Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 羞涩 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

羞涩 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

羞涩 dùng để chỉ trạng thái xấu hổ, ngượng ngùng, thẹn thùng không tự nhiên, thường xuất hiện khi đối diện với người lạ, hoặc trong hoàn cảnh khiến người ta mất tự tin hoặc bị lúng túng.

0
187
5/5 - (1 bình chọn)

羞涩 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

一、羞涩 là gì?
Tiếng Trung: 羞涩

Phiên âm: xiū sè

Loại từ: Tính từ (形容词)

二、Nghĩa chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản
    羞涩 dùng để chỉ trạng thái xấu hổ, ngượng ngùng, thẹn thùng không tự nhiên, thường xuất hiện khi đối diện với người lạ, hoặc trong hoàn cảnh khiến người ta mất tự tin hoặc bị lúng túng.
  2. Phạm vi sử dụng
    Thường dùng để miêu tả:

Cảm xúc bên trong: ngại ngùng, rụt rè.

Biểu hiện bên ngoài: mặt đỏ, không dám nhìn, lúng túng, tránh ánh mắt.

Dùng phổ biến trong các tình huống giao tiếp giữa người với người, đặc biệt là lần đầu gặp mặt, hay trong hoàn cảnh có yếu tố tình cảm, cảm xúc cá nhân.

三、Từ liên quan / gần nghĩa
害羞 (hàixiū): xấu hổ, nhút nhát

腼腆 (miǎntiǎn): rụt rè, e lệ

拘谨 (jūjǐn): rụt rè, dè dặt

不自然 (bù zìrán): không tự nhiên

靦腆 (tiǎntiǎn): xấu hổ, thẹn thùng

四、Mẫu câu ví dụ
Ví dụ 1:
她低下头,羞涩地笑了笑。
Phiên âm: Tā dī xià tóu, xiūsè de xiào le xiào.
Dịch nghĩa: Cô ấy cúi đầu, ngượng ngùng cười nhẹ.

Ví dụ 2:
第一次见面时,他显得很羞涩。
Phiên âm: Dì yī cì jiànmiàn shí, tā xiǎnde hěn xiūsè.
Dịch nghĩa: Lần đầu gặp mặt, anh ấy tỏ ra rất ngượng ngùng.

Ví dụ 3:
面对老师的表扬,他羞涩得脸都红了。
Phiên âm: Miànduì lǎoshī de biǎoyáng, tā xiūsè de liǎn dōu hóng le.
Dịch nghĩa: Khi đối mặt với lời khen của thầy giáo, cậu ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

Ví dụ 4:
她说话时总是带着羞涩的语气。
Phiên âm: Tā shuōhuà shí zǒng shì dàizhe xiūsè de yǔqì.
Dịch nghĩa: Khi cô ấy nói chuyện luôn mang theo giọng điệu ngại ngùng.

Ví dụ 5:
孩子羞涩地站在妈妈身后,不敢出声。
Phiên âm: Háizi xiūsè de zhàn zài māma shēnhòu, bù gǎn chūshēng.
Dịch nghĩa: Đứa trẻ đứng ngượng ngùng sau lưng mẹ, không dám lên tiếng.

Ví dụ 6:
他羞涩的样子让人觉得很可爱。
Phiên âm: Tā xiūsè de yàngzi ràng rén juéde hěn kě’ài.
Dịch nghĩa: Dáng vẻ ngượng ngùng của anh ấy khiến người ta thấy rất đáng yêu.

Ví dụ 7:
她羞涩地伸出手和我打招呼。
Phiên âm: Tā xiūsè de shēn chū shǒu hé wǒ dǎzhāohū.
Dịch nghĩa: Cô ấy rụt rè đưa tay ra chào tôi.

Ví dụ 8:
羞涩是他性格的一部分。
Phiên âm: Xiūsè shì tā xìnggé de yī bùfèn.
Dịch nghĩa: Ngượng ngùng là một phần trong tính cách của anh ấy.

Ví dụ 9:
他的笑容里带着一丝羞涩。
Phiên âm: Tā de xiàoróng lǐ dàizhe yī sī xiūsè.
Dịch nghĩa: Trong nụ cười của anh ấy có chút ngượng ngùng.

Ví dụ 10:
虽然她看起来羞涩,但其实很有主见。
Phiên âm: Suīrán tā kàn qǐlái xiūsè, dàn qíshí hěn yǒu zhǔjiàn.
Dịch nghĩa: Tuy cô ấy trông có vẻ ngại ngùng, nhưng thực ra rất có chính kiến.

  1. Định nghĩa chi tiết
    羞涩 (xiūsè)
    Nghĩa tiếng Việt:

E thẹn, rụt rè, ngượng ngùng, xấu hổ

Giải thích:
“羞涩” là từ dùng để diễn tả trạng thái ngại ngùng, rụt rè khi đối diện với người khác hoặc trong tình huống khiến người ta cảm thấy xấu hổ hoặc khó xử. Thường liên quan đến cảm xúc nội tâm, đặc biệt là khi người ta thiếu tự tin hoặc xúc động vì tình cảm.

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
羞涩 xiūsè Tính từ (形容词) E thẹn, rụt rè, ngượng ngùng

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc biểu hiện của con người (đặc biệt là khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười)

Có thể đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ, hoặc đứng trước danh từ làm định ngữ

Cấu trúc phổ biến:

显得 + 羞涩

羞涩的 + ánh mắt / nụ cười / giọng nói

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
害羞 hàixiū ngại ngùng, thẹn thùng (dùng phổ biến, gần nghĩa với 羞涩)
腼腆 miǎntiǎn rụt rè, nhút nhát
不好意思 bù hǎo yìsi ngại, xấu hổ (thường dùng nói chuyện hằng ngày)
忸怩 niǔní (văn viết) e thẹn, thẹn thùng

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ miêu tả biểu cảm, cảm xúc
    她的眼神中流露出一丝羞涩。
    Tā de yǎnshén zhōng liúlù chū yì sī xiūsè.
    Trong ánh mắt cô ấy lộ ra một chút ngượng ngùng.

面对夸奖,他显得有些羞涩。
Miànduì kuājiǎng, tā xiǎnde yǒuxiē xiūsè.
Khi đối mặt với lời khen, anh ấy có vẻ hơi e thẹn.

她羞涩地低下了头,不敢看我。
Tā xiūsè de dīxià le tóu, bù gǎn kàn wǒ.
Cô ấy ngượng ngùng cúi đầu, không dám nhìn tôi.

Ví dụ dùng trong ngữ cảnh tình cảm
第一次见面时,她有些羞涩,不怎么说话。
Dì yī cì jiànmiàn shí, tā yǒuxiē xiūsè, bù zěnme shuōhuà.
Lần đầu gặp mặt, cô ấy hơi rụt rè, không nói nhiều.

他羞涩地递给她一束花。
Tā xiūsè de dì gěi tā yí shù huā.
Anh ấy ngượng ngùng đưa cho cô ấy một bó hoa.

孩子们羞涩地向客人问好。
Háizimen xiūsè de xiàng kèrén wènhǎo.
Bọn trẻ rụt rè chào khách.

  1. So sánh với từ tương đương

Từ Nghĩa Khác biệt
羞涩 E thẹn sâu sắc, mang sắc thái tình cảm, nội tâm Văn phong trang trọng, cảm xúc tinh tế
害羞 Ngại ngùng khi đối diện với người khác Thường dùng hàng ngày, dễ hiểu hơn
腼腆 Nhút nhát do tính cách Chỉ người hướng nội, ít nói
不好意思 Ngại, xấu hổ nhẹ Mang nghĩa thân mật, gần gũi hơn

  1. Lĩnh vực thường dùng
    Tình cảm, tỏ tình: 羞涩地表达爱意 (ngượng ngùng bày tỏ tình cảm)

Giao tiếp xã hội: 初次见面时很羞涩 (lần đầu gặp ngại ngùng)

Miêu tả tiểu thuyết, truyện ngắn: 描写少女的羞涩表情 (miêu tả biểu cảm e thẹn của thiếu nữ)

羞涩 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    羞涩 (xiūsè) là một từ miêu tả trạng thái tâm lý xấu hổ, thẹn thùng, rụt rè, ngại ngùng, đặc biệt là khi đối diện với người khác, nhất là trong tình huống xã giao, tình cảm, hoặc khi bản thân cảm thấy không tự tin.

Đây là một trạng thái pha trộn giữa xấu hổ và dè dặt, thường biểu hiện qua ánh mắt lảng tránh, mặt đỏ, không dám nói chuyện hoặc hành động dứt khoát.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng trong ngữ cảnh
    羞涩 thường dùng để miêu tả:

Biểu cảm hoặc tâm trạng của con người trong các tình huống như: tình yêu, gặp người lạ, lần đầu phát biểu…

Hành vi rụt rè, thiếu tự tin, đặc biệt là ở thanh thiếu niên, người chưa có kinh nghiệm giao tiếp.

  1. Các cụm từ thường gặp
    羞涩地笑 (cười ngượng ngùng)

羞涩的眼神 (ánh mắt thẹn thùng)

神情羞涩 (vẻ mặt ngượng ngùng)

有些羞涩 (có chút ngại ngùng)

  1. Ví dụ minh họa đầy đủ – có pinyin và tiếng Việt (20 câu)
    A. Miêu tả tâm trạng xấu hổ, ngại ngùng
    她羞涩地低下了头。
    Tā xiūsè de dī xiàle tóu.
    Cô ấy thẹn thùng cúi đầu xuống.

他第一次见我时显得非常羞涩。
Tā dì yī cì jiàn wǒ shí xiǎnde fēicháng xiūsè.
Lần đầu gặp tôi, anh ấy tỏ ra rất ngại ngùng.

小女孩羞涩地站在台上,一句话也不敢说。
Xiǎo nǚhái xiūsè de zhàn zài tái shàng, yījù huà yě bù gǎn shuō.
Cô bé rụt rè đứng trên sân khấu, không dám nói một lời.

面对众人,他感到有些羞涩。
Miànduì zhòngrén, tā gǎndào yǒuxiē xiūsè.
Đối diện với mọi người, anh ấy cảm thấy có chút ngượng ngùng.

她的羞涩让我觉得很可爱。
Tā de xiūsè ràng wǒ juéde hěn kě’ài.
Sự thẹn thùng của cô ấy khiến tôi thấy rất dễ thương.

B. Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, yêu đương
他用羞涩的眼神看着她。
Tā yòng xiūsè de yǎnshén kànzhe tā.
Anh nhìn cô bằng ánh mắt ngượng ngùng.

他们羞涩地牵起了手。
Tāmen xiūsè de qiān qǐle shǒu.
Họ ngượng ngùng nắm tay nhau.

初恋总是带着羞涩的甜蜜。
Chūliàn zǒng shì dàizhe xiūsè de tiánmì.
Tình đầu luôn mang theo sự ngọt ngào đầy ngượng ngùng.

她脸上浮现出羞涩的红晕。
Tā liǎn shàng fúxiàn chū xiūsè de hóngyùn.
Trên mặt cô hiện lên vệt ửng hồng thẹn thùng.

两人相视一笑,满是羞涩。
Liǎng rén xiāngshì yī xiào, mǎn shì xiūsè.
Hai người nhìn nhau cười, đầy vẻ ngượng ngùng.

C. Các tình huống giao tiếp và xã hội
她一说话就羞涩地笑了。
Tā yī shuōhuà jiù xiūsè de xiàole.
Cô vừa nói xong đã cười ngượng ngùng.

刚入职的新员工看起来有些羞涩。
Gāng rùzhí de xīn yuángōng kànqǐlái yǒuxiē xiūsè.
Nhân viên mới vừa vào làm trông có vẻ hơi rụt rè.

他羞涩地向老板汇报工作。
Tā xiūsè de xiàng lǎobǎn huìbào gōngzuò.
Anh ấy báo cáo công việc với sếp một cách rụt rè.

面试时我因为太紧张而变得羞涩。
Miànshì shí wǒ yīnwèi tài jǐnzhāng ér biàn de xiūsè.
Trong buổi phỏng vấn, tôi trở nên ngượng ngùng vì quá căng thẳng.

他羞涩地举起了手想发言。
Tā xiūsè de jǔ qǐle shǒu xiǎng fāyán.
Anh ấy ngại ngùng giơ tay muốn phát biểu.

D. Biểu cảm bên ngoài – ngôn ngữ cơ thể
她羞涩地低着头,不敢直视我。
Tā xiūsè de dī zhe tóu, bù gǎn zhíshì wǒ.
Cô ấy cúi đầu ngượng ngùng, không dám nhìn thẳng tôi.

羞涩的微笑挂在她脸上。
Xiūsè de wēixiào guà zài tā liǎn shàng.
Nụ cười ngượng ngùng hiện trên khuôn mặt cô ấy.

他羞涩地摆弄着手指。
Tā xiūsè de bǎinòng zhe shǒuzhǐ.
Anh ấy ngượng ngùng nghịch tay.

她羞涩地点了点头。
Tā xiūsè de diǎnle diǎn tóu.
Cô ấy gật đầu một cách ngượng ngùng.

羞涩的样子特别惹人怜爱。
Xiūsè de yàngzi tèbié rě rén lián’ài.
Dáng vẻ ngại ngùng đặc biệt khiến người ta thương mến.

  1. Tổng kết

Thuộc tính Nội dung
Từ loại Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Ngượng ngùng, thẹn thùng, rụt rè, xấu hổ
Thường dùng miêu tả Người ngại ngùng, tình cảm lãng mạn, thiếu tự tin trong giao tiếp
Từ gần nghĩa 害羞 (hàixiū), 腼腆 (miǎntiǎn), 拘谨 (jūjǐn)

羞涩 (xiūsè)

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    Từ 羞涩 có nghĩa là:

Xấu hổ, thẹn thùng, ngượng ngùng, e lệ.

Thường được dùng để mô tả:

Tâm trạng ngượng nghịu, rụt rè khi đối mặt với người khác (đặc biệt là trong tình huống ngại ngùng, lần đầu gặp gỡ, hoặc khi bị chú ý).

Thể hiện cảm xúc bối rối và không tự nhiên, nhất là khi liên quan đến tình cảm, giới tính, hoặc trước người lạ.

  1. Phân tích từ cấu tạo
    羞 (xiū): xấu hổ, hổ thẹn

涩 (sè): khô cứng, khó chịu, không trơn tru (ở đây mang nghĩa là ngại ngùng, khó mở lời)

→ 羞涩 là cảm xúc “xấu hổ đến mức không dễ biểu đạt, không dám nói, rụt rè”.

  1. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Diễn tả tâm trạng của cô gái rụt rè, ngại ngùng trong lần gặp đầu tiên.

Thường dùng trong miêu tả nhân vật trong văn chương, phim ảnh khi họ thẹn thùng, e lệ, xấu hổ.

Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng phổ biến hơn với nhân vật nữ hoặc người tính cách hướng nội.

  1. Mẫu câu + Ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    ❖ Ví dụ về người ngại ngùng khi giao tiếp:
    她低着头,羞涩地笑了笑。

Phiên âm: Tā dī zhe tóu, xiūsè de xiào le xiào.

Dịch: Cô ấy cúi đầu, mỉm cười một cách thẹn thùng.

他羞涩地不敢看她的眼睛。

Phiên âm: Tā xiūsè de bù gǎn kàn tā de yǎnjīng.

Dịch: Anh ấy ngượng ngùng không dám nhìn vào mắt cô ấy.

初次见面,他显得非常羞涩。

Phiên âm: Chūcì jiànmiàn, tā xiǎnde fēicháng xiūsè.

Dịch: Trong lần gặp đầu tiên, anh ấy tỏ ra vô cùng rụt rè.

❖ Ví dụ trong tình yêu – ngượng ngùng vì tình cảm:
她说出“我喜欢你”的时候,脸上满是羞涩。

Phiên âm: Tā shuō chū “wǒ xǐhuān nǐ” de shíhou, liǎn shàng mǎn shì xiūsè.

Dịch: Khi cô ấy nói “em thích anh”, khuôn mặt đầy vẻ thẹn thùng.

他们第一次牵手时,都感到有些羞涩。

Phiên âm: Tāmen dì yī cì qiānshǒu shí, dōu gǎndào yǒuxiē xiūsè.

Dịch: Lúc họ nắm tay nhau lần đầu, cả hai đều cảm thấy ngượng ngùng.

❖ Ví dụ thể hiện tính cách người rụt rè, hướng nội:
他是个性格内向又有点羞涩的男孩。

Phiên âm: Tā shì gè xìnggé nèixiàng yòu yǒudiǎn xiūsè de nánhái.

Dịch: Cậu ấy là một chàng trai tính cách hướng nội và có phần rụt rè.

她羞涩地躲在妈妈身后,不敢说话。

Phiên âm: Tā xiūsè de duǒ zài māma shēnhòu, bù gǎn shuōhuà.

Dịch: Cô bé e lệ núp sau lưng mẹ, không dám nói chuyện.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
害羞 hàixiū ngại, xấu hổ Phổ biến hơn, đơn giản hơn; thường dùng miêu tả phản ứng khi bị chú ý
腼腆 miǎntiǎn rụt rè, khiêm tốn Miêu tả tính cách lâu dài, đặc trưng cá nhân
靦腆 tiǎntiǎn ngượng ngùng, e dè Cổ hơn, trang trọng hơn, gần giống 腼腆

羞涩 thiên về tình huống cụ thể khiến người ta lúng túng, thường thấy trong tình cảm nam nữ hoặc khi mới tiếp xúc.

  1. Một số cụm từ mở rộng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
羞涩地笑 xiūsè de xiào cười ngượng ngùng
羞涩的表情 xiūsè de biǎoqíng nét mặt thẹn thùng
羞涩地低下头 xiūsè de dīxià tóu cúi đầu vì ngượng
带着羞涩 dàizhe xiūsè mang theo vẻ rụt rè

  1. Kết luận
    羞涩 là một từ rất giàu tính biểu cảm, được dùng để miêu tả cảm xúc rụt rè, e lệ, thường xuất hiện trong ngôn ngữ tình cảm, văn học, mô tả nhân vật.

Dùng tinh tế và nhẹ nhàng, thích hợp để làm rõ nội tâm nhân vật hoặc tạo không khí ngại ngùng, lãng mạn.

羞涩 (xiūsè) – Ngượng ngùng, thẹn thùng, e lệ
I. Giải nghĩa chi tiết

  1. Cấu tạo từ
    羞 (xiū): xấu hổ, ngại ngùng

涩 (sè): chát, khó trôi, ngượng ngập (nghĩa bóng: không trơn tru, khó xử, cứng nhắc về mặt biểu cảm hoặc lời nói)

=> 羞涩 là một từ kép mang nghĩa: cảm thấy ngượng ngùng, bối rối, thiếu tự nhiên khi đối mặt với người khác hoặc tình huống nhất định – đặc biệt là trong giao tiếp.

  1. Ngữ nghĩa & sắc thái biểu cảm
    Chỉ cảm giác xấu hổ + e ngại trong nội tâm khi giao tiếp, nhất là trước người lạ, người khác phái hoặc trong hoàn cảnh gây áp lực tâm lý.

Mang sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại, thường dùng để miêu tả người có tính cách rụt rè, đáng yêu, dễ ngại, e thẹn.

Rất thường xuất hiện trong miêu tả phụ nữ, thiếu nữ, hoặc người lần đầu gặp gỡ, thổ lộ tình cảm, lần đầu yêu, v.v.

  1. Tương đương trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Từ tương đương
Tiếng Việt ngượng ngùng, thẹn thùng, e thẹn, e lệ
Tiếng Anh shy, bashful, timid, embarrassed
Tiếng Nhật 恥ずかしい (hazukashii), 内気な (uchiki na)
II. Loại từ
Tính từ (形容词)
→ Miêu tả trạng thái nội tâm: rụt rè, không tự nhiên, khó mở lời.

III. Các mẫu câu và cấu trúc thường gặp
显得很羞涩
→ Tỏ ra rất thẹn thùng

用羞涩的语气说……
→ Nói với giọng ngại ngùng…

露出羞涩的笑容
→ Lộ nụ cười thẹn thùng

羞涩地低下头 / 不敢看人
→ Cúi đầu ngượng ngùng / Không dám nhìn người khác

IV. Nhiều ví dụ chi tiết (có pinyin & nghĩa tiếng Việt)

  1. Mô tả người ngại ngùng, rụt rè
    例句 1:
    她性格内向,说话总是有些羞涩。
    Tā xìnggé nèixiàng, shuōhuà zǒng shì yǒuxiē xiūsè.
    → Cô ấy tính cách hướng nội, lúc nào nói chuyện cũng có chút ngượng ngùng.

例句 2:
第一次见面时,他显得非常羞涩,不敢看我。
Dì yī cì jiànmiàn shí, tā xiǎnde fēicháng xiūsè, bù gǎn kàn wǒ.
→ Lần đầu gặp mặt, anh ấy trông rất thẹn thùng, không dám nhìn tôi.

例句 3:
那个小女孩羞涩地低下了头。
Nà gè xiǎo nǚhái xiūsè de dīxià le tóu.
→ Cô bé ấy e thẹn cúi đầu xuống.

  1. Mô tả cảm xúc khi đối mặt với tình cảm
    例句 4:
    他用羞涩的语气说出“我喜欢你”。
    Tā yòng xiūsè de yǔqì shuōchū “wǒ xǐhuān nǐ”.
    → Anh ấy nói “anh thích em” với giọng điệu thẹn thùng.

例句 5:
他们羞涩地牵起了手,像是第一次谈恋爱的少年少女。
Tāmen xiūsè de qiānqǐ le shǒu, xiàng shì dì yī cì tán liàn’ài de shàonián shàonǚ.
→ Họ ngượng ngùng nắm tay nhau, giống như những đôi trẻ lần đầu yêu nhau.

  1. Miêu tả hành động, biểu cảm mang tính “e lệ”
    例句 6:
    她露出了一个羞涩的笑容,像花一样温柔。
    Tā lùchū le yí gè xiūsè de xiàoróng, xiàng huā yíyàng wēnróu.
    → Cô ấy nở một nụ cười thẹn thùng, dịu dàng như một đóa hoa.

例句 7:
听到大家称赞她,她羞涩地笑了笑。
Tīngdào dàjiā chēngzàn tā, tā xiūsè de xiàole xiào.
→ Khi nghe mọi người khen ngợi, cô ấy ngượng ngùng mỉm cười.

V. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến “羞涩”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
羞涩的表情 xiūsè de biǎoqíng Biểu cảm e lệ
羞涩地微笑 xiūsè de wēixiào Mỉm cười thẹn thùng
羞涩地说话 xiūsè de shuōhuà Nói chuyện trong ngượng ngùng
羞涩的眼神 xiūsè de yǎnshén Ánh mắt thẹn thùng
VI. Tổng kết
羞涩 (xiūsè) là tính từ miêu tả sự rụt rè, ngượng ngùng, e thẹn, thường mang sắc thái tích cực, dễ thương.

Dùng nhiều trong miêu tả tâm trạng thanh xuân, người mới yêu, lần đầu gặp gỡ, thiếu nữ đáng yêu,…

Xuất hiện nhiều trong văn học, tiểu thuyết ngôn tình, phim ảnh, lời bài hát.

Khi dùng đúng ngữ cảnh, từ này sẽ tăng thêm sự mềm mại, tinh tế và biểu cảm sâu sắc cho câu văn hoặc hội thoại.