轻松 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
轻松 (qīngsōng) – Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung
- Định nghĩa
轻松 là một từ tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thoải mái, nhẹ nhàng, dễ dàng, hoặc không căng thẳng. Từ này thường được dùng để mô tả tâm trạng, trạng thái cơ thể, áp lực công việc hoặc mức độ khó khăn của một việc gì đó.
轻 (qīng): nhẹ
松 (sōng): lỏng ra, giãn ra
Khi ghép lại, “轻松” mang ý nghĩa là nhẹ nhàng, thư thái, không nặng nề hay áp lực.
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Nghĩa mở rộng
Tùy theo ngữ cảnh, “轻松” có thể mang một trong các nghĩa sau:
Thư giãn, thoải mái (về tinh thần)
Nhẹ nhàng, dễ dàng (về mức độ khó khăn của việc)
Không áp lực, không căng thẳng (về tâm lý hoặc môi trường làm việc)
- Cấu trúc thường gặp
感到轻松: cảm thấy nhẹ nhõm
轻松地 + động từ: làm gì đó một cách thoải mái
显得很轻松: trông có vẻ thoải mái
让人感到轻松: khiến người khác cảm thấy thư giãn
工作/任务很轻松: công việc/nhiệm vụ rất nhẹ nhàng
- Ví dụ cụ thể (có pinyin và bản dịch tiếng Việt)
经过假期的休息,我感到非常轻松。
Jīngguò jiàqī de xiūxí, wǒ gǎndào fēicháng qīngsōng.
Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy vô cùng thoải mái.
他轻松地通过了这次考试。
Tā qīngsōng de tōngguòle zhè cì kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lần này một cách dễ dàng.
听完这首歌,我的心情变得很轻松。
Tīng wán zhè shǒu gē, wǒ de xīnqíng biàn dé hěn qīngsōng.
Nghe xong bài hát này, tâm trạng tôi trở nên rất thư thái.
他说话的语气很轻松,没有一点紧张。
Tā shuōhuà de yǔqì hěn qīngsōng, méiyǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Giọng điệu anh ấy rất thoải mái, không có chút căng thẳng nào.
这份工作并不轻松,需要付出很多努力。
Zhè fèn gōngzuò bìng bù qīngsōng, xūyào fùchū hěn duō nǔlì.
Công việc này không hề nhẹ nhàng, cần phải nỗ lực rất nhiều.
他总能用轻松的方式解决问题。
Tā zǒng néng yòng qīngsōng de fāngshì jiějué wèntí.
Anh ấy luôn có thể giải quyết vấn đề theo cách rất thoải mái.
环境安静、气氛轻松,有助于学习。
Huánjìng ānjìng, qìfēn qīngsōng, yǒu zhù yú xuéxí.
Môi trường yên tĩnh, bầu không khí thoải mái rất có lợi cho việc học.
他看起来非常轻松,一点都不像有压力。
Tā kàn qǐlái fēicháng qīngsōng, yìdiǎn dōu bù xiàng yǒu yālì.
Trông anh ấy rất thoải mái, chẳng có vẻ gì là đang chịu áp lực.
这个任务对她来说很轻松。
Zhè ge rènwù duì tā lái shuō hěn qīngsōng.
Nhiệm vụ này đối với cô ấy rất dễ dàng.
我们找个轻松一点的话题聊聊吧。
Wǒmen zhǎo gè qīngsōng yìdiǎn de huàtí liáoliáo ba.
Chúng ta tìm một chủ đề nhẹ nhàng hơn để trò chuyện đi.
- Một số cụm từ cố định với “轻松”
精神轻松: tinh thần thoải mái
心情轻松: tâm trạng thư giãn
工作轻松: công việc nhẹ nhàng
轻松的环境: môi trường thoải mái
轻松的音乐: âm nhạc thư giãn
轻松自在: thoải mái tự nhiên
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
轻松 qīngsōng thoải mái, nhẹ nhàng Dùng rộng rãi cho cả tâm lý và công việc
放松 fàngsōng thả lỏng, thư giãn Nhấn mạnh hành động buông bỏ căng thẳng
自在 zìzài tự tại, dễ chịu Nhấn mạnh cảm giác không bị ràng buộc, tự do
悠闲 yōuxián nhàn nhã Nhấn mạnh trạng thái không bận rộn, thong dong
轻松 (Qīngsōng) là gì? Giải thích chi tiết
轻松 (Qīngsōng) là một từ ghép trong tiếng Trung, mang nghĩa thoải mái, dễ dàng, nhẹ nhàng, hoặc không căng thẳng. Từ này được dùng để mô tả trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc mức độ khó khăn của một công việc, hoạt động, hoặc tình huống, thường mang sắc thái tích cực.
Phân tích từ vựng
轻 (Qīng):
Nghĩa: Nhẹ, không nặng, hoặc đơn giản.
Ví dụ: 轻声 (qīngshēng – nói khẽ), 轻便 (qīngbiàn – nhẹ nhàng, tiện lợi).
Trong 轻松, 轻 nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không áp lực.
松 (Sōng):
Nghĩa: Lỏng, thư giãn, hoặc không căng thẳng.
Ví dụ: 放松 (fàngsōng – thư giãn), 宽松 (kuānsōng – thoải mái, rộng rãi).
Trong 轻松, 松 thể hiện trạng thái thoải mái, không gò bó.
Khi kết hợp, 轻松 diễn tả trạng thái thoải mái, dễ dàng hoặc không căng thẳng, có thể áp dụng cho:
Tinh thần: Cảm giác thư thái, không lo âu.
Công việc: Nhiệm vụ dễ hoàn thành, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Bầu không khí: Một môi trường hoặc tình huống nhẹ nhàng, vui vẻ.
Loại từ
Tính từ (Adjective):
轻松 chủ yếu được dùng như tính từ, mô tả đặc điểm của một người, công việc, hoặc tình huống.
Ví dụ: 这是一场轻松的比赛 (Đây là một trận đấu thoải mái).
Danh từ (Noun) (ít phổ biến hơn):
Trong một số trường hợp, 轻松 có thể được dùng như danh từ, chỉ trạng thái thoải mái.
Ví dụ: 我需要一点轻松 (Tôi cần một chút sự thoải mái).
Trạng từ (Adverb) (hiếm):
Khi kết hợp với 地 (de), 轻松 có thể trở thành trạng từ, mô tả cách thực hiện hành động.
Ví dụ: 他轻松地完成了任务 (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng).
Vai trò trong câu:
Vị ngữ: 这场考试很轻松 (Kỳ thi này rất dễ).
Định ngữ: 轻松的氛围 (Bầu không khí thoải mái).
Bổ ngữ: 他感到很轻松 (Anh ấy cảm thấy rất thoải mái).
Đặc điểm ngữ pháp
轻松 thường đi kèm với:
Động từ cảm xúc: 感到 (gǎndào – cảm thấy), 觉得 (juéde – cảm thấy).
Động từ hành động: 完成 (wánchéng – hoàn thành), 解决 (jiějué – giải quyết).
Tính từ bổ nghĩa: 很 (hěn – rất), 非常 (fēicháng – vô cùng), 比较 (bǐjiào – khá).
Cụm từ phổ biến:
很轻松 (hěn qīngsōng): Rất thoải mái/dễ dàng.
轻松愉快 (qīngsōng yúkuài): Thoải mái và vui vẻ.
轻松地 (qīngsōng de): Một cách thoải mái/dễ dàng.
Ngữ cảnh sử dụng
轻松 được sử dụng trong nhiều tình huống, thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến trạng thái tinh thần, mức độ khó khăn, hoặc bầu không khí. Dưới đây là các ngữ cảnh chính:
Mô tả trạng thái tinh thần:
Dùng để diễn tả cảm giác thư thái, không căng thẳng, hoặc nhẹ nhõm sau khi hoàn thành việc gì đó.
Ví dụ: Cảm thấy thoải mái sau một ngày làm việc.
Mô tả công việc hoặc nhiệm vụ:
Dùng để chỉ một nhiệm vụ dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc áp lực.
Ví dụ: Một bài kiểm tra dễ, một công việc đơn giản.
Mô tả bầu không khí hoặc môi trường:
Dùng để mô tả một tình huống, sự kiện, hoặc môi trường vui vẻ, không gò bó.
Ví dụ: Một buổi tiệc thoải mái, một lớp học thân thiện.
Hội thoại hàng ngày:
Dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá một trải nghiệm, hoạt động.
Ví dụ: Nói về một chuyến đi chơi nhẹ nhàng, thú vị.
So sánh với các từ liên quan
Để hiểu rõ hơn về 轻松, mình sẽ so sánh nó với các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:
放松 (Fàngsōng – Thư giãn):
Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến trạng thái thoải mái, không căng thẳng.
Khác nhau:
轻松 là tính từ, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm (công việc, cảm xúc, bầu không khí).
放松 là động từ, chỉ hành động thư giãn hoặc trạng thái sau khi thư giãn.
Ví dụ:
轻松: 这场比赛很轻松 (Trận đấu này rất thoải mái).
放松: 下班后我要放松一下 (Sau giờ làm, tôi muốn thư giãn một chút).
容易 (Róngyì – Dễ dàng):
Giống nhau: Cả hai đều có thể mô tả mức độ khó khăn thấp của một nhiệm vụ.
Khác nhau:
轻松 nhấn mạnh sự thoải mái, không áp lực, thường mang sắc thái cảm xúc.
容易 chỉ mức độ dễ dàng khách quan, không nhất thiết liên quan đến cảm xúc.
Ví dụ:
轻松: 他轻松地通过了考试 (Anh ấy thoải mái vượt qua kỳ thi).
容易: 这道题很容易 (Câu hỏi này rất dễ).
愉快 (Yúkuài – Vui vẻ):
Giống nhau: Cả hai đều mang sắc thái tích cực.
Khác nhau:
轻松 nhấn mạnh sự thoải mái, không căng thẳng.
愉快 tập trung vào niềm vui, sự hạnh phúc.
Ví dụ:
轻松: 今天的会议很轻松 (Cuộc họp hôm nay rất thoải mái).
愉快: 今天的会议很愉快 (Cuộc họp hôm nay rất vui vẻ).
Mẫu câu phổ biến
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 轻松 kèm giải thích chi tiết:
这 + danh từ + 很轻松
Nghĩa: Thứ gì đó rất thoải mái/dễ dàng.
Cấu trúc: Dùng để mô tả một sự việc, hoạt động, hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ: 这场考试很轻松 (Kỳ thi này rất dễ).
某人 + 感到/觉得 + 轻松
Nghĩa: Ai đó cảm thấy thoải mái.
Cấu trúc: Dùng để diễn tả trạng thái tinh thần của một người.
Ví dụ: 完成工作后,我感到很轻松 (Sau khi hoàn thành công việc, tôi cảm thấy rất thoải mái).
某人 + 轻松地 + động từ
Nghĩa: Ai đó làm gì một cách thoải mái/dễ dàng.
Cấu trúc: Dùng để mô tả cách thực hiện hành động.
Ví dụ: 他轻松地解决了问题 (Anh ấy dễ dàng giải quyết vấn đề).
轻松的 + danh từ
Nghĩa: Một thứ gì đó có đặc điểm thoải mái.
Cấu trúc: Dùng để mô tả đặc điểm của một sự vật, sự việc.
Ví dụ: 轻松的氛围 (Bầu không khí thoải mái).
在 + 轻松的氛围中
Nghĩa: Trong một bầu không khí thoải mái.
Cấu trúc: Dùng để mô tả môi trường hoặc tình huống của một sự kiện.
Ví dụ: 我们在轻松的氛围中聊天 (Chúng tôi trò chuyện trong một bầu không khí thoải mái).
Danh sách ví dụ phong phú
Dưới đây là 15 ví dụ sử dụng 轻松 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích chi tiết:
Câu: 今天的考试很轻松,我很快就做完了。
Phiên âm: Jīntiān de kǎoshì hěn qīngsōng, wǒ hěn kuài jiù zuò wán le.
Nghĩa: Kỳ thi hôm nay rất dễ, tôi hoàn thành rất nhanh.
Giải thích: Câu này mô tả một kỳ thi không khó, mang lại cảm giác thoải mái.
Câu: 完成项目后,我感到非常轻松。
Phiên âm: Wánchéng xiàngmù hòu, wǒ gǎndào fēicháng qīngsōng.
Nghĩa: Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy rất thoải mái.
Giải thích: Câu này diễn tả trạng thái nhẹ nhõm sau khi xong việc.
Câu: 他轻松地通过了面试,得到了工作。
Phiên âm: Tā qīngsōng de tōngguò le miànshì, dédào le gōngzuò.
Nghĩa: Anh ấy dễ dàng vượt qua buổi phỏng vấn và nhận được công việc.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự dễ dàng trong việc hoàn thành một nhiệm vụ.
Câu: 这场派对的氛围很轻松,大家都玩得很开心。
Phiên âm: Zhè chǎng pàiduì de fēnwéi hěn qīngsōng, dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.
Nghĩa: Bầu không khí của bữa tiệc rất thoải mái, mọi người đều chơi rất vui.
Giải thích: Câu này mô tả một sự kiện vui vẻ, không gò bó.
Câu: 这个任务看起来很轻松,我们可以很快完成。
Phiên âm: Zhège rènwù kàn qǐlái hěn qīngsōng, wǒmen kěyǐ hěn kuài wánchéng.
Nghĩa: Nhiệm vụ này trông rất dễ, chúng ta có thể hoàn thành nhanh chóng.
Giải thích: Câu này đánh giá mức độ khó khăn thấp của một công việc.
Câu: 在轻松的音乐中,我感到心情很好。
Phiên âm: Zài qīngsōng de yīnyuè zhōng, wǒ gǎndào xīnqíng hěn hǎo.
Nghĩa: Trong tiếng nhạc nhẹ nhàng, tôi cảm thấy tâm trạng rất tốt.
Giải thích: Câu này mô tả tác động của môi trường đến cảm xúc.
Câu: 他总是用轻松的语气说话,让人感到舒服。
Phiên âm: Tā zǒng shì yòng qīngsōng de yǔqì shuōhuà, ràng rén gǎndào shūfu.
Nghĩa: Anh ấy luôn nói chuyện với giọng điệu thoải mái, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
Giải thích: Câu này nói về phong cách giao tiếp thân thiện.
Câu: 这个游戏很简单,玩起来很轻松。
Phiên âm: Zhège yóuxì hěn jiǎndān, wán qǐlái hěn qīngsōng.
Nghĩa: Trò chơi này rất đơn giản, chơi rất thoải mái.
Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động giải trí dễ dàng, thú vị.
Câu: 我们度过了一个轻松愉快的周末。
Phiên âm: Wǒmen dùguò le yī gè qīngsōng yúkuài de zhōumò.
Nghĩa: Chúng tôi đã có một cuối tuần thoải mái và vui vẻ.
Giải thích: Câu này tổng kết một trải nghiệm tích cực.
Câu: 她轻松地解决了这个难题,大家都很佩服。
Phiên âm: Tā qīngsōng de jiějué le zhège nántí, dàjiā dōu hěn pèifú.
Nghĩa: Cô ấy dễ dàng giải quyết bài toán khó, mọi người đều rất khâm phục.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh khả năng xử lý vấn đề một cách hiệu quả.
Câu: 在轻松的课堂氛围中,学生们学得更好。
Phiên âm: Zài qīngsōng de kètáng fēnwéi zhōng, xuéshēngmen xué de gèng hǎo.
Nghĩa: Trong bầu không khí lớp học thoải mái, học sinh học tốt hơn.
Giải thích: Câu này nói về lợi ích của môi trường học tập thân thiện.
Câu: 听完他的演讲,我感到很轻松,压力小了很多。
Phiên âm: Tīng wán tā de yǎnjiǎng, wǒ gǎndào hěn qīngsōng, yālì xiǎo le hěn duō.
Nghĩa: Sau khi nghe bài phát biểu của anh ấy, tôi cảm thấy rất thoải mái, áp lực giảm đi nhiều.
Giải thích: Câu này mô tả tác động tích cực của một sự kiện đến tâm trạng.
Câu: 这个工作很轻松,适合刚毕业的学生。
Phiên âm: Zhège gōngzuò hěn qīngsōng, shìhé gāng bìyè de xuéshēng.
Nghĩa: Công việc này rất thoải mái, phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp.
Giải thích: Câu này đánh giá mức độ phù hợp của một công việc.
Câu: 我们需要一个轻松的环境来讨论问题。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yī gè qīngsōng de huánjìng lái tǎolùn wèntí.
Nghĩa: Chúng ta cần một môi trường thoải mái để thảo luận vấn đề.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường trong giao tiếp.
Câu: 他用轻松的方式讲故事,吸引了所有听众。
Phiên âm: Tā yòng qīngsōng de fāngshì jiǎng gùshì, xīyǐn le suǒyǒu tīngzhòng.
Nghĩa: Anh ấy kể chuyện một cách thoải mái, thu hút mọi khán giả.
Giải thích: Câu này mô tả phong cách kể chuyện cuốn hút, không gò bó.
Lưu ý khi sử dụng 轻松
Ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính:
轻松 thường mang sắc thái tích cực, mô tả sự thoải mái, dễ dàng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa trung tính (chỉ mức độ khó khăn thấp).
Ví dụ: Không nên dùng 轻松 để mô tả tình huống nghiêm trọng (như 这场事故很轻松 – Tai nạn này rất thoải mái).
Văn nói và văn viết:
Trong văn nói: 轻松 rất phổ biến khi trò chuyện về công việc, cảm xúc, hoặc trải nghiệm (ví dụ: 今天过得很轻松 – Hôm nay trôi qua rất thoải mái).
Trong văn viết: Dùng trong bài viết mô tả, quảng cáo, hoặc báo cáo (ví dụ: 轻松的学习环境 – Môi trường học tập thoải mái).
Cách diễn đạt tự nhiên:
Người bản xứ thường dùng 很轻松, 比较轻松, hoặc 轻松地 để nhấn mạnh mức độ thoải mái.
Cụm 轻松愉快 rất phổ biến khi mô tả trải nghiệm vui vẻ.
Lỗi thường gặp của người học:
Nhầm lẫn 轻松 với 放松: 轻松 là tính từ, còn 放松 là động từ. Ví dụ, không nói 我轻松一下, mà nên nói 我放松一下.
Dùng sai cấu trúc trạng từ: Khi dùng 轻松 làm trạng từ, cần thêm 地 (ví dụ: 轻松地完成, không nói 轻松完成).
Quên bổ nghĩa: Khi dùng 轻松 làm tính từ, thường cần 很, 非常, hoặc 比较 (ví dụ: 很轻松, không nói 轻松 đơn lẻ).
轻松 (qīngsōng) trong tiếng Trung có nghĩa là thư giãn, thoải mái, hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm giác không bị áp lực, căng thẳng. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, cuộc sống, hoặc giải trí.
- Định nghĩa chi tiết
轻 (qīng): Nhẹ, không nặng.
松 (sōng): Thả lỏng, không căng thẳng.
Khi ghép lại, 轻松 mang nghĩa là trạng thái nhẹ nhàng, thư giãn, không áp lực.
- Loại từ
Tính từ (形容词): Miêu tả trạng thái hoặc cảm giác thoải mái, thư giãn.
Động từ (动词): Diễn tả hành động thả lỏng, thư giãn.
- Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
工作结束后,我感到很轻松。 Gōngzuò jiéshù hòu, wǒ gǎndào hěn qīngsōng. Sau khi kết thúc công việc, tôi cảm thấy rất thư giãn.
今天的工作很轻松。 Jīntiān de gōngzuò hěn qīngsōng. Công việc hôm nay rất nhẹ nhàng.
考试结束后,你应该轻松一下。 Kǎoshì jiéshù hòu, nǐ yīnggāi qīngsōng yíxià. Sau khi kỳ thi kết thúc, bạn nên thư giãn một chút.
在海边散步让我感到轻松。 Zài hǎibiān sànbù ràng wǒ gǎndào qīngsōng. Đi dạo bên bờ biển khiến tôi cảm thấy thư giãn.
她轻松地完成了任务。 Tā qīngsōng de wánchéng le rènwù. Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhẹ nhàng.
轻松的环境对工作效率很重要。 Qīngsōng de huánjìng duì gōngzuò xiàolǜ hěn zhòngyào. Môi trường thoải mái rất quan trọng đối với hiệu suất công việc.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
轻松一下 qīngsōng yíxià Thư giãn một chút
轻松的心情 qīngsōng de xīnqíng Tâm trạng thoải mái
轻松完成 qīngsōng wánchéng Hoàn thành nhẹ nhàng
轻松自在 qīngsōng zìzài Thoải mái tự nhiên
轻轻松松 qīngqīngsōngsōng Rất nhẹ nhàng, thư giãn - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Phân biệt
放松 (fàngsōng) Thả lỏng, thư giãn Là động từ, thường đi kèm với tân ngữ. Ví dụ: 放松一下 (Thả lỏng một chút).
轻松 (qīngsōng) Thoải mái, nhẹ nhàng Là tính từ, không đi kèm với tân ngữ.
自在 (zìzài) Tự nhiên, thoải mái Nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc.
一、轻松 là gì?
- Giải thích nghĩa
轻松 (qīngsōng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa:
Nhẹ nhõm, thoải mái, dễ dàng, không căng thẳng, không nặng nề
Diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy dễ chịu, không áp lực, không mệt mỏi
Tùy theo ngữ cảnh, “轻松” có thể mang nghĩa về thể chất (không mệt), hoặc tinh thần (không áp lực, thư thái), hoặc nói về mức độ công việc, nhiệm vụ (dễ làm, không khó khăn).
二、Loại từ
Tính từ (形容词)
三、Các nét nghĩa chính:
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不紧张、不累 qīngsōng Thoải mái, không mệt, không áp lực
容易完成的工作 qīngsōng Dễ dàng, nhẹ nhàng
心情愉快、舒畅 qīngsōng Tâm trạng nhẹ nhõm, thư thái
四、Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 工作轻松,压力不大。
Gōngzuò qīngsōng, yālì bù dà.
Công việc nhẹ nhàng, áp lực không lớn. - 听完这首歌,我感觉很轻松。
Tīng wán zhè shǒu gē, wǒ gǎnjué hěn qīngsōng.
Nghe xong bài hát này, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm. - 和朋友聊天让我感到轻松自在。
Hé péngyǒu liáotiān ràng wǒ gǎndào qīngsōng zìzài.
Nói chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy thư giãn và tự nhiên. - 他轻松地通过了考试。
Tā qīngsōng de tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng. - 这个任务对我来说很轻松。
Zhège rènwù duì wǒ lái shuō hěn qīngsōng.
Nhiệm vụ này đối với tôi thì rất nhẹ nhàng. - 假期过得很轻松,没有安排太多事情。
Jiàqī guò de hěn qīngsōng, méiyǒu ānpái tài duō shìqíng.
Kỳ nghỉ trôi qua rất thoải mái, không sắp xếp quá nhiều việc. - 他轻松地笑了笑。
Tā qīngsōng de xiào le xiào.
Anh ấy mỉm cười một cách thoải mái. - 学会放松自己,生活才会更轻松。
Xuéhuì fàngsōng zìjǐ, shēnghuó cái huì gèng qīngsōng.
Học cách thả lỏng bản thân thì cuộc sống mới nhẹ nhàng hơn. - 这是一种轻松幽默的电影风格。
Zhè shì yì zhǒng qīngsōng yōumò de diànyǐng fēnggé.
Đây là một phong cách phim hài nhẹ nhàng và vui nhộn.
五、Các cụm từ đi với “轻松”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
轻松的心情 qīngsōng de xīnqíng Tâm trạng nhẹ nhõm
感到轻松 gǎndào qīngsōng Cảm thấy thoải mái
轻松通过 qīngsōng tōngguò Vượt qua dễ dàng
工作很轻松 gōngzuò hěn qīngsōng Công việc rất nhẹ nhàng
轻轻松松 qīng qīng sōng sōng Thoải mái, dễ chịu, nhàn hạ
六、So sánh “轻松” với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 轻松
放松 fàngsōng Thả lỏng, thư giãn Nói về hành động buông lỏng cơ thể hoặc tâm trí
自在 zìzài Tự tại, thoải mái Nói về trạng thái tự do, không bị gò bó
舒服 shūfu Dễ chịu, thoải mái Nói về cảm giác cơ thể, không hẳn tinh thần
轻松 (qīngsōng) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
轻松 là một từ dùng để mô tả trạng thái nhẹ nhàng, thư giãn, thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần.
Nó thường dùng để chỉ cảm giác không áp lực, không nặng nề, có thể là không mệt mỏi về mặt cơ thể hoặc không căng thẳng về mặt tinh thần.
Ngoài ra, từ này cũng có thể mô tả một việc gì đó dễ dàng làm được, không mất nhiều công sức.
- Loại từ
Tính từ (形容词)
Cũng có thể làm trạng từ trong một số cấu trúc (ví dụ: 轻松地说 – nói một cách nhẹ nhàng)
- Các nghĩa phổ biến của 轻松
Nghĩa Giải thích
Thoải mái, thư giãn Không còn căng thẳng, áp lực, mệt mỏi
Dễ dàng Làm việc gì đó mà không cần cố gắng quá nhiều
Nhẹ nhàng Cảm giác tâm lý, ngữ điệu, bầu không khí nhẹ nhàng
- Mẫu câu phổ biến
我现在感到很轻松。
Wǒ xiànzài gǎndào hěn qīngsōng.
Bây giờ tôi cảm thấy rất thoải mái.
这份工作对他来说很轻松。
Zhè fèn gōngzuò duì tā lái shuō hěn qīngsōng.
Công việc này đối với anh ấy rất nhẹ nhàng.
听了你的解释,我轻松多了。
Tīng le nǐ de jiěshì, wǒ qīngsōng duō le.
Nghe lời giải thích của bạn xong, tôi thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
轻松一下吧,别那么紧张!
Qīngsōng yīxià ba, bié nàme jǐnzhāng!
Thư giãn chút đi, đừng căng thẳng quá như vậy!
- Ví dụ chi tiết (nhiều ngữ cảnh)
A. Mô tả cảm giác thư giãn
做完作业后,他感到非常轻松。
Zuò wán zuòyè hòu, tā gǎndào fēicháng qīngsōng.
Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy cảm thấy rất nhẹ nhõm.
和朋友聊天让我觉得很轻松。
Hé péngyǒu liáotiān ràng wǒ juéde hěn qīngsōng.
Nói chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy rất thư giãn.
度假是最轻松的时光。
Dùjià shì zuì qīngsōng de shíguāng.
Kỳ nghỉ là khoảng thời gian thư giãn nhất.
B. Mô tả công việc hay nhiệm vụ nhẹ nhàng
他轻松地通过了考试。
Tā qīngsōng de tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
这项任务对我们来说很轻松。
Zhè xiàng rènwù duì wǒmen lái shuō hěn qīngsōng.
Nhiệm vụ này đối với chúng tôi khá nhẹ nhàng.
他轻松赢得了比赛。
Tā qīngsōng yíngdé le bǐsài.
Anh ấy thắng trận một cách dễ dàng.
C. Mô tả không khí, ngữ điệu nhẹ nhàng
这首歌的旋律很轻松,适合放松心情。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn qīngsōng, shìhé fàngsōng xīnqíng.
Giai điệu bài hát này rất nhẹ nhàng, thích hợp để thư giãn tâm trạng.
他的语气很轻松,一点也不严肃。
Tā de yǔqì hěn qīngsōng, yìdiǎn yě bù yánsù.
Giọng điệu của anh ấy rất nhẹ nhàng, chẳng nghiêm túc chút nào.
- Các cụm từ cố định với 轻松
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
感到轻松 gǎndào qīngsōng Cảm thấy thoải mái
轻松地完成 qīngsōng de wánchéng Hoàn thành một cách nhẹ nhàng
轻松的气氛 qīngsōng de qìfēn Bầu không khí nhẹ nhàng
让人轻松 ràng rén qīngsōng Làm người khác cảm thấy thư giãn
轻松自在 qīngsōng zìzài Thư thái tự nhiên
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
放松 (fàngsōng) Thả lỏng, thư giãn Thường nói về cơ thể hoặc tinh thần “nới lỏng” ra
轻松 (qīngsōng) Nhẹ nhàng, thoải mái Cảm giác không áp lực, làm việc dễ dàng
自在 (zìzài) Thoải mái, tự do Cảm giác tự do, không bị ràng buộc
- Từ vựng: 轻松
Chữ Hán: 轻松
Phiên âm: qīngsōng
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: Nhẹ nhõm, thoải mái, thư giãn, dễ dàng
Nghĩa tiếng Anh: Relaxed, light, easy, effortless
- Phân tích từ
轻 (qīng): nhẹ
松 (sōng): lỏng, thả lỏng, thư giãn
→ Kết hợp lại mang nghĩa: nhẹ nhàng, không áp lực, không căng thẳng.
- Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
3.1. Dùng để diễn tả tâm trạng, cảm giác
Khi người ta cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm, không lo lắng
Ví dụ:
考试结束后,我感觉很轻松。
Kǎoshì jiéshù hòu, wǒ gǎnjué hěn qīngsōng.
Sau khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.
3.2. Diễn tả tình huống, môi trường không căng thẳng
Không khí, công việc, cuộc trò chuyện… nhẹ nhàng, vui vẻ
Ví dụ:
我们的谈话很轻松。
Wǒmen de tánhuà hěn qīngsōng.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi rất thoải mái.
3.3. Diễn tả một việc gì đó dễ dàng thực hiện
Không khó khăn, không áp lực, dễ đạt được
Ví dụ:
他轻松地通过了考试。
Tā qīngsōng de tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy dễ dàng vượt qua kỳ thi.
- Nhiều mẫu câu ví dụ chi tiết
4.1. Dạng tính từ
做完工作后,我终于可以轻松一下了。
Zuò wán gōngzuò hòu, wǒ zhōngyú kěyǐ qīngsōng yíxià le.
Sau khi hoàn thành công việc, cuối cùng tôi cũng có thể thư giãn một chút rồi.
放假了,大家的心情都很轻松。
Fàngjià le, dàjiā de xīnqíng dōu hěn qīngsōng.
Nghỉ lễ rồi, tâm trạng của mọi người đều rất thoải mái.
这份工作听起来很轻松。
Zhè fèn gōngzuò tīng qǐlái hěn qīngsōng.
Công việc này nghe có vẻ khá nhẹ nhàng.
他的语气很轻松,没有压力。
Tā de yǔqì hěn qīngsōng, méiyǒu yālì.
Giọng điệu của anh ấy rất nhẹ nhàng, không có áp lực.
4.2. Dạng trạng từ (trong các cấu trúc “轻松地 + Động từ”)
她轻松地赢得了比赛。
Tā qīngsōng de yíngdé le bǐsài.
Cô ấy đã giành chiến thắng một cách dễ dàng.
他轻松地完成了任务。
Tā qīngsōng de wánchéng le rènwù.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhẹ nhàng.
他们轻松地解决了这个问题。
Tāmen qīngsōng de jiějué le zhège wèntí.
Họ đã giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng.
4.3. Câu thân mật – đời thường
你看起来今天很轻松啊。
Nǐ kàn qǐlái jīntiān hěn qīngsōng a.
Hôm nay trông bạn có vẻ rất thư thái nhỉ.
我们去喝杯咖啡,轻松一下吧。
Wǒmen qù hē bēi kāfēi, qīngsōng yíxià ba.
Chúng ta đi uống ly cà phê, thư giãn chút đi.
听点音乐可以让你轻松很多。
Tīng diǎn yīnyuè kěyǐ ràng nǐ qīngsōng hěn duō.
Nghe chút nhạc có thể giúp bạn thư giãn hơn nhiều.
- Các cụm từ thường đi với 轻松
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
轻松地笑 qīngsōng de xiào Cười nhẹ nhàng
感觉轻松 gǎnjué qīngsōng Cảm thấy nhẹ nhõm
轻松愉快 qīngsōng yúkuài Thoải mái vui vẻ
工作轻松 gōngzuò qīngsōng Công việc nhẹ nhàng
心情轻松 xīnqíng qīngsōng Tâm trạng thư giãn
轻松一下 qīngsōng yíxià Thư giãn một chút
- So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
放松 fàngsōng thư giãn, thả lỏng Tập trung vào thả lỏng cơ thể/tinh thần
轻松 qīngsōng nhẹ nhàng, dễ dàng Nhấn mạnh trạng thái nhẹ nhõm, không áp lực
- Kết luận
轻松 là một tính từ rất hay dùng để mô tả cảm xúc, công việc, trạng thái, tình huống.
Dễ dùng, linh hoạt, có thể đi với nhiều từ và cấu trúc khác nhau.
Có thể dùng cho cả văn viết và văn nói đời thường.
- 轻松 là gì?
轻松 (qīngsōng) là một tính từ (形容词), mang nghĩa là:
nhẹ nhõm, thoải mái, thư thái, dễ dàng.
Từ này diễn tả trạng thái về tâm lý hoặc thể chất khi không có áp lực, không mệt mỏi, hoặc khi làm một việc gì đó mà cảm thấy dễ dàng và không vất vả.
- Nguồn gốc và cấu tạo từ
轻 (qīng): nhẹ
松 (sōng): lỏng, thả lỏng, không căng thẳng
=> 轻松 nghĩa là: nhẹ nhàng, thả lỏng, từ đó mở rộng nghĩa thành: thoải mái, thư thái, dễ chịu
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Ý nghĩa và cách sử dụng
轻松 được dùng để mô tả:
Trường hợp Nghĩa
Tâm trạng Thoải mái, nhẹ nhõm, không lo lắng
Cảm xúc sau công việc Không áp lực, không căng thẳng
Tính chất công việc Dễ dàng, không vất vả
Hoạt động giải trí Thư giãn, nhẹ nhàng
- Cách dùng thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
感到轻松 Cảm thấy nhẹ nhõm
心情很轻松 Tâm trạng rất thoải mái
工作很轻松 Công việc rất nhẹ nhàng
玩得很轻松 Chơi rất thư giãn
让人感到轻松 Khiến người ta thấy thoải mái
- Cụm từ cố định với 轻松
Cụm từ Nghĩa
轻松自在 Thoải mái tự nhiên
轻松愉快 Vui vẻ nhẹ nhàng
气氛轻松 Bầu không khí nhẹ nhàng
轻松完成 Hoàn thành một cách nhẹ nhàng
轻松应对 Ứng phó dễ dàng
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这份工作很轻松,不会太累。
Zhè fèn gōngzuò hěn qīngsōng, bú huì tài lèi.
Công việc này rất nhẹ nhàng, không quá mệt.
Ví dụ 2:
听听音乐让我感到很轻松。
Tīngtīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào hěn qīngsōng.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.
Ví dụ 3:
考试结束后,他整个人都轻松多了。
Kǎoshì jiéshù hòu, tā zhěnggè rén dōu qīngsōng duō le.
Sau khi kỳ thi kết thúc, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
Ví dụ 4:
她用轻松的语气讲了一个笑话。
Tā yòng qīngsōng de yǔqì jiǎng le yī gè xiàohuà.
Cô ấy kể một câu chuyện cười với giọng điệu nhẹ nhàng.
Ví dụ 5:
这是一场轻松愉快的旅行。
Zhè shì yī chǎng qīngsōng yúkuài de lǚxíng.
Đây là một chuyến du lịch vui vẻ và thư thái.
Ví dụ 6:
他们轻轻松松地赢得了比赛。
Tāmen qīngqīngsōngsōng de yíngdé le bǐsài.
Họ giành chiến thắng trong trận đấu một cách dễ dàng.
Ví dụ 7:
他轻松地通过了面试。
Tā qīngsōng de tōngguò le miànshì.
Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ 8:
气氛非常轻松,没有压力。
Qìfēn fēicháng qīngsōng, méiyǒu yālì.
Bầu không khí rất thoải mái, không có áp lực.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
放松 fàngsōng thư giãn, thả lỏng Mạnh về hành động thả lỏng cơ thể hoặc tâm lý
轻松 qīngsōng nhẹ nhõm, thoải mái Mô tả trạng thái hoặc tính chất dễ chịu, ít áp lực
Ví dụ phân biệt:
我下班后放松一下。
Tôi thư giãn một chút sau giờ làm việc. → 放松 (hành động)
这份工作很轻松。
Công việc này rất nhẹ nhàng. → 轻松 (tính chất công việc)
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 轻松 (qīngsōng)
Loại từ Tính từ
Nghĩa Thoải mái, nhẹ nhõm, dễ dàng
Sử dụng Mô tả trạng thái tâm lý, thể chất, hoặc tính chất công việc/hoạt động
Từ liên quan 放松、自在、愉快、舒服
Mẫu câu điển hình 感到轻松、轻松完成、轻松应对