Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 风格 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

风格 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

风格 (fēnggé) trong tiếng Trung có nghĩa là phong cách, kiểu cách, hoặc đặc trưng, dùng để chỉ những đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một người, một tác phẩm, hoặc một sự vật trong cách thể hiện, thiết kế, hoặc hành vi. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

0
167
5/5 - (1 bình chọn)

风格 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

I. 风格 là gì?
风格 (fēnggé) là danh từ dùng để chỉ phong cách, tức là những nét đặc trưng riêng biệt trong cách biểu hiện, thể hiện, hoặc hành xử của một người, một tác phẩm nghệ thuật, một trường phái, hay một lĩnh vực nào đó.

II. Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 风格

Pinyin: fēnggé

Hán Việt: phong cách

Loại từ: Danh từ (名词)

III. Giải thích chi tiết:
Trong văn học – nghệ thuật – thiết kế:
“风格” dùng để chỉ nét đặc trưng trong cách thể hiện nội dung, hình thức, màu sắc, bố cục, hoặc lời văn… mà từ đó có thể nhận biết được tác giả hoặc trường phái.

Trong thời trang hoặc cuộc sống thường ngày:
“风格” thể hiện cá tính, thị hiếu, cách phối hợp trang phục, cách sống hay lối hành xử riêng biệt của một người.

Trong ngôn ngữ học và văn phong:
“风格” cũng dùng để mô tả lối hành văn (ví dụ: nghiêm túc, hài hước, giản dị…).

IV. Các nghĩa phổ biến của 风格:
Nghĩa Mô tả
Phong cách nghệ thuật Cách thể hiện đặc trưng của một nghệ sĩ hoặc tác phẩm
Phong cách cá nhân Lối sống, cách ăn mặc, suy nghĩ mang dấu ấn cá nhân
Phong cách làm việc/lãnh đạo Thái độ, cách xử lý công việc của một người
Phong cách văn chương Lối hành văn, cách viết của một tác giả
V. Mẫu câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt):

  1. 她的穿衣风格非常独特。
    Tā de chuānyī fēnggé fēicháng dútè.
    Phong cách ăn mặc của cô ấy rất độc đáo.
  2. 这个画家的风格受到了西方艺术的影响。
    Zhège huàjiā de fēnggé shòudào le Xīfāng yìshù de yǐngxiǎng.
    Phong cách của họa sĩ này chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật phương Tây.
  3. 我喜欢简约风格的装修。
    Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de zhuāngxiū.
    Tôi thích phong cách trang trí đơn giản.
  4. 他的写作风格幽默而又深刻。
    Tā de xiězuò fēnggé yōumò ér yòu shēnkè.
    Phong cách viết của anh ấy vừa hài hước lại sâu sắc.
  5. 每个导演都有自己独特的风格。
    Měi gè dǎoyǎn dōu yǒu zìjǐ dútè de fēnggé.
    Mỗi đạo diễn đều có phong cách riêng biệt của mình.
  6. 她喜欢复古风格的服装。
    Tā xǐhuān fùgǔ fēnggé de fúzhuāng.
    Cô ấy thích quần áo phong cách cổ điển.
  7. 他是一个工作风格非常严谨的人。
    Tā shì yí gè gōngzuò fēnggé fēicháng yánjǐn de rén.
    Anh ấy là người có phong cách làm việc rất nghiêm túc.
  8. 这本小说的语言风格非常朴实。
    Zhè běn xiǎoshuō de yǔyán fēnggé fēicháng pǔshí.
    Phong cách ngôn ngữ của tiểu thuyết này rất giản dị.

VI. Từ vựng liên quan đến 风格:
Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
艺术风格 yìshù fēnggé Phong cách nghệ thuật
写作风格 xiězuò fēnggé Phong cách viết
生活风格 shēnghuó fēnggé Phong cách sống
工作风格 gōngzuò fēnggé Phong cách làm việc
领导风格 lǐngdǎo fēnggé Phong cách lãnh đạo
服装风格 fúzhuāng fēnggé Phong cách ăn mặc
古典风格 gǔdiǎn fēnggé Phong cách cổ điển
现代风格 xiàndài fēnggé Phong cách hiện đại

风格 (fēnggé) trong tiếng Trung có nghĩa là phong cách, kiểu cách, hoặc đặc trưng, dùng để chỉ những đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một người, một tác phẩm, hoặc một sự vật trong cách thể hiện, thiết kế, hoặc hành vi. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    风格 là sự kết hợp của hai chữ:
    风 (fēng): gió, phong thái, xu hướng.
    格 (gé): khuôn mẫu, chuẩn mực, cách thức.
    Khi kết hợp, 风格 ám chỉ một tập hợp các đặc điểm tạo nên sự khác biệt, đặc trưng hoặc bản sắc của một đối tượng, có thể là con người, nghệ thuật, văn học, kiến trúc, thời trang, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác.
    Các ngữ cảnh sử dụng:
    Nghệ thuật/văn học: Phong cách của một tác phẩm, ví dụ: phong cách hiện thực, lãng mạn, hoặc kỳ ảo.
    Thời trang/thiết kế: Cách phối đồ, thiết kế nội thất, hoặc kiến trúc mang dấu ấn riêng.
    Hành vi/con người: Cách cư xử, nói chuyện, hoặc lối sống độc đáo của một cá nhân.
    Khác: Có thể dùng cho bất kỳ thứ gì có đặc trưng riêng, như phong cách nấu ăn, phong cách làm việc.
    风格 khác với 个性 (gèxìng – cá tính):
    风格 nhấn mạnh đặc trưng bề ngoài hoặc cách thể hiện của một sự vật/sự việc.
    个性 tập trung vào đặc điểm nội tại, tính cách riêng của một con người.
  2. Loại từ
    风格 là danh từ (名词, míngcí), dùng để chỉ khái niệm phong cách hoặc đặc trưng.
    Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như tính từ khi đứng trước danh từ, ví dụ: 风格独特的作品 (fēnggé dútè de zuòpǐn – tác phẩm có phong cách độc đáo).
    Nó thường xuất hiện trong các cụm từ ghép như 艺术风格 (yìshù fēnggé – phong cách nghệ thuật) hoặc 个人风格 (gèrén fēnggé – phong cách cá nhân).
  3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    风格 thường được dùng trong các mẫu câu sau:

a. Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Cấu trúc: 风格 + Động từ + (Bổ ngữ/Danh từ)
Ví dụ: 他的风格很独特。
Phiên âm: Tā de fēnggé hěn dútè.
Dịch: Phong cách của anh ấy rất độc đáo.
b. Dùng để miêu tả một đối tượng
Cấu trúc: Danh từ + 有/具有 + (一种) + 风格
Ví dụ: 这幅画具有古典的风格。
Phiên âm: Zhè fú huà jùyǒu gǔdiǎn de fēnggé.
Dịch: Bức tranh này mang phong cách cổ điển.
c. Kết hợp với tính từ hoặc từ bổ nghĩa
Cấu trúc: 风格 + Tính từ
Ví dụ: 这部电影的风格很现代。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng de fēnggé hěn xiàndài.
Dịch: Phong cách của bộ phim này rất hiện đại.
d. Dùng trong câu so sánh
Cấu trúc: Chủ ngữ + 的 + 风格 + 像/和 + (Đối tượng so sánh)
Ví dụ: 她的穿衣风格像明星一样。
Phiên âm: Tā de chuānyī fēnggé xiàng míngxīng yīyàng.
Dịch: Phong cách ăn mặc của cô ấy giống như một ngôi sao.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1
Câu: 这位画家的风格非常独特,充满了想象力。
Phiên âm: Zhè wèi huàjiā de fēnggé fēicháng dútè, chōngmǎn le xiǎngxiànglì.
Dịch: Phong cách của họa sĩ này rất độc đáo, tràn đầy trí tưởng tượng.
Ví dụ 2
Câu: 这家餐厅的装修风格是中式的。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū fēnggé shì zhōngshì de.
Dịch: Phong cách trang trí của nhà hàng này là kiểu Trung Hoa.
Ví dụ 3
Câu: 他的写作风格简洁而有力。
Phiên âm: Tā de xiězuò fēnggé jiǎnjié ér yǒulì.
Dịch: Phong cách viết của anh ấy ngắn gọn và mạnh mẽ.
Ví dụ 4
Câu: 她的穿衣风格很时尚,总是吸引很多目光。
Phiên âm: Tā de chuānyī fēnggé hěn shíshàng, zǒngshì xīyǐn hěn duō mùguāng.
Dịch: Phong cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang, luôn thu hút nhiều ánh nhìn.
Ví dụ 5
Câu: 这部小说融合了现实主义和魔幻的风格。
Phiên âm: Zhè bù xiǎoshuō rónghé le xiànshí zhǔyì hé móhuàn de fēnggé.
Dịch: Cuốn tiểu thuyết này kết hợp phong cách hiện thực và kỳ ảo.
Ví dụ 6
Câu: 这位导演的电影风格以幽默和讽刺为主。
Phiên âm: Zhè wèi dǎoyǎn de diànyǐng fēnggé yǐ yōumò hé fěngcì wéi zhǔ.
Dịch: Phong cách phim của đạo diễn này chủ yếu là hài hước và châm biếm.
Ví dụ 7
Câu: 这个城市的建筑风格非常多样化。
Phiên âm: Zhège chéngshì de jiànzhù fēnggé fēicháng duōyànghuà.
Dịch: Phong cách kiến trúc của thành phố này rất đa dạng.
Ví dụ 8
Câu: 他的演讲风格充满激情,让人深受感染。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng fēnggé chōngmǎn jīqíng, ràng rén shēn shòu gǎnrǎn.
Dịch: Phong cách diễn thuyết của anh ấy đầy đam mê, khiến người nghe bị cuốn hút.
Ví dụ 9
Câu: 她喜欢简约的风格,家里装饰得很清爽。
Phiên âm: Tā xǐhuān jiǎnyuē de fēnggé, jiālǐ zhuāngshì de hěn qīngshuǎng.
Dịch: Cô ấy thích phong cách tối giản, ngôi nhà được trang trí rất gọn gàng.
Ví dụ 10
Câu: 这个品牌的广告风格总是充满创意。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de guǎnggào fēnggé zǒngshì chōngmǎn chuàngyì.
Dịch: Phong cách quảng cáo của thương hiệu này luôn tràn đầy sáng tạo.

  1. Lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, 风格 được dùng rộng rãi để đánh giá sự độc đáo hoặc bản sắc của một cá nhân, tập thể, hoặc sản phẩm. Ví dụ, một nghệ sĩ có 风格 riêng thường được coi là có tài năng đặc biệt.
    Trong thời trang và thiết kế, 风格 là yếu tố quan trọng để định vị thương hiệu hoặc tạo ấn tượng, ví dụ như 中式风格 (zhōngshì fēnggé – phong cách Trung Hoa) hoặc 欧式风格 (ōushì fēnggé – phong cách châu Âu).
    Từ này cũng được dùng trong ngôn ngữ đời thường để khen ngợi hoặc nhận xét, ví dụ: “你很有风格!” (Nǐ hěn yǒu fēnggé!) – Bạn rất có phong cách!
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    特色 (tèsè – đặc sắc, đặc trưng).
    样式 (yàngshì – kiểu dáng, phong cách, thường dùng cho vật thể).
    气质 (qìzhì – khí chất, phong thái, thường dùng cho con người).
    Trái nghĩa:
    普通 (pǔtōng – bình thường, không nổi bật).
    无特色 (wú tèsè – không có đặc trưng).
  3. So sánh với các từ trước đây
    害羞 (hàixiū – ngại ngùng) và 腼腆 (miǎntiǎn – nhút nhát): Đây là tính cách của con người, trong khi 风格 là đặc trưng bề ngoài hoặc cách thể hiện, không nhất thiết liên quan đến tính cách.
    Ví dụ: 她虽然腼腆,但穿衣风格很大胆。
    Phiên âm: Tā suīrán miǎntiǎn, dàn chuānyī fēnggé hěn dàdǎn.
    Dịch: Mặc dù cô ấy nhút nhát, nhưng phong cách ăn mặc rất táo bạo.
    魔幻 (móhuàn – kỳ ảo) và 现实主义 (xiànshí zhǔyì – chủ nghĩa hiện thực): Đây là các phong cách cụ thể trong nghệ thuật hoặc văn học, trong khi 风格 là khái niệm chung bao quát mọi loại phong cách.
    Ví dụ: 这部小说的风格是魔幻的,而不是现实主义的。
    Phiên âm: Zhè bù xiǎoshuō de fēnggé shì móhuàn de, ér bùshì xiànshí zhǔyì de.
    Dịch: Phong cách của cuốn tiểu thuyết này là kỳ ảo, không phải hiện thực.

风格 (fēnggé) là gì?

Định nghĩa chi tiết:

风格 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ phong cách, kiểu cách, đặc điểm riêng biệt thể hiện trong cách biểu đạt, cách làm việc, cách sáng tác nghệ thuật, hoặc thái độ, tác phong trong cuộc sống và công việc. Nó biểu hiện cá tính, gu thẩm mỹ, hay phương pháp mà một người hoặc một tập thể áp dụng.
Trong văn hóa và nghệ thuật, 风格 đặc biệt quan trọng vì nó tạo nên sự độc đáo và khác biệt. Ví dụ như phong cách viết văn, phong cách hội họa, phong cách ăn mặc, phong cách sống. Ngoài ra, trong môi trường làm việc, 风格 còn ám chỉ cách lãnh đạo hoặc cách xử lý công việc của một người.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Giải thích mở rộng:
风格 có thể kết hợp với rất nhiều từ khác để mô tả cụ thể hơn về tính chất, ví dụ: 生活风格 (phong cách sống), 艺术风格 (phong cách nghệ thuật), 建筑风格 (phong cách kiến trúc), 领导风格 (phong cách lãnh đạo).
Ngoài ra, 风格 còn thường đi kèm với các tính từ miêu tả, ví dụ: 独特的风格 (phong cách độc đáo), 古典风格 (phong cách cổ điển), 现代风格 (phong cách hiện đại).

Một số lỗi sai thường gặp:

Nhầm lẫn với từ “方式” (phương thức). “方式” là cách thức, phương pháp làm việc hoặc hành động cụ thể, còn “风格” thiên về khí chất, tính cách hoặc xu hướng thẩm mỹ.

Dùng sai khi miêu tả người: 风格 không chỉ là ngoại hình mà còn bao gồm cả khí chất, thái độ và phong thái tổng thể.

Ví dụ cụ thể:

他的写作风格非常独特。
Tā de xiězuò fēnggé fēicháng dútè.
Phong cách viết của anh ấy rất độc đáo.

这种建筑风格深受人们喜爱。
Zhè zhǒng jiànzhù fēnggé shēn shòu rénmen xǐ’ài.
Kiểu phong cách kiến trúc này rất được mọi người yêu thích.

她的穿衣风格很有个性。
Tā de chuānyī fēnggé hěn yǒu gèxìng.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất cá tính.

我喜欢简约的生活风格。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē de shēnghuó fēnggé.
Tôi thích phong cách sống giản dị.

他的领导风格非常民主。
Tā de lǐngdǎo fēnggé fēicháng mínzhǔ.
Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất dân chủ.

这种绘画风格源于欧洲。
Zhè zhǒng huìhuà fēnggé yuányú Ōuzhōu.
Phong cách hội họa này bắt nguồn từ châu Âu.

这部电影的风格很魔幻。
Zhè bù diànyǐng de fēnggé hěn móhuàn.
Phong cách của bộ phim này rất huyền ảo.

他在音乐风格上不断创新。
Tā zài yīnyuè fēnggé shàng bùduàn chuàngxīn.
Anh ấy không ngừng đổi mới trong phong cách âm nhạc.

每个人都有自己独特的风格。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ dútè de fēnggé.
Mỗi người đều có phong cách riêng của mình.

我欣赏她的绘画风格。
Wǒ xīnshǎng tā de huìhuà fēnggé.
Tôi rất ngưỡng mộ phong cách vẽ tranh của cô ấy.

风格 (fēnggé) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, thiết kế, thời trang, tính cách… Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ có phiên âm & tiếng Việt (không sử dụng icon như bạn yêu cầu):

  1. 风格 là gì?
    风格 (fēnggé) nghĩa là phong cách, chỉ đặc trưng, lối biểu hiện, cách thể hiện riêng biệt trong hành động, sáng tạo hoặc tính cách của ai đó hay cái gì đó.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Giải thích chi tiết
    Trong nghệ thuật – văn học: Chỉ phong cách thể hiện riêng biệt của tác phẩm hoặc tác giả.
    Ví dụ: 古典风格 (phong cách cổ điển), 现实主义风格 (phong cách hiện thực)

Trong thời trang – thiết kế: Cách phối hợp đặc sắc, cá tính trong trang phục, trang trí.
Ví dụ: 简约风格 (phong cách tối giản), 欧美风格 (phong cách Âu Mỹ)

Trong tính cách – hành xử: Thể hiện tính cách và cách làm việc.
Ví dụ: 领导风格 (phong cách lãnh đạo), 工作风格 (phong cách làm việc)

  1. Một số cụm từ đi với 风格
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    艺术风格 yìshù fēnggé phong cách nghệ thuật
    写作风格 xiězuò fēnggé phong cách viết
    时尚风格 shíshàng fēnggé phong cách thời trang
    建筑风格 jiànzhù fēnggé phong cách kiến trúc
    领导风格 lǐngdǎo fēnggé phong cách lãnh đạo
    民族风格 mínzú fēnggé phong cách dân tộc
  2. Ví dụ (có phiên âm & tiếng Việt)
    Câu đơn giản:
    他的绘画风格很独特。
    Tā de huìhuà fēnggé hěn dútè.
    Phong cách hội họa của anh ấy rất độc đáo.

我喜欢简约风格的衣服。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de yīfu.
Tôi thích quần áo phong cách tối giản.

这本书的写作风格非常有趣。
Zhè běn shū de xiězuò fēnggé fēicháng yǒuqù.
Phong cách viết của cuốn sách này rất thú vị.

她的穿衣风格很时尚。
Tā de chuānyī fēnggé hěn shíshàng.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.

我不喜欢这种说话风格。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng shuōhuà fēnggé.
Tôi không thích kiểu nói chuyện này.

Câu dài hơn:
这个建筑融合了现代与传统的风格。
Zhège jiànzhù rónghé le xiàndài yǔ chuántǒng de fēnggé.
Tòa nhà này kết hợp giữa phong cách hiện đại và truyền thống.

他在工作中有非常严谨的风格。
Tā zài gōngzuò zhōng yǒu fēicháng yánjǐn de fēnggé.
Anh ấy có phong cách làm việc rất nghiêm túc.

她的写作风格深受年轻人喜爱。
Tā de xiězuò fēnggé shēn shòu niánqīngrén xǐ’ài.
Phong cách viết của cô ấy rất được giới trẻ yêu thích.

我想尝试一种新的发型风格。
Wǒ xiǎng chángshì yī zhǒng xīn de fàxíng fēnggé.
Tôi muốn thử một kiểu tóc mới.

各国有不同的文化风格。
Gèguó yǒu bùtóng de wénhuà fēnggé.
Mỗi quốc gia có phong cách văn hóa khác nhau.

风格 (fēnggé) nghĩa là phong cách – dùng để mô tả đặc điểm, cách thể hiện, hoặc tính cách riêng biệt của người, tác phẩm, nghệ thuật, ngôn ngữ, hành vi, v.v.

  1. Định nghĩa
    风格 (fēnggé)
    → Nghĩa là: phong cách, đặc trưng riêng biệt thể hiện qua hành vi, ngôn ngữ, tác phẩm, tư duy, hoặc diện mạo nào đó.

→ Có thể dùng trong các lĩnh vực: nghệ thuật, thiết kế, thời trang, viết văn, nói chuyện, làm việc, kiến trúc…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc thường dùng
    A 的风格

有……风格(比如:现代风格、古典风格、简约风格)

保持/改变/模仿某种风格

这种风格很受欢迎。

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    她的穿衣风格很独特。
    Tā de chuānyī fēnggé hěn dútè.
    → Phong cách ăn mặc của cô ấy rất độc đáo.

我喜欢这种简约风格的设计。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jiǎnyuē fēnggé de shèjì.
→ Tôi thích kiểu thiết kế phong cách tối giản như thế này.

这位画家的作品有浓厚的个人风格。
Zhè wèi huàjiā de zuòpǐn yǒu nónghòu de gèrén fēnggé.
→ Tác phẩm của họa sĩ này có phong cách cá nhân rất đậm nét.

他的写作风格幽默而深刻。
Tā de xiězuò fēnggé yōumò ér shēnkè.
→ Phong cách viết của anh ấy hài hước mà sâu sắc.

这家饭店的装修风格很有中国味道。
Zhè jiā fàndiàn de zhuāngxiū fēnggé hěn yǒu Zhōngguó wèidào.
→ Phong cách trang trí của nhà hàng này rất đậm chất Trung Quốc.

这种音乐风格在年轻人中非常流行。
Zhè zhǒng yīnyuè fēnggé zài niánqīngrén zhōng fēicháng liúxíng.
→ Phong cách âm nhạc này rất thịnh hành trong giới trẻ.

他讲话的风格非常直接。
Tā jiǎnghuà de fēnggé fēicháng zhíjiē.
→ Phong cách nói chuyện của anh ấy rất thẳng thắn.

这是一种结合古典与现代的风格。
Zhè shì yì zhǒng jiéhé gǔdiǎn yǔ xiàndài de fēnggé.
→ Đây là một phong cách kết hợp giữa cổ điển và hiện đại.

每个作家都有自己的风格。
Měi gè zuòjiā dōu yǒu zìjǐ de fēnggé.
→ Mỗi nhà văn đều có phong cách riêng của mình.

我们应该保持自己的风格,不要一味模仿别人。
Wǒmen yīnggāi bǎochí zìjǐ de fēnggé, búyào yīwèi mófǎng biérén.
→ Chúng ta nên giữ phong cách của riêng mình, đừng mù quáng bắt chước người khác.

  1. Một số loại phong cách thường gặp
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    现代风格 xiàndài fēnggé Phong cách hiện đại
    古典风格 gǔdiǎn fēnggé Phong cách cổ điển
    简约风格 jiǎnyuē fēnggé Phong cách tối giản
    欧式风格 ōushì fēnggé Phong cách châu Âu
    中国风格 Zhōngguó fēnggé Phong cách Trung Hoa
    个性风格 gèxìng fēnggé Phong cách cá tính
    商务风格 shāngwù fēnggé Phong cách công sở/thương mại

风格 (fēnggé) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là phong cách, dùng để miêu tả đặc điểm riêng biệt về hình thức, cách thể hiện, tư duy, hành vi… của một người, tác phẩm nghệ thuật, văn học, thiết kế, kiến trúc, hoặc thậm chí là cách sống, cách nói chuyện.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    Nghĩa chính:
    风格 = phong cách / style

Dùng để miêu tả:

Đặc trưng riêng của một cá nhân hoặc nhóm người

Hình thức thể hiện trong nghệ thuật, văn học, thời trang, thiết kế, âm nhạc

Cách hành xử, thái độ làm việc

Các lĩnh vực ứng dụng:
Lĩnh vực Nghĩa khi dùng “风格”
Văn học Phong cách viết (trang trọng, giản dị…)
Âm nhạc Thể loại âm nhạc (nhẹ nhàng, rock…)
Kiến trúc Cách thiết kế (cổ điển, hiện đại…)
Ăn mặc Gu thời trang (cá tính, tinh tế…)
Thái độ sống Phong cách sống (độc lập, trầm lặng…)

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    a) Về nghệ thuật / sáng tạo:
    他的绘画风格非常独特。
    Tā de huìhuà fēnggé fēicháng dútè.
    Phong cách vẽ của anh ấy rất độc đáo.

我喜欢这种简约风格的设计。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jiǎnyuē fēnggé de shèjì.
Tôi thích kiểu thiết kế theo phong cách tối giản như thế này.

这部电影的风格比较现实主义。
Zhè bù diànyǐng de fēnggé bǐjiào xiànshí zhǔyì.
Phong cách của bộ phim này thiên về hiện thực.

b) Về con người / tính cách:
她做事一向很有风格,沉稳又干练。
Tā zuòshì yīxiàng hěn yǒu fēnggé, chénwěn yòu gànliàn.
Cô ấy luôn làm việc có phong cách, điềm tĩnh và chuyên nghiệp.

他说话的风格幽默而不失礼貌。
Tā shuōhuà de fēnggé yōumò ér bù shī lǐmào.
Phong cách nói chuyện của anh ấy hài hước mà vẫn lịch sự.

c) Về thời trang / trang phục:
她的穿衣风格总是走在时尚前沿。
Tā de chuānyī fēnggé zǒng shì zǒu zài shíshàng qiányán.
Phong cách ăn mặc của cô ấy luôn đi đầu xu hướng thời trang.

他比较喜欢运动风格的衣服。
Tā bǐjiào xǐhuān yùndòng fēnggé de yīfú.
Anh ấy thích quần áo theo phong cách thể thao hơn.

  1. Cấu trúc và cụm từ thường gặp
    Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
    艺术风格 Phong cách nghệ thuật
    写作风格 Phong cách viết văn
    工作风格 Phong cách làm việc
    建筑风格 Phong cách kiến trúc
    时尚风格 / 穿衣风格 Phong cách thời trang / ăn mặc
    风格独特 Phong cách độc đáo
    有个人风格 Có phong cách riêng
  2. Các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    形式 xíngshì Hình thức
    格调 gédiào Phong cách (trang nhã, tao nhã…)
    风貌 fēngmào Diện mạo, phong thái
    品味 pǐnwèi Gu thẩm mỹ, cảm nhận cái đẹp
    类型 lèixíng Loại hình, thể loại
  3. So sánh:
    Từ Nghĩa Ghi chú
    风格 (fēnggé) Phong cách tổng thể, biểu hiện nổi bật Dùng phổ biến cho người, tác phẩm, thiết kế
    格调 (gédiào) Phong cách thiên về nghệ thuật, cảm xúc cao Trang trọng, cao cấp hơn
    类型 (lèixíng) Loại hình, thể loại (như thể loại phim, truyện) Thiên về phân loại kỹ thuật

Từ vựng tiếng Trung: 风格

  1. Ý nghĩa:
    风格 (fēng gé) nghĩa là phong cách, chỉ đặc điểm nổi bật và nhất quán trong cách thể hiện, cách hành xử, hay trong nghệ thuật, văn học, kiến trúc, thời trang v.v…
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Cấu trúc và mẫu câu:
    A 的风格 (Phong cách của A)

保持风格 (Giữ nguyên phong cách)

改变风格 (Thay đổi phong cách)

独特的风格 (Phong cách độc đáo)

  1. Ví dụ minh họa:
    这位画家的风格非常独特。
    Zhè wèi huàjiā de fēnggé fēicháng dútè.
    Phong cách của họa sĩ này rất độc đáo.

我喜欢他写作的风格。
Wǒ xǐhuān tā xiězuò de fēnggé.
Tôi thích phong cách viết văn của anh ấy.

她的穿衣风格很时尚。
Tā de chuānyī fēnggé hěn shíshàng.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.

每个国家都有自己的建筑风格。
Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de jiànzhù fēnggé.
Mỗi quốc gia đều có phong cách kiến trúc riêng.

这部电影的风格和以前的不一样。
Zhè bù diànyǐng de fēnggé hé yǐqián de bù yíyàng.
Phong cách của bộ phim này không giống các phim trước.

他们公司的管理风格很开放。
Tāmen gōngsī de guǎnlǐ fēnggé hěn kāifàng.
Phong cách quản lý của công ty họ rất cởi mở.

他在演讲中展现出成熟的风格。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng zhǎnxiàn chū chéngshú de fēnggé.
Anh ấy thể hiện một phong cách chững chạc trong bài phát biểu.

你应该找到适合自己的风格。
Nǐ yīnggāi zhǎodào shìhé zìjǐ de fēnggé.
Bạn nên tìm ra phong cách phù hợp với bản thân.

我们要保持品牌的一贯风格。
Wǒmen yào bǎochí pǐnpái de yīguàn fēnggé.
Chúng ta cần giữ phong cách nhất quán của thương hiệu.

他改变了以前严肃的风格。
Tā gǎibiàn le yǐqián yánsù de fēnggé.
Anh ấy đã thay đổi phong cách nghiêm túc trước đây.