Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

CHINEMASTER EDU – HỆ THỐNG GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1–9

Chuyên đề ngữ pháp: Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 zhèxiē và 那些 nàxiē

Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – 阮明武

Trọng điểm cốt lõi:

这些 = những cái này, những người này, những thứ này.

那些 = những cái kia, những người kia, những thứ kia.

这些 và 那些 được sử dụng để chỉ nhiều người, nhiều vật hoặc nhiều đối tượng đã được xác định trong ngữ cảnh.

Công thức nền tảng:

这些 + Danh từ

那些 + Danh từ

这些 + 是 + Danh từ / Cụm danh từ

那些 + 是 + Danh từ / Cụm danh từ

这些 / 那些 + Danh từ + 都 + Vị ngữ

Ví dụ nền tảng:

这些是我的书。
Zhèxiē shì wǒ de shū.
Những cuốn này là sách của tôi.
These are my books.

那些是老师的。
Nàxiē shì lǎoshī de.
Những cái kia là của giáo viên.
Those belong to the teacher.

这些人都是学生。
Zhèxiē rén dōu shì xuésheng.
Những người này đều là học sinh.
These people are all students.

01. Thông tin cơ bản về 这些 và 那些

01.01. 这些

这些

Pinyin: zhèxiē.

Nghĩa tiếng Việt: những cái này, những người này, những thứ này.

English: these, these ones.

Từ loại: Đại từ chỉ thị số nhiều – 复数指示代词.

Cấu tạo:

这 + 些 → 这些

这 biểu thị đối tượng ở gần người nói hoặc gần phạm vi đang được đề cập.

些 biểu thị một số lượng không xác định gồm nhiều đối tượng.

Khi kết hợp thành 这些, toàn bộ cụm biểu thị “những đối tượng này”.

Ví dụ:

这些书 – zhèxiē shū – những cuốn sách này – these books.

这些人 – zhèxiē rén – những người này – these people.

这些学生 – zhèxiē xuésheng – những học sinh này – these students.

这些东西 – zhèxiē dōngxi – những thứ này – these things.

01.02. 那些

那些

Pinyin: nàxiē.

Nghĩa tiếng Việt: những cái kia, những người kia, những thứ kia.

English: those, those ones.

Từ loại: Đại từ chỉ thị số nhiều – 复数指示代词.

Cấu tạo:

那 + 些 → 那些

那 biểu thị đối tượng tương đối xa người nói, xa phạm vi trung tâm hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

些 biểu thị một nhóm gồm nhiều đối tượng.

那些 vì vậy biểu thị “những đối tượng kia”.

Ví dụ:

那些书 – nàxiē shū – những cuốn sách kia – those books.

那些人 – nàxiē rén – những người kia – those people.

那些学生 – nàxiē xuésheng – những học sinh kia – those students.

那些东西 – nàxiē dōngxi – những thứ kia – those things.

01.03. Quan hệ giữa số ít và số nhiều

这 – zhè – này – this.

那 – nà – kia, đó – that.

这个 – zhè ge – cái/người này – this one.

那个 – nà ge – cái/người kia – that one.

这些 – zhèxiē – những cái/người này – these.

那些 – nàxiē – những cái/người kia – those.

Người học nên ghi nhớ theo một hệ thống:

这 → 这个 → 这些

那 → 那个 → 那些

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa

02.01. Nghĩa cốt lõi của 这些

这些 dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều sự vật tương đối gần người nói hoặc đang nằm trong phạm vi mà người nói muốn nhấn mạnh.

这些书很好。
Zhèxiē shū hěn hǎo.
Những cuốn sách này rất tốt.
These books are very good.

02.02. Nghĩa cốt lõi của 那些

那些 dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều sự vật ở xa hơn, không nằm ngay tại trung tâm chú ý của người nói hoặc đã được đề cập trước đó.

那些书很贵。
Nàxiē shū hěn guì.
Những cuốn sách kia rất đắt.
Those books are very expensive.

02.03. Chỉ người

这些人是谁?
Zhèxiē rén shì shéi?
Những người này là ai?
Who are these people?

那些人是我的同事。
Nàxiē rén shì wǒ de tóngshì.
Những người kia là đồng nghiệp của tôi.
Those people are my colleagues.

02.04. Chỉ đồ vật

这些都是我的。
Zhèxiē dōu shì wǒ de.
Những cái này đều là của tôi.
These are all mine.

那些不是我的。
Nàxiē bú shì wǒ de.
Những cái kia không phải của tôi.
Those aren’t mine.

02.05. Chỉ một nhóm sự vật đã được xác định

这些汉字我都认识。
Zhèxiē Hànzì wǒ dōu rènshi.
Những chữ Hán này tôi đều biết.
I know all these Chinese characters.

这里的那些书我已经看过了。
Zhèlǐ de nàxiē shū wǒ yǐjīng kàn guo le.
Những cuốn sách kia ở đây tôi đã đọc rồi.
I’ve already read those books here.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

这些 – zhèxiē – những cái/người này – these.

那些 – nàxiē – những cái/người kia – those.

这些人 – zhèxiē rén – những người này – these people.

那些人 – nàxiē rén – những người kia – those people.

这些书 – zhèxiē shū – những cuốn sách này – these books.

那些书 – nàxiē shū – những cuốn sách kia – those books.

这些学生 – zhèxiē xuésheng – những học sinh này – these students.

那些学生 – nàxiē xuésheng – những học sinh kia – those students.

这些东西 – zhèxiē dōngxi – những thứ này – these things.

那些东西 – nàxiē dōngxi – những thứ kia – those things.

这些问题 – zhèxiē wèntí – những vấn đề này – these questions.

那些问题 – nàxiē wèntí – những vấn đề kia – those questions.

这些事情 – zhèxiē shìqing – những việc này – these matters.

那些事情 – nàxiē shìqing – những việc kia – those matters.

04. Phát âm và Âm Hán Việt

04.01. 这些

这些 đọc là:

zhèxiē

这: zhè – thanh 4.

些: xiē – thanh 1.

Khi đọc liên tục cần phát âm rõ sự chuyển đổi từ thanh 4 sang thanh 1.

zhè → hạ mạnh.

xiē → cao và bằng.

04.02. 那些

那些 đọc là:

nàxiē

那: nà – thanh 4.

些: xiē – thanh 1.

04.03. Âm Hán Việt

这 ở dạng chữ phồn thể 這 có âm Hán Việt thường ghi là giá.

那 có âm Hán Việt là na.

些 có âm Hán Việt là tá.

Âm Hán Việt chỉ dùng để hỗ trợ nghiên cứu chữ Hán, không thay thế cách phát âm tiếng Trung hiện đại.

Khi giao tiếp phải phát âm:

这些 – zhèxiē.

那些 – nàxiē.

05. Giản thể – phồn thể – dị thể

05.01. 这些

Giản thể:

这些

Phồn thể:

這些

Trong đó:

这 → 這.

些 → 些.

05.02. 那些

Giản thể:

那些

Phồn thể:

那些

Cả 那 và 些 giữ nguyên hình thức cơ bản trong chữ phồn thể hiện đại.

05.03. Những hình thức liên quan

这个 → 這個.

那个 → 那個.

这些 → 這些.

那些 → 那些.

这里 → 這裡 / 這裏.

那里 → 那裡 / 那裏.

06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán

06.01. Chữ 这

这 – zhè – này.

Giản thể: 这.

Phồn thể: 這.

Bộ thủ: 辶 – bộ Sước.

Kết cấu: Trong – ngoài.

Số nét chữ giản thể: 7 nét.

Chức năng trong 这些: biểu thị chỉ thị gần.

06.02. Chữ 那

那 – nà – kia, đó.

Bộ thủ tra cứu thường gặp: 阝, bộ Ấp ở vị trí bên phải.

Số nét: 6 nét.

Kết cấu: trái – phải.

Chức năng trong 那些: biểu thị chỉ thị xa.

06.03. Chữ 些

些 – xiē – một số, một vài, những.

Kết cấu: trên – dưới.

Cấu tạo hiện đại có thể nhận diện thành 此 + 二.

Số nét: 8 nét.

Trong 这些 và 那些, 些 giúp tạo ý nghĩa số nhiều hoặc nhóm đối tượng không xác định chính xác bằng con số.

07. Nguồn gốc chữ Hán và phương pháp liên tưởng

Đối với người mới bắt đầu, mục tiêu quan trọng nhất không phải ghi nhớ toàn bộ quá trình lịch sử của từng chữ mà là xây dựng mối liên hệ giữa hình thức chữ Hán và chức năng ngữ pháp.

Có thể liên tưởng:

这 = này.

那 = kia.

些 = một số, một nhóm.

Vì vậy:

这 + 些 = nhóm ở phía này → 这些.

那 + 些 = nhóm ở phía kia → 那些.

Sau đó tiếp tục mở rộng:

这个 = cái này.

那个 = cái kia.

这些 = những cái này.

那些 = những cái kia.

Đây là mạng lưới logic rất quan trọng đối với HSK 1.

08. Cấu tạo từ

这些 và 那些 đều là những tổ hợp cố định được xây dựng từ đại từ chỉ thị kết hợp với 些.

Công thức:

这 + 些 → 这些

那 + 些 → 那些

Trong sử dụng thực tế, 这些 và 那些 có thể đứng độc lập hoặc đứng trước danh từ.

这些很好。
Zhèxiē hěn hǎo.
Những cái này rất tốt.
These are very good.

这些书很好。
Zhèxiē shū hěn hǎo.
Những cuốn sách này rất tốt.
These books are very good.

那些很贵。
Nàxiē hěn guì.
Những cái kia rất đắt.
Those are very expensive.

那些书很贵。
Nàxiē shū hěn guì.
Những cuốn sách kia rất đắt.
Those books are very expensive.

09. Từ loại và chức năng ngữ pháp

09.01. Dùng độc lập như đại từ

这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.

Trong câu này, 这些 tự đảm nhiệm vai trò chủ ngữ.

09.02. Đứng trước danh từ

这些学生很认真。
Zhèxiē xuésheng hěn rènzhēn.
Những học sinh này rất chăm chỉ.
These students are very diligent.

这些 đứng trước 学生 để xác định nhóm học sinh.

09.03. Làm tân ngữ

我喜欢这些。
Wǒ xǐhuan zhèxiē.
Tôi thích những cái này.
I like these.

09.04. Làm chủ đề

这些书,我都看过。
Zhèxiē shū, wǒ dōu kàn guo.
Những cuốn sách này, tôi đều đã đọc rồi.
I’ve read all these books.

这里 sử dụng cấu trúc chủ đề – bình luận rất đặc trưng của tiếng Trung.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

10.01. 这些 và 那些 đều biểu thị số nhiều

这些 không chỉ một đối tượng đơn lẻ.

那些 cũng không chỉ một đối tượng đơn lẻ.

Nếu chỉ một đối tượng, thường dùng:

这个.

那个.

Nếu nhiều đối tượng, dùng:

这些.

那些.

10.02. Không cần thêm lượng từ giữa 这些 / 那些 và danh từ trong cấu trúc cơ bản

Cấu trúc chuẩn:

这些 + Danh từ

这些书.

这些学生.

这些东西.

那些 + Danh từ

那些书.

那些学生.

那些东西.

Trong cấu trúc HSK 1 thông thường, không cần đặt 个 ở giữa.

10.03. Có thể đứng độc lập

Nếu danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, có thể bỏ danh từ.

A:

你喜欢这些书吗?
Nǐ xǐhuan zhèxiē shū ma?
Bạn có thích những cuốn sách này không?
Do you like these books?

B:

我喜欢这些。
Wǒ xǐhuan zhèxiē.
Tôi thích những cuốn này.
I like these.

10.04. Thường kết hợp với 都

Khi nói đến toàn bộ thành viên của một nhóm, 都 xuất hiện rất tự nhiên.

这些人都是学生。
Zhèxiē rén dōu shì xuésheng.
Những người này đều là học sinh.
These people are all students.

那些书都是中文书。
Nàxiē shū dōu shì Zhōngwén shū.
Những cuốn sách kia đều là sách tiếng Trung.
Those books are all Chinese-language books.

10.05. Có thể kết hợp với 的

这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.

那些是老师的。
Nàxiē shì lǎoshī de.
Những cái kia là của giáo viên.
Those belong to the teacher.

Trong trường hợp này, danh từ sau 的 đã được lược bỏ vì người nghe hiểu đối tượng đang được nói đến.

10.06. Có thể tham gia câu phủ định

这些不是我的。
Zhèxiē bú shì wǒ de.
Những cái này không phải của tôi.
These aren’t mine.

那些人不是学生。
Nàxiē rén bú shì xuésheng.
Những người kia không phải học sinh.
Those people aren’t students.

10.07. Có thể kết hợp với 有

这些书里有很多生词。
Zhèxiē shū lǐ yǒu hěn duō shēngcí.
Trong những cuốn sách này có rất nhiều từ mới.
There are many new words in these books.

10.08. Có thể kết hợp với số từ chỉ phạm vi sau đó

这些人中,有三个是老师。
Zhèxiē rén zhōng, yǒu sān ge shì lǎoshī.
Trong số những người này, có ba người là giáo viên.
Among these people, three are teachers.

Đây là cấu trúc mở rộng dành cho giai đoạn học cao hơn.

11. Các cách dùng chi tiết

11.01. Chỉ nhiều đồ vật ở gần

这些书是我的。
Zhèxiē shū shì wǒ de.
Những cuốn sách này là của tôi.
These books are mine.

11.02. Chỉ nhiều đồ vật ở xa

那些书是老师的。
Nàxiē shū shì lǎoshī de.
Những cuốn sách kia là của giáo viên.
Those books belong to the teacher.

11.03. Chỉ một nhóm người

这些人都是学生。
Zhèxiē rén dōu shì xuésheng.
Những người này đều là học sinh.
These people are all students.

11.04. Hỏi về một nhóm

这些是什么?
Zhèxiē shì shénme?
Những cái này là gì?
What are these?

那些是什么?
Nàxiē shì shénme?
Những cái kia là gì?
What are those?

11.05. Hỏi danh tính một nhóm người

这些人是谁?
Zhèxiē rén shì shéi?
Những người này là ai?
Who are these people?

11.06. Hỏi quyền sở hữu

这些是谁的?
Zhèxiē shì shéi de?
Những cái này là của ai?
Whose are these?

11.07. Nêu lựa chọn hoặc sở thích

我喜欢这些,不喜欢那些。
Wǒ xǐhuan zhèxiē, bù xǐhuan nàxiē.
Tôi thích những cái này, không thích những cái kia.
I like these, but I don’t like those.

12. Công thức và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm

Công thức 01

这些 + 是 + Danh từ

这些是我的书。
Zhèxiē shì wǒ de shū.
Những cuốn này là sách của tôi.
These are my books.

Công thức 02

那些 + 是 + Danh từ

那些是老师的书。
Nàxiē shì lǎoshī de shū.
Những cuốn kia là sách của giáo viên.
Those are the teacher’s books.

Công thức 03

这些 + Danh từ + 是 + Danh từ

这些人是我的朋友。
Zhèxiē rén shì wǒ de péngyou.
Những người này là bạn của tôi.
These people are my friends.

Công thức 04

那些 + Danh từ + 是 + Danh từ

那些人是老师。
Nàxiē rén shì lǎoshī.
Những người kia là giáo viên.
Those people are teachers.

Công thức 05

这些 / 那些 + Danh từ + 都 + 是 + Danh từ

这些人都是学生。
Zhèxiē rén dōu shì xuésheng.
Những người này đều là học sinh.
These people are all students.

Công thức 06

这些 / 那些 + 都 + 是 + Danh từ

这些都是我的。
Zhèxiē dōu shì wǒ de.
Những cái này đều là của tôi.
These are all mine.

Công thức 07

这些 / 那些 + 不是 + Danh từ

那些不是我的。
Nàxiē bú shì wǒ de.
Những cái kia không phải của tôi.
Those aren’t mine.

Công thức 08

这些 / 那些 + 是 + 谁的?

这些是谁的?
Zhèxiē shì shéi de?
Những cái này là của ai?
Whose are these?

Công thức 09

这些 / 那些 + 是 + 什么?

那些是什么?
Nàxiē shì shénme?
Những cái kia là gì?
What are those?

Công thức 10

这些 / 那些 + Danh từ + 怎么样?

这些书怎么样?
Zhèxiē shū zěnmeyàng?
Những cuốn sách này thế nào?
How are these books?

Công thức 11

你喜欢 + 这些 / 那些 + Danh từ + 吗?

你喜欢这些衣服吗?
Nǐ xǐhuan zhèxiē yīfu ma?
Bạn có thích những bộ quần áo này không?
Do you like these clothes?

Công thức 12

Chủ ngữ + 要 / 想买 + 这些 / 那些

我想买这些。
Wǒ xiǎng mǎi zhèxiē.
Tôi muốn mua những cái này.
I want to buy these.

Công thức 13

这些……,那些……

这些是我的,那些是你的。
Zhèxiē shì wǒ de, nàxiē shì nǐ de.
Những cái này là của tôi, những cái kia là của bạn.
These are mine, and those are yours.

Công thức 14

这些 / 那些 + Danh từ + 里 / 中 + 有……

这些书里有很多例句。
Zhèxiē shū lǐ yǒu hěn duō lìjù.
Trong những cuốn sách này có rất nhiều câu ví dụ.
There are many example sentences in these books.

Công thức 15

所有这些 + Danh từ

所有这些问题都很重要。
Suǒyǒu zhèxiē wèntí dōu hěn zhòngyào.
Tất cả những vấn đề này đều rất quan trọng.
All these questions are very important.

Đây là cấu trúc mở rộng dành cho giai đoạn sau.

13. Khả năng kết hợp và collocation thường dùng

13.01. Với danh từ chỉ người

这些人 – những người này – these people.

那些人 – những người kia – those people.

这些学生 – những học sinh này – these students.

那些老师 – những giáo viên kia – those teachers.

这些朋友 – những người bạn này – these friends.

那些客户 – những khách hàng kia – those clients.

13.02. Với danh từ chỉ đồ vật

这些书 – những cuốn sách này – these books.

那些书 – những cuốn sách kia – those books.

这些衣服 – những bộ quần áo này – these clothes.

那些手机 – những chiếc điện thoại kia – those phones.

这些东西 – những thứ này – these things.

那些产品 – những sản phẩm kia – those products.

13.03. Với danh từ trừu tượng

这些问题 – những vấn đề này – these questions.

那些问题 – những vấn đề kia – those questions.

这些事情 – những việc này – these matters.

那些办法 – những phương pháp kia – those methods.

这些想法 – những ý tưởng này – these ideas.

那些计划 – những kế hoạch kia – those plans.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng

Từ 这 có thể phát triển thành:

这 – này – this.

这个 – cái này – this one.

这些 – những cái này – these.

这里 – ở đây – here.

这儿 – ở đây – here.

这样 – như thế này – like this.

这么 – như thế này, đến mức này – like this, so.

Từ 那 có thể phát triển thành:

那 – kia – that.

那个 – cái kia – that one.

那些 – những cái kia – those.

那里 – ở đó – there.

那儿 – ở đó – there.

那样 – như thế kia – like that.

那么 – như thế, đến mức ấy – like that, so.

Từ 些 có thể phát triển thành:

一些 – yìxiē – một số, một vài – some.

有些 – yǒuxiē – có một số – some.

哪些 – nǎxiē – những cái nào – which ones.

这些 – zhèxiē – những cái này – these.

那些 – nàxiē – những cái kia – those.

15. Phát triển mạng lưới từ vựng từ chữ Hán gốc

15.01. Từ chữ 这

这个 – zhè ge – cái này – this one.

这本书 – zhè běn shū – cuốn sách này – this book.

这件衣服 – zhè jiàn yīfu – bộ quần áo này – this item of clothing.

这家公司 – zhè jiā gōngsī – công ty này – this company.

这些公司 – zhèxiē gōngsī – những công ty này – these companies.

15.02. Từ chữ 那

那个 – nà ge – cái kia – that one.

那个人 – nà ge rén – người kia – that person.

那本书 – nà běn shū – cuốn sách kia – that book.

那家公司 – nà jiā gōngsī – công ty kia – that company.

那些公司 – nàxiē gōngsī – những công ty kia – those companies.

15.03. Từ chữ 些

一些书 – yìxiē shū – một số sách – some books.

有些人 – yǒuxiē rén – một số người – some people.

哪些学生 – nǎxiē xuésheng – những học sinh nào – which students.

这些学生 – zhèxiē xuésheng – những học sinh này – these students.

那些学生 – nàxiē xuésheng – những học sinh kia – those students.

16. Triển khai từ vựng mở rộng theo chủ đề

16.01. Chủ đề học tập

书 – shū – sách – book.

课本 – kèběn – sách giáo khoa – textbook.

教材 – jiàocái – giáo trình – teaching material.

学生 – xuésheng – học sinh – student.

老师 – lǎoshī – giáo viên – teacher.

汉字 – Hànzì – chữ Hán – Chinese character.

生词 – shēngcí – từ mới – new word.

问题 – wèntí – vấn đề, câu hỏi – question, problem.

16.02. Chủ đề mua sắm

衣服 – yīfu – quần áo – clothes.

鞋 – xié – giày – shoes.

包 – bāo – túi – bag.

手机 – shǒujī – điện thoại di động – mobile phone.

电脑 – diànnǎo – máy tính – computer.

产品 – chǎnpǐn – sản phẩm – product.

价格 – jiàgé – giá cả – price.

质量 – zhìliàng – chất lượng – quality.

16.03. Chủ đề công việc

公司 – gōngsī – công ty – company.

同事 – tóngshì – đồng nghiệp – colleague.

客户 – kèhù – khách hàng – client.

经理 – jīnglǐ – giám đốc, quản lý – manager.

文件 – wénjiàn – tài liệu – document.

合同 – hétong – hợp đồng – contract.

订单 – dìngdān – đơn hàng – order.

项目 – xiàngmù – dự án – project.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

这些 và 那些 không phải cặp trái nghĩa tuyệt đối về từ vựng, nhưng tạo thành cặp đối lập chỉ thị gần – xa.

这些 ↔ 那些.

这 ↔ 那.

这个 ↔ 那个.

这里 ↔ 那里.

这儿 ↔ 那儿.

这样 ↔ 那样.

这么 ↔ 那么.

Ngoài ra, 哪些 tạo thành biểu thức nghi vấn tương ứng:

这些 – những cái này.

那些 – những cái kia.

哪些 – những cái nào.

Ví dụ:

这些是我的。
Zhèxiē shì wǒ de.
Những cái này là của tôi.
These are mine.

那些是你的。
Nàxiē shì nǐ de.
Những cái kia là của bạn.
Those are yours.

哪些是老师的?
Nǎxiē shì lǎoshī de?
Những cái nào là của giáo viên?
Which ones belong to the teacher?

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

18.01. 这些 và 这个

这个 chỉ một đối tượng.

这些 chỉ nhiều đối tượng.

这个学生是我的朋友。
Zhè ge xuésheng shì wǒ de péngyou.
Học sinh này là bạn của tôi.
This student is my friend.

这些学生都是我的朋友。
Zhèxiē xuésheng dōu shì wǒ de péngyou.
Những học sinh này đều là bạn của tôi.
These students are all my friends.

18.02. 那些 và 那个

那个 chỉ một.

那些 chỉ nhiều.

那个老师是中国人。
Nà ge lǎoshī shì Zhōngguó rén.
Giáo viên kia là người Trung Quốc.
That teacher is Chinese.

那些老师都是中国人。
Nàxiē lǎoshī dōu shì Zhōngguó rén.
Những giáo viên kia đều là người Trung Quốc.
Those teachers are all Chinese.

18.03. 这些 và 哪些

这些 dùng để chỉ định.

哪些 dùng để hỏi.

这些书是我的。
Zhèxiē shū shì wǒ de.
Những cuốn sách này là của tôi.
These books are mine.

哪些书是你的?
Nǎxiē shū shì nǐ de?
Những cuốn sách nào là của bạn?
Which books are yours?

18.04. 这些 và 一些

这些 chỉ một nhóm xác định.

一些 chỉ một số lượng không xác định.

这些学生是我的学生。
Zhèxiē xuésheng shì wǒ de xuésheng.
Những học sinh này là học sinh của tôi.
These students are my students.

一些学生喜欢学习汉语。
Yìxiē xuésheng xǐhuan xuéxí Hànyǔ.
Một số học sinh thích học tiếng Trung.
Some students like studying Chinese.

18.05. 这些 và 这里

这些 chỉ người hoặc vật số nhiều.

这里 chỉ địa điểm.

这些是我的书。
Zhèxiē shì wǒ de shū.
Những cái này là sách của tôi.
These are my books.

这里是我的学校。
Zhèlǐ shì wǒ de xuéxiào.
Đây là trường của tôi.
This is my school / My school is here.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

这些 thường tạo cảm giác gần gũi hơn về khoảng cách vật lý, tâm lý hoặc phạm vi chú ý.

那些 thường tạo cảm giác xa hơn hoặc tách khỏi trung tâm giao tiếp.

Ví dụ:

这些学生我都认识。
Zhèxiē xuésheng wǒ dōu rènshi.
Những học sinh này tôi đều biết.
I know all these students.

那些学生我不认识。
Nàxiē xuésheng wǒ bù rènshi.
Những học sinh kia tôi không biết.
I don’t know those students.

Khoảng cách ở đây không phải lúc nào cũng hoàn toàn mang nghĩa vật lý. Người nói có thể sử dụng 那些 để chỉ những người, vật hoặc sự việc đã được nói đến trước đó.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

这些 và 那些 đều là những từ cực kỳ thông dụng trong khẩu ngữ lẫn văn viết.

Ở HSK 1, cần ưu tiên:

这些是什么?

那些是什么?

这些是谁的?

这些人都是学生。

那些书是老师的。

Ở trình độ cao hơn có thể mở rộng:

所有这些问题.

在这些情况下.

对于那些问题.

从这些例子来看.

这些年来.

那些年.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

21.01. Khẩu ngữ

这些是什么?
Zhèxiē shì shénme?
Những cái này là gì?
What are these?

21.02. Học tập

这些汉字你都认识吗?
Zhèxiē Hànzì nǐ dōu rènshi ma?
Những chữ Hán này bạn đều biết phải không?
Do you know all these Chinese characters?

21.03. Thương mại

这些产品的质量很好。
Zhèxiē chǎnpǐn de zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.
The quality of these products is very good.

21.04. Công việc

那些文件已经准备好了。
Nàxiē wénjiàn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Những tài liệu kia đã được chuẩn bị xong.
Those documents are ready.

21.05. Văn viết mở rộng

在这些情况下,我们需要重新考虑这个问题。
Zài zhèxiē qíngkuàng xià, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhè ge wèntí.
Trong những tình huống này, chúng ta cần xem xét lại vấn đề này.
Under these circumstances, we need to reconsider this issue.

22. Cụm cố định và cách diễn đạt thường gặp

这些年来 – zhèxiē nián lái – trong những năm qua – over these years.

这些天 – zhèxiē tiān – mấy ngày nay – these days.

这些时候 – zhèxiē shíhou – những lúc này – at these times.

那些年 – nàxiē nián – những năm ấy – those years.

那些日子 – nàxiē rìzi – những ngày tháng ấy – those days.

这些方面 – zhèxiē fāngmiàn – những phương diện này – these aspects.

那些问题 – nàxiē wèntí – những vấn đề kia – those issues.

所有这些 – suǒyǒu zhèxiē – tất cả những điều này – all these.

23. Mẫu câu và cách diễn đạt thường dùng

23.01. Hỏi đồ vật

这些是什么?
Zhèxiē shì shénme?
Những cái này là gì?
What are these?

那些是什么?
Nàxiē shì shénme?
Những cái kia là gì?
What are those?

23.02. Hỏi người

这些人是谁?
Zhèxiē rén shì shéi?
Những người này là ai?
Who are these people?

那些人是谁?
Nàxiē rén shì shéi?
Những người kia là ai?
Who are those people?

23.03. Hỏi quyền sở hữu

这些是谁的?
Zhèxiē shì shéi de?
Những cái này là của ai?
Whose are these?

那些是谁的?
Nàxiē shì shéi de?
Những cái kia là của ai?
Whose are those?

23.04. Miêu tả

这些书很好。
Zhèxiē shū hěn hǎo.
Những cuốn sách này rất tốt.
These books are very good.

那些衣服很漂亮。
Nàxiē yīfu hěn piàoliang.
Những bộ quần áo kia rất đẹp.
Those clothes are beautiful.

23.05. Phủ định

这些不是我的。
Zhèxiē bú shì wǒ de.
Những cái này không phải của tôi.
These aren’t mine.

那些人不是老师。
Nàxiē rén bú shì lǎoshī.
Những người kia không phải giáo viên.
Those people aren’t teachers.

23.06. Dùng với 都

这些学生都很认真。
Zhèxiē xuésheng dōu hěn rènzhēn.
Những học sinh này đều rất chăm chỉ.
These students are all very diligent.

那些产品都很贵。
Nàxiē chǎnpǐn dōu hěn guì.
Những sản phẩm kia đều rất đắt.
Those products are all expensive.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung:

这些 + Danh từ

Tiếng Việt:

Những + Danh từ + này

Tiếng Anh:

These + Noun số nhiều

Ví dụ:

这些书 – những cuốn sách này – these books.

Trong tiếng Trung, 这些 đứng trước danh từ.

Trong tiếng Việt, “này” thường đứng sau danh từ.

Trong tiếng Anh, these đứng trước danh từ.

Tương tự:

那些书 – những cuốn sách kia – those books.

Câu hoàn chỉnh:

这些书都是我的。
Zhèxiē shū dōu shì wǒ de.
Những cuốn sách này đều là của tôi.
These books are all mine.

25. Lỗi thường gặp và cách sửa

25.01. Nhầm số ít và số nhiều

Câu cần sửa:

这些个学生。

Cách diễn đạt cơ bản phù hợp hơn:

这些学生。

Nếu muốn nói “mấy học sinh này”, có thể sử dụng cấu trúc khác như:

这几个学生。

25.02. Nhầm 这些 với 这里

Câu cần sửa khi muốn nói “những cuốn sách này”:

这里书。

Câu đúng:

这些书。

这里 biểu thị địa điểm, không biểu thị nhóm đồ vật.

25.03. Nhầm 那些 với 那里

Câu cần sửa:

那里学生都是中国人。

Nếu muốn nói “những học sinh kia đều là người Trung Quốc”:

那些学生都是中国人。

25.04. Nhầm 这些 với 哪些

这些 dùng để chỉ.

哪些 dùng để hỏi.

Câu chỉ định:

这些书是我的。

Câu nghi vấn:

哪些书是你的?

25.05. Quên dùng 都 khi muốn nhấn mạnh toàn bộ nhóm

这些学生是学生。

Câu này có thể hiểu được nhưng nội dung lặp và thiếu tự nhiên.

Cách tự nhiên hơn khi muốn nói toàn bộ:

这些人都是学生。

26. Hệ thống 30 câu ví dụ Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01: 这些是我的书。 – Zhèxiē shì wǒ de shū. – Những cuốn này là sách của tôi. – These are my books.

Ví dụ 02: 那些是老师的。 – Nàxiē shì lǎoshī de. – Những cái kia là của giáo viên. – Those belong to the teacher.

Ví dụ 03: 这些人都是学生。 – Zhèxiē rén dōu shì xuésheng. – Những người này đều là học sinh. – These people are all students.

Ví dụ 04: 那些人都是老师。 – Nàxiē rén dōu shì lǎoshī. – Những người kia đều là giáo viên. – Those people are all teachers.

Ví dụ 05: 这些是什么? – Zhèxiē shì shénme? – Những cái này là gì? – What are these?

Ví dụ 06: 那些是什么? – Nàxiē shì shénme? – Những cái kia là gì? – What are those?

Ví dụ 07: 这些是谁的? – Zhèxiē shì shéi de? – Những cái này là của ai? – Whose are these?

Ví dụ 08: 那些不是我的。 – Nàxiē bú shì wǒ de. – Những cái kia không phải của tôi. – Those aren’t mine.

Ví dụ 09: 这些书很好。 – Zhèxiē shū hěn hǎo. – Những cuốn sách này rất tốt. – These books are very good.

Ví dụ 10: 那些书很贵。 – Nàxiē shū hěn guì. – Những cuốn sách kia rất đắt. – Those books are expensive.

Ví dụ 11: 我喜欢这些书。 – Wǒ xǐhuan zhèxiē shū. – Tôi thích những cuốn sách này. – I like these books.

Ví dụ 12: 我不喜欢那些衣服。 – Wǒ bù xǐhuan nàxiē yīfu. – Tôi không thích những bộ quần áo kia. – I don’t like those clothes.

Ví dụ 13: 这些学生都学习汉语。 – Zhèxiē xuésheng dōu xuéxí Hànyǔ. – Những học sinh này đều học tiếng Trung. – These students all study Chinese.

Ví dụ 14: 那些学生都是越南人。 – Nàxiē xuésheng dōu shì Yuènán rén. – Những học sinh kia đều là người Việt Nam. – Those students are all Vietnamese.

Ví dụ 15: 这些汉字我都认识。 – Zhèxiē Hànzì wǒ dōu rènshi. – Những chữ Hán này tôi đều biết. – I know all these Chinese characters.

Ví dụ 16: 那些汉字我还不认识。 – Nàxiē Hànzì wǒ hái bù rènshi. – Những chữ Hán kia tôi vẫn chưa biết. – I don’t know those Chinese characters yet.

Ví dụ 17: 这些东西多少钱? – Zhèxiē dōngxi duōshao qián? – Những thứ này bao nhiêu tiền? – How much are these things?

Ví dụ 18: 那些东西太贵了。 – Nàxiē dōngxi tài guì le. – Những thứ kia đắt quá. – Those things are too expensive.

Ví dụ 19: 这些手机怎么样? – Zhèxiē shǒujī zěnmeyàng? – Những chiếc điện thoại này thế nào? – How are these phones?

Ví dụ 20: 那些手机的质量很好。 – Nàxiē shǒujī de zhìliàng hěn hǎo. – Chất lượng những chiếc điện thoại kia rất tốt. – The quality of those phones is very good.

Ví dụ 21: 这些产品都是中国制造的。 – Zhèxiē chǎnpǐn dōu shì Zhōngguó zhìzào de. – Những sản phẩm này đều được sản xuất tại Trung Quốc. – These products are all made in China.

Ví dụ 22: 那些产品已经卖完了。 – Nàxiē chǎnpǐn yǐjīng mài wán le. – Những sản phẩm kia đã bán hết rồi. – Those products have already sold out.

Ví dụ 23: 这些文件很重要。 – Zhèxiē wénjiàn hěn zhòngyào. – Những tài liệu này rất quan trọng. – These documents are very important.

Ví dụ 24: 那些文件是谁准备的? – Nàxiē wénjiàn shì shéi zhǔnbèi de? – Những tài liệu kia do ai chuẩn bị? – Who prepared those documents?

Ví dụ 25: 这些问题我们明天讨论。 – Zhèxiē wèntí wǒmen míngtiān tǎolùn. – Những vấn đề này ngày mai chúng ta sẽ thảo luận. – We’ll discuss these issues tomorrow.

Ví dụ 26: 那些问题比较复杂。 – Nàxiē wèntí bǐjiào fùzá. – Những vấn đề kia tương đối phức tạp. – Those issues are relatively complicated.

Ví dụ 27: 这些客户都是我们的老客户。 – Zhèxiē kèhù dōu shì wǒmen de lǎo kèhù. – Những khách hàng này đều là khách hàng lâu năm của chúng tôi. – These clients are all our long-term clients.

Ví dụ 28: 那些公司想跟我们合作。 – Nàxiē gōngsī xiǎng gēn wǒmen hézuò. – Những công ty kia muốn hợp tác với chúng tôi. – Those companies want to cooperate with us.

Ví dụ 29: 我们先看这些,再看那些。 – Wǒmen xiān kàn zhèxiē, zài kàn nàxiē. – Chúng ta xem những cái này trước, rồi xem những cái kia. – Let’s look at these first and then those.

Ví dụ 30: 这些和那些我都喜欢。 – Zhèxiē hé nàxiē wǒ dōu xǐhuan. – Những cái này và những cái kia tôi đều thích. – I like both these and those.

27. Hội thoại ứng dụng chuyên sâu

27.01. Bối cảnh

Nguyễn Minh Vũ cùng Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đang chuẩn bị giáo trình và tài liệu học tiếng Trung. Sau đó cả nhóm đi mua sắm và trao đổi về một số sản phẩm. Trọng điểm 这些 và 那些 được sử dụng xuyên suốt trong những tình huống thực tế.

27.02. Hội thoại Trung – Pinyin – Việt – Anh

丁垂杨:阮明武哥,这些是什么书?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhèxiē shì shénme shū?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, những cuốn này là sách gì ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what books are these?

阮明武:这些都是我们今天上课要用的汉语教材。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē dōu shì wǒmen jīntiān shàngkè yào yòng de Hànyǔ jiàocái.
Nguyễn Minh Vũ: Những cuốn này đều là giáo trình tiếng Trung mà hôm nay chúng ta sẽ dùng trong buổi học.
Nguyen Minh Vu: These are all Chinese textbooks that we’ll use in today’s lesson.

黎云英:那边那些书也是我们的教材吗?
Lí Yún Yīng: Nàbian nàxiē shū yě shì wǒmen de jiàocái ma?
Lê Vân Anh: Những cuốn sách kia ở bên đó cũng là giáo trình của chúng ta phải không anh?
Le Van Anh: Are those books over there also our textbooks?

阮明武:不是,那些是老师用的参考资料。
Ruǎn Míng Wǔ: Bú shì, nàxiē shì lǎoshī yòng de cānkǎo zīliào.
Nguyễn Minh Vũ: Không, những cuốn kia là tài liệu mà giáo viên sử dụng.
Nguyen Minh Vu: No, those are materials used by the teacher.

水仙:这些词典是谁的?
Shuǐ Xiān: Zhèxiē cídiǎn shì shéi de?
Thủy Tiên: Những cuốn từ điển này là của ai ạ?
Thuy Tien: Whose dictionaries are these?

阮明武:这些是我的,你们上课的时候都可以用。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèxiē shì wǒ de, nǐmen shàngkè de shíhou dōu kěyǐ yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Những cuốn này là của anh, lúc học các em đều có thể dùng.
Nguyen Minh Vu: These are mine. You can all use them during class.

芳玲:阮明武哥,这些汉字我们今天都要学习吗?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhèxiē Hànzì wǒmen jīntiān dōu yào xuéxí ma?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng em đều phải học những chữ Hán này phải không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, are we going to study all these Chinese characters today?

阮明武:对,这些都是HSK 1阶段非常重要的汉字。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, zhèxiē dōu shì HSK yī jiēduàn fēicháng zhòngyào de Hànzì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng vậy, những chữ này đều là những chữ Hán rất quan trọng ở giai đoạn HSK 1.
Nguyen Minh Vu: Yes. These are all very important Chinese characters at the HSK 1 level.

丁垂杨:那些汉字呢?我们以后也要学吗?
Dīng Chuí Yáng: Nàxiē Hànzì ne? Wǒmen yǐhòu yě yào xué ma?
Đinh Thùy Dương: Còn những chữ Hán kia thì sao ạ? Sau này chúng em cũng sẽ học phải không anh?
Dinh Thuy Duong: What about those Chinese characters? Will we study them later too?

阮明武:当然,那些汉字会在后面的课程里学习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāngrán, nàxiē Hànzì huì zài hòumiàn de kèchéng lǐ xuéxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên, những chữ Hán kia sẽ được học trong những bài sau.
Nguyen Minh Vu: Of course. Those Chinese characters will be studied in later lessons.

黎云英:我发现“这些”和“那些”很好理解。“这些”表示近的,“那些”表示比较远的。
Lí Yún Yīng: Wǒ fāxiàn “zhèxiē” hé “nàxiē” hěn hǎo lǐjiě. “Zhèxiē” biǎoshì jìn de, “nàxiē” biǎoshì bǐjiào yuǎn de.
Lê Vân Anh: Em thấy 这些 và 那些 khá dễ hiểu. 这些 biểu thị những thứ gần, còn 那些 biểu thị những thứ tương đối xa.
Le Van Anh: I find “zhèxiē” and “nàxiē” quite easy to understand. “Zhèxiē” refers to things that are near, while “nàxiē” refers to things that are farther away.

阮明武:对,不过不仅是空间距离,也可以表示说话人心理上的距离。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, búguò bùjǐn shì kōngjiān jùlí, yě kěyǐ biǎoshì shuōhuàrén xīnlǐ shàng de jùlí.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng vậy, nhưng không chỉ là khoảng cách không gian, chúng còn có thể thể hiện khoảng cách trong nhận thức của người nói.
Nguyen Minh Vu: That’s right, but they can indicate not only physical distance but also psychological distance from the speaker.

水仙:那“哪些”跟“这些”和“那些”有什么区别?
Shuǐ Xiān: Nà “nǎxiē” gēn “zhèxiē” hé “nàxiē” yǒu shénme qūbié?
Thủy Tiên: Vậy 哪些 khác gì với 这些 và 那些 ạ?
Thuy Tien: Then what’s the difference between “nǎxiē” and “zhèxiē” or “nàxiē”?

阮明武:“这些”和“那些”用来指人或东西,“哪些”是疑问词,用来问“những cái nào”。
Ruǎn Míng Wǔ: “Zhèxiē” hé “nàxiē” yòng lái zhǐ rén huò dōngxi, “nǎxiē” shì yíwèn cí, yòng lái wèn “những cái nào”.
Nguyễn Minh Vũ: 这些 và 那些 dùng để chỉ người hoặc đồ vật, còn 哪些 là từ nghi vấn dùng để hỏi “những cái nào”.
Nguyen Minh Vu: “Zhèxiē” and “nàxiē” point to people or things, while “nǎxiē” is an interrogative expression meaning “which ones.”

芳玲:我明白了。比如,“这些书是我的”,“哪些书是你的”,对吗?
Fāng Líng: Wǒ míngbai le. Bǐrú, “zhèxiē shū shì wǒ de”, “nǎxiē shū shì nǐ de”, duì ma?
Phương Linh: Em hiểu rồi. Ví dụ “những cuốn sách này là của em”, còn “những cuốn sách nào là của anh”, đúng không ạ?
Phuong Linh: I understand. For example, “These books are mine” and “Which books are yours,” right?

阮明武:完全正确。你们已经掌握这个重点了。
Ruǎn Míng Wǔ: Wánquán zhèngquè. Nǐmen yǐjīng zhǎngwò zhè ge zhòngdiǎn le.
Nguyễn Minh Vũ: Hoàn toàn chính xác. Các em đã nắm được trọng điểm này rồi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. You’ve already mastered this key point.

28. Đoạn văn và bài văn ứng dụng tổng hợp

28.01. Bài văn tiếng Trung

今天下午,阮明武老师带丁垂杨、黎云英、水仙和芳玲去书店买汉语教材。书店里有很多汉语书。阮明武老师指着旁边的一些书说:“这些都是适合初学者的汉语教材。”大家认真地看了看这些书。

丁垂杨问:“那些书也是HSK教材吗?”老师回答:“那些不是初级教材,那些书比较难,以后你们可以学习。”

水仙拿起几本词典,问:“这些词典怎么样?”老师说:“这些词典很好,很适合学习汉语。”芳玲又看了看另外一些书,说:“那些书的价格比较贵。”

最后,大家决定买这些初级教材。回到教室以后,老师开始讲解“这些”和“那些”的区别。他告诉大家:“这些”一般用来指比较近的人或东西,“那些”一般用来指比较远的人或东西。如果不知道应该选择哪些,就可以用“哪些”来提问。

通过今天的学习,大家不仅学会了“这些”和“那些”,还复习了“这个”、“那个”和“哪些”。大家发现,只要按照“这个—那个—这些—那些—哪些”的逻辑来学习,就很容易建立完整的指示代词系统。

28.02. Pinyin toàn bài

Jīntiān xiàwǔ, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī dài Dīng Chuí Yáng, Lí Yún Yīng, Shuǐ Xiān hé Fāng Líng qù shūdiàn mǎi Hànyǔ jiàocái. Shūdiàn lǐ yǒu hěn duō Hànyǔ shū. Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī zhǐ zhe pángbiān de yìxiē shū shuō: “Zhèxiē dōu shì shìhé chūxuézhě de Hànyǔ jiàocái.” Dàjiā rènzhēn de kàn le kàn zhèxiē shū.

Dīng Chuí Yáng wèn: “Nàxiē shū yě shì HSK jiàocái ma?” Lǎoshī huídá: “Nàxiē bú shì chūjí jiàocái, nàxiē shū bǐjiào nán, yǐhòu nǐmen kěyǐ xuéxí.”

Shuǐ Xiān ná qǐ jǐ běn cídiǎn, wèn: “Zhèxiē cídiǎn zěnmeyàng?” Lǎoshī shuō: “Zhèxiē cídiǎn hěn hǎo, hěn shìhé xuéxí Hànyǔ.” Fāng Líng yòu kàn le kàn lìngwài yìxiē shū, shuō: “Nàxiē shū de jiàgé bǐjiào guì.”

Zuìhòu, dàjiā juédìng mǎi zhèxiē chūjí jiàocái. Huí dào jiàoshì yǐhòu, lǎoshī kāishǐ jiǎngjiě “zhèxiē” hé “nàxiē” de qūbié. Tā gàosu dàjiā: “Zhèxiē” yìbān yòng lái zhǐ bǐjiào jìn de rén huò dōngxi, “nàxiē” yìbān yòng lái zhǐ bǐjiào yuǎn de rén huò dōngxi. Rúguǒ bù zhīdào yīnggāi xuǎnzé nǎxiē, jiù kěyǐ yòng “nǎxiē” lái tíwèn.

Tōngguò jīntiān de xuéxí, dàjiā bùjǐn xuéhuì le “zhèxiē” hé “nàxiē”, hái fùxí le “zhè ge”, “nà ge” hé “nǎxiē”. Dàjiā fāxiàn, zhǐyào ànzhào “zhè ge — nà ge — zhèxiē — nàxiē — nǎxiē” de luójí lái xuéxí, jiù hěn róngyì jiànlì wánzhěng de zhǐshì dàicí xìtǒng.

28.03. Bản dịch tiếng Việt

Chiều hôm nay, thầy Nguyễn Minh Vũ dẫn Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh đến hiệu sách mua giáo trình tiếng Trung. Trong hiệu sách có rất nhiều sách tiếng Trung. Thầy Nguyễn Minh Vũ chỉ vào một số cuốn sách bên cạnh và nói: “Những cuốn này đều là giáo trình tiếng Trung phù hợp với người mới bắt đầu”. Mọi người chăm chú xem những cuốn sách này.

Đinh Thùy Dương hỏi: “Những cuốn sách kia cũng là giáo trình HSK phải không ạ?”. Thầy trả lời: “Những cuốn kia không phải giáo trình sơ cấp. Những cuốn sách đó tương đối khó, sau này các em có thể học”.

Thủy Tiên cầm một số cuốn từ điển lên và hỏi: “Những cuốn từ điển này thế nào ạ?”. Thầy nói: “Những cuốn từ điển này rất tốt, rất phù hợp để học tiếng Trung”. Phương Linh lại xem một số cuốn sách khác và nói: “Giá của những cuốn sách kia tương đối đắt”.

Cuối cùng, mọi người quyết định mua những cuốn giáo trình sơ cấp này. Sau khi trở về phòng học, thầy bắt đầu giảng giải sự khác biệt giữa 这些 và 那些. Thầy nói với mọi người rằng 这些 thường dùng để chỉ người hoặc đồ vật tương đối gần, còn 那些 thường dùng để chỉ người hoặc đồ vật tương đối xa. Nếu không biết nên lựa chọn những cái nào thì có thể dùng 哪些 để đặt câu hỏi.

Thông qua buổi học hôm nay, mọi người không chỉ học được 这些 và 那些 mà còn ôn tập lại 这个, 那个 và 哪些. Mọi người nhận ra rằng chỉ cần học theo hệ thống logic “这个 – 那个 – 这些 – 那些 – 哪些” thì có thể rất dễ dàng xây dựng hệ thống đại từ chỉ thị hoàn chỉnh.

28.04. English translation

This afternoon, Teacher Nguyen Minh Vu took Dinh Thuy Duong, Le Van Anh, Thuy Tien, and Phuong Linh to a bookstore to buy Chinese textbooks. There were many Chinese books in the store. Teacher Nguyen Minh Vu pointed to some books nearby and said, “These are all Chinese textbooks suitable for beginners.” Everyone carefully looked through the books.

Dinh Thuy Duong asked, “Are those books also HSK textbooks?” The teacher replied, “Those aren’t beginner textbooks. Those books are relatively difficult, and you can study them later.”

Thuy Tien picked up several dictionaries and asked, “How are these dictionaries?” The teacher said, “These dictionaries are very good and suitable for studying Chinese.” Phuong Linh looked at some other books and said, “Those books are relatively expensive.”

Finally, everyone decided to buy these beginner textbooks. After returning to the classroom, the teacher began explaining the difference between “zhèxiē” and “nàxiē.” He told everyone that “zhèxiē” generally refers to people or things that are relatively near, while “nàxiē” generally refers to people or things that are relatively far away. When asking which objects are being referred to, “nǎxiē” can be used.

Through today’s lesson, everyone not only learned “zhèxiē” and “nàxiē” but also reviewed “zhè ge,” “nà ge,” and “nǎxiē.” They discovered that learning the logical sequence “zhè ge – nà ge – zhèxiē – nàxiē – nǎxiē” makes it much easier to build a complete system of demonstrative expressions.

29. Phân tích bài ứng dụng

29.01. 这些都是……

Câu:

这些都是适合初学者的汉语教材。

Cấu trúc:

这些 + 都 + 是 + Danh từ

都 nhấn mạnh toàn bộ nhóm.

29.02. 那些不是……

Câu:

那些不是初级教材。

Cấu trúc:

那些 + 不是 + Danh từ

Đây là dạng phủ định với 不是.

29.03. 这些词典怎么样

Cấu trúc kết hợp kiến thức cũ và mới:

这些 + Danh từ + 怎么样?

Dùng để hỏi đánh giá về cả một nhóm.

29.04. 那些书的价格

Cấu trúc:

那些 + Danh từ + 的 + Danh từ

那些书的价格 = giá của những cuốn sách kia.

29.05. Phân biệt 这些 – 那些 – 哪些

这些: chỉ thị gần.

那些: chỉ thị xa.

哪些: nghi vấn.

Đây là một trong những bộ ba quan trọng nhất cần ghi nhớ.

30. Bài tập củng cố kiến thức

Bài tập A. Điền 这些 hoặc 那些

Câu 01: _____书是我的,这些书就在我桌子上.

Câu 02: 你看,那边_____人都是老师.

Câu 03: _____汉字我们今天要学习.

Câu 04: 那边_____车都是公司的.

Câu 05: _____东西是谁的?

Bài tập B. Chọn 这个, 那个, 这些 hoặc 那些

Câu 06: _____是我的手机。Chỉ một chiếc ở gần.

Câu 07: _____是老师的书。Chỉ nhiều cuốn ở xa.

Câu 08: _____学生都是越南人。Chỉ nhiều học sinh ở gần.

Câu 09: _____人是我的老师。Chỉ một người ở xa.

Câu 10: _____衣服很好看。Chỉ nhiều bộ quần áo ở gần.

Bài tập C. Điền 这些, 那些 hoặc 哪些

Câu 11: _____书是你的?

Câu 12: _____书都是我的。

Câu 13: 那边_____人是谁?

Câu 14: 你喜欢_____衣服?

Câu 15: _____汉字很重要。

Bài tập D. Sắp xếp câu

Câu 16: 都 / 这些 / 学生 / 是 / 我的

Câu 17: 是 / 那些 / 谁的

Câu 18: 书 / 这些 / 很 / 好

Câu 19: 都 / 那些人 / 老师 / 是

Câu 20: 哪些 / 你的 / 是 / 书

Bài tập E. Dịch Việt – Trung

Câu 21: Những cuốn sách này đều là của tôi.

Câu 22: Những người kia đều là giáo viên.

Câu 23: Những cái này là gì?

Câu 24: Những cái kia là của ai?

Câu 25: Tôi thích những bộ quần áo này.

Câu 26: Những sản phẩm kia rất đắt.

Câu 27: Những học sinh này đều học tiếng Trung.

Câu 28: Những chữ Hán nào là chữ mới?

Câu 29: Những tài liệu này rất quan trọng.

Câu 30: Những công ty kia muốn hợp tác với chúng tôi.

31. Đáp án và giải thích

31.01. Bài tập A

Câu 01:

这些书是我的,这些书就在我桌子上。

Dùng 这些 vì sách ở ngay trên bàn người nói.

Câu 02:

你看,那边那些人都是老师。

Dùng 那些 vì người nói chỉ nhóm người ở phía xa.

Câu 03:

这些汉字我们今天要学习。

Dùng 这些 để chỉ nhóm chữ Hán đang được nói đến.

Câu 04:

那边那些车都是公司的。

那边 tạo bối cảnh xa, vì vậy dùng 那些 tự nhiên.

Câu 05:

这些东西是谁的?

Dùng 这些 để hỏi quyền sở hữu của nhóm đồ vật gần.

31.02. Bài tập B

Câu 06:

这个是我的手机。

Chỉ một đối tượng ở gần.

Câu 07:

那些是老师的书。

Chỉ nhiều cuốn ở xa.

Câu 08:

这些学生都是越南人。

Chỉ nhiều học sinh ở gần.

Câu 09:

那个人是我的老师。

Chỉ một người ở xa.

Câu 10:

这些衣服很好看。

Chỉ nhiều bộ quần áo ở gần.

31.03. Bài tập C

Câu 11:

哪些书是你的?

哪些 dùng để hỏi “những cuốn nào”.

Câu 12:

这些书都是我的。

这些 dùng để chỉ nhóm sách gần.

Câu 13:

那边那些人是谁?

那些 chỉ nhóm người ở xa.

Câu 14:

你喜欢哪些衣服?

哪些 hỏi người nghe lựa chọn những bộ quần áo nào.

Câu 15:

这些汉字很重要。

这些 chỉ nhóm chữ Hán đang được nói đến.

31.04. Bài tập D

Câu 16:

这些学生都是我的。

Zhèxiē xuésheng dōu shì wǒ de.

Những học sinh này đều là học sinh của tôi.

Câu 17:

那些是谁的?

Nàxiē shì shéi de?

Những cái kia là của ai?

Câu 18:

这些书很好。

Zhèxiē shū hěn hǎo.

Những cuốn sách này rất tốt.

Câu 19:

那些人都是老师。

Nàxiē rén dōu shì lǎoshī.

Những người kia đều là giáo viên.

Câu 20:

哪些书是你的?

Nǎxiē shū shì nǐ de?

Những cuốn sách nào là của bạn?

31.05. Bài tập E

Câu 21:

这些书都是我的。
Zhèxiē shū dōu shì wǒ de.
Những cuốn sách này đều là của tôi.
These books are all mine.

Câu 22:

那些人都是老师。
Nàxiē rén dōu shì lǎoshī.
Những người kia đều là giáo viên.
Those people are all teachers.

Câu 23:

这些是什么?
Zhèxiē shì shénme?
Những cái này là gì?
What are these?

Câu 24:

那些是谁的?
Nàxiē shì shéi de?
Những cái kia là của ai?
Whose are those?

Câu 25:

我喜欢这些衣服。
Wǒ xǐhuan zhèxiē yīfu.
Tôi thích những bộ quần áo này.
I like these clothes.

Câu 26:

那些产品很贵。
Nàxiē chǎnpǐn hěn guì.
Những sản phẩm kia rất đắt.
Those products are expensive.

Câu 27:

这些学生都学习汉语。
Zhèxiē xuésheng dōu xuéxí Hànyǔ.
Những học sinh này đều học tiếng Trung.
These students all study Chinese.

Câu 28:

哪些汉字是生词?
Nǎxiē Hànzì shì shēngcí?
Những chữ Hán nào là từ mới?
Which Chinese characters are new words?

Câu 29:

这些资料很重要。
Zhèxiē zīliào hěn zhòngyào.
Những tài liệu này rất quan trọng.
These materials are very important.

Câu 30:

那些公司想跟我们合作。
Nàxiē gōngsī xiǎng gēn wǒmen hézuò.
Những công ty kia muốn hợp tác với chúng tôi.
Those companies want to cooperate with us.

32. Tổng hợp những trọng điểm cần ghi nhớ

Trọng điểm thứ nhất:

这些 = những cái/người này = these.

Trọng điểm thứ hai:

那些 = những cái/người kia = those.

Trọng điểm thứ ba:

这些 và 那些 đều biểu thị nhiều đối tượng.

Trọng điểm thứ tư:

这些 + Danh từ

那些 + Danh từ

Không cần lượng từ trong cấu trúc cơ bản.

Trọng điểm thứ năm:

这些 và 那些 đều có thể đứng độc lập khi danh từ đã rõ.

Trọng điểm thứ sáu:

Nhóm đối chiếu quan trọng:

这个 – cái này.

那个 – cái kia.

这些 – những cái này.

那些 – những cái kia.

哪些 – những cái nào.

Trọng điểm thứ bảy:

这些 / 那些 thường kết hợp với 都 khi muốn nhấn mạnh toàn bộ nhóm.

这些人都是学生。

那些书都是老师的。

Trọng điểm thứ tám:

Không nhầm:

这些 với 这里.

那些 với 那里.

这些 / 那些 chỉ người hoặc vật.

这里 / 那里 chỉ nơi chốn.

33. Phương pháp liên tưởng logic để ghi nhớ

33.01. Học theo hệ thống gần – xa

Hãy tưởng tượng trước mặt có hai nhóm sách.

Nhóm nằm ngay trước mặt:

这些书.

Nhóm ở phía xa:

那些书.

Từ đó hình thành phản xạ:

Gần → 这.

Xa → 那.

Một → 个.

Nhiều → 些.

33.02. Công thức liên tưởng

这 + 个 = 这个

Cái này.

那 + 个 = 那个

Cái kia.

这 + 些 = 这些

Những cái này.

那 + 些 = 那些

Những cái kia.

哪 + 些 = 哪些

Những cái nào.

Đây là một chuỗi liên tưởng đặc biệt hiệu quả.

33.03. Phương pháp thay danh từ

Bắt đầu từ:

这些书.

Sau đó thay danh từ:

这些人.

这些学生.

这些衣服.

这些手机.

这些产品.

这些问题.

Làm tương tự với 那些.

Nhờ đó người học không cần ghi nhớ từng câu riêng lẻ mà có thể tự sản sinh hàng trăm câu.

33.04. Phương pháp hỏi – đáp

A:

这些是什么?

B:

这些是书。

A:

那些是什么?

B:

那些是词典。

A:

哪些是你的?

B:

这些是我的。

Phương pháp này giúp liên kết đồng thời 这些, 那些 và 哪些.

34. Phương pháp học từ vựng, ghi nhớ và mở rộng khả năng sử dụng

Giai đoạn đầu tiên, học viên cần thuộc ba cặp cơ bản:

这 – 那.

这个 – 那个.

这些 – 那些.

Sau đó bổ sung 哪些 để hình thành hệ thống nghi vấn.

Giai đoạn tiếp theo, học viên thay đổi danh từ phía sau:

这些书.

这些人.

这些学生.

这些衣服.

这些问题.

那些书.

那些人.

那些学生.

那些衣服.

那些问题.

Tiếp tục chuyển thành câu:

这些书很好。

那些书很贵。

这些人都是学生。

那些人都是老师。

这些是谁的?

那些是什么?

Sau khi nắm vững câu đơn, học viên phát triển sang câu dài hơn:

这些学生都喜欢学习汉语。

那些老师都是我们的汉语老师。

这些产品的质量很好。

那些公司想跟我们合作。

这些问题我们明天再讨论。

Cuối cùng, người học cần có khả năng phản xạ ngay khi nhìn thấy nhiều đối tượng:

Nếu gần → 这些.

Nếu xa → 那些.

Nếu hỏi “những cái nào” → 哪些.

Nếu chỉ một đối tượng gần → 这个.

Nếu chỉ một đối tượng xa → 那个.

Đây chính là mạng lưới ngữ pháp cốt lõi giúp người học chuyển từ việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ sang khả năng chủ động xây dựng câu tiếng Trung.

Tổng kết bài giảng

这些 zhèxiē và 那些 nàxiē là hai trọng điểm nền tảng của hệ thống đại từ chỉ thị tiếng Trung HSK 1.

这些 dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật tương đối gần người nói hoặc nằm trong phạm vi chú ý hiện tại.

那些 dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật tương đối xa người nói hoặc tách khỏi trung tâm chú ý.

Công thức quan trọng nhất cần thuộc:

这些 + Danh từ

那些 + Danh từ

这些 / 那些 + 是 + Danh từ

这些 / 那些 + Danh từ + 都 + Vị ngữ

这些 / 那些 + 是 + 谁的?

这些 / 那些 + 是 + 什么?

Học viên đặc biệt cần xây dựng mạng lưới:

这 → 这个 → 这些

那 → 那个 → 那些

哪 → 哪个 → 哪些

Khi ba hệ thống chỉ thị gần, chỉ thị xa và nghi vấn được liên kết với nhau, người học sẽ có nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển những cấu trúc phức tạp hơn trong toàn bộ chương trình HSK 1–9.

CHINEMASTER EDU – HỆ THỐNG GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1–9

Chuyên đề: Đại từ chỉ thị số nhiều 这些 và 那些

Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – 阮明武