Chủ Nhật, Tháng 4 19, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 琐碎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

琐碎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

琐碎 (suǒsuì) là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa vụn vặt, lặt vặt, chi li, không quan trọng nhưng rườm rà. Đây là một từ dùng phổ biến trong văn nói và văn viết để mô tả những việc nhỏ nhặt, không lớn lao nhưng lại chiếm nhiều thời gian hoặc khiến người ta cảm thấy phiền phức.

0
190
Đánh giá post

琐碎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

琐碎 (suǒsuì) là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa vụn vặt, lặt vặt, chi li, không quan trọng nhưng rườm rà. Đây là một từ dùng phổ biến trong văn nói và văn viết để mô tả những việc nhỏ nhặt, không lớn lao nhưng lại chiếm nhiều thời gian hoặc khiến người ta cảm thấy phiền phức.

  1. Loại từ
    Tính từ (adjective)
  2. Giải thích chi tiết
    Cấu trúc từ:
    琐 (suǒ): những thứ nhỏ nhặt, vụn vặt

碎 (suì): vỡ vụn, nhỏ mảnh

Khi ghép lại thành 琐碎, nghĩa là rất nhiều việc nhỏ nhặt, lẻ tẻ, rối rắm, thường gây cảm giác phiền toái, không đáng bận tâm nhưng vẫn phải xử lý.

Sắc thái ý nghĩa:
Mang hàm ý hơi tiêu cực: việc nhỏ nhưng rắc rối, gây mệt mỏi.

Thường dùng để chỉ các việc nhà, công việc giấy tờ, chuyện vặt trong đời sống hằng ngày.

Cũng có thể dùng để mô tả lời nói, hành động không đáng kể hoặc quá chi tiết một cách không cần thiết.

  1. Ví dụ và mẫu câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    a) Dùng để mô tả công việc
    每天都有许多琐碎的事情要做。
    Měitiān dōu yǒu xǔduō suǒsuì de shìqing yào zuò.
    Mỗi ngày đều có rất nhiều việc lặt vặt phải làm.

他不喜欢处理这些琐碎的文件。
Tā bù xǐhuān chǔlǐ zhèxiē suǒsuì de wénjiàn.
Anh ấy không thích xử lý những tài liệu vụn vặt này.

生活中的琐碎常常让人感到疲惫。
Shēnghuó zhōng de suǒsuì chángcháng ràng rén gǎndào pí bèi.
Những chuyện lặt vặt trong cuộc sống thường khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.

b) Dùng để nói về lời nói, hành động nhỏ nhặt
他说话总是太琐碎,别人听了都烦。
Tā shuōhuà zǒng shì tài suǒsuì, biérén tīng le dōu fán.
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng quá chi tiết vụn vặt, khiến người khác nghe mà thấy bực.

别为一些琐碎的小事而生气。
Bié wèi yìxiē suǒsuì de xiǎoshì ér shēngqì.
Đừng nổi giận vì mấy chuyện vặt vãnh không đáng.

c) Dùng để miêu tả cuộc sống, công việc gia đình
她整天忙于家庭的琐碎事务。
Tā zhěngtiān mángyú jiātíng de suǒsuì shìwù.
Cô ấy cả ngày bận rộn với những việc lặt vặt trong gia đình.

这些琐碎的问题你就别操心了。
Zhèxiē suǒsuì de wèntí nǐ jiù bié cāoxīn le.
Mấy chuyện nhỏ nhặt này anh đừng lo nữa.

  1. Từ vựng liên quan để phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
    琐事 suǒshì Việc lặt vặt Danh từ tương đương với tính từ “琐碎”
    小事 xiǎoshì Việc nhỏ Trung tính, không mang cảm giác phiền
    麻烦 máfan Phiền phức Nhấn mạnh đến sự rắc rối, gây khó chịu
    繁琐 fánsuǒ Rườm rà, nhiều bước, phiền toái Gần nghĩa với “琐碎” nhưng thiên về quy trình
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong công việc hành chính: dùng để nói đến những nhiệm vụ giấy tờ nhỏ, kiểm kê, ghi chép, báo cáo.

Trong cuộc sống gia đình: mô tả công việc nội trợ, chăm sóc con cái, dọn dẹp nhà cửa.

Trong giao tiếp: chỉ những lời nói không cần thiết, quá dài dòng, làm phiền người nghe.

  1. Từ vựng: 琐碎
    Tiếng Trung: 琐碎

Phiên âm: suǒsuì

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    琐碎 có nghĩa là vặt vãnh, lặt vặt, chỉ những sự việc nhỏ nhặt, không quan trọng nhưng thường xuyên xuất hiện và có thể gây phiền phức.

Đặc điểm:
Mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng để miêu tả việc lặt vặt, tốn thời gian hoặc không đáng để bận tâm.

Thường dùng trong đời sống gia đình, công việc, mối quan hệ cá nhân, mô tả những chuyện nhỏ nhưng rối rắm, phiền toái.

  1. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc Nghĩa
    琐碎的 + danh từ Sự việc nhỏ nhặt, không quan trọng
    被 + 琐碎的事困扰 Bị những việc lặt vặt làm phiền
    忙于琐碎的事务 Bận rộn với việc vặt
    不值得为琐碎的事生气 Không đáng tức giận vì chuyện nhỏ
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    琐碎 suǒsuì Vặt vãnh, vụn vặt Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vụ nhỏ lẻ
    繁琐 fánsuǒ Rườm rà, rắc rối Phức tạp, nhiều bước, không hiệu quả
    零碎 língsuì Lẻ tẻ, vụn vặt Chỉ phần nhỏ, không đầy đủ, phân tán
  3. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    她每天都在处理一些琐碎的家务。
    (Tā měitiān dōu zài chǔlǐ yīxiē suǒsuì de jiāwù.)
    → Mỗi ngày cô ấy đều xử lý một số việc vặt trong nhà.

不要为这些琐碎的小事争吵。
(Bù yào wèi zhèxiē suǒsuì de xiǎoshì zhēngchǎo.)
→ Đừng cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh này.

我最近一直被各种琐碎的事务缠身。
(Wǒ zuìjìn yìzhí bèi gèzhǒng suǒsuì de shìwù chánshēn.)
→ Gần đây tôi luôn bị đủ thứ việc lặt vặt quấn lấy.

他是个不拘小节、不在意琐碎之事的人。
(Tā shì gè bù jū xiǎojié, bú zàiyì suǒsuì zhī shì de rén.)
→ Anh ấy là người không câu nệ tiểu tiết, không để tâm đến chuyện nhỏ nhặt.

虽然这些琐碎的事很烦,但必须有人去做。
(Suīrán zhèxiē suǒsuì de shì hěn fán, dàn bìxū yǒu rén qù zuò.)
→ Mặc dù những việc vặt vãnh này rất phiền, nhưng vẫn phải có người làm.

她总是因为琐碎的事而烦躁不安。
(Tā zǒngshì yīnwèi suǒsuì de shì ér fánzào bù’ān.)
→ Cô ấy luôn bực bội vì những việc lặt vặt.

  1. Một số cụm từ thường dùng
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    琐碎的事情 Việc nhỏ nhặt
    琐碎的烦恼 Phiền phức vụn vặt
    生活琐碎 Chuyện vặt trong đời sống
    忙于琐碎 Bận rộn với những việc vặt
    无谓的琐碎 Những việc vặt không cần thiết
  2. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Tính từ
    Nghĩa chính Lặt vặt, vụn vặt, nhỏ nhặt (thường gây phiền phức)
    Thường dùng với 事务, 小事, 烦恼, 生活, 家务…
    Sắc thái Tiêu cực nhẹ, chỉ những việc không đáng lo nhưng lại phiền toái
  3. Từ loại
    Tính từ (形容词)
  4. Phiên âm
    琐碎 – suǒsuì
  5. Nghĩa tiếng Việt
    Vụn vặt, vặt vãnh, nhỏ nhặt, lặt vặt, chỉ những việc không quan trọng, tốn thời gian, hoặc chi tiết rườm rà.
  6. Giải thích chi tiết
    Cấu tạo từ:
    琐 (suǒ): vụn vặt, nhỏ nhặt, không đáng kể

碎 (suì): vỡ vụn, mảnh nhỏ
→ Kết hợp lại: 琐碎 mang nghĩa là vụn vặt, những điều quá chi tiết, không quan trọng, thường khiến người ta cảm thấy phiền phức.

Ý nghĩa sử dụng:
Dùng để miêu tả sự việc nhỏ nhặt, không trọng yếu nhưng xuất hiện nhiều, dễ gây cảm giác rối rắm hoặc phiền toái.

Hay dùng trong ngữ cảnh cuộc sống hằng ngày, công việc nội trợ, hoặc các mối quan hệ cá nhân.

  1. Một số mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Cuộc sống hàng ngày
    她每天忙于处理家庭琐碎的事情。
    Tā měitiān mángyú chǔlǐ jiātíng suǒsuì de shìqíng.
    Cô ấy bận rộn mỗi ngày với những việc lặt vặt trong gia đình.

不要为一些琐碎的小事发脾气。
Búyào wèi yīxiē suǒsuì de xiǎoshì fāpíqì.
Đừng nổi nóng vì vài chuyện nhỏ nhặt.

琐碎的工作虽然不起眼,但也很重要。
Suǒsuì de gōngzuò suīrán bù qǐyǎn, dàn yě hěn zhòngyào.
Công việc lặt vặt tuy không nổi bật nhưng cũng rất quan trọng.

我不喜欢生活中充满琐碎的烦恼。
Wǒ bù xǐhuān shēnghuó zhōng chōngmǎn suǒsuì de fánnǎo.
Tôi không thích cuộc sống đầy rẫy những phiền muộn vụn vặt.

Trong công việc hoặc quan hệ xã hội
他整天被琐碎的文件工作困住了。
Tā zhěngtiān bèi suǒsuì de wénjiàn gōngzuò kùnzhù le.
Anh ấy cả ngày bị mắc kẹt trong đống công việc giấy tờ lặt vặt.

我不想为这些琐碎的问题浪费时间。
Wǒ bù xiǎng wèi zhèxiē suǒsuì de wèntí làngfèi shíjiān.
Tôi không muốn lãng phí thời gian vì những vấn đề vặt vãnh này.

在感情中,太在意琐碎的事情会让人疲惫。
Zài gǎnqíng zhōng, tài zàiyì suǒsuì de shìqíng huì ràng rén píbèi.
Trong tình cảm, quá chú ý đến những chuyện nhỏ nhặt sẽ khiến con người mệt mỏi.

  1. Các cụm từ thường gặp
    琐碎的小事 – việc nhỏ nhặt

生活琐碎 – chuyện vụn vặt trong đời sống

琐碎烦恼 – những phiền não vặt vãnh

琐碎事务 – các công việc lặt vặt

琐碎无聊 – vụn vặt và nhàm chán

忙于琐碎 – bận bịu vì những chuyện vặt

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính So sánh
    零碎 língsuì vặt vãnh, rời rạc Thiên về vật chất (vật thể) như mảnh vụn, phần nhỏ
    繁琐 fánsuǒ rườm rà, phức tạp Thiên về quy trình phức tạp, nhiều bước, gây phiền
    繁杂 fánzá nhiều và phức tạp Thiên về số lượng lớn, hỗn tạp

Từ “琐碎” trong tiếng Trung có nghĩa là “vụn vặt”, “nhỏ nhặt” hoặc “không đáng kể”. Đây là một tính từ thường được sử dụng để mô tả những việc nhỏ bé, không quan trọng hoặc không đáng chú ý.

Loại từ
Tính từ: Diễn tả tính chất vụn vặt, nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

Mẫu câu ví dụ
这些琐碎的事情让我很烦。

Phiên âm: Zhèxiē suǒsuì de shìqíng ràng wǒ hěn fán.

Dịch: Những việc vụn vặt này khiến tôi rất phiền.

不要为琐碎的事情争吵。

Phiên âm: Bùyào wèi suǒsuì de shìqíng zhēngchǎo.

Dịch: Đừng cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

生活中总有一些琐碎的烦恼。

Phiên âm: Shēnghuó zhōng zǒng yǒu yīxiē suǒsuì de fánnǎo.

Dịch: Trong cuộc sống luôn có những phiền muộn vụn vặt.

Ví dụ bổ sung
她每天都忙于琐碎的家务。

Phiên âm: Tā měitiān dōu mángyú suǒsuì de jiāwù.

Dịch: Cô ấy mỗi ngày đều bận rộn với những việc nhà vụn vặt.

这些琐碎的细节很重要。

Phiên âm: Zhèxiē suǒsuì de xìjié hěn zhòngyào.

Dịch: Những chi tiết nhỏ nhặt này rất quan trọng.

琐碎 (suǒsuì) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến những việc nhỏ nhặt, lặt vặt, hoặc không quan trọng. Nó thường được dùng để mô tả các sự vật, sự việc, hoặc hành động có tính chất vụn vặt, không đáng kể, hoặc thiếu sự tập trung vào điều cốt lõi. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 琐碎 (suǒsuì)
    Nghĩa cơ bản: Nhỏ nhặt, lặt vặt, vụn vặt.
    Giải thích chi tiết:
    琐 (suǒ): Nghĩa gốc là “nhỏ bé”, “tầm thường”, thường ám chỉ những thứ không đáng kể.
    碎 (suì): Nghĩa là “vỡ vụn”, “nhỏ lẻ”, nhấn mạnh tính chất rời rạc hoặc không toàn vẹn.
    Khi kết hợp thành 琐碎, từ này mô tả những sự việc, công việc, hoặc chi tiết có tính chất nhỏ nhặt, không quan trọng, thường gây mất thời gian hoặc làm phân tâm khỏi những vấn đề lớn hơn. Nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phiền phức hoặc thiếu ý nghĩa.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Đời sống hàng ngày: Mô tả các công việc lặt vặt như dọn dẹp, mua sắm nhỏ.
    Công việc: Chỉ những nhiệm vụ vụn vặt, không mang tính chiến lược.
    Giao tiếp: Mô tả lời nói, suy nghĩ, hoặc hành vi thiếu trọng tâm, lan man.
    Đặc điểm: 琐碎 thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể được dùng để than phiền, phàn nàn, hoặc chỉ đơn giản là mô tả thực tế.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词).
    琐碎 chủ yếu được dùng như một tính từ, mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc, hoặc hành vi (nhỏ nhặt, vụn vặt).
    Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ những việc nhỏ nhặt (ví dụ: “处理琐碎” – xử lý những việc lặt vặt), nhưng vai trò này không phổ biến.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh phàn nàn, mô tả công việc, hoặc giao tiếp đời thường.
    Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng (chỉ sự nhỏ bé) hoặc tiêu cực (ám chỉ phiền hà, mất thời gian).
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 琐碎:

主语 + 很/非常/有点 + 琐碎 (Nhấn mạnh mức độ nhỏ nhặt)
Cấu trúc: Chủ ngữ + (rất/hơi) + 琐碎.
Ví dụ: 这些工作很琐碎,但必须完成。
(Zhèxiē gōngzuò hěn suǒsuì, dàn bìxū wánchéng.)
Những công việc này rất lặt vặt, nhưng phải hoàn thành.
主语 + 觉得/认为 + 琐碎 (Bày tỏ cảm nhận về sự nhỏ nhặt)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 觉得/认为 + danh từ + 琐碎.
Ví dụ: 他觉得这些问题太琐碎,不值得讨论。
(Tā juéde zhèxiē wèntí tài suǒsuì, bù zhídé tǎolùn.)
Anh ấy cảm thấy những vấn đề này quá nhỏ nhặt, không đáng để thảo luận.
处理/忙于 + 琐碎 + 的 + danh từ (Mô tả việc bận rộn với những thứ nhỏ nhặt)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 处理/忙于 + 琐碎 + 的 + danh từ.
Ví dụ: 她整天忙于琐碎的家务。
(Tā zhěng tiān mángyú suǒsuì de jiāwù.)
Cô ấy cả ngày bận rộn với những việc nhà lặt vặt.
不要/ + 过于 + 琐碎 (Khuyên nhủ tránh tập trung vào việc nhỏ nhặt)
Cấu trúc: 不要/ + 过于 + 琐碎 + trong việc gì.
Ví dụ: 别过于琐碎,要抓住重点。
(Bié guòyú suǒsuì, yào zhuāzhù zhòngdiǎn.)
Đừng quá chú ý vào chuyện nhỏ nhặt, hãy tập trung vào điểm chính.
虽然 + 琐碎,+ nhưng + kết quả (Nhấn mạnh giá trị bất chấp sự nhỏ nhặt)
Cấu trúc: 虽然 + danh từ + 琐碎,nhưng + kết quả tích cực.
Ví dụ: 虽然这些任务琐碎,但对团队很重要。
(Suīrán zhèxiē rènwù suǒsuì, dàn duì tuánduì hěn zhòngyào.)
Mặc dù những nhiệm vụ này nhỏ nhặt, nhưng chúng rất quan trọng với đội nhóm.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 琐碎 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 每天的家务事都很琐碎,让人觉得很累。
(Měi tiān de jiāwù shì dōu hěn suǒsuì, ràng rén juéde hěn lèi.)
Nghĩa: Công việc nhà hàng ngày rất lặt vặt, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 我的工作主要是处理一些琐碎的文书事务。
(Wǒ de gōngzuò zhǔyào shì chǔlǐ yīxiē suǒsuì de wénshū shìwù.)
Nghĩa: Công việc của tôi chủ yếu là xử lý các giấy tờ lặt vặt.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giao tiếp
Câu: 她总是纠结于琐碎的细节,忘了整体目标。
(Tā zǒng shì jiūjié yú suǒsuì de xìjié, wàng le zhěngtǐ mùbiāo.)
Nghĩa: Cô ấy luôn bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt, quên mất mục tiêu tổng thể.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh học tập
Câu: 不要浪费时间在琐碎的问题上,要专心复习。
(Bùyào làngfèi shíjiān zài suǒsuì de wèntí shàng, yào zhuānxīn fùxí.)
Nghĩa: Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề vụn vặt, hãy tập trung ôn tập.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 虽然这些纠纷很琐碎,但处理不好会影响关系。
(Suīrán zhèxiē jiūfēn hěn suǒsuì, dàn chǔlǐ bù hǎo huì yǐngxiǎng guānxì.)
Nghĩa: Mặc dù những tranh chấp này rất nhỏ nhặt, nhưng nếu xử lý không tốt sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cá nhân
Câu: 他不喜欢琐碎的聊天,更喜欢深入的讨论。
(Tā bù xǐhuān suǒsuì de liáotiān, gèng xǐhuān shēnrù de tǎolùn.)
Nghĩa: Anh ấy không thích trò chuyện vụn vặt, mà thích những cuộc thảo luận sâu sắc hơn.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh quản lý thời gian
Câu: 我们应该把精力放在重要的事情上,而不是琐碎的小事。
(Wǒmen yīnggāi bǎ jīnglì fàng zài zhòngyào de shìqíng shàng, ér bùshì suǒsuì de xiǎoshì.)
Nghĩa: Chúng ta nên tập trung năng lượng vào những việc quan trọng, thay vì những chuyện nhỏ nhặt.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh phàn nàn
Câu: 这些琐碎的规定让我觉得很烦。
(Zhèxiē suǒsuì de guīdìng ràng wǒ juéde hěn fán.)
Nghĩa: Những quy định vụn vặt này khiến tôi cảm thấy rất phiền.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    细小 (xìxiǎo): Nhỏ bé, vụn vặt, nhưng mang sắc thái trung tính hơn, ít tiêu cực.
    Ví dụ: 这只是一个细小的问题,不用担心。
    (Zhè zhǐ shì yī gè xìxiǎo de wèntí, bùyòng dānxīn.)
    Đây chỉ là một vấn đề nhỏ, không cần lo lắng.
    繁琐 (fánsuǒ): Phức tạp và lằng nhằng, nhấn mạnh sự rườm rà, phiền phức hơn 琐碎.
    Ví dụ: 这个流程太繁琐了,需要简化。
    (Zhège liúchéng tài fánsuǒ le, xūyào jiǎnhuà.)
    Quy trình này quá rườm rà, cần được đơn giản hóa.
    零碎 (língsuì): Lẻ tẻ, rời rạc, thường dùng cho vật phẩm hoặc thời gian.
    Ví dụ: 我有一些零碎的时间可以用来读书。
    (Wǒ yǒu yīxiē língsuì de shíjiān kěyǐ yòng lái dúshū.)
    Tôi có một ít thời gian lẻ tẻ để đọc sách.
    Khác biệt:
    琐碎 nhấn mạnh tính nhỏ nhặt và thường mang sắc thái phiền hà, không quan trọng.
    细小 tập trung vào kích thước nhỏ, ít mang ý tiêu cực hơn.
    繁琐 nhấn mạnh sự phức tạp, rườm rà, thường liên quan đến quy trình hoặc thủ tục.
    零碎 tập trung vào tính rời rạc, lẻ tẻ, không nhất thiết mang ý phiền hà.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái tiêu cực nhẹ: 琐碎 thường ám chỉ sự không quan trọng hoặc gây phiền hà, nên cần cẩn thận khi dùng để tránh làm mất lòng người khác (ví dụ: không nên nói công việc của ai đó “琐碎” nếu muốn khen ngợi).
    Ngữ cảnh phù hợp: Thường dùng để mô tả công việc, chi tiết, hoặc hành vi, ít dùng cho người hoặc tính cách (trừ khi nói về hành động cụ thể).
    Kết hợp với từ khác:
    琐碎的事情 (suǒsuì de shìqíng): Việc vặt vãnh.
    琐碎的细节 (suǒsuì de xìjié): Chi tiết nhỏ nhặt.
    琐碎的工作 (suǒsuì de gōngzuò): Công việc lặt vặt.
    Tránh lạm dụng: Nếu dùng quá nhiều trong văn nói, 琐碎 có thể khiến người nghe cảm thấy bạn đang phàn nàn liên tục.
  3. Kết luận
    琐碎 là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mô tả những sự việc, công việc, hoặc chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống, công việc, và giao tiếp, thể hiện sự phàn nàn nhẹ hoặc mô tả thực tế về những thứ không đáng kể. Các ví dụ trên minh họa cách 琐碎 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt tính chất nhỏ nhặt trong nhiều tình huống.
  4. 琐碎 là gì?
    琐碎 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là:

Vụn vặt, vặt vãnh, nhỏ nhặt, không quan trọng.

Dùng để chỉ các sự việc, chi tiết nhỏ lẻ, không đáng kể nhưng lại xuất hiện lặp đi lặp lại hoặc chiếm nhiều thời gian, khiến người ta cảm thấy phiền phức hoặc mất công.

  1. Phân tích từ vựng
    琐 (suǒ): nghĩa là nhỏ nhặt, vụn vặt.

碎 (suì): nghĩa là vỡ vụn, nhỏ li ti.

=> 琐碎 mang nghĩa kép: vừa nhỏ bé lại vừa vụn vặt, không liền mạch, không đáng kể, dễ bị coi nhẹ hoặc dễ khiến người khác cảm thấy phiền.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词).
  2. Các nghĩa thông dụng của “琐碎”
    Nghĩa tiếng Việt Mô tả chi tiết
    Vụn vặt, nhỏ nhặt Chỉ những điều không quan trọng, lắt nhắt, thiếu hệ thống
    Tỉ mỉ, lặt vặt Dùng khi nói đến công việc nhiều chi tiết nhỏ, cần xử lý từng chút một
    Phiền phức vì vụn vặt Ám chỉ một trạng thái mệt mỏi vì những chuyện vặt vãnh chiếm thời gian
  3. Một số cách dùng thường gặp
    琐碎的事情 (những chuyện vụn vặt)

家务琐碎 (việc nhà lặt vặt)

琐碎的细节 (chi tiết nhỏ nhặt)

生活琐碎 (cuộc sống đầy việc vặt)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    繁琐 (fánsuǒ) Phiền phức và rắc rối do quá nhiều bước Mang sắc thái tiêu cực rõ ràng hơn
    零碎 (língsuì) Vụn vặt, rải rác, không liên tục Chỉ sự không trọn vẹn, thiếu kết cấu
    小事 (xiǎoshì) Việc nhỏ Mang nghĩa trung tính, không mang tính liên tục hoặc phiền phức như “琐碎”
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这些琐碎的事情让我感到很烦。
    Zhèxiē suǒsuì de shìqíng ràng wǒ gǎndào hěn fán.
    Những chuyện vụn vặt này khiến tôi cảm thấy rất phiền.

Ví dụ 2:
她每天都要处理很多琐碎的家务。
Tā měitiān dōu yào chǔlǐ hěn duō suǒsuì de jiāwù.
Cô ấy mỗi ngày đều phải xử lý rất nhiều việc nhà vụn vặt.

Ví dụ 3:
别为这些琐碎的细节争吵了。
Bié wèi zhèxiē suǒsuì de xìjié zhēngchǎo le.
Đừng cãi nhau vì mấy chi tiết nhỏ nhặt này nữa.

Ví dụ 4:
他总是被琐碎的事情缠身,没时间休息。
Tā zǒngshì bèi suǒsuì de shìqíng chánshēn, méi shíjiān xiūxi.
Anh ấy luôn bị những việc vụn vặt quấn lấy, không có thời gian nghỉ ngơi.

Ví dụ 5:
生活中难免会有一些琐碎,但我们要学会应对。
Shēnghuó zhōng nánmiǎn huì yǒu yīxiē suǒsuì, dàn wǒmen yào xuéhuì yìngduì.
Trong cuộc sống khó tránh khỏi những việc vụn vặt, nhưng chúng ta cần học cách đối mặt.

Ví dụ 6:
我不想再为这些琐碎的烦恼浪费时间了。
Wǒ bù xiǎng zài wèi zhèxiē suǒsuì de fánnǎo làngfèi shíjiān le.
Tôi không muốn lãng phí thời gian vì những phiền não vụn vặt này nữa.

Ví dụ 7:
她的日记里记录了很多生活琐碎。
Tā de rìjì lǐ jìlù le hěn duō shēnghuó suǒsuì.
Nhật ký của cô ấy ghi lại rất nhiều chuyện vặt vãnh trong cuộc sống.

  1. Gợi ý cách ghi nhớ
    Hãy liên tưởng “琐碎” đến các việc nhỏ vặt, không đáng kể, nhưng nếu không để ý, sẽ tích lại và gây mệt mỏi, phiền toái.

Đặc biệt thường thấy trong ngữ cảnh gia đình, đời sống, công việc hành chính hoặc quan hệ xã hội.

  1. 【琐碎】là gì?
    琐碎 (pinyin: suǒsuì) là tính từ (形容词) trong tiếng Trung.

Nghĩa là: vụn vặt, lặt vặt, nhỏ nhặt, không quan trọng, phân tán và tẻ nhạt.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Về nghĩa
    琐碎 mô tả sự việc hoặc chi tiết rất nhỏ, rời rạc, không đáng kể, thường gây phiền toái vì số lượng nhiều và không có ý nghĩa quan trọng.

b) Đặc điểm:
Hay dùng để mô tả công việc nhà, chuyện cá nhân, chi tiết tạp vụ, nội dung không trọng yếu.

Thường mang sắc thái chán nản, phiền phức, không muốn đối mặt.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Các cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    琐碎的事情 chuyện vụn vặt
    日常琐碎 những việc lặt vặt hằng ngày
    一些琐碎的小事 một vài chuyện nhỏ nhặt
    忙于琐碎的工作 bận rộn với công việc vụn vặt
    生活中充满了琐碎 cuộc sống đầy rẫy những điều vụn vặt
  3. Nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她每天都要处理很多琐碎的家务。
    Tā měitiān dōu yào chǔlǐ hěn duō suǒsuì de jiāwù.
    Mỗi ngày cô ấy đều phải xử lý rất nhiều việc nhà lặt vặt.

Ví dụ 2:
我不想因为这些琐碎的小事而生气。
Wǒ bù xiǎng yīnwèi zhèxiē suǒsuì de xiǎoshì ér shēngqì.
Tôi không muốn nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt này.

Ví dụ 3:
生活中有太多琐碎的烦恼。
Shēnghuó zhōng yǒu tài duō suǒsuì de fánnǎo.
Cuộc sống có quá nhiều phiền não vụn vặt.

Ví dụ 4:
这些琐碎的细节你可以不用管。
Zhèxiē suǒsuì de xìjié nǐ kěyǐ bù yòng guǎn.
Những chi tiết nhỏ nhặt này bạn không cần để ý tới.

Ví dụ 5:
他总是被琐碎的事务搞得焦头烂额。
Tā zǒngshì bèi suǒsuì de shìwù gǎo de jiāotóulàn’é.
Anh ta luôn bị những việc vụn vặt làm cho rối tung rối mù.

Ví dụ 6:
我想摆脱这些琐碎、无聊的生活。
Wǒ xiǎng bǎituō zhèxiē suǒsuì, wúliáo de shēnghuó.
Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống nhàm chán và đầy việc vặt này.

Ví dụ 7:
别因为琐碎的误会而影响感情。
Bié yīnwèi suǒsuì de wùhuì ér yǐngxiǎng gǎnqíng.
Đừng để những hiểu lầm vụn vặt làm ảnh hưởng đến tình cảm.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh với “琐碎”
    小事 xiǎoshì việc nhỏ Trung tính, mô tả đơn giản, không tiêu cực
    零碎 língsuì vụn vặt, rời rạc Nhấn mạnh sự phân tán về vật chất hoặc thời gian
    繁琐 fánsuǒ rườm rà, phức tạp Mức độ cao hơn “琐碎”, nhấn mạnh phiền phức

不要为一些琐碎的事情生气。
Bùyào wèi yīxiē suǒsuì de shìqíng shēngqì.
Đừng tức giận vì những chuyện vụn vặt.

她每天忙于处理家庭琐碎的事。
Tā měitiān máng yú chǔlǐ jiātíng suǒsuì de shì.
Cô ấy bận rộn mỗi ngày với những việc lặt vặt trong gia đình.

工作中难免会遇到一些琐碎问题。
Gōngzuò zhōng nánmiǎn huì yùdào yīxiē suǒsuì wèntí.
Trong công việc khó tránh khỏi gặp phải vài vấn đề nhỏ nhặt.

我不想再争论这些琐碎的小事了。
Wǒ bùxiǎng zài zhēnglùn zhèxiē suǒsuì de xiǎoshì le.
Tôi không muốn tranh luận những chuyện nhỏ nhặt này nữa.

他对生活中的琐碎特别敏感。
Tā duì shēnghuó zhōng de suǒsuì tèbié mǐngǎn.
Anh ấy rất nhạy cảm với những chuyện vụn vặt trong cuộc sống.

琐碎的任务占用了我太多时间。
Suǒsuì de rènwù zhànyòng le wǒ tài duō shíjiān.
Những nhiệm vụ nhỏ nhặt đã chiếm quá nhiều thời gian của tôi.

不要把精力浪费在琐碎的细节上。
Bùyào bǎ jīnglì làngfèi zài suǒsuì de xìjié shàng.
Đừng lãng phí sức lực vào những chi tiết vụn vặt.

他总是为一点琐碎的事大发脾气。
Tā zǒngshì wèi yīdiǎn suǒsuì de shì dà fā píqì.
Anh ấy luôn nổi giận vì một chút chuyện vặt.

琐碎的生活让她感到疲惫不堪。
Suǒsuì de shēnghuó ràng tā gǎndào píbèi bùkān.
Cuộc sống lặt vặt khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức.

这些琐碎的账目需要仔细核对。
Zhèxiē suǒsuì de zhàngmù xūyào zǐxì héduì.
Những khoản nhỏ này cần được kiểm tra kỹ càng.

我不想再操心这些琐碎的琐事。
Wǒ bùxiǎng zài cāoxīn zhèxiē suǒsuì de suǒshì.
Tôi không muốn lo lắng những chuyện vặt vãnh này nữa.

他总是把时间浪费在琐碎事情上。
Tā zǒngshì bǎ shíjiān làngfèi zài suǒsuì shìqíng shàng.
Anh ấy luôn lãng phí thời gian vào những việc vụn vặt.

琐碎的工作虽然不起眼,却很重要。
Suǒsuì de gōngzuò suīrán bù qǐyǎn, què hěn zhòngyào.
Công việc nhỏ tuy không nổi bật nhưng lại rất quan trọng.

生活中充满了各种琐碎的挑战。
Shēnghuó zhōng chōngmǎn le gè zhǒng suǒsuì de tiǎozhàn.
Cuộc sống đầy những thử thách vụn vặt.

我习惯了这些琐碎的日常事务。
Wǒ xíguàn le zhèxiē suǒsuì de rìcháng shìwù.
Tôi đã quen với những việc lặt vặt hằng ngày này rồi.

她喜欢把琐碎的事情安排得井井有条。
Tā xǐhuān bǎ suǒsuì de shìqíng ānpái de jǐngjǐngyǒutiáo.
Cô ấy thích sắp xếp mọi việc nhỏ một cách ngăn nắp.

有些人天生就擅长处理琐碎事务。
Yǒuxiē rén tiānshēng jiù shàncháng chǔlǐ suǒsuì shìwù.
Một số người bẩm sinh đã giỏi xử lý các công việc nhỏ.

他厌倦了日复一日的琐碎工作。
Tā yànjuàn le rì fù yī rì de suǒsuì gōngzuò.
Anh ấy chán ngấy công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày.

不要忽视那些看似琐碎的问题。
Bùyào hūshì nàxiē kànsì suǒsuì de wèntí.
Đừng xem nhẹ những vấn đề tưởng chừng nhỏ nhặt.

家庭中的琐碎琐事其实最磨人。
Jiātíng zhōng de suǒsuì suǒshì qíshí zuì mó rén.
Chuyện vặt vãnh trong gia đình thực ra mới là mệt mỏi nhất.

我讨厌处理这些琐碎文件。
Wǒ tǎoyàn chǔlǐ zhèxiē suǒsuì wénjiàn.
Tôi ghét phải xử lý những tài liệu vụn vặt này.

琐碎的家庭事务常常让我分心。
Suǒsuì de jiātíng shìwù chángcháng ràng wǒ fēnxīn.
Những việc gia đình nhỏ nhặt thường khiến tôi mất tập trung.

虽然是琐碎的工作,我还是认真对待。
Suīrán shì suǒsuì de gōngzuò, wǒ háishi rènzhēn duìdài.
Dù là công việc nhỏ nhặt, tôi vẫn đối xử nghiêm túc.

他对这些琐碎的问题不屑一顾。
Tā duì zhèxiē suǒsuì de wèntí bùxiè yí gù.
Anh ấy coi thường những vấn đề nhỏ này.

别让琐碎的小事影响了你的心情。
Bié ràng suǒsuì de xiǎoshì yǐngxiǎng le nǐ de xīnqíng.
Đừng để chuyện vụn vặt ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

太多琐碎的事情让我头疼。
Tài duō suǒsuì de shìqíng ràng wǒ tóuténg.
Quá nhiều việc nhỏ khiến tôi đau đầu.

有时候幸福就是在琐碎中体会的。
Yǒu shíhòu xìngfú jiù shì zài suǒsuì zhōng tǐhuì de.
Đôi khi hạnh phúc được cảm nhận từ những điều nhỏ bé.

这些琐碎的事他从来不放在心上。
Zhèxiē suǒsuì de shì tā cónglái bù fàng zài xīn shàng.
Những việc nhỏ nhặt này anh ấy chưa từng để tâm.

他对生活中的琐碎充满了耐心。
Tā duì shēnghuó zhōng de suǒsuì chōngmǎn le nàixīn.
Anh ấy rất kiên nhẫn với những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.

成功往往来自对琐碎细节的坚持。
Chénggōng wǎngwǎng láizì duì suǒsuì xìjié de jiānchí.
Thành công thường đến từ việc kiên trì với những chi tiết nhỏ nhặt.

生活中总是充满琐碎的事情。
Shēnghuó zhōng zǒng shì chōngmǎn suǒsuì de shìqíng.
Cuộc sống luôn đầy những chuyện lặt vặt.

我不想为这些琐碎的事浪费时间。
Wǒ bù xiǎng wèi zhèxiē suǒsuì de shì làngfèi shíjiān.
Tôi không muốn lãng phí thời gian cho mấy chuyện nhỏ nhặt này.

她每天都在处理家里的琐碎事务。
Tā měitiān dōu zài chǔlǐ jiālǐ de suǒsuì shìwù.
Cô ấy mỗi ngày đều xử lý các việc lặt vặt trong nhà.

他太在意那些琐碎的小细节了。
Tā tài zàiyì nàxiē suǒsuì de xiǎo xìjié le.
Anh ấy quá để tâm đến những chi tiết vụn vặt.

别为这些琐碎的小事争吵。
Bié wèi zhèxiē suǒsuì de xiǎoshì zhēngchǎo.
Đừng cãi nhau vì mấy chuyện nhỏ nhặt thế này.

我厌倦了这种琐碎又重复的工作。
Wǒ yànjuàn le zhè zhǒng suǒsuì yòu chóngfù de gōngzuò.
Tôi chán ngấy kiểu công việc vừa nhỏ nhặt vừa lặp đi lặp lại này.

她总是被琐碎的家务缠身。
Tā zǒng shì bèi suǒsuì de jiāwù chánshēn.
Cô ấy lúc nào cũng bị quấn vào việc nhà lặt vặt.

生活中最真实的幸福往往来自琐碎。
Shēnghuó zhōng zuì zhēnshí de xìngfú wǎngwǎng láizì suǒsuì.
Hạnh phúc chân thật nhất thường đến từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.

工作再忙,也别忽略了生活中的琐碎温暖。
Gōngzuò zài máng, yě bié hūlüè le shēnghuó zhōng de suǒsuì wēnnuǎn.
Dù công việc có bận, cũng đừng bỏ qua những ấm áp vụn vặt trong cuộc sống.

我们不应该被琐碎烦恼所困扰。
Wǒmen bù yìnggāi bèi suǒsuì fánnǎo suǒ kùnrǎo.
Chúng ta không nên bị những phiền não nhỏ nhặt làm rối trí.

他每天记录生活中的琐碎点滴。
Tā měitiān jìlù shēnghuó zhōng de suǒsuì diǎndī.
Anh ấy ghi lại từng điều vụn vặt trong cuộc sống mỗi ngày.

虽然琐碎,但这些事也很重要。
Suīrán suǒsuì, dàn zhèxiē shì yě hěn zhòngyào.
Tuy là nhỏ nhặt, nhưng những chuyện này cũng rất quan trọng.

太多琐碎的任务让我喘不过气。
Tàiduō suǒsuì de rènwù ràng wǒ chuǎn bùguò qì.
Quá nhiều việc lặt vặt khiến tôi không thở nổi.

她对生活中的琐碎非常有耐心。
Tā duì shēnghuó zhōng de suǒsuì fēicháng yǒu nàixīn.
Cô ấy rất kiên nhẫn với những việc nhỏ nhặt trong cuộc sống.

他连最琐碎的细节都不会忽略。
Tā lián zuì suǒsuì de xìjié dōu bù huì hūlüè.
Ngay cả những chi tiết nhỏ nhất anh ấy cũng không bỏ qua.

不要让琐碎的烦恼影响你的心情。
Bùyào ràng suǒsuì de fánnǎo yǐngxiǎng nǐ de xīnqíng.
Đừng để những phiền toái nhỏ ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

她喜欢在琐碎中寻找平静。
Tā xǐhuān zài suǒsuì zhōng xúnzhǎo píngjìng.
Cô ấy thích tìm sự bình yên trong những điều vụn vặt.

即使是琐碎的事,他也认真对待。
Jíshǐ shì suǒsuì de shì, tā yě rènzhēn duìdài.
Dù là việc nhỏ nhặt, anh ấy cũng đối xử nghiêm túc.

每天面对琐碎,我学会了宽容。
Měitiān miànduì suǒsuì, wǒ xuéhuì le kuānróng.
Đối mặt với những điều vụn vặt hàng ngày, tôi học được sự bao dung.

爱情不是浪漫,而是一起面对琐碎。
Àiqíng bù shì làngmàn, ér shì yīqǐ miànduì suǒsuì.
Tình yêu không phải là lãng mạn, mà là cùng nhau đối mặt với những điều nhỏ nhặt.

生活的琐碎也可以充满意义。
Shēnghuó de suǒsuì yě kěyǐ chōngmǎn yìyì.
Sự vụn vặt trong cuộc sống cũng có thể đầy ý nghĩa.

我试着从琐碎中找到幸福感。
Wǒ shìzhe cóng suǒsuì zhōng zhǎodào xìngfú gǎn.
Tôi cố gắng tìm niềm hạnh phúc trong những điều nhỏ nhặt.

别让琐碎磨掉你的热情。
Bié ràng suǒsuì mó diào nǐ de rèqíng.
Đừng để chuyện vặt vãnh làm mất đi nhiệt huyết của bạn.

时间被各种琐碎消耗殆尽。
Shíjiān bèi gè zhǒng suǒsuì xiāohào dàijìn.
Thời gian bị tiêu tốn hoàn toàn bởi đủ thứ chuyện vụn vặt.

她擅长在琐碎中发现美好。
Tā shàncháng zài suǒsuì zhōng fāxiàn měihǎo.
Cô ấy giỏi tìm thấy điều tốt đẹp trong những thứ nhỏ nhặt.

我想摆脱这些琐碎的烦恼。
Wǒ xiǎng bǎituō zhèxiē suǒsuì de fánnǎo.
Tôi muốn thoát khỏi những phiền não lặt vặt này.

每个家庭都有自己的琐碎日常。
Měi gè jiātíng dōu yǒu zìjǐ de suǒsuì rìcháng.
Mỗi gia đình đều có những sinh hoạt lặt vặt của riêng mình.

工作之外,我也得处理生活琐碎。
Gōngzuò zhī wài, wǒ yě děi chǔlǐ shēnghuó suǒsuì.
Ngoài công việc, tôi còn phải xử lý những việc lặt vặt trong cuộc sống.

有时琐碎也是一种安稳。
Yǒushí suǒsuì yě shì yī zhǒng ānwěn.
Đôi khi những điều vụn vặt lại là sự bình yên.

我们在琐碎中慢慢变老。
Wǒmen zài suǒsuì zhōng mànmàn biànlǎo.
Chúng ta dần già đi trong những chuyện nhỏ nhặt ấy.