Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“约定” là một từ mang nghĩa hai hoặc nhiều bên đã bàn bạc và thống nhất với nhau một cách rõ ràng về việc gì đó, có thể là lời hứa, cuộc hẹn, cam kết hay điều khoản trong hợp đồng.

0
195
5/5 - (1 bình chọn)

约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

约定 là gì?
Tiếng Trung: 约定

Phiên âm: yuēdìng

Loại từ:

Động từ (动词)

Danh từ (名词)

Nghĩa chi tiết

  1. Khi là động từ (动词)
    Nghĩa: Thỏa thuận, hẹn trước, ước hẹn
    Giải thích: Chỉ hành động cùng nhau bàn bạc và thống nhất trước về một sự việc nào đó, như thời gian, địa điểm, điều kiện…
  2. Khi là danh từ (名词)
    Nghĩa: Sự thỏa thuận, sự hẹn ước
    Giải thích: Chỉ nội dung của thỏa thuận đã được bàn bạc hoặc hẹn trước, có thể bằng lời nói hoặc văn bản.

Cấu tạo từ
约 (yuē): hẹn, ước hẹn

定 (dìng): xác định, ấn định
→ Ghép lại: “hẹn và xác định rõ” → Thống nhất một điều gì đó

Các từ liên quan
承诺 (chéngnuò): cam kết

协议 (xiéyì): hiệp định

合同 (hétóng): hợp đồng

商定 (shāngdìng): thương lượng và quyết định

遵守约定 (zūnshǒu yuēdìng): tuân thủ thỏa thuận

违背约定 (wéibèi yuēdìng): vi phạm thỏa thuận

Mẫu câu ví dụ
我们约定明天早上见面。
Phiên âm: Wǒmen yuēdìng míngtiān zǎoshang jiànmiàn.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã hẹn gặp nhau vào sáng mai.

他没有遵守我们的约定。
Phiên âm: Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã không tuân thủ thỏa thuận của chúng tôi.

我们之间有一个重要的约定。
Phiên âm: Wǒmen zhījiān yǒu yī gè zhòngyào de yuēdìng.
Dịch nghĩa: Giữa chúng tôi có một thỏa thuận quan trọng.

根据约定,我需要提前通知你。
Phiên âm: Gēnjù yuēdìng, wǒ xūyào tíqián tōngzhī nǐ.
Dịch nghĩa: Theo thỏa thuận, tôi cần thông báo cho bạn trước.

他们早就约定好结婚的日期了。
Phiên âm: Tāmen zǎo jiù yuēdìng hǎo jiéhūn de rìqī le.
Dịch nghĩa: Họ đã sớm thống nhất ngày cưới rồi.

合同是我们合作的书面约定。
Phiên âm: Hétóng shì wǒmen hézuò de shūmiàn yuēdìng.
Dịch nghĩa: Hợp đồng là thỏa thuận bằng văn bản cho sự hợp tác của chúng tôi.

即使有约定,也要留有变通的空间。
Phiên âm: Jíshǐ yǒu yuēdìng, yě yào liúyǒu biàntōng de kōngjiān.
Dịch nghĩa: Dù có thỏa thuận, cũng cần để lại không gian linh hoạt.

我们约定每周一次视频会议。
Phiên âm: Wǒmen yuēdìng měi zhōu yī cì shìpín huìyì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã hẹn họp video mỗi tuần một lần.

他按照我们的约定完成了任务。
Phiên âm: Tā ànzhào wǒmen de yuēdìng wánchéng le rènwù.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo đúng thỏa thuận của chúng tôi.

童年的那个小小约定,我一直记得。
Phiên âm: Tóngnián de nàgè xiǎoxiǎo yuēdìng, wǒ yīzhí jìde.
Dịch nghĩa: Tôi luôn ghi nhớ lời hẹn nhỏ thời thơ ấu đó.

  1. Định nghĩa chi tiết
    约定 (yuēdìng)
    Nghĩa tiếng Việt:

Thỏa thuận, giao ước, hẹn trước, đã hứa, đã định sẵn (tùy ngữ cảnh)

Giải thích:
“约定” là một từ mang nghĩa hai hoặc nhiều bên đã bàn bạc và thống nhất với nhau một cách rõ ràng về việc gì đó, có thể là lời hứa, cuộc hẹn, cam kết hay điều khoản trong hợp đồng.
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (pháp lý, hợp đồng) lẫn thân mật (giao tiếp, tình cảm).

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
约定 yuēdìng Danh từ / Động từ Thỏa thuận, hẹn trước, giao ước

  1. Cấu trúc thường gặp
    跟/与 + ai đó + 约定 + nội dung
    → Thỏa thuận với ai đó về việc gì

按约定…
→ Theo như thỏa thuận…

约定 + động từ cụ thể (时间、地点、事项…)
→ Hẹn/thỏa thuận cụ thể cái gì đó

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
协议 xiéyì hiệp nghị, bản thỏa thuận chính thức
合同 hétóng hợp đồng
约会 yuēhuì cuộc hẹn (tình cảm)
商定 shāngdìng thương lượng, bàn bạc rồi quyết định

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ động từ (hành động thỏa thuận)
    我们已经约定下周一开会。
    Wǒmen yǐjīng yuēdìng xià zhōuyī kāihuì.
    Chúng tôi đã thỏa thuận họp vào thứ Hai tuần sau.

他和我约定不再提起过去的事。
Tā hé wǒ yuēdìng bù zài tíqǐ guòqù de shì.
Anh ấy và tôi đã thỏa thuận sẽ không nhắc lại chuyện cũ nữa.

双方约定按时完成项目。
Shuāngfāng yuēdìng ànshí wánchéng xiàngmù.
Hai bên thỏa thuận hoàn thành dự án đúng hạn.

Ví dụ danh từ (nội dung của sự thỏa thuận)
根据合同约定,甲方需提前付款。
Gēnjù hétóng yuēdìng, jiǎfāng xū tíqián fùkuǎn.
Theo thỏa thuận trong hợp đồng, bên A phải thanh toán trước.

他没有遵守我们的约定。
Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh ấy đã không tuân thủ thỏa thuận giữa chúng tôi.

这是我们小时候的一个约定。
Zhè shì wǒmen xiǎoshíhòu de yí gè yuēdìng.
Đây là một lời hứa từ thuở nhỏ của chúng tôi.

Ví dụ mang cảm xúc / tình cảm
虽然过去很多年了,但那个约定我一直记得。
Suīrán guòqù hěn duō nián le, dàn nàge yuēdìng wǒ yīzhí jìde.
Dù đã nhiều năm trôi qua, tôi vẫn luôn nhớ lời hứa đó.

她爽快地接受了我们的约定。
Tā shuǎngkuài de jiēshòu le wǒmen de yuēdìng.
Cô ấy đã vui vẻ chấp nhận thỏa thuận của chúng tôi.

  1. So sánh với từ liên quan

Từ Nghĩa Khác biệt chính
约定 Thỏa thuận, giao ước Có thể trang trọng hoặc thân mật
协议 Hiệp nghị, văn bản thỏa thuận Trang trọng, thường mang tính pháp lý
约会 Cuộc hẹn Gần với hẹn hò, tình cảm hơn
商量 Bàn bạc Thảo luận chưa chắc đã đi đến thỏa thuận

  1. Lĩnh vực thường dùng
    Hợp đồng kinh tế: 合同约定 (thỏa thuận hợp đồng)

Tình bạn / tình yêu: 永远的约定 (lời hứa mãi mãi)

Giao tiếp xã hội: 按约定时间到达 (đến đúng thời gian đã hẹn)

约定 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    约定 (yuēdìng) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Giao ước, hẹn ước, thỏa thuận, quy ước — là hành động hai bên hoặc nhiều bên thống nhất với nhau trước một nội dung, điều kiện, thời gian, hay hành động nào đó và có trách nhiệm thực hiện điều đó.

Từ này thường xuất hiện trong:

Cuộc sống hàng ngày: hẹn hò, hẹn gặp

Pháp lý – kinh tế: giao kèo, hợp đồng, cam kết

Tình cảm – văn học: hẹn thề, lời hứa hẹn lãng mạn

  1. Loại từ
    Động từ (动词) khi mang nghĩa: cùng nhau thỏa thuận, ước hẹn

Danh từ (名词) khi mang nghĩa: sự thỏa thuận, sự hẹn ước

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    动词: 我们约定明天见面。 (Chúng ta hẹn nhau gặp ngày mai.)

名词: 这是我们之间的一个约定。 (Đây là lời hứa giữa chúng ta.)

  1. Ví dụ minh họa chi tiết – có pinyin và tiếng Việt (20 câu)
    A. Nghĩa là hẹn gặp, hứa hẹn – dùng như động từ
    我们约定星期五晚上一起吃饭。
    Wǒmen yuēdìng xīngqīwǔ wǎnshàng yīqǐ chīfàn.
    Chúng tôi hẹn nhau tối thứ Sáu đi ăn cùng nhau.

他们早就约定了这个时间。
Tāmen zǎo jiù yuēdìngle zhège shíjiān.
Họ đã hẹn thời gian này từ lâu rồi.

咱们约定,下次不迟到了!
Zánmen yuēdìng, xià cì bù chídào le!
Chúng ta hãy hứa là lần sau không đến trễ nữa nhé!

你跟他约定见面的地点了吗?
Nǐ gēn tā yuēdìng jiànmiàn de dìdiǎn le ma?
Bạn đã hẹn địa điểm gặp với anh ấy chưa?

我们约定每个月见一次。
Wǒmen yuēdìng měi gè yuè jiàn yī cì.
Chúng tôi hẹn gặp nhau mỗi tháng một lần.

B. Nghĩa là cam kết – thỏa thuận chính thức (dùng trong kinh tế, hợp đồng)
合同中明确约定了双方的责任。
Hétóng zhōng míngquè yuēdìngle shuāngfāng de zérèn.
Trong hợp đồng đã quy định rõ trách nhiệm của hai bên.

我们事先已经约定好了付款方式。
Wǒmen shìxiān yǐjīng yuēdìng hǎole fùkuǎn fāngshì.
Chúng tôi đã thỏa thuận trước về phương thức thanh toán.

公司与客户约定了交货日期。
Gōngsī yǔ kèhù yuēdìngle jiāohuò rìqī.
Công ty đã thỏa thuận với khách hàng về ngày giao hàng.

如果违反约定,需要承担违约责任。
Rúguǒ wéifǎn yuēdìng, xūyào chéngdān wéiyuē zérèn.
Nếu vi phạm thỏa thuận, phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.

C. Nghĩa là lời hứa, ước hẹn lãng mạn (dùng như danh từ)
那是我们小时候的约定。
Nà shì wǒmen xiǎoshíhòu de yuēdìng.
Đó là lời hẹn ước của chúng ta hồi nhỏ.

她一直记得那个约定。
Tā yīzhí jìde nàgè yuēdìng.
Cô ấy luôn ghi nhớ lời hẹn đó.

虽然你走了,但我们的约定还在。
Suīrán nǐ zǒule, dàn wǒmen de yuēdìng hái zài.
Dù anh đã ra đi, nhưng lời hứa của chúng ta vẫn còn.

我答应你,一定会遵守我们的约定。
Wǒ dāying nǐ, yīdìng huì zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh hứa với em, nhất định sẽ giữ lời hẹn của chúng ta.

这份约定,陪伴了我很多年。
Zhè fèn yuēdìng, péibànle wǒ hěn duō nián.
Lời hẹn này đã ở bên tôi suốt bao năm.

D. Các mẫu câu bổ sung – tình huống phong phú hơn
别忘了我们的约定!
Bié wàngle wǒmen de yuēdìng!
Đừng quên lời hứa của chúng ta nhé!

那天的约定对我来说很重要。
Nà tiān de yuēdìng duì wǒ lái shuō hěn zhòngyào.
Lời hẹn ngày hôm đó rất quan trọng đối với tôi.

约定不是说说而已,而是要去兑现。
Yuēdìng bùshì shuō shuō éryǐ, ér shì yào qù duìxiàn.
Hẹn ước không chỉ là lời nói, mà là để thực hiện.

请按之前的约定完成任务。
Qǐng àn zhīqián de yuēdìng wánchéng rènwù.
Hãy hoàn thành nhiệm vụ theo thỏa thuận trước đó.

我希望我们永远不违背约定。
Wǒ xīwàng wǒmen yǒngyuǎn bù wéibèi yuēdìng.
Tôi hy vọng chúng ta mãi không thất hứa.

他们之间的约定已经过期了。
Tāmen zhījiān de yuēdìng yǐjīng guòqī le.
Lời thỏa thuận giữa họ đã hết hiệu lực rồi.

  1. Tổng kết
    约定 (yuēdìng) mang tính cam kết nghiêm túc, có thể là hẹn hò bình thường trong đời sống hoặc là thỏa thuận hợp pháp trong luật pháp và kinh tế.

Dùng được cả như động từ và danh từ, tùy ngữ cảnh.

Có thể kết hợp với:
时间、地点、内容、条款、责任、合同、朋友、恋人…

约定 (yuēdìng)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

Tùy theo ngữ cảnh, “约定” có thể đóng vai trò là danh từ (sự thỏa thuận, giao ước) hoặc là động từ (hẹn, thỏa thuận, ước định với nhau).

  1. Nghĩa tiếng Việt
    A. Là danh từ:
    約定 mang nghĩa là: lời hứa hẹn, thỏa thuận, giao ước, tức là hai bên (hoặc nhiều bên) đã cùng nhau cam kết trước một điều gì đó về thời gian, hành động, điều kiện…

→ Ví dụ: “Giữ đúng 约定” = giữ đúng thỏa thuận, giữ lời hứa.

B. Là động từ:
約定 nghĩa là hẹn trước, thỏa thuận trước, hoặc cam kết một việc gì đó với nhau, thường về thời gian, nội dung, trách nhiệm, hoặc cách thực hiện.

→ Tức là hành động cùng nhau bàn bạc và đưa ra sự thống nhất cho một vấn đề cụ thể.

  1. Phân tích từ cấu tạo
    约 (yuē): hẹn, ước hẹn, thỏa thuận

定 (dìng): định, cố định, xác định

⇒ “约定” nghĩa là cùng nhau xác lập một sự hẹn trước hoặc một cam kết cụ thể.

  1. Mẫu câu và ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Dùng như ĐỘNG TỪ – “thỏa thuận”, “hẹn trước”
    我们约定明天上午十点见面。

Phiên âm: Wǒmen yuēdìng míngtiān shàngwǔ shí diǎn jiànmiàn.

Dịch: Chúng ta đã hẹn gặp nhau vào 10 giờ sáng mai.

他们已经约定好在咖啡馆见面。

Phiên âm: Tāmen yǐjīng yuēdìng hǎo zài kāfēiguǎn jiànmiàn.

Dịch: Họ đã thỏa thuận gặp nhau ở quán cà phê rồi.

双方约定在合同中明确责任和义务。

Phiên âm: Shuāngfāng yuēdìng zài hétóng zhōng míngquè zérèn hé yìwù.

Dịch: Hai bên đã thỏa thuận rõ ràng trách nhiệm và nghĩa vụ trong hợp đồng.

我们事先约定好不向任何人透露这个秘密。

Phiên âm: Wǒmen shìxiān yuēdìng hǎo bù xiàng rènhé rén tòulù zhège mìmì.

Dịch: Chúng tôi đã thỏa thuận trước là không tiết lộ bí mật này với bất kỳ ai.

B. Dùng như DANH TỪ – “lời hứa hẹn”, “cam kết”, “thỏa thuận”
他没有遵守我们的约定,让我很失望。

Phiên âm: Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng, ràng wǒ hěn shīwàng.

Dịch: Anh ấy không giữ lời hứa của chúng tôi, khiến tôi rất thất vọng.

我一直记得我们的约定,不管时间过去多久。

Phiên âm: Wǒ yīzhí jìde wǒmen de yuēdìng, bùguǎn shíjiān guòqù duōjiǔ.

Dịch: Tôi vẫn luôn ghi nhớ lời hứa giữa chúng ta, cho dù thời gian trôi qua bao lâu.

这是一个非常重要的法律约定。

Phiên âm: Zhè shì yí gè fēicháng zhòngyào de fǎlǜ yuēdìng.

Dịch: Đây là một thỏa thuận pháp lý rất quan trọng.

他们之间有一个秘密的约定。

Phiên âm: Tāmen zhījiān yǒu yí gè mìmì de yuēdìng.

Dịch: Giữa họ có một lời hứa bí mật.

  1. Một số cụm từ thường dùng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
做出约定 zuòchū yuēdìng đưa ra thỏa thuận
遵守约定 zūnshǒu yuēdìng tuân thủ thỏa thuận
违反约定 wéifǎn yuēdìng vi phạm cam kết
事先约定 shìxiān yuēdìng hẹn trước
书面约定 shūmiàn yuēdìng thỏa thuận bằng văn bản
口头约定 kǒutóu yuēdìng thỏa thuận miệng
永远的约定 yǒngyuǎn de yuēdìng lời hứa vĩnh viễn

  1. Phân biệt với từ liên quan

Từ liên quan Phiên âm Nghĩa Phân biệt
约会 yuēhuì hẹn hò, cuộc hẹn (thường dùng cho tình cảm) “约会” mang nghĩa thiên về hẹn hò lãng mạn, không phải giao ước nghiêm túc
协议 xiéyì hiệp định, sự thỏa thuận (chính thức hơn) “协议” thường dùng trong kinh tế, chính trị, pháp lý, mang tính nghi thức cao hơn
承诺 chéngnuò cam kết (hứa thực hiện điều gì đó) “承诺” nghiêng về lời hứa cá nhân và trách nhiệm hơn “约定”

  1. Kết luận
    “约定” là một từ rất thường gặp trong cả ngôn ngữ đời sống và pháp luật.

Có thể dùng để diễn tả cả hành động hẹn thỏa thuận (động từ) lẫn kết quả hay nội dung đã được hứa hẹn (danh từ).

Dùng được trong ngữ cảnh hợp đồng, pháp lý, tình cảm, xã giao, v.v.

约定 (yuēdìng) – Giao ước, hẹn ước, thỏa thuận
I. Giải nghĩa chi tiết

  1. Phân tích cấu tạo từ
    约 (yuē): hẹn, ước hẹn, ước định

定 (dìng): định, xác định, thiết lập

Kết hợp lại, 约定 mang nghĩa cùng nhau bàn bạc và thống nhất một điều gì đó trước, có thể là thỏa thuận, hẹn ước, hoặc quy ước – tùy theo bối cảnh.

  1. Sắc thái ý nghĩa
    约定 có thể mang nhiều sắc thái, bao gồm:

Hẹn hò, hẹn gặp – mang tính tình cảm, cá nhân

Thỏa thuận, quy ước – mang tính pháp lý, trang trọng

Lời hứa, cam kết chung – trong tình bạn, tình yêu, công việc

  1. Tương đương trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Biểu đạt tương đương
Tiếng Việt hẹn ước, giao ước, thỏa thuận, cam kết
Tiếng Anh agreement, promise, commitment, appointment
II. Loại từ
Danh từ (名词):
→ Dùng để chỉ một cuộc hẹn, thỏa thuận hoặc lời hứa đã định trước
→ Ví dụ: 我们的约定 – lời hứa của chúng ta

Động từ (动词) (ít phổ biến hơn):
→ Nghĩa là “thỏa thuận trước”, “đồng ý trước”, “cam kết”
→ Ví dụ: 我们已经约定好了下个月再见。

III. Cấu trúc thường gặp
A 和 B 有一个约定
→ A và B có một thỏa thuận / lời hẹn

按照约定 + hành động
→ Làm theo thỏa thuận

我们曾经约定要……
→ Chúng ta từng hứa rằng sẽ…

IV. Ví dụ chi tiết (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt)

  1. Mang nghĩa “hẹn ước”, lời hứa (mang màu sắc cảm xúc)
    例句 1:
    我们有一个永远不变的约定。
    Wǒmen yǒu yí ge yǒngyuǎn bù biàn de yuēdìng.
    → Chúng ta có một lời hứa không bao giờ thay đổi.

例句 2:
你还记得我们的约定吗?
Nǐ hái jìde wǒmen de yuēdìng ma?
→ Cậu còn nhớ lời hẹn của chúng ta không?

例句 3:
他们小时候约定长大后要一起环游世界。
Tāmen xiǎoshíhòu yuēdìng zhǎngdà hòu yào yìqǐ huányóu shìjiè.
→ Hồi nhỏ họ từng hứa lớn lên sẽ cùng nhau du lịch vòng quanh thế giới.

  1. Mang nghĩa “thỏa thuận”, “cam kết” (trang trọng hơn)
    例句 4:
    按照合同约定,我们要在月底前交货。
    Ànzhào hétóng yuēdìng, wǒmen yào zài yuèdǐ qián jiāohuò.
    → Theo thỏa thuận hợp đồng, chúng tôi phải giao hàng trước cuối tháng.

例句 5:
双方已就合作细节达成约定。
Shuāngfāng yǐ jiù hézuò xìjié dáchéng yuēdìng.
→ Hai bên đã đạt được thỏa thuận về chi tiết hợp tác.

例句 6:
这是我们之间的口头约定,没有书面文件。
Zhè shì wǒmen zhījiān de kǒutóu yuēdìng, méiyǒu shūmiàn wénjiàn.
→ Đây là thỏa thuận miệng giữa chúng tôi, không có văn bản giấy tờ.

  1. Dạng động từ – nghĩa là “đã hẹn / đã thỏa thuận”
    例句 7:
    我们约定下周一起吃饭。
    Wǒmen yuēdìng xiàzhōu yìqǐ chīfàn.
    → Chúng tôi đã hẹn ăn cơm cùng nhau vào tuần sau.

例句 8:
已经约定好了,不可以反悔。
Yǐjīng yuēdìng hǎole, bù kěyǐ fǎnhuǐ.
→ Đã thỏa thuận rồi, không được nuốt lời.

例句 9:
我们约定每天晚上十点打电话。
Wǒmen yuēdìng měitiān wǎnshàng shídiǎn dǎ diànhuà.
→ Chúng tôi hẹn gọi điện lúc 10 giờ tối mỗi ngày.

V. Biểu đạt mở rộng / thành ngữ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
永恒的约定 yǒnghéng de yuēdìng Lời hứa vĩnh cửu
按照约定 ànzhào yuēdìng Theo như đã thỏa thuận
遵守约定 zūnshǒu yuēdìng Tuân thủ giao ước
违背约定 wéibèi yuēdìng Phá vỡ lời hứa
秘密的约定 mìmì de yuēdìng Lời hẹn bí mật
VI. Tổng kết
约定 là từ đa năng, dùng được trong cả ngôn ngữ đời sống, tình cảm và kinh doanh.

Có thể hiểu là cuộc hẹn, giao ước, cam kết hoặc lời hứa tùy theo ngữ cảnh.

Dùng được cả như danh từ lẫn động từ.

Được sử dụng rất nhiều trong văn học, phim truyền hình, đời sống hàng ngày, hợp đồng…