周到 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
周到 (zhōudào) trong tiếng Trung là một tính từ, mang ý nghĩa “chu đáo”, “chu toàn”, “kỹ lưỡng” hoặc “thận trọng” trong việc xử lý công việc hoặc đối đãi với người khác. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự quan tâm tỉ mỉ, đầy đủ và chu đáo đến các chi tiết, không để xảy ra sơ suất.
- Loại từ
Tính từ: Dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của con người, hành động hoặc sự việc.
Thường xuất hiện trong câu với vai trò bổ ngữ, định ngữ hoặc vị ngữ. - Ý nghĩa chi tiết
周到 nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong cách làm việc hoặc đối xử với người khác, đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét đầy đủ.
Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tôn trọng, quan tâm và trách nhiệm.
Trong văn hóa Trung Quốc, 周到 được đánh giá cao vì nó phản ánh sự tinh tế và chu đáo trong giao tiếp xã hội hoặc công việc. - Cấu trúc câu
周到 có thể được dùng trong các cấu trúc sau:
Làm định ngữ: 周到的 + danh từ
Ví dụ: 周到的安排 (sự sắp xếp chu đáo)
Làm vị ngữ: Chủ ngữ + 周到
Ví dụ: 他的服务很周到 (Dịch vụ của anh ấy rất chu đáo).
Làm bổ ngữ: Động từ + 得 + 周到
Ví dụ: 她考虑得很周到 (Cô ấy cân nhắc rất chu đáo).
- Các ví dụ minh họa
Dưới đây là một số ví dụ sử dụng 周到 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: 周到的服务 (Dịch vụ chu đáo)
Câu: 饭店的服务非常周到,让我们感到很舒服。
Phiên âm: Fàndiàn de fúwù fēicháng zhōudào, ràng wǒmen gǎndào hěn shūfu.
Nghĩa: Dịch vụ của khách sạn rất chu đáo, khiến chúng tôi cảm thấy rất thoải mái.
Giải thích: Ở đây, 周到 mô tả chất lượng dịch vụ của khách sạn, nhấn mạnh sự cẩn thận và quan tâm đến khách hàng.
Ví dụ 2: 安排周到 (Sắp xếp chu đáo)
Câu: 这次会议的安排非常周到,没有任何遗漏。
Phiên âm: Zhè cì huìyì de ānpái fēicháng zhōudào, méiyǒu rènhé yílòu.
Nghĩa: Việc sắp xếp cho cuộc họp lần này rất chu đáo, không có bất kỳ thiếu sót nào.
Giải thích: 周到 được dùng để khen ngợi sự kỹ lưỡng trong việc tổ chức sự kiện.
Ví dụ 3: 考虑周到 (Cân nhắc chu đáo)
Câu: 他在制定计划时考虑得很周到。
Phiên âm: Tā zài zhìdìng jìhuà shí kǎolǜ de hěn zhōudào.
Nghĩa: Anh ấy đã cân nhắc rất chu đáo khi lập kế hoạch.
Giải thích: 周到 nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.
Ví dụ 4: 对人周到 (Đối xử chu đáo)
Câu: 她对客人总是那么周到,深受大家喜爱。
Phiên âm: Tā duì kèrén zǒngshì nàme zhōudào, shēn shòu dàjiā xǐ’ài.
Nghĩa: Cô ấy luôn đối xử với khách rất chu đáo, được mọi người yêu mến.
Giải thích: 周到 thể hiện thái độ quan tâm và chăm sóc kỹ lưỡng trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ 5: 准备周到 (Chuẩn bị chu đáo)
Câu: 为了这次旅行,他准备得非常周到,连小细节都不放过。
Phiên âm: Wèile zhè cì lǚxíng, tā zhǔnbèi de fēicháng zhōudào, lián xiǎo xìjié dōu bù fàngguò.
Nghĩa: Để chuẩn bị cho chuyến đi này, anh ấy đã chuẩn bị rất chu đáo, không bỏ qua cả những chi tiết nhỏ.
Giải thích: 周到 nhấn mạnh sự tỉ mỉ trong việc chuẩn bị.
- Một số lưu ý khi sử dụng
周到 thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ gần nghĩa như 细心 (xìxīn, cẩn thận) hoặc 贴心 (tiēxīn, chu đáo, gần gũi).
Tránh lạm dụng 周到 trong các ngữ cảnh quá đơn giản, vì nó có thể khiến câu văn trở nên nặng nề hoặc không tự nhiên.
Từ đồng nghĩa: 周全 (zhōuquán, chu toàn), 细致 (xìzhì, tỉ mỉ).
Từ trái nghĩa: 疏忽 (shūhu, sơ suất), 马虎 (mǎhu, cẩu thả). - Tóm tắt
周到: Tính từ, nghĩa là chu đáo, kỹ lưỡng, thận trọng.
Dùng để miêu tả sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc đối xử với người khác.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sự, trang trọng, nhấn mạnh sự quan tâm đến chi tiết.
一、词语基本信息 – Thông tin cơ bản về từ “周到”
- 拼音 (Phiên âm):
zhōudào - 词性 (Loại từ):
Tính từ (形容词) - Nghĩa tiếng Việt:
Chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, toàn diện, nghĩ đến mọi mặt, mọi chi tiết.
Dùng để miêu tả hành động, kế hoạch, cách phục vụ, suy nghĩ… rất kỹ lưỡng, không bỏ sót điều gì.
二、词义详解 – Giải thích ý nghĩa chi tiết
A. Miêu tả suy nghĩ, hành động hoặc cách xử lý công việc cẩn thận, tỉ mỉ và toàn diện.
Nghĩa là người đó hoặc việc đó đã được suy xét từ nhiều phương diện, không sơ suất hay bỏ sót.
Ví dụ:
他考虑得非常周到,没有遗漏任何细节。
Tā kǎolǜ de fēicháng zhōudào, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
Anh ấy suy nghĩ rất chu đáo, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
三、常见搭配 – Cách kết hợp từ thường gặp
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
服务周到 Dịch vụ chu đáo
安排周到 Sắp xếp chu đáo
照顾周到 Chăm sóc chu đáo
想得周到 / 考虑周到 Nghĩ tới mọi mặt
计划周到 Kế hoạch tỉ mỉ, chu đáo
准备得很周到 Chuẩn bị rất kỹ lưỡng
想法很周到 Suy nghĩ rất toàn diện
四、详细例句 – Ví dụ minh họa phong phú (có phiên âm + dịch nghĩa)
- 她对客人的照顾非常周到,让人觉得很温暖。
Tā duì kèren de zhàogù fēicháng zhōudào, ràng rén juéde hěn wēnnuǎn.
Cô ấy chăm sóc khách rất chu đáo, khiến người ta cảm thấy rất ấm lòng. - 他计划得很周到,几乎没有出错的可能。
Tā jìhuà de hěn zhōudào, jīhū méiyǒu chūcuò de kěnéng.
Anh ấy lên kế hoạch rất chu đáo, gần như không có khả năng mắc sai lầm. - 她的思考非常周到,考虑到了每一个细节。
Tā de sīkǎo fēicháng zhōudào, kǎolǜ dàole měi yí gè xìjié.
Cô ấy suy nghĩ rất cẩn thận, đã tính đến từng chi tiết nhỏ. - 服务员的服务很周到,我对这家餐厅印象很好。
Fúwùyuán de fúwù hěn zhōudào, wǒ duì zhè jiā cāntīng yìnxiàng hěn hǎo.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo, tôi có ấn tượng rất tốt với nhà hàng này. - 他不仅说话得体,而且做事也特别周到。
Tā bù jǐn shuōhuà détǐ, érqiě zuòshì yě tèbié zhōudào.
Anh ấy không những nói năng lịch thiệp mà còn làm việc rất chu đáo. - 虽然是个小聚会,但他们准备得非常周到。
Suīrán shì gè xiǎo jùhuì, dàn tāmen zhǔnbèi de fēicháng zhōudào.
Tuy chỉ là một buổi tụ họp nhỏ, nhưng họ đã chuẩn bị rất chu đáo. - 导游对每一位游客都照顾得很周到。
Dǎoyóu duì měi yí wèi yóukè dōu zhàogù de hěn zhōudào.
Hướng dẫn viên chăm sóc chu đáo từng du khách một. - 她安排得非常周到,宾客们都感到很满意。
Tā ānpái de fēicháng zhōudào, bīnkè men dōu gǎndào hěn mǎnyì.
Cô ấy sắp xếp rất chu đáo, các vị khách đều cảm thấy rất hài lòng.
五、比较与辨析 – So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “周到”
仔细 zǐxì Tỉ mỉ, cẩn thận Nhấn mạnh đến chi tiết, “周到” nhấn mạnh toàn diện
细心 xìxīn Cẩn thận, chu đáo Mang tính cẩn trọng trong hành động, không bao quát bằng “周到”
周密 zhōumì Kín kẽ, kỹ lưỡng Dùng trong kế hoạch, chiến lược, hơi trang trọng hơn
完善 wánshàn Hoàn thiện, đầy đủ Nhấn mạnh đến mức độ đầy đủ, còn “周到” nhấn mạnh đến sự suy nghĩ toàn diện
六、文化背景与语用场景 – Bối cảnh văn hóa và ngữ dụng
“周到” là một từ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và đánh giá cao trong văn hóa Trung Quốc.
Khi nói một người “很周到” thường ngụ ý người đó biết quan tâm, để ý và ứng xử khéo léo.
Dùng nhiều trong:
Đời sống hằng ngày
Dịch vụ (phục vụ khách hàng)
Giao tiếp thương mại, xã giao
Văn nói và cả văn viết (nghiên cứu, báo cáo…)
七、总结 – Tóm tắt
周到 là tính từ dùng để mô tả sự cẩn thận, chu đáo, toàn diện trong suy nghĩ, hành động, lời nói.
Có thể đi với nhiều danh từ như: 服务, 安排, 照顾, 思考, 计划…
Là từ mang sắc thái tích cực, thường dùng để ca ngợi.
- 周到 (zhōudào) – Chu đáo – Thoughtful / Considerate / Attentive
- Loại từ:
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả con người hoặc hành động có sự chu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng và không bỏ sót điều gì. - Giải thích chi tiết ý nghĩa từ 周到 (zhōudào):
周到 gồm 2 chữ:
周: tròn đầy, toàn diện, khắp nơi.
到: đến nơi, đầy đủ, tận nơi.
Khi ghép lại, 周到 mang nghĩa là làm việc toàn diện, kỹ lưỡng, không bỏ sót, và đặc biệt là rất chu đáo đối với người khác.
Ý nghĩa cụ thể:
Làm việc gì đó có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tính toán đầy đủ mọi mặt.
Đối xử với người khác một cách cẩn thận, chu đáo, nghĩ đến cảm nhận và nhu cầu của người khác.
Phục vụ tận tình, chăm sóc tỉ mỉ.
Sắp xếp mọi thứ một cách hợp lý, chi tiết, không sơ sài.
- Các sắc thái sử dụng thường gặp của 周到 (zhōudào)
Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa cụ thể của 周到 Ví dụ minh họa
Khi phục vụ khách Phục vụ chu đáo, tận tình 服务很周到
Khi tổ chức sự kiện Chuẩn bị kỹ lưỡng, chu đáo mọi mặt 准备得很周到
Trong quan hệ xã hội Cư xử cẩn trọng, nghĩ cho người khác 他为人很周到
Trong công việc Sắp xếp hợp lý, có tầm nhìn toàn diện 安排得非常周到 - Mẫu câu sử dụng với 周到 (zhōudào)
Mẫu câu 1: 主语 + 为人 + 周到
→ Dùng để khen ngợi tính cách một người rất chu đáo trong cư xử, giao tiếp.
Ví dụ:
她为人很周到,总是照顾别人的感受。
Tā wéirén hěn zhōudào, zǒng shì zhàogù biérén de gǎnshòu.
Cô ấy là người rất chu đáo, luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Mẫu câu 2: 主语 + 准备 + 得 + 很周到
→ Diễn tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ, không bỏ sót điều gì.
Ví dụ:
这次会议准备得很周到,大家都很满意。
Zhè cì huìyì zhǔnbèi de hěn zhōudào, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Cuộc họp lần này được chuẩn bị rất chu đáo, mọi người đều hài lòng.
Mẫu câu 3: 服务 + 很 + 周到
→ Dùng để khen ngợi dịch vụ, thái độ phục vụ tốt.
Ví dụ:
这家酒店的服务非常周到。
Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của khách sạn này vô cùng chu đáo.
- Nhiều ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
他考虑问题总是很周到,几乎没有遗漏。
Tā kǎolǜ wèntí zǒng shì hěn zhōudào, jīhū méiyǒu yílòu.
Anh ấy luôn suy nghĩ rất chu đáo, hầu như không bỏ sót điều gì.
老师对学生的照顾非常周到。
Lǎoshī duì xuéshēng de zhàogù fēicháng zhōudào.
Giáo viên chăm sóc học sinh rất chu đáo.
他是个做事很周到的人,从不草率行事。
Tā shì gè zuòshì hěn zhōudào de rén, cóng bù cǎoshuài xíngshì.
Anh ấy là người làm việc rất chu đáo, không bao giờ hành động qua loa.
她的安排真是周到极了,连每个人的饮食习惯都考虑到了。
Tā de ānpái zhēn shì zhōudào jí le, lián měi gèrén de yǐnshí xíguàn dōu kǎolǜ dào le.
Sự sắp xếp của cô ấy thật quá chu đáo, thậm chí còn tính đến cả thói quen ăn uống của từng người.
他为人处事非常周到,深得大家的信任。
Tā wéirén chǔshì fēicháng zhōudào, shēn dé dàjiā de xìnrèn.
Anh ấy rất chu đáo trong cách cư xử và làm việc, nên được mọi người tin tưởng.
即使是小事情,她也处理得很周到。
Jíshǐ shì xiǎo shìqing, tā yě chǔlǐ de hěn zhōudào.
Dù chỉ là việc nhỏ, cô ấy cũng xử lý rất chu đáo.
- Định nghĩa và giải thích chi tiết
周到 (zhōudào) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chu đáo, cẩn thận, toàn diện. Từ này dùng để miêu tả người hoặc hành động được suy nghĩ kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào, thể hiện sự tinh tế và tận tâm.
Thường được dùng để khen ngợi cách phục vụ, cách sắp xếp, chuẩn bị, chăm sóc người khác hay cách xử lý công việc.
- Loại từ
Tính từ - Cấu trúc thông dụng
主语 + 动词 + 得 + 周到
(Chủ ngữ + động từ + trợ từ “de” + tính từ “chu đáo”)
→ Diễn tả hành động làm một việc gì đó rất chu đáo.
主语 + 很 / 非常 + 周到
→ Chủ ngữ rất chu đáo.
- Các mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
服务员的服务非常周到。
Fúwùyuán de fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
她照顾病人特别周到。
Tā zhàogù bìngrén tèbié zhōudào.
Cô ấy chăm sóc bệnh nhân cực kỳ chu đáo.
他考虑问题总是很周到,从不草率。
Tā kǎolǜ wèntí zǒngshì hěn zhōudào, cóng bù cǎoshuài.
Anh ấy suy nghĩ vấn đề luôn rất chu đáo, không bao giờ làm qua loa.
老板安排得很周到,我们一点儿也不操心。
Lǎobǎn ānpái de hěn zhōudào, wǒmen yīdiǎnr yě bù cāoxīn.
Sếp sắp xếp rất chu đáo, chúng tôi không cần lo lắng gì cả.
他为客人准备得特别周到,甚至连雨伞都准备好了。
Tā wèi kèrén zhǔnbèi de tèbié zhōudào, shènzhì lián yǔsǎn dōu zhǔnbèi hǎole.
Anh ấy chuẩn bị cho khách cực kỳ chu đáo, thậm chí cả ô cũng đã chuẩn bị sẵn.
你做事太不周到了,忘了通知大家。
Nǐ zuòshì tài bù zhōudào le, wàng le tōngzhī dàjiā.
Cậu làm việc quá thiếu chu đáo, quên thông báo cho mọi người rồi.
- Một số cụm từ cố định với 周到
服务周到 (fúwù zhōudào): phục vụ chu đáo
安排周到 (ānpái zhōudào): sắp xếp chu đáo
照顾周到 (zhàogù zhōudào): chăm sóc chu đáo
考虑周到 (kǎolǜ zhōudào): suy nghĩ chu đáo
接待周到 (jiēdài zhōudào): tiếp đón chu đáo
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 周到
仔细 zǐxì Cẩn thận, tỉ mỉ Thiên về hành động kỹ lưỡng từng chi tiết
贴心 tiēxīn Ân cần, chu đáo về mặt cảm xúc Thiên về sự quan tâm tình cảm
完善 wánshàn Hoàn thiện, đầy đủ Thường dùng cho hệ thống, kế hoạch
周到 (zhōudào) – Giải thích chi tiết
- Phiên âm:
周到 – zhōudào - Nghĩa tiếng Việt:
Chu đáo, tận tâm, cẩn thận, thấu đáo
Chỉ việc suy nghĩ toàn diện, lo lắng mọi mặt, làm việc tỉ mỉ và kỹ càng.
- Loại từ:
Tính từ (形容词)
→ Dùng để miêu tả con người, hành động, thái độ, dịch vụ, kế hoạch v.v. - Đặc điểm ngữ pháp & Cách dùng:
周到 + danh từ (chỉ một sự việc được làm chu đáo)
服务/安排/考虑 + 很周到
对 + người + 很周到 (đối xử với ai đó rất chu đáo)
- Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa:
A. Miêu tả dịch vụ, hành động chu đáo:
服务员的服务非常周到。
Fúwùyuán de fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
她对每个客人都非常周到。
Tā duì měi gè kèrén dōu fēicháng zhōudào.
Cô ấy rất chu đáo với từng vị khách.
你的安排很周到,没有任何遗漏。
Nǐ de ānpái hěn zhōudào, méiyǒu rènhé yílòu.
Sự sắp xếp của bạn rất chu đáo, không bỏ sót điều gì.
这次旅行公司安排得很周到。
Zhè cì lǚxíng gōngsī ānpái de hěn zhōudào.
Công ty đã sắp xếp chuyến đi này rất chu đáo.
B. Miêu tả con người chu đáo, cẩn thận:
他做事总是很周到,大家都信任他。
Tā zuòshì zǒngshì hěn zhōudào, dàjiā dōu xìnrèn tā.
Anh ấy luôn làm việc rất chu đáo, mọi người đều tin tưởng anh ấy.
她是个非常细心周到的人。
Tā shì gè fēicháng xìxīn zhōudào de rén.
Cô ấy là người rất tỉ mỉ và chu đáo.
老师对学生非常周到,总是耐心帮助他们。
Lǎoshī duì xuéshēng fēicháng zhōudào, zǒngshì nàixīn bāngzhù tāmen.
Giáo viên rất chu đáo với học sinh, luôn kiên nhẫn giúp đỡ họ.
- Các cụm từ thường gặp với “周到”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务周到 fúwù zhōudào Dịch vụ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào Sắp xếp chu đáo
考虑周到 kǎolǜ zhōudào Suy nghĩ thấu đáo
接待周到 jiēdài zhōudào Tiếp đón chu đáo
处理问题很周到 chǔlǐ wèntí hěn zhōudào Giải quyết vấn đề rất chu đáo - Một số mẫu câu nâng cao:
你的考虑真是太周到了,我都没想到这些细节。
Nǐ de kǎolǜ zhēnshi tài zhōudào le, wǒ dōu méi xiǎngdào zhèxiē xìjié.
Suy nghĩ của bạn thật sự quá chu đáo, tôi còn không nghĩ tới những chi tiết này.
为了这次会议,他做了非常周到的准备。
Wèile zhè cì huìyì, tā zuò le fēicháng zhōudào de zhǔnbèi.
Vì cuộc họp lần này, anh ấy đã chuẩn bị rất chu đáo.
周到不仅是礼貌的表现,更是对他人的尊重。
Zhōudào bù jǐn shì lǐmào de biǎoxiàn, gèng shì duì tārén de zūnzhòng.
Chu đáo không chỉ là biểu hiện của sự lịch sự, mà còn là sự tôn trọng người khác.
- Từ vựng: 周到
Tiếng Trung: 周到
Phiên âm: zhōudào
Hán Việt: chu đáo
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Giải thích chi tiết
“周到” là một tính từ dùng để miêu tả hành động, cách làm hoặc cách suy nghĩ chu đáo, toàn diện, cẩn thận, không bỏ sót chi tiết nào, thể hiện sự quan tâm đầy đủ từ nhiều khía cạnh.
Trong giao tiếp hàng ngày, “周到” thường được dùng để khen ai đó suy nghĩ cẩn thận, hành xử lịch sự, có chuẩn bị tốt, hoặc dịch vụ tốt, quan tâm tới người khác.
- Các cách dùng phổ biến
服务周到: phục vụ chu đáo
安排周到: sắp xếp chu đáo
考虑得很周到: suy nghĩ rất chu đáo
照顾得很周到: chăm sóc rất chu đáo
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
服务员的服务非常周到。
Fúwùyuán de fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
这次旅行的安排很周到。
Zhè cì lǚxíng de ānpái hěn zhōudào.
Chuyến đi lần này được sắp xếp rất chu đáo.
他为朋友准备了一份周到的礼物。
Tā wèi péngyǒu zhǔnbèi le yí fèn zhōudào de lǐwù.
Anh ấy đã chuẩn bị một món quà chu đáo cho bạn.
你的考虑很周到,我没想到这一点。
Nǐ de kǎolǜ hěn zhōudào, wǒ méi xiǎngdào zhè yìdiǎn.
Bạn suy nghĩ rất chu đáo, tôi không nghĩ đến điều đó.
妈妈对我们的照顾总是很周到。
Māma duì wǒmen de zhàogù zǒng shì hěn zhōudào.
Mẹ luôn chăm sóc chúng tôi rất chu đáo.
他做事一向很周到,难得出错。
Tā zuò shì yíxiàng hěn zhōudào, nándé chūcuò.
Anh ấy làm việc luôn chu đáo, hiếm khi mắc lỗi.
老板对客户的接待非常周到。
Lǎobǎn duì kèhù de jiēdài fēicháng zhōudào.
Sếp tiếp đãi khách hàng rất chu đáo.
他在每个细节上都考虑得很周到。
Tā zài měi gè xìjié shàng dōu kǎolǜ de hěn zhōudào.
Anh ấy suy nghĩ chu đáo ở mọi chi tiết.
如果你能更周到一些,就不会发生这种事了。
Rúguǒ nǐ néng gèng zhōudào yìxiē, jiù bú huì fāshēng zhè zhǒng shì le.
Nếu bạn chu đáo hơn một chút, việc này đã không xảy ra.
他们的婚礼准备得非常周到。
Tāmen de hūnlǐ zhǔnbèi de fēicháng zhōudào.
Đám cưới của họ được chuẩn bị rất chu đáo.
- Một số cụm từ cố định với 周到
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周到的考虑 zhōudào de kǎolǜ suy nghĩ chu đáo
周到的服务 zhōudào de fúwù dịch vụ chu đáo
想得很周到 xiǎng de hěn zhōudào suy nghĩ rất cẩn thận
照顾得周到 zhàogù de zhōudào chăm sóc chu đáo
安排得很周到 ānpái de hěn zhōudào sắp xếp rất chu đáo