Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 似乎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

似乎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

似乎 là phó từ (副词) – dùng để biểu đạt sự phỏng đoán, không chắc chắn, cảm nhận chủ quan hoặc ấn tượng ban đầu về một hiện tượng, hành vi hoặc trạng thái.

0
250
5/5 - (1 bình chọn)

似乎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

  1. TỪ LOẠI
    似乎 là phó từ (副词) – dùng để biểu đạt sự phỏng đoán, không chắc chắn, cảm nhận chủ quan hoặc ấn tượng ban đầu về một hiện tượng, hành vi hoặc trạng thái.
  2. NGHĨA
    似乎 có nghĩa là:

Hình như

Dường như

Có vẻ như

Tựa hồ như

Từ này mang sắc thái suy đoán, thường được người nói dùng khi không chắc chắn hoàn toàn nhưng có cơ sở cảm nhận, thường dựa vào trực giác, quan sát hoặc kinh nghiệm.

  1. CÁCH DÙNG
    似乎 thường đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc trước vị ngữ chính. Nó có thể đứng trước động từ, tính từ hoặc mệnh đề.

Cấu trúc phổ biến:

主语 + 似乎 + Động từ/Tính từ/Câu

看起来/听起来 + 似乎 + …

  1. VÍ DỤ CHI TIẾT (nhiều câu phong phú – có pinyin và dịch nghĩa)
    他似乎不想说话。
    Tā sìhū bù xiǎng shuōhuà.
    Anh ấy hình như không muốn nói chuyện.

她似乎对这个问题很感兴趣。
Tā sìhū duì zhège wèntí hěn gǎn xìngqù.
Cô ấy dường như rất hứng thú với vấn đề này.

今天的天气似乎比昨天冷。
Jīntiān de tiānqì sìhū bǐ zuótiān lěng.
Thời tiết hôm nay có vẻ lạnh hơn hôm qua.

老师似乎忘了布置作业。
Lǎoshī sìhū wàng le bùzhì zuòyè.
Cô giáo hình như quên giao bài tập rồi.

我似乎在哪里见过他。
Wǒ sìhū zài nǎlǐ jiànguò tā.
Tôi hình như đã gặp anh ấy ở đâu đó.

他似乎有些不舒服。
Tā sìhū yǒuxiē bù shūfú.
Anh ấy có vẻ hơi khó chịu.

这本书似乎很受欢迎。
Zhè běn shū sìhū hěn shòu huānyíng.
Cuốn sách này dường như rất được yêu thích.

你似乎不太理解我的意思。
Nǐ sìhū bù tài lǐjiě wǒ de yìsi.
Cậu có vẻ không hiểu rõ ý của tôi.

他似乎在回避这个话题。
Tā sìhū zài huíbì zhège huàtí.
Anh ấy hình như đang né tránh chủ đề này.

会议似乎已经开始了。
Huìyì sìhū yǐjīng kāishǐ le.
Cuộc họp có vẻ như đã bắt đầu rồi.

她的声音似乎有点哽咽。
Tā de shēngyīn sìhū yǒudiǎn gěngyè.
Giọng cô ấy hình như có chút nghẹn ngào.

他似乎对这件事很失望。
Tā sìhū duì zhè jiàn shì hěn shīwàng.
Anh ấy dường như rất thất vọng về chuyện này.

我似乎弄错了方向。
Wǒ sìhū nòng cuò le fāngxiàng.
Tôi hình như đi sai hướng rồi.

他似乎没听懂我说的话。
Tā sìhū méi tīng dǒng wǒ shuō de huà.
Anh ấy hình như không hiểu những gì tôi nói.

外面似乎下雨了。
Wàimiàn sìhū xiàyǔ le.
Hình như bên ngoài đang mưa.

  1. PHÂN TÍCH KHÁC BIỆT VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA

Từ Ý nghĩa Mức độ chắc chắn Phạm vi sử dụng
似乎 Hình như, dường như Không chắc chắn Văn nói, văn viết
好像 Hình như Gần tương đương Văn nói phổ biến hơn
看起来 Trông có vẻ như Từ cảm giác thị giác Miêu tả hiện tượng bằng mắt
听起来 Nghe có vẻ như Cảm giác thính giác Đánh giá qua âm thanh
可能 Có thể Mức độ chắc chắn cao hơn Dự đoán dựa lý trí
Ví dụ so sánh:

他似乎很累。 (Tā sìhū hěn lèi.) – Anh ấy hình như rất mệt.

他好像很累。 (Tā hǎoxiàng hěn lèi.) – Anh ấy hình như rất mệt (dùng phổ biến hơn trong nói).

他看起来很累。 (Tā kàn qǐlái hěn lèi.) – Trông anh ấy rất mệt (dựa vào vẻ ngoài).

他可能很累。 (Tā kěnéng hěn lèi.) – Anh ấy có thể rất mệt (dự đoán cao hơn).

  1. NHẬN XÉT NGỮ PHÁP
    “似乎” không chia thì, dùng được trong mọi thì quá khứ – hiện tại – tương lai.

Thường đi với các trợ từ ngữ khí như “”, “了”, “呢” để làm mềm câu.

Có thể đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu để nhấn mạnh cảm giác tổng thể.

Giải thích chi tiết về từ 似乎 (sìhū)
似乎 là một trạng từ (phó từ) trong tiếng Trung, mang nghĩa “dường như”, “có vẻ như”, “tựa như”, dùng để diễn đạt một sự suy đoán, phán đoán hoặc nhận định dựa trên quan sát, cảm nhận hoặc bằng chứng không đầy đủ. Từ này biểu thị một mức độ không chắc chắn, thường được sử dụng khi người nói muốn đưa ra ý kiến chủ quan mà không khẳng định hoàn toàn. 似乎 là một từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang tính trang trọng nhẹ, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  1. Ý nghĩa và sắc thái ngữ nghĩa
    Ý nghĩa chính: 似乎 biểu thị một sự suy đoán hoặc cảm giác về một tình huống, sự việc, trạng thái, hoặc hành động, dựa trên những dấu hiệu, cảm nhận, hoặc thông tin chưa đầy đủ. Người nói sử dụng 似乎 để diễn đạt một nhận định mang tính không chắc chắn.
    Ví dụ: Khi thấy trời âm u và nghe tiếng sấm, bạn có thể nói:
    外面似乎要下雨了。
    (Wàimiàn sìhū yào xiàyǔ le.)
    Bên ngoài dường như sắp mưa rồi.
    (Bạn suy đoán dựa trên dấu hiệu thời tiết, nhưng chưa chắc chắn 100%.)
    Sắc thái:
    似乎 mang ngữ khí nhẹ nhàng, trung lập, không khẳng định mạnh mẽ. Nó thường xuất hiện trong các tình huống cần sự thận trọng hoặc lịch sự khi đưa ra nhận xét.
    Từ này không biểu thị cảm xúc mạnh (như vui, buồn, tức giận), nhưng có thể kết hợp với các từ ngữ khác để tăng sắc thái cảm xúc.
    似乎 phù hợp với văn phong bán trang trọng hoặc trang trọng nhẹ, nhưng vẫn được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    Tính chủ quan: 似乎 phản ánh quan điểm hoặc cảm nhận của người nói, nên thường xuất hiện trong các câu mang tính phán đoán cá nhân.
  2. Loại từ
    似乎 là phó từ (trạng từ).
    Vai trò: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cụm động từ/tính từ, nhằm diễn đạt mức độ không chắc chắn của hành động hoặc trạng thái.
    似乎 không đứng một mình như một câu độc lập, mà luôn đi kèm với các thành phần câu khác để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  3. Vị trí trong câu
    似乎 thường xuất hiện ở các vị trí sau trong câu:

Đầu câu hoặc trước động từ/tính từ: Đây là vị trí phổ biến nhất, nơi 似乎 bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ phía sau.
Ví dụ:
似乎很冷。
(Sìhū hěn lěng.)
Dường như rất lạnh.
Giữa chủ ngữ và vị ngữ: Khi câu có chủ ngữ rõ ràng, 似乎 đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ.
Ví dụ:
他似乎很忙。
(Tā sìhū hěn máng.)
Anh ấy dường như rất bận.
Kết hợp với các từ khác: 似乎 có thể đi cùng các từ như 有点儿 (hơi), 非常 (rất), 已经 (đã), hoặc 像 (giống như) để tăng cường ý nghĩa hoặc sắc thái.
Ví dụ:
他似乎有点儿不高兴。
(Tā sìhū yǒudiǎnr bù gāoxìng.)
Anh ấy dường như hơi không vui.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    似乎 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến kèm giải thích:

4.1. 似乎 + Động từ + (Tân ngữ)
Diễn tả một hành động dường như đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
Ví dụ:
她似乎知道这个秘密。
(Tā sìhū zhīdào zhège mìmì.)
Cô ấy dường như biết bí mật này.
他们似乎在讨论什么重要的事情。
(Tāmen sìhū zài tǎolùn shénme zhòngyào de shìqíng.)
Họ dường như đang thảo luận điều gì đó quan trọng.
4.2. 似乎 + Tính từ
Diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm dường như tồn tại.
Ví dụ:
今天似乎很冷。
(Jīntiān sìhū hěn lěng.)
Hôm nay dường như rất lạnh.
这个房间似乎有点儿乱。
(Zhège fángjiān sìhū yǒudiǎnr luàn.)
Căn phòng này dường như hơi bừa bộn.
4.3. 似乎 + 主语 + 动词/形容词
Nhấn mạnh sự suy đoán về hành động hoặc trạng thái của một chủ ngữ cụ thể.
Ví dụ:
他似乎对这个计划不感兴趣。
(Tā sìhū duì zhège jìhuà bù gǎn xìngqù.)
Anh ấy dường như không hứng thú với kế hoạch này.
她似乎已经准备好了。
(Tā sìhū yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.)
Cô ấy dường như đã chuẩn bị sẵn sàng.
4.4. 似乎 + 像 + Danh từ/Cụm danh từ
Diễn tả sự so sánh, cảm giác rằng một đối tượng giống như một thứ gì đó.
Ví dụ:
她似乎像个孩子。
(Tā sìhū xiàng gè háizi.)
Cô ấy dường như giống một đứa trẻ.
这个地方似乎像个天堂。
(Zhège dìfāng sìhū xiàng gè tiāntáng.)
Nơi này dường như giống như một thiên đường.
4.5. 似乎 + Câu phức (kết hợp với từ nối)
Dùng trong câu phức để diễn đạt sự suy đoán trong mối quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc đối lập.
Ví dụ:
似乎没有人来,所以我们开始吧。
(Sìhū méiyǒu rén lái, suǒyǐ wǒmen kāishǐ ba.)
Dường như không có ai đến, nên chúng ta bắt đầu thôi.
他似乎很累,但是他还在继续工作。
(Tā sìhū hěn lèi, dànshì tā hái zài jìxù gōngzuò.)
Anh ấy dường như rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

  1. Ví dụ minh họa (20 ví dụ chi tiết)
    Dưới đây là 20 ví dụ phong phú, bao gồm các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ cảnh:

Câu: 他似乎很累。
(Tā sìhū hěn lèi.)
Anh ấy dường như rất mệt.
Ngữ cảnh: Bạn thấy bạn mình ngáp liên tục và mắt nhắm mắt mở sau một ngày làm việc dài.
Câu: 外面似乎在下雨。
(Wàimiàn sìhū zài xiàyǔ.)
Bên ngoài dường như đang mưa.
Ngữ cảnh: Bạn nghe thấy tiếng tí tách bên ngoài cửa sổ nhưng chưa nhìn ra để xác nhận.
Câu: 她似乎不想跟我们一起去。
(Tā sìhū bù xiǎng gēn wǒmen yīqǐ qù.)
Cô ấy dường như không muốn đi cùng chúng ta.
Ngữ cảnh: Cô ấy từ chối lời mời đi chơi mà không giải thích rõ lý do.
Câu: 这个地方似乎很安静。
(Zhège dìfāng sìhū hěn ānjìng.)
Nơi này dường như rất yên tĩnh.
Ngữ cảnh: Bạn đến một ngôi làng nhỏ và không nghe thấy tiếng ồn của thành phố.
Câu: 他似乎像个外国人。
(Tā sìhū xiàng gè wàiguórén.)
Anh ấy dường như giống người nước ngoài.
Ngữ cảnh: Bạn thấy một người có ngoại hình và cách ăn mặc khác lạ so với người địa phương.
Câu: 这次考试似乎很难。
(Zhè cì kǎoshì sìhū hěn nán.)
Kỳ thi lần này dường như rất khó.
Ngữ cảnh: Bạn nghe bạn bè than thở về đề thi và cảm thấy lo lắng.
Câu: 他们似乎已经认识很久了。
(Tāmen sìhū yǐjīng rènshí hěn jiǔ le.)
Họ dường như đã quen biết nhau lâu rồi.
Ngữ cảnh: Bạn thấy hai người trò chuyện rất thân thiết, như thể họ là bạn lâu năm.
Câu: 她似乎有点儿不高兴。
(Tā sìhū yǒudiǎnr bù gāoxìng.)
Cô ấy dường như hơi không vui.
Ngữ cảnh: Bạn nhận thấy cô ấy ít nói và không cười như mọi khi.
Câu: 这本书似乎很有趣。
(Zhè běn shū sìhū hěn yǒuqù.)
Cuốn sách này dường như rất thú vị.
Ngữ cảnh: Bạn lướt qua bìa sách và mô tả, cảm thấy nó hấp dẫn nhưng chưa đọc.
Câu: 他似乎忘记了我们的约定。
(Tā sìhū wàngjì le wǒmen de yuēdìng.)
Anh ấy dường như đã quên cuộc hẹn của chúng ta.
Ngữ cảnh: Anh ấy không xuất hiện đúng giờ và không liên lạc với bạn.
Câu: 天气似乎越来越冷了。
(Tiānqì sìhū yuè lái yuè lěng le.)
Thời tiết dường như ngày càng lạnh hơn.
Ngữ cảnh: Bạn cảm nhận được nhiệt độ giảm dần trong vài ngày qua.
Câu: 她似乎对这个话题很感兴趣。
(Tā sìhū duì zhège huàtí hěn gǎn xìngqù.)
Cô ấy dường như rất quan tâm đến chủ đề này.
Ngữ cảnh: Cô ấy đặt nhiều câu hỏi khi bạn nói về một chủ đề cụ thể.
Câu: 这个餐厅似乎很受欢迎。
(Zhège cāntīng sìhū hěn shòu huānyíng.)
Nhà hàng này dường như rất được ưa chuộng.
Ngữ cảnh: Bạn thấy nhà hàng luôn đông khách và có nhiều đánh giá tốt.
Câu: 他似乎在隐藏什么。
(Tā sìhū zài yǐncáng shénme.)
Anh ấy dường như đang che giấu điều gì đó.
Ngữ cảnh: Anh ấy trả lời úp mở và tránh giao tiếp bằng mắt.
Câu: 这件事似乎没有那么简单。
(Zhè jiàn shì sìhū méiyǒu nàme jiǎndān.)
Việc này dường như không đơn giản như vậy.
Ngữ cảnh: Bạn cảm thấy một vấn đề có nhiều khía cạnh phức tạp hơn bạn nghĩ.
Câu: 她似乎已经习惯了这里的生活。
(Tā sìhū yǐjīng xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.)
Cô ấy dường như đã quen với cuộc sống ở đây.
Ngữ cảnh: Cô ấy di chuyển đến một thành phố mới và trông rất thoải mái.
Câu: 这个决定似乎不太明智。
(Zhège juédìng sìhū bù tài míngzhì.)
Quyết định này dường như không quá sáng suốt.
Ngữ cảnh: Bạn nghe về một lựa chọn của ai đó và cảm thấy nó có rủi ro.
Câu: 他似乎比以前更自信了。
(Tā sìhū bǐ yǐqián gèng zìxìn le.)
Anh ấy dường như tự tin hơn trước đây.
Ngữ advises: Bạn nhận thấy anh ấy nói chuyện và hành động với sự tự tin rõ rệt.
Câu: 这次旅行似乎会很有趣。
(Zhè cì lǚxíng sìhū huì hěn yǒuqù.)
Chuyến du lịch này dường như sẽ rất thú vị.
Ngữ cảnh: Bạn xem lịch trình chuyến đi và cảm thấy hào hứng.
Câu: 他们似乎在计划什么大事。
(Tāmen sìhū zài jìhuà shénme dà shì.)
Họ dường như đang lên kế hoạch cho một việc lớn.
Ngữ cảnh: Bạn thấy họ tụ tập và thảo luận bí mật, nhưng không biết chi tiết.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Để hiểu rõ hơn về 似乎, chúng ta cần so sánh nó với các từ có nghĩa tương tự nhưng khác biệt về sắc thái hoặc ngữ cảnh sử dụng:

好像 (hǎoxiàng)
Giống nhau: Cả 似乎 và 好像 đều mang nghĩa “dường như”, biểu thị sự suy đoán không chắc chắn.
Khác nhau:
好像 thường dùng trong văn nói, thân mật hơn, và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
似乎 mang tính trang trọng nhẹ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống cần lịch sự.
Ví dụ:
他好像很累。 (Tā hǎoxiàng hěn lèi.) Anh ấy dường như rất mệt. (Thân mật)
他似乎很累。 (Tā sìhū hěn lèi.) Anh ấy dường như rất mệt. (Trang trọng hơn)
看起來 (kàn qǐlái)
Giống nhau: Cả hai đều diễn đạt sự suy đoán dựa trên quan sát.
Khác nhau:
看起來 nhấn mạnh vào ấn tượng từ vẻ bề ngoài (nhìn thấy trực quan).
似乎 có thể dựa trên cảm nhận tổng quát, không nhất thiết là quan sát trực tiếp.
Ví dụ:
他看起來很累。 (Tā kàn qǐlái hěn lèi.) Anh ấy trông có vẻ rất mệt. (Dựa trên vẻ ngoài)
他似乎很累。 (Tā sìhū hěn lèi.) Anh ấy dường như rất mệt. (Dựa trên cảm nhận chung)
显然 (xiǎnrán)
Khác nhau:
显然 mang nghĩa “rõ ràng”, diễn đạt sự chắc chắn, dựa trên bằng chứng rõ ràng.
似乎 mang tính suy đoán, không chắc chắn.
Ví dụ:
他显然很累。 (Tā xiǎnrán hěn lèi.) Anh ấy rõ ràng rất mệt. (Chắc chắn)
他似乎很累。 (Tā sìhū hěn lèi.) Anh ấy dường như rất mệt. (Suy đoán)
可能 (kěnéng)
Giống nhau: Cả hai đều biểu thị sự không chắc chắn.
Khác nhau:
可能 nhấn mạnh khả năng xảy ra (probability), thường dùng với động từ.
似乎 nhấn mạnh cảm nhận hoặc suy đoán dựa trên dấu hiệu.
Ví dụ:
他可能很累。 (Tā kěnéng hěn lèi.) Anh ấy có thể rất mệt. (Nhấn khả năng)
他似乎很累。 (Tā sìhū hěn lèi.) Anh ấy dường như rất mệt. (Nhấn cảm nhận)

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Không dùng khi muốn khẳng định chắc chắn: 似乎 chỉ phù hợp với các tình huống suy đoán. Nếu muốn diễn đạt sự chắc chắn, hãy dùng 显然, 肯定, hoặc 一定.
    Ví dụ:
    Sai: 他似乎赢了比赛。 (Tā sìhū yíng le bǐsài.) Anh ấy dường như đã thắng trận đấu. (Nếu kết quả đã rõ ràng, không hợp lý.)
    Đúng: 他显然赢了比赛。 (Tā xiǎnrán yíng le bǐsài.) Anh ấy rõ ràng đã thắng trận đấu.
    Kết hợp với các từ tăng cường sắc thái: 似乎 có thể đi cùng 有点儿, 非常, 已经, 越来越 để làm rõ mức độ hoặc thời gian.
    Ví dụ:
    他似乎越来越忙了。
    (Tā sìhū yuè lái yuè máng le.)
    Anh ấy dường như ngày càng bận rộn.
    Ngữ cảnh lịch sự: 似乎 thường được dùng trong các tình huống cần diễn đạt ý kiến một cách nhẹ nhàng, tránh phán xét trực tiếp.
    Ví dụ: Thay vì nói thẳng “Anh ấy không quan tâm”, bạn có thể nói:
    他似乎不太关心这件事。
    (Tā sìhū bù tài guānxīn zhè jiàn shì.)
    Anh ấy dường như không quan tâm lắm đến việc này.
    Phân biệt văn nói và văn viết: Mặc dù 似乎 phổ biến trong cả hai, nhưng trong văn nói thân mật, người bản xứ thường ưu tiên 好像. Trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng, 似乎 được ưa chuộng hơn.
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày: 似乎 giúp bạn diễn đạt ý kiến một cách khéo léo, tránh khẳng định mạnh mẽ khi chưa có đủ thông tin.
    Ví dụ: Khi bạn thấy một người bạn không trả lời tin nhắn, bạn có thể nói:
    他似乎很忙。
    (Tā sìhū hěn máng.)
    Anh ấy dường như rất bận.
    Trong văn viết: 似乎 thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo, hoặc văn bản cần sự trang trọng nhẹ, để diễn đạt sự suy đoán mang tính khách quan.
    Ví dụ:
    经济似乎正在复苏。
    (Jīngjì sìhū zhèngzài fùsū.)
    Nền kinh tế dường như đang phục hồi.
    Trong văn học: 似乎 được dùng để miêu tả tâm trạng, cảm giác hoặc không khí, tạo cảm giác mơ hồ, gợi mở.
    Ví dụ:
    夜色似乎笼罩了一切。
    (Yèsè sìhū lǒngzhào le yīqiè.)
    Màn đêm dường như bao phủ mọi thứ.

似乎 (sìhū) trong tiếng Trung có nghĩa là dường như, hình như, hoặc có vẻ như. Đây là một phó từ (副词) thường được sử dụng để diễn tả sự phỏng đoán hoặc cảm giác không chắc chắn về một sự việc nào đó. Từ này mang tính chất trung tính và thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói.

  1. Định nghĩa chi tiết
    似 (sì): Giống như, tương tự.

乎 (hū): Một trợ từ, thường dùng để nhấn mạnh hoặc bổ sung ý nghĩa.

Khi ghép lại, 似乎 mang ý nghĩa là có vẻ như hoặc dường như, thể hiện sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): Được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả sự phỏng đoán hoặc cảm giác không chắc chắn.
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    他似乎很忙,没有时间跟我们聊天。 Tā sìhū hěn máng, méiyǒu shíjiān gēn wǒmen liáotiān. Anh ấy dường như rất bận, không có thời gian nói chuyện với chúng tôi.

今天的天气似乎要下雨了。 Jīntiān de tiānqì sìhū yào xiàyǔ le. Thời tiết hôm nay có vẻ như sắp mưa.

她似乎对这个问题不太感兴趣。 Tā sìhū duì zhège wèntí bù tài gǎn xìngqù. Cô ấy dường như không hứng thú lắm với vấn đề này.

他似乎已经知道了这个消息。 Tā sìhū yǐjīng zhīdào le zhège xiāoxi. Anh ấy hình như đã biết tin này rồi.

似乎所有人都同意这个计划。 Sìhū suǒyǒu rén dōu tóngyì zhège jìhuà. Dường như tất cả mọi người đều đồng ý với kế hoạch này.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    似乎是 sìhū shì Dường như là
    似乎没有 sìhū méiyǒu Dường như không có
    似乎知道 sìhū zhīdào Dường như biết
    似乎很难 sìhū hěn nán Dường như rất khó
    似乎可能 sìhū kěnéng Có vẻ như có thể
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    好像 (hǎoxiàng) Hình như, có vẻ Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ hơn.
    似乎 (sìhū) Dường như, có vẻ như Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn.
    看起来 (kànqǐlái) Trông có vẻ Nhấn mạnh vào cảm giác trực quan, dựa trên quan sát.

一、似乎 là gì?

  1. Định nghĩa:
    似乎 (sìhū) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Hình như, dường như, có vẻ như, tựa như…

Nó dùng để biểu đạt sự suy đoán không chắc chắn, hoặc nhận xét mang tính cảm giác chủ quan.

二、Loại từ
副词 (Phó từ) – thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm rõ thái độ “không chắc chắn, mơ hồ”.

三、Cách dùng “似乎”
似乎 + Động từ / Tính từ / Câu phán đoán
→ Dùng để phỏng đoán, suy đoán mang tính không chắc chắn.

Có thể đi với “看起来”, “听起来”, “好像” để nhấn mạnh sự không xác định.

四、Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他似乎不太高兴。
Tā sìhū bú tài gāoxìng.
Hình như anh ấy không vui lắm.

Ví dụ 2:
今天似乎会下雨。
Jīntiān sìhū huì xiàyǔ.
Hôm nay có vẻ như sẽ mưa.

Ví dụ 3:
她说话的语气似乎有些生气。
Tā shuōhuà de yǔqì sìhū yǒuxiē shēngqì.
Ngữ điệu nói chuyện của cô ấy dường như có chút tức giận.

Ví dụ 4:
他似乎对这件事毫不关心。
Tā sìhū duì zhè jiàn shì háobù guānxīn.
Anh ấy có vẻ hoàn toàn không quan tâm đến việc này.

Ví dụ 5:
似乎没有人注意到这个问题。
Sìhū méiyǒu rén zhùyì dào zhège wèntí.
Hình như không có ai chú ý đến vấn đề này.

Ví dụ 6:
你似乎很忙,我改天再来找你。
Nǐ sìhū hěn máng, wǒ gǎitiān zài lái zhǎo nǐ.
Bạn có vẻ rất bận, tôi sẽ đến tìm bạn vào hôm khác.

Ví dụ 7:
这个人似乎在哪里见过。
Zhège rén sìhū zài nǎlǐ jiànguò.
Người này hình như đã gặp ở đâu đó rồi.

Ví dụ 8:
他说话的样子似乎很有自信。
Tā shuōhuà de yàngzi sìhū hěn yǒu zìxìn.
Cách anh ấy nói chuyện có vẻ rất tự tin.

五、So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
好像 hǎoxiàng Hình như Giống với “似乎”, nhưng dùng phổ biến hơn trong văn nói
看起来 kàn qǐlái Nhìn có vẻ Mang tính quan sát qua thị giác
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ Dựa trên cảm giác thính giác
也许 yěxǔ Có lẽ Mang tính phỏng đoán, thiên về khả năng xảy ra
六、Cụm từ đi với “似乎”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
似乎有点问题 sìhū yǒudiǎn wèntí Hình như có chút vấn đề
似乎不太对劲 sìhū bú tài duìjìn Có vẻ như không bình thường
似乎在哪里见过 sìhū zài nǎlǐ jiànguò Hình như đã gặp ở đâu đó
七、Tổng kết
“似乎” là từ thể hiện sự phỏng đoán mơ hồ, không chắc chắn.

Thường dùng trong các tình huống suy đoán nhẹ, biểu hiện cảm nhận cá nhân, mang sắc thái lịch sự, mềm mại.

Có thể dùng thay thế linh hoạt với 好像, 看起来, 也许 tùy ngữ cảnh.

似乎 (sìhū) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    似乎 là một phó từ (副词), mang nghĩa “hình như”, “dường như”, “có vẻ như”, thường dùng để diễn đạt một sự việc mà người nói không hoàn toàn chắc chắn, chỉ là cảm nhận hoặc suy đoán dựa trên hiện tượng.

Tính chất:
Diễn đạt một cách khiêm tốn, tránh khẳng định tuyệt đối.

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

  1. Loại từ:
    副词 (Phó từ)
  2. Ý nghĩa chính:

Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好像 hǎoxiàng Hình như, giống như
看起来是 kàn qǐlái shì Trông có vẻ như
感觉上是 gǎnjué shàng shì Cảm giác là, cảm thấy dường như

  1. Cấu trúc ngữ pháp:
    似乎 + Chủ ngữ + Động từ / Câu hoàn chỉnh

Hoặc:

Chủ ngữ + 似乎 + Động từ / Tính từ

  1. Ví dụ chi tiết và đa dạng
    A. Trong đời sống thường ngày
    他似乎很累。
    Tā sìhū hěn lèi.
    Hình như anh ấy rất mệt.

天气似乎要下雨了。
Tiānqì sìhū yào xiàyǔ le.
Thời tiết hình như sắp mưa rồi.

她似乎不太高兴。
Tā sìhū bù tài gāoxìng.
Cô ấy có vẻ không vui.

你似乎对这个话题不感兴趣。
Nǐ sìhū duì zhège huàtí bù gǎn xìngqù.
Hình như bạn không hứng thú với chủ đề này.

B. Trong học tập và công việc
他似乎没有理解老师的问题。
Tā sìhū méiyǒu lǐjiě lǎoshī de wèntí.
Hình như anh ấy không hiểu câu hỏi của giáo viên.

似乎大家都忘了这个会议。
Sìhū dàjiā dōu wàng le zhège huìyì.
Có vẻ như mọi người đều quên cuộc họp này.

似乎公司正在考虑裁员。
Sìhū gōngsī zhèngzài kǎolǜ cáiyuán.
Dường như công ty đang xem xét cắt giảm nhân sự.

C. Trong văn miêu tả hoặc cảm xúc
她看着我,眼神里似乎有些担心。
Tā kànzhe wǒ, yǎnshén lǐ sìhū yǒuxiē dānxīn.
Cô ấy nhìn tôi, ánh mắt dường như có chút lo lắng.

外面很安静,似乎没有人。
Wàimiàn hěn ānjìng, sìhū méiyǒu rén.
Bên ngoài rất yên tĩnh, dường như không có ai cả.

他说话的语气似乎有些生气。
Tā shuōhuà de yǔqì sìhū yǒuxiē shēngqì.
Giọng điệu anh ấy khi nói chuyện có vẻ hơi giận.

  1. Các cụm từ thường gặp với “似乎”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
似乎有点 sìhū yǒudiǎn Có vẻ hơi…
似乎不知道 sìhū bù zhīdào Hình như không biết
似乎没有问题 sìhū méiyǒu wèntí Dường như không có vấn đề gì
似乎在想什么 sìhū zài xiǎng shénme Dường như đang suy nghĩ điều gì đó

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt
好像 (hǎoxiàng) Hình như, giống như Có thể thay thế cho “似乎”, mang tính miêu tả hình ảnh rõ hơn
可能 (kěnéng) Có thể Mang tính phỏng đoán có xác suất cao hơn
也许 (yěxǔ) Có lẽ Dự đoán theo kiểu giả định nhẹ, mang tính văn học hơn
Ví dụ so sánh
他似乎生气了。
Tā sìhū shēngqì le.
Hình như anh ấy đang giận. (cảm giác chủ quan, phỏng đoán)

他好像生气了。
Tā hǎoxiàng shēngqì le.
Trông anh ấy có vẻ đang giận. (dựa vào biểu hiện bề ngoài)

他可能生气了。
Tā kěnéng shēngqì le.
Có thể là anh ấy giận rồi. (phán đoán với xác suất rõ ràng)

  1. Từ loại và ý nghĩa
    Từ loại: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: Hình như, dường như, có vẻ như

似乎 dùng để biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn hoặc sự nhận định có phần chủ quan về một hiện tượng, hành động hoặc trạng thái. Có thể dịch là:
→ Hình như / Dường như / Có vẻ như / Xem ra như là…

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thường đứng trước động từ hoặc tính từ

Có thể đi cùng với chủ ngữ hoặc được đặt đầu câu để nhấn mạnh

Mang ý nghĩa suy đoán hoặc cảm nhận không rõ ràng

  1. Mẫu câu ngữ pháp
    主语 + 似乎 + 动词 / 形容词
    (Chủ ngữ + dường như + động từ / tính từ)

似乎 + 主语 + 动词 / 形容词
(Dường như + chủ ngữ + động từ / tính từ)

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    他似乎不太高兴。
    Tā sì hū bú tài gāo xìng.
    → Hình như anh ấy không vui lắm.

Ví dụ 2:
你今天似乎很忙。
Nǐ jīn tiān sì hū hěn máng.
→ Hôm nay hình như bạn rất bận.

Ví dụ 3:
似乎要下雨了。
Sì hū yào xià yǔ le.
→ Dường như sắp mưa rồi.

Ví dụ 4:
他似乎知道这件事。
Tā sì hū zhī dào zhè jiàn shì.
→ Anh ấy hình như biết chuyện này.

Ví dụ 5:
他们之间似乎有什么误会。
Tā men zhī jiān sì hū yǒu shén me wù huì.
→ Giữa họ hình như có hiểu lầm gì đó.

Ví dụ 6:
我似乎在哪里见过他。
Wǒ sì hū zài nǎ lǐ jiàn guò tā.
→ Tôi hình như đã gặp anh ấy ở đâu đó.

Ví dụ 7:
这道题似乎有点难。
Zhè dào tí sì hū yǒu diǎn nán.
→ Câu hỏi này dường như hơi khó.

Ví dụ 8:
她的态度似乎变了。
Tā de tài dù sì hū biàn le.
→ Thái độ của cô ấy dường như đã thay đổi.

Ví dụ 9:
似乎大家都很满意这个结果。
Sì hū dà jiā dōu hěn mǎn yì zhè gè jié guǒ.
→ Hình như mọi người đều rất hài lòng với kết quả này.

Ví dụ 10:
他似乎想说什么,又不敢说。
Tā sì hū xiǎng shuō shén me, yòu bù gǎn shuō.
→ Anh ấy dường như muốn nói gì đó nhưng lại không dám.

  1. So sánh với các từ tương đương

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
好像 hǎo xiàng Hình như Dùng phổ biến hơn trong văn nói, có sắc thái nhẹ hơn
看起来 kàn qǐ lái Nhìn có vẻ Dựa vào cảm quan thị giác
仿佛 fǎng fú Tựa như, dường như Dùng trang trọng hơn, thường trong văn viết

一、似乎 (sìhū) – Dường như, hình như, có vẻ như
I. Định nghĩa
似乎 là phó từ (副词) biểu thị một loại phỏng đoán không chắc chắn, mang nghĩa:

“dường như”, “hình như”, “có vẻ như”, “xem ra là”.

Nó diễn đạt một cảm giác không xác định rõ, dựa vào hiện tượng bề ngoài, suy đoán chủ quan hoặc tín hiệu gián tiếp.

II. Loại từ
Phó từ (副词)
→ Thường đứng trước động từ hoặc tính từ, có chức năng bổ sung ý nghĩa cho hành động, trạng thái.

III. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
似乎 sìhū Dường như / Hình như / Có vẻ như
IV. Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Giải thích Ví dụ
似乎 + Động từ/Tính từ Dường như đang làm gì/trạng thái gì 似乎很忙
主语 + 似乎 + Động từ Chủ ngữ có vẻ như làm gì đó 他似乎生气了。
似乎 + 是 + Danh từ Dường như là… 他似乎是医生。
V. Ví dụ cụ thể – Có phiên âm và bản dịch

  1. Diễn tả suy đoán cảm xúc, trạng thái
    她似乎很伤心。
    Tā sìhū hěn shāngxīn.
    Cô ấy dường như rất buồn.

你似乎不太高兴?
Nǐ sìhū bú tài gāoxìng?
Hình như bạn không vui lắm?

他似乎累了,需要休息一下。
Tā sìhū lèi le, xūyào xiūxi yíxià.
Anh ấy có vẻ mệt rồi, cần nghỉ một chút.

  1. Diễn tả suy đoán về hành động
    外面似乎在下雨。
    Wàimiàn sìhū zài xiàyǔ.
    Hình như bên ngoài đang mưa.

他似乎在找什么东西。
Tā sìhū zài zhǎo shénme dōngxi.
Anh ta dường như đang tìm thứ gì đó.

你似乎知道这件事?
Nǐ sìhū zhīdào zhè jiàn shì?
Có vẻ như bạn biết chuyện này?

  1. Diễn tả phỏng đoán từ hiện tượng
    她似乎很有钱,穿得很讲究。
    Tā sìhū hěn yǒuqián, chuān de hěn jiǎngjiu.
    Cô ấy có vẻ giàu, ăn mặc rất chỉnh chu.

孩子们似乎对这个游戏很感兴趣。
Háizimen sìhū duì zhè ge yóuxì hěn gǎn xìngqù.
Trẻ con dường như rất hứng thú với trò chơi này.

  1. Dùng trong văn viết, văn trang trọng
    他的解释似乎有点问题。
    Tā de jiěshì sìhū yǒudiǎn wèntí.
    Lời giải thích của anh ta hình như có vấn đề.

经济似乎正在逐步恢复。
Jīngjì sìhū zhèngzài zhúbù huīfù.
Nền kinh tế có vẻ đang dần hồi phục.

VI. So sánh với các từ có nghĩa tương tự

Từ Nghĩa Phân biệt
好像 (hǎoxiàng) Hình như Khá giống “似乎”, thiên về trực giác, thường dùng trong văn nói hơn
看起来 (kàn qǐlái) Nhìn có vẻ như Mạnh hơn “似乎”, dựa trên thị giác, mang tính quan sát rõ ràng
可能 (kěnéng) Có thể Mang tính suy đoán rõ ràng hơn “似乎”, thường gắn với phỏng đoán khả năng xảy ra
VII. Mở rộng cụm từ & dùng nâng cao

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
似乎并不… Có vẻ như hoàn toàn không… 他似乎并不在意这件事。
似乎有点… Hơi có vẻ… 这道题似乎有点难。
一切似乎都很顺利 Mọi chuyện dường như đều thuận lợi 面试后,一切似乎都很顺利。
VIII. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ vựng 似乎 (sìhū)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Dường như, hình như, có vẻ như
Dùng để Biểu đạt sự suy đoán, cảm giác không chắc chắn
Từ gần nghĩa 好像, 看起来, 可能

  1. 似乎 là gì?
    似乎 (sìhū) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
    hình như, dường như, có vẻ như, dường như là…

Từ này được dùng để biểu đạt sự suy đoán, cảm giác không chắc chắn, hoặc sự quan sát chưa rõ ràng của người nói đối với sự việc, hiện tượng nào đó.

  1. Loại từ
    副词 (Phó từ) – thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, mang tính suy đoán hoặc mô tả vẻ ngoài có thể nhìn thấy được nhưng không chắc chắn.
  2. Giải nghĩa sâu hơn
    似 (sì): giống, tựa như

乎 (hū): trợ từ cổ dùng trong văn viết, ở đây mang chức năng hư từ biểu thị phỏng đoán
→ 似乎: có vẻ như, giống như là, hình như là…

Người nói dùng từ này khi không hoàn toàn khẳng định, mà chỉ phỏng đoán theo cảm giác hoặc quan sát bề ngoài.

  1. Cách sử dụng
    Đứng trước động từ/tính từ chính

Biểu thị cảm giác mơ hồ, không chắc chắn

Thường dùng trong văn viết, nhưng cũng gặp nhiều trong văn nói trang trọng hoặc mô tả

  1. Một số cấu trúc thường gặp

Cấu trúc câu Nghĩa
似乎 + Động từ / Tính từ Có vẻ như…
他似乎在… Anh ấy hình như đang…
事情似乎变得… Sự việc dường như trở nên…

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他似乎不太高兴。
    Tā sìhū bú tài gāoxìng.
    Hình như anh ấy không vui lắm.

Ví dụ 2:
你今天似乎很累。
Nǐ jīntiān sìhū hěn lèi.
Hôm nay bạn có vẻ rất mệt.

Ví dụ 3:
她似乎已经知道了这件事。
Tā sìhū yǐjīng zhīdào le zhè jiàn shì.
Cô ấy hình như đã biết chuyện này rồi.

Ví dụ 4:
这个问题似乎很复杂。
Zhè ge wèntí sìhū hěn fùzá.
Vấn đề này dường như khá phức tạp.

Ví dụ 5:
外面似乎要下雨了。
Wàimiàn sìhū yào xiàyǔ le.
Ngoài trời có vẻ sắp mưa rồi.

Ví dụ 6:
他似乎没有听见我说的话。
Tā sìhū méiyǒu tīngjiàn wǒ shuō de huà.
Hình như anh ấy không nghe thấy lời tôi nói.

Ví dụ 7:
你似乎有些心事。
Nǐ sìhū yǒuxiē xīnshì.
Bạn dường như đang có tâm sự.

Ví dụ 8:
他们之间似乎发生了什么事。
Tāmen zhījiān sìhū fāshēng le shénme shì.
Giữa họ hình như đã xảy ra chuyện gì đó.

Ví dụ 9:
大家似乎都不想发言。
Dàjiā sìhū dōu bù xiǎng fāyán.
Mọi người hình như đều không muốn phát biểu.

Ví dụ 10:
他对这件事似乎很感兴趣。
Tā duì zhè jiàn shì sìhū hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy có vẻ rất hứng thú với chuyện này.

  1. Phân biệt “似乎” với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt với “似乎”
好像 (hǎoxiàng) Giống như, có vẻ như Gần giống về nghĩa, thường dùng nhiều trong văn nói, hơi “thân mật”, “mềm mại” hơn
看起来 (kàn qǐlái) Nhìn có vẻ như Dựa trên quan sát trực tiếp bằng mắt
可能 (kěnéng) Có thể Mang tính phỏng đoán logic mạnh hơn, thường nói về khả năng thực tế xảy ra

  1. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ vựng 似乎 (sìhū)
Loại từ Phó từ (副词)
Nghĩa Hình như, có vẻ như, dường như
Cách dùng Biểu thị cảm giác không chắc chắn, dự đoán theo quan sát
Từ liên quan 好像、看起来、可能
Ví dụ tiêu biểu 他似乎不太高兴。/ 外面似乎要下雨了。