Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 175 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 175 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这么 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 175 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这么 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ quyển 175 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这么 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 175 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这么 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 这么

Ở HSK 2, 这么 không nên được học như một mục từ rời rạc. 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện. Đại từ chỉ thị 这么: thế này, đến mức này vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Việc lựa chọn đại từ phụ thuộc vào đối tượng quy chiếu, khoảng cách, ngữ cảnh hỏi đáp và quan hệ giữa người nói với người nghe; dùng đúng nghĩa nhưng sai phạm vi quy chiếu vẫn tạo câu không tự nhiên. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 这么, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.

你怎么来得这么早?
Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?
Sao bạn đến sớm thế?
Why did you arrive so early?

Mã giáo án: 175.txt.

Bài số 175 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 这么.

Phiên âm thuật ngữ: zhème.

Nghĩa tiếng Việt: Đại từ chỉ thị 这么: thế này, đến mức này.

Nghĩa tiếng Anh: this; so; to this extent.

Nhóm đề cương: 代词·指示代词.

Bài trước: 174. Bài tiếp theo trong chuỗi: 176.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 这么.

Vietnamese: Đại từ chỉ thị 这么: thế này, đến mức này.

English: this; so; to this extent.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
你别这么着急。

Nǐ bié zhème zhe jí.

Bạn đừng vội như thế.

Don’t be in such a hurry.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
他跑得这么快!

Tā pǎo dé zhème kuài!

Anh ấy chạy nhanh đến vậy!

He runs this fast!

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: zhème.

Chữ 这: âm Hán Việt giá; này; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 辶; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh this.

Chữ 么: âm Hán Việt ma; yếu tố mức độ; nét cơ bản 3; bộ thủ tra cứu 丿; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh so.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

今天怎么这么热?
Jīntiān zěnme zhème rè?
Sao hôm nay nóng thế?
Why is it so hot today?

我没想到有这么多人。
Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Tôi không ngờ có đông người đến vậy.
I didn’t expect so many people.

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

这 → chữ phồn thể thường gặp: 這.

么 → chữ phồn thể thường gặp: 麼.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 这: bộ 辶, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ giá; này, nghĩa Anh this.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 么: bộ 丿, số nét thông dụng 3, âm Hán Việt gợi nhớ ma; yếu tố mức độ, nghĩa Anh so.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 这么 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 这么好, 这么大, 这么多, 这么快, 这么说. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 代词·指示代词. Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 这么 + 形容词.

Khung cấu tạo: 这么 + 多 + 名词.

Khung cấu tạo: 不 + 这么 + 形容词.

Khung cấu tạo: 怎么 + 这么 + 形容词.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 代词·指示代词.

Cơ chế chức năng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 那么、这样、如此.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

这么说,你明天不来了?
Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
So you’re saying you won’t come tomorrow?

请不要这么说。
Qǐng búyào zhème shuō.
Xin đừng nói như thế.
Please don’t say it like that.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

今天怎么这么热?
Jīntiān zěnme zhème rè?
Sao hôm nay nóng thế?
Why is it so hot today?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

我没想到有这么多人。
Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Tôi không ngờ có đông người đến vậy.
I didn’t expect so many people.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

你别这么着急。
Nǐ bié zhème zhe jí.
Bạn đừng vội như thế.
Don’t be in such a hurry.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

这本书没有这么难。
Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Quyển sách này không khó đến mức này.
This book isn’t this difficult.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

这么说,你明天不来了?
Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
So you’re saying you won’t come tomorrow?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 这么 + 形容词.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你怎么来得这么早?
Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?
Sao bạn đến sớm thế?
Why did you arrive so early?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 这么 + 多 + 名词.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

今天怎么这么热?
Jīntiān zěnme zhème rè?
Sao hôm nay nóng thế?
Why is it so hot today?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 不 + 这么 + 形容词.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我没想到有这么多人。
Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Tôi không ngờ có đông người đến vậy.
I didn’t expect so many people.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 怎么 + 这么 + 形容词.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 别 + 这么 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你别这么着急。
Nǐ bié zhème zhe jí.
Bạn đừng vội như thế.
Don’t be in such a hurry.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 这么说 + 推断.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这本书没有这么难。
Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Quyển sách này không khó đến mức này.
This book isn’t this difficult.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 这么做 + 后果.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这么说,你明天不来了?
Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
So you’re saying you won’t come tomorrow?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 这么 + 早/晚.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

为什么你这么喜欢汉语?
Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?
Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?
Why do you like Chinese so much?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 这么 / 那么 对照.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他跑得这么快!
Tā pǎo dé zhème kuài!
Anh ấy chạy nhanh đến vậy!
He runs this fast!

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 这么 / 这样 对照.

Đặc điểm sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这么多东西,我拿不动。
Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.
Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.
I can’t carry so many things.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 这么好.

Cụm 02: 这么大.

Cụm 03: 这么多.

Cụm 04: 这么快.

Cụm 05: 这么说.

Cụm 06: 这么做.

Cụm 07: 这么早.

Cụm 08: 这么晚.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 这么快 / this fast; 这么多 / this many; 这么早 / so early; 这么做 / do it this way.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
今天怎么这么热?

Jīntiān zěnme zhème rè?

Sao hôm nay nóng thế?

Why is it so hot today?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
我没想到有这么多人。

Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.

Tôi không ngờ có đông người đến vậy.

I didn’t expect so many people.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
这个箱子怎么这么重?

Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?

Sao cái vali này nặng thế?

Why is this suitcase so heavy?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
你别这么着急。

Nǐ bié zhème zhe jí.

Bạn đừng vội như thế.

Don’t be in such a hurry.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
这本书没有这么难。

Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.

Quyển sách này không khó đến mức này.

This book isn’t this difficult.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
这么说,你明天不来了?

Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?

Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?

So you’re saying you won’t come tomorrow?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
为什么你这么喜欢汉语?

Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?

Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?

Why do you like Chinese so much?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 辶 xuất hiện trong chữ 这. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 这 → âm Hán Việt giá; này → nghĩa tiếng Anh this.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 丿 xuất hiện trong chữ 么. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 么 → âm Hán Việt ma; yếu tố mức độ → nghĩa tiếng Anh so.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 这么好 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 这么大 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 这么多 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 这么快 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 这么说 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 这么做 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 这么早 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 这么晚 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 那么、这样、如此.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

你怎么来得这么早?
Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?
Sao bạn đến sớm thế?
Why did you arrive so early?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

为什么你这么喜欢汉语?
Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?
Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?
Why do you like Chinese so much?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这么晚了,你还没睡吗?
Zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma?
Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à?
It’s so late; aren’t you asleep yet?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 那么、这样、如此.

Điểm quyết định: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

这本书没有这么难。
Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Quyển sách này không khó đến mức này.
This book isn’t this difficult.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

我没想到有这么多人。
Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Tôi không ngờ có đông người đến vậy.
I didn’t expect so many people.

这么说,你明天不来了?
Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
So you’re saying you won’t come tomorrow?

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

他跑得这么快!
Tā pǎo dé zhème kuài!
Anh ấy chạy nhanh đến vậy!
He runs this fast!

这么多东西,我拿不动。
Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.
Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.
I can’t carry so many things.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 这么好; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 这么大; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 这么多; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 这么快; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 这么说; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 这么做; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 这么早; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 这么晚; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 这么快 / this fast; 这么多 / this many; 这么早 / so early; 这么做 / do it this way.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

今天怎么这么热?
Jīntiān zěnme zhème rè?
Sao hôm nay nóng thế?
Why is it so hot today?

我没想到有这么多人。
Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Tôi không ngờ có đông người đến vậy.
I didn’t expect so many people.

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
你别这么着急。

Nǐ bié zhème zhe jí.

Bạn đừng vội như thế.

Don’t be in such a hurry.

这本书没有这么难。
Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Quyển sách này không khó đến mức này.
This book isn’t this difficult.

这么说,你明天不来了?
Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
So you’re saying you won’t come tomorrow?

为什么你这么喜欢汉语?
Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?
Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?
Why do you like Chinese so much?

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
他跑得这么快!

Tā pǎo dé zhème kuài!

Anh ấy chạy nhanh đến vậy!

He runs this fast!

这么多东西,我拿不动。
Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.
Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.
I can’t carry so many things.

这么晚了,你还没睡吗?
Zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma?
Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à?
It’s so late; aren’t you asleep yet?

请不要这么说。
Qǐng búyào zhème shuō.
Xin đừng nói như thế.
Please don’t say it like that.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

今天怎么这么热?
Jīntiān zěnme zhème rè?
Sao hôm nay nóng thế?
Why is it so hot today?

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这本书没有这么难。
Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Quyển sách này không khó đến mức này.
This book isn’t this difficult.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这么多东西,我拿不动。
Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.
Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.
I can’t carry so many things.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 那么、这样、如此.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

你怎么来得这么早?
Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?
Sao bạn đến sớm thế?
Why did you arrive so early?

这个箱子怎么这么重?
Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Sao cái vali này nặng thế?
Why is this suitcase so heavy?

为什么你这么喜欢汉语?
Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?
Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?
Why do you like Chinese so much?

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
你怎么来得这么早?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Sao bạn đến sớm thế?

Why did you arrive so early?

Ví dụ 02:
今天怎么这么热?

Jīntiān zěnme zhème rè?

Sao hôm nay nóng thế?

Why is it so hot today?

Ví dụ 03:
我没想到有这么多人。

Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.

Tôi không ngờ có đông người đến vậy.

I didn’t expect so many people.

Ví dụ 04:
这个箱子怎么这么重?

Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?

Sao cái vali này nặng thế?

Why is this suitcase so heavy?

Ví dụ 05:
你别这么着急。

Nǐ bié zhème zhe jí.

Bạn đừng vội như thế.

Don’t be in such a hurry.

Ví dụ 06:
这本书没有这么难。

Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.

Quyển sách này không khó đến mức này.

This book isn’t this difficult.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
这么说,你明天不来了?

Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?

Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?

So you’re saying you won’t come tomorrow?

Ví dụ 08:
为什么你这么喜欢汉语?

Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?

Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?

Why do you like Chinese so much?

Ví dụ 09:
他跑得这么快!

Tā pǎo dé zhème kuài!

Anh ấy chạy nhanh đến vậy!

He runs this fast!

Ví dụ 10:
这么多东西,我拿不动。

Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.

Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.

I can’t carry so many things.

Ví dụ 11:
这么晚了,你还没睡吗?

Zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma?

Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à?

It’s so late; aren’t you asleep yet?

Ví dụ 12:
请不要这么说。

Qǐng búyào zhème shuō.

Xin đừng nói như thế.

Please don’t say it like that.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
你怎么来得这么早? 今天怎么这么热?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo? jīntiān zěnme zhème rè?

Sao bạn đến sớm thế? Sao hôm nay nóng thế?

Why did you arrive so early? Why is it so hot today?

Ví dụ 14:
今天怎么这么热? 我没想到有这么多人。

Jīntiān zěnme zhème rè? wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.

Sao hôm nay nóng thế? Tôi không ngờ có đông người đến vậy.

Why is it so hot today? I didn’t expect so many people.

Ví dụ 15:
我没想到有这么多人。 这个箱子怎么这么重?

Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén. zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?

Tôi không ngờ có đông người đến vậy. Sao cái vali này nặng thế?

I didn’t expect so many people. Why is this suitcase so heavy?

Ví dụ 16:
这个箱子怎么这么重? 你别这么着急。

Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng? nǐ bié zhème zhe jí.

Sao cái vali này nặng thế? Bạn đừng vội như thế.

Why is this suitcase so heavy? Don’t be in such a hurry.

Ví dụ 17:
你别这么着急。 这本书没有这么难。

Nǐ bié zhème zhe jí. zhè běn shū méi yǒu zhème nán.

Bạn đừng vội như thế. Quyển sách này không khó đến mức này.

Don’t be in such a hurry. This book isn’t this difficult.

Ví dụ 18:
这本书没有这么难。 这么说,你明天不来了?

Zhè běn shū méi yǒu zhème nán. zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?

Quyển sách này không khó đến mức này. Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?

This book isn’t this difficult. So you’re saying you won’t come tomorrow?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
这么说,你明天不来了? 为什么你这么喜欢汉语?

Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le? wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?

Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à? Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?

So you’re saying you won’t come tomorrow? Why do you like Chinese so much?

Ví dụ 20:
为什么你这么喜欢汉语? 他跑得这么快!

Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ? tā pǎo dé zhème kuài!

Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy? Anh ấy chạy nhanh đến vậy!

Why do you like Chinese so much? He runs this fast!

Ví dụ 21:
他跑得这么快! 这么多东西,我拿不动。

Tā pǎo dé zhème kuài! zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.

Anh ấy chạy nhanh đến vậy! Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.

He runs this fast! I can’t carry so many things.

Ví dụ 22:
这么多东西,我拿不动。 这么晚了,你还没睡吗?

Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng. zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma?

Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi. Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à?

I can’t carry so many things. It’s so late; aren’t you asleep yet?

Ví dụ 23:
这么晚了,你还没睡吗? 请不要这么说。

Zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma? qǐng búyào zhème shuō.

Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à? Xin đừng nói như thế.

It’s so late; aren’t you asleep yet? Please don’t say it like that.

Ví dụ 24:
请不要这么说。 你怎么来得这么早?

Qǐng búyào zhème shuō. nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?

Xin đừng nói như thế. Sao bạn đến sớm thế?

Please don’t say it like that. Why did you arrive so early?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
你怎么来得这么早? 这个箱子怎么这么重?

Nǐ zěnme lái dé zhème zǎo? zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?

Sao bạn đến sớm thế? Sao cái vali này nặng thế?

Why did you arrive so early? Why is this suitcase so heavy?

Ví dụ 26:
今天怎么这么热? 你别这么着急。

Jīntiān zěnme zhème rè? nǐ bié zhème zhe jí.

Sao hôm nay nóng thế? Bạn đừng vội như thế.

Why is it so hot today? Don’t be in such a hurry.

Ví dụ 27:
我没想到有这么多人。 这本书没有这么难。

Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén. zhè běn shū méi yǒu zhème nán.

Tôi không ngờ có đông người đến vậy. Quyển sách này không khó đến mức này.

I didn’t expect so many people. This book isn’t this difficult.

Ví dụ 28:
这个箱子怎么这么重? 这么说,你明天不来了?

Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng? zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?

Sao cái vali này nặng thế? Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?

Why is this suitcase so heavy? So you’re saying you won’t come tomorrow?

Ví dụ 29:
你别这么着急。 为什么你这么喜欢汉语?

Nǐ bié zhème zhe jí. wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?

Bạn đừng vội như thế. Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?

Don’t be in such a hurry. Why do you like Chinese so much?

Ví dụ 30:
这本书没有这么难。 他跑得这么快!

Zhè běn shū méi yǒu zhème nán. tā pǎo dé zhème kuài!

Quyển sách này không khó đến mức này. Anh ấy chạy nhanh đến vậy!

This book isn’t this difficult. He runs this fast!

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,你怎么来得这么早?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ zěnme lái dé zhème zǎo?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, sao bạn đến sớm thế?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, why did you arrive so early?

阮明武:这里的“这么”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ de “zhème” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “这么” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “这么” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:今天怎么这么热?
Lí Yún Yīng: Jīntiān zěnme zhème rè?
Lê Vân Anh: Sao hôm nay nóng thế?
Le Van Anh: Why is it so hot today?

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:我没想到有这么多人。
Shuǐ Xiān: Wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén.
Thủy Tiên: Em không ngờ có đông người đến vậy.
Thuy Tien: I didn’t expect so many people.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:这个箱子怎么这么重?
Fāng Líng: Zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng?
Phương Linh: Sao cái vali này nặng thế?
Phuong Linh: Why is this suitcase so heavy?

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:你别这么着急。
Lí Yún Yīng: Nǐ bié zhème zhe jí.
Lê Vân Anh: Bạn đừng vội như thế.
Le Van Anh: Don’t be in such a hurry.

阮明武:再看看“这么”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “zhème” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “这么” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “这么” so we use it correctly.

丁垂杨:这本书没有这么难。
Dīng Chuí Yáng: Zhè běn shū méi yǒu zhème nán.
Đinh Thùy Dương: Quyển sách này không khó đến mức này.
Dinh Thuy Duong: This book isn’t this difficult.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:这么说,你明天不来了?
Shuǐ Xiān: Zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le?
Thủy Tiên: Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?
Thuy Tien: So you’re saying you won’t come tomorrow?

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:为什么你这么喜欢汉语?
Fāng Líng: Wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ?
Phương Linh: Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?
Phuong Linh: Why do you like Chinese so much?

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:他跑得这么快!
Dīng Chuí Yáng: Tā pǎo dé zhème kuài!
Đinh Thùy Dương: Anh ấy chạy nhanh đến vậy!
Dinh Thuy Duong: He runs this fast!

阮明武:现在请大家比较“这么”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “zhème” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “这么” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “这么” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:这么多东西,我拿不动。
Lí Yún Yīng: Zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng.
Lê Vân Anh: Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.
Le Van Anh: I can’t carry so many things.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:这么晚了,你还没睡吗?
Fāng Líng: Zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma?
Phương Linh: Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à?
Phuong Linh: It’s so late; aren’t you asleep yet?

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:请不要这么说。
Shuǐ Xiān: Qǐng búyào zhème shuō.
Thủy Tiên: Xin đừng nói như thế.
Thuy Tien: Please don’t say it like that.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 你怎么来得这么早? 今天怎么这么热? 我没想到有这么多人。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. nǐ zěnme lái dé zhème zǎo? jīntiān zěnme zhème rè? wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Sao bạn đến sớm thế? Sao hôm nay nóng thế? Tôi không ngờ có đông người đến vậy. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. Why did you arrive so early? Why is it so hot today? I didn’t expect so many people. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我没想到有这么多人。 这个箱子怎么这么重? 你别这么着急。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāi shǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒ méi xiǎng dào yǒu zhème duō rén. zhège xiāng zǐ zěnme zhème zhòng? nǐ bié zhème zhe jí. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Tôi không ngờ có đông người đến vậy. Sao cái vali này nặng thế? Bạn đừng vội như thế. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. I didn’t expect so many people. Why is this suitcase so heavy? Don’t be in such a hurry. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 你别这么着急。 这本书没有这么难。 这么说,你明天不来了? 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. nǐ bié zhème zhe jí. zhè běn shū méi yǒu zhème nán. zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le? rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bạn đừng vội như thế. Quyển sách này không khó đến mức này. Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à? Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. Don’t be in such a hurry. This book isn’t this difficult. So you’re saying you won’t come tomorrow? If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 这么说,你明天不来了? 为什么你这么喜欢汉语? 他跑得这么快! 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. zhème shuō, nǐ míngtiān bù lái le? wèishénme nǐ zhème xǐ huān Hànyǔ? tā pǎo de zhème kuài! zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à? Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy? Anh ấy chạy nhanh đến vậy! Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. So you’re saying you won’t come tomorrow? Why do you like Chinese so much? He runs this fast! Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 他跑得这么快! 这么多东西,我拿不动。 这么晚了,你还没睡吗? 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. tā pǎo de zhème kuài! zhème duō dōng xī, wǒ ná bù dòng. zhème wǎn le, nǐ hái méi shuì ma? wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Anh ấy chạy nhanh đến vậy! Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi. Muộn thế này rồi mà bạn chưa ngủ à? Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. He runs this fast! I can’t carry so many things. It’s so late; aren’t you asleep yet? We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这么, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这么, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这么, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这么, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这么, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 你怎么来得这么早?

A02. 今天怎么这么热?

A03. 我没想到有这么多人。

A04. 这个箱子怎么这么重?

A05. 你别这么着急。

A06. 这本书没有这么难。

A07. 这么说,你明天不来了?

A08. 为什么你这么喜欢汉语?

A09. 他跑得这么快!

A10. 这么多东西,我拿不动。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Sao bạn đến sớm thế?
B02. Sao hôm nay nóng thế?

B03. Tôi không ngờ có đông người đến vậy.

B04. Sao cái vali này nặng thế?

B05. Bạn đừng vội như thế.

B06. Quyển sách này không khó đến mức này.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. So you’re saying you won’t come tomorrow?

C02. Why do you like Chinese so much?

C03. He runs this fast!

C04. I can’t carry so many things.

C05. It’s so late; aren’t you asleep yet?

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 你怎么来得这么早? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sao bạn đến sớm thế?” (English: Why did you arrive so early?).

A02. 今天怎么这么热? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sao hôm nay nóng thế?” (English: Why is it so hot today?).

A03. 我没想到有这么多人。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi không ngờ có đông người đến vậy.” (English: I didn’t expect so many people.).

A04. 这个箱子怎么这么重? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sao cái vali này nặng thế?” (English: Why is this suitcase so heavy?).

A05. 你别这么着急。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn đừng vội như thế.” (English: Don’t be in such a hurry.).

A06. 这本书没有这么难。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quyển sách này không khó đến mức này.” (English: This book isn’t this difficult.).

A07. 这么说,你明天不来了? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nói vậy tức là ngày mai bạn không đến à?” (English: So you’re saying you won’t come tomorrow?).

A08. 为什么你这么喜欢汉语? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sao bạn thích tiếng Trung đến vậy?” (English: Why do you like Chinese so much?).

A09. 他跑得这么快! — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy chạy nhanh đến vậy!” (English: He runs this fast!).

A10. 这么多东西,我拿不动。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nhiều đồ thế này tôi không xách nổi.” (English: I can’t carry so many things.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 你怎么来得这么早?

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 今天怎么这么热?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我没想到有这么多人。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 这个箱子怎么这么重?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 你别这么着急。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 这本书没有这么难。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这么”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 这么说,你明天不来了?

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 为什么你这么喜欢汉语?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 他跑得这么快!
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 这么多东西,我拿不动。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 这么晚了,你还没睡吗?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 那么、这样、如此; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 这么 + 形容词 và 这么 + 多 + 名词; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
请不要这么说。

Qǐng búyào zhème shuō.

Xin đừng nói như thế.

Please don’t say it like that.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 这么; Pinyin: zhème.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Đại từ chỉ thị 这么: thế này, đến mức này / this; so; to this extent.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 这么 nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức gần người nói: 这么大、这么快、这么多、这么办; phân biệt 那么 (mức độ xa/đã nhắc). Cấu trúc 这么 + Adj thường không thêm 的 tùy tiện.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 那么、这样、如此.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Cần nhớ 06: Khung 01: 这么 + 形容词.

Cần nhớ 07: Khung 02: 这么 + 多 + 名词.

Cần nhớ 08: Khung 03: 不 + 这么 + 形容词.

Cần nhớ 09: Khung 04: 怎么 + 这么 + 形容词.

Cần nhớ 10: Khung 05: 别 + 这么 + 动词.

Cần nhớ 11: Khung 06: 这么说 + 推断.

Cần nhớ 12: Khung 07: 这么做 + 后果.

Cần nhớ 13: Khung 08: 这么 + 早/晚.

Cần nhớ 14: Khung 09: 这么 / 那么 对照.

Cần nhớ 15: Khung 10: 这么 / 这样 对照.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 这么 (zhème) → Đại từ chỉ thị 这么: thế này, đến mức này.

Đối chiếu tránh nhầm: 那么、这样、如此.

Nhánh liên tưởng: 这么好 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这么大 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这么多 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这么快 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这么说 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这么做 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 175 chuyển sang 176; mục tiêu cuối đợt là nắm 30 bài HSK 2 đầu tiên nhưng vẫn giữ các điểm HSK 1 đã học.