Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 规避 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

规避 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

规避 (guībì) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "tránh", "né tránh", "lảng tránh" hoặc "phòng tránh" một điều gì đó, thường là những tình huống, rủi ro, trách nhiệm, hoặc vấn đề không mong muốn. Từ này nhấn mạnh hành động chủ động để không đối mặt trực tiếp với một sự việc hoặc nguy cơ.

0
230
5/5 - (1 bình chọn)

规避 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 规避 là gì?
    Nghĩa tiếng Việt:
    规避 (guībì) là một động từ, mang nghĩa:

Lách luật, né tránh, tránh né một cách có tính toán, thường là tránh những trách nhiệm, nghĩa vụ, quy định, rủi ro hoặc nguy hiểm bằng cách dùng thủ đoạn, kế sách, phương pháp nào đó.

Không đơn thuần là “tránh”, mà là tránh một cách có chiến lược hoặc khéo léo, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mang sắc thái mưu mẹo.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词)
  2. Giải thích chuyên sâu:
    Từ này được dùng nhiều trong các văn cảnh như:

Pháp luật: Lách luật, tránh trách nhiệm pháp lý.

Tài chính – kinh tế: Tránh rủi ro đầu tư.

Công việc – quản trị: Né tránh trách nhiệm hoặc nhiệm vụ khó.

Đời sống: Tránh né xung đột, né tránh đối đầu.

  1. Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
规避风险 Né tránh rủi ro
规避责任 Trốn tránh trách nhiệm
规避法律 Lách luật
规避义务 Tránh nghĩa vụ
规避规则 Né luật lệ, quy định
通过……来规避…… Tránh cái gì thông qua phương pháp nào đó

  1. Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ phổ thông:
    他试图规避自己的责任。
    Tā shìtú guībì zìjǐ de zérèn.
    Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.

有些公司利用漏洞来规避法律。
Yǒuxiē gōngsī lìyòng lòudòng lái guībì fǎlǜ.
Một số công ty lợi dụng kẽ hở để lách luật.

我们应该正面解决问题,而不是规避它。
Wǒmen yīnggāi zhèngmiàn jiějué wèntí, ér bùshì guībì tā.
Chúng ta nên đối mặt với vấn đề, chứ không nên né tránh nó.

通过设立子公司,他们成功地规避了风险。
Tōngguò shèlì zǐgōngsī, tāmen chénggōng de guībìle fēngxiǎn.
Thông qua việc thành lập công ty con, họ đã né tránh được rủi ro.

这种行为是在规避纳税义务。
Zhè zhǒng xíngwéi shì zài guībì nàshuì yìwù.
Hành vi này là đang tránh nghĩa vụ nộp thuế.

Ví dụ trong pháp luật và kinh tế:
他利用海外账户规避了监管。
Tā lìyòng hǎiwài zhànghù guībìle jiānguǎn.
Anh ta lợi dụng tài khoản ở nước ngoài để né tránh sự giám sát.

企业应当合法经营,而不是想着如何规避法律。
Qǐyè yīngdāng héfǎ jīngyíng, ér bùshì xiǎngzhe rúhé guībì fǎlǜ.
Doanh nghiệp nên kinh doanh hợp pháp, chứ không nên nghĩ cách lách luật.

他通过复杂的合同条款来规避风险。
Tā tōngguò fùzá de hétóng tiáokuǎn lái guībì fēngxiǎn.
Anh ta dùng các điều khoản hợp đồng phức tạp để tránh rủi ro.

税务部门正在查处规避税收的行为。
Shuìwù bùmén zhèngzài cháchǔ guībì shuìshōu de xíngwéi.
Cơ quan thuế đang điều tra các hành vi lách thuế.

投资者应该了解如何合法地规避潜在风险。
Tóuzī zhě yīnggāi liǎojiě rúhé héfǎ de guībì qiánzài fēngxiǎn.
Nhà đầu tư nên hiểu cách né tránh rủi ro tiềm ẩn một cách hợp pháp.

Ví dụ trong đời sống và công việc:
她总是在会议上规避问题,不正面回答。
Tā zǒng shì zài huìyì shàng guībì wèntí, bù zhèngmiàn huídá.
Cô ấy luôn né tránh vấn đề trong cuộc họp, không trả lời thẳng.

面对困难,我们不能选择规避。
Miànduì kùnnán, wǒmen bùnéng xuǎnzé guībì.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể chọn cách né tránh.

他通过换部门来规避繁重的工作任务。
Tā tōngguò huàn bùmén lái guībì fánzhòng de gōngzuò rènwù.
Anh ta chuyển bộ phận để tránh khối lượng công việc nặng nề.

不要总是试图规避冲突,适当沟通更重要。
Bùyào zǒng shì shìtú guībì chōngtū, shìdàng gōutōng gèng zhòngyào.
Đừng luôn cố né tránh xung đột, giao tiếp thích hợp còn quan trọng hơn.

他规避了直面上司的机会。
Tā guībìle zhímiàn shàngsī de jīhuì.
Anh ấy đã né tránh cơ hội đối diện với cấp trên.

  1. So sánh với các từ tương tự

Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Phân biệt
规避 guībì Né tránh có tính toán, chiến lược, thường mang sắc thái tiêu cực Nhấn mạnh cách làm thông minh, thủ đoạn
避免 bìmiǎn Tránh (để không xảy ra điều gì đó) Trung tính, thường dùng với “sai sót, tổn thất”
躲避 duǒbì Trốn tránh một cách chủ động (thường là hành động) Nhấn mạnh hành động thể chất, rõ ràng
逃避 táobì Trốn tránh (trách nhiệm, hiện thực…) Mang sắc thái tiêu cực, thường về tâm lý
Ví dụ so sánh:

他想规避责任。→ Có mưu đồ né trách nhiệm.

他想避免冲突。→ Muốn tránh xung đột xảy ra.

他在躲避警察。→ Anh ta đang trốn cảnh sát.

他在逃避现实。→ Anh ta đang trốn tránh hiện thực.

  1. Tóm tắt
    规避 (guībì) là động từ mang nghĩa tránh né một cách có tính toán, khéo léo, thông minh hoặc có mục đích riêng.

Dùng nhiều trong pháp luật, kinh tế, quản lý rủi ro, giao tiếp xã hội, và công việc.

Khác với 避免 (tránh), 躲避 (lẩn tránh), 逃避 (trốn tránh), vì quy mô và mục đích sử dụng khác nhau.

“规避” (guībì) trong tiếng Trung là gì?

  1. Ý nghĩa chi tiết:

规避 (guībì) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “tránh”, “né tránh”, “lảng tránh” hoặc “phòng tránh” một điều gì đó, thường là những tình huống, rủi ro, trách nhiệm, hoặc vấn đề không mong muốn. Từ này nhấn mạnh hành động chủ động để không đối mặt trực tiếp với một sự việc hoặc nguy cơ.
Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc quản lý rủi ro, pháp luật, kinh doanh, hoặc giao tiếp xã hội, nơi mà một cá nhân hoặc tổ chức cố ý tìm cách không bị ảnh hưởng bởi một vấn đề cụ thể.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các tình huống đòi hỏi ngôn ngữ nghiêm túc.

  1. Loại từ:

Động từ (动词, dòngcí): Thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, biểu thị hành động tránh né hoặc phòng tránh.
Có thể đi kèm tân ngữ (đối tượng được tránh) hoặc bổ ngữ để làm rõ mức độ, mục đích của hành động.

  1. Cấu trúc câu cơ bản:

Chủ ngữ + 规避 + Tân ngữ: Ví dụ: 公司规避了潜在的风险 (Gōngsī guībìle qiánzài de fēngxiǎn) – Công ty đã tránh được những rủi ro tiềm ẩn.
Chủ ngữ + 通过…规避 + Tân ngữ: Nhấn mạnh phương pháp tránh né. Ví dụ: 他通过撒谎规避了惩罚 (Tā tōngguò sāhuǎng guībìle chéngfá) – Anh ta đã tránh được hình phạt bằng cách nói dối.
Chủ ngữ + 为了规避 + Tân ngữ + 而…: Nhấn mạnh mục đích tránh né. Ví dụ: 为了规避损失,他选择了保险 (Wèile guībì sǔnshī, tā xuǎnzéle bǎoxiǎn) – Để tránh tổn thất, anh ta đã chọn mua bảo hiểm.
无法/不能 + 规避: Chỉ sự bất khả kháng, không thể tránh được. Ví dụ: 这种风险无法规避 (Zhè zhǒng fēngxiǎn wúfǎ guībì) – Loại rủi ro này không thể tránh được.

  1. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

Tránh rủi ro: Trong kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý, như tránh rủi ro tài chính, pháp lý.
Né tránh trách nhiệm: Trong giao tiếp hoặc công việc, khi ai đó cố ý không đối mặt với trách nhiệm hoặc câu hỏi khó.
Phòng tránh vấn đề: Trong các ngữ cảnh như pháp luật, quy định, hoặc nguy cơ tiềm ẩn.
Chiến lược chủ động: Hành động规避 thường mang tính có kế hoạch, khác với việc vô tình tránh được điều gì đó.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Tránh rủi ro tài chính
Câu: 公司通过多元化投资规避了市场风险。
Phiên âm: Gōngsī tōngguò duōyuánhuà tóuzī guībìle shìchǎng fēngxiǎn.
Nghĩa: Công ty đã tránh được rủi ro thị trường thông qua việc đa dạng hóa đầu tư.
Phân tích: “通过多元化投资” (thông qua đa dạng hóa đầu tư) chỉ phương pháp, “市场风险” (rủi ro thị trường) là tân ngữ.
Ví dụ 2: Né tránh trách nhiệm
Câu: 他总是规避关于项目失败的讨论。
Phiên âm: Tā zǒngshì guībì guānyú xiàngmù shībài de tǎolùn.
Nghĩa: Anh ta luôn né tránh các cuộc thảo luận về sự thất bại của dự án.
Phân tích: “总是” nhấn mạnh thói quen, “关于项目失败的讨论” (cuộc thảo luận về sự thất bại của dự án) là đối tượng được né tránh.
Ví dụ 3: Phòng tránh pháp lý
Câu: 为了规避法律责任,他们签署了免责协议。
Phiên âm: Wèile guībì fǎlǜ zérèn, tāmen qiānshǔle miǎnzé xiéyì.
Nghĩa: Để tránh trách nhiệm pháp lý, họ đã ký một thỏa thuận miễn trách nhiệm.
Phân tích: “为了…而…” chỉ mục đích, “法律责任” (trách nhiệm pháp lý) là tân ngữ.
Ví dụ 4: Không thể tránh
Câu: 这种自然灾害的风险无法规避。
Phiên âm: Zhè zhǒng zìrán zāihài de fēngxiǎn wúfǎ guībì.
Nghĩa: Rủi ro từ thiên tai này không thể tránh được.
Phân tích: “无法” phủ định khả năng, “自然灾害的风险” (rủi ro thiên tai) là đối tượng.
Ví dụ 5: Tránh câu hỏi khó
Câu: 她在记者会上规避了敏感问题。
Phiên âm: Tā zài jìzhěhuì shàng guībìle mǐngǎn wèntí.
Nghĩa: Cô ấy đã né tránh các câu hỏi nhạy cảm trong buổi họp báo.
Phân tích: “记者会上” (trong buổi họp báo) chỉ bối cảnh, “敏感问题” (câu hỏi nhạy cảm) là tân ngữ.
Ví dụ 6: Tránh xung đột
Câu: 他选择沉默以规避不必要的争吵。
Phiên âm: Tā xuǎnzé chénmò yǐ guībì bù bìyào de zhēngchǎo.
Nghĩa: Anh ta chọn im lặng để tránh những cuộc tranh cãi không cần thiết.
Phân tích: “以” chỉ phương tiện, “不必要的争吵” (tranh cãi không cần thiết) là tân ngữ.
Ví dụ 7: Tránh thuế
Câu: 一些公司通过离岸账户规避税收。
Phiên âm: Yīxiē gōngsī tōngguò líàn zhànghù guībì shuìshōu.
Nghĩa: Một số công ty tránh thuế thông qua các tài khoản nước ngoài.
Phân tích: “通过离岸账户” chỉ phương pháp, “税收” (thuế) là tân ngữ.
Lưu ý khi sử dụng “规避”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
避免 (bìmiǎn): Cũng có nghĩa “tránh”, nhưng mang tính chung hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ: 我们应该避免冲突 (Wǒmen yīnggāi bìmiǎn chōngtū) – Chúng ta nên tránh xung đột.
躲避 (duǒbì): Chỉ hành động trốn tránh vật lý hoặc cụ thể hơn, thường mang tính không trang trọng. Ví dụ: 他躲避了警察的追捕 (Tā duǒbìle jǐngchá de zhuībǔ) – Anh ta trốn tránh sự truy bắt của cảnh sát.
回避 (huíbì): Gần nghĩa với 规避, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, né tránh câu hỏi, hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 他回避了我的问题 (Tā huíbìle wǒ de wèntí) – Anh ta né tránh câu hỏi của tôi.
Sắc thái trang trọng:
“规避” thường xuất hiện trong văn viết, tài liệu pháp lý, kinh doanh, hoặc các ngữ cảnh cần ngôn ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có thể dùng “避免” hoặc “回避” nhiều hơn.
Ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung lập:
“规避” đôi khi mang sắc thái tiêu cực nếu dùng để chỉ việc né tránh trách nhiệm hoặc hành vi không minh bạch (như trốn thuế). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh như quản lý rủi ro, nó mang tính trung lập và chuyên nghiệp.
Kết hợp với các lĩnh vực:
Trong kinh doanh: “规避风险” (tránh rủi ro), “规避损失” (tránh tổn thất).
Trong pháp luật: “规避法律” (tránh luật), “规避责任” (tránh trách nhiệm).
Trong giao tiếp: “规避问题” (né tránh vấn đề), “规避冲突” (tránh xung đột).

“规避” (guī bì) trong tiếng Trung có nghĩa là “né tránh” hoặc “tránh né”. Đây là một động từ, thường được sử dụng để diễn tả hành động cố gắng tránh khỏi một tình huống, trách nhiệm, hoặc nguy cơ nào đó.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    规避 (guī bì) mang nghĩa “né tránh” hoặc “tránh né”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tránh các rủi ro, trách nhiệm pháp lý, hoặc các tình huống không mong muốn.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ.

Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống cần tránh (như rủi ro, trách nhiệm, nguy hiểm).

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “规避” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

他试图规避法律责任。 Tā shìtú guībì fǎlǜ zérèn. Anh ấy cố gắng né tránh trách nhiệm pháp lý.

公司采取措施规避风险。 Gōngsī cǎiqǔ cuòshī guībì fēngxiǎn. Công ty thực hiện các biện pháp để tránh rủi ro.

规避问题并不能解决问题。 Guībì wèntí bìng bùnéng jiějué wèntí. Né tránh vấn đề không thể giải quyết vấn đề.

他总是规避困难的任务。 Tā zǒngshì guībì kùnnán de rènwù. Anh ấy luôn né tránh những nhiệm vụ khó khăn.

通过规避规则,他成功完成了项目。 Tōngguò guībì guīzé, tā chénggōng wánchéngle xiàngmù. Bằng cách né tránh quy tắc, anh ấy đã hoàn thành dự án thành công.

规避危险是每个人的本能。 Guībì wēixiǎn shì měi gèrén de běnnéng. Né tránh nguy hiểm là bản năng của mỗi người.

他们试图规避税收政策的限制。 Tāmen shìtú guībì shuìshōu zhèngcè de xiànzhì. Họ cố gắng né tránh các hạn chế của chính sách thuế.

  1. Một số lưu ý
    Ứng dụng thực tế: Từ “规避” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp luật (né tránh trách nhiệm pháp lý), kinh doanh (tránh rủi ro), và đời sống hàng ngày (né tránh nguy hiểm).

Cụm từ liên quan:

规避风险 (guībì fēngxiǎn): Né tránh rủi ro.

规避责任 (guībì zérèn): Né tránh trách nhiệm.

规避规则 (guībì guīzé): Né tránh quy tắc.

规避 là gì?

  1. Định nghĩa
    规避 (guībì) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa tránh né, lẩn tránh, né tránh một cách có chủ ý, đặc biệt thường dùng khi người hoặc tổ chức cố ý tránh né trách nhiệm, nghĩa vụ, quy định pháp luật, hoặc những vấn đề nhạy cảm.

Không giống như từ “避免” (tránh khỏi một cách nói chung), “规避” thường ngụ ý tránh một cách có chiến lược, đôi khi là gian xảo hoặc không chính đáng.

  1. Nghĩa tiếng Trung
    规避:有意图地设法逃避某种义务、责任或限制,尤其是在法律、制度或规则范围内钻空子或打擦边球。
  2. Dịch nghĩa tiếng Việt
    Né tránh

Tránh né

Lẩn tránh

Lách luật / Lách quy định

Tránh trách nhiệm (có tính toán, chủ đích)

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
  2. Các cấu trúc thường gặp
    规避责任:tránh né trách nhiệm

规避法律:lách luật

规避风险:tránh rủi ro

规避税收:lách thuế

尝试规避 + danh từ:cố gắng lẩn tránh…

有意规避:cố tình né tránh

被指控规避 + nghĩa vụ/pháp luật:bị tố cáo là đã né tránh…

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú so sánh
避免 bìmiǎn Tránh khỏi điều gì Chung chung, không hàm ý tính toán hoặc cố tình né tránh
躲避 duǒbì Trốn tránh, lẩn tránh Tập trung vào hành động trốn (có thể do sợ hãi, phản xạ)
规避 guībì Né tránh có chủ đích và tính toán Hàm ý về sự khéo léo hoặc lách quy định

  1. Các ví dụ sử dụng thực tế (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他试图规避法律的规定。
    Tā shìtú guībì fǎlǜ de guīdìng.
    Anh ta cố gắng lách các quy định pháp luật.

Ví dụ 2:
企业不能为了利益而规避税收义务。
Qǐyè bùnéng wèile lìyì ér guībì shuìshōu yìwù.
Doanh nghiệp không thể vì lợi ích mà lách nghĩa vụ nộp thuế.

Ví dụ 3:
他总是在关键时刻规避责任。
Tā zǒng shì zài guānjiàn shíkè guībì zérèn.
Anh ta luôn né tránh trách nhiệm vào những lúc quan trọng.

Ví dụ 4:
这种做法被认为是规避监管。
Zhè zhǒng zuòfǎ bèi rènwéi shì guībì jiānguǎn.
Cách làm này bị coi là hành vi né tránh sự giám sát.

Ví dụ 5:
她很擅长规避敏感问题。
Tā hěn shàncháng guībì mǐngǎn wèntí.
Cô ấy rất giỏi né tránh các vấn đề nhạy cảm.

Ví dụ 6:
这家公司设计了一种规避风险的机制。
Zhè jiā gōngsī shèjì le yī zhǒng guībì fēngxiǎn de jīzhì.
Công ty này đã thiết kế một cơ chế để né tránh rủi ro.

Ví dụ 7:
有些人故意规避疫苗接种的规定。
Yǒuxiē rén gùyì guībì yìmiáo jiēzhǒng de guīdìng.
Một số người cố tình lẩn tránh quy định tiêm vaccine.

Ví dụ 8:
他利用法律漏洞规避了处罚。
Tā lìyòng fǎlǜ lòudòng guībì le chǔfá.
Anh ta lợi dụng kẽ hở pháp luật để tránh bị xử phạt.

Ví dụ 9:
规避问题并不能解决问题。
Guībì wèntí bìng bùnéng jiějué wèntí.
Né tránh vấn đề không thể giải quyết được vấn đề.

Ví dụ 10:
公司通过转移资产来规避债务风险。
Gōngsī tōngguò zhuǎnyí zīchǎn lái guībì zhàiwù fēngxiǎn.
Công ty chuyển tài sản để né tránh rủi ro nợ nần.

规避 (guībì)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Lẩn tránh, né tránh, tránh né

Tránh né có kế hoạch (thường là điều bất lợi, nghĩa vụ, rủi ro, quy định…)

  1. Giải thích chi tiết:
    规避 là một từ trang trọng, mang ý “dùng cách thức có chủ ý để tránh né điều gì đó, thường là điều không mong muốn hoặc có tính bắt buộc”.

规 (guī): quy tắc, có kế hoạch

避 (bì): tránh né

→ 规避 = tránh né theo cách có chiến lược, khéo léo, mang tính “mưu mẹo” hoặc “khôn ngoan”.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

Lĩnh vực Cách dùng / Nghĩa cụ thể
Luật pháp Trốn tránh luật lệ, nghĩa vụ (quy định, trách nhiệm pháp lý)
Tài chính / kinh doanh Né thuế, né trách nhiệm, tránh rủi ro (risk avoidance)
Đời sống Tránh mâu thuẫn, tránh đối mặt sự việc khó xử
Kỹ thuật / chiến lược Tránh lỗi, tránh nguy hiểm

  1. Cấu trúc câu thông dụng:
    规避风险 (guībì fēngxiǎn): né tránh rủi ro

规避责任 (guībì zérèn): né tránh trách nhiệm

规避法律 (guībì fǎlǜ): lách luật

试图规避……: cố gắng né tránh điều gì

通过……来规避……: thông qua cái gì đó để tránh điều gì

  1. Ví dụ đầy đủ (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt):
    A. Trong luật pháp / chính sách
    他利用漏洞规避了税收规定。
    Tā lìyòng lòudòng guībì le shuìshōu guīdìng.
    Anh ta lợi dụng kẽ hở để lách quy định thuế.

这家公司涉嫌规避环保法律。
Zhè jiā gōngsī shèxián guībì huánbǎo fǎlǜ.
Công ty này bị nghi ngờ lách luật bảo vệ môi trường.

他采取了一些手段来规避法律责任。
Tā cǎiqǔ le yīxiē shǒuduàn lái guībì fǎlǜ zérèn.
Anh ta dùng một số thủ đoạn để né tránh trách nhiệm pháp lý.

B. Trong tài chính / kinh doanh
投资者应学会如何规避市场风险。
Tóuzī zhě yīng xuéhuì rúhé guībì shìchǎng fēngxiǎn.
Nhà đầu tư nên học cách né tránh rủi ro thị trường.

公司通过海外注册来规避高额税费。
Gōngsī tōngguò hǎiwài zhùcè lái guībì gāo’é shuìfèi.
Công ty đăng ký ở nước ngoài để tránh mức thuế cao.

他故意把责任推给别人,企图规避责任。
Tā gùyì bǎ zérèn tuī gěi biérén, qǐtú guībì zérèn.
Anh ta cố ý đẩy trách nhiệm cho người khác, mưu đồ tránh né trách nhiệm.

C. Trong đời sống – xã hội
面对困难,我们不能总想着规避。
Miànduì kùnnán, wǒmen bùnéng zǒng xiǎngzhe guībì.
Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể lúc nào cũng nghĩ đến việc tránh né.

他每次都找借口规避开会。
Tā měi cì dōu zhǎo jièkǒu guībì kāihuì.
Mỗi lần họp anh ta đều viện cớ để né tránh.

D. Trong kỹ thuật / công nghệ / quân sự
这款无人机能自动规避障碍物。
Zhè kuǎn wúrénjī néng zìdòng guībì zhàng’àiwù.
Chiếc drone này có thể tự động tránh chướng ngại vật.

导弹拥有规避雷达追踪的能力。
Dǎodàn yǒngyǒu guībì léidá zhuīzōng de nénglì.
Tên lửa có khả năng tránh bị radar truy đuổi.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với “规避”
避免 bìmiǎn Tránh (một điều gì đó xảy ra) Mang tính tự nhiên hoặc chủ động nhưng không “mưu mẹo” như “规避”
躲避 duǒbì Tránh né, lẩn tránh (về hành động thể chất) Dùng nhiều trong các tình huống né tránh vật lý, tạm thời
回避 huíbì Né tránh (về tâm lý, ý thức) Mạnh về nghĩa “lẩn tránh sự việc hoặc người nào đó”, có thể do xấu hổ, tránh né tranh luận

  1. TỪ LOẠI VÀ PHIÊN ÂM
    Từ tiếng Trung: 规避

Phiên âm: guībì

Loại từ: Động từ (动词)

  1. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
    a. Định nghĩa:
    规避 có nghĩa là né tránh một cách có chủ đích, lách luật, tránh né điều gì không mong muốn bằng cách sử dụng các biện pháp gián tiếp hoặc thủ thuật.

Khác với “避免 (bìmiǎn)” là tránh một cách bình thường, “规避” có nghĩa mạnh hơn, thường mang sắc thái có chủ ý, kế hoạch và đôi khi là mưu mẹo.

b. Thành phần từ:
规: quy tắc, quy định

避: tránh, né

=> “规避” = tránh né bằng cách vận dụng quy tắc, tức là lách luật hoặc tìm cách hợp lý để không phải chịu ràng buộc.

  1. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
    Pháp luật: 规避法律 (né tránh luật pháp)

Kinh doanh: 规避责任 (né tránh trách nhiệm), 规避风险 (tránh rủi ro)

Chính trị: 规避监督 (né tránh giám sát)

Đời sống: 规避冲突 (né tránh xung đột)

  1. MẪU CÂU PHỔ BIẾN
    规避 + 法律 / 风险 / 问题 / 责任

试图规避… (cố gắng né tránh…)

无法规避 (không thể né tránh)

成功规避了… (đã thành công trong việc tránh được…)

为了规避… (để tránh…)

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT
    A. Trong pháp luật và chính trị:
    一些企业通过漏洞规避税收。
    Yīxiē qǐyè tōngguò lòudòng guībì shuìshōu.
    Một số doanh nghiệp lách luật để né thuế thông qua các lỗ hổng pháp lý.

他被指控试图规避法律责任。
Tā bèi zhǐkòng shìtú guībì fǎlǜ zérèn.
Anh ta bị cáo buộc cố gắng né tránh trách nhiệm pháp lý.

政府要加强监管,防止规避政策的行为。
Zhèngfǔ yào jiāqiáng jiānguǎn, fángzhǐ guībì zhèngcè de xíngwéi.
Chính phủ cần tăng cường giám sát để ngăn chặn hành vi lách chính sách.

他用了一个巧妙的方法来规避检查。
Tā yòng le yí gè qiǎomiào de fāngfǎ lái guībì jiǎnchá.
Anh ta dùng một cách khéo léo để tránh bị kiểm tra.

B. Trong kinh doanh và tài chính:
我们需要制定计划来规避市场风险。
Wǒmen xūyào zhìdìng jìhuà lái guībì shìchǎng fēngxiǎn.
Chúng ta cần lập kế hoạch để tránh rủi ro thị trường.

他通过不同公司之间的转移来规避法律限制。
Tā tōngguò bùtóng gōngsī zhījiān de zhuǎnyí lái guībì fǎlǜ xiànzhì.
Anh ấy chuyển tài sản giữa các công ty khác nhau để né giới hạn pháp lý.

企业往往设立离岸公司来规避监管。
Qǐyè wǎngwǎng shèlì lí’àn gōngsī lái guībì jiānguǎn.
Doanh nghiệp thường thành lập công ty ở nước ngoài để né tránh kiểm soát.

C. Trong đời sống:
为了不伤感情,他选择了规避这个话题。
Wèile bù shāng gǎnqíng, tā xuǎnzéle guībì zhège huàtí.
Để không làm tổn thương tình cảm, anh ấy chọn cách né tránh chủ đề này.

她总是想办法规避面对冲突。
Tā zǒng shì xiǎng bànfǎ guībì miànduì chōngtū.
Cô ấy luôn tìm cách để tránh đối mặt với xung đột.

在社交场合,他擅长规避尴尬的局面。
Zài shèjiāo chǎnghé, tā shàncháng guībì gāngà de júmiàn.
Trong các tình huống xã giao, anh ấy rất giỏi tránh né những tình huống khó xử.

  1. PHÂN BIỆT VỚI TỪ GẦN NGHĨA

Từ Nghĩa Khác biệt chính
规避 (guībì) Né tránh có chủ ý, có chiến thuật, thường để tránh rủi ro, luật lệ Sắc thái chủ động, khéo léo
避免 (bìmiǎn) Tránh, phòng tránh Trung tính, không mang nghĩa “lách”
躲避 (duǒbì) Trốn, lẩn tránh (về mặt vật lý hoặc tâm lý) Mạnh mẽ hơn, thường gợi cảm giác bị động hoặc sợ hãi

  1. 规避 là gì?
    规避 (guībì): có nghĩa là tránh né, lẩn tránh, né tránh một cách có chủ ý và có kế hoạch.

Từ này thường dùng để chỉ hành động khéo léo tránh khỏi một điều gì đó không mong muốn, thường là luật pháp, trách nhiệm, rủi ro, quy định, nghĩa vụ, hoặc sự chỉ trích.

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết
    规: nghĩa là “quy củ”, “quy định”, “quy tắc”.

避: nghĩa là “tránh”, “né”, “lẩn tránh”.

→ 规避 = dùng quy tắc hoặc mánh khóe để tránh né điều gì đó (thường mang ý tiêu cực hoặc trung lập, tùy ngữ cảnh).

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến

Lĩnh vực Cách dùng phổ biến của “规避”
Pháp luật 规避责任 (né tránh trách nhiệm pháp lý)
Tài chính 规避税收 (lách thuế), 规避风险 (tránh rủi ro)
Quản lý 规避监管 (lẩn tránh sự kiểm soát/quản lý)
Xã hội & cá nhân 规避问题 (né tránh vấn đề), 规避冲突 (tránh xung đột)

  1. Ví dụ & Mẫu câu minh họa
    Ví dụ 1: Né tránh trách nhiệm
    中文: 他试图规避自己应承担的责任。

拼音: Tā shìtú guībì zìjǐ yīng chéngdān de zérèn.

Tiếng Việt: Anh ta cố gắng né tránh trách nhiệm mà mình nên gánh vác.

Ví dụ 2: Lách luật
中文: 有些公司通过法律漏洞来规避监管。

拼音: Yǒuxiē gōngsī tōngguò fǎlǜ lòudòng lái guībì jiānguǎn.

Tiếng Việt: Một số công ty lợi dụng kẽ hở pháp luật để lẩn tránh sự quản lý.

Ví dụ 3: Tránh rủi ro
中文: 投资者总是想办法规避潜在风险。

拼音: Tóuzī zhě zǒng shì xiǎng bànfǎ guībì qiánzài fēngxiǎn.

Tiếng Việt: Nhà đầu tư luôn tìm cách tránh các rủi ro tiềm ẩn.

Ví dụ 4: Né tránh vấn đề
中文: 你不能一味地规避问题,而要面对它们。

拼音: Nǐ bùnéng yíwèi de guībì wèntí, ér yào miànduì tāmen.

Tiếng Việt: Bạn không thể lúc nào cũng né tránh vấn đề, mà phải đối mặt với chúng.

Ví dụ 5: Tránh xung đột
中文: 为了规避冲突,他们选择了沉默。

拼音: Wèile guībì chōngtú, tāmen xuǎnzé le chénmò.

Tiếng Việt: Để tránh xung đột, họ đã chọn cách im lặng.

Ví dụ 6: Lách thuế
中文: 那家公司被指控通过虚假交易规避税收。

拼音: Nà jiā gōngsī bèi zhǐkòng tōngguò xūjiǎ jiāoyì guībì shuìshōu.

Tiếng Việt: Công ty đó bị cáo buộc đã lách thuế thông qua giao dịch giả.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 规避

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
规避责任 guībì zérèn Né tránh trách nhiệm
规避法律 guībì fǎlǜ Né tránh pháp luật
规避税收 guībì shuìshōu Lách thuế
规避风险 guībì fēngxiǎn Tránh rủi ro
规避监管 guībì jiānguǎn Né tránh sự giám sát
规避问题 guībì wèntí Né tránh vấn đề
规避现实 guībì xiànshí Né tránh hiện thực
规避义务 guībì yìwù Tránh né nghĩa vụ

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “规避”
避免 bìmiǎn Tránh Mạnh về ý nghĩa tránh hậu quả tiêu cực tự nhiên
逃避 táobì Trốn tránh Có cảm giác trốn chạy, thiếu can đảm
躲避 duǒbì Né tránh (về thể chất) Dùng nhiều khi nói về hành động né tránh vật lý

  1. Tổng kết
    规避 là một từ mang tính học thuật và chính quy, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, kinh tế.

Thường mang hàm ý chủ động và có tính toán, không đơn thuần là “tránh” như 避免.

Tùy theo ngữ cảnh, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực (nếu ám chỉ hành vi thiếu đạo đức, lách luật).

规避 là gì?

  1. Định nghĩa:
    规避 (guībì) là một động từ (动词), có nghĩa là:

Tránh né, né tránh, lẩn tránh một cách có kế hoạch, có chủ đích, thường là để thoát khỏi trách nhiệm, nghĩa vụ, ràng buộc pháp lý hoặc nguy cơ nào đó.

→ Đây không phải là “tránh” thông thường (như 躲避 hay 避开), mà là tránh một cách có tính toán, khôn khéo, thường là dựa vào lỗ hổng, kẽ hở pháp luật, quy tắc hoặc để lách luật.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
    → Dùng để chỉ hành động tránh né có chủ đích.
  2. Phân tích từ cấu tạo:
    规 (guī): quy tắc, quy định

避 (bì): tránh, né tránh

→ “规避” nghĩa là dựa trên quy tắc để né tránh, tức là dùng các phương thức khôn khéo, hợp lý (hoặc trông có vẻ hợp lý) để né tránh điều gì đó.

  1. Các nét nghĩa chính của “规避”:

Nghĩa cụ thể Mô tả
Né tránh trách nhiệm Không muốn thực hiện nghĩa vụ được giao, cố gắng thoái thác
Lách luật Tìm cách dùng lỗ hổng pháp luật để không bị ràng buộc
Tránh rủi ro Tránh nguy cơ hoặc tổn thất trong kinh doanh, đầu tư
Né tránh hậu quả Cố tình không để người khác phát hiện hoặc quy trách nhiệm

  1. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc cơ bản:
    规避 + 对象 / tình huống cần tránh

Cấu trúc mở rộng:
通过……来规避…… → Thông qua… để tránh…

为了规避…… → Để tránh…

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    A. Trong pháp luật, chính trị
    有些公司通过复杂的合同来规避法律责任。

Yǒuxiē gōngsī tōngguò fùzá de hétóng lái guībì fǎlǜ zérèn.

Một số công ty dùng hợp đồng phức tạp để né tránh trách nhiệm pháp lý.

他被指控试图规避纳税义务。

Tā bèi zhǐkòng shìtú guībì nàshuì yìwù.

Anh ta bị cáo buộc cố tình né tránh nghĩa vụ nộp thuế.

政府正在修改法律以防止规避监管的行为。

Zhèngfǔ zhèngzài xiūgǎi fǎlǜ yǐ fángzhǐ guībì jiānguǎn de xíngwéi.

Chính phủ đang sửa luật để ngăn hành vi né tránh giám sát.

B. Trong kinh doanh, tài chính
企业需要制定策略以规避市场风险。

Qǐyè xūyào zhìdìng cèlüè yǐ guībì shìchǎng fēngxiǎn.

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược để tránh rủi ro thị trường.

这是一种合法但不道德的规避行为。

Zhè shì yī zhǒng héfǎ dàn bù dàodé de guībì xíngwéi.

Đây là một hành vi né tránh hợp pháp nhưng phi đạo đức.

C. Trong đời sống hàng ngày
他总是想办法规避责任。

Tā zǒng shì xiǎng bànfǎ guībì zérèn.

Anh ta lúc nào cũng tìm cách trốn tránh trách nhiệm.

我们不能规避问题,而要正面面对它。

Wǒmen bùnéng guībì wèntí, ér yào zhèngmiàn miànduì tā.

Chúng ta không thể né tránh vấn đề, mà phải đối mặt trực tiếp với nó.

有些人为了规避冲突,选择沉默。

Yǒuxiē rén wèile guībì chōngtū, xuǎnzé chénmò.

Một số người chọn im lặng để tránh xung đột.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “规避”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
规避风险 guībì fēngxiǎn né tránh rủi ro
规避责任 guībì zérèn né tránh trách nhiệm
规避法律 guībì fǎlǜ lách luật
规避监管 guībì jiānguǎn né tránh sự kiểm soát
规避义务 guībì yìwù trốn tránh nghĩa vụ
税收规避 shuìshōu guībì tránh thuế (tax avoidance)
风险规避 fēngxiǎn guībì tránh rủi ro tài chính

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
躲避 duǒbì trốn tránh về mặt thể chất hoặc hành động phản ứng nhanh Thường là hành động mang tính phản xạ, thể chất
回避 huíbì né tránh (trong giao tiếp, tình huống khó xử) Mang tính cá nhân, cảm xúc nhiều hơn
避开 bìkāi tránh khỏi Tức thời, hành động đơn giản
逃避 táobì trốn tránh trách nhiệm/tâm lý Nhấn mạnh ý không dám đối mặt

  1. Tóm lại:
    规避 là hành động né tránh có chủ ý, có chiến lược, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, chính trị, kinh tế, kinh doanh.

Khác với các từ như 躲避 hay 避开, 规避 thường mang tính chất hợp pháp/hợp lệ bề ngoài, nhưng ẩn chứa dụng ý khôn khéo hoặc “lách” trách nhiệm.

规避 (guībì)

  1. Định nghĩa
    规避 là động từ.

Nghĩa: né tránh, tránh né, lẩn tránh một cách có kế hoạch hoặc cố ý.

Dùng khi muốn nói đến hành động tránh né điều gì đó một cách hợp lý hoặc có chủ đích, như tránh trách nhiệm, luật pháp, rủi ro, nghĩa vụ…

  1. Thành phần từ
    规 (guī): quy tắc, quy định.

避 (bì): tránh, né, lẩn đi.

→ 规避: né tránh một cách “có quy tắc”, nghĩa là tránh nhưng theo cách khôn khéo, hợp lý, hoặc theo kẽ hở của luật/quy định.

  1. Loại từ
    Thuộc động từ, thường là tha động từ (cần tân ngữ đi kèm).

Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: pháp luật, thương mại, tài chính, xã hội.

  1. Cách dùng và mẫu câu phổ biến
    Cấu trúc:
    规避 + 责任/风险/法律/问题…

为了规避 + điều gì đó

通过 + phương pháp + 规避…

Ví dụ:
他试图规避法律的制裁。
Pinyin: Tā shìtú guībì fǎlǜ de zhìcái.
Dịch: Anh ta cố gắng tránh sự trừng phạt của pháp luật.

公司通过各种手段规避税收。
Pinyin: Gōngsī tōngguò gè zhǒng shǒuduàn guībì shuìshōu.
Dịch: Công ty dùng nhiều biện pháp khác nhau để tránh thuế.

一些企业在合同中加入免责条款,以规避风险。
Pinyin: Yīxiē qǐyè zài hétóng zhōng jiārù miǎnzé tiáokuǎn, yǐ guībì fēngxiǎn.
Dịch: Một số doanh nghiệp thêm điều khoản miễn trách nhiệm vào hợp đồng để tránh rủi ro.

他总是想方设法规避责任。
Pinyin: Tā zǒng shì xiǎngfāngshèfǎ guībì zérèn.
Dịch: Anh ta luôn tìm mọi cách để trốn tránh trách nhiệm.

为了规避风险,我们采取了保守策略。
Pinyin: Wèile guībì fēngxiǎn, wǒmen cǎiqǔ le bǎoshǒu cèlüè.
Dịch: Để tránh rủi ro, chúng tôi áp dụng chiến lược thận trọng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    a. 避免 (bìmiǎn) — tránh khỏi, ngăn ngừa

规避 避免
Né tránh một cách chủ động, khéo léo, có tính toán Tránh xảy ra, phòng tránh, ngăn ngừa
Thường dùng trong các trường hợp nhạy cảm, mang tính trách nhiệm/pháp luật Dùng trong tình huống hành động phòng ngừa, không nhất thiết có chủ ý lẩn tránh
Ví dụ:

他想规避法律责任。→ Anh ta muốn lách luật, tránh trách nhiệm.

他注意饮食以避免生病。→ Anh ta chú ý ăn uống để phòng bệnh.

b. 躲避 (duǒbì) — lẩn tránh, trốn tránh

规避 躲避
Thường mang sắc thái hợp lý hoặc chiến lược Mang sắc thái tiêu cực, trốn tránh trực tiếp
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, kinh tế Dùng trong hành vi cá nhân, cảm xúc
Ví dụ:

他试图规避审查制度。→ Anh ấy muốn né tránh cơ chế kiểm duyệt.

他躲避记者的采访。→ Anh ấy trốn tránh phóng viên phỏng vấn.

  1. Các lĩnh vực thường dùng
    a. Luật pháp
    规避法律责任: né tránh trách nhiệm pháp lý

规避制裁: tránh trừng phạt

b. Kinh doanh – tài chính
规避风险: tránh rủi ro

规避税收: trốn thuế hợp pháp (theo kẽ hở luật)

规避监管: tránh sự giám sát/quản lý

c. Giao tiếp – xã hội
规避矛盾: né tránh mâu thuẫn

规避冲突: tránh xung đột

  1. Các cụm từ đi kèm thường gặp

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
规避风险 Né tránh rủi ro
规避法律责任 Né tránh trách nhiệm pháp luật
规避税收 Tránh thuế
规避问题 Né tránh vấn đề
规避监管 Tránh sự kiểm soát

  1. Tổng kết
    规避 (guībì) là một động từ quan trọng thường dùng trong ngữ cảnh mang tính pháp lý, thương mại, chiến lược.

Nghĩa chính là né tránh một cách có kế hoạch, thông minh, hoặc theo “kẽ hở”.

Dùng từ này đúng cách giúp biểu đạt tinh tế hơn trong việc diễn tả hành động tránh trách nhiệm, rủi ro, luật lệ mà vẫn không vi phạm rõ ràng.

Không nên nhầm lẫn với 避免 (tránh khỏi) hay 躲避 (trốn tránh).