需求 là gì?
需求 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Nhu cầu, sự yêu cầu, nhu cầu cần thiết, nhu cầu tiêu dùng.
Từ này chỉ nhu cầu mà con người, tổ chức hoặc thị trường cần đến, có thể là hàng hóa, dịch vụ, thông tin hoặc tài nguyên, v.v.
Từ “需求” (xuqiú) trong tiếng Trung Quốc mang ý nghĩa “nhu cầu” hoặc “yêu cầu”. Đây là một danh từ, thường dùng để diễn đạt sự mong muốn hoặc cần thiết về một điều gì đó.
Danh từ: 需求 thể hiện mong muốn hoặc sự cần thiết.
Mẫu câu ví dụ
我们需要满足客户的需求。 Wǒmen xūyào mǎnzú kèhù de xūqiú. Chúng tôi cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
这个产品的市场需求很大。 Zhège chǎnpǐn de shìchǎng xūqiú hěn dà. Nhu cầu thị trường cho sản phẩm này rất lớn.
我对这方面没有特别的需求。 Wǒ duì zhè fāngmiàn méiyǒu tèbié de xūqiú. Tôi không có nhu cầu đặc biệt nào về lĩnh vực này.
每个人的需求都不同。 Měi gèrén de xūqiú dōu bù tóng. Mỗi người đều có nhu cầu khác nhau.
他们正在调查消费者的需求。 Tāmen zhèngzài diàochá xiāofèizhě de xūqiú. Họ đang nghiên cứu nhu cầu của người tiêu dùng.
Ghi chú
“需求” được sử dụng rộng rãi trong các tình huống kinh tế, xã hội và cá nhân. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Các cấu trúc câu phổ biến
有 + 需求 – có nhu cầu
满足 + 需求 – đáp ứng nhu cầu
市场 + 需求 – nhu cầu thị trường
客户的 + 需求 – nhu cầu của khách hàng
对……有需求 – có nhu cầu đối với cái gì đó
……的需求在增加/减少 – nhu cầu về … đang tăng lên / giảm xuống
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
市场对这种产品的需求很大。
Shìchǎng duì zhè zhǒng chǎnpǐn de xūqiú hěn dà.
→ Nhu cầu thị trường đối với loại sản phẩm này rất lớn.
公司需要根据客户的需求调整服务。
Gōngsī xūyào gēnjù kèhù de xūqiú tiáozhěng fúwù.
→ Công ty cần điều chỉnh dịch vụ dựa trên nhu cầu của khách hàng.
我们正在调查消费者的需求变化。
Wǒmen zhèngzài diàochá xiāofèizhě de xūqiú biànhuà.
→ Chúng tôi đang khảo sát sự thay đổi nhu cầu của người tiêu dùng.
产品设计应该符合市场需求。
Chǎnpǐn shèjì yīnggāi fúhé shìchǎng xūqiú.
→ Thiết kế sản phẩm nên phù hợp với nhu cầu thị trường.
目前对新能源的需求在快速增长。
Mùqián duì xīn nényuán de xūqiú zài kuàisù zēngzhǎng.
→ Hiện nay nhu cầu đối với năng lượng mới đang tăng nhanh chóng.
教育需求在农村地区越来越高。
Jiàoyù xūqiú zài nóngcūn dìqū yuè lái yuè gāo.
→ Nhu cầu giáo dục ở khu vực nông thôn ngày càng cao.
政府要制定政策以满足人民的基本需求。
Zhèngfǔ yào zhìdìng zhèngcè yǐ mǎnzú rénmín de jīběn xūqiú.
→ Chính phủ cần ban hành chính sách để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân.
客户的需求在不断变化,我们必须保持灵活。
Kèhù de xūqiú zài bùduàn biànhuà, wǒmen bìxū bǎochí línghuó.
→ Nhu cầu của khách hàng đang liên tục thay đổi, chúng ta phải giữ sự linh hoạt.
每个岗位对人才的需求都不一样。
Měi gè gǎngwèi duì réncái de xūqiú dōu bù yíyàng.
→ Mỗi vị trí công việc đều có yêu cầu nhân lực khác nhau.
公司正面临资金需求紧张的问题。
Gōngsī zhèng miànlín zījīn xūqiú jǐnzhāng de wèntí.
→ Công ty đang đối mặt với vấn đề nhu cầu vốn căng thẳng.
- Giải thích chi tiết
“需求” (xū qiú) là một khái niệm chỉ sự mong muốn hoặc yêu cầu về một thứ gì đó, thường liên quan đến hàng hóa, dịch vụ, hoặc các yếu tố cần thiết để đáp ứng cuộc sống, công việc, hoặc mục tiêu cụ thể. Trong kinh tế học, “nhu cầu” là lượng hàng hóa/dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở một mức giá nhất định.
Nghĩa cụ thể:
Trong đời sống: Nhu cầu cơ bản (ăn, mặc, ở) hoặc nhu cầu cao hơn (giải trí, giáo dục).
Trong kinh doanh: Nhu cầu thị trường, nhu cầu khách hàng.
Đặc điểm:
Nhu cầu có thể thay đổi theo thời gian, hoàn cảnh, hoặc xu hướng.
Thường đi kèm với khả năng chi trả (khác với “mong muốn” đơn thuần).
Ứng dụng:
Kinh tế: Phân tích cung và cầu.
Quản lý: Đáp ứng nhu cầu nhân sự, tài nguyên.
Xã hội: Đánh giá nhu cầu cộng đồng.
- Loại từ
“需求” là một danh từ (名词 – míng cí) khi chỉ khái niệm “nhu cầu”.
Nó cũng có thể được dùng như một động từ (动词 – dòng cí) trong một số trường hợp hiếm, mang nghĩa “yêu cầu, đòi hỏi”.
Từ ghép:
“需” (xū): cần, cần thiết.
“求” (qiú): cầu, mong muốn. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “需求”:
Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 有 (có) + 需求
Ý nghĩa: Diễn tả một chủ thể có nhu cầu nào đó.
Ví dụ:
他有住房的需求。
Tā yǒu zhùfáng de xūqiú.
Anh ấy có nhu cầu về nhà ở.
市场有很大的需求。
Shìchǎng yǒu hěn dà de xūqiú.
Thị trường có nhu cầu rất lớn.
Mẫu câu 2: 满足 (đáp ứng) + 主语 (Chủ ngữ) + 的 + 需求
Ý nghĩa: Chỉ việc đáp ứng nhu cầu của một đối tượng.
Ví dụ:
- 这个产品满足了客户的需求。
Zhège chǎnpǐn mǎnzú le kèhù de xūqiú.
Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của khách hàng. - 政府满足了人民的基本需求。
Zhèngfǔ mǎnzú le rénmín de jīběn xūqiú.
Chính phủ đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân.
Mẫu câu 3: 需求 + 增加/减少 (tăng/giảm)
Ý nghĩa: Mô tả sự thay đổi của nhu cầu.
Ví dụ: - 需求增加了很多。
Xūqiú zēngjiā le hěn duō.
Nhu cầu đã tăng lên rất nhiều. - 冬季的需求减少了。
Dōngjì de xūqiú jiǎnshǎo le.
Nhu cầu vào mùa đông đã giảm. - Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là thêm các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:
Ví dụ trong đời sống
人们对教育的需求越来越高。
Rénmen duì jiàoyù de xūqiú yuè lái yuè gāo.
Nhu cầu về giáo dục của mọi người ngày càng cao.
孩子有玩耍的需求。
Háizi yǒu wánshuǎ de xūqiú.
Trẻ em có nhu cầu vui chơi.
Ví dụ trong kinh doanh
市场需求推动了生产。
Shìchǎng xūqiú tuīdòng le shēngchǎn.
Nhu cầu thị trường đã thúc đẩy sản xuất.
公司调查了消费者的需求。
Gōngsī diàochá le xiāofèizhě de xūqiú.
Công ty đã điều tra nhu cầu của người tiêu dùng.
Ví dụ trong quản lý
这个项目有更多资金的需求。
Zhège xiàngmù yǒu gèng duō zījīn de xūqiú.
Dự án này có nhu cầu về thêm vốn.
我们需要了解员工的需求。
Wǒmen xūyào liǎojiě yuángōng de xūqiú.
Chúng ta cần hiểu nhu cầu của nhân viên.
Ví dụ trong kinh tế/xã hội
城市化增加了住房需求。
Chéngshìhuà zēngjiā le zhùfáng xūqiú.
Đô thị hóa đã làm tăng nhu cầu về nhà ở.
疫情期间口罩需求激增。
Yìqíng qījiān kǒuzhào xūqiú jìzēng.
Trong thời kỳ dịch bệnh, nhu cầu về khẩu trang tăng vọt.
Từ 需求 trong tiếng Trung là một từ rất quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, marketing, sản xuất và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết nhất có thể để bạn dễ học và áp dụng:
需求 là gì?
Tiếng Trung: 需求
Pinyin: xūqiú
Loại từ: danh từ (名词)
Ý nghĩa
- Nhu cầu, sự cần thiết (một điều gì đó ai đó cần hoặc mong muốn)
Thường dùng trong đời sống hàng ngày hoặc xã hội nói chung. - Nhu cầu thị trường, nhu cầu tiêu dùng (trong kinh tế)
Chỉ lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua trong một khoảng thời gian nhất định, với một mức giá cụ thể.
Cấu trúc thường gặp với 需求
Mẫu câu Nghĩa
满足 + 需求 Đáp ứng nhu cầu
市场 + 需求 Nhu cầu thị trường
客户 + 需求 Nhu cầu của khách hàng
增加 / 减少 + 需求 Tăng / giảm nhu cầu
对……有需求 Có nhu cầu về…
Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
客户对我们的产品有很大的需求。
Kèhù duì wǒmen de chǎnpǐn yǒu hěn dà de xūqiú.
Khách hàng có nhu cầu rất lớn đối với sản phẩm của chúng tôi.
这个季节冷饮的需求量很高。
Zhège jìjié lěngyǐn de xūqiú liàng hěn gāo.
Nhu cầu đối với đồ uống lạnh trong mùa này rất cao.
我们正在努力满足客户的需求。
Wǒmen zhèngzài nǔlì mǎnzú kèhù de xūqiú.
Chúng tôi đang cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
市场对这种技术的需求正在增长。
Shìchǎng duì zhè zhǒng jìshù de xūqiú zhèngzài zēngzhǎng.
Thị trường đang có nhu cầu tăng về loại công nghệ này.
她提出了对产品的个性化需求。
Tā tíchū le duì chǎnpǐn de gèxìng huà xūqiú.
Cô ấy đưa ra nhu cầu cá nhân hóa sản phẩm.
人的基本需求包括食物、住所和安全。
Rén de jīběn xūqiú bāokuò shíwù, zhùsuǒ hé ānquán.
Nhu cầu cơ bản của con người bao gồm thực phẩm, nơi ở và an toàn.
公司需要了解市场的实际需求。
Gōngsī xūyào liǎojiě shìchǎng de shíjì xūqiú.
Công ty cần hiểu rõ nhu cầu thực tế của thị trường.
这款软件的需求在年轻人中非常高。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn de xūqiú zài niánqīngrén zhōng fēicháng gāo.
Phần mềm này có nhu cầu rất cao trong giới trẻ.
如果生产过多,会超过市场需求。
Rúguǒ shēngchǎn guò duō, huì chāoguò shìchǎng xūqiú.
Nếu sản xuất quá nhiều, sẽ vượt quá nhu cầu thị trường.
教育是人类社会的重要需求。
Jiàoyù shì rénlèi shèhuì de zhòngyào xūqiú.
Giáo dục là một nhu cầu quan trọng của xã hội loài người.
市场的需求不断变化。
Shìchǎng de xūqiú bùduàn biànhuà.
Nhu cầu của thị trường không ngừng thay đổi.
我们必须了解客户的真实需求。
Wǒmen bìxū liǎojiě kèhù de zhēnshí xūqiú.
Chúng ta phải hiểu rõ nhu cầu thực sự của khách hàng.
这个产品的需求量非常大。
Zhège chǎnpǐn de xūqiú liàng fēicháng dà.
Lượng nhu cầu của sản phẩm này rất lớn.
公司根据客户的需求调整策略。
Gōngsī gēnjù kèhù de xūqiú tiáozhěng cèlüè.
Công ty điều chỉnh chiến lược dựa trên nhu cầu của khách hàng.
教育是社会的基本需求。
Jiàoyù shì shèhuì de jīběn xūqiú.
Giáo dục là nhu cầu cơ bản của xã hội.
客户的需求越多,我们的压力越大。
Kèhù de xūqiú yuè duō, wǒmen de yālì yuè dà.
Nhu cầu của khách hàng càng nhiều, áp lực của chúng tôi càng lớn.
他提出了新的市场需求。
Tā tíchū le xīn de shìchǎng xūqiú.
Anh ấy đưa ra nhu cầu mới của thị trường.
我们必须满足用户的个性化需求。
Wǒmen bìxū mǎnzú yònghù de gèxìnghuà xūqiú.
Chúng tôi phải đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của người dùng.
当前的经济情况影响了消费需求。
Dāngqián de jīngjì qíngkuàng yǐngxiǎng le xiāofèi xūqiú.
Tình hình kinh tế hiện tại đã ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng.
产品设计应考虑市场需求。
Chǎnpǐn shèjì yīng kǎolǜ shìchǎng xūqiú.
Thiết kế sản phẩm nên xem xét nhu cầu thị trường.
季节的变化会影响商品的需求量。
Jìjié de biànhuà huì yǐngxiǎng shāngpǐn de xūqiú liàng.
Sự thay đổi mùa ảnh hưởng đến lượng nhu cầu hàng hóa.
我们需要根据客户的需求制定计划。
Wǒmen xūyào gēnjù kèhù de xūqiú zhìdìng jìhuà.
Chúng tôi cần lập kế hoạch dựa theo nhu cầu khách hàng.
公司正在分析未来的需求趋势。
Gōngsī zhèngzài fēnxī wèilái de xūqiú qūshì.
Công ty đang phân tích xu hướng nhu cầu trong tương lai.
他买了新车是因为家庭的需求增加了。
Tā mǎi le xīnchē shì yīnwèi jiātíng de xūqiú zēngjiā le.
Anh ấy mua xe mới vì nhu cầu của gia đình tăng lên.
每个人的生活需求都不同。
Měi gè rén de shēnghuó xūqiú dōu bùtóng.
Nhu cầu cuộc sống của mỗi người đều khác nhau.
市场需求推动了企业的发展。
Shìchǎng xūqiú tuīdòng le qǐyè de fāzhǎn.
Nhu cầu thị trường thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
他们通过调查了解了客户的需求。
Tāmen tōngguò diàochá liǎojiě le kèhù de xūqiú.
Họ tìm hiểu nhu cầu khách hàng thông qua khảo sát.
我们的服务必须适应客户的需求。
Wǒmen de fúwù bìxū shìyìng kèhù de xūqiú.
Dịch vụ của chúng tôi phải phù hợp với nhu cầu khách hàng.
政府重视人民的基本生活需求。
Zhèngfǔ zhòngshì rénmín de jīběn shēnghuó xūqiú.
Chính phủ coi trọng nhu cầu sinh hoạt cơ bản của người dân.
企业需要根据市场需求改进产品。
Qǐyè xūyào gēnjù shìchǎng xūqiú gǎijìn chǎnpǐn.
Doanh nghiệp cần cải tiến sản phẩm theo nhu cầu thị trường.
消费者的需求正在多样化。
Xiāofèizhě de xūqiú zhèngzài duōyàng huà.
Nhu cầu của người tiêu dùng đang đa dạng hóa.
我们可以根据客户的需求定制服务。
Wǒmen kěyǐ gēnjù kèhù de xūqiú dìngzhì fúwù.
Chúng tôi có thể tùy chỉnh dịch vụ theo nhu cầu khách hàng.
需求减少时,价格可能下降。
Xūqiú jiǎnshǎo shí, jiàgé kěnéng xiàjiàng.
Khi nhu cầu giảm, giá cả có thể hạ xuống.
她对时尚有很高的需求。
Tā duì shíshàng yǒu hěn gāo de xūqiú.
Cô ấy có nhu cầu cao về thời trang.
医疗服务是居民的基本需求。
Yīliáo fúwù shì jūmín de jīběn xūqiú.
Dịch vụ y tế là nhu cầu cơ bản của người dân.
新冠疫情改变了人们的消费需求。
Xīnguān yìqíng gǎibiàn le rénmen de xiāofèi xūqiú.
Dịch COVID-19 đã thay đổi nhu cầu tiêu dùng của người dân.
农产品的需求取决于季节。
Nóngchǎnpǐn de xūqiú qǔjué yú jìjié.
Nhu cầu nông sản phụ thuộc vào mùa vụ.
每个行业的需求特点不同。
Měi gè hángyè de xūqiú tèdiǎn bùtóng.
Mỗi ngành nghề có đặc điểm nhu cầu khác nhau.
公司将开发新产品以满足客户需求。
Gōngsī jiāng kāifā xīn chǎnpǐn yǐ mǎnzú kèhù xūqiú.
Công ty sẽ phát triển sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
在节假日,旅游的需求急剧上升。
Zài jiéjiàrì, lǚyóu de xūqiú jíjù shàngshēng.
Vào dịp lễ, nhu cầu du lịch tăng vọt.
工厂需要根据订单需求安排生产。
Gōngchǎng xūyào gēnjù dìngdān xūqiú ānpái shēngchǎn.
Nhà máy cần sắp xếp sản xuất theo nhu cầu đơn hàng.
对高质量教育的需求日益增加。
Duì gāo zhìliàng jiàoyù de xūqiú rìyì zēngjiā.
Nhu cầu về giáo dục chất lượng cao ngày càng tăng.
能源需求随着人口增长而上升。
Néngyuán xūqiú suízhe rénkǒu zēngzhǎng ér shàngshēng.
Nhu cầu năng lượng tăng theo đà tăng dân số.
产品供应不足时会影响需求。
Chǎnpǐn gōngyìng bùzú shí huì yǐngxiǎng xūqiú.
Khi cung cấp sản phẩm không đủ sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu.
我们正在研究客户的潜在需求。
Wǒmen zhèngzài yánjiū kèhù de qiánzài xūqiú.
Chúng tôi đang nghiên cứu nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng.
手机在年轻人中的需求非常大。
Shǒujī zài niánqīngrén zhōng de xūqiú fēicháng dà.
Điện thoại di động có nhu cầu rất cao trong giới trẻ.
他对学习汉语的需求很强烈。
Tā duì xuéxí Hànyǔ de xūqiú hěn qiángliè.
Anh ấy có nhu cầu học tiếng Trung rất mãnh liệt.
企业要预测未来的需求变化。
Qǐyè yào yùcè wèilái de xūqiú biànhuà.
Doanh nghiệp cần dự đoán sự thay đổi nhu cầu trong tương lai.
数据分析可以帮助我们了解需求趋势。
Shùjù fēnxī kěyǐ bāngzhù wǒmen liǎojiě xūqiú qūshì.
Phân tích dữ liệu có thể giúp chúng ta hiểu xu hướng nhu cầu.
新政策可能会影响房地产的需求。
Xīn zhèngcè kěnéng huì yǐngxiǎng fángdìchǎn de xūqiú.
Chính sách mới có thể ảnh hưởng đến nhu cầu bất động sản.
市场需求每天都在变化。
(Shìchǎng xūqiú měi tiān dōu zài biànhuà.)
(Nhu cầu thị trường thay đổi mỗi ngày.)
我们需要了解客户的需求。
(Wǒmen xūyào liǎojiě kèhù de xūqiú.)
(Chúng ta cần hiểu nhu cầu của khách hàng.)
他的需求很简单,只想要安静。
(Tā de xūqiú hěn jiǎndān, zhǐ xiǎng yào ānjìng.)
(Nhu cầu của anh ấy rất đơn giản, chỉ muốn yên tĩnh.)
公司根据需求调整生产。
(Gōngsī gēnjù xūqiú tiáozhěng shēngchǎn.)
(Công ty điều chỉnh sản xuất dựa trên nhu cầu.)
需求增加导致价格上涨。
(Xūqiú zēngjiā dǎozhì jiàgé shàngzhǎng.)
(Nhu cầu tăng dẫn đến giá cả tăng.)
她有特殊的需求需要满足。
(Tā yǒu tèshū de xūqiú xūyào mǎnzú.)
(Cô ấy có nhu cầu đặc biệt cần được đáp ứng.)
这个产品的需求量很大。
(Zhège chǎnpǐn de xūqiú liàng hěn dà.)
(Nhu cầu cho sản phẩm này rất lớn.)
我们预测需求会持续增长。
(Wǒmen yùcè xūqiú huì chíxù zēngzhǎng.)
(Chúng ta dự đoán nhu cầu sẽ tiếp tục tăng.)
学生对课程的需求不同。
(Xuéshēng duì kèchéng de xūqiú bùtóng.)
(Nhu cầu của học sinh đối với khóa học khác nhau.)
需求分析是项目第一步。
(Xūqiú fēnxī shì xiàngmù dì yī bù.)
(Phân tích nhu cầu là bước đầu tiên của dự án.)
他满足了我的所有需求。
(Tā mǎnzúle wǒ de suǒyǒu xūqiú.)
(Anh ấy đã đáp ứng tất cả nhu cầu của tôi.)
市场需求推动了技术创新。
(Shìchǎng xūqiú tuīdòngle jìshù chuàngxīn.)
(Nhu cầu thị trường thúc đẩy đổi mới công nghệ.)
她的需求超出了我的能力。
(Tā de xūqiú chāochūle wǒ de nénglì.)
(Nhu cầu của cô ấy vượt quá khả năng của tôi.)
公司正在调查用户需求。
(Gōngsī zhèngzài diàochá yònghù xūqiú.)
(Công ty đang điều tra nhu cầu của người dùng.)
需求减少影响了销售额。
(Xūqiú jiǎnshǎo yǐngxiǎngle xiāoshòu é.)
(Nhu cầu giảm đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.)
他提出了一个新的需求。
(Tā tíchūle yīgè xīn de xūqiú.)
(Anh ấy đã đề xuất một nhu cầu mới.)
满足基本需求是首要任务。
(Mǎnzú jīběn xūqiú shì shǒuyào rènwù.)
(Đáp ứng nhu cầu cơ bản là nhiệm vụ hàng đầu.)
需求的变化让我们措手不及。
(Xūqiú de biànhuà ràng wǒmen cuòshǒubùjí.)
(Sự thay đổi nhu cầu khiến chúng tôi trở tay không kịp.)
这个地区对水的需求很大。
(Zhège dìqū duì shuǐ de xūqiú hěn dà.)
(Khu vực này có nhu cầu lớn về nước.)
我们根据需求设计产品。
(Wǒmen gēnjù xūqiú shèjì chǎnpǐn.)
(Chúng ta thiết kế sản phẩm dựa trên nhu cầu.)
他的需求让我感到困惑。
(Tā de xūqiú ràng wǒ gǎndào kùnhuò.)
(Nhu cầu của anh ấy khiến tôi bối rối.)
市场需求决定供应量。
(Shìchǎng xūqiú juédìng gōngyìng liàng.)
(Nhu cầu thị trường quyết định lượng cung.)
她列出了所有的需求清单。
(Tā lièchūle suǒyǒu de xūqiú qīngdān.)
(Cô ấy đã liệt kê tất cả danh sách nhu cầu.)
需求过高导致库存不足。
(Xūqiú guò gāo dǎozhì kùcún bùzú.)
(Nhu cầu quá cao dẫn đến thiếu hụt hàng tồn kho.)
我们需要优先处理紧急需求。
(Wǒmen xūyào yōuxiān chǔlǐ jǐnjí xūqiú.)
(Chúng ta cần ưu tiên xử lý các nhu cầu khẩn cấp.)
这个软件满足了用户需求。
(Zhège ruǎnjiàn mǎnzúle yònghù xūqiú.)
(Phần mềm này đáp ứng nhu cầu của người dùng.)
需求预测需要准确性。
(Xūqiú yùcè xūyào zhǔnquè xìng.)
(Dự đoán nhu cầu cần sự chính xác.)
他对工作的需求很高。
(Tā duì gōngzuò de xūqiú hěn gāo.)
(Anh ấy có nhu cầu cao đối với công việc.)
市场需求反映了消费者喜好。
(Shìchǎng xūqiú fǎnyìngle xiāofèizhě xǐhào.)
(Nhu cầu thị trường phản ánh sở thích của người tiêu dùng.)
她的需求总是很难满足。
(Tā de xūqiú zǒngshì hěn nán mǎnzú.)
(Nhu cầu của cô ấy luôn khó đáp ứng.)
我们根据需求调整价格。
(Wǒmen gēnjù xūqiú tiáozhěng jiàgé.)
(Chúng ta điều chỉnh giá cả dựa trên nhu cầu.)
需求下降让我们重新思考。
(Xūqiú xiàjiàng ràng wǒmen chóngxīn sīkǎo.)
(Nhu cầu giảm khiến chúng tôi phải suy nghĩ lại.)
他调查了员工的需求。
(Tā diàochále yuángōng de xūqiú.)
(Anh ấy đã điều tra nhu cầu của nhân viên.)
市场需求推动了经济发展。
(Shìchǎng xūqiú tuīdòngle jīngjì fāzhǎn.)
(Nhu cầu thị trường thúc đẩy sự phát triển kinh tế.)
她提出的需求很合理。
(Tā tíchū de xūqiú hěn hélǐ.)
(Nhu cầu cô ấy đề xuất rất hợp lý.)
需求量超出了我们的预期。
(Xūqiú liàng chāochūle wǒmen de yùqí.)
(Lượng nhu cầu vượt quá kỳ vọng của chúng tôi.)
我们努力满足客户需求。
(Wǒmen nǔlì mǎnzú kèhù xūqiú.)
(Chúng ta nỗ lực đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
他的需求让我感到压力。
(Tā de xūqiú ràng wǒ gǎndào yālì.)
(Nhu cầu của anh ấy khiến tôi cảm thấy áp lực.)
需求管理是供应链的关键。
(Xūqiú guǎnlǐ shì gōngyìngliàn de guānjiàn.)
(Quản lý nhu cầu là chìa khóa của chuỗi cung ứng.)
这个城市对电力的需求很大。
(Zhège chéngshì duì diànlì de xūqiú hěn dà.)
(Thành phố này có nhu cầu lớn về điện.)
