Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 176 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ...

Giáo trình Hán ngữ quyển 176 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这样 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 176 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这样 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ quyển 176 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这样 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 176 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị 这样 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Cách dùng nguyễn minh vũ

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 这样

Trọng điểm 这样 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Đại từ chỉ thị 这样: như thế này. Việc lựa chọn đại từ phụ thuộc vào đối tượng quy chiếu, khoảng cách, ngữ cảnh hỏi đáp và quan hệ giữa người nói với người nghe; dùng đúng nghĩa nhưng sai phạm vi quy chiếu vẫn tạo câu không tự nhiên. 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 这样 với các hình thức gần nghĩa.

你可以这样做。
Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.
Bạn có thể làm theo cách này.
You can do it this way.

Mã giáo án: 176.txt.

Bài số 176 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 这样.

Phiên âm thuật ngữ: zhèyàng.

Nghĩa tiếng Việt: Đại từ chỉ thị 这样: như thế này.

Nghĩa tiếng Anh: this way; like this.

Nhóm đề cương: 代词·指示代词.

Bài trước: 175. Bài tiếp theo trong chuỗi: 177.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 这样.

Vietnamese: Đại từ chỉ thị 这样: như thế này.

English: this way; like this.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
这样学习更有效。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Học như thế này hiệu quả hơn.

Studying this way is more effective.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我从来没见过这样的人。

Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.

Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.

I’ve never met someone like this.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: zhèyàng.

Chữ 这: âm Hán Việt giá; này; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 辶; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh this.

Chữ 样: âm Hán Việt dạng; kiểu; nét cơ bản 10; bộ thủ tra cứu 木; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh way; kind.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

这样说更自然。
Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Nói như vậy tự nhiên hơn.
Saying it this way sounds more natural.

老师教我们这样写汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
The teacher taught us to write Chinese characters this way.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

这 → chữ phồn thể thường gặp: 這.

样 → chữ phồn thể thường gặp: 樣.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 这: bộ 辶, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ giá; này, nghĩa Anh this.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 样: bộ 木, số nét thông dụng 10, âm Hán Việt gợi nhớ dạng; kiểu, nghĩa Anh way; kind.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 这样 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 这样做, 这样说, 这样想, 这样的人, 这样的话. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 代词·指示代词. Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 这样 + 动词.

Khung cấu tạo: 这样说 + 评价.

Khung cấu tạo: 这样做 + 结果.

Khung cấu tạo: 这样 + 的 + 名词.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 代词·指示代词.

Cơ chế chức năng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 那样、这么、如此.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

你为什么这样想?
Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Why do you think this way?

这样安排时间比较合理。
Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.
Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.
Arranging time this way is fairly reasonable.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

这样说更自然。
Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Nói như vậy tự nhiên hơn.
Saying it this way sounds more natural.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

老师教我们这样写汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
The teacher taught us to write Chinese characters this way.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

这样学习更有效。
Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.
Học như thế này hiệu quả hơn.
Studying this way is more effective.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

这样的话,我们先休息。
Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
If so, let’s take a break first.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

你为什么这样想?
Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Why do you think this way?

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 这样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你可以这样做。
Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.
Bạn có thể làm theo cách này.
You can do it this way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 这样说 + 评价.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这样说更自然。
Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Nói như vậy tự nhiên hơn.
Saying it this way sounds more natural.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 这样做 + 结果.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

老师教我们这样写汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
The teacher taught us to write Chinese characters this way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 这样 + 的 + 名词.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 这样的话,+ 结果.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这样学习更有效。
Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.
Học như thế này hiệu quả hơn.
Studying this way is more effective.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 不能 + 这样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这样的话,我们先休息。
Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
If so, let’s take a break first.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 像这样 + 动词.

Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

你为什么这样想?
Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Why do you think this way?

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 这样 / 那样 对照.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这件事不能这样解决。
Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.
Không thể giải quyết việc này theo cách đó.
This matter can’t be resolved this way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 这样 / 这么 对照.

Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我从来没见过这样的人。
Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.
Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.
I’ve never met someone like this.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 表达当前做法或方案.
Đặc điểm sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
不要这样看问题。

Búyào zhèyàng kàn wèntí.

Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.

Don’t look at the problem this way.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 这样做.

Cụm 02: 这样说.

Cụm 03: 这样想.

Cụm 04: 这样的人.

Cụm 05: 这样的话.

Cụm 06: 这样写.

Cụm 07: 这样学习.

Cụm 08: 这样安排.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 这样做 / do it this way; 这样说 / say it this way; 这样的话 / if so; 这样的人 / this kind of person.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
这样说更自然。

Zhèyàng shuō gèng zì rán.

Nói như vậy tự nhiên hơn.

Saying it this way sounds more natural.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
老师教我们这样写汉字。

Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.

Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.

The teacher taught us to write Chinese characters this way.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
我喜欢这样安静的地方。

Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.

Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.

I like a peaceful place like this.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
这样学习更有效。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Học như thế này hiệu quả hơn.

Studying this way is more effective.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
这样的话,我们先休息。

Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.

Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.

If so, let’s take a break first.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
你为什么这样想?

Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?

Tại sao bạn nghĩ như thế này?

Why do you think this way?

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
这件事不能这样解决。

Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.

Không thể giải quyết việc này theo cách đó.

This matter can’t be resolved this way.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 辶 xuất hiện trong chữ 这. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 这 → âm Hán Việt giá; này → nghĩa tiếng Anh this.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 木 xuất hiện trong chữ 样. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 样 → âm Hán Việt dạng; kiểu → nghĩa tiếng Anh way; kind.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 这样做 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 这样说 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 这样想 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 这样的人 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 这样的话 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 这样写 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 这样学习 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 这样安排 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 那样、这么、如此.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

你可以这样做。
Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.
Bạn có thể làm theo cách này.
You can do it this way.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这件事不能这样解决。
Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.
Không thể giải quyết việc này theo cách đó.
This matter can’t be resolved this way.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

你能这样解释一遍吗?
Nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma?
Bạn có thể giải thích lại như thế này không?
Can you explain it this way again?

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 那样、这么、如此.

Điểm quyết định: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

这样的话,我们先休息。
Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
If so, let’s take a break first.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

老师教我们这样写汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
The teacher taught us to write Chinese characters this way.

你为什么这样想?
Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Why do you think this way?

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我从来没见过这样的人。
Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.
Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.
I’ve never met someone like this.

不要这样看问题。
Búyào zhèyàng kàn wèntí.
Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.
Don’t look at the problem this way.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 这样做; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 这样说; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 这样想; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 这样的人; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 这样的话; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 这样写; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 这样学习; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 这样安排; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 这样做 / do it this way; 这样说 / say it this way; 这样的话 / if so; 这样的人 / this kind of person.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

这样说更自然。
Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Nói như vậy tự nhiên hơn.
Saying it this way sounds more natural.

老师教我们这样写汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
The teacher taught us to write Chinese characters this way.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
这样学习更有效。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Học như thế này hiệu quả hơn.

Studying this way is more effective.

这样的话,我们先休息。
Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
If so, let’s take a break first.

你为什么这样想?
Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Why do you think this way?

这件事不能这样解决。
Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.
Không thể giải quyết việc này theo cách đó.
This matter can’t be resolved this way.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我从来没见过这样的人。

Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.

Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.

I’ve never met someone like this.

不要这样看问题。
Búyào zhèyàng kàn wèntí.
Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.
Don’t look at the problem this way.

你能这样解释一遍吗?
Nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma?
Bạn có thể giải thích lại như thế này không?
Can you explain it this way again?

这样安排时间比较合理。
Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.
Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.
Arranging time this way is fairly reasonable.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

这样说更自然。
Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Nói như vậy tự nhiên hơn.
Saying it this way sounds more natural.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这样的话,我们先休息。
Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
If so, let’s take a break first.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

不要这样看问题。
Búyào zhèyàng kàn wèntí.
Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.
Don’t look at the problem this way.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 那样、这么、如此.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

你可以这样做。
Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.
Bạn có thể làm theo cách này.
You can do it this way.

我喜欢这样安静的地方。
Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.
I like a peaceful place like this.

这件事不能这样解决。
Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.
Không thể giải quyết việc này theo cách đó.
This matter can’t be resolved this way.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
你可以这样做。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Bạn có thể làm theo cách này.

You can do it this way.

Ví dụ 02:
这样说更自然。

Zhèyàng shuō gèng zì rán.

Nói như vậy tự nhiên hơn.

Saying it this way sounds more natural.

Ví dụ 03:
老师教我们这样写汉字。

Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.

Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.

The teacher taught us to write Chinese characters this way.

Ví dụ 04:
我喜欢这样安静的地方。

Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.

Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.

I like a peaceful place like this.

Ví dụ 05:
这样学习更有效。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Học như thế này hiệu quả hơn.

Studying this way is more effective.

Ví dụ 06:
这样的话,我们先休息。

Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.

Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.

If so, let’s take a break first.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
你为什么这样想?

Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?

Tại sao bạn nghĩ như thế này?

Why do you think this way?

Ví dụ 08:
这件事不能这样解决。

Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.

Không thể giải quyết việc này theo cách đó.

This matter can’t be resolved this way.

Ví dụ 09:
我从来没见过这样的人。

Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.

Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.

I’ve never met someone like this.

Ví dụ 10:
不要这样看问题。

Búyào zhèyàng kàn wèntí.

Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.

Don’t look at the problem this way.

Ví dụ 11:
你能这样解释一遍吗?

Nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma?

Bạn có thể giải thích lại như thế này không?

Can you explain it this way again?

Ví dụ 12:
这样安排时间比较合理。

Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.

Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.

Arranging time this way is fairly reasonable.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
你可以这样做。 这样说更自然。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò. zhèyàng shuō gèng zì rán.

Bạn có thể làm theo cách này. Nói như vậy tự nhiên hơn.

You can do it this way. Saying it this way sounds more natural.

Ví dụ 14:
这样说更自然。 老师教我们这样写汉字。

Zhèyàng shuō gèng zì rán. lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.

Nói như vậy tự nhiên hơn. Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.

Saying it this way sounds more natural. The teacher taught us to write Chinese characters this way.

Ví dụ 15:
老师教我们这样写汉字。 我喜欢这样安静的地方。

Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì. wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.

Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này. Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.

The teacher taught us to write Chinese characters this way. I like a peaceful place like this.

Ví dụ 16:
我喜欢这样安静的地方。 这样学习更有效。

Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng. zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này. Học như thế này hiệu quả hơn.

I like a peaceful place like this. Studying this way is more effective.

Ví dụ 17:
这样学习更有效。 这样的话,我们先休息。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào. zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.

Học như thế này hiệu quả hơn. Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.

Studying this way is more effective. If so, let’s take a break first.

Ví dụ 18:
这样的话,我们先休息。 你为什么这样想?

Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī. nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?

Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước. Tại sao bạn nghĩ như thế này?

If so, let’s take a break first. Why do you think this way?

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
你为什么这样想? 这件事不能这样解决。

Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng? zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.

Tại sao bạn nghĩ như thế này? Không thể giải quyết việc này theo cách đó.

Why do you think this way? This matter can’t be resolved this way.

Ví dụ 20:
这件事不能这样解决。 我从来没见过这样的人。

Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué. wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.

Không thể giải quyết việc này theo cách đó. Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.

This matter can’t be resolved this way. I’ve never met someone like this.

Ví dụ 21:
我从来没见过这样的人。 不要这样看问题。

Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén. búyào zhèyàng kàn wèntí.

Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy. Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.

I’ve never met someone like this. Don’t look at the problem this way.

Ví dụ 22:
不要这样看问题。 你能这样解释一遍吗?

Búyào zhèyàng kàn wèntí. nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma?

Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy. Bạn có thể giải thích lại như thế này không?

Don’t look at the problem this way. Can you explain it this way again?

Ví dụ 23:
你能这样解释一遍吗? 这样安排时间比较合理。

Nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma? zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.

Bạn có thể giải thích lại như thế này không? Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.

Can you explain it this way again? Arranging time this way is fairly reasonable.

Ví dụ 24:
这样安排时间比较合理。 你可以这样做。

Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ. nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.

Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý. Bạn có thể làm theo cách này.

Arranging time this way is fairly reasonable. You can do it this way.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
你可以这样做。 我喜欢这样安静的地方。

Nǐ kě yǐ zhèyàng zuò. wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.

Bạn có thể làm theo cách này. Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.

You can do it this way. I like a peaceful place like this.

Ví dụ 26:
这样说更自然。 这样学习更有效。

Zhèyàng shuō gèng zì rán. zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.

Nói như vậy tự nhiên hơn. Học như thế này hiệu quả hơn.

Saying it this way sounds more natural. Studying this way is more effective.

Ví dụ 27:
老师教我们这样写汉字。 这样的话,我们先休息。

Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì. zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.

Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này. Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.

The teacher taught us to write Chinese characters this way. If so, let’s take a break first.

Ví dụ 28:
我喜欢这样安静的地方。 你为什么这样想?

Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng. nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?

Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này. Tại sao bạn nghĩ như thế này?

I like a peaceful place like this. Why do you think this way?

Ví dụ 29:
这样学习更有效。 这件事不能这样解决。

Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào. zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.

Học như thế này hiệu quả hơn. Không thể giải quyết việc này theo cách đó.

Studying this way is more effective. This matter can’t be resolved this way.

Ví dụ 30:
这样的话,我们先休息。 我从来没见过这样的人。

Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī. wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.

Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước. Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.

If so, let’s take a break first. I’ve never met someone like this.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,你可以这样做。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ kě yǐ zhèyàng zuò.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, bạn có thể làm theo cách này.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, you can do it this way.

阮明武:这里的“这样”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ de “zhèyàng” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “这样” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “这样” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:这样说更自然。
Lí Yún Yīng: Zhèyàng shuō gèng zì rán.
Lê Vân Anh: Nói như vậy tự nhiên hơn.
Le Van Anh: Saying it this way sounds more natural.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:老师教我们这样写汉字。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì.
Thủy Tiên: Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.
Thuy Tien: The teacher taught us to write Chinese characters this way.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:我喜欢这样安静的地方。
Fāng Líng: Wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng.
Phương Linh: Em thích nơi yên tĩnh như thế này.
Phuong Linh: I like a peaceful place like this.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:这样学习更有效。
Lí Yún Yīng: Zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Học như thế này hiệu quả hơn.
Le Van Anh: Studying this way is more effective.

阮明武:再看看“这样”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “zhèyàng” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “这样” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “这样” so we use it correctly.

丁垂杨:这样的话,我们先休息。
Dīng Chuí Yáng: Zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī.
Đinh Thùy Dương: Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.
Dinh Thuy Duong: If so, let’s take a break first.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:你为什么这样想?
Shuǐ Xiān: Nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng?
Thủy Tiên: Tại sao bạn nghĩ như thế này?
Thuy Tien: Why do you think this way?

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:这件事不能这样解决。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué.
Phương Linh: Không thể giải quyết việc này theo cách đó.
Phuong Linh: This matter can’t be resolved this way.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我从来没见过这样的人。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén.
Đinh Thùy Dương: Em chưa từng gặp kiểu người như vậy.
Dinh Thuy Duong: I’ve never met someone like this.

阮明武:现在请大家比较“这样”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “zhèyàng” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “这样” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “这样” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:不要这样看问题。
Lí Yún Yīng: Búyào zhèyàng kàn wèntí.
Lê Vân Anh: Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.
Le Van Anh: Don’t look at the problem this way.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:你能这样解释一遍吗?
Fāng Líng: Nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma?
Phương Linh: Bạn có thể giải thích lại như thế này không?
Phuong Linh: Can you explain it this way again?

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:这样安排时间比较合理。
Shuǐ Xiān: Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.
Thủy Tiên: Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.
Thuy Tien: Arranging time this way is fairly reasonable.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 你可以这样做。 这样说更自然。 老师教我们这样写汉字。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. nǐ kě yǐ zhèyàng zuò. zhèyàng shuō gèng zì rán. lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Bạn có thể làm theo cách này. Nói như vậy tự nhiên hơn. Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. You can do it this way. Saying it this way sounds more natural. The teacher taught us to write Chinese characters this way. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 老师教我们这样写汉字。 我喜欢这样安静的地方。 这样学习更有效。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāi shǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. lǎoshī jiào wǒmen zhèyàng xiě Hànzì. wǒ xǐ huān zhèyàng ān jìng de de fāng. zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này. Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này. Học như thế này hiệu quả hơn. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. The teacher taught us to write Chinese characters this way. I like a peaceful place like this. Studying this way is more effective. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 这样学习更有效。 这样的话,我们先休息。 你为什么这样想? 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. zhèyàng xuéxí gèng yǒu xiào. zhèyàng de huà, wǒmen xiān xiū xī. nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng? rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Học như thế này hiệu quả hơn. Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước. Tại sao bạn nghĩ như thế này? Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. Studying this way is more effective. If so, let’s take a break first. Why do you think this way? If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 你为什么这样想? 这件事不能这样解决。 我从来没见过这样的人。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. nǐ wèishénme zhèyàng xiǎng? zhè jiàn shì bù néng zhèyàng jiě jué. wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Tại sao bạn nghĩ như thế này? Không thể giải quyết việc này theo cách đó. Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. Why do you think this way? This matter can’t be resolved this way. I’ve never met someone like this. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我从来没见过这样的人。 不要这样看问题。 你能这样解释一遍吗? 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒ cóng lái méi jiàn guò zhèyàng de rén. búyào zhèyàng kàn wèntí. nǐ néng zhèyàng jiě shì yī biàn ma? wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy. Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy. Bạn có thể giải thích lại như thế này không? Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. I’ve never met someone like this. Don’t look at the problem this way. Can you explain it this way again? We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 这样, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 你可以这样做。

A02. 这样说更自然。

A03. 老师教我们这样写汉字。

A04. 我喜欢这样安静的地方。

A05. 这样学习更有效。

A06. 这样的话,我们先休息。

A07. 你为什么这样想?

A08. 这件事不能这样解决。

A09. 我从来没见过这样的人。

A10. 不要这样看问题。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Bạn có thể làm theo cách này.
B02. Nói như vậy tự nhiên hơn.

B03. Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.

B04. Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.

B05. Học như thế này hiệu quả hơn.

B06. Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. Why do you think this way?

C02. This matter can’t be resolved this way.

C03. I’ve never met someone like this.

C04. Don’t look at the problem this way.

C05. Can you explain it this way again?

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 你可以这样做。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn có thể làm theo cách này.” (English: You can do it this way.).

A02. 这样说更自然。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nói như vậy tự nhiên hơn.” (English: Saying it this way sounds more natural.).

A03. 老师教我们这样写汉字。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy dạy chúng tôi viết chữ Hán như thế này.” (English: The teacher taught us to write Chinese characters this way.).

A04. 我喜欢这样安静的地方。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi thích nơi yên tĩnh như thế này.” (English: I like a peaceful place like this.).

A05. 这样学习更有效。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Học như thế này hiệu quả hơn.” (English: Studying this way is more effective.).

A06. 这样的话,我们先休息。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nếu vậy thì chúng ta nghỉ trước.” (English: If so, let’s take a break first.).

A07. 你为什么这样想? — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tại sao bạn nghĩ như thế này?” (English: Why do you think this way?).

A08. 这件事不能这样解决。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Không thể giải quyết việc này theo cách đó.” (English: This matter can’t be resolved this way.).

A09. 我从来没见过这样的人。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi chưa từng gặp kiểu người như vậy.” (English: I’ve never met someone like this.).

A10. 不要这样看问题。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đừng nhìn nhận vấn đề theo cách ấy.” (English: Don’t look at the problem this way.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 你可以这样做。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 这样说更自然。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 老师教我们这样写汉字。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 我喜欢这样安静的地方。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 这样学习更有效。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 这样的话,我们先休息。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “这样”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 你为什么这样想?

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 这件事不能这样解决。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我从来没见过这样的人。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 不要这样看问题。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 你能这样解释一遍吗?
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 那样、这么、如此; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 这样 + 动词 và 这样说 + 评价; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
这样安排时间比较合理。

Zhèyàng ān pái shíjiān bǐjiào hé lǐ.

Sắp xếp thời gian như vậy tương đối hợp lý.

Arranging time this way is fairly reasonable.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 这样; Pinyin: zhèyàng.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Đại từ chỉ thị 这样: như thế này / this way; like this.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 这样 đề cập cách làm hoặc trạng thái gần ngữ cảnh người nói: 这样做、这样说、这样的人、这样的话; phân biệt 这么 bổ nghĩa mức độ, 那样 nói về cách đã chỉ ra hoặc xa hơn.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 那样、这么、如此.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.

Cần nhớ 06: Khung 01: 这样 + 动词.

Cần nhớ 07: Khung 02: 这样说 + 评价.

Cần nhớ 08: Khung 03: 这样做 + 结果.

Cần nhớ 09: Khung 04: 这样 + 的 + 名词.

Cần nhớ 10: Khung 05: 这样的话,+ 结果.

Cần nhớ 11: Khung 06: 不能 + 这样 + 动词.

Cần nhớ 12: Khung 07: 像这样 + 动词.

Cần nhớ 13: Khung 08: 这样 / 那样 对照.

Cần nhớ 14: Khung 09: 这样 / 这么 对照.

Cần nhớ 15: Khung 10: 表达当前做法或方案.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 这样 (zhèyàng) → Đại từ chỉ thị 这样: như thế này.

Đối chiếu tránh nhầm: 那样、这么、如此.

Nhánh liên tưởng: 这样做 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这样说 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这样想 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这样的人 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这样的话 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 这样写 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 176 chuyển sang 177; mục tiêu cuối đợt là nắm 30 bài HSK 2 đầu tiên nhưng vẫn giữ các điểm HSK 1 đã học.