,有的学习英语。

Tiếp tục với 书:

新的

旧的

这些书有的是新的,有的是旧的。

Tiếp tục với 衣服:

贵

便宜

这些衣服有的贵,有的便宜。

Tiếp tục với 菜:

辣

不辣

这些菜有的辣,有的不辣。

Nếu luyện hàng ngày theo công thức này, học viên sẽ nhanh chóng hình thành phản xạ tự nhiên với 有的.

Phần 44 – Những cụm nên học nguyên khối

有的人
yǒude rén
một số người
some people

有的学生
yǒude xuéshēng
một số học sinh
some students

有的老师
yǒude lǎoshī
một số giáo viên
some teachers

有的书
yǒude shū
một số sách
some books

有的东西
yǒude dōngxi
một số thứ
some things

有的问题
yǒude wèntí
một số vấn đề
some problems

有的地方
yǒude dìfang
một số nơi
some places

有的……有的……
yǒude… yǒude…
có cái/người thì…, có cái/người thì…
some…, others…

有的是……有的是……
yǒude shì… yǒude shì…
có cái/người là…, có cái/người là…
some are…, others are…

有的……有的……还有的……
yǒude… yǒude… hái yǒude…
có người/cái…, có người/cái…, còn có người/cái…
some…, some…, and others…

Phần 45 – Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

有的 yǒude biểu thị một bộ phận trong một tập hợp.

Nghĩa thường gặp:

một số

có người

có cái

một số trong số đó

Công thức cơ bản thứ nhất:

有的 + N

有的学生喜欢汉语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan Hànyǔ.
Một số học sinh thích tiếng Trung.
Some students like Chinese.

Công thức cơ bản thứ hai:

Tập hợp + 有的 + Vị ngữ

这些书有的是我的。
Zhèxiē shū yǒude shì wǒ de.
Một số trong những cuốn sách này là của tôi.
Some of these books are mine.

Công thức trọng tâm nhất:

有的 + A,有的 + B

有的喜欢汉语,有的喜欢英语。
Yǒude xǐhuan Hànyǔ, yǒude xǐhuan Yīngyǔ.
Có người thích tiếng Trung, có người thích tiếng Anh.
Some like Chinese, while others like English.

Công thức phân loại:

有的是 + N1,有的是 + N2

有的是老师,有的是学生。
Yǒude shì lǎoshī, yǒude shì xuéshēng.
Có người là giáo viên, có người là học sinh.
Some are teachers, while others are students.

Công thức mở rộng:

有的 + A,有的 + B,还有的 + C

有的坐地铁,有的坐公交车,还有的骑自行车。
Yǒude zuò dìtiě, yǒude zuò gōngjiāochē, hái yǒude qí zìxíngchē.
Có người đi tàu điện ngầm, có người đi xe buýt, còn có người đi xe đạp.
Some take the subway, some take the bus, and others ride bicycles.

Phân biệt quan trọng:

有 = có

有的 = một số trong tập hợp

都 = toàn bộ

一些 = một số, thiên về số lượng không xác định

有的……有的…… = phân chia một tập hợp thành các nhóm khác nhau

Công thức ghi nhớ cuối cùng:

一个整体 → 一个整体里面的一部分 → 有的

Một tổng thể → một bộ phận trong tổng thể → 有的

Khi học viên nhìn thấy một nhóm người hoặc một nhóm sự vật nhưng chỉ muốn nói đến một phần trong nhóm đó, hãy nghĩ ngay đến 有的. Khi muốn chia tập hợp thành hai hoặc nhiều loại khác nhau, hãy ưu tiên sử dụng 有的……有的……, đây chính là cấu trúc ứng dụng quan trọng nhất của bài học này.