Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 有序 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

有序 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

有序 (yǒuxù) trong tiếng Trung là một tính từ, mang nghĩa có trật tự, ngăn nắp, có tổ chức, có sắp xếp hợp lý. Đây là một từ thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, quản lý, hoạt động tập thể hoặc mô tả trạng thái ổn định, trật tự của sự vật, hiện tượng.

0
112
5/5 - (1 bình chọn)

有序 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

有序 (yǒuxù) trong tiếng Trung là một tính từ, mang nghĩa có trật tự, ngăn nắp, có tổ chức, có sắp xếp hợp lý. Đây là một từ thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, quản lý, hoạt động tập thể hoặc mô tả trạng thái ổn định, trật tự của sự vật, hiện tượng.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词 – xíngróngcí)
  2. Giải thích chi tiết
    Cấu tạo từ:
    有 (yǒu): có

序 (xù): trình tự, thứ tự, trật tự, sắp xếp

Kết hợp lại, 有序 nghĩa là có trật tự, có thứ tự, trái nghĩa với 无序 (wúxù) – không có trật tự, lộn xộn.

Ý nghĩa và sắc thái biểu đạt:
Dùng để mô tả trạng thái của hoạt động, tổ chức, sự việc hoặc một nhóm người đang hoạt động một cách trật tự, theo quy tắc.

Nhấn mạnh đến yếu tố ổn định, điều phối tốt, không lộn xộn, thường được dùng trong môi trường làm việc, giáo dục, xã hội, quản lý giao thông, quản lý công cộng, kỹ thuật…

Ngoài ra còn dùng trong khoa học để chỉ sự có quy luật, có cấu trúc, ví dụ “排列有序” – sắp xếp có trật tự.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    a) Mô tả hoạt động hoặc môi trường có tổ chức
    会议进行得非常有序。
    Huìyì jìnxíng de fēicháng yǒuxù.
    Cuộc họp diễn ra rất trật tự.

学生们有序地排队进入教室。
Xuéshēngmen yǒuxù de páiduì jìnrù jiàoshì.
Học sinh xếp hàng vào lớp một cách trật tự.

人群在工作人员的引导下有序疏散。
Rénqún zài gōngzuòrényuán de yǐndǎo xià yǒuxù shūsàn.
Đám đông được sơ tán một cách có trật tự dưới sự hướng dẫn của nhân viên.

b) Mô tả trạng thái hệ thống, tổ chức
工厂的生产流程安排得井然有序。
Gōngchǎng de shēngchǎn liúchéng ānpái de jǐngrán yǒuxù.
Quy trình sản xuất của nhà máy được sắp xếp ngăn nắp, trật tự.

有序的管理是企业成功的关键。
Yǒuxù de guǎnlǐ shì qǐyè chénggōng de guānjiàn.
Quản lý có trật tự là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thành công.

交通井然有序,没有堵车现象。
Jiāotōng jǐngrán yǒuxù, méiyǒu dǔchē xiànxiàng.
Giao thông trật tự, không có hiện tượng tắc đường.

c) So sánh với các trạng thái không trật tự
如果没有有效的组织,活动就难以有序进行。
Rúguǒ méiyǒu yǒuxiào de zǔzhī, huódòng jiù nányǐ yǒuxù jìnxíng.
Nếu không có tổ chức hiệu quả, hoạt động khó mà diễn ra một cách trật tự.

资料分类得不够有序,查找起来很麻烦。
Zīliào fēnlèi de búgòu yǒuxù, cházhǎo qǐlái hěn máfan.
Tài liệu phân loại chưa đủ trật tự, tìm kiếm rất phiền phức.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú so sánh
    无序 wúxù Vô trật tự, lộn xộn Trái nghĩa hoàn toàn với 有序
    秩序 zhìxù Trật tự Danh từ, chỉ khái niệm chung
    整齐 zhěngqí Ngăn nắp, chỉnh tề Nghiêng về hình thức, bề ngoài
    井然有序 jǐngrán yǒuxù Ngăn nắp và trật tự Biểu đạt cao hơn, văn viết hay dùng
    系统化 xìtǒnghuà Hệ thống hóa Thể hiện sự tổ chức theo quy trình
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong quản trị công ty: Dùng để đánh giá hoạt động, quy trình quản lý, vận hành.

Trong giáo dục: Dùng để mô tả lớp học, sinh viên học tập, thi cử nghiêm túc.

Trong xã hội: Dùng khi nói về đám đông, an ninh công cộng, giao thông.

Trong kỹ thuật, IT: Chỉ việc sắp xếp dữ liệu, thông tin một cách hợp lý, có thứ tự.

  1. Từ vựng: 有序
    Tiếng Trung: 有序

Phiên âm: yǒuxù

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    “有序” có nghĩa là có trật tự, có tổ chức, chỉ trạng thái mà mọi việc, mọi hoạt động được sắp xếp hợp lý, không lộn xộn, diễn ra theo quy tắc hoặc quy trình rõ ràng.
  2. Giải thích chi tiết
    Khía cạnh Mô tả
    Ý nghĩa Diễn tả trạng thái có sự trật tự, có trình tự logic, rõ ràng, ổn định
    Tình huống sử dụng Trong công việc, giao thông, tổ chức xã hội, sản xuất, hội họp, giáo dục…
    Sắc thái Trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự kiểm soát, quản lý hiệu quả
  3. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    有序 yǒuxù Có trật tự Nhấn mạnh vào trạng thái ổn định, ngăn nắp
    无序 wúxù Vô trật tự Trái nghĩa, chỉ trạng thái hỗn loạn
    井然有序 jǐngrán yǒuxù Ngăn nắp trật tự Thành ngữ, cấp độ cao hơn của “有序”
    混乱 hùnluàn Hỗn loạn Chỉ sự lộn xộn, mất kiểm soát
  4. Cấu trúc câu thông dụng
    有序地 + Động từ: Làm việc gì một cách có trật tự

保持/维持 + 有序状态: Duy trì trạng thái trật tự

有序的 + Danh từ: Danh từ mang tính trật tự

实现 + 有序管理 / 有序发展: Đạt được sự quản lý / phát triển có tổ chức

  1. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ về sinh hoạt, làm việc
    大家排队有序地进入会场。
    (Dàjiā páiduì yǒuxù de jìnrù huìchǎng.)
    → Mọi người xếp hàng có trật tự để vào hội trường.

请有序地发言,不要打断别人。
(Qǐng yǒuxù de fāyán, bú yào dǎduàn biérén.)
→ Xin hãy phát biểu có trật tự, đừng ngắt lời người khác.

工作需要有序安排,才能提高效率。
(Gōngzuò xūyào yǒuxù ānpái, cáinéng tígāo xiàolǜ.)
→ Công việc cần được sắp xếp có trật tự thì mới nâng cao hiệu quả.

Ví dụ về xã hội, giao thông, quản lý
城市交通管理越来越有序了。
(Chéngshì jiāotōng guǎnlǐ yuèláiyuè yǒuxù le.)
→ Quản lý giao thông thành phố ngày càng có trật tự hơn.

现场人员正在有序撤离。
(Xiànchǎng rényuán zhèngzài yǒuxù chèlí.)
→ Mọi người tại hiện trường đang sơ tán một cách trật tự.

政府正在推进经济的有序发展。
(Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn jīngjì de yǒuxù fāzhǎn.)
→ Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển kinh tế có trật tự.

Ví dụ về học tập, sản xuất
教室里学生安静、有序地学习。
(Jiàoshì lǐ xuéshēng ānjìng, yǒuxù de xuéxí.)
→ Học sinh học tập một cách yên tĩnh và có trật tự trong lớp học.

工厂生产线运作非常有序。
(Gōngchǎng shēngchǎnxiàn yùnzuò fēicháng yǒuxù.)
→ Dây chuyền sản xuất trong nhà máy hoạt động rất trật tự.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Nghĩa
    有序地进行 Tiến hành có trật tự
    有序发展 Phát triển có tổ chức
    有序撤离 Sơ tán theo thứ tự
    有序安排 Sắp xếp trật tự
    有序排队 Xếp hàng trật tự
    保持有序状态 Duy trì trạng thái trật tự
    实现有序管理 Thực hiện quản lý có trật tự
  2. Tổng kết
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Tính từ
    Nghĩa chính Có trật tự, có tổ chức, ổn định
    Trái nghĩa 无序 (vô trật tự), 混乱 (hỗn loạn)
    Tình huống Giao thông, học tập, tổ chức sự kiện, sản xuất, xã hội
    Sắc thái Trung tính đến tích cực
  3. 有序 là gì?
    有序 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là:

Có trật tự, có thứ tự, có quy củ, có tổ chức, không hỗn loạn.

Đây là từ mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để mô tả trạng thái, hành động, quá trình hoặc môi trường mà mọi việc được sắp xếp hợp lý, có quy trình rõ ràng.

  1. Phân tích từ
    有 (yǒu): có, tồn tại.

序 (xù): thứ tự, trật tự.

⇒ 有序 = Có trật tự, có thứ tự.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词) – dùng để mô tả trạng thái, tính chất.
  2. Ý nghĩa mở rộng
    Nghĩa tiếng Việt Mô tả chi tiết
    Có trật tự Mọi thứ được sắp xếp hợp lý, không hỗn loạn
    Theo trình tự Diễn ra theo một quy trình hay quy định sẵn
    Ngăn nắp, có tổ chức Mô tả sự vận hành, xử lý, hay làm việc theo cách khoa học và có kế hoạch
    Không lộn xộn Trái nghĩa với “hỗn loạn” (混乱 – hùnluàn), mang sắc thái tích cực
  3. Cách dùng thường gặp
    有序进行 (tiến hành một cách có trật tự)

有序安排 (sắp xếp theo trật tự)

有序管理 (quản lý theo hệ thống)

秩序井然、有序高效 (trật tự rõ ràng, hiệu quả cao)

  1. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我们要有序地排队进入会场。
    Wǒmen yào yǒuxù de páiduì jìnrù huìchǎng.
    Chúng ta cần xếp hàng có trật tự để vào hội trường.

Ví dụ 2:
考试在有序的环境中进行。
Kǎoshì zài yǒuxù de huánjìng zhōng jìnxíng.
Kỳ thi diễn ra trong môi trường có trật tự.

Ví dụ 3:
他们把货物有序地摆放在仓库里。
Tāmen bǎ huòwù yǒuxù de bǎifàng zài cāngkù lǐ.
Họ xếp hàng hóa một cách có trật tự trong kho.

Ví dụ 4:
城市交通正在逐步实现有序管理。
Chéngshì jiāotōng zhèngzài zhúbù shíxiàn yǒuxù guǎnlǐ.
Giao thông thành phố đang dần đạt được quản lý có trật tự.

Ví dụ 5:
我们需要一个有序的工作流程来提高效率。
Wǒmen xūyào yīgè yǒuxù de gōngzuò liúchéng lái tígāo xiàolǜ.
Chúng ta cần một quy trình làm việc có trật tự để nâng cao hiệu quả.

Ví dụ 6:
有序的生活能帮助人减少压力。
Yǒuxù de shēnghuó néng bāngzhù rén jiǎnshǎo yālì.
Cuộc sống có trật tự có thể giúp con người giảm bớt áp lực.

Ví dụ 7:
人群在警察的指挥下有序撤离。
Rénqún zài jǐngchá de zhǐhuī xià yǒuxù chèlí.
Đám đông rút lui một cách trật tự dưới sự chỉ huy của cảnh sát.

Ví dụ 8:
请大家保持会场的有序和安静。
Qǐng dàjiā bǎochí huìchǎng de yǒuxù hé ānjìng.
Mong mọi người giữ trật tự và yên lặng trong hội trường.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt với 有序
    有条理 (yǒu tiáolǐ) Có logic, có tổ chức Nghiêng về tư duy, lập luận, nói năng mạch lạc
    井然有序 (jǐngrán yǒuxù) Trật tự rõ ràng Mức độ cao hơn “有序”, mang tính hình ảnh mạnh hơn
    整齐 (zhěngqí) Gọn gàng, chỉnh tề Mô tả hình thức sắp xếp, ngoại hình
  2. Gợi ý ghi nhớ
    Liên tưởng “有序” với các tình huống: xếp hàng, sắp xếp công việc, vận hành dây chuyền sản xuất, tổ chức sự kiện.

Trái nghĩa là 无序 (wúxù – vô trật tự), 混乱 (hùnluàn – hỗn loạn).

  1. 【有序】là gì?
    有序 (pinyin: yǒuxù) là tính từ (形容词).

Nghĩa là: có trật tự, có thứ tự, ngăn nắp, có tổ chức, có quy củ.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa chính
    有序 mô tả trạng thái của một quá trình, hệ thống, hành động hay môi trường được sắp xếp hợp lý, theo quy tắc rõ ràng, không lộn xộn.

b) Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong mô tả quản lý, sản xuất, sinh hoạt, công việc tập thể, hệ thống kỹ thuật, v.v.

Là từ mang tính tích cực, thể hiện sự tổ chức, hiệu quả và kiểm soát.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Có thể đứng sau “是”, làm định ngữ hoặc bổ ngữ

Thường đi với các danh từ như: 工作 (công việc), 管理 (quản lý), 发展 (phát triển), 秩序 (trật tự)…

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    有序地 + động từ Làm gì đó một cách có trật tự
    ……是有序的 / 保持有序 … có trật tự / duy trì trật tự
    有序的管理 / 有序的运作 quản lý có tổ chức / vận hành có trật tự
    实现有序发展 đạt được sự phát triển có hệ thống
    保证……的有序进行 đảm bảo việc … được thực hiện trật tự
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们需要有序地安排工作任务。
    Wǒmen xūyào yǒuxù de ānpái gōngzuò rènwù.
    Chúng ta cần sắp xếp nhiệm vụ công việc một cách có trật tự.

Ví dụ 2:
整个活动进行得非常有序。
Zhěnggè huódòng jìnxíng de fēicháng yǒuxù.
Toàn bộ hoạt động được tiến hành rất ngăn nắp.

Ví dụ 3:
交通部门正在努力保持城市交通的有序运行。
Jiāotōng bùmén zhèngzài nǔlì bǎochí chéngshì jiāotōng de yǒuxù yùnxíng.
Sở giao thông đang cố gắng duy trì việc vận hành giao thông đô thị một cách trật tự.

Ví dụ 4:
请大家有序排队,不要拥挤。
Qǐng dàjiā yǒuxù páiduì, búyào yōngjǐ.
Mọi người hãy xếp hàng theo trật tự, đừng chen lấn.

Ví dụ 5:
一个有序的社会需要法律的保障。
Yí gè yǒuxù de shèhuì xūyào fǎlǜ de bǎozhàng.
Một xã hội có trật tự cần được pháp luật bảo đảm.

Ví dụ 6:
企业必须建立有序的管理体系。
Qǐyè bìxū jiànlì yǒuxù de guǎnlǐ tǐxì.
Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản lý có tổ chức.

Ví dụ 7:
疫情期间,物资供应有序进行。
Yìqíng qījiān, wùzī gōngyìng yǒuxù jìnxíng.
Trong thời gian dịch bệnh, việc cung ứng vật tư được tiến hành có trật tự.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh với “有序”
    秩序 zhìxù trật tự “秩序” là danh từ, “有序” là tính từ mô tả trạng thái
    井然有序 jǐngrán yǒuxù ngăn nắp, quy củ rõ ràng Thành ngữ tăng cường mức độ của “有序”
    无序 wúxù hỗn loạn, không trật tự Trái nghĩa với “有序”

“有序” (yǒu xù) trong tiếng Trung có nghĩa là “có trật tự” hoặc “có tổ chức”. Đây là một tính từ được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ được sắp xếp một cách logic, gọn gàng và có hệ thống.

Loại từ
Tính từ: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.

Mẫu câu ví dụ
这个房间布置得很有序。 Zhè gè fángjiān bùzhì de hěn yǒu xù. Căn phòng này được sắp xếp rất gọn gàng.

我们需要有序地完成这些任务。 Wǒmen xūyào yǒu xù de wánchéng zhèxiē rènwù. Chúng ta cần hoàn thành các nhiệm vụ này một cách có trật tự.

在有序的环境中工作效率更高。 Zài yǒu xù de huánjìng zhōng gōngzuò xiàolǜ gèng gāo. Làm việc trong môi trường có tổ chức sẽ hiệu quả hơn.

Một số ví dụ khác
有序的生活方式让人感到轻松。 Yǒu xù de shēnghuó fāngshì ràng rén gǎndào qīngsōng. Lối sống có tổ chức giúp con người cảm thấy thoải mái.

学生们排队有序地进入教室。 Xuéshēngmen páiduì yǒu xù de jìnrù jiàoshì. Các học sinh xếp hàng một cách trật tự để vào lớp học.

有序 (yǒuxù) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến sự trật tự, ngăn nắp, hoặc được sắp xếp theo một cách có tổ chức, quy củ. Đây là một từ phổ biến, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự vật, sự việc, hoặc hành vi được thực hiện một cách có hệ thống và không hỗn loạn. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 有序 (yǒuxù)
    Nghĩa cơ bản: Có trật tự, ngăn nắp, quy củ.
    Giải thích chi tiết:
    有 (yǒu): Nghĩa là “có”, ám chỉ sự tồn tại của một đặc điểm hoặc trạng thái.
    序 (xù): Nghĩa là “trật tự”, “thứ tự”, nhấn mạnh sự sắp xếp hoặc tổ chức hợp lý.
    Khi kết hợp thành 有序, từ này mô tả trạng thái hoặc cách thức mà một sự vật, sự việc, hoặc hành vi được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống, không lộn xộn, hỗn loạn. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hiệu quả, khoa học, và kiểm soát.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công việc: Mô tả quy trình, kế hoạch, hoặc hoạt động được thực hiện có tổ chức.
    Xã hội: Chỉ sự trật tự trong cộng đồng, giao thông, hoặc sự kiện.
    Kỹ thuật: Ám chỉ dữ liệu, hệ thống, hoặc thiết bị được sắp xếp gọn gàng.
    Đời sống: Mô tả cách sắp xếp không gian, thời gian, hoặc hành vi cá nhân.
    Đặc điểm: 有序 thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự khoa học, hiệu quả, và đáng tin cậy. Nó được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao tính tổ chức.
  2. Loại từ
    Loại từ: Tính từ (形容词).
    有序 chủ yếu được dùng như một tính từ, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc (có trật tự, ngăn nắp).
    Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ sự trật tự (ví dụ: “保持有序” – giữ gìn trật tự), nhưng vai trò này ít phổ biến.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, quản lý, hoặc mô tả quy trình.
    Mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về tính tổ chức và hiệu quả.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 有序:

主语 + 很/非常/十分 + 有序 (Nhấn mạnh mức độ trật tự)
Cấu trúc: Chủ ngữ + (rất/rất là) + 有序.
Ví dụ: 会议的安排非常有序。
(Huìyì de ānpái fēicháng yǒuxù.)
Việc sắp xếp cuộc họp rất trật tự.
主语 + 进行/开展 + 得很 + 有序 (Mô tả hoạt động diễn ra có tổ chức)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 进行/开展 + 得很 + 有序.
Ví dụ: 项目进行得很有序,没有出现混乱。
(Xiàngmù jìnxíng de hěn yǒuxù, méiyǒu chūxiàn hùnluàn.)
Dự án diễn ra rất trật tự, không có sự hỗn loạn.
通过 + phương pháp + 实现/保持 + 有序 (Chỉ cách đạt được trật tự)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 实现/保持 + 有序 + danh từ.
Ví dụ: 通过严格管理,我们实现了工作的有序进行。
(Tōngguò yángé guǎnlǐ, wǒmen shíxiàn le gōngzuò de yǒuxù jìnxíng.)
Thông qua quản lý nghiêm ngặt, chúng tôi đã đảm bảo công việc diễn ra trật tự.
为了 + 有序 + danh từ,+ hành động (Nhấn mạnh mục đích giữ trật tự)
Cấu trúc: 为了 + 有序 + danh từ,chủ ngữ + hành động.
Ví dụ: 为了交通有序,政府制定了新规定。
(Wèile jiāotōng yǒuxù, zhèngfǔ zhìdìng le xīn guīdìng.)
Để đảm bảo giao thông trật tự, chính phủ đã ban hành quy định mới.
主语 + 需要/应该 + 有序 + 地 + động từ (Nhấn mạnh cách thức trật tự)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 需要/应该 + 有序 + 地 + động từ + danh từ.
Ví dụ: 我们需要有序地完成任务。
(Wǒmen xūyào yǒuxù de wánchéng rènwù.)
Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ một cách trật tự.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 有序 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh công việc
Câu: 这个项目的管理非常有序,进展很顺利。
(Zhège xiàngmù de guǎnlǐ fēicháng yǒuxù, jìnzhǎn hěn shùnlì.)
Nghĩa: Việc quản lý dự án này rất trật tự, tiến độ diễn ra rất suôn sẻ.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 活动现场秩序井然,一切都很有序。
(Huódòng xiànchǎng zhìxù jǐngrán, yīqiè dōu hěn yǒuxù.)
Nghĩa: Hiện trường sự kiện rất trật tự, mọi thứ đều được tổ chức ngăn nắp.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giao thông
Câu: 新规则使城市交通变得更加有序。
(Xīn guīzé shǐ chéngshì jiāotōng biànde gèngjiā yǒuxù.)
Nghĩa: Quy định mới khiến giao thông thành phố trở nên trật tự hơn.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh kỹ thuật
Câu: 数据库需要有序排列以提高查询效率。
(Shùjùkù xūyào yǒuxù páiliè yǐ tígāo cháxún xiàolǜ.)
Nghĩa: Cơ sở dữ liệu cần được sắp xếp có trật tự để nâng cao hiệu quả truy vấn.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 课堂纪律很好,教学活动进行得很有序。
(Kètáng jìlǜ hěn hǎo, jiàoxué huódòng jìnxíng de hěn yǒuxù.)
Nghĩa: Kỷ luật lớp học rất tốt, các hoạt động giảng dạy diễn ra rất trật tự.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 她把房间收拾得非常有序,看起来很舒服。
(Tā bǎ fángjiān shōushí de fēicháng yǒuxù, kàn qǐlái hěn shūfu.)
Nghĩa: Cô ấy dọn phòng rất ngăn nắp, trông rất thoải mái.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh tổ chức sự kiện
Câu: 为了确保活动有序进行,我们制定了详细计划。
(Wèile quèbǎo huódòng yǒuxù jìnxíng, wǒmen zhìdìng le xiángxì jìhuà.)
Nghĩa: Để đảm bảo sự kiện diễn ra trật tự, chúng tôi đã lập kế hoạch chi tiết.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 公司通过优化流程实现了生产过程的有序管理。
(Gōngsī tōngguò yōuhuà liúchéng shíxiàn le shēngchǎn guòchéng de yǒuxù guǎnlǐ.)
Nghĩa: Công ty đã tối ưu hóa quy trình để quản lý quá trình sản xuất một cách trật tự.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    井然 (jǐngrán): Trật tự, ngăn nắp, thường mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự gọn gàng tuyệt đối.
    Ví dụ: 现场秩序井然,没有任何混乱。
    (Xiànchǎng zhìxù jǐngrán, méiyǒu rènhé hùnluàn.)
    Hiện trường rất trật tự, không có bất kỳ sự hỗn loạn nào.
    整齐 (zhěngqí): Ngăn nắp, gọn gàng, thường dùng để mô tả vật thể hoặc không gian.
    Ví dụ: 书架上的书摆得很整齐。
    (Shūjià shàng de shū bǎi de hěn zhěngqí.)
    Sách trên giá được sắp xếp rất gọn gàng.
    规律 (guīlǜ): Quy tắc, có quy luật, thường nhấn mạnh tính hệ thống hoặc lặp lại.
    Ví dụ: 他的生活很有规律。
    (Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.)
    Cuộc sống của anh ấy rất quy củ.
    Khác biệt:
    有序 nhấn mạnh sự trật tự trong cách tổ chức, sắp xếp, hoặc tiến hành, thường áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (quy trình, hoạt động).
    井然 tập trung vào trạng thái trật tự hoàn hảo, thường dùng cho không gian hoặc tình huống cụ thể.
    整齐 chủ yếu mô tả sự gọn gàng về mặt vật lý (như đồ vật, hàng ngũ).
    规律 nhấn mạnh tính quy tắc, tuần hoàn, hoặc kỷ luật, ít liên quan đến không gian vật lý.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái tích cực: 有序 hầu như luôn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khen ngợi hoặc đánh giá cao về tính tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
    Ngữ cảnh linh hoạt: Có thể dùng cho nhiều đối tượng, từ vật chất (phòng ốc, dữ liệu) đến phi vật chất (quy trình, xã hội, hoạt động).
    Kết hợp với từ khác:
    有序进行 (yǒuxù jìnxíng): Tiến hành trật tự.
    有序管理 (yǒuxù guǎnlǐ): Quản lý ngăn nắp.
    有序发展 (yǒuxù fāzhǎn): Phát triển có tổ chức.
    Tránh nhầm lẫn với “顺序” (shùnxù): 顺序 nhấn mạnh thứ tự (sequence), trong khi 有序 nhấn mạnh trạng thái trật tự (orderliness).
  3. Kết luận
    有序 là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức mà một sự vật, sự việc được tổ chức, sắp xếp một cách trật tự, ngăn nắp, và có hệ thống. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công việc, xã hội, kỹ thuật, và đời sống, thể hiện sự đánh giá cao về tính khoa học và hiệu quả. Các ví dụ trên minh họa cách 有序 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt sự trật tự trong nhiều tình huống.
  4. Từ loại
    有序 (yǒuxù) là tính từ (形容词).
  5. Nghĩa tiếng Việt
    有序 nghĩa là:

Có trật tự

Có thứ tự

Ngăn nắp

Có tổ chức

Có hệ thống

Từ này dùng để mô tả trạng thái được sắp xếp hợp lý, rõ ràng, không hỗn loạn, thường mang tính ổn định, quy củ, hiệu quả.

  1. Phiên âm
    有序 – yǒuxù
  2. Giải thích chi tiết
    a. Cấu tạo từ
    有 (yǒu): có

序 (xù): thứ tự, trật tự, trình tự

→ 有序: có trình tự, có tổ chức.

b. Ý nghĩa sử dụng
Diễn tả một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái được thực hiện, tổ chức hoặc sắp xếp theo một trình tự rõ ràng, logic và hiệu quả.

Trái nghĩa với: 无序 (wúxù) – không có trật tự, hỗn loạn.

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ trong đời sống:
    人群正在有序地进入会场。
    Rénqún zhèngzài yǒuxù de jìnrù huìchǎng.
    Đám đông đang vào hội trường một cách trật tự.

请大家有序排队,不要拥挤。
Qǐng dàjiā yǒuxù páiduì, bú yào yōngjǐ.
Mọi người vui lòng xếp hàng có trật tự, đừng chen lấn.

她把房间整理得很有序。
Tā bǎ fángjiān zhěnglǐ de hěn yǒuxù.
Cô ấy dọn dẹp căn phòng rất ngăn nắp.

Ví dụ trong công việc và quản lý:
工厂的生产流程非常有序。
Gōngchǎng de shēngchǎn liúchéng fēicháng yǒuxù.
Quy trình sản xuất của nhà máy rất có hệ thống.

项目需要有序推进,不能急于求成。
Xiàngmù xūyào yǒuxù tuījìn, bùnéng jíyú qiúchéng.
Dự án cần được tiến hành một cách có trình tự, không thể vội vàng.

管理者应确保团队运作有序。
Guǎnlǐ zhě yīng quèbǎo tuánduì yùnzuò yǒuxù.
Người quản lý nên đảm bảo hoạt động nhóm diễn ra trật tự.

Ví dụ trong xã hội và hành chính:
疫情期间,大家要有序接种疫苗。
Yìqíng qījiān, dàjiā yào yǒuxù jiēzhǒng yìmiáo.
Trong thời kỳ dịch bệnh, mọi người cần tiêm vắc xin có trật tự.

城市交通越来越有序了。
Chéngshì jiāotōng yuèláiyuè yǒuxù le.
Giao thông đô thị ngày càng có trật tự hơn.

政府正在推动经济的有序发展。
Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng jīngjì de yǒuxù fāzhǎn.
Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển có trật tự của nền kinh tế.

  1. Các cụm từ thường dùng với 有序
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    有序排队 yǒuxù páiduì xếp hàng có trật tự
    有序管理 yǒuxù guǎnlǐ quản lý có tổ chức
    有序推进 yǒuxù tuījìn thúc đẩy theo trình tự
    有序安排 yǒuxù ānpái sắp xếp hợp lý
    有序发展 yǒuxù fāzhǎn phát triển có hệ thống
  2. Từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    无序 wúxù hỗn loạn, không trật tự Trái nghĩa với 有序
    整齐 zhěngqí gọn gàng Nhấn mạnh hình thức, sắp xếp đều đặn
    井然有序 jǐngrán yǒuxù trật tự rõ ràng Mức độ cao hơn của 有序, mang tính khen ngợi

我们要有序地排队进入会场。
Wǒmen yào yǒuxù de páiduì jìnrù huìchǎng.
Chúng ta cần xếp hàng có trật tự để vào hội trường.

工厂的生产流程非常有序。
Gōngchǎng de shēngchǎn liúchéng fēicháng yǒuxù.
Quy trình sản xuất của nhà máy rất có trật tự.

老师组织课堂活动很有序。
Lǎoshī zǔzhī kètáng huódòng hěn yǒuxù.
Thầy cô tổ chức các hoạt động lớp học rất trật tự.

他们有序地撤离了危险区域。
Tāmen yǒuxù de chèlí le wēixiǎn qūyù.
Họ rút khỏi khu vực nguy hiểm một cách có trật tự.

所有资料都被有序地分类归档。
Suǒyǒu zīliào dōu bèi yǒuxù de fēnlèi guīdǎng.
Tất cả tài liệu đều được phân loại và lưu trữ có trật tự.

会议在有序的氛围中进行。
Huìyì zài yǒuxù de fēnwéi zhōng jìnxíng.
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí có trật tự.

请大家保持有序,不要推挤。
Qǐng dàjiā bǎochí yǒuxù, bùyào tuī jǐ.
Mọi người hãy giữ trật tự, đừng chen lấn.

有序的生活能提高效率。
Yǒuxù de shēnghuó néng tígāo xiàolǜ.
Cuộc sống có trật tự có thể nâng cao hiệu suất.

城市交通正在逐步变得有序。
Chéngshì jiāotōng zhèngzài zhúbù biàn de yǒuxù.
Giao thông thành phố đang dần trở nên có trật tự.

他们按计划有序地完成了工作。
Tāmen àn jìhuà yǒuxù de wánchéng le gōngzuò.
Họ đã hoàn thành công việc theo kế hoạch một cách có trật tự.

他的时间安排非常有序。
Tā de shíjiān ānpái fēicháng yǒuxù.
Anh ấy sắp xếp thời gian rất có tổ chức.

数据显示市场在有序增长。
Shùjù xiǎnshì shìchǎng zài yǒuxù zēngzhǎng.
Dữ liệu cho thấy thị trường đang tăng trưởng có trật tự.

老板强调工作要高效且有序。
Lǎobǎn qiángdiào gōngzuò yào gāoxiào qiě yǒuxù.
Sếp nhấn mạnh công việc phải hiệu quả và có trật tự.

有序的环境有助于专注学习。
Yǒuxù de huánjìng yǒuzhù yú zhuānzhù xuéxí.
Môi trường có trật tự giúp tập trung học tập.

我们正在有序推进项目。
Wǒmen zhèngzài yǒuxù tuījìn xiàngmù.
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án một cách có trật tự.

人群在志愿者的指挥下有序移动。
Rénqún zài zhìyuànzhě de zhǐhuī xià yǒuxù yídòng.
Đám đông di chuyển có trật tự dưới sự hướng dẫn của tình nguyện viên.

文件被有序地排列在架子上。
Wénjiàn bèi yǒuxù de páiliè zài jiàzi shàng.
Tài liệu được sắp xếp trật tự trên giá.

我喜欢一切都井然有序的感觉。
Wǒ xǐhuān yīqiè dōu jǐngrán yǒuxù de gǎnjué.
Tôi thích cảm giác mọi thứ đều ngăn nắp và có trật tự.

他有条不紊地有序工作。
Tā yǒutiáo bùwěn de yǒuxù gōngzuò.
Anh ấy làm việc có hệ thống và có trật tự.

各部门有序协作,提升效率。
Gè bùmén yǒuxù xiézuò, tíshēng xiàolǜ.
Các bộ phận phối hợp có trật tự, nâng cao hiệu quả.

政府正在推动有序开放政策。
Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng yǒuxù kāifàng zhèngcè.
Chính phủ đang thúc đẩy chính sách mở cửa có trật tự.

群众有序排队领取物资。
Qúnzhòng yǒuxù páiduì lǐngqǔ wùzī.
Người dân xếp hàng có trật tự để nhận vật tư.

请将物品有序地摆放在指定位置。
Qǐng jiāng wùpǐn yǒuxù de bǎifàng zài zhǐdìng wèizhì.
Vui lòng đặt đồ vật vào đúng vị trí một cách có trật tự.

在图书馆里要保持安静和有序。
Zài túshūguǎn lǐ yào bǎochí ānjìng hé yǒuxù.
Trong thư viện cần giữ yên tĩnh và trật tự.

系统有序运行,未出现任何故障。
Xìtǒng yǒuxù yùnxíng, wèi chūxiàn rènhé gùzhàng.
Hệ thống vận hành trật tự, không có sự cố nào.

任务被有序地分配给各个小组。
Rènwù bèi yǒuxù de fēnpèi gěi gègè xiǎozǔ.
Nhiệm vụ được phân chia có trật tự cho từng nhóm.

整个流程需要有序操作。
Zhěnggè liúchéng xūyào yǒuxù cāozuò.
Toàn bộ quy trình cần thao tác có trật tự.

有序的安排让大家更有信心。
Yǒuxù de ānpái ràng dàjiā gèng yǒu xìnxīn.
Sự sắp xếp có trật tự khiến mọi người thêm tự tin.

请按照编号有序入场。
Qǐng ànzhào biānhào yǒuxù rùchǎng.
Vui lòng vào theo thứ tự số hiệu.

社会的有序发展需要大家共同努力。
Shèhuì de yǒuxù fāzhǎn xūyào dàjiā gòngtóng nǔlì.
Sự phát triển có trật tự của xã hội cần sự nỗ lực chung của mọi người.

我们需要一个有序的工作环境。
Wǒmen xūyào yī gè yǒuxù de gōngzuò huánjìng.
Chúng ta cần một môi trường làm việc có trật tự.

大家排队有序进入会场。
Dàjiā páiduì yǒuxù jìnrù huìchǎng.
Mọi người xếp hàng trật tự vào hội trường.

城市交通需要有序管理。
Chéngshì jiāotōng xūyào yǒuxù guǎnlǐ.
Giao thông đô thị cần được quản lý có trật tự.

老师让我们有序地回答问题。
Lǎoshī ràng wǒmen yǒuxù de huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi trả lời câu hỏi một cách có trật tự.

现场秩序非常有序,没有混乱。
Xiànchǎng zhìxù fēicháng yǒuxù, méiyǒu hùnluàn.
Trật tự tại hiện trường rất tốt, không hề hỗn loạn.

请大家有序撤离,不要惊慌。
Qǐng dàjiā yǒuxù chèlí, bùyào jīnghuāng.
Mọi người hãy rút lui có trật tự, đừng hoảng loạn.

数据整理后变得更加有序。
Shùjù zhěnglǐ hòu biàn dé gèngjiā yǒuxù.
Sau khi sắp xếp, dữ liệu trở nên có tổ chức hơn.

会议流程安排得很有序。
Huìyì liúchéng ānpái de hěn yǒuxù.
Quy trình cuộc họp được sắp xếp rất có trật tự.

他有序地完成了所有任务。
Tā yǒuxù de wánchéng le suǒyǒu rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành mọi nhiệm vụ một cách có trật tự.

办公室的摆设非常有序。
Bàngōngshì de bǎishè fēicháng yǒuxù.
Cách bài trí văn phòng rất ngăn nắp.

他们正在有序推进项目进度。
Tāmen zhèngzài yǒuxù tuījìn xiàngmù jìndù.
Họ đang thúc đẩy tiến độ dự án một cách có hệ thống.

请把物品有序摆放。
Qǐng bǎ wùpǐn yǒuxù bǎifàng.
Hãy sắp xếp đồ đạc gọn gàng theo trật tự.

有序的生活有助于提高效率。
Yǒuxù de shēnghuó yǒu zhù yú tígāo xiàolǜ.
Cuộc sống có quy củ giúp nâng cao hiệu quả.

我喜欢一切都井然有序。
Wǒ xǐhuān yīqiè dōu jǐngrán yǒuxù.
Tôi thích mọi thứ đều ngăn nắp trật tự.

他的思维方式非常有序。
Tā de sīwéi fāngshì fēicháng yǒuxù.
Cách tư duy của anh ấy rất có tổ chức.

有序的流程可以减少错误。
Yǒuxù de liúchéng kěyǐ jiǎnshǎo cuòwù.
Quy trình có trật tự giúp giảm thiểu sai sót.

请有序停车,不要挡住通道。
Qǐng yǒuxù tíngchē, bùyào dǎngzhù tōngdào.
Vui lòng đỗ xe theo thứ tự, đừng chắn lối đi.

学生们有序地进入教室。
Xuéshēngmen yǒuxù de jìnrù jiàoshì.
Học sinh vào lớp học một cách trật tự.

他善于组织一个有序的团队。
Tā shànyú zǔzhī yīgè yǒuxù de tuánduì.
Anh ấy giỏi tổ chức một đội ngũ có kỷ luật.

有序的计划可以节省大量时间。
Yǒuxù de jìhuà kěyǐ jiéshěng dàliàng shíjiān.
Kế hoạch có tổ chức giúp tiết kiệm nhiều thời gian.

图书馆的书籍摆放非常有序。
Túshūguǎn de shūjí bǎifàng fēicháng yǒuxù.
Sách trong thư viện được sắp xếp rất ngăn nắp.

大家需要有序地进行登记。
Dàjiā xūyào yǒuxù de jìnxíng dēngjì.
Mọi người cần đăng ký một cách có trật tự.

工厂内一切运行有序。
Gōngchǎng nèi yīqiè yùnxíng yǒuxù.
Mọi hoạt động trong nhà máy đều diễn ra có trật tự.

学校的管理制度很有序。
Xuéxiào de guǎnlǐ zhìdù hěn yǒuxù.
Chế độ quản lý của trường học rất bài bản.

有序的安排让活动更成功。
Yǒuxù de ānpái ràng huódòng gèng chénggōng.
Sắp xếp hợp lý giúp hoạt động thành công hơn.

请保持有序,不要拥挤。
Qǐng bǎochí yǒuxù, bùyào yōngjǐ.
Hãy giữ trật tự, đừng chen lấn.

有序地记录每个流程是关键。
Yǒuxù de jìlù měi gè liúchéng shì guānjiàn.
Ghi chép từng bước một cách có trật tự là điều quan trọng.

学会有序地思考才能高效工作。
Xuéhuì yǒuxù de sīkǎo cáinéng gāoxiào gōngzuò.
Biết tư duy có trật tự mới có thể làm việc hiệu quả.

社会的发展离不开有序管理。
Shèhuì de fāzhǎn lí bù kāi yǒuxù guǎnlǐ.
Sự phát triển xã hội không thể thiếu quản lý có tổ chức.

家庭生活也需要有序与安排。
Jiātíng shēnghuó yě xūyào yǒuxù yǔ ānpái.
Cuộc sống gia đình cũng cần sự ngăn nắp và sắp xếp hợp lý.