
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 797
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 倒是
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 倒是, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái.
Nghĩa cốt lõi: thì lại, trái lại, quả là (nêu đánh giá khác dự đoán). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: actually; on the other hand; rather. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
倒是 – dàoshì – thì lại, trái lại, quả là (nêu đánh giá khác dự đoán) – actually; on the other hand; rather.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: dàoshì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: 倒是. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 倒是, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 倒是, đặt trong bối cảnh phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 主语+倒是+形容词.
Tổ hợp thường gặp: 主语+倒是+动词.
Tổ hợp thường gặp: 虽然……倒是…….
Tổ hợp thường gặp: ……倒是……不过…….
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. 倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 倒是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 主语+倒是+形容词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Công thức 2: 主语+倒是+动词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Công thức 3: 虽然……倒是…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Công thức 4: ……倒是……不过…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Công thức 5: 这倒是+名词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Công thức 6: 倒是可以+动词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Công thức 7: 倒是没想到…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Công thức 8: 倒是+挺+形容词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 主语+倒是+形容词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 主语+倒是+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 虽然……倒是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: ……倒是……不过……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 这倒是+名词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 倒是可以+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 倒是没想到……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 倒是+挺+形容词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 报告写得不长,思路倒是很清楚。 – Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. – The report is not long, but its reasoning is actually clear.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 – Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. – He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 这个办法成本不低,效果倒是不错。 – Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. – This approach is costly, but its results are actually quite good.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 你这个建议倒是值得进一步考虑。 – Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. – Your suggestion is actually worth further consideration.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 音响出了问题,观众倒是听得很认真。 – Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. – The sound failed, yet the audience listened attentively.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 – Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. – I would be willing to help, though I have limited time today.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 – Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 倒是, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 主语+倒是+形容词.
Cụm hoặc mô hình: 主语+倒是+动词.
Cụm hoặc mô hình: 虽然……倒是…….
Cụm hoặc mô hình: ……倒是……不过…….
Cụm hoặc mô hình: 这倒是+名词.
Cụm hoặc mô hình: 倒是可以+动词.
Cụm hoặc mô hình: 倒是没想到…….
Cụm hoặc mô hình: 倒是+挺+形容词.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
Mẫu câu 2:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Mẫu câu 3:
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Mẫu câu 4:
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Mẫu câu 5:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Mẫu câu 6:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Mẫu câu 7:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 8:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 9:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 10:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 11:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 12:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 13:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 14:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
Mẫu câu 15:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
This approach is costly, but its results are actually quite good. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
I would be willing to help, though I have limited time today. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Tham khảo thêm diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Your suggestion is actually worth further consideration. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This approach is costly, but its results are actually quite good. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 倒是 / dàoshì / thì lại, trái lại, quả là (nêu đánh giá khác dự đoán) / actually; on the other hand; rather. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 倒是 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp
200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.
Ví dụ 1:
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
Ví dụ 2:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
Ví dụ 3:
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
Ví dụ 4:
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
Ví dụ 5:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
Ví dụ 6:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
Ví dụ 7:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 8:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 9:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 10:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 11:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 12:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 13:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 14:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 15:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 这说明我们不能只看事情的表面。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 17:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
This approach is costly, but its results are actually quite good. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 18:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Your suggestion is actually worth further consideration. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 19:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The sound failed, yet the audience listened attentively. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 20:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 21:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 22:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 23:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 24:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 25:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 26:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 27:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 29:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 30:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 31:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 32:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Your suggestion is actually worth further consideration. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 33:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The sound failed, yet the audience listened attentively. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 34:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
I would be willing to help, though I have limited time today. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 35:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 36:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 37:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 38:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 39:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 40:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 41:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 42:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 43:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 44:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 45:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
This approach is costly, but its results are actually quite good. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 46:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Your suggestion is actually worth further consideration. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 47:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 48:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
I would be willing to help, though I have limited time today. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 49:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 50:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 51:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 52:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 53:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 54:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 55:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 56:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 57:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 58:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 59:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This approach is costly, but its results are actually quite good. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 60:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Your suggestion is actually worth further consideration. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 61:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The sound failed, yet the audience listened attentively. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 62:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
I would be willing to help, though I have limited time today. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 63:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 64:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 65:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 66:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 67:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 68:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 69:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 70:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 71:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 72:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 73:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
This approach is costly, but its results are actually quite good. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 74:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Your suggestion is actually worth further consideration. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 75:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The sound failed, yet the audience listened attentively. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 76:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
I would be willing to help, though I have limited time today. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 77:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 78:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 79:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 80:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 81:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 82:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 83:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 84:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 85:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 86:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 87:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This approach is costly, but its results are actually quite good. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 88:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Your suggestion is actually worth further consideration. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 89:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The sound failed, yet the audience listened attentively. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 90:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
I would be willing to help, though I have limited time today. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 91:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 92:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 93:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 94:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 95:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 96:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 97:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 98:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 99:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 100:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 101:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 102:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Your suggestion is actually worth further consideration. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 103:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The sound failed, yet the audience listened attentively. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 104:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
I would be willing to help, though I have limited time today. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 105:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 106:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 107:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 108:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 109:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 110:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 111:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 112:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 113:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 114:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 115:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 116:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Your suggestion is actually worth further consideration. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 117:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The sound failed, yet the audience listened attentively. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 118:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
I would be willing to help, though I have limited time today. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 119:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 120:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 121:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 122:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 123:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 124:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 125:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 126:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 127:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 128:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 129:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
This approach is costly, but its results are actually quite good. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 130:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Your suggestion is actually worth further consideration. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 131:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The sound failed, yet the audience listened attentively. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 132:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
I would be willing to help, though I have limited time today. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 133:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 134:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 135:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 136:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 137:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 138:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 139:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 140:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 141:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 142:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 143:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This approach is costly, but its results are actually quite good. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 144:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Your suggestion is actually worth further consideration. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 145:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The sound failed, yet the audience listened attentively. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 146:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
I would be willing to help, though I have limited time today. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 147:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 148:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 149:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 150:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 151:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 152:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 153:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 154:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 155:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 156:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 157:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
This approach is costly, but its results are actually quite good. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 158:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
Your suggestion is actually worth further consideration. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 159:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 160:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
I would be willing to help, though I have limited time today. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 161:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 162:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 163:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 164:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 165:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 166:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 167:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.
Ví dụ 168:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 169:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 170:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 171:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
This approach is costly, but its results are actually quite good. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 172:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Your suggestion is actually worth further consideration. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 173:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The sound failed, yet the audience listened attentively. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 174:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
I would be willing to help, though I have limited time today. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 175:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 176:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 177:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 178:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 179:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.
Ví dụ 180:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.
Ví dụ 181:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.
Ví dụ 182:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 183:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 184:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 185:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
This approach is costly, but its results are actually quite good. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 186:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Your suggestion is actually worth further consideration. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 187:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这说明我们不能只看事情的表面。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 188:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
I would be willing to help, though I have limited time today. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 189:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 190:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 191:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 192:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.
Ví dụ 193:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.
Ví dụ 194:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.
Ví dụ 195:
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 196:
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 197:
报告写得不长,思路倒是很清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 198:
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们将把处理过程写进会议纪要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We will document the handling process in the meeting minutes.
Ví dụ 199:
这个办法成本不低,效果倒是不错。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.
This approach is costly, but its results are actually quite good. The organizer will adjust the next steps according to the situation.
Ví dụ 200:
你这个建议倒是值得进一步考虑。 这样既能节省时间,也能减少误解。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Your suggestion is actually worth further consideration. This can save time while reducing misunderstandings.
Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.
Bối cảnh xuyên suốt: Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
黎云英:他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:报告写得不长,思路倒是很清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
Nguyen Minh Vu: The report is not long, but its reasoning is actually clear.
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Thủy Tiên: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Thuy Tien: If questions remain, we can continue the discussion afterward.
芳玲:他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Fāng Líng: Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Phương Linh: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
Phuong Linh: He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:这个办法成本不低,效果倒是不错。
Shuǐ Xiān: Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Thủy Tiên: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
Thuy Tien: This approach is costly, but its results are actually quite good.
芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
阮明武:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Nguyen Minh Vu: However, the final decision still needs approval from the person in charge.
丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
水仙:你这个建议倒是值得进一步考虑。
Shuǐ Xiān: Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Thủy Tiên: Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Thuy Tien: Your suggestion is actually worth further consideration.
芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.
阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.
丁垂杨:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: We need to inform the relevant people promptly.
黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
水仙:音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Shuǐ Xiān: Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Thủy Tiên: Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
Thuy Tien: The sound failed, yet the audience listened attentively.
芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
阮明武:这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
黎云英:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: We can apply this experience to our next event.
水仙:音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.
丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.
黎云英:我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Lí Yún Yīng: Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Lê Vân Anh: Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
Le Van Anh: I would be willing to help, though I have limited time today.
水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.
芳玲:我们将把处理过程写进会议纪要。
Fāng Líng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Phương Linh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Phuong Linh: We will document the handling process in the meeting minutes.
阮明武:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Nguyen Minh Vu: We can split up the work now and stay in touch about problems.
丁垂杨:报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
黎云英:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Lí Yún Yīng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Lê Vân Anh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Le Van Anh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
水仙:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Thủy Tiên: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Thuy Tien: We still need practical input from the staff on site.
芳玲:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Fāng Líng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Phương Linh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Phuong Linh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
阮明武:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Nguyen Minh Vu: We will ask the on-site staff to verify this together.
丁垂杨:他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
黎云英:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Lí Yún Yīng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Lê Vân Anh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Le Van Anh: With this information, we can finally make a more reliable decision.
水仙:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Shuǐ Xiān: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Thủy Tiên: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Thuy Tien: Next time we face something similar, we will know where to start.
芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.
丁垂杨:这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
黎云英:我们还要考虑其他人的实际需要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Le Van Anh: We must also consider other people’s practical needs.
水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
水仙:我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
阮明武:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Nguyen Minh Vu: Write down your observations and we will compare them tomorrow.
丁垂杨:你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.
水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.
芳玲:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Fāng Líng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Phương Linh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Phuong Linh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.
阮明武:报告写得不长,思路倒是很清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
Nguyen Minh Vu: The report is not long, but its reasoning is actually clear.
丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.
黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.
水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
芳玲:音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Fāng Líng: Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Phương Linh: Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
Phuong Linh: The sound failed, yet the audience listened attentively.
阮明武:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: Different situations may require different wording, however.
丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.
黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.
水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.
芳玲:他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.
丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.
黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.
芳玲:这个办法成本不低,效果倒是不错。
Fāng Líng: Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Phương Linh: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
Phuong Linh: This approach is costly, but its results are actually quite good.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
你这个建议倒是值得进一步考虑。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm.
Your suggestion is actually worth further consideration.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. Different situations may require different wording, however.
刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.
报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.
你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Nǐ zhège jiànyì dàoshì zhí de jìn yì bù kǎo lǜ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.
真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.
报告写得不长,思路倒是很清楚。
Bàogào xiě de bù zhǎng, sī lù dàoshì hěn qīngchǔ.
Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ.
The report is not long, but its reasoning is actually clear.
比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn.
I would be willing to help, though I have limited time today.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Tā píng shí bú ài shuō huà, jīntiān dàoshì zhǔ dòng fāyán le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
He is usually quiet, but today he spoke up on his own. We can apply this experience to our next event.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
这个办法成本不低,效果倒是不错。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt.
This approach is costly, but its results are actually quite good.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú.
The sound failed, yet the audience listened attentively.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
音响出了问题,观众倒是听得很认真。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Yīn xiǎng chū le wèntí, guānzhòng dàoshì tīng de hěn rènzhēn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The sound failed, yet the audience listened attentively. This reminds us that communication matters as much as execution.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Zhège bàn fǎ chéngběn bù dī, xiàoguǒ dàoshì bù cuò. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.
希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.
我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒ dàoshì yuàn yì bāng máng, bùguò jīntiān shíjiān yǒu xiàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
I would be willing to help, though I have limited time today. We should also explain the possible consequences.
刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 倒是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 倒是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 倒是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 倒是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 倒是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 倒是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 倒是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 倒是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “报告写得不长,思路倒是很清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这个办法成本不低,效果倒是不错。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “你这个建议倒是值得进一步考虑。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “音响出了问题,观众倒是听得很认真。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “报告写得不长,思路倒是很清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个办法成本不低,效果倒是不错。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “你这个建议倒是值得进一步考虑。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “音响出了问题,观众倒是听得很认真。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报告写得不长,思路倒是很清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个办法成本不低,效果倒是不错。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你这个建议倒是值得进一步考虑。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “音响出了问题,观众倒是听得很认真。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 报告写得不长,思路倒是很清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. / The report is not long, but its reasoning is actually clear.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. / He is usually quiet, but today he spoke up on his own.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 这个办法成本不低,效果倒是不错。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. / This approach is costly, but its results are actually quite good.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 你这个建议倒是值得进一步考虑。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. / Your suggestion is actually worth further consideration.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 音响出了问题,观众倒是听得很认真。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Âm thanh có vấn đề, vậy mà khán giả lại nghe rất chăm chú. / The sound failed, yet the audience listened attentively.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 我倒是愿意帮忙,不过今天时间有限。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi thì sẵn lòng giúp, nhưng hôm nay thời gian có hạn. / I would be willing to help, though I have limited time today.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 报告写得不长,思路倒是很清楚。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo không dài nhưng ý lại rất rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The report is not long, but its reasoning is actually clear. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 他平时不爱说话,今天倒是主动发言了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bình thường anh ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / He is usually quiet, but today he spoke up on his own. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 这个办法成本不低,效果倒是不错。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cách này tốn kém nhưng hiệu quả quả thật khá tốt. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / This approach is costly, but its results are actually quite good. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 你这个建议倒是值得进一步考虑。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đề xuất này của bạn thì đáng để cân nhắc thêm. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Your suggestion is actually worth further consideration. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 倒是 (dàoshì) – thì lại, trái lại, quả là (nêu đánh giá khác dự đoán) – actually; on the other hand; rather.
Phân loại: phó từ ngữ khí nhấn đối chiếu hoặc điều chỉnh đánh giá. 倒是 thường xuất hiện khi người nói điều chỉnh đánh giá, thừa nhận ưu điểm hoặc nêu sự trái dự kiến, cần bối cảnh đối chiếu để rõ sắc thái.
Phân biệt: 倒是 khác 反而 nhấn hệ quả ngược dự kiến; 倒是 có thể bày tỏ đồng tình một phần hoặc gợi cách tiếp cận mới.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Cuộc thi thuyết trình bị mất âm thanh, nhưng phần trình diễn không dùng micro lại được đánh giá tốt.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “thì lại, trái lại, quả là (nêu đánh giá khác dự đoán)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









