
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 625. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 既然……,就……
既然 mở ra một tiền đề mà người nói coi là đã biết hoặc đã chấp nhận; 就 dẫn hành động hợp lý suy ra từ tiền đề đó. Cấu trúc thường mang sắc thái khuyên nhủ, quyết định và trách nhiệm.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Không dùng 既然 như một giả thiết bấp bênh đơn thuần. Vế sau nên là lựa chọn có căn cứ, lời khuyên hoặc kết luận phù hợp với tình trạng đã xác nhận.
Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: đã… thì…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:
既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
Jìrán míngtiān xiàyǔ, jiù wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Đã ngày mai mưa thì chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Since it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
既然……,就……: đã… thì…. Nội dung trung tâm: 既然 mở ra một tiền đề mà người nói coi là đã biết hoặc đã chấp nhận; 就 dẫn hành động hợp lý suy ra từ tiền đề đó. Cấu trúc thường mang sắc thái khuyên nhủ, quyết định và trách nhiệm.
Về mặt tổ chức thông tin, Không dùng 既然 như một giả thiết bấp bênh đơn thuần. Vế sau nên là lựa chọn có căn cứ, lời khuyên hoặc kết luận phù hợp với tình trạng đã xác nhận.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
Cấu trúc tiếng Trung: 既然……,就…….
Nghĩa tiếng Việt trong bài: đã… thì….
Nghĩa tiếng Anh tương ứng: since … then ….
Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.
04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Đọc trọng điểm: Jìrán, jiù.
Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.
Chữ gốc cần ghi nhớ: 既 – âm Hán Việt ký. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.
05. Giản thể, phồn thể, biến thể
Giản thể theo đề cương: 既然……,就…….
Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.
Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán
Chữ gốc 既 có bộ thủ 旡; âm Hán Việt ký.
Gợi ý nhận diện: 既然 nêu tiền đề đã được thừa nhận, rồi suy ra hành động.
Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.
07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng
Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 既然……,就……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.
Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.
08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc
Các thành phần quan hệ trong bài: 既然……,就…….
Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Không dùng 既然 như một giả thiết bấp bênh đơn thuần. Vế sau nên là lựa chọn có căn cứ, lời khuyên hoặc kết luận phù hợp với tình trạng đã xác nhận.
Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.
要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Điểm cần dạy kỹ trong bài: Không dùng 既然 như một giả thiết bấp bênh đơn thuần. Vế sau nên là lựa chọn có căn cứ, lời khuyên hoặc kết luận phù hợp với tình trạng đã xác nhận.
Điều kiện đối chiếu: 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.
11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp
Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 既然……,就…….
Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.
Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.
12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu
Công thức cốt lõi của 既然……,就……:
Công thức 1: 既然+事实,就+建议.
Công thức 2: 既然+已经+V,就+V.
Công thức 3: 既然+大家都同意,就+V.
Công thức 4: 既然+条件成立,就+结果.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.
13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ
Cụm ứng dụng: 既然已经决定就、既然来了就、既然知道问题就.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng
Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.
15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ
Điểm nhận diện: 既 – bộ 旡. 既然 nêu tiền đề đã được thừa nhận, rồi suy ra hành động.
Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.
16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa
1. 如果 – Rúguǒ – nếu – if.
2. 条件 – Tiáojiàn – điều kiện – condition.
3. 可能 – Kěnéng – khả năng – possibility.
4. 否则 – Fǒuzé – nếu không – otherwise.
5. 方案 – Fāngàn – phương án – option.
6. 预案 – Yù àn – phương án dự phòng – contingency plan.
7. 提前 – Tíqián – trước thời hạn – in advance.
8. 变化 – Biàn huà – thay đổi – change.
9. 调整 – Diàozhěng – điều chỉnh – adjust.
10. 仍然 – Réngrán – vẫn – still.
11. 保证 – Bǎo zhèng – bảo đảm – ensure.
12. 坚持 – Jiān chí – kiên trì – persist.
13. 困难 – Kùnnán – khó khăn – difficulty.
14. 选择 – Xuǎnzé – lựa chọn – choice.
15. 处理 – Chù lǐ – xử lý – handle.
16. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – outcome.
17. 及时 – Jí shí – kịp thời – timely.
18. 认真 – Rènzhēn – nghiêm túc – seriously.
Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập
要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.
Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.
18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm
要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 既然明天可能下雨,我们就一定取消。 Tiền đề mới chỉ là khả năng chưa xác định.
Phiên bản đúng: Đúng: 既然大家已经同意,我们就按这个方案实施。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
Mẫu 既然……,就…… thể hiện ý đã… thì…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.
Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.
20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng
Phạm vi của mẫu 既然……,就……: đã… thì…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.
Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Xem thêm diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung HSK 4.
Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.
22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng
Nhóm cụm cần đọc như một khối: 既然已经决定就、既然来了就、既然知道问题就.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.
23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao
Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
Jìrán míngtiān xiàyǔ, jiù wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Đã ngày mai mưa thì chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Since it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.
Mẫu câu 2:
既然大家提前报名,就我们为每个人准备资料。
Jìrán dàjiā tíqián bàomíng, jiù wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Đã mọi người đăng ký trước thì chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Since everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.
Mẫu câu 3:
既然设备突然出现问题,就我们先改用备用电脑。
Jìrán shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, jiù wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đã thiết bị đột ngột gặp sự cố thì chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Since the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.
Mẫu câu 4:
既然你有时间,就我们一起检查这份讲义。
Jìrán nǐ yǒu shíjiān, jiù wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Đã em có thời gian thì chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Since you have time, we can check these lesson notes together.
Mẫu câu 5:
既然学员听不懂这个例子,就老师再换一种方式解释。
Jìrán xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, jiù lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Đã học viên không hiểu ví dụ này thì giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Since the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.
Mẫu câu 6:
既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
Jìrán huìyì tíqián jiéshù, jiù dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Đã cuộc họp kết thúc sớm thì mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Since the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.
Mẫu câu 7:
既然你找不到教室,就给我发一条消息。
Jìrán nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Đã em không tìm thấy phòng học thì hãy nhắn tin cho anh.
Since you cannot find the classroom, send me a message.
Mẫu câu 8:
既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
Jìrán bàomíng rénshù chāo guò sān shí, jiù wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Đã số người đăng ký vượt ba mươi thì chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Since registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.
Mẫu câu 9:
既然你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问。
Jìrán nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.
Đã em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp thì hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.
Since you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.
Mẫu câu 10:
既然天气越来越热,就我们把活动安排在早上。
Jìrán tiān qì yuè lái yuè rè, jiù wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.
Đã trời ngày càng nóng thì chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.
Since the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.
Mẫu câu 11:
既然老师还没收到文件,就请再发一次邮件。
Jìrán lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.
Đã giáo viên chưa nhận được tài liệu thì hãy gửi email lại lần nữa.
Since the teacher has not received the file, please send the email again.
Mẫu câu 12:
既然你把地址发给我,就我提前安排车辆。
Jìrán nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, jiù wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Đã em gửi địa chỉ cho anh thì anh sẽ bố trí xe trước.
Since you send me the address, I will arrange transport in advance.
Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh
Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 既然……,就……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.
Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
Jìrán bàomíng rénshù chāo guò sān shí, jiù wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Đã số người đăng ký vượt ba mươi thì chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Since registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.
既然下午的课临时取消,就我们通知每一位学员。
Jìrán xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, jiù wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Đã lớp chiều bị hủy đột xuất thì chúng tôi báo cho từng học viên.
Since the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.
既然资料里发现错误,就我们马上修改再发布。
Jìrán zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, jiù wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.
Đã phát hiện lỗi trong tài liệu thì chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.
Since we find errors in the material, we will correct them before publishing.
25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Sai: 既然明天可能下雨,我们就一定取消。 Tiền đề mới chỉ là khả năng chưa xác định.
Cách sửa: Đúng: 既然大家已经同意,我们就按这个方案实施。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.
26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh
Ví dụ 1:
既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
Jìrán míngtiān xiàyǔ, jiù wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Đã ngày mai mưa thì chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Since it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.
Ví dụ 2:
既然大家提前报名,就我们为每个人准备资料。
Jìrán dàjiā tíqián bàomíng, jiù wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Đã mọi người đăng ký trước thì chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Since everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.
Ví dụ 3:
既然设备突然出现问题,就我们先改用备用电脑。
Jìrán shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, jiù wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đã thiết bị đột ngột gặp sự cố thì chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Since the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.
Ví dụ 4:
既然你有时间,就我们一起检查这份讲义。
Jìrán nǐ yǒu shíjiān, jiù wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Đã em có thời gian thì chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Since you have time, we can check these lesson notes together.
Ví dụ 5:
既然学员听不懂这个例子,就老师再换一种方式解释。
Jìrán xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, jiù lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Đã học viên không hiểu ví dụ này thì giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Since the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.
Ví dụ 6:
既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
Jìrán huìyì tíqián jiéshù, jiù dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Đã cuộc họp kết thúc sớm thì mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Since the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.
Ví dụ 7:
既然你找不到教室,就给我发一条消息。
Jìrán nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Đã em không tìm thấy phòng học thì hãy nhắn tin cho anh.
Since you cannot find the classroom, send me a message.
Ví dụ 8:
既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
Jìrán bàomíng rénshù chāo guò sān shí, jiù wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Đã số người đăng ký vượt ba mươi thì chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Since registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.
Ví dụ 9:
既然你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问。
Jìrán nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.
Đã em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp thì hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.
Since you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.
Ví dụ 10:
既然天气越来越热,就我们把活动安排在早上。
Jìrán tiān qì yuè lái yuè rè, jiù wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.
Đã trời ngày càng nóng thì chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.
Since the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.
Ví dụ 11:
既然老师还没收到文件,就请再发一次邮件。
Jìrán lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.
Đã giáo viên chưa nhận được tài liệu thì hãy gửi email lại lần nữa.
Since the teacher has not received the file, please send the email again.
Ví dụ 12:
既然你把地址发给我,就我提前安排车辆。
Jìrán nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, jiù wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Đã em gửi địa chỉ cho anh thì anh sẽ bố trí xe trước.
Since you send me the address, I will arrange transport in advance.
Ví dụ 13:
既然客户提出新的要求,就我们重新核对合同。
Jìrán kèhù tí chū xīn de yào qiú, jiù wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Đã khách hàng đưa ra yêu cầu mới thì chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Since the client makes new requests, we will review the contract again.
Ví dụ 14:
既然下午的课临时取消,就我们通知每一位学员。
Jìrán xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, jiù wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Đã lớp chiều bị hủy đột xuất thì chúng tôi báo cho từng học viên.
Since the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.
Ví dụ 15:
既然你能先完成翻译,就我们就有时间检查格式。
Jìrán nǐ néng xiān wánchéng fānyì, jiù wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Đã em hoàn thành bản dịch trước thì chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Since you finish the translation first, we will have time to check the formatting.
Ví dụ 16:
既然大家愿意参加讨论,就我们多留二十分钟。
Jìrán dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, jiù wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.
Đã mọi người muốn tham gia thảo luận thì chúng tôi dành thêm hai mươi phút.
Since everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes.
Ví dụ 17:
既然你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然。
Jìrán nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán.
Đã em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày thì phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.
Since you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.
Ví dụ 18:
既然这个方案成本太高,就我们再找更合适的办法。
Jìrán zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, jiù wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.
Đã phương án này tốn quá nhiều chi phí thì chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.
Since this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution.
Ví dụ 19:
既然明天交通很堵,就大家提前半个小时出发。
Jìrán míngtiān jiāotōng hěn dǔ, jiù dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.
Đã ngày mai giao thông ùn tắc thì mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.
Since traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early.
Ví dụ 20:
既然有人需要补课,就我们单独安排时间。
Jìrán yǒu rén xūyào bǔ kè, jiù wǒmen dān dú ānpái shíjiān.
Đã có người cần học bù thì chúng tôi sẽ sắp xếp thời gian riêng.
Since anyone needs a make-up class, we will arrange a separate time.
Ví dụ 21:
既然你把问题写清楚,就老师更容易回答。
Jìrán nǐ bǎ wèntí xiě qīngchǔ, jiù lǎoshī gèng róng yì huí dá.
Đã em viết rõ câu hỏi thì giáo viên sẽ dễ trả lời hơn.
Since you write your question clearly, the teacher can answer more easily.
Ví dụ 22:
既然资料里发现错误,就我们马上修改再发布。
Jìrán zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, jiù wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.
Đã phát hiện lỗi trong tài liệu thì chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.
Since we find errors in the material, we will correct them before publishing.
Ví dụ 23:
既然预算还有剩余,就我们购买几本参考书。
Jìrán yùsuàn hái yǒu shèng yú, jiù wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.
Đã ngân sách còn dư thì chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.
Since there is money left in the budget, we will buy a few reference books.
Ví dụ 24:
既然你愿意分享经验,就新同学会更有信心。
Jìrán nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, jiù xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.
Đã em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm thì học viên mới sẽ tự tin hơn.
Since you are willing to share your experience, new students will feel more confident.
Ví dụ 25:
既然电脑无法连接网络,就我们先使用离线材料。
Jìrán diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, jiù wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.
Đã máy tính không kết nối mạng thì chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.
Since the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first.
Ví dụ 26:
既然同学们提出具体意见,就我们完善课程安排。
Jìrán tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, jiù wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.
Đã học viên đưa ra góp ý cụ thể thì chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.
Since students offer specific feedback, we will improve the course schedule.
Ví dụ 27:
既然今晚有空,就我把修改后的文件发给你。
Jìrán jīn wǎn yǒu kōng, jiù wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.
Đã tối nay rảnh thì anh gửi em bản đã chỉnh sửa.
Since i am free tonight, I will send you the revised file.
Ví dụ 28:
既然有人忘记带练习本,就我们先用白纸记录答案。
Jìrán yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, jiù wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.
Đã ai đó quên mang vở bài tập thì chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.
Since someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers.
Ví dụ 29:
既然活动提前结束,就大家可以去附近看看书店。
Jìrán huódòng tíqián jiéshù, jiù dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.
Đã hoạt động kết thúc sớm thì mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.
Since the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore.
Ví dụ 30:
既然这个词有多个意思,就我们结合上下文判断。
Jìrán zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, jiù wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.
Đã từ này có nhiều nghĩa thì chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Since this word has several meanings, we will judge it from the context.
27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến
Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.
黎云英:明天如果下雨,户外课怎么办?
Lí Yún Yīng: Míngtiān rúguǒ xiàyǔ, hù wài kè zěnme bàn?
Lê Vân Anh: Nếu ngày mai mưa, lớp ngoài trời sẽ làm thế nào?
Le Van Anh: What should we do with the outdoor class if it rains tomorrow?
阮明武:既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìrán míngtiān xiàyǔ, jiù wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Nguyễn Minh Vũ: Đã ngày mai mưa thì chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Nguyen Minh Vu: Since it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.
芳玲:报名方式确定了吗?
Fāng Líng: Bàomíng fāng shì quèdìng le ma?
Phương Linh: Đã chốt cách đăng ký chưa?
Phuong Linh: Have we confirmed the registration process?
水仙:既然大家提前报名,就我们为每个人准备资料。
Shuǐ Xiān: Jìrán dàjiā tíqián bàomíng, jiù wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Thủy Tiên: Đã mọi người đăng ký trước thì chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Thuy Tien: Since everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.
阮明武:设备突然坏了怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi tūrán huài le zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đột nhiên hỏng thì sao?
Nguyen Minh Vu: What happens if the equipment suddenly breaks?
丁垂杨:既然设备突然出现问题,就我们先改用备用电脑。
Dīng Chuí Yáng: Jìrán shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, jiù wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đinh Thùy Dương: Đã thiết bị đột ngột gặp sự cố thì chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Dinh Thuy Duong: Since the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.
水仙:我们要不要一起检查讲义?
Shuǐ Xiān: Wǒmen yào bú yào yī qǐ jiǎn chá jiǎngyì?
Thủy Tiên: Chúng ta có cần cùng kiểm tra giáo án không?
Thuy Tien: Should we check the lesson notes together?
黎云英:既然你有时间,就我们一起检查这份讲义。
Lí Yún Yīng: Jìrán nǐ yǒu shíjiān, jiù wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Lê Vân Anh: Đã em có thời gian thì chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Le Van Anh: Since you have time, we can check these lesson notes together.
丁垂杨:如果学员听不明白,老师怎么做?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ xuéyuán tīng bù míngbái, lǎoshī zěnme zuò?
Đinh Thùy Dương: Nếu học viên chưa hiểu, giáo viên sẽ làm gì?
Dinh Thuy Duong: What does the teacher do if students do not understand?
芳玲:既然学员听不懂这个例子,就老师再换一种方式解释。
Fāng Líng: Jìrán xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, jiù lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Phương Linh: Đã học viên không hiểu ví dụ này thì giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Phuong Linh: Since the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.
黎云英:会议如果提前结束,大家怎么安排?
Lí Yún Yīng: Huìyì rúguǒ tíqián jiéshù, dàjiā zěnme ānpái?
Lê Vân Anh: Nếu cuộc họp kết thúc sớm thì sắp xếp thế nào?
Le Van Anh: What can we do if the meeting ends early?
阮明武:既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìrán huìyì tíqián jiéshù, jiù dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Nguyễn Minh Vũ: Đã cuộc họp kết thúc sớm thì mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Nguyen Minh Vu: Since the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.
芳玲:我担心找不到教室,该怎么联系?
Fāng Líng: Wǒ dān xīn zhǎo bù dào jiàoshì, gāi zěnme liánxì?
Phương Linh: Em sợ không tìm được phòng học, liên hệ thế nào?
Phuong Linh: I am worried I cannot find the classroom. How can I contact you?
水仙:既然你找不到教室,就给我发一条消息。
Shuǐ Xiān: Jìrán nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Thủy Tiên: Đã em không tìm thấy phòng học thì hãy nhắn tin cho anh.
Thuy Tien: Since you cannot find the classroom, send me a message.
丁垂杨:参加人数增加以后,助教够吗?
Dīng Chuí Yáng: Cānjiārénshù zēng jiā yǐhòu, zhùjiào gòu ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu số người tham gia tăng, có đủ trợ giảng không?
Dinh Thuy Duong: Will we have enough teaching assistants if attendance grows?
芳玲:既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
Fāng Líng: Jìrán bàomíng rénshù chāo guò sān shí, jiù wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Phương Linh: Đã số người đăng ký vượt ba mươi thì chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Phuong Linh: Since registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.
阮明武:如果有个语法点不明白怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu gè yǔfǎ diǎn bù míngbái zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có trọng điểm ngữ pháp chưa hiểu thì sao?
Nguyen Minh Vu: What should we do when a grammar point is unclear?
丁垂杨:既然你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问。
Dīng Chuí Yáng: Jìrán nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.
Đinh Thùy Dương: Đã em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp thì hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.
Dinh Thuy Duong: Since you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.
水仙:天气如果越来越热,活动时间要变吗?
Shuǐ Xiān: Tiān qì rúguǒ yuè lái yuè rè, huódòng shíjiān yào biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu trời ngày càng nóng, giờ hoạt động có đổi không?
Thuy Tien: Should we change the schedule if the weather gets hotter?
黎云英:既然天气越来越热,就我们把活动安排在早上。
Lí Yún Yīng: Jìrán tiān qì yuè lái yuè rè, jiù wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.
Lê Vân Anh: Đã trời ngày càng nóng thì chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.
Le Van Anh: Since the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.
黎云英:老师没收到文件的话怎么处理?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī méi shōudào wénjiàn de huà zěnme chù lǐ?
Lê Vân Anh: Nếu thầy chưa nhận được tài liệu thì xử lý ra sao?
Le Van Anh: What should we do if the teacher did not receive the file?
阮明武:既然老师还没收到文件,就请再发一次邮件。
Ruǎn Míng Wǔ: Jìrán lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đã giáo viên chưa nhận được tài liệu thì hãy gửi email lại lần nữa.
Nguyen Minh Vu: Since the teacher has not received the file, please send the email again.
芳玲:安排车辆之前还缺少什么信息?
Fāng Líng: Ānpái chē liàng zhī qián hái quē shǎo shén me xìnxī?
Phương Linh: Trước khi bố trí xe còn thiếu thông tin gì?
Phuong Linh: What information is missing before we arrange transport?
水仙:既然你把地址发给我,就我提前安排车辆。
Shuǐ Xiān: Jìrán nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, jiù wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Thủy Tiên: Đã em gửi địa chỉ cho anh thì anh sẽ bố trí xe trước.
Thuy Tien: Since you send me the address, I will arrange transport in advance.
阮明武:客户改变要求时,我们怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Kèhù gǎibiàn yào qiú shí, wǒmen zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Khi khách đổi yêu cầu, chúng ta sẽ làm gì?
Nguyen Minh Vu: What do we do if the client changes their requirements?
丁垂杨:既然客户提出新的要求,就我们重新核对合同。
Dīng Chuí Yáng: Jìrán kèhù tí chū xīn de yào qiú, jiù wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Đinh Thùy Dương: Đã khách hàng đưa ra yêu cầu mới thì chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Dinh Thuy Duong: Since the client makes new requests, we will review the contract again.
水仙:如果下午的课临时取消,通知谁?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, tōngzhī shéi?
Thủy Tiên: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, cần báo cho ai?
Thuy Tien: Who should be notified if the afternoon class is canceled?
黎云英:既然下午的课临时取消,就我们通知每一位学员。
Lí Yún Yīng: Jìrán xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, jiù wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Lê Vân Anh: Đã lớp chiều bị hủy đột xuất thì chúng tôi báo cho từng học viên.
Le Van Anh: Since the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.
丁垂杨:翻译和校对应该怎么配合?
Dīng Chuí Yáng: Fānyì hé xiào duì yīnggāi zěnme pèi hé?
Đinh Thùy Dương: Dịch và hiệu đính nên phối hợp thế nào?
Dinh Thuy Duong: How should translation and proofreading work together?
芳玲:既然你能先完成翻译,就我们就有时间检查格式。
Fāng Líng: Jìrán nǐ néng xiān wánchéng fānyì, jiù wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Phương Linh: Đã em hoàn thành bản dịch trước thì chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Phuong Linh: Since you finish the translation first, we will have time to check the formatting.
Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.
28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
Jìrán míngtiān xiàyǔ, jiù wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Đã ngày mai mưa thì chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Since it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.
既然大家提前报名,就我们为每个人准备资料。
Jìrán dàjiā tíqián bàomíng, jiù wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Đã mọi người đăng ký trước thì chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Since everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.
既然设备突然出现问题,就我们先改用备用电脑。
Jìrán shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, jiù wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đã thiết bị đột ngột gặp sự cố thì chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Since the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.
既然你有时间,就我们一起检查这份讲义。
Jìrán nǐ yǒu shíjiān, jiù wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Đã em có thời gian thì chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Since you have time, we can check these lesson notes together.
既然学员听不懂这个例子,就老师再换一种方式解释。
Jìrán xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, jiù lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Đã học viên không hiểu ví dụ này thì giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Since the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.
既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
Jìrán huìyì tíqián jiéshù, jiù dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Đã cuộc họp kết thúc sớm thì mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Since the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.
既然你找不到教室,就给我发一条消息。
Jìrán nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Đã em không tìm thấy phòng học thì hãy nhắn tin cho anh.
Since you cannot find the classroom, send me a message.
既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
Jìrán bàomíng rénshù chāo guò sān shí, jiù wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Đã số người đăng ký vượt ba mươi thì chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Since registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.
Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
既然你把地址发给我,就我提前安排车辆。
Jìrán nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, jiù wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Đã em gửi địa chỉ cho anh thì anh sẽ bố trí xe trước.
Since you send me the address, I will arrange transport in advance.
既然客户提出新的要求,就我们重新核对合同。
Jìrán kèhù tí chū xīn de yào qiú, jiù wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Đã khách hàng đưa ra yêu cầu mới thì chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Since the client makes new requests, we will review the contract again.
既然下午的课临时取消,就我们通知每一位学员。
Jìrán xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, jiù wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Đã lớp chiều bị hủy đột xuất thì chúng tôi báo cho từng học viên.
Since the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.
既然你能先完成翻译,就我们就有时间检查格式。
Jìrán nǐ néng xiān wánchéng fānyì, jiù wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Đã em hoàn thành bản dịch trước thì chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Since you finish the translation first, we will have time to check the formatting.
既然大家愿意参加讨论,就我们多留二十分钟。
Jìrán dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, jiù wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.
Đã mọi người muốn tham gia thảo luận thì chúng tôi dành thêm hai mươi phút.
Since everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes.
既然你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然。
Jìrán nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán.
Đã em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày thì phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.
Since you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.
既然这个方案成本太高,就我们再找更合适的办法。
Jìrán zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, jiù wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.
Đã phương án này tốn quá nhiều chi phí thì chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.
Since this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution.
既然明天交通很堵,就大家提前半个小时出发。
Jìrán míngtiān jiāotōng hěn dǔ, jiù dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.
Đã ngày mai giao thông ùn tắc thì mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.
Since traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early.
Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
既然预算还有剩余,就我们购买几本参考书。
Jìrán yùsuàn hái yǒu shèng yú, jiù wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.
Đã ngân sách còn dư thì chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.
Since there is money left in the budget, we will buy a few reference books.
既然你愿意分享经验,就新同学会更有信心。
Jìrán nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, jiù xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.
Đã em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm thì học viên mới sẽ tự tin hơn.
Since you are willing to share your experience, new students will feel more confident.
既然电脑无法连接网络,就我们先使用离线材料。
Jìrán diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, jiù wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.
Đã máy tính không kết nối mạng thì chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.
Since the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first.
既然同学们提出具体意见,就我们完善课程安排。
Jìrán tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, jiù wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.
Đã học viên đưa ra góp ý cụ thể thì chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.
Since students offer specific feedback, we will improve the course schedule.
既然今晚有空,就我把修改后的文件发给你。
Jìrán jīn wǎn yǒu kōng, jiù wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.
Đã tối nay rảnh thì anh gửi em bản đã chỉnh sửa.
Since i am free tonight, I will send you the revised file.
既然有人忘记带练习本,就我们先用白纸记录答案。
Jìrán yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, jiù wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.
Đã ai đó quên mang vở bài tập thì chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.
Since someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers.
既然活动提前结束,就大家可以去附近看看书店。
Jìrán huódòng tíqián jiéshù, jiù dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.
Đã hoạt động kết thúc sớm thì mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.
Since the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore.
既然这个词有多个意思,就我们结合上下文判断。
Jìrán zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, jiù wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.
Đã từ này có nhiều nghĩa thì chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Since this word has several meanings, we will judge it from the context.
Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.
29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng
Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
Jìrán huìyì tíqián jiéshù, jiù dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Đã cuộc họp kết thúc sớm thì mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Since the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.
Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
既然你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然。
Jìrán nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán.
Đã em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày thì phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.
Since you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.
Phân tích 3: Không dùng 既然 như một giả thiết bấp bênh đơn thuần. Vế sau nên là lựa chọn có căn cứ, lời khuyên hoặc kết luận phù hợp với tình trạng đã xác nhận.
Phân tích 4: 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.
30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức
Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.
1. 既然明天下雨,( )我们把户外课改到室内。
2. 既然大家提前报名,( )我们为每个人准备资料。
3. 既然设备突然出现问题,( )我们先改用备用电脑。
4. 既然你有时间,( )我们一起检查这份讲义。
5. 既然学员听不懂这个例子,( )老师再换一种方式解释。
6. 既然会议提前结束,( )大家一起讨论下周的安排。
7. 既然你找不到教室,( )给我发一条消息。
8. 既然报名人数超过三十,( )我们增加一位助教。
9. 既然你对某个语法点不确定,( )先查课堂笔记再提问。
10. 既然天气越来越热,( )我们把活动安排在早上。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa đã… thì…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
Phần C – Thực hành sáng tạo.
19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.
20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.
21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.
22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.
23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.
24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.
25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.
31. Đáp án và lời giải thích
Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 既然明天下雨,就我们把户外课改到室内。
2. 既然大家提前报名,就我们为每个人准备资料。
3. 既然设备突然出现问题,就我们先改用备用电脑。
4. 既然你有时间,就我们一起检查这份讲义。
5. 既然学员听不懂这个例子,就老师再换一种方式解释。
6. 既然会议提前结束,就大家一起讨论下周的安排。
7. 既然你找不到教室,就给我发一条消息。
8. 既然报名人数超过三十,就我们增加一位助教。
9. 既然你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问。
10. 既然天气越来越热,就我们把活动安排在早上。
Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.
32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ
Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 既然……,就…… để biểu đạt đã… thì….
Phải thuộc: 既然+事实,就+建议.
Không nhầm với: 要是……就…… nêu khả năng chưa chắc xảy ra; 既然……就…… bắt đầu từ sự thật hoặc điều đã xác lập.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.
33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống
Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 既然 nêu tiền đề đã được thừa nhận, rồi suy ra hành động.
Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.
34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động
Ngày 1: nhận diện 既然……,就…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.
Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.
Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.









