Thứ Năm, Tháng 10 22, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn...

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 那儿 và 那里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 那儿 và 那里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 那儿 và 那里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 那儿 và 那里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Mục lục

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 Đại từ chỉ thị nơi chốn 那儿 và 那里 theo chuẩn HSK 3.0 HSK 9 cấp Tác giả Nguyễn Minh Vũ

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 1 – ĐẠI TỪ CHỈ THỊ NƠI CHỐN 那儿、那里 TRONG TIẾNG TRUNG HSK 9 CẤP – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ 那儿 VÀ 那里

那儿 nàr và 那里 nàlǐ là hai đại từ chỉ thị nơi chốn rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.

Cả hai đều có nghĩa cơ bản là:

那儿 – nàr – ở đó, chỗ đó – there

那里 – nàlǐ – ở đó, nơi đó – there

Hai hình thức này phần lớn có thể thay thế cho nhau khi dùng để chỉ một địa điểm tương đối xa người nói hoặc một địa điểm đã được xác định trong ngữ cảnh.

Ví dụ gốc 01

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Ví dụ gốc 02

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

Ví dụ gốc 03

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Ở đó là trường học.
That place is the school.

Nghĩa cốt lõi

那 = đó, kia.

儿 trong 那儿 tạo thành hình thức chỉ nơi chốn có hiện tượng 儿化 érhuà.

里 = trong, bên trong; trong 那里 tạo thành đại từ chỉ nơi chốn.

Vì vậy:

那儿 ≈ chỗ đó.

那里 ≈ nơi đó.

II. MỤC TIÊU KIẾN THỨC CỦA BÀI HỌC

Sau khi hoàn thành bài này, học viên cần nắm vững:

那儿 và 那里 có nghĩa là gì.

Cách phát âm 那儿 với hiện tượng 儿化.

Cách sử dụng 那儿、那里 sau 在.

Cách sử dụng 那儿、那里 với 有.

Cách sử dụng 那儿、那里 với 是.

Cách sử dụng 那儿、那里 với 去、来、到、从、往、离.

Cách dùng 那儿的、那里的 để bổ nghĩa cho danh từ.

Sự khác biệt giữa 那儿 và 那里.

Sự khác biệt giữa 那儿、那里 với 这儿、这里.

Sự khác biệt giữa 那儿、那里 với 哪儿、哪里.

Sự khác biệt giữa 那儿、那里 với 那边.

Sự khác biệt giữa 那里有…… và 那里是…….

Sự khác biệt giữa 那里有很多人 và 那里人很多.

Cách hỏi và trả lời địa điểm tự nhiên trong giao tiếp.

III. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 那儿

那儿 nàr

Chữ Hán giản thể: 那儿.

Chữ Hán phồn thể: 那兒.

Pinyin: nàr.

Nghĩa tiếng Việt: Ở đó, chỗ đó.

Nghĩa tiếng Anh: There; that place.

Từ loại: Đại từ chỉ thị nơi chốn – 处所指示代词.

Cách phát âm

那儿 không đọc tách máy móc thành:

nà ér.

Trong khẩu ngữ chuẩn có 儿化, âm 儿 hòa vào âm tiết phía trước:

那儿 → nàr.

Ví dụ

我在那儿。
Wǒ zài nàr.
Tôi ở đó.
I am there.

他去那儿。
Tā qù nàr.
Anh ấy đi đến đó.
He is going there.

你从那儿来吗?
Nǐ cóng nàr lái ma?
Bạn đến từ chỗ đó à?
Did you come from there?

IV. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 那里

那里 nàlǐ

Chữ Hán giản thể: 那里.

Chữ Hán phồn thể: 那裡 / 那裏 trong những hệ chữ phồn thể khác nhau.

Pinyin: nàlǐ.

Nghĩa tiếng Việt: Ở đó, nơi đó.

Nghĩa tiếng Anh: There; that place.

Từ loại: Đại từ chỉ thị nơi chốn.

Ví dụ

我在那里工作。
Wǒ zài nàlǐ gōngzuò.
Tôi làm việc ở đó.
I work there.

那里有一家饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đó có một nhà hàng.
There is a restaurant there.

我想去那里看看。
Wǒ xiǎng qù nàlǐ kànkan.
Tôi muốn đến đó xem thử.
I want to go there and have a look.

V. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 那

那 nà

Pinyin: nà.

Nghĩa cơ bản trong bài học: đó, kia.

Tiếng Anh: that; those trong các cấu trúc thích hợp.

那 là một thành phần cực kỳ quan trọng trong hệ thống đại từ chỉ thị.

Mạng từ vựng với 那

那个 – nàge – cái đó, người đó – that one

那些 – nàxiē – những cái đó, những cái kia – those

那儿 – nàr – chỗ đó – there

那里 – nàlǐ – nơi đó – there

那边 – nàbian – phía đó, bên đó – over there

那时候 – nà shíhou – lúc đó – at that time

那天 – nà tiān – hôm đó – that day

那年 – nà nián – năm đó – that year

那么 – nàme – như vậy, như thế – like that; so

那样 – nàyàng – như thế, kiểu đó – that way

Mạng liên tưởng

那个人 → người đó.

那些人 → những người đó.

那个地方 → địa điểm đó.

那儿 → chỗ đó.

那里 → nơi đó.

那边 → phía bên đó.

Từ một chữ 那, học viên có thể mở rộng thành cả một hệ thống chỉ thị về người, vật, nơi chốn, thời gian và cách thức.

VI. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 儿

儿 ér

Chữ phồn thể: 兒.

Pinyin độc lập: ér.

Âm Hán Việt: Nhi.

Nghĩa cơ bản khi đứng độc lập trong nhiều từ: con, trẻ em.

Ví dụ:

儿子 – érzi – con trai – son

儿童 – értóng – trẻ em – children

儿女 – érnǚ – con cái – children

Nhưng trong 那儿

儿 không mang nghĩa “con”.

儿 là thành phần của hình thức 儿化.

那儿 được phát âm thành:

nàr.

Các từ cùng kiểu

这儿 – zhèr – ở đây – here

那儿 – nàr – ở đó – there

哪儿 – nǎr – ở đâu – where

一会儿 – yíhuìr – một lát – a while

玩儿 – wánr – chơi – play

Chuỗi cần học thuộc

这儿 – ở đây.

那儿 – ở đó.

哪儿 – ở đâu.

Đây là bộ ba đặc biệt quan trọng của HSK sơ cấp.

VII. PHÂN TÍCH CHỮ HÁN 里

里 lǐ

Pinyin: lǐ.

Âm Hán Việt: Lý.

Nghĩa cơ bản: trong, bên trong.

Tiếng Anh: inside; in.

Từ ghép thông dụng

里面 – lǐmiàn – bên trong – inside

这里 – zhèlǐ – ở đây – here

那里 – nàlǐ – ở đó – there

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where

家里 – jiālǐ – trong nhà, ở nhà – at home

学校里 – xuéxiào lǐ – trong trường – in the school

公司里 – gōngsī lǐ – trong công ty – in the company

房间里 – fángjiān lǐ – trong phòng – in the room

Mạng đối chiếu

这里 – nơi này.

那里 – nơi đó.

哪里 – nơi nào.

Đây là bộ ba tương ứng với:

这儿 – 那儿 – 哪儿.

VIII. HỆ THỐNG ĐẠI TỪ CHỈ THỊ NƠI CHỐN

Học viên nên ghi nhớ theo hai hệ song song.

Hệ có 儿

这儿 – zhèr – ở đây – here

那儿 – nàr – ở đó – there

哪儿 – nǎr – ở đâu – where

Hệ có 里

这里 – zhèlǐ – ở đây – here

那里 – nàlǐ – ở đó – there

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where

Công thức ghi nhớ

这 = này.

那 = đó.

哪 = nào.

Vì vậy:

这里 = nơi này.

那里 = nơi đó.

哪里 = nơi nào.

Và:

这儿 = chỗ này.

那儿 = chỗ đó.

哪儿 = chỗ nào.

IX. PHÂN BIỆT 那儿 VÀ 那里

那儿 và 那里 phần lớn có cùng nghĩa.

那儿

Thường rất phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt trong những vùng sử dụng 儿化 mạnh.

那里

Có tính trung hòa cao, được sử dụng rộng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.

Ví dụ

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

他在那里。
Tā zài nàlǐ.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Hai câu đều đúng.

Ví dụ

我去那儿。
Wǒ qù nàr.
Tôi đi đến đó.
I’m going there.

我去那里。
Wǒ qù nàlǐ.
Tôi đi đến đó.
I’m going there.

Hai câu đều tự nhiên.

Nguyên tắc cần nhớ

Không nên học theo kiểu tuyệt đối:

那儿 chỉ dùng trong văn nói.

那里 chỉ dùng trong văn viết.

Cách nói này quá cứng nhắc.

Thực tế, cả hai đều có thể xuất hiện trong giao tiếp; sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen vùng miền và phong cách diễn đạt.

X. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM A – S + 在 + 那儿/那里

Đây là công thức quan trọng nhất của bài.

Công thức

Chủ ngữ + 在 + 那儿/那里.

Ví dụ gốc

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Ví dụ mở rộng

老师在那里。
Lǎoshī zài nàlǐ.
Giáo viên ở đó.
The teacher is there.

我朋友在那儿。
Wǒ péngyou zài nàr.
Bạn tôi ở đó.
My friend is there.

你的书在那里。
Nǐ de shū zài nàlǐ.
Sách của bạn ở đó.
Your book is there.

Chức năng

在 + địa điểm biểu thị vị trí tồn tại của người hoặc sự vật.

Trong cấu trúc này:

他 = chủ ngữ.

在 = động từ biểu thị ở, nằm tại.

那儿 = địa điểm.

XI. CẤU TRÚC S + 在 + 那儿/那里 + ĐỘNG TỪ

Công thức

S + 在 + 那儿/那里 + V + O.

Ví dụ

他在那里工作。
Tā zài nàlǐ gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở đó.
He works there.

我在那儿学习汉语。
Wǒ zài nàr xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở đó.
I study Chinese there.

他们在那里吃饭。
Tāmen zài nàlǐ chīfàn.
Họ ăn cơm ở đó.
They eat there.

妈妈在那儿买东西。
Māma zài nàr mǎi dōngxi.
Mẹ mua đồ ở đó.
Mom is shopping there.

Trật tự quan trọng

Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Không nên dịch máy móc từ tiếng Việt rồi đặt địa điểm sai vị trí.

XII. PHÂN BIỆT 他在那儿 VÀ 他在那儿工作

他在那儿

在 là vị ngữ chính.

Nghĩa:

Anh ấy ở đó.

他在那儿工作

在那儿 là trạng ngữ chỉ địa điểm cho động từ 工作.

Nghĩa:

Anh ấy làm việc ở đó.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng

他在那儿。

S + 在 + Place.

他在那儿工作。

S + 在 + Place + V.

Hai câu đều chứa 在那儿 nhưng cấu trúc cú pháp khác nhau.

XIII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM B – 那儿/那里 + 有 + DANH TỪ

Đây là cấu trúc tồn hiện cực kỳ quan trọng.

Công thức

那儿/那里 + 有 + N.

Nghĩa:

Ở đó có…

Ví dụ gốc

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

Ví dụ mở rộng

那儿有一家饭店。
Nàr yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đó có một nhà hàng.
There is a restaurant there.

那里有一个学校。
Nàlǐ yǒu yí ge xuéxiào.
Ở đó có một trường học.
There is a school there.

那里有很多商店。
Nàlǐ yǒu hěn duō shāngdiàn.
Ở đó có rất nhiều cửa hàng.
There are many shops there.

那儿有地铁站吗?
Nàr yǒu dìtiězhàn ma?
Ở đó có ga tàu điện ngầm không?
Is there a subway station there?

XIV. CẤU TRÚC 那儿/那里 + 没有 + DANH TỪ

Công thức phủ định

那儿/那里 + 没有 + N.

Ví dụ

那里没有人。
Nàlǐ méiyǒu rén.
Ở đó không có người.
There is nobody there.

那儿没有饭店。
Nàr méiyǒu fàndiàn.
Ở đó không có nhà hàng.
There is no restaurant there.

那里没有地铁站。
Nàlǐ méiyǒu dìtiězhàn.
Ở đó không có ga tàu điện ngầm.
There is no subway station there.

Lưu ý

Phủ định 有 thường dùng:

没有.

Không dùng máy móc:

不有.

XV. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM C – 那儿/那里 + 是 + DANH TỪ

Công thức

那儿/那里 + 是 + N.

Nghĩa:

Chỗ đó/nơi đó là…

Ví dụ gốc

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

Ví dụ mở rộng

那里是我们公司。
Nàlǐ shì wǒmen gōngsī.
Chỗ đó là công ty chúng tôi.
That is our company.

那儿是医院。
Nàr shì yīyuàn.
Chỗ đó là bệnh viện.
That place is the hospital.

那里是我的学校。
Nàlǐ shì wǒ de xuéxiào.
Chỗ đó là trường của tôi.
That is my school.

XVI. PHÂN BIỆT 那儿是学校 VÀ 那儿有一所学校

Đây là trọng điểm rất quan trọng.

那儿是学校

Nghĩa:

Chỗ đó là trường học.

Người nói đang xác định địa điểm.

那儿有一所学校

Nghĩa:

Ở đó có một trường học.

Người nói đang giới thiệu sự tồn tại của một trường học tại địa điểm đó.

Đối chiếu

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

那儿有一所学校。
Nàr yǒu yì suǒ xuéxiào.
Ở đó có một trường học.
There is a school there.

Quy tắc

是 → xác định bản chất hoặc danh tính của địa điểm.

有 → biểu thị tại địa điểm có một người hoặc sự vật tồn tại.

XVII. CẤU TRÚC TRỌNG TÂM D – 去 + 那儿/那里

Công thức

S + 去 + 那儿/那里.

Ví dụ

我去那儿。
Wǒ qù nàr.
Tôi đi đến đó.
I’m going there.

他明天去那里。
Tā míngtiān qù nàlǐ.
Ngày mai anh ấy đi đến đó.
He is going there tomorrow.

我们一起去那儿吧。
Wǒmen yìqǐ qù nàr ba.
Chúng ta cùng đi đến đó nhé.
Let’s go there together.

Công thức mở rộng

S + Time + 去 + 那儿/那里 + V.

Ví dụ:

我明天去那里买东西。
Wǒ míngtiān qù nàlǐ mǎi dōngxi.
Ngày mai tôi đến đó mua đồ.
I will go there to shop tomorrow.

XVIII. CẤU TRÚC 到 + 那儿/那里

Công thức

S + 到 + 那儿/那里.

Hoặc:

S + 到 + 那儿/那里 + 去/来.

Ví dụ

我们已经到那儿了。
Wǒmen yǐjīng dào nàr le.
Chúng tôi đã đến đó rồi.
We have arrived there.

你什么时候到那里?
Nǐ shénme shíhou dào nàlǐ?
Khi nào bạn đến đó?
When will you get there?

我想到那里去看看。
Wǒ xiǎng dào nàlǐ qù kànkan.
Tôi muốn đến đó xem thử.
I want to go there and have a look.

XIX. CẤU TRÚC 从 + 那儿/那里 + ĐỘNG TỪ

从 có nghĩa là “từ”.

Công thức

S + 从 + 那儿/那里 + V.

Ví dụ

我从那儿来。
Wǒ cóng nàr lái.
Tôi đến từ đó.
I came from there.

他从那里回来。
Tā cóng nàlǐ huílai.
Anh ấy quay về từ đó.
He came back from there.

你从那儿到学校要多长时间?
Nǐ cóng nàr dào xuéxiào yào duō cháng shíjiān?
Từ đó đến trường cần bao lâu?
How long does it take to get from there to school?

XX. CẤU TRÚC 往 + 那儿/那里 + ĐỘNG TỪ

往 wǎng biểu thị hướng về.

Công thức

往 + 那儿/那里 + V.

Ví dụ

往那儿走。
Wǎng nàr zǒu.
Đi về phía đó.
Walk that way.

你往那里看。
Nǐ wǎng nàlǐ kàn.
Bạn nhìn về phía đó.
Look over there.

请往那儿走。
Qǐng wǎng nàr zǒu.
Xin hãy đi về phía đó.
Please walk that way.

XXI. CẤU TRÚC 离 + 那儿/那里

离 lí dùng để biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm.

Công thức

A + 离 + 那儿/那里 + 远/近.

Ví dụ

学校离那儿很近。
Xuéxiào lí nàr hěn jìn.
Trường học rất gần chỗ đó.
The school is very close to there.

我家离那里不远。
Wǒ jiā lí nàlǐ bù yuǎn.
Nhà tôi không xa chỗ đó.
My home isn’t far from there.

公司离那里远吗?
Gōngsī lí nàlǐ yuǎn ma?
Công ty có xa chỗ đó không?
Is the company far from there?

XXII. CẤU TRÚC 从这里到那里

Đây là cấu trúc đối chiếu vị trí rất hữu ích.

Công thức

从 + Place A + 到 + Place B.

Ví dụ

从这里到那里很远。
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ hěn yuǎn.
Từ đây đến đó rất xa.
It’s far from here to there.

从这里到那里怎么走?
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?
Từ đây đến đó đi thế nào?
How do I get from here to there?

从这儿到那儿坐地铁很方便。
Cóng zhèr dào nàr zuò dìtiě hěn fāngbiàn.
Từ đây đến đó đi tàu điện ngầm rất tiện.
It’s convenient to take the subway from here to there.

XXIII. CẤU TRÚC 那儿的 / 那里的 + DANH TỪ

那儿、那里 có thể kết hợp với 的 để tạo thành định ngữ.

Công thức

那儿的 + N.

那里的 + N.

Ví dụ

那儿的人。
Nàr de rén.
Người ở đó.
The people there.

那里的人很多。
Nàlǐ de rén hěn duō.
Người ở đó rất đông.
There are many people there.

我认识那里的老师。
Wǒ rènshi nàlǐ de lǎoshī.
Tôi quen giáo viên ở đó.
I know the teachers there.

那儿的东西很便宜。
Nàr de dōngxi hěn piányi.
Đồ ở đó rất rẻ.
Things there are cheap.

Phân tích

那里的人:

那里 = địa điểm.

的 = đánh dấu định ngữ.

人 = danh từ trung tâm.

XXIV. PHÂN BIỆT 那里有很多人 VÀ 那里的人很多

Hai câu đều có thể dịch gần giống nhau nhưng cấu trúc khác nhau.

那里有很多人

Nàlǐ yǒu hěn duō rén.

Ở đó có rất nhiều người.

Đây là câu tồn hiện.

Trọng tâm: tại địa điểm đó tồn tại nhiều người.

那里的人很多

Nàlǐ de rén hěn duō.

Người ở đó rất đông.

Trọng tâm: số lượng của nhóm người tại địa điểm đó rất nhiều.

Đối chiếu

那里有很多人。

Place + 有 + N.

那里的人很多。

Place + 的 + N + 很 + A.

Đây là hai mô hình ngữ pháp khác nhau.

XXV. PHÂN BIỆT 那儿、那里 VỚI 这儿、这里

这儿 zhèr

Ở đây.

这里 zhèlǐ

Ở đây.

那儿 nàr

Ở đó.

那里 nàlǐ

Ở đó.

Đối chiếu

我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.
I am here.

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Đối chiếu khác

这里有一家商店。
Zhèlǐ yǒu yì jiā shāngdiàn.
Ở đây có một cửa hàng.
There is a shop here.

那里有一家饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đó có một nhà hàng.
There is a restaurant there.

XXVI. PHÂN BIỆT 那儿、那里 VỚI 哪儿、哪里

哪儿 nǎr

Ở đâu?

哪里 nǎlǐ

Ở đâu?

Đây là đại từ nghi vấn nơi chốn.

那儿 / 那里

Ở đó.

Đây là đại từ chỉ thị nơi chốn.

Đối chiếu

他在哪儿?
Tā zài nǎr?
Anh ấy ở đâu?
Where is he?

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Đối chiếu với 里

他在哪里?
Tā zài nǎlǐ?
Anh ấy ở đâu?
Where is he?

他在那里。
Tā zài nàlǐ.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Mô hình hỏi – đáp

哪儿? → 那儿。

哪里? → 那里。

XXVII. HỆ THỐNG 这 – 那 – 哪

Đây là một trong những hệ thống quan trọng nhất của tiếng Trung sơ cấp.

Chỉ người hoặc vật

这个 – cái này.

那个 – cái đó.

哪个 – cái nào.

Chỉ nhiều người hoặc vật

这些 – những cái này.

那些 – những cái đó.

哪些 – những cái nào.

Chỉ nơi chốn với 儿

这儿 – ở đây.

那儿 – ở đó.

哪儿 – ở đâu.

Chỉ nơi chốn với 里

这里 – ở đây.

那里 – ở đó.

哪里 – ở đâu.

Công thức ghi nhớ

这 = gần.

那 = xa hơn hoặc đã được chỉ định.

哪 = nghi vấn.

XXVIII. PHÂN BIỆT 那里 VỚI 那边

那里 nàlǐ

Nơi đó, ở đó.

Tập trung vào địa điểm.

那边 nàbian

Bên đó, phía đó.

Có thể nhấn mạnh phương hướng, khu vực hoặc phía bên kia.

Ví dụ

他在那里。
Tā zài nàlǐ.
Anh ấy ở đó.
He is there.

他在那边。
Tā zài nàbian.
Anh ấy ở phía bên đó.
He is over there.

Ví dụ

往那边走。
Wǎng nàbian zǒu.
Đi về phía bên đó.
Go that way.

Trong câu chỉ hướng, 那边 thường rất tự nhiên.

XXIX. PHÂN BIỆT 那儿 VÀ 那个地方

那儿

Ngắn gọn, tự nhiên, thường dùng trong hội thoại.

那个地方

Nghĩa đen: địa điểm đó, nơi đó.

Có thể dùng khi muốn nhấn mạnh “địa điểm”.

Ví dụ

我去过那儿。
Wǒ qùguo nàr.
Tôi từng đến đó.
I’ve been there.

我去过那个地方。
Wǒ qùguo nàge dìfang.
Tôi từng đến địa điểm đó.
I’ve been to that place.

Hai câu gần nghĩa nhưng câu thứ hai nhấn mạnh danh từ 地方.

XXX. 那儿、那里 TRONG CẤU TRÚC VỚI 了

Ví dụ

他已经到那儿了。
Tā yǐjīng dào nàr le.
Anh ấy đã đến đó rồi.
He has already arrived there.

我们已经在那里住了三天了。
Wǒmen yǐjīng zài nàlǐ zhù le sān tiān le.
Chúng tôi đã ở đó ba ngày rồi.
We have been staying there for three days.

Lưu ý

那儿、那里 không thay đổi hình thức theo thời gian.

Thông tin về thời gian và thể được biểu đạt bởi những thành phần như:

昨天.

已经.

了.

过.

正在.

XXXI. 那儿、那里 TRONG CẤU TRÚC VỚI 过

Ví dụ

我去过那儿。
Wǒ qùguo nàr.
Tôi từng đến đó.
I’ve been there.

你去过那里吗?
Nǐ qùguo nàlǐ ma?
Bạn đã từng đến đó chưa?
Have you been there?

我以前在那里工作过。
Wǒ yǐqián zài nàlǐ gōngzuòguo.
Trước đây tôi từng làm việc ở đó.
I used to work there.

Chức năng

过 biểu thị trải nghiệm.

那里/那儿 biểu thị địa điểm liên quan đến trải nghiệm đó.

XXXII. 那儿、那里 TRONG CẤU TRÚC VỚI 正在

Công thức

S + 正在 + 在那里?

Cấu trúc này cần được sử dụng cẩn thận tùy động từ.

Tự nhiên hơn:

S + 正在 + 在那里 + V.

Hoặc:

S + 正在 + V.

Ví dụ

他正在那里等你。
Tā zhèngzài nàlǐ děng nǐ.
Anh ấy đang ở đó đợi bạn.
He is waiting for you there.

他们正在那儿吃饭。
Tāmen zhèngzài nàr chīfàn.
Họ đang ăn cơm ở đó.
They are eating there.

老师正在那里上课。
Lǎoshī zhèngzài nàlǐ shàngkè.
Giáo viên đang dạy ở đó.
The teacher is teaching there.

XXXIII. CẤU TRÚC 那里还有……

Công thức

那里 + 还 + 有 + N.

Ví dụ

那里还有很多商店。
Nàlǐ hái yǒu hěn duō shāngdiàn.
Ở đó còn có rất nhiều cửa hàng.
There are also many shops there.

那儿还有一家银行。
Nàr hái yǒu yì jiā yínháng.
Ở đó còn có một ngân hàng.
There is also a bank there.

Ứng dụng

Cấu trúc này dùng để bổ sung thêm thông tin về những thứ tồn tại tại một địa điểm.

XXXIV. CẤU TRÚC 那里也有……

Công thức

那里 + 也 + 有 + N.

Ví dụ

这里有饭店,那里也有饭店。
Zhèlǐ yǒu fàndiàn, nàlǐ yě yǒu fàndiàn.
Ở đây có nhà hàng, ở đó cũng có nhà hàng.
There are restaurants here, and there are restaurants there too.

Chức năng

也 biểu thị “cũng”.

Cấu trúc này thích hợp để so sánh hai địa điểm.

XXXV. CẤU TRÚC 那里没有……但是这里有……

Ví dụ

那里没有地铁站,但是这里有。
Nàlǐ méiyǒu dìtiězhàn, dànshì zhèlǐ yǒu.
Ở đó không có ga tàu điện ngầm, nhưng ở đây có.
There is no subway station there, but there is one here.

Cấu trúc

A 没有 X,但是 B 有。

Đây là cách mở rộng bài học sang cấu trúc đối chiếu.

XXXVI. CẤU TRÚC 如果……就去那里

Ví dụ

如果这里没有,我们就去那里看看。
Rúguǒ zhèlǐ méiyǒu, wǒmen jiù qù nàlǐ kànkan.
Nếu ở đây không có thì chúng ta đến đó xem thử.
If there isn’t one here, we’ll go there and have a look.

Công thức

如果 + Điều kiện,主语 + 就 + 去那里……

Cấu trúc này thuộc kiến thức mở rộng nhưng rất hữu ích trong giao tiếp.

XXXVII. CẤU TRÚC 从这里到那里……然后……

Ví dụ

从这里到那里坐地铁,然后走五分钟。
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zuò dìtiě, ránhòu zǒu wǔ fēnzhōng.
Từ đây đến đó đi tàu điện ngầm, sau đó đi bộ năm phút.
Take the subway from here to there, then walk for five minutes.

Ứng dụng

Chỉ đường.

Du lịch.

Đi học.

Đi làm.

Đi gặp khách hàng.

Đi đến khách sạn hoặc sân bay.

XXXVIII. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI 那儿

在那儿 – zài nàr – ở đó – be there

去那儿 – qù nàr – đi đến đó – go there

到那儿 – dào nàr – đến đó – arrive there

从那儿 – cóng nàr – từ đó – from there

往那儿 – wǎng nàr – về phía đó – toward there

离那儿 – lí nàr – cách chỗ đó – from there

那儿的人 – nàr de rén – người ở đó – people there

那儿的东西 – nàr de dōngxi – đồ ở đó – things there

那儿有 – nàr yǒu – ở đó có – there is/are there

那儿没有 – nàr méiyǒu – ở đó không có – there is/are no

XXXIX. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI 那里

在那里 – zài nàlǐ – ở đó – there

去那里 – qù nàlǐ – đi đến đó – go there

到那里 – dào nàlǐ – đến đó – arrive there

从那里 – cóng nàlǐ – từ đó – from there

往那里 – wǎng nàlǐ – về hướng đó – toward there

离那里 – lí nàlǐ – cách nơi đó – from there

那里的人 – nàlǐ de rén – người ở đó – people there

那里的学校 – nàlǐ de xuéxiào – trường ở đó – the school there

那里有 – nàlǐ yǒu – ở đó có – there is/are

那里没有 – nàlǐ méiyǒu – ở đó không có – there isn’t/aren’t

XL. MẠNG TỪ VỰNG CHỈ NƠI CHỐN

这里 – zhèlǐ – ở đây – here

那里 – nàlǐ – ở đó – there

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where

这儿 – zhèr – ở đây – here

那儿 – nàr – ở đó – there

哪儿 – nǎr – ở đâu – where

这边 – zhèbian – phía này – this side; over here

那边 – nàbian – phía đó – that side; over there

哪边 – nǎbian – phía nào – which side

里面 – lǐmiàn – bên trong – inside

外面 – wàimiàn – bên ngoài – outside

前面 – qiánmiàn – phía trước – in front

后面 – hòumiàn – phía sau – behind

旁边 – pángbiān – bên cạnh – beside

附近 – fùjìn – gần đây, khu vực lân cận – nearby

XLI. 30 CÂU MẪU TRỌNG TÂM

Mẫu câu 01

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

Mẫu câu 02

她在那里。
Tā zài nàlǐ.
Cô ấy ở đó.
She is there.

Mẫu câu 03

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

Mẫu câu 04

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

Mẫu câu 05

我去那儿。
Wǒ qù nàr.
Tôi đi đến đó.
I’m going there.

Mẫu câu 06

我们明天去那里。
Wǒmen míngtiān qù nàlǐ.
Ngày mai chúng tôi đi đến đó.
We are going there tomorrow.

Mẫu câu 07

你去过那儿吗?
Nǐ qùguo nàr ma?
Bạn từng đến đó chưa?
Have you been there?

Mẫu câu 08

我以前在那里工作。
Wǒ yǐqián zài nàlǐ gōngzuò.
Trước đây tôi làm việc ở đó.
I used to work there.

Mẫu câu 09

他在那儿学习汉语。
Tā zài nàr xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung ở đó.
He studies Chinese there.

Mẫu câu 10

那里有一家饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đó có một nhà hàng.
There is a restaurant there.

Mẫu câu 11

那里没有银行。
Nàlǐ méiyǒu yínháng.
Ở đó không có ngân hàng.
There is no bank there.

Mẫu câu 12

那儿有地铁站吗?
Nàr yǒu dìtiězhàn ma?
Ở đó có ga tàu điện ngầm không?
Is there a subway station there?

Mẫu câu 13

我从那儿来。
Wǒ cóng nàr lái.
Tôi đến từ đó.
I came from there.

Mẫu câu 14

请往那儿走。
Qǐng wǎng nàr zǒu.
Xin hãy đi về phía đó.
Please go that way.

Mẫu câu 15

公司离那里很近。
Gōngsī lí nàlǐ hěn jìn.
Công ty rất gần chỗ đó.
The company is very close to there.

Mẫu câu 16

从这里到那里很远。
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ hěn yuǎn.
Từ đây đến đó rất xa.
It’s far from here to there.

Mẫu câu 17

那儿的人很多。
Nàr de rén hěn duō.
Người ở đó rất đông.
There are many people there.

Mẫu câu 18

那里的东西很便宜。
Nàlǐ de dōngxi hěn piányi.
Đồ ở đó rất rẻ.
Things there are cheap.

Mẫu câu 19

我认识那里的老师。
Wǒ rènshi nàlǐ de lǎoshī.
Tôi quen giáo viên ở đó.
I know the teachers there.

Mẫu câu 20

我想去那里看看。
Wǒ xiǎng qù nàlǐ kànkan.
Tôi muốn đến đó xem thử.
I want to go there and have a look.

Mẫu câu 21

你什么时候到那儿?
Nǐ shénme shíhou dào nàr?
Khi nào bạn đến đó?
When will you get there?

Mẫu câu 22

我们已经到那里了。
Wǒmen yǐjīng dào nàlǐ le.
Chúng tôi đã đến đó rồi.
We have already arrived there.

Mẫu câu 23

那里还有很多商店。
Nàlǐ hái yǒu hěn duō shāngdiàn.
Ở đó còn có rất nhiều cửa hàng.
There are also many shops there.

Mẫu câu 24

这里有咖啡店,那里也有。
Zhèlǐ yǒu kāfēidiàn, nàlǐ yě yǒu.
Ở đây có quán cà phê, ở đó cũng có.
There is a coffee shop here, and there is one there too.

Mẫu câu 25

你在那里等我吧。
Nǐ zài nàlǐ děng wǒ ba.
Bạn đợi tôi ở đó nhé.
Wait for me there.

Mẫu câu 26

我朋友正在那儿等我。
Wǒ péngyou zhèngzài nàr děng wǒ.
Bạn tôi đang đợi tôi ở đó.
My friend is waiting for me there.

Mẫu câu 27

从这里到那里怎么走?
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?
Từ đây đến đó đi thế nào?
How do I get from here to there?

Mẫu câu 28

那里是我们公司,不是学校。
Nàlǐ shì wǒmen gōngsī, bú shì xuéxiào.
Chỗ đó là công ty chúng tôi, không phải trường học.
That is our company, not a school.

Mẫu câu 29

那里有一所学校,学校旁边还有一家医院。
Nàlǐ yǒu yì suǒ xuéxiào, xuéxiào pángbiān hái yǒu yì jiā yīyuàn.
Ở đó có một trường học, bên cạnh trường còn có một bệnh viện.
There is a school there, and there is also a hospital next to it.

Mẫu câu 30

如果这里没有你要的东西,我们就去那里看看。
Rúguǒ zhèlǐ méiyǒu nǐ yào de dōngxi, wǒmen jiù qù nàlǐ kànkan.
Nếu ở đây không có thứ bạn cần thì chúng ta đến đó xem thử.
If they don’t have what you need here, we’ll go there and have a look.

XLII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG – HỎI ĐỊA ĐIỂM, CHỈ ĐƯỜNG VÀ PHÂN BIỆT 这儿、那儿、哪儿

丁垂杨:阮明武哥,我们的新教室在哪里?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen de xīn jiàoshì zài nǎlǐ?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, phòng học mới của chúng ta ở đâu ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, where is our new classroom?

阮明武:你看,那边有一栋白色的楼,我们的新教室就在那儿。
Ruǎn Míng Wǔ: Nǐ kàn, nàbian yǒu yí dòng báisè de lóu, wǒmen de xīn jiàoshì jiù zài nàr.
Nguyễn Minh Vũ: Em nhìn xem, phía bên đó có một tòa nhà màu trắng, phòng học mới của chúng ta ở ngay chỗ đó.
Nguyen Minh Vu: Look, there’s a white building over there. Our new classroom is right there.

黎云英:阮明武哥,那里是不是还有一个图书馆?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nàlǐ shì bú shì hái yǒu yí ge túshūguǎn?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, ở đó có phải còn có một thư viện không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, is there also a library there?

阮明武:对,那里有一个图书馆,图书馆旁边还有一家咖啡店。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, nàlǐ yǒu yí ge túshūguǎn, túshūguǎn pángbiān hái yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ở đó có một thư viện, bên cạnh thư viện còn có một quán cà phê.
Nguyen Minh Vu: Yes. There’s a library there, and there’s also a coffee shop next to it.

水仙:阮明武哥,那我们从这里到那里怎么走?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà wǒmen cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy từ đây đến đó chúng ta đi thế nào ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, how do we get from here to there?

阮明武:从这里一直往前走,到前面的路口以后向右转,就能看到那栋楼了。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng zhèlǐ yìzhí wǎng qián zǒu, dào qiánmiàn de lùkǒu yǐhòu xiàng yòu zhuǎn, jiù néng kàn dào nà dòng lóu le.
Nguyễn Minh Vũ: Từ đây cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã đường phía trước thì rẽ phải là có thể nhìn thấy tòa nhà đó.
Nguyen Minh Vu: Go straight from here, turn right at the intersection ahead, and you’ll see that building.

芳玲:阮明武哥,我常常分不清“那儿”和“那里”,它们有什么区别?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ chángcháng fēn bu qīng “nàr” hé “nàlǐ”, tāmen yǒu shénme qūbié?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em thường không phân biệt rõ 那儿 và 那里, chúng khác nhau thế nào ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I often confuse 那儿 and 那里. What’s the difference between them?

阮明武:它们的基本意思一样,都是“ở đó”。“那儿”带有儿化,“那里”没有儿化,实际使用中很多时候可以互换。
Ruǎn Míng Wǔ: Tāmen de jīběn yìsi yíyàng, dōu shì “ở đó”. “Nàr” dàiyǒu érhuà, “nàlǐ” méiyǒu érhuà, shíjì shǐyòng zhōng hěn duō shíhou kěyǐ hùhuàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nghĩa cơ bản của chúng giống nhau, đều là “ở đó”. 那儿 có hiện tượng âm hóa 儿, còn 那里 không có, trong thực tế rất nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.
Nguyen Minh Vu: Their basic meaning is the same: “there.” 那儿 has erhua, while 那里 does not. In many situations, they can be used interchangeably.

丁垂杨:阮明武哥,那“哪儿”和“那儿”是不是也容易听错?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “nǎr” hé “nàr” shì bú shì yě róngyì tīng cuò?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy 哪儿 và 那儿 cũng dễ nghe nhầm phải không ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, are 哪儿 and 那儿 also easy to confuse when listening?

阮明武:对,所以一定要注意声调。“哪儿”是 nǎr,问“ở đâu”;“那儿”是 nàr,表示“ở đó”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, suǒyǐ yídìng yào zhùyì shēngdiào. “Nǎr” shì nǎr, wèn “ở đâu”; “nàr” shì nàr, biǎoshì “ở đó”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, vì vậy nhất định phải chú ý thanh điệu. 哪儿 đọc nǎr và hỏi “ở đâu”, còn 那儿 đọc nàr và biểu thị “ở đó”.
Nguyen Minh Vu: Yes, so you must pay attention to the tones. 哪儿 is nǎr and asks “where,” while 那儿 is nàr and means “there.”

黎云英:阮明武哥,“那里有一个学校”和“那里是学校”一样吗?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, “nàlǐ yǒu yí ge xuéxiào” hé “nàlǐ shì xuéxiào” yíyàng ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, 那里有一个学校 và 那里是学校 có giống nhau không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, do 那里有一个学校 and 那里是学校 mean the same thing?

阮明武:不完全一样。“那里有一个学校”强调那里存在一所学校,“那里是学校”是在说明那个地方是什么地方。
Ruǎn Míng Wǔ: Bù wánquán yíyàng. “Nàlǐ yǒu yí ge xuéxiào” qiángdiào nàlǐ cúnzài yì suǒ xuéxiào, “nàlǐ shì xuéxiào” shì zài shuōmíng nàge dìfang shì shénme dìfang.
Nguyễn Minh Vũ: Không hoàn toàn giống nhau. 那里有一个学校 nhấn mạnh ở đó tồn tại một trường học, còn 那里是学校 dùng để xác định địa điểm đó là nơi gì.
Nguyen Minh Vu: Not exactly. 那里有一个学校 emphasizes that a school exists there, while 那里是学校 identifies what that place is.

水仙:阮明武哥,那“那里有很多人”和“那里的人很多”呢?
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà “nàlǐ yǒu hěn duō rén” hé “nàlǐ de rén hěn duō” ne?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, vậy còn 那里有很多人 và 那里的人很多 thì sao ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what about 那里有很多人 and 那里的人很多?

阮明武:两个句子都可以用,但是结构不同。前一句是存在句,后一句把“那里的人”作为谈论的对象。
Ruǎn Míng Wǔ: Liǎng ge jùzi dōu kěyǐ yòng, dànshì jiégòu bùtóng. Qián yí jù shì cúnzài jù, hòu yí jù bǎ “nàlǐ de rén” zuòwéi tánlùn de duìxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cả hai câu đều có thể dùng nhưng cấu trúc khác nhau. Câu trước là câu tồn hiện, câu sau lấy “người ở đó” làm đối tượng được nói đến.
Nguyen Minh Vu: Both are possible, but their structures differ. The first is an existential sentence, while the second takes “the people there” as the topic being described.

芳玲:阮明武哥,如果我想说“tôi từng đến đó”,应该怎么说?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ xiǎng shuō “tôi từng đến đó”, yīnggāi zěnme shuō?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn nói “tôi từng đến đó” thì nên nói thế nào ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should I say “I’ve been there”?

阮明武:可以说“我去过那儿”,也可以说“我去过那里”。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ shuō “wǒ qùguo nàr”, yě kěyǐ shuō “wǒ qùguo nàlǐ”.
Nguyễn Minh Vũ: Có thể nói 我去过那儿, cũng có thể nói 我去过那里.
Nguyen Minh Vu: You can say 我去过那儿 or 我去过那里.

丁垂杨:阮明武哥,如果我要别人在那里等我,可以说“你在那里等我”吗?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, rúguǒ wǒ yào biérén zài nàlǐ děng wǒ, kěyǐ shuō “nǐ zài nàlǐ děng wǒ” ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu em muốn người khác đợi em ở đó thì có thể nói 你在那里等我 không ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, if I want someone to wait for me there, can I say 你在那里等我?

阮明武:可以。说得更自然一点,可以说“你在那里等我吧”,或者“你在那儿等我,我马上过去”。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. Shuō de gèng zìrán yìdiǎn, kěyǐ shuō “nǐ zài nàlǐ děng wǒ ba”, huòzhě “nǐ zài nàr děng wǒ, wǒ mǎshàng guòqu”.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Nói tự nhiên hơn một chút có thể nói 你在那里等我吧, hoặc 你在那儿等我,我马上过去.
Nguyen Minh Vu: Yes. More naturally, you can say 你在那里等我吧, or 你在那儿等我,我马上过去.

黎云英:阮明武哥,我明白了。学习地点词不能只记住意思,还要学习“在、去、到、从、往、离”这些搭配。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ míngbai le. Xuéxí dìdiǎncí bù néng zhǐ jìzhù yìsi, hái yào xuéxí “zài, qù, dào, cóng, wǎng, lí” zhèxiē dāpèi.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em hiểu rồi. Học từ chỉ địa điểm không thể chỉ nhớ nghĩa mà còn phải học các cách kết hợp với 在、去、到、从、往、离.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I understand now. Learning place words isn’t just about memorizing meanings; we also need to learn how they combine with 在, 去, 到, 从, 往, and 离.

阮明武:对。把这些结构放进实际对话里反复练习,你们就会越来越自然地使用“那儿”和“那里”。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. Bǎ zhèxiē jiégòu fàng jìn shíjì duìhuà lǐ fǎnfù liànxí, nǐmen jiù huì yuèláiyuè zìrán de shǐyòng “nàr” hé “nàlǐ”.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Hãy đưa những cấu trúc này vào hội thoại thực tế để luyện tập lặp đi lặp lại, các em sẽ ngày càng sử dụng 那儿 và 那里 tự nhiên hơn.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Practice these structures repeatedly in real dialogues, and you’ll use 那儿 and 那里 more and more naturally.

XLIII. PHÂN TÍCH CÁC TRỌNG ĐIỂM TRONG HỘI THOẠI

Trọng điểm A – 在哪里?

Dùng để hỏi vị trí.

我们的教室在哪里?

Phòng học của chúng ta ở đâu?

Trọng điểm B – 在那儿

Dùng để trả lời địa điểm.

我们的教室在那儿。

Phòng học của chúng ta ở đó.

Trọng điểm C – 那里有……

Giới thiệu người hoặc vật tồn tại ở một địa điểm.

那里有一个图书馆。

Ở đó có một thư viện.

Trọng điểm D – 从这里到那里怎么走?

Kết hợp ba cấu trúc:

从……到……

这里/那里.

怎么走.

Dùng để hỏi đường.

Trọng điểm E – 那儿 và 那里

Cùng biểu thị “ở đó”.

那儿 có 儿化.

那里 không có 儿化.

Trọng điểm F – 哪儿 và 那儿

哪儿 = ở đâu?

那儿 = ở đó.

Khác nhau ở thanh điệu của 哪 nǎ và 那 nà.

Trọng điểm G – 有 và 是

那里有学校。

Ở đó có trường học.

那里是学校。

Chỗ đó là trường học.

Trọng điểm H – 去过那里

V + 过 + địa điểm.

Biểu thị kinh nghiệm từng đến địa điểm đó.

XLIV. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi A – Nhầm 那儿 với 哪儿

那儿 – nàr – ở đó.

哪儿 – nǎr – ở đâu.

Cần đặc biệt chú ý thanh 4 và thanh 3.

Lỗi B – Nhầm 那里 với 哪里

那里 – nàlǐ – ở đó.

哪里 – nǎlǐ – ở đâu.

Lỗi C – Nhầm 这儿 với 那儿

这儿 = ở đây.

那儿 = ở đó.

Lỗi D – Đặt 在 sai vị trí

Không nên nói:

他那儿在工作。

Nếu muốn nói “Anh ấy làm việc ở đó”.

Nên nói:

他在那儿工作。

Lỗi E – Nhầm 是 và 有

Nếu muốn nói “Ở đó có một trường học”:

那里有一所学校。

Không nên dùng 是 để diễn đạt sự tồn tại theo cách máy móc.

Lỗi F – Dùng 不有

Câu không chuẩn:

那里不有饭店。

Câu đúng:

那里没有饭店。

Lỗi G – Nhầm 那里有很多人 với 那里是很多人

Nếu muốn nói “Ở đó có rất nhiều người”:

那里有很多人。

Lỗi H – Nhầm 那儿 là “người đó”

那儿 chỉ nơi chốn.

“Người đó” là:

那个人。

Lỗi I – Đọc 那儿 thành nà ér trong khẩu ngữ thông thường

Nên luyện dạng 儿化:

nàr.

Lỗi J – Hiểu 那儿 và 那里 có sự khác biệt nghĩa tuyệt đối

Trong rất nhiều câu, chúng có thể thay thế nhau.

Không nên tự tạo một quy tắc cứng nhắc rằng một từ chỉ dùng trong nói và một từ chỉ dùng trong viết.

XLV. BÀI TẬP A – ĐIỀN 这儿、那儿、哪儿

A01. 你在______?

A02. 我在______,你过来吧。

A03. 他不在这里,他在______。

A04. ______有一家饭店。

A05. 你从______来?

A06. 我们去______吧。

A07. 从______到学校远吗?

A08. 请往______走。

A09. 老师在______上课。

A10. 你的朋友在______?

XLVI. BÀI TẬP B – ĐIỀN 这里、那里、哪里

B01. 你住在______?

B02. 我住在______。

B03. ______有很多学生。

B04. ______是我的学校。

B05. 你想去______?

B06. 我以前在______工作。

B07. 从______到______怎么走?

B08. ______没有地铁站。

B09. ______的人很多。

B10. 我不知道他在______。

XLVII. BÀI TẬP C – CHỌN 有、是、在

C01. 他______那儿。

C02. 那里______一家饭店。

C03. 那里______我们公司。

C04. 老师______那里上课。

C05. 那儿______很多人。

C06. 我的书______那儿。

C07. 那里______一所学校。

C08. 那儿______医院,不是学校。

XLVIII. BÀI TẬP D – SẮP XẾP CÂU

D01. 那儿 / 他 / 在

D02. 很多人 / 有 / 那里

D03. 学校 / 那儿 / 是

D04. 那里 / 我 / 去 / 想

D05. 那儿 / 从 / 我 / 来

D06. 工作 / 在那里 / 他

D07. 那里 / 怎么走 / 从这里 / 到

D08. 很近 / 我家 / 那里 / 离

D09. 那里的 / 我 / 老师 / 认识

D10. 那儿 / 等 / 我 / 你 / 在

XLIX. BÀI TẬP E – SỬA LỖI

E01. 他那儿在。

E02. 那里是很多人。

E03. 那里不有饭店。

E04. 我在工作那里。

E05. 你从哪儿那里来?

E06. 我去在哪里。

E07. 那儿有学校是。

E08. 他在那个人工作。

E09. 哪儿是我去过的地方。
Nếu muốn nói “Đó là nơi tôi từng đến”, hãy sửa.

E10. 那里的人有很多。
Hãy sửa thành một câu tự nhiên hơn với nghĩa “Người ở đó rất đông”.

L. BÀI TẬP F – DỊCH VIỆT – TRUNG

F01. Anh ấy ở đó.

F02. Ở đó có rất nhiều người.

F03. Chỗ đó là trường học.

F04. Tôi muốn đi đến đó.

F05. Bạn đã từng đến đó chưa?

F06. Trước đây tôi làm việc ở đó.

F07. Ở đó có một nhà hàng.

F08. Ở đó không có ngân hàng.

F09. Bạn đến từ đó phải không?

F10. Xin hãy đi về phía đó.

F11. Nhà tôi rất gần chỗ đó.

F12. Từ đây đến đó rất xa.

F13. Người ở đó rất đông.

F14. Tôi quen các giáo viên ở đó.

F15. Bạn đợi tôi ở đó nhé.

F16. Bạn tôi đang đợi tôi ở đó.

F17. Từ đây đến đó đi thế nào?

F18. Ở đó còn có một cửa hàng.

F19. Nếu ở đây không có thì chúng ta đến đó xem thử.

F20. Bạn biết ở đó có gì không?

LI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP A

A01:

你在哪儿?

A02:

我在这儿,你过来吧。

A03:

他不在这里,他在那儿。

A04:

那儿有一家饭店。

A05:

你从哪儿来?

A06:

我们去那儿吧。

A07:

从那儿到学校远吗?

A08:

请往那儿走。

A09:

老师在那儿上课。

A10:

你的朋友在哪儿?

Giải thích

哪儿 dùng để hỏi địa điểm.

这儿 dùng để chỉ địa điểm gần người nói.

那儿 dùng để chỉ địa điểm tương đối xa hoặc đã được xác định.

LII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP B

B01:

你住在哪里?

B02:

我住在这里。

Hoặc tùy ngữ cảnh:

我住在那里。

B03:

那里有很多学生。

B04:

那里是我的学校。

B05:

你想去哪里?

B06:

我以前在那里工作。

B07:

从这里到那里怎么走?

B08:

那里没有地铁站。

B09:

那里的人很多。

B10:

我不知道他在哪里。

LIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP C

C01:

他在那儿。

C02:

那里有一家饭店。

C03:

那里是我们公司。

C04:

老师在那里上课。

C05:

那儿有很多人。

C06:

我的书在那儿。

C07:

那里有一所学校。

C08:

那儿是医院,不是学校。

Quy tắc cần nhớ

在 → biểu thị người hoặc vật ở đâu.

有 → biểu thị tại một địa điểm có gì.

是 → xác định địa điểm đó là gì.

LIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP D

D01

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

D02

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

D03

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

D04

我想去那里。
Wǒ xiǎng qù nàlǐ.
Tôi muốn đến đó.
I want to go there.

D05

我从那儿来。
Wǒ cóng nàr lái.
Tôi đến từ đó.
I came from there.

D06

他在那里工作。
Tā zài nàlǐ gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở đó.
He works there.

D07

从这里到那里怎么走?
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?
Từ đây đến đó đi thế nào?
How do I get from here to there?

D08

我家离那里很近。
Wǒ jiā lí nàlǐ hěn jìn.
Nhà tôi rất gần chỗ đó.
My home is very close to there.

D09

我认识那里的老师。
Wǒ rènshi nàlǐ de lǎoshī.
Tôi quen giáo viên ở đó.
I know the teachers there.

D10

你在那儿等我。
Nǐ zài nàr děng wǒ.
Bạn đợi tôi ở đó.
Wait for me there.

LV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP E

E01

他在那儿。

Trật tự đúng:

S + 在 + Place.

E02

那里有很多人。

有 dùng để biểu thị sự tồn tại.

E03

那里没有饭店。

Phủ định 有 bằng 没有.

E04

我在那里工作。

Địa điểm với 在 thường đứng trước động từ chính.

E05

你从哪儿来?

Không dùng đồng thời 哪儿 và 那里 trong cùng một vị trí nghi vấn.

E06

我要去那里。

Hoặc:

我想去那里。

Nếu muốn hỏi “Bạn đi đâu?”:

你要去哪里?

E07

那儿有一所学校。

Nếu muốn biểu đạt “Ở đó có một trường học”.

E08

他在那里工作。

那个人 nghĩa là “người đó”, không phải “ở đó”.

E09

那儿是我去过的地方。

Hoặc:

那里是我去过的地方。

Nghĩa:

Đó là nơi tôi từng đến.

E10

那里的人很多。

Đây là cấu trúc tự nhiên:

那里 + 的 + 人 + 很多.

LVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP F

F01

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

F02

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

F03

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

F04

我想去那里。
Wǒ xiǎng qù nàlǐ.
Tôi muốn đi đến đó.
I want to go there.

F05

你去过那儿吗?
Nǐ qùguo nàr ma?
Bạn đã từng đến đó chưa?
Have you been there?

F06

我以前在那里工作。
Wǒ yǐqián zài nàlǐ gōngzuò.
Trước đây tôi làm việc ở đó.
I used to work there.

F07

那里有一家饭店。
Nàlǐ yǒu yì jiā fàndiàn.
Ở đó có một nhà hàng.
There is a restaurant there.

F08

那里没有银行。
Nàlǐ méiyǒu yínháng.
Ở đó không có ngân hàng.
There is no bank there.

F09

你是从那儿来的吗?
Nǐ shì cóng nàr lái de ma?
Bạn đến từ đó phải không?
Did you come from there?

F10

请往那儿走。
Qǐng wǎng nàr zǒu.
Xin hãy đi về phía đó.
Please go that way.

F11

我家离那里很近。
Wǒ jiā lí nàlǐ hěn jìn.
Nhà tôi rất gần chỗ đó.
My home is very close to there.

F12

从这里到那里很远。
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ hěn yuǎn.
Từ đây đến đó rất xa.
It’s far from here to there.

F13

那里的人很多。
Nàlǐ de rén hěn duō.
Người ở đó rất đông.
There are many people there.

F14

我认识那里的老师。
Wǒ rènshi nàlǐ de lǎoshī.
Tôi quen các giáo viên ở đó.
I know the teachers there.

F15

你在那里等我吧。
Nǐ zài nàlǐ děng wǒ ba.
Bạn đợi tôi ở đó nhé.
Wait for me there.

F16

我朋友正在那儿等我。
Wǒ péngyou zhèngzài nàr děng wǒ.
Bạn tôi đang đợi tôi ở đó.
My friend is waiting for me there.

F17

从这里到那里怎么走?
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?
Từ đây đến đó đi thế nào?
How do I get from here to there?

F18

那里还有一家商店。
Nàlǐ hái yǒu yì jiā shāngdiàn.
Ở đó còn có một cửa hàng.
There is also a shop there.

F19

如果这里没有,我们就去那里看看。
Rúguǒ zhèlǐ méiyǒu, wǒmen jiù qù nàlǐ kànkan.
Nếu ở đây không có thì chúng ta đến đó xem thử.
If there isn’t one here, we’ll go there and have a look.

F20

你知道那里有什么吗?
Nǐ zhīdào nàlǐ yǒu shénme ma?
Bạn biết ở đó có gì không?
Do you know what is there?

LVII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ CỐT LÕI

Hãy ghi nhớ ba chữ:

这 → này.

那 → đó.

哪 → nào.

Sau đó ghép với 儿:

这儿 → ở đây.

那儿 → ở đó.

哪儿 → ở đâu.

Tiếp tục ghép với 里:

这里 → ở đây.

那里 → ở đó.

哪里 → ở đâu.

Chỉ cần nắm được logic này, học viên có thể nhớ sáu từ cùng lúc.

LVIII. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ BẰNG CẶP HỎI – ĐÁP

Cặp A

你在哪儿?

Bạn ở đâu?

我在那儿。

Tôi ở đó.

Cặp B

你在哪里?

Bạn ở đâu?

我在那里。

Tôi ở đó.

Cặp C

哪儿有饭店?

Ở đâu có nhà hàng?

那儿有一家饭店。

Ở đó có một nhà hàng.

Cặp D

你去哪里?

Bạn đi đâu?

我去那里。

Tôi đi đến đó.

Đây là cách luyện phản xạ rất hiệu quả.

LIX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ QUA MẠNG GIỚI TỪ VÀ ĐỘNG TỪ ĐỊA ĐIỂM

Lấy 那里 làm trung tâm.

Ghép lần lượt:

在那里.

去那里.

到那里.

从那里.

往那里.

离那里.

经过那里.

回到那里.

住在那里.

工作在那里.

学习在那里.

Tạo câu

我在那里工作。

我想去那里。

我已经到那里了。

我是从那里来的。

请往那里走。

我家离那里不远。

Từ một từ 那里, học viên có thể tạo ra cả mạng cấu trúc giao tiếp.

LX. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 这儿、那儿、哪儿 BẰNG THANH ĐIỆU

Đây là nhóm rất dễ nhầm khi nghe.

这儿

zhèr.

Âm đầu khác hoàn toàn.

那儿

nàr.

那 nà – thanh 4.

哪儿

nǎr.

哪 nǎ – thanh 3.

Luyện cặp tối thiểu

nàr ↔ nǎr.

那儿 ↔ 哪儿.

Ở đó ↔ Ở đâu?

Luyện câu

你在哪儿?

我在那儿。

Nǐ zài nǎr?

Wǒ zài nàr.

Đây là một cặp câu cực kỳ tốt để luyện thanh 3 và thanh 4.

LXI. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ 这里、那里、哪里

这里 zhèlǐ

Ở đây.

那里 nàlǐ

Ở đó.

哪里 nǎlǐ

Ở đâu.

Luyện theo chuỗi

这里 → 那里 → 哪里.

Gần → xa → hỏi.

Tự đặt câu

这里有商店。

那里有饭店。

哪里有银行?

Học theo ba câu liên tiếp sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời rạc.

LXII. KIẾN THỨC TỐI THIỂU PHẢI THUỘC

Từ vựng bắt buộc

那儿 – nàr – ở đó – there

那里 – nàlǐ – ở đó – there

这儿 – zhèr – ở đây – here

这里 – zhèlǐ – ở đây – here

哪儿 – nǎr – ở đâu – where

哪里 – nǎlǐ – ở đâu – where

Ba câu gốc bắt buộc

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

Các công thức bắt buộc

S + 在 + 那儿/那里.

S + 在 + 那儿/那里 + V.

那儿/那里 + 有 + N.

那儿/那里 + 没有 + N.

那儿/那里 + 是 + N.

S + 去 + 那儿/那里.

S + 从 + 那儿/那里 + V.

往 + 那儿/那里 + V.

A + 离 + 那儿/那里 + 远/近.

那儿的/那里的 + N.

LXIII. KIẾN THỨC NÂNG CAO NÊN HỌC SAU

Sau khi nắm chắc bài cơ bản, học viên có thể mở rộng:

那边.

那一带.

那个地方.

在那里……的时候.

从那里开始.

到那里以后.

离那里不远.

从这里一直走到那里.

那里的人都……

那里什么都有.

那里一个人也没有.

无论到哪里……

不管在哪里……

走到哪里……

在哪里都……

Ví dụ nâng cao

无论到哪里,都要注意安全。
Wúlùn dào nǎlǐ, dōu yào zhùyì ānquán.
Dù đi đến đâu cũng phải chú ý an toàn.
Wherever you go, you should pay attention to safety.

他走到哪里,朋友就跟到哪里。
Tā zǒu dào nǎlǐ, péngyou jiù gēn dào nǎlǐ.
Anh ấy đi đến đâu thì bạn cũng đi theo đến đó.
Wherever he goes, his friend follows.

Những cách dùng này cho thấy đại từ nơi chốn có thể phát triển từ chức năng chỉ thị và nghi vấn cơ bản sang chức năng phiếm chỉ ở trình độ cao hơn.

LXIV. BÀI VĂN ỨNG DỤNG TỔNG HỢP

Tiếng Trung

今天下午,我们第一次去新的汉语教室。因为大家都不知道新教室在哪里,所以老师先在学校门口等我们。

到了学校以后,老师指着前面的一栋白色大楼说:“你们看,我们的新教室就在那儿。”我看了一下,发现那栋楼离学校门口不远。

老师告诉我们,那栋楼里面有很多教室,那里还有一个小图书馆。图书馆旁边有一家咖啡店,所以每天都有很多学生在那里看书、学习或者跟朋友聊天。

我问老师:“从这里到那里怎么走?”老师说:“一直往前走,到第一个路口以后往右走,就能看到那栋楼。”

我们走到那里以后,发现已经有几个同学在那里等我们了。老师问:“其他同学在哪儿?”一个同学回答:“他们还在那边的咖啡店,马上就过来。”

上课的时候,老师让我们练习“这儿、那儿、哪儿”和“这里、那里、哪里”。老师先问我:“你的书在哪儿?”我回答:“我的书在这儿。”然后老师又指着另一张桌子问:“那些书在哪儿?”我说:“那些书在那儿。”

后来,老师又写了两个句子:“那里有很多人”和“那里的人很多”。老师告诉我们,两个句子都可以用,但是结构和表达重点不完全一样。第一个句子强调那里存在很多人,第二个句子是在说明那里的人数量很多。

老师还特别提醒我们不要把“那儿”和“哪儿”读错。“那儿”的“那”读第四声,而“哪儿”的“哪”读第三声。如果声调说错,意思就会发生变化。

下课以后,我和几个同学没有马上回家。我们想去那里的图书馆看看。图书馆里有很多汉语书,我还认识了一个在那里学习汉语的越南学生。

通过今天的学习,我发现“那儿”和“那里”虽然看起来很简单,但是可以跟很多结构搭配,比如“在那里”“去那里”“从那里”“往那里”“离那里”和“那里的学生”。

我觉得学习一个地点词不能只背“ở đó”这个意思。只有把它放进完整的句子、对话和实际场景里不断练习,才能真正知道应该怎么使用。

Pinyin

Jīntiān xiàwǔ, wǒmen dì yí cì qù xīn de Hànyǔ jiàoshì. Yīnwèi dàjiā dōu bù zhīdào xīn jiàoshì zài nǎlǐ, suǒyǐ lǎoshī xiān zài xuéxiào ménkǒu děng wǒmen.

Dào le xuéxiào yǐhòu, lǎoshī zhǐzhe qiánmiàn de yí dòng báisè dàlóu shuō: “Nǐmen kàn, wǒmen de xīn jiàoshì jiù zài nàr.” Wǒ kàn le yíxià, fāxiàn nà dòng lóu lí xuéxiào ménkǒu bù yuǎn.

Lǎoshī gàosu wǒmen, nà dòng lóu lǐmiàn yǒu hěn duō jiàoshì, nàlǐ hái yǒu yí ge xiǎo túshūguǎn. Túshūguǎn pángbiān yǒu yì jiā kāfēidiàn, suǒyǐ měitiān dōu yǒu hěn duō xuésheng zài nàlǐ kàn shū, xuéxí huòzhě gēn péngyou liáotiān.

Wǒ wèn lǎoshī: “Cóng zhèlǐ dào nàlǐ zěnme zǒu?” Lǎoshī shuō: “Yìzhí wǎng qián zǒu, dào dì yí ge lùkǒu yǐhòu wǎng yòu zǒu, jiù néng kàn dào nà dòng lóu.”

Wǒmen zǒu dào nàlǐ yǐhòu, fāxiàn yǐjīng yǒu jǐ ge tóngxué zài nàlǐ děng wǒmen le. Lǎoshī wèn: “Qítā tóngxué zài nǎr?” Yí ge tóngxué huídá: “Tāmen hái zài nàbian de kāfēidiàn, mǎshàng jiù guòlai.”

Shàngkè de shíhou, lǎoshī ràng wǒmen liànxí “zhèr, nàr, nǎr” hé “zhèlǐ, nàlǐ, nǎlǐ”. Lǎoshī xiān wèn wǒ: “Nǐ de shū zài nǎr?” Wǒ huídá: “Wǒ de shū zài zhèr.” Ránhòu lǎoshī yòu zhǐzhe lìng yì zhāng zhuōzi wèn: “Nàxiē shū zài nǎr?” Wǒ shuō: “Nàxiē shū zài nàr.”

Hòulái, lǎoshī yòu xiě le liǎng ge jùzi: “Nàlǐ yǒu hěn duō rén” hé “nàlǐ de rén hěn duō”. Lǎoshī gàosu wǒmen, liǎng ge jùzi dōu kěyǐ yòng, dànshì jiégòu hé biǎodá zhòngdiǎn bù wánquán yíyàng. Dì yí ge jùzi qiángdiào nàlǐ cúnzài hěn duō rén, dì èr ge jùzi shì zài shuōmíng nàlǐ de rén shùliàng hěn duō.

Lǎoshī hái tèbié tíxǐng wǒmen bú yào bǎ “nàr” hé “nǎr” dú cuò. “Nàr” de “nà” dú dì sì shēng, ér “nǎr” de “nǎ” dú dì sān shēng. Rúguǒ shēngdiào shuō cuò, yìsi jiù huì fāshēng biànhuà.

Xiàkè yǐhòu, wǒ hé jǐ ge tóngxué méiyǒu mǎshàng huí jiā. Wǒmen xiǎng qù nàlǐ de túshūguǎn kànkan. Túshūguǎn lǐ yǒu hěn duō Hànyǔ shū, wǒ hái rènshi le yí ge zài nàlǐ xuéxí Hànyǔ de Yuènán xuésheng.

Tōngguò jīntiān de xuéxí, wǒ fāxiàn “nàr” hé “nàlǐ” suīrán kàn qǐlai hěn jiǎndān, dànshì kěyǐ gēn hěn duō jiégòu dāpèi, bǐrú “zài nàlǐ”, “qù nàlǐ”, “cóng nàlǐ”, “wǎng nàlǐ”, “lí nàlǐ” hé “nàlǐ de xuésheng”.

Wǒ juéde xuéxí yí ge dìdiǎncí bù néng zhǐ bèi “ở đó” zhège yìsi. Zhǐyǒu bǎ tā fàng jìn wánzhěng de jùzi, duìhuà hé shíjì chǎngjǐng lǐ búduàn liànxí, cái néng zhēnzhèng zhīdào yīnggāi zěnme shǐyòng.

Bản dịch tiếng Việt

Chiều nay, chúng tôi lần đầu tiên đến phòng học tiếng Trung mới. Vì mọi người đều không biết phòng học mới ở đâu nên giáo viên đợi chúng tôi trước ở cổng trường.

Sau khi đến trường, giáo viên chỉ vào một tòa nhà màu trắng phía trước và nói: “Các em nhìn xem, phòng học mới của chúng ta ở ngay chỗ đó.” Tôi nhìn một chút và phát hiện tòa nhà đó không xa cổng trường.

Giáo viên nói với chúng tôi rằng bên trong tòa nhà đó có rất nhiều phòng học, ở đó còn có một thư viện nhỏ. Bên cạnh thư viện có một quán cà phê, vì vậy mỗi ngày đều có rất nhiều học sinh đọc sách, học tập hoặc trò chuyện với bạn bè ở đó.

Tôi hỏi giáo viên: “Từ đây đến đó đi thế nào?” Giáo viên nói: “Cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã đường đầu tiên thì đi về bên phải, là có thể nhìn thấy tòa nhà đó.”

Sau khi chúng tôi đi đến đó, chúng tôi phát hiện đã có vài bạn học đang đợi chúng tôi ở đó. Giáo viên hỏi: “Những bạn khác ở đâu?” Một bạn trả lời: “Họ vẫn đang ở quán cà phê phía bên đó, sắp đến ngay.”

Trong giờ học, giáo viên cho chúng tôi luyện tập 这儿、那儿、哪儿 và 这里、那里、哪里. Trước tiên giáo viên hỏi tôi: “Sách của em ở đâu?” Tôi trả lời: “Sách của em ở đây.” Sau đó giáo viên chỉ vào một chiếc bàn khác và hỏi: “Những quyển sách kia ở đâu?” Tôi nói: “Những quyển sách kia ở đó.”

Sau đó, giáo viên viết hai câu 那里有很多人 và 那里的人很多. Giáo viên nói rằng cả hai câu đều có thể sử dụng, nhưng cấu trúc và trọng tâm biểu đạt không hoàn toàn giống nhau. Câu thứ nhất nhấn mạnh ở đó tồn tại rất nhiều người, còn câu thứ hai mô tả số lượng người ở đó rất đông.

Giáo viên còn đặc biệt nhắc chúng tôi không được đọc nhầm 那儿 và 哪儿. Chữ 那 trong 那儿 đọc thanh 4, còn chữ 哪 trong 哪儿 đọc thanh 3. Nếu nói sai thanh điệu thì ý nghĩa sẽ thay đổi.

Sau giờ học, tôi và vài bạn học chưa về nhà ngay. Chúng tôi muốn đến thư viện ở đó xem thử. Trong thư viện có rất nhiều sách tiếng Trung, tôi còn làm quen với một học sinh Việt Nam đang học tiếng Trung ở đó.

Thông qua bài học hôm nay, tôi nhận thấy 那儿 và 那里 tuy có vẻ rất đơn giản nhưng có thể kết hợp với rất nhiều cấu trúc như 在那里、去那里、从那里、往那里、离那里 và 那里的学生.

Tôi cho rằng học một từ chỉ địa điểm không thể chỉ ghi nhớ nghĩa “ở đó”. Chỉ khi đưa nó vào câu hoàn chỉnh, hội thoại và tình huống thực tế để luyện tập liên tục thì chúng ta mới thực sự biết cách sử dụng.

English Translation

This afternoon, we went to our new Chinese classroom for the first time. Since none of us knew where the new classroom was, our teacher waited for us at the school entrance.

After we arrived, the teacher pointed to a white building ahead and said, “Look, our new classroom is right over there.” I looked and saw that the building was not far from the school gate.

The teacher told us that there were many classrooms inside the building and that there was also a small library there. There was a coffee shop next to the library, so many students studied, read, or chatted with friends there every day.

I asked the teacher, “How do we get from here to there?” The teacher said, “Go straight ahead. When you reach the first intersection, turn right, and you’ll see the building.”

When we arrived there, we found that several classmates were already waiting for us. The teacher asked, “Where are the other students?” One classmate replied, “They’re still at the coffee shop over there. They’ll be here soon.”

During class, the teacher asked us to practice 这儿、那儿、哪儿 and 这里、那里、哪里. First, the teacher asked me, “Where is your book?” I answered, “My book is here.” Then the teacher pointed to another table and asked, “Where are those books?” I said, “Those books are over there.”

Later, the teacher wrote two sentences: 那里有很多人 and 那里的人很多. The teacher explained that both sentences are possible, but their structures and focus are different. The first emphasizes the existence of many people at that location, while the second describes the people there as numerous.

The teacher also reminded us not to confuse 那儿 and 哪儿. The 那 in 那儿 has the fourth tone, while the 哪 in 哪儿 has the third tone. If the tone is pronounced incorrectly, the meaning changes.

After class, several classmates and I did not go home immediately. We wanted to visit the library there. There were many Chinese books in the library, and I also met a Vietnamese student who was studying Chinese there.

Through today’s lesson, I discovered that although 那儿 and 那里 look simple, they can combine with many structures such as 在那里, 去那里, 从那里, 往那里, 离那里, and 那里的学生.

I believe that learning a place word should involve more than memorizing its translation as “there.” Only by repeatedly using it in complete sentences, dialogues, and real situations can we truly learn to use it correctly and naturally.

LXV. TỔNG KẾT TOÀN BỘ BÀI GIẢNG

那儿 nàr và 那里 nàlǐ đều là đại từ chỉ thị nơi chốn cơ bản trong tiếng Trung.

Nghĩa cốt lõi:

那儿 = ở đó, chỗ đó.

那里 = ở đó, nơi đó.

Ba câu nền tảng bắt buộc phải thuộc

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở đó.
He is there.

那里有很多人。
Nàlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.
There are many people there.

那儿是学校。
Nàr shì xuéxiào.
Chỗ đó là trường học.
That place is the school.

Các công thức quan trọng nhất

S + 在 + 那儿/那里.

S + 在 + 那儿/那里 + V.

那儿/那里 + 有 + N.

那儿/那里 + 没有 + N.

那儿/那里 + 是 + N.

S + 去 + 那儿/那里.

S + 到 + 那儿/那里.

S + 从 + 那儿/那里 + V.

往 + 那儿/那里 + V.

A + 离 + 那儿/那里 + 远/近.

那儿的/那里的 + N.

Các hệ đối chiếu bắt buộc

这儿 ↔ 那儿 ↔ 哪儿.

这里 ↔ 那里 ↔ 哪里.

这里 = ở đây.

那里 = ở đó.

哪里 = ở đâu.

Những cặp cấu trúc phải phân biệt

他在那儿 = Anh ấy ở đó.

他在那儿工作 = Anh ấy làm việc ở đó.

那儿是学校 = Chỗ đó là trường học.

那儿有一所学校 = Ở đó có một trường học.

那里有很多人 = Ở đó có rất nhiều người.

那里的人很多 = Người ở đó rất đông.

那儿 = ở đó.

哪儿 = ở đâu.

那里 = ở đó.

哪里 = ở đâu.

那里 = nơi đó.

那边 = phía bên đó.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Khi học 那儿 và 那里, không nên chỉ ghi nhớ bản dịch “ở đó”.

Học viên cần học theo cả mạng cấu trúc:

在那儿.

去那儿.

到那儿.

从那儿.

往那儿.

离那儿.

那儿有……

那儿是……

那儿的……

Sau đó luyện song song:

这里 – 那里 – 哪里.

这儿 – 那儿 – 哪儿.

Khi học viên có thể sử dụng thành thạo các cấu trúc 在那儿、去那里、那里有、那里是、从那儿、往那里、离那里、那里的……, đồng thời phân biệt chính xác 这儿/那儿/哪儿、这里/那里/哪里, học viên đã nắm chắc nền tảng của hệ thống đại từ chỉ thị nơi chốn tiếng Trung HSK 1 và có thể tiếp tục mở rộng lên các cấu trúc địa điểm, phương vị, tồn hiện và chỉ đường ở những cấp HSK cao hơn.