Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 计划 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

计划 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

计划 (jìhuà) là gì? 计划 (jìhuà) trong tiếng Trung có nghĩa là kế hoạch. Nó được dùng để chỉ việc lập kế hoạch hoặc dự định thực hiện một điều gì đó.

0
365
5/5 - (1 bình chọn)

计划 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

计划 (jìhuà) là gì? 计划 (jìhuà) trong tiếng Trung có nghĩa là kế hoạch. Nó được dùng để chỉ việc lập kế hoạch hoặc dự định thực hiện một điều gì đó.

Loại từ
Danh từ: Khi nói về một kế hoạch cụ thể.

Động từ: Khi diễn tả hành động lập kế hoạch.

Mẫu câu ví dụ
我们需要制定一个详细的计划。 (Wǒmen xūyào zhìdìng yí gè xiángxì de jìhuà.) → Chúng ta cần lập một kế hoạch chi tiết.

他的计划是明年去中国留学。 (Tā de jìhuà shì míngnián qù Zhōngguó liúxué.) → Kế hoạch của anh ấy là sang năm đi du học ở Trung Quốc.

由于天气原因,我们的旅行计划改变了。 (Yóuyú tiānqì yuányīn, wǒmen de lǚxíng jìhuà gǎibiàn le.) → Do thời tiết, kế hoạch du lịch của chúng tôi đã thay đổi.

Một số cụm từ liên quan
制定计划 (zhìdìng jìhuà) → Lập kế hoạch.

执行计划 (zhíxíng jìhuà) → Thực hiện kế hoạch.

计划生育 (jìhuà shēngyù) → Kế hoạch hóa gia đình.

  1. 计划 là gì?
    Định nghĩa:
    计划 (jìhuà) nghĩa là kế hoạch, hoặc lên kế hoạch.
    Từ này dùng để chỉ:

Danh từ: bản kế hoạch, dự định, ý định đã được suy nghĩ và sắp xếp trước

Động từ: lên kế hoạch, dự định làm việc gì đó theo trình tự nhất định

  1. Phiên âm và loại từ
    Ký hiệu Hán ngữ: 计划

Phiên âm: jìhuà

Loại từ:

Danh từ (名词): kế hoạch

Động từ (动词): lên kế hoạch, dự định

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Dạng danh từ:
    一个 + 计划: một kế hoạch

详细的计划: kế hoạch chi tiết

制定计划: lập kế hoạch

实施计划: thực hiện kế hoạch

Dạng động từ:
计划 + 做什么事: lên kế hoạch làm gì

我计划 + 动词 + 宾语: Tôi dự định làm gì đó

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm & dịch nghĩa
    A. 计划 là danh từ
    我们有一个详细的计划。
    Wǒmen yǒu yī gè xiángxì de jìhuà.
    Chúng tôi có một kế hoạch chi tiết.

这个计划太复杂了,需要修改。
Zhège jìhuà tài fùzá le, xūyào xiūgǎi.
Kế hoạch này quá phức tạp, cần phải chỉnh sửa.

明年的工作计划已经确定了。
Míngnián de gōngzuò jìhuà yǐjīng quèdìng le.
Kế hoạch công việc cho năm sau đã được xác định.

他负责制定公司的发展计划。
Tā fùzé zhìdìng gōngsī de fāzhǎn jìhuà.
Anh ấy phụ trách xây dựng kế hoạch phát triển cho công ty.

她的旅行计划非常周密。
Tā de lǚxíng jìhuà fēicháng zhōumì.
Kế hoạch du lịch của cô ấy rất chu đáo.

B. 计划 là động từ
我计划下个月去中国旅游。
Wǒ jìhuà xià gè yuè qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi dự định tháng sau đi du lịch Trung Quốc.

他计划明年换工作。
Tā jìhuà míngnián huàn gōngzuò.
Anh ấy dự định đổi công việc vào năm sau.

你计划什么时候结婚?
Nǐ jìhuà shénme shíhou jiéhūn?
Bạn dự định khi nào kết hôn?

我们正在计划一场大型活动。
Wǒmen zhèngzài jìhuà yī chǎng dàxíng huódòng.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện lớn.

她计划这个周末学习中文。
Tā jìhuà zhège zhōumò xuéxí Zhōngwén.
Cô ấy dự định học tiếng Trung vào cuối tuần này.

  1. Các cụm từ mở rộng liên quan đến 计划
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    制定计划 zhìdìng jìhuà lập kế hoạch
    实施计划 shíshī jìhuà thực hiện kế hoạch
    调整计划 tiáozhěng jìhuà điều chỉnh kế hoạch
    执行计划 zhíxíng jìhuà thi hành kế hoạch
    工作计划 gōngzuò jìhuà kế hoạch công việc
    学习计划 xuéxí jìhuà kế hoạch học tập
    旅游计划 lǚxíng jìhuà kế hoạch du lịch
    项目计划 xiàngmù jìhuà kế hoạch dự án
    年度计划 niándù jìhuà kế hoạch năm
  2. Một số lưu ý
    Khi làm động từ, 计划 có thể đứng một mình hoặc kết hợp với 想、准备、正在… để biểu thị ý định mạnh hơn:

我打算计划去美国。→ Tôi dự định lên kế hoạch đi Mỹ.

他正在计划新的产品发布。→ Anh ấy đang lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    计划 (jìhuà) jìhuà kế hoạch, lập kế hoạch Tổng thể, có trình tự, có kế hoạch cụ thể
    打算 (dǎsuàn) dǎsuàn định, dự tính Mang tính cá nhân, chưa cụ thể
    安排 (ānpái) ānpái sắp xếp Nghiêng về tổ chức, sắp xếp việc làm
    目标 (mùbiāo) mùbiāo mục tiêu Kết quả muốn đạt được
  2. Kết luận
    Từ 计划 (jìhuà) là một từ vô cùng quan trọng trong tiếng Trung, sử dụng được cả như danh từ lẫn động từ, rất thường gặp trong môi trường công việc, học tập, đời sống cá nhân, tổ chức sự kiện, du lịch, v.v.

一、词语基本信息 – Thông tin cơ bản về từ “计划”

  1. 拼音 (Phiên âm):
    jìhuà
  2. 词性 (Loại từ):
    Danh từ (名词): kế hoạch, dự định.

Động từ (动词): lên kế hoạch, lập kế hoạch, dự định làm gì.

二、词义详解 – Giải thích chi tiết ý nghĩa
A. Dùng như danh từ
“计划” mang nghĩa là một kế hoạch đã được suy tính kỹ lưỡng, thường có mục tiêu cụ thể, trình tự thực hiện và thời gian nhất định. Có thể là kế hoạch cá nhân, công việc, học tập, tài chính hoặc phát triển lâu dài.

Ví dụ:

我已经做好了明年的旅行计划。
Tôi đã lên xong kế hoạch du lịch cho năm sau.

B. Dùng như động từ
Có nghĩa là lên kế hoạch, dự định làm điều gì đó, thường đi kèm với đối tượng hoặc hành động cụ thể. Khi dùng làm động từ, “计划” hàm ý có sự sắp xếp, tính toán trước.

Ví dụ:

我计划明年出国留学。
Tôi dự định đi du học vào năm sau.

三、常见搭配与结构 – Cách dùng và kết hợp phổ biến
Cấu trúc Nghĩa
制定计划 / 做计划 Lập kế hoạch
实施计划 / 执行计划 Thực hiện kế hoạch
计划 + 动词(做、完成、改变) Dự định làm gì
计划 + 时间/内容 Kế hoạch cho thời gian/nội dung nào đó
计划内 / 计划外 Trong/ngoài kế hoạch

四、大量例句 – Ví dụ minh họa phong phú
A. 作为名词 – Dùng như danh từ
我们的学习计划需要更加科学和合理。
Wǒmen de xuéxí jìhuà xūyào gèngjiā kēxué hé hélǐ.
Kế hoạch học tập của chúng ta cần phải khoa học và hợp lý hơn.

他打乱了原本的计划,临时改变了主意。
Tā dǎluàn le yuánběn de jìhuà, línshí gǎibiàn le zhǔyì.
Anh ấy làm rối tung kế hoạch ban đầu và bất ngờ đổi ý.

公司已经制定了一个为期三年的发展计划。
Gōngsī yǐjīng zhìdìng le yígè wéiqī sān nián de fāzhǎn jìhuà.
Công ty đã lập một kế hoạch phát triển trong vòng ba năm.

他按照每天的计划逐步完成任务。
Tā ànzhào měitiān de jìhuà zhúbù wánchéng rènwù.
Anh ấy hoàn thành công việc từng bước theo kế hoạch hàng ngày.

计划赶不上变化,这是很常见的事。
Jìhuà gǎnbushàng biànhuà, zhè shì hěn chángjiàn de shì.
Kế hoạch không theo kịp thay đổi – đây là chuyện rất thường gặp.

B. 作为动词 – Dùng như động từ
我计划下个月开始健身。
Wǒ jìhuà xià gè yuè kāishǐ jiànshēn.
Tôi dự định bắt đầu tập gym vào tháng sau.

她计划明年去北京工作。
Tā jìhuà míngnián qù Běijīng gōngzuò.
Cô ấy dự định năm sau sẽ đến Bắc Kinh làm việc.

老师计划下周进行一次模拟考试。
Lǎoshī jìhuà xià zhōu jìnxíng yí cì mónǐ kǎoshì.
Giáo viên dự định tổ chức một bài thi thử vào tuần tới.

我们计划利用假期去山区做志愿者。
Wǒmen jìhuà lìyòng jiàqī qù shānqū zuò zhìyuànzhě.
Chúng tôi dự định dùng kỳ nghỉ để đi làm tình nguyện ở vùng núi.

他计划五年内买一套房子。
Tā jìhuà wǔ nián nèi mǎi yí tào fángzi.
Anh ấy dự định sẽ mua một căn nhà trong vòng năm năm tới.

五、固定搭配与词组 – Các cụm từ và kết hợp cố định
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
制定计划 zhìdìng jìhuà Lập kế hoạch
计划经济 jìhuà jīngjì Kinh tế kế hoạch (trái với kinh tế thị trường)
长远计划 chángyuǎn jìhuà Kế hoạch dài hạn
应急计划 yìngjí jìhuà Kế hoạch ứng phó khẩn cấp
教学计划 jiàoxué jìhuà Kế hoạch giảng dạy
发展计划 fāzhǎn jìhuà Kế hoạch phát triển
年度计划 niándù jìhuà Kế hoạch năm
计划外 jìhuà wài Ngoài kế hoạch
计划赶不上变化 jìhuà gǎnbushàng biànhuà Kế hoạch không theo kịp thay đổi

六、文化与语境 – Văn hóa và ngữ cảnh sử dụng
Trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, việc lên kế hoạch là một phần quan trọng của cuộc sống cá nhân và tổ chức.

Từ này rất phổ biến trong:

Văn bản hành chính, quản lý

Đời sống sinh viên, học tập

Kinh doanh, tài chính, đầu tư

Giao tiếp hàng ngày

Ví dụ từ phim ảnh:

“人生不能没有计划,否则你会一直迷茫。”
Cuộc đời không thể thiếu kế hoạch, nếu không bạn sẽ luôn mông lung.

  1. 计划 (jìhuà) – Kế hoạch – Plan / To plan
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ kế hoạch, dự định cụ thể.

Động từ (动词): lên kế hoạch, dự định làm điều gì đó.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa từ 计划 (jìhuà):
    a. Là danh từ – kế hoạch
    Từ 计划 dùng để chỉ một chương trình hành động có tổ chức, có các bước cụ thể để đạt được mục tiêu nào đó. Nó có thể dùng trong bối cảnh cá nhân (ví dụ: kế hoạch học tập), công việc (kế hoạch kinh doanh), hoặc tầm quốc gia (kế hoạch phát triển kinh tế).

Ví dụ:

我已经做好了明年的学习计划。
Wǒ yǐjīng zuò hǎo le míngnián de xuéxí jìhuà.
Tôi đã lập xong kế hoạch học tập cho năm tới.

公司决定调整原有的发展计划。
Gōngsī juédìng tiáozhěng yuányǒu de fāzhǎn jìhuà.
Công ty quyết định điều chỉnh kế hoạch phát triển ban đầu.

他们的旅游计划非常详细。
Tāmen de lǚyóu jìhuà fēicháng xiángxì.
Kế hoạch du lịch của họ rất chi tiết.

b. Là động từ – lên kế hoạch
Khi là động từ, 计划 có nghĩa là lập kế hoạch, dự tính làm một việc gì đó trong tương lai, có dự định, có bước đi cụ thể.

Ví dụ:

我计划下个月去北京旅游。
Wǒ jìhuà xià gè yuè qù Běijīng lǚyóu.
Tôi dự định tháng sau đi Bắc Kinh du lịch.

他计划明年出国留学。
Tā jìhuà míngnián chūguó liúxué.
Anh ấy có kế hoạch đi du học vào năm sau.

我们正在计划一次大型的宣传活动。
Wǒmen zhèngzài jìhuà yī cì dàxíng de xuānchuán huódòng.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chiến dịch quảng bá lớn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 计划 (jìhuà)
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    制定计划 zhìdìng jìhuà lập kế hoạch formulate a plan
    执行计划 zhíxíng jìhuà thực hiện kế hoạch carry out a plan
    修改计划 xiūgǎi jìhuà sửa đổi kế hoạch revise a plan
    计划经济 jìhuà jīngjì kinh tế kế hoạch planned economy
    学习计划 xuéxí jìhuà kế hoạch học tập study plan
    工作计划 gōngzuò jìhuà kế hoạch công việc work plan
    长期计划 chángqī jìhuà kế hoạch dài hạn long-term plan
    短期计划 duǎnqī jìhuà kế hoạch ngắn hạn short-term plan
  2. Mẫu câu sử dụng với từ 计划 (jìhuà)
    Mẫu câu 1: 主语 + 计划 + động từ / danh từ
    → Diễn tả ai đó đang lên kế hoạch làm việc gì.

Ví dụ:

她计划今年结婚。
Tā jìhuà jīnnián jiéhūn.
Cô ấy dự định kết hôn trong năm nay.

Mẫu câu 2: 主语 + 有 + 计划 / 没有计划
→ Có hoặc không có kế hoạch.

Ví dụ:

我没有任何出国的计划。
Wǒ méiyǒu rènhé chūguó de jìhuà.
Tôi không có bất kỳ kế hoạch đi nước ngoài nào.

Mẫu câu 3: 按照 + 计划 + động từ
→ Làm việc gì theo kế hoạch đã đề ra.

Ví dụ:

我们一切都按照计划进行。
Wǒmen yīqiè dōu ànzhào jìhuà jìnxíng.
Mọi việc chúng tôi đều thực hiện theo đúng kế hoạch.

  1. Nhiều ví dụ phong phú kèm phiên âm và tiếng Việt
    学校已经制定了详细的教学计划。
    Xuéxiào yǐjīng zhìdìng le xiángxì de jiàoxué jìhuà.
    Trường đã lập kế hoạch giảng dạy chi tiết.

我的减肥计划失败了,因为我忍不住吃甜点。
Wǒ de jiǎnféi jìhuà shībài le, yīnwèi wǒ rěnbùzhù chī tiándiǎn.
Kế hoạch giảm cân của tôi thất bại vì tôi không cưỡng lại được đồ ngọt.

他正在计划开一家自己的公司。
Tā zhèngzài jìhuà kāi yī jiā zìjǐ de gōngsī.
Anh ấy đang lên kế hoạch mở công ty riêng của mình.

如果你没有明确的计划,很容易浪费时间。
Rúguǒ nǐ méiyǒu míngquè de jìhuà, hěn róngyì làngfèi shíjiān.
Nếu bạn không có kế hoạch rõ ràng thì rất dễ lãng phí thời gian.

我每天都按照自己的计划学习。
Wǒ měitiān dōu ànzhào zìjǐ de jìhuà xuéxí.
Tôi học mỗi ngày theo đúng kế hoạch của mình.

项目进展比原计划慢了一些。
Xiàngmù jìnzhǎn bǐ yuán jìhuà màn le yīxiē.
Tiến độ dự án chậm hơn so với kế hoạch ban đầu một chút.

计划 (jìhuà) – Giải thích chi tiết

  1. Phiên âm:
    计划 – jìhuà
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Kế hoạch, dự định, dự án

Lên kế hoạch, lập kế hoạch

  1. Loại từ:
    Loại từ Cách dùng Giải thích
    Danh từ (名词) 一个计划 / 制定计划 Chỉ bản kế hoạch, dự định cụ thể
    Động từ (动词) 计划做什么 Hành động lập kế hoạch, dự định làm gì đó
  2. Cách dùng & Mẫu câu
    A. Khi là ĐỘNG TỪ: 计划 (jìhuà) – Lên kế hoạch / Dự định
    Cấu trúc:
    计划 + động từ / cụm động từ

Ví dụ:
我计划明年出国留学。
Wǒ jìhuà míngnián chūguó liúxué.
Tôi dự định năm sau đi du học.

她计划换一份工作。
Tā jìhuà huàn yí fèn gōngzuò.
Cô ấy dự định đổi một công việc khác.

我们正在计划暑假的旅游。
Wǒmen zhèngzài jìhuà shǔjià de lǚyóu.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch hè.

他计划三个月内完成这个项目。
Tā jìhuà sān gè yuè nèi wánchéng zhè ge xiàngmù.
Anh ấy dự định hoàn thành dự án này trong vòng 3 tháng.

B. Khi là DANH TỪ: 计划 (jìhuà) – Kế hoạch, dự định
Cấu trúc:
(一个)计划 + động từ / cụm miêu tả

Ví dụ:
我的计划是先工作两年,再读研究生。
Wǒ de jìhuà shì xiān gōngzuò liǎng nián, zài dú yánjiūshēng.
Kế hoạch của tôi là làm việc hai năm trước rồi học cao học.

他没有按计划完成任务。
Tā méiyǒu àn jìhuà wánchéng rènwù.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.

这个计划已经实施了半年。
Zhè ge jìhuà yǐjīng shíshī le bàn nián.
Kế hoạch này đã được triển khai được nửa năm.

老板要求我们制定详细的计划。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen zhìdìng xiángxì de jìhuà.
Sếp yêu cầu chúng tôi lập kế hoạch chi tiết.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “计划”
    Cụm từ / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    制定计划 zhìdìng jìhuà Lập kế hoạch
    实施计划 shíshī jìhuà Thực hiện kế hoạch
    计划失败 jìhuà shībài Kế hoạch thất bại
    工作计划 gōngzuò jìhuà Kế hoạch công việc
    学习计划 xuéxí jìhuà Kế hoạch học tập
    改变计划 gǎibiàn jìhuà Thay đổi kế hoạch
    按计划进行 àn jìhuà jìnxíng Tiến hành theo kế hoạch
    计划经济 jìhuà jīngjì Kinh tế kế hoạch (khái niệm kinh tế)
  2. Một số mẫu câu mở rộng có tính ứng dụng cao
    如果你想成功,就必须有一个明确的计划。
    Rúguǒ nǐ xiǎng chénggōng, jiù bìxū yǒu yí ge míngquè de jìhuà.
    Nếu bạn muốn thành công, bạn phải có một kế hoạch rõ ràng.

他总是计划得很好,但执行力很差。
Tā zǒngshì jìhuà de hěn hǎo, dàn zhíxíng lì hěn chà.
Anh ấy luôn lập kế hoạch rất tốt nhưng khả năng thực hiện lại rất kém.

你能告诉我你未来五年的计划吗?
Nǐ néng gàosu wǒ nǐ wèilái wǔ nián de jìhuà ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết kế hoạch 5 năm tới của bạn không?

  1. Từ vựng: 计划
    Tiếng Trung: 计划

Phiên âm: jìhuà

Hán Việt: kế hoạch

Loại từ: danh từ và động từ

  1. Giải thích chi tiết
    a. Là danh từ
    Mang nghĩa là kế hoạch, tức là một phương án hoặc chương trình đã được sắp xếp, dự định để thực hiện trong tương lai.

Ví dụ:

学习计划: kế hoạch học tập

旅行计划: kế hoạch du lịch

工作计划: kế hoạch công việc

b. Là động từ
Mang nghĩa là lập kế hoạch, dự định, tức là quá trình suy nghĩ, tính toán trước việc gì đó.

Ví dụ:

我计划下个月考试。Tôi dự định thi vào tháng sau.

他计划以后开公司。Anh ấy dự định sau này mở công ty.

  1. Cấu trúc thường gặp
    计划 + động từ: Dự định làm gì

制定计划: Lập kế hoạch

有计划地 + động từ: Làm gì một cách có kế hoạch

改变计划: Thay đổi kế hoạch

按计划 + động từ: Làm gì theo kế hoạch

  1. Ví dụ câu có sử dụng 计划 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我已经制定了学习计划。
    Wǒ yǐjīng zhìdìng le xuéxí jìhuà.
    Tôi đã lập kế hoạch học tập rồi.

这个计划很详细。
Zhè ge jìhuà hěn xiángxì.
Kế hoạch này rất chi tiết.

他没有计划来参加会议。
Tā méiyǒu jìhuà lái cānjiā huìyì.
Anh ấy không có kế hoạch đến tham dự cuộc họp.

我计划明年去中国旅游。
Wǒ jìhuà míngnián qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi dự định sang Trung Quốc du lịch vào năm sau.

公司正在计划开发新产品。
Gōngsī zhèngzài jìhuà kāifā xīn chǎnpǐn.
Công ty đang lên kế hoạch phát triển sản phẩm mới.

我们需要一个更好的计划来完成这个项目。
Wǒmen xūyào yí gè gèng hǎo de jìhuà lái wánchéng zhè ge xiàngmù.
Chúng ta cần một kế hoạch tốt hơn để hoàn thành dự án này.

老师要求我们写一份学习计划。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen xiě yí fèn xuéxí jìhuà.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản kế hoạch học tập.

如果你没有计划,很容易浪费时间。
Rúguǒ nǐ méiyǒu jìhuà, hěn róngyì làngfèi shíjiān.
Nếu bạn không có kế hoạch, rất dễ lãng phí thời gian.

她的计划比我的更合理。
Tā de jìhuà bǐ wǒ de gèng hélǐ.
Kế hoạch của cô ấy hợp lý hơn của tôi.

我们按计划进行了工作。
Wǒmen àn jìhuà jìnxíng le gōngzuò.
Chúng tôi đã tiến hành công việc theo kế hoạch.

  1. Một số cụm từ cố định
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    制定计划 zhìdìng jìhuà lập kế hoạch
    实施计划 shíshī jìhuà thực hiện kế hoạch
    调整计划 tiáozhěng jìhuà điều chỉnh kế hoạch
    有计划地工作 yǒu jìhuà de gōngzuò làm việc có kế hoạch
    按照计划进行 ànzhào jìhuà jìnxíng tiến hành theo kế hoạch

Từ 计划 (jìhuà) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến và quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các ngữ cảnh trang trọng. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 计划 (jìhuà)
    计划 có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào vai trò của nó trong câu:

Danh từ (mục đích chính): Chỉ một kế hoạch, dự định, hoặc chương trình được lập ra để đạt được một mục tiêu cụ thể. Kế hoạch này thường bao gồm các bước, thời gian, hoặc phương pháp để thực hiện.
Ví dụ: 旅行计划 (lǚxíng jìhuà) – Kế hoạch du lịch.
Động từ: Lập kế hoạch, dự định, hoặc lên chương trình cho một việc gì đó.
Ví dụ: 我们计划明天去北京 (Wǒmen jìhuà míngtiān qù Běijīng) – Chúng tôi dự định ngày mai đi Bắc Kinh.
Nguồn gốc từ:

计 (jì): Tính toán, suy tính.
划 (huà): Vạch ra, lên kế hoạch. Khi kết hợp, 计划 mang ý nghĩa “lên kế hoạch một cách có tính toán và tổ chức”.
Ngữ cảnh sử dụng:

Dùng trong các tình huống liên quan đến công việc, học tập, du lịch, hoặc bất kỳ hoạt động nào cần tổ chức trước.
Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, từ giao tiếp đời thường đến văn bản hành chính.

  1. Loại từ
    Danh từ: Khi 计划 đóng vai trò là danh từ, nó thường đứng sau một danh từ khác để chỉ loại kế hoạch cụ thể hoặc đứng một mình để chỉ khái niệm chung.
    Ví dụ: 学习计划 (xuéxí jìhuà) – Kế hoạch học tập.
    Động từ: Khi là động từ, 计划 thường đi kèm với tân ngữ (một hành động hoặc sự kiện) hoặc được theo sau bởi một mệnh đề.
    Ví dụ: 我计划学汉语 (Wǒ jìhuà xué Hànyǔ) – Tôi dự định học tiếng Hán.
    Lưu ý:

Khi là danh từ, 计划 có thể được đếm (một kế hoạch, hai kế hoạch, v.v.) bằng cách dùng số từ + 个 (gè), ví dụ: 一个计划 (yīgè jìhuà) – Một kế hoạch.
Khi là động từ, nó không đứng một mình mà thường cần tân ngữ hoặc mệnh đề bổ sung ý nghĩa.

  1. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng 计划:

a. Khi là danh từ
Số từ + 量词 (个) + 计划: Chỉ số lượng kế hoạch.
Ví dụ: 两个计划 (liǎng gè jìhuà) – Hai kế hoạch.
Danh từ + 计划: Chỉ loại kế hoạch cụ thể.
Ví dụ: 工作计划 (gōngzuò jìhuà) – Kế hoạch công việc.
制定/做/完成 + 计划: Lập ra, thực hiện hoặc hoàn thành một kế hoạch.
Ví dụ: 我们制定了一个旅行计划 (Wǒmen zhìdìngle yīgè lǚxíng jìhuà) – Chúng tôi đã lập một kế hoạch du lịch.
b. Khi là động từ
Chủ ngữ + 计划 + Tân ngữ (hành động/sự kiện): Dự định làm gì.
Ví dụ: 她计划明年出国 (Tā jìhuà míngnián chūguó) – Cô ấy dự định năm sau ra nước ngoài.
Chủ ngữ + 计划 + Mệnh đề: Dự định một hành động cụ thể.
Ví dụ: 我计划明天去买东西 (Wǒ jìhuà míngtiān qù mǎi dōngxī) – Tôi dự định ngày mai đi mua đồ.
计划 + /好了: Chỉ việc kế hoạch đã được lập xong.
Ví dụ: 一切都计划好了 (Yīqiè dōu jìhuà hǎole) – Mọi thứ đã được lên kế hoạch xong.
c. Một số cụm từ cố định
按照计划 (ànzhào jìhuà): Theo kế hoạch.
Ví dụ: 一切都按照计划进行 (Yīqiè dōu ànzhào jìhuà jìnxíng) – Mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.
改变计划 (gǎibiàn jìhuà): Thay đổi kế hoạch.
Ví dụ: 我们不得不改变计划 (Wǒmen bùdébù gǎibiàn jìhuà) – Chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, bao gồm phiên âm (Pinyin), tiếng Trung, và dịch nghĩa sang tiếng Việt để minh họa cách sử dụng 计划 trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ 1: 计划 là danh từ
Câu: 我有一个旅行计划。
Phiên âm: Wǒ yǒu yīgè lǚxíng jìhuà.
Dịch: Tôi có một kế hoạch du lịch.
Giải thích: 计划 là danh từ, kết hợp với 旅行 để chỉ một kế hoạch cụ thể.
Câu: 我们的工作计划已经完成了。
Phiên âm: Wǒmen de gōngzuò jìhuà yǐjīng wánchéngle.
Dịch: Kế hoạch công việc của chúng tôi đã hoàn thành.
Giải thích: 工作计划 là cụm danh từ, diễn tả kế hoạch liên quan đến công việc.
Câu: 这是一个长期的计划。
Phiên âm: Zhè shì yīgè chángqī de jìhuà.
Dịch: Đây là một kế hoạch dài hạn.
Giải thích: 计划 được mô tả bằng tính từ 长期 (dài hạn).
Ví dụ 2: 计划 là động từ
Câu: 我计划下个月去日本。
Phiên âm: Wǒ jìhuà xià gè yuè qù Rìběn.
Dịch: Tôi dự định tháng sau đi Nhật Bản.
Giải thích: 计划 là động từ, theo sau là tân ngữ cụ thể (đi Nhật Bản).
Câu: 他们计划在周末开一个派对。
Phiên âm: Tāmen jìhuà zài zhōumò kāi yīgè pàiduì.
Dịch: Họ dự định tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần.
Giải thích: 计划 đi cùng mệnh đề bổ sung ý nghĩa (tổ chức tiệc).
Câu: 你计划好你的未来了吗?
Phiên âm: Nǐ jìhuà hǎo nǐ de wèilái le ma?
Dịch: Bạn đã lên kế hoạch cho tương lai của mình chưa?
Giải thích: 计划好 chỉ việc lập kế hoạch đã hoàn tất.
Ví dụ 3: Cụm từ cố định với 计划
Câu: 一切都按照计划进行。
Phiên âm: Yīqiè dōu ànzhào jìhuà jìnxíng.
Dịch: Mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.
Giải thích: 按照计划 là cụm cố định, mang nghĩa làm theo kế hoạch đã định.
Câu: 因为下雨,我们改变了计划。
Phiên âm: Yīnwèi xiàyǔ, wǒmen gǎibiànle jìhuà.
Dịch: Vì trời mưa, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
Giải thích: 改变计划 là cụm cố định, chỉ việc sửa đổi kế hoạch.
Câu: 老师让我们制定一个学习计划。
Phiên âm: Lǎoshī ràng wǒmen zhìdìng yīgè xuéxí jìhuà.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi lập một kế hoạch học tập.
Giải thích: 制定计划 là cụm cố định, mang nghĩa lập kế hoạch.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh thực tế
Câu: 公司正在制定2026年的发展计划。
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài zhìdìng èr líng èr liù nián de fāzhǎn jìhuà.
Dịch: Công ty đang lập kế hoạch phát triển cho năm 2026.
Giải thích: 计划 là danh từ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Câu: 我计划每天学一个小时的中文。
Phiên âm: Wǒ jìhuà měi tiān xué yīgè xiǎoshí de Zhōngwén.
Dịch: Tôi dự định học một tiếng tiếng Trung mỗi ngày.
Giải thích: 计划 là động từ, dùng trong ngữ cảnh học tập.

  1. Lưu ý khi sử dụng 计划
    Phân biệt 计划 (jìhuà) và 打算 (dǎsuàn):
    计划 thường mang tính cụ thể, có tổ chức, và thường liên quan đến một kế hoạch chi tiết.
    Ví dụ: 我有一个学习计划 (Wǒ yǒu yīgè xuéxí jìhuà) – Tôi có một kế hoạch học tập.
    打算 mang tính dự định chung, ít chi tiết hơn, thường là ý định cá nhân.
    Ví dụ: 我打算学汉语 (Wǒ dǎsuàn xué Hànyǔ) – Tôi định học tiếng Hán.
    Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng:
    Trong văn nói, 计划 có thể dùng thay 打算 trong một số trường hợp, nhưng 打算 thường thân mật hơn.
    Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, 计划 được ưu tiên khi nói về các kế hoạch cụ thể.
    Cách phát âm:
    计 (jì): Thanh điệu thứ 4, nhấn mạnh và hạ giọng.
    划 (huà): Thanh điệu thứ 4, cần phát âm rõ ràng để tránh nhầm với 画 (huà – vẽ).