识别 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“识别” (shíbié) trong tiếng Trung là gì?
- Ý nghĩa chi tiết:
识别 (shíbié) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “nhận biết”, “phân biệt”, “xác định” hoặc “nhận ra” một sự vật, hiện tượng, đặc điểm, hoặc thông tin dựa trên các đặc điểm cụ thể. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc phân tích, đánh giá hoặc nhận diện thông qua quan sát, kinh nghiệm, hoặc công cụ kỹ thuật. Nó có thể áp dụng trong nhiều tình huống, từ nhận diện con người, đồ vật, chữ viết, đến các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, ý định, hoặc đặc tính.
- Loại từ:
Động từ (动词, dòngcí): Thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, biểu thị hành động hoặc quá trình nhận biết/phân biệt.
Có thể đi kèm với tân ngữ (đối tượng được nhận biết) hoặc bổ ngữ để làm rõ mức độ, kết quả của hành động nhận biết.
- Cấu trúc câu cơ bản:
Chủ ngữ + 识别 + Tân ngữ: Ví dụ: 他识别了那个人的身份 (Tā shíbiéle nàgè rén de shēnfèn) – Anh ấy đã nhận ra danh tính của người đó.
Chủ ngữ + 识别出 + Tân ngữ: Thường dùng để nhấn mạnh kết quả nhận biết thành công. Ví dụ: 我识别出了这张照片中的人 (Wǒ shíbiéchūle zhè zhāng zhàopiàn zhōng de rén) – Tôi đã nhận ra người trong bức ảnh này.
Chủ ngữ + 能够/可以 + 识别 + Tân ngữ: Nhấn mạnh khả năng nhận biết. Ví dụ: 这台机器能够识别不同的语言 (Zhè tái jīqì nénggòu shíbié bùtóng de yǔyán) – Cỗ máy này có thể nhận diện các ngôn ngữ khác nhau.
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
Nhận diện người/vật: Dùng để chỉ việc xác định danh tính hoặc đặc điểm của một người, vật thể.
Nhận diện công nghệ: Trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, nhận diện khuôn mặt, giọng nói, hoặc chữ viết.
Phân biệt sự khác nhau: Chỉ việc nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Nhận biết tình huống/cảm xúc: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như nhận ra ý định hoặc cảm xúc của người khác.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Nhận diện danh tính
Câu: 他通过指纹识别了嫌疑人的身份。
Phiên âm: Tā tōngguò zhǐwén shíbiéle xiányírén de shēnfèn.
Nghĩa: Anh ấy đã xác định danh tính của nghi phạm thông qua dấu vân tay.
Phân tích: “指纹” (dấu vân tay) là phương tiện, “嫌疑人的身份” (danh tính nghi phạm) là đối tượng được nhận diện.
Ví dụ 2: Nhận diện công nghệ
Câu: 这款手机可以识别你的面部特征。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī kěyǐ shíbié nǐ de miànbù tèzhēng.
Nghĩa: Chiếc điện thoại này có thể nhận diện các đặc điểm khuôn mặt của bạn.
Phân tích: “可以” nhấn mạnh khả năng, “面部特征” (đặc điểm khuôn mặt) là đối tượng nhận diện.
Ví dụ 3: Phân biệt sự khác nhau
Câu: 你能识别这两种酒的区别吗?
Phiên âm: Nǐ néng shíbié zhè liǎng zhǒng jiǔ de qūbié ma?
Nghĩa: Bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa hai loại rượu này không?
Phân tích: “区别” (sự khác biệt) là tân ngữ, câu hỏi nhấn mạnh khả năng phân biệt.
Ví dụ 4: Nhận diện chữ viết
Câu: 这个软件能够识别手写文字。
Phiên âm: Zhège ruǎnjiàn nénggòu shíbié shǒuxiě wénzì.
Nghĩa: Phần mềm này có thể nhận diện chữ viết tay.
Phân tích: “手写文字” (chữ viết tay) là đối tượng, “能够” nhấn mạnh khả năng của phần mềm.
Ví dụ 5: Nhận biết cảm xúc
Câu: 她一眼就识别出了他话语中的愤怒。
Phiên âm: Tā yīyǎn jiù shíbiéchūle tā huàyǔ zhōng de fènnù.
Nghĩa: Cô ấy chỉ cần nhìn qua đã nhận ra sự tức giận trong lời nói của anh ta.
Phân tích: “识别出” nhấn mạnh kết quả, “话语中的愤怒” (sự tức giận trong lời nói) là đối tượng trừu tượng.
Ví dụ 6: Nhận diện trong ngữ cảnh khoa học
Câu: 科学家们试图识别这种新病毒的来源。
Phiên âm: Kēxuéjiāmen shìtú shíbié zhè zhǒng xīn bìngdú de láiyuán.
Nghĩa: Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguồn gốc của loại virus mới này.
Phân tích: “试图” (cố gắng) thể hiện nỗ lực, “新病毒的来源” (nguồn gốc virus mới) là tân ngữ.
Ví dụ 7: Nhận diện sai lầm
Câu: 他没有识别出那封邮件是诈骗邮件。
Phiên âm: Tā méiyǒu shíbiéchū nà fēng yóujiàn shì zhàpiàn yóujiàn.
Nghĩa: Anh ấy không nhận ra rằng email đó là email lừa đảo.
Phân tích: “没有” phủ định, “识别出” nhấn mạnh việc không đạt được kết quả nhận diện.
Lưu ý khi sử dụng “识别”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
辨认 (biànrèn): Cũng có nghĩa “nhận ra”, nhưng thường mang tính trực quan hơn, dựa trên quan sát trực tiếp (như nhận ra người quen). Ví dụ: 我辨认出了人群中的他 (Wǒ biànrènchūle rénqún zhōng de tā) – Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.
分辨 (fēnbiàn): Nhấn mạnh việc phân biệt sự khác nhau giữa các đối tượng. Ví dụ: 他分辨不出真假 (Tā fēnbiànbùchū zhēnjiǎ) – Anh ấy không phân biệt được thật giả.
认出 (rènchū): Nhấn mạnh kết quả nhận ra, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn. Ví dụ: 我认出了那个演员 (Wǒ rènchūle nàgè yǎnyuán) – Tôi nhận ra diễn viên đó.
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng:
“识别” thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng (như khoa học, công nghệ). Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có thể dùng “认出” hoặc “辨认” nhiều hơn.
Kết hợp với công nghệ:
Trong các lĩnh vực như AI, “识别” xuất hiện nhiều trong các cụm như “语音识别” (nhận diện giọng nói), “图像识别” (nhận diện hình ảnh), “指纹识别” (nhận diện vân tay).
- 识别 là gì? Nghĩa đầy đủ theo ngữ cảnh
a. Định nghĩa:
识别 (shíbié) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Nhận dạng, nhận biết, phân biệt, xác định ai đó hoặc điều gì đó qua việc quan sát các đặc điểm, dấu hiệu hoặc tín hiệu đặc trưng.
Trong nhiều ngữ cảnh, từ này cũng ám chỉ quá trình xác định tính chất thật/giả, đúng/sai, thuộc về ai, loại gì, trạng thái gì… thông qua nhận thức, phân tích, hoặc dùng công nghệ.
- Loại từ
Thuộc loại: Động từ (动词) - Các cách dùng phổ biến của từ 识别 (shíbié)
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
识别人脸 Nhận diện khuôn mặt
识别指纹 Nhận diện vân tay
识别声音 Nhận diện giọng nói
识别图像 Nhận dạng hình ảnh
识别身份 Xác định danh tính
识别真伪 Phân biệt thật giả
识别敌我 Phân biệt địch ta
识别风险 Nhận diện rủi ro
语音识别 Nhận diện giọng nói (speech recognition)
图像识别 Nhận dạng hình ảnh (image recognition)
- Các cấu trúc thường gặp:
识别 + danh từ
Dùng để nói việc nhận dạng cái gì
Ví dụ: 识别面孔、识别声音、识别身份
识别出 + đối tượng cụ thể
Nhấn mạnh việc “nhận diện ra được”
Ví dụ: 识别出他是谁。
通过 + phương tiện + 识别 + đối tượng
Thông qua gì đó để nhận diện gì đó
Ví dụ: 通过指纹识别身份。
不能/无法/很难 + 识别
Dùng để nói “không thể nhận diện”
Ví dụ: 由于光线太暗,摄像头无法识别人脸。
- Ví dụ chi tiết, có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ đơn giản:
电脑可以识别你的指纹。
Diànnǎo kěyǐ shíbié nǐ de zhǐwén.
Máy tính có thể nhận diện dấu vân tay của bạn.
这个程序能识别各种图像。
Zhège chéngxù néng shíbié gè zhǒng túxiàng.
Phần mềm này có thể nhận dạng nhiều loại hình ảnh.
系统识别出了他的声音。
Xìtǒng shíbié chūle tā de shēngyīn.
Hệ thống đã nhận diện được giọng nói của anh ấy.
我无法识别这个电话号码。
Wǒ wúfǎ shíbié zhège diànhuà hàomǎ.
Tôi không thể nhận biết được số điện thoại này.
他能准确地识别每一个病人的身份。
Tā néng zhǔnquè de shíbié měi yí gè bìngrén de shēnfèn.
Anh ấy có thể xác định chính xác danh tính của từng bệnh nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh công nghệ:
现在的手机都支持人脸识别技术。
Xiànzài de shǒujī dōu zhīchí rénliǎn shíbié jìshù.
Điện thoại hiện nay đều hỗ trợ công nghệ nhận diện khuôn mặt.
语音识别的准确率越来越高了。
Yǔyīn shíbié de zhǔnquè lǜ yuèláiyuè gāo le.
Độ chính xác của nhận diện giọng nói ngày càng cao.
摄像头可以自动识别车牌号。
Shèxiàngtóu kěyǐ zìdòng shíbié chēpái hào.
Camera có thể tự động nhận diện biển số xe.
这个软件可以识别手写文字。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ shíbié shǒuxiě wénzì.
Phần mềm này có thể nhận dạng chữ viết tay.
人工智能的发展让机器识别变得更智能。
Réngōng zhìnéng de fāzhǎn ràng jīqì shíbié biànde gèng zhìnéng.
Sự phát triển của AI khiến máy móc nhận dạng trở nên thông minh hơn.
Ví dụ trong các lĩnh vực khác:
你能识别出这个人的口音吗?
Nǐ néng shíbié chū zhège rén de kǒuyīn ma?
Bạn có thể nhận ra giọng địa phương của người này không?
警察通过照片识别了嫌疑人。
Jǐngchá tōngguò zhàopiàn shíbié le xiányí rén.
Cảnh sát đã nhận diện nghi phạm thông qua ảnh chụp.
我们需要识别出潜在的风险。
Wǒmen xūyào shíbié chū qiánzài de fēngxiǎn.
Chúng ta cần nhận diện các rủi ro tiềm ẩn.
她能够轻松地识别真假品牌。
Tā nénggòu qīngsōng de shíbié zhēnjiǎ pǐnpái.
Cô ấy có thể dễ dàng phân biệt nhãn hiệu thật giả.
小孩还没有识别颜色的能力。
Xiǎohái hái méiyǒu shíbié yánsè de nénglì.
Trẻ nhỏ vẫn chưa có khả năng nhận biết màu sắc.
士兵必须在战场上快速识别敌人。
Shìbīng bìxū zài zhànchǎng shàng kuàisù shíbié dírén.
Binh lính phải nhanh chóng phân biệt kẻ địch trên chiến trường.
我无法识别这个古老的文字。
Wǒ wúfǎ shíbié zhège gǔlǎo de wénzì.
Tôi không thể nhận diện được loại chữ cổ này.
新的算法提高了图像识别的速度和精度。
Xīn de suànfǎ tígāo le túxiàng shíbié de sùdù hé jīngdù.
Thuật toán mới đã cải thiện tốc độ và độ chính xác trong nhận dạng hình ảnh.
在黑暗中,人眼很难识别出细节。
Zài hēi’àn zhōng, rényǎn hěn nán shíbié chū xìjié.
Trong bóng tối, mắt người rất khó nhận biết được chi tiết.
通过声音识别技术,智能音箱可以回应你的问题。
Tōngguò shēngyīn shíbié jìshù, zhìnéng yīnxiāng kěyǐ huíyìng nǐ de wèntí.
Nhờ công nghệ nhận diện giọng nói, loa thông minh có thể trả lời câu hỏi của bạn.
- Phân biệt “识别” với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
识别 shíbié Nhận dạng, phân biệt dựa vào dấu hiệu rõ ràng, thường có sự hỗ trợ công nghệ Dùng trong công nghệ, nhận diện bằng hệ thống
辨别 biànbié Phân biệt, phân tích để tìm sự khác nhau giữa hai thứ Thường dùng cho phán đoán tinh thần, đạo đức
分辨 fēnbiàn Phân biệt sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng Nhấn mạnh sự khác nhau, so sánh nhiều thứ
- Định nghĩa và ý nghĩa
识别 (shí bié) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “nhận biết”, “phân biệt” hoặc “xác định”. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động nhận diện hoặc phân biệt giữa các đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm dựa trên các đặc điểm cụ thể. - Loại từ
Loại từ: Động từ.
Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng cần nhận biết (như giọng nói, hình ảnh, khuôn mặt, chữ viết, v.v.).
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “识别” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
我可以识别出他的声音。 Wǒ kěyǐ shíbié chū tā de shēngyīn. Tôi có thể nhận ra giọng nói của anh ấy.
机器学习可以帮助计算机识别图像。 Jīqì xuéxí kěyǐ bāngzhù jìsuànjī shíbié túxiàng. Học máy có thể giúp máy tính nhận diện hình ảnh.
你能识别这些植物的种类吗? Nǐ néng shíbié zhèxiē zhíwù de zhǒnglèi ma? Bạn có thể nhận biết các loại cây này không?
识别伪钞是银行工作人员的重要技能。 Shíbié wěichāo shì yínháng gōngzuò rényuán de zhòngyào jìnéng. Nhận biết tiền giả là một kỹ năng quan trọng của nhân viên ngân hàng.
通过面部识别技术,我们可以快速确认身份。 Tōngguò miànbù shíbié jìshù, wǒmen kěyǐ kuàisù quèrèn shēnfèn. Thông qua công nghệ nhận diện khuôn mặt, chúng ta có thể xác nhận danh tính nhanh chóng.
这个软件可以识别不同的语言。 Zhège ruǎnjiàn kěyǐ shíbié bùtóng de yǔyán. Phần mềm này có thể nhận diện các ngôn ngữ khác nhau.
在黑暗中很难识别方向。 Zài hēi’àn zhōng hěn nán shíbié fāngxiàng. Trong bóng tối rất khó để nhận biết phương hướng.
他通过指纹识别进入了房间。 Tā tōngguò zhǐwèn shíbié jìnrùle fángjiān. Anh ấy đã vào phòng thông qua nhận diện vân tay.
识别敌人和朋友是战场上的关键能力。 Shíbié dírén hé péngyǒu shì zhànchǎng shàng de guānjiàn nénglì. Nhận biết kẻ thù và bạn bè là một kỹ năng quan trọng trên chiến trường.
这个系统可以自动识别车牌号码。 Zhège xìtǒng kěyǐ zìdòng shíbié chēpái hàomǎ. Hệ thống này có thể tự động nhận diện biển số xe.
- Một số lưu ý
Ứng dụng thực tế: Từ “识别” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ (nhận diện khuôn mặt, nhận diện giọng nói), giáo dục (phân biệt khái niệm), và đời sống hàng ngày (nhận biết người, vật).
Cụm từ liên quan:
面部识别 (miànbù shíbié): Nhận diện khuôn mặt.
声音识别 (shēngyīn shíbié): Nhận diện giọng nói.
指纹识别 (zhǐwèn shíbié): Nhận diện vân tay.
识别 là gì?
- Định nghĩa
识别 (shíbié) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa phân biệt, nhận diện, nhận biết, xác định, thường được dùng trong các tình huống cần phân tích, nhận ra hoặc phân loại một đối tượng nào đó dựa trên đặc điểm riêng biệt.
Trong lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, từ này còn chỉ các hệ thống tự động phân tích và nhận diện, ví dụ như nhận diện khuôn mặt, giọng nói, hình ảnh, vân tay…
- Nghĩa tiếng Trung
识别:通过分析、辨认等手段,从多个事物中认出某一个,或者把不同的事物区分开来。 - Dịch nghĩa tiếng Việt
Phân biệt
Nhận diện
Nhận biết
Xác định (thường dùng trong kỹ thuật)
- Từ loại
Động từ (动词) - Cấu trúc thường gặp
识别 + 名词:识别信息,识别身份,识别错误
无法识别:không thể nhận diện
自动识别:nhận diện tự động
被识别为 + danh từ:bị nhận diện là…
识别出:nhận ra (một cái gì đó cụ thể)
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú
识别 shíbié Nhận diện, phân biệt Tập trung vào quá trình phân biệt/nhận diện
辨别 biànbié Phân biệt đúng sai Tập trung vào đánh giá đúng/sai, thật/giả
辨认 biànrèn Nhận ra (qua đặc điểm) Gần với nhận dạng ngoại hình hoặc tín hiệu
- Các ví dụ sử dụng trong đời sống và chuyên ngành
Ví dụ 1:
人脸识别已经应用于很多场景。
Rénliǎn shíbié yǐjīng yìngyòng yú hěnduō chǎngjǐng.
Công nghệ nhận diện khuôn mặt đã được áp dụng trong rất nhiều lĩnh vực.
Ví dụ 2:
这个程序能自动识别图片中的人物。
Zhège chéngxù néng zìdòng shíbié túpiàn zhōng de rénwù.
Chương trình này có thể tự động nhận diện người trong hình ảnh.
Ví dụ 3:
他一眼就识别出了我。
Tā yìyǎn jiù shíbié chūle wǒ.
Anh ấy nhận ra tôi ngay lập tức.
Ví dụ 4:
系统无法识别你的声音,请重试。
Xìtǒng wúfǎ shíbié nǐ de shēngyīn, qǐng chóngshì.
Hệ thống không thể nhận diện giọng nói của bạn, vui lòng thử lại.
Ví dụ 5:
这个图像识别系统的准确率很高。
Zhège túxiàng shíbié xìtǒng de zhǔnquèlǜ hěn gāo.
Hệ thống nhận diện hình ảnh này có độ chính xác rất cao.
Ví dụ 6:
他能快速识别出伪造的文件。
Tā néng kuàisù shíbié chū wěizào de wénjiàn.
Anh ấy có thể nhanh chóng nhận ra tài liệu giả mạo.
Ví dụ 7:
识别他和他哥哥非常困难,他们长得一模一样。
Shíbié tā hé tā gēge fēicháng kùnnán, tāmen zhǎng de yìmú yíyàng.
Phân biệt anh ấy và anh trai anh ấy rất khó, họ trông giống nhau y như đúc.
Ví dụ 8:
孩子还不太会识别复杂的情绪。
Háizi hái bù tài huì shíbié fùzá de qíngxù.
Trẻ em vẫn chưa biết cách nhận diện cảm xúc phức tạp.
Ví dụ 9:
通过语音识别,我们可以控制智能设备。
Tōngguò yǔyīn shíbié, wǒmen kěyǐ kòngzhì zhìnéng shèbèi.
Thông qua nhận diện giọng nói, chúng ta có thể điều khiển thiết bị thông minh.
Ví dụ 10:
科学家们正在研究如何更准确地识别癌细胞。
Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū rúhé gèng zhǔnquè de shíbié áixìbāo.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nhận diện tế bào ung thư chính xác hơn.
- Ứng dụng trong các lĩnh vực
Công nghệ thông tin: nhận diện khuôn mặt, nhận diện giọng nói, AI (trí tuệ nhân tạo)
An ninh: hệ thống nhận diện vân tay, thẻ ID
Y học: nhận diện tế bào bệnh lý
Tâm lý học: nhận diện cảm xúc, hành vi
Marketing: nhận diện thương hiệu (brand recognition)
- Thành ngữ và mở rộng (nếu có)
Không có thành ngữ trực tiếp với 识别, nhưng nó thường xuất hiện trong cụm từ chuyên ngành như:
图像识别 (nhận diện hình ảnh)
声音识别 (nhận diện âm thanh)
指纹识别 (nhận diện vân tay)
虹膜识别 (nhận diện mống mắt)
情绪识别 (nhận diện cảm xúc)
识别 (shíbié)
- Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa gốc & Ý nghĩa chi tiết:
“识别” gồm hai chữ:
识 (shí): nhận biết, hiểu biết
别 (bié): phân biệt, tách biệt
=> 识别 là hành động nhận ra hoặc phân biệt đối tượng nào đó thông qua đặc điểm, dấu hiệu, dữ liệu hoặc cảm quan.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang các nghĩa:
Nhận diện (trong công nghệ, an ninh): ví dụ nhận diện khuôn mặt, giọng nói, hình ảnh…
Phân biệt đúng sai, thật giả: trong đời sống, kinh doanh, tâm lý
Xác định danh tính, đối tượng: trong quân sự, kiểm tra giấy tờ, bảo mật…
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
a. Công nghệ thông tin / An ninh
人脸识别 (rénliǎn shíbié): nhận diện khuôn mặt
指纹识别 (zhǐwén shíbié): nhận diện vân tay
声音识别 (shēngyīn shíbié): nhận diện giọng nói
图像识别 (túxiàng shíbié): nhận dạng hình ảnh
自动识别系统 (zìdòng shíbié xìtǒng): hệ thống nhận dạng tự động
b. Đời sống – Giao tiếp – Tư duy
识别真假 (shíbié zhēnjiǎ): phân biệt thật giả
识别情绪 (shíbié qíngxù): nhận biết cảm xúc
识别危险 (shíbié wēixiǎn): nhận diện nguy hiểm
快速识别问题 (kuàisù shíbié wèntí): nhanh chóng phát hiện vấn đề
c. Thương mại – Bảo mật
识别身份 (shíbié shēnfèn): xác định danh tính
防伪识别 (fángwěi shíbié): nhận dạng chống giả mạo
识别码 (shíbié mǎ): mã nhận dạng
- Cấu trúc thông dụng đi kèm:
Mẫu câu / Cấu trúc Nghĩa
无法识别…… Không thể nhận dạng…
正确识别…… Nhận biết chính xác…
利用……进行识别 Sử dụng… để nhận diện
被系统识别为…… Bị hệ thống nhận dạng là…
拥有识别能力 Có khả năng nhận diện/phân biệt
- Ví dụ phong phú (có phiên âm + tiếng Việt):
A. Trong công nghệ
系统正在进行人脸识别,请稍等。
Xìtǒng zhèngzài jìnxíng rénliǎn shíbié, qǐng shāoděng.
Hệ thống đang tiến hành nhận diện khuôn mặt, xin vui lòng chờ.
指纹识别失败,请重新尝试。
Zhǐwén shíbié shībài, qǐng chóngxīn chángshì.
Nhận diện vân tay thất bại, vui lòng thử lại.
这个程序可以自动识别图像中的文字。
Zhège chéngxù kěyǐ zìdòng shíbié túxiàng zhōng de wénzì.
Chương trình này có thể tự động nhận dạng chữ trong hình ảnh.
B. Trong đời sống – giao tiếp – cảm xúc
她能准确地识别出每个人的情绪。
Tā néng zhǔnquè de shíbié chū měi gèrén de qíngxù.
Cô ấy có thể nhận biết chính xác cảm xúc của từng người.
我还不能识别这种植物,它看起来很特别。
Wǒ hái bùnéng shíbié zhè zhǒng zhíwù, tā kàn qǐlái hěn tèbié.
Tôi vẫn chưa thể nhận ra loài thực vật này, trông nó rất đặc biệt.
儿童从小要学会识别危险。
Értóng cóng xiǎo yào xuéhuì shíbié wēixiǎn.
Trẻ nhỏ cần học cách nhận diện nguy hiểm từ sớm.
C. Trong thương mại – an ninh
请出示护照以供识别身份。
Qǐng chūshì hùzhào yǐ gōng shíbié shēnfèn.
Vui lòng xuất trình hộ chiếu để xác nhận danh tính.
这种药品有特别的标志用于防伪识别。
Zhè zhǒng yàopǐn yǒu tèbié de biāozhì yòng yú fángwěi shíbié.
Loại thuốc này có dấu hiệu đặc biệt dùng để nhận dạng chống hàng giả.
产品包装上的识别码必须清晰可见。
Chǎnpǐn bāozhuāng shàng de shíbié mǎ bìxū qīngxī kějiàn.
Mã nhận dạng trên bao bì sản phẩm phải rõ ràng, dễ nhìn thấy.
- Phân biệt với các từ tương tự:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với “识别”
辨别 biànbié Phân biệt (giữa đúng – sai, thật – giả) Tập trung vào phân biệt 2 hoặc nhiều thứ
鉴别 jiànbié Giám định, phân biệt (thường dùng trong kiểm định chất lượng) Mạnh về ý kiểm tra chất lượng
区分 qūfēn Phân loại, chia ra Dùng khi phân nhóm hoặc loại rõ ràng
- TỪ LOẠI VÀ PHIÊN ÂM
Từ tiếng Trung: 识别
Phiên âm: shíbié
Loại từ: Động từ (动词)
- GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
a. Định nghĩa gốc:
识别 là một động từ có nghĩa là:
Nhận biết, phân biệt được người, vật, hiện tượng thông qua việc quan sát, phân tích hoặc thông tin đã biết.
Nhận diện, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ như: nhận diện khuôn mặt, giọng nói, chữ viết…
b. Cấu tạo từ:
识 (shí): nhận thức, hiểu biết
别 (bié): phân biệt, tách biệt => Kết hợp lại thành: “hiểu để phân biệt”, nghĩa là nhận biết hay nhận diện một thứ gì đó một cách có chủ đích.
- CÁC CÁCH DÙNG VÀ NGỮ CẢNH
a. Dùng trong đời sống:
Phân biệt người/vật/hiện tượng qua quan sát.
Ví dụ: Nhận ra ai đó qua giọng nói, nhận ra đồ giả/thật.
b. Dùng trong công nghệ:
Nhận diện bằng công nghệ: nhận diện khuôn mặt, dấu vân tay, giọng nói, văn bản…
Là từ thường gặp trong các lĩnh vực như AI, phần mềm, bảo mật, camera thông minh,…
c. Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn:
Khoa học: phân biệt các loại chất, sinh vật, tín hiệu…
Quản lý chất lượng: nhận diện lỗi, phân biệt sản phẩm thật – giả…
- MẪU CÂU PHỔ BIẾN
无法识别:Không thể nhận diện
识别出 + đối tượng:Nhận diện được…
自动识别:Tự động nhận diện
准确识别:Nhận diện chính xác
快速识别:Nhận diện nhanh chóng
通过…识别:Nhận diện thông qua…
- VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT
A. Trong đời sống:
他很容易被别人识别出来。
Tā hěn róngyì bèi biérén shíbié chūlái.
Anh ấy rất dễ bị người khác nhận ra.
我一听就能识别出她的声音。
Wǒ yì tīng jiù néng shíbié chū tā de shēngyīn.
Tôi chỉ cần nghe là có thể nhận ra giọng cô ấy.
这种树叶很难识别。
Zhè zhǒng shùyè hěn nán shíbié.
Loại lá cây này rất khó để phân biệt.
孩子们常常不能识别是非对错。
Háizimen chángcháng bù néng shíbié shì fēi duì cuò.
Trẻ em thường không thể phân biệt đúng sai.
你能识别真假钞票吗?
Nǐ néng shíbié zhēn jiǎ chāopiào ma?
Bạn có thể phân biệt tiền thật – giả không?
B. Trong công nghệ:
这个手机配有面部识别功能。
Zhège shǒujī pèi yǒu miànbù shíbié gōngnéng.
Chiếc điện thoại này được trang bị chức năng nhận diện khuôn mặt.
系统无法识别您的指纹。
Xìtǒng wúfǎ shíbié nín de zhǐwén.
Hệ thống không thể nhận diện dấu vân tay của bạn.
自动车需要准确识别道路标志。
Zìdòngchē xūyào zhǔnquè shíbié dàolù biāozhì.
Xe tự lái cần phải nhận diện chính xác biển báo giao thông.
语音识别技术已应用于客服系统。
Yǔyīn shíbié jìshù yǐ yìngyòng yú kèfù xìtǒng.
Công nghệ nhận diện giọng nói đã được ứng dụng trong hệ thống chăm sóc khách hàng.
软件可以快速识别图片中的文字。
Ruǎnjiàn kěyǐ kuàisù shíbié túpiàn zhōng de wénzì.
Phần mềm có thể nhận diện nhanh văn bản trong hình ảnh.
C. Trong chuyên ngành:
医生可以通过症状来识别这种病。
Yīshēng kěyǐ tōngguò zhèngzhuàng lái shíbié zhè zhǒng bìng.
Bác sĩ có thể nhận biết bệnh này thông qua triệu chứng.
这款软件能自动识别语法错误。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn néng zìdòng shíbié yǔfǎ cuòwù.
Phần mềm này có thể tự động nhận diện lỗi ngữ pháp.
我们的系统可以识别出异常交易。
Wǒmen de xìtǒng kěyǐ shíbié chū yìcháng jiāoyì.
Hệ thống của chúng tôi có thể nhận diện giao dịch bất thường.
他在野外学习识别各种植物。
Tā zài yěwài xuéxí shíbié gè zhǒng zhíwù.
Anh ấy học nhận diện các loại thực vật ngoài thiên nhiên.
警犬可以识别毒品的气味。
Jǐngquǎn kěyǐ shíbié dúpǐn de qìwèi.
Chó nghiệp vụ có thể nhận biết mùi của ma túy.
- SO SÁNH VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa Khác biệt
识别 (shíbié) Nhận diện, phân biệt thông qua phân tích, hiểu biết Thiên về quá trình nhận biết chính xác
辨别 (biànbié) Phân biệt Thiên về so sánh hai thứ để tìm ra điểm khác biệt
鉴别 (jiànbié) Giám định, xác định thật giả Thường dùng trong bối cảnh chuyên môn như kiểm định đá quý, thuốc giả
- Định nghĩa chi tiết của 识别 (shíbié)
识别 (shíbié) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa nhận biết, nhận diện, phân biệt, xác định danh tính hoặc đặc điểm của người/vật/sự việc nào đó thông qua quan sát, phân tích hoặc các công nghệ hỗ trợ.
➤ Từ gốc:
识 (shí): hiểu biết, nhận biết.
别 (bié): phân biệt, khác biệt.
Kết hợp lại: 识别 = nhận ra sự khác biệt, phân biệt cái này với cái kia.
- Loại từ
Từ loại chính: Động từ (动词)
Đôi khi đóng vai trò là danh từ (trong dạng rút gọn, ví dụ: 指纹识别 = nhận dạng vân tay).
- Ý nghĩa và cách dùng
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích thêm
识别 Nhận biết, nhận diện Xác định danh tính, giọng nói, hình ảnh, văn bản, cảm xúc…
识别 Phân biệt So sánh và tìm ra điểm khác biệt giữa các đối tượng.
识别 Xác định / xác minh Đưa ra kết luận sau khi phân tích dữ liệu/đặc điểm.
- Ứng dụng trong các lĩnh vực
Lĩnh vực Ứng dụng từ “识别”
Công nghệ AI Nhận dạng khuôn mặt (人脸识别), giọng nói (声音识别), hình ảnh
An ninh Nhận dạng dấu vân tay (指纹识别), xác thực danh tính
Ngôn ngữ học Nhận diện chữ viết tay, chữ in (OCR 图像文字识别)
Tâm lý học Nhận diện cảm xúc qua biểu cảm (情绪识别)
Y học Nhận diện tế bào ung thư, ảnh chụp X-quang
Đời sống hàng ngày Nhận ra người quen, đồ vật, mùi vị…
- Mẫu câu & Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Nhận diện khuôn mặt
中文: 手机使用人脸识别来解锁屏幕。
拼音: Shǒujī shǐyòng rénliǎn shíbié lái jiěsuǒ píngmù.
Tiếng Việt: Điện thoại sử dụng nhận diện khuôn mặt để mở khóa màn hình.
Ví dụ 2: Phân biệt âm thanh
中文: 系统能识别不同人的声音。
拼音: Xìtǒng néng shíbié bùtóng rén de shēngyīn.
Tiếng Việt: Hệ thống có thể phân biệt giọng nói của những người khác nhau.
Ví dụ 3: Nhận diện chữ trong ảnh
中文: 这个程序能识别图片中的文字。
拼音: Zhège chéngxù néng shíbié túpiàn zhōng de wénzì.
Tiếng Việt: Chương trình này có thể nhận diện chữ viết trong hình ảnh.
Ví dụ 4: Phân biệt thật – giả
中文: 她很容易识别出真假货。
拼音: Tā hěn róngyì shíbié chū zhēn jiǎ huò.
Tiếng Việt: Cô ấy rất dễ phân biệt hàng thật và giả.
Ví dụ 5: Trong tâm lý học
中文: 孩子需要学习如何识别自己的情绪。
拼音: Háizi xūyào xuéxí rúhé shíbié zìjǐ de qíngxù.
Tiếng Việt: Trẻ em cần học cách nhận biết cảm xúc của bản thân.
Ví dụ 6: Nhận diện sai
中文: 机器有时候也会识别错误。
拼音: Jīqì yǒu shíhòu yě huì shíbié cuòwù.
Tiếng Việt: Máy móc đôi khi cũng nhận diện sai.
Ví dụ 7: Trong điều tra tội phạm
中文: 警方通过识别监控画面找到了嫌疑人。
拼音: Jǐngfāng tōngguò shíbié jiānkòng huàmiàn zhǎodào le xiányírén.
Tiếng Việt: Cảnh sát đã tìm được nghi phạm nhờ nhận diện hình ảnh từ camera giám sát.
- Các cụm từ ghép phổ biến với “识别”
Từ ghép tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
人脸识别 rénliǎn shíbié Nhận diện khuôn mặt
指纹识别 zhǐwén shíbié Nhận dạng vân tay
声音识别 shēngyīn shíbié Nhận diện giọng nói
图像识别 túxiàng shíbié Nhận diện hình ảnh
身份识别 shēnfèn shíbié Xác thực danh tính
自动识别 zìdòng shíbié Nhận dạng tự động
情绪识别 qíngxù shíbié Nhận diện cảm xúc
车牌识别 chēpái shíbié Nhận diện biển số xe
文字识别 wénzì shíbié Nhận diện văn bản
- So sánh với một số từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “识别”
认出 rènchū Nhận ra Dùng khi nhận ra người quen, không quá kỹ thuật
辨认 biànrèn Phân biệt nhận dạng Dùng trong ngữ cảnh thị giác / điều tra
区分 qūfēn Phân biệt Nhấn mạnh đến việc so sánh hai sự vật
- Tổng kết
“识别” là từ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi từ công nghệ đến đời sống.
Dễ kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, khoa học kỹ thuật, và công nghệ cao.
识别 là gì?
- Định nghĩa sâu và chính xác
识别 (shíbié) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Phân biệt, nhận biết, nhận diện, xác định hoặc nhận dạng một sự vật, hiện tượng, con người hoặc tín hiệu nào đó dựa trên đặc điểm, thông tin, hình dạng, dấu hiệu đã biết.
→ Đây là một từ chuyên dùng để mô tả quá trình nhận diện một thứ gì đó dựa vào quan sát, phân tích, ghi nhớ hoặc hệ thống.
- Nguồn gốc và cấu tạo từ
识 (shí): biết, nhận thức, hiểu
别 (bié): phân biệt, khác nhau
→ “识别” kết hợp nghĩa là hiểu để phân biệt → nhận diện, phân loại, nhận biết sự khác biệt.
- Các nét nghĩa chính của “识别”
Nghĩa Mô tả
- Nhận biết bằng giác quan Dựa vào hình dáng, màu sắc, âm thanh, mùi vị… để nhận ra một vật thể.
- Nhận diện bằng công nghệ Dùng công cụ/kỹ thuật (AI, hệ thống máy móc) để phân tích, nhận dạng dữ liệu, hình ảnh, âm thanh, khuôn mặt, vân tay…
- Nhận biết tâm lý/hành vi Nhận ra cảm xúc, trạng thái tinh thần, động cơ người khác.
- Phân biệt điều đúng/sai Phán đoán, suy luận để nhận biết điều gì là đúng, sai, thật, giả.
- Cấu trúc câu thông dụng với “识别”
Mẫu 1:
识别 + 对象(người/vật cần nhận dạng)
系统能识别陌生人。
Hệ thống có thể nhận diện người lạ.
Mẫu 2:
通过 + phương thức + 识别 + đối tượng
通过颜色识别产品。
Phân biệt sản phẩm qua màu sắc.
Mẫu 3:
不能/无法识别…
Không thể nhận dạng…
电脑无法识别这个文件格式。
Máy tính không thể nhận dạng định dạng tập tin này.
- Ví dụ chi tiết theo từng lĩnh vực
A. Đời sống hàng ngày
小孩子能很快识别妈妈的声音。
Xiǎo háizi néng hěn kuài shíbié māmā de shēngyīn.
Trẻ nhỏ có thể nhận ra giọng nói của mẹ rất nhanh.
他戴了口罩,我一时没能识别出来。
Tā dài le kǒuzhào, wǒ yìshí méi néng shíbié chūlái.
Anh ấy đeo khẩu trang nên tôi nhất thời không nhận ra được.
B. Công nghệ – Khoa học máy tính
现在的手机都配备了面部识别功能。
Xiànzài de shǒujī dōu pèibèi le miànbù shíbié gōngnéng.
Điện thoại hiện nay đều được trang bị tính năng nhận diện khuôn mặt.
指纹识别比密码更安全。
Zhǐwén shíbié bǐ mìmǎ gèng ānquán.
Nhận dạng vân tay an toàn hơn mật khẩu.
C. Giao thông – An ninh
警方利用图像识别技术找到了嫌疑人。
Jǐngfāng lìyòng túxiàng shíbié jìshù zhǎodào le xiányírén.
Cảnh sát đã sử dụng công nghệ nhận dạng hình ảnh để tìm ra nghi phạm.
安检设备能自动识别行李中的危险品。
Ānjiǎn shèbèi néng zìdòng shíbié xínglǐ zhōng de wēixiǎn pǐn.
Thiết bị an ninh có thể tự động nhận diện vật nguy hiểm trong hành lý.
D. Tâm lý – Nhân văn
有些人善于识别他人的情绪变化。
Yǒuxiē rén shànyú shíbié tārén de qíngxù biànhuà.
Một số người giỏi nhận biết sự thay đổi cảm xúc của người khác.
学会识别谎言是非常重要的能力。
Xuéhuì shíbié huǎngyán shì fēicháng zhòngyào de nénglì.
Biết cách nhận diện lời nói dối là một kỹ năng rất quan trọng.
- Các cụm từ cố định thường dùng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面部识别 miànbù shíbié nhận diện khuôn mặt
指纹识别 zhǐwén shíbié nhận diện vân tay
图像识别 túxiàng shíbié nhận diện hình ảnh
自动识别 zìdòng shíbié nhận dạng tự động
语音识别 yǔyīn shíbié nhận diện giọng nói
情绪识别 qíngxù shíbié nhận diện cảm xúc
身份识别 shēnfèn shíbié nhận dạng danh tính
模式识别 móshì shíbié nhận diện mẫu
物体识别 wùtǐ shíbié nhận diện vật thể
生物识别 shēngwù shíbié nhận dạng sinh trắc học
- Phân biệt “识别” với các từ liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt
辨别 (biànbié) phân biệt, phân định đúng sai Nhấn mạnh vào khả năng phán đoán đúng sai, thật giả
认出 (rènchū) nhận ra (ai đó) Chỉ nhận diện cá nhân, thường dùng với người quen
判断 (pànduàn) phán đoán, suy đoán Thiên về tư duy, đánh giá chủ quan
看出 (kànchū) nhìn ra Dựa vào thị giác để nhận ra điều gì đó
识别 (shíbié)
- Giải nghĩa cơ bản
识别 là một động từ trong tiếng Trung.
Có nghĩa: nhận ra, nhận biết, nhận dạng, phân biệt.
Được dùng để nói đến hành động nhận biết sự vật, hiện tượng, người, thông tin hoặc tín hiệu nào đó thông qua dấu hiệu, đặc điểm, hoặc công nghệ.
- Phân tích từ cấu tạo
识 (shí): hiểu biết, nhận thức.
别 (bié): phân biệt, khác nhau.
=> Khi ghép lại thành 识别, từ này biểu thị hành động nhận ra hoặc phân biệt điều gì đó dựa trên các yếu tố đặc trưng.
- Cách sử dụng và cấu trúc thông dụng
a. Mẫu câu thông dụng
识别 + đối tượng (nhận diện cái gì)
无法 / 可以 / 自动 / 正确 + 识别
通过 + phương pháp + 识别 + đối tượng
b. Ví dụ:
这台电脑可以识别人脸。
Pinyin: Zhè tái diànnǎo kěyǐ shíbié rénliǎn.
Dịch: Máy tính này có thể nhận diện khuôn mặt.
他无法识别这些字,因为写得太潦草。
Pinyin: Tā wúfǎ shíbié zhèxiē zì, yīnwèi xiě de tài liǎocǎo.
Dịch: Anh ấy không thể nhận ra các chữ này vì chúng được viết quá nguệch ngoạc.
系统能自动识别用户的语音。
Pinyin: Xìtǒng néng zìdòng shíbié yònghù de yǔyīn.
Dịch: Hệ thống có thể tự động nhận dạng giọng nói của người dùng.
她通过声音识别出是妈妈在叫她。
Pinyin: Tā tōngguò shēngyīn shíbié chū shì māma zài jiào tā.
Dịch: Cô ấy nhận ra mẹ đang gọi mình thông qua giọng nói.
警察利用照片识别系统找到了嫌疑人。
Pinyin: Jǐngchá lìyòng zhàopiàn shíbié xìtǒng zhǎodào le xiányí rén.
Dịch: Cảnh sát đã sử dụng hệ thống nhận diện ảnh để tìm ra nghi phạm.
他识别出了这段文字的来源。
Pinyin: Tā shíbié chū le zhè duàn wénzì de láiyuán.
Dịch: Anh ấy đã nhận biết được nguồn gốc của đoạn văn này.
在野外生存时,必须学会识别可食用的植物。
Pinyin: Zài yěwài shēngcún shí, bìxū xuéhuì shíbié kě shíyòng de zhíwù.
Dịch: Khi sinh tồn ngoài tự nhiên, phải học cách nhận biết các loại cây ăn được.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
a. 识别 vs 辨认 (biànrèn)
辨认: nhận diện bằng mắt hoặc cảm giác, nhấn mạnh vào “nhận ra” ai hoặc cái gì.
识别: vừa có thể là hành vi nhận biết tự nhiên, vừa dùng trong công nghệ, mang tính kỹ thuật hoặc trừu tượng.
Ví dụ:
我很难辨认这些照片中的人。
Tôi khó nhận ra những người trong ảnh.
这个系统能自动识别图片内容。
Hệ thống này có thể tự động nhận dạng nội dung hình ảnh.
b. 识别 vs 分辨 (fēnbiàn)
分辨: phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, nhấn mạnh sự so sánh.
识别: nhấn mạnh hành vi nhận ra hoặc xác định đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我分辨不出哪一个是真的。
Tôi không phân biệt được cái nào là thật.
机器已经识别出入侵者。
Máy đã nhận dạng được kẻ xâm nhập.
- Các lĩnh vực ứng dụng của “识别”
a. Công nghệ thông tin
人脸识别: nhận diện khuôn mặt
声音识别: nhận diện giọng nói
图像识别: nhận diện hình ảnh
指纹识别: nhận diện vân tay
自动识别系统: hệ thống nhận diện tự động
Ví dụ:
手机通过指纹识别功能解锁。
Điện thoại được mở khóa qua chức năng nhận diện vân tay.
b. Y học
病毒识别 (nhận diện virus)
免疫系统的抗原识别功能 (chức năng nhận biết kháng nguyên của hệ miễn dịch)
c. Giáo dục và hành vi
识别学生的学习障碍: nhận biết trở ngại trong học tập của học sinh
情绪识别: nhận biết cảm xúc
d. An ninh và nhận dạng cá nhân
警用识别系统: hệ thống nhận diện phục vụ an ninh
生物识别技术: công nghệ sinh trắc học
- Từ ghép thường gặp
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
识别能力 Khả năng nhận dạng
识别系统 Hệ thống nhận diện
自动识别 Nhận diện tự động
特征识别 Nhận dạng đặc điểm
数据识别 Nhận dạng dữ liệu
表情识别 Nhận diện biểu cảm
- Tổng kết
识别 (shíbié) không chỉ là từ mang nghĩa thông thường mà còn là thuật ngữ chuyên ngành trong nhiều lĩnh vực.
Hiểu rõ sắc thái của từ và sự khác biệt với các từ tương tự như 辨认, 分辨, 鉴别 sẽ giúp bạn sử dụng chuẩn xác trong cả văn nói và văn viết.
Từ này có ứng dụng rộng từ công nghệ cao đến đời sống hằng ngày, là từ vựng quan trọng nên học kỹ.