擅长 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. 擅长 là gì?
擅长 (shàncháng) là động từ (动词), có nghĩa là giỏi về, thành thạo về, hoặc có sở trường về một lĩnh vực nào đó.
Đây là từ dùng để nói ai đó có kỹ năng vượt trội hoặc có thế mạnh trong một lĩnh vực nhất định, thường dùng trong cả văn nói và văn viết.
II. Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 擅长
Pinyin: shàncháng
Hán Việt: thiện trường
Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích chi tiết:
擅 (shàn): nghĩa là “tự tiện”, “quen thuộc”, nhưng trong cấu trúc này mang nghĩa là “giỏi, tinh thông”.
长 (cháng): trong ngữ cảnh này nghĩa là “sở trường, thế mạnh”.
=> 擅长 diễn đạt ý ai đó rất giỏi về một kỹ năng, một lĩnh vực chuyên môn hoặc một công việc cụ thể.
IV. Cách dùng trong câu:
Cấu trúc phổ biến:
主语 + 擅长 + Danh từ (hoặc động từ làm danh từ)
(Tôi / Anh ấy / Cô ấy…) + Giỏi về + lĩnh vực/kỹ năng nào đó
V. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
- 他擅长画画。
Tā shàncháng huàhuà.
Anh ấy giỏi vẽ tranh. - 我不擅长数学。
Wǒ bú shàncháng shùxué.
Tôi không giỏi môn Toán. - 她擅长与人沟通。
Tā shàncháng yǔ rén gōutōng.
Cô ấy giỏi giao tiếp với người khác. - 你擅长什么运动?
Nǐ shàncháng shénme yùndòng?
Bạn giỏi môn thể thao nào? - 他们公司擅长开发新技术。
Tāmen gōngsī shàncháng kāifā xīn jìshù.
Công ty của họ giỏi phát triển công nghệ mới. - 他特别擅长写作。
Tā tèbié shàncháng xiězuò.
Anh ấy đặc biệt giỏi viết lách. - 我姐姐擅长做饭,尤其是川菜。
Wǒ jiějie shàncháng zuòfàn, yóuqí shì Chuāncài.
Chị tôi nấu ăn rất giỏi, đặc biệt là món Tứ Xuyên. - 我擅长解决复杂的问题。
Wǒ shàncháng jiějué fùzá de wèntí.
Tôi giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.
VI. Một số cụm từ phổ biến với 擅长:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
擅长沟通 shàncháng gōutōng Giỏi giao tiếp
擅长管理 shàncháng guǎnlǐ Giỏi quản lý
擅长设计 shàncháng shèjì Giỏi thiết kế
擅长演讲 shàncháng yǎnjiǎng Giỏi diễn thuyết
擅长外语 shàncháng wàiyǔ Giỏi ngoại ngữ
擅长团队合作 shàncháng tuánduì hézuò Giỏi làm việc nhóm
擅长逻辑思维 shàncháng luójí sīwéi Giỏi tư duy logic
擅长解决问题 shàncháng jiějué wèntí Giỏi giải quyết vấn đề
擅长 (shàncháng) trong tiếng Trung có nghĩa là giỏi, thành thạo, hoặc có sở trường, dùng để chỉ khả năng vượt trội hoặc sự nổi bật của một người trong một lĩnh vực, kỹ năng, hoặc hoạt động cụ thể. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu, bao gồm loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.
- Ý nghĩa chi tiết
擅长 là sự kết hợp của hai chữ:
擅 (shàn): giỏi, thành thạo, có năng lực đặc biệt.
长 (cháng): sở trường, điểm mạnh.
Khi kết hợp, 擅长 mô tả việc một người có kỹ năng hoặc tài năng nổi bật trong một lĩnh vực nào đó, thường là kết quả của sự rèn luyện, kinh nghiệm, hoặc năng khiếu bẩm sinh.
Các ngữ cảnh sử dụng:
Kỹ năng chuyên môn: Dùng để nói về sự thành thạo trong học tập, công việc, hoặc nghệ thuật (ví dụ: giỏi vẽ, giỏi viết, giỏi ngoại ngữ).
Hoạt động đời thường: Có thể dùng cho các sở thích hoặc khả năng như nấu ăn, thể thao, giao tiếp.
So sánh tương đối: Thường ám chỉ người đó giỏi hơn mức trung bình trong lĩnh vực được đề cập.
擅长 khác với 喜欢 (xǐhuān – thích):
擅长 nhấn mạnh khả năng và sự thành thạo, không nhất thiết liên quan đến sở thích.
喜欢 chỉ cảm giác yêu thích, không đảm bảo giỏi.
Ví dụ: 我喜欢唱歌,但不擅长。(Wǒ xǐhuān chànggē, dàn bù shàncháng.) – Tôi thích hát, nhưng không giỏi. - Loại từ
擅长 là động từ (动词, dòngcí), dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái “giỏi” trong một lĩnh vực cụ thể.
Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hoạt động/kỹ năng (ví dụ: 擅长画画 – giỏi vẽ).
Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như tính từ khi mô tả một người, ví dụ: 他是一个擅长写作的人 (Tā shì yīgè shàncháng xiězuò de rén – Anh ấy là một người giỏi viết). - Cách sử dụng và cấu trúc câu
擅长 thường được dùng trong các mẫu câu sau:
a. Dùng làm vị ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 擅长 + Danh từ/Cụm danh từ (kỹ năng/hoạt động)
Ví dụ: 她擅长弹钢琴。
Phiên âm: Tā shàncháng tán gāngqín.
Dịch: Cô ấy giỏi chơi đàn piano.
b. Dùng với trạng từ bổ nghĩa
Cấu trúc: Chủ ngữ + 很/特别/不太 + 擅长 + Danh từ
Ví dụ: 他很擅长数学。
Phiên âm: Tā hěn shàncháng shùxué.
Dịch: Anh ấy rất giỏi toán.
c. Dùng trong câu so sánh
Cấu trúc: Chủ ngữ + 比 + Đối tượng + 更 + 擅长 + Danh từ
Ví dụ: 她比我更擅长画画。
Phiên âm: Tā bǐ wǒ gèng shàncháng huàhuà.
Dịch: Cô ấy giỏi vẽ hơn tôi.
d. Kết hợp với động từ hoặc cụm động từ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 擅长 + Động từ + Danh từ
Ví dụ: 他擅长解决复杂的问题。
Phiên âm: Tā shàncháng jiějué fùzá de wèntí.
Dịch: Anh ấy giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1
Câu: 她擅长跳舞,经常参加比赛。
Phiên âm: Tā shàncháng tiàowǔ, jīngcháng cānjiā bǐsài.
Dịch: Cô ấy giỏi nhảy múa, thường xuyên tham gia các cuộc thi.
Ví dụ 2
Câu: 他很擅长英语,口语特别流利。
Phiên âm: Tā hěn shàncháng yīngyǔ, kǒuyǔ tèbié liúlì.
Dịch: Anh ấy rất giỏi tiếng Anh, nói đặc biệt trôi chảy.
Ví dụ 3
Câu: 这个厨师擅长做川菜,味道非常正宗。
Phiên âm: Zhège chúshī shàncháng zuò chuāncài, wèidào fēicháng zhèngzōng.
Dịch: Đầu bếp này giỏi nấu món Tứ Xuyên, hương vị rất chuẩn.
Ví dụ 4
Câu: 我不太擅长运动,但我喜欢看比赛。
Phiên âm: Wǒ bù tài shàncháng yùndòng, dàn wǒ xǐhuān kàn bǐsài.
Dịch: Tôi không giỏi thể thao lắm, nhưng tôi thích xem các trận đấu.
Ví dụ 5
Câu: 她比我更擅长管理时间,工作效率很高。
Phiên âm: Tā bǐ wǒ gèng shàncháng guǎnlǐ shíjiān, gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
Dịch: Cô ấy giỏi quản lý thời gian hơn tôi, hiệu quả công việc rất cao.
Ví dụ 6
Câu: 他擅长与人沟通,所以很适合做销售。
Phiên âm: Tā shàncháng yǔ rén gōutōng, suǒyǐ hěn shìhé zuò xiāoshòu.
Dịch: Anh ấy giỏi giao tiếp với người khác, nên rất phù hợp làm kinh doanh.
Ví dụ 7
Câu: 这个学生擅长写作,文章总是很有创意。
Phiên âm: Zhège xuéshēng shàncháng xiězuò, wénzhāng zǒngshì hěn yǒu chuàngyì.
Dịch: Học sinh này giỏi viết lách, bài viết luôn rất sáng tạo.
Ví dụ 8
Câu: 她擅长设计,作品风格非常独特。
Phiên âm: Tā shàncháng shèjì, zuòpǐn fēnggé fēicháng dútè.
Dịch: Cô ấy giỏi thiết kế, các tác phẩm có phong cách rất độc đáo.
Ví dụ 9
Câu: 他擅长分析数据,总是能发现隐藏的问题。
Phiên âm: Tā shàncháng fēnxī shùjù, zǒngshì néng fāxiàn yǐncáng de wèntí.
Dịch: Anh ấy giỏi phân tích dữ liệu, luôn có thể phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.
Ví dụ 10
Câu: 虽然她腼腆,但她很擅长表演。
Phiên âm: Suīrán tā miǎntiǎn, dàn tā hěn shàncháng biǎoyǎn.
Dịch: Mặc dù cô ấy nhút nhát, nhưng cô ấy rất giỏi biểu diễn.
- Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 擅长 thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao khả năng của một người, nhưng nó mang sắc thái khách quan, không quá phô trương.
Người Trung Quốc có xu hướng khiêm tốn khi được khen 擅长, thường đáp lại bằng cách phủ nhận nhẹ hoặc cảm ơn, ví dụ: “没有啦,只是学了一点。” (Méiyǒu la, zhǐshì xué le yīdiǎn.) – Không có đâu, chỉ học được chút ít thôi.
Từ này rất phổ biến trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, giới thiệu bản thân, hoặc đánh giá năng lực. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
善于 (shànyú – giỏi về, thành thạo).
精通 (jīngtōng – thông thạo, thường mang sắc thái cao hơn).
在行 (zàiháng – giỏi, thành thạo, mang tính khẩu ngữ).
Trái nghĩa:
不擅长 (bù shàncháng – không giỏi).
拙劣 (zhuōliè – vụng về, kém cỏi).
不行 (bùxíng – không được, kém). - So sánh với các từ trước đây
害羞 (hàixiū – ngại ngùng) và 腼腆 (miǎntiǎn – nhút nhát): Đây là tính cách, không liên quan trực tiếp đến kỹ năng, trong khi 擅长 chỉ khả năng thành thạo.
Ví dụ: 她虽然害羞,但擅长演讲。(Tā suīrán hàixiū, dàn shàncháng yǎnjiǎng.) – Dù cô ấy ngại ngùng, nhưng giỏi diễn thuyết.
魔幻 (móhuàn – kỳ ảo) và 现实主义 (xiànshí zhǔyì – chủ nghĩa hiện thực): Đây là các phong cách nghệ thuật, trong khi 擅长 liên quan đến kỹ năng cá nhân.
Ví dụ: 他擅长创作魔幻小说。(Tā shàncháng chuàngzuò móhuàn xiǎoshuō.) – Anh ấy giỏi sáng tác tiểu thuyết kỳ ảo.
风格 (fēnggé – phong cách): 风格 là cách thể hiện đặc trưng, còn 擅长 là khả năng giỏi trong một lĩnh vực. Một người có thể 擅长 một kỹ năng và thể hiện nó qua 风格 riêng.
Ví dụ: 她擅长绘画,风格很现代。(Tā shàncháng huìhuà, fēnggé hěn xiàndài.) – Cô ấy giỏi vẽ, phong cách rất hiện đại.
Định nghĩa chi tiết:
擅长 (shàncháng) là một động từ, mang nghĩa “thạo”, “giỏi”, “thành thạo”, “có sở trường về”, “ưu thế trong việc gì đó”.
Từ này dùng để miêu tả ai đó có kỹ năng hoặc hiểu biết tốt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Khi sử dụng từ này, thường đi kèm với danh từ hoặc động từ biểu thị lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà người đó giỏi.
擅长 là từ có sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi hoặc giới thiệu điểm mạnh của bản thân hoặc người khác.
Loại từ:
Động từ
Giải thích mở rộng:
擅长 thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể, ví dụ: 擅长绘画 (giỏi vẽ), 擅长管理 (giỏi quản lý), 擅长沟通 (giỏi giao tiếp).
Có thể dùng trong văn viết và văn nói, cả trong các ngữ cảnh học thuật lẫn đời sống thường ngày hoặc môi trường công sở.
Khi muốn nói ai đó không giỏi cái gì, dùng “不擅长” (bù shàncháng).
Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
他擅长绘画,作品经常获奖。
Tā shàncháng huìhuà, zuòpǐn jīngcháng huòjiǎng.
Anh ấy giỏi vẽ tranh, tác phẩm của anh ấy thường xuyên đoạt giải.
她擅长沟通,能够很好地解决团队内部的问题。
Tā shàncháng gōutōng, nénggòu hěn hǎo de jiějué tuánduì nèibù de wèntí.
Cô ấy giỏi giao tiếp, có thể giải quyết tốt các vấn đề trong nội bộ nhóm.
我不擅长数学,但我很努力学习。
Wǒ bù shàncháng shùxué, dàn wǒ hěn nǔlì xuéxí.
Tôi không giỏi toán học, nhưng tôi rất chăm chỉ học tập.
他擅长管理团队,能够带领大家取得好成绩。
Tā shàncháng guǎnlǐ tuánduì, nénggòu dàilǐng dàjiā qǔdé hǎo chéngjì.
Anh ấy giỏi quản lý nhóm, có thể dẫn dắt mọi người đạt thành tích tốt.
她擅长写作,经常发表文章。
Tā shàncháng xiězuò, jīngcháng fābiǎo wénzhāng.
Cô ấy giỏi viết lách, thường xuyên đăng bài viết.
小明擅长踢足球,是校队的主力队员。
Xiǎo Míng shàncháng tī zúqiú, shì xiàoduì de zhǔlì duìyuán.
Tiểu Minh giỏi đá bóng, là thành viên chủ lực của đội trường.
我的姐姐擅长烹饪,做的菜特别美味。
Wǒ de jiějie shàncháng pēngrèn, zuò de cài tèbié měiwèi.
Chị gái tôi giỏi nấu ăn, món chị ấy làm rất ngon.
他擅长处理复杂的项目。
Tā shàncháng chǔlǐ fùzá de xiàngmù.
Anh ấy giỏi xử lý các dự án phức tạp.
你擅长什么运动?
Nǐ shàncháng shénme yùndòng?
Bạn giỏi môn thể thao nào?
我擅长英语,常常帮同学翻译。
Wǒ shàncháng yīngyǔ, chángcháng bāng tóngxué fānyì.
Tôi giỏi tiếng Anh, thường giúp bạn bè dịch thuật.
他擅长数据分析,对公司的决策有很大帮助。
Tā shàncháng shùjù fēnxī, duì gōngsī de juécè yǒu hěn dà bāngzhù.
Anh ấy giỏi phân tích dữ liệu, giúp ích rất nhiều cho quyết sách của công ty.
她擅长与客户沟通,总能赢得客户的信任。
Tā shàncháng yǔ kèhù gōutōng, zǒng néng yíngdé kèhù de xìnrèn.
Cô ấy giỏi giao tiếp với khách hàng, luôn giành được sự tin tưởng của họ.
这个设计师擅长使用色彩,作品充满活力。
Zhège shèjìshī shàncháng shǐyòng sècǎi, zuòpǐn chōngmǎn huólì.
Nhà thiết kế này giỏi sử dụng màu sắc, tác phẩm tràn đầy sức sống.
他擅长分析市场趋势,为公司制定策略。
Tā shàncháng fēnxī shìchǎng qūshì, wèi gōngsī zhìdìng cèlüè.
Anh ấy giỏi phân tích xu hướng thị trường, lập chiến lược cho công ty.
我擅长快速学习新技能。
Wǒ shàncháng kuàisù xuéxí xīn jìnéng.
Tôi giỏi học nhanh các kỹ năng mới.
老师擅长启发学生的创造力。
Lǎoshī shàncháng qǐfā xuéshēng de chuàngzàolì.
Giáo viên giỏi khơi dậy sự sáng tạo của học sinh.
他擅长演讲,经常在会议上发言。
Tā shàncháng yǎnjiǎng, jīngcháng zài huìyì shàng fāyán.
Anh ấy giỏi thuyết trình, thường phát biểu trong các cuộc họp.
我不擅长画画,但很喜欢欣赏艺术。
Wǒ bù shàncháng huàhuà, dàn hěn xǐhuān xīnshǎng yìshù.
Tôi không giỏi vẽ, nhưng rất thích thưởng thức nghệ thuật.
她擅长安排时间,工作和生活都很有条理。
Tā shàncháng ānpái shíjiān, gōngzuò hé shēnghuó dōu hěn yǒu tiáolǐ.
Cô ấy giỏi sắp xếp thời gian, công việc và cuộc sống đều rất ngăn nắp.
他擅长解决技术难题。
Tā shàncháng jiějué jìshù nántí.
Anh ấy giỏi giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
- 擅长 là gì?
擅长 (shàncháng) là động từ.
Nghĩa: giỏi về, thành thạo, thông thạo trong một lĩnh vực nào đó.
→ Dùng để diễn đạt khả năng vượt trội, ưu thế hoặc kỹ năng giỏi ở một việc gì đó.
- Loại từ
Động từ (动词) - Cách dùng thường gặp
擅长 + danh từ / động từ (cụm động từ)
→ Chỉ sự thành thạo, có kỹ năng tốt về một lĩnh vực hay hành động. - Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
擅长画画 shàncháng huàhuà giỏi vẽ tranh
擅长写作 shàncháng xiězuò giỏi viết
擅长沟通 shàncháng gōutōng giỏi giao tiếp
擅长处理问题 shàncháng chǔlǐ wèntí giỏi xử lý vấn đề
擅长外语 shàncháng wàiyǔ giỏi ngoại ngữ - Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Câu đơn giản
他擅长画画。
Tā shàncháng huàhuà.
Anh ấy giỏi vẽ tranh.
我不擅长数学。
Wǒ bù shàncháng shùxué.
Tôi không giỏi toán học.
她擅长跳舞。
Tā shàncháng tiàowǔ.
Cô ấy giỏi khiêu vũ.
你擅长做饭吗?
Nǐ shàncháng zuòfàn ma?
Bạn có giỏi nấu ăn không?
我擅长写文章。
Wǒ shàncháng xiě wénzhāng.
Tôi giỏi viết bài.
Câu dài hơn
他从小就擅长弹钢琴。
Tā cóng xiǎo jiù shàncháng tán gāngqín.
Từ nhỏ anh ấy đã giỏi chơi đàn piano.
她不仅擅长英语,还会说法语。
Tā bùjǐn shàncháng Yīngyǔ, hái huì shuō Fǎyǔ.
Cô ấy không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.
我姐姐擅长与人沟通,适合做销售工作。
Wǒ jiějie shàncháng yǔ rén gōutōng, shìhé zuò xiāoshòu gōngzuò.
Chị tôi giỏi giao tiếp, rất phù hợp với công việc bán hàng.
他擅长分析问题,总能找到最佳解决办法。
Tā shàncháng fēnxī wèntí, zǒng néng zhǎodào zuì jiā jiějué bànfǎ.
Anh ấy giỏi phân tích vấn đề, luôn tìm ra cách giải quyết tốt nhất.
如果你擅长设计,可以考虑当一名平面设计师。
Rúguǒ nǐ shàncháng shèjì, kěyǐ kǎolǜ dāng yī míng píngmiàn shèjìshī.
Nếu bạn giỏi thiết kế, có thể cân nhắc trở thành một nhà thiết kế đồ họa.
- So sánh 擅长 và 会
擅长: mang nghĩa thành thạo, có kỹ năng nổi bật.
会: chỉ đơn giản là biết làm, không nhấn mạnh sự giỏi giang.
Ví dụ so sánh:
他会弹吉他。→ Anh ấy biết chơi guitar.
他擅长弹吉他。→ Anh ấy giỏi chơi guitar.
擅长 (shàncháng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giỏi về, thành thạo, thông thạo, có sở trường về cái gì đó.
- Định nghĩa
擅长 (shàncháng): Giỏi về một kỹ năng, lĩnh vực hoặc công việc nào đó; thường dùng để diễn tả sở trường hoặc thế mạnh của một người. - Loại từ
Động từ (动词) - Cấu trúc thường dùng
擅长 + danh từ / động từ danh hóa
擅长写作: giỏi viết
擅长沟通: giỏi giao tiếp
擅长数学: giỏi toán
擅长与人合作: giỏi hợp tác với người khác
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
他擅长英语和法语。
Tā shàncháng Yīngyǔ hé Fǎyǔ.
→ Anh ấy giỏi tiếng Anh và tiếng Pháp.
她非常擅长与客户沟通。
Tā fēicháng shàncháng yǔ kèhù gōutōng.
→ Cô ấy rất giỏi giao tiếp với khách hàng.
我不擅长做饭,但我喜欢吃。
Wǒ bù shàncháng zuòfàn, dàn wǒ xǐhuān chī.
→ Tôi không giỏi nấu ăn, nhưng tôi thích ăn.
他擅长解决复杂的问题。
Tā shàncháng jiějué fùzá de wèntí.
→ Anh ấy giỏi giải quyết những vấn đề phức tạp.
你擅长什么工作?
Nǐ shàncháng shénme gōngzuò?
→ Bạn giỏi việc gì?
李老师擅长写作和翻译。
Lǐ lǎoshī shàncháng xiězuò hé fānyì.
→ Cô giáo Lý giỏi viết và dịch thuật.
我哥哥擅长修理电脑。
Wǒ gēge shàncháng xiūlǐ diànnǎo.
→ Anh trai tôi giỏi sửa máy tính.
她擅长唱歌跳舞,是个多才多艺的人。
Tā shàncháng chànggē tiàowǔ, shì gè duōcái duōyì de rén.
→ Cô ấy giỏi hát và nhảy, là người đa tài.
我不擅长表达自己的情感。
Wǒ bù shàncháng biǎodá zìjǐ de qínggǎn.
→ Tôi không giỏi thể hiện cảm xúc của mình.
小张擅长画画,他的作品常常获奖。
Xiǎo Zhāng shàncháng huàhuà, tā de zuòpǐn chángcháng huòjiǎng.
→ Tiểu Trương giỏi vẽ tranh, tác phẩm của cậu ấy thường giành giải thưởng.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
擅长 shàncháng Giỏi, có sở trường (tích cực)
精通 jīngtōng Thành thạo, thông thạo (mức độ cao hơn)
熟练 shúliàn Thành thạo (về kỹ năng thao tác)
拿手 náshǒu Có sở trường (thường dùng trong khẩu ngữ)
擅长 (shàncháng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là giỏi về, thành thạo về, có sở trường về một lĩnh vực nào đó. Dùng để biểu đạt rằng ai đó có kỹ năng hoặc năng lực vượt trội trong một hoạt động cụ thể.
- Loại từ
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
擅 (shàn): giỏi, thành thạo
长 (cháng): sở trường, ưu thế (trong ngữ cảnh này)
擅长 = giỏi về, có kỹ năng tốt về một lĩnh vực nhất định.
→ Dùng khi muốn nói ai đó làm điều gì rất tốt, vượt trội hoặc có kinh nghiệm, kỹ năng đặc biệt về điều đó.
Cách dùng:
擅长 + danh từ / động từ (có tân ngữ)
Chủ ngữ + 擅长 + lĩnh vực / hành động
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
他擅长绘画,也喜欢设计。
Tā shàncháng huìhuà, yě xǐhuān shèjì.
Anh ấy giỏi vẽ tranh và cũng thích thiết kế.
我不擅长与人打交道。
Wǒ bù shàncháng yǔ rén dǎ jiāodào.
Tôi không giỏi giao tiếp với người khác.
她非常擅长分析数据。
Tā fēicháng shàncháng fēnxī shùjù.
Cô ấy rất giỏi phân tích dữ liệu.
他擅长演讲,常在会议上发表意见。
Tā shàncháng yǎnjiǎng, cháng zài huìyì shàng fābiǎo yìjiàn.
Anh ấy giỏi diễn thuyết, thường phát biểu trong các cuộc họp.
这个团队擅长解决复杂问题。
Zhège tuánduì shàncháng jiějué fùzá wèntí.
Nhóm này giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.
我妹妹擅长弹钢琴,从小就开始学了。
Wǒ mèimei shàncháng tán gāngqín, cóng xiǎo jiù kāishǐ xué le.
Em gái tôi rất giỏi chơi piano, đã học từ nhỏ.
他擅长多国语言,是一位翻译。
Tā shàncháng duō guó yǔyán, shì yī wèi fānyì.
Anh ấy giỏi nhiều thứ tiếng và là một phiên dịch viên.
- Cấu trúc & cụm từ thường gặp
Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
擅长 + 动作/技能 Giỏi làm việc gì
擅长沟通 / 管理 / 写作 Giỏi giao tiếp / quản lý / viết lách
不擅长… Không giỏi việc gì đó
擅长某个领域 Có sở trường trong một lĩnh vực
特别擅长 + kỹ năng cụ thể Đặc biệt giỏi về… - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
擅长 shàncháng Giỏi về (một kỹ năng cụ thể) Nhấn mạnh sở trường, năng lực
精通 jīngtōng Thông thạo, tinh thông Mức độ cao hơn 擅长, thiên về lý thuyết hoặc chuyên môn sâu
善于 shànyú Giỏi trong việc xử lý tình huống Thiên về năng lực linh hoạt, ứng biến
会 huì Biết làm (có thể làm được) Mức độ cơ bản, chưa chắc giỏi - Từ vựng gợi ý để kết hợp với 擅长
Từ ghép Nghĩa
擅长沟通 Giỏi giao tiếp
擅长表达 Giỏi diễn đạt
擅长组织 Giỏi tổ chức
擅长谈判 Giỏi đàm phán
擅长解决问题 Giỏi giải quyết vấn đề
擅长语言 Giỏi ngôn ngữ
擅长销售 Giỏi bán hàng
擅长团队合作 Giỏi làm việc nhóm - Ý nghĩa:
擅长 nghĩa là giỏi về, thành thạo, có sở trường về một lĩnh vực nào đó. - Loại từ:
Động từ (动词) - Cấu trúc câu thường dùng:
主语 + 擅长 + danh từ/động từ:
Ai đó giỏi về điều gì, có sở trường gì - Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa):
他擅长写作。
Tā shàncháng xiězuò.
Anh ấy giỏi viết văn.
她擅长弹钢琴。
Tā shàncháng tán gāngqín.
Cô ấy giỏi chơi đàn piano.
我不擅长数学。
Wǒ bù shàncháng shùxué.
Tôi không giỏi môn toán.
老师说他擅长沟通。
Lǎoshī shuō tā shàncháng gōutōng.
Thầy giáo nói anh ấy giỏi giao tiếp.
小王擅长画画,作品非常有创意。
Xiǎo Wáng shàncháng huàhuà, zuòpǐn fēicháng yǒu chuàngyì.
Tiểu Vương giỏi vẽ tranh, tác phẩm rất sáng tạo.
我姐姐擅长做饭,菜做得很好吃。
Wǒ jiějie shàncháng zuòfàn, cài zuò de hěn hǎochī.
Chị tôi giỏi nấu ăn, món ăn nấu rất ngon.
他擅长与人打交道。
Tā shàncháng yǔ rén dǎ jiāodào.
Anh ấy giỏi giao tiếp với người khác.
她擅长管理,带团队能力很强。
Tā shàncháng guǎnlǐ, dài tuánduì nénglì hěn qiáng.
Cô ấy giỏi quản lý, khả năng dẫn dắt đội nhóm rất mạnh.
小明擅长英语和法语。
Xiǎo Míng shàncháng Yīngyǔ hé Fǎyǔ.
Tiểu Minh giỏi tiếng Anh và tiếng Pháp.
我想找一个擅长设计的同事合作。
Wǒ xiǎng zhǎo yí gè shàncháng shèjì de tóngshì hézuò.
Tôi muốn tìm một đồng nghiệp giỏi thiết kế để hợp tác.