Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 174 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 174 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 那样 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 174 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 那样 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ quyển 174 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 那样 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 174 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 那样 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 那样

Đại từ chỉ thị 那样: như thế, kiểu đó là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ. Việc lựa chọn đại từ phụ thuộc vào đối tượng quy chiếu, khoảng cách, ngữ cảnh hỏi đáp và quan hệ giữa người nói với người nghe; dùng đúng nghĩa nhưng sai phạm vi quy chiếu vẫn tạo câu không tự nhiên. Khi gặp 那样, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 那样, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.

你不要那样说话。
Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.
Bạn đừng nói kiểu đó.
Don’t speak that way.

Mã giáo án: 174.txt.

Bài số 174 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 那样.

Phiên âm thuật ngữ: nàyàng.

Nghĩa tiếng Việt: Đại từ chỉ thị 那样: như thế, kiểu đó.

Nghĩa tiếng Anh: that way; like that.

Nhóm đề cương: 代词·指示代词.

Bài trước: 173. Bài tiếp theo trong chuỗi: 175.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 那样.

Vietnamese: Đại từ chỉ thị 那样: như thế, kiểu đó.

English: that way; like that.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
他从来不那样对朋友。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

He never treats friends that way.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我不想再犯那样的错误。

Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.

Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.

I don’t want to make that kind of mistake again.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: nàyàng.

Chữ 那: âm Hán Việt na; kia; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 阝; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh that.

Chữ 样: âm Hán Việt dạng; kiểu; nét cơ bản 10; bộ thủ tra cứu 木; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh kind; way.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

我不喜欢那样的办法。
Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Tôi không thích phương pháp như thế.
I don’t like that kind of method.

像那样写是不对的。
Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Viết như thế là không đúng.
Writing that way is incorrect.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

那 → chữ phồn thể thường gặp: 那.

样 → chữ phồn thể thường gặp: 樣.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 那: bộ 阝, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ na; kia, nghĩa Anh that.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 样: bộ 木, số nét thông dụng 10, âm Hán Việt gợi nhớ dạng; kiểu, nghĩa Anh kind; way.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 那样 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 那样做, 那样说, 像那样, 那样的人, 那样的事. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 代词·指示代词. Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 那样 + 动词.

Khung cấu tạo: 那样的 + 名词.

Khung cấu tạo: 像那样 + 动词.

Khung cấu tạo: 不要 + 那样 + 动词.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 代词·指示代词.

Cơ chế chức năng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 这样、那么、如此.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

我们不能那样浪费时间。
Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
We cannot waste time like that.

我没有那样想。
Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.
Tôi không nghĩ như vậy.
I didn’t think that way.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

我不喜欢那样的办法。
Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Tôi không thích phương pháp như thế.
I don’t like that kind of method.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

像那样写是不对的。
Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Viết như thế là không đúng.
Writing that way is incorrect.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

他从来不那样对朋友。
Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.
Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.
He never treats friends that way.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

那样的衣服不适合上班。
Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
That kind of clothing isn’t suitable for work.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

我们不能那样浪费时间。
Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
We cannot waste time like that.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 那样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你不要那样说话。
Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.
Bạn đừng nói kiểu đó.
Don’t speak that way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 那样的 + 名词.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我不喜欢那样的办法。
Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Tôi không thích phương pháp như thế.
I don’t like that kind of method.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 像那样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

像那样写是不对的。
Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Viết như thế là không đúng.
Writing that way is incorrect.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 不要 + 那样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 不能 + 那样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他从来不那样对朋友。
Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.
Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.
He never treats friends that way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 那样 + 的 + 情况.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

那样的衣服不适合上班。
Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
That kind of clothing isn’t suitable for work.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 不像那样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们不能那样浪费时间。
Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
We cannot waste time like that.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 那样 / 这样 对照.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你可以像老师那样读。
Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.
Bạn có thể đọc như thầy giáo.
You can read the way the teacher does.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 那样 / 那么 对照.

Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我不想再犯那样的错误。
Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.
Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.
I don’t want to make that kind of mistake again.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 回指已经说过的方法.
Đặc điểm sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
不要那样看我。

Búyào nàyàng kàn wǒ.

Đừng nhìn tôi như vậy.

Don’t look at me like that.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 那样做.

Cụm 02: 那样说.

Cụm 03: 像那样.

Cụm 04: 那样的人.

Cụm 05: 那样的事.

Cụm 06: 那样想.

Cụm 07: 那样写.

Cụm 08: 不像那样.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 那样做 / do it that way; 像那样 / like that; 那样的人 / that kind of person; 不要那样 / don’t do that.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
我不喜欢那样的办法。

Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.

Tôi không thích phương pháp như thế.

I don’t like that kind of method.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
像那样写是不对的。

Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.

Viết như thế là không đúng.

Writing that way is incorrect.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
为什么你要那样做?

Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?

Tại sao bạn phải làm như thế?

Why do you have to do that?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
他从来不那样对朋友。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

He never treats friends that way.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
那样的衣服不适合上班。

Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.

Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.

That kind of clothing isn’t suitable for work.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
我们不能那样浪费时间。

Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.

Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.

We cannot waste time like that.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
你可以像老师那样读。

Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.

Bạn có thể đọc như thầy giáo.

You can read the way the teacher does.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 阝 xuất hiện trong chữ 那. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 那 → âm Hán Việt na; kia → nghĩa tiếng Anh that.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 木 xuất hiện trong chữ 样. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 样 → âm Hán Việt dạng; kiểu → nghĩa tiếng Anh kind; way.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 那样做 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 那样说 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 像那样 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 那样的人 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 那样的事 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 那样想 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 那样写 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 不像那样 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 这样、那么、如此.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

你不要那样说话。
Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.
Bạn đừng nói kiểu đó.
Don’t speak that way.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

你可以像老师那样读。
Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.
Bạn có thể đọc như thầy giáo.
You can read the way the teacher does.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这样做比那样做更方便。
Zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn.
Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia.
Doing it this way is more convenient than that way.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 这样、那么、如此.

Điểm quyết định: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

那样的衣服不适合上班。
Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
That kind of clothing isn’t suitable for work.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

像那样写是不对的。
Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Viết như thế là không đúng.
Writing that way is incorrect.

我们不能那样浪费时间。
Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
We cannot waste time like that.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我不想再犯那样的错误。
Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.
Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.
I don’t want to make that kind of mistake again.

不要那样看我。
Búyào nàyàng kàn wǒ.
Đừng nhìn tôi như vậy.
Don’t look at me like that.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 那样做; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 那样说; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 像那样; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 那样的人; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 那样的事; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 那样想; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 那样写; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 不像那样; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 那样做 / do it that way; 像那样 / like that; 那样的人 / that kind of person; 不要那样 / don’t do that.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

我不喜欢那样的办法。
Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Tôi không thích phương pháp như thế.
I don’t like that kind of method.

像那样写是不对的。
Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Viết như thế là không đúng.
Writing that way is incorrect.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
他从来不那样对朋友。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

He never treats friends that way.

那样的衣服不适合上班。
Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
That kind of clothing isn’t suitable for work.

我们不能那样浪费时间。
Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
We cannot waste time like that.

你可以像老师那样读。
Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.
Bạn có thể đọc như thầy giáo.
You can read the way the teacher does.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我不想再犯那样的错误。

Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.

Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.

I don’t want to make that kind of mistake again.

不要那样看我。
Búyào nàyàng kàn wǒ.
Đừng nhìn tôi như vậy.
Don’t look at me like that.

这样做比那样做更方便。
Zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn.
Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia.
Doing it this way is more convenient than that way.

我没有那样想。
Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.
Tôi không nghĩ như vậy.
I didn’t think that way.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

我不喜欢那样的办法。
Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Tôi không thích phương pháp như thế.
I don’t like that kind of method.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

那样的衣服不适合上班。
Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
That kind of clothing isn’t suitable for work.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

不要那样看我。
Búyào nàyàng kàn wǒ.
Đừng nhìn tôi như vậy.
Don’t look at me like that.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 这样、那么、如此.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

你不要那样说话。
Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.
Bạn đừng nói kiểu đó.
Don’t speak that way.

为什么你要那样做?
Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Tại sao bạn phải làm như thế?
Why do you have to do that?

你可以像老师那样读。
Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.
Bạn có thể đọc như thầy giáo.
You can read the way the teacher does.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
你不要那样说话。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Bạn đừng nói kiểu đó.

Don’t speak that way.

Ví dụ 02:
我不喜欢那样的办法。

Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.

Tôi không thích phương pháp như thế.

I don’t like that kind of method.

Ví dụ 03:
像那样写是不对的。

Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.

Viết như thế là không đúng.

Writing that way is incorrect.

Ví dụ 04:
为什么你要那样做?

Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?

Tại sao bạn phải làm như thế?

Why do you have to do that?

Ví dụ 05:
他从来不那样对朋友。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

He never treats friends that way.

Ví dụ 06:
那样的衣服不适合上班。

Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.

Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.

That kind of clothing isn’t suitable for work.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
我们不能那样浪费时间。

Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.

Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.

We cannot waste time like that.

Ví dụ 08:
你可以像老师那样读。

Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.

Bạn có thể đọc như thầy giáo.

You can read the way the teacher does.

Ví dụ 09:
我不想再犯那样的错误。

Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.

Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.

I don’t want to make that kind of mistake again.

Ví dụ 10:
不要那样看我。

Búyào nàyàng kàn wǒ.

Đừng nhìn tôi như vậy.

Don’t look at me like that.

Ví dụ 11:
这样做比那样做更方便。

Zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn.

Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia.

Doing it this way is more convenient than that way.

Ví dụ 12:
我没有那样想。

Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.

Tôi không nghĩ như vậy.

I didn’t think that way.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
你不要那样说话。 我不喜欢那样的办法。

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà. wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.

Bạn đừng nói kiểu đó. Tôi không thích phương pháp như thế.

Don’t speak that way. I don’t like that kind of method.

Ví dụ 14:
我不喜欢那样的办法。 像那样写是不对的。

Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ. xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.

Tôi không thích phương pháp như thế. Viết như thế là không đúng.

I don’t like that kind of method. Writing that way is incorrect.

Ví dụ 15:
像那样写是不对的。 为什么你要那样做?

Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de. wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?

Viết như thế là không đúng. Tại sao bạn phải làm như thế?

Writing that way is incorrect. Why do you have to do that?

Ví dụ 16:
为什么你要那样做? 他从来不那样对朋友。

Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò? tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Tại sao bạn phải làm như thế? Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

Why do you have to do that? He never treats friends that way.

Ví dụ 17:
他从来不那样对朋友。 那样的衣服不适合上班。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou. nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế. Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.

He never treats friends that way. That kind of clothing isn’t suitable for work.

Ví dụ 18:
那样的衣服不适合上班。 我们不能那样浪费时间。

Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān. wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.

Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm. Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.

That kind of clothing isn’t suitable for work. We cannot waste time like that.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
我们不能那样浪费时间。 你可以像老师那样读。

Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān. nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.

Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy. Bạn có thể đọc như thầy giáo.

We cannot waste time like that. You can read the way the teacher does.

Ví dụ 20:
你可以像老师那样读。 我不想再犯那样的错误。

Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú. wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.

Bạn có thể đọc như thầy giáo. Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.

You can read the way the teacher does. I don’t want to make that kind of mistake again.

Ví dụ 21:
我不想再犯那样的错误。 不要那样看我。

Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù. búyào nàyàng kàn wǒ.

Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa. Đừng nhìn tôi như vậy.

I don’t want to make that kind of mistake again. Don’t look at me like that.

Ví dụ 22:
不要那样看我。 这样做比那样做更方便。

Búyào nàyàng kàn wǒ. zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn.

Đừng nhìn tôi như vậy. Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia.

Don’t look at me like that. Doing it this way is more convenient than that way.

Ví dụ 23:
这样做比那样做更方便。 我没有那样想。

Zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn. wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.

Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia. Tôi không nghĩ như vậy.

Doing it this way is more convenient than that way. I didn’t think that way.

Ví dụ 24:
我没有那样想。 你不要那样说话。

Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng. nǐ búyào nàyàng shuōhuà.

Tôi không nghĩ như vậy. Bạn đừng nói kiểu đó.

I didn’t think that way. Don’t speak that way.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
你不要那样说话。 为什么你要那样做?

Nǐ búyào nàyàng shuōhuà. wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?

Bạn đừng nói kiểu đó. Tại sao bạn phải làm như thế?

Don’t speak that way. Why do you have to do that?

Ví dụ 26:
我不喜欢那样的办法。 他从来不那样对朋友。

Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ. tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.

Tôi không thích phương pháp như thế. Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

I don’t like that kind of method. He never treats friends that way.

Ví dụ 27:
像那样写是不对的。 那样的衣服不适合上班。

Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de. nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.

Viết như thế là không đúng. Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.

Writing that way is incorrect. That kind of clothing isn’t suitable for work.

Ví dụ 28:
为什么你要那样做? 我们不能那样浪费时间。

Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò? wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.

Tại sao bạn phải làm như thế? Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.

Why do you have to do that? We cannot waste time like that.

Ví dụ 29:
他从来不那样对朋友。 你可以像老师那样读。

Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou. nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.

Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế. Bạn có thể đọc như thầy giáo.

He never treats friends that way. You can read the way the teacher does.

Ví dụ 30:
那样的衣服不适合上班。 我不想再犯那样的错误。

Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān. wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.

Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm. Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.

That kind of clothing isn’t suitable for work. I don’t want to make that kind of mistake again.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,你不要那样说话。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ búyào nàyàng shuōhuà.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bạn đừng nói kiểu đó.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, don’t speak that way.

阮明武:这里的“那样”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ de “nàyàng” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “那样” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “那样” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:我不喜欢那样的办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em không thích phương pháp như thế.
Le Van Anh: I don’t like that kind of method.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:像那样写是不对的。
Shuǐ Xiān: Xiàng nàyàng xiě shì bù duì de.
Thủy Tiên: Viết như thế là không đúng.
Thuy Tien: Writing that way is incorrect.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:为什么你要那样做?
Fāng Líng: Wèishénme nǐ yào nàyàng zuò?
Phương Linh: Tại sao bạn phải làm như thế?
Phuong Linh: Why do you have to do that?

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:他从来不那样对朋友。
Lí Yún Yīng: Tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou.
Lê Vân Anh: Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.
Le Van Anh: He never treats friends that way.

阮明武:再看看“那样”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “nàyàng” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “那样” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “那样” so we use it correctly.

丁垂杨:那样的衣服不适合上班。
Dīng Chuí Yáng: Nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān.
Đinh Thùy Dương: Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.
Dinh Thuy Duong: That kind of clothing isn’t suitable for work.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:我们不能那样浪费时间。
Shuǐ Xiān: Wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.
Thuy Tien: We cannot waste time like that.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:你可以像老师那样读。
Fāng Líng: Nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú.
Phương Linh: Bạn có thể đọc như thầy giáo.
Phuong Linh: You can read the way the teacher does.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我不想再犯那样的错误。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù.
Đinh Thùy Dương: Em không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.
Dinh Thuy Duong: I don’t want to make that kind of mistake again.

阮明武:现在请大家比较“那样”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “nàyàng” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “那样” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “那样” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:不要那样看我。
Lí Yún Yīng: Búyào nàyàng kàn wǒ.
Lê Vân Anh: Đừng nhìn tôi như vậy.
Le Van Anh: Don’t look at me like that.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:这样做比那样做更方便。
Fāng Líng: Zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn.
Phương Linh: Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia.
Phuong Linh: Doing it this way is more convenient than that way.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:我没有那样想。
Shuǐ Xiān: Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.
Thủy Tiên: Em không nghĩ như vậy.
Thuy Tien: I didn’t think that way.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 你不要那样说话。 我不喜欢那样的办法。 像那样写是不对的。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. nǐ búyào nàyàng shuōhuà. wǒ bù xǐ huān nàyàng de bàn fǎ. xiàng nàyàng xiě shì bù duì de. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Bạn đừng nói kiểu đó. Tôi không thích phương pháp như thế. Viết như thế là không đúng. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. Don’t speak that way. I don’t like that kind of method. Writing that way is incorrect. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 像那样写是不对的。 为什么你要那样做? 他从来不那样对朋友。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāi shǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. xiàng nàyàng xiě shì bù duì de. wèishénme nǐ yào nàyàng zuò? tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Viết như thế là không đúng. Tại sao bạn phải làm như thế? Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. Writing that way is incorrect. Why do you have to do that? He never treats friends that way. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 他从来不那样对朋友。 那样的衣服不适合上班。 我们不能那样浪费时间。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. tā cóng lái bù nàyàng duì péngyou. nàyàng de yī fú bú shì hé shàng bān. wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế. Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm. Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. He never treats friends that way. That kind of clothing isn’t suitable for work. We cannot waste time like that. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我们不能那样浪费时间。 你可以像老师那样读。 我不想再犯那样的错误。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒmen bù néng nàyàng làng fèi shíjiān. nǐ kě yǐ xiàng lǎoshī nàyàng dú. wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy. Bạn có thể đọc như thầy giáo. Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. We cannot waste time like that. You can read the way the teacher does. I don’t want to make that kind of mistake again. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我不想再犯那样的错误。 不要那样看我。 这样做比那样做更方便。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒ bù xiǎng zài fàn nàyàng de cuò wù. búyào nàyàng kàn wǒ. zhèyàng zuò bǐ nàyàng zuò gèng fāng biàn. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa. Đừng nhìn tôi như vậy. Làm thế này tiện hơn làm kiểu kia. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. I don’t want to make that kind of mistake again. Don’t look at me like that. Doing it this way is more convenient than that way. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 你不要那样说话。

A02. 我不喜欢那样的办法。

A03. 像那样写是不对的。

A04. 为什么你要那样做?

A05. 他从来不那样对朋友。

A06. 那样的衣服不适合上班。

A07. 我们不能那样浪费时间。

A08. 你可以像老师那样读。

A09. 我不想再犯那样的错误。

A10. 不要那样看我。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Bạn đừng nói kiểu đó.
B02. Tôi không thích phương pháp như thế.

B03. Viết như thế là không đúng.

B04. Tại sao bạn phải làm như thế?

B05. Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.

B06. Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. We cannot waste time like that.

C02. You can read the way the teacher does.

C03. I don’t want to make that kind of mistake again.

C04. Don’t look at me like that.

C05. Doing it this way is more convenient than that way.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 你不要那样说话。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn đừng nói kiểu đó.” (English: Don’t speak that way.).

A02. 我不喜欢那样的办法。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi không thích phương pháp như thế.” (English: I don’t like that kind of method.).

A03. 像那样写是不对的。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Viết như thế là không đúng.” (English: Writing that way is incorrect.).

A04. 为什么你要那样做? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tại sao bạn phải làm như thế?” (English: Why do you have to do that?).

A05. 他从来不那样对朋友。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy chưa bao giờ đối xử với bạn bè như thế.” (English: He never treats friends that way.).

A06. 那样的衣服不适合上班。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Loại quần áo như thế không phù hợp đi làm.” (English: That kind of clothing isn’t suitable for work.).

A07. 我们不能那样浪费时间。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta không thể lãng phí thời gian như vậy.” (English: We cannot waste time like that.).

A08. 你可以像老师那样读。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn có thể đọc như thầy giáo.” (English: You can read the way the teacher does.).

A09. 我不想再犯那样的错误。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi không muốn mắc lỗi kiểu đó nữa.” (English: I don’t want to make that kind of mistake again.).

A10. 不要那样看我。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đừng nhìn tôi như vậy.” (English: Don’t look at me like that.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 你不要那样说话。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 我不喜欢那样的办法。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 像那样写是不对的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 为什么你要那样做?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 他从来不那样对朋友。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 那样的衣服不适合上班。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我们不能那样浪费时间。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 你可以像老师那样读。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我不想再犯那样的错误。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 不要那样看我。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 这样做比那样做更方便。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 这样、那么、如此; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 那样 + 动词 và 那样的 + 名词; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我没有那样想。

Wǒ méi yǒu nàyàng xiǎng.

Tôi không nghĩ như vậy.

I didn’t think that way.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 那样; Pinyin: nàyàng.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Đại từ chỉ thị 那样: như thế, kiểu đó / that way; like that.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 那样 nhấn mạnh cách thức, trạng thái hoặc kiểu mẫu được chỉ ra/đã đề cập; kết cấu 像那样、不要那样做、那样的人; so sánh với 那么 thường bổ nghĩa mức độ tính từ.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 这样、那么、如此.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Cần nhớ 06: Khung 01: 那样 + 动词.

Cần nhớ 07: Khung 02: 那样的 + 名词.

Cần nhớ 08: Khung 03: 像那样 + 动词.

Cần nhớ 09: Khung 04: 不要 + 那样 + 动词.

Cần nhớ 10: Khung 05: 不能 + 那样 + 动词.

Cần nhớ 11: Khung 06: 那样 + 的 + 情况.

Cần nhớ 12: Khung 07: 不像那样 + 动词.

Cần nhớ 13: Khung 08: 那样 / 这样 对照.

Cần nhớ 14: Khung 09: 那样 / 那么 对照.

Cần nhớ 15: Khung 10: 回指已经说过的方法.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 那样 (nàyàng) → Đại từ chỉ thị 那样: như thế, kiểu đó.

Đối chiếu tránh nhầm: 这样、那么、如此.

Nhánh liên tưởng: 那样做 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 那样说 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 像那样 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 那样的人 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 那样的事 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 那样想 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 174 chuyển sang 175; mục tiêu cuối đợt là nắm 30 bài HSK 2 đầu tiên nhưng vẫn giữ các điểm HSK 1 đã học.