Thứ Năm, Tháng 4 30, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

    她们

    0
    806
    她们 Đại từ nhân xưng, từ điển tiếng trung online thầy vũ, từ điển tiếng trung trực tuyến, website từ điển tiếng trung chinemaster
    她们 Đại từ nhân xưng, từ điển tiếng trung online thầy vũ, từ điển tiếng trung trực tuyến, website từ điển tiếng trung chinemaster

    她们 Đại từ nhân xưng

    她们【她們】【 tāmen 】【 THA MÔN 】

    Cấp độ: HSK 1 và TOCFL1

    Từ loại: Đại từ nhân xưng

    Họ; các chị ấy; các cô ấy; các bà ấy (đại từ chỉ người, ngôi thứ ba số nhiều, nữ giới)

    Chữ 她:

    • Bộ: nữ 女
    • Lục thư: hình thanh & hội ý
    • Số nét: 6
    • Nét bút: フノ一フ丨フ

    Chữ 们:

    • Bộ: nhân 人
    • Lục thư: hình thanh
    • Số nét: 5
    • Nét bút: ノ丨丶丨フ

    Ví dụ:

    阮明武的公司的职员都是女职员。/ Ruǎnmíngwǔ de gōngsī de zhíyuán dōu shì nǚ zhíyuán. / Nhân viên của công ty của Nguyễn Minh Vũ đều là nhân viên nữ.

    Hướng dẫn cách viết 她们 trong từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ

    Hướng dẫn cách viết chữ 她 chi tiết từ A đến Z theo từng nét bút
    Hướng dẫn cách viết chữ 她 chi tiết từ A đến Z theo từng nét bút
    Hướng dẫn viết chữ 们 trong từ điển tiếng trung Thầy Vũ chỉ cách viết theo từng nét bút
    Hướng dẫn viết chữ 们 trong từ điển tiếng trung Thầy Vũ chỉ cách viết theo từng nét bút

    Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

    Download Bộ gõ tiếng Trung Sogou Pinyin