
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 620. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: ……,否则……
否则 đưa ra hậu quả bất lợi hoặc điều không mong muốn nếu yêu cầu ở vế trước không được thực hiện. Thường dùng trong chỉ dẫn, thông báo, cảnh báo và lời khuyên.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 459 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:用“大概”表示概数 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Vế trước có thể là mệnh lệnh, điều kiện cần hoặc lời khuyên; vế sau nêu hệ quả khi làm ngược lại. Cần tránh viết hai vế không có quan hệ điều kiện–hậu quả.
Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: nếu không thì; bằng không. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:
请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
Qǐng tíqián quèrèn huódòngdediǎn, fǒuzé dàjiā kěnéng zǒu cuò lù.
Hãy xác nhận địa điểm trước, nếu không mọi người có thể đi nhầm.
Confirm the venue in advance, or people may go to the wrong place.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
……,否则……: nếu không thì; bằng không. Nội dung trung tâm: 否则 đưa ra hậu quả bất lợi hoặc điều không mong muốn nếu yêu cầu ở vế trước không được thực hiện. Thường dùng trong chỉ dẫn, thông báo, cảnh báo và lời khuyên.
Về mặt tổ chức thông tin, Vế trước có thể là mệnh lệnh, điều kiện cần hoặc lời khuyên; vế sau nêu hệ quả khi làm ngược lại. Cần tránh viết hai vế không có quan hệ điều kiện–hậu quả.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
Cấu trúc tiếng Trung: ……,否则…….
Nghĩa tiếng Việt trong bài: nếu không thì; bằng không.
Nghĩa tiếng Anh tương ứng: otherwise; or else.
Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.
04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Đọc trọng điểm: , fǒuzé.
Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.
Chữ gốc cần ghi nhớ: 否 – âm Hán Việt phủ. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.
05. Giản thể, phồn thể, biến thể
Giản thể theo đề cương: ……,否则…….
Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.
Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán
Chữ gốc 否 có bộ thủ 口; âm Hán Việt phủ.
Gợi ý nhận diện: 否 gợi nhánh phủ định; 否则 chỉ kết quả nếu không làm vế trước.
Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.
07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng
Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: ……,否则……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.
Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.
08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc
Các thành phần quan hệ trong bài: ……,否则…….
Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Vế trước có thể là mệnh lệnh, điều kiện cần hoặc lời khuyên; vế sau nêu hệ quả khi làm ngược lại. Cần tránh viết hai vế không có quan hệ điều kiện–hậu quả.
Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.
要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Điểm cần dạy kỹ trong bài: Vế trước có thể là mệnh lệnh, điều kiện cần hoặc lời khuyên; vế sau nêu hệ quả khi làm ngược lại. Cần tránh viết hai vế không có quan hệ điều kiện–hậu quả.
Điều kiện đối chiếu: 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.
11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp
Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu ……,否则…….
Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.
Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.
12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu
Công thức cốt lõi của ……,否则……:
Công thức 1: 请+V,否则+不利后果.
Công thức 2: 必须+V,否则+可能+V.
Công thức 3: S+应该+V,否则+会+V.
Công thức 4: 先+V,否则+就+V.
Công thức 5: A,否则B.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.
13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ
Cụm ứng dụng: 请提前报名,否则……、必须保存,否则……、要准时,否则…….
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng
Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.
15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ
Điểm nhận diện: 否 – bộ 口. 否 gợi nhánh phủ định; 否则 chỉ kết quả nếu không làm vế trước.
Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.
16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa
1. 如果 – Rúguǒ – nếu – if.
2. 条件 – Tiáojiàn – điều kiện – condition.
3. 可能 – Kěnéng – khả năng – possibility.
4. 否则 – Fǒuzé – nếu không – otherwise.
5. 方案 – Fāngàn – phương án – option.
6. 预案 – Yù àn – phương án dự phòng – contingency plan.
7. 提前 – Tíqián – trước thời hạn – in advance.
8. 变化 – Biàn huà – thay đổi – change.
9. 调整 – Diàozhěng – điều chỉnh – adjust.
10. 仍然 – Réngrán – vẫn – still.
11. 保证 – Bǎo zhèng – bảo đảm – ensure.
12. 坚持 – Jiān chí – kiên trì – persist.
13. 困难 – Kùnnán – khó khăn – difficulty.
14. 选择 – Xuǎnzé – lựa chọn – choice.
15. 处理 – Chù lǐ – xử lý – handle.
16. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – outcome.
17. 及时 – Jí shí – kịp thời – timely.
18. 认真 – Rènzhēn – nghiêm túc – seriously.
Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập
要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.
Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.
18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm
要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 今天是星期三,否则我去超市。 Không có điều kiện cần để sinh hậu quả.
Phiên bản đúng: Đúng: 请提前确认地址,否则司机可能找不到地方。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
Mẫu ……,否则…… thể hiện ý nếu không thì; bằng không; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.
Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.
20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng
Phạm vi của mẫu ……,否则……: nếu không thì; bằng không. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.
Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.
Xem thêm diễn đàn tiếng Trung Nguyễn Minh Vũ.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.
22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng
Nhóm cụm cần đọc như một khối: 请提前报名,否则……、必须保存,否则……、要准时,否则…….
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.
23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao
Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
Qǐng tíqián quèrèn huódòngdediǎn, fǒuzé dàjiā kěnéng zǒu cuò lù.
Hãy xác nhận địa điểm trước, nếu không mọi người có thể đi nhầm.
Confirm the venue in advance, or people may go to the wrong place.
Mẫu câu 2:
上课前请检查麦克风,否则后排的学生可能听不清。
Shàngkè qián qǐng jiǎn chá mài kè fēng, fǒuzé hòu pái de xuéshēng kěnéng tīng bù qīng.
Hãy kiểm tra micro trước giờ học, nếu không học viên ngồi sau có thể nghe không rõ.
Check the microphone before class, or students at the back may not hear clearly.
Mẫu câu 3:
重要文件一定要备份,否则电脑故障时可能丢失资料。
Zhòngyào wénjiàn yīdìng yào bèi fèn, fǒuzé diànnǎo gù zhàng shí kěnéng diū shī zīliào.
Nhất định phải sao lưu tài liệu quan trọng, nếu không hỏng máy có thể mất dữ liệu.
Back up important files, or a computer failure could cause data loss.
Mẫu câu 4:
请把发票保存好,否则以后报销会很麻烦。
Qǐng bǎ fā piào bǎo cún hǎo, fǒuzé yǐhòu bào xiāo huì hěn má fán.
Hãy giữ hóa đơn cẩn thận, nếu không việc quyết toán sau này sẽ phiền phức.
Keep the invoice, or reimbursement may be difficult later.
Mẫu câu 5:
出发前要看看天气预报,否则可能来不及改变计划。
Chūfā qián yào kàn kàn tiān qì yù bào, fǒuzé kěnéng lái bù jí gǎibiàn jìhuà.
Trước khi đi nên xem dự báo thời tiết, nếu không có thể không kịp đổi kế hoạch.
Check the forecast before leaving, or it may be too late to change plans.
Mẫu câu 6:
报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
Bàomíngbiǎo qǐng tián xiě zhēn shí xìnxī, fǒuzé wú fǎ hé duì shēn fèn.
Phiếu đăng ký cần điền thông tin thật, nếu không không thể xác minh danh tính.
Provide accurate registration details, or your identity cannot be verified.
Mẫu câu 7:
遇到不懂的问题要及时问,否则错误可能越积越多。
Yù dào bù dǒng de wèntí yào jí shí wèn, fǒuzé cuò wù kěnéng yuè jī yuè duō.
Gặp vấn đề chưa hiểu phải hỏi kịp thời, nếu không lỗi có thể tích tụ.
Ask promptly about anything unclear, or errors may accumulate.
Mẫu câu 8:
请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
Qǐng tíqián yù dìng chēpiào, fǒuzé zhōumò kěnéng méi yǒu zuò wèi.
Hãy đặt vé sớm, nếu không cuối tuần có thể hết chỗ.
Book tickets early, or there may be no seats at the weekend.
Mẫu câu 9:
一定要核对金额,否则合同可能出现严重误差。
Yīdìng yào hé duì jīné, fǒuzé hétóng kěnéng chū xiàn yánzhòng wù chà.
Nhất định phải đối chiếu số tiền, nếu không hợp đồng có thể sai nghiêm trọng.
Verify the amount, or the contract may contain a serious error.
Mẫu câu 10:
记得按时提交作业,否则老师无法及时反馈。
Jì de ànshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé lǎoshī wú fǎ jí shí fǎn kuì.
Nhớ nộp bài đúng hạn, nếu không giáo viên không thể phản hồi kịp.
Submit homework on time, or the teacher cannot give timely feedback.
Mẫu câu 11:
请保管好证件,否则进入会场可能遇到困难。
Qǐng bǎo guǎn hǎo zhèngjiàn, fǒuzé jìn rù huì chǎng kěnéng yù dào kùnnán.
Hãy giữ giấy tờ cẩn thận, nếu không vào hội trường có thể gặp khó khăn.
Keep your ID safe, or you may have trouble entering the venue.
Mẫu câu 12:
做口语练习时要注意声调,否则对方可能理解错。
Zuò kǒuyǔ liànxí shí yào zhùyì shēngdiào, fǒuzé duì fāng kěnéng lǐjiě cuò.
Khi luyện nói phải chú ý thanh điệu, nếu không người nghe có thể hiểu sai.
Pay attention to tones when speaking, or others may misunderstand you.
Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh
Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của ……,否则……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.
Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
Qǐng tíqián yù dìng chēpiào, fǒuzé zhōumò kěnéng méi yǒu zuò wèi.
Hãy đặt vé sớm, nếu không cuối tuần có thể hết chỗ.
Book tickets early, or there may be no seats at the weekend.
开车前要检查轮胎,否则长途行驶可能不安全。
Kāichē qián yào jiǎn chá lún tāi, fǒuzé zhǎng tú xíng shǐ kěnéng bù ānquán.
Trước khi lái xe cần kiểm tra lốp, nếu không đi đường dài có thể không an toàn.
Check the tires before driving, or a long trip may be unsafe.
要检查文件编码,否则中文可能显示乱码。
Yào jiǎn chá wénjiàn biān mǎ, fǒuzé zhōngwén kěnéng xiǎn shì luàn mǎ.
Cần kiểm tra mã hóa tệp, nếu không chữ Trung có thể bị lỗi hiển thị.
Check file encoding, or Chinese characters may display incorrectly.
25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Sai: 今天是星期三,否则我去超市。 Không có điều kiện cần để sinh hậu quả.
Cách sửa: Đúng: 请提前确认地址,否则司机可能找不到地方。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.
26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh
Ví dụ 1:
请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
Qǐng tíqián quèrèn huódòngdediǎn, fǒuzé dàjiā kěnéng zǒu cuò lù.
Hãy xác nhận địa điểm trước, nếu không mọi người có thể đi nhầm.
Confirm the venue in advance, or people may go to the wrong place.
Ví dụ 2:
上课前请检查麦克风,否则后排的学生可能听不清。
Shàngkè qián qǐng jiǎn chá mài kè fēng, fǒuzé hòu pái de xuéshēng kěnéng tīng bù qīng.
Hãy kiểm tra micro trước giờ học, nếu không học viên ngồi sau có thể nghe không rõ.
Check the microphone before class, or students at the back may not hear clearly.
Ví dụ 3:
重要文件一定要备份,否则电脑故障时可能丢失资料。
Zhòngyào wénjiàn yīdìng yào bèi fèn, fǒuzé diànnǎo gù zhàng shí kěnéng diū shī zīliào.
Nhất định phải sao lưu tài liệu quan trọng, nếu không hỏng máy có thể mất dữ liệu.
Back up important files, or a computer failure could cause data loss.
Ví dụ 4:
请把发票保存好,否则以后报销会很麻烦。
Qǐng bǎ fā piào bǎo cún hǎo, fǒuzé yǐhòu bào xiāo huì hěn má fán.
Hãy giữ hóa đơn cẩn thận, nếu không việc quyết toán sau này sẽ phiền phức.
Keep the invoice, or reimbursement may be difficult later.
Ví dụ 5:
出发前要看看天气预报,否则可能来不及改变计划。
Chūfā qián yào kàn kàn tiān qì yù bào, fǒuzé kěnéng lái bù jí gǎibiàn jìhuà.
Trước khi đi nên xem dự báo thời tiết, nếu không có thể không kịp đổi kế hoạch.
Check the forecast before leaving, or it may be too late to change plans.
Ví dụ 6:
报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
Bàomíngbiǎo qǐng tián xiě zhēn shí xìnxī, fǒuzé wú fǎ hé duì shēn fèn.
Phiếu đăng ký cần điền thông tin thật, nếu không không thể xác minh danh tính.
Provide accurate registration details, or your identity cannot be verified.
Ví dụ 7:
遇到不懂的问题要及时问,否则错误可能越积越多。
Yù dào bù dǒng de wèntí yào jí shí wèn, fǒuzé cuò wù kěnéng yuè jī yuè duō.
Gặp vấn đề chưa hiểu phải hỏi kịp thời, nếu không lỗi có thể tích tụ.
Ask promptly about anything unclear, or errors may accumulate.
Ví dụ 8:
请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
Qǐng tíqián yù dìng chēpiào, fǒuzé zhōumò kěnéng méi yǒu zuò wèi.
Hãy đặt vé sớm, nếu không cuối tuần có thể hết chỗ.
Book tickets early, or there may be no seats at the weekend.
Ví dụ 9:
一定要核对金额,否则合同可能出现严重误差。
Yīdìng yào hé duì jīné, fǒuzé hétóng kěnéng chū xiàn yánzhòng wù chà.
Nhất định phải đối chiếu số tiền, nếu không hợp đồng có thể sai nghiêm trọng.
Verify the amount, or the contract may contain a serious error.
Ví dụ 10:
记得按时提交作业,否则老师无法及时反馈。
Jì de ànshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé lǎoshī wú fǎ jí shí fǎn kuì.
Nhớ nộp bài đúng hạn, nếu không giáo viên không thể phản hồi kịp.
Submit homework on time, or the teacher cannot give timely feedback.
Ví dụ 11:
请保管好证件,否则进入会场可能遇到困难。
Qǐng bǎo guǎn hǎo zhèngjiàn, fǒuzé jìn rù huì chǎng kěnéng yù dào kùnnán.
Hãy giữ giấy tờ cẩn thận, nếu không vào hội trường có thể gặp khó khăn.
Keep your ID safe, or you may have trouble entering the venue.
Ví dụ 12:
做口语练习时要注意声调,否则对方可能理解错。
Zuò kǒuyǔ liànxí shí yào zhùyì shēngdiào, fǒuzé duì fāng kěnéng lǐjiě cuò.
Khi luyện nói phải chú ý thanh điệu, nếu không người nghe có thể hiểu sai.
Pay attention to tones when speaking, or others may misunderstand you.
Ví dụ 13:
请先确认客户的需求,否则建议可能不合适。
Qǐng xiān quèrèn kèhù de xū qiú, fǒuzé jiànyì kěnéng bù hé shì.
Hãy xác nhận nhu cầu khách trước, nếu không đề xuất có thể không phù hợp.
Confirm the client’s needs first, or your proposal may be unsuitable.
Ví dụ 14:
开车前要检查轮胎,否则长途行驶可能不安全。
Kāichē qián yào jiǎn chá lún tāi, fǒuzé zhǎng tú xíng shǐ kěnéng bù ānquán.
Trước khi lái xe cần kiểm tra lốp, nếu không đi đường dài có thể không an toàn.
Check the tires before driving, or a long trip may be unsafe.
Ví dụ 15:
要把课堂安排通知清楚,否则大家会弄错时间。
Yào bǎ kètáng ānpái tōngzhī qīngchǔ, fǒuzé dàjiā huì nòng cuò shíjiān.
Phải thông báo rõ lịch học, nếu không mọi người có thể nhầm giờ.
Explain the class schedule clearly, or people may get the time wrong.
Ví dụ 16:
请先阅读使用说明,否则容易操作错误。
Qǐng xiān yuèdú shǐyòng shuō míng, fǒuzé róng yì cāo zuò cuò wù.
Hãy đọc hướng dẫn trước, nếu không dễ thao tác sai.
Read the instructions first, or you may operate the device incorrectly.
Ví dụ 17:
考试前需要多练听力,否则很难适应正常语速。
Kǎoshì qián xūyào duō liàn tīnglì, fǒuzé hěn nán shìyīng zhèng cháng yǔ sù.
Trước khi thi cần luyện nghe nhiều, nếu không khó thích nghi tốc độ nói bình thường.
Practice listening before the exam, or normal speaking speed may be hard to follow.
Ví dụ 18:
记得保存修改后的版本,否则辛苦改的内容可能丢失。
Jì de bǎo cún xiūgǎi hòu de bǎnběn, fǒuzé xīn kǔ gǎi de nèiróng kěnéng diū shī.
Nhớ lưu bản vừa sửa, nếu không phần chỉnh sửa có thể mất.
Save the revised version, or your edits may be lost.
Ví dụ 19:
你最好提前出门,否则高峰期可能迟到。
Nǐ zuì hǎo tíqián chū mén, fǒuzé gāo fēng qī kěnéng chídào.
Em nên đi sớm, nếu không giờ cao điểm có thể đến muộn.
Leave early, or rush-hour traffic may make you late.
Ví dụ 20:
讲课时要给学生留思考时间,否则他们很难吸收内容。
Jiǎng kè shí yào gěi xuéshēng liú sī kǎo shíjiān, fǒuzé tāmen hěn nán xī shōu nèiróng.
Khi giảng cần cho học viên thời gian suy nghĩ, nếu không họ khó tiếp thu.
Give students thinking time during lessons, or they may struggle to absorb the material.
Ví dụ 21:
请把问题写具体,否则别人不容易回答。
Qǐng bǎ wèntí xiě jù tǐ, fǒuzé biérén bù róng yì huí dá.
Hãy viết câu hỏi cụ thể, nếu không người khác khó trả lời.
Make your question specific, or it will be difficult for others to answer.
Ví dụ 22:
要检查文件编码,否则中文可能显示乱码。
Yào jiǎn chá wénjiàn biān mǎ, fǒuzé zhōngwén kěnéng xiǎn shì luàn mǎ.
Cần kiểm tra mã hóa tệp, nếu không chữ Trung có thể bị lỗi hiển thị.
Check file encoding, or Chinese characters may display incorrectly.
Ví dụ 23:
请先确认付款方式,否则结账时可能耽误时间。
Qǐng xiān quèrèn fùkuǎnfāngshì, fǒuzé jié zhàng shí kěnéng dān wù shíjiān.
Hãy xác nhận phương thức thanh toán trước, nếu không lúc trả tiền có thể mất thời gian.
Confirm the payment method first, or checkout may take longer.
Ví dụ 24:
会议资料应提前发给大家,否则讨论效率会降低。
Huìyì zīliào yīng tíqián fā gěi dàjiā, fǒuzé tǎolùn xiào lǜ huì jiàng dī.
Nên gửi tài liệu họp trước, nếu không hiệu quả thảo luận giảm.
Send meeting materials in advance, or the discussion may be less efficient.
Ví dụ 25:
学一个新词要结合例句,否则很容易忘记用法。
Xué yí ge xīn cí yào jié hé lì jù, fǒuzé hěn róng yì wàngjì yòng fǎ.
Khi học từ mới cần gắn với ví dụ, nếu không dễ quên cách dùng.
Learn new words in sentences, or it is easy to forget how to use them.
Ví dụ 26:
请及时回复确认邮件,否则名额可能被取消。
Qǐng jí shí huí fù quèrèn yóu jiàn, fǒuzé míng é kěnéng bèi qǔ xiāo.
Hãy trả lời email xác nhận kịp thời, nếu không suất có thể bị hủy.
Reply to the confirmation email promptly, or your place may be canceled.
Ví dụ 27:
重要决定要和团队沟通,否则容易产生误会。
Zhòngyào jué dìng yào hé tuánduì gōutōng, fǒuzé róng yì chǎn shēng wù huì.
Quyết định quan trọng cần trao đổi với nhóm, nếu không dễ nảy sinh hiểu lầm.
Discuss major decisions with your team, or misunderstandings may arise.
Ví dụ 28:
请在演讲前试一下投影,否则现场可能出现技术问题。
Qǐng zài yǎn jiǎng qián shì yī xià tóu yǐng, fǒuzé xiànchǎng kěnéng chū xiàn jì shù wèntí.
Hãy thử máy chiếu trước bài thuyết trình, nếu không có thể gặp sự cố kỹ thuật.
Test the projector before speaking, or technical problems may occur.
Ví dụ 29:
课后要及时复习,否则新学的语法很快会忘。
Kè hòu yào jí shí fùxí, fǒuzé xīn xué de yǔfǎ hěn kuài huì wàng.
Sau giờ học phải ôn ngay, nếu không ngữ pháp mới sẽ nhanh quên.
Review soon after class, or new grammar may quickly be forgotten.
Ví dụ 30:
填写表格前请仔细看要求,否则可能还得重新提交。
Tián xiě biǎogé qián qǐng zǐ xì kàn yào qiú, fǒuzé kěnéng hái de chóngxīn tíjiāo.
Hãy đọc kỹ yêu cầu trước khi điền biểu mẫu, nếu không có thể phải nộp lại.
Read the requirements before filling in the form, or you may have to resubmit it.
27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến
Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.
黎云英:明天如果下雨,户外课怎么办?
Lí Yún Yīng: Míngtiān rúguǒ xiàyǔ, hù wài kè zěnme bàn?
Lê Vân Anh: Nếu ngày mai mưa, lớp ngoài trời sẽ làm thế nào?
Le Van Anh: What should we do with the outdoor class if it rains tomorrow?
阮明武:请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng tíqián quèrèn huódòngdediǎn, fǒuzé dàjiā kěnéng zǒu cuò lù.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xác nhận địa điểm trước, nếu không mọi người có thể đi nhầm.
Nguyen Minh Vu: Confirm the venue in advance, or people may go to the wrong place.
芳玲:报名方式确定了吗?
Fāng Líng: Bàomíng fāng shì quèdìng le ma?
Phương Linh: Đã chốt cách đăng ký chưa?
Phuong Linh: Have we confirmed the registration process?
水仙:上课前请检查麦克风,否则后排的学生可能听不清。
Shuǐ Xiān: Shàngkè qián qǐng jiǎn chá mài kè fēng, fǒuzé hòu pái de xuéshēng kěnéng tīng bù qīng.
Thủy Tiên: Hãy kiểm tra micro trước giờ học, nếu không học viên ngồi sau có thể nghe không rõ.
Thuy Tien: Check the microphone before class, or students at the back may not hear clearly.
阮明武:设备突然坏了怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi tūrán huài le zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đột nhiên hỏng thì sao?
Nguyen Minh Vu: What happens if the equipment suddenly breaks?
丁垂杨:重要文件一定要备份,否则电脑故障时可能丢失资料。
Dīng Chuí Yáng: Zhòngyào wénjiàn yīdìng yào bèi fèn, fǒuzé diànnǎo gù zhàng shí kěnéng diū shī zīliào.
Đinh Thùy Dương: Nhất định phải sao lưu tài liệu quan trọng, nếu không hỏng máy có thể mất dữ liệu.
Dinh Thuy Duong: Back up important files, or a computer failure could cause data loss.
水仙:我们要不要一起检查讲义?
Shuǐ Xiān: Wǒmen yào bú yào yī qǐ jiǎn chá jiǎngyì?
Thủy Tiên: Chúng ta có cần cùng kiểm tra giáo án không?
Thuy Tien: Should we check the lesson notes together?
黎云英:请把发票保存好,否则以后报销会很麻烦。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ fā piào bǎo cún hǎo, fǒuzé yǐhòu bào xiāo huì hěn má fán.
Lê Vân Anh: Hãy giữ hóa đơn cẩn thận, nếu không việc quyết toán sau này sẽ phiền phức.
Le Van Anh: Keep the invoice, or reimbursement may be difficult later.
丁垂杨:如果学员听不明白,老师怎么做?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ xuéyuán tīng bù míngbái, lǎoshī zěnme zuò?
Đinh Thùy Dương: Nếu học viên chưa hiểu, giáo viên sẽ làm gì?
Dinh Thuy Duong: What does the teacher do if students do not understand?
芳玲:出发前要看看天气预报,否则可能来不及改变计划。
Fāng Líng: Chūfā qián yào kàn kàn tiān qì yù bào, fǒuzé kěnéng lái bù jí gǎibiàn jìhuà.
Phương Linh: Trước khi đi nên xem dự báo thời tiết, nếu không có thể không kịp đổi kế hoạch.
Phuong Linh: Check the forecast before leaving, or it may be too late to change plans.
黎云英:会议如果提前结束,大家怎么安排?
Lí Yún Yīng: Huìyì rúguǒ tíqián jiéshù, dàjiā zěnme ānpái?
Lê Vân Anh: Nếu cuộc họp kết thúc sớm thì sắp xếp thế nào?
Le Van Anh: What can we do if the meeting ends early?
阮明武:报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàomíngbiǎo qǐng tián xiě zhēn shí xìnxī, fǒuzé wú fǎ hé duì shēn fèn.
Nguyễn Minh Vũ: Phiếu đăng ký cần điền thông tin thật, nếu không không thể xác minh danh tính.
Nguyen Minh Vu: Provide accurate registration details, or your identity cannot be verified.
芳玲:我担心找不到教室,该怎么联系?
Fāng Líng: Wǒ dān xīn zhǎo bù dào jiàoshì, gāi zěnme liánxì?
Phương Linh: Em sợ không tìm được phòng học, liên hệ thế nào?
Phuong Linh: I am worried I cannot find the classroom. How can I contact you?
水仙:遇到不懂的问题要及时问,否则错误可能越积越多。
Shuǐ Xiān: Yù dào bù dǒng de wèntí yào jí shí wèn, fǒuzé cuò wù kěnéng yuè jī yuè duō.
Thủy Tiên: Gặp vấn đề chưa hiểu phải hỏi kịp thời, nếu không lỗi có thể tích tụ.
Thuy Tien: Ask promptly about anything unclear, or errors may accumulate.
丁垂杨:参加人数增加以后,助教够吗?
Dīng Chuí Yáng: Cānjiārénshù zēng jiā yǐhòu, zhùjiào gòu ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu số người tham gia tăng, có đủ trợ giảng không?
Dinh Thuy Duong: Will we have enough teaching assistants if attendance grows?
芳玲:请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
Fāng Líng: Qǐng tíqián yù dìng chēpiào, fǒuzé zhōumò kěnéng méi yǒu zuò wèi.
Phương Linh: Hãy đặt vé sớm, nếu không cuối tuần có thể hết chỗ.
Phuong Linh: Book tickets early, or there may be no seats at the weekend.
阮明武:如果有个语法点不明白怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu gè yǔfǎ diǎn bù míngbái zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có trọng điểm ngữ pháp chưa hiểu thì sao?
Nguyen Minh Vu: What should we do when a grammar point is unclear?
丁垂杨:一定要核对金额,否则合同可能出现严重误差。
Dīng Chuí Yáng: Yīdìng yào hé duì jīné, fǒuzé hétóng kěnéng chū xiàn yánzhòng wù chà.
Đinh Thùy Dương: Nhất định phải đối chiếu số tiền, nếu không hợp đồng có thể sai nghiêm trọng.
Dinh Thuy Duong: Verify the amount, or the contract may contain a serious error.
水仙:天气如果越来越热,活动时间要变吗?
Shuǐ Xiān: Tiān qì rúguǒ yuè lái yuè rè, huódòng shíjiān yào biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu trời ngày càng nóng, giờ hoạt động có đổi không?
Thuy Tien: Should we change the schedule if the weather gets hotter?
黎云英:记得按时提交作业,否则老师无法及时反馈。
Lí Yún Yīng: Jì de ànshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé lǎoshī wú fǎ jí shí fǎn kuì.
Lê Vân Anh: Nhớ nộp bài đúng hạn, nếu không giáo viên không thể phản hồi kịp.
Le Van Anh: Submit homework on time, or the teacher cannot give timely feedback.
黎云英:老师没收到文件的话怎么处理?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī méi shōudào wénjiàn de huà zěnme chù lǐ?
Lê Vân Anh: Nếu thầy chưa nhận được tài liệu thì xử lý ra sao?
Le Van Anh: What should we do if the teacher did not receive the file?
阮明武:请保管好证件,否则进入会场可能遇到困难。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng bǎo guǎn hǎo zhèngjiàn, fǒuzé jìn rù huì chǎng kěnéng yù dào kùnnán.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy giữ giấy tờ cẩn thận, nếu không vào hội trường có thể gặp khó khăn.
Nguyen Minh Vu: Keep your ID safe, or you may have trouble entering the venue.
芳玲:安排车辆之前还缺少什么信息?
Fāng Líng: Ānpái chē liàng zhī qián hái quē shǎo shén me xìnxī?
Phương Linh: Trước khi bố trí xe còn thiếu thông tin gì?
Phuong Linh: What information is missing before we arrange transport?
水仙:做口语练习时要注意声调,否则对方可能理解错。
Shuǐ Xiān: Zuò kǒuyǔ liànxí shí yào zhùyì shēngdiào, fǒuzé duì fāng kěnéng lǐjiě cuò.
Thủy Tiên: Khi luyện nói phải chú ý thanh điệu, nếu không người nghe có thể hiểu sai.
Thuy Tien: Pay attention to tones when speaking, or others may misunderstand you.
阮明武:客户改变要求时,我们怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Kèhù gǎibiàn yào qiú shí, wǒmen zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Khi khách đổi yêu cầu, chúng ta sẽ làm gì?
Nguyen Minh Vu: What do we do if the client changes their requirements?
丁垂杨:请先确认客户的需求,否则建议可能不合适。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng xiān quèrèn kèhù de xū qiú, fǒuzé jiànyì kěnéng bù hé shì.
Đinh Thùy Dương: Hãy xác nhận nhu cầu khách trước, nếu không đề xuất có thể không phù hợp.
Dinh Thuy Duong: Confirm the client’s needs first, or your proposal may be unsuitable.
水仙:如果下午的课临时取消,通知谁?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, tōngzhī shéi?
Thủy Tiên: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, cần báo cho ai?
Thuy Tien: Who should be notified if the afternoon class is canceled?
黎云英:开车前要检查轮胎,否则长途行驶可能不安全。
Lí Yún Yīng: Kāichē qián yào jiǎn chá lún tāi, fǒuzé zhǎng tú xíng shǐ kěnéng bù ānquán.
Lê Vân Anh: Trước khi lái xe cần kiểm tra lốp, nếu không đi đường dài có thể không an toàn.
Le Van Anh: Check the tires before driving, or a long trip may be unsafe.
丁垂杨:翻译和校对应该怎么配合?
Dīng Chuí Yáng: Fānyì hé xiào duì yīnggāi zěnme pèi hé?
Đinh Thùy Dương: Dịch và hiệu đính nên phối hợp thế nào?
Dinh Thuy Duong: How should translation and proofreading work together?
芳玲:要把课堂安排通知清楚,否则大家会弄错时间。
Fāng Líng: Yào bǎ kètáng ānpái tōngzhī qīngchǔ, fǒuzé dàjiā huì nòng cuò shíjiān.
Phương Linh: Phải thông báo rõ lịch học, nếu không mọi người có thể nhầm giờ.
Phuong Linh: Explain the class schedule clearly, or people may get the time wrong.
Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.
28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
Qǐng tíqián quèrèn huódòngdediǎn, fǒuzé dàjiā kěnéng zǒu cuò lù.
Hãy xác nhận địa điểm trước, nếu không mọi người có thể đi nhầm.
Confirm the venue in advance, or people may go to the wrong place.
上课前请检查麦克风,否则后排的学生可能听不清。
Shàngkè qián qǐng jiǎn chá mài kè fēng, fǒuzé hòu pái de xuéshēng kěnéng tīng bù qīng.
Hãy kiểm tra micro trước giờ học, nếu không học viên ngồi sau có thể nghe không rõ.
Check the microphone before class, or students at the back may not hear clearly.
重要文件一定要备份,否则电脑故障时可能丢失资料。
Zhòngyào wénjiàn yīdìng yào bèi fèn, fǒuzé diànnǎo gù zhàng shí kěnéng diū shī zīliào.
Nhất định phải sao lưu tài liệu quan trọng, nếu không hỏng máy có thể mất dữ liệu.
Back up important files, or a computer failure could cause data loss.
请把发票保存好,否则以后报销会很麻烦。
Qǐng bǎ fā piào bǎo cún hǎo, fǒuzé yǐhòu bào xiāo huì hěn má fán.
Hãy giữ hóa đơn cẩn thận, nếu không việc quyết toán sau này sẽ phiền phức.
Keep the invoice, or reimbursement may be difficult later.
出发前要看看天气预报,否则可能来不及改变计划。
Chūfā qián yào kàn kàn tiān qì yù bào, fǒuzé kěnéng lái bù jí gǎibiàn jìhuà.
Trước khi đi nên xem dự báo thời tiết, nếu không có thể không kịp đổi kế hoạch.
Check the forecast before leaving, or it may be too late to change plans.
报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
Bàomíngbiǎo qǐng tián xiě zhēn shí xìnxī, fǒuzé wú fǎ hé duì shēn fèn.
Phiếu đăng ký cần điền thông tin thật, nếu không không thể xác minh danh tính.
Provide accurate registration details, or your identity cannot be verified.
遇到不懂的问题要及时问,否则错误可能越积越多。
Yù dào bù dǒng de wèntí yào jí shí wèn, fǒuzé cuò wù kěnéng yuè jī yuè duō.
Gặp vấn đề chưa hiểu phải hỏi kịp thời, nếu không lỗi có thể tích tụ.
Ask promptly about anything unclear, or errors may accumulate.
请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
Qǐng tíqián yù dìng chēpiào, fǒuzé zhōumò kěnéng méi yǒu zuò wèi.
Hãy đặt vé sớm, nếu không cuối tuần có thể hết chỗ.
Book tickets early, or there may be no seats at the weekend.
Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
做口语练习时要注意声调,否则对方可能理解错。
Zuò kǒuyǔ liànxí shí yào zhùyì shēngdiào, fǒuzé duì fāng kěnéng lǐjiě cuò.
Khi luyện nói phải chú ý thanh điệu, nếu không người nghe có thể hiểu sai.
Pay attention to tones when speaking, or others may misunderstand you.
请先确认客户的需求,否则建议可能不合适。
Qǐng xiān quèrèn kèhù de xū qiú, fǒuzé jiànyì kěnéng bù hé shì.
Hãy xác nhận nhu cầu khách trước, nếu không đề xuất có thể không phù hợp.
Confirm the client’s needs first, or your proposal may be unsuitable.
开车前要检查轮胎,否则长途行驶可能不安全。
Kāichē qián yào jiǎn chá lún tāi, fǒuzé zhǎng tú xíng shǐ kěnéng bù ānquán.
Trước khi lái xe cần kiểm tra lốp, nếu không đi đường dài có thể không an toàn.
Check the tires before driving, or a long trip may be unsafe.
要把课堂安排通知清楚,否则大家会弄错时间。
Yào bǎ kètáng ānpái tōngzhī qīngchǔ, fǒuzé dàjiā huì nòng cuò shíjiān.
Phải thông báo rõ lịch học, nếu không mọi người có thể nhầm giờ.
Explain the class schedule clearly, or people may get the time wrong.
请先阅读使用说明,否则容易操作错误。
Qǐng xiān yuèdú shǐyòng shuō míng, fǒuzé róng yì cāo zuò cuò wù.
Hãy đọc hướng dẫn trước, nếu không dễ thao tác sai.
Read the instructions first, or you may operate the device incorrectly.
考试前需要多练听力,否则很难适应正常语速。
Kǎoshì qián xūyào duō liàn tīnglì, fǒuzé hěn nán shìyīng zhèng cháng yǔ sù.
Trước khi thi cần luyện nghe nhiều, nếu không khó thích nghi tốc độ nói bình thường.
Practice listening before the exam, or normal speaking speed may be hard to follow.
记得保存修改后的版本,否则辛苦改的内容可能丢失。
Jì de bǎo cún xiūgǎi hòu de bǎnběn, fǒuzé xīn kǔ gǎi de nèiróng kěnéng diū shī.
Nhớ lưu bản vừa sửa, nếu không phần chỉnh sửa có thể mất.
Save the revised version, or your edits may be lost.
你最好提前出门,否则高峰期可能迟到。
Nǐ zuì hǎo tíqián chū mén, fǒuzé gāo fēng qī kěnéng chídào.
Em nên đi sớm, nếu không giờ cao điểm có thể đến muộn.
Leave early, or rush-hour traffic may make you late.
Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
请先确认付款方式,否则结账时可能耽误时间。
Qǐng xiān quèrèn fùkuǎnfāngshì, fǒuzé jié zhàng shí kěnéng dān wù shíjiān.
Hãy xác nhận phương thức thanh toán trước, nếu không lúc trả tiền có thể mất thời gian.
Confirm the payment method first, or checkout may take longer.
会议资料应提前发给大家,否则讨论效率会降低。
Huìyì zīliào yīng tíqián fā gěi dàjiā, fǒuzé tǎolùn xiào lǜ huì jiàng dī.
Nên gửi tài liệu họp trước, nếu không hiệu quả thảo luận giảm.
Send meeting materials in advance, or the discussion may be less efficient.
学一个新词要结合例句,否则很容易忘记用法。
Xué yí ge xīn cí yào jié hé lì jù, fǒuzé hěn róng yì wàngjì yòng fǎ.
Khi học từ mới cần gắn với ví dụ, nếu không dễ quên cách dùng.
Learn new words in sentences, or it is easy to forget how to use them.
请及时回复确认邮件,否则名额可能被取消。
Qǐng jí shí huí fù quèrèn yóu jiàn, fǒuzé míng é kěnéng bèi qǔ xiāo.
Hãy trả lời email xác nhận kịp thời, nếu không suất có thể bị hủy.
Reply to the confirmation email promptly, or your place may be canceled.
重要决定要和团队沟通,否则容易产生误会。
Zhòngyào jué dìng yào hé tuánduì gōutōng, fǒuzé róng yì chǎn shēng wù huì.
Quyết định quan trọng cần trao đổi với nhóm, nếu không dễ nảy sinh hiểu lầm.
Discuss major decisions with your team, or misunderstandings may arise.
请在演讲前试一下投影,否则现场可能出现技术问题。
Qǐng zài yǎn jiǎng qián shì yī xià tóu yǐng, fǒuzé xiànchǎng kěnéng chū xiàn jì shù wèntí.
Hãy thử máy chiếu trước bài thuyết trình, nếu không có thể gặp sự cố kỹ thuật.
Test the projector before speaking, or technical problems may occur.
课后要及时复习,否则新学的语法很快会忘。
Kè hòu yào jí shí fùxí, fǒuzé xīn xué de yǔfǎ hěn kuài huì wàng.
Sau giờ học phải ôn ngay, nếu không ngữ pháp mới sẽ nhanh quên.
Review soon after class, or new grammar may quickly be forgotten.
填写表格前请仔细看要求,否则可能还得重新提交。
Tián xiě biǎogé qián qǐng zǐ xì kàn yào qiú, fǒuzé kěnéng hái de chóngxīn tíjiāo.
Hãy đọc kỹ yêu cầu trước khi điền biểu mẫu, nếu không có thể phải nộp lại.
Read the requirements before filling in the form, or you may have to resubmit it.
Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.
29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng
Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
Bàomíngbiǎo qǐng tián xiě zhēn shí xìnxī, fǒuzé wú fǎ hé duì shēn fèn.
Phiếu đăng ký cần điền thông tin thật, nếu không không thể xác minh danh tính.
Provide accurate registration details, or your identity cannot be verified.
Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
考试前需要多练听力,否则很难适应正常语速。
Kǎoshì qián xūyào duō liàn tīnglì, fǒuzé hěn nán shìyīng zhèng cháng yǔ sù.
Trước khi thi cần luyện nghe nhiều, nếu không khó thích nghi tốc độ nói bình thường.
Practice listening before the exam, or normal speaking speed may be hard to follow.
Phân tích 3: Vế trước có thể là mệnh lệnh, điều kiện cần hoặc lời khuyên; vế sau nêu hệ quả khi làm ngược lại. Cần tránh viết hai vế không có quan hệ điều kiện–hậu quả.
Phân tích 4: 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.
30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức
Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.
1. 请提前确认活动地点,( )大家可能走错路。
2. 上课前请检查麦克风,( )后排的学生可能听不清。
3. 重要文件一定要备份,( )电脑故障时可能丢失资料。
4. 请把发票保存好,( )以后报销会很麻烦。
5. 出发前要看看天气预报,( )可能来不及改变计划。
6. 报名表请填写真实信息,( )无法核对身份。
7. 遇到不懂的问题要及时问,( )错误可能越积越多。
8. 请提前预订车票,( )周末可能没有座位。
9. 一定要核对金额,( )合同可能出现严重误差。
10. 记得按时提交作业,( )老师无法及时反馈。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa nếu không thì; bằng không? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
Phần C – Thực hành sáng tạo.
19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.
20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.
21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.
22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.
23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.
24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.
25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.
31. Đáp án và lời giải thích
Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 请提前确认活动地点,否则大家可能走错路。
2. 上课前请检查麦克风,否则后排的学生可能听不清。
3. 重要文件一定要备份,否则电脑故障时可能丢失资料。
4. 请把发票保存好,否则以后报销会很麻烦。
5. 出发前要看看天气预报,否则可能来不及改变计划。
6. 报名表请填写真实信息,否则无法核对身份。
7. 遇到不懂的问题要及时问,否则错误可能越积越多。
8. 请提前预订车票,否则周末可能没有座位。
9. 一定要核对金额,否则合同可能出现严重误差。
10. 记得按时提交作业,否则老师无法及时反馈。
Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.
32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ
Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác ……,否则…… để biểu đạt nếu không thì; bằng không.
Phải thuộc: 请+V,否则+不利后果.
Không nhầm với: 要不然、 不然 gần nghĩa, thường khẩu ngữ; 否则 mang sắc thái rõ ràng, hơi trang trọng hơn.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.
33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống
Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 否 gợi nhánh phủ định; 否则 chỉ kết quả nếu không làm vế trước.
Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.
34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động
Ngày 1: nhận diện ……,否则…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.
Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.
Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.









