Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm: Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn là một tài liệu học tập không thể thiếu cho những ai đang hoạt động hoặc quan tâm đến lĩnh vực Logistics và thương mại quốc tế. Với cách tiếp cận thực tế, hệ thống hóa từ vựng theo từng chủ đề và ngữ cảnh, cuốn sách sẽ trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành một cách toàn diện.
Nội dung cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Sách được thiết kế với bố cục rõ ràng và dễ hiểu, tập trung vào các khía cạnh quan trọng trong ngành Logistics:
Từ vựng chuyên ngành Logistics: Bao gồm các thuật ngữ về chuỗi cung ứng, vận chuyển, lưu kho, xuất nhập khẩu, và giao nhận.
Tiếng Anh thương mại quốc tế: Những cụm từ và thuật ngữ phổ biến trong giao dịch thương mại, hợp đồng, thanh toán quốc tế và đàm phán.
Bài tập thực hành: Kèm theo các bài tập ứng dụng giúp người học luyện tập và ghi nhớ sâu từ vựng.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế: Đưa ra các ví dụ minh họa cụ thể trong giao tiếp công việc và văn bản chuyên ngành.
Điểm nổi bật của cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Hệ thống hóa khoa học: Các từ vựng được phân loại và trình bày theo từng tình huống, từ cơ bản đến nâng cao.
Phù hợp cho nhiều đối tượng: Dành cho sinh viên ngành Logistics, nhân viên xuất nhập khẩu, và những người muốn học tiếng Anh chuyên ngành.
Hỗ trợ học tập đa dạng: Ebook cung cấp các tài liệu nghe nhìn đi kèm để người học rèn luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Ngôn ngữ dễ hiểu: Phù hợp cả với người mới bắt đầu hoặc đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Là một chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ và thương mại quốc tế, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã biên soạn hàng loạt tài liệu học tập chuyên sâu, hỗ trợ hàng nghìn học viên phát triển kỹ năng ngoại ngữ. Với sự tận tâm và kiến thức sâu rộng, ông đã mang đến các phương pháp học tập hiệu quả và thực tiễn.
Lợi ích khi sở hữu cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Tăng cường vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics.
Nắm bắt các khái niệm cốt lõi trong giao dịch thương mại quốc tế.
Cải thiện kỹ năng giao tiếp trong môi trường công việc chuyên nghiệp.
Chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi và cơ hội việc làm trong ngành Logistics.
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” chắc chắn là công cụ đắc lực giúp bạn vượt qua mọi thử thách về ngôn ngữ trong ngành Logistics, mang đến sự tự tin và thành công trong sự nghiệp.
Lời khuyên khi sử dụng sách Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Để tận dụng tối đa giá trị mà cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” mang lại, bạn nên áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả sau:
Học theo chủ đề: Mỗi chủ đề trong sách được trình bày theo một hệ thống từ vựng liên quan. Hãy tập trung vào từng phần, kết hợp đọc và ghi chú các từ mới.
Luyện tập thực tế: Sử dụng từ vựng đã học để viết email, soạn thảo hợp đồng hoặc giả lập tình huống giao dịch trong Logistics. Điều này giúp bạn chuyển đổi kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế.
Kết hợp tài liệu nghe nhìn: Ebook này tích hợp các tài liệu hỗ trợ đa phương tiện, vì vậy bạn nên kết hợp nghe các đoạn hội thoại hoặc bài giảng mẫu để rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm chuẩn xác.
Thực hành thường xuyên: Sử dụng các bài tập trong sách để kiểm tra lại vốn từ vựng đã học. Việc lặp lại sẽ giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Tích hợp vào công việc hàng ngày: Nếu bạn đang làm trong ngành Logistics, hãy áp dụng từ vựng vào công việc thực tế. Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn tạo sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Cơ hội và giá trị mà cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics mang lại
Sở hữu cuốn “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” không chỉ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành mà còn mở ra cơ hội lớn trong sự nghiệp. Những kỹ năng ngôn ngữ bạn tích lũy được sẽ giúp bạn:
Ứng tuyển các vị trí công việc hấp dẫn: Nhân viên xuất nhập khẩu, quản lý Logistics, chuyên viên giao nhận quốc tế, và nhiều vai trò khác.
Tự tin trong đàm phán quốc tế: Với vốn từ vựng phong phú, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp và thuyết phục đối tác trong các giao dịch quan trọng.
Học tập và phát triển lâu dài: Cuốn sách là nền tảng tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức chuyên sâu hơn về thương mại quốc tế.
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” là một tài liệu học tập không thể thiếu dành cho những ai đang hoặc sẽ hoạt động trong ngành Logistics và thương mại quốc tế. Được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách hội tụ những kiến thức cần thiết nhất với phương pháp tiếp cận hiện đại và thực tế.
Hãy sở hữu ngay cuốn ebook Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics để trang bị cho mình một hành trang ngôn ngữ vững chắc, giúp bạn tự tin chinh phục mọi thử thách trong lĩnh vực đầy tiềm năng này. “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” không chỉ là một cuốn sách, mà còn là một chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho bạn!
Tính thực dụng của tác phẩm “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics”
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” của tác giả Nguyễn Minh Vũ nổi bật với tính thực dụng cao, đáp ứng nhu cầu thực tế của học viên và người làm việc trong ngành Logistics. Đây không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là một công cụ hữu ích giúp bạn áp dụng kiến thức trực tiếp vào công việc và cuộc sống hàng ngày.
- Phù hợp với thực tiễn ngành Logistics
Cuốn sách tập trung vào những từ vựng, thuật ngữ, và cụm từ thông dụng nhất trong ngành Logistics. Các nội dung này đều được xây dựng từ thực tế công việc, giúp người học nhanh chóng nắm bắt và áp dụng vào:
Giao tiếp với đối tác nước ngoài.
Soạn thảo và đọc hiểu các văn bản hợp đồng, chứng từ xuất nhập khẩu.
Quản lý và vận hành chuỗi cung ứng.
Giải quyết các tình huống trong giao nhận hàng hóa.
- Ứng dụng trực tiếp vào công việc hàng ngày
Mỗi từ vựng trong sách đều được minh họa bằng ví dụ cụ thể, giúp người học dễ dàng hình dung và sử dụng ngay trong thực tế. Điều này đặc biệt hữu ích đối với:
Nhân viên xuất nhập khẩu: Hỗ trợ giao dịch, kiểm tra giấy tờ, và làm việc với các đối tác quốc tế.
Quản lý Logistics: Xây dựng chiến lược, phân tích báo cáo và quản lý chuỗi cung ứng.
Sinh viên ngành Logistics: Chuẩn bị kiến thức chuyên môn và tăng khả năng cạnh tranh khi xin việc.
- Tích hợp bài tập thực hành thiết thực
Các bài tập trong cuốn sách được thiết kế theo mô hình tình huống thực tế, như:
Viết email thương mại.
Dịch các tài liệu Logistics.
Giải quyết các vấn đề phát sinh trong vận chuyển hàng hóa.
Điều này giúp học viên không chỉ học từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.
- Tính linh hoạt trong học tập
Cuốn sách không yêu cầu người học phải có trình độ tiếng Anh cao, mà cung cấp lộ trình từ cơ bản đến nâng cao. Với sự sắp xếp khoa học và nội dung dễ hiểu, người học có thể:
Học theo tốc độ riêng.
Lựa chọn chủ đề phù hợp với lĩnh vực công việc.
Tận dụng tài liệu học mọi lúc, mọi nơi, nhờ định dạng ebook tiện lợi.
- Tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp quốc tế
Trong ngành Logistics, giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt. Với vốn từ vựng và kỹ năng mà cuốn sách mang lại, bạn sẽ tự tin hơn trong:
Thương thảo hợp đồng với đối tác quốc tế.
Đàm phán các điều khoản xuất nhập khẩu.
Giải quyết các vấn đề phát sinh xuyên biên giới.
- Cầu nối đến sự nghiệp thành công
Tính thực dụng của cuốn sách không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ học tập mà còn giúp người học xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc để phát triển sự nghiệp. Những kiến thức này giúp bạn:
Tăng cơ hội trúng tuyển vào các vị trí quan trọng trong ngành.
Thăng tiến trong công việc nhờ khả năng chuyên môn cao.
Mở rộng mạng lưới kết nối quốc tế, mang lại nhiều cơ hội hợp tác và kinh doanh.
Ebook Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics với nội dung bám sát thực tế và tính ứng dụng cao, “Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics” không chỉ là một cuốn sách, mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho mọi người trong ngành Logistics. Tác phẩm này khẳng định sự tận tâm của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc mang lại giá trị thiết thực, giúp người học vượt qua mọi thách thức ngôn ngữ để đạt được thành công trong sự nghiệp.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Nhật Thương mại Logistics
| STT | Từ vựng tiếng Anh Thương mại Logistics – Tiếng Trung (Phiên âm) – Tiếng Việt |
| 1 | 物流 (Wùliú) – Logistics – 物流 (Butsuryū) – Logistics |
| 2 | 运输 (Yùnshū) – Transportation – 交通 (Kōtsū) – Vận chuyển |
| 3 | 仓储 (Cāngchǔ) – Storage – 倉庫 (Sōko) – Kho hàng |
| 4 | 供应链 (Gōngyìng liàn) – Supply Chain – サプライチェーン (Sapuraichēn) – Chuỗi cung ứng |
| 5 | 货运 (Huòyùn) – Freight – 貨物輸送 (Kamotsu yusō) – Vận tải hàng hóa |
| 6 | 清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tsūkan) – Thủ tục hải quan |
| 7 | 订单 (Dìngdān) – Order – 注文 (Chūmon) – Đơn hàng |
| 8 | 发货 (Fā huò) – Dispatching Goods – 発送 (Hassō) – Gửi hàng |
| 9 | 国际贸易 (Guójì màoyì) – International Trade – 国際貿易 (Kokusai bōeki) – Thương mại quốc tế |
| 10 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Equipment – 輸送機器 (Yusō kikai) – Thiết bị vận chuyển |
| 11 | 快递 (Kuàidì) – Express Delivery – 宅配 (Takuhai) – Giao hàng nhanh |
| 12 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận chuyển biển |
| 13 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkō yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 14 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transport – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 15 | 货物 (Huòwù) – Goods – 商品 (Shōhin) – Hàng hóa |
| 16 | 包装 (Bāozhuāng) – Packaging – 梱包 (Konbō) – Đóng gói |
| 17 | 运费 (Yùnfèi) – Freight Charges – 運賃 (Unchin) – Phí vận chuyển |
| 18 | 货车 (Huòchē) – Freight Truck – 貨物車 (Kamotsu-sha) – Xe tải chở hàng |
| 19 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – コンテナ (Kontena) – Container |
| 20 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物代理業者 (Kamotsu dairigyōsha) – Đại lý vận tải |
| 21 | 物流中心 (Wùliú zhōngxīn) – Logistics Center – 物流センター (Butsuryū sentā) – Trung tâm logistics |
| 22 | 货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Cargo Tracking – 追跡 (Tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 23 | 进出口 (Jìnchūkǒu) – Import and Export – 輸出入 (Yushutsunyū) – Xuất nhập khẩu |
| 24 | 物流管理 (Wùliú guǎnlǐ) – Logistics Management – 物流管理 (Butsuryū kanri) – Quản lý logistics |
| 25 | 合同 (Hétóng) – Contract – 契約 (Keiyaku) – Hợp đồng |
| 26 | 交货期 (Jiāo huò qī) – Delivery Time – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 27 | 存货 (Cúnhuò) – Inventory – 在庫 (Zaiko) – Hàng tồn kho |
| 28 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – 荷物目録 (Nimotsu mokuroku) – Danh sách hàng hóa |
| 29 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý kho |
| 30 | 配送 (Pèisòng) – Distribution – 配達 (Haitatsu) – Phân phối |
| 31 | 出口 (Chūkǒu) – Export – 輸出 (Yushutsu) – Xuất khẩu |
| 32 | 进口 (Jìnkǒu) – Import – 輸入 (Shunyu) – Nhập khẩu |
| 33 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 34 | 仓库管理 (Cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho hàng |
| 35 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – 荷物積み卸し (Nimotsu tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 36 | 物流优化 (Wùliú yōuhuà) – Logistics Optimization – 物流最適化 (Butsuryū saiteki-ka) – Tối ưu hóa logistics |
| 37 | 运输路线 (Yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến vận chuyển |
| 38 | 供应商 (Gōngyìng shāng) – Supplier – サプライヤー (Sapuraiyā) – Nhà cung cấp |
| 39 | 合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Partner – パートナー (Pātonā) – Đối tác |
| 40 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材 (Konbō zai) – Vật liệu đóng gói |
| 41 | 货物检查 (Huòwù jiǎnchá) – Cargo Inspection – 荷物検査 (Nimotsu kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 42 | 订单处理 (Dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – 注文処理 (Chūmon shori) – Xử lý đơn hàng |
| 43 | 运送方式 (Yùnsòng fāngshì) – Delivery Method – 配送方法 (Haitatsu hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 44 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送手段 (Yusō shudan) – Công cụ vận chuyển |
| 45 | 货物安全 (Huòwù ānquán) – Cargo Safety – 荷物安全 (Nimotsu anzen) – An toàn hàng hóa |
| 46 | 自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – 自動倉庫 (Jidō sōko) – Kho tự động |
| 47 | 货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – 輸送伝票 (Yusō denpyō) – Phiếu vận chuyển |
| 48 | 集中采购 (Jízhōng cǎigòu) – Centralized Purchasing – 集中購買 (Shūchū kōbai) – Mua sắm tập trung |
| 49 | 库存水平 (Kùcún shuǐpíng) – Inventory Level – 在庫レベル (Zaiko reberu) – Mức độ hàng tồn kho |
| 50 | 发货量 (Fā huò liàng) – Shipping Volume – 出荷量 (Shukka-ryō) – Khối lượng giao hàng |
| 51 | 运输时间 (Yùnshū shíjiān) – Shipping Time – 輸送時間 (Yusō jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 52 | 货物追踪系统 (Huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Cargo Tracking System – 荷物追跡システム (Nimotsu tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 53 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Shipping – コンテナ輸送 (Kontena yusō) – Vận chuyển container |
| 54 | 配送网络 (Pèisòng wǎngluò) – Distribution Network – 配送ネットワーク (Haitatsu nettowāku) – Mạng lưới phân phối |
| 55 | 库存周转率 (Kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory Turnover Rate – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ luân chuyển kho |
| 56 | 订单跟踪 (Dìngdān gēnzōng) – Order Tracking – 注文追跡 (Chūmon tsuiseki) – Theo dõi đơn hàng |
| 57 | 供应链管理 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – サプライチェーン管理 (Sapuraichēn kanri) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 58 | 配送中心 (Pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haitatsu sentā) – Trung tâm phân phối |
| 59 | 物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – 物流会社 (Butsuryū kaisha) – Công ty logistics |
| 60 | 货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – 荷物保険 (Nimotsu hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 61 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – 供給業者管理 (Kyōkyū gyōsha kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 62 | 运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Transport Costs – 輸送費用 (Yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển |
| 63 | 库存控制 (Kùcún kòngzhì) – Inventory Control – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Kiểm soát tồn kho |
| 64 | 出库 (Chūkù) – Outbound – 出庫 (Shukoku) – Xuất kho |
| 65 | 入库 (Rùkù) – Inbound – 入庫 (Nyūko) – Nhập kho |
| 66 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – 物流コスト (Butsuryū kosuto) – Chi phí logistics |
| 67 | 收货 (Shōu huò) – Receiving Goods – 受け取り (Uketori) – Nhận hàng |
| 68 | 配送计划 (Pèisòng jìhuà) – Delivery Plan – 配送計画 (Haitatsu keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 69 | 电子商务 (Diànzǐ shāngmào) – E-commerce – 電子商取引 (Denshi shōtorihiki) – Thương mại điện tử |
| 70 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – 購買注文 (Kōbai chūmon) – Đơn đặt hàng |
| 71 | 短缺 (Duǎnquē) – Shortage – 欠品 (Keppin) – Thiếu hụt |
| 72 | 过剩 (Guòshèng) – Surplus – 過剰 (Kajō) – Thừa thãi |
| 73 | 客户服务 (Kèhù fúwù) – Customer Service – 顧客サービス (Kokyaku sābisu) – Dịch vụ khách hàng |
| 74 | 货运量 (Huòyùn liàng) – Freight Volume – 輸送量 (Yusō-ryō) – Lượng hàng vận chuyển |
| 75 | 持久性 (Chíjiǔxìng) – Durability – 耐久性 (Naikyū-sei) – Tính bền bỉ |
| 76 | 时效性 (Shíxiàoxìng) – Timeliness – 時効性 (Jikō-sei) – Tính đúng hạn |
| 77 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapuraichēn saiteki-ka) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 78 | 交货 (Jiāo huò) – Delivery – 納品 (Nōhin) – Giao hàng |
| 79 | 出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Refund – 輸出税還付 (Yushutsu-zei kanpu) – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 80 | 库存清单 (Kùcún qīngdān) – Inventory List – 在庫リスト (Zaiko risuto) – Danh sách tồn kho |
| 81 | 成本效益 (Chéngběn xiàoyì) – Cost Efficiency – コスト効果 (Kosuto kōka) – Hiệu quả chi phí |
| 82 | 采购计划 (Cǎigòu jìhuà) – Purchasing Plan – 購買計画 (Kōbai keikaku) – Kế hoạch mua sắm |
| 83 | 多式联运 (Duō shì liányùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận tải đa phương thức |
| 84 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – 荷物分類 (Nimotsu bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 85 | 供应商评估 (Gōngyìng shāng pínggū) – Supplier Evaluation – 供給業者評価 (Kyōkyū gyōsha hyōka) – Đánh giá nhà cung cấp |
| 86 | 库存盘点 (Kùcún pándiǎn) – Inventory Counting – 在庫棚卸し (Zaiko haraoroshi) – Kiểm kê kho |
| 87 | 货车调度 (Huòchē tiáodù) – Freight Truck Dispatch – 貨物車両の配車 (Kamotsu sharyō no haisha) – Điều phối xe tải chở hàng |
| 88 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 89 | 物流数据 (Wùliú shùjù) – Logistics Data – 物流データ (Butsuryū dēta) – Dữ liệu logistics |
| 90 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transportation Management System (TMS) – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận tải |
| 91 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 積み卸し設備 (Tsumioroshi setsubi) – Thiết bị xếp dỡ |
| 92 | 运输调度 (Yùnshū tiáodù) – Transport Dispatch – 輸送手配 (Yusō tehai) – Điều phối vận tải |
| 93 | 供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risk – サプライチェーンリスク (Sapuraichēn risuku) – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 94 | 仓储设施 (Cāngchǔ shèshī) – Storage Facility – 倉庫施設 (Sōko shisetsu) – Cơ sở lưu trữ |
| 95 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transport – 荷物輸送 (Nimotsu yusō) – Vận chuyển hàng hóa |
| 96 | 货车 (Huòchē) – Freight Truck – 貨物車 (Kamotsu-sharyō) – Xe tải chở hàng |
| 97 | 供应链协调 (Gōngyìng liàn xiétiáo) – Supply Chain Coordination – サプライチェーン調整 (Sapuraichēn chōsei) – Điều phối chuỗi cung ứng |
| 98 | 运输模式 (Yùnshū móshì) – Transport Mode – 輸送モード (Yusō mōdo) – Phương thức vận chuyển |
| 99 | 货物分配 (Huòwù fēnpèi) – Cargo Distribution – 荷物配分 (Nimotsu haibun) – Phân phối hàng hóa |
| 100 | 库存水平控制 (Kùcún shuǐpíng kòngzhì) – Inventory Level Control – 在庫レベル管理 (Zaiko reberu kanri) – Kiểm soát mức độ tồn kho |
| 101 | 运输效率 (Yùnshū xiàolǜ) – Transport Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu quả vận chuyển |
| 102 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物運送業者 (Kamotsu unsō gyōsha) – Đại lý vận chuyển |
| 103 | 路由优化 (Lùyóu yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saiteki-ka) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 104 | 存货管理 (Cún huò guǎnlǐ) – Stock Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 105 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export License – 輸出許可証 (Yushutsu kyoka-shō) – Giấy phép xuất khẩu |
| 106 | 货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Cargo Tracking – 荷物追跡 (Nimotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 107 | 高效物流 (Gāoxiào wùliú) – Efficient Logistics – 高効率物流 (Kō kōritsu butsuryū) – Logistics hiệu quả |
| 108 | 运输成本优化 (Yùnshū chéngběn yōuhuà) – Transport Cost Optimization – 輸送コスト最適化 (Yusō kosuto saiteki-ka) – Tối ưu chi phí vận chuyển |
| 109 | 货物打包 (Huòwù dǎbāo) – Cargo Packaging – 荷物梱包 (Nimotsu konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 110 | 订单管理 (Dìngdān guǎnlǐ) – Order Management – 注文管理 (Chūmon kanri) – Quản lý đơn hàng |
| 111 | 物流系统 (Wùliú xìtǒng) – Logistics System – 物流システム (Butsuryū shisutemu) – Hệ thống logistics |
| 112 | 配送网络优化 (Pèisòng wǎngluò yōuhuà) – Distribution Network Optimization – 配送ネットワーク最適化 (Haitatsu nettowāku saiteki-ka) – Tối ưu mạng lưới phân phối |
| 113 | 物流代理 (Wùliú dàilǐ) – Logistics Agency – 物流代理店 (Butsuryū dairiten) – Đại lý logistics |
| 114 | 外包物流 (Wàibāo wùliú) – Outsourced Logistics – 物流アウトソーシング (Butsuryū autsōshingu) – Logistics gia công ngoài |
| 115 | 协同物流 (Xiétóng wùliú) – Collaborative Logistics – 協同物流 (Kyōdō butsuryū) – Logistics hợp tác |
| 116 | 出货计划 (Chū huò jìhuà) – Shipping Plan – 出荷計画 (Shukka keikaku) – Kế hoạch xuất hàng |
| 117 | 自有车队 (Zìyǒu chēduì) – Own Fleet – 自社車両 (Jisha sharyō) – Đội xe tự có |
| 118 | 物流成本控制 (Wùliú chéngběn kòngzhì) – Logistics Cost Control – 物流コスト管理 (Butsuryū kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí logistics |
| 119 | 运输调度系统 (Yùnshū tiáodù xìtǒng) – Transport Dispatch System – 輸送配車システム (Yusō haisha shisutemu) – Hệ thống điều phối vận chuyển |
| 120 | 区域配送 (Qūyù pèisòng) – Regional Distribution – 地域配送 (Chiiki haitatsu) – Phân phối khu vực |
| 121 | 出口管理 (Chūkǒu guǎnlǐ) – Export Management – 輸出管理 (Yushutsu kanri) – Quản lý xuất khẩu |
| 122 | 装载效率 (Zhuāngzài xiàolǜ) – Loading Efficiency – 積載効率 (Sekizai kōritsu) – Hiệu quả xếp hàng |
| 123 | 运输商 (Yùnshū shāng) – Carrier – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Nhà vận chuyển |
| 124 | 货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – 貨物運送伝票 (Kamotsu unsō denpyō) – Hóa đơn vận chuyển |
| 125 | 出货清单 (Chū huò qīngdān) – Shipping List – 出荷リスト (Shukka risuto) – Danh sách xuất hàng |
| 126 | 物流规划 (Wùliú guīhuà) – Logistics Planning – 物流計画 (Butsuryū keikaku) – Kế hoạch logistics |
| 127 | 运输网络 (Yùnshū wǎngluò) – Transport Network – 輸送ネットワーク (Yusō nettowāku) – Mạng lưới vận chuyển |
| 128 | 客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Demand – 顧客の需要 (Kokyaku no juyō) – Nhu cầu khách hàng |
| 129 | 产品追踪 (Chǎnpǐn zhuīzōng) – Product Tracking – 製品追跡 (Seihin tsuiseki) – Theo dõi sản phẩm |
| 130 | 货物标识 (Huòwù biāoshí) – Cargo Labeling – 荷物ラベル (Nimotsu raberu) – Dán nhãn hàng hóa |
| 131 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 132 | 交货期 (Jiāo huò qī) – Delivery Time – 納品期限 (Nōhin kigen) – Thời gian giao hàng |
| 133 | 供应链可视化 (Gōngyìng liàn kěshì huà) – Supply Chain Visualization – サプライチェーンの可視化 (Sapuraichēn no kashika) – Hiển thị chuỗi cung ứng |
| 134 | 货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – 荷物輸送保険 (Nimotsu yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 135 | 内部物流 (Nèibù wùliú) – Internal Logistics – 内部物流 (Naibu butsuryū) – Logistics nội bộ |
| 136 | 仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho |
| 137 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包材料 (Konbō zairyō) – Vật liệu đóng gói |
| 138 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 空輸 (Kūyu) – Vận chuyển đường hàng không |
| 139 | 陆运 (Lùyùn) – Land Freight – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 140 | 运输服务 (Yùnshū fúwù) – Transport Service – 輸送サービス (Yusō sābisu) – Dịch vụ vận chuyển |
| 141 | 运输时效 (Yùnshū shíxiào) – Transport Timeliness – 輸送時間効率 (Yusō jikan kōritsu) – Hiệu quả thời gian vận chuyển |
| 142 | 物流管理软件 (Wùliú guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Logistics Management Software – 物流管理ソフトウェア (Butsuryū kanri sofuto) – Phần mềm quản lý logistics |
| 143 | 全程物流 (Quánchéng wùliú) – End-to-End Logistics – エンド・ツー・エンド物流 (Endo tsū endo butsuryū) – Logistics toàn diện |
| 144 | 快速配送 (Kuàisù pèisòng) – Express Delivery – 速達配送 (Sokutatsu haitatsu) – Giao hàng nhanh |
| 145 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送工具 (Yusō kōgu) – Công cụ vận chuyển |
| 146 | 综合物流 (Zōnghé wùliú) – Integrated Logistics – 総合物流 (Sōgō butsuryū) – Logistics tổng hợp |
| 147 | 定制物流 (Dìngzhì wùliú) – Customized Logistics – カスタマイズ物流 (Kasutamaizu butsuryū) – Logistics tùy chỉnh |
| 148 | 运输能力 (Yùnshū nénglì) – Transport Capacity – 輸送能力 (Yusō nōryoku) – Năng lực vận chuyển |
| 149 | 配送费用 (Pèisòng fèiyòng) – Delivery Costs – 配送費用 (Haitatsu hiyō) – Chi phí giao hàng |
| 150 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – 委託状 (Itaku-jō) – Giấy ủy thác vận chuyển |
| 151 | 跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – 越境物流 (Ekkyo butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 152 | 订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – 注文履行 (Chūmon ritsukō) – Thực hiện đơn hàng |
| 153 | 供应链协同 (Gōngyìng liàn xié tóng) – Supply Chain Collaboration – サプライチェーン協調 (Sapuraichēn kyōchō) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 154 | 外包运输 (Wàibāo yùnshū) – Outsourced Transport – 輸送アウトソーシング (Yusō autsōshingu) – Vận chuyển gia công ngoài |
| 155 | 无人仓库 (Wú rén cāngkù) – Automated Warehouse – 無人倉庫 (Mujin sōko) – Kho tự động |
| 156 | 运输协议书 (Yùnshū xiéyì shū) – Transport Agreement Document – 輸送契約書 (Yusō keiyaku-sho) – Tài liệu hợp đồng vận chuyển |
| 157 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapuraichēn saiteki-ka) – Tối ưu chuỗi cung ứng |
| 158 | 装卸时间 (Zhuāngxiè shíjiān) – Loading and Unloading Time – 積み卸し時間 (Tsumioroshi jikan) – Thời gian xếp dỡ |
| 159 | 货运单证 (Huòyùn dānzhèng) – Freight Documentation – 貨物運送書類 (Kamotsu unsō shorui) – Giấy tờ vận chuyển |
| 160 | 运输合约 (Yùnshū héyuē) – Transport Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 161 | 自有运输 (Zìyǒu yùnshū) – Owned Transport – 自社輸送 (Jisha yusō) – Vận chuyển tự có |
| 162 | 货运平台 (Huòyùn píngtái) – Freight Platform – 貨物運送プラットフォーム (Kamotsu unsō purattofōmu) – Nền tảng vận chuyển |
| 163 | 包装服务 (Bāozhuāng fúwù) – Packaging Services – 梱包サービス (Konbō sābisu) – Dịch vụ đóng gói |
| 164 | 配送流程 (Pèisòng liúchéng) – Delivery Process – 配送プロセス (Haitatsu purosesu) – Quy trình giao hàng |
| 165 | 物流自动化 (Wùliú zìdòng huà) – Logistics Automation – 物流の自動化 (Butsuryū no jidō-ka) – Tự động hóa logistics |
| 166 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Sea Freight Charges – 海上輸送費用 (Kaijō yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển biển |
| 167 | 运输方案 (Yùnshū fāng’àn) – Transport Plan – 輸送プラン (Yusō puran) – Kế hoạch vận chuyển |
| 168 | 托运公司 (Tuōyùn gōngsī) – Consignment Company – 委託会社 (Itaku kaisha) – Công ty vận chuyển |
| 169 | 运输需求 (Yùnshū xūqiú) – Transport Demand – 輸送需要 (Yusō juyō) – Nhu cầu vận chuyển |
| 170 | 库存管理系统 (Kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory Management System – 在庫管理システム (Zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý tồn kho |
| 171 | 合同运输 (Hétóng yùnshū) – Contract Transport – 契約輸送 (Keiyaku yusō) – Vận chuyển theo hợp đồng |
| 172 | 订单跟踪系统 (Dìngdān gēnzōng xìtǒng) – Order Tracking System – 注文追跡システム (Chūmon tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi đơn hàng |
| 173 | 配送时间 (Pèisòng shíjiān) – Delivery Time – 配送時間 (Haitatsu jikan) – Thời gian giao hàng |
| 174 | 海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – 税関申告 (Suikan shinkoku) – Khai báo hải quan |
| 175 | 跨境电商物流 (Kuàjìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – 越境EC物流 (Ekkyo EC butsuryū) – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 176 | 运输风险 (Yùnshū fēngxiǎn) – Transport Risk – 輸送リスク (Yusō risuku) – Rủi ro vận chuyển |
| 177 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – 荷物の積み降ろし (Nimotsu no tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 178 | 出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – 輸出申告 (Yushutsu shinkoku) – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 179 | 运输工具管理 (Yùnshū gōngjù guǎnlǐ) – Transport Equipment Management – 輸送機器管理 (Yusō kikō kanri) – Quản lý thiết bị vận chuyển |
| 180 | 存货周转 (Cúnhuò zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover – 在庫回転 (Zaiko kaiten) – Lưu chuyển hàng tồn kho |
| 181 | 运输流程 (Yùnshū liúchéng) – Transport Process – 輸送プロセス (Yusō purosesu) – Quy trình vận chuyển |
| 182 | 货物接收 (Huòwù jiēshōu) – Cargo Reception – 荷物受け取り (Nimotsu uketori) – Nhận hàng hóa |
| 183 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – 供給者管理 (Kyōkyū-sha kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 184 | 配送网络 (Pèisòng wǎngluò) – Delivery Network – 配送ネットワーク (Haitatsu nettowāku) – Mạng lưới giao hàng |
| 185 | 货运调度 (Huòyùn tiáodù) – Freight Dispatch – 貨物配送 (Kamotsu haisō) – Điều phối vận chuyển |
| 186 | 安全运输 (Ānquán yùnshū) – Safe Transport – 安全輸送 (Anzen yusō) – Vận chuyển an toàn |
| 187 | 自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – 自動化倉庫 (Jidōka sōko) – Kho tự động hóa |
| 188 | 仓库管理 (Cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho |
| 189 | 客户服务中心 (Kèhù fúwù zhōngxīn) – Customer Service Center – 顧客サービスセンター (Kokyaku sābisu sentā) – Trung tâm dịch vụ khách hàng |
| 190 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 荷物明細書 (Nimotsu meisaisho) – Danh sách hàng hóa |
| 191 | 物流服务商 (Wùliú fúwù shāng) – Logistics Service Provider – 物流サービス業者 (Butsuryū sābisu gyōsha) – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 192 | 货物集散中心 (Huòwù jí sàn zhōngxīn) – Cargo Hub – 荷物集散センター (Nimotsu shūsan sentā) – Trung tâm phân phối hàng hóa |
| 193 | 运输网络优化 (Yùnshū wǎngluò yōuhuà) – Transport Network Optimization – 輸送ネットワーク最適化 (Yusō nettowāku saiteki-ka) – Tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển |
| 194 | 配送优化 (Pèisòng yōuhuà) – Delivery Optimization – 配送最適化 (Haitatsu saiteki-ka) – Tối ưu hóa giao hàng |
| 195 | 货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Cargo Tracking – 荷物追跡 (Nimotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 196 | 运输工具调度 (Yùnshū gōngjù tiáodù) – Transport Equipment Dispatch – 輸送機器配車 (Yusō kikō haisha) – Điều phối thiết bị vận chuyển |
| 197 | 包装设计 (Bāozhuāng shèjì) – Packaging Design – 梱包デザイン (Konbō dezain) – Thiết kế bao bì |
| 198 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transport Management System – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận chuyển |
| 199 | 物流成本管理 (Wùliú chéngběn guǎnlǐ) – Logistics Cost Management – 物流コスト管理 (Butsuryū kosuto kanri) – Quản lý chi phí logistics |
| 200 | 货物发运 (Huòwù fā yùn) – Cargo Shipment – 荷物発送 (Nimotsu hassō) – Vận chuyển hàng hóa |
| 201 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Company – 貨物運送会社 (Kamotsu unsō gaisha) – Công ty vận tải |
| 202 | 物流透明化 (Wùliú tòumíng huà) – Logistics Transparency – 物流の透明化 (Butsuryū no tōmeika) – Minh bạch logistics |
| 203 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – 荷物の分類 (Nimotsu no bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 204 | 存储管理 (Cúnchǔ guǎnlǐ) – Storage Management – 保存管理 (Hozon kanri) – Quản lý lưu trữ |
| 205 | 入库管理 (Rùkù guǎnlǐ) – Inventory Management – 入庫管理 (Nyūko kanri) – Quản lý nhập kho |
| 206 | 出库管理 (Chūkù guǎnlǐ) – Warehouse Outbound Management – 出庫管理 (Shukko kanri) – Quản lý xuất kho |
| 207 | 货物安全 (Huòwù ānquán) – Cargo Security – 荷物の安全 (Nimotsu no anzen) – An toàn hàng hóa |
| 208 | 仓储成本 (Cāngchǔ chéngběn) – Storage Costs – 倉庫費用 (Sōko hiyō) – Chi phí kho |
| 209 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Delivery Service – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ giao hàng nhanh |
| 210 | 供应商开发 (Gōngyìng shāng kāifā) – Supplier Development – サプライヤー開発 (Sapuraiyā kaihatsu) – Phát triển nhà cung cấp |
| 211 | 物流跟踪 (Wùliú gēnzōng) – Logistics Tracking – 物流追跡 (Butsuryū tsuiseki) – Theo dõi logistics |
| 212 | 自动化物流 (Zìdònghuà wùliú) – Automated Logistics – 自動化物流 (Jidōka butsuryū) – Logistics tự động hóa |
| 213 | 物流调度 (Wùliú tiáodù) – Logistics Dispatch – 物流配車 (Butsuryū haisha) – Điều phối logistics |
| 214 | 运输管理 (Yùnshū guǎnlǐ) – Transport Management – 輸送管理 (Yusō kanri) – Quản lý vận chuyển |
| 215 | 供应链计划 (Gōngyìng liàn jìhuà) – Supply Chain Planning – サプライチェーン計画 (Sapuraichēn keikaku) – Lập kế hoạch chuỗi cung ứng |
| 216 | 运输规划 (Yùnshū guīhuà) – Transport Planning – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Lập kế hoạch vận chuyển |
| 217 | 物流市场 (Wùliú shìchǎng) – Logistics Market – 物流市場 (Butsuryū shijō) – Thị trường logistics |
| 218 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Equipment – 輸送機器 (Yusō kikō) – Thiết bị vận chuyển |
| 219 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物運送代理 (Kamotsu unsō dairi) – Đại lý vận tải |
| 220 | 运输效率提升 (Yùnshū xiàolǜ tíshēng) – Transport Efficiency Improvement – 輸送効率向上 (Yusō kōritsu kōjō) – Nâng cao hiệu quả vận chuyển |
| 221 | 外包物流 (Wàibāo wùliú) – Outsourced Logistics – アウトソーシング物流 (Autosōshingu butsuryū) – Logistics thuê ngoài |
| 222 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transport Costs – 輸送費用 (Yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển |
| 223 | 供应链透明度 (Gōngyìng liàn tòumíng dù) – Supply Chain Transparency – サプライチェーンの透明性 (Sapuraichēn no tōmeisei) – Minh bạch chuỗi cung ứng |
| 224 | 物流平台 (Wùliú píngtái) – Logistics Platform – 物流プラットフォーム (Butsuryū purattofōmu) – Nền tảng logistics |
| 225 | 供应链信息化 (Gōngyìng liàn xìnxī huà) – Supply Chain Informatization – サプライチェーンの情報化 (Sapuraichēn no jōhō-ka) – Tin học hóa chuỗi cung ứng |
| 226 | 仓储管理系统 (Cāngchǔ guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 227 | 国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – 国際物流 (Kokusai butsuryū) – Logistics quốc tế |
| 228 | 物流跟踪系统 (Wùliú gēnzōng xìtǒng) – Logistics Tracking System – 物流追跡システム (Butsuryū tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi logistics |
| 229 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Shipping Company – 輸送会社 (Yusō gaisha) – Công ty vận chuyển |
| 230 | 货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration – 輸入申告 (Yunyu shinkoku) – Khai báo hải quan |
| 231 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 貨物運送代理会社 (Kamotsu unsō dairi gaisha) – Công ty đại lý vận tải |
| 232 | 供应链风险管理 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Supply Chain Risk Management – サプライチェーンのリスク管理 (Sapuraichēn no risuku kanri) – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng |
| 233 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Storage Service – 倉庫サービス (Sōko sābisu) – Dịch vụ kho |
| 234 | 货物装载 (Huòwù zhuāngzài) – Cargo Loading – 荷物の積み込み (Nimotsu no tsumikomi) – Tải hàng hóa |
| 235 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Control – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 236 | 物流战略 (Wùliú zhànlüè) – Logistics Strategy – 物流戦略 (Butsuryū senryaku) – Chiến lược logistics |
| 237 | 供应链优化计划 (Gōngyìng liàn yōuhuà jìhuà) – Supply Chain Optimization Plan – サプライチェーン最適化計画 (Sapuraichēn saiteki-ka keikaku) – Kế hoạch tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 238 | 物流伙伴 (Wùliú huǒbàn) – Logistics Partner – 物流パートナー (Butsuryū pātonā) – Đối tác logistics |
| 239 | 货运合同 (Huòyùn hétóng) – Freight Contract – 貨物運送契約 (Kamotsu unsō keiyaku) – Hợp đồng vận tải |
| 240 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transportation Management System – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận chuyển |
| 241 | 物流解决方案 (Wùliú jiějué fāng’àn) – Logistics Solutions – 物流ソリューション (Butsuryū soriūshon) – Giải pháp logistics |
| 242 | 运输过程 (Yùnshū guòchéng) – Transportation Process – 輸送プロセス (Yusō purosesu) – Quá trình vận chuyển |
| 243 | 供应链合作 (Gōngyìng liàn hézuò) – Supply Chain Cooperation – サプライチェーン協力 (Sapuraichēn kyōryoku) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 244 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Cargo Distribution – 荷物配送 (Nimotsu haisō) – Phân phối hàng hóa |
| 245 | 运输调度 (Yùnshū tiáodù) – Transport Dispatch – 輸送配車 (Yusō haisha) – Điều phối vận chuyển |
| 246 | 物流管理软件 (Wùliú guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Logistics Management Software – 物流管理ソフトウェア (Butsuryū kanri sofutowea) – Phần mềm quản lý logistics |
| 247 | 运输优化 (Yùnshū yōuhuà) – Transport Optimization – 輸送最適化 (Yusō saiteki-ka) – Tối ưu hóa vận chuyển |
| 248 | 货物搬运 (Huòwù bānyùn) – Cargo Handling – 荷物の取り扱い (Nimotsu no toriatsukai) – Xử lý hàng hóa |
| 249 | 运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Transport Documents – 輸送書類 (Yusō shorui) – Giấy tờ vận chuyển |
| 250 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – 輸入通関 (Yunyu tōkan) – Thông quan hàng hóa |
| 251 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Costs – 物流コスト (Butsuryū kosuto) – Chi phí logistics |
| 252 | 供应链透明度 (Gōngyìng liàn tòumíng dù) – Supply Chain Transparency – サプライチェーンの透明性 (Sapuraichēn no tōmeisei) – Tính minh bạch chuỗi cung ứng |
| 253 | 仓库自动化 (Cāngkù zìdòng huà) – Warehouse Automation – 倉庫の自動化 (Sōko no jidō-ka) – Tự động hóa kho |
| 254 | 物流协调员 (Wùliú xiétiáo yuán) – Logistics Coordinator – 物流調整員 (Butsuryū chōsei-in) – Điều phối viên logistics |
| 255 | 运输需求 (Yùnshū xūqiú) – Transport Demand – 輸送需要 (Yusō hitsuyō) – Nhu cầu vận chuyển |
| 256 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – コンテナ輸送 (Kontena yusō) – Vận chuyển container |
| 257 | 物流仓储 (Wùliú cāngchǔ) – Logistics Storage – 物流倉庫 (Butsuryū sōko) – Kho logistics |
| 258 | 配送网络 (Pèisòng wǎngluò) – Distribution Network – 配送ネットワーク (Haisō nettowāku) – Mạng lưới phân phối |
| 259 | 货物接收 (Huòwù jiēshōu) – Cargo Receipt – 荷物の受け取り (Nimotsu no uketori) – Nhận hàng hóa |
| 260 | 物流政策 (Wùliú zhèngcè) – Logistics Policy – 物流政策 (Butsuryū seisaku) – Chính sách logistics |
| 261 | 运输合规性 (Yùnshū héguīxìng) – Transport Compliance – 輸送の遵守 (Yusō no junshu) – Tuân thủ vận chuyển |
| 262 | 供应链效率 (Gōngyìng liàn xiàolǜ) – Supply Chain Efficiency – サプライチェーン効率 (Sapuraichēn kōritsu) – Hiệu quả chuỗi cung ứng |
| 263 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – 輸送手段 (Yusō shudō) – Phương thức vận chuyển |
| 264 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – 荷物の積み下ろし (Nimotsu no tsumioroshi) – Tải và dỡ hàng hóa |
| 265 | 物流信息系统 (Wùliú xìnxī xìtǒng) – Logistics Information System – 物流情報システム (Butsuryū jōhō shisutemu) – Hệ thống thông tin logistics |
| 266 | 运输追踪 (Yùnshū zhuīzōng) – Transport Tracking – 輸送追跡 (Yusō tsuiseki) – Theo dõi vận chuyển |
| 267 | 物流供应商 (Wùliú gōngyìng shāng) – Logistics Supplier – 物流サプライヤー (Butsuryū sapuraiyā) – Nhà cung cấp logistics |
| 268 | 跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – 越境物流 (Ekkō butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 269 | 运输单证管理 (Yùnshū dānzhèng guǎnlǐ) – Transport Document Management – 輸送書類管理 (Yusō shorui kanri) – Quản lý giấy tờ vận chuyển |
| 270 | 物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Fees – 物流費用 (Butsuryū hiyō) – Chi phí logistics |
| 271 | 货物配送中心 (Huòwù pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 荷物配送センター (Nimotsu haisō sentā) – Trung tâm phân phối hàng hóa |
| 272 | 货物出库 (Huòwù chūkù) – Cargo Outbound – 荷物出庫 (Nimotsu shukkoku) – Xuất kho hàng hóa |
| 273 | 出货单 (Chū huò dān) – Shipment Order – 出荷指示書 (Shukka shijisho) – Đơn hàng xuất kho |
| 274 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – 荷物の梱包 (Nimotsu no konpō) – Đóng gói hàng hóa |
| 275 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物輸送代理業者 (Kamotsu unsō dairi gyōsha) – Đại lý vận tải |
| 276 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận tải |
| 277 | 物流信息化 (Wùliú xìnxī huà) – Logistics Informationization – 物流の情報化 (Butsuryū no jōhō-ka) – Tin học hóa logistics |
| 278 | 货运网络 (Huòyùn wǎngluò) – Freight Network – 輸送ネットワーク (Yusō nettowāku) – Mạng lưới vận tải |
| 279 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – 国際貨物輸送 (Kokusai kamotsu unsō) – Vận tải quốc tế |
| 280 | 物流运输工具 (Wùliú yùnshū gōngjù) – Logistics Transportation Tools – 物流輸送ツール (Butsuryū yusō tsūru) – Công cụ vận chuyển logistics |
| 281 | 物流协调 (Wùliú xiétiáo) – Logistics Coordination – 物流調整 (Butsuryū chōsei) – Điều phối logistics |
| 282 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – 海上輸送 (Kaijō unsō) – Vận chuyển đường biển |
| 283 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkū unsō) – Vận chuyển hàng không |
| 284 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – 鉄道輸送 (Tetsudō unsō) – Vận chuyển đường sắt |
| 285 | 货运公司管理 (Huòyùn gōngsī guǎnlǐ) – Freight Company Management – 輸送会社の管理 (Yusō kaisha no kanri) – Quản lý công ty vận tải |
| 286 | 配送策略 (Pèisòng cèlüè) – Distribution Strategy – 配送戦略 (Haisō senryaku) – Chiến lược phân phối |
| 287 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包材 (Konpō-zai) – Vật liệu đóng gói |
| 288 | 运输调度 (Yùnshū tiáodù) – Transport Scheduling – 輸送調整 (Yusō chōsei) – Lịch trình vận chuyển |
| 289 | 物流服务 (Wùliú fúwù) – Logistics Services – 物流サービス (Butsuryū sābisu) – Dịch vụ logistics |
| 290 | 跨境电商物流 (Kuàjìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – 越境EC物流 (Ekkō EC butsuryū) – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 291 | 包裹跟踪 (Bāoguǒ gēnzōng) – Package Tracking – 包み追跡 (Tsutsumi tsuiseki) – Theo dõi gói hàng |
| 292 | 运输成本分析 (Yùnshū chéngběn fēnxī) – Transport Cost Analysis – 輸送コスト分析 (Yusō kosuto bunseki) – Phân tích chi phí vận chuyển |
| 293 | 电商物流 (Diànshāng wùliú) – E-commerce Logistics – EC物流 (EC butsuryū) – Logistics thương mại điện tử |
| 294 | 供应链风险管理 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Supply Chain Risk Management – サプライチェーンリスク管理 (Sapuraichēn risuku kanri) – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng |
| 295 | 零担运输 (Líng dān yùnshū) – LTL (Less Than Truckload) – 小口貨物輸送 (Kōkō kamotsu unsō) – Vận chuyển lô hàng nhỏ |
| 296 | 整车运输 (Zhěng chē yùnshū) – FTL (Full Truckload) – フルトラック輸送 (Furu torakku yusō) – Vận chuyển nguyên xe |
| 297 | 运输时间 (Yùnshū shíjiān) – Transport Time – 輸送時間 (Yusō jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 298 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – 国際輸送 (Kokusai yusō) – Vận chuyển quốc tế |
| 299 | 配送中心 (Pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haisō sentā) – Trung tâm phân phối |
| 300 | 物流网络优化 (Wùliú wǎngluò yōuhuà) – Logistics Network Optimization – 物流ネットワーク最適化 (Butsuryū nettowāku saiteki-ka) – Tối ưu hóa mạng lưới logistics |
| 301 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 302 | 自动化仓库 (Zìdòng huà cāngkù) – Automated Warehouse – 自動倉庫 (Jidō sōko) – Kho tự động |
| 303 | 发货 (Fā huò) – Dispatch – 出荷 (Shukka) – Gửi hàng |
| 304 | 门到门 (Mén dào mén) – Door-to-Door – ドアツードア (Doa tsū doa) – Từ cửa đến cửa |
| 305 | 物流分销 (Wùliú fēnxiāo) – Logistics Distribution – 物流流通 (Butsuryū ryūtsū) – Phân phối logistics |
| 306 | 货运管理系统 (Huòyùn guǎnlǐ xìtǒng) – Freight Management System – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận tải |
| 307 | 进出口业务 (Jìnchūkǒu yèwù) – Import and Export Business – 輸出入業務 (Shutsunyū nyūgyōmu) – Công việc xuất nhập khẩu |
| 308 | 物流仓储 (Wùliú cāngchǔ) – Logistics Storage – 物流倉庫 (Butsuryū sōko) – Kho lưu trữ logistics |
| 309 | 提货 (Tí huò) – Pickup – 引き取り (Hikitōri) – Nhận hàng |
| 310 | 物流操作 (Wùliú cāozuò) – Logistics Operation – 物流操作 (Butsuryū sōsa) – Vận hành logistics |
| 311 | 定制物流 (Dìngzhì wùliú) – Customized Logistics – カスタマイズされた物流 (Kasutamaizu sareta butsuryū) – Logistics tùy chỉnh |
| 312 | 内陆运输 (Nèilù yùnshū) – Inland Transport – 内陸輸送 (Nairiku yusō) – Vận chuyển nội địa |
| 313 | 长途运输 (Chángtú yùnshū) – Long-distance Transport – 長距離輸送 (Chōkyori yusō) – Vận chuyển đường dài |
| 314 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – 荷物の積み卸し (Nimotsu no tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 315 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – サプライヤー管理 (Sapuraiyā kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 316 | 配送效率 (Pèisòng xiàolǜ) – Delivery Efficiency – 配送効率 (Haisō kōritsu) – Hiệu quả phân phối |
| 317 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – 税関通関 (Zeikan tsūkan) – Thông quan hải quan |
| 318 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Freight – 航空貨物輸送 (Kōkū kamotsu unsō) – Vận chuyển hàng không |
| 319 | 物流采购 (Wùliú cǎigòu) – Logistics Procurement – 物流調達 (Butsuryū chōtatsu) – Mua sắm logistics |
| 320 | 托运 (Tuōyùn) – Consignment – 輸送委託 (Yusō itaku) – Ủy thác vận chuyển |
| 321 | 成本控制 (Chéngběn kòngzhì) – Cost Control – コスト管理 (Kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí |
| 322 | 物流分配 (Wùliú fēnpèi) – Logistics Allocation – 物流分配 (Butsuryū bunpai) – Phân phối logistics |
| 323 | 收货 (Shōu huò) – Receiving Goods – 荷物受け取り (Nimotsu uketori) – Nhận hàng |
| 324 | 物流管理系统 (Wùliú guǎnlǐ xìtǒng) – Logistics Management System – 物流管理システム (Butsuryū kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý logistics |
| 325 | 货物标签 (Huòwù biāoqiān) – Cargo Label – 荷物ラベル (Nimotsu raberu) – Nhãn hàng hóa |
| 326 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Cargo Handover – 荷物の引き渡し (Nimotsu no hikitawashi) – Bàn giao hàng hóa |
| 327 | 供应链跟踪 (Gōngyìng liàn gēnzōng) – Supply Chain Tracking – サプライチェーン追跡 (Sapuraichēn tsuiseki) – Theo dõi chuỗi cung ứng |
| 328 | 多式联运 (Duō shì liányùn) – Multimodal Transport – 複数モード輸送 (Fukusū mōdo yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 329 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Transport Company – 輸送会社 (Yusō kaisha) – Công ty vận tải |
| 330 | 物流处理 (Wùliú chǔlǐ) – Logistics Processing – 物流処理 (Butsuryū shori) – Xử lý logistics |
| 331 | 运输调度中心 (Yùnshū tiáodù zhōngxīn) – Transport Dispatch Center – 輸送調整センター (Yusō chōsei sentā) – Trung tâm điều phối vận chuyển |
| 332 | 运输成本优化 (Yùnshū chéngběn yōuhuà) – Transport Cost Optimization – 輸送コスト最適化 (Yusō kosuto saiteki-ka) – Tối ưu hóa chi phí vận chuyển |
| 333 | 仓储成本 (Cāngchǔ chéngběn) – Storage Cost – 倉庫コスト (Sōko kosuto) – Chi phí kho |
| 334 | 仓库出租 (Cāngkù chūzū) – Warehouse Leasing – 倉庫のリース (Sōko no rīsu) – Cho thuê kho |
| 335 | 货运调度 (Huòyùn tiáodù) – Freight Dispatch – 輸送調整 (Yusō chōsei) – Điều phối vận tải |
| 336 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Thỏa thuận vận chuyển |
| 337 | 物流代理 (Wùliú dàilǐ) – Logistics Agent – 物流代理店 (Butsuryū dairi-ten) – Đại lý logistics |
| 338 | 进货 (Jìnhuò) – Stock In – 仕入れ (Shīire) – Nhập hàng |
| 339 | 运输监管 (Yùnshū jiānguǎn) – Transport Supervision – 輸送監視 (Yusō kanshi) – Giám sát vận chuyển |
| 340 | 物流效率 (Wùliú xiàolǜ) – Logistics Efficiency – 物流効率 (Butsuryū kōritsu) – Hiệu quả logistics |
| 341 | 运输安全 (Yùnshū ānquán) – Transport Safety – 輸送安全 (Yusō anzen) – An toàn vận chuyển |
| 342 | 客户满意度 (Kèhù mǎnyì dù) – Customer Satisfaction – 顧客満足度 (Kokyaku manzoku-do) – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 343 | 运输许可证 (Yùnshū xǔkě zhèng) – Transport Permit – 輸送許可証 (Yusō kyokasho) – Giấy phép vận chuyển |
| 344 | 仓库管理系统 (Cāngkù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 345 | 集货 (Jí huò) – Consolidation – 集貨 (Shū ka) – Gom hàng |
| 346 | 货物分拣 (Huòwù fēn jiǎn) – Cargo Sorting – 荷物仕分け (Nimotsu shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 347 | 货物存储 (Huòwù cúnchú) – Cargo Storage – 荷物収納 (Nimotsu shunō) – Lưu trữ hàng hóa |
| 348 | 运输成本核算 (Yùnshū chéngběn hésuàn) – Transport Cost Accounting – 輸送コスト計算 (Yusō kosuto keisan) – Tính toán chi phí vận chuyển |
| 349 | 专线物流 (Zhuānxiàn wùliú) – Dedicated Line Logistics – 専用線物流 (Sen’yō-sen butsuryū) – Logistics tuyến chuyên dụng |
| 350 | 货物追溯 (Huòwù zhuīsù) – Cargo Tracing – 荷物の追跡 (Nimotsu no tsuiseki) – Truy vết hàng hóa |
| 351 | 运输调度系统 (Yùnshū tiáodù xìtǒng) – Transport Dispatch System – 輸送調整システム (Yusō chōsei shisutemu) – Hệ thống điều phối vận chuyển |
| 352 | 货物存放 (Huòwù cúnfàng) – Cargo Storage – 荷物保管 (Nimotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 353 | 货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – 輸送伝票 (Yusō denpyō) – Hóa đơn vận chuyển |
| 354 | 托盘 (Tuōpán) – Pallet – パレット (Paretto) – Kệ pallet |
| 355 | 货车 (Huòchē) – Truck – トラック (Torakku) – Xe tải |
| 356 | 货运路线 (Huòyùn lùxiàn) – Freight Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến vận chuyển |
| 357 | 电商物流 (Diànshāng wùliú) – E-commerce Logistics – 電子商取引物流 (Denshi shōtorihiki butsuryū) – Logistics thương mại điện tử |
| 358 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – 物流配達 (Butsuryū haitatsu) – Phân phối logistics |
| 359 | 快递单号 (Kuàidì dān hào) – Express Tracking Number – 宅配伝票番号 (Takuhai denpyō bangō) – Số tracking giao hàng nhanh |
| 360 | 货物出库 (Huòwù chūkù) – Cargo Outbound – 荷物出庫 (Nimotsu shukoku) – Xuất kho hàng hóa |
| 361 | 货物入库 (Huòwù rùkù) – Cargo Inbound – 荷物入庫 (Nimotsu nyūkoku) – Nhập kho hàng hóa |
| 362 | 运输公司费用 (Yùnshū gōngsī fèiyòng) – Transport Company Fees – 輸送会社料金 (Yusō kaisha ryōkin) – Phí công ty vận tải |
| 363 | 物流仓储 (Wùliú cāngchǔ) – Logistics Warehousing – 物流倉庫 (Butsuryū sōko) – Kho bãi logistics |
| 364 | 中转站 (Zhōngzhuǎn zhàn) – Transfer Station – 中継所 (Chūkei-sho) – Trạm trung chuyển |
| 365 | 运输安排 (Yùnshū ānpái) – Transport Arrangement – 輸送手配 (Yusō tehai) – Sắp xếp vận chuyển |
| 366 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送工具 (Yusō kōgu) – Dụng cụ vận chuyển |
| 367 | 出口物流 (Chūkǒu wùliú) – Export Logistics – 輸出物流 (Yushutsu butsuryū) – Logistics xuất khẩu |
| 368 | 进口物流 (Jìnkǒu wùliú) – Import Logistics – 輸入物流 (Yunyu butsuryū) – Logistics nhập khẩu |
| 369 | 快速配送 (Kuàisù pèisòng) – Fast Delivery – 高速配送 (Kōsoku haisō) – Giao hàng nhanh |
| 370 | 航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Transport – 航空輸送 (Kōkō yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 371 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 輸送代理 (Yusō dairi) – Đại lý vận chuyển |
| 372 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transport Cost – 輸送コスト (Yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển |
| 373 | 货物分拣 (Huòwù fēnjiǎn) – Cargo Sorting – 荷物仕分け (Nimotsu shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 374 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 輸送代理会社 (Yusō dairi kaisha) – Công ty đại lý vận chuyển |
| 375 | 自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – 自動化倉庫 (Jidō-ka sōko) – Kho tự động |
| 376 | 货运方式 (Huòyùn fāngshì) – Freight Method – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 377 | 货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Cargo Transport Document – 荷物輸送伝票 (Nimotsu yusō denpyō) – Chứng từ vận chuyển hàng hóa |
| 378 | 物流外包 (Wùliú wàibāo) – Logistics Outsourcing – 物流アウトソーシング (Butsuryū autsōshingu) – Outsourcing logistics |
| 379 | 跨境电商物流 (Kuà jìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – 越境電子商取引物流 (Ekkyo denshi shōtorihiki butsuryū) – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 380 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – 海運 (Kaiun) – Vận chuyển đường biển |
| 381 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transport – 陸運 (Riku-un) – Vận chuyển đường bộ |
| 382 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – 鉄道輸送 (Tetsudō yusō) – Vận chuyển đường sắt |
| 383 | 物流园区 (Wùliú yuánqū) – Logistics Park – 物流パーク (Butsuryū pāku) – Khu công nghiệp logistics |
| 384 | 配送时间 (Pèisòng shíjiān) – Delivery Time – 配送時間 (Haisō jikan) – Thời gian giao hàng |
| 385 | 物流需求 (Wùliú xūqiú) – Logistics Demand – 物流需要 (Butsuryū juyō) – Nhu cầu logistics |
| 386 | 物流供应商 (Wùliú gōngyìng shāng) – Logistics Supplier – 物流供給業者 (Butsuryū kyōkyū gyōsha) – Nhà cung cấp logistics |
| 387 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 荷物目録 (Nimotsu mokuroku) – Danh sách hàng hóa |
| 388 | 自动化配送 (Zìdònghuà pèisòng) – Automated Distribution – 自動化配送 (Jidō-ka haisō) – Phân phối tự động |
| 389 | 集装箱 (Jí zhuāngxiāng) – Container – コンテナ (Kontena) – Container |
| 390 | 智能物流 (Zhìnéng wùliú) – Intelligent Logistics – インテリジェント物流 (Interijento butsuryū) – Logistics thông minh |
| 391 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – 荷物梱包 (Nimotsu konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 392 | 进口物流 (Jìnkǒu wùliú) – Import Logistics – 輸入物流 (Shunyū butsuryū) – Logistics nhập khẩu |
| 393 | 物流调度 (Wùliú diàodù) – Logistics Dispatch – 物流調整 (Butsuryū chōsei) – Điều phối logistics |
| 394 | 物流运输公司 (Wùliú yùnshū gōngsī) – Logistics Transport Company – 物流輸送会社 (Butsuryū yusō kaisha) – Công ty vận chuyển logistics |
| 395 | 全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – グローバル物流 (Gurōbaru butsuryū) – Logistics toàn cầu |
| 396 | 自动化分拣 (Zìdònghuà fēnjiǎn) – Automated Sorting – 自動化仕分け (Jidō-ka shiwake) – Phân loại tự động |
| 397 | 运输路径 (Yùnshū lùjìng) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Lộ trình vận chuyển |
| 398 | 包裹跟踪 (Bāoguǒ gēnzōng) – Package Tracking – 小包追跡 (Kobā tsuiseki) – Theo dõi bưu kiện |
| 399 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Cargo Customs Clearance – 荷物通関 (Nimotsu tōkan) – Thông quan hàng hóa |
| 400 | 门到门运输 (Mén dào mén yùnshū) – Door-to-door Delivery – ドア・ツー・ドア配送 (Doa tsū doa haisō) – Giao hàng tận nơi |
| 401 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 輸送代理 (Yusō dairi) – Đại lý vận tải |
| 402 | 时效物流 (Shíxiào wùliú) – Timely Logistics – 時効物流 (Jikō butsuryū) – Logistics đúng giờ |
| 403 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Transport Company – 輸送会社 (Yusō kaisha) – Công ty vận chuyển |
| 404 | 物流技术 (Wùliú jìshù) – Logistics Technology – 物流技術 (Butsuryū gijutsu) – Công nghệ logistics |
| 405 | 仓库设施 (Cāngkù shèshī) – Warehouse Facilities – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Cơ sở vật chất kho |
| 406 | 物流控制 (Wùliú kòngzhì) – Logistics Control – 物流管理 (Butsuryū kanri) – Kiểm soát logistics |
| 407 | 仓库运营 (Cāngkù yùnyíng) – Warehouse Operations – 倉庫運営 (Sōko un’ei) – Vận hành kho |
| 408 | 供应链协同 (Gōngyìng liàn xiétóng) – Supply Chain Coordination – サプライチェーン協調 (Sapuraichēn kyōchō) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 409 | 物流配送中心 (Wùliú pèisòng zhōngxīn) – Logistics Distribution Center – 物流配送センター (Butsuryū haisō sentā) – Trung tâm phân phối logistics |
| 410 | 运输承运人 (Yùnshū chéngyùn rén) – Carrier – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Nhà vận chuyển |
| 411 | 货物包装标准 (Huòwù bāozhuāng biāozhǔn) – Cargo Packaging Standards – 荷物梱包基準 (Nimotsu konbō kijun) – Tiêu chuẩn đóng gói hàng hóa |
| 412 | 订单追踪系统 (Dìngdān zhuīzōng xìtǒng) – Order Tracking System – 注文追跡システム (Chūmon tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi đơn hàng |
| 413 | 电子商务物流 (Diànzǐ shāngwù wùliú) – E-commerce Logistics – 電子商取引物流 (Denshi shōtorihiki butsuryū) – Logistics thương mại điện tử |
| 414 | 城市配送 (Chéngshì pèisòng) – Urban Delivery – 都市配送 (Toshi haisō) – Giao hàng trong thành phố |
| 415 | 配送计划 (Pèisòng jìhuà) – Delivery Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 416 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transportation Cost – 輸送コスト (Yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển |
| 417 | 智能物流 (Zhìnéng wùliú) – Smart Logistics – スマート物流 (Sumāto butsuryū) – Logistics thông minh |
| 418 | 集货 (Jí huò) – Consolidation of Cargo – 集荷 (Shūka) – Gom hàng |
| 419 | 货物装载 (Huòwù zhuāngzài) – Cargo Loading – 荷物積み込み (Nimotsu tsumikomi) – Xếp hàng hóa |
| 420 | 供应链成本 (Gōngyìng liàn chéngběn) – Supply Chain Cost – サプライチェーンコスト (Sapuraichēn kosuto) – Chi phí chuỗi cung ứng |
| 421 | 物流调度员 (Wùliú diàodù yuán) – Logistics Dispatcher – 物流調整者 (Butsuryū chōseisha) – Người điều phối logistics |
| 422 | 储存空间 (Chúcún kōngjiān) – Storage Space – 保管スペース (Hokan supēsu) – Không gian lưu trữ |
| 423 | 货物搬运 (Huòwù bānyùn) – Cargo Handling – 荷物搬送 (Nimotsu hansō) – Vận chuyển hàng hóa |
| 424 | 零担运输 (Líng dān yùnshū) – Less-than-Truckload (LTL) Shipping – 小口輸送 (Shōkō yusō) – Vận chuyển hàng lẻ |
| 425 | 大宗货物 (Dàzōng huòwù) – Bulk Cargo – バルク貨物 (Baruku nimotsu) – Hàng hóa rời |
| 426 | 货物运输时间 (Huòwù yùnshū shíjiān) – Cargo Transit Time – 荷物輸送時間 (Nimotsu yusō jikan) – Thời gian vận chuyển hàng hóa |
| 427 | 跨境电商物流 (Kuà jìng diàn shāng wù liú) – Cross-border E-commerce Logistics – 越境電子商取引物流 (Etsukyō denshi shōtorihiki butsuryū) – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 428 | 物料搬运 (Wùliào bānyùn) – Material Handling – 物資搬送 (Butsushi hansō) – Vận chuyển vật liệu |
| 429 | 托盘 (Tuōpán) – Pallet – パレット (Paretto) – Pallet |
| 430 | 零售物流 (Língshòu wùliú) – Retail Logistics – 小売物流 (Kōri butsuryū) – Logistics bán lẻ |
| 431 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận tải biển |
| 432 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 空輸 (Kūyu) – Vận tải hàng không |
| 433 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – 鉄道輸送 (Tetsudō yusō) – Vận tải đường sắt |
| 434 | 运输效率 (Yùnshū xiàolǜ) – Transportation Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu quả vận chuyển |
| 435 | 物流运作 (Wùliú yùnzuò) – Logistics Operation – 物流運営 (Butsuryū un’ei) – Hoạt động logistics |
| 436 | 路线优化 (Lùxiàn yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 437 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – 輸送手段 (Yusō shudan) – Phương thức vận chuyển |
| 438 | 合同条款 (Hétóng tiáokuǎn) – Contract Terms – 契約条項 (Keiyaku jōkō) – Điều khoản hợp đồng |
| 439 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Delivery – 速達サービス (Sokutatsu sābisu) – Dịch vụ giao hàng nhanh |
| 440 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Shipping – 国際輸送 (Kokusai yusō) – Vận chuyển quốc tế |
| 441 | 零库存 (Líng kùcún) – Zero Inventory – ゼロ在庫 (Zero zaiko) – Không có tồn kho |
| 442 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Cargo Delivery – 荷物配達 (Nimotsu haitatsu) – Giao hàng hóa |
| 443 | 库存周转率 (Kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory Turnover Rate – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ quay vòng kho |
| 444 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Equipment – 輸送機器 (Yusō kiki) – Thiết bị vận chuyển |
| 445 | 市场需求 (Shìchǎng xūqiú) – Market Demand – 市場の需要 (Shijō no juyō) – Nhu cầu thị trường |
| 446 | 商业模式 (Shāngyè móshì) – Business Model – ビジネスモデル (Bijinesu moderu) – Mô hình kinh doanh |
| 447 | 电子商务 (Diànzǐ shāngwù) – E-commerce – 電子商取引 (Denshi shōtorihiki) – Thương mại điện tử |
| 448 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 449 | 货物发运 (Huòwù fā yùn) – Goods Shipment – 荷物発送 (Nimotsu hassō) – Gửi hàng |
| 450 | 门到门配送 (Mén dào mén pèisòng) – Door-to-Door Delivery – ドア・ツー・ドア配達 (Doa tsū doa haitatsu) – Giao hàng tận nơi |
| 451 | 装卸作业 (Zhuāng xiè zuòyè) – Loading and Unloading Operations – 積み降ろし作業 (Tsumioroshi sagyō) – Công việc xếp dỡ |
| 452 | 进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Declaration – 輸入通関 (Yunyu tsūkan) – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 453 | 出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – 輸出通関 (Yushutsu tsūkan) – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 454 | 物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Cost – 物流費用 (Butsuryū hiyō) – Chi phí logistics |
| 455 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapuraichēn saitekika) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 456 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – フレイトフォワーディング (Fureito fowādingu) – Đại lý vận tải |
| 457 | 运费结算 (Yùnfèi jiésuàn) – Freight Settlement – 運送料計算 (Unryō keisan) – Thanh toán cước phí |
| 458 | 物流网络 (Wùliú wǎngluò) – Logistics Network – 物流ネットワーク (Butsuryū nettowāku) – Mạng lưới logistics |
| 459 | 货运方式 (Huòyùn fāngshì) – Shipping Method – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển hàng hóa |
| 460 | 紧急运输 (Jǐnjí yùnshū) – Emergency Transport – 緊急輸送 (Kinkyū yusō) – Vận chuyển khẩn cấp |
| 461 | 库存优化 (Kùcún yōuhuà) – Inventory Optimization – 在庫最適化 (Zaiko saitekika) – Tối ưu hóa tồn kho |
| 462 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – 供給者管理 (Kyōkyūsha kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 463 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Shipping Agreement – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Thỏa thuận vận chuyển |
| 464 | 风险管理 (Fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management – リスク管理 (Risuku kanri) – Quản lý rủi ro |
| 465 | 重量限制 (Zhòngliàng xiànzhì) – Weight Limit – 重量制限 (Jūryō seigen) – Giới hạn trọng lượng |
| 466 | 地理信息系统 (Dìlǐ xìnxī xìtǒng) – Geographic Information System (GIS) – 地理情報システム (Chiri jōhō shisutemu) – Hệ thống thông tin địa lý |
| 467 | 逆向物流 (Nìxiàng wùliú) – Reverse Logistics – リバースロジスティクス (Ribāsu rojisutikkusu) – Logistics ngược |
| 468 | 门到门服务 (Mén dào mén fúwù) – Door-to-Door Service – ドア・ツー・ドアサービス (Doa tsū doa sābisu) – Dịch vụ tận nơi |
| 469 | 拖车服务 (Tuōchē fúwù) – Tow Service – レッカーサービス (Rekkā sābisu) – Dịch vụ kéo xe |
| 470 | 市场分析 (Shìchǎng fēnxī) – Market Analysis – 市場分析 (Shijō bunseki) – Phân tích thị trường |
| 471 | 销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – 販売チャネル (Hanbai channeru) – Kênh bán hàng |
| 472 | 商品库存 (Shāngpǐn kùcún) – Product Inventory – 商品在庫 (Shōhin zaiko) – Tồn kho sản phẩm |
| 473 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – 海運 (Kaiun) – Vận chuyển đường biển |
| 474 | 运货人 (Yùnhuò rén) – Freight Carrier – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Nhà vận chuyển |
| 475 | 物流协调 (Wùliú xiédiào) – Logistics Coordination – 物流調整 (Butsuryū chōsei) – Điều phối logistics |
| 476 | 装卸设备 (Zhuāng xiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 積み降ろし機器 (Tsumioroshi kiki) – Thiết bị xếp dỡ |
| 477 | 货物安全 (Huòwù ānquán) – Cargo Safety – 荷物の安全 (Nimotsu no anzen) – An toàn hàng hóa |
| 478 | 综合物流服务 (Zōnghé wùliú fúwù) – Integrated Logistics Services – 総合物流サービス (Sōgō butsuryū sābisu) – Dịch vụ logistics tích hợp |
| 479 | 零担运输 (Líng dān yùnshū) – LTL (Less Than Truckload) – 小口貨物輸送 (Kōkō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng nhỏ |
| 480 | 库存周转 (Kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover – 在庫回転 (Zaiko kaiten) – Quay vòng tồn kho |
| 481 | 运输时效 (Yùnshū shíxiào) – Transport Time Efficiency – 輸送時間効率 (Yusō jikan kōritsu) – Hiệu quả thời gian vận chuyển |
| 482 | 产品包装 (Chǎnpǐn bāozhuāng) – Product Packaging – 製品包装 (Seihin hōsō) – Bao bì sản phẩm |
| 483 | 配送系统 (Pèisòng xìtǒng) – Delivery System – 配送システム (Haisō shisutemu) – Hệ thống giao hàng |
| 484 | 装卸效率 (Zhuāng xiè xiàolǜ) – Loading and Unloading Efficiency – 積み降ろし効率 (Tsumioroshi kōritsu) – Hiệu quả xếp dỡ |
| 485 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 荷物目録 (Nimotsu mokuroku) – Bảng kê hàng hóa |
| 486 | 运输网络 (Yùnshū wǎngluò) – Transportation Network – 輸送ネットワーク (Yusō nettowāku) – Mạng lưới vận chuyển |
| 487 | 协同物流 (Xiétóng wùliú) – Collaborative Logistics – 協働物流 (Kyōdō butsuryū) – Logistics hợp tác |
| 488 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーンの最適化 (Sapuraichēn no saitekika) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 489 | 物流外包 (Wùliú wàibāo) – Logistics Outsourcing – 物流アウトソーシング (Butsuryū autsōshingu) – Thuê ngoài logistics |
| 490 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包材料 (Konbō zairyō) – Vật liệu bao bì |
| 491 | 入库 (Rùkù) – Goods Receipt – 入庫 (Nyūkō) – Nhập kho |
| 492 | 出库 (Chūkù) – Goods Dispatch – 出庫 (Shukkō) – Xuất kho |
| 493 | 客户关系管理 (Kèhù guānxì guǎnlǐ) – Customer Relationship Management (CRM) – 顧客関係管理 (Kokyaku kankei kanri) – Quản lý quan hệ khách hàng |
| 494 | 供应商评估 (Gōngyìng shāng pínggū) – Supplier Evaluation – 供給者評価 (Kyōkyūsha hyōka) – Đánh giá nhà cung cấp |
| 495 | 合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Business Partner – パートナー (Pātonā) – Đối tác kinh doanh |
| 496 | 运费 (Yùnfèi) – Freight Charges – 運送料 (Unryō) – Phí vận chuyển |
| 497 | 临时仓库 (Línshí cāngkù) – Temporary Warehouse – 一時倉庫 (Ichiji sōko) – Kho tạm thời |
| 498 | 自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – 自動化倉庫 (Jidōka sōko) – Kho tự động |
| 499 | 服务质量 (Fúwù zhìliàng) – Service Quality – サービス品質 (Sābisu hinshitsu) – Chất lượng dịch vụ |
| 500 | 运输方式选择 (Yùnshū fāngshì xuǎnzé) – Shipping Method Selection – 輸送方法の選択 (Yusō hōhō no sentaku) – Lựa chọn phương thức vận chuyển |
| 501 | 货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – 貨物保険 (Kamotsu hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 502 | 多式联运 (Duō shì liányùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 503 | 客户满意度 (Kèhù mǎnyì dù) – Customer Satisfaction – 顧客満足度 (Kokyaku manzokudo) – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 504 | 分拨中心 (Fēnbō zhōngxīn) – Sorting Center – 集積センター (Shūseki sentā) – Trung tâm phân loại |
| 505 | 运输优化 (Yùnshū yōuhuà) – Transport Optimization – 輸送最適化 (Yusō saitekika) – Tối ưu hóa vận chuyển |
| 506 | 短途运输 (Duǎn tú yùnshū) – Short Distance Transport – 短距離輸送 (Tanki yūso) – Vận chuyển quãng đường ngắn |
| 507 | 长途运输 (Cháng tú yùnshū) – Long Distance Transport – 長距離輸送 (Chō kyori yusō) – Vận chuyển quãng đường dài |
| 508 | 网络供应链 (Wǎngluò gōngyìng liàn) – Network Supply Chain – ネットワークサプライチェーン (Nettowāku sapuraichēn) – Chuỗi cung ứng mạng lưới |
| 509 | 异常管理 (Yìcháng guǎnlǐ) – Exception Management – 異常管理 (Ijō kanri) – Quản lý ngoại lệ |
| 510 | 需求预测 (Xūqiú yùcè) – Demand Forecasting – 需要予測 (Juyō yosoku) – Dự báo nhu cầu |
| 511 | 配送路径 (Pèisòng lùjìng) – Delivery Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Lộ trình giao hàng |
| 512 | 电子商务 (Diànzǐ shāngwù) – E-commerce – 電子商取引 (Denji shōtorihiki) – Thương mại điện tử |
| 513 | 供应链协同 (Gōngyìng liàn xiétóng) – Supply Chain Collaboration – サプライチェーンの協力 (Sapuraichēn no kyōryoku) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 514 | 供应商管理系统 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ xìtǒng) – Supplier Management System – サプライヤー管理システム (Sapuraiyā kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý nhà cung cấp |
| 515 | 仓库自动化 (Cāngkù zìdònghuà) – Warehouse Automation – 倉庫自動化 (Sōko jidōka) – Tự động hóa kho |
| 516 | 跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – クロスボーダー電子商取引 (Kurosubōdā denji shōtorihiki) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 517 | 包装工程 (Bāozhuāng gōngchéng) – Packaging Engineering – 梱包工学 (Konbō kōgaku) – Kỹ thuật đóng gói |
| 518 | 订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – 注文履行 (Chūmon rikon) – Thực hiện đơn hàng |
| 519 | 仓库管理系统 (Cāngkù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System (WMS) – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 520 | 物流追踪系统 (Wùliú zhuīzōng xìtǒng) – Logistics Tracking System – 物流追跡システム (Butsuryū tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi logistics |
| 521 | 智能货架 (Zhìnéng huòjià) – Smart Shelves – スマートシェルフ (Sumāto sherufu) – Kệ thông minh |
| 522 | 自动分拣 (Zìdòng fēnjiǎn) – Automated Sorting – 自動仕分け (Jidō shiwake) – Phân loại tự động |
| 523 | 反向物流 (Fǎnxiàng wùliú) – Reverse Logistics – リバース物流 (Ribāsu butsuryū) – Logistics ngược |
| 524 | 全渠道物流 (Quán qúdào wùliú) – Omnichannel Logistics – オムニチャネル物流 (Omnichanneru butsuryū) – Logistics đa kênh |
| 525 | 客户退货 (Kèhù tuìhuò) – Customer Returns – 顧客返品 (Kokyaku henpin) – Trả hàng của khách hàng |
| 526 | 供应链透明化 (Gōngyìng liàn tòumíng huà) – Supply Chain Transparency – サプライチェーンの透明化 (Sapuraichēn no tōmeika) – Minh bạch hóa chuỗi cung ứng |
| 527 | 销售渠道管理 (Xiāoshòu qúdào guǎnlǐ) – Sales Channel Management – 販売チャネル管理 (Hanbai channeru kanri) – Quản lý kênh bán hàng |
| 528 | 存储成本 (Cúnchǔ chéngběn) – Storage Cost – 保管コスト (Hokan kosuto) – Chi phí lưu trữ |
| 529 | 全自动仓库 (Quán zìdòng cāngkù) – Fully Automated Warehouse – 完全自動倉庫 (Kanzen jidō sōko) – Kho tự động hoàn toàn |
| 530 | 物流优化 (Wùliú yōuhuà) – Logistics Optimization – 物流最適化 (Butsuryū saitekika) – Tối ưu hóa logistics |
| 531 | 出口贸易 (Chūkǒu màoyì) – Export Trade – 輸出貿易 (Shushutsu bōeki) – Thương mại xuất khẩu |
| 532 | 进口贸易 (Jìnkǒu màoyì) – Import Trade – 輸入貿易 (Shunyū bōeki) – Thương mại nhập khẩu |
| 533 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Service – 宅配便サービス (Takuhaibin sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 534 | 仓储系统 (Cāngchǔ xìtǒng) – Storage System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống lưu trữ |
| 535 | 门到门服务 (Mén dào mén fúwù) – Door-to-door Service – ドア・ツー・ドアサービス (Doa tsū doa sābisu) – Dịch vụ cửa đến cửa |
| 536 | 供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risk – サプライチェーンのリスク (Sapuraichēn no risuku) – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 537 | 存货管理 (Cúnhuò guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý hàng tồn kho |
| 538 | 物品追踪 (Wùpǐn zhuīzōng) – Item Tracking – 物品追跡 (Buppin tsuiseki) – Theo dõi vật phẩm |
| 539 | 供应链调度 (Gōngyìng liàn tiáodù) – Supply Chain Scheduling – サプライチェーンのスケジューリング (Sapuraichēn no sukejūringu) – Lên lịch chuỗi cung ứng |
| 540 | 清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – 通関手続き (Tōkan tetsuzuki) – Thủ tục thông quan |
| 541 | 最佳运输方式 (Zuìjiā yùnshū fāngshì) – Best Transport Method – 最適輸送方法 (Saiteki yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển tối ưu |
| 542 | 合同管理 (Hétóng guǎnlǐ) – Contract Management – 契約管理 (Keiyaku kanri) – Quản lý hợp đồng |
| 543 | 快速配送 (Kuàisù pèisòng) – Fast Delivery – 速達配送 (Sokutatsu haisō) – Giao hàng nhanh |
| 544 | 销售订单 (Xiāoshòu dìngdān) – Sales Order – 販売注文 (Hanbai chūmon) – Đơn đặt hàng bán |
| 545 | 反向分配 (Fǎnxiàng fēnpèi) – Reverse Distribution – リバース分配 (Ribāsu bunpai) – Phân phối ngược |
| 546 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transport Management System (TMS) – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận chuyển |
| 547 | 零担货运 (Língdān huòyùn) – Less-than-Truckload (LTL) – 小口貨物輸送 (Kōkō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng ít hơn tải trọng xe tải |
| 548 | 集中采购 (Jízhōng cǎigòu) – Centralized Procurement – 集中調達 (Shūchū chōtatsu) – Mua sắm tập trung |
| 549 | 分销中心 (Fēnxiāo zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haisō sentā) – Trung tâm phân phối |
| 550 | 物流方案 (Wùliú fāng’àn) – Logistics Solution – 物流ソリューション (Butsuryū sorūshon) – Giải pháp logistics |
| 551 | 运输成本控制 (Yùnshū chéngběn kòngzhì) – Transport Cost Control – 輸送コスト管理 (Yusō kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
| 552 | 服务供应商 (Fúwù gōngyìng shāng) – Service Provider – サービス提供者 (Sābisu teikyō-sha) – Nhà cung cấp dịch vụ |
| 553 | 供应链管理系统 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng) – Supply Chain Management System (SCMS) – サプライチェーン管理システム (Sapuraichēn kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng |
| 554 | 产品分销 (Chǎnpǐn fēnxiāo) – Product Distribution – 製品流通 (Seihin ryūkō) – Phân phối sản phẩm |
| 555 | 仓储管理系统 (Cāngchǔ guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System (WMS) – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 556 | 商品流通 (Shāngpǐn liútōng) – Product Flow – 商品流通 (Shōhin ryūkō) – Lưu thông sản phẩm |
| 557 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーンの最適化 (Sapuraichēn no saitekika) – Tối ưu chuỗi cung ứng |
| 558 | 货物调度 (Huòwù tiáodù) – Cargo Dispatch – 荷物調整 (Nimotsu chōsei) – Điều phối hàng hóa |
| 559 | 紧急物流 (Jǐnjí wùliú) – Emergency Logistics – 緊急物流 (Kinkyū butsuryū) – Logistics khẩn cấp |
| 560 | 货车调度 (Huòchē tiáodù) – Truck Dispatch – トラック調整 (Torakku chōsei) – Điều phối xe tải |
| 561 | 物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics Transport – 物流輸送 (Butsuryū yusō) – Vận chuyển logistics |
| 562 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – 購入注文 (Kōnyū chūmon) – Đơn đặt hàng mua |
| 563 | 货物储存 (Huòwù chǔcún) – Cargo Storage – 荷物保管 (Nimotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 564 | 环境管理 (Huánjìng guǎnlǐ) – Environmental Management – 環境管理 (Kankyō kanri) – Quản lý môi trường |
| 565 | 路径优化 (Lùjīng yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 566 | 时间窗口 (Shíjiān chuāngkǒu) – Time Window – 時間枠 (Jikan waku) – Cửa sổ thời gian |
| 567 | 物流服务商 (Wùliú fúwù shāng) – Logistics Service Provider – 物流サービスプロバイダー (Butsuryū sābisu purobaidā) – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 568 | 仓库配送 (Cāngkù pèisòng) – Warehouse Distribution – 倉庫配送 (Sōko haisō) – Phân phối kho |
| 569 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 570 | 陆路运输 (Lùlù yùnshū) – Land Transport – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 571 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận chuyển đường biển |
| 572 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận chuyển đường hàng không |
| 573 | 物流信息系统 (Wùliú xìnxī xìtǒng) – Logistics Information System (LIS) – 物流情報システム (Butsuryū jōhō shisutemu) – Hệ thống thông tin logistics |
| 574 | 第三方物流 (Dì sānfāng wùliú) – Third-Party Logistics (3PL) – 第三者物流 (Daisansha butsuryū) – Logistics bên thứ ba |
| 575 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Date – 納期 (Nōki) – Ngày giao hàng |
| 576 | 运输路线 (Yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến đường vận chuyển |
| 577 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包材料 (Konpō zairyō) – Vật liệu đóng gói |
| 578 | 跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekkō EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 579 | 物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Costs – 物流費用 (Butsuryū hiyō) – Chi phí logistics |
| 580 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – 物流配送 (Butsuryū haisō) – Phân phối logistics |
| 581 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Equipment – 輸送機器 (Yusō kikī) – Thiết bị vận chuyển |
| 582 | 路径规划 (Lùjīng guīhuà) – Route Planning – ルート計画 (Rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường |
| 583 | 实时跟踪 (Shíshí gēnzōng) – Real-time Tracking – リアルタイム追跡 (Riaru taimu tsuiseki) – Theo dõi thời gian thực |
| 584 | 托运 (Tuōyùn) – Consignment – 貨物預約 (Kamotsu yoyaku) – Gửi hàng |
| 585 | 订单管理系统 (Dìngdān guǎnlǐ xìtǒng) – Order Management System (OMS) – 注文管理システム (Chūmon kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý đơn hàng |
| 586 | 物料配送 (Wùliào pèisòng) – Material Distribution – 材料配送 (Zairyō haisō) – Phân phối vật liệu |
| 587 | 库存周转率 (Kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory Turnover Rate – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ quay vòng tồn kho |
| 588 | 逆向物流 (Nìxiàng wùliú) – Reverse Logistics – 逆物流 (Gyaku butsuryū) – Logistics ngược |
| 589 | 快递公司 (Kuàidì gōngsī) – Express Delivery Company – 宅配便会社 (Takuhai-bin kaisha) – Công ty chuyển phát nhanh |
| 590 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Cargo Handover – 荷物引き渡し (Nimotsu hikiwatashi) – Bàn giao hàng hóa |
| 591 | 港口操作 (Gǎngkǒu cāozuò) – Port Operations – 港湾操作 (Kōwan sōsa) – Hoạt động cảng |
| 592 | 运单 (Yùndān) – Shipping Bill – 航空貨物伝票 (Kōkū kamotsu denpyō) – Vận đơn |
| 593 | 路上运输 (Lùshàng yùnshū) – Road Transport – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 594 | 包装规范 (Bāozhuāng guīfàn) – Packaging Standards – 梱包規格 (Konpō kikaku) – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 595 | 卸货 (Xiè huò) – Unloading – 荷降ろし (Ni oroshi) – Dỡ hàng |
| 596 | 集成物流 (Jíchéng wùliú) – Integrated Logistics – 統合物流 (Tōgō butsuryū) – Logistics tích hợp |
| 597 | 订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – 注文履行 (Chūmon rikko) – Thực hiện đơn hàng |
| 598 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 荷役機器 (Noyaku kikī) – Thiết bị xếp dỡ |
| 599 | 物流分析 (Wùliú fēnxī) – Logistics Analysis – 物流分析 (Butsuryū bunseki) – Phân tích logistics |
| 600 | 确认交货 (Quèrèn jiāohuò) – Delivery Confirmation – 納品確認 (Nōhin kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 601 | 船舶管理 (Chuánbó guǎnlǐ) – Vessel Management – 船舶管理 (Senpaku kanri) – Quản lý tàu |
| 602 | 路线优化 (Lùxiàn yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saiteki-ka) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 603 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Cargo – 航空貨物輸送 (Kōkū kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 604 | 港口设施 (Gǎngkǒu shèshī) – Port Facilities – 港湾設備 (Kōwan setsubi) – Cơ sở hạ tầng cảng |
| 605 | 运费计算 (Yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – 運賃計算 (Unchin keisan) – Tính toán cước vận chuyển |
| 606 | 物流整合 (Wùliú zhěnghé) – Logistics Integration – 物流統合 (Butsuryū tōgō) – Tích hợp logistics |
| 607 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Cargo Delivery – 荷物配送 (Nimotsu haisō) – Giao hàng hóa |
| 608 | 进口物流 (Jìnkǒu wùliú) – Import Logistics – 輸入物流 (Yunyū butsuryū) – Logistics nhập khẩu |
| 609 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物取扱業者 (Kamotsu toriatsukai gyōsha) – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 610 | 供应链可视化 (Gōngyìng liàn kě shìhuà) – Supply Chain Visualization – サプライチェーン可視化 (Sapuraichēn kashika) – Hình ảnh hóa chuỗi cung ứng |
| 611 | 货物装载 (Huòwù zhuāngzài) – Cargo Loading – 荷物積載 (Nimotsu sekisai) – Xếp hàng hóa |
| 612 | 货运管理系统 (Huòyùn guǎnlǐ xìtǒng) – Freight Management System – 貨物運行管理システム (Kamotsu un’ichi kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận tải hàng hóa |
| 613 | 包裹服务 (Bāoguǒ fúwù) – Parcel Service – 小包サービス (Kobā sābisu) – Dịch vụ bưu kiện |
| 614 | 智能运输 (Zhìnéng yùnshū) – Intelligent Transport – インテリジェント輸送 (Interijento yusō) – Vận chuyển thông minh |
| 615 | 运输调度 (Yùnshū tiáodù) – Transport Dispatch – 輸送配車 (Yusō haisha) – Điều độ vận chuyển |
| 616 | 仓储设施 (Cāngchǔ shèshī) – Warehouse Facilities – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Cơ sở kho |
| 617 | 提货 (Tí huò) – Pick-up – 商品引取り (Shōhin hikitōri) – Lấy hàng |
| 618 | 货物配送中心 (Huòwù pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 物流センター (Butsuryū sentā) – Trung tâm phân phối |
| 619 | 存储管理 (Cúnchǔ guǎnlǐ) – Storage Management – 保管管理 (Hokan kanri) – Quản lý lưu trữ |
| 620 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 貨物取扱業者 (Kamotsu toriatsukai gyōsha) – Công ty đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 621 | 商业运输 (Shāngyè yùnshū) – Commercial Transport – 商業輸送 (Shōgyō yusō) – Vận chuyển thương mại |
| 622 | 包装处理 (Bāozhuāng chǔlǐ) – Packaging Processing – 梱包処理 (Konpō shori) – Xử lý đóng gói |
| 623 | 多式联运 (Duō shì lián yùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận tải đa phương thức |
| 624 | 物流追踪 (Wùliú zhuīzōng) – Logistics Tracking – 物流追跡 (Butsuryū tsuiseki) – Theo dõi logistics |
| 625 | 货物损坏 (Huòwù sǔnhuài) – Cargo Damage – 荷物損傷 (Nimotsu sonshō) – Hư hỏng hàng hóa |
| 626 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – 海運 (Kaiun) – Vận tải biển |
| 627 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận tải hàng không |
| 628 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Documents – 貨物運行書類 (Kamotsu un’ichi shorui) – Tài liệu vận tải hàng hóa |
| 629 | 海关手续 (Hǎiguān shǒuxù) – Customs Procedures – 税関手続き (Zeikan tetsuzuki) – Thủ tục hải quan |
| 630 | 货物分拣 (Huòwù fēnjiǎn) – Cargo Sorting – 荷物仕分け (Nimotsu shiwake) – Sắp xếp hàng hóa |
| 631 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Time – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 632 | 运输方式选择 (Yùnshū fāngshì xuǎnzé) – Choice of Transport Mode – 輸送方法選択 (Yusō hōhō sentaku) – Lựa chọn phương thức vận chuyển |
| 633 | 仓储设施管理 (Cāngchǔ shèshī guǎnlǐ) – Warehouse Facility Management – 倉庫施設管理 (Sōko shisetsu kanri) – Quản lý cơ sở kho |
| 634 | 运输计划 (Yùnshū jìhuà) – Transport Plan – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Kế hoạch vận chuyển |
| 635 | 存储设备 (Cúnchǔ shèbèi) – Storage Equipment – 保管設備 (Hokan setsubi) – Thiết bị lưu trữ |
| 636 | 物流供应链 (Wùliú gōngyìng liàn) – Logistics Supply Chain – 物流供給連鎖 (Butsuryū kyōkyū rensha) – Chuỗi cung ứng logistics |
| 637 | 多渠道配送 (Duō qúdào pèisòng) – Multi-channel Delivery – 複数チャネル配送 (Fukusū chaneru haisō) – Giao hàng đa kênh |
| 638 | 配送时效 (Pèisòng shíxiào) – Delivery Timeliness – 配送の時間効率 (Haisō no jikan kōritsu) – Thời gian giao hàng |
| 639 | 快递运输 (Kuàidì yùnshū) – Express Shipping – 宅配輸送 (Takuhai yusō) – Vận chuyển chuyển phát nhanh |
| 640 | 运输合同 (Yùnshū hé tóng) – Transport Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 641 | 跨境运输 (Kuà jìng yùnshū) – Cross-border Transport – 越境輸送 (Ekken yusō) – Vận chuyển xuyên biên giới |
| 642 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物運送代理 (Kamotsu unsō dairī) – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 643 | 运输追踪系统 (Yùnshū zhuīzōng xìtǒng) – Transport Tracking System – 輸送追跡システム (Yusō tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi vận chuyển |
| 644 | 产品分销 (Chǎnpǐn fēnxiāo) – Product Distribution – 製品流通 (Seihin ryūtsū) – Phân phối sản phẩm |
| 645 | 分销渠道 (Fēnxiāo qúdào) – Distribution Channels – 流通チャネル (Ryūtsū chaneru) – Kênh phân phối |
| 646 | 运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Transport Documents – 輸送書類 (Yusō shorui) – Tài liệu vận chuyển |
| 647 | 货运管理 (Huòyùn guǎnlǐ) – Freight Management – 貨物管理 (Kamotsu kanri) – Quản lý vận chuyển hàng hóa |
| 648 | 联运 (Liányùn) – Combined Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận chuyển kết hợp |
| 649 | 装卸 (Zhuāngxiè) – Loading and Unloading – 荷役 (Noyaku) – Xếp dỡ |
| 650 | 配送网络 (Pèisòng wǎngluò) – Delivery Network – 配送ネットワーク (Haisō nettowāku) – Mạng lưới giao hàng |
| 651 | 跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekken EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 652 | 出货 (Chūhuò) – Shipment – 出荷 (Shukka) – Giao hàng |
| 653 | 仓库布局 (Cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko reiauto) – Bố trí kho |
| 654 | 配送速度 (Pèisòng sùdù) – Delivery Speed – 配送速度 (Haisō sokudo) – Tốc độ giao hàng |
| 655 | 高效配送 (Gāo xiào pèisòng) – Efficient Delivery – 高効率配送 (Kō kōritsu haisō) – Giao hàng hiệu quả |
| 656 | 储运 (Chǔ yùn) – Storage and Transport – 貯蔵輸送 (Chozō yusō) – Lưu trữ và vận chuyển |
| 657 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Transport Company – 輸送会社 (Yusō gaisha) – Công ty vận tải |
| 658 | 整车运输 (Zhěng chē yùnshū) – Full Truckload (FTL) – 完全車輸送 (Kanzen sha yusō) – Vận chuyển xe tải đầy đủ |
| 659 | 装卸区 (Zhuāngxiè qū) – Loading and Unloading Area – 荷役エリア (Noyaku eria) – Khu vực xếp dỡ |
| 660 | 货运集装箱 (Huòyùn jízhuāngxiāng) – Freight Container – 貨物輸送用コンテナ (Kamotsu unsō-yō kontena) – Container vận chuyển hàng hóa |
| 661 | 快递员 (Kuàidìyuán) – Delivery Courier – 宅配便員 (Takuhai bin-in) – Nhân viên giao hàng |
| 662 | 托运人 (Tuōyùn rén) – Consignor – 荷主 (Nōshu) – Người gửi hàng |
| 663 | 集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – コンテナターミナル (Kontena tāminaru) – Cảng container |
| 664 | 零担物流 (Líng dān wùliú) – Less-than-Truckload (LTL) – 小口輸送 (Kōkō yusō) – Vận chuyển lẻ |
| 665 | 采购物流 (Cǎigòu wùliú) – Procurement Logistics – 購買物流 (Kōbai butsuryū) – Logistics mua hàng |
| 666 | 供应链管理 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – サプライチェーン管理 (Sapurai chēn kanri) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 667 | 分销网络 (Fēnxiāo wǎngluò) – Distribution Network – 流通ネットワーク (Ryūtsū nettowāku) – Mạng lưới phân phối |
| 668 | 高效仓储 (Gāo xiào cāngchǔ) – Efficient Warehousing – 高効率倉庫 (Kō kōritsu sōko) – Kho bãi hiệu quả |
| 669 | 分拨中心 (Fēnbō zhōngxīn) – Distribution Center – 分配センター (Funpai sentā) – Trung tâm phân phối |
| 670 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transport – 貨物輸送 (Kamotsu unsō) – Vận chuyển hàng hóa |
| 671 | 物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – 物流会社 (Butsuryū gaisha) – Công ty logistics |
| 672 | 短途运输 (Duǎntú yùnshū) – Short-haul Transport – 短距離輸送 (Tansūryō yusō) – Vận chuyển cự ly ngắn |
| 673 | 长途运输 (Chángtú yùnshū) – Long-haul Transport – 長距離輸送 (Chōkyūryō yusō) – Vận chuyển đường dài |
| 674 | 货车 (Huòchē) – Cargo Truck – 貨物車 (Kamotsu sha) – Xe tải hàng hóa |
| 675 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Đại lý vận tải |
| 676 | 装卸机械 (Zhuāngxiè jīxiè) – Loading and Unloading Equipment – 荷役機械 (Noyaku kikai) – Thiết bị xếp dỡ |
| 677 | 批发 (Pīfā) – Wholesale – 卸売 (Oroshiuri) – Bán buôn |
| 678 | 零售 (Língshòu) – Retail – 小売 (Kōri) – Bán lẻ |
| 679 | 库存周转率 (Kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory Turnover Rate – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ luân chuyển tồn kho |
| 680 | 进口 (Jìnkǒu) – Import – 輸入 (Shunyū) – Nhập khẩu |
| 681 | 路由器 (Lùyóuqì) – Router – ルーター (Rūtā) – Bộ định tuyến |
| 682 | 货运单 (Huòyùn dān) – Bill of Lading – 荷物運送証 (Nimotsu unsōshō) – Vận đơn |
| 683 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – 購入注文 (Kōnyū chūmon) – Đơn hàng mua |
| 684 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing Logistics – 倉庫物流 (Sōko butsuryū) – Logistics kho bãi |
| 685 | 提货 (Tí huò) – Pick up Goods – 荷物受け取り (Nimotsu uketori) – Lấy hàng |
| 686 | 装运单 (Zhuāngyùn dān) – Shipment Note – 出荷伝票 (Shukka denpyō) – Phiếu xuất kho |
| 687 | 全球供应链 (Quánqiú gōngyìng liàn) – Global Supply Chain – グローバルサプライチェーン (Gurōbaru sapurai chēn) – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 688 | 分销商 (Fēnxiāo shāng) – Distributor – ディストリビューター (Disutoribyūtā) – Nhà phân phối |
| 689 | 批量生产 (Pīliàng shēngchǎn) – Mass Production – 大量生産 (Tairyō seisan) – Sản xuất hàng loạt |
| 690 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Service – 宅配便サービス (Takuhai bin sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 691 | 包裹跟踪 (Bāoguǒ gēnzōng) – Package Tracking – 荷物追跡 (Nimotsu tsuiseki) – Theo dõi bưu kiện |
| 692 | 运输延误 (Yùnshū yánwù) – Shipping Delay – 輸送遅延 (Yusō chien) – Trễ vận chuyển |
| 693 | 货运仓库 (Huòyùn cāngkù) – Freight Warehouse – 貨物倉庫 (Kamotsu sōko) – Kho hàng hóa |
| 694 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transport Costs – 輸送コスト (Yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển |
| 695 | 安全库存 (Ānquán kùcún) – Safety Stock – 安全在庫 (Anzen zaiko) – Tồn kho an toàn |
| 696 | 发货 (Fā huò) – Ship Goods – 発送 (Hassō) – Gửi hàng |
| 697 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – 貨物分類 (Kamotsu bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 698 | 运输许可证 (Yùnshū xǔkězhèng) – Transport License – 輸送許可証 (Yusō kyoka-shō) – Giấy phép vận chuyển |
| 699 | 分拣 (Fēn jiǎn) – Sorting – 仕分け (Shiwake) – Sắp xếp hàng hóa |
| 700 | 退货 (Tuì huò) – Return Goods – 返品 (Henpin) – Trả lại hàng hóa |
| 701 | 运费 (Yùnfèi) – Freight Charge – 運賃 (Unchin) – Cước vận chuyển |
| 702 | 到货时间 (Dàohuò shíjiān) – Delivery Time – 配達時間 (Haitatsu jikan) – Thời gian giao hàng |
| 703 | 清关 (Qīng guān) – Customs Clearance – 通関 (Tsūkan) – Thông quan |
| 704 | 运输工具种类 (Yùnshū gōngjù zhǒnglèi) – Types of Transport Vehicles – 輸送手段の種類 (Yusō shudan no shurui) – Các loại phương tiện vận chuyển |
| 705 | 海关检查 (Hǎiguān jiǎnchá) – Customs Inspection – 税関検査 (Zeikan kensa) – Kiểm tra hải quan |
| 706 | 提货单 (Tí huò dān) – Pickup Order – 荷物受取書 (Nimotsu uketori-sho) – Đơn nhận hàng |
| 707 | 定期配送 (Dìngqī pèisòng) – Regular Delivery – 定期配送 (Teiki haisō) – Giao hàng định kỳ |
| 708 | 货物标识 (Huòwù biāoshí) – Cargo Label – 貨物ラベル (Kamotsu raberu) – Nhãn hàng hóa |
| 709 | 运输条件 (Yùnshū tiáojiàn) – Shipping Terms – 輸送条件 (Yusō jōken) – Điều kiện vận chuyển |
| 710 | 货物存储 (Huòwù cúnchú) – Cargo Storage – 貨物保管 (Kamotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 711 | 物流解决方案 (Wùliú jiějué fāng’àn) – Logistics Solution – 物流ソリューション (Butsuryū sorūshon) – Giải pháp logistics |
| 712 | 运输服务商 (Yùnshū fúwù shāng) – Transport Service Provider – 輸送サービス提供者 (Yusō sābisu teikyōsha) – Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
| 713 | 跨境物流 (Kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – 越境物流 (Ekkyo butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 714 | 无纸化物流 (Wú zhǐ huà wùliú) – Paperless Logistics – ペーパーレス物流 (Pēpāresu butsuryū) – Logistics không giấy tờ |
| 715 | 快递 (Kuàidì) – Express Delivery – 宅配便 (Takuhai-bin) – Chuyển phát nhanh |
| 716 | 智能仓库 (Zhìnéng cāngkù) – Smart Warehouse – スマート倉庫 (Sumāto sōko) – Kho thông minh |
| 717 | 持续供应 (Chíxù gōngyìng) – Continuous Supply – 継続的供給 (Keizokuteki kyōkyū) – Cung ứng liên tục |
| 718 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transport Management System (TMS) – 物流管理システム (Butsuryū kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận chuyển |
| 719 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Procurement – グローバル調達 (Gurōbaru chōtatsu) – Mua sắm toàn cầu |
| 720 | 零担运输 (Líng dān yùnshū) – Less-than-Truckload (LTL) Shipping – 小口貨物輸送 (Kōkō kamotsu yusō) – Vận chuyển lẻ |
| 721 | 整车运输 (Zhěng chē yùnshū) – Full Truckload (FTL) Shipping – 完全積載輸送 (Kanzen sekisai yusō) – Vận chuyển xe đầy |
| 722 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Lead Time – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 723 | 收货 (Shōu huò) – Receive Goods – 受け取り (Uketori) – Nhận hàng |
| 724 | 合同物流 (Hétóng wùliú) – Contract Logistics – 契約物流 (Keiyaku butsuryū) – Logistics hợp đồng |
| 725 | 运输调度 (Yùnshū diàodù) – Transport Scheduling – 輸送スケジューリング (Yusō sukejūringu) – Lập lịch vận chuyển |
| 726 | 包裹 (Bāoguǒ) – Package – 小包 (Kobō) – Gói hàng |
| 727 | 交货 (Jiāohuò) – Deliver Goods – 配送 (Haisō) – Giao hàng |
| 728 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export License – 輸出許可証 (Yushutsu kyokasho) – Giấy phép xuất khẩu |
| 729 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import License – 輸入許可証 (Shunyu kyokasho) – Giấy phép nhập khẩu |
| 730 | 进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – 輸出入貿易 (Yushutsu-nyū bōeki) – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 731 | 物流运作 (Wùliú yùnzuò) – Logistics Operations – 物流運営 (Butsuryū un’ei) – Hoạt động logistics |
| 732 | 税务 (Shuìwù) – Taxation – 税務 (Zeimu) – Thuế vụ |
| 733 | 环保物流 (Huánbǎo wùliú) – Green Logistics – 環境物流 (Kankyō butsuryū) – Logistics xanh |
| 734 | 货物搬运 (Huòwù bānyùn) – Cargo Handling – 荷物取り扱い (Nimotsu toriatsukai) – Xử lý hàng hóa |
| 735 | 运输车辆 (Yùnshū chēliàng) – Transport Vehicle – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển |
| 736 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận chuyển đường biển |
| 737 | 出货 (Chū huò) – Dispatch Goods – 出荷 (Shukka) – Gửi hàng |
| 738 | 供货商 (Gōnghuò shāng) – Supplier – 供給業者 (Kyōkyū gyōsha) – Nhà cung cấp |
| 739 | 退货 (Tuì huò) – Return Goods – 返品 (Henpin) – Trả hàng |
| 740 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – フレイトフォワーダー (Fureito fowādā) – Đại lý vận tải |
| 741 | 跨境电商 (Kuàjìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekkō EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 742 | 关税 (Guānshuì) – Tariff – 関税 (Kanzei) – Thuế quan |
| 743 | 自提 (Zì tí) – Self-Pickup – 自宅受け取り (Jitaku uketori) – Nhận hàng tại nhà |
| 744 | 商务谈判 (Shāngwù tánpàn) – Business Negotiation – ビジネス交渉 (Bijinesu kōshō) – Thương lượng kinh doanh |
| 745 | 商品标签 (Shāngpǐn biāoqiān) – Product Label – 商品ラベル (Shōhin raberu) – Nhãn sản phẩm |
| 746 | 货运管理 (Huòyùn guǎnlǐ) – Freight Management – 貨物輸送管理 (Kamotsu yusō kanri) – Quản lý vận tải hàng hóa |
| 747 | 出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Refund – 輸出還付 (Yushutsu kanpu) – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 748 | 国内运输 (Guónèi yùnshū) – Domestic Transportation – 国内輸送 (Kokunai yusō) – Vận chuyển nội địa |
| 749 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tōkan) – Thông quan |
| 750 | 库存盘点 (Kùcún pándiǎn) – Inventory Check – 在庫点検 (Zaiko tenken) – Kiểm kê tồn kho |
| 751 | 本地配送 (Běndì pèisòng) – Local Delivery – 地元配送 (Jimoto haisō) – Giao hàng địa phương |
| 752 | 运输许可证 (Yùnshū xǔkězhèng) – Transport License – 輸送許可証 (Yusō kyokasho) – Giấy phép vận chuyển |
| 753 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapurai chēn saiteki-ka) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 754 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – 自由貿易区域 (Jiyū bōeki kuiki) – Khu vực thương mại tự do |
| 755 | 进出口贸易政策 (Jìnchūkǒu màoyì zhèngcè) – Import and Export Trade Policy – 輸出入貿易政策 (Yushutsu-nyū bōeki seishaku) – Chính sách thương mại xuất nhập khẩu |
| 756 | 货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Cargo Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 757 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Freight – 鉄道輸送 (Tetsudō yusō) – Vận chuyển đường sắt |
| 758 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 759 | 内陆运输 (Nèilù yùnshū) – Inland Transportation – 内陸輸送 (Nairiku yusō) – Vận chuyển nội địa |
| 760 | 最终用户 (Zuìzhōng yònghù) – End User – 最終ユーザー (Saishū yūzā) – Người dùng cuối |
| 761 | 物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics Transportation – 物流輸送 (Butsuryū yusō) – Vận chuyển logistics |
| 762 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – サプライヤー管理 (Sapura iyā kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 763 | 进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Import and Export Customs Declaration – 輸出入申告 (Yushutsunyū shinkoku) – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 764 | 托运人 (Tuōyùn rén) – Consignor – 発送者 (Hassōsha) – Người gửi hàng |
| 765 | 接收人 (Jiēshōu rén) – Consignee – 受取人 (Uketorinin) – Người nhận hàng |
| 766 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – 荷物の積み下ろし (Nimotsu no tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 767 | 采购管理 (Cǎigòu guǎnlǐ) – Procurement Management – 購買管理 (Kōbai kanri) – Quản lý mua hàng |
| 768 | 供应链透明化 (Gōngyìng liàn tòumíng huà) – Supply Chain Transparency – サプライチェーンの透明化 (Sapurai chēn no tōmeika) – Minh bạch chuỗi cung ứng |
| 769 | 集货 (Jí huò) – Consolidate Goods – 荷物を集める (Nimotsu o atsumeru) – Tập hợp hàng hóa |
| 770 | 自动化仓储 (Zìdònghuà cāngchǔ) – Automated Warehousing – 自動化倉庫 (Jidōka sōko) – Kho tự động |
| 771 | 节省成本 (Jiéshěng chéngběn) – Cost Saving – コスト削減 (Kosuto sakugen) – Tiết kiệm chi phí |
| 772 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Delivery Service – エクスプレス配送サービス (Ekusupuresu haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng nhanh |
| 773 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – 国際貨物輸送 (Kokusai kamotsu yusō) – Vận tải quốc tế |
| 774 | 销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – 販売チャネル (Hanbai chaneru) – Kênh bán hàng |
| 775 | 收货人 (Shōuhuò rén) – Receiver – 受取人 (Uketorinin) – Người nhận hàng |
| 776 | 多式联运 (Duōshì liányùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 777 | 货运航线 (Huòyùn hángxiàn) – Freight Route – 輸送航路 (Yusō kōro) – Tuyến vận chuyển |
| 778 | 快速配送 (Kuàisù pèisòng) – Fast Delivery – 速配 (Sokuhai) – Giao hàng nhanh |
| 779 | 商品采购 (Shāngpǐn cǎigòu) – Product Procurement – 商品調達 (Shōhin chōtatsu) – Mua hàng sản phẩm |
| 780 | 订单管理系统 (Dìngdān guǎnlǐ xìtǒng) – Order Management System – 注文管理システム (Chūmon kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý đơn hàng |
| 781 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送機器 (Yusō kikai) – Công cụ vận chuyển |
| 782 | 物流调度 (Wùliú diàodù) – Logistics Scheduling – 物流調整 (Butsuryū chōsei) – Điều phối logistics |
| 783 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Transport Mode – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 784 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Warehousing Costs – 倉庫費用 (Sōko hiyō) – Chi phí kho |
| 785 | 商品分拣 (Shāngpǐn fēnjiǎn) – Product Sorting – 商品仕分け (Shōhin shiwake) – Phân loại sản phẩm |
| 786 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Delivery – 物流配送 (Butsuryū haisō) – Giao hàng logistics |
| 787 | 物流可视化 (Wùliú kěshì huà) – Logistics Visualization – 物流の可視化 (Butsuryū no kashika) – Hiển thị logistics |
| 788 | 运输延误 (Yùnshū yánwù) – Transport Delay – 輸送遅延 (Yusō chien) – Trễ vận chuyển |
| 789 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 荷物明細書 (Nimotsu meisaisho) – Bảng kê hàng hóa |
| 790 | 电子标签 (Diànzǐ biāoqiān) – Electronic Tag – 電子タグ (Denji tagu) – Nhãn điện tử |
| 791 | 订单确认 (Dìngdān quèrèn) – Order Confirmation – 注文確認 (Chūmon kakunin) – Xác nhận đơn hàng |
| 792 | 运输路径 (Yùnshū lùjìng) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến vận chuyển |
| 793 | 库存周转 (Kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover – 在庫回転 (Zaiko kaiten) – Vòng quay tồn kho |
| 794 | 短途运输 (Duǎntú yùnshū) – Short-distance Transport – 短距離輸送 (Tankyori yusō) – Vận chuyển quãng ngắn |
| 795 | 大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Bulk Goods – バルク商品 (Baruku shōhin) – Hàng hóa số lượng lớn |
| 796 | 零担货运 (Líng dān huòyùn) – Less-than-truckload Freight – 小口貨物輸送 (Shōkō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng lẻ |
| 797 | 大宗货运 (Dàzōng huòyùn) – Full Truckload Freight – 大口貨物輸送 (Ōkō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng nguyên chuyến |
| 798 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物輸送業者 (Kamotsu yusō gyōsha) – Đại lý vận chuyển |
| 799 | 电子商务物流 (Diànzǐ shāngwù wùliú) – E-commerce Logistics – 電子商取引物流 (Denji shōtorihiki butsuryū) – Logistics thương mại điện tử |
| 800 | 自动化运输 (Zìdònghuà yùnshū) – Automated Transport – 自動輸送 (Jidō yusō) – Vận chuyển tự động |
| 801 | 货物分配 (Huòwù fēnpèi) – Cargo Distribution – 荷物分配 (Nimotsu bunpai) – Phân phối hàng hóa |
| 802 | 运输调度 (Yùnshū diàodù) – Transport Dispatch – 輸送手配 (Yusō tehai) – Điều phối vận chuyển |
| 803 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 貨物輸送業者 (Kamotsu yusō gyōsha) – Công ty đại lý vận chuyển |
| 804 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Equipment – 輸送手段 (Yusō shudan) – Công cụ vận chuyển |
| 805 | 清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tōkan) – Thông quan |
| 806 | 外贸物流 (Wàimào wùliú) – Foreign Trade Logistics – 外貿物流 (Gaimō butsuryū) – Logistics thương mại quốc tế |
| 807 | 货运集装箱 (Huòyùn jí zhuāngxiāng) – Freight Container – 貨物コンテナ (Kamotsu kontena) – Container hàng hóa |
| 808 | 供应链可视化 (Gōngyìng liàn kěshì huà) – Supply Chain Visualization – サプライチェーンの可視化 (Sapurai chēn no kashika) – Hiển thị chuỗi cung ứng |
| 809 | 供应商 (Gōngyìng shāng) – Supplier – サプライヤー (Sapuraīyā) – Nhà cung cấp |
| 810 | 自动化仓储 (Zìdònghuà cāngchǔ) – Automated Warehousing – 自動倉庫 (Jidō sōko) – Kho tự động |
| 811 | 进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – 輸出入貿易 (Shutsunyūbōeki) – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 812 | 供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risk – サプライチェーンリスク (Sapurai chēn risuku) – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 813 | 物流成本分析 (Wùliú chéngběn fēnxī) – Logistics Cost Analysis – 物流コスト分析 (Butsuryū kosuto bunseki) – Phân tích chi phí logistics |
| 814 | 电子订单 (Diànzǐ dìngdān) – Electronic Order – 電子注文 (Denji chūmon) – Đơn hàng điện tử |
| 815 | 出口贸易 (Chūkǒu màoyì) – Export Trade – 輸出貿易 (Shutsunyū bōeki) – Thương mại xuất khẩu |
| 816 | 运输方式选择 (Yùnshū fāngshì xuǎnzé) – Transport Mode Selection – 輸送方法選択 (Yusō hōhō sentaku) – Lựa chọn phương thức vận chuyển |
| 817 | 整车运输 (Zhěngchē yùnshū) – Full Truckload (FTL) – 完全トラック輸送 (Kanzen torakku yusō) – Vận chuyển xe tải đầy đủ |
| 818 | 联运 (Liányùn) – Intermodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 819 | 道路运输 (Dàolù yùnshū) – Road Transport – 道路輸送 (Dōro yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 820 | 国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – 国際航運 (Kokusai kōun) – Vận chuyển quốc tế |
| 821 | 货物损失 (Huòwù sǔnshī) – Cargo Loss – 荷物損失 (Nimotsu sonshitsu) – Mất mát hàng hóa |
| 822 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包資材 (Konbō shizai) – Vật liệu đóng gói |
| 823 | 配送服务 (Pèisòng fúwù) – Delivery Service – 配達サービス (Haitatsu sābisu) – Dịch vụ giao hàng |
| 824 | 存储空间 (Cúnchú kōngjiān) – Storage Space – 保管スペース (Hokan supēsu) – Không gian lưu trữ |
| 825 | 托运 (Tuōyùn) – Consignment – 委託輸送 (Itaku yusō) – Ủy thác vận chuyển |
| 826 | 最短运输时间 (Zuìduǎn yùnshū shíjiān) – Shortest Transport Time – 最短輸送時間 (Saitan yusō jikan) – Thời gian vận chuyển ngắn nhất |
| 827 | 收货人 (Shōuhuò rén) – Consignee – 受取人 (Uketorinin) – Người nhận hàng |
| 828 | 发货人 (Fāhuò rén) – Consignor – 発送人 (Hassōnin) – Người gửi hàng |
| 829 | 单证管理 (Dānzhèng guǎnlǐ) – Document Management – 書類管理 (Shorui kanri) – Quản lý chứng từ |
| 830 | 仓储设施 (Cāngchǔ shèshī) – Warehouse Facility – 倉庫施設 (Sōko shisetsu) – Cơ sở vật chất kho |
| 831 | 货运合同 (Huòyùn hétóng) – Freight Contract – 貨物輸送契約 (Kamotsu yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 832 | 装卸 (Zhuāngxiè) – Loading and Unloading – 荷役 (Neyaku) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 833 | 总运费 (Zǒng yùnfèi) – Total Freight Cost – 総運賃 (Sō unchin) – Tổng chi phí vận chuyển |
| 834 | 货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Cargo Transshipment – 荷物転送 (Nimotsu tensō) – Chuyển tiếp hàng hóa |
| 835 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物代理 (Kamotsu dairinin) – Đại lý vận chuyển |
| 836 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 荷役機器 (Neyaku kiki) – Thiết bị xếp dỡ |
| 837 | 集装箱运输 (Jí zhuāngxiāng yùnshū) – Container Shipping – コンテナ輸送 (Kontena yusō) – Vận chuyển container |
| 838 | 物流规划 (Wùliú guīhuà) – Logistics Planning – 物流計画 (Butsuryū keikaku) – Lập kế hoạch logistics |
| 839 | 供应商 (Gōngyìng shāng) – Supplier – サプライヤー (Sapuraijā) – Nhà cung cấp |
| 840 | 客户 (Kèhù) – Customer – 顧客 (Kokyaku) – Khách hàng |
| 841 | 数据分析 (Shùjù fēnxī) – Data Analysis – データ分析 (Dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu |
| 842 | 跨境电商 (Kuàjìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境電子商取引 (Ekkyo denshi shōtorihiki) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 843 | 进出口 (Jìnchūkǒu) – Import and Export – 輸出入 (Shutsunyūkō) – Nhập khẩu và xuất khẩu |
| 844 | 集中采购 (Jízhōng cǎigòu) – Centralized Procurement – 集中購買 (Shūchū kōbai) – Mua sắm tập trung |
| 845 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Procurement Order – 購買注文 (Kōbai chūmon) – Đơn đặt hàng mua |
| 846 | 外包物流 (Wàibāo wùliú) – Outsourced Logistics – 外部物流 (Gaibu butsuryū) – Logistics thuê ngoài |
| 847 | 客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Demand – 顧客ニーズ (Kokyaku nīzu) – Nhu cầu khách hàng |
| 848 | 物流服务提供商 (Wùliú fúwù tígōng shāng) – Logistics Service Provider – 物流サービス提供者 (Butsuryū sābisu teikyōsha) – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 849 | 货物存储 (Huòwù cúnchú) – Cargo Storage – 荷物保管 (Nimotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 850 | 配送效率 (Pèisòng xiàolǜ) – Delivery Efficiency – 配送効率 (Haitatsu kōritsu) – Hiệu quả giao hàng |
| 851 | 存储成本 (Cúnchú chéngběn) – Storage Cost – 保管コスト (Hokan kosuto) – Chi phí lưu trữ |
| 852 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Company – 貨物運送会社 (Kamotsu unsō gaisha) – Công ty vận chuyển hàng hóa |
| 853 | 提货单 (Tí huò dān) – Delivery Note – 引取伝票 (Inshutsu denpyō) – Phiếu giao hàng |
| 854 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Goods Delivery – 荷物配送 (Nimotsu haitatsu) – Giao hàng hóa |
| 855 | 运输计划 (Yùnshū jìhuà) – Transportation Plan – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Kế hoạch vận chuyển |
| 856 | 确认收货 (Quèrèn shōu huò) – Confirm Receipt of Goods – 受取確認 (Uketori kakunin) – Xác nhận nhận hàng |
| 857 | 仓库优化 (Cāngkù yōuhuà) – Warehouse Optimization – 倉庫最適化 (Sōko saiteki-ka) – Tối ưu hóa kho |
| 858 | 供应链可视化 (Gōngyìng liàn kě shì huà) – Supply Chain Visualization – サプライチェーンの可視化 (Sapuraichēn no kashika) – Tầm nhìn chuỗi cung ứng |
| 859 | 物流分配 (Wùliú fēnpèi) – Logistics Distribution – 物流配分 (Butsuryū haibun) – Phân phối logistics |
| 860 | 移动仓库 (Yídòng cāngkù) – Mobile Warehouse – 移動倉庫 (Idō sōko) – Kho di động |
| 861 | 货物接收 (Huòwù jiēshōu) – Goods Reception – 荷物受領 (Nimotsu juryō) – Nhận hàng hóa |
| 862 | 物流调度 (Wùliú tiáodù) – Logistics Dispatch – 物流調整 (Butsuryū chōsei) – Điều phối logistics |
| 863 | 持续改进 (Chíxù gǎijìn) – Continuous Improvement – 継続的改善 (Keizokuteki kaizen) – Cải tiến liên tục |
| 864 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物運送代理 (Kamotsu unsō dairinin) – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 865 | 数据采集 (Shùjù cǎijí) – Data Collection – データ収集 (Dēta shūshū) – Thu thập dữ liệu |
| 866 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – 荷物明細 (Nimotsu meisa) – Bảng kê hàng hóa |
| 867 | 供应商评价 (Gōngyìng shāng píngjià) – Supplier Evaluation – 供給者評価 (Kyōkyūsha hyōka) – Đánh giá nhà cung cấp |
| 868 | 物流调度系统 (Wùliú tiáodù xìtǒng) – Logistics Dispatch System – 物流調整システム (Butsuryū chōsei shisutemu) – Hệ thống điều phối logistics |
| 869 | 逆向物流 (Nìxiàng wùliú) – Reverse Logistics – 逆物流 (Gyaku butsuryū) – Logistics đảo chiều |
| 870 | 供应链透明度 (Gōngyìng liàn tòumíng dù) – Supply Chain Transparency – サプライチェーン透明度 (Sapuraichēn tōmeido) – Tính minh bạch chuỗi cung ứng |
| 871 | 存货周转率 (Cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory Turnover Rate – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ vòng quay tồn kho |
| 872 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Service – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 873 | 托盘管理 (Tuōpán guǎnlǐ) – Pallet Management – パレット管理 (Paretto kanri) – Quản lý pallet |
| 874 | 危险品运输 (Wēixiǎn pǐn yùnshū) – Hazardous Goods Transportation – 危険物輸送 (Kikenbutsu yusō) – Vận chuyển hàng nguy hiểm |
| 875 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Goods Packaging – 荷物梱包 (Nimotsu konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 876 | 路线规划 (Lùxiàn guīhuà) – Route Planning – ルート計画 (Rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường |
| 877 | 实时监控 (Shíshí jiānkòng) – Real-time Monitoring – リアルタイム監視 (Riarutaimu kanshi) – Giám sát thời gian thực |
| 878 | 运输安排 (Yùnshū ānpái) – Transportation Arrangement – 輸送手配 (Yusō tehai) – Sắp xếp vận chuyển |
| 879 | 供应链协作 (Gōngyìng liàn xiézuò) – Supply Chain Collaboration – サプライチェーン協力 (Sapuraichēn kyōryoku) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 880 | 物流自动化 (Wùliú zìdòng huà) – Logistics Automation – 物流自動化 (Butsuryū jidōka) – Tự động hóa logistics |
| 881 | 分拣中心 (Fēn jiǎn zhōngxīn) – Sorting Center – 分別センター (Funbetsu sentā) – Trung tâm phân loại |
| 882 | 货物跟踪系统 (Huòwù gēnzōng xìtǒng) – Goods Tracking System – 荷物追跡システム (Nimotsu tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 883 | 物流设施 (Wùliú shèshī) – Logistics Facilities – 物流施設 (Butsuryū shisetsu) – Cơ sở vật chất logistics |
| 884 | 运费结算 (Yùnfèi jiésuàn) – Freight Settlement – 運賃決済 (Unchin kessai) – Thanh toán cước phí vận chuyển |
| 885 | 快递跟踪 (Kuàidì gēnzōng) – Express Tracking – 宅配追跡 (Takuhai tsuiseki) – Theo dõi chuyển phát nhanh |
| 886 | 货运代理商 (Huòyùn dàilǐ shāng) – Freight Forwarder – 貨物運送業者 (Kamotsu unsō gyōsha) – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 887 | 库存管理策略 (Kùcún guǎnlǐ cèlüè) – Inventory Management Strategy – 在庫管理戦略 (Zaiko kanri senryaku) – Chiến lược quản lý tồn kho |
| 888 | 物资调配 (Wùzī tiáopèi) – Material Distribution – 物資配分 (Busshi haibun) – Phân phối vật tư |
| 889 | 供应链透明化 (Gōngyìng liàn tòumíng huà) – Supply Chain Transparency – サプライチェーン透明化 (Sapuraichēn tōmeika) – Minh bạch hóa chuỗi cung ứng |
| 890 | 供应商协同 (Gōngyìng shāng xiétóng) – Supplier Collaboration – 供給者協力 (Kyōkyūsha kyōryoku) – Hợp tác nhà cung cấp |
| 891 | 运单号 (Yùndān hào) – Tracking Number – 荷物番号 (Nimotsu bangō) – Số vận đơn |
| 892 | 交货期 (Jiāo huò qī) – Delivery Period – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 893 | 供应链整合 (Gōngyìng liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – サプライチェーン統合 (Sapuraichēn tōgō) – Tích hợp chuỗi cung ứng |
| 894 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – 物流契約 (Butsuryū keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 895 | 装卸设备 (Zhuāng xiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 荷役機器 (Koyaku kikai) – Thiết bị xếp dỡ |
| 896 | 货物保管 (Huòwù bǎoguǎn) – Goods Storage – 荷物保管 (Nimotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 897 | 物流仓库 (Wùliú cāngkù) – Logistics Warehouse – 物流倉庫 (Butsuryū sōko) – Kho vận logistics |
| 898 | 承运人 (Chéngyùn rén) – Carrier – 運送業者 (Unsō gyōsha) – Người vận chuyển |
| 899 | 运输单元 (Yùnshū dānyuán) – Transport Unit – 輸送単位 (Yusō tan’i) – Đơn vị vận chuyển |
| 900 | 供应链协作平台 (Gōngyìng liàn xiézuò píngtái) – Supply Chain Collaboration Platform – サプライチェーン協力プラットフォーム (Sapuraichēn kyōryoku purattofōmu) – Nền tảng hợp tác chuỗi cung ứng |
| 901 | 路线选择 (Lùxiàn xuǎnzé) – Route Selection – ルート選択 (Rūto sentaku) – Lựa chọn tuyến đường |
| 902 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods Inventory – 荷物リスト (Nimotsu risuto) – Danh mục hàng hóa |
| 903 | 物流合作伙伴 (Wùliú hézuò huǒbàn) – Logistics Partner – 物流パートナー (Butsuryū pātonā) – Đối tác logistics |
| 904 | 运费计算 (Yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – 運賃計算 (Unchin keisan) – Tính toán cước phí vận chuyển |
| 905 | 交货确认 (Jiāo huò quèrèn) – Delivery Confirmation – 納品確認 (Nōhin kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 906 | 全球运输 (Quánqiú yùnshū) – Global Transportation – グローバル輸送 (Gurōbaru yusō) – Vận chuyển toàn cầu |
| 907 | 货物调度 (Huòwù tiáodù) – Goods Dispatch – 荷物調整 (Nimotsu chōsei) – Điều phối hàng hóa |
| 908 | 持续供应链 (Chíxù gōngyìng liàn) – Continuous Supply Chain – 継続的なサプライチェーン (Keizokuteki na sapuraichēn) – Chuỗi cung ứng liên tục |
| 909 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材料 (Konbō zairyō) – Vật liệu đóng gói |
| 910 | 运输管理系统 (Yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transport Management System (TMS) – 交通管理システム (Kōtsū kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận tải |
| 911 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – 国際貨物輸送 (Kokusai kamotsu yusō) – Vận chuyển quốc tế |
| 912 | 货物交付 (Huòwù jiāofù) – Goods Delivery – 荷物引渡し (Nimotsu hikidashi) – Giao hàng |
| 913 | 道路运输 (Dàolù yùnshū) – Road Transport – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 914 | 航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 915 | 货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – 運送伝票 (Unsō denpyō) – Phiếu vận chuyển |
| 916 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Document – 輸送書類 (Yusō shorui) – Tài liệu vận chuyển |
| 917 | 中转站 (Zhōngzhuǎn zhàn) – Transit Hub – 乗換駅 (Norikae-eki) – Trạm trung chuyển |
| 918 | 跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekyō EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 919 | 快速运输 (Kuàisù yùnshū) – Express Transport – 急送便 (Kyūsō-bin) – Vận chuyển nhanh |
| 920 | 货车运输 (Huòchē yùnshū) – Truck Freight – トラック輸送 (Torakku yusō) – Vận chuyển bằng xe tải |
| 921 | 冷链物流 (Lěng liàn wùliú) – Cold Chain Logistics – 冷蔵物流 (Reizō butsuryū) – Logistics chuỗi lạnh |
| 922 | 存储空间 (Cúnchǔ kōngjiān) – Storage Space – 収納スペース (Shūnō supēsu) – Không gian lưu trữ |
| 923 | 发货安排 (Fā huò ānpái) – Shipment Arrangement – 発送手配 (Hassō tehai) – Sắp xếp vận chuyển |
| 924 | 批量发货 (Pīliàng fā huò) – Bulk Shipping – バルク発送 (Baruku hassō) – Gửi hàng loạt |
| 925 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 輸送業者会社 (Yusō gyōsha kaisha) – Công ty đại lý vận tải |
| 926 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Goods Handover – 荷物引き渡し (Nimotsu hikitawashi) – Chuyển giao hàng hóa |
| 927 | 合同物流 (Hétóng wùliú) – Contract Logistics – 契約物流 (Keiyaku butsuryū) – Hợp đồng logistics |
| 928 | 货物盘点 (Huòwù pándiǎn) – Inventory Check – 荷物点検 (Nimotsu tenken) – Kiểm kê hàng hóa |
| 929 | 全球配送 (Quánqiú pèisòng) – Global Delivery – 世界配送 (Sekai haisō) – Giao hàng toàn cầu |
| 930 | 分销渠道 (Fēnxiāo qúdào) – Distribution Channel – 流通経路 (Ryūtsū keiro) – Kênh phân phối |
| 931 | 多式联运 (Duōshì liányùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận tải đa phương thức |
| 932 | 集中仓储 (Jízhōng cāngchǔ) – Centralized Warehousing – 集中倉庫 (Shūchū sōko) – Kho tập trung |
| 933 | 零担运输 (Língdān yùnshū) – Less-than-Truckload (LTL) – 小口輸送 (Shōkuchi yusō) – Vận chuyển hàng lẻ |
| 934 | 全货物运输 (Quán huòwù yùnshū) – Full Truckload (FTL) – フルトラック輸送 (Furu torakku yusō) – Vận chuyển hàng đầy xe |
| 935 | 仓库位置 (Cāngkù wèizhì) – Warehouse Location – 倉庫位置 (Sōko ichi) – Vị trí kho bãi |
| 936 | 实时更新 (Shíshí gēngxīn) – Real-time Updates – リアルタイム更新 (Riaru taimu kōshin) – Cập nhật thời gian thực |
| 937 | 服务级别协议 (Fúwù jíbié xiéyì) – Service Level Agreement (SLA) – サービスレベル契約 (Sābisu reberu keiyaku) – Thỏa thuận mức độ dịch vụ |
| 938 | 加急服务 (Jiājí fúwù) – Expedited Service – 急行サービス (Kyūkō sābisu) – Dịch vụ khẩn cấp |
| 939 | 海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – 税関申告 (Zeikan shinkoku) – Khai báo hải quan |
| 940 | 仓储容量 (Cāngchǔ róngliàng) – Storage Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Dung lượng kho |
| 941 | 货物提取 (Huòwù tíqǔ) – Cargo Retrieval – 荷物回収 (Nimotsu kaishū) – Rút hàng hóa |
| 942 | 物流监控 (Wùliú jiānkòng) – Logistics Monitoring – 物流監視 (Butsuryū kanshi) – Giám sát logistics |
| 943 | 装卸货物 (Zhuāngxiè huòwù) – Loading and Unloading – 荷物積み下ろし (Nimotsu tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 944 | 供应链设计 (Gōngyìng liàn shèjì) – Supply Chain Design – サプライチェーン設計 (Sapurai chēn sekkei) – Thiết kế chuỗi cung ứng |
| 945 | 客户满意度 (Kèhù mǎnyìdù) – Customer Satisfaction – 顧客満足度 (Kokyaku manzoku-do) – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 946 | 优先配送 (Yōuxiān pèisòng) – Priority Delivery – 優先配送 (Yūsen haisō) – Giao hàng ưu tiên |
| 947 | 包装标准 (Bāozhuāng biāozhǔn) – Packaging Standard – 梱包基準 (Konpō kijun) – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 948 | 成本节约 (Chéngběn jiéyuē) – Cost Savings – コスト節約 (Kosuto setsuyaku) – Tiết kiệm chi phí |
| 949 | 延迟交付 (Yánchí jiāofù) – Delayed Delivery – 配送遅延 (Haisō chien) – Giao hàng chậm |
| 950 | 订单可视化 (Dìngdān kěshì huà) – Order Visualization – 注文可視化 (Chūmon kashika) – Hiển thị đơn hàng |
| 951 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – 国際輸送 (Kokusai yusō) – Vận tải quốc tế |
| 952 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物代理店 (Kamotsu dairiten) – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 953 | 运输时效 (Yùnshū shíxiào) – Transit Time – 輸送時間 (Yusō jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 954 | 供应链协同 (Gōngyìng liàn xiétóng) – Supply Chain Collaboration – サプライチェーン協同 (Sapurai chēn kyōdō) – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 955 | 物流园区 (Wùliú yuánqū) – Logistics Park – 物流パーク (Butsuryū pāku) – Khu vực logistics |
| 956 | 多温仓储 (Duōwēn cāngchǔ) – Multi-temperature Warehousing – 多温度倉庫 (Tawondo sōko) – Kho nhiều nhiệt độ |
| 957 | 客户订单 (Kèhù dìngdān) – Customer Orders – 顧客注文 (Kokyaku chūmon) – Đơn hàng của khách |
| 958 | 增值服务 (Zēngzhí fúwù) – Value-added Services – 付加価値サービス (Fukakachi sābisu) – Dịch vụ gia tăng |
| 959 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận tải |
| 960 | 环节优化 (Huánjié yōuhuà) – Process Optimization – プロセス最適化 (Purosesu saiteki-ka) – Tối ưu hóa quy trình |
| 961 | 大宗运输 (Dàzōng yùnshū) – Bulk Transportation – 大量輸送 (Tairyō yusō) – Vận chuyển hàng số lượng lớn |
| 962 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Service – 宅配便サービス (Takuhai-bin sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 963 | 分拣设备 (Fēnjiǎn shèbèi) – Sorting Equipment – 仕分け設備 (Shiwake setsubi) – Thiết bị phân loại |
| 964 | 温控运输 (Wēnkòng yùnshū) – Temperature-controlled Transport – 温度管理輸送 (Ondo kanri yusō) – Vận chuyển kiểm soát nhiệt độ |
| 965 | 数据可视化 (Shùjù kěshìhuà) – Data Visualization – データ可視化 (Dēta kashika) – Hiển thị dữ liệu |
| 966 | 零售配送 (Língshòu pèisòng) – Retail Delivery – 小売配送 (Kouri haisō) – Giao hàng bán lẻ |
| 967 | 供应商选择 (Gōngyìng shāng xuǎnzé) – Supplier Selection – 供給者選定 (Kyōkyūsha sentei) – Lựa chọn nhà cung cấp |
| 968 | 多国物流 (Duōguó wùliú) – Multi-country Logistics – 多国籍物流 (Takokuseki butsuryū) – Logistics đa quốc gia |
| 969 | 货运跟踪 (Huòyùn gēnzōng) – Cargo Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 970 | 装载效率 (Zhuāngzài xiàolǜ) – Loading Efficiency – 積載効率 (Sekisai kōritsu) – Hiệu quả tải hàng |
| 971 | 运输车辆 (Yùnshū chēliàng) – Transport Vehicles – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển |
| 972 | 动态库存 (Dòngtài kùcún) – Dynamic Inventory – 動的在庫 (Dōteki zaiko) – Tồn kho động |
| 973 | 物流枢纽 (Wùliú shūniǔ) – Logistics Hub – 物流ハブ (Butsuryū habu) – Trung tâm logistics |
| 974 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 積み下ろし設備 (Tsumioroshi setsubi) – Thiết bị xếp dỡ |
| 975 | 供应链分析 (Gōngyìng liàn fēnxī) – Supply Chain Analysis – サプライチェーン分析 (Sapurai chēn bunseki) – Phân tích chuỗi cung ứng |
| 976 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送手段 (Yusō shudan) – Phương tiện vận tải |
| 977 | 电子商务平台 (Diànzǐ shāngwù píngtái) – E-commerce Platform – 電子商取引プラットフォーム (Denshi shōtorihiki purattofōmu) – Nền tảng thương mại điện tử |
| 978 | 仓库容量 (Cāngkù róngliàng) – Warehouse Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Sức chứa kho |
| 979 | 国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express – 国際速達 (Kokusai sokutatsu) – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 980 | 危险品运输 (Wēixiǎn pǐn yùnshū) – Hazardous Goods Transport – 危険物輸送 (Kikenbutsu yusō) – Vận chuyển hàng nguy hiểm |
| 981 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Warehousing Cost – 倉庫費用 (Sōko hiyō) – Chi phí kho bãi |
| 982 | 货运装载 (Huòyùn zhuāngzài) – Cargo Loading – 貨物積載 (Kamotsu sekisai) – Tải hàng hóa |
| 983 | 运费结算 (Yùnfèi jiésuàn) – Freight Settlement – 運賃清算 (Unchin seisan) – Thanh toán cước phí |
| 984 | 条码技术 (Tiáomǎ jìshù) – Barcode Technology – バーコード技術 (Bākōdo gijutsu) – Công nghệ mã vạch |
| 985 | 配送效率 (Pèisòng xiàolǜ) – Delivery Efficiency – 配送効率 (Haisō kōritsu) – Hiệu quả giao hàng |
| 986 | 仓储管理人员 (Cāngchǔ guǎnlǐ rényuán) – Warehouse Manager – 倉庫管理者 (Sōko kanrisha) – Người quản lý kho |
| 987 | 物流方案 (Wùliú fāng’àn) – Logistics Plan – 物流プラン (Butsuryū puran) – Kế hoạch logistics |
| 988 | 转运仓库 (Zhuǎnyùn cāngkù) – Transit Warehouse – 中継倉庫 (Chūkei sōko) – Kho trung chuyển |
| 989 | 货物入库 (Huòwù rùkù) – Goods Entry – 入庫貨物 (Nyūko kamotsu) – Hàng hóa nhập kho |
| 990 | 物流作业 (Wùliú zuòyè) – Logistics Operations – 物流作業 (Butsuryū sagyō) – Hoạt động logistics |
| 991 | 货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Goods Insurance – 貨物保険 (Kamotsu hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 992 | 运输距离 (Yùnshū jùlí) – Transport Distance – 輸送距離 (Yusō kyori) – Khoảng cách vận chuyển |
| 993 | 仓储能力 (Cāngchǔ nénglì) – Storage Capacity – 保管能力 (Hokan nōryoku) – Năng lực lưu trữ |
| 994 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 包装材料 (Hōsō zairyō) – Vật liệu đóng gói |
| 995 | 货物卸货 (Huòwù xièhuò) – Cargo Unloading – 貨物荷降ろし (Kamotsu oroshi) – Dỡ hàng hóa |
| 996 | 供应链整合 (Gōngyìng liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – サプライチェーン統合 (Sapurai chēn tōgō) – Tích hợp chuỗi cung ứng |
| 997 | 运送时间 (Yùnsòng shíjiān) – Delivery Time – 配送時間 (Haisō jikan) – Thời gian giao hàng |
| 998 | 库存成本 (Kùcún chéngběn) – Inventory Cost – 在庫コスト (Zaiko kosuto) – Chi phí tồn kho |
| 999 | 集装箱堆场 (Jízhuāngxiāng duīchǎng) – Container Yard – コンテナヤード (Kontena yādo) – Bãi chứa container |
| 1000 | 物流链条 (Wùliú liàntiáo) – Logistics Chain – 物流チェーン (Butsuryū chēn) – Chuỗi logistics |
| 1001 | 货物运输车 (Huòwù yùnshū chē) – Freight Vehicle – 貨物車 (Kamotsusha) – Xe vận chuyển hàng hóa |
| 1002 | 仓库布局 (Cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko reiauto) – Bố trí kho bãi |
| 1003 | 分拣系统 (Fēnjiǎn xìtǒng) – Sorting System – 仕分けシステム (Shiwake shisutemu) – Hệ thống phân loại |
| 1004 | 仓库自动化 (Cāngkù zìdònghuà) – Warehouse Automation – 倉庫自動化 (Sōko jidōka) – Tự động hóa kho bãi |
| 1005 | 数据共享 (Shùjù gòngxiǎng) – Data Sharing – データ共有 (Dēta kyōyū) – Chia sẻ dữ liệu |
| 1006 | 货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎn dān) – Freight Insurance Policy – 貨物保険証書 (Kamotsu hoken shōsho) – Chứng từ bảo hiểm vận tải |
| 1007 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transportation Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 1008 | 中转时间 (Zhōngzhuǎn shíjiān) – Transit Time – 中継時間 (Chūkei jikan) – Thời gian trung chuyển |
| 1009 | 客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Demand – 顧客需要 (Kokyaku juyō) – Nhu cầu của khách hàng |
| 1010 | 仓库系统 (Cāngkù xìtǒng) – Warehouse System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống kho bãi |
| 1011 | 装载容量 (Zhuāngzài róngliàng) – Loading Capacity – 積載容量 (Sekisai yōryō) – Sức chứa tải |
| 1012 | 货物流动 (Huòwù liúdòng) – Cargo Flow – 貨物流動 (Kamotsu ryūdō) – Lưu thông hàng hóa |
| 1013 | 配送管理 (Pèisòng guǎnlǐ) – Delivery Management – 配送管理 (Haisō kanri) – Quản lý giao hàng |
| 1014 | 仓库优化 (Cāngkù yōuhuà) – Warehouse Optimization – 倉庫最適化 (Sōko saitekika) – Tối ưu hóa kho bãi |
| 1015 | 运输路径 (Yùnshū lùjìng) – Transportation Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến đường vận chuyển |
| 1016 | 航运公司 (Hángyùn gōngsī) – Shipping Company – 航空輸送会社 (Kōkū yusō kaisha) – Công ty vận chuyển |
| 1017 | 运输时间表 (Yùnshū shíjiān biǎo) – Transport Schedule – 輸送スケジュール (Yusō sukejūru) – Lịch trình vận chuyển |
| 1018 | 货物跟踪系统 (Huòwù gēnzōng xìtǒng) – Cargo Tracking System – 貨物追跡システム (Kamotsu tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 1019 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapurai chēn saitekika) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 1020 | 仓库租赁 (Cāngkù zūlìn) – Warehouse Leasing – 倉庫賃貸 (Sōko chintai) – Thuê kho bãi |
| 1021 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物代理店 (Kamotsu dairiten) – Đại lý vận tải |
| 1022 | 货运清单 (Huòyùn qīngdān) – Freight List – 貨物リスト (Kamotsu risuto) – Danh sách hàng hóa |
| 1023 | 航运保险 (Hángyùn bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – 海上輸送保険 (Kaijō yusō hoken) – Bảo hiểm vận tải biển |
| 1024 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading Equipment – 荷役設備 (Niage setsubi) – Thiết bị xếp dỡ |
| 1025 | 国际航线 (Guójì hángxiàn) – International Route – 国際航路 (Kokusai kōro) – Tuyến đường quốc tế |
| 1026 | 仓储策略 (Cāngchǔ cèlüè) – Storage Strategy – 保管戦略 (Hokan senryaku) – Chiến lược lưu trữ |
| 1027 | 船舶运输 (Chuánbó yùnshū) – Ship Transport – 船舶輸送 (Senpaku yusō) – Vận chuyển bằng tàu thủy |
| 1028 | 冷链物流 (Lěngliàn wùliú) – Cold Chain Logistics – コールドチェーン物流 (Kōrudo chēn butsuryū) – Logistics chuỗi lạnh |
| 1029 | 电子货单 (Diànzǐ huòdān) – Electronic Waybill – 電子貨物証書 (Denshi kamotsu shōsho) – Hóa đơn điện tử |
| 1030 | 航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Transport – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 1031 | 货运装载 (Huòyùn zhuāngzài) – Freight Loading – 貨物積載 (Kamotsu sekisai) – Tải hàng hóa |
| 1032 | 自动化分拣 (Zìdònghuà fēnjiǎn) – Automated Sorting – 自動仕分け (Jidō shiwake) – Phân loại tự động |
| 1033 | 配送路线 (Pèisòng lùxiàn) – Delivery Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Tuyến đường giao hàng |
| 1034 | 航运时间表 (Hángyùn shíjiān biǎo) – Shipping Schedule – 航海スケジュール (Kōkai sukejūru) – Lịch trình vận tải |
| 1035 | 仓储网络 (Cāngchǔ wǎngluò) – Storage Network – 保管ネットワーク (Hokan nettowāku) – Mạng lưới lưu trữ |
| 1036 | 货运协议 (Huòyùn xiéyì) – Freight Agreement – 貨物契約 (Kamotsu keiyaku) – Thỏa thuận vận chuyển |
| 1037 | 货物运输许可证 (Huòwù yùnshū xǔkězhèng) – Freight Transport Permit – 貨物輸送許可証 (Kamotsu yusō kyokashō) – Giấy phép vận chuyển hàng hóa |
| 1038 | 港口物流 (Gǎngkǒu wùliú) – Port Logistics – 港湾物流 (Kōwan butsuryū) – Logistics cảng biển |
| 1039 | 装卸平台 (Zhuāngxiè píngtái) – Loading Dock – 荷役プラットフォーム (Niage purattofōmu) – Bệ xếp dỡ |
| 1040 | 公路运输 (Gōnglù yùnshū) – Road Transport – 道路輸送 (Dōro yusō) – Vận chuyển đường bộ |
| 1041 | 包装规格 (Bāozhuāng guīgé) – Packaging Specifications – 梱包仕様 (Konpō shiyō) – Quy cách đóng gói |
| 1042 | 仓储订单 (Cāngchǔ dìngdān) – Storage Order – 保管注文 (Hokan chūmon) – Đơn đặt kho |
| 1043 | 自动化物流 (Zìdònghuà wùliú) – Automated Logistics – 自動化物流 (Jidōka butsuryū) – Logistics tự động |
| 1044 | 货运需求 (Huòyùn xūqiú) – Freight Demand – 貨物需要 (Kamotsu juyō) – Nhu cầu vận tải |
| 1045 | 船舶调度 (Chuánbó diàodù) – Ship Scheduling – 船舶調整 (Senpaku chōsei) – Điều phối tàu |
| 1046 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材料 (Konpō zairyō) – Vật liệu đóng gói |
| 1047 | 供应链成本 (Gōngyìng liàn chéngběn) – Supply Chain Cost – サプライチェーンコスト (Sapurai chēn kosuto) – Chi phí chuỗi cung ứng |
| 1048 | 仓储库存 (Cāngchǔ kùcún) – Warehouse Inventory – 倉庫在庫 (Sōko zaiko) – Tồn kho trong kho |
| 1049 | 配送中心网络 (Pèisòng zhōngxīn wǎngluò) – Distribution Network – 配送センターネットワーク (Haisō sentā nettowāku) – Mạng lưới trung tâm phân phối |
| 1050 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận chuyển lạnh |
| 1051 | 自动分拣机 (Zìdòng fēnjiǎn jī) – Automated Sorting Machine – 自動仕分け機 (Jidō shiwakeki) – Máy phân loại tự động |
| 1052 | 碳足迹管理 (Tàn zújì guǎnlǐ) – Carbon Footprint Management – カーボンフットプリント管理 (Kābon futtopurinto kanri) – Quản lý dấu chân carbon |
| 1053 | 包装设计 (Bāozhuāng shèjì) – Packaging Design – 梱包設計 (Konpō sekkei) – Thiết kế bao bì |
| 1054 | 海上运输保险 (Hǎishàng yùnshū bǎoxiǎn) – Marine Transport Insurance – 海上輸送保険 (Kaijō yusō hoken) – Bảo hiểm vận tải biển |
| 1055 | 自动化装卸 (Zìdònghuà zhuāngxiè) – Automated Loading and Unloading – 自動荷役 (Jidō niage) – Tự động xếp dỡ |
| 1056 | 运输路线优化 (Yùnshū lùxiàn yōuhuà) – Transport Route Optimization – 輸送ルート最適化 (Yusō rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến vận tải |
| 1057 | 国际物流服务 (Guójì wùliú fúwù) – International Logistics Service – 国際物流サービス (Kokusai butsuryū sābisu) – Dịch vụ logistics quốc tế |
| 1058 | 仓储租赁合同 (Cāngchǔ zūlìn hétóng) – Warehouse Lease Contract – 倉庫賃貸契約 (Sōko chintai keiyaku) – Hợp đồng thuê kho |
| 1059 | 包装机械 (Bāozhuāng jīxiè) – Packaging Machinery – 梱包機械 (Konpō kikai) – Máy móc đóng gói |
| 1060 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo List – 貨物リスト (Kamotsu risuto) – Danh sách hàng hóa |
| 1061 | 仓库管理软件 (Cāngkù guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Warehouse Management Software – 倉庫管理ソフトウェア (Sōko kanri sofutouea) – Phần mềm quản lý kho |
| 1062 | 配送成本 (Pèisòng chéngběn) – Delivery Cost – 配送コスト (Haisō kosuto) – Chi phí giao hàng |
| 1063 | 运输效率 (Yùnshū xiàolǜ) – Transport Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu quả vận tải |
| 1064 | 仓储网络 (Cāngchǔ wǎngluò) – Storage Network – 倉庫ネットワーク (Sōko nettowāku) – Mạng lưới lưu trữ |
| 1065 | 港口装卸 (Gǎngkǒu zhuāngxiè) – Port Handling – 港湾荷役 (Kōwan niage) – Xếp dỡ tại cảng |
| 1066 | 航运路线 (Hángyùn lùxiàn) – Shipping Route – 航路 (Kōro) – Tuyến đường vận tải biển |
| 1067 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Storage Services – 倉庫サービス (Sōko sābisu) – Dịch vụ kho bãi |
| 1068 | 运输风险 (Yùnshū fēngxiǎn) – Transport Risk – 輸送リスク (Yusō risuku) – Rủi ro vận tải |
| 1069 | 船运物流 (Chuányùn wùliú) – Maritime Logistics – 船舶物流 (Senpaku butsuryū) – Logistics đường biển |
| 1070 | 装卸时间 (Zhuāngxiè shíjiān) – Loading Time – 荷役時間 (Niage jikan) – Thời gian xếp dỡ |
| 1071 | 空运快递 (Kōngyùn kuàidì) – Air Express – 航空速達 (Kōkū sokutatsu) – Chuyển phát nhanh đường hàng không |
| 1072 | 包装强度 (Bāozhuāng qiángdù) – Packaging Strength – 梱包強度 (Konpō kyōdo) – Độ bền bao bì |
| 1073 | 运输管理 (Yùnshū guǎnlǐ) – Transport Management – 輸送管理 (Yusō kanri) – Quản lý vận tải |
| 1074 | 物流合同 (Wùliú hétóng) – Logistics Contract – 物流契約 (Butsuryū keiyaku) – Hợp đồng logistics |
| 1075 | 仓储规划 (Cāngchǔ guīhuà) – Warehouse Planning – 倉庫計画 (Sōko keikaku) – Quy hoạch kho bãi |
| 1076 | 运输路线 (Yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送経路 (Yusō keiro) – Tuyến đường vận chuyển |
| 1077 | 托盘装载 (Tuōpán zhuāngzài) – Pallet Loading – パレット積載 (Paretto sekisai) – Chất hàng lên pallet |
| 1078 | 物流自动化 (Wùliú zìdònghuà) – Logistics Automation – 物流自動化 (Butsuryū jidōka) – Tự động hóa logistics |
| 1079 | 港口货物 (Gǎngkǒu huòwù) – Port Cargo – 港湾貨物 (Kōwan kamotsu) – Hàng hóa cảng |
| 1080 | 仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Storage Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho bãi |
| 1081 | 供应链节点 (Gōngyìng liàn jiédiǎn) – Supply Chain Node – サプライチェーンノード (Sapurai chēn nōdo) – Điểm nút chuỗi cung ứng |
| 1082 | 国际物流标准 (Guójì wùliú biāozhǔn) – International Logistics Standards – 国際物流基準 (Kokusai butsuryū kijun) – Tiêu chuẩn logistics quốc tế |
| 1083 | 包装技术 (Bāozhuāng jìshù) – Packaging Technology – 梱包技術 (Konpō gijutsu) – Công nghệ đóng gói |
| 1084 | 运输容量 (Yùnshū róngliàng) – Transport Capacity – 輸送容量 (Yusō yōryō) – Công suất vận chuyển |
| 1085 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận tải |
| 1086 | 仓储设备 (Cāngchǔ shèbèi) – Storage Equipment – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Thiết bị lưu kho |
| 1087 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Delivery – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 1088 | 装卸效率 (Zhuāngxiè xiàolǜ) – Loading Efficiency – 荷役効率 (Niage kōritsu) – Hiệu suất xếp dỡ |
| 1089 | 国际贸易运输 (Guójì màoyì yùnshū) – International Trade Transport – 国際貿易輸送 (Kokusai bōeki yusō) – Vận tải thương mại quốc tế |
| 1090 | 配送规划 (Pèisòng guīhuà) – Delivery Planning – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 1091 | 货物存储 (Huòwù cúnchǔ) – Cargo Storage – 貨物保管 (Kamotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 1092 | 配送服务 (Pèisòng fúwù) – Delivery Services – 配送サービス (Haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng |
| 1093 | 自动化设备 (Zìdònghuà shèbèi) – Automation Equipment – 自動化設備 (Jidōka setsubi) – Thiết bị tự động hóa |
| 1094 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận chuyển đông lạnh |
| 1095 | 货物运输协议 (Huòwù yùnshū xiéyì) – Cargo Transport Agreement – 貨物輸送協定 (Kamotsu yusō kyōtei) – Thỏa thuận vận tải hàng hóa |
| 1096 | 仓储成本 (Cāngchǔ chéngběn) – Storage Cost – 倉庫コスト (Sōko kosuto) – Chi phí lưu kho |
| 1097 | 运输时效 (Yùnshū shíxiào) – Transport Timeliness – 輸送時間厳守 (Yusō jikan genshu) – Đúng giờ vận chuyển |
| 1098 | 包装材料 (Bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材 (Konpōzai) – Vật liệu đóng gói |
| 1099 | 配送链条 (Pèisòng liàntiáo) – Delivery Chain – 配送チェーン (Haisō chēn) – Chuỗi giao hàng |
| 1100 | 仓储分销 (Cāngchǔ fēnxiāo) – Warehousing and Distribution – 倉庫分配 (Sōko bunpai) – Phân phối và lưu kho |
| 1101 | 仓库租赁 (Cāngkù zūlìn) – Warehouse Leasing – 倉庫リース (Sōko rīsu) – Thuê kho |
| 1102 | 货运时间表 (Huòyùn shíjiān biǎo) – Freight Schedule – 貨物時刻表 (Kamotsu jikokuhyō) – Lịch trình vận tải |
| 1103 | 物流评估 (Wùliú pínggū) – Logistics Evaluation – 物流評価 (Butsuryū hyōka) – Đánh giá logistics |
| 1104 | 船舶租赁 (Chuánbó zūlìn) – Ship Leasing – 船舶リース (Senpaku rīsu) – Thuê tàu |
| 1105 | 物流标准化 (Wùliú biāozhǔnhuà) – Logistics Standardization – 物流標準化 (Butsuryū hyōjunka) – Tiêu chuẩn hóa logistics |
| 1106 | 货物运输成本 (Huòwù yùnshū chéngběn) – Freight Transport Cost – 貨物輸送コスト (Kamotsu yusō kosuto) – Chi phí vận tải hàng hóa |
| 1107 | 物流安全 (Wùliú ānquán) – Logistics Safety – 物流安全 (Butsuryū anzen) – An toàn logistics |
| 1108 | 仓储设施 (Cāngchǔ shèshī) – Warehousing Facilities – 倉庫施設 (Sōko shisetsu) – Cơ sở lưu kho |
| 1109 | 包装检测 (Bāozhuāng jiǎncè) – Packaging Inspection – 梱包検査 (Konpō kensa) – Kiểm tra bao bì |
| 1110 | 仓库温控 (Cāngkù wēnkòng) – Warehouse Temperature Control – 倉庫温度管理 (Sōko ondokanri) – Điều chỉnh nhiệt độ kho |
| 1111 | 自动分拣系统 (Zìdòng fēnjiǎn xìtǒng) – Automatic Sorting System – 自動仕分けシステム (Jidō shiwake shisutemu) – Hệ thống phân loại tự động |
| 1112 | 航运物流 (Hángyùn wùliú) – Shipping Logistics – 海運物流 (Kaiun butsuryū) – Logistics hàng hải |
| 1113 | 货物报关 (Huòwù bàoguān) – Cargo Customs Declaration – 貨物通関 (Kamotsu tsūkan) – Khai báo hải quan hàng hóa |
| 1114 | 运输调度 (Yùnshū diàodù) – Transport Scheduling – 輸送スケジューリング (Yusō sukejūringu) – Điều phối vận tải |
| 1115 | 包装标签 (Bāozhuāng biāoqiān) – Packaging Labels – 梱包ラベル (Konpō raberu) – Nhãn mác bao bì |
| 1116 | 仓储优化 (Cāngchǔ yōuhuà) – Warehouse Optimization – 倉庫最適化 (Sōko saitekika) – Tối ưu hóa kho bãi |
| 1117 | 配送策略 (Pèisòng cèlüè) – Delivery Strategy – 配送戦略 (Haisō senryaku) – Chiến lược giao hàng |
| 1118 | 物流供应商 (Wùliú gōngyìng shāng) – Logistics Provider – 物流業者 (Butsuryū gyōsha) – Nhà cung cấp logistics |
| 1119 | 集装箱容量 (Jízhuāngxiāng róngliàng) – Container Capacity – コンテナ容量 (Kontena yōryō) – Dung tích container |
| 1120 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Cargo – 航空貨物輸送 (Kōkū kamotsu yusō) – Vận tải hàng không |
| 1121 | 货物追踪系统 (Huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Cargo Tracking System – 貨物追跡システム (Kamotsu tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 1122 | 配送优化 (Pèisòng yōuhuà) – Delivery Optimization – 配送最適化 (Haisō saitekika) – Tối ưu hóa giao hàng |
| 1123 | 仓库容量 (Cāngkù róngliàng) – Warehouse Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Dung lượng kho |
| 1124 | 运输载具 (Yùnshū zàijù) – Transport Vehicle – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển |
| 1125 | 物流报表 (Wùliú bàobiǎo) – Logistics Report – 物流報告書 (Butsuryū hōkokusho) – Báo cáo logistics |
| 1126 | 航运管理 (Hángyùn guǎnlǐ) – Shipping Management – 航海管理 (Kōkai kanri) – Quản lý vận tải biển |
| 1127 | 配送时效 (Pèisòng shíxiào) – Delivery Timeliness – 配送時間厳守 (Haisō jikan genshu) – Giao hàng đúng thời gian |
| 1128 | 仓库布局 (Cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko rei auto) – Bố trí kho bãi |
| 1129 | 仓储管理流程 (Cāngchǔ guǎnlǐ liúchéng) – Warehousing Management Process – 倉庫管理プロセス (Sōko kanri purosesu) – Quy trình quản lý kho |
| 1130 | 配送节点 (Pèisòng jiédiǎn) – Delivery Nodes – 配送拠点 (Haisō kyoten) – Điểm giao hàng |
| 1131 | 物流需求预测 (Wùliú xūqiú yùcè) – Logistics Demand Forecast – 物流需要予測 (Butsuryū juyō yosoku) – Dự báo nhu cầu logistics |
| 1132 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – 貨物代理店 (Kamotsu dairiten) – Đại lý vận chuyển |
| 1133 | 航运费用 (Hángyùn fèiyòng) – Shipping Costs – 海運費用 (Kaiun hiyō) – Chi phí vận tải biển |
| 1134 | 供应链管理系统 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng) – Supply Chain Management System – サプライチェーン管理システム (Sapurai chēn kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng |
| 1135 | 航空货运费用 (Hángkōng huòyùn fèiyòng) – Air Freight Cost – 航空貨物運賃 (Kōkū kamotsu unchin) – Chi phí vận tải hàng không |
| 1136 | 仓库库存 (Cāngkù kùcún) – Warehouse Inventory – 倉庫在庫 (Sōko zaiko) – Hàng tồn kho trong kho |
| 1137 | 配送时间表 (Pèisòng shíjiān biǎo) – Delivery Schedule – 配送スケジュール (Haisō sukejūru) – Lịch trình giao hàng |
| 1138 | 运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Transportation Costs – 輸送費用 (Yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển |
| 1139 | 货物周转率 (Huòwù zhōuzhuǎn lǜ) – Cargo Turnover Rate – 貨物回転率 (Kamotsu kaitenritsu) – Tỷ lệ quay vòng hàng hóa |
| 1140 | 仓储温湿度监控 (Cāngchǔ wēn shīdù jiānkòng) – Warehouse Temperature and Humidity Monitoring – 倉庫温湿度監視 (Sōko onshitsu kanji) – Giám sát nhiệt độ và độ ẩm kho |
| 1141 | 物流路径规划 (Wùliú lùjìng guīhuà) – Logistics Route Planning – 物流ルート計画 (Butsuryū rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến logistics |
| 1142 | 货物交付 (Huòwù jiāofù) – Cargo Delivery – 貨物引き渡し (Kamotsu hikiwatashi) – Giao hàng hóa |
| 1143 | 仓储设施升级 (Cāngchǔ shèshī shēngjí) – Warehousing Facilities Upgrade – 倉庫設備のアップグレード (Sōko setsubi no appugurēdo) – Nâng cấp cơ sở lưu kho |
| 1144 | 配送可靠性 (Pèisòng kěkàoxìng) – Delivery Reliability – 配送の信頼性 (Haisō no shinraisei) – Độ tin cậy giao hàng |
| 1145 | 货物重量限制 (Huòwù zhòngliàng xiànzhì) – Cargo Weight Limit – 貨物重量制限 (Kamotsu jūryō seigen) – Giới hạn trọng lượng hàng hóa |
| 1146 | 仓储保险 (Cāngchǔ bǎoxiǎn) – Warehousing Insurance – 倉庫保険 (Sōko hoken) – Bảo hiểm kho bãi |
| 1147 | 自动化配送系统 (Zìdònghuà pèisòng xìtǒng) – Automated Delivery System – 自動配送システム (Jidō haisō shisutemu) – Hệ thống giao hàng tự động |
| 1148 | 物流绩效评估 (Wùliú jìxiào pínggū) – Logistics Performance Evaluation – 物流パフォーマンス評価 (Butsuryū pafōmansu hyōka) – Đánh giá hiệu quả logistics |
| 1149 | 航运保险 (Hángyùn bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – 海運保険 (Kaiun hoken) – Bảo hiểm vận tải biển |
| 1150 | 配送中心选址 (Pèisòng zhōngxīn xuǎnzhǐ) – Distribution Center Location Selection – 配送センターの立地選定 (Haisō sentā no ritchi sentei) – Lựa chọn vị trí trung tâm phân phối |
| 1151 | 物流管理软件 (Wùliú guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Logistics Management Software – 物流管理ソフトウェア (Butsuryū kanri sofuto wea) – Phần mềm quản lý logistics |
| 1152 | 仓库自动化 (Cāngkù zìdònghuà) – Warehouse Automation – 倉庫の自動化 (Sōko no jidōka) – Tự động hóa kho |
| 1153 | 仓储布局 (Cāngchǔ bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko reiauto) – Bố trí kho |
| 1154 | 运输费用优化 (Yùnshū fèiyòng yōuhuà) – Transportation Cost Optimization – 輸送費用の最適化 (Yusō hiyō no saitekika) – Tối ưu hóa chi phí vận chuyển |
| 1155 | 物流供应链 (Wùliú gōngyìng liàn) – Logistics Supply Chain – 物流サプライチェーン (Butsuryū sapurai chēn) – Chuỗi cung ứng logistics |
| 1156 | 物流数据分析 (Wùliú shùjù fēnxī) – Logistics Data Analysis – 物流データ分析 (Butsuryū dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu logistics |
| 1157 | 货运集装箱 (Huòyùn jízhuāngxiāng) – Freight Container – 貨物コンテナ (Kamotsu kontena) – Container vận tải |
| 1158 | 集中配送 (Jízhōng pèisòng) – Centralized Distribution – 集中配送 (Shūchū haisō) – Phân phối tập trung |
| 1159 | 配送模式 (Pèisòng móshì) – Distribution Model – 配送モデル (Haisō moderu) – Mô hình phân phối |
| 1160 | 货物检验 (Huòwù jiǎnyàn) – Cargo Inspection – 貨物検査 (Kamotsu kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 1161 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – 貨物包装 (Kamotsu bāzō) – Đóng gói hàng hóa |
| 1162 | 运输协议书 (Yùnshū xiéyì shū) – Transport Contract – 輸送契約書 (Yusō keiyakusho) – Hợp đồng vận chuyển |
| 1163 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Cargo Handover – 貨物引き渡し (Kamotsu hikiwatashi) – Bàn giao hàng hóa |
| 1164 | 运输车队 (Yùnshū chēduì) – Transport Fleet – 輸送車両隊 (Yusō sharyō-tai) – Đội xe vận chuyển |
| 1165 | 货物储存 (Huòwù chǔcún) – Cargo Storage – 貨物保管 (Kamotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 1166 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Shipping Order – 貨物運送依頼書 (Kamotsu unsō irai-sho) – Phiếu vận chuyển |
| 1167 | 装卸服务 (Zhuāngxiè fúwù) – Loading and Unloading Service – 荷役サービス (Nayaku sābisu) – Dịch vụ bốc xếp |
| 1168 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – サプライヤー管理 (Sapuraijā kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 1169 | 跨境电商 (Kuàjìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekkokō EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1170 | 仓库管理人员 (Cāngkù guǎnlǐ rényuán) – Warehouse Manager – 倉庫管理者 (Sōko kanrisha) – Người quản lý kho |
| 1171 | 快递公司 (Kuàidì gōngsī) – Courier Company – 宅配会社 (Takuhai gaisha) – Công ty giao hàng |
| 1172 | 空运服务 (Kōngyùn fúwù) – Air Freight Service – 空輸サービス (Kōyū sābisu) – Dịch vụ vận chuyển hàng không |
| 1173 | 货物分拣 (Huòwù fēnjiǎn) – Cargo Sorting – 貨物仕分け (Kamotsu shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 1174 | 自提服务 (Zì tí fúwù) – Self-pickup Service – 自己引き取りサービス (Jiko hiki-tori sābisu) – Dịch vụ tự nhận hàng |
| 1175 | 物流企业 (Wùliú qǐyè) – Logistics Enterprise – 物流企業 (Butsuryū kigyō) – Doanh nghiệp logistics |
| 1176 | 外包物流 (Wàibāo wùliú) – Outsourced Logistics – 外注物流 (Gaichū butsuryū) – Logistics thuê ngoài |
| 1177 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Documents – 輸送書類 (Yusō shorui) – Tài liệu vận chuyển |
| 1178 | 商品存储 (Shāngpǐn cúnchǔ) – Product Storage – 商品保管 (Shōhin hokan) – Lưu trữ sản phẩm |
| 1179 | 物流合规 (Wùliú héguī) – Logistics Compliance – 物流コンプライアンス (Butsuryū konpuraiansu) – Tuân thủ logistics |
| 1180 | 运输代理 (Yùnshū dàilǐ) – Transport Agency – 輸送代理 (Yusō dairinin) – Đại lý vận chuyển |
| 1181 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物輸送代理 (Kamotsu unsō dairinin) – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 1182 | 运输计划表 (Yùnshū jìhuà biǎo) – Transport Schedule – 輸送スケジュール表 (Yusō sukejūru-hyō) – Lịch trình vận chuyển |
| 1183 | 快递单 (Kuàidì dān) – Courier Bill – 宅配伝票 (Takuhai denpyō) – Biên lai giao hàng nhanh |
| 1184 | 集中管理 (Jízhōng guǎnlǐ) – Centralized Management – 集中管理 (Shūchū kanri) – Quản lý tập trung |
| 1185 | 跨境电商物流 (Kuàjìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – 越境EC物流 (Ekkokō EC butsuryū) – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1186 | 客户要求 (Kèhù yāoqiú) – Customer Requirements – 顧客要求 (Kokyaku yōkyū) – Yêu cầu của khách hàng |
| 1187 | 配送员 (Pèisòng yuán) – Delivery Personnel – 配送員 (Haisō-in) – Nhân viên giao hàng |
| 1188 | 物流调度 (Wùliú diàodù) – Logistics Dispatch – 物流配車 (Butsuryū haisa) – Điều phối logistics |
| 1189 | 存货管理 (Cúnhuò guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 1190 | 物流系统集成 (Wùliú xìtǒng jíchéng) – Logistics System Integration – 物流システム統合 (Butsuryū shisutemu tōgō) – Tích hợp hệ thống logistics |
| 1191 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 貨物明細書 (Kamotsu meisaisho) – Danh sách hàng hóa |
| 1192 | 短途运输 (Duǎntú yùnshū) – Short-distance Transport – 短距離輸送 (Tankyori yusō) – Vận chuyển đường ngắn |
| 1193 | 货运合同 (Huòyùn héton) – Freight Contract – 貨物輸送契約 (Kamotsu unsō keiyaku) – Hợp đồng vận tải hàng hóa |
| 1194 | 运输费用结算 (Yùnshū fèiyòng jiésuàn) – Transportation Cost Settlement – 輸送費用の決済 (Yusō hiyō no kessai) – Thanh toán chi phí vận chuyển |
| 1195 | 库存控制 (Kùcún kòngzhì) – Stock Control – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Kiểm soát tồn kho |
| 1196 | 货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Cargo Transshipment – 貨物転送 (Kamotsu tensō) – Chuyển tải hàng hóa |
| 1197 | 运输模式 (Yùnshū móshì) – Transport Mode – 輸送モード (Yusō mōdo) – Mô hình vận chuyển |
| 1198 | 环境友好物流 (Huánjìng yǒuhǎo wùliú) – Environmentally Friendly Logistics – 環境に優しい物流 (Kankyō ni yasashī butsuryū) – Logistics thân thiện với môi trường |
| 1199 | 货物收发 (Huòwù shōufā) – Cargo Receiving and Dispatching – 貨物の受け渡し (Kamotsu no ukewatashi) – Nhận và gửi hàng hóa |
| 1200 | 运输规划 (Yùnshū guīhuà) – Transportation Planning – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Lập kế hoạch vận chuyển |
| 1201 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 荷役設備 (Niyaku setsubi) – Thiết bị bốc dỡ |
| 1202 | 合同物流 (Hétóng wùliú) – Contract Logistics – 契約物流 (Keiyaku butsuryū) – Logistics theo hợp đồng |
| 1203 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Ocean Bill of Lading – 海上運送状 (Kaijō unsō-jō) – Vận đơn đường biển |
| 1204 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – 貨物保険 (Kamotsu hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 1205 | 仓储设备 (Cāngchǔ shèbèi) – Warehouse Equipment – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Thiết bị kho bãi |
| 1206 | 空运货物 (Kōngyùn huòwù) – Air Cargo – 航空貨物 (Kōkū kamotsu) – Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không |
| 1207 | 国际货代 (Guójì huò dài) – International Freight Forwarder – 国際貨物代理店 (Kokusai kamotsu dairiten) – Đại lý giao nhận quốc tế |
| 1208 | 智能仓储 (Zhìnéng cāngchǔ) – Smart Warehousing – スマート倉庫 (Sumāto sōko) – Kho thông minh |
| 1209 | 分拣中心 (Fēnjiǎn zhōngxīn) – Sorting Center – 仕分けセンター (Shiwake sentā) – Trung tâm phân loại |
| 1210 | 装货清单 (Zhuānghuò qīngdān) – Loading List – 積荷リスト (Tsuneni risuto) – Danh sách hàng lên tàu |
| 1211 | 全球配送 (Quánqiú pèisòng) – Global Distribution – 世界配達 (Sekai haitatsu) – Phân phối toàn cầu |
| 1212 | 物流园区 (Wùliú yuánqū) – Logistics Park – 物流パーク (Butsuryū pāku) – Công viên logistics |
| 1213 | 托盘运输 (Tuōpán yùnshū) – Pallet Transport – パレット輸送 (Paretto yusō) – Vận chuyển bằng pallet |
| 1214 | 运输合同管理 (Yùnshū hétóng guǎnlǐ) – Transportation Contract Management – 輸送契約管理 (Yusō keiyaku kanri) – Quản lý hợp đồng vận chuyển |
| 1215 | 货物出入库 (Huòwù chūrù kù) – Cargo In and Out – 貨物出入庫 (Kamotsu shutsu nyūkō) – Xuất nhập kho hàng hóa |
| 1216 | 配送路线 (Pèisòng lùxiàn) – Distribution Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Tuyến đường phân phối |
| 1217 | 环保包装 (Huánbǎo bāozhuāng) – Eco-friendly Packaging – 環境配慮包装 (Kankyō hairyo hōsō) – Bao bì thân thiện môi trường |
| 1218 | 物流培训 (Wùliú péixùn) – Logistics Training – 物流トレーニング (Butsuryū torēningu) – Đào tạo logistics |
| 1219 | 货物调度 (Huòwù diàodù) – Cargo Dispatch – 貨物調達 (Kamotsu chōtatsu) – Điều phối hàng hóa |
| 1220 | 海关申报 (Hǎiguān shēnbào) – Customs Declaration – 税関申告 (Zeikan shinkoku) – Khai báo hải quan |
| 1221 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export License – 輸出許可証 (Yushutsu kyokashō) – Giấy phép xuất khẩu |
| 1222 | 货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Cargo Transshipment – 貨物積替え (Kamotsu tsumikae) – Chuyển tải hàng hóa |
| 1223 | 运输时效 (Yùnshū shíxiào) – Transportation Timeliness – 輸送時間効率 (Yusō jikan kōritsu) – Hiệu quả thời gian vận chuyển |
| 1224 | 仓库盘点 (Cāngkù pándiǎn) – Warehouse Inventory – 倉庫棚卸し (Sōko tanaoroshi) – Kiểm kê kho |
| 1225 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 1226 | 货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Waybill – 貨物輸送伝票 (Kamotsu yusō denpyō) – Phiếu vận chuyển hàng hóa |
| 1227 | 物流链 (Wùliú liàn) – Logistics Chain – 物流チェーン (Butsuryū chēn) – Chuỗi logistics |
| 1228 | 货运车辆 (Huòyùn chēliàng) – Freight Vehicle – 貨物車両 (Kamotsu sharyō) – Phương tiện chở hàng |
| 1229 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物輸送代理 (Kamotsu yusō dairiten) – Đại lý vận tải |
| 1230 | 海运货代 (Hǎiyùn huòdài) – Ocean Freight Forwarder – 海運貨物代理店 (Kaiun kamotsu dairiten) – Đại lý hàng hải |
| 1231 | 物流科技 (Wùliú kējì) – Logistics Technology – 物流技術 (Butsuryū gijutsu) – Công nghệ logistics |
| 1232 | 货物分拨中心 (Huòwù fēnbō zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haisō sentā) – Trung tâm phân phối |
| 1233 | 包装标准化 (Bāozhuāng biāozhǔnhuà) – Packaging Standardization – 包装標準化 (Hōsō hyōjunka) – Tiêu chuẩn hóa bao bì |
| 1234 | 仓储租赁 (Cāngchǔ zūlìn) – Warehouse Leasing – 倉庫賃貸 (Sōko chintai) – Thuê kho bãi |
| 1235 | 运输路径优化 (Yùnshū lùjìng yōuhuà) – Transportation Route Optimization – 輸送ルート最適化 (Yusō rūto saitekika) – Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển |
| 1236 | 货物标签 (Huòwù biāoqiān) – Cargo Labeling – 貨物ラベル (Kamotsu raberu) – Dán nhãn hàng hóa |
| 1237 | 运输成本控制 (Yùnshū chéngběn kòngzhì) – Transportation Cost Control – 輸送コスト管理 (Yusō kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
| 1238 | 国际航线 (Guójì hángxiàn) – International Shipping Route – 国際航路 (Kokusai kōro) – Tuyến vận tải quốc tế |
| 1239 | 仓储管理软件 (Cāngchǔ guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Warehouse Management Software – 倉庫管理ソフトウェア (Sōko kanri sofutouea) – Phần mềm quản lý kho |
| 1240 | 物流产业 (Wùliú chǎnyè) – Logistics Industry – 物流産業 (Butsuryū sangyō) – Ngành công nghiệp logistics |
| 1241 | 环保运输 (Huánbǎo yùnshū) – Eco-friendly Transport – 環境に優しい輸送 (Kankyō ni yasashī yusō) – Vận chuyển thân thiện môi trường |
| 1242 | 海运物流 (Hǎiyùn wùliú) – Ocean Logistics – 海運物流 (Kaiun butsuryū) – Logistics đường biển |
| 1243 | 运输协同 (Yùnshū xiétóng) – Transportation Collaboration – 輸送協力 (Yusō kyōryoku) – Hợp tác vận chuyển |
| 1244 | 物流成本优化 (Wùliú chéngběn yōuhuà) – Logistics Cost Optimization – 物流コスト最適化 (Butsuryū kosuto saitekika) – Tối ưu hóa chi phí logistics |
| 1245 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – 貨物荷役 (Kamotsu niyaku) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 1246 | 冷链物流 (Lěngliàn wùliú) – Cold Chain Logistics – 冷凍物流 (Reitō butsuryū) – Logistics chuỗi lạnh |
| 1247 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Cargo Distribution – 貨物配送 (Kamotsu haisō) – Phân phối hàng hóa |
| 1248 | 港口操作 (Gǎngkǒu cāozuò) – Port Operations – 港湾作業 (Kōwan sagyō) – Hoạt động cảng |
| 1249 | 运输计划 (Yùnshū jìhuà) – Transportation Planning – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Lập kế hoạch vận chuyển |
| 1250 | 国际物流网络 (Guójì wùliú wǎngluò) – International Logistics Network – 国際物流ネットワーク (Kokusai butsuryū nettowāku) – Mạng lưới logistics quốc tế |
| 1251 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Express Delivery Service – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 1252 | 物流信息平台 (Wùliú xìnxī píngtái) – Logistics Information Platform – 物流情報プラットフォーム (Butsuryū jōhō purattofōmu) – Nền tảng thông tin logistics |
| 1253 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transportation Agreement – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Thỏa thuận vận chuyển |
| 1254 | 仓库安全管理 (Cāngkù ānquán guǎnlǐ) – Warehouse Safety Management – 倉庫安全管理 (Sōko anzen kanri) – Quản lý an toàn kho |
| 1255 | 运输节点 (Yùnshū jiédiǎn) – Transportation Node – 輸送拠点 (Yusō kyoten) – Điểm nút vận chuyển |
| 1256 | 港口物流 (Gǎngkǒu wùliú) – Port Logistics – 港湾物流 (Kōwan butsuryū) – Logistics cảng |
| 1257 | 海运货运量 (Hǎiyùn huòyùn liàng) – Ocean Freight Volume – 海運貨物量 (Kaiun kamotsuryō) – Khối lượng hàng hóa đường biển |
| 1258 | 运输时间表 (Yùnshū shíjiān biǎo) – Transportation Schedule – 輸送スケジュール (Yusō sukejūru) – Lịch trình vận chuyển |
| 1259 | 海关通关 (Hǎiguān tōngguān) – Customs Clearance – 税関手続き (Zeikan tetsuzuki) – Thủ tục thông quan |
| 1260 | 短途运输 (Duǎntú yùnshū) – Short-haul Transport – 短距離輸送 (Tankyori yusō) – Vận chuyển cự ly ngắn |
| 1261 | 货运承运人 (Huòyùn chéngyùn rén) – Freight Carrier – 貨物運送業者 (Kamotsu unsō gyōsha) – Người vận chuyển hàng hóa |
| 1262 | 冷冻仓储 (Lěngdòng cāngchǔ) – Cold Storage – 冷凍倉庫 (Reitō sōko) – Kho lạnh |
| 1263 | 物流大数据 (Wùliú dà shùjù) – Logistics Big Data – 物流ビッグデータ (Butsuryū biggu dēta) – Dữ liệu lớn logistics |
| 1264 | 海运集装箱 (Hǎiyùn jízhuāngxiāng) – Ocean Container – 海運コンテナ (Kaiun kontena) – Container đường biển |
| 1265 | 空运货运 (Kōngyùn huòyùn) – Air Freight – 航空貨物輸送 (Kōkū kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 1266 | 快递追踪 (Kuàidì zhuīzōng) – Express Tracking – 宅配追跡 (Takuhai tsuiseki) – Theo dõi chuyển phát nhanh |
| 1267 | 仓储系统 (Cāngchǔ xìtǒng) – Storage System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống kho bãi |
| 1268 | 航运公司 (Hángyùn gōngsī) – Shipping Company – 船会社 (Funakaisha) – Công ty vận tải biển |
| 1269 | 国际货代 (Guójì huòdài) – International Freight Forwarding – 国際貨物代理店 (Kokusai kamotsu dairiten) – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 1270 | 智能分拣 (Zhìnéng fēnjiǎn) – Smart Sorting – スマート仕分け (Sumāto shiwake) – Phân loại thông minh |
| 1271 | 物流解决方案 (Wùliú jiějué fāng’àn) – Logistics Solution – 物流ソリューション (Butsuryū soriūshon) – Giải pháp logistics |
| 1272 | 仓库管理软件 (Cāngkù guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Warehouse Management Software – 倉庫管理ソフト (Sōko kanri sofuto) – Phần mềm quản lý kho |
| 1273 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Agent – 国際貨物輸送代理 (Kokusai kamotsu yusō dairiten) – Đại lý hàng hóa quốc tế |
| 1274 | 港口设施 (Gǎngkǒu shèshī) – Port Facilities – 港湾施設 (Kōwan shisetsu) – Cơ sở hạ tầng cảng |
| 1275 | 物流网络设计 (Wùliú wǎngluò shèjì) – Logistics Network Design – 物流ネットワーク設計 (Butsuryū nettowāku sekkei) – Thiết kế mạng lưới logistics |
| 1276 | 航运管理 (Hángyùn guǎnlǐ) – Shipping Management – 船舶管理 (Senpaku kanri) – Quản lý vận tải biển |
| 1277 | 货运班次 (Huòyùn bāncì) – Freight Schedule – 貨物便のスケジュール (Kamotsubin no sukejūru) – Lịch trình hàng hóa |
| 1278 | 专线运输 (Zhuānxiàn yùnshū) – Dedicated Line Transport – 専用輸送ライン (Sen’yō yusō rain) – Vận chuyển theo tuyến chuyên biệt |
| 1279 | 装卸机械 (Zhuāngxiè jīxiè) – Loading and Unloading Machinery – 荷役機械 (Ni’yaku kikai) – Máy móc bốc xếp |
| 1280 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý hàng tồn kho |
| 1281 | 运输协调 (Yùnshū xiétiáo) – Transportation Coordination – 輸送調整 (Yusō chōsei) – Điều phối vận chuyển |
| 1282 | 快递网络 (Kuàidì wǎngluò) – Express Network – 宅配ネットワーク (Takuhai nettowāku) – Mạng lưới chuyển phát nhanh |
| 1283 | 船舶货运 (Chuánbó huòyùn) – Maritime Cargo Transport – 船舶貨物輸送 (Senpaku kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển |
| 1284 | 道路运输许可证 (Dàolù yùnshū xǔkězhèng) – Road Transport Permit – 道路輸送許可証 (Dōro yusō kyokashō) – Giấy phép vận chuyển đường bộ |
| 1285 | 国际贸易运输 (Guójì màoyì yùnshū) – International Trade Transport – 国際貿易輸送 (Kokusai bōeki yusō) – Vận chuyển thương mại quốc tế |
| 1286 | 散货运输 (Sǎn huò yùnshū) – Bulk Cargo Transport – バルク貨物輸送 (Baruku kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng rời |
| 1287 | 集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – コンテナターミナル (Kontena tāminaru) – Bến cảng container |
| 1288 | 空运费率 (Kōngyùn fèilǜ) – Air Freight Rate – 航空運賃率 (Kōkū unchin-ritsu) – Tỷ lệ cước vận chuyển hàng không |
| 1289 | 多式联运 (Duō shì lián yùn) – Multimodal Transport – 複合一貫輸送 (Fukugō ikkan yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 1290 | 冷链物流 (Lěng liàn wùliú) – Cold Chain Logistics – コールドチェーン物流 (Kōrudo chēn butsuryū) – Logistics chuỗi lạnh |
| 1291 | 出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export Permit – 輸出許可 (Yushutsu kyoka) – Giấy phép xuất khẩu |
| 1292 | 仓库租赁 (Cāngkù zūlìn) – Warehouse Leasing – 倉庫賃貸 (Sōko chintai) – Cho thuê kho bãi |
| 1293 | 货运车辆 (Huòyùn chēliàng) – Freight Vehicle – 貨物車両 (Kamotsu sharyō) – Xe chở hàng |
| 1294 | 海运集装箱 (Hǎiyùn jízhuāngxiāng) – Sea Freight Container – 海上コンテナ (Kaijō kontena) – Container hàng hóa vận tải biển |
| 1295 | 国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express – 国際宅配便 (Kokusai takuhai-bin) – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 1296 | 集装箱船 (Jízhuāngxiāng chuán) – Container Ship – コンテナ船 (Kontena sen) – Tàu chở container |
| 1297 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Freight – 航空貨物輸送 (Kōkū kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng không |
| 1298 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Service – 倉庫サービス (Sōko sābisu) – Dịch vụ kho bãi |
| 1299 | 货物交货期 (Huòwù jiāohuò qī) – Delivery Time – 配送期日 (Haisō kijitsu) – Thời gian giao hàng |
| 1300 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Duty – 輸入関税 (Yunyū kanzei) – Thuế nhập khẩu |
| 1301 | 铁路货运 (Tiělù huòyùn) – Rail Freight – 鉄道貨物輸送 (Tetsudō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt |
| 1302 | 国内物流 (Guónèi wùliú) – Domestic Logistics – 国内物流 (Kokunai butsuryū) – Logistics nội địa |
| 1303 | 物流协调员 (Wùliú xiétiáo yuán) – Logistics Coordinator – 物流コーディネーター (Butsuryū kōdinētā) – Điều phối viên logistics |
| 1304 | 航运保险 (Hángyùn bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – 海上輸送保険 (Kaijō yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển hàng hải |
| 1305 | 运输调度 (Yùnshū diàodù) – Transport Scheduling – 輸送スケジュール調整 (Yusō sukejūru chōsei) – Điều độ vận chuyển |
| 1306 | 专线物流 (Zhuānxiàn wùliú) – Dedicated Logistics – 専用物流 (Sen’yō butsuryū) – Logistics tuyến chuyên biệt |
| 1307 | 货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Cargo Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 1308 | 包装设计 (Bāozhuāng shèjì) – Packaging Design – 梱包デザイン (Konpō dezain) – Thiết kế bao bì |
| 1309 | 交货期限 (Jiāohuò qíxiàn) – Delivery Deadline – 配送期限 (Haisō kigen) – Hạn chót giao hàng |
| 1310 | 批发物流 (Pīfā wùliú) – Wholesale Logistics – 卸売物流 (Oroshiuri butsuryū) – Logistics bán buôn |
| 1311 | 自动拣货 (Zìdòng jiǎnhuò) – Automated Picking – 自動ピッキング (Jidō pikkingu) – Hệ thống lấy hàng tự động |
| 1312 | 运费折扣 (Yùnfèi zhékòu) – Freight Discount – 運賃割引 (Unchin waribiki) – Giảm giá cước phí |
| 1313 | 提单管理 (Tídān guǎnlǐ) – Bill of Lading Management – 船荷証券管理 (Funanin shōken kanri) – Quản lý vận đơn |
| 1314 | 综合物流 (Zònghé wùliú) – Integrated Logistics – 統合物流 (Tōgō butsuryū) – Logistics tích hợp |
| 1315 | 陆运成本 (Lù yùn chéngběn) – Land Transport Cost – 陸上輸送コスト (Rikujō yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển đường bộ |
| 1316 | 出口申报 (Chūkǒu shēnbào) – Export Declaration – 輸出申告 (Yushutsu shinkoku) – Khai báo xuất khẩu |
| 1317 | 仓库操作员 (Cāngkù cāozuò yuán) – Warehouse Operator – 倉庫オペレーター (Sōko operētā) – Nhân viên vận hành kho |
| 1318 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – 貨物保険 (Kamotsu hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 1319 | 国内配送 (Guónèi pèisòng) – Domestic Delivery – 国内配送 (Kokunai haisō) – Giao hàng trong nước |
| 1320 | 航运代理 (Hángyùn dàilǐ) – Shipping Agent – 海運代理店 (Kaiun dairiten) – Đại lý vận tải biển |
| 1321 | 产品库存 (Chǎnpǐn kùcún) – Product Inventory – 製品在庫 (Seihin zaiko) – Tồn kho sản phẩm |
| 1322 | 短途运输 (Duǎntú yùnshū) – Short-distance Transport – 短距離輸送 (Tanki kyori yusō) – Vận chuyển khoảng cách ngắn |
| 1323 | 物流园区 (Wùliú yuánqū) – Logistics Park – 物流パーク (Butsuryū pāku) – Khu logistics |
| 1324 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading and Unloading Equipment – 荷役設備 (Ni’eki setsubi) – Thiết bị xếp dỡ |
| 1325 | 批量发货 (Pīliàng fāhuò) – Batch Shipping – 一括発送 (Ikkatsu hassō) – Giao hàng lô |
| 1326 | 中转仓库 (Zhōngzhuǎn cāngkù) – Transit Warehouse – 中継倉庫 (Chūkei sōko) – Kho trung chuyển |
| 1327 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import License – 輸入許可証 (Yunyū kyoka-shō) – Giấy phép nhập khẩu |
| 1328 | 运费计算器 (Yùnfèi jìsuàn qì) – Freight Calculator – 運賃計算機 (Unchin keisan-ki) – Máy tính cước phí |
| 1329 | 物流可视化 (Wùliú kěshì huà) – Logistics Visualization – 物流可視化 (Butsuryū kashika) – Hiển thị logistics |
| 1330 | 快递服务 (Kuàidì fúwù) – Courier Service – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 1331 | 货运清关 (Huòyùn qīngguān) – Cargo Customs Clearance – 貨物通関 (Kamotsu tsūkan) – Thông quan hàng hóa |
| 1332 | 供应商管理 (Gōngyìngshāng guǎnlǐ) – Supplier Management – サプライヤー管理 (Sapuraiyā kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 1333 | 仓储容量 (Cāngchǔ róngliàng) – Storage Capacity – 保管容量 (Hokan yōryō) – Dung lượng lưu trữ |
| 1334 | 进口申报 (Jìnkǒu shēnbào) – Import Declaration – 輸入申告 (Yunyū shinkoku) – Khai báo nhập khẩu |
| 1335 | 仓储自动化 (Cāngchǔ zìdònghuà) – Warehouse Automation – 倉庫自動化 (Sōko jidōka) – Tự động hóa kho bãi |
| 1336 | 运输调度 (Yùnshū diàodù) – Transport Scheduling – 輸送スケジュール (Yusō sukejūru) – Lập lịch vận chuyển |
| 1337 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkě zhèng) – Export License – 輸出許可証 (Yushutsu kyoka-shō) – Giấy phép xuất khẩu |
| 1338 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Storage Logistics – 保管物流 (Hokan butsuryū) – Logistics lưu trữ |
| 1339 | 船运运输 (Chuányùn yùnshū) – Maritime Transport – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận chuyển bằng đường biển |
| 1340 | 运单编号 (Yùndān biānhào) – Tracking Number – 追跡番号 (Tsuiseki bangō) – Mã vận đơn |
| 1341 | 包装标准 (Bāozhuāng biāozhǔn) – Packaging Standards – 梱包基準 (Konpō kijun) – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 1342 | 快速配送 (Kuàisù pèisòng) – Express Delivery – 速達配送 (Sokutatsu haisō) – Giao hàng nhanh |
| 1343 | 运输效率 (Yùnshū xiàolǜ) – Transport Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu suất vận chuyển |
| 1344 | 运输网络 (Yùnshū wǎngluò) – Transport Network – 輸送ネットワーク (Yusō nettowāku) – Mạng lưới vận tải |
| 1345 | 货物安全 (Huòwù ānquán) – Cargo Safety – 貨物安全 (Kamotsu anzen) – An toàn hàng hóa |
| 1346 | 仓库地址 (Cāngkù dìzhǐ) – Warehouse Address – 倉庫住所 (Sōko jūsho) – Địa chỉ kho bãi |
| 1347 | 清关费用 (Qīngguān fèiyòng) – Customs Clearance Fee – 通関費用 (Tsūkan hiyō) – Phí thông quan |
| 1348 | 零售物流 (Língshòu wùliú) – Retail Logistics – 小売物流 (Kouri butsuryū) – Logistics bán lẻ |
| 1349 | 运费结算 (Yùnfèi jiésuàn) – Freight Settlement – 運賃決済 (Unchin kessai) – Thanh toán cước phí |
| 1350 | 仓库布局 (Cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫配置 (Sōko haichi) – Bố trí kho bãi |
| 1351 | 装卸作业 (Zhuāngxiè zuòyè) – Loading and Unloading – 荷役作業 (Niyaku sagyō) – Hoạt động bốc dỡ |
| 1352 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Services – 倉庫サービス (Sōko sābisu) – Dịch vụ kho bãi |
| 1353 | 物流中心 (Wùliú zhōngxīn) – Logistics Hub – 物流センター (Butsuryū sentā) – Trung tâm logistics |
| 1354 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận chuyển hàng lạnh |
| 1355 | 物流软件 (Wùliú ruǎnjiàn) – Logistics Software – 物流ソフトウェア (Butsuryū sofutouea) – Phần mềm logistics |
| 1356 | 仓储地点 (Cāngchǔ dìdiǎn) – Storage Location – 保管場所 (Hokan basho) – Địa điểm lưu trữ |
| 1357 | 运输计划 (Yùnshū jìhuà) – Transport Plan – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Kế hoạch vận tải |
| 1358 | 货物保险费 (Huòwù bǎoxiǎn fèi) – Cargo Insurance Premium – 貨物保険料 (Kamotsu hokenryō) – Phí bảo hiểm hàng hóa |
| 1359 | 仓储管理系统 (Cāngchǔ guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho bãi |
| 1360 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Cargo Transport Agreement – 貨物輸送契約 (Kamotsu yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 1361 | 库存控制 (Kùcún kòngzhì) – Inventory Control – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Kiểm soát hàng tồn kho |
| 1362 | 快递单号 (Kuàidì dān hào) – Courier Number – 宅配便番号 (Takuhai-bin bangō) – Mã số chuyển phát nhanh |
| 1363 | 跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – 国境を越える物流 (Kokkyō o koeru butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 1364 | 承运人 (Chéngyùn rén) – Carrier – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Đơn vị vận chuyển |
| 1365 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Fees – 保管料 (Hokan-ryō) – Phí lưu kho |
| 1366 | 物流配送系统 (Wùliú pèisòng xìtǒng) – Logistics Distribution System – 物流配送システム (Butsuryū haisō shisutemu) – Hệ thống phân phối logistics |
| 1367 | 包装线 (Bāozhuāng xiàn) – Packaging Line – 梱包ライン (Konpō rain) – Dây chuyền đóng gói |
| 1368 | 快递物流 (Kuàidì wùliú) – Express Logistics – 宅配物流 (Takuhai butsuryū) – Logistics chuyển phát nhanh |
| 1369 | 运费保险 (Yùnfèi bǎoxiǎn) – Freight Insurance – 運賃保険 (Unchin hoken) – Bảo hiểm cước phí |
| 1370 | 海运清关 (Hǎiyùn qīngguān) – Sea Freight Customs Clearance – 海上輸送通関 (Kaijō yusō tsūkan) – Thông quan vận tải biển |
| 1371 | 运输服务 (Yùnshū fúwù) – Transport Services – 輸送サービス (Yusō sābisu) – Dịch vụ vận tải |
| 1372 | 快递包装 (Kuàidì bāozhuāng) – Express Packaging – 宅配梱包 (Takuhai konpō) – Đóng gói chuyển phát nhanh |
| 1373 | 运费核算 (Yùnfèi hésuàn) – Freight Calculation – 運賃計算 (Unchin keisan) – Tính toán cước phí |
| 1374 | 进出口货物 (Jìn chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – 輸出入貨物 (Yushutsunyū kamotsu) – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1375 | 集装箱清单 (Jízhuāngxiāng qīngdān) – Container Manifest – コンテナマニフェスト (Kontena manifesuto) – Danh sách container |
| 1376 | 物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics Transport – 物流輸送 (Butsuryū yusō) – Vận tải logistics |
| 1377 | 配送链 (Pèisòng liàn) – Distribution Chain – 配送チェーン (Haisō chēn) – Chuỗi phân phối |
| 1378 | 仓储服务费 (Cāngchǔ fúwù fèi) – Warehousing Service Fee – 倉庫サービス料 (Sōko sābisu-ryō) – Phí dịch vụ kho bãi |
| 1379 | 航运公司 (Hángyùn gōngsī) – Shipping Company – 船舶会社 (Senpaku gaisha) – Công ty vận tải biển |
| 1380 | 货运托盘 (Huòyùn tuōpán) – Freight Pallet – 貨物パレット (Kamotsu paretto) – Pallet hàng hóa |
| 1381 | 运输路线 (Yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến đường vận tải |
| 1382 | 快递服务商 (Kuàidì fúwù shāng) – Express Service Provider – 宅配業者 (Takuhai gyōsha) – Nhà cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 1383 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – 国際貨物輸送 (Kokusai kamotsu yusō) – Vận tải hàng hóa quốc tế |
| 1384 | 货运价格表 (Huòyùn jiàgé biǎo) – Freight Rate List – 運賃表 (Unchin hyō) – Bảng giá vận tải |
| 1385 | 仓储安全 (Cāngchǔ ānquán) – Storage Safety – 倉庫安全 (Sōko anzen) – An toàn kho bãi |
| 1386 | 运单管理 (Yùndān guǎnlǐ) – Waybill Management – 運送状管理 (Unnō-jō kanri) – Quản lý vận đơn |
| 1387 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Freight – 航空貨物 (Kōkū kamotsu) – Vận tải hàng không |
| 1388 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – 輸送協定 (Yusō kyōtei) – Thỏa thuận vận chuyển |
| 1389 | 海运服务 (Hǎiyùn fúwù) – Ocean Shipping Services – 海運サービス (Kaiun sābisu) – Dịch vụ vận chuyển đường biển |
| 1390 | 集装箱租赁 (Jízhuāngxiāng zūlìn) – Container Leasing – コンテナ賃貸 (Kontena chintai) – Thuê container |
| 1391 | 物流园区 (Wùliú yuánqū) – Logistics Park – 物流パーク (Butsuryū pāku) – Khu công viên logistics |
| 1392 | 公路运输 (Gōnglù yùnshū) – Road Transportation – 陸上輸送 (Rikujō yusō) – Vận tải đường bộ |
| 1393 | 装卸管理 (Zhuāngxiè guǎnlǐ) – Loading Management – 荷役管理 (Niyaku kanri) – Quản lý bốc dỡ |
| 1394 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – 貿易用語 (Bōeki yōgo) – Thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 1395 | 分拣服务 (Fēnjiǎn fúwù) – Sorting Services – 仕分けサービス (Shiwake sābisu) – Dịch vụ phân loại |
| 1396 | 配送物流 (Pèisòng wùliú) – Distribution Logistics – 配送物流 (Haisō butsuryū) – Logistics phân phối |
| 1397 | 航空货运公司 (Hángkōng huòyùn gōngsī) – Air Cargo Company – 航空貨物会社 (Kōkū kamotsu gaisha) – Công ty vận tải hàng không |
| 1398 | 货运计划 (Huòyùn jìhuà) – Freight Planning – 貨物計画 (Kamotsu keikaku) – Kế hoạch vận tải |
| 1399 | 仓储设备 (Cāngchǔ shèbèi) – Storage Equipment – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Thiết bị kho bãi |
| 1400 | 货物分拣中心 (Huòwù fēnjiǎn zhōngxīn) – Cargo Sorting Center – 荷物仕分けセンター (Nimotsu shiwake sentā) – Trung tâm phân loại hàng hóa |
| 1401 | 海关服务 (Hǎiguān fúwù) – Customs Services – 税関サービス (Zeikan sābisu) – Dịch vụ hải quan |
| 1402 | 仓库管理 (Cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho bãi |
| 1403 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import License – 輸入許可証 (Yushutsu kyoka-shō) – Giấy phép nhập khẩu |
| 1404 | 公路运输公司 (Gōnglù yùnshū gōngsī) – Road Transport Company – 陸上輸送会社 (Rikujō yusō gaisha) – Công ty vận tải đường bộ |
| 1405 | 集装箱运输系统 (Jízhuāngxiāng yùnshū xìtǒng) – Container Transport System – コンテナ輸送システム (Kontena yusō shisutemu) – Hệ thống vận chuyển container |
| 1406 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận tải lạnh |
| 1407 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarding – 国際貨物運送代理 (Kokusai kamotsu unsō dāri) – Đại lý vận tải quốc tế |
| 1408 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Storage Logistics – 倉庫物流 (Sōko butsuryū) – Logistics kho bãi |
| 1409 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading Equipment – 荷役設備 (Niyaku setsubi) – Thiết bị bốc dỡ |
| 1410 | 港口仓储 (Gǎngkǒu cāngchǔ) – Port Storage – 港湾倉庫 (Kōwan sōko) – Kho bãi cảng biển |
| 1411 | 航运物流 (Hángyùn wùliú) – Maritime Logistics – 海運物流 (Kaiun butsuryū) – Logistics đường biển |
| 1412 | 国际贸易保险 (Guójì màoyì bǎoxiǎn) – International Trade Insurance – 国際貿易保険 (Kokusai bōeki hoken) – Bảo hiểm thương mại quốc tế |
| 1413 | 货物分配 (Huòwù fēnpèi) – Cargo Distribution – 貨物分配 (Kamotsu bunpai) – Phân phối hàng hóa |
| 1414 | 物流规划 (Wùliú guīhuà) – Logistics Planning – 物流計画 (Butsuryū keikaku) – Hoạch định logistics |
| 1415 | 运输工具 (Yùnshū gōngjù) – Transportation Tools – 輸送手段 (Yusō shudan) – Phương tiện vận tải |
| 1416 | 货运合同 (Huòyùn hétóng) – Freight Agreement – 貨物契約 (Kamotsu keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 1417 | 仓储容量 (Cāngchǔ róngliàng) – Storage Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Dung lượng kho bãi |
| 1418 | 运输跟踪 (Yùnshū gēnzōng) – Transportation Tracking – 輸送追跡 (Yusō tsuiseki) – Theo dõi vận tải |
| 1419 | 仓储设备维护 (Cāngchǔ shèbèi wéihù) – Storage Equipment Maintenance – 倉庫設備保守 (Sōko setsubi hoshu) – Bảo trì thiết bị kho |
| 1420 | 物流信息管理 (Wùliú xìnxī guǎnlǐ) – Logistics Information Management – 物流情報管理 (Butsuryū jōhō kanri) – Quản lý thông tin logistics |
| 1421 | 冷链运输 (Lěngliàn yùnshū) – Cold Chain Logistics – コールドチェーン輸送 (Kōrudo chēn yusō) – Vận tải chuỗi lạnh |
| 1422 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Company – 貨物会社 (Kamotsu gaisha) – Công ty vận tải hàng hóa |
| 1423 | 出口服务 (Chūkǒu fúwù) – Export Services – 輸出サービス (Yushutsu sābisu) – Dịch vụ xuất khẩu |
| 1424 | 集装箱物流 (Jízhuāngxiāng wùliú) – Container Logistics – コンテナ物流 (Kontena butsuryū) – Logistics container |
| 1425 | 公路货运 (Gōnglù huòyùn) – Road Freight – 陸上貨物輸送 (Rikujō kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng hóa đường bộ |
| 1426 | 航空快递 (Hángkōng kuàidì) – Air Express – 航空便速達 (Kōkūbin sokutatsu) – Chuyển phát nhanh đường hàng không |
| 1427 | 货运系统 (Huòyùn xìtǒng) – Freight System – 貨物システム (Kamotsu shisutemu) – Hệ thống vận tải hàng hóa |
| 1428 | 国际贸易物流 (Guójì màoyì wùliú) – International Trade Logistics – 国際貿易物流 (Kokusai bōeki butsuryū) – Logistics thương mại quốc tế |
| 1429 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Transportation Method – 輸送方式 (Yusō hōshiki) – Phương thức vận chuyển |
| 1430 | 货物检查 (Huòwù jiǎnchá) – Cargo Inspection – 貨物検査 (Kamotsu kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 1431 | 仓库管理系统 (Cāngkù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho bãi |
| 1432 | 物流效率 (Wùliú xiàolǜ) – Logistics Efficiency – 物流効率 (Butsuryū kōritsu) – Hiệu suất logistics |
| 1433 | 公路运输 (Gōnglù yùnshū) – Highway Transport – 道路輸送 (Dōro yusō) – Vận tải đường bộ |
| 1434 | 港口操作 (Gǎngkǒu cāozuò) – Port Operations – 港湾作業 (Kōwan sagyō) – Hoạt động cảng biển |
| 1435 | 国际运输协定 (Guójì yùnshū xiédìng) – International Transport Agreement – 国際輸送協定 (Kokusai yusō kyōtei) – Hiệp định vận tải quốc tế |
| 1436 | 航运保险 (Hángyùn bǎoxiǎn) – Maritime Insurance – 海運保険 (Kaiun hoken) – Bảo hiểm hàng hải |
| 1437 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận tải hàng đông lạnh |
| 1438 | 仓储计划 (Cāngchǔ jìhuà) – Storage Plan – 倉庫計画 (Sōko keikaku) – Kế hoạch lưu trữ |
| 1439 | 航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Transport – 航空輸送 (Kōkū yusō) – Vận tải hàng không |
| 1440 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – 貨物明細 (Kamotsu meisaisho) – Danh sách hàng hóa |
| 1441 | 配送时效 (Pèisòng shíxiào) – Delivery Timeliness – 配送の即時性 (Haisō no sokujisei) – Thời gian giao hàng đúng hạn |
| 1442 | 仓库布局 (Cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫の配置 (Sōko no haichi) – Bố trí kho bãi |
| 1443 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Tariff – 輸入関税 (Yunyū kanzei) – Thuế nhập khẩu |
| 1444 | 货运路线 (Huòyùn lùxiàn) – Freight Route – 貨物輸送ルート (Kamotsu yusō rūto) – Tuyến đường vận chuyển |
| 1445 | 仓储面积 (Cāngchǔ miànjī) – Storage Area – 倉庫面積 (Sōko menseki) – Diện tích kho bãi |
| 1446 | 配送合同 (Pèisòng hétóng) – Delivery Contract – 配送契約 (Haisō keiyaku) – Hợp đồng giao hàng |
| 1447 | 冷冻仓储 (Lěngdòng cāngchǔ) – Frozen Storage – 冷凍倉庫 (Reitō sōko) – Kho lạnh đông |
| 1448 | 物流运输链 (Wùliú yùnshū liàn) – Logistics Transport Chain – 物流輸送チェーン (Butsuryū yusō chēn) – Chuỗi vận tải logistics |
| 1449 | 海运路线 (Hǎiyùn lùxiàn) – Sea Route – 海上輸送ルート (Kaijō yusō rūto) – Tuyến đường biển |
| 1450 | 仓库自动化 (Cāngkù zìdòng huà) – Warehouse Automation – 倉庫自動化 (Sōko jidōka) – Tự động hóa kho bãi |
| 1451 | 配送地点 (Pèisòng dìdiǎn) – Delivery Location – 配送先 (Haisō saki) – Địa điểm giao hàng |
| 1452 | 配送路线 (Pèisòng lùxiàn) – Delivery Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Lộ trình giao hàng |
| 1453 | 航运费用 (Hángyùn fèiyòng) – Shipping Cost – 航運費用 (Kōun hiyō) – Chi phí vận tải biển |
| 1454 | 装卸货物 (Zhuāngxiè huòwù) – Loading and Unloading Goods – 荷物の積み降ろし (Nimotsu no tsumi oroshi) – Bốc dỡ hàng hóa |
| 1455 | 仓库存储费 (Cāngkù cúnchǔ fèi) – Storage Fee – 倉庫保管料 (Sōko hokanyō) – Phí lưu kho |
| 1456 | 货运时效 (Huòyùn shíxiào) – Freight Timeliness – 貨物輸送の時間性 (Kamotsu yusō no jikansei) – Thời gian vận chuyển hàng hóa |
| 1457 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – コンテナ輸送 (Kontena yusō) – Vận tải container |
| 1458 | 国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – 国際航運 (Kokusai kōun) – Vận tải quốc tế |
| 1459 | 货运跟踪 (Huòyùn gēnzōng) – Freight Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 1460 | 配送车辆 (Pèisòng chēliàng) – Delivery Vehicle – 配送車両 (Haisō sharyō) – Phương tiện giao hàng |
| 1461 | 港口管理 (Gǎngkǒu guǎnlǐ) – Port Management – 港湾管理 (Kōwan kanri) – Quản lý cảng |
| 1462 | 仓库盘点 (Cāngkù pándiǎn) – Warehouse Inventory – 倉庫棚卸し (Sōko tanaoroshi) – Kiểm kê kho bãi |
| 1463 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import License – 輸入許可証 (Yunyū kyokashō) – Giấy phép nhập khẩu |
| 1464 | 空运物流 (Kōngyùn wùliú) – Air Freight Logistics – 航空物流 (Kōkū butsuryū) – Logistics vận tải hàng không |
| 1465 | 船运货物 (Chuányùn huòwù) – Ship Cargo – 船便貨物 (Funabin kamotsu) – Hàng hóa vận tải biển |
| 1466 | 仓储能力 (Cāngchǔ nénglì) – Storage Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Sức chứa kho bãi |
| 1467 | 航运计划 (Hángyùn jìhuà) – Shipping Plan – 航運計画 (Kōun keikaku) – Kế hoạch vận chuyển |
| 1468 | 仓储系统 (Cāngchǔ xìtǒng) – Storage System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống lưu kho |
| 1469 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Cargo – 航空貨物 (Kōkū kamotsu) – Hàng hóa vận chuyển hàng không |
| 1470 | 运输能力 (Yùnshū nénglì) – Transport Capacity – 輸送能力 (Yusō nōryoku) – Năng lực vận tải |
| 1471 | 进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Clearance – 輸入通関 (Yunyū tsūkan) – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 1472 | 包装运输 (Bāozhuāng yùnshū) – Packaging and Transport – 包装輸送 (Hōsō yusō) – Đóng gói và vận chuyển |
| 1473 | 集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – コンテナターミナル (Kontena tāminaru) – Bến container |
| 1474 | 船期表 (Chuán qī biǎo) – Shipping Schedule – 船便スケジュール (Funabin sukejūru) – Lịch trình tàu biển |
| 1475 | 运费报价 (Yùnfèi bàojià) – Freight Quotation – 運賃見積り (Unchin mitsumori) – Báo giá vận chuyển |
| 1476 | 仓储安全 (Cāngchǔ ānquán) – Storage Safety – 倉庫安全 (Sōko anzen) – An toàn lưu kho |
| 1477 | 港口收费 (Gǎngkǒu shōufèi) – Port Charges – 港湾料金 (Kōwan ryōkin) – Phí cảng |
| 1478 | 物流计划 (Wùliú jìhuà) – Logistics Plan – 物流計画 (Butsuryū keikaku) – Kế hoạch logistics |
| 1479 | 装卸效率 (Zhuāngxiè xiàolǜ) – Loading Efficiency – 積み降ろし効率 (Tsumi oroshi kōritsu) – Hiệu suất bốc dỡ |
| 1480 | 海运运输 (Hǎiyùn yùnshū) – Sea Transport – 海運輸送 (Kaiun yusō) – Vận tải đường biển |
| 1481 | 货运分类 (Huòyùn fēnlèi) – Freight Classification – 貨物輸送分類 (Kamotsu yusō bunrui) – Phân loại vận tải hàng hóa |
| 1482 | 航空快递 (Hángkōng kuàidì) – Air Express – 航空宅配便 (Kōkū takuhaibin) – Giao hàng nhanh bằng đường hàng không |
| 1483 | 仓储成本 (Cāngchǔ chéngběn) – Warehouse Cost – 倉庫コスト (Sōko kosuto) – Chi phí kho bãi |
| 1484 | 航运时间 (Hángyùn shíjiān) – Shipping Time – 航運時間 (Kōun jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 1485 | 配送工具 (Pèisòng gōngjù) – Delivery Tools – 配送ツール (Haisō tsūru) – Công cụ giao hàng |
| 1486 | 装卸设备 (Zhuāngxiè shèbèi) – Loading Equipment – 積卸設備 (Tsumioroshi setsubi) – Thiết bị bốc dỡ |
| 1487 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – 貨物代理 (Kamotsu dairī) – Đại lý vận chuyển |
| 1488 | 物流合同 (Wùliú hétóng) – Logistics Agreement – 物流契約 (Butsuryū keiyaku) – Hợp đồng logistics |
| 1489 | 仓储位置 (Cāngchǔ wèizhì) – Storage Location – 倉庫位置 (Sōko ichi) – Vị trí lưu kho |
| 1490 | 运输路线 (Yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送経路 (Yusō keiro) – Tuyến vận chuyển |
| 1491 | 货物分类系统 (Huòwù fēnlèi xìtǒng) – Cargo Classification System – 貨物分類システム (Kamotsu bunrui shisutemu) – Hệ thống phân loại hàng hóa |
| 1492 | 配送方案 (Pèisòng fāng’àn) – Delivery Scheme – 配送計画 (Haisō keikaku) – Phương án giao hàng |
| 1493 | 装卸码头 (Zhuāngxiè mǎtóu) – Loading Dock – 積み降ろしドック (Tsumi oroshi dokku) – Bến bốc dỡ |
| 1494 | 航运合同 (Hángyùn hétóng) – Shipping Contract – 航運契約 (Kōun keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển hàng hải |
| 1495 | 仓储能力 (Cāngchǔ nénglì) – Storage Capacity – 倉庫容量 (Sōko yōryō) – Năng lực lưu kho |
| 1496 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Documents – 貨物書類 (Kamotsu shorui) – Chứng từ vận chuyển |
| 1497 | 航空物流 (Hángkōng wùliú) – Air Logistics – 航空物流 (Kōkū butsuryū) – Logistics hàng không |
| 1498 | 仓储环境 (Cāngchǔ huánjìng) – Storage Environment – 倉庫環境 (Sōko kankyō) – Môi trường lưu kho |
| 1499 | 配送区域 (Pèisòng qūyù) – Delivery Area – 配送エリア (Haisō eria) – Khu vực giao hàng |
| 1500 | 集装箱规格 (Jízhuāngxiāng guīgé) – Container Specifications – コンテナ規格 (Kontena kikaku) – Quy cách container |
| 1501 | 装卸时间 (Zhuāngxiè shíjiān) – Loading Time – 積み降ろし時間 (Tsumi oroshi jikan) – Thời gian bốc dỡ |
| 1502 | 货运保险费 (Huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Cargo Insurance Fee – 貨物保険料 (Kamotsu hokenryō) – Phí bảo hiểm hàng hóa |
| 1503 | 港口装卸 (Gǎngkǒu zhuāngxiè) – Port Loading – 港湾積み降ろし (Kōwan tsumioroshi) – Bốc dỡ tại cảng |
| 1504 | 物流分配 (Wùliú fēnpèi) – Logistics Distribution – 物流分配 (Butsuryū bunpai) – Phân phối logistics |
| 1505 | 船运成本 (Chuányùn chéngběn) – Shipping Cost – 船便コスト (Funabin kosuto) – Chi phí vận chuyển bằng tàu |
| 1506 | 货运班次 (Huòyùn bāncì) – Freight Schedule – 貨物便スケジュール (Kamotsu bin sukejūru) – Lịch trình vận chuyển hàng hóa |
| 1507 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Transportation Mode – 輸送モード (Yusō mōdo) – Phương thức vận tải |
| 1508 | 仓储报告 (Cāngchǔ bàogào) – Storage Report – 倉庫レポート (Sōko repōto) – Báo cáo lưu kho |
| 1509 | 货运时效 (Huòyùn shíxiào) – Freight Timeliness – 貨物配送効率 (Kamotsu haisō kōritsu) – Hiệu suất vận chuyển |
| 1510 | 配送工具优化 (Pèisòng gōngjù yōuhuà) – Delivery Tool Optimization – 配送ツール最適化 (Haisō tsūru saitekika) – Tối ưu hóa công cụ giao hàng |
| 1511 | 国际物流合作 (Guójì wùliú hézuò) – International Logistics Cooperation – 国際物流協力 (Kokusai butsuryū kyōryoku) – Hợp tác logistics quốc tế |
| 1512 | 货物追踪号 (Huòwù zhuīzōng hào) – Cargo Tracking Number – 貨物追跡番号 (Kamotsu tsuiseki bangō) – Mã theo dõi hàng hóa |
| 1513 | 配送需求分析 (Pèisòng xūqiú fēnxī) – Delivery Demand Analysis – 配送需要分析 (Haisō juyō bunseki) – Phân tích nhu cầu giao hàng |
| 1514 | 货运运输商 (Huòyùn yùnshū shāng) – Freight Carrier – 貨物輸送業者 (Kamotsu yusō gyōsha) – Nhà cung cấp vận chuyển hàng hóa |
| 1515 | 装卸费用 (Zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and Unloading Cost – 積み降ろし費用 (Tsumi oroshi hiyō) – Chi phí bốc dỡ |
| 1516 | 仓储保险 (Cāngchǔ bǎoxiǎn) – Warehouse Insurance – 倉庫保険 (Sōko hoken) – Bảo hiểm kho hàng |
| 1517 | 港口物流操作 (Gǎngkǒu wùliú cāozuò) – Port Logistics Operations – 港湾物流操作 (Kōwan butsuryū sōsa) – Hoạt động logistics cảng |
| 1518 | 配送中心设计 (Pèisòng zhōngxīn shèjì) – Distribution Center Design – 配送センターデザイン (Haisō sentā dezain) – Thiết kế trung tâm phân phối |
| 1519 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – 国際貨物代理店 (Kokusai kamotsu dairiten) – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 1520 | 配送效率提升 (Pèisòng xiàolǜ tíshēng) – Delivery Efficiency Improvement – 配送効率向上 (Haisō kōritsu kōjō) – Nâng cao hiệu quả giao hàng |
| 1521 | 仓储库存盘点 (Cāngchǔ kùcún pándiǎn) – Inventory Stocktaking – 倉庫在庫棚卸し (Sōko zaiko tanaoroshi) – Kiểm kê hàng tồn kho |
| 1522 | 货运路线优化 (Huòyùn lùxiàn yōuhuà) – Freight Route Optimization – 貨物輸送ルート最適化 (Kamotsu yusō rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển |
| 1523 | 配送网络规划 (Pèisòng wǎngluò guīhuà) – Delivery Network Planning – 配送ネットワーク計画 (Haisō nettowāku keikaku) – Quy hoạch mạng lưới giao hàng |
| 1524 | 仓储安全管理 (Cāngchǔ ānquán guǎnlǐ) – Warehouse Safety Management – 倉庫安全管理 (Sōko anzen kanri) – Quản lý an toàn kho |
| 1525 | 货运单一窗口 (Huòyùn dānyī chuāngkǒu) – Freight Single Window – 貨物単一窓口 (Kamotsu tan’itsu madoguchi) – Cửa sổ duy nhất cho vận chuyển hàng hóa |
| 1526 | 配送数据分析 (Pèisòng shùjù fēnxī) – Delivery Data Analysis – 配送データ分析 (Haisō dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu giao hàng |
| 1527 | 货运合同管理 (Huòyùn hétóng guǎnlǐ) – Freight Contract Management – 貨物契約管理 (Kamotsu keiyaku kanri) – Quản lý hợp đồng vận chuyển |
| 1528 | 仓储物流整合 (Cāngchǔ wùliú zhěnghé) – Warehouse Logistics Integration – 倉庫物流統合 (Sōko butsuryū tōgō) – Tích hợp logistics kho hàng |
| 1529 | 配送工具更新 (Pèisòng gōngjù gēngxīn) – Delivery Tool Update – 配送ツール更新 (Haisō tsūru kōshin) – Cập nhật công cụ giao hàng |
| 1530 | 港口作业效率 (Gǎngkǒu zuòyè xiàolǜ) – Port Operation Efficiency – 港湾作業効率 (Kōwan sagyō kōritsu) – Hiệu quả hoạt động cảng |
| 1531 | 货运车辆调度 (Huòyùn chēliàng diàodù) – Freight Vehicle Dispatch – 貨物車両配車 (Kamotsu sharyō haisha) – Điều phối xe vận chuyển |
| 1532 | 仓储租赁合同 (Cāngchǔ zūlìn hétóng) – Warehouse Lease Agreement – 倉庫賃貸契約 (Sōko chintai keiyaku) – Hợp đồng thuê kho |
| 1533 | 配送资源配置 (Pèisòng zīyuán pèizhì) – Delivery Resource Allocation – 配送リソース配分 (Haisō risōsu haibun) – Phân bổ tài nguyên giao hàng |
| 1534 | 货运标签系统 (Huòyùn biāoqiān xìtǒng) – Freight Labeling System – 貨物ラベリングシステム (Kamotsu raberingu shisutemu) – Hệ thống dán nhãn hàng hóa |
| 1535 | 港口物流监管 (Gǎngkǒu wùliú jiānguǎn) – Port Logistics Supervision – 港湾物流監督 (Kōwan butsuryū kantoku) – Giám sát logistics cảng |
| 1536 | 仓储温度监控 (Cāngchǔ wēndù jiānkòng) – Warehouse Temperature Monitoring – 倉庫温度監視 (Sōko ondo kanshi) – Giám sát nhiệt độ kho |
| 1537 | 配送成本控制 (Pèisòng chéngběn kòngzhì) – Delivery Cost Control – 配送コスト管理 (Haisō kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí giao hàng |
| 1538 | 货运优化技术 (Huòyùn yōuhuà jìshù) – Freight Optimization Technology – 貨物最適化技術 (Kamotsu saitekika gijutsu) – Công nghệ tối ưu hóa vận chuyển |
| 1539 | 仓储规划设计 (Cāngchǔ guīhuà shèjì) – Warehouse Planning Design – 倉庫計画設計 (Sōko keikaku sekkei) – Thiết kế quy hoạch kho |
| 1540 | 配送车辆维修 (Pèisòng chēliàng wéixiū) – Delivery Vehicle Maintenance – 配送車両メンテナンス (Haisō sharyō mentenansu) – Bảo trì xe giao hàng |
| 1541 | 仓储防火措施 (Cāngchǔ fánghuǒ cuòshī) – Warehouse Fire Prevention Measures – 倉庫防火対策 (Sōko bōka taisaku) – Biện pháp phòng cháy kho |
| 1542 | 货运操作规范 (Huòyùn cāozuò guīfàn) – Freight Operation Guidelines – 貨物操作規範 (Kamotsu sōsa kihon) – Quy tắc vận hành vận chuyển |
| 1543 | 配送路径规划 (Pèisòng lùjìng guīhuà) – Delivery Route Planning – 配送ルート計画 (Haisō rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường giao hàng |
| 1544 | 仓储物资清单 (Cāngchǔ wùzī qīngdān) – Warehouse Material Inventory – 倉庫物資リスト (Sōko busshi risuto) – Danh sách vật tư kho |
| 1545 | 货运申报手续 (Huòyùn shēnbào shǒuxù) – Freight Declaration Procedures – 貨物申告手続き (Kamotsu shinkoku tetsuzuki) – Thủ tục khai báo hàng hóa |
| 1546 | 配送时间管理 (Pèisòng shíjiān guǎnlǐ) – Delivery Time Management – 配送時間管理 (Haisō jikan kanri) – Quản lý thời gian giao hàng |
| 1547 | 仓储设备维护 (Cāngchǔ shèbèi wéihù) – Warehouse Equipment Maintenance – 倉庫設備保守 (Sōko setsubi hoshu) – Bảo dưỡng thiết bị kho |
| 1548 | 货运保险范围 (Huòyùn bǎoxiǎn fànwéi) – Freight Insurance Coverage – 貨物保険範囲 (Kamotsu hoken han’i) – Phạm vi bảo hiểm vận chuyển |
| 1549 | 配送温控系统 (Pèisòng wēnkòng xìtǒng) – Delivery Temperature Control System – 配送温度管理システム (Haisō ondo kanri shisutemu) – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ giao hàng |
| 1550 | 仓储作业优化 (Cāngchǔ zuòyè yōuhuà) – Warehouse Operation Optimization – 倉庫作業最適化 (Sōko sagyō saitekika) – Tối ưu hóa hoạt động kho |
| 1551 | 货运车辆保险 (Huòyùn chēliàng bǎoxiǎn) – Freight Vehicle Insurance – 貨物車両保険 (Kamotsu sharyō hoken) – Bảo hiểm phương tiện vận chuyển |
| 1552 | 配送数据管理 (Pèisòng shùjù guǎnlǐ) – Delivery Data Management – 配送データ管理 (Haisō dēta kanri) – Quản lý dữ liệu giao hàng |
| 1553 | 仓储物流方案 (Cāngchǔ wùliú fāng’àn) – Warehouse Logistics Plan – 倉庫物流プラン (Sōko butsuryū puran) – Kế hoạch logistics kho |
| 1554 | 货运市场分析 (Huòyùn shìchǎng fēnxī) – Freight Market Analysis – 貨物市場分析 (Kamotsu shijō bunseki) – Phân tích thị trường vận chuyển |
| 1555 | 配送费用分摊 (Pèisòng fèiyòng fēntān) – Delivery Cost Allocation – 配送費用分担 (Haisō hiyō buntan) – Phân bổ chi phí giao hàng |
| 1556 | 仓储空间利用 (Cāngchǔ kōngjiān lìyòng) – Warehouse Space Utilization – 倉庫空間利用 (Sōko kūkan riyō) – Sử dụng không gian kho |
| 1557 | 货运时效管理 (Huòyùn shíxiào guǎnlǐ) – Freight Timeliness Management – 貨物時間効率管理 (Kamotsu jikan kōritsu kanri) – Quản lý thời gian vận chuyển |
| 1558 | 配送中心监控 (Pèisòng zhōngxīn jiānkòng) – Distribution Center Monitoring – 配送センター監視 (Haisō sentā kanshi) – Giám sát trung tâm phân phối |
| 1559 | 仓储货架设计 (Cāngchǔ huòjià shèjì) – Warehouse Rack Design – 倉庫棚設計 (Sōko tana sekkei) – Thiết kế giá kệ kho |
| 1560 | 货运流量预测 (Huòyùn liúliàng yùcè) – Freight Flow Forecast – 貨物流量予測 (Kamotsu ryūryō yosoku) – Dự đoán lưu lượng vận chuyển |
| 1561 | 配送风险评估 (Pèisòng fēngxiǎn pínggū) – Delivery Risk Assessment – 配送リスク評価 (Haisō risuku hyōka) – Đánh giá rủi ro giao hàng |
| 1562 | 仓储冷链管理 (Cāngchǔ lěngliàn guǎnlǐ) – Cold Chain Warehouse Management – 冷蔵倉庫管理 (Reizō sōko kanri) – Quản lý kho lạnh |
| 1563 | 货运班次安排 (Huòyùn bāncì ānpái) – Freight Schedule Arrangement – 貨物スケジュール調整 (Kamotsu sukejūru chōsei) – Sắp xếp lịch trình vận chuyển |
| 1564 | 配送服务升级 (Pèisòng fúwù shēngjí) – Delivery Service Upgrade – 配送サービス向上 (Haisō sābisu kōjō) – Nâng cấp dịch vụ giao hàng |
| 1565 | 仓储物流跟踪 (Cāngchǔ wùliú gēnzōng) – Warehouse Logistics Tracking – 倉庫物流追跡 (Sōko butsuryū tsuiseki) – Theo dõi logistics kho |
| 1566 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – 貨物代理会社 (Kamotsu dairigaisya) – Công ty đại lý vận chuyển |
| 1567 | 配送路径优化 (Pèisòng lùjìng yōuhuà) – Delivery Route Optimization – 配送ルート最適化 (Haisō rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng |
| 1568 | 仓储设备投资 (Cāngchǔ shèbèi tóuzī) – Warehouse Equipment Investment – 倉庫設備投資 (Sōko setsubi tōshi) – Đầu tư thiết bị kho |
| 1569 | 货运合同签订 (Huòyùn hétóng qiāndìng) – Freight Contract Signing – 貨物契約締結 (Kamotsu keiyaku teiketsu) – Ký kết hợp đồng vận chuyển |
| 1570 | 配送事故报告 (Pèisòng shìgù bàogào) – Delivery Accident Report – 配送事故報告 (Haisō jiko hōkoku) – Báo cáo sự cố giao hàng |
| 1571 | 仓储服务外包 (Cāngchǔ fúwù wàibāo) – Warehouse Service Outsourcing – 倉庫サービス外注 (Sōko sābisu gaichū) – Thuê ngoài dịch vụ kho |
| 1572 | 货运折扣政策 (Huòyùn zhékòu zhèngcè) – Freight Discount Policy – 貨物割引方針 (Kamotsu waribiki hōshin) – Chính sách giảm giá vận chuyển |
| 1573 | 配送运营效率 (Pèisòng yùnyíng xiàolǜ) – Delivery Operational Efficiency – 配送運営効率 (Haisō un’ei kōritsu) – Hiệu quả hoạt động giao hàng |
| 1574 | 仓储安全检查 (Cāngchǔ ānquán jiǎnchá) – Warehouse Safety Inspection – 倉庫安全点検 (Sōko anzen tenken) – Kiểm tra an toàn kho |
| 1575 | 货运路线规划 (Huòyùn lùxiàn guīhuà) – Freight Route Planning – 貨物ルート計画 (Kamotsu rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến vận chuyển |
| 1576 | 配送质量监控 (Pèisòng zhìliàng jiānkòng) – Delivery Quality Monitoring – 配送品質監視 (Haisō hinshitsu kanshi) – Giám sát chất lượng giao hàng |
| 1577 | 仓储客户管理 (Cāngchǔ kèhù guǎnlǐ) – Warehouse Customer Management – 倉庫顧客管理 (Sōko kokyaku kanri) – Quản lý khách hàng kho |
| 1578 | 货运服务协议 (Huòyùn fúwù xiéyì) – Freight Service Agreement – 貨物サービス契約 (Kamotsu sābisu keiyaku) – Thỏa thuận dịch vụ vận chuyển |
| 1579 | 配送区域覆盖 (Pèisòng qūyù fùgài) – Delivery Area Coverage – 配送エリアカバー (Haisō eria kabā) – Phủ sóng khu vực giao hàng |
| 1580 | 仓储物资盘点 (Cāngchǔ wùzī pándiǎn) – Warehouse Inventory Count – 倉庫棚卸 (Sōko tanaoroshi) – Kiểm kê vật tư kho |
| 1581 | 货运追踪系统 (Huòyùn zhuīzōng xìtǒng) – Freight Tracking System – 貨物追跡システム (Kamotsu tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi vận chuyển |
| 1582 | 配送供应链分析 (Pèisòng gōngyìng liàn fēnxī) – Delivery Supply Chain Analysis – 配送サプライチェーン分析 (Haisō sapurai chēn bunseki) – Phân tích chuỗi cung ứng giao hàng |
| 1583 | 货运费用核算 (Huòyùn fèiyòng hésuàn) – Freight Cost Accounting – 貨物費用計算 (Kamotsu hiyō keisan) – Tính toán chi phí vận chuyển |
| 1584 | 配送时效分析 (Pèisòng shíxiào fēnxī) – Delivery Timeliness Analysis – 配送タイム分析 (Haisō taimu bunseki) – Phân tích thời gian giao hàng |
| 1585 | 仓储网络布局 (Cāngchǔ wǎngluò bùjú) – Warehouse Network Layout – 倉庫ネットワーク構成 (Sōko nettowāku kōsei) – Cấu trúc mạng lưới kho |
| 1586 | 货运承运人选择 (Huòyùn chéngyùn rén xuǎnzé) – Carrier Selection for Freight – 運送業者選択 (Unsō gyōsha sentaku) – Lựa chọn nhà vận chuyển |
| 1587 | 配送订单管理 (Pèisòng dìngdān guǎnlǐ) – Delivery Order Management – 配送オーダー管理 (Haisō ōdā kanri) – Quản lý đơn hàng giao hàng |
| 1588 | 仓储系统优化 (Cāngchǔ xìtǒng yōuhuà) – Warehouse System Optimization – 倉庫システム最適化 (Sōko shisutemu saitekika) – Tối ưu hóa hệ thống kho |
| 1589 | 配送客户满意度 (Pèisòng kèhù mǎnyì dù) – Delivery Customer Satisfaction – 配送顧客満足度 (Haisō kokyaku manzokudo) – Mức độ hài lòng của khách hàng giao hàng |
| 1590 | 货运环境影响评估 (Huòyùn huánjìng yǐngxiǎng pínggū) – Freight Environmental Impact Assessment – 貨物環境影響評価 (Kamotsu kankyō eikyō hyōka) – Đánh giá tác động môi trường vận chuyển |
| 1591 | 仓储运营成本控制 (Cāngchǔ yùnyíng chéngběn kòngzhì) – Warehouse Operating Cost Control – 倉庫運営コスト管理 (Sōko un’ei kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí vận hành kho |
| 1592 | 配送路线风险评估 (Pèisòng lùxiàn fēngxiǎn pínggū) – Delivery Route Risk Assessment – 配送ルートリスク評価 (Haisō rūto risuku hyōka) – Đánh giá rủi ro tuyến giao hàng |
| 1593 | 货运技术创新 (Huòyùn jìshù chuàngxīn) – Freight Technology Innovation – 貨物技術革新 (Kamotsu gijutsu kakushin) – Đổi mới công nghệ vận chuyển |
| 1594 | 仓储设备维护计划 (Cāngchǔ shèbèi wéihù jìhuà) – Warehouse Equipment Maintenance Plan – 倉庫設備保守計画 (Sōko setsubi hoshu keikaku) – Kế hoạch bảo trì thiết bị kho |
| 1595 | 配送时效性指标 (Pèisòng shíxiào xìng zhǐbiāo) – Delivery Timeliness Metrics – 配送タイム性指標 (Haisō taimu-sei shihyō) – Chỉ số kịp thời trong giao hàng |
| 1596 | 货运物流创新模式 (Huòyùn wùliú chuàngxīn móshì) – Innovative Freight Logistics Model – 貨物物流革新モデル (Kamotsu butsuryū kakushin moderu) – Mô hình logistics vận chuyển sáng tạo |
| 1597 | 仓储人员培训计划 (Cāngchǔ rényuán péixùn jìhuà) – Warehouse Staff Training Plan – 倉庫スタッフ訓練計画 (Sōko sutaffu kunren keikaku) – Kế hoạch đào tạo nhân viên kho |
| 1598 | 货运路线优化 (Huòyùn lùxiàn yōuhuà) – Freight Route Optimization – 貨物ルート最適化 (Kamotsu rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển |
| 1599 | 仓储库存管理系统 (Cāngchǔ kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Inventory Management System – 倉庫在庫管理システム (Sōko zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý hàng tồn kho kho bãi |
| 1600 | 配送成本效益分析 (Pèisòng chéngběn xiàoyì fēnxī) – Delivery Cost-Benefit Analysis – 配送コスト効益分析 (Haisō kosuto kōeki bunseki) – Phân tích chi phí và lợi ích giao hàng |
| 1601 | 货运数据可视化 (Huòyùn shùjù kěshìhuà) – Freight Data Visualization – 貨物データの可視化 (Kamotsu dēta no kashika) – Trực quan hóa dữ liệu vận chuyển |
| 1602 | 仓储空间优化设计 (Cāngchǔ kōngjiān yōuhuà shèjì) – Warehouse Space Optimization Design – 倉庫スペース最適化設計 (Sōko supēsu saitekika sekkei) – Thiết kế tối ưu không gian kho |
| 1603 | 配送车队管理软件 (Pèisòng chēduì guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Delivery Fleet Management Software – 配送車両管理ソフトウェア (Haisō sharyō kanri sofutowea) – Phần mềm quản lý đội xe giao hàng |
| 1604 | 货运绿色物流策略 (Huòyùn lǜsè wùliú cèlüè) – Green Freight Logistics Strategy – グリーン貨物物流戦略 (Gurīn kamotsu butsuryū senryaku) – Chiến lược logistics vận chuyển xanh |
| 1605 | 仓储安全管理规范 (Cāngchǔ ānquán guǎnlǐ guīfàn) – Warehouse Safety Management Standards – 倉庫安全管理規範 (Sōko anzen kanri kihon) – Tiêu chuẩn quản lý an toàn kho bãi |
| 1606 | 配送时间表优化 (Pèisòng shíjiān biǎo yōuhuà) – Delivery Schedule Optimization – 配送スケジュール最適化 (Haisō sukejūru saitekika) – Tối ưu hóa lịch trình giao hàng |
| 1607 | 货运运输模式选择 (Huòyùn yùnshū móshì xuǎnzé) – Freight Transport Mode Selection – 貨物輸送モードの選択 (Kamotsu yusō mōdo no sentaku) – Lựa chọn phương thức vận chuyển hàng hóa |
| 1608 | 仓储温控设备 (Cāngchǔ wēn kòng shèbèi) – Warehouse Temperature Control Equipment – 倉庫温度管理設備 (Sōko ondo kanri setsubi) – Thiết bị kiểm soát nhiệt độ kho |
| 1609 | 配送服务质量提升 (Pèisòng fúwù zhìliàng tíshēng) – Delivery Service Quality Improvement – 配送サービス品質向上 (Haisō sābisu hinshitsu kōjō) – Nâng cao chất lượng dịch vụ giao hàng |
| 1610 | 仓储设备自动化 (Cāngchǔ shèbèi zìdòng huà) – Warehouse Equipment Automation – 倉庫設備の自動化 (Sōko setsubi no jidōka) – Tự động hóa thiết bị kho |
| 1611 | 配送区域覆盖分析 (Pèisòng qūyù fùgài fēnxī) – Delivery Area Coverage Analysis – 配送エリアカバレッジ分析 (Haisō eria kabarejji bunseki) – Phân tích phạm vi giao hàng |
| 1612 | 货运效率提升方案 (Huòyùn xiàolǜ tíshēng fāng’àn) – Freight Efficiency Improvement Plan – 貨物効率向上プラン (Kamotsu kōritsu kōjō puran) – Phương án nâng cao hiệu quả vận chuyển |
| 1613 | 仓储流程标准化 (Cāngchǔ liúchéng biāozhǔnhuà) – Warehouse Process Standardization – 倉庫プロセス標準化 (Sōko purosesu hyōjunka) – Chuẩn hóa quy trình kho bãi |
| 1614 | 配送数据实时监控 (Pèisòng shùjù shíshí jiānkòng) – Real-Time Delivery Data Monitoring – 配送データのリアルタイム監視 (Haisō dēta no riarutaimu kanshi) – Giám sát dữ liệu giao hàng thời gian thực |
| 1615 | 货运保险方案 (Huòyùn bǎoxiǎn fāng’àn) – Freight Insurance Plan – 貨物保険プラン (Kamotsu hoken puran) – Phương án bảo hiểm vận chuyển |
| 1616 | 仓储库存周转率 (Cāngchǔ kùcún zhōuzhuǎnlǜ) – Warehouse Inventory Turnover Rate – 倉庫在庫回転率 (Sōko zaiko kaitenritsu) – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho kho bãi |
| 1617 | 配送网络优化 (Pèisòng wǎngluò yōuhuà) – Delivery Network Optimization – 配送ネットワーク最適化 (Haisō nettowāku saitekika) – Tối ưu hóa mạng lưới giao hàng |
| 1618 | 货运运输路线评估 (Huòyùn yùnshū lùxiàn pínggū) – Freight Route Evaluation – 貨物輸送ルート評価 (Kamotsu yusō rūto hyōka) – Đánh giá tuyến vận chuyển hàng hóa |
| 1619 | 仓储人力资源规划 (Cāngchǔ rénlì zīyuán guīhuà) – Warehouse Human Resource Planning – 倉庫人材計画 (Sōko jinzai keikaku) – Lập kế hoạch nhân lực kho bãi |
| 1620 | 配送车辆维护记录 (Pèisòng chēliàng wéihù jìlù) – Delivery Vehicle Maintenance Records – 配送車両メンテナンス記録 (Haisō sharyō mentenansu kiroku) – Hồ sơ bảo trì phương tiện giao hàng |
| 1621 | 货运跨境运输策略 (Huòyùn kuàjìng yùnshū cèlüè) – Cross-Border Freight Strategy – 跨境貨物輸送戦略 (Kajikyō kamotsu yusō senryaku) – Chiến lược vận chuyển xuyên biên giới |
| 1622 | 仓储安全设备 (Cāngchǔ ānquán shèbèi) – Warehouse Safety Equipment – 倉庫安全設備 (Sōko anzen setsubi) – Thiết bị an toàn kho bãi |
| 1623 | 配送合同履行监控 (Pèisòng hétóng lǚxíng jiānkòng) – Delivery Contract Fulfillment Monitoring – 配送契約履行監視 (Haisō keiyaku riyō kanshi) – Giám sát thực hiện hợp đồng giao hàng |
| 1624 | 货运温控物流系统 (Huòyùn wēn kòng wùliú xìtǒng) – Temperature-Controlled Freight System – 温度管理貨物物流システム (Ondo kanri kamotsu butsuryū shisutemu) – Hệ thống logistics vận chuyển kiểm soát nhiệt độ |
| 1625 | 仓储货位规划 (Cāngchǔ huòwèi guīhuà) – Warehouse Slotting Plan – 倉庫貨物配置計画 (Sōko kamotsu haichi keikaku) – Kế hoạch bố trí vị trí hàng hóa trong kho |
| 1626 | 配送网络覆盖分析 (Pèisòng wǎngluò fùgài fēnxī) – Delivery Network Coverage Analysis – 配送ネットワークカバレッジ分析 (Haisō nettowāku kabarejji bunseki) – Phân tích phạm vi phủ sóng mạng lưới giao hàng |
| 1627 | 货运风险评估 (Huòyùn fēngxiǎn pínggū) – Freight Risk Assessment – 貨物リスク評価 (Kamotsu risuku hyōka) – Đánh giá rủi ro vận chuyển hàng hóa |
| 1628 | 仓储能源管理系统 (Cāngchǔ néngyuán guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Energy Management System – 倉庫エネルギー管理システム (Sōko enerugī kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý năng lượng kho |
| 1629 | 配送追踪服务 (Pèisòng zhuīzōng fúwù) – Delivery Tracking Service – 配送追跡サービス (Haisō tsuiseki sābisu) – Dịch vụ theo dõi giao hàng |
| 1630 | 货运物流技术革新 (Huòyùn wùliú jìshù géxīn) – Freight Logistics Technology Innovation – 貨物物流技術革新 (Kamotsu butsuryū gijutsu kakushin) – Đổi mới công nghệ logistics vận chuyển |
| 1631 | 仓储机器人操作 (Cāngchǔ jīqìrén cāozuò) – Warehouse Robot Operation – 倉庫ロボット操作 (Sōko robotto sōsa) – Vận hành robot trong kho |
| 1632 | 配送路径动态调整 (Pèisòng lùjìng dòngtài tiáozhěng) – Dynamic Adjustment of Delivery Routes – 配送ルートの動的調整 (Haisō rūto no dōteki chōsei) – Điều chỉnh động tuyến đường giao hàng |
| 1633 | 货运文件管理 (Huòyùn wénjiàn guǎnlǐ) – Freight Document Management – 貨物文書管理 (Kamotsu bunsho kanri) – Quản lý tài liệu vận chuyển |
| 1634 | 仓储盘点系统 (Cāngchǔ pándiǎn xìtǒng) – Warehouse Inventory Auditing System – 倉庫在庫監査システム (Sōko zaiko kansa shisutemu) – Hệ thống kiểm kê hàng tồn kho kho bãi |
| 1635 | 配送服务反馈机制 (Pèisòng fúwù fǎnkuì jīzhì) – Delivery Service Feedback Mechanism – 配送サービスフィードバックメカニズム (Haisō sābisu fīdobakku mekanizumu) – Cơ chế phản hồi dịch vụ giao hàng |
| 1636 | 货运包装标准化 (Huòyùn bāozhuāng biāozhǔnhuà) – Freight Packaging Standardization – 貨物包装標準化 (Kamotsu hōsō hyōjunka) – Tiêu chuẩn hóa bao bì vận chuyển hàng hóa |
| 1637 | 仓储区域分配 (Cāngchǔ qūyù fēnpèi) – Warehouse Zone Allocation – 倉庫エリア割り当て (Sōko eria wariate) – Phân bổ khu vực kho |
| 1638 | 配送延误处理 (Pèisòng yánwù chǔlǐ) – Delivery Delay Management – 配送遅延処理 (Haisō chien shori) – Xử lý giao hàng chậm trễ |
| 1639 | 货运单证审查 (Huòyùn dānzhèng shěnchá) – Freight Document Review – 貨物書類審査 (Kamotsu shorui shinsa) – Kiểm tra chứng từ vận chuyển |
| 1640 | 仓储空间优化 (Cāngchǔ kōngjiān yōuhuà) – Warehouse Space Optimization – 倉庫スペース最適化 (Sōko supēsu saitekika) – Tối ưu hóa không gian kho |
| 1641 | 配送网络动态管理 (Pèisòng wǎngluò dòngtài guǎnlǐ) – Dynamic Delivery Network Management – 配送ネットワーク動的管理 (Haisō nettowāku dōteki kanri) – Quản lý mạng lưới giao hàng động |
| 1642 | 货运温控技术 (Huòyùn wēn kòng jìshù) – Temperature Control Technology in Freight – 貨物温度管理技術 (Kamotsu ondo kanri gijutsu) – Công nghệ kiểm soát nhiệt độ trong vận chuyển |
| 1643 | 仓储库存周期分析 (Cāngchǔ kùcún zhōuqī fēnxī) – Warehouse Inventory Cycle Analysis – 倉庫在庫サイクル分析 (Sōko zaiko saikuru bunseki) – Phân tích chu kỳ hàng tồn kho kho bãi |
| 1644 | 配送区域划分 (Pèisòng qūyù huàfēn) – Delivery Area Division – 配送エリア区分 (Haisō eria kubun) – Phân vùng khu vực giao hàng |
| 1645 | 货运物流成本控制 (Huòyùn wùliú chéngběn kòngzhì) – Freight Logistics Cost Control – 貨物物流コスト管理 (Kamotsu butsuryū kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí logistics vận chuyển |
| 1646 | 仓储物流信息管理 (Cāngchǔ wùliú xìnxī guǎnlǐ) – Warehouse Logistics Information Management – 倉庫物流情報管理 (Sōko butsuryū jōhō kanri) – Quản lý thông tin logistics kho |
| 1647 | 配送订单优先级排序 (Pèisòng dìngdān yōuxiān jí páixù) – Delivery Order Priority Sorting – 配送注文優先順位設定 (Haisō chūmon yūsen jun’i settei) – Sắp xếp thứ tự ưu tiên đơn giao hàng |
| 1648 | 货运保险管理 (Huòyùn bǎoxiǎn guǎnlǐ) – Freight Insurance Management – 貨物保険管理 (Kamotsu hoken kanri) – Quản lý bảo hiểm vận chuyển |
| 1649 | 仓储工作流程优化 (Cāngchǔ gōngzuò liúchéng yōuhuà) – Warehouse Workflow Optimization – 倉庫作業プロセス最適化 (Sōko sagyō purosesu saitekika) – Tối ưu hóa quy trình làm việc trong kho |
| 1650 | 配送团队协调 (Pèisòng tuánduì xiétiáo) – Delivery Team Coordination – 配送チームの調整 (Haisō chīmu no chōsei) – Điều phối đội ngũ giao hàng |
| 1651 | 货运承运商评估 (Huòyùn chéngyùnshāng pínggū) – Freight Carrier Evaluation – 貨物運送業者評価 (Kamotsu unsō gyōsha hyōka) – Đánh giá nhà vận chuyển hàng hóa |
| 1652 | 配送效率分析 (Pèisòng xiàolǜ fēnxī) – Delivery Efficiency Analysis – 配送効率分析 (Haisō kōritsu bunseki) – Phân tích hiệu quả giao hàng |
| 1653 | 货运港口操作 (Huòyùn gǎngkǒu cāozuò) – Freight Port Operations – 貨物港湾操作 (Kamotsu kanwan sōsa) – Vận hành cảng vận chuyển hàng hóa |
| 1654 | 仓储绿色物流 (Cāngchǔ lǜsè wùliú) – Green Logistics in Warehousing – 倉庫グリーン物流 (Sōko gurīn butsuryū) – Logistics xanh trong kho bãi |
| 1655 | 配送无人机技术 (Pèisòng wúrénjī jìshù) – Delivery Drone Technology – 配送ドローン技術 (Haisō dorōn gijutsu) – Công nghệ drone giao hàng |
| 1656 | 货运轨迹跟踪 (Huòyùn guǐjì gēnzōng) – Freight Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi vận chuyển hàng hóa |
| 1657 | 仓储管理系统集成 (Cāngchǔ guǎnlǐ xìtǒng jíchéng) – Warehouse Management System Integration – 倉庫管理システム統合 (Sōko kanri shisutemu tōgō) – Tích hợp hệ thống quản lý kho |
| 1658 | 配送服务优化 (Pèisòng fúwù yōuhuà) – Delivery Service Optimization – 配送サービス最適化 (Haisō sābisu saitekika) – Tối ưu hóa dịch vụ giao hàng |
| 1659 | 货运冷链技术 (Huòyùn lěng liàn jìshù) – Cold Chain Logistics Technology – コールドチェーン技術 (Kōrudo chēn gijutsu) – Công nghệ logistics chuỗi lạnh |
| 1660 | 仓储装卸效率 (Cāngchǔ zhuāngxiè xiàolǜ) – Loading and Unloading Efficiency – 積み降ろし効率 (Tsumioroshi kōritsu) – Hiệu suất bốc xếp kho bãi |
| 1661 | 配送实时监控 (Pèisòng shíshí jiānkòng) – Real-time Delivery Monitoring – 配送リアルタイム監視 (Haisō riarutaimu kanshi) – Giám sát giao hàng theo thời gian thực |
| 1662 | 货运多式联运 (Huòyùn duō shì liányùn) – Multimodal Transport – 複合一貫輸送 (Fukugō ikkan yusō) – Vận chuyển đa phương thức |
| 1663 | 仓储物料分类 (Cāngchǔ wùliào fēnlèi) – Material Sorting in Warehousing – 倉庫内材料分類 (Sōko nai zairyō bunrui) – Phân loại vật liệu trong kho |
| 1664 | 配送路线规划 (Pèisòng lùxiàn guīhuà) – Delivery Route Planning – 配送ルート計画 (Haisō rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến giao hàng |
| 1665 | 货运保险索赔 (Huòyùn bǎoxiǎn suǒpéi) – Freight Insurance Claims – 貨物保険請求 (Kamotsu hoken seikyū) – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển |
| 1666 | 仓储库存报警 (Cāngchǔ kùcún bǎojǐng) – Inventory Alert System – 在庫警報システム (Zaiko keihō shisutemu) – Hệ thống cảnh báo hàng tồn kho |
| 1667 | 配送合同管理 (Pèisòng hétóng guǎnlǐ) – Delivery Contract Management – 配送契約管理 (Haisō keiyaku kanri) – Quản lý hợp đồng giao hàng |
| 1668 | 货运海关申报 (Huòyùn hǎiguān shēnbào) – Freight Customs Declaration – 貨物通関申告 (Kamotsu tsūkan shinkoku) – Khai báo hải quan vận chuyển |
| 1669 | 仓储温湿度控制 (Cāngchǔ wēn shīdù kòngzhì) – Temperature and Humidity Control in Warehousing – 倉庫温湿度管理 (Sōko onshitsu kanri) – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho |
| 1670 | 配送智能化系统 (Pèisòng zhìnénghuà xìtǒng) – Intelligent Delivery Systems – 配送インテリジェントシステム (Haisō interijento shisutemu) – Hệ thống giao hàng thông minh |
| 1671 | 货运可持续发展 (Huòyùn kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable Freight Development – 持続可能な貨物輸送 (Jizoku kanōna kamotsu yusō) – Phát triển vận chuyển bền vững |
| 1672 | 仓储设备租赁 (Cāngchǔ shèbèi zūlìn) – Warehouse Equipment Leasing – 倉庫設備レンタル (Sōko setsubi rentaru) – Cho thuê thiết bị kho bãi |
| 1673 | 配送时效评估 (Pèisòng shíxiào pínggū) – Delivery Timeliness Evaluation – 配送納期評価 (Haisō nōki hyōka) – Đánh giá thời gian giao hàng |
| 1674 | 货运包裹跟踪 (Huòyùn bāoguǒ gēnzōng) – Package Tracking – 荷物追跡 (Nimotsu tsuiseki) – Theo dõi bưu kiện vận chuyển |
| 1675 | 仓储消防安全 (Cāngchǔ xiāofáng ānquán) – Fire Safety in Warehousing – 倉庫の防火安全 (Sōko no bōka anzen) – An toàn phòng cháy trong kho |
| 1676 | 配送客户反馈管理 (Pèisòng kèhù fǎnkuì guǎnlǐ) – Delivery Customer Feedback Management – 配送顧客フィードバック管理 (Haisō kokyaku fīdobakku kanri) – Quản lý phản hồi khách hàng giao hàng |
| 1677 | 货运需求预测 (Huòyùn xūqiú yùcè) – Freight Demand Forecasting – 貨物需要予測 (Kamotsu juyō yosoku) – Dự báo nhu cầu vận chuyển |
| 1678 | 仓储能源管理 (Cāngchǔ néngyuán guǎnlǐ) – Energy Management in Warehousing – 倉庫のエネルギー管理 (Sōko no enerugī kanri) – Quản lý năng lượng trong kho |
| 1679 | 配送包装优化 (Pèisòng bāozhuāng yōuhuà) – Delivery Packaging Optimization – 配送パッケージ最適化 (Haisō pakkēji saitekika) – Tối ưu hóa bao bì giao hàng |
| 1680 | 货运基础设施 (Huòyùn jīchǔ shèshī) – Freight Infrastructure – 貨物インフラ (Kamotsu infura) – Cơ sở hạ tầng vận chuyển |
| 1681 | 仓储数据分析 (Cāngchǔ shùjù fēnxī) – Warehousing Data Analysis – 倉庫データ分析 (Sōko dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu kho bãi |
| 1682 | 配送运输能力评估 (Pèisòng yùnshū nénglì pínggū) – Delivery Transportation Capacity Evaluation – 配送輸送能力評価 (Haisō yusō nōryoku hyōka) – Đánh giá năng lực vận chuyển giao hàng |
| 1683 | 货运灾害预防措施 (Huòyùn zāihài yùfáng cuòshī) – Freight Disaster Prevention Measures – 貨物災害防止策 (Kamotsu saigai bōshi saku) – Biện pháp phòng ngừa thảm họa vận chuyển |
| 1684 | 仓储货物流转速度 (Cāngchǔ huòwù liúzhuǎn sùdù) – Speed of Goods Circulation in Warehousing – 倉庫内の貨物流通速度 (Sōko nai no kamotsu ryūtsū sokudo) – Tốc độ lưu chuyển hàng hóa trong kho |
| 1685 | 配送资源分配 (Pèisòng zīyuán fēnpèi) – Delivery Resource Allocation – 配送資源配分 (Haisō shigen haibun) – Phân bổ tài nguyên giao hàng |
| 1686 | 仓储机器人管理 (Cāngchǔ jīqìrén guǎnlǐ) – Warehouse Robot Management – 倉庫ロボット管理 (Sōko robotto kanri) – Quản lý robot trong kho |
| 1687 | 配送环保运输 (Pèisòng huánbǎo yùnshū) – Environmentally Friendly Delivery – 環境に優しい配送 (Kankyō ni yasashii haisō) – Giao hàng thân thiện với môi trường |
| 1688 | 货运数据共享 (Huòyùn shùjù gòngxiǎng) – Freight Data Sharing – 貨物データ共有 (Kamotsu dēta kyōyū) – Chia sẻ dữ liệu vận chuyển |
| 1689 | 仓储自动盘点系统 (Cāngchǔ zìdòng pándiǎn xìtǒng) – Automated Inventory Counting System – 自動在庫管理システム (Jidō zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống kiểm kê tự động |
| 1690 | 货运车辆保养 (Huòyùn chēliàng bǎoyǎng) – Freight Vehicle Maintenance – 貨物車両のメンテナンス (Kamotsu sharyō no mentenansu) – Bảo dưỡng phương tiện vận chuyển |
| 1691 | 仓储灯光设计 (Cāngchǔ dēngguāng shèjì) – Warehouse Lighting Design – 倉庫照明設計 (Sōko shōmei sekkei) – Thiết kế ánh sáng kho bãi |
| 1692 | 配送区域分级 (Pèisòng qūyù fēnjí) – Delivery Zone Classification – 配送エリア分類 (Haisō eria bunrui) – Phân loại khu vực giao hàng |
| 1693 | 货运合同谈判 (Huòyùn hétóng tánpàn) – Freight Contract Negotiation – 貨物契約交渉 (Kamotsu keiyaku kōshō) – Đàm phán hợp đồng vận chuyển |
| 1694 | 仓储火灾预警 (Cāngchǔ huǒzāi yùjǐng) – Fire Warning in Warehousing – 倉庫火災警報 (Sōko kasai keihō) – Cảnh báo hỏa hoạn trong kho |
| 1695 | 配送技术培训 (Pèisòng jìshù péixùn) – Delivery Technology Training – 配送技術トレーニング (Haisō gijutsu torēningu) – Đào tạo kỹ thuật giao hàng |
| 1696 | 货运绿色能源使用 (Huòyùn lǜsè néngyuán shǐyòng) – Use of Green Energy in Freight – グリーンエネルギーの使用 (Gurīn enerugī no shiyō) – Sử dụng năng lượng xanh trong vận chuyển |
| 1697 | 仓储空间优化 (Cāngchǔ kōngjiān yōuhuà) – Warehouse Space Optimization – 倉庫スペース最適化 (Sōko supēsu saitekika) – Tối ưu hóa không gian kho bãi |
| 1698 | 配送订单管理 (Pèisòng dìngdān guǎnlǐ) – Delivery Order Management – 配送注文管理 (Haisō chūmon kanri) – Quản lý đơn hàng giao hàng |
| 1699 | 货运海运计划 (Huòyùn hǎiyùn jìhuà) – Freight Shipping Plan – 海運貨物計画 (Kaiun kamotsu keikaku) – Kế hoạch vận chuyển bằng đường biển |
| 1700 | 仓储化学品存储 (Cāngchǔ huàxuépǐn cúnchú) – Chemical Storage in Warehousing – 倉庫化学物質保管 (Sōko kagaku busshitsu hokan) – Lưu trữ hóa chất trong kho |
| 1701 | 配送时段管理 (Pèisòng shíduàn guǎnlǐ) – Delivery Time Slot Management – 配送時間管理 (Haisō jikan kanri) – Quản lý thời gian giao hàng |
| 1702 | 货运路线调整 (Huòyùn lùxiàn tiáozhěng) – Freight Route Adjustment – 貨物ルート調整 (Kamotsu rūto chōsei) – Điều chỉnh tuyến vận chuyển |
| 1703 | 仓储安全检查 (Cāngchǔ ānquán jiǎnchá) – Warehouse Safety Inspection – 倉庫安全検査 (Sōko anzen kensa) – Kiểm tra an toàn kho bãi |
| 1704 | 配送电子签名 (Pèisòng diànzǐ qiānmíng) – Electronic Signature for Delivery – 配送電子署名 (Haisō denshi shomei) – Chữ ký điện tử cho giao hàng |
| 1705 | 仓储物流机器人 (Cāngchǔ wùliú jīqìrén) – Logistics Robots in Warehousing – 倉庫物流ロボット (Sōko buturyū robotto) – Robot logistics trong kho bãi |
| 1706 | 配送事故处理 (Pèisòng shìgù chǔlǐ) – Delivery Incident Handling – 配送事故対応 (Haisō jiko taiō) – Xử lý sự cố giao hàng |
| 1707 | 货运冷链运输 (Huòyùn lěngliàn yùnshū) – Cold Chain Freight – 冷蔵輸送 (Reizō yusō) – Vận chuyển hàng hóa chuỗi lạnh |
| 1708 | 仓储温控系统 (Cāngchǔ wēnkòng xìtǒng) – Warehouse Temperature Control System – 倉庫温度管理システム (Sōko ondo kanri shisutemu) – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ kho |
| 1709 | 配送客户通知 (Pèisòng kèhù tōngzhī) – Customer Delivery Notification – 配送顧客通知 (Haisō kokyaku tsūchi) – Thông báo giao hàng cho khách hàng |
| 1710 | 货运物流分析 (Huòyùn wùliú fēnxī) – Freight Logistics Analysis – 物流分析 (Butsuryū bunseki) – Phân tích logistics vận chuyển |
| 1711 | 仓储能耗管理 (Cāngchǔ nénghào guǎnlǐ) – Energy Consumption Management in Warehousing – 倉庫エネルギー管理 (Sōko enerugī kanri) – Quản lý tiêu thụ năng lượng kho bãi |
| 1712 | 配送数据追踪 (Pèisòng shùjù zhuīzōng) – Delivery Data Tracking – 配送データ追跡 (Haisō dēta tsuiseki) – Theo dõi dữ liệu giao hàng |
| 1713 | 货运货物包装 (Huòyùn huòwù bāozhuāng) – Freight Packaging – 貨物包装 (Kamotsu hōsō) – Đóng gói hàng hóa vận chuyển |
| 1714 | 仓储智能化管理 (Cāngchǔ zhìnénghuà guǎnlǐ) – Intelligent Warehousing Management – 倉庫のスマート管理 (Sōko no sumāto kanri) – Quản lý kho thông minh |
| 1715 | 配送无人机运输 (Pèisòng wúrénjī yùnshū) – Drone Delivery – 無人機配送 (Mujinki haisō) – Giao hàng bằng máy bay không người lái |
| 1716 | 货运装载优化 (Huòyùn zhuāngzài yōuhuà) – Load Optimization in Freight – 積載最適化 (Sekisai saitekika) – Tối ưu hóa tải trọng vận chuyển |
| 1717 | 仓储自动化设备 (Cāngchǔ zìdònghuà shèbèi) – Automation Equipment in Warehousing – 倉庫自動化設備 (Sōko jidōka setsubi) – Thiết bị tự động hóa kho bãi |
| 1718 | 配送路线规划 (Pèisòng lùxiàn guīhuà) – Delivery Route Planning – 配送ルート計画 (Haisō rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường giao hàng |
| 1719 | 货运服务定价 (Huòyùn fúwù dìngjià) – Freight Service Pricing – 貨物サービス価格設定 (Kamotsu sābisu kakaku settei) – Định giá dịch vụ vận chuyển |
| 1720 | 仓储材料堆放 (Cāngchǔ cáiliào duīfàng) – Material Stacking in Warehousing – 倉庫の材料積み上げ (Sōko no zairyō tsumiage) – Sắp xếp vật liệu trong kho |
| 1721 | 配送货物装卸 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè) – Loading and Unloading in Delivery – 配送の積み降ろし (Haisō no tsumi oroshi) – Bốc dỡ hàng hóa giao hàng |
| 1722 | 货运报关流程 (Huòyùn bàoguān liúchéng) – Freight Customs Process – 貨物通関手続き (Kamotsu tsūkan tetsuzuki) – Quy trình thông quan hàng hóa |
| 1723 | 仓储库存整理 (Cāngchǔ kùcún zhěnglǐ) – Inventory Organization in Warehousing – 倉庫在庫整理 (Sōko zaiko seiri) – Sắp xếp kho hàng |
| 1724 | 配送异常处理 (Pèisòng yìcháng chǔlǐ) – Delivery Exception Handling – 配送異常処理 (Haisō ijō shori) – Xử lý bất thường giao hàng |
| 1725 | 货运保险方案 (Huòyùn bǎoxiǎn fāng’àn) – Freight Insurance Plan – 貨物保険プラン (Kamotsu hoken puran) – Gói bảo hiểm vận chuyển |
| 1726 | 仓储货架设计 (Cāngchǔ huòjià shèjì) – Warehouse Shelf Design – 倉庫棚設計 (Sōko tana sekkei) – Thiết kế giá đỡ kho bãi |
| 1727 | 配送订单跟踪 (Pèisòng dìngdān gēnzōng) – Delivery Order Tracking – 配送注文追跡 (Haisō chūmon tsuiseki) – Theo dõi đơn hàng giao hàng |
| 1728 | 货运路线监控 (Huòyùn lùxiàn jiānkòng) – Freight Route Monitoring – 貨物ルート監視 (Kamotsu rūto kanshi) – Giám sát tuyến vận chuyển |
| 1729 | 仓储货物标记 (Cāngchǔ huòwù biāojì) – Labeling in Warehousing – 倉庫貨物ラベリング (Sōko kamotsu raberingu) – Dán nhãn hàng hóa trong kho |
| 1730 | 配送包装管理 (Pèisòng bāozhuāng guǎnlǐ) – Delivery Packaging Management – 配送パッケージ管理 (Haisō pakkēji kanri) – Quản lý đóng gói giao hàng |
| 1731 | 货运订单处理 (Huòyùn dìngdān chǔlǐ) – Freight Order Processing – 貨物注文処理 (Kamotsu chūmon shori) – Xử lý đơn hàng vận chuyển |
| 1732 | 仓储区域划分 (Cāngchǔ qūyù huàfēn) – Warehouse Zoning – 倉庫ゾーニング (Sōko zōningu) – Phân chia khu vực kho |
| 1733 | 货运服务类型 (Huòyùn fúwù lèixíng) – Types of Freight Services – 貨物サービスの種類 (Kamotsu sābisu no shurui) – Loại hình dịch vụ vận chuyển |
| 1734 | 仓储货物分拣 (Cāngchǔ huòwù fēnjiǎn) – Goods Sorting in Warehousing – 倉庫貨物仕分け (Sōko kamotsu shiwake) – Phân loại hàng hóa trong kho |
| 1735 | 配送车辆调度 (Pèisòng chēliàng diàodù) – Delivery Vehicle Dispatch – 配送車両配車 (Haisō sharyō haisha) – Điều phối phương tiện giao hàng |
| 1736 | 货运运输报价 (Huòyùn yùnshū bàojià) – Freight Transport Quotation – 輸送見積もり (Yusō mitsumori) – Báo giá vận chuyển hàng hóa |
| 1737 | 仓储货物跟踪 (Cāngchǔ huòwù gēnzōng) – Warehousing Goods Tracking – 倉庫貨物追跡 (Sōko kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa trong kho |
| 1738 | 配送区域划分 (Pèisòng qūyù huàfēn) – Delivery Area Division – 配送地域区分 (Haisō chiiki kubun) – Phân chia khu vực giao hàng |
| 1739 | 货运环保运输 (Huòyùn huánbǎo yùnshū) – Green Freight Transport – 環境配慮輸送 (Kankyō hairyo yusō) – Vận chuyển hàng hóa thân thiện môi trường |
| 1740 | 配送紧急订单 (Pèisòng jǐnjí dìngdān) – Emergency Delivery Orders – 緊急配送注文 (Kinkyū haisō chūmon) – Đơn hàng giao hàng khẩn cấp |
| 1741 | 货运货车维护 (Huòyùn huòchē wéihù) – Freight Truck Maintenance – 貨物トラックメンテナンス (Kamotsu torakku mentenansu) – Bảo dưỡng xe tải vận chuyển |
| 1742 | 仓储数据分析 (Cāngchǔ shùjù fēnxī) – Warehouse Data Analysis – 倉庫データ分析 (Sōko dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu kho bãi |
| 1743 | 配送路线优化 (Pèisòng lùxiàn yōuhuà) – Optimization of Delivery Routes – 配送ルート最適化 (Haisō rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng |
| 1744 | 货运货物分装 (Huòyùn huòwù fēnzhuāng) – Freight Goods Repackaging – 貨物再包装 (Kamotsu sai hōsō) – Đóng gói lại hàng hóa vận chuyển |
| 1745 | 仓储存储效率 (Cāngchǔ cúnchú xiàolǜ) – Warehousing Storage Efficiency – 倉庫保管効率 (Sōko hokan kōritsu) – Hiệu suất lưu trữ kho bãi |
| 1746 | 配送客户反馈 (Pèisòng kèhù fǎnkuì) – Delivery Customer Feedback – 配送顧客のフィードバック (Haisō kokyaku no fīdobakku) – Phản hồi khách hàng về giao hàng |
| 1747 | 货运成本核算 (Huòyùn chéngběn hésuàn) – Freight Cost Accounting – 貨物コスト計算 (Kamotsu kosuto keisan) – Tính toán chi phí vận chuyển |
| 1748 | 仓储货架使用率 (Cāngchǔ huòjià shǐyòng lǜ) – Shelf Utilization Rate in Warehousing – 棚使用率 (Tana shiyō-ritsu) – Tỷ lệ sử dụng giá đỡ kho |
| 1749 | 配送合同签署 (Pèisòng hétóng qiānshǔ) – Delivery Contract Signing – 配送契約署名 (Haisō keiyaku shomei) – Ký kết hợp đồng giao hàng |
| 1750 | 货运物流计划 (Huòyùn wùliú jìhuà) – Freight Logistics Planning – 貨物物流計画 (Kamotsu butsurū keikaku) – Lập kế hoạch logistics vận chuyển |
| 1751 | 仓储货物扫码 (Cāngchǔ huòwù sǎomǎ) – Goods Scanning in Warehousing – 倉庫貨物スキャン (Sōko kamotsu sukyan) – Quét mã hàng hóa trong kho |
| 1752 | 配送货运保险 (Pèisòng huòyùn bǎoxiǎn) – Delivery Freight Insurance – 配送保険 (Haisō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 1753 | 仓储库存盘点 (Cāngchǔ kùcún pándiǎn) – Inventory Stocktaking in Warehousing – 倉庫在庫棚卸 (Sōko zaiko tanaoroshi) – Kiểm kê hàng tồn kho |
| 1754 | 配送货物签收 (Pèisòng huòwù qiānshōu) – Delivery Goods Receipt – 配送貨物受け取り (Haisō kamotsu uketori) – Nhận hàng hóa giao hàng |
| 1755 | 货运运输模式 (Huòyùn yùnshū móshì) – Freight Transport Mode – 輸送モード (Yusō mōdo) – Phương thức vận chuyển hàng hóa |
| 1756 | 仓储货物分类 (Cāngchǔ huòwù fēnlèi) – Goods Categorization in Warehousing – 倉庫貨物分類 (Sōko kamotsu bunrui) – Phân loại hàng hóa trong kho |
| 1757 | 配送货运网络 (Pèisòng huòyùn wǎngluò) – Freight Delivery Network – 配送ネットワーク (Haisō nettowāku) – Mạng lưới giao hàng |
| 1758 | 仓储货物包装 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng) – Warehousing Goods Packaging – 倉庫貨物梱包 (Sōko kamotsu konpō) – Đóng gói hàng hóa kho bãi |
| 1759 | 货运保险理赔 (Huòyùn bǎoxiǎn lǐpéi) – Freight Insurance Claims – 貨物保険請求 (Kamotsu hoken seikyū) – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển |
| 1760 | 仓储出入库管理 (Cāngchǔ chū rùkù guǎnlǐ) – Warehouse In-Out Management – 倉庫入出庫管理 (Sōko nyūshukkoku kanri) – Quản lý nhập xuất kho |
| 1761 | 配送时间优化 (Pèisòng shíjiān yōuhuà) – Delivery Time Optimization – 配送時間最適化 (Haisō jikan saitekika) – Tối ưu hóa thời gian giao hàng |
| 1762 | 货运物流信息化 (Huòyùn wùliú xìnxī huà) – Freight Logistics Digitalization – ロジスティクスのデジタル化 (Rojisutikusu no dejitaruka) – Số hóa logistics vận chuyển |
| 1763 | 仓储货物堆叠 (Cāngchǔ huòwù duīdié) – Stacking Goods in Warehousing – 倉庫貨物積み重ね (Sōko kamotsu tsumikasane) – Xếp chồng hàng hóa trong kho |
| 1764 | 配送货物装卸 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè) – Loading and Unloading Freight – 荷物積み下ろし (Nimotsu tsumi oroshi) – Bốc dỡ hàng hóa |
| 1765 | 货运车辆监控 (Huòyùn chēliàng jiānkòng) – Freight Vehicle Monitoring – 貨物車両監視 (Kamotsu sharyō kanshi) – Giám sát phương tiện vận chuyển |
| 1766 | 仓储温湿度控制 (Cāngchǔ wēn shīdù kòngzhì) – Temperature and Humidity Control in Warehousing – 倉庫温湿度管理 (Sōko onshitsu kanri) – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm kho |
| 1767 | 配送货物加固 (Pèisòng huòwù jiāgù) – Freight Reinforcement for Delivery – 荷物固定強化 (Nimotsu kotei kyōka) – Gia cố hàng hóa khi giao hàng |
| 1768 | 货运货物追踪 (Huòyùn huòwù zhuīzōng) – Freight Goods Tracking – 貨物追跡 (Kamotsu tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa vận chuyển |
| 1769 | 仓储自动化管理 (Cāngchǔ zìdònghuà guǎnlǐ) – Automated Warehouse Management – 自動倉庫管理 (Jidō sōko kanri) – Quản lý kho tự động |
| 1770 | 配送货物集约化 (Pèisòng huòwù jíyuē huà) – Consolidated Freight Delivery – 配送集約化 (Haisō shūyaku-ka) – Giao hàng hóa tập trung |
| 1771 | 货运国际运输 (Huòyùn guójì yùnshū) – International Freight Transport – 国際貨物輸送 (Kokusai kamotsu yusō) – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 1772 | 仓储货物更新 (Cāngchǔ huòwù gēngxīn) – Warehouse Goods Renewal – 倉庫商品の更新 (Sōko shōhin no kōshin) – Cập nhật hàng hóa trong kho |
| 1773 | 配送货物运费 (Pèisòng huòwù yùnfèi) – Freight Delivery Costs – 配送料金 (Haisō ryōkin) – Phí giao hàng |
| 1774 | 货运物流协作 (Huòyùn wùliú xiézuò) – Freight Logistics Collaboration – 物流協力 (Butsuryū kyōryoku) – Hợp tác logistics vận chuyển |
| 1775 | 仓储库存管理 (Cāngchǔ kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management in Warehousing – 倉庫在庫管理 (Sōko zaiko kanri) – Quản lý hàng tồn kho |
| 1776 | 配送货运审计 (Pèisòng huòyùn shěnjì) – Freight Delivery Auditing – 配送監査 (Haisō kansa) – Kiểm toán vận chuyển hàng hóa |
| 1777 | 仓储货物检查 (Cāngchǔ huòwù jiǎnchá) – Warehousing Goods Inspection – 倉庫品検査 (Sōko hin kensa) – Kiểm tra hàng hóa trong kho |
| 1778 | 配送货物清点 (Pèisòng huòwù qīngdiǎn) – Freight Delivery Counting – 配送数量確認 (Haisō sūryō kakunin) – Kiểm đếm hàng hóa giao hàng |
| 1779 | 货运车辆保养 (Huòyùn chēliàng bǎoyǎng) – Freight Vehicle Maintenance – 車両整備 (Sharyō seibi) – Bảo trì phương tiện vận chuyển |
| 1780 | 仓储货物流转 (Cāngchǔ huòwù liúzhuàn) – Goods Circulation in Warehousing – 倉庫内流通 (Sōko nai ryūtsū) – Lưu thông hàng hóa trong kho |
| 1781 | 配送货物交接 (Pèisòng huòwù jiāojiē) – Freight Delivery Handover – 配送引き渡し (Haisō hikawatashi) – Bàn giao hàng hóa vận chuyển |
| 1782 | 仓储货物拣选 (Cāngchǔ huòwù jiǎnxuǎn) – Warehouse Goods Picking – 倉庫品ピッキング (Sōko hin pikkingu) – Chọn hàng hóa trong kho |
| 1783 | 货运货物打包 (Huòyùn huòwù dǎbāo) – Freight Goods Packing – 荷物梱包 (Nimotsu konpō) – Đóng gói hàng hóa vận chuyển |
| 1784 | 仓储货物盘点 (Cāngchǔ huòwù pándiǎn) – Inventory Goods Counting – 在庫品棚卸 (Zaiko hin tanaoroshi) – Kiểm kê hàng hóa kho bãi |
| 1785 | 配送货运计划 (Pèisòng huòyùn jìhuà) – Freight Delivery Planning – 配送計画 (Haisō keikaku) – Lập kế hoạch vận chuyển |
| 1786 | 仓储货物收发 (Cāngchǔ huòwù shōufā) – Goods Receiving and Dispatching – 倉庫受発送 (Sōko jushassō) – Nhận và gửi hàng hóa trong kho |
| 1787 | 配送货物定位 (Pèisòng huòwù dìngwèi) – Freight Delivery Positioning – 配送位置確認 (Haisō ichi kakunin) – Định vị hàng hóa giao hàng |
| 1788 | 货运物流分析 (Huòyùn wùliú fēnxī) – Freight Logistics Analysis – ロジスティクス分析 (Rojisutikusu bunseki) – Phân tích logistics vận chuyển |
| 1789 | 仓储货物转移 (Cāngchǔ huòwù zhuǎnyí) – Goods Transfer in Warehousing – 倉庫品移動 (Sōko hin idō) – Chuyển hàng hóa trong kho |
| 1790 | 配送货物验收 (Pèisòng huòwù yànshōu) – Freight Goods Acceptance – 配送検品 (Haisō kenpin) – Nghiệm thu hàng hóa giao hàng |
| 1791 | 仓储货物摆放 (Cāngchǔ huòwù bǎifàng) – Goods Placement in Warehousing – 倉庫品配置 (Sōko hin haichi) – Sắp xếp hàng hóa trong kho |
| 1792 | 货运物流优化 (Huòyùn wùliú yōuhuà) – Freight Logistics Optimization – ロジスティクス最適化 (Rojisutikusu saitekika) – Tối ưu hóa logistics vận chuyển |
| 1793 | 仓储货物储存 (Cāngchǔ huòwù chúcún) – Goods Storage in Warehousing – 倉庫保管 (Sōko hokan) – Lưu trữ hàng hóa trong kho |
| 1794 | 配送货物追踪系统 (Pèisòng huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Freight Tracking System – 配送追跡システム (Haisō tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi giao hàng |
| 1795 | 货运货物清单 (Huòyùn huòwù qīngdān) – Freight Goods List – 貨物リスト (Kamotsu risuto) – Danh sách hàng hóa vận chuyển |
| 1796 | 仓储货物封装 (Cāngchǔ huòwù fēngzhuāng) – Goods Sealing in Warehousing – 倉庫品封印 (Sōko hin fūin) – Niêm phong hàng hóa kho bãi |
| 1797 | 配送货物优先级 (Pèisòng huòwù yōuxiān jí) – Freight Delivery Priority – 配送優先順位 (Haisō yūsen jun’i) – Thứ tự ưu tiên giao hàng |
| 1798 | 货运车辆调度 (Huòyùn chēliàng diàodù) – Freight Vehicle Scheduling – 車両配車 (Sharyō haisha) – Điều phối phương tiện vận chuyển |
| 1799 | 仓储库存周转 (Cāngchǔ kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover in Warehousing – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Vòng quay hàng tồn kho |
| 1800 | 配送货物损耗 (Pèisòng huòwù sǔnhào) – Freight Delivery Loss – 配送損失 (Haisō sonshitsu) – Tổn thất giao hàng |
| 1801 | 仓储货物保险 (Cāngchǔ huòwù bǎoxiǎn) – Goods Insurance in Warehousing – 倉庫品保険 (Sōko hin hoken) – Bảo hiểm hàng hóa trong kho |
| 1802 | 货运运费计算 (Huòyùn yùnfèi jìsuàn) – Freight Cost Calculation – 運賃計算 (Unchin keisan) – Tính toán chi phí vận chuyển |
| 1803 | 配送货物时间限制 (Pèisòng huòwù shíjiān xiànzhì) – Delivery Time Restriction – 配送時間制限 (Haisō jikan seigen) – Hạn chế thời gian giao hàng |
| 1804 | 仓储货物库存表 (Cāngchǔ huòwù kùcún biǎo) – Inventory List in Warehousing – 在庫表 (Zaiko hyō) – Bảng tồn kho |
| 1805 | 货运货物调配 (Huòyùn huòwù diàopèi) – Freight Goods Allocation – 貨物配分 (Kamotsu haibun) – Phân phối hàng hóa vận chuyển |
| 1806 | 配送货物检查 (Pèisòng huòwù jiǎnchá) – Freight Delivery Inspection – 配送点検 (Haisō tenken) – Kiểm tra hàng hóa giao hàng |
| 1807 | 仓储货物分类 (Cāngchǔ huòwù fēnlèi) – Goods Classification in Warehousing – 倉庫品分類 (Sōko hin bunrui) – Phân loại hàng hóa trong kho |
| 1808 | 配送货物运单 (Pèisòng huòwù yùndān) – Delivery Waybill – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Vận đơn giao hàng |
| 1809 | 仓储货物冷藏 (Cāngchǔ huòwù lěngcáng) – Cold Storage in Warehousing – 冷蔵保管 (Reizō hokan) – Bảo quản lạnh hàng hóa trong kho |
| 1810 | 配送货物费用分摊 (Pèisòng huòwù fèiyòng fēntān) – Delivery Cost Sharing – 配送料分担 (Haisōryō buntan) – Phân chia chi phí giao hàng |
| 1811 | 仓储货物紧急存储 (Cāngchǔ huòwù jǐnjí cúnchú) – Emergency Storage in Warehousing – 緊急保管 (Kinkyū hokan) – Lưu trữ khẩn cấp trong kho |
| 1812 | 货运货物清关 (Huòyùn huòwù qīngguān) – Freight Customs Clearance – 貨物通関 (Kamotsu tsūkan) – Thông quan hàng hóa vận chuyển |
| 1813 | 配送货物确认单 (Pèisòng huòwù quèrèn dān) – Delivery Confirmation Form – 配送確認書 (Haisō kakunin-sho) – Phiếu xác nhận giao hàng |
| 1814 | 仓储货物温度监控 (Cāngchǔ huòwù wēndù jiānkòng) – Temperature Monitoring in Warehousing – 温度管理 (Ondo kanri) – Kiểm soát nhiệt độ trong kho |
| 1815 | 配送货物包装 (Pèisòng huòwù bāozhuāng) – Delivery Packaging – 配送梱包 (Haisō konpō) – Đóng gói giao hàng |
| 1816 | 仓储货物安全防护 (Cāngchǔ huòwù ānquán fánghù) – Safety Protection in Warehousing – 倉庫品安全保護 (Sōko hin anzen hogo) – Bảo vệ an toàn hàng hóa trong kho |
| 1817 | 配送货物时效性 (Pèisòng huòwù shíxiàoxìng) – Delivery Timeliness – 配送時間厳守 (Haisō jikan genshu) – Đúng hạn trong giao hàng |
| 1818 | 仓储货物搬运设备 (Cāngchǔ huòwù bānyùn shèbèi) – Warehousing Handling Equipment – 倉庫運搬機器 (Sōko unpan kiki) – Thiết bị vận chuyển trong kho |
| 1819 | 配送货物多渠道 (Pèisòng huòwù duō qúdào) – Multi-channel Delivery – 多チャンネル配送 (Tachanneru haisō) – Giao hàng đa kênh |
| 1820 | 仓储货物入库记录 (Cāngchǔ huòwù rùkù jìlù) – Inbound Inventory Record – 入庫記録 (Nyūko kiroku) – Ghi chép nhập kho |
| 1821 | 配送货物签收单 (Pèisòng huòwù qiānshōu dān) – Delivery Receipt – 配送受領書 (Haisō juryō-sho) – Phiếu ký nhận giao hàng |
| 1822 | 仓储货物出库单 (Cāngchǔ huòwù chūkù dān) – Outbound Inventory Form – 出庫伝票 (Shukko denpyō) – Phiếu xuất kho |
| 1823 | 配送货物网络跟踪 (Pèisòng huòwù wǎngluò gēnzōng) – Online Delivery Tracking – 配送追跡システム (Haisō tsuiseki shisutemu) – Theo dõi giao hàng trực tuyến |
| 1824 | 仓储货物租赁 (Cāngchǔ huòwù zūlìn) – Warehousing Rental – 倉庫賃貸 (Sōko chintai) – Thuê kho |
| 1825 | 配送货物损害索赔 (Pèisòng huòwù sǔnhài suǒpéi) – Delivery Damage Claim – 配送損害請求 (Haisō songai seikyū) – Khiếu nại thiệt hại giao hàng |
| 1826 | 仓储货物长期存储 (Cāngchǔ huòwù chángqī cúnchú) – Long-term Storage – 長期保管 (Chōki hokan) – Lưu trữ dài hạn |
| 1827 | 配送货物加急服务 (Pèisòng huòwù jiājí fúwù) – Expedited Delivery Service – 急行配送サービス (Kyūkō haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng nhanh |
| 1828 | 仓储货物统计分析 (Cāngchǔ huòwù tǒngjì fēnxī) – Warehousing Statistics Analysis – 倉庫統計分析 (Sōko tōkei bunseki) – Phân tích thống kê kho bãi |
| 1829 | 配送货物装卸服务 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè fúwù) – Loading and Unloading Service – 積み下ろしサービス (Tsumioroshi sābisu) – Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa |
| 1830 | 仓储货物合同管理 (Cāngchǔ huòwù hétóng guǎnlǐ) – Warehousing Contract Management – 倉庫契約管理 (Sōko keiyaku kanri) – Quản lý hợp đồng kho bãi |
| 1831 | 配送货物运输保险 (Pèisòng huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 1832 | 仓储货物温湿度监测 (Cāngchǔ huòwù wēn shī dù jiāncè) – Temperature and Humidity Monitoring – 温湿度監視 (Onshitsu-do kanshi) – Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm |
| 1833 | 配送货物退货管理 (Pèisòng huòwù tuìhuò guǎnlǐ) – Return Management – 返品管理 (Henpin kanri) – Quản lý hàng trả lại |
| 1834 | 仓储货物堆叠规则 (Cāngchǔ huòwù duīdié guīzé) – Stacking Rules – 積み重ねルール (Tsumikasaneru rūru) – Quy tắc xếp chồng hàng hóa |
| 1835 | 配送货物特殊处理 (Pèisòng huòwù tèshū chǔlǐ) – Special Handling – 特殊処理 (Tokushu shori) – Xử lý đặc biệt |
| 1836 | 仓储货物进出记录 (Cāngchǔ huòwù jìn chū jìlù) – In and Out Records – 入出庫記録 (Nyūshukko kiroku) – Ghi chép xuất nhập kho |
| 1837 | 配送货物客户满意度 (Pèisòng huòwù kèhù mǎnyì dù) – Customer Satisfaction – 顧客満足度 (Kokyaku manzokudo) – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 1838 | 仓储货物盘点服务 (Cāngchǔ huòwù pándiǎn fúwù) – Inventory Counting Service – 在庫棚卸サービス (Zaiko tanaoroshi sābisu) – Dịch vụ kiểm kê hàng hóa |
| 1839 | 配送货物路径优化 (Pèisòng huòwù lùjìng yōuhuà) – Route Optimization – 配送経路最適化 (Haisō keiro saitekika) – Tối ưu hóa lộ trình giao hàng |
| 1840 | 仓储货物自动化管理 (Cāngchǔ huòwù zìdònghuà guǎnlǐ) – Automated Warehouse Management – 自動倉庫管理 (Jidō sōko kanri) – Quản lý kho tự động |
| 1841 | 配送货物温控运输 (Pèisòng huòwù wēnkòng yùnshū) – Temperature-Controlled Transportation – 温度管理輸送 (Ondo kanri yusō) – Vận chuyển kiểm soát nhiệt độ |
| 1842 | 仓储货物订单处理 (Cāngchǔ huòwù dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – 受注処理 (Juchū shori) – Xử lý đơn hàng |
| 1843 | 配送货物跨境物流 (Pèisòng huòwù kuàjìng wùliú) – Cross-Border Logistics – 国際物流 (Kokusai butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 1844 | 仓储货物装箱服务 (Cāngchǔ huòwù zhuāngxiāng fúwù) – Packing Service – 梱包サービス (Konpō sābisu) – Dịch vụ đóng gói |
| 1845 | 配送货物时效管理 (Pèisòng huòwù shíxiào guǎnlǐ) – Timeliness Management – 時間管理 (Jikan kanri) – Quản lý thời gian giao hàng |
| 1846 | 仓储货物存储标准 (Cāngchǔ huòwù cúnchú biāozhǔn) – Storage Standards – 保管基準 (Hokan kijun) – Tiêu chuẩn lưu trữ |
| 1847 | 配送货物安全包装 (Pèisòng huòwù ānquán bāozhuāng) – Secure Packaging – 安全包装 (Anzen hōsō) – Bao bì an toàn |
| 1848 | 仓储货物卸货区 (Cāngchǔ huòwù xièhuò qū) – Unloading Area – 荷卸しエリア (Nioroshi eria) – Khu vực dỡ hàng |
| 1849 | 配送货物实时跟踪 (Pèisòng huòwù shíshí gēnzōng) – Real-Time Tracking – リアルタイム追跡 (Riarutaimu tsuiseki) – Theo dõi thời gian thực |
| 1850 | 仓储货物库存报告 (Cāngchǔ huòwù kùcún bàogào) – Inventory Report – 在庫報告書 (Zaiko hōkoku-sho) – Báo cáo tồn kho |
| 1851 | 配送货物重量限制 (Pèisòng huòwù zhòngliàng xiànzhì) – Weight Limit – 重量制限 (Jūryō seigen) – Giới hạn trọng lượng |
| 1852 | 仓储货物出货确认 (Cāngchǔ huòwù chūhuò quèrèn) – Shipment Confirmation – 出荷確認 (Shukka kakunin) – Xác nhận xuất hàng |
| 1853 | 配送货物紧急服务 (Pèisòng huòwù jǐnjí fúwù) – Emergency Delivery Service – 緊急配送サービス (Kinkyū haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng khẩn cấp |
| 1854 | 仓储货物运输对接 (Cāngchǔ huòwù yùnshū duìjiē) – Transport Coordination – 輸送調整 (Yusō chōsei) – Điều phối vận chuyển |
| 1855 | 配送货物运输标签 (Pèisòng huòwù yùnshū biāoqiān) – Shipping Label – 運送ラベル (Unsō raberu) – Nhãn vận chuyển |
| 1856 | 仓储货物区域划分 (Cāngchǔ huòwù qūyù huàfēn) – Zone Division – 区域分け (Kūiki wake) – Phân chia khu vực kho bãi |
| 1857 | 配送货物低温运输 (Pèisòng huòwù dī wēn yùnshū) – Cold Chain Transportation – 低温輸送 (Teion yusō) – Vận chuyển dây chuyền lạnh |
| 1858 | 仓储货物封闭存储 (Cāngchǔ huòwù fēngbì cúnchú) – Sealed Storage – 密閉保管 (Mippei hokan) – Lưu trữ kín |
| 1859 | 配送货物中转服务 (Pèisòng huòwù zhōngzhuǎn fúwù) – Transit Service – 中継サービス (Chūkei sābisu) – Dịch vụ trung chuyển |
| 1860 | 仓储货物分类管理 (Cāngchǔ huòwù fēnlèi guǎnlǐ) – Category Management – カテゴリー管理 (Kategorī kanri) – Quản lý phân loại |
| 1861 | 配送货物预约取件 (Pèisòng huòwù yùyuē qǔjiàn) – Scheduled Pickup – 予約集荷 (Yoyaku shūka) – Lấy hàng theo lịch hẹn |
| 1862 | 仓储货物防火措施 (Cāngchǔ huòwù fánghuǒ cuòshī) – Fire Prevention Measures – 防火対策 (Bōka taisaku) – Biện pháp phòng cháy |
| 1863 | 配送货物高峰运输 (Pèisòng huòwù gāofēng yùnshū) – Peak Time Shipping – ピーク時輸送 (Pīkuji yusō) – Vận chuyển giờ cao điểm |
| 1864 | 仓储货物数据备份 (Cāngchǔ huòwù shùjù bèifèn) – Data Backup – データバックアップ (Dēta bakkuappu) – Sao lưu dữ liệu |
| 1865 | 配送货物时效跟踪 (Pèisòng huòwù shíxiào gēnzōng) – Delivery Time Tracking – 配送時間追跡 (Haisō jikan tsuiseki) – Theo dõi thời gian giao hàng |
| 1866 | 仓储货物可追溯系统 (Cāngchǔ huòwù kě zhuīsù xìtǒng) – Traceability System – トレーサビリティシステム (Torēsabiriti shisutemu) – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 1867 | 配送货物网络管理 (Pèisòng huòwù wǎngluò guǎnlǐ) – Network Management – ネットワーク管理 (Nettowāku kanri) – Quản lý mạng lưới vận chuyển |
| 1868 | 仓储货物冷藏设备 (Cāngchǔ huòwù lěngcáng shèbèi) – Refrigeration Equipment – 冷蔵設備 (Reizō setsubi) – Thiết bị lạnh |
| 1869 | 配送货物国际保险 (Pèisòng huòwù guójì bǎoxiǎn) – International Insurance – 国際保険 (Kokusai hoken) – Bảo hiểm quốc tế |
| 1870 | 仓储货物动态管理 (Cāngchǔ huòwù dòngtài guǎnlǐ) – Dynamic Management – 動的管理 (Dōteki kanri) – Quản lý động |
| 1871 | 配送货物电子签收 (Pèisòng huòwù diànzǐ qiānshōu) – Electronic Proof of Delivery – 電子受領証 (Denshi juryō-shō) – Ký nhận điện tử |
| 1872 | 仓储货物安全检查 (Cāngchǔ huòwù ānquán jiǎnchá) – Safety Inspection – 安全検査 (Anzen kensa) – Kiểm tra an toàn |
| 1873 | 配送货物时间优化 (Pèisòng huòwù shíjiān yōuhuà) – Time Optimization – 時間最適化 (Jikan saitekika) – Tối ưu hóa thời gian giao hàng |
| 1874 | 仓储货物包装材料 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng cáiliào) – Packaging Materials – 梱包材 (Konpōzai) – Vật liệu đóng gói |
| 1875 | 配送货物客户管理 (Pèisòng huòwù kèhù guǎnlǐ) – Customer Management – 顧客管理 (Kokyaku kanri) – Quản lý khách hàng |
| 1876 | 仓储货物智能监控 (Cāngchǔ huòwù zhìnéng jiānkòng) – Smart Monitoring – スマート監視 (Sumāto kanshi) – Giám sát thông minh |
| 1877 | 配送货物自动排程 (Pèisòng huòwù zìdòng páichéng) – Automatic Scheduling – 自動スケジューリング (Jidō sukejūringu) – Lập lịch tự động |
| 1878 | 仓储货物温度记录 (Cāngchǔ huòwù wēndù jìlù) – Temperature Recording – 温度記録 (Ondo kiroku) – Ghi chép nhiệt độ |
| 1879 | 配送货物取货效率 (Pèisòng huòwù qǔhuò xiàolǜ) – Pickup Efficiency – 集荷効率 (Shūka kōritsu) – Hiệu quả lấy hàng |
| 1880 | 仓储货物存取管理 (Cāngchǔ huòwù cúnqǔ guǎnlǐ) – Storage and Retrieval Management – 保管および取り出し管理 (Hōkan oyobi toridashi kanri) – Quản lý lưu trữ và truy xuất |
| 1881 | 配送货物客户需求分析 (Pèisòng huòwù kèhù xūqiú fēnxī) – Customer Demand Analysis – 顧客需要分析 (Kokyaku juyō bunseki) – Phân tích nhu cầu khách hàng |
| 1882 | 仓储货物运营优化 (Cāngchǔ huòwù yùnyíng yōuhuà) – Operational Optimization – 運営最適化 (Un’ei saitekika) – Tối ưu hóa hoạt động |
| 1883 | 配送货物运输监控 (Pèisòng huòwù yùnshū jiānkòng) – Transportation Monitoring – 輸送監視 (Yusō kanshi) – Giám sát vận chuyển |
| 1884 | 仓储货物分拣系统 (Cāngchǔ huòwù fēn jiǎn xìtǒng) – Sorting System – 仕分けシステム (Shiwake shisutemu) – Hệ thống phân loại |
| 1885 | 配送货物成本管理 (Pèisòng huòwù chéngběn guǎnlǐ) – Cost Management – コスト管理 (Kosuto kanri) – Quản lý chi phí |
| 1886 | 仓储货物时效性管理 (Cāngchǔ huòwù shíxiào xìng guǎnlǐ) – Time Efficiency Management – 時間効率管理 (Jikan kōritsu kanri) – Quản lý hiệu quả thời gian |
| 1887 | 配送货物运输路径优化 (Pèisòng huòwù yùnshū lùjìng yōuhuà) – Route Optimization – 輸送ルート最適化 (Yusō rūto saitekika) – Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển |
| 1888 | 仓储货物动态库存 (Cāngchǔ huòwù dòngtài kùcún) – Dynamic Inventory – 動的在庫 (Dōteki zaiko) – Hàng tồn kho động |
| 1889 | 配送货物智能调度 (Pèisòng huòwù zhìnéng tiáodù) – Smart Scheduling – スマートスケジューリング (Sumāto sukejūringu) – Lập lịch thông minh |
| 1890 | 仓储货物跨境物流 (Cāngchǔ huòwù kuà jìng wùliú) – Cross-Border Logistics – 国際物流 (Kokusai butsuryū) – Logistics xuyên biên giới |
| 1891 | 配送货物风险管理 (Pèisòng huòwù fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management – リスク管理 (Risuku kanri) – Quản lý rủi ro |
| 1892 | 仓储货物温湿度控制 (Cāngchǔ huòwù wēn shī dù kòngzhì) – Temperature and Humidity Control – 温湿度制御 (Onshitsudo seigyo) – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm |
| 1893 | 配送货物延迟预警 (Pèisòng huòwù yánchí yùjǐng) – Delay Alert – 遅延警告 (Chien keikoku) – Cảnh báo trễ |
| 1894 | 仓储货物透明度 (Cāngchǔ huòwù tòumíng dù) – Transparency – 透明性 (Tōmeisei) – Tính minh bạch |
| 1895 | 配送货物运输管理系统 (Pèisòng huòwù yùnshū guǎnlǐ xìtǒng) – Transportation Management System (TMS) – 輸送管理システム (Yusō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý vận chuyển |
| 1896 | 仓储货物自动化设备 (Cāngchǔ huòwù zìdòng huà shèbèi) – Automation Equipment – 自動化設備 (Jidōka setsubi) – Thiết bị tự động hóa |
| 1897 | 配送货物订单处理 (Pèisòng huòwù dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – 注文処理 (Chūmon shori) – Xử lý đơn hàng |
| 1898 | 仓储货物服务质量 (Cāngchǔ huòwù fúwù zhìliàng) – Service Quality – サービス品質 (Sābisu hinshitsu) – Chất lượng dịch vụ |
| 1899 | 配送货物客户反馈 (Pèisòng huòwù kèhù fǎnkuì) – Customer Feedback – 顧客フィードバック (Kokyaku fīdobakku) – Phản hồi khách hàng |
| 1900 | 仓储货物库存管理系统 (Cāngchǔ huòwù kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory Management System (IMS) – 在庫管理システム (Zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý tồn kho |
| 1901 | 配送货物运输方式 (Pèisòng huòwù yùnshū fāngshì) – Transportation Mode – 輸送方式 (Yusō hōshiki) – Phương thức vận chuyển |
| 1902 | 仓储货物包装 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng) – Packaging – 梱包 (Konbō) – Đóng gói |
| 1903 | 配送货物入库管理 (Pèisòng huòwù rùkù guǎnlǐ) – Inbound Management – 入庫管理 (Nyūkoku kanri) – Quản lý nhập kho |
| 1904 | 仓储货物出库管理 (Cāngchǔ huòwù chūkù guǎnlǐ) – Outbound Management – 出庫管理 (Shukkoku kanri) – Quản lý xuất kho |
| 1905 | 配送货物库存盘点 (Pèisòng huòwù kùcún pándiǎn) – Inventory Counting – 在庫棚卸 (Zaiko hongan) – Kiểm kê tồn kho |
| 1906 | 仓储货物动态调度 (Cāngchǔ huòwù dòngtài tiáodù) – Dynamic Scheduling – 動的スケジュール調整 (Dōteki sukejūru chōsei) – Lập lịch động |
| 1907 | 配送货物交货期限 (Pèisòng huòwù jiāohuò qīxiàn) – Delivery Time Frame – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 1908 | 仓储货物可视化管理 (Cāngchǔ huòwù kě shì huà guǎnlǐ) – Visualization Management – 可視化管理 (Kashika kanri) – Quản lý trực quan |
| 1909 | 配送货物客户关系管理 (Pèisòng huòwù kèhù guānxì guǎnlǐ) – Customer Relationship Management (CRM) – 顧客関係管理 (Kokyaku kankei kanri) – Quản lý quan hệ khách hàng |
| 1910 | 仓储货物信息化管理 (Cāngchǔ huòwù xìnxī huà guǎnlǐ) – Information-based Management – 情報化管理 (Jōhōka kanri) – Quản lý dựa trên thông tin |
| 1911 | 配送货物追踪系统 (Pèisòng huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Tracking System – 追跡システム (Tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi |
| 1912 | 仓储货物智能管理 (Cāngchǔ huòwù zhìnéng guǎnlǐ) – Smart Management – スマート管理 (Sumāto kanri) – Quản lý thông minh |
| 1913 | 配送货物订单追踪 (Pèisòng huòwù dìngdān zhuīzōng) – Order Tracking – 注文追跡 (Chūmon tsuiseki) – Theo dõi đơn hàng |
| 1914 | 仓储货物成本控制 (Cāngchǔ huòwù chéngběn kòngzhì) – Cost Control – コスト管理 (Kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí |
| 1915 | 配送货物运输规划 (Pèisòng huòwù yùnshū guīhuà) – Transportation Planning – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Lập kế hoạch vận chuyển |
| 1916 | 仓储货物跨境电商 (Cāngchǔ huòwù kuà jìng diànshāng) – Cross-Border E-commerce – 越境EC (Ekkyo EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1917 | 配送货物效率优化 (Pèisòng huòwù xiàolǜ yōuhuà) – Efficiency Optimization – 効率最適化 (Kōritsu saitekika) – Tối ưu hóa hiệu quả |
| 1918 | 仓储货物仓库布局 (Cāngchǔ huòwù cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko reiauto) – Bố trí kho hàng |
| 1919 | 配送货物运输管理优化 (Pèisòng huòwù yùnshū guǎnlǐ yōuhuà) – Transportation Management Optimization – 輸送管理の最適化 (Yusō kanri no saitekika) – Tối ưu hóa quản lý vận chuyển |
| 1920 | 仓储货物调度系统 (Cāngchǔ huòwù tiáodù xìtǒng) – Scheduling System – 物流スケジューリングシステム (Buturyū sukejūringu shisutemu) – Hệ thống điều độ kho hàng |
| 1921 | 配送货物物理安全 (Pèisòng huòwù wùlǐ ānquán) – Physical Security – 物理的セキュリティ (Butsuri-teki sekyuriti) – An ninh vật lý |
| 1922 | 仓储货物数据分析 (Cāngchǔ huòwù shùjù fēnxī) – Data Analysis – データ分析 (Dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu |
| 1923 | 配送货物运输优化 (Pèisòng huòwù yùnshū yōuhuà) – Transportation Optimization – 輸送の最適化 (Yusō no saitekika) – Tối ưu hóa vận chuyển |
| 1924 | 仓储货物运输成本 (Cāngchǔ huòwù yùnshū chéngběn) – Transportation Cost – 輸送コスト (Yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển |
| 1925 | 配送货物路径优化 (Pèisòng huòwù lùjìng yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saitekika) – Tối ưu hóa lộ trình |
| 1926 | 仓储货物电子标签 (Cāngchǔ huòwù diànzǐ biāoqiān) – Electronic Tag – 電子タグ (Denshi tagu) – Nhãn điện tử |
| 1927 | 配送货物时效管理 (Pèisòng huòwù shíxiào guǎnlǐ) – Time Management – 時間管理 (Jikan kanri) – Quản lý thời gian |
| 1928 | 仓储货物出入库控制 (Cāngchǔ huòwù chū rù kù kòngzhì) – In-Out Control – 出入庫管理 (Shutsunyūkoku kanri) – Kiểm soát ra vào kho |
| 1929 | 配送货物需求预测 (Pèisòng huòwù xūqiú yùcè) – Demand Forecasting – 需要予測 (Juyō yosoku) – Dự báo nhu cầu |
| 1930 | 仓储货物智能仓库 (Cāngchǔ huòwù zhìnéng cāngkù) – Smart Warehouse – スマート倉庫 (Sumāto sōko) – Kho thông minh |
| 1931 | 配送货物供应链管理 (Pèisòng huòwù gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management (SCM) – サプライチェーン管理 (Sapuraichēn kanri) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 1932 | 仓储货物条形码技术 (Cāngchǔ huòwù tiáoxíng mǎ jìshù) – Barcode Technology – バーコード技術 (Bā kōdo gijutsu) – Công nghệ mã vạch |
| 1933 | 配送货物标签扫描 (Pèisòng huòwù biāoqiān sǎomiáo) – Label Scanning – ラベルスキャン (Raberu sukyan) – Quét nhãn |
| 1934 | 仓储货物数据交换 (Cāngchǔ huòwù shùjù jiāohuàn) – Data Exchange – データ交換 (Dēta kōkan) – Trao đổi dữ liệu |
| 1935 | 配送货物物流追踪 (Pèisòng huòwù wùliú zhuīzōng) – Logistics Tracking – 物流追跡 (Buturyū tsuiseki) – Theo dõi logistics |
| 1936 | 仓储货物供应商管理 (Cāngchǔ huòwù gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – サプライヤー管理 (Sapuraiyā kanri) – Quản lý nhà cung cấp |
| 1937 | 配送货物仓储优化 (Pèisòng huòwù cāngchǔ yōuhuà) – Warehouse Optimization – 倉庫最適化 (Sōko saitekika) – Tối ưu hóa kho hàng |
| 1938 | 仓储货物冷链物流 (Cāngchǔ huòwù lěng liàn wùliú) – Cold Chain Logistics – 冷蔵チェーン物流 (Reizō chēn buturyū) – Logistics chuỗi lạnh |
| 1939 | 配送货物自动化 (Pèisòng huòwù zìdòng huà) – Automation – 自動化 (Jidōka) – Tự động hóa |
| 1940 | 仓储货物运输监控 (Cāngchǔ huòwù yùnshū jiānkòng) – Transportation Monitoring – 輸送監視 (Yusō kanshi) – Giám sát vận chuyển |
| 1941 | 配送货物信息集成 (Pèisòng huòwù xìnxī jíchéng) – Information Integration – 情報統合 (Jōhō tōgō) – Tích hợp thông tin |
| 1942 | 仓储货物跨境物流 (Cāngchǔ huòwù kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – 国境を越える物流 (Kokkyō o koeru buturyū) – Logistics xuyên biên giới |
| 1943 | 配送货物电子支付 (Pèisòng huòwù diànzǐ zhīfù) – Electronic Payment – 電子決済 (Denshi kessai) – Thanh toán điện tử |
| 1944 | 仓储货物订单处理 (Cāngchǔ huòwù dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – 注文処理 (Chūmon shori) – Xử lý đơn hàng |
| 1945 | 配送货物网络平台 (Pèisòng huòwù wǎngluò píngtái) – Online Platform – オンラインプラットフォーム (Onrain purattofōmu) – Nền tảng trực tuyến |
| 1946 | 配送货物自提服务 (Pèisòng huòwù zì tí fúwù) – Self-pickup Service – セルフピックアップサービス (Serufu pikuappu sābisu) – Dịch vụ tự nhận hàng |
| 1947 | 仓储货物危险品管理 (Cāngchǔ huòwù wēixiǎn pǐn guǎnlǐ) – Hazardous Materials Management – 危険物管理 (Kikenbutsu kanri) – Quản lý hàng nguy hiểm |
| 1948 | 配送货物运输系统 (Pèisòng huòwù yùnshū xìtǒng) – Transportation System – 輸送システム (Yusō shisutemu) – Hệ thống vận chuyển |
| 1949 | 仓储货物库存优化 (Cāngchǔ huòwù kùcún yōuhuà) – Inventory Optimization – 在庫最適化 (Zaiko saitekika) – Tối ưu hóa tồn kho |
| 1950 | 配送货物数据可视化 (Pèisòng huòwù shùjù kě shìhuà) – Data Visualization – データ可視化 (Dēta kashika) – Hiển thị dữ liệu |
| 1951 | 仓储货物回收物流 (Cāngchǔ huòwù huíshōu wùliú) – Reverse Logistics – 逆物流 (Gyaku buturyū) – Logistics ngược |
| 1952 | 配送货物车队管理 (Pèisòng huòwù chēduì guǎnlǐ) – Fleet Management – 車両管理 (Sharyō kanri) – Quản lý đội xe |
| 1953 | 仓储货物实时监控 (Cāngchǔ huòwù shíshí jiānkòng) – Real-time Monitoring – リアルタイム監視 (Riaru taimu kanshi) – Giám sát thời gian thực |
| 1954 | 仓储货物风险评估 (Cāngchǔ huòwù fēngxiǎn pínggū) – Risk Assessment – リスク評価 (Risuku hyōka) – Đánh giá rủi ro |
| 1955 | 仓储货物配送效率 (Cāngchǔ huòwù pèisòng xiàolǜ) – Delivery Efficiency – 配送効率 (Haisō kōritsu) – Hiệu quả giao hàng |
| 1956 | 配送货物多式联运 (Pèisòng huòwù duō shì liányùn) – Multimodal Transport – 複合輸送 (Fukugō yusō) – Vận tải đa phương thức |
| 1957 | 仓储货物跨境电商 (Cāngchǔ huòwù kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekkō jōhō) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1958 | 配送货物自动化仓储 (Pèisòng huòwù zìdòng huà cāngchǔ) – Automated Warehousing – 自動倉庫 (Jidō sōko) – Kho tự động |
| 1959 | 仓储货物供应链管理 (Cāngchǔ huòwù gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – サプライチェーン管理 (Sapuraichēn kanri) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 1960 | 配送货物温控运输 (Pèisòng huòwù wēn kòng yùnshū) – Temperature-controlled Transportation – 温度調整輸送 (Ondo chōsei yusō) – Vận chuyển kiểm soát nhiệt độ |
| 1961 | 仓储货物电子标签 (Cāngchǔ huòwù diànzǐ biāoqiān) – Electronic Tagging – 電子タグ (Denshi tagu) – Nhãn điện tử |
| 1962 | 配送货物全球采购 (Pèisòng huòwù quánqiú cǎigòu) – Global Procurement – グローバル調達 (Gurōbaru chōtatsu) – Mua sắm toàn cầu |
| 1963 | 仓储货物库存管理 (Cāngchǔ huòwù kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 1964 | 配送货物路径优化 (Pèisòng huòwù lùjìng yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saitekika) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 1965 | 仓储货物运输安排 (Cāngchǔ huòwù yùnshū ānpái) – Transportation Arrangement – 輸送手配 (Yusō tehai) – Sắp xếp vận chuyển |
| 1966 | 配送货物自动化配送 (Pèisòng huòwù zìdòng huà pèisòng) – Automated Delivery – 自動配送 (Jidō haisō) – Giao hàng tự động |
| 1967 | 仓储货物运输安全 (Cāngchǔ huòwù yùnshū ānquán) – Transportation Safety – 輸送安全 (Yusō anzen) – An toàn vận chuyển |
| 1968 | 配送货物仓库管理系统 (Pèisòng huòwù cāngkù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System (WMS) – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 1969 | 配送货物精益物流 (Pèisòng huòwù jīng yì wùliú) – Lean Logistics – リーン物流 (Rīn buturyū) – Logistics tinh gọn |
| 1970 | 仓储货物物联网 (Cāngchǔ huòwù wù lián wǎng) – Internet of Things (IoT) – モノのインターネット (Mono no Intānetto) – Internet of Things (IoT) |
| 1971 | 配送货物运输成本 (Pèisòng huòwù yùnshū chéngběn) – Transportation Costs – 輸送コスト (Yusō kosuto) – Chi phí vận chuyển |
| 1972 | 仓储货物快速通关 (Cāngchǔ huòwù kuàisù tōngguān) – Fast Customs Clearance – 迅速な通関 (Sinsoku na tsūkan) – Thông quan nhanh |
| 1973 | 配送货物安全库存 (Pèisòng huòwù ānquán kùcún) – Safety Stock – 安全在庫 (Anzen zaiko) – Tồn kho an toàn |
| 1974 | 仓储货物质量控制 (Cāngchǔ huòwù zhìliàng kòngzhì) – Quality Control – 品質管理 (Hinshitsu kanri) – Kiểm soát chất lượng |
| 1975 | 配送货物多渠道配送 (Pèisòng huòwù duō quán dào pèisòng) – Multi-channel Delivery – マルチチャネル配送 (Maruchichaneru haisō) – Giao hàng đa kênh |
| 1976 | 仓储货物运输方式 (Cāngchǔ huòwù yùnshū fāngshì) – Transportation Mode – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 1977 | 配送货物服务水平 (Pèisòng huòwù fúwù shuǐpíng) – Service Level – サービスレベル (Sābisu reberu) – Mức độ dịch vụ |
| 1978 | 配送货物派送系统 (Pèisòng huòwù pài sòng xìtǒng) – Delivery System – 配送システム (Haisō shisutemu) – Hệ thống giao hàng |
| 1979 | 仓储货物回程运输 (Cāngchǔ huòwù huíchéng yùnshū) – Return Transportation – 返送輸送 (Hensō yusō) – Vận chuyển trả hàng |
| 1980 | 配送货物跟踪系统 (Pèisòng huòwù gēnzōng xìtǒng) – Tracking System – 追跡システム (Tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi |
| 1981 | 仓储货物物流中心 (Cāngchǔ huòwù wùliú zhōngxīn) – Logistics Hub – 物流センター (Butsuryū sentā) – Trung tâm logistics |
| 1982 | 配送货物交付时间 (Pèisòng huòwù jiāofù shíjiān) – Delivery Time – 配達時間 (Haitatsu jikan) – Thời gian giao hàng |
| 1983 | 仓储货物库存盘点 (Cāngchǔ huòwù kùcún pándiǎn) – Inventory Counting – 在庫棚卸し (Zaiko haraoshi) – Kiểm kê tồn kho |
| 1984 | 配送货物无接触配送 (Pèisòng huòwù wú jiēchù pèisòng) – Contactless Delivery – 非接触配送 (Hi sesshoku haisō) – Giao hàng không tiếp xúc |
| 1985 | 仓储货物货物分拣 (Cāngchǔ huòwù huòwù fēnjiǎn) – Goods Sorting – 商品仕分け (Shōhin shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 1986 | 配送货物优先配送 (Pèisòng huòwù yōuxiān pèisòng) – Priority Delivery – 優先配送 (Yūsen haisō) – Giao hàng ưu tiên |
| 1987 | 仓储货物出货计划 (Cāngchǔ huòwù chū huò jìhuà) – Shipping Plan – 出荷計画 (Shukka keikaku) – Kế hoạch xuất hàng |
| 1988 | 配送货物数据分析 (Pèisòng huòwù shùjù fēnxī) – Data Analysis – データ分析 (Dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu |
| 1989 | 仓储货物运输效率 (Cāngchǔ huòwù yùnshū xiàolǜ) – Transportation Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu quả vận chuyển |
| 1990 | 配送货物实时更新 (Pèisòng huòwù shíshí gēngxīn) – Real-time Updates – リアルタイム更新 (Riarutaimu kōshin) – Cập nhật thời gian thực |
| 1991 | 仓储货物需求预测 (Cāngchǔ huòwù xūqiú yùcè) – Demand Forecasting – 需要予測 (Hitsuyō yosoku) – Dự báo nhu cầu |
| 1992 | 配送货物整合管理 (Pèisòng huòwù zhěnghé guǎnlǐ) – Integrated Management – 統合管理 (Tōgō kanri) – Quản lý tích hợp |
| 1993 | 仓储货物配送成本 (Cāngchǔ huòwù pèisòng chéngběn) – Delivery Cost – 配送コスト (Haisō kosuto) – Chi phí giao hàng |
| 1994 | 配送货物运输工具 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù) – Transportation Equipment – 輸送機器 (Yusō kikai) – Thiết bị vận chuyển |
| 1995 | 仓储货物运输路线 (Cāngchǔ huòwù yùnshū lùxiàn) – Transportation Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến đường vận chuyển |
| 1996 | 配送货物确认 (Pèisòng huòwù quèrèn) – Confirmation – 配送確認 (Haisō kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 1997 | 仓储货物追踪系统 (Cāngchǔ huòwù zhuīzōng xìtǒng) – Tracking System – 追跡システム (Tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 1998 | 仓储货物运输商 (Cāngchǔ huòwù yùnshū shāng) – Carrier – 輸送業者 (Yusō gyōsha) – Nhà vận chuyển |
| 1999 | 配送货物发货方式 (Pèisòng huòwù fāhuò fāngshì) – Shipping Method – 発送方法 (Hassō hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 2000 | 仓储货物包装管理 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng guǎnlǐ) – Packaging Management – 梱包管理 (Konbō kanri) – Quản lý đóng gói |
| 2001 | 配送货物地址确认 (Pèisòng huòwù dìzhǐ quèrèn) – Address Confirmation – 住所確認 (Jūsho kakunin) – Xác nhận địa chỉ |
| 2002 | 仓储货物流程优化 (Cāngchǔ huòwù liúchéng yōuhuà) – Process Optimization – プロセス最適化 (Purosesu saitekika) – Tối ưu hóa quy trình |
| 2003 | 配送货物装卸方式 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè fāngshì) – Loading and Unloading Method – 積み降ろし方法 (Tsumi oroshi hōhō) – Phương thức xếp dỡ hàng hóa |
| 2004 | 仓储货物运输车 (Cāngchǔ huòwù yùnshū chē) – Transport Vehicle – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Xe vận chuyển |
| 2005 | 配送货物运输时效 (Pèisòng huòwù yùnshū shíxiào) – Transport Timeliness – 輸送時間 (Yusō jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 2006 | 仓储货物货物装卸 (Cāngchǔ huòwù huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – 荷物の積み降ろし (Nimotsu no tsumi oroshi) – Xử lý hàng hóa |
| 2007 | 配送货物运输调度 (Pèisòng huòwù yùnshū tiáodù) – Dispatching – 配送手配 (Haisō tehai) – Phân phối hàng hóa |
| 2008 | 仓储货物需求计划 (Cāngchǔ huòwù xūqiú jìhuà) – Demand Planning – 需要計画 (Hitsuyō keikaku) – Kế hoạch nhu cầu |
| 2009 | 配送货物配送员 (Pèisòng huòwù pèisòng yuán) – Delivery Personnel – 配送員 (Haisōin) – Nhân viên giao hàng |
| 2010 | 仓储货物运输公司 (Cāngchǔ huòwù yùnshū gōngsī) – Transportation Company – 輸送会社 (Yusō kaisha) – Công ty vận chuyển |
| 2011 | 配送货物运输安全 (Pèisòng huòwù yùnshū ānquán) – Transport Safety – 輸送安全 (Yusō anzen) – An toàn vận chuyển |
| 2012 | 仓储货物运输保险 (Cāngchǔ huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – 輸送保険 (Yusō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 2013 | 配送货物付款方式 (Pèisòng huòwù fùkuǎn fāngshì) – Payment Method – 支払い方法 (Shiharai hōhō) – Phương thức thanh toán |
| 2014 | 仓储货物追踪号码 (Cāngchǔ huòwù zhuīzōng hàomǎ) – Tracking Number – 追跡番号 (Tsuiseki bangō) – Số theo dõi |
| 2015 | 配送货物出发时间 (Pèisòng huòwù chūfā shíjiān) – Departure Time – 出発時間 (Shuppatsu jikan) – Thời gian khởi hành |
| 2016 | 仓储货物到达时间 (Cāngchǔ huòwù dàodá shíjiān) – Arrival Time – 到着時間 (Tōchaku jikan) – Thời gian đến |
| 2017 | 配送货物运输工具维护 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù wéihù) – Transport Equipment Maintenance – 輸送機器のメンテナンス (Yusō kikai no mentenansu) – Bảo trì thiết bị vận chuyển |
| 2018 | 仓储货物运输政策 (Cāngchǔ huòwù yùnshū zhèngcè) – Transport Policy – 輸送政策 (Yusō seikaku) – Chính sách vận chuyển |
| 2019 | 配送货物配送计划 (Pèisòng huòwù pèisòng jìhuà) – Delivery Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 2020 | 仓储货物调度管理 (Cāngchǔ huòwù tiáodù guǎnlǐ) – Dispatch Management – 配送管理 (Haisō kanri) – Quản lý phân phối |
| 2021 | 配送货物配送顺序 (Pèisòng huòwù pèisòng shùnxù) – Delivery Sequence – 配送順序 (Haisō junjo) – Thứ tự giao hàng |
| 2022 | 仓储货物运输工具使用 (Cāngchǔ huòwù yùnshū gōngjù shǐyòng) – Use of Transport Equipment – 輸送機器の使用 (Yusō kikai no shiyō) – Sử dụng thiết bị vận chuyển |
| 2023 | 配送货物运输费用 (Pèisòng huòwù yùnshū fèiyòng) – Transportation Cost – 輸送費用 (Yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển |
| 2024 | 仓储货物货物短缺 (Cāngchǔ huòwù huòwù duǎnquē) – Cargo Shortage – 荷物の不足 (Nimotsu no fusoku) – Thiếu hàng hóa |
| 2025 | 配送货物目标时间 (Pèisòng huòwù mùbiāo shíjiān) – Target Time – 目標時間 (Mokuhyō jikan) – Thời gian mục tiêu |
| 2026 | 配送货物发货地点 (Pèisòng huòwù fāhuò dìdiǎn) – Shipping Location – 発送場所 (Hassō basho) – Địa điểm gửi hàng |
| 2027 | 仓储货物包装材料 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材 (Konbōzai) – Vật liệu đóng gói |
| 2028 | 配送货物货物配送记录 (Pèisòng huòwù huòwù pèisòng jìlù) – Delivery Record – 配送記録 (Haisō kiroku) – Hồ sơ giao hàng |
| 2029 | 仓储货物运输作业 (Cāngchǔ huòwù yùnshū zuòyè) – Transport Operations – 輸送作業 (Yusō sagyō) – Công tác vận chuyển |
| 2030 | 配送货物配送员培训 (Pèisòng huòwù pèisòng yuán péixùn) – Delivery Personnel Training – 配送員研修 (Haisōin kenkyū) – Đào tạo nhân viên giao hàng |
| 2031 | 仓储货物运输公司 (Cāngchǔ huòwù yùnshū gōngsī) – Transport Company – 輸送会社 (Yusō kaisha) – Công ty vận chuyển |
| 2032 | 配送货物运输进度 (Pèisòng huòwù yùnshū jìndù) – Shipping Progress – 輸送進捗 (Yusō shinchoku) – Tiến độ vận chuyển |
| 2033 | 仓储货物运输效率 (Cāngchǔ huòwù yùnshū xiàolǜ) – Transport Efficiency – 輸送効率 (Yusō kōritsu) – Hiệu suất vận chuyển |
| 2034 | 配送货物运输时间表 (Pèisòng huòwù yùnshū shíjiān biǎo) – Transport Schedule – 輸送スケジュール (Yusō sukejūru) – Lịch trình vận chuyển |
| 2035 | 仓储货物运输安全 (Cāngchǔ huòwù yùnshū ānquán) – Transport Safety – 輸送安全 (Yusō anzen) – An toàn vận chuyển |
| 2036 | 配送货物货物验收 (Pèisòng huòwù huòwù yànshōu) – Cargo Inspection – 荷物の検査 (Nimotsu no kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 2037 | 仓储货物货物损坏 (Cāngchǔ huòwù huòwù sǔnhuài) – Cargo Damage – 荷物の損傷 (Nimotsu no sonshō) – Hư hỏng hàng hóa |
| 2038 | 配送货物运输风险 (Pèisòng huòwù yùnshū fēngxiǎn) – Transport Risk – 輸送リスク (Yusō risuku) – Rủi ro vận chuyển |
| 2039 | 仓储货物退货政策 (Cāngchǔ huòwù tuìhuò zhèngcè) – Return Policy – 返品ポリシー (Henpin porishī) – Chính sách đổi trả |
| 2040 | 配送货物交付证明 (Pèisòng huòwù jiāofù zhèngmíng) – Delivery Proof – 配送証明 (Haisō shōmei) – Giấy chứng nhận giao hàng |
| 2041 | 仓储货物结算方式 (Cāngchǔ huòwù jiésuàn fāngshì) – Settlement Method – 決済方法 (Kessai hōhō) – Phương thức thanh toán |
| 2042 | 配送货物货物核对 (Pèisòng huòwù huòwù héduì) – Cargo Verification – 荷物の確認 (Nimotsu no kakunin) – Xác nhận hàng hóa |
| 2043 | 仓储货物运输调度 (Cāngchǔ huòwù yùnshū tiáodù) – Transport Scheduling – 輸送スケジュール管理 (Yusō sukejūru kanri) – Quản lý lịch trình vận chuyển |
| 2044 | 配送货物运输报告 (Pèisòng huòwù yùnshū bàogào) – Transport Report – 輸送報告 (Yusō hōkoku) – Báo cáo vận chuyển |
| 2045 | 仓储货物出库 (Cāngchǔ huòwù chūkù) – Warehouse Outbound – 出庫 (Shukkō) – Xuất kho |
| 2046 | 配送货物运输容量 (Pèisòng huòwù yùnshū róngliàng) – Transport Capacity – 輸送容量 (Yusō yōryō) – Dung lượng vận chuyển |
| 2047 | 仓储货物信息追踪 (Cāngchǔ huòwù xìnxī zhuīzōng) – Cargo Information Tracking – 荷物情報追跡 (Nimotsu jōhō tsuiseki) – Theo dõi thông tin hàng hóa |
| 2048 | 配送货物装卸服务 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè fúwù) – Loading and Unloading Service – 荷物の積み下ろしサービス (Nimotsu no tsumi oroshi sābisu) – Dịch vụ bốc xếp hàng hóa |
| 2049 | 仓储货物清关手续 (Cāngchǔ huòwù qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance – 通関手続き (Tsūkan tetsuzuki) – Thủ tục thông quan |
| 2050 | 配送货物收货地址 (Pèisòng huòwù shōuhuò dìzhǐ) – Delivery Address – 受取人住所 (Uketorinin jūsho) – Địa chỉ nhận hàng |
| 2051 | 仓储货物包装 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng) – Packaging – 梱包 (Konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 2052 | 配送货物运输路线 (Pèisòng huòwù yùnshū lùxiàn) – Transport Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Lộ trình vận chuyển |
| 2053 | 仓储货物库存 (Cāngchǔ huòwù kùcún) – Inventory – 在庫 (Zaiko) – Kho hàng |
| 2054 | 配送货物配送中心 (Pèisòng huòwù pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haisō sentā) – Trung tâm phân phối |
| 2055 | 仓储货物存储 (Cāngchǔ huòwù cúnchǔ) – Storage – 保管 (Hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2056 | 配送货物过境 (Pèisòng huòwù guòjìng) – Transit – 通過 (Tsūka) – Quá cảnh |
| 2057 | 仓储货物装运 (Cāngchǔ huòwù zhuāngyùn) – Shipment – 出荷 (Shukka) – Gửi hàng |
| 2058 | 配送货物运输承运人 (Pèisòng huòwù yùnshū chéngyùn rén) – Carrier – 運送業者 (Unsō gyōsha) – Nhà vận chuyển |
| 2059 | 仓储货物到达 (Cāngchǔ huòwù dàodá) – Arrival – 到着 (Tōchaku) – Đến nơi |
| 2060 | 配送货物运输时效 (Pèisòng huòwù yùnshū shíxiào) – Transport Time Efficiency – 輸送時間効率 (Yusō jikan kōritsu) – Hiệu quả thời gian vận chuyển |
| 2061 | 仓储货物运输合同 (Cāngchǔ huòwù yùnshū hétonɡ) – Transport Contract – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 2062 | 配送货物运输网络 (Pèisòng huòwù yùnshū wǎngluò) – Transport Network – 輸送ネットワーク (Yusō nettowāku) – Mạng lưới vận chuyển |
| 2063 | 仓储货物运输公司协议 (Cāngchǔ huòwù yùnshū gōngsī xiéyì) – Carrier Agreement – 運送会社契約 (Unsō kaisha keiyaku) – Thỏa thuận với nhà vận chuyển |
| 2064 | 配送货物车辆 (Pèisòng huòwù chēliàng) – Transport Vehicle – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển |
| 2065 | 仓储货物发货 (Cāngchǔ huòwù fāhuò) – Dispatch – 発送 (Hassō) – Gửi hàng đi |
| 2066 | 配送货物海运 (Pèisòng huòwù hǎiyùn) – Sea Freight – 海上輸送 (Kaijō yusō) – Vận chuyển đường biển |
| 2067 | 仓储货物运输集装箱 (Cāngchǔ huòwù yùnshū jízhuāngxiāng) – Shipping Container – コンテナ (Kontena) – Container vận chuyển |
| 2068 | 配送货物航空运输 (Pèisòng huòwù hángkōng yùnshū) – Air Freight – 航空輸送 (Kōkō yusō) – Vận chuyển đường hàng không |
| 2069 | 仓储货物清关 (Cāngchǔ huòwù qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tsūkan) – Thủ tục hải quan |
| 2070 | 配送货物附加费 (Pèisòng huòwù fùjiā fèi) – Additional Charges – 追加料金 (Tsuika ryōkin) – Phí bổ sung |
| 2071 | 仓储货物包装材料 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包材 (Konbō-zai) – Vật liệu đóng gói |
| 2072 | 配送货物目的地 (Pèisòng huòwù mùdì dì) – Destination – 目的地 (Mokuteki-chi) – Điểm đến |
| 2073 | 仓储货物堆放 (Cāngchǔ huòwù duīfàng) – Stacking – 積み重ね (Tsumikasané) – Chồng hàng |
| 2074 | 配送货物签收 (Pèisòng huòwù qiānshōu) – Receipt – 受取 (Uketori) – Biên nhận |
| 2075 | 仓储货物货架 (Cāngchǔ huòwù huòjià) – Shelf – 棚 (Tana) – Kệ hàng |
| 2076 | 配送货物装卸 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè) – Loading and Unloading – 荷役 (Neyaku) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2077 | 仓储货物检验 (Cāngchǔ huòwù jiǎnyàn) – Inspection – 検査 (Kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 2078 | 配送货物分拣 (Pèisòng huòwù fēn jiǎn) – Sorting – 仕分け (Shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 2079 | 仓储货物清单 (Cāngchǔ huòwù qīngdān) – Inventory List – 在庫リスト (Zaiko risuto) – Danh sách tồn kho |
| 2080 | 配送货物签单 (Pèisòng huòwù qiāndān) – Delivery Note – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Phiếu giao hàng |
| 2081 | 仓储货物运输单 (Cāngchǔ huòwù yùnshū dān) – Shipping Order – 出荷指示書 (Shukka shijisho) – Lệnh vận chuyển |
| 2082 | 配送货物运费 (Pèisòng huòwù yùnfèi) – Freight Charge – 輸送費用 (Yusō hiyō) – Phí vận chuyển |
| 2083 | 仓储货物接收 (Cāngchǔ huòwù jiēshōu) – Receiving – 受け取り (Uketori) – Tiếp nhận hàng hóa |
| 2084 | 配送货物包装工艺 (Pèisòng huòwù bāozhuāng gōngyì) – Packaging Process – 梱包工程 (Konbō kōji) – Quy trình đóng gói |
| 2085 | 仓储货物装载 (Cāngchǔ huòwù zhuāngzài) – Loading – 積載 (Sekisai) – Tải hàng |
| 2086 | 配送货物运输工具 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù) – Transport Tools – 輸送道具 (Yusō dōgu) – Công cụ vận chuyển |
| 2087 | 配送货物运输方案 (Pèisòng huòwù yùnshū fāng’àn) – Transport Plan – 輸送計画 (Yusō keikaku) – Kế hoạch vận chuyển |
| 2088 | 仓储货物调拨 (Cāngchǔ huòwù diàobō) – Transfer – 移動 (Idō) – Chuyển hàng |
| 2089 | 配送货物紧急运输 (Pèisòng huòwù jǐnjí yùnshū) – Urgent Transport – 緊急輸送 (Kinkyū yusō) – Vận chuyển khẩn cấp |
| 2090 | 配送货物分批 (Pèisòng huòwù fēn pī) – Batch Delivery – バッチ配送 (Bacchi haisō) – Giao hàng theo lô |
| 2091 | 仓储货物装车 (Cāngchǔ huòwù zhuāngchē) – Truck Loading – トラック積み込み (Torakku tsumikomi) – Tải hàng lên xe |
| 2092 | 配送货物配送员 (Pèisòng huòwù pèisòng yuán) – Delivery Person – 配送員 (Haisō-in) – Nhân viên giao hàng |
| 2093 | 仓储货物库存清单 (Cāngchǔ huòwù kùcún qīngdān) – Inventory List – 在庫リスト (Zaiko risuto) – Danh sách tồn kho |
| 2094 | 配送货物标记 (Pèisòng huòwù biāojì) – Labeling – ラベリング (Raberuingu) – Gắn nhãn |
| 2095 | 仓储货物系统 (Cāngchǔ huòwù xìtǒng) – Warehouse System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống kho |
| 2096 | 配送货物时效 (Pèisòng huòwù shíxiào) – Timeliness – 時効 (Jikō) – Đúng hẹn |
| 2097 | 仓储货物货品分类 (Cāngchǔ huòwù huòpǐn fēnlèi) – Product Classification – 製品分類 (Seihin bunrui) – Phân loại sản phẩm |
| 2098 | 配送货物途中 (Pèisòng huòwù túzhōng) – In Transit – 輸送途中 (Yusō tochū) – Đang vận chuyển |
| 2099 | 仓储货物退货 (Cāngchǔ huòwù tuìhuò) – Return – 返品 (Henpin) – Trả lại hàng |
| 2100 | 配送货物配送方式 (Pèisòng huòwù pèisòng fāngshì) – Delivery Method – 配送方法 (Haisō hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 2101 | 仓储货物管理系统 (Cāngchǔ huòwù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 2102 | 配送货物配送速度 (Pèisòng huòwù pèisòng sùdù) – Delivery Speed – 配送速度 (Haisō sokudo) – Tốc độ giao hàng |
| 2103 | 仓储货物存放位置 (Cāngchǔ huòwù cúnfàng wèizhì) – Storage Location – 保管場所 (Hokan basho) – Vị trí lưu trữ |
| 2104 | 配送货物包装标准 (Pèisòng huòwù bāozhuāng biāozhǔn) – Packaging Standard – 梱包基準 (Konbō kijun) – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 2105 | 仓储货物盘点 (Cāngchǔ huòwù pándiǎn) – Inventory Check – 棚卸し (Tanaoroshi) – Kiểm kê kho |
| 2106 | 配送货物运输方式 (Pèisòng huòwù yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 2107 | 仓储货物库存周转 (Cāngchǔ huòwù kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover – 在庫回転率 (Zaiko kaiten-ritsu) – Tốc độ quay vòng hàng tồn kho |
| 2108 | 配送货物收货 (Pèisòng huòwù shōuhuò) – Receiving Goods – 受け取り (Uketori) – Nhận hàng |
| 2109 | 仓储货物损耗 (Cāngchǔ huòwù sǔnhào) – Loss – 損失 (Sonshitsu) – Thiệt hại |
| 2110 | 配送货物装卸 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè) – Loading and Unloading – 積み降ろし (Tsumioroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2111 | 仓储货物过期 (Cāngchǔ huòwù guòqī) – Expiry – 期限切れ (Kigen-gire) – Hết hạn |
| 2112 | 配送货物超时 (Pèisòng huòwù chāoshí) – Delay – 遅延 (Chien) – Trễ hạn |
| 2113 | 仓储货物运输安排 (Cāngchǔ huòwù yùnshū ānpái) – Shipping Schedule – 輸送スケジュール (Yusō sukejūru) – Lịch trình vận chuyển |
| 2114 | 配送货物快递服务 (Pèisòng huòwù kuàidì fúwù) – Express Service – 宅配サービス (Takuhai sābisu) – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 2115 | 仓储货物安全管理 (Cāngchǔ huòwù ānquán guǎnlǐ) – Safety Management – 安全管理 (Anzen kanri) – Quản lý an toàn |
| 2116 | 配送货物时效管理 (Pèisòng huòwù shíxiào guǎnlǐ) – Timeliness Management – 時間管理 (Jikan kanri) – Quản lý thời gian |
| 2117 | 仓储货物缺货 (Cāngchǔ huòwù quēhuò) – Out of Stock – 在庫切れ (Zaiko-gire) – Hết hàng |
| 2118 | 配送货物路径优化 (Pèisòng huòwù lùjìng yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saiteki-ka) – Tối ưu hóa lộ trình |
| 2119 | 仓储货物货物重量 (Cāngchǔ huòwù huòwù zhòngliàng) – Goods Weight – 荷物の重さ (Nimotsu no omosa) – Trọng lượng hàng hóa |
| 2120 | 配送货物货运公司 (Pèisòng huòwù huòyùn gōngsī) – Freight Company – 運送会社 (Unso kaisha) – Công ty vận tải |
| 2121 | 仓储货物补充 (Cāngchǔ huòwù bǔchōng) – Restocking – 再入荷 (Sainyūka) – Cung cấp lại hàng hóa |
| 2122 | 配送货物配送成本 (Pèisòng huòwù pèisòng chéngběn) – Delivery Cost – 配送コスト (Haisō kosuto) – Chi phí giao hàng |
| 2123 | 仓储货物配送计划 (Cāngchǔ huòwù pèisòng jìhuà) – Delivery Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 2124 | 配送货物现场处理 (Pèisòng huòwù xiànchǎng chǔlǐ) – On-Site Handling – 現場対応 (Genba taio) – Xử lý tại chỗ |
| 2125 | 仓储货物快递单号 (Cāngchǔ huòwù kuàidì dānhào) – Tracking Number – 追跡番号 (Tsuisei bangō) – Số theo dõi |
| 2126 | 配送货物延迟 (Pèisòng huòwù yánchí) – Delay in Delivery – 配送遅延 (Haisō chien) – Trì hoãn giao hàng |
| 2127 | 仓储货物配送中心 (Cāngchǔ huòwù pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 物流センター (Butsuryū sentā) – Trung tâm phân phối |
| 2128 | 配送货物跨境电商 (Pèisòng huòwù kuàjìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – 越境EC (Ekkyo EC) – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 2129 | 仓储货物存储空间 (Cāngchǔ huòwù cúnchǔ kōngjiān) – Storage Space – 保管スペース (Hokan supēsu) – Không gian lưu trữ |
| 2130 | 配送货物仓库管理 (Pèisòng huòwù cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – 倉庫管理 (Sōko kanri) – Quản lý kho |
| 2131 | 仓储货物库存周转 (Cāngchǔ huòwù kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory Turnover – 在庫回転 (Zaiko kaiten) – Quay vòng tồn kho |
| 2132 | 配送货物运输协议 (Pèisòng huòwù yùnshū xiéyì) – Shipping Agreement – 輸送契約 (Yusō keiyaku) – Hợp đồng vận chuyển |
| 2133 | 仓储货物危险品管理 (Cāngchǔ huòwù wēixiǎn pǐn guǎnlǐ) – Hazardous Goods Management – 危険物管理 (Kikenbutsu kanri) – Quản lý hàng hóa nguy hiểm |
| 2134 | 配送货物运费计算 (Pèisòng huòwù yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – 運賃計算 (Unchin keisan) – Tính toán cước vận chuyển |
| 2135 | 仓储货物出入库管理 (Cāngchǔ huòwù chūrù kù guǎnlǐ) – In and Out of Warehouse Management – 入庫・出庫管理 (Nyūko・Shukko kanri) – Quản lý xuất nhập kho |
| 2136 | 配送货物供应链优化 (Pèisòng huòwù gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – サプライチェーン最適化 (Sapuraichēn saiteki-ka) – Tối ưu chuỗi cung ứng |
| 2137 | 仓储货物定制服务 (Cāngchǔ huòwù dìngzhì fúwù) – Custom Services – カスタマイズサービス (Kasutamaizu sābisu) – Dịch vụ tùy chỉnh |
| 2138 | 配送货物紧急配送 (Pèisòng huòwù jǐnjí pèisòng) – Emergency Delivery – 緊急配送 (Kinkyū haisō) – Giao hàng khẩn cấp |
| 2139 | 仓储货物货架管理 (Cāngchǔ huòwù huòjià guǎnlǐ) – Shelf Management – 棚管理 (Tana kanri) – Quản lý kệ hàng |
| 2140 | 配送货物自动化 (Pèisòng huòwù zìdònghuà) – Automation – 自動化 (Jidōka) – Tự động hóa |
| 2141 | 仓储货物检验与检测 (Cāngchǔ huòwù jiǎnyàn yǔ jiǎncè) – Inspection and Testing – 検査とテスト (Kensa to tesuto) – Kiểm tra và thử nghiệm |
| 2142 | 配送货物服务质量 (Pèisòng huòwù fúwù zhìliàng) – Service Quality – サービス品質 (Sābisu hinshitsu) – Chất lượng dịch vụ |
| 2143 | 仓储货物补货管理 (Cāngchǔ huòwù bǔhuò guǎnlǐ) – Replenishment Management – 補充管理 (Hochū kanri) – Quản lý bổ sung hàng hóa |
| 2144 | 配送货物优先级 (Pèisòng huòwù yōuxiān jí) – Priority – 優先度 (Yūsendo) – Mức độ ưu tiên |
| 2145 | 仓储货物供应商 (Cāngchǔ huòwù gōngyìng shāng) – Supplier – 供給者 (Kyōkyū-sha) – Nhà cung cấp |
| 2146 | 配送货物安全检查 (Pèisòng huòwù ānquán jiǎnchá) – Security Check – セキュリティチェック (Sekyuritī chekku) – Kiểm tra an ninh |
| 2147 | 仓储货物记录系统 (Cāngchǔ huòwù jìlù xìtǒng) – Inventory Tracking System – 在庫追跡システム (Zaiko tsuiseki shisutemu) – Hệ thống theo dõi tồn kho |
| 2148 | 配送货物仓库布局 (Pèisòng huòwù cāngkù bùjú) – Warehouse Layout – 倉庫レイアウト (Sōko reiauto) – Bố trí kho |
| 2149 | 仓储货物包装设计 (Cāngchǔ huòwù bāozhuāng shèjì) – Packaging Design – 梱包デザイン (Konbō dezain) – Thiết kế bao bì |
| 2150 | 配送货物物流处理 (Pèisòng huòwù wùliú chǔlǐ) – Logistics Processing – 物流処理 (Butsuryū shori) – Xử lý logistics |
| 2151 | 仓储货物出库审批 (Cāngchǔ huòwù chūkù shěnpī) – Outbound Approval – 出庫承認 (Shukko shōnin) – Phê duyệt xuất kho |
| 2152 | 配送货物货物分类 (Pèisòng huòwù huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – 荷物分類 (Nimotsu bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 2153 | 仓储货物条形码 (Cāngchǔ huòwù tiáoxíng mǎ) – Barcode – バーコード (Bākōdo) – Mã vạch |
| 2154 | 配送货物交货期 (Pèisòng huòwù jiāohuò qī) – Delivery Deadline – 納期 (Nōki) – Thời gian giao hàng |
| 2155 | 仓储货物库存管理系统 (Cāngchǔ huòwù kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory Management System – 在庫管理システム (Zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý tồn kho |
| 2156 | 配送货物运输工具 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù) – Transport Vehicle – 輸送車両 (Yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển |
| 2157 | 仓储货物工作流程 (Cāngchǔ huòwù gōngzuò liúchéng) – Workflow – 作業フロー (Sagyō furō) – Quy trình công việc |
| 2158 | 配送货物供应链管理 (Pèisòng huòwù gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – サプライチェーン管理 (Sapuraichēn kanri) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 2159 | 仓储货物标识标签 (Cāngchǔ huòwù biāoshí biāoqiān) – Labeling – ラベリング (Raberingu) – Ghi nhãn |
| 2160 | 配送货物快速运输 (Pèisòng huòwù kuàisù yùnshū) – Express Delivery – 急送 (Kyūsō) – Giao hàng nhanh |
| 2161 | 仓储货物货架管理系统 (Cāngchǔ huòwù huòjià guǎnlǐ xìtǒng) – Shelf Management System – 棚管理システム (Tana kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kệ hàng |
| 2162 | 配送货物计划 (Pèisòng huòwù jìhuà) – Delivery Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 2163 | 仓库货物接收 (Cāngkù huòwù jiēshōu) – Goods Receiving – 荷物受け取り (Nimotsu uketori) – Nhận hàng |
| 2164 | 配送货物清单 (Pèisòng huòwù qīngdān) – Delivery List – 配送リスト (Haisō risuto) – Danh sách giao hàng |
| 2165 | 仓库货物搬运 (Cāngkù huòwù bānyùn) – Goods Handling – 荷物取り扱い (Nimotsu toriatsukai) – Vận chuyển hàng hóa |
| 2166 | 配送货物调度 (Pèisòng huòwù tiáodù) – Dispatching – 配送指示 (Haisō shiji) – Chỉ định giao hàng |
| 2167 | 仓库货物库存周期 (Cāngkù huòwù kùcún zhōuqī) – Inventory Cycle – 在庫サイクル (Zaiko saikuru) – Chu kỳ tồn kho |
| 2168 | 配送货物运输管理 (Pèisòng huòwù yùnshū guǎnlǐ) – Transport Management – 輸送管理 (Yusō kanri) – Quản lý vận chuyển |
| 2169 | 仓库货物移动 (Cāngkù huòwù yídòng) – Goods Movement – 荷物移動 (Nimotsu idō) – Di chuyển hàng hóa |
| 2170 | 配送货物追踪 (Pèisòng huòwù zhuīzōng) – Tracking – 配送追跡 (Haisō tsuiseki) – Theo dõi giao hàng |
| 2171 | 仓库货物存储 (Cāngkù huòwù cúnchǔ) – Goods Storage – 荷物保管 (Nimotsu hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2172 | 配送货物优先级 (Pèisòng huòwù yōuxiān jí) – Priority – 優先順位 (Yūsen jun’i) – Mức độ ưu tiên |
| 2173 | 仓库货物分配 (Cāngkù huòwù fēnpèi) – Goods Allocation – 荷物配分 (Nimotsu haifun) – Phân bổ hàng hóa |
| 2174 | 配送货物配送员 (Pèisòng huòwù pèisòng yuán) – Delivery Driver – 配送ドライバー (Haisō doraibā) – Tài xế giao hàng |
| 2175 | 仓库货物检查 (Cāngkù huòwù jiǎnchá) – Goods Inspection – 荷物検査 (Nimotsu kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 2176 | 配送货物退货 (Pèisòng huòwù tuìhuò) – Return – 返品 (Henpin) – Trả lại hàng |
| 2177 | 仓库货物存货 (Cāngkù huòwù cún huò) – Inventory – 在庫 (Zaiko) – Tồn kho |
| 2178 | 配送货物库存管理 (Pèisòng huòwù kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 2179 | 仓库货物标记 (Cāngkù huòwù biāojì) – Labeling – ラベル付け (Raberu tsuke) – Dán nhãn hàng hóa |
| 2180 | 配送货物时效性 (Pèisòng huòwù shíxiàoxìng) – Timeliness – 時間厳守 (Jikan genshu) – Tính đúng giờ |
| 2181 | 仓库货物盘点 (Cāngkù huòwù pándiǎn) – Inventory Counting – 在庫点検 (Zaiko tenken) – Kiểm kê hàng hóa |
| 2182 | 配送货物运输成本 (Pèisòng huòwù yùnshū chéngběn) – Transportation Cost – 送料費 (Sōryōhi) – Chi phí vận chuyển |
| 2183 | 仓库货物系统 (Cāngkù huòwù xìtǒng) – Warehouse System – 倉庫システム (Sōko shisutemu) – Hệ thống kho |
| 2184 | 配送货物调度系统 (Pèisòng huòwù tiáodù xìtǒng) – Dispatch System – 配送システム (Haisō shisutemu) – Hệ thống giao hàng |
| 2185 | 仓库货物区分 (Cāngkù huòwù qūfēn) – Goods Segmentation – 荷物区分 (Nimotsu kubun) – Phân loại hàng hóa |
| 2186 | 配送货物路线优化 (Pèisòng huòwù lùxiàn yōuhuà) – Route Optimization – ルート最適化 (Rūto saiteki-ka) – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 2187 | 仓库货物出入库 (Cāngkù huòwù chūrùkù) – In-Out Inventory – 入庫・出庫 (Nyūko, shukko) – Nhập xuất kho |
| 2188 | 配送货物损失 (Pèisòng huòwù sǔnshī) – Loss of Goods – 配送中の損失 (Haisō-chū no sonshitsu) – Mất mát hàng hóa |
| 2189 | 仓库货物储存条件 (Cāngkù huòwù chǔcún tiáojiàn) – Storage Conditions – 保管条件 (Hokan jōken) – Điều kiện lưu trữ hàng hóa |
| 2190 | 配送货物验证 (Pèisòng huòwù yànzhèng) – Goods Verification – 配送確認 (Haisō kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 2191 | 仓库货物编号 (Cāngkù huòwù biānhào) – Goods Code – 商品コード (Shōhin kōdo) – Mã hàng hóa |
| 2192 | 配送货物开箱 (Pèisòng huòwù kāixiāng) – Unboxing – 開封 (Kaifū) – Mở hộp |
| 2193 | 仓库货物库存管理系统 (Cāngkù huòwù kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory Management System – 在庫管理システム (Zaiko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý tồn kho |
| 2194 | 配送货物装卸 (Pèisòng huòwù zhuāngxiè) – Loading and Unloading – 荷物の積み下ろし (Nimotsu no tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2195 | 仓库货物分拣系统 (Cāngkù huòwù fēn jiǎn xìtǒng) – Sorting System – 仕分けシステム (Shiwake shisutemu) – Hệ thống phân loại hàng hóa |
| 2196 | 配送货物安全 (Pèisòng huòwù ānquán) – Safety of Goods – 配送の安全 (Haisō no anzen) – An toàn giao hàng |
| 2197 | 仓库货物仓储设备 (Cāngkù huòwù cāngchǔ shèbèi) – Warehouse Equipment – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Thiết bị kho hàng |
| 2198 | 仓库货物需求计划 (Cāngkù huòwù xūqiú jìhuà) – Demand Planning – 需要計画 (Juyō keikaku) – Kế hoạch nhu cầu |
| 2199 | 配送货物运输途径 (Pèisòng huòwù yùnshū tújìng) – Shipping Route – 輸送ルート (Yusō rūto) – Tuyến đường vận chuyển |
| 2200 | 仓库货物积压 (Cāngkù huòwù jīyā) – Goods Backlog – 在庫過剰 (Zaiko kajō) – Hàng tồn kho |
| 2201 | 配送货物运输调度 (Pèisòng huòwù yùnshū tiáodù) – Transport Dispatch – 配送調整 (Haisō chōsei) – Điều phối vận chuyển |
| 2202 | 仓库货物分类 (Cāngkù huòwù fēnlèi) – Product Categorization – 商品分類 (Shōhin bunrui) – Phân loại sản phẩm |
| 2203 | 配送货物短缺 (Pèisòng huòwù duǎnquē) – Goods Shortage – 商品不足 (Shōhin busoku) – Thiếu hụt hàng hóa |
| 2204 | 仓库货物转运 (Cāngkù huòwù zhuǎnyùn) – Transshipment – 輸送変更 (Yusō henko) – Chuyển tải hàng hóa |
| 2205 | 配送货物包装 (Pèisòng huòwù bāozhuāng) – Packaging – 梱包 (Konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 2206 | 仓库货物管理 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý hàng hóa |
| 2207 | 配送货物配送时间 (Pèisòng huòwù pèisòng shíjiān) – Delivery Time – 配送時間 (Haisō jikan) – Thời gian giao hàng |
| 2208 | 仓库货物剩余 (Cāngkù huòwù shèngyú) – Remaining Goods – 残り商品 (Nokori shōhin) – Hàng hóa còn lại |
| 2209 | 配送货物运输方式 (Pèisòng huòwù yùnshū fāngshì) – Shipping Method – 輸送方法 (Yusō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 2210 | 仓库货物包装材料 (Cāngkù huòwù bāozhuāng cáiliào) – Packaging Material – 梱包資材 (Konbō shizai) – Vật liệu đóng gói |
| 2211 | 仓库货物优化 (Cāngkù huòwù yōuhuà) – Optimization of Goods – 商品最適化 (Shōhin saiteki-ka) – Tối ưu hóa hàng hóa |
| 2212 | 配送货物订单 (Pèisòng huòwù dìngdān) – Shipping Order – 配送注文 (Haisō chūmon) – Đơn hàng giao hàng |
| 2213 | 仓库货物配送 (Cāngkù huòwù pèisòng) – Warehouse Distribution – 倉庫配送 (Sōko haisō) – Phân phối kho |
| 2214 | 配送货物到达 (Pèisòng huòwù dào dá) – Goods Arrival – 配送到着 (Haisō tōchaku) – Hàng hóa đến nơi |
| 2215 | 仓库货物重量 (Cāngkù huòwù zhòngliàng) – Goods Weight – 商品重量 (Shōhin jūryō) – Trọng lượng hàng hóa |
| 2216 | 配送货物超重 (Pèisòng huòwù chāozhòng) – Overweight Goods – 重量超過 (Jūryō chōka) – Hàng hóa quá tải |
| 2217 | 仓库货物清单 (Cāngkù huòwù qīngdān) – Goods List – 商品リスト (Shōhin risuto) – Danh sách hàng hóa |
| 2218 | 配送货物条形码 (Pèisòng huòwù tiáoxíngmǎ) – Barcode – バーコード (Bā kōdo) – Mã vạch hàng hóa |
| 2219 | 仓库货物追踪 (Cāngkù huòwù zhuīzōng) – Goods Tracking – 商品追跡 (Shōhin tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 2220 | 配送货物运输成本 (Pèisòng huòwù yùnshū chéngběn) – Shipping Cost – 配送費用 (Haisō hiyō) – Chi phí vận chuyển |
| 2221 | 仓库货物存储 (Cāngkù huòwù cúnchú) – Goods Storage – 商品保管 (Shōhin hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2222 | 配送货物时效 (Pèisòng huòwù shíxiào) – Delivery Efficiency – 配送効率 (Haisō kōritsu) – Hiệu quả giao hàng |
| 2223 | 仓库货物出入库 (Cāngkù huòwù chū rù kù) – Goods In/Out of Warehouse – 倉庫出入 (Sōko shutsunyū) – Vào/ra kho |
| 2224 | 配送货物集货 (Pèisòng huòwù jí huò) – Consolidation of Goods – 集荷 (Shūka) – Tập hợp hàng hóa |
| 2225 | 仓库货物滞留 (Cāngkù huòwù zhìliú) – Goods Retention – 滞留商品 (Tairyū shōhin) – Hàng hóa bị giữ lại |
| 2226 | 配送货物退货 (Pèisòng huòwù tuìhuò) – Goods Return – 商品返品 (Shōhin henpin) – Trả lại hàng hóa |
| 2227 | 仓库货物损坏 (Cāngkù huòwù sǔnhuài) – Damaged Goods – 商品損傷 (Shōhin sonshō) – Hàng hóa bị hư hỏng |
| 2228 | 配送货物分拣 (Pèisòng huòwù fēn jiǎn) – Goods Sorting – 商品仕分け (Shōhin shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 2229 | 仓库货物拆包 (Cāngkù huòwù chāi bāo) – Unpacking – 開封 (Kaifū) – Mở bao bì hàng hóa |
| 2230 | 配送货物运送方式 (Pèisòng huòwù yùnsòng fāngshì) – Shipping Method – 配送方法 (Haisō hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 2231 | 仓库货物装卸 (Cāngkù huòwù zhuāng xiè) – Loading and Unloading – 荷物積み降ろし (Nimotsu tsumi oroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2232 | 配送货物清关 (Pèisòng huòwù qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tōkan) – Thủ tục hải quan |
| 2233 | 仓库货物订单处理 (Cāngkù huòwù dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – 注文処理 (Chūmon shori) – Xử lý đơn hàng |
| 2234 | 配送货物物流追踪 (Pèisòng huòwù wùliú zhuīzōng) – Logistics Tracking – 物流追跡 (Butsuryū tsuiseki) – Theo dõi logistics |
| 2235 | 仓库货物安全 (Cāngkù huòwù ānquán) – Warehouse Security – 倉庫のセキュリティ (Sōko no sekyuriti) – An ninh kho hàng |
| 2236 | 配送货物运输网络 (Pèisòng huòwù yùnshū wǎngluò) – Shipping Network – 配送ネットワーク (Haisō nettowāku) – Mạng lưới vận chuyển |
| 2237 | 仓库货物管理系统 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 倉庫管理システム (Sōko kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 2238 | 配送货物成本控制 (Pèisòng huòwù chéngběn kòngzhì) – Cost Control of Goods Shipping – 配送コスト管理 (Haisō kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
| 2239 | 仓库货物补货 (Cāngkù huòwù bǔ huò) – Replenishment – 補充商品 (Hochū shōhin) – Bổ sung hàng hóa |
| 2240 | 配送货物清单 (Pèisòng huòwù qīngdān) – Shipping List – 配送リスト (Haisō risuto) – Danh sách giao hàng |
| 2241 | 仓库货物配送中心 (Cāngkù huòwù pèisòng zhōngxīn) – Distribution Center – 配送センター (Haisō sentā) – Trung tâm phân phối |
| 2242 | 配送货物装配 (Pèisòng huòwù zhuāngpèi) – Goods Assembly – 商品組み立て (Shōhin kumitate) – Lắp ráp hàng hóa |
| 2243 | 仓库货物包装 (Cāngkù huòwù bāozhuāng) – Goods Packaging – 商品包装 (Shōhin hōsō) – Đóng gói hàng hóa |
| 2244 | 配送货物单号 (Pèisòng huòwù dān hào) – Tracking Number – 追跡番号 (Tsuiseki bangō) – Số theo dõi |
| 2245 | 仓库货物库存 (Cāngkù huòwù kùcún) – Inventory – 在庫 (Zaiko) – Tồn kho |
| 2246 | 配送货物发货 (Pèisòng huòwù fā huò) – Dispatching Goods – 商品発送 (Shōhin hassō) – Gửi hàng hóa |
| 2247 | 仓库货物归档 (Cāngkù huòwù guīdàng) – Archiving Goods – 商品アーカイブ (Shōhin ākaibu) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2248 | 配送货物代收 (Pèisòng huòwù dàishōu) – Cash on Delivery (COD) – 代金引換 (Daikin hikikae) – Thanh toán khi nhận hàng |
| 2249 | 仓库货物调拨 (Cāngkù huòwù diàobō) – Goods Transfer – 商品転送 (Shōhin tensō) – Chuyển giao hàng hóa |
| 2250 | 配送货物存储 (Pèisòng huòwù cúnchú) – Goods Storage – 商品保管 (Shōhin hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2251 | 仓库货物盘点 (Cāngkù huòwù pándiǎn) – Inventory Check – 在庫チェック (Zaiko chekku) – Kiểm kê hàng hóa |
| 2252 | 配送货物退运 (Pèisòng huòwù tuì yùn) – Return Shipping – 返品配送 (Henpin haisō) – Giao lại hàng hóa |
| 2253 | 仓库货物清关 (Cāngkù huòwù qīngguān) – Customs Clearance – 通関 (Tōkan) – Thủ tục hải quan |
| 2254 | 配送货物运输工具 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù) – Shipping Equipment – 配送機器 (Haisō kiki) – Thiết bị vận chuyển |
| 2255 | 仓库货物分拣 (Cāngkù huòwù fēn jiǎn) – Goods Sorting – 商品仕分け (Shōhin shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 2256 | 配送货物交货时间 (Pèisòng huòwù jiāo huò shíjiān) – Delivery Time – 配送時間 (Haisō jikan) – Thời gian giao hàng |
| 2257 | 仓库货物配送费用 (Cāngkù huòwù pèisòng fèiyòng) – Shipping Costs – 配送料 (Haisō-ryō) – Chi phí giao hàng |
| 2258 | 配送货物路线规划 (Pèisòng huòwù lùxiàn guīhuà) – Route Planning – ルート計画 (Rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường |
| 2259 | 仓库货物标识 (Cāngkù huòwù biāoshí) – Goods Labeling – 商品ラベル (Shōhin raberu) – Dán nhãn hàng hóa |
| 2260 | 配送货物运费计算 (Pèisòng huòwù yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – 配送料金計算 (Haisō ryōkin keisan) – Tính toán cước phí |
| 2261 | 仓库货物出库 (Cāngkù huòwù chūkù) – Goods Outbound – 商品出庫 (Shōhin shukkō) – Hàng xuất kho |
| 2262 | 配送货物收货人 (Pèisòng huòwù shōuhuò rén) – Consignee – 受取人 (Uketorinin) – Người nhận hàng |
| 2263 | 仓库货物装卸 (Cāngkù huòwù zhuāng xiè) – Goods Loading and Unloading – 商品の積み込みと積み下ろし (Shōhin no tsumikomi to tsumioroshi) – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2264 | 配送货物自动化 (Pèisòng huòwù zìdòng huà) – Automation in Shipping – 配送の自動化 (Haisō no jidōka) – Tự động hóa vận chuyển |
| 2265 | 仓库货物接收 (Cāngkù huòwù jiēshōu) – Goods Receipt – 商品受け取り (Shōhin uketori) – Nhận hàng hóa |
| 2266 | 配送货物合同 (Pèisòng huòwù hé tóng) – Shipping Contract – 配送契約 (Haisō keiyaku) – Hợp đồng giao hàng |
| 2267 | 仓库货物入库 (Cāngkù huòwù rùkù) – Goods Inbound – 商品入庫 (Shōhin nyūko) – Hàng nhập kho |
| 2268 | 配送货物配送进度 (Pèisòng huòwù pèisòng jìndù) – Shipping Progress – 配送進行状況 (Haisō shinkō jōkyō) – Tiến độ giao hàng |
| 2269 | 仓库货物操作系统 (Cāngkù huòwù cāozuò xìtǒng) – Warehouse Operation System – 倉庫操作システム (Sōko sōsa shisutemu) – Hệ thống vận hành kho |
| 2270 | 配送货物运输渠道 (Pèisòng huòwù yùnshū qúdào) – Shipping Channel – 配送チャネル (Haisō channeru) – Kênh vận chuyển |
| 2271 | 仓库货物运输安全 (Cāngkù huòwù yùnshū ānquán) – Shipping Safety – 配送安全 (Haisō anzen) – An toàn vận chuyển |
| 2272 | 配送货物补充 (Pèisòng huòwù bǔchōng) – Replenishing Goods – 商品の補充 (Shōhin no hojū) – Bổ sung hàng hóa |
| 2273 | 仓库货物运输工具 (Cāngkù huòwù yùnshū gōngjù) – Shipping Tools – 配送ツール (Haisō tsūru) – Công cụ vận chuyển |
| 2274 | 配送货物操作程序 (Pèisòng huòwù cāozuò chéngxù) – Shipping Operation Procedures – 配送操作手順 (Haisō sōsa tejun) – Quy trình vận hành giao hàng |
| 2275 | 仓库货物安全检查 (Cāngkù huòwù ānquán jiǎnchá) – Goods Safety Inspection – 商品安全検査 (Shōhin anzen kensa) – Kiểm tra an toàn hàng hóa |
| 2276 | 配送货物调度系统 (Pèisòng huòwù diàodù xìtǒng) – Shipping Dispatch System – 配送配送システム (Haisō haisō shisutemu) – Hệ thống điều phối giao hàng |
| 2277 | 仓库货物分类 (Cāngkù huòwù fēnlèi) – Goods Classification – 商品分類 (Shōhin bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 2278 | 配送货物运输方式 (Pèisòng huòwù yùnshū fāngshì) – Shipping Method – 配送方法 (Haisō hōhō) – Phương thức vận chuyển |
| 2279 | 配送货物确认 (Pèisòng huòwù quèrèn) – Shipping Confirmation – 配送確認 (Haisō kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 2280 | 配送货物装配 (Pèisòng huòwù zhuāngpèi) – Shipping Assembly – 配送組み立て (Haisō kumitate) – Lắp ráp hàng hóa |
| 2281 | 仓库货物标记 (Cāngkù huòwù biāojì) – Goods Tagging – 商品タグ付け (Shōhin tagu tsuke) – Gắn thẻ hàng hóa |
| 2282 | 配送货物管理 (Pèisòng huòwù guǎnlǐ) – Shipping Management – 配送管理 (Haisō kanri) – Quản lý giao hàng |
| 2283 | 仓库货物运输时间 (Cāngkù huòwù yùnshū shíjiān) – Shipping Duration – 配送時間 (Haisō jikan) – Thời gian vận chuyển |
| 2284 | 配送货物状态 (Pèisòng huòwù zhuàngtài) – Shipping Status – 配送ステータス (Haisō sutētasu) – Tình trạng giao hàng |
| 2285 | 仓库货物库存量 (Cāngkù huòwù kùcún liàng) – Goods Inventory Level – 商品在庫量 (Shōhin zaikoryō) – Mức tồn kho hàng hóa |
| 2286 | 配送货物清单确认 (Pèisòng huòwù qīngdān quèrèn) – Shipping List Confirmation – 配送リスト確認 (Haisō risuto kakunin) – Xác nhận danh sách giao hàng |
| 2287 | 仓库货物盘点 (Cāngkù huòwù pándiǎn) – Inventory Count – 商品棚卸し (Shōhin tanaoroshi) – Kiểm kê hàng hóa |
| 2288 | 配送货物运输保险 (Pèisòng huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – 配送保険 (Haisō hoken) – Bảo hiểm vận chuyển |
| 2289 | 配送货物供应商 (Pèisòng huòwù gōngyìng shāng) – Shipping Supplier – 配送業者 (Haisō gyōsha) – Nhà cung cấp giao hàng |
| 2290 | 仓库货物卸货 (Cāngkù huòwù xiè huò) – Goods Unloading – 商品積み下ろし (Shōhin tsumi oroshi) – Dỡ hàng hóa |
| 2291 | 配送货物支付方式 (Pèisòng huòwù zhīfù fāngshì) – Payment Method for Shipping – 配送支払方法 (Haisō shiharai hōhō) – Phương thức thanh toán giao hàng |
| 2292 | 仓库货物预定 (Cāngkù huòwù yùdìng) – Goods Reservation – 商品予約 (Shōhin yoyaku) – Đặt hàng trước |
| 2293 | 配送货物跟踪 (Pèisòng huòwù gēnzōng) – Shipping Tracking – 配送追跡 (Haisō tsuiseki) – Theo dõi giao hàng |
| 2294 | 仓库货物调度 (Cāngkù huòwù diàodù) – Goods Dispatch – 商品配送 (Shōhin haisō) – Điều phối hàng hóa |
| 2295 | 配送货物退换货 (Pèisòng huòwù tuì huàn huò) – Shipping Returns and Exchanges – 配送返品交換 (Haisō henpin kōkan) – Trả lại và đổi hàng giao |
| 2296 | 仓库货物损坏 (Cāngkù huòwù sǔnhuài) – Goods Damage – 商品損傷 (Shōhin sonshō) – Hư hỏng hàng hóa |
| 2297 | 配送货物费用 (Pèisòng huòwù fèiyòng) – Shipping Cost – 配送料 (Haisō ryō) – Chi phí vận chuyển |
| 2298 | 仓库货物装卸 (Cāngkù huòwù zhuāng xiè) – Goods Loading and Unloading – 商品積み卸し (Shōhin tsumi oroshi) – Tải và dỡ hàng hóa |
| 2299 | 配送货物延迟 (Pèisòng huòwù yánchí) – Shipping Delay – 配送遅延 (Haisō chien) – Trì hoãn giao hàng |
| 2300 | 仓库货物分类管理 (Cāngkù huòwù fēnlèi guǎnlǐ) – Goods Classification Management – 商品分類管理 (Shōhin bunrui kanri) – Quản lý phân loại hàng hóa |
| 2301 | 配送货物优先级 (Pèisòng huòwù yōuxiān jí) – Shipping Priority – 配送優先度 (Haisō yūsendō) – Mức độ ưu tiên giao hàng |
| 2302 | 仓库货物检验 (Cāngkù huòwù jiǎnyàn) – Goods Inspection – 商品検査 (Shōhin kensa) – Kiểm tra hàng hóa |
| 2303 | 配送货物交付 (Pèisòng huòwù jiāofù) – Shipping Delivery – 配送配送 (Haisō haisō) – Giao hàng |
| 2304 | 仓库货物清单管理 (Cāngkù huòwù qīngdān guǎnlǐ) – Goods List Management – 商品リスト管理 (Shōhin risuto kanri) – Quản lý danh sách hàng hóa |
| 2305 | 配送货物运单 (Pèisòng huòwù yùndān) – Shipping Waybill – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Phiếu vận chuyển |
| 2306 | 仓库货物库存调整 (Cāngkù huòwù kùcún tiáozhěng) – Goods Inventory Adjustment – 商品在庫調整 (Shōhin zaiko chōsei) – Điều chỉnh tồn kho hàng hóa |
| 2307 | 配送货物动态管理 (Pèisòng huòwù dòngtài guǎnlǐ) – Dynamic Shipping Management – 配送動態管理 (Haisō dōtai kanri) – Quản lý động về giao hàng |
| 2308 | 仓库货物出库 (Cāngkù huòwù chūkù) – Goods Outbound – 商品出庫 (Shōhin shukkō) – Xuất kho hàng hóa |
| 2309 | 配送货物进口 (Pèisòng huòwù jìnkǒu) – Shipping Import – 配送輸入 (Haisō nyūryoku) – Nhập khẩu giao hàng |
| 2310 | 仓库货物到货 (Cāngkù huòwù dào huò) – Goods Arrival – 商品到着 (Shōhin tōchaku) – Hàng hóa đến nơi |
| 2311 | 配送货物进度 (Pèisòng huòwù jìndù) – Shipping Progress – 配送進行状況 (Haisō shinkō jōkyō) – Tiến độ giao hàng |
| 2312 | 仓库货物运输车辆 (Cāngkù huòwù yùnshū chēliàng) – Goods Transportation Vehicle – 商品輸送車両 (Shōhin yusō sharyō) – Phương tiện vận chuyển hàng hóa |
| 2313 | 仓库货物清点 (Cāngkù huòwù qīngdiǎn) – Goods Counting – 商品点検 (Shōhin tenken) – Kiểm đếm hàng hóa |
| 2314 | 配送货物包裹 (Pèisòng huòwù bāoguǒ) – Shipping Parcel – 配送パッケージ (Haisō pakkēji) – Gói hàng giao |
| 2315 | 仓库货物损失 (Cāngkù huòwù sǔnshī) – Goods Loss – 商品損失 (Shōhin sonshitsu) – Mất mát hàng hóa |
| 2316 | 配送货物优质 (Pèisòng huòwù yōuzhì) – High-Quality Shipping – 高品質配送 (Kōhinshitsu haisō) – Giao hàng chất lượng cao |
| 2317 | 仓库货物配送商 (Cāngkù huòwù pèisòng shāng) – Goods Supplier – 商品配送業者 (Shōhin haisō gyōsha) – Nhà cung cấp giao hàng |
| 2318 | 配送货物过期 (Pèisòng huòwù guòqī) – Shipping Expiry – 配送期限切れ (Haisō kigen-gire) – Hết hạn giao hàng |
| 2319 | 仓库货物拆包 (Cāngkù huòwù chāibāo) – Goods Unpacking – 商品開封 (Shōhin kaifū) – Mở gói hàng hóa |
| 2320 | 配送货物包装 (Pèisòng huòwù bāozhuāng) – Shipping Packaging – 配送梱包 (Haisō konpō) – Đóng gói giao hàng |
| 2321 | 仓库货物出库单 (Cāngkù huòwù chūkù dān) – Goods Outbound Order – 商品出庫伝票 (Shōhin shukkō denpyō) – Phiếu xuất kho hàng hóa |
| 2322 | 配送货物退货单 (Pèisòng huòwù tuìhuò dān) – Shipping Return Order – 配送返品伝票 (Haisō henpin denpyō) – Phiếu trả hàng giao |
| 2323 | 仓库货物状态 (Cāngkù huòwù zhuàngtài) – Goods Status – 商品状態 (Shōhin jōtai) – Tình trạng hàng hóa |
| 2324 | 配送货物查询 (Pèisòng huòwù cháxún) – Shipping Inquiry – 配送問い合わせ (Haisō toiawase) – Thắc mắc về giao hàng |
| 2325 | 仓库货物信息更新 (Cāngkù huòwù xìnxī gēngxīn) – Goods Information Update – 商品情報更新 (Shōhin jōhō kōshin) – Cập nhật thông tin hàng hóa |
| 2326 | 配送货物发货 (Pèisòng huòwù fāhuò) – Shipping Dispatch – 配送発送 (Haisō hassō) – Gửi hàng |
| 2327 | 配送货物改送 (Pèisòng huòwù gǎisòng) – Shipping Resend – 配送再送 (Haisō saisō) – Gửi lại hàng |
| 2328 | 仓库货物库存管理 (Cāngkù huòwù kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 2329 | 配送货物期望 (Pèisòng huòwù qīwàng) – Shipping Expectation – 配送期待 (Haisō kitai) – Mong đợi giao hàng |
| 2330 | 仓库货物优化 (Cāngkù huòwù yōuhuà) – Goods Optimization – 商品最適化 (Shōhin saiteki-ka) – Tối ưu hàng hóa |
| 2331 | 仓库货物标签 (Cāngkù huòwù biāoqiān) – Goods Label – 商品ラベル (Shōhin raberu) – Nhãn hàng hóa |
| 2332 | 配送货物调度 (Pèisòng huòwù tiáodù) – Shipping Dispatching – 配送調整 (Haisō chōsei) – Điều phối giao hàng |
| 2333 | 仓库货物接收 (Cāngkù huòwù jiēshōu) – Goods Reception – 商品受け取り (Shōhin uketori) – Nhận hàng hóa |
| 2334 | 配送货物路线 (Pèisòng huòwù lùxiàn) – Shipping Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Tuyến đường giao hàng |
| 2335 | 仓库货物管理系统 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ xìtǒng) – Goods Management System – 商品管理システム (Shōhin kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý hàng hóa |
| 2336 | 配送货物更新 (Pèisòng huòwù gēngxīn) – Shipping Update – 配送更新 (Haisō kōshin) – Cập nhật giao hàng |
| 2337 | 仓库货物转运 (Cāngkù huòwù zhuǎnyùn) – Goods Transshipment – 商品転送 (Shōhin tensō) – Chuyển hàng hóa |
| 2338 | 配送货物拖延 (Pèisòng huòwù tuōyán) – Shipping Delay – 配送遅延 (Haisō chi-en) – Trì hoãn giao hàng |
| 2339 | 仓库货物搬运 (Cāngkù huòwù bānyùn) – Goods Handling – 商品取り扱い (Shōhin toriatsukai) – Xử lý hàng hóa |
| 2340 | 配送货物追踪 (Pèisòng huòwù zhuīzōng) – Shipping Tracking – 配送追跡 (Haisō tsuiseki) – Theo dõi giao hàng |
| 2341 | 仓库货物补货 (Cāngkù huòwù bǔhuò) – Goods Restocking – 商品補充 (Shōhin hojū) – Bổ sung hàng hóa |
| 2342 | 配送货物证书 (Pèisòng huòwù zhèngshū) – Shipping Certificate – 配送証明書 (Haisō shōmeisho) – Giấy chứng nhận giao hàng |
| 2343 | 仓库货物采购 (Cāngkù huòwù cǎigòu) – Goods Procurement – 商品調達 (Shōhin chōtatsu) – Mua hàng hóa |
| 2344 | 配送货物发票 (Pèisòng huòwù fāpiào) – Shipping Invoice – 配送請求書 (Haisō seikyūsho) – Hóa đơn giao hàng |
| 2345 | 仓库货物清理 (Cāngkù huòwù qīnglǐ) – Goods Clearance – 商品整理 (Shōhin seiri) – Dọn dẹp hàng hóa |
| 2346 | 配送货物破损 (Pèisòng huòwù pòsǔn) – Shipping Damage – 配送破損 (Haisō hason) – Hư hỏng trong giao hàng |
| 2347 | 仓库货物重组 (Cāngkù huòwù zhòngzǔ) – Goods Restructure – 商品再編成 (Shōhin sai henshō) – Cấu trúc lại hàng hóa |
| 2348 | 配送货物分类 (Pèisòng huòwù fēnlèi) – Shipping Classification – 配送分類 (Haisō bunrui) – Phân loại giao hàng |
| 2349 | 仓库货物标签扫描 (Cāngkù huòwù biāoqiān sǎomiáo) – Goods Label Scanning – 商品ラベルスキャン (Shōhin raberu sukyan) – Quét nhãn hàng hóa |
| 2350 | 配送货物分配 (Pèisòng huòwù fēnpèi) – Shipping Distribution – 配送分配 (Haisō bunpai) – Phân phối giao hàng |
| 2351 | 仓库货物存储 (Cāngkù huòwù cúnchǔ) – Goods Storage – 商品保管 (Shōhin hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2352 | 配送货物签收 (Pèisòng huòwù qiānshōu) – Shipping Receipt – 配送受領 (Haisō jūryō) – Nhận hàng giao |
| 2353 | 仓库货物整合 (Cāngkù huòwù zhěnghé) – Goods Consolidation – 商品統合 (Shōhin tōgō) – Hợp nhất hàng hóa |
| 2354 | 配送货物通知 (Pèisòng huòwù tōngzhī) – Shipping Notification – 配送通知 (Haisō tsūchi) – Thông báo giao hàng |
| 2355 | 仓库货物分类 (Cāngkù huòwù fēnlèi) – Goods Sorting – 商品分類 (Shōhin bunrui) – Phân loại hàng hóa |
| 2356 | 配送货物计划 (Pèisòng huòwù jìhuà) – Shipping Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 2357 | 仓库货物运输 (Cāngkù huòwù yùnshū) – Goods Transportation – 商品輸送 (Shōhin yusō) – Vận chuyển hàng hóa |
| 2358 | 配送货物评估 (Pèisòng huòwù pínggū) – Shipping Evaluation – 配送評価 (Haisō hyōka) – Đánh giá giao hàng |
| 2359 | 配送货物跟踪 (Pèisòng huòwù gēnzōng) – Shipping Follow-up – 配送追跡 (Haisō tsuiseki) – Theo dõi giao hàng |
| 2360 | 仓库货物拆分 (Cāngkù huòwù chāifēn) – Goods Splitting – 商品分割 (Shōhin bungatsu) – Tách hàng hóa |
| 2361 | 配送货物原材料 (Pèisòng huòwù yuáncáiliào) – Shipping Raw Materials – 配送原材料 (Haisō gen zairyō) – Nguyên liệu giao hàng |
| 2362 | 仓库货物调拨 (Cāngkù huòwù diàobō) – Goods Allocation – 商品配分 (Shōhin haibun) – Phân bổ hàng hóa |
| 2363 | 配送货物运费 (Pèisòng huòwù yùnfèi) – Shipping Freight – 配送運送料 (Haisō unsō-ryō) – Cước vận chuyển |
| 2364 | 仓库货物运输成本 (Cāngkù huòwù yùnshū chéngběn) – Goods Transport Cost – 商品輸送費用 (Shōhin yusō hiyō) – Chi phí vận chuyển hàng hóa |
| 2365 | 配送货物账单 (Pèisòng huòwù zhàngdān) – Shipping Bill – 配送請求書 (Haisō seikyū-sho) – Hóa đơn giao hàng |
| 2366 | 仓库货物库存 (Cāngkù huòwù kùcún) – Goods Inventory – 商品在庫 (Shōhin zaiko) – Hàng tồn kho |
| 2367 | 配送货物报告 (Pèisòng huòwù bàogào) – Shipping Report – 配送報告 (Haisō hōkoku) – Báo cáo giao hàng |
| 2368 | 配送货物安全 (Pèisòng huòwù ānquán) – Shipping Safety – 配送安全 (Haisō anzen) – An toàn giao hàng |
| 2369 | 配送货物运输方式 (Pèisòng huòwù yùnshū fāngshì) – Shipping Method – 配送方法 (Haisō hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 2370 | 仓库货物处理 (Cāngkù huòwù chǔlǐ) – Goods Handling – 商品取り扱い (Shōhin toriatsukai) – Xử lý hàng hóa |
| 2371 | 仓库货物查询 (Cāngkù huòwù cháxún) – Goods Inquiry – 商品照会 (Shōhin shōkai) – Tra cứu hàng hóa |
| 2372 | 配送货物调度 (Pèisòng huòwù diàodù) – Shipping Dispatch – 配送手配 (Haisō tehai) – Điều độ giao hàng |
| 2373 | 仓库货物订单 (Cāngkù huòwù dìngdān) – Goods Order – 商品注文 (Shōhin chūmon) – Đơn hàng hàng hóa |
| 2374 | 配送货物包装材料 (Pèisòng huòwù bāozhuāng cáiliào) – Shipping Packaging Materials – 配送梱包材料 (Haisō konbō zairyō) – Vật liệu đóng gói giao hàng |
| 2375 | 仓库货物再分配 (Cāngkù huòwù zàifēnpèi) – Goods Reallocation – 商品再配分 (Shōhin sai haibun) – Phân bổ lại hàng hóa |
| 2376 | 配送货物撤回 (Pèisòng huòwù chèhuí) – Shipping Withdrawal – 配送撤回 (Haisō tetsukai) – Rút lại giao hàng |
| 2377 | 仓库货物定位 (Cāngkù huòwù dìngwèi) – Goods Positioning – 商品位置決定 (Shōhin ichi kettei) – Xác định vị trí hàng hóa |
| 2378 | 配送货物交接 (Pèisòng huòwù jiāojiē) – Shipping Handover – 配送引き渡し (Haisō hikiwatashi) – Bàn giao hàng hóa |
| 2379 | 仓库货物库存管理 (Cāngkù huòwù kùcún guǎnlǐ) – Goods Inventory Management – 商品在庫管理 (Shōhin zaiko kanri) – Quản lý tồn kho hàng hóa |
| 2380 | 仓库货物标签管理 (Cāngkù huòwù biāoqiān guǎnlǐ) – Goods Label Management – 商品ラベル管理 (Shōhin raberu kanri) – Quản lý nhãn hàng hóa |
| 2381 | 仓库货物配送状态 (Cāngkù huòwù pèisòng zhuàngtài) – Goods Shipping Status – 商品配送状況 (Shōhin haisō jōkyō) – Tình trạng giao hàng hàng hóa |
| 2382 | 配送货物递送 (Pèisòng huòwù dìsòng) – Shipping Delivery – 配送配達 (Haisō haitatsu) – Giao hàng |
| 2383 | 配送货物延迟 (Pèisòng huòwù yánchí) – Shipping Delay – 配送遅延 (Haisō chien) – Trễ giao hàng |
| 2384 | 仓库货物库存调整 (Cāngkù huòwù kùcún tiáozhěng) – Inventory Adjustment – 商品在庫調整 (Shōhin zaiko chōsei) – Điều chỉnh tồn kho hàng hóa |
| 2385 | 配送货物运费 (Pèisòng huòwù yùnfèi) – Shipping Fee – 配送運賃 (Haisō unchin) – Phí giao hàng |
| 2386 | 仓库货物出口 (Cāngkù huòwù chūkǒu) – Goods Export – 商品輸出 (Shōhin shutsu) – Xuất khẩu hàng hóa |
| 2387 | 配送货物目的地 (Pèisòng huòwù mùdìdì) – Shipping Destination – 配送先 (Haisō saki) – Điểm đến giao hàng |
| 2388 | 配送货物运输路线 (Pèisòng huòwù yùnshū lùxiàn) – Shipping Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Tuyến đường giao hàng |
| 2389 | 仓库货物运输计划 (Cāngkù huòwù yùnshū jìhuà) – Goods Shipping Plan – 商品輸送計画 (Shōhin yusō keikaku) – Kế hoạch vận chuyển hàng hóa |
| 2390 | 仓库货物供应链 (Cāngkù huòwù gōngyìng liàn) – Goods Supply Chain – 商品供給チェーン (Shōhin kyōkyū chēn) – Chuỗi cung ứng hàng hóa |
| 2391 | 配送货物异常 (Pèisòng huòwù yìcháng) – Shipping Abnormality – 配送異常 (Haisō ijō) – Bất thường giao hàng |
| 2392 | 仓库货物调拨 (Cāngkù huòwù tiáobō) – Goods Transfer – 商品移動 (Shōhin idō) – Chuyển giao hàng hóa |
| 2393 | 配送货物责任 (Pèisòng huòwù zérèn) – Shipping Responsibility – 配送責任 (Haisō sekinin) – Trách nhiệm giao hàng |
| 2394 | 仓库货物处理流程 (Cāngkù huòwù chǔlǐ liúchéng) – Goods Handling Process – 商品処理プロセス (Shōhin shori purosesu) – Quy trình xử lý hàng hóa |
| 2395 | 配送货物紧急 (Pèisòng huòwù jǐnjí) – Urgent Shipping – 配送緊急 (Haisō kinkyū) – Giao hàng khẩn cấp |
| 2396 | 仓库货物配送优化 (Cāngkù huòwù pèisòng yōuhuà) – Goods Shipping Optimization – 商品配送最適化 (Shōhin haisō saitekika) – Tối ưu hóa giao hàng hàng hóa |
| 2397 | 配送货物包装 (Pèisòng huòwù bāozhuāng) – Shipping Packaging – 配送梱包 (Haisō konbō) – Đóng gói giao hàng |
| 2398 | 仓库货物库存盘点 (Cāngkù huòwù kùcún pándiǎn) – Inventory Check – 商品在庫棚卸 (Shōhin zaiko haraoshi) – Kiểm kê tồn kho hàng hóa |
| 2399 | 配送货物运输工具 (Pèisòng huòwù yùnshū gōngjù) – Shipping Vehicle – 配送運送工具 (Haisō unsō kōgu) – Phương tiện giao hàng |
| 2400 | 配送货物配送单 (Pèisòng huòwù pèisòng dān) – Shipping Order – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Phiếu giao hàng |
| 2401 | 仓库货物接收 (Cāngkù huòwù jiēshōu) – Goods Receipt – 商品受領 (Shōhin joryō) – Nhận hàng hóa |
| 2402 | 配送货物批次 (Pèisòng huòwù pīcì) – Shipping Batch – 配送バッチ (Haisō bacchi) – Lô giao hàng |
| 2403 | 仓库货物调度 (Cāngkù huòwù tiáodù) – Goods Scheduling – 商品調整 (Shōhin chōsei) – Lập lịch giao hàng |
| 2404 | 配送货物分配 (Pèisòng huòwù fēnpèi) – Goods Distribution – 配送分配 (Haisō bunpai) – Phân phối hàng hóa |
| 2405 | 仓库货物清理 (Cāngkù huòwù qīnglǐ) – Goods Clearing – 商品整理 (Shōhin seiri) – Dọn dẹp hàng hóa |
| 2406 | 仓库货物运输工具选择 (Cāngkù huòwù yùnshū gōngjù xuǎnzé) – Shipping Tool Selection – 配送運送ツール選定 (Haisō unsō tsūru sentei) – Lựa chọn công cụ vận chuyển hàng hóa |
| 2407 | 仓库货物实时监控 (Cāngkù huòwù shíshí jiānkòng) – Real-time Goods Monitoring – 商品リアルタイム監視 (Shōhin riarutaimu kanshi) – Giám sát hàng hóa thời gian thực |
| 2408 | 配送货物临时仓库 (Pèisòng huòwù línshí cāngkù) – Temporary Warehouse – 配送一時倉庫 (Haisō ichiji sōko) – Kho tạm thời |
| 2409 | 仓库货物周期性检查 (Cāngkù huòwù zhōuqīxìng jiǎnchá) – Periodic Goods Inspection – 商品定期点検 (Shōhin teiki tenken) – Kiểm tra hàng hóa định kỳ |
| 2410 | 配送货物物流控制 (Pèisòng huòwù wùliú kòngzhì) – Shipping Logistics Control – 配送物流管理 (Haisō butsuryū kanri) – Kiểm soát logistics giao hàng |
| 2411 | 仓库货物管理系统 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ xìtǒng) – Warehouse Management System – 商品管理システム (Shōhin kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý kho |
| 2412 | 配送货物的客户满意度 (Pèisòng huòwù de kèhù mǎnyì dù) – Shipping Customer Satisfaction – 配送顧客満足度 (Haisō kokyaku manzokudo) – Mức độ hài lòng của khách hàng về giao hàng |
| 2413 | 仓库货物配送进度 (Cāngkù huòwù pèisòng jìndù) – Goods Shipping Progress – 商品配送進捗 (Shōhin haisō shinchoku) – Tiến độ giao hàng |
| 2414 | 配送货物目标 (Pèisòng huòwù mùbiāo) – Shipping Target – 配送目標 (Haisō mokuhyō) – Mục tiêu giao hàng |
| 2415 | 仓库货物的回报率 (Cāngkù huòwù de huíbào lǜ) – Goods Return Rate – 商品リターン率 (Shōhin ritān ritsu) – Tỷ lệ hoàn trả hàng hóa |
| 2416 | 配送货物的需求分析 (Pèisòng huòwù de xūqiú fēnxī) – Shipping Demand Analysis – 配送需要分析 (Haisō hitsuyō bunseki) – Phân tích nhu cầu giao hàng |
| 2417 | 配送路线规划 (Pèisòng lùxiàn guīhuà) – Shipping Route Planning – 配送ルート計画 (Haisō rūto keikaku) – Lập kế hoạch tuyến đường giao hàng |
| 2418 | 配送时间优化 (Pèisòng shíjiān yōuhuà) – Shipping Time Optimization – 配送時間の最適化 (Haisō jikan no saiteki-ka) – Tối ưu hóa thời gian giao hàng |
| 2419 | 仓库货物装载 (Cāngkù huòwù zhuāngzài) – Goods Loading – 商品積載 (Shōhin sekisai) – Xếp hàng hóa |
| 2420 | 配送过程管理 (Pèisòng guòchéng guǎnlǐ) – Shipping Process Management – 配送プロセス管理 (Haisō purosesu kanri) – Quản lý quy trình giao hàng |
| 2421 | 仓库货物分拣 (Cāngkù huòwù fēnjiǎn) – Goods Sorting – 商品仕分け (Shōhin shiwake) – Phân loại hàng hóa |
| 2422 | 配送质量控制 (Pèisòng zhìliàng kòngzhì) – Shipping Quality Control – 配送品質管理 (Haisō hinshitsu kanri) – Kiểm soát chất lượng giao hàng |
| 2423 | 配送计划调整 (Pèisòng jìhuà tiáozhěng) – Shipping Plan Adjustment – 配送計画調整 (Haisō keikaku chōsei) – Điều chỉnh kế hoạch giao hàng |
| 2424 | 仓库货物管理优化 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ yōuhuà) – Goods Management Optimization – 商品管理の最適化 (Shōhin kanri no saiteki-ka) – Tối ưu hóa quản lý hàng hóa |
| 2425 | 配送成本控制 (Pèisòng chéngběn kòngzhì) – Shipping Cost Control – 配送コスト管理 (Haisō kosuto kanri) – Kiểm soát chi phí giao hàng |
| 2426 | 仓库货物条形码 (Cāngkù huòwù tiáoxíngmǎ) – Goods Barcode – 商品バーコード (Shōhin bā kōdo) – Mã vạch hàng hóa |
| 2427 | 配送订单追踪 (Pèisòng dìngdān zhuīzōng) – Shipping Order Tracking – 配送注文追跡 (Haisō chūmon tsuiseki) – Theo dõi đơn hàng giao hàng |
| 2428 | 配送服务 (Pèisòng fúwù) – Shipping Service – 配送サービス (Haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng |
| 2429 | 仓库货物调拨 (Cāngkù huòwù diàobō) – Goods Transfer – 商品移動 (Shōhin idō) – Chuyển giao hàng hóa |
| 2430 | 配送网络 (Pèisòng wǎngluò) – Shipping Network – 配送ネットワーク (Haisō nettowāku) – Mạng lưới giao hàng |
| 2431 | 仓库货物保险 (Cāngkù huòwù bǎoxiǎn) – Goods Insurance – 商品保険 (Shōhin hoken) – Bảo hiểm hàng hóa |
| 2432 | 配送运营管理 (Pèisòng yùnyíng guǎnlǐ) – Shipping Operation Management – 配送運営管理 (Haisō un’ei kanri) – Quản lý vận hành giao hàng |
| 2433 | 仓库货物调度系统 (Cāngkù huòwù tiáodù xìtǒng) – Goods Dispatching System – 商品配送システム (Shōhin haisō shisutemu) – Hệ thống điều phối hàng hóa |
| 2434 | 配送车辆管理 (Pèisòng chēliàng guǎnlǐ) – Shipping Vehicle Management – 配送車両管理 (Haisō sharyō kanri) – Quản lý phương tiện giao hàng |
| 2435 | 仓库货物打包 (Cāngkù huòwù dǎbāo) – Goods Packaging – 商品梱包 (Shōhin konbō) – Đóng gói hàng hóa |
| 2436 | 配送目标达成率 (Pèisòng mùbiāo dáchéng lǜ) – Shipping Target Achievement Rate – 配送目標達成率 (Haisō mokuhyō tassei ritsu) – Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu giao hàng |
| 2437 | 仓库货物存取管理 (Cāngkù huòwù cúnqǔ guǎnlǐ) – Goods Access Management – 商品アクセス管理 (Shōhin akusesu kanri) – Quản lý truy cập hàng hóa |
| 2438 | 配送配送员 (Pèisòng pèisòngyuán) – Delivery Driver – 配送ドライバー (Haisō doraibā) – Lái xe giao hàng |
| 2439 | 仓库货物存放 (Cāngkù huòwù cúnfàng) – Goods Storage – 商品保管 (Shōhin hokan) – Lưu trữ hàng hóa |
| 2440 | 配送费用 (Pèisòng fèiyòng) – Shipping Costs – 配送費用 (Haisō hiyō) – Chi phí giao hàng |
| 2441 | 仓库货物存储空间 (Cāngkù huòwù cúnchú kōngjiān) – Goods Storage Space – 商品保管スペース (Shōhin hokan supēsu) – Không gian lưu trữ hàng hóa |
| 2442 | 配送计划 (Pèisòng jìhuà) – Shipping Plan – 配送計画 (Haisō keikaku) – Kế hoạch giao hàng |
| 2443 | 配送延迟 (Pèisòng yánchí) – Delivery Delay – 配送遅延 (Haisō chien) – Trì hoãn giao hàng |
| 2444 | 仓库货物跟踪 (Cāngkù huòwù gēnzōng) – Goods Tracking – 商品追跡 (Shōhin tsuiseki) – Theo dõi hàng hóa |
| 2445 | 配送效率 (Pèisòng xiàolǜ) – Shipping Efficiency – 配送効率 (Haisō kōritsu) – Hiệu quả giao hàng |
| 2446 | 仓库货物信息 (Cāngkù huòwù xìnxī) – Goods Information – 商品情報 (Shōhin jōhō) – Thông tin hàng hóa |
| 2447 | 配送网络优化 (Pèisòng wǎngluò yōuhuà) – Shipping Network Optimization – 配送ネットワーク最適化 (Haisō nettowāku saiteki-ka) – Tối ưu hóa mạng lưới giao hàng |
| 2448 | 仓库货物清单 (Cāngkù huòwù qīngdān) – Goods Inventory – 商品リスト (Shōhin risuto) – Danh mục hàng hóa |
| 2449 | 仓库货物配备 (Cāngkù huòwù pèibèi) – Goods Allocation – 商品配分 (Shōhin haibun) – Phân bổ hàng hóa |
| 2450 | 配送业务 (Pèisòng yèwù) – Shipping Operations – 配送業務 (Haisō gyōmu) – Hoạt động giao hàng |
| 2451 | 配送问题处理 (Pèisòng wèntí chǔlǐ) – Shipping Problem Handling – 配送問題処理 (Haisō mondai shori) – Xử lý vấn đề giao hàng |
| 2452 | 仓库货物搬运工具 (Cāngkù huòwù bānyùn gōngjù) – Goods Handling Tools – 商品取り扱いツール (Shōhin toriatsukai tsūru) – Dụng cụ xử lý hàng hóa |
| 2453 | 配送环节 (Pèisòng huánjié) – Shipping Link – 配送プロセス (Haisō purosesu) – Quy trình giao hàng |
| 2454 | 仓库货物流转 (Cāngkù huòwù liúzhuǎn) – Goods Flow – 商品流通 (Shōhin ryūtsū) – Lưu thông hàng hóa |
| 2455 | 配送公司 (Pèisòng gōngsī) – Shipping Company – 配送会社 (Haisō kaisha) – Công ty giao hàng |
| 2456 | 配送路线 (Pèisòng lùxiàn) – Shipping Route – 配送ルート (Haisō rūto) – Tuyến đường giao hàng |
| 2457 | 仓库设备 (Cāngkù shèbèi) – Warehouse Equipment – 倉庫設備 (Sōko setsubi) – Thiết bị kho |
| 2458 | 仓库货物管理 (Cāngkù huòwù guǎnlǐ) – Goods Management in Warehouse – 倉庫商品管理 (Sōko shōhin kanri) – Quản lý hàng hóa trong kho |
| 2459 | 配送服务 (Pèisòng fúwù) – Delivery Service – 配送サービス (Haisō sābisu) – Dịch vụ giao hàng |
| 2460 | 仓库库存管理 (Cāngkù kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – 在庫管理 (Zaiko kanri) – Quản lý tồn kho |
| 2461 | 配送员 (Pèisòngyuán) – Delivery Staff – 配送員 (Haisōin) – Nhân viên giao hàng |
| 2462 | 仓库库存盘点 (Cāngkù kùcún pándiǎn) – Inventory Count – 在庫点検 (Zaiko tenken) – Kiểm kê tồn kho |
| 2463 | 配送确认 (Pèisòng quèrèn) – Delivery Confirmation – 配送確認 (Haisō kakunin) – Xác nhận giao hàng |
| 2464 | 仓库货物退换 (Cāngkù huòwù tuìhuàn) – Goods Return and Exchange – 商品返品交換 (Shōhin henpin kōkan) – Đổi trả hàng hóa |
| 2465 | 配送状态 (Pèisòng zhuàngtài) – Delivery Status – 配送状況 (Haisō jōkyō) – Trạng thái giao hàng |
| 2466 | 仓库数据分析 (Cāngkù shùjù fēnxī) – Warehouse Data Analysis – 倉庫データ分析 (Sōko dēta bunseki) – Phân tích dữ liệu kho |
| 2467 | 仓库货物损坏 (Cāngkù huòwù sǔnhuài) – Goods Damage – 商品破損 (Shōhin hason) – Hư hỏng hàng hóa |
| 2468 | 配送信息 (Pèisòng xìnxī) – Delivery Information – 配送情報 (Haisō jōhō) – Thông tin giao hàng |
| 2469 | 仓库物料搬运 (Cāngkù wùliào bānyùn) – Material Handling – 倉庫材料取り扱い (Sōko zairyō toriatsukai) – Xử lý vật liệu trong kho |
| 2470 | 配送价格 (Pèisòng jiàgé) – Shipping Price – 配送料金 (Haisō ryōkin) – Giá cước giao hàng |
| 2471 | 仓库管理人员 (Cāngkù guǎnlǐ rényuán) – Warehouse Manager – 倉庫管理者 (Sōko kanrisha) – Quản lý kho |
| 2472 | 配送路线优化 (Pèisòng lùxiàn yōuhuà) – Shipping Route Optimization – 配送ルート最適化 (Haisō rūto saiteki-ka) – Tối ưu tuyến đường giao hàng |
| 2473 | 仓库分配 (Cāngkù fēnpèi) – Warehouse Allocation – 倉庫割り当て (Sōko wariate) – Phân bổ kho |
| 2474 | 仓库成本 (Cāngkù chéngběn) – Warehouse Cost – 倉庫コスト (Sōko kosuto) – Chi phí kho |
| 2475 | 配送单 (Pèisòng dān) – Shipping Order – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Đơn giao hàng |
| 2476 | 仓库调度 (Cāngkù diàodù) – Warehouse Dispatch – 倉庫の配送 (Sōko no haisō) – Điều độ kho |
| 2477 | 仓库订单处理 (Cāngkù dìngdān chǔlǐ) – Warehouse Order Processing – 倉庫注文処理 (Sōko chūmon shori) – Xử lý đơn hàng trong kho |
| 2478 | 配送车 (Pèisòng chē) – Delivery Vehicle – 配送車両 (Haisō sharyō) – Xe giao hàng |
| 2479 | 仓库管理软件 (Cāngkù guǎnlǐ ruǎnjiàn) – Warehouse Management Software – 倉庫管理ソフトウェア (Sōko kanri sofutowea) – Phần mềm quản lý kho |
| 2480 | 配送站 (Pèisòng zhàn) – Delivery Station – 配送ステーション (Haisō sutēshon) – Trạm giao hàng |
| 2481 | 仓库安全 (Cāngkù ānquán) – Warehouse Safety – 倉庫の安全 (Sōko no anzen) – An toàn kho |
| 2482 | 仓库搬运设备 (Cāngkù bānyùn shèbèi) – Warehouse Handling Equipment – 倉庫搬送設備 (Sōko hansō setsubi) – Thiết bị vận chuyển kho |
| 2483 | 配送管理系统 (Pèisòng guǎnlǐ xìtǒng) – Delivery Management System – 配送管理システム (Haisō kanri shisutemu) – Hệ thống quản lý giao hàng |
| 2484 | 仓库空间优化 (Cāngkù kōngjiān yōuhuà) – Warehouse Space Optimization – 倉庫空間最適化 (Sōko kūkan saiteki-ka) – Tối ưu hóa không gian kho |
| 2485 | 仓库库存水平 (Cāngkù kùcún shuǐpíng) – Warehouse Inventory Level – 倉庫在庫水準 (Sōko zaiko suijun) – Mức tồn kho trong kho |
| 2486 | 配送速度提升 (Pèisòng sùdù tíshēng) – Delivery Speed Improvement – 配送速度向上 (Haisō sokudo kōjō) – Cải thiện tốc độ giao hàng |
| 2487 | 仓库标识 (Cāngkù biāoshí) – Warehouse Labeling – 倉庫ラベリング (Sōko raberingu) – Dán nhãn kho |
| 2488 | 配送管理平台 (Pèisòng guǎnlǐ píngtái) – Delivery Management Platform – 配送管理プラットフォーム (Haisō kanri purattofōmu) – Nền tảng quản lý giao hàng |
| 2489 | 仓库库存管理 (Cāngkù kùcún guǎnlǐ) – Warehouse Inventory Management – 倉庫在庫管理 (Sōko zaiko kanri) – Quản lý tồn kho kho |
| 2490 | 配送链路优化 (Pèisòng liànlù yōuhuà) – Delivery Chain Optimization – 配送チェーン最適化 (Haisō chēn saiteki-ka) – Tối ưu hóa chuỗi giao hàng |
| 2491 | 配送人员调度 (Pèisòng rényuán diàodù) – Delivery Personnel Dispatch – 配送員の調整 (Haisōin no chōsei) – Điều phối nhân viên giao hàng |
| 2492 | 仓库温湿度控制 (Cāngkù wēnshī dù kòngzhì) – Warehouse Temperature and Humidity Control – 倉庫温湿度管理 (Sōko onshitsudo kanri) – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm kho |
| 2493 | 配送时间优化 (Pèisòng shíjiān yōuhuà) – Delivery Time Optimization – 配送時間最適化 (Haisō jikan saiteki-ka) – Tối ưu hóa thời gian giao hàng |
| 2494 | 仓库分拣 (Cāngkù fēnjiǎn) – Warehouse Sorting – 倉庫仕分け (Sōko shiwake) – Sắp xếp kho |
| 2495 | 配送方式 (Pèisòng fāngshì) – Delivery Method – 配送方法 (Haisō hōhō) – Phương thức giao hàng |
| 2496 | 仓库分布 (Cāngkù fēnbù) – Warehouse Distribution – 倉庫分布 (Sōko bunpu) – Phân bổ kho |
| 2497 | 配送质量控制 (Pèisòng zhìliàng kòngzhì) – Delivery Quality Control – 配送品質管理 (Haisō hinshitsu kanri) – Kiểm soát chất lượng giao hàng |
| 2498 | 仓库安全检查 (Cāngkù ānquán jiǎnchá) – Warehouse Safety Inspection – 倉庫安全検査 (Sōko anzen kensa) – Kiểm tra an toàn kho |
| 2499 | 配送顺畅 (Pèisòng shùnchàng) – Smooth Delivery – 配送スムーズ (Haisō sumūzu) – Giao hàng suôn sẻ |
| 2500 | 配送路线规划 (Pèisòng lùxiàn guīhuà) – Delivery Route Planning – 配送ルート計画 (Haisō rūto keikaku) – Lập kế hoạch lộ trình giao hàng |
| 2501 | 仓库作业 (Cāngkù zuòyè) – Warehouse Operation – 倉庫作業 (Sōko sagyō) – Hoạt động kho |
| 2502 | 配送过程追踪 (Pèisòng guòchéng zhuīzōng) – Delivery Process Tracking – 配送プロセス追跡 (Haisō purosesu tsuiseki) – Theo dõi quá trình giao hàng |
| 2503 | 仓库拣货 (Cāngkù jiǎnhuò) – Warehouse Picking – 倉庫ピッキング (Sōko pikkingu) – Lấy hàng trong kho |
| 2504 | 配送平台 (Pèisòng píngtái) – Delivery Platform – 配送プラットフォーム (Haisō purattofōmu) – Nền tảng giao hàng |
| 2505 | 配送库存管理 (Pèisòng kùcún guǎnlǐ) – Delivery Inventory Management – 配送在庫管理 (Haisō zaiko kanri) – Quản lý tồn kho giao hàng |
| 2506 | 仓库搬运 (Cāngkù bānyùn) – Warehouse Handling – 倉庫搬送 (Sōko hansō) – Xử lý kho |
| 2507 | 配送时效 (Pèisòng shíxiào) – Delivery Timeliness – 配送時間効率 (Haisō jikan kōritsu) – Hiệu quả thời gian giao hàng |
| 2508 | 仓库货物储存 (Cāngkù huòwù chǔcún) – Warehouse Storage – 倉庫貨物保管 (Sōko kawamono hokan) – Lưu trữ hàng hóa trong kho |
| 2509 | 配送优化算法 (Pèisòng yōuhuà suànfǎ) – Delivery Optimization Algorithm – 配送最適化アルゴリズム (Haisō saiteki-ka arugorizumu) – Thuật toán tối ưu hóa giao hàng |
| 2510 | 仓库货架 (Cāngkù huòjià) – Warehouse Shelf – 倉庫棚 (Sōko tana) – Kệ kho |
| 2511 | 仓库整合 (Cāngkù zhěnghé) – Warehouse Integration – 倉庫統合 (Sōko tōgō) – Tích hợp kho |
| 2512 | 配送车辆 (Pèisòng chēliàng) – Delivery Vehicle – 配送車両 (Haisō sharyō) – Xe giao hàng |
| 2513 | 仓库管理模式 (Cāngkù guǎnlǐ móshì) – Warehouse Management Model – 倉庫管理方式 (Sōko kanri hōshiki) – Mô hình quản lý kho |
| 2514 | 配送费用 (Pèisòng fèiyòng) – Delivery Cost – 配送費用 (Haisō hiyō) – Chi phí giao hàng |
| 2515 | 仓库周转率 (Cāngkù zhōuzhuǎn lǜ) – Warehouse Turnover Rate – 倉庫回転率 (Sōko kaiten-ritsu) – Tỷ lệ quay vòng kho |
| 2516 | 配送状态 (Pèisòng zhuàngtài) – Delivery Status – 配送状態 (Haisō jōtai) – Trạng thái giao hàng |
| 2517 | 仓库管理优化 (Cāngkù guǎnlǐ yōuhuà) – Warehouse Management Optimization – 倉庫管理最適化 (Sōko kanri saiteki-ka) – Tối ưu hóa quản lý kho |
| 2518 | 仓库人员管理 (Cāngkù rényuán guǎnlǐ) – Warehouse Personnel Management – 倉庫従業員管理 (Sōko jūgyōin kanri) – Quản lý nhân viên kho |
| 2519 | 配送运营 (Pèisòng yùnyíng) – Delivery Operation – 配送運営 (Haisō un’ei) – Hoạt động giao hàng |
| 2520 | 仓库作业流程 (Cāngkù zuòyè liúchéng) – Warehouse Operation Process – 倉庫作業プロセス (Sōko sagyō purosesu) – Quy trình hoạt động kho |
| 2521 | 仓库操作员 (Cāngkù cāozuòyuán) – Warehouse Operator – 倉庫作業員 (Sōko sagyōin) – Nhân viên kho |
| 2522 | 配送渠道 (Pèisòng qúdào) – Delivery Channel – 配送チャネル (Haisō chaneru) – Kênh giao hàng |
| 2523 | 配送分配 (Pèisòng fēnpèi) – Delivery Allocation – 配送分配 (Haisō bunpai) – Phân bổ giao hàng |
| 2524 | 配送单 (Pèisòng dān) – Delivery Bill – 配送伝票 (Haisō denpyō) – Phiếu giao hàng |
| 2525 | 仓库安全 (Cāngkù ānquán) – Warehouse Safety – 倉庫安全 (Sōko anzen) – An toàn kho |
| 2526 | 配送优化 (Pèisòng yōuhuà) – Delivery Optimization – 配送最適化 (Haisō saiteki-ka) – Tối ưu hóa giao hàng |
| 2527 | 仓库调整 (Cāngkù tiáozhěng) – Warehouse Adjustment – 倉庫調整 (Sōko chōsei) – Điều chỉnh kho |
| 2528 | 仓库物流 (Cāngkù wùliú) – Warehouse Logistics – 倉庫物流 (Sōko butsuryū) – Logistics kho |
| 2529 | 配送员 (Pèisòng yuán) – Delivery Personnel – 配送員 (Haisōin) – Nhân viên giao hàng |
| 2530 | 仓库收货 (Cāngkù shōuhuò) – Warehouse Receiving – 倉庫受け入れ (Sōko ukeire) – Nhận hàng tại kho |
| 2531 | 配送集散中心 (Pèisòng jí sàn zhōngxīn) – Delivery Hub – 配送集約センター (Haisō shūyaku sentā) – Trung tâm phân phối giao hàng |
| 2532 | 仓库库存 (Cāngkù kùcún) – Warehouse Inventory – 倉庫在庫 (Sōko zaiko) – Tồn kho |
| 2533 | 仓库运营 (Cāngkù yùnyíng) – Warehouse Operation – 倉庫運営 (Sōko un’ei) – Hoạt động kho |
| 2534 | 仓库地址 (Cāngkù dìzhǐ) – Warehouse Address – 倉庫住所 (Sōko jūsho) – Địa chỉ kho |
| 2535 | 配送需求 (Pèisòng xūqiú) – Delivery Demand – 配送需要 (Haisō shiyō) – Nhu cầu giao hàng |
| 2536 | 仓库调度 (Cāngkù diàodù) – Warehouse Scheduling – 倉庫調達 (Sōko chōtatsu) – Điều phối kho |
| 2537 | 配送周期 (Pèisòng zhōuqī) – Delivery Cycle – 配送サイクル (Haisō saikuru) – Chu kỳ giao hàng |
| 2538 | 仓库作业效率 (Cāngkù zuòyè xiàolǜ) – Warehouse Operation Efficiency – 倉庫作業効率 (Sōko sagyō kōritsu) – Hiệu suất hoạt động kho |
| 2539 | 配送方式 (Pèisòng fāngshì) – Delivery Method – 配送方式 (Haisō hōshiki) – Phương thức giao hàng |
| 2540 | 仓库货架 (Cāngkù huòjià) – Warehouse Shelves – 倉庫棚 (Sōko tana) – Kệ kho |
| 2541 | 配送目标 (Pèisòng mùbiāo) – Delivery Target – 配送目標 (Haisō mokuhyō) – Mục tiêu giao hàng |
| 2542 | 仓库温控系统 (Cāngkù wēnkòng xìtǒng) – Warehouse Temperature Control System – 倉庫温度管理システム (Sōko ondo kanri shisutemu) – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ kho |
| 2543 | 仓库设备维护 (Cāngkù shèbèi wéihù) – Warehouse Equipment Maintenance – 倉庫設備保守 (Sōko setsubi hoshu) – Bảo trì thiết bị kho |
| 2544 | 配送跟踪 (Pèisòng gēnzōng) – Delivery Tracking – 配送追跡 (Haisō tsuiseki) – Theo dõi giao hàng |
| 2545 | 仓库订单处理 (Cāngkù dìngdān chǔlǐ) – Warehouse Order Processing – 倉庫注文処理 (Sōko chūmon shori) – Xử lý đơn hàng kho |
| 2546 | 配送优化方案 (Pèisòng yōuhuà fāng’àn) – Delivery Optimization Plan – 配送最適化プラン (Haisō saitekika puran) – Kế hoạch tối ưu hóa giao hàng |
| 2547 | 配送人员调度 (Pèisòng rényuán diàodù) – Delivery Personnel Scheduling – 配送員スケジューリング (Haisōin sukejūringu) – Điều phối nhân sự giao hàng |
| 2548 | 仓库区域划分 (Cāngkù qūyù huàfēn) – Warehouse Area Division – 倉庫エリア区分 (Sōko eria kubun) – Phân chia khu vực kho |
| 2549 | 配送货物 (Pèisòng huòwù) – Delivery Goods – 配送商品 (Haisō shōhin) – Hàng hóa giao hàng |
| 2550 | 仓库盘点 (Cāngkù pándiǎn) – Warehouse Inventory Check – 倉庫棚卸 (Sōko tanaoroshi) – Kiểm kê kho |
| 2551 | 仓库入口 (Cāngkù rùkǒu) – Warehouse Entrance – 倉庫入口 (Sōko iriguchi) – Lối vào kho |
| 2552 | 配送终端 (Pèisòng zhōngduān) – Delivery Terminal – 配送端末 (Haisō tanmatsu) – Thiết bị đầu cuối giao hàng |
| 2553 | 仓库出口 (Cāngkù chūkǒu) – Warehouse Exit – 倉庫出口 (Sōko deguchi) – Lối ra kho |
| 2554 | 配送时效 (Pèisòng shíxiào) – Delivery Timeliness – 配送タイムリーさ (Haisō taimurī-sa) – Thời gian hiệu quả giao hàng |
| 2555 | 配送订单 (Pèisòng dìngdān) – Delivery Order – 配送注文 (Haisō chūmon) – Đơn hàng giao |
| 2556 | 仓库库存管理 (Cāngkù kùcún guǎnlǐ) – Warehouse Inventory Management – 倉庫在庫管理 (Sōko zaiko kanri) – Quản lý hàng tồn kho |
| 2557 | 配送费率 (Pèisòng fèilǜ) – Delivery Rate – 配送料率 (Haisō souritsu) – Tỷ lệ phí giao hàng |
| 2558 | 仓库温度 (Cāngkù wēndù) – Warehouse Temperature – 倉庫温度 (Sōko ondo) – Nhiệt độ kho |
| 2559 | 配送软件 (Pèisòng ruǎnjiàn) – Delivery Software – 配送ソフトウェア (Haisō sofutowea) – Phần mềm giao hàng |
| 2560 | 仓库灯光系统 (Cāngkù dēngguāng xìtǒng) – Warehouse Lighting System – 倉庫照明システム (Sōko shōmei shisutemu) – Hệ thống chiếu sáng kho |
| 2561 | 仓库门禁系统 (Cāngkù ménjìn xìtǒng) – Warehouse Access Control System – 倉庫アクセス制御システム (Sōko akusesu seigyō shisutemu) – Hệ thống kiểm soát ra vào kho |
| 2562 | 配送距离 (Pèisòng jùlí) – Delivery Distance – 配送距離 (Haisō kyori) – Khoảng cách giao hàng |
| 2563 | 仓库定位系统 (Cāngkù dìngwèi xìtǒng) – Warehouse Positioning System – 倉庫位置システム (Sōko ichi shisutemu) – Hệ thống định vị kho |
| 2564 | 仓库标识 (Cāngkù biāoshí) – Warehouse Labeling – 倉庫ラベル (Sōko raberu) – Nhãn kho |
| 2565 | 配送时间控制 (Pèisòng shíjiān kòngzhì) – Delivery Time Control – 配送時間制御 (Haisō jikan seigyō) – Kiểm soát thời gian giao hàng |
| 2566 | 仓库消防系统 (Cāngkù xiāofáng xìtǒng) – Warehouse Fire Safety System – 倉庫防火システム (Sōko bōka shisutemu) – Hệ thống phòng cháy kho |
| 2567 | 配送报告 (Pèisòng bàogào) – Delivery Report – 配送レポート (Haisō repōto) – Báo cáo giao hàng |
| 2568 | 仓库环境监测 (Cāngkù huánjìng jiāncè) – Warehouse Environment Monitoring – 倉庫環境モニタリング (Sōko kankyō monitaringu) – Giám sát môi trường kho |
| 2569 | 配送反馈 (Pèisòng fǎnkuì) – Delivery Feedback – 配送フィードバック (Haisō fīdobakku) – Phản hồi giao hàng |
| 2570 | 仓库资源分配 (Cāngkù zīyuán fēnpèi) – Warehouse Resource Allocation – 倉庫資源配分 (Sōko shigen haibun) – Phân bổ tài nguyên kho |
| 2571 | 配送通知 (Pèisòng tōngzhī) – Delivery Notification – 配送通知 (Haisō tsūchi) – Thông báo giao hàng |
| 2572 | 仓库物资管理 (Cāngkù wùzī guǎnlǐ) – Warehouse Material Management – 倉庫資材管理 (Sōko shizai kanri) – Quản lý vật tư kho |
| 2573 | 配送质量 (Pèisòng zhìliàng) – Delivery Quality – 配送品質 (Haisō hinshitsu) – Chất lượng giao hàng |
| 2574 | 仓库人员培训 (Cāngkù rényuán péixùn) – Warehouse Staff Training – 倉庫スタッフトレーニング (Sōko sutaffu toreiningu) – Đào tạo nhân viên kho |
Giới thiệu bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN – Tinh hoa học thuật từ Thầy Vũ
Tiếng Trung ChineMaster Edu dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ vừa cho ra mắt bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN (Bác Nhãn), gồm 9 quyển, đánh dấu một bước tiến vượt bậc trong việc hỗ trợ học viên luyện thi HSK và HSKK từ sơ cấp đến cao cấp. Đây là phiên bản giáo trình mới nhất năm 2025, được áp dụng rộng rãi trong hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Cấu trúc và mục tiêu của bộ giáo trình BOYAN
- Phân chia cấp độ HSK:
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN được thiết kế rõ ràng theo cấp độ:
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 1-3: Luyện thi HSK sơ cấp (HSK 1-3).
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 4-6: Luyện thi HSK trung cấp (HSK 4-6).
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 7-9: Luyện thi HSK cao cấp (HSK 7-9).
- Tích hợp kiến thức luyện thi TOCFL:
Không chỉ tập trung vào HSK, giáo trình BOYAN còn hỗ trợ học viên luyện thi chứng chỉ TOCFL:
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 1-3: TOCFL Band A (A1, A2).
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 4-6: TOCFL Band B (B1, B2).
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 7-9: TOCFL Band C (C1, C2).
Nội dung chi tiết từng quyển
Mỗi quyển của bộ giáo trình BOYAN được thiết kế theo từng cấp độ, phù hợp với mục tiêu cụ thể:
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 1-3: Tập trung vào từ vựng và ngữ pháp cơ bản, giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc.
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 4-6: Mở rộng khả năng giao tiếp, tăng cường kỹ năng đọc hiểu và viết bài luận.
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 7-9: Đào sâu kiến thức nâng cao, phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch.
Ưu điểm nổi bật của giáo trình Hán ngữ BOYAN
Tính ứng dụng cao: Giáo trình được biên soạn phù hợp với các kỳ thi quốc tế HSK, HSKK và TOCFL.
Cập nhật mới nhất: Phiên bản 2025 là sự tổng hợp tinh túy từ nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy của Thầy Vũ.
Đa dạng đối tượng học: Phù hợp không chỉ cho học viên luyện thi mà còn dành cho người học tiếng Hoa muốn nâng cao kỹ năng toàn diện.
Ứng dụng rộng rãi trong đào tạo
Bộ giáo trình BOYAN hiện đang được sử dụng làm tài liệu chính thức tại các lớp học luyện thi HSK và HSKK trong hệ thống trung tâm ChineMaster Edu. Đây là công cụ không thể thiếu cho những ai mong muốn đạt được chứng chỉ tiếng Trung quốc tế.
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là sự kết tinh tâm huyết và tri thức của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, mang đến cho cộng đồng học tiếng Trung một tài liệu học tập toàn diện và hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm một giáo trình hiện đại, chất lượng để chinh phục HSK, HSKK hoặc TOCFL, thì bộ giáo trình này chính là sự lựa chọn hoàn hảo!
Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN (Bác Nhãn)
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN (hay còn được gọi là Giáo trình BOYAN hoặc Giáo trình BÁC NHÃN) là tác phẩm đột phá của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, hoàn thiện vào năm 2025. Đây không chỉ là phiên bản giáo trình Hán ngữ mới nhất mà còn đánh dấu bước tiến vượt bậc trong việc học và luyện thi tiếng Trung tại Việt Nam.
Sự khác biệt vượt trội của Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN
So với các bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển và 9 quyển trước đó, bộ giáo trình BOYAN nổi bật với:
Thiết kế nội dung hiện đại: Được tối ưu hóa để phù hợp với các kỳ thi HSK từ cấp 1 đến cấp 9 và HSKK ở cả ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp, cao cấp.
Cấu trúc khoa học: Gồm 9 quyển, chia thành 3 cấp độ rõ ràng:
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 1-3: Luyện thi HSK 1, 2, 3.
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 4-6: Luyện thi HSK 4, 5, 6.
Giáo trình Hán ngữ BOYAN Quyển 7-9: Luyện thi HSK 7, 8, 9.
Ứng dụng trong Hệ thống ChineMaster Edu
Bộ giáo trình BOYAN được áp dụng rộng rãi tại Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là tài liệu giảng dạy chính thức, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch.
Không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy, bộ giáo trình này còn được phát hành miễn phí cho học viên trong Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu, tạo điều kiện tối ưu để cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam tiếp cận tài liệu chất lượng cao.
Lợi ích của bộ giáo trình BOYAN đối với người học
Công cụ luyện thi toàn diện: Bộ giáo trình được thiết kế để hỗ trợ luyện thi HSK và HSKK ở mọi cấp độ.
Tính thực tiễn cao: Nội dung bám sát nhu cầu học tiếng Trung hiện nay, từ cơ bản đến nâng cao.
Phù hợp mọi đối tượng: Từ người mới bắt đầu học tiếng Trung đến các học viên luyện thi chuyên sâu.
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN không chỉ là tâm huyết của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ mà còn là món quà tri thức dành cho cộng đồng học tiếng Trung. Với nội dung tiên tiến và ứng dụng rộng rãi, bộ giáo trình này xứng đáng trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai mong muốn chinh phục tiếng Trung và các kỳ thi HSK, HSKK quốc tế.
Hãy cùng ChineMaster Edu trải nghiệm bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN để tiến xa hơn trên hành trình học tiếng Trung của bạn!
Tính ứng dụng thực tiễn của Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN dành cho học viên luyện thi HSK và HSKK
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN, do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng tác, không chỉ là một tài liệu học tiếng Trung mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho học viên đang chuẩn bị các kỳ thi HSK 9 cấp và HSKK ở ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Với thiết kế nội dung chặt chẽ và hiện đại, bộ giáo trình này mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn vượt trội.
- Hỗ trợ toàn diện luyện thi HSK 9 cấp
Bộ giáo trình BOYAN gồm 9 quyển, chia thành ba cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, tương ứng với các mức độ của kỳ thi HSK.
HSK 1-3 (Quyển 1-3):
Cung cấp nền tảng kiến thức cơ bản về từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe nói. Nội dung giúp học viên nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, kỹ năng giao tiếp hàng ngày và kỹ năng đọc hiểu cơ bản.
HSK 4-6 (Quyển 4-6):
Tập trung vào phát triển kỹ năng đọc, viết và dịch ở mức trung cấp. Nội dung phù hợp với học viên cần cải thiện khả năng diễn đạt, phân tích các bài văn dài hơn và xử lý các câu phức tạp.
HSK 7-9 (Quyển 7-9):
Nâng cao kỹ năng ngôn ngữ toàn diện, đặc biệt là tư duy phản biện và viết luận. Các bài học được thiết kế để học viên làm quen với đề thi ở cấp độ khó nhất, giúp đạt điểm cao trong kỳ thi HSK cấp 9.
- Phù hợp với luyện thi HSKK (Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp)
Bên cạnh việc luyện thi HSK, bộ giáo trình BOYAN còn tích hợp các bài tập thực hành dành riêng cho kỳ thi HSKK (Hán ngữ khẩu ngữ).
HSKK sơ cấp:
Luyện tập giao tiếp cơ bản, bao gồm các mẫu câu thường gặp trong các tình huống hàng ngày, giúp học viên tự tin trả lời các câu hỏi trực tiếp trong phần thi nói.
HSKK trung cấp:
Phát triển kỹ năng phản xạ nhanh trong giao tiếp, tăng vốn từ vựng và cải thiện khả năng nói lưu loát hơn khi trình bày ý kiến hoặc trả lời các câu hỏi mở.
HSKK cao cấp:
Tập trung vào việc thể hiện suy nghĩ logic và rõ ràng bằng tiếng Trung. Nội dung chú trọng luyện nói theo chủ đề, giúp học viên đạt được sự tự nhiên và chuyên nghiệp trong các bài thi khẩu ngữ cao cấp.
- Tích hợp nội dung ứng dụng thực tiễn
Bộ giáo trình BOYAN không chỉ phục vụ mục tiêu thi cử mà còn giúp học viên:
Phát triển kỹ năng giao tiếp thực dụng: Nội dung bài học bám sát các tình huống thực tế, giúp học viên áp dụng tiếng Trung vào cuộc sống hàng ngày và môi trường công việc.
Xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc: Hệ thống bài học được thiết kế logic, tăng dần độ khó, giúp học viên không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn sử dụng tiếng Trung lâu dài.
Định hướng học thuật: Với cấu trúc khoa học, giáo trình BOYAN là công cụ đắc lực cho học viên có định hướng học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.
- Ưu thế trong hệ thống luyện thi tại ChineMaster Edu
Giáo trình BOYAN được ứng dụng rộng rãi tại Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu, đảm bảo:
Luyện thi theo lộ trình: Phân cấp rõ ràng theo từng trình độ HSK và HSKK.
Kết hợp lý thuyết và thực hành: Nội dung giảng dạy đi kèm các bài tập thực tế giúp học viên hiểu sâu và ứng dụng hiệu quả.
Phát triển toàn diện các kỹ năng: Từ nghe, nói, đọc, viết đến dịch thuật và thuyết trình.
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN không chỉ là tài liệu ôn thi mà còn là chìa khóa để học viên chinh phục tiếng Trung một cách toàn diện. Với tính ứng dụng thực tiễn cao, bộ giáo trình này thực sự là lựa chọn lý tưởng cho mọi học viên muốn đạt thành tích xuất sắc trong các kỳ thi HSK và HSKK.
Bộ Giáo trình Hán ngữ BOYAN – Công cụ đắc lực phát triển toàn diện 6 kỹ năng tiếng Trung thực dụng
Giới thiệu về Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN và Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũ, một trong những nhà sáng tác giáo trình tiếng Trung uy tín tại Việt Nam, đã ghi dấu ấn với những tác phẩm xuất sắc trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ. Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là minh chứng nổi bật cho sự đổi mới và sáng tạo của ông. Không chỉ là tài liệu học tập, giáo trình BOYAN còn được thiết kế để trở thành công cụ hỗ trợ toàn diện, giúp học viên chinh phục tiếng Trung nhanh chóng và hiệu quả.
Ứng dụng toàn diện tại hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN hiện được sử dụng đồng loạt trong hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education. Với mục tiêu giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng quan trọng trong việc sử dụng tiếng Trung, bao gồm:
Nghe: Cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
Nói: Tăng cường kỹ năng phản xạ và tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tiễn.
Đọc: Nâng cao khả năng phân tích và hiểu sâu các văn bản tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Viết: Giúp học viên nắm vững cách trình bày ý tưởng rõ ràng, logic bằng văn bản tiếng Trung.
Gõ: Thành thạo kỹ năng gõ chữ Hán trên các thiết bị điện tử, phục vụ học tập và công việc.
Dịch: Cung cấp kỹ năng biên dịch và phiên dịch, đáp ứng nhu cầu làm việc trong các lĩnh vực đa dạng.
Thiết kế tùy chỉnh theo nhu cầu chuyên biệt của học viên
Bộ giáo trình BOYAN được tác giả Nguyễn Minh Vũ thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nhu cầu học tập cụ thể của học viên trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực, bao gồm:
Kế toán, kiểm toán: Hỗ trợ học viên nắm vững thuật ngữ và cách giao tiếp liên quan đến lĩnh vực tài chính.
Dầu khí, ngân hàng, tài chính: Cung cấp từ vựng chuyên ngành và tình huống thực tế, giúp học viên tự tin làm việc trong môi trường quốc tế.
Kinh doanh, thương mại, logistics: Tăng cường kỹ năng giao tiếp và xử lý công việc liên quan đến nhập hàng, đàm phán, thanh toán, vận chuyển.
Thương mại điện tử: Bao gồm các nội dung về nhập hàng Taobao, 1688, đặt hàng trực tuyến và tìm nguồn hàng tận xưởng giá rẻ.
Sự tùy chỉnh này giúp học viên không chỉ học tiếng Trung một cách bài bản mà còn ứng dụng trực tiếp vào công việc và cuộc sống.
Phát triển toàn diện tiếng Trung ứng dụng theo tình huống
Bộ giáo trình BOYAN không chỉ tập trung vào ngôn ngữ mà còn nhấn mạnh tính thực tiễn, giúp học viên sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong các tình huống giao tiếp đa dạng:
Đàm phán kinh doanh.
Xử lý đơn hàng, đặt hàng, và giao dịch thương mại điện tử.
Làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, và tài chính.
Tìm nguồn hàng Trung Quốc tận gốc và phát triển kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng.
Giá trị thực tiễn vượt trội của giáo trình BOYAN
Bộ giáo trình không chỉ được sử dụng làm tài liệu học tập tại hệ thống ChineMaster mà còn được phát miễn phí cho cộng đồng học viên, mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức cho nhiều người học trên toàn quốc. Sự kết hợp giữa tính học thuật và ứng dụng thực tiễn đã biến giáo trình BOYAN trở thành người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi học viên, từ người mới bắt đầu đến những chuyên gia trong các lĩnh vực cụ thể.
Bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là tác phẩm đầy tâm huyết của Nguyễn Minh Vũ, mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho học viên trong việc học và sử dụng tiếng Trung. Được áp dụng rộng rãi trong hệ thống ChineMaster Edu, giáo trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu thi cử mà còn giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Trung, sẵn sàng hội nhập vào môi trường quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Nguyễn Thị Mai Anh
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một trải nghiệm học tuyệt vời. Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành như “khai thác dầu,” “giếng khoan,” “khí tự nhiên,” và “thăm dò” là cực kỳ quan trọng. Thầy Vũ đã cung cấp những bài học rất chi tiết về các thuật ngữ chuyên ngành này, giúp tôi có thể sử dụng chính xác và tự tin trong công việc.
Khóa học không chỉ giúp tôi học được từ vựng mà còn rèn luyện khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế, như đàm phán hợp đồng và giải quyết vấn đề kỹ thuật. Thầy Vũ rất tận tâm, luôn theo sát từng học viên và giải đáp thắc mắc một cách nhiệt tình. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tiếng Trung một cách chuyên nghiệp trong môi trường công việc dầu khí, tự tin hơn trong việc trao đổi và đàm phán với các đối tác Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Lê Minh Tuấn
Là một lập trình viên, tôi nhận thấy tiếng Trung ngày càng trở nên quan trọng trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt khi chúng tôi phải làm việc với các đối tác công nghệ từ Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và đọc hiểu tài liệu kỹ thuật tiếng Trung. Thầy Vũ cung cấp các bài học rất chi tiết về các thuật ngữ trong lập trình, như “mã nguồn,” “hệ điều hành,” “quản lý cơ sở dữ liệu,” và nhiều thuật ngữ khác.
Thầy không chỉ dạy từ vựng mà còn giúp tôi phát triển khả năng giao tiếp trong các tình huống công việc như thảo luận dự án, báo cáo kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng. Chương trình học rất thực tế, các bài tập và bài giảng đều liên quan trực tiếp đến công việc của tôi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Phạm Hồng Sơn
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học giúp tôi phát triển nhanh nhất trong công việc xuất nhập khẩu. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành như “đàm phán hợp đồng,” “thương lượng giá cả,” “mua bán quốc tế,” và “giải quyết tranh chấp.” Các bài giảng của Thầy Vũ rất dễ hiểu và được áp dụng trực tiếp vào các tình huống thực tế trong công việc.
Khóa học giúp tôi phát triển kỹ năng đàm phán, giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả công việc. Thầy Vũ không chỉ giảng dạy về từ vựng mà còn chia sẻ nhiều chiến lược và kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thương mại. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với đối tác Trung Quốc và đã thành công trong nhiều giao dịch quan trọng.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Trần Thị Lan
Với công việc bận rộn, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu. Tôi thực sự bất ngờ với chất lượng của khóa học. Các bài học online được xây dựng rất khoa học, dễ hiểu và rất dễ dàng để theo dõi. Thầy Vũ sử dụng các công cụ học trực tuyến hiệu quả, giúp học viên có thể học tập mọi lúc mọi nơi.
Chúng tôi không chỉ học từ vựng mà còn thực hành giao tiếp qua các buổi live stream và bài tập thực hành. Thầy Vũ cũng rất nhiệt tình hỗ trợ và giải đáp thắc mắc qua các kênh trực tuyến. Khóa học không chỉ giúp tôi nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Trung. Sau khóa học, tôi cảm thấy sự tiến bộ rõ rệt, có thể tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc.
- Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp
Học viên: Nguyễn Đức Huy
Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn tuyệt vời để chuẩn bị cho kỳ thi HSKK. Tôi đã tham gia cả ba cấp độ và cảm thấy mình đã học được rất nhiều từ vựng cũng như các chiến lược làm bài thi. Thầy Vũ đã cung cấp những bài học rất dễ hiểu và thực tế, đặc biệt là trong phần luyện kỹ năng nói. Các bài giảng của thầy không chỉ giúp tôi hiểu rõ về kỳ thi mà còn giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và phát âm tiếng Trung.
Thầy Vũ cũng dành nhiều thời gian luyện tập với học viên, giúp chúng tôi vượt qua những khó khăn khi nói và trả lời các câu hỏi trong kỳ thi. Các bài thi mô phỏng do Thầy Vũ thiết kế rất giống với đề thi thật, giúp tôi tự tin hơn khi tham gia kỳ thi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã đạt điểm cao trong kỳ thi HSKK và cảm thấy rất tự tin với khả năng nói tiếng Trung của mình.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Phan Minh Duy
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tuyệt vời. Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ cơ bản và quyết định tham gia khóa học để chuẩn bị cho kỳ thi HSK 9 cấp. Các bài giảng của Thầy Vũ rất bài bản, từng bước giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Thầy cung cấp các tài liệu học tập rất phong phú, bao gồm sách giáo trình, bài tập thực hành, và các bài thi thử.
Thầy Vũ rất kiên nhẫn và luôn hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học. Các lớp học rất năng động, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin và đã hoàn thành kỳ thi HSK 9 cấp với kết quả rất tốt. Khóa học không chỉ giúp tôi nắm vững kiến thức mà còn giúp tôi phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Trung.
Những đánh giá này có thể giúp bạn có cái nhìn sâu sắc về chất lượng các khóa học tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Các học viên đều cảm nhận được sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng tiếng Trung của mình, và sự tận tâm của thầy Vũ là yếu tố quan trọng giúp họ thành công trong học tập.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Trần Văn Tuấn
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai làm việc trong ngành logistics và vận chuyển. Tôi là nhân viên phụ trách giao nhận hàng hóa quốc tế, và thường xuyên phải xử lý các hợp đồng và tài liệu liên quan đến vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc. Khóa học không chỉ giúp tôi nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình, như “đặt chỗ,” “vận chuyển quốc tế,” “quản lý kho,” và “thủ tục hải quan.”
Các bài giảng của Thầy Vũ rất chi tiết và được áp dụng trực tiếp vào công việc thực tế. Thầy luôn hướng dẫn cụ thể về cách giải quyết các vấn đề thường gặp trong công việc, đồng thời cung cấp các bài tập thực tế để chúng tôi luyện tập. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp dễ dàng với đối tác Trung Quốc, từ việc đàm phán hợp đồng đến giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển. Tôi rất hài lòng về chất lượng khóa học và sự nhiệt tình của Thầy Vũ.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Nguyễn Thanh Sơn
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp trong công việc xuất nhập khẩu. Là nhân viên phụ trách nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, tôi phải làm việc với nhiều nhà cung cấp Trung Quốc và cần nắm vững các thuật ngữ như “hợp đồng mua bán,” “chứng từ vận chuyển,” “thủ tục hải quan,” và “thanh toán quốc tế.” Khóa học đã cung cấp cho tôi một lượng từ vựng chuyên ngành rất phong phú và hữu ích, giúp tôi tự tin hơn khi trao đổi với đối tác Trung Quốc.
Thầy Vũ rất tận tâm và luôn dành thời gian giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Phương pháp giảng dạy của thầy rất khoa học, giúp tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào công việc thực tế. Tôi cảm thấy rất tự tin trong việc làm việc với các đối tác Trung Quốc sau khi hoàn thành khóa học và đã có những cải thiện đáng kể trong công việc.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Phạm Minh Anh
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một bước đột phá đối với tôi khi làm việc trong ngành nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Tôi đã học được rất nhiều về cách tìm kiếm, đàm phán và đặt hàng trên các trang thương mại điện tử lớn của Trung Quốc như Taobao và 1688. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi nắm vững từ vựng liên quan đến các sản phẩm mà còn dạy tôi cách giao tiếp trực tuyến với người bán, từ cách hỏi giá, đàm phán giảm giá đến cách giải quyết các vấn đề liên quan đến giao hàng.
Các bài giảng của thầy rất thực tế, giúp tôi có thể tự tin giao tiếp với người bán Trung Quốc và tìm được những sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ vì những bài học hữu ích và phương pháp giảng dạy dễ hiểu. Sau khóa học, tôi đã có thể đặt hàng từ các trang web Trung Quốc một cách thành thạo và tiết kiệm thời gian, chi phí.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Lê Ngọc Lan
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học giá trị nhất đối với tôi khi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu. Khóa học đã giúp tôi hiểu rõ các quy trình nhập hàng từ Trung Quốc, từ việc lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán giá cả, đến quy trình thanh toán và giao nhận hàng hóa. Thầy Vũ đã cung cấp những bài giảng rất chi tiết về các thuật ngữ trong ngành nhập khẩu, như “hợp đồng nhập khẩu,” “giấy tờ xuất nhập khẩu,” “chi phí vận chuyển,” và “thủ tục hải quan.”
Các bài học thực tế mà thầy đưa ra giúp tôi có thể dễ dàng áp dụng vào công việc, từ việc xử lý hợp đồng đến việc thương thảo với đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin hơn trong việc nhập hàng từ Trung Quốc và giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch. Thầy Vũ cũng luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hỗ trợ học viên, giúp chúng tôi học tập hiệu quả hơn.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Nguyễn Đức Lộc
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học rất bổ ích đối với tôi. Là một kế toán viên, tôi cần hiểu rõ các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung như “báo cáo tài chính,” “hạch toán,” “doanh thu,” và “chi phí.” Khóa học đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ này và giúp tôi hiểu rõ hơn về hệ thống kế toán Trung Quốc. Thầy Vũ đã cung cấp một cách giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi có thể áp dụng kiến thức vào công việc ngay lập tức.
Sau khi tham gia khóa học, tôi có thể đọc hiểu các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung và giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ tiếp thu và thầy luôn tận tâm hỗ trợ học viên. Tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc kế toán và rất biết ơn Thầy Vũ vì những kiến thức quý giá.
Những đánh giá này tiếp tục thể hiện chất lượng tuyệt vời của các khóa học tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, đồng thời cho thấy sự tận tâm và chuyên môn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong việc giảng dạy. Các học viên đều có thể ứng dụng trực tiếp kiến thức vào công việc của mình và cảm nhận sự tiến bộ rõ rệt sau khi tham gia các khóa học.
- Khóa học tiếng Trung thực dụng
Học viên: Nguyễn Thị Mai
Khóa học tiếng Trung thực dụng tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là khóa học tuyệt vời đối với những ai muốn học tiếng Trung để ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày. Tôi là một người mới bắt đầu học tiếng Trung và đã rất lo lắng về việc học một ngôn ngữ hoàn toàn mới. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. Thầy Vũ không chỉ dạy tôi cách sử dụng các câu giao tiếp thông dụng trong đời sống, mà còn dạy tôi cách phát âm chuẩn và các cấu trúc câu cơ bản.
Khóa học được thiết kế rất thực tế, giúp tôi có thể giao tiếp được ngay cả khi chưa nắm vững hết từ vựng. Thầy Vũ luôn tạo một không gian học tập thân thiện và luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Sau khóa học, tôi có thể giao tiếp dễ dàng với bạn bè người Trung Quốc trong các tình huống hàng ngày như đi chợ, mua sắm, hay hỏi đường. Tôi thực sự cảm ơn Thầy Vũ vì đã giúp tôi tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Trung.
- Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
Học viên: Lê Quang Huy
Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc của mình. Tôi là kỹ sư làm việc trong ngành bán dẫn và thường xuyên phải đọc tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, từ “mạch bán dẫn” đến “chip vi xử lý.” Các bài giảng rất chi tiết và đi sâu vào các vấn đề kỹ thuật, giúp tôi dễ dàng hiểu và áp dụng vào công việc.
Thầy Vũ rất am hiểu về ngành và luôn cập nhật các kiến thức mới nhất trong lĩnh vực bán dẫn. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung và có thể trao đổi chuyên sâu với các đối tác Trung Quốc mà không gặp phải khó khăn. Khóa học đã giúp tôi nâng cao kỹ năng chuyên môn và giao tiếp hiệu quả trong công việc.
- Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
Học viên: Phạm Thanh Tùng
Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là khóa học lý tưởng đối với những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn. Tôi là một kỹ sư vi mạch và tôi cần phải nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành để có thể đọc tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Khóa học của Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi một lượng từ vựng chuyên sâu và các kiến thức hữu ích về vi mạch bán dẫn, từ “kỹ thuật mạch tích hợp” đến “quá trình sản xuất chip.”
Phương pháp giảng dạy của thầy rất thực tế và dễ tiếp thu, giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc của mình. Thầy Vũ cũng rất nhiệt tình trong việc giải đáp thắc mắc và hỗ trợ học viên, giúp tôi hiểu rõ hơn về các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc làm việc với các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung và có thể giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc trong các dự án vi mạch.
- Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
Học viên: Nguyễn Đức Duy
Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực mạch điện bán dẫn. Tôi là kỹ sư điện tử và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc, vì vậy việc hiểu rõ các thuật ngữ kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các cấu trúc mạch điện, các loại chip bán dẫn và cách chúng hoạt động.
Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi có thể áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật một cách tự tin và hiệu quả hơn. Tôi cảm thấy rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu trong tương lai.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Trần Thị Kim Liên
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một bước đột phá đối với tôi. Tôi là một lập trình viên và trong công việc, tôi thường phải sử dụng các tài liệu kỹ thuật từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi đã nắm vững các thuật ngữ như “mã nguồn,” “cơ sở dữ liệu,” “hệ điều hành,” và “lập trình viên.”
Khóa học của Thầy Vũ rất phù hợp với những người làm trong ngành công nghệ thông tin, giúp tôi giao tiếp và hiểu các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung một cách dễ dàng. Thầy Vũ luôn cung cấp các bài học thú vị và dễ hiểu, giúp tôi tiến bộ nhanh chóng. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và đọc tài liệu chuyên ngành. Tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.
Những đánh giá trên tiếp tục chứng tỏ chất lượng đào tạo tuyệt vời tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu và phương pháp giảng dạy hiệu quả của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Các học viên đều cảm nhận được sự tiến bộ rõ rệt và có thể áp dụng ngay những kiến thức học được vào công việc thực tế.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Nguyễn Thị Thu Hà
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu và cần giao tiếp thường xuyên với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các điều khoản hợp đồng và các giao dịch thương mại. Tuy nhiên, khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ thương mại như “hợp đồng xuất nhập khẩu,” “thanh toán quốc tế,” “đàm phán thương mại,” và nhiều thuật ngữ khác.
Chương trình học rất phù hợp với công việc thực tế, không chỉ dạy tôi từ vựng mà còn giúp tôi hiểu về văn hóa kinh doanh và các quy trình thương mại quốc tế. Thầy Vũ luôn truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu và tạo không gian học tập thoải mái. Sau khóa học, tôi đã tự tin hơn khi đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Lê Thanh Bình
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mở ra một cơ hội mới cho tôi trong ngành dầu khí. Tôi làm việc tại một công ty dầu khí quốc tế và phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc. Trước khi học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc tài liệu kỹ thuật và đàm phán về các hợp đồng dầu khí. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể hiểu và sử dụng các thuật ngữ như “điều kiện hợp đồng,” “khai thác dầu,” “đo lường lưu lượng,” và các thuật ngữ chuyên ngành khác.
Khóa học rất thực tế và dễ tiếp thu. Thầy Vũ không chỉ dạy từ vựng mà còn giúp tôi hiểu về các quy trình kỹ thuật trong ngành dầu khí. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp hiệu quả hơn và tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc trong các dự án dầu khí. Khóa học này thực sự hữu ích và tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học chuyên sâu tại trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Phan Minh Quang
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là sự lựa chọn tuyệt vời cho những người bận rộn như tôi. Tôi không có thời gian để đến lớp học trực tiếp, vì vậy khóa học online là giải pháp lý tưởng. Thầy Vũ đã thiết kế chương trình học rất linh hoạt và dễ tiếp cận. Các bài học được cung cấp qua video rất chi tiết, giúp tôi dễ dàng học ở bất kỳ đâu và vào bất kỳ lúc nào.
Thầy Vũ luôn tạo động lực cho học viên và giải đáp mọi thắc mắc qua các buổi học trực tuyến. Tôi có thể học theo tốc độ của riêng mình và thực hành trực tiếp thông qua các bài tập. Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng nghe nói mà còn cải thiện khả năng đọc và viết tiếng Trung. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc và đời sống. Tôi rất hài lòng với chất lượng khóa học online này và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Trần Bảo Nam
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Tôi đã học tiếng Trung một thời gian nhưng chưa thể đạt được trình độ cao. Sau khi tham gia khóa học này, tôi đã có thể đạt được chứng chỉ HSK 9 cấp, một thành tích mà tôi rất tự hào. Thầy Vũ đã giảng dạy rất tận tình và chi tiết, giúp tôi hiểu rõ các kỹ năng cần thiết để vượt qua kỳ thi HSK 9.
Phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ rất hiệu quả, với các bài học được xây dựng khoa học, từ cơ bản đến nâng cao. Các bài tập luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết đều rất hữu ích và giúp tôi tiến bộ nhanh chóng. Thầy Vũ cũng luôn tạo động lực cho học viên và khuyến khích tôi nỗ lực không ngừng. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp và chuyên môn. Khóa học này thực sự rất đáng giá và tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Học viên: Nguyễn Minh Thư
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị cho kỳ thi HSKK. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất lo lắng vì không tự tin vào khả năng nói tiếng Trung của mình. Tuy nhiên, khóa học này đã giúp tôi cải thiện rất nhiều kỹ năng nghe và nói. Thầy Vũ luôn kiên nhẫn và tận tình giúp tôi phát âm đúng và luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế.
Chương trình học rất bài bản và được chia thành các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, giúp tôi nắm vững từ vựng và cấu trúc câu. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi tham gia kỳ thi HSKK và đã đạt được kết quả như mong đợi. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngữ âm mà còn giúp tôi phát triển khả năng giao tiếp lưu loát. Tôi cảm ơn Thầy Vũ rất nhiều và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu.
Những đánh giá này tiếp tục phản ánh chất lượng và hiệu quả của các khóa học tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, nơi học viên có thể học từ vựng và kỹ năng tiếng Trung chuyên sâu để ứng dụng vào các ngành nghề và lĩnh vực khác nhau.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Lê Hoàng Sơn
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và hiểu biết về ngành Logistics. Là một chuyên viên logistics, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và cần hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành như “vận chuyển quốc tế,” “quản lý kho bãi,” “thủ tục hải quan,” và “chuỗi cung ứng.” Trước khi học, tôi gặp khá nhiều khó khăn khi đọc các tài liệu kỹ thuật và hợp đồng giao dịch bằng tiếng Trung.
Sau khóa học, tôi đã có thể dễ dàng nắm bắt các thuật ngữ chuyên môn và giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác Trung Quốc trong các cuộc họp hoặc đàm phán. Thầy Vũ luôn giúp tôi hiểu rõ các khái niệm khó và cung cấp các bài học rất sát với thực tế công việc. Chương trình học giúp tôi làm quen với những tình huống thực tế trong ngành logistics, giúp tôi tự tin hơn trong việc giải quyết công việc hàng ngày. Tôi rất hài lòng với khóa học này và chắc chắn sẽ tham gia tiếp các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Trần Minh Đức
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mang đến cho tôi những kiến thức vô cùng quý giá trong công việc. Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu và phải thường xuyên trao đổi, đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi thường gặp khó khăn trong việc hiểu các tài liệu hợp đồng và các thủ tục hải quan bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Khóa học không chỉ giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành mà còn cung cấp cho tôi những kiến thức về văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Thầy Vũ giải thích rất chi tiết và dễ hiểu, từ việc đàm phán hợp đồng đến các vấn đề về thanh toán và vận chuyển. Sau khóa học, tôi tự tin hơn trong công việc và đã có thể xử lý các tình huống liên quan đến xuất nhập khẩu một cách hiệu quả. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ vì khóa học tuyệt vời này và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm những khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Phan Minh Thu
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng Trung Quốc. Trước đây, tôi thường xuyên gặp khó khăn trong việc giao dịch với các nhà cung cấp Trung Quốc trên các nền tảng như Taobao và 1688. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được cách sử dụng tiếng Trung để tìm kiếm sản phẩm, đàm phán giá cả, và giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển.
Thầy Vũ rất tận tâm trong việc dạy từ vựng và cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế. Chương trình học không chỉ cung cấp các kiến thức về thương mại điện tử mà còn giúp tôi nắm vững các quy trình giao dịch, thanh toán và vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam. Sau khi học xong, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các nhà cung cấp và đã thực hiện nhiều giao dịch thành công. Khóa học này rất hữu ích đối với những ai muốn nhập hàng từ Trung Quốc và tôi chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Nguyễn Văn Cường
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm rất bổ ích và thiết thực đối với tôi. Tôi đã học hỏi được rất nhiều điều từ khóa học này, đặc biệt là về các quy trình nhập khẩu, từ cách tìm kiếm nguồn hàng đến đàm phán với các nhà cung cấp Trung Quốc. Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến nhập hàng như “hợp đồng mua bán,” “đặt cọc,” “vận chuyển quốc tế,” và “thủ tục hải quan.”
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung mà còn giúp tôi có được những kiến thức thực tế về việc nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Các bài giảng của Thầy Vũ rất dễ hiểu và dễ áp dụng vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể tự tin nhập hàng từ Trung Quốc một cách dễ dàng hơn và giảm thiểu các rủi ro khi làm việc với các nhà cung cấp. Tôi rất hài lòng và chắc chắn sẽ học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Nguyễn Thiện Cường
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong lĩnh vực kế toán quốc tế và cần giao tiếp với các đối tác Trung Quốc để xử lý các báo cáo tài chính và hợp đồng. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung như “bảng cân đối kế toán,” “lợi nhuận,” “chi phí hoạt động,” và “hóa đơn thuế.”
Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi làm việc hiệu quả hơn. Thầy Vũ giảng dạy rất dễ hiểu và cung cấp các ví dụ thực tế liên quan đến công việc kế toán, giúp tôi áp dụng kiến thức vào thực tế. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi nâng cao chuyên môn kế toán. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại trung tâm.
Các đánh giá của học viên về các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu tiếp tục phản ánh sự hiệu quả và tính ứng dụng cao của chương trình học, giúp học viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác nhau.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Lê Quang Hưng
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học tôi cảm thấy hữu ích và thực tế nhất trong quá trình học tiếng Trung. Tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế và phải thường xuyên giao tiếp với đối tác Trung Quốc để đàm phán hợp đồng, thương thảo giá cả, và xử lý các vấn đề liên quan đến xuất nhập khẩu. Trước khi tham gia khóa học, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn khi giao tiếp và không hiểu rõ các thuật ngữ thương mại chuyên ngành bằng tiếng Trung.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong các cuộc đàm phán và các tình huống giao tiếp với đối tác. Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững các từ vựng và cấu trúc câu thường gặp trong thương mại, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế từ công việc hàng ngày. Bên cạnh đó, Thầy còn chia sẻ nhiều kiến thức về văn hóa kinh doanh Trung Quốc, giúp tôi hiểu rõ hơn về phong cách đàm phán và cách thức giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Khóa học này thực sự đã giúp tôi nâng cao kỹ năng và sự tự tin trong công việc. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Trần Quốc Cường
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong ngành công nghệ thông tin và thường xuyên phải làm việc với các đối tác và nhà cung cấp từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ.
Khóa học của Thầy Vũ giúp tôi cải thiện khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung trong công việc. Tôi đã học được các từ vựng về phần mềm, phần cứng, lập trình, và các thuật ngữ công nghệ khác. Thầy Vũ cũng cung cấp những bài học thực tế giúp tôi áp dụng trực tiếp vào công việc của mình. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và xử lý các dự án liên quan đến công nghệ. Khóa học này rất hữu ích và tôi sẽ tiếp tục tham gia các khóa học chuyên sâu khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Nguyễn Thanh Hà
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong ngành dầu khí. Là một nhân viên trong lĩnh vực khai thác và xuất khẩu dầu khí, tôi cần giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và xử lý các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành này. Trước đây, tôi gặp khó khăn khi đọc các báo cáo và hợp đồng chuyên ngành bằng tiếng Trung.
Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và thuật ngữ trong lĩnh vực dầu khí, như “khai thác mỏ,” “đường ống dẫn dầu,” “dự án năng lượng,” và “chi phí khai thác.” Các bài giảng của Thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Thầy cũng chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí. Khóa học thực sự rất bổ ích và tôi rất hài lòng về kết quả đạt được. Tôi sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Phan Minh Châu
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học vô cùng hữu ích và đầy thử thách đối với tôi. Tôi đã tham gia khóa học này với mục tiêu đạt chứng chỉ HSK 9 cấp, và nhờ vào sự chỉ dẫn của Thầy Vũ, tôi đã có thể cải thiện khả năng tiếng Trung của mình một cách rõ rệt. Chương trình học rất bài bản và khoa học, giúp tôi tiếp cận và hiểu rõ tất cả các kỹ năng cần thiết để thi HSK 9.
Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm và có phương pháp giải thích dễ hiểu, từ việc học từ vựng đến luyện nghe, nói, đọc và viết. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã tự tin hơn khi đối mặt với kỳ thi HSK 9 cấp và đã đạt được kết quả cao. Thầy còn cung cấp rất nhiều tài liệu và bài tập giúp tôi ôn luyện hiệu quả. Tôi cảm thấy rất may mắn khi được học tại Trung tâm và chắc chắn sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại đây.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp
Học viên: Nguyễn Thị Lan
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, và cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tập tuyệt vời đối với tôi. Tôi đã tham gia cả ba cấp độ HSKK và nhận thấy mỗi khóa học đều giúp tôi phát triển các kỹ năng giao tiếp và nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách rõ rệt. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe và nói mà còn giúp tôi tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi HSKK.
Thầy Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy và luôn chú ý đến từng học viên. Thầy cung cấp các bài giảng chi tiết, dễ hiểu và luôn khuyến khích chúng tôi thực hành giao tiếp thường xuyên. Sau mỗi khóa học, tôi cảm thấy mình tiến bộ rất nhanh và tự tin hơn trong giao tiếp bằng tiếng Trung. Các kỳ thi HSKK không còn là thử thách với tôi nữa, mà là cơ hội để tôi thể hiện sự tiến bộ của mình. Tôi rất hài lòng với kết quả học tập và chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Trương Thị Lan Anh
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn rất phù hợp với tôi vì tôi có lịch trình công việc khá bận rộn. Việc học trực tuyến giúp tôi tiết kiệm thời gian và có thể học mọi lúc mọi nơi. Thầy Vũ đã thiết kế các bài giảng rất dễ hiểu và phong phú, từ việc học từ vựng, ngữ pháp cho đến luyện nghe và nói.
Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu tiếng Trung. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy khả năng ngôn ngữ của mình được cải thiện rõ rệt và có thể tự tin giao tiếp với người Trung Quốc trong công việc. Các bài giảng online rất dễ theo dõi, và tôi luôn nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình từ Thầy Vũ qua các buổi học trực tuyến. Đây là một khóa học tuyệt vời và tôi sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Lê Anh Tuấn
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học tuyệt vời mà tôi không thể bỏ qua. Tôi làm việc trong ngành logistics và việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc là điều không thể thiếu. Tuy nhiên, tôi gặp khá nhiều khó khăn khi phải xử lý các hợp đồng và tài liệu bằng tiếng Trung, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực logistics và vận chuyển.
Khóa học này đã giúp tôi học được các từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến giao nhận hàng hóa, vận chuyển quốc tế, các loại dịch vụ logistics và quy trình xuất nhập khẩu. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và áp dụng các ví dụ thực tế từ ngành logistics vào bài giảng. Các bài học về cách thức đàm phán và giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển quốc tế cũng vô cùng hữu ích. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đồng thời việc đọc hiểu tài liệu cũng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Đây là một khóa học mà tôi đánh giá rất cao và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Nguyễn Thị Bích Ngọc
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự rất bổ ích cho tôi trong công việc. Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, và tiếng Trung là ngôn ngữ không thể thiếu khi làm việc với các đối tác và nhà cung cấp Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khá khó khăn khi phải giao tiếp về các thủ tục, hợp đồng hay thương lượng về giá cả với các đối tác Trung Quốc.
Khóa học này giúp tôi học được các từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu, từ các thuật ngữ liên quan đến vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa, đến các thủ tục hải quan và chứng từ xuất nhập khẩu. Thầy Vũ rất chuyên nghiệp trong cách giảng dạy, sử dụng nhiều ví dụ thực tế giúp tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức. Sau khóa học, tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các quy trình và thủ tục trong ngành xuất nhập khẩu. Đây là một khóa học mà tôi khuyên các bạn làm trong lĩnh vực này không nên bỏ qua.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Phạm Minh Hương
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng Trung Quốc. Tôi bắt đầu kinh doanh online và thường xuyên nhập hàng từ các trang thương mại điện tử như Taobao và 1688. Tuy nhiên, việc sử dụng tiếng Trung để tìm kiếm và giao dịch với các nhà cung cấp gặp không ít khó khăn.
Khóa học này cung cấp những kiến thức rất thiết thực về cách sử dụng Taobao và 1688, từ việc tìm kiếm sản phẩm, thương lượng giá cả cho đến cách thức thanh toán và vận chuyển hàng hóa. Thầy Vũ rất nhiệt tình trong việc giải đáp các thắc mắc và chia sẻ các kinh nghiệm thực tế. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã tự tin hơn trong việc sử dụng các nền tảng này và giao dịch với các nhà cung cấp Trung Quốc. Đây là một khóa học rất hữu ích đối với những ai muốn nhập hàng Trung Quốc, và tôi rất vui vì đã tham gia khóa học này.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Trần Quốc Anh
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học đáng giá mà tôi đã tham gia. Tôi làm trong lĩnh vực buôn bán hàng hóa và thường xuyên phải nhập hàng từ Trung Quốc. Tuy nhiên, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc và không hiểu rõ các quy trình nhập hàng cũng như các thuật ngữ liên quan.
Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn cung cấp các kiến thức rất thực tế về việc tìm kiếm sản phẩm, thương lượng giá cả, ký kết hợp đồng và thanh toán. Thầy Vũ đã chia sẻ rất nhiều mẹo hay trong việc nhập hàng và tiết kiệm chi phí. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã có thể tự tin và độc lập trong việc nhập hàng Trung Quốc mà không cần phụ thuộc vào các dịch vụ trung gian. Đây là khóa học tôi khuyên các bạn làm trong lĩnh vực này nên tham gia.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Lê Thị Thanh Hà
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm kế toán cho một công ty có nhiều đối tác Trung Quốc, vì vậy tôi cần sử dụng tiếng Trung để giao dịch và xử lý các báo cáo tài chính, hợp đồng và các tài liệu kế toán khác.
Khóa học đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ và cụm từ liên quan đến kế toán, tài chính, thuế, và các quy trình tài chính bằng tiếng Trung. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tình và dễ hiểu, luôn lồng ghép các ví dụ thực tế vào bài giảng, giúp tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và đọc hiểu các tài liệu tài chính, kế toán bằng tiếng Trung. Khóa học này rất bổ ích và tôi chắc chắn sẽ tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung thực dụng
Học viên: Nguyễn Thiên Hương
Khóa học tiếng Trung thực dụng tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời! Trước đây, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình tiến bộ rõ rệt trong việc hiểu và sử dụng các câu giao tiếp cơ bản, cũng như các tình huống thực tế mà tôi thường xuyên gặp phải.
Khóa học cung cấp các bài học rất thiết thực, bao gồm các tình huống giao tiếp trong công ty, với đối tác và bạn bè Trung Quốc. Thầy Vũ rất tận tâm, giảng dạy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế, từ việc giới thiệu bản thân, đặt câu hỏi, đến việc tham gia các cuộc trò chuyện, đàm phán trong công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Trung và đã có thể ứng dụng ngay vào công việc hàng ngày. Tôi rất hài lòng với khóa học này và chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
Học viên: Lê Minh Duy
Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi có được kiến thức rất sâu về lĩnh vực bán dẫn mà tôi đang theo học. Tôi là kỹ sư trong ngành công nghiệp bán dẫn và việc sử dụng tiếng Trung trong công việc rất quan trọng khi giao tiếp với các đối tác và nhà cung cấp Trung Quốc.
Khóa học giúp tôi học được các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành bán dẫn như vi mạch, chip, quy trình sản xuất bán dẫn, và cách thức giao tiếp về các vấn đề kỹ thuật. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, làm rõ từng vấn đề và luôn cập nhật các thông tin mới nhất trong ngành bán dẫn. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi tham gia các cuộc thảo luận và đàm phán về sản phẩm bán dẫn với các đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học rất chuyên sâu và thực tế, tôi rất khuyến khích các bạn trong ngành bán dẫn tham gia.
- Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
Học viên: Hoàng Minh Quân
Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực vi mạch. Tôi là một kỹ sư vi mạch và luôn phải làm việc với các đối tác Trung Quốc để trao đổi về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến sản phẩm vi mạch. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc trao đổi kỹ thuật và hiểu các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung.
Khóa học này cung cấp cho tôi các từ vựng và cụm từ quan trọng trong lĩnh vực vi mạch, như các loại vi mạch, công nghệ sản xuất, các phương pháp kiểm tra và các thiết bị sử dụng trong quá trình sản xuất vi mạch. Thầy Vũ đã sử dụng rất nhiều ví dụ thực tế giúp tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp với đối tác và đối phó với các tình huống chuyên môn trong ngành vi mạch. Đây là một khóa học rất hữu ích cho những ai làm trong ngành công nghệ bán dẫn và vi mạch.
- Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
Học viên: Trần Minh Khoa
Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã thực sự mang lại cho tôi rất nhiều kiến thức bổ ích và thực tế. Tôi là kỹ sư thiết kế mạch điện và việc làm việc với các đối tác Trung Quốc là một phần quan trọng trong công việc của tôi. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc trao đổi về các mạch điện bán dẫn, các thành phần điện tử và quy trình thiết kế.
Khóa học giúp tôi học được rất nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành về mạch điện, từ các thuật ngữ kỹ thuật đến các phương pháp thiết kế và kiểm tra mạch điện bán dẫn. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn tạo điều kiện cho học viên hỏi và trao đổi về những vấn đề cụ thể mà chúng tôi gặp phải trong công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã có thể giao tiếp trôi chảy và hiệu quả với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến mạch điện bán dẫn. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học tiếp theo tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Nguyễn Quang Huy
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thường xuyên phải đọc tài liệu, giao tiếp với các đối tác Trung Quốc để thảo luận về các dự án công nghệ. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn khi sử dụng tiếng Trung để trao đổi về các vấn đề công nghệ, từ các thuật ngữ phần mềm, phần cứng đến các vấn đề về mạng và bảo mật.
Khóa học cung cấp cho tôi một lượng kiến thức phong phú về từ vựng và các thuật ngữ công nghệ thông tin, giúp tôi có thể giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ rất nhiệt tình và luôn cung cấp các bài học liên quan đến thực tế công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc đọc hiểu tài liệu công nghệ và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học tuyệt vời dành cho những ai làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Nguyễn Minh Tuấn
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã thực sự giúp tôi mở rộng kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Tôi là một nhân viên kinh doanh tại công ty xuất nhập khẩu và thường xuyên giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc thảo luận về các hợp đồng, điều khoản giao dịch và thương lượng giá cả với đối tác Trung Quốc.
Khóa học đã cung cấp cho tôi những từ vựng, cụm từ và mẫu câu chuyên ngành thương mại, bao gồm các chủ đề như thanh toán, giao nhận hàng hóa, hợp đồng thương mại, và đàm phán kinh doanh. Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên nghiệp và dễ hiểu, luôn liên kết lý thuyết với các tình huống thực tế mà tôi thường gặp trong công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề thương mại. Khóa học này rất bổ ích và thực tế cho những ai đang làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Trần Văn Toàn
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tuyệt vời đối với tôi. Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác và nhà cung cấp Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật, bảo trì, và các dự án khai thác dầu khí. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn khi trao đổi về các vấn đề chuyên môn bằng tiếng Trung, đặc biệt là các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dầu khí.
Khóa học này đã cung cấp cho tôi những kiến thức rất hữu ích về từ vựng, các cụm từ kỹ thuật liên quan đến dầu khí, khai thác, và các hệ thống máy móc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, giúp tôi hiểu rõ từng khái niệm và cách áp dụng chúng trong công việc thực tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc về các vấn đề dầu khí. Đây là một khóa học rất phù hợp và thực tế cho những ai làm việc trong ngành dầu khí hoặc các ngành liên quan.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Phạm Thị Lan
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn tuyệt vời đối với tôi, vì tôi sống xa trung tâm và không có điều kiện tham gia các lớp học trực tiếp. Học online giúp tôi linh động về thời gian và có thể học mọi lúc, mọi nơi. Khóa học tiếng Trung online rất dễ theo dõi và đầy đủ các tài liệu học tập. Các bài giảng của thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu, thầy luôn tạo cơ hội để học viên có thể trao đổi và giải đáp thắc mắc.
Tôi đã học được nhiều từ vựng, cấu trúc câu và tình huống giao tiếp rất thực tế, từ việc giới thiệu bản thân, đến tham gia các cuộc họp, và thảo luận về các chủ đề chuyên môn. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với bạn bè, đối tác Trung Quốc qua các nền tảng trực tuyến. Đây là một khóa học rất tiện lợi và hữu ích cho những ai bận rộn hoặc sống xa trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Lê Thị Bích Ngọc
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tiếng Trung rất bổ ích và toàn diện. Tôi đã học tiếng Trung một thời gian nhưng gặp khó khăn khi chuẩn bị cho kỳ thi HSK cấp 9. Khóa học này giúp tôi hệ thống lại kiến thức, cải thiện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, và làm quen với các đề thi HSK.
Thầy Vũ cung cấp một lộ trình học chi tiết, giúp tôi nắm vững các phần thi trong kỳ thi HSK, đặc biệt là phần nghe và viết. Thầy cũng rất chú trọng đến việc giúp học viên phát triển khả năng ngữ pháp và từ vựng, điều này đã giúp tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị cho kỳ thi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với bài thi HSK cấp 9 và đã đạt được kết quả rất tốt. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy tại Trung tâm và chắc chắn sẽ tiếp tục học các khóa học khác.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp
Học viên: Trần Anh Tuấn
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, và cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn đạt được chứng chỉ HSKK. Tôi đã tham gia cả ba khóa học và cảm thấy rất hài lòng về kết quả học tập. Mỗi cấp độ đều có một phương pháp học riêng biệt, từ việc phát âm chuẩn ở sơ cấp cho đến việc cải thiện khả năng giao tiếp trôi chảy ở cấp cao.
Thầy Vũ luôn tạo ra một môi trường học thoải mái và hiệu quả, giúp tôi tự tin hơn trong việc phát âm và luyện nói. Các bài học đều bám sát với nội dung thi và rất dễ hiểu. Sau khi hoàn thành các khóa học HSKK, tôi cảm thấy mình đã có thể giao tiếp trôi chảy với người Trung Quốc, đặc biệt là trong các tình huống đàm thoại. Khóa học này rất phù hợp cho những ai muốn cải thiện kỹ năng nói và chuẩn bị cho kỳ thi HSKK.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Nguyễn Phúc Lộc
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong ngành logistics và phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa, xuất nhập khẩu. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khá bỡ ngỡ khi phải trao đổi bằng tiếng Trung về các thuật ngữ logistics.
Khóa học đã cung cấp cho tôi những từ vựng rất thiết thực và các tình huống giao tiếp trong ngành vận chuyển, từ thủ tục xuất nhập khẩu, đến việc giao nhận hàng hóa, và các phương thức vận chuyển. Thầy Vũ rất chuyên nghiệp trong cách giảng dạy, luôn liên kết lý thuyết với thực tế công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với đối tác Trung Quốc và có thể xử lý công việc một cách hiệu quả hơn.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Nguyễn Thành Hưng
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học tuyệt vời nhất mà tôi từng tham gia. Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về hợp đồng, thanh toán, logistics, và các thủ tục hải quan. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn khi sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán.
Khóa học này đã giúp tôi trang bị đầy đủ từ vựng chuyên ngành, các mẫu câu thông dụng, và các tình huống giao tiếp thực tế mà tôi gặp phải trong công việc. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình, dễ hiểu và luôn đưa ra những ví dụ cụ thể từ công việc thực tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc trao đổi với đối tác Trung Quốc, đồng thời kỹ năng tiếng Trung của tôi cũng đã được cải thiện rõ rệt. Đây là khóa học rất phù hợp cho những ai làm trong ngành xuất nhập khẩu và muốn nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Lê Thanh Bình
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu biết về các nền tảng mua sắm trực tuyến của Trung Quốc. Tôi là người kinh doanh và thường xuyên nhập hàng từ các trang web như Taobao và 1688, nhưng trước đây tôi gặp khó khăn trong việc giao dịch, đặc biệt là về vấn đề thanh toán, đặt hàng và thương lượng giá cả với người bán.
Khóa học này đã giúp tôi nắm vững các từ vựng và mẫu câu cơ bản mà tôi cần trong quá trình mua sắm online. Tôi đã học được cách đặt hàng, thảo luận về giá cả, và giải quyết các vấn đề khi gặp phải sự cố trong quá trình giao dịch. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, dễ hiểu và luôn cập nhật các xu hướng mới nhất trong thương mại điện tử Trung Quốc. Sau khóa học, tôi có thể dễ dàng giao tiếp với người bán trên Taobao và 1688 mà không gặp phải bất kỳ rào cản ngôn ngữ nào. Đây là một khóa học rất hữu ích cho những ai muốn nhập hàng từ Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Phan Minh Khôi
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mang lại cho tôi những kiến thức thực tế và cần thiết để tiến hành nhập hàng từ Trung Quốc một cách hiệu quả. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ nhập hàng theo kiểu “mua xong rồi bán lại”, nhưng sau khi học xong, tôi đã hiểu rõ hơn về cách thức nhập hàng, đàm phán với nhà cung cấp, và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đặt hàng.
Khóa học đã giúp tôi nắm vững các từ vựng, các cụm từ trong thương mại và xuất nhập khẩu, cũng như cách giao tiếp với nhà cung cấp Trung Quốc để đảm bảo chất lượng hàng hóa. Thầy Vũ rất am hiểu về quy trình nhập hàng từ Trung Quốc và chia sẻ những kinh nghiệm thực tế rất bổ ích. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc trực tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc và có thể tối ưu hóa quá trình nhập hàng. Đây là một khóa học không thể bỏ qua cho những ai muốn kinh doanh nhập khẩu từ Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Trần Văn Duy
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc kế toán quốc tế. Tôi làm việc tại một công ty có các đối tác và khách hàng Trung Quốc, và công việc của tôi liên quan đến việc chuẩn bị báo cáo tài chính, kiểm toán, và các giao dịch tài chính quốc tế. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp nhiều khó khăn khi phải làm việc với các báo cáo tài chính bằng tiếng Trung, đặc biệt là trong việc dịch các thuật ngữ kế toán và tài chính.
Khóa học đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng kế toán, các thuật ngữ tài chính, và các mẫu câu sử dụng trong báo cáo tài chính. Thầy Vũ luôn tạo môi trường học tập thoải mái và dễ hiểu, luôn đưa ra các ví dụ thực tế liên quan đến công việc kế toán. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và xử lý các vấn đề tài chính một cách hiệu quả. Đây là một khóa học rất phù hợp cho những ai làm trong ngành kế toán hoặc tài chính và muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Vũ Minh Tú
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học tôi đánh giá cao nhất trong quá trình học tiếng Trung của mình. Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các dự án phần mềm, ứng dụng di động và hệ thống mạng. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Trung, đặc biệt là khi thảo luận về mã nguồn, phần mềm và các vấn đề kỹ thuật.
Khóa học này đã giúp tôi nắm vững từ vựng và các mẫu câu chuyên ngành công nghệ thông tin. Thầy Vũ không chỉ dạy các kiến thức ngữ pháp cơ bản mà còn tập trung vào các thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ và sử dụng thành thạo trong công việc. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật và dự án công nghệ. Sau khóa học, tôi có thể dễ dàng trao đổi về các yêu cầu phần mềm, giải pháp công nghệ, cũng như kiểm tra và thảo luận về các mã nguồn. Đây là một khóa học tuyệt vời dành cho những ai làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và muốn cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Nguyễn Thanh Phúc
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mở ra cho tôi rất nhiều cơ hội mới trong công việc. Tôi làm trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các hợp đồng thương mại, đàm phán giá cả, cũng như xử lý các yêu cầu từ khách hàng. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn khi phải đàm phán và giải quyết các vấn đề liên quan đến hợp đồng và thương mại quốc tế.
Khóa học này không chỉ giúp tôi nắm vững các thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành thương mại, mà còn giúp tôi học được các mẫu câu đàm phán hiệu quả, các tình huống thương mại thực tế. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, tận tình và luôn cung cấp những ví dụ thực tiễn từ công việc hàng ngày. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia các cuộc đàm phán thương mại và giao dịch với đối tác Trung Quốc. Tôi đã có thể xử lý các tình huống thương mại một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đây là khóa học rất đáng giá cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế và kinh doanh với Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Đào Thị Thanh Hương
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi trang bị kiến thức vững vàng để giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí. Tôi làm việc trong một công ty dầu khí và thường xuyên tham gia vào các cuộc họp, thảo luận về các dự án khai thác, sản xuất và vận chuyển dầu khí. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp phải khá nhiều khó khăn khi phải làm việc với các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp bằng tiếng Trung trong môi trường công việc.
Khóa học đã cung cấp cho tôi đầy đủ từ vựng chuyên ngành dầu khí, cũng như các tình huống giao tiếp thường gặp trong công việc. Thầy Vũ rất nhiệt tình và am hiểu về lĩnh vực dầu khí, luôn chia sẻ những kiến thức thực tế về các quy trình và tiêu chuẩn trong ngành này. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và có thể giải quyết các vấn đề trong công việc hiệu quả hơn. Tôi khuyên những ai làm việc trong ngành dầu khí hoặc năng lượng nên tham gia khóa học này để nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về ngành.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Trần Nhật Minh
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp trong công việc. Tôi làm việc trong lĩnh vực logistics và vận chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn khi phải làm việc với các hợp đồng vận chuyển, giải quyết các vấn đề về hải quan và thủ tục xuất nhập khẩu.
Khóa học này đã trang bị cho tôi các từ vựng và cụm từ chuyên ngành logistics, giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề vận chuyển và thủ tục hải quan. Thầy Vũ luôn chia sẻ những kiến thức thực tế rất hữu ích, từ cách xử lý các tình huống trong quy trình vận chuyển đến việc sử dụng đúng thuật ngữ khi đàm phán. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp một cách hiệu quả và chính xác hơn trong công việc. Đây là khóa học rất thích hợp cho những ai làm việc trong ngành logistics và vận chuyển quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Nguyễn Quang Tuấn
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học ấn tượng nhất mà tôi từng tham gia. Trước khi tham gia khóa học này, tôi đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản, nhưng tôi cảm thấy thiếu tự tin trong việc sử dụng tiếng Trung một cách thành thạo, đặc biệt khi cần giao tiếp trong các tình huống phức tạp, đặc biệt là trong các cuộc thi HSK.
Khóa học này đã giúp tôi nắm vững các cấp độ từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng cần thiết để vượt qua kỳ thi HSK 9 cấp. Thầy Vũ đã chuẩn bị bài giảng rất tỉ mỉ, sử dụng phương pháp dạy rất trực quan, dễ hiểu và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất trong mỗi cấp độ. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách thầy Vũ giúp học viên phát triển kỹ năng nghe và nói, hai kỹ năng tôi cho là khó nhất trong việc học tiếng Trung. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi tự tin rằng mình có thể vượt qua kỳ thi HSK 9 cấp một cách xuất sắc. Khóa học rất phù hợp với những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình, đặc biệt là những bạn có kế hoạch tham gia kỳ thi HSK.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Học viên: Lê Thị Bích Liên
Khóa học tiếng Trung HSKK tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Tôi tham gia khóa học này với mục tiêu thi HSKK cấp sơ cấp, nhưng ngay khi bắt đầu học, tôi đã quyết định học luôn cả các cấp trung cấp và cao cấp, vì cách giảng dạy của thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu.
Thầy Vũ đã xây dựng chương trình học rất hợp lý, giúp tôi tiến bộ qua từng cấp độ, từ việc học các mẫu câu cơ bản đến việc tham gia các cuộc thi luyện nói HSKK thực tế. Đặc biệt, thầy Vũ rất chú trọng đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp, giúp tôi tự tin khi trả lời các câu hỏi trong bài thi HSKK. Phương pháp học của thầy rất hiệu quả, luôn tạo điều kiện để học viên có thể luyện tập thường xuyên và nhận được phản hồi chính xác. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã thi đạt HSKK sơ cấp và trung cấp và đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSKK cao cấp. Khóa học rất hữu ích cho những ai muốn chuẩn bị cho kỳ thi HSKK hoặc nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Phạm Quốc Bình
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mang đến cho tôi sự tiện lợi và hiệu quả mà tôi không nghĩ là có thể đạt được trong một khóa học học trực tuyến. Vì tôi bận rộn với công việc, việc học trực tiếp tại trung tâm là điều khá khó khăn. Tuy nhiên, sau khi thử khóa học online của trung tâm, tôi đã hoàn toàn thay đổi suy nghĩ.
Phương pháp giảng dạy của thầy Vũ cực kỳ linh hoạt, các bài học được sắp xếp hợp lý, dễ hiểu và rất thực tế. Học viên có thể dễ dàng theo dõi bài giảng, tham gia vào các buổi học trực tuyến và thực hành tại nhà. Điều đặc biệt là thầy Vũ luôn có những buổi hỏi đáp trực tuyến, giúp tôi giải đáp nhanh chóng mọi thắc mắc. Khóa học online đã giúp tôi tiến bộ rất nhiều trong việc học từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp tiếng Trung. Tôi cảm thấy rất hài lòng với kết quả đạt được, và chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác của trung tâm trong tương lai.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Đoàn Minh Tâm
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm trong lĩnh vực logistics và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về việc vận chuyển hàng hóa, thỏa thuận hợp đồng, thanh toán và các vấn đề liên quan đến kho bãi. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khá lúng túng khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi phải sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành.
Khóa học này đã cung cấp cho tôi một lượng từ vựng phong phú, giúp tôi làm quen với các thuật ngữ đặc thù trong ngành logistics. Thầy Vũ rất chuyên nghiệp và nhiệt tình, luôn giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp qua các tình huống thực tế. Tôi cũng học được cách chuẩn bị và đàm phán hợp đồng với đối tác, cũng như cách xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình vận chuyển. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Đây là khóa học rất hữu ích cho những ai làm trong ngành logistics và vận chuyển quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Lê Minh Tú
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã mang lại cho tôi nhiều kiến thức bổ ích và thiết thực. Tôi làm việc trong một công ty xuất nhập khẩu, và công việc của tôi yêu cầu phải thường xuyên giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi đọc và soạn thảo hợp đồng, cũng như trong việc trao đổi với đối tác về các vấn đề thanh toán, vận chuyển và hải quan.
Khóa học đã giúp tôi học được từ vựng và các mẫu câu cơ bản liên quan đến xuất nhập khẩu, bao gồm cả các thuật ngữ trong lĩnh vực này. Thầy Vũ luôn tạo môi trường học tập rất thân thiện và dễ hiểu, giúp tôi hiểu rõ về các thủ tục xuất nhập khẩu và các quy định thương mại quốc tế giữa Trung Quốc và Việt Nam. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và xử lý công việc liên quan đến xuất nhập khẩu, đồng thời nâng cao khả năng đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý các tình huống phát sinh. Đây là khóa học rất hữu ích cho những ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Trần Thị Thanh Mai
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn học cách giao dịch với các nhà cung cấp Trung Quốc qua các nền tảng mua sắm trực tuyến như Taobao và 1688. Tôi là người mới bắt đầu tham gia kinh doanh online, và tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn khi giao dịch và tìm kiếm nguồn hàng từ các trang web này.
Khóa học đã giúp tôi nắm bắt được các từ vựng và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm sản phẩm, liên hệ với nhà cung cấp, đàm phán giá cả và đặt hàng. Thầy Vũ đã rất kiên nhẫn giải thích mọi chi tiết từ cách sử dụng các nền tảng Taobao và 1688, cách thức thanh toán, đến việc tìm kiếm các sản phẩm chất lượng cao với giá tốt. Khóa học rất dễ hiểu, giúp tôi nhanh chóng nắm bắt và áp dụng vào công việc kinh doanh của mình. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã tự tin hơn trong việc giao dịch với các nhà cung cấp Trung Quốc và quản lý các đơn hàng. Đây là khóa học không thể thiếu cho những ai muốn nhập hàng từ Taobao 1688 hoặc các nền tảng thương mại điện tử của Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Nguyễn Hữu Quý
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi trang bị những kiến thức cần thiết để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực kế toán quốc tế. Tôi là kế toán viên tại một công ty có đối tác Trung Quốc, và công việc của tôi bao gồm xử lý hóa đơn, lập báo cáo tài chính và giao tiếp về các vấn đề thuế, thanh toán giữa các công ty.
Khóa học đã giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ kế toán cơ bản trong tiếng Trung, từ các khái niệm tài chính như lợi nhuận, chi phí, doanh thu cho đến các thuật ngữ phức tạp hơn như kiểm toán và thuế. Thầy Vũ không chỉ dạy các từ vựng mà còn giúp tôi làm quen với các tình huống thực tế mà tôi có thể gặp phải khi làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể giao tiếp một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn với đối tác Trung Quốc về các vấn đề tài chính. Tôi rất hài lòng với khóa học này và tin rằng nó là một tài sản vô giá đối với những ai làm việc trong ngành kế toán và tài chính quốc tế.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Hoàng Đức Minh
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học chuyên ngành tôi đánh giá rất cao. Tôi làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm và có khá nhiều đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, tôi gặp khó khăn trong việc giao tiếp và trao đổi về các yêu cầu kỹ thuật bằng tiếng Trung.
Khóa học đã trang bị cho tôi một nền tảng vững chắc về từ vựng và các mẫu câu liên quan đến ngành công nghệ thông tin. Thầy Vũ dạy rất chi tiết và luôn giải thích rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành mà tôi cần phải biết. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách thầy Vũ dạy về cách thảo luận mã nguồn, các vấn đề về bảo mật, lập trình và phát triển phần mềm. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin với đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật, từ đó giúp công việc của tôi trở nên thuận lợi hơn rất nhiều. Đây là khóa học không thể thiếu cho những ai làm việc trong ngành công nghệ thông tin và muốn mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế với Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Phan Đăng Khoa
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Tôi là nhân viên trong một công ty thương mại xuất nhập khẩu, và công việc của tôi yêu cầu giao tiếp trực tiếp với đối tác Trung Quốc để đàm phán hợp đồng, thỏa thuận giá cả, và giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
Khóa học đã giúp tôi rất nhiều trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Trung, đặc biệt là về các thuật ngữ thương mại, như hợp đồng, thỏa thuận, thanh toán và giao nhận hàng hóa. Thầy Vũ đã rất tận tình chỉ dạy, và phương pháp dạy của thầy rất dễ hiểu và thực tế. Các bài học rất chi tiết, từ các mẫu câu cơ bản đến các tình huống thực tế mà tôi có thể gặp phải trong công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và có thể giải quyết các vấn đề thương mại một cách chuyên nghiệp. Khóa học này thực sự rất hữu ích cho những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Trần Minh Nhật
Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã trang bị cho tôi những kiến thức chuyên sâu về ngành dầu khí và năng lượng, giúp tôi giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong công việc. Là một kỹ sư trong ngành dầu khí, tôi cần phải thường xuyên trao đổi về các hợp đồng, quy trình sản xuất, và các vấn đề liên quan đến công nghệ khai thác và sản xuất dầu khí.
Khóa học này đã giúp tôi học được các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực dầu khí bằng tiếng Trung, từ các vấn đề kỹ thuật như khai thác, lọc dầu, bảo trì thiết bị đến các thỏa thuận tài chính liên quan đến ngành này. Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc cung cấp các kiến thức thực tế, giúp học viên hiểu rõ và sử dụng đúng các thuật ngữ. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi trao đổi về các vấn đề kỹ thuật và thương mại trong ngành dầu khí với các đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học rất hữu ích cho những ai làm việc trong ngành dầu khí hoặc các ngành liên quan đến năng lượng và tài nguyên.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tuyệt vời mà tôi chưa từng nghĩ có thể đạt được. Với lịch trình bận rộn và công việc không thể tham gia học trực tiếp, tôi đã chọn khóa học online và rất hài lòng với quyết định này.
Thầy Vũ đã thiết kế khóa học online rất dễ hiểu và hấp dẫn. Mỗi bài giảng đều được ghi hình rõ ràng, và các bài tập đi kèm rất hữu ích, giúp tôi củng cố kiến thức ngay sau khi học. Khóa học không chỉ cung cấp các kiến thức cơ bản về tiếng Trung mà còn giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp thông qua các tình huống thực tế. Tôi rất ấn tượng với phương pháp dạy của thầy, thầy luôn tạo điều kiện để học viên có thể trao đổi và giải đáp mọi thắc mắc một cách dễ dàng thông qua các buổi học trực tuyến và các nhóm hỗ trợ. Sau khi tham gia khóa học online, tôi cảm thấy mình tiến bộ rõ rệt trong việc học tiếng Trung và tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Lê Thị Thu Hương
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học tuyệt vời mà tôi đã tham gia để chuẩn bị cho kỳ thi HSK. Trước khi học, tôi đã biết chút ít về tiếng Trung, nhưng vẫn thiếu tự tin khi tham gia các cuộc thi HSK. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã hoàn toàn thay đổi suy nghĩ.
Thầy Vũ đã thiết kế chương trình học rất chi tiết và phù hợp với từng cấp độ của kỳ thi HSK. Các bài giảng rất dễ hiểu, và thầy luôn hướng dẫn học viên cách giải quyết các bài thi thực tế. Tôi đặc biệt đánh giá cao phương pháp luyện thi mà thầy áp dụng, giúp tôi có thể ôn luyện một cách hiệu quả và hệ thống. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã tự tin hơn nhiều khi bước vào kỳ thi HSK và đạt được kết quả cao như mong muốn. Khóa học này là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSK.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Nguyễn Quang Hùng
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là một khóa học cần thiết cho những ai làm việc trong ngành logistics. Tôi là người làm việc trong một công ty vận chuyển quốc tế và phải giao tiếp với nhiều đối tác Trung Quốc về vận chuyển hàng hóa và logistics.
Khóa học đã trang bị cho tôi rất nhiều kiến thức về các thuật ngữ trong ngành logistics, như giao nhận hàng hóa, vận chuyển, kho bãi, thủ tục hải quan và các quy trình thanh toán quốc tế. Thầy Vũ đã thiết kế các bài học rất cụ thể và chi tiết, giúp tôi hiểu rõ về quy trình làm việc với các đối tác Trung Quốc. Khóa học cũng giúp tôi nâng cao kỹ năng đàm phán và giao tiếp trong các tình huống thực tế, giúp công việc của tôi trở nên dễ dàng hơn. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và giải quyết các vấn đề trong công việc. Đây là khóa học không thể thiếu cho những ai làm việc trong ngành logistics và vận chuyển.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Hoàng Minh Tú
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc xuất nhập khẩu. Tôi là nhân viên phụ trách giao dịch với các đối tác Trung Quốc, nên việc học tiếng Trung là rất quan trọng. Khóa học này không chỉ cung cấp các từ vựng và thuật ngữ cơ bản mà còn giúp tôi hiểu rõ các thủ tục, quy trình và các giấy tờ quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất chi tiết và thực tế, phù hợp với những người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu. Tôi đã học được cách giao tiếp hiệu quả khi đàm phán hợp đồng, trao đổi về giá cả, thanh toán, vận chuyển, bảo hiểm, và các thủ tục hải quan. Điều tôi ấn tượng là thầy luôn đưa vào các tình huống thực tế, giúp học viên như tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và xử lý các vấn đề trong quá trình xuất nhập khẩu.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Lê Văn Cường
Tôi là một người kinh doanh và thường xuyên mua hàng trên các trang thương mại điện tử Trung Quốc như Taobao và 1688. Vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để cải thiện khả năng giao tiếp khi mua sắm và làm việc với các nhà cung cấp Trung Quốc.
Khóa học này thực sự rất hữu ích và đáp ứng đúng nhu cầu của tôi. Thầy Vũ đã dạy rất kỹ về các từ vựng, mẫu câu và các thủ tục khi mua hàng qua các trang web này, từ việc chọn sản phẩm, thương lượng giá cả đến cách thanh toán và giao nhận hàng. Các bài học rất thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc. Thầy Vũ cũng chia sẻ những kinh nghiệm và mẹo nhỏ giúp tôi tiết kiệm thời gian và chi phí khi làm việc với các nhà cung cấp. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao dịch trực tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc, không còn gặp khó khăn trong việc hiểu và trao đổi thông tin nữa. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì khóa học tuyệt vời này.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Phạm Hoài Nam
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học rất cần thiết cho những ai muốn kinh doanh và nhập hàng từ Trung Quốc. Là một chủ cửa hàng kinh doanh, tôi đã phải đối mặt với nhiều vấn đề khi nhập hàng từ Trung Quốc, từ việc lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán giá cả, đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển và thanh toán.
Khóa học đã giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu rõ hơn về quy trình nhập hàng từ Trung Quốc, cũng như cách giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp. Các bài giảng của thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu, thầy đã cung cấp cho tôi những kiến thức thực tế về các từ vựng, thuật ngữ và các tình huống giao dịch mà tôi thường xuyên gặp phải khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Sau khi học xong khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin hơn, đàm phán giá tốt hơn và giải quyết các vấn đề liên quan đến nhập hàng một cách dễ dàng. Đây là một khóa học cực kỳ hữu ích cho những ai muốn bắt đầu kinh doanh hoặc mở rộng hoạt động nhập hàng từ Trung Quốc.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Trần Thị Lan Anh
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học tôi rất hài lòng khi tham gia. Là một nhân viên kế toán trong một công ty có hoạt động kinh doanh với các đối tác Trung Quốc, tôi phải giao tiếp nhiều về các vấn đề liên quan đến kế toán, tài chính và các chứng từ tài chính bằng tiếng Trung. Trước khi học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu và xử lý các tài liệu kế toán, hợp đồng và hóa đơn bằng tiếng Trung.
Khóa học của thầy Vũ đã giúp tôi rất nhiều trong việc nắm vững các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung, từ cách đọc và hiểu báo cáo tài chính, các khoản chi phí, doanh thu, đến các thủ tục thanh toán quốc tế. Thầy Vũ rất chú trọng đến việc dạy các từ vựng, mẫu câu và tình huống thực tế liên quan đến kế toán, giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi xử lý các tài liệu và trao đổi công việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán. Tôi rất cảm ơn Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu và thầy Vũ đã giúp tôi nâng cao kỹ năng và kiến thức trong công việc.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Học viên: Vũ Minh Tuấn
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn chuẩn bị cho kỳ thi HSKK. Tôi đã tham gia khóa học này để nâng cao khả năng phát âm và giao tiếp tiếng Trung của mình, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc.
Khóa học cung cấp cho tôi một nền tảng vững chắc về các kỹ năng nói, giúp tôi cải thiện khả năng phát âm, ngữ điệu và tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ. Thầy Vũ đã thiết kế các bài giảng rất chi tiết và dễ hiểu, với những bài tập luyện phát âm, các tình huống giao tiếp thực tế và những lời khuyên hữu ích để giúp tôi chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSKK. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin hơn và nâng cao khả năng nghe, nói tiếng Trung của mình. Khóa học này rất phù hợp cho những ai muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung một cách thực tế.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Nguyễn Thanh Bình
Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi tiếp cận với các thuật ngữ và từ vựng chuyên ngành công nghệ thông tin bằng tiếng Trung một cách dễ dàng và hiệu quả. Là một lập trình viên và làm việc với các đối tác Trung Quốc, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật, thảo luận về phần mềm, phần cứng và các công nghệ mới.
Khóa học của thầy Vũ đã giúp tôi giải quyết vấn đề này. Các bài giảng rất chi tiết, từ những từ vựng cơ bản cho đến các thuật ngữ chuyên sâu về phần mềm, lập trình, mạng, và các công nghệ tiên tiến. Thầy luôn cung cấp các ví dụ thực tế, giúp tôi hình dung được cách sử dụng từ vựng trong từng tình huống cụ thể. Sau khi học xong khóa học, tôi có thể dễ dàng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các dự án công nghệ mà không còn gặp phải nhiều trở ngại như trước. Thực sự cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì khóa học tuyệt vời này.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Phan Hoàng Nam
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các từ vựng và thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch và hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Tôi là một người làm công tác đối ngoại và thương mại tại công ty, và việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc là một phần quan trọng trong công việc của tôi.
Khóa học đã trang bị cho tôi các kỹ năng cần thiết để đàm phán, ký kết hợp đồng, trao đổi về giá cả, vận chuyển và thanh toán. Thầy Vũ rất tâm huyết trong việc giảng dạy và cung cấp các tình huống thực tế, giúp tôi học hỏi được rất nhiều từ các tình huống giao dịch điển hình. Tôi cũng học được cách ứng dụng các kiến thức tiếng Trung trong việc quản lý các mối quan hệ với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin và thành thạo hơn khi làm việc trong môi trường quốc tế. Tôi rất cảm ơn Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu và thầy Vũ.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Trịnh Minh Nhật
Là một kỹ sư dầu khí, công việc của tôi đòi hỏi phải giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc rất nhiều, nhất là trong việc trao đổi về các hợp đồng khai thác, vận chuyển dầu khí, và các vấn đề kỹ thuật liên quan. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi cảm thấy công việc của mình đã trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn rất nhiều.
Khóa học này đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí và những từ vựng thông dụng mà tôi cần sử dụng hàng ngày khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và cung cấp cho chúng tôi những kiến thức thực tế, từ việc đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, cho đến việc giao tiếp trong các cuộc họp, đàm phán hợp đồng. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và xử lý các tình huống công việc liên quan đến đối tác Trung Quốc. Khóa học thực sự đã giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực dầu khí một cách đáng kể.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Lê Thanh Sơn
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học cực kỳ hữu ích đối với tôi, đặc biệt là khi công ty của tôi có hợp tác với các đối tác Trung Quốc trong việc vận chuyển hàng hóa. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề liên quan đến vận chuyển, kho bãi, bảo hiểm, thủ tục hải quan, và các phương thức vận tải.
Khóa học đã giúp tôi tiếp cận với các thuật ngữ chuyên ngành logistics và vận chuyển bằng tiếng Trung. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết về các quy trình, các mẫu câu thông dụng và các tình huống thực tế trong việc vận chuyển hàng hóa. Các bài giảng đều rất dễ hiểu và thực tế, phù hợp với nhu cầu công việc của tôi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, từ việc thương thảo hợp đồng vận chuyển đến việc xử lý các thủ tục liên quan đến hàng hóa. Tôi rất cảm ơn Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì khóa học tuyệt vời này.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Trương Thị Minh Hương
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trong những khóa học hữu ích nhất mà tôi từng tham gia. Với mục tiêu đạt chứng chỉ HSK 9, tôi đã quyết định tham gia khóa học này để trang bị cho mình những kiến thức vững vàng về tiếng Trung.
Khóa học của thầy Vũ rất chi tiết và rõ ràng, từ việc học các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết đến việc ôn luyện các bài thi HSK. Thầy đã giúp tôi cải thiện tất cả các kỹ năng tiếng Trung của mình và chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi HSK 9. Các bài giảng rất sinh động và dễ hiểu, đặc biệt là các bài tập luyện giúp tôi cải thiện khả năng nghe hiểu và viết chính xác. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế và khi làm bài thi HSK. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời giúp tôi đạt được mục tiêu học tiếng Trung của mình.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Nguyễn Thị Minh Tâm
Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi học tiếng Trung một cách thuận tiện và hiệu quả, đặc biệt là khi tôi không có nhiều thời gian để tham gia các lớp học trực tiếp. Khóa học online của thầy Vũ có các bài giảng rất dễ hiểu, giúp tôi học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao mà không cảm thấy quá khó khăn.
Các bài giảng được thiết kế rất chi tiết, từ các bài học về từ vựng, ngữ pháp, đến các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Thầy Vũ luôn giải thích rất rõ ràng và cung cấp nhiều tài liệu học bổ trợ, giúp tôi hiểu bài nhanh chóng và áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung, đặc biệt là khi làm việc với các đối tác Trung Quốc qua các nền tảng trực tuyến. Tôi rất hài lòng về khóa học và cảm ơn Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã tạo ra một môi trường học trực tuyến tuyệt vời như vậy.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp
Học viên: Nguyễn Thị Lan
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một trải nghiệm học tập tuyệt vời mà tôi đã tham gia. Mục tiêu của tôi là đạt được chứng chỉ HSKK với điểm số cao để có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Khóa học của thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện khả năng nghe và nói một cách rõ rệt.
Chương trình học được thiết kế khoa học, với từng cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Thầy Vũ không chỉ dạy lý thuyết mà còn tạo ra nhiều tình huống thực tế, giúp học viên luyện tập kỹ năng nói và nghe tiếng Trung. Tôi đặc biệt ấn tượng với phương pháp giảng dạy của thầy, luôn khuyến khích học viên tự tin thực hành và giao tiếp. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin với người Trung Quốc trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. Tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng cho kỳ thi HSKK và vô cùng biết ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Vũ Văn Hải
Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi là nhân viên phụ trách vận chuyển và logistics tại một công ty xuất nhập khẩu, và việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc luôn là một thử thách đối với tôi.
Khóa học này đã giúp tôi trang bị được các từ vựng chuyên ngành và các cụm từ thường gặp trong lĩnh vực vận chuyển và logistics. Thầy Vũ giải thích rất rõ ràng các quy trình trong ngành và cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế như đàm phán hợp đồng, lên kế hoạch vận chuyển, giải quyết vấn đề liên quan đến kho bãi và bảo hiểm. Sau khi học xong, tôi đã tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các thủ tục, giấy tờ cần thiết trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Khóa học này thực sự rất bổ ích và tôi rất hài lòng về chất lượng giảng dạy tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Lê Minh Tâm
Tôi làm việc trong ngành xuất nhập khẩu và giao tiếp với đối tác Trung Quốc là công việc hàng ngày. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi đã gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành và giao tiếp chính xác. Nhưng từ khi tham gia khóa học này, mọi thứ đã thay đổi.
Khóa học cung cấp cho tôi những từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa, thanh toán quốc tế, và các hợp đồng xuất nhập khẩu. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, và giúp tôi hiểu rõ cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế của ngành xuất nhập khẩu. Các bài học rất thực tế và gần gũi, tôi có thể áp dụng ngay kiến thức học được vào công việc. Sau khóa học, tôi đã tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và xử lý các vấn đề liên quan đến xuất nhập khẩu. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã tạo ra một khóa học tuyệt vời như vậy.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Trần Quốc Cường
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi đã gặp khó khăn khi sử dụng các nền tảng thương mại điện tử lớn như Taobao và 1688 để tìm nguồn hàng. Tôi không hiểu rõ về các thuật ngữ, cách tìm kiếm sản phẩm, đàm phán giá cả và các thủ tục thanh toán.
Khóa học của thầy Vũ đã giúp tôi giải quyết tất cả những vấn đề này. Thầy đã chỉ dạy tôi cách sử dụng thành thạo các nền tảng Taobao và 1688, từ việc tìm kiếm sản phẩm, đàm phán giá cả đến việc thanh toán và giao hàng. Các bài giảng rất chi tiết, dễ hiểu và thực tế, giúp tôi nắm bắt được mọi kỹ năng cần thiết để nhập hàng từ Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao dịch trên các nền tảng này và đã có thể tìm được nguồn hàng giá rẻ và chất lượng. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì khóa học tuyệt vời này.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Nguyễn Quang Huy
Tôi làm việc trong lĩnh vực kế toán và luôn gặp khó khăn khi phải xử lý các giấy tờ, hợp đồng và báo cáo tài chính bằng tiếng Trung. Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Thầy Vũ đã giảng dạy các thuật ngữ kế toán, từ vựng liên quan đến thuế, tài chính, báo cáo và các thủ tục kế toán quốc tế.
Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng đọc hiểu tài liệu kế toán mà còn giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác và khách hàng Trung Quốc. Thầy Vũ luôn tạo ra những tình huống thực tế, giúp tôi luyện tập và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kế toán. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi xử lý các vấn đề liên quan đến kế toán bằng tiếng Trung và rất biết ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Trương Minh Anh
Là một nhân viên kinh doanh, tôi thường xuyên phải giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, việc sử dụng tiếng Trung trong môi trường thương mại đôi khi khiến tôi gặp khó khăn, đặc biệt khi phải thương thảo hợp đồng hay thảo luận về các điều khoản thanh toán, vận chuyển. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều.
Khóa học này không chỉ cung cấp cho tôi những từ vựng chuyên ngành liên quan đến thương mại quốc tế mà còn giúp tôi hiểu rõ các quy trình, thủ tục trong thương mại với Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tình, mỗi buổi học đều có những tình huống thực tế để tôi thực hành và áp dụng ngay vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp trôi chảy và hiệu quả hơn với đối tác Trung Quốc. Khóa học thực sự rất hữu ích và tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa khác tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Lê Tuấn Anh
Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Trung để đàm phán hợp đồng và trao đổi thông tin kỹ thuật.
Khóa học của thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí, từ việc hiểu các tài liệu kỹ thuật đến giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp với đối tác Trung Quốc. Chương trình học được thiết kế rất chi tiết và thực tế, giúp tôi áp dụng ngay các kiến thức học được vào công việc. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình, giúp tôi giải quyết mọi thắc mắc và áp dụng các kỹ năng giao tiếp trong môi trường chuyên ngành. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đối tác và xử lý công việc chuyên môn bằng tiếng Trung.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Phan Quang Huy
Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc là một phần quan trọng trong công việc hàng ngày. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi đọc tài liệu kỹ thuật và giao tiếp trong các cuộc họp với các kỹ sư người Trung Quốc.
Khóa học này đã giúp tôi trang bị một lượng lớn từ vựng chuyên ngành công nghệ thông tin và các cụm từ sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, giúp tôi hiểu rõ về các thuật ngữ chuyên ngành và cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể giao tiếp hiệu quả với đối tác và đồng nghiệp người Trung Quốc, hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật, và tự tin trong các cuộc họp chuyên môn. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã tạo ra một khóa học hữu ích như vậy.
- Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
Học viên: Nguyễn Tiến Thành
Tôi làm việc trong ngành bán dẫn và việc nắm vững tiếng Trung là điều vô cùng quan trọng khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong ngành này. Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết về các thuật ngữ chuyên ngành một cách nhanh chóng.
Chương trình học của thầy Vũ rất chi tiết, bao gồm các từ vựng và cụm từ liên quan đến ngành bán dẫn, từ quy trình sản xuất, lắp ráp đến kiểm tra chất lượng và vận chuyển. Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc áp dụng thực tế, giúp tôi dễ dàng sử dụng tiếng Trung trong công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp với các đối tác và đồng nghiệp Trung Quốc, hiểu rõ hơn về các sản phẩm chip bán dẫn và các thủ tục trong ngành. Đây là một khóa học rất hữu ích và tôi rất cảm ơn thầy Vũ vì sự tận tâm và chuyên nghiệp trong giảng dạy.
- Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
Học viên: Hoàng Minh Tuấn
Là một kỹ sư vi mạch bán dẫn, tôi cần sử dụng tiếng Trung để đọc tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong quá trình phát triển và sản xuất. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật và đàm phán với đối tác.
Khóa học này đã trang bị cho tôi rất nhiều từ vựng chuyên ngành vi mạch và bán dẫn, giúp tôi dễ dàng hiểu các tài liệu kỹ thuật phức tạp và giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm và luôn tạo cơ hội cho học viên thực hành, giúp tôi cải thiện khả năng nói và nghe tiếng Trung trong môi trường kỹ thuật. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc, cũng như hiểu rõ hơn về các sản phẩm và quy trình sản xuất trong ngành vi mạch bán dẫn.
- Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
Học viên: Lê Thanh Tùng
Tôi làm việc trong lĩnh vực mạch điện bán dẫn và việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc là một phần không thể thiếu trong công việc của tôi. Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật.
Chương trình học rất chi tiết, thầy Vũ đã chỉ dạy tôi cách sử dụng các từ vựng chuyên ngành một cách chính xác và hiệu quả trong các tình huống thực tế. Những bài học về mạch điện bán dẫn, các quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng rất dễ hiểu và dễ áp dụng vào công việc. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và đồng nghiệp người Trung Quốc trong ngành điện tử. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi hoàn thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Phạm Thị Lan
Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu với mục tiêu nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung của mình để chuẩn bị cho kỳ thi HSK và sử dụng tiếng Trung trong công việc. Tôi rất ấn tượng với chất lượng giảng dạy của thầy Vũ. Khóa học được thiết kế rất khoa học, bao gồm tất cả các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch, giúp tôi phát triển toàn diện khả năng ngôn ngữ.
Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, luôn chú trọng đến từng cấp độ học viên và giúp tôi nắm vững từng bài học một cách hiệu quả. Thầy cũng cung cấp nhiều tài liệu bổ trợ giúp tôi ôn luyện kỹ càng hơn. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi tự tin hơn khi tham gia kỳ thi HSK và đã đạt được kết quả cao như mong đợi. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi hoàn thành mục tiêu của mình.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Học viên: Nguyễn Minh Quân
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình một cách đáng kể. Trước khi tham gia khóa học, tôi chỉ có thể giao tiếp đơn giản, nhưng nhờ vào sự hướng dẫn của thầy Vũ, tôi đã nâng cao được khả năng nói và nghe tiếng Trung một cách tự tin hơn.
Thầy Vũ không chỉ chú trọng đến lý thuyết mà còn rất quan tâm đến việc thực hành, giúp tôi luyện tập trong các tình huống giao tiếp thực tế. Khóa học chia thành các cấp độ từ dễ đến khó, giúp tôi dần dần cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp với người Trung Quốc, đặc biệt là khi tham gia các cuộc trò chuyện và thảo luận. Tôi vô cùng biết ơn thầy Vũ vì sự tận tâm và chuyên nghiệp trong suốt quá trình giảng dạy.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Trần Thị Bích Ngọc
Tôi làm việc trong lĩnh vực logistics và vận chuyển, nơi tiếng Trung rất quan trọng khi giao dịch và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các hợp đồng, hóa đơn vận chuyển và các quy trình vận chuyển quốc tế.
Khóa học này cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành logistics, từ việc giao nhận hàng hóa, đến thủ tục hải quan và vận chuyển quốc tế. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và có phương pháp truyền đạt dễ hiểu. Sau khóa học, tôi đã tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp và giải quyết công việc với đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy mình có thể xử lý các tình huống trong công việc một cách dễ dàng hơn nhờ vào những kiến thức mà khóa học mang lại.
- Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
Học viên: Lê Hoàng Nam
Là nhân viên xuất nhập khẩu, tôi cần nắm vững tiếng Trung để giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp của mình đã được nâng cao rất nhiều.
Khóa học giúp tôi hiểu rõ các từ vựng và quy trình trong xuất nhập khẩu, từ thủ tục hải quan, hợp đồng, đến thanh toán quốc tế. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và thường xuyên tạo cơ hội để học viên thực hành qua các tình huống thực tế. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi có thể tự tin giao tiếp với đối tác Trung Quốc, hiểu rõ hơn về các quy trình và tài liệu liên quan đến xuất nhập khẩu. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ vì những kiến thức bổ ích mà tôi đã học được.
- Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
Học viên: Nguyễn Thị Lan Anh
Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu là một khóa học cực kỳ hữu ích đối với tôi, vì tôi làm trong lĩnh vực mua hàng và kinh doanh online. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm và mua hàng trên các trang web như Taobao và 1688.
Khóa học này đã giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ và quy trình trên các trang web thương mại điện tử Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi có thể tự tin tìm kiếm sản phẩm, thương lượng giá cả và xử lý các vấn đề liên quan đến mua hàng một cách nhanh chóng. Khóa học còn cung cấp cho tôi những mẹo vặt hữu ích khi mua hàng trên Taobao và 1688. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi mua sắm và kinh doanh qua các nền tảng này.
- Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
Học viên: Nguyễn Hữu Tuấn
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự rất hữu ích đối với công việc của tôi. Trước khi tham gia khóa học, tôi rất khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn hàng và giao tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc.
Sau khi học xong khóa học, tôi đã có thể giao tiếp trực tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc một cách dễ dàng. Khóa học cung cấp cho tôi rất nhiều kiến thức về quy trình nhập hàng từ Trung Quốc, từ việc tìm nguồn hàng, thương lượng giá cả, đến thủ tục hải quan và vận chuyển. Thầy Vũ giảng dạy rất tỉ mỉ và cung cấp những kiến thức rất thực tế, giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc. Tôi rất biết ơn thầy Vũ vì những kiến thức quý báu mà tôi đã học được.
- Khóa học tiếng Trung Kế toán
Học viên: Đào Minh Châu
Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc kế toán của mình. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải làm việc với các tài liệu kế toán và hợp đồng với các đối tác Trung Quốc.
Khóa học này cung cấp cho tôi những kiến thức về các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung, giúp tôi hiểu rõ hơn các quy trình tài chính, thuế, và hạch toán trong công ty. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi giải quyết những vấn đề liên quan đến kế toán một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các tài liệu kế toán của họ. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu.
- Khóa học tiếng Trung thực dụng
Học viên: Nguyễn Hoàng Minh
Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung thực dụng tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì tôi muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Trước khi tham gia, tôi chỉ có thể giao tiếp đơn giản, nhưng sau khi hoàn thành khóa học, tôi thấy sự thay đổi rõ rệt.
Khóa học rất thiết thực và hiệu quả, thầy Vũ không chỉ dạy lý thuyết mà còn cung cấp rất nhiều tình huống thực tế để tôi có thể luyện tập. Thầy luôn chú trọng vào việc giúp học viên hiểu và áp dụng được ngay các kiến thức vào giao tiếp hàng ngày. Tôi đã học được nhiều cụm từ, cấu trúc câu thông dụng và cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế như đi du lịch, mua sắm, làm việc với đối tác, v.v. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc và có thể xử lý các tình huống giao tiếp hàng ngày một cách suôn sẻ.
- Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
Học viên: Trần Đức Thịnh
Tôi là kỹ sư trong ngành công nghệ bán dẫn, và tôi tham gia khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để có thể hiểu và giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong ngành của mình. Khóa học này đã giúp tôi nắm vững từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ và quy trình trong sản xuất và kiểm tra chip bán dẫn.
Thầy Vũ rất giỏi trong việc giải thích các khái niệm phức tạp, và giảng dạy rất dễ hiểu. Khóa học không chỉ dạy tôi từ vựng mà còn cung cấp những tình huống thực tế giúp tôi có thể áp dụng ngay vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành bán dẫn. Đây là khóa học cực kỳ hữu ích cho những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ.
- Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
Học viên: Vũ Hải Nam
Là một kỹ sư vi mạch, tôi cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Trung để có thể giao tiếp với các đối tác và nghiên cứu tài liệu kỹ thuật trong ngành vi mạch bán dẫn. Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã đáp ứng được tất cả các yêu cầu của tôi.
Khóa học rất chuyên sâu và được thiết kế phù hợp với nhu cầu học viên làm việc trong ngành vi mạch. Thầy Vũ đã dạy tôi cách sử dụng các thuật ngữ và cụm từ liên quan đến vi mạch bán dẫn một cách dễ dàng và thực tế. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình có thể tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, đọc và hiểu các tài liệu kỹ thuật một cách nhanh chóng. Tôi rất cảm ơn Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì đã cung cấp một khóa học chất lượng như vậy.
- Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
Học viên: Lê Quang Tú
Với công việc liên quan đến mạch điện bán dẫn, tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình trong lĩnh vực này. Tôi đã rất ấn tượng với cách giảng dạy của thầy Vũ. Khóa học giúp tôi nắm bắt được rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành mạch điện bán dẫn, từ các mạch điều khiển cho đến các mạch xử lý tín hiệu.
Thầy Vũ giảng bài rất chi tiết và cung cấp cho học viên rất nhiều tình huống thực tế, giúp tôi không chỉ học được lý thuyết mà còn có thể áp dụng ngay vào công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp và xử lý các vấn đề kỹ thuật với các đối tác Trung Quốc. Tôi đánh giá cao Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu và thầy Vũ vì chất lượng đào tạo tuyệt vời.
- Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
Học viên: Phạm Minh Tùng
Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và tham gia khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc. Khóa học này thực sự rất bổ ích, bởi vì tôi đã học được rất nhiều thuật ngữ công nghệ thông tin chuyên ngành, từ phần mềm, phần cứng đến mạng máy tính, v.v.
Khóa học rất chi tiết và được giảng dạy theo cách rất dễ hiểu. Thầy Vũ luôn tạo ra những tình huống thực tế để học viên có thể áp dụng những gì đã học vào công việc ngay lập tức. Tôi cảm thấy mình đã cải thiện được rất nhiều trong việc giao tiếp và xử lý các tài liệu kỹ thuật liên quan đến công nghệ thông tin. Khóa học này thực sự rất hữu ích cho những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
- Khóa học tiếng Trung Thương mại
Học viên: Lê Thanh Mai
Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu đã giúp tôi rất nhiều trong công việc kinh doanh quốc tế. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu các hợp đồng thương mại với các đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã tự tin hơn rất nhiều trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng.
Khóa học cung cấp cho tôi nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành thương mại, giúp tôi hiểu rõ hơn về các quy trình thương mại quốc tế, thanh toán, vận chuyển và các điều khoản trong hợp đồng. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và dễ hiểu, giúp tôi áp dụng những kiến thức học được vào công việc một cách nhanh chóng. Khóa học này đã mang lại nhiều giá trị thực tế cho tôi trong công việc và cuộc sống.
- Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
Học viên: Nguyễn Mạnh Cường
Là một kỹ sư trong ngành dầu khí, tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để có thể giao tiếp và hiểu các tài liệu chuyên ngành một cách dễ dàng hơn. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi thấy mình có thể dễ dàng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí. Khóa học cung cấp một lượng lớn từ vựng, cụm từ chuyên ngành liên quan đến khai thác, vận chuyển, chế biến dầu khí, giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành mà trước đây tôi gặp khó khăn khi làm việc với các tài liệu tiếng Trung.
Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và chi tiết, giải thích từng thuật ngữ một cách dễ hiểu, giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc họp và thảo luận với các đối tác Trung Quốc. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành dầu khí.
- Khóa học tiếng Trung online
Học viên: Trần Thị Hương
Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì thời gian của tôi khá bận rộn và không thể tham gia lớp học trực tiếp. Khóa học online mang lại cho tôi sự linh hoạt trong việc học, tôi có thể học ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Thầy Vũ thiết kế các bài giảng rất dễ tiếp cận và dễ hiểu. Mỗi bài học đều có video hướng dẫn chi tiết, giúp tôi có thể học ngay cả khi không có sự hỗ trợ trực tiếp từ thầy.
Khóa học online này cung cấp nhiều tài liệu bổ ích, từ vựng tiếng Trung cơ bản cho đến các cụm từ giao tiếp hàng ngày. Thầy Vũ rất nhiệt tình trong việc giải đáp thắc mắc và cung cấp các bài tập để giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp người Trung Quốc và thậm chí đã áp dụng vào công việc khi giao tiếp qua email và các cuộc gọi video. Tôi rất hài lòng với chất lượng khóa học online tại Trung tâm.
- Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
Học viên: Hoàng Anh Tuấn
Tôi tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu vì tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình để có thể thi đạt chứng chỉ HSK 9. Khóa học này được thiết kế rất bài bản và khoa học, giúp tôi nắm vững từng cấp độ trong kỳ thi HSK. Thầy Vũ dạy rất nhiệt tình và giải thích rõ ràng từng kỹ năng mà học viên cần cải thiện, từ kỹ năng nghe, nói, đọc đến viết.
Tôi rất thích phương pháp dạy của thầy Vũ, khi thầy luôn nhấn mạnh vào việc luyện tập và thực hành. Các tài liệu học tập do thầy biên soạn rất chi tiết và dễ hiểu. Tôi đã học được rất nhiều mẹo vặt để chuẩn bị cho kỳ thi HSK, giúp tôi tiết kiệm thời gian ôn luyện mà vẫn đạt kết quả tốt. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng để thi HSK 9 và đạt được kết quả xuất sắc. Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là địa chỉ uy tín cho những ai muốn đạt được chứng chỉ HSK cao.
- Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp
Học viên: Lý Minh Châu
Với mục tiêu đạt chứng chỉ HSKK, tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung HSKK tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu. Đây là khóa học rất phù hợp với tôi vì thầy Vũ chia nhỏ chương trình học thành các cấp độ: sơ cấp, trung cấp và cao cấp, giúp tôi dễ dàng tiếp cận và làm quen với từng cấp độ của kỳ thi HSKK. Khóa học cung cấp đầy đủ các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi HSKK, bao gồm luyện nghe, luyện nói và luyện phát âm.
Thầy Vũ rất nhiệt tình, luôn chú ý theo dõi tiến độ học tập của từng học viên. Tôi đặc biệt thích phần luyện nói của khóa học, khi thầy luôn tạo ra các tình huống giao tiếp thực tế để tôi có thể luyện tập phản xạ tiếng Trung một cách tự nhiên. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp và thi đạt chứng chỉ HSKK mà không gặp quá nhiều khó khăn. Khóa học HSKK tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn thi chứng chỉ HSKK.
- Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
Học viên: Phan Đoàn Minh
Tôi làm việc trong ngành logistics và tham gia khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu để nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu các tài liệu chuyên ngành. Khóa học này rất chi tiết và cung cấp nhiều từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các quy trình vận chuyển hàng hóa, khai báo hải quan, xuất nhập khẩu, v.v.
Thầy Vũ rất chú trọng đến việc giúp học viên hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành, đồng thời cung cấp nhiều tình huống thực tế để tôi có thể ứng dụng ngay trong công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc làm việc với các đối tác Trung Quốc, giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa và logistics. Trung tâm Master Edu – ChineMaster Edu thực sự là nơi học tiếng Trung uy tín và chất lượng cho những ai làm việc trong ngành logistics.
Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội
CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ
TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983
ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
