珍惜 là gì?
“珍惜” (zhēn xī) là một từ tiếng Trung, mang ý nghĩa “trân trọng”, “quý trọng”, hay “giữ gìn”. Đây là hành động hoặc thái độ biểu thị sự quý giá đối với người, vật, hay điều gì đó và mong muốn bảo vệ, duy trì giá trị của nó.
- Loại từ
“珍惜” là động từ, thường được dùng trong các ngữ cảnh biểu đạt cảm xúc, sự biết ơn hoặc ý thức bảo vệ điều quý giá. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu minh họa cách sử dụng từ “珍惜”:
我们应该珍惜每一天。 (Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yītiān.) => Chúng ta nên trân trọng mỗi ngày.
她非常珍惜和家人在一起的时光。 (Tā fēicháng zhēnxī hé jiārén zài yīqǐ de shíguāng.) => Cô ấy rất trân trọng những khoảng thời gian bên gia đình.
珍惜友谊,不要轻易破坏它。 (Zhēnxī yǒuyì, bùyào qīngyì pòhuài tā.) => Hãy trân trọng tình bạn, đừng dễ dàng phá hoại nó.
- Nhiều ví dụ hơn:
请珍惜你的健康。 (Qǐng zhēnxī nǐ de jiànkāng.) => Hãy trân trọng sức khỏe của bạn.
学生们需要珍惜学习的机会。 (Xuéshēngmen xūyào zhēnxī xuéxí de jīhuì.) => Học sinh cần quý trọng cơ hội học tập.
珍惜眼前的一切,不要等失去了才后悔。 (Zhēnxī yǎnqián de yīqiè, bùyào děng shīqùle cái hòuhuǐ.) => Hãy trân trọng tất cả những gì đang có trước mắt, đừng để mất rồi mới hối hận.
- 珍惜 là gì?
珍惜 (zhēn xī) có nghĩa là trân trọng, quý trọng, biết quý. Từ này diễn tả thái độ biết ơn và nâng niu những điều quý giá, không dễ có được, như thời gian, tình cảm, cơ hội, sức khỏe… - Phân tích nghĩa
珍: quý báu, trân quý
惜: tiếc nuối, tiếc rẻ
→ 珍惜 nghĩa là vừa trân trọng vừa không muốn để mất đi thứ gì đó có giá trị.
- Loại từ: Động từ (动词)
- Các cách dùng thường gặp
珍惜时间 (zhēn xī shíjiān): trân trọng thời gian
珍惜感情 (zhēn xī gǎnqíng): trân trọng tình cảm
珍惜机会 (zhēn xī jīhuì): trân trọng cơ hội
珍惜生活 (zhēn xī shēnghuó): trân trọng cuộc sống
珍惜拥有的 (zhēn xī yǒngyǒu de): trân trọng những gì mình có
- Mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
我们要珍惜每一分钟。
Wǒmen yào zhēnxī měi yī fēnzhōng.
Chúng ta phải trân trọng từng phút giây.
珍惜眼前人。
Zhēnxī yǎnqián rén.
Hãy trân trọng người trước mắt bạn (người đang ở bên cạnh bạn).
请你珍惜这次机会。
Qǐng nǐ zhēnxī zhè cì jīhuì.
Xin bạn hãy trân trọng cơ hội lần này.
失去后才知道珍惜。
Shīqù hòu cái zhīdào zhēnxī.
Mất rồi mới biết trân trọng.
我很珍惜我们之间的友谊。
Wǒ hěn zhēnxī wǒmen zhījiān de yǒuyì.
Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
他不懂得珍惜别人对他的好。
Tā bù dǒngde zhēnxī biéren duì tā de hǎo.
Anh ấy không biết trân trọng sự tốt bụng của người khác dành cho mình.
你要好好珍惜你现在拥有的一切。
Nǐ yào hǎohǎo zhēnxī nǐ xiànzài yǒngyǒu de yīqiè.
Bạn nên trân trọng tất cả những gì mình đang có.
她很珍惜和家人在一起的时光。
Tā hěn zhēnxī hé jiārén zài yīqǐ de shíguāng.
Cô ấy rất trân trọng khoảng thời gian bên gia đình.
我会珍惜你给我的每一次帮助。
Wǒ huì zhēnxī nǐ gěi wǒ de měi yī cì bāngzhù.
Tôi sẽ trân trọng mỗi lần bạn giúp đỡ tôi.
珍惜青春,不要浪费时间。
Zhēnxī qīngchūn, bùyào làngfèi shíjiān.
Hãy trân trọng tuổi trẻ, đừng lãng phí thời gian.
珍惜 (zhēnxī) trong tiếng Trung có nghĩa là trân trọng, quý trọng, giữ gìn, hoặc biết quý. Đây là một từ có sắc thái tình cảm sâu sắc, thường được dùng để diễn tả sự coi trọng những gì quý giá, không muốn để mất.
- Giải thích chi tiết
珍 nghĩa là “quý giá”, “trân quý”, “hiếm có”.
惜 nghĩa là “tiếc”, “không muốn bỏ”, “lưu luyến”.
Ghép lại, 珍惜 mang ý nghĩa trân trọng, giữ gìn những gì quý giá, và không lãng phí những gì có giá trị.
- Loại từ
Động từ (动词) - Cách dùng
珍惜 + danh từ
→ Trân trọng một điều gì đó (thời gian, tình cảm, cơ hội, người thân, bạn bè…) - Một số danh từ thường đi với 珍惜
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珍惜时间 zhēnxī shíjiān trân trọng thời gian
珍惜机会 zhēnxī jīhuì trân trọng cơ hội
珍惜感情 zhēnxī gǎnqíng trân trọng tình cảm
珍惜友情 zhēnxī yǒuqíng trân trọng tình bạn
珍惜生命 zhēnxī shēngmìng trân trọng sinh mệnh / sự sống
珍惜拥有的一切 zhēnxī yǒngyǒu de yīqiè trân trọng tất cả những gì đang có - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
你要珍惜现在的生活。
Nǐ yào zhēnxī xiànzài de shēnghuó.
Bạn nên trân trọng cuộc sống hiện tại.
我们应该珍惜时间,不要浪费。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī shíjiān, búyào làngfèi.
Chúng ta nên trân trọng thời gian, đừng lãng phí.
他很珍惜这段感情。
Tā hěn zhēnxī zhè duàn gǎnqíng.
Anh ấy rất trân trọng mối quan hệ này.
珍惜眼前人,别等失去了才后悔。
Zhēnxī yǎnqián rén, bié děng shīqù le cái hòuhuǐ.
Hãy trân trọng người trước mắt, đừng để mất rồi mới hối tiếc.
我们要学会珍惜身边的朋友。
Wǒmen yào xuéhuì zhēnxī shēnbiān de péngyǒu.
Chúng ta phải học cách trân trọng những người bạn bên cạnh.
他从小就懂得珍惜父母的爱。
Tā cóng xiǎo jiù dǒngdé zhēnxī fùmǔ de ài.
Từ nhỏ anh ấy đã biết trân trọng tình yêu của cha mẹ.
很多人直到失去了健康,才知道要珍惜它。
Hěn duō rén zhídào shīqù le jiànkāng, cái zhīdào yào zhēnxī tā.
Nhiều người đến khi mất đi sức khỏe mới biết phải trân trọng nó.
她非常珍惜每一个学习的机会。
Tā fēicháng zhēnxī měi yí gè xuéxí de jīhuì.
Cô ấy rất trân trọng từng cơ hội học tập.
你要珍惜这份工作,这是很多人梦寐以求的。
Nǐ yào zhēnxī zhè fèn gōngzuò, zhè shì hěn duō rén mèngmèi yǐ qiú de.
Bạn phải trân trọng công việc này, đây là điều mà rất nhiều người mơ ước.
孩子们应该从小就学会珍惜资源。
Háizimen yīnggāi cóng xiǎo jiù xuéhuì zhēnxī zīyuán.
Trẻ em nên học cách trân trọng tài nguyên từ khi còn nhỏ.
- 珍惜 là gì?
珍惜 (zhēnxī) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là trân trọng, quý trọng, biết giữ gìn, hay biết quý giá điều gì đó có giá trị về mặt tinh thần, thời gian, tình cảm, sức khỏe, cơ hội,…
Từ này thường được dùng để thể hiện thái độ trân trọng đối với những điều đáng quý trong cuộc sống mà người ta không muốn đánh mất.
- Loại từ
Động từ (动词)
Dùng để biểu đạt hành động hoặc thái độ biết trân quý điều gì đó.
- Các cụm từ thường dùng với 珍惜
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珍惜时间 zhēnxī shíjiān trân trọng thời gian
珍惜生命 zhēnxī shēngmìng trân trọng mạng sống
珍惜感情 zhēnxī gǎnqíng trân trọng tình cảm
珍惜机会 zhēnxī jīhuì trân trọng cơ hội
珍惜友情 zhēnxī yǒuqíng trân trọng tình bạn
学会珍惜 xuéhuì zhēnxī học cách trân trọng
懂得珍惜 dǒngdé zhēnxī hiểu được giá trị và biết trân quý - Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们应该珍惜现在拥有的一切。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī xiànzài yǒngyǒu de yíqiè.
Chúng ta nên trân trọng tất cả những gì đang có.
Ví dụ 2:
珍惜时间就是珍惜生命。
Zhēnxī shíjiān jiùshì zhēnxī shēngmìng.
Trân trọng thời gian chính là trân trọng cuộc sống.
Ví dụ 3:
他很珍惜这份感情,从不做伤害她的事。
Tā hěn zhēnxī zhè fèn gǎnqíng, cóng bù zuò shānghài tā de shì.
Anh ấy rất trân trọng tình cảm này, chưa bao giờ làm điều gì tổn thương cô ấy.
Ví dụ 4:
请珍惜你身边关心你的人。
Qǐng zhēnxī nǐ shēnbiān guānxīn nǐ de rén.
Hãy trân trọng những người quan tâm đến bạn.
Ví dụ 5:
我们应该学会珍惜每一次机会。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì zhēnxī měi yí cì jīhuì.
Chúng ta nên học cách trân trọng từng cơ hội.
Ví dụ 6:
她懂得珍惜每一分每一秒。
Tā dǒngdé zhēnxī měi yī fēn měi yī miǎo.
Cô ấy biết trân trọng từng phút từng giây.
Ví dụ 7:
年轻的时候不懂得珍惜健康。
Niánqīng de shíhòu bù dǒngdé zhēnxī jiànkāng.
Lúc còn trẻ không biết trân quý sức khỏe.
Ví dụ 8:
要珍惜父母为你付出的所有。
Yào zhēnxī fùmǔ wèi nǐ fùchū de suǒyǒu.
Phải trân trọng tất cả những gì cha mẹ đã hy sinh cho bạn.
Ví dụ 9:
虽然我们分开了,但我仍然珍惜那段回忆。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, dàn wǒ réngrán zhēnxī nà duàn huíyì.
Dù chúng tôi đã chia tay, nhưng tôi vẫn trân trọng những ký ức đó.
Ví dụ 10:
学会珍惜眼前人,是一种成熟的表现。
Xuéhuì zhēnxī yǎnqián rén, shì yì zhǒng chéngshú de biǎoxiàn.
Biết trân trọng người trước mắt là biểu hiện của sự trưởng thành.
- Tổng kết
珍惜 (zhēnxī) nghĩa là trân trọng, quý trọng, là động từ biểu đạt sự coi trọng điều gì có giá trị.
Dùng để nói về thời gian, tình cảm, sức khỏe, người thân, cơ hội,…
Là một từ mang sắc thái cảm xúc tích cực, thường xuất hiện trong lời khuyên, lời động viên, hoặc biểu lộ tình cảm.
珍惜 là gì?
珍惜 (zhēnxī) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trân trọng, quý trọng, biết giữ gìn, thường được dùng để diễn tả thái độ nâng niu, không để lãng phí những điều quý giá như thời gian, tình cảm, cơ hội, người thân,…
- Giải thích chi tiết:
珍 (zhēn): quý, quý báu
惜 (xī): tiếc, tiếc nuối, thương tiếc
→ 珍惜 nghĩa là quý trọng và không muốn đánh mất, thể hiện sự biết ơn và gìn giữ những điều đáng giá trong cuộc sống.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Mẫu câu thông dụng với từ 珍惜:
我会好好珍惜你对我的感情。
Wǒ huì hǎohǎo zhēnxī nǐ duì wǒ de gǎnqíng.
Tôi sẽ trân trọng tình cảm bạn dành cho tôi.
要珍惜时间,不要浪费每一分钟。
Yào zhēnxī shíjiān, bùyào làngfèi měi yī fēnzhōng.
Phải biết quý trọng thời gian, đừng lãng phí từng phút giây.
他不懂得珍惜现在拥有的一切。
Tā bù dǒngdé zhēnxī xiànzài yǒngyǒu de yīqiè.
Anh ấy không biết trân trọng những gì mình đang có.
朋友之间应该互相珍惜。
Péngyǒu zhījiān yīnggāi hùxiāng zhēnxī.
Bạn bè nên biết trân trọng lẫn nhau.
她非常珍惜这段回忆。
Tā fēicháng zhēnxī zhè duàn huíyì.
Cô ấy rất trân trọng những ký ức này.
- Nhiều ví dụ mở rộng (kèm phiên âm và tiếng Việt):
我们要珍惜现在的和平生活。
Wǒmen yào zhēnxī xiànzài de hépíng shēnghuó.
Chúng ta cần trân trọng cuộc sống hòa bình hiện tại.
请珍惜你身边的每一个人。
Qǐng zhēnxī nǐ shēnbiān de měi yí gè rén.
Hãy trân trọng từng người bên cạnh bạn.
有些机会一旦失去了,就再也没有了,要珍惜。
Yǒuxiē jīhuì yídàn shīqù le, jiù zàiyě méiyǒu le, yào zhēnxī.
Có những cơ hội nếu đánh mất rồi thì không bao giờ có lại, nên phải trân trọng.
这是一段值得珍惜的友谊。
Zhè shì yí duàn zhídé zhēnxī de yǒuyì.
Đây là một tình bạn đáng để trân trọng.
她很懂得珍惜感情。
Tā hěn dǒngdé zhēnxī gǎnqíng.
Cô ấy rất biết trân trọng tình cảm.
- Từ vựng:
珍惜 (pinyin: zhēnxī) - Loại từ:
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết:
珍惜 nghĩa là trân trọng, quý trọng, biết giữ gìn, thường được dùng khi nói về những thứ quý giá về mặt tinh thần hoặc vật chất mà chúng ta không muốn đánh mất hoặc lãng phí. Đây có thể là thời gian, tình cảm, cơ hội, sức khỏe, người thân, công việc, v.v.
Từ này mang cảm xúc tích cực, thể hiện sự biết ơn và trân quý với những gì đang có trong tay.
- Một số cụm từ thường gặp với 珍惜:
珍惜时间 (zhēnxī shíjiān): trân trọng thời gian
珍惜机会 (zhēnxī jīhuì): quý trọng cơ hội
珍惜感情 (zhēnxī gǎnqíng): trân trọng tình cảm
珍惜生命 (zhēnxī shēngmìng): quý trọng cuộc sống
珍惜友情 (zhēnxī yǒuqíng): trân trọng tình bạn
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
我们要珍惜现在拥有的一切。
Wǒmen yào zhēnxī xiànzài yǒngyǒu de yíqiè.
Chúng ta phải trân trọng tất cả những gì đang có.
珍惜时间就是珍惜生命。
Zhēnxī shíjiān jiùshì zhēnxī shēngmìng.
Trân trọng thời gian chính là trân trọng cuộc sống.
他很珍惜这份工作。
Tā hěn zhēnxī zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy rất quý trọng công việc này.
请你珍惜我对你的感情。
Qǐng nǐ zhēnxī wǒ duì nǐ de gǎnqíng.
Làm ơn hãy trân trọng tình cảm mà tôi dành cho bạn.
我们应该珍惜每一个和家人在一起的时刻。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yí gè hé jiārén zài yìqǐ de shíkè.
Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.
她非常珍惜这段友谊。
Tā fēicháng zhēnxī zhè duàn yǒuyì.
Cô ấy rất trân trọng tình bạn này.
人生短暂,要学会珍惜。
Rénshēng duǎnzàn, yào xuéhuì zhēnxī.
Đời người ngắn ngủi, phải biết trân trọng.
他从不浪费时间,总是很珍惜每一分钟。
Tā cóng bù làngfèi shíjiān, zǒng shì hěn zhēnxī měi yī fēnzhōng.
Anh ấy không bao giờ lãng phí thời gian, luôn trân trọng từng phút giây.
她珍惜每一次学习的机会。
Tā zhēnxī měi yīcì xuéxí de jīhuì.
Cô ấy trân trọng từng cơ hội học tập.
如果你不珍惜他,总有一天你会后悔。
Rúguǒ nǐ bù zhēnxī tā, zǒng yǒu yītiān nǐ huì hòuhuǐ.
Nếu bạn không trân trọng anh ấy, một ngày nào đó bạn sẽ hối hận.
“珍惜” trong tiếng Trung có nghĩa là trân trọng hoặc quý trọng trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết theo yêu cầu của bạn:
- Giải thích chi tiết
“珍惜” (zhēn xī) là một từ dùng để chỉ hành động hoặc thái độ coi trọng, giữ gìn một điều gì đó có giá trị, thường liên quan đến cảm xúc, sự nhận thức về tầm quan trọng của nó. Từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự biết ơn và không để lãng phí những thứ quý giá như thời gian, tình cảm, cơ hội, hoặc vật chất.
Nghĩa cụ thể:
“珍” (zhēn): quý, hiếm, trân quý.
“惜” (xī): tiếc, trân trọng, không muốn lãng phí.
Kết hợp: Thái độ trân trọng và giữ gìn những gì đáng quý.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống: Trân trọng gia đình, bạn bè, sức khỏe, hoặc thời gian.
Triết lý: Nhấn mạnh việc sống ý nghĩa, không để lãng phí cuộc đời.
Giao tiếp: Thể hiện sự quan tâm hoặc khuyên nhủ người khác.
Đặc điểm:
Mang tính chủ quan, phụ thuộc vào giá trị mà mỗi người đặt vào đối tượng được trân trọng.
Thường đi kèm với cảm giác biết ơn hoặc ý thức về sự hữu hạn (ví dụ: thời gian không quay lại).
- Loại từ
“珍惜” là một động từ (动词 – dòng cí), chỉ hành động “trân trọng” hoặc “quý trọng”.
Từ ghép:
“珍” (zhēn): quý giá.
“惜” (xī): tiếc nuối, giữ gìn. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “珍惜”:
Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 珍惜 + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Một chủ thể trân trọng một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我珍惜我的家人。
Wǒ zhēnxī wǒ de jiārén.
Tôi trân trọng gia đình của mình.
他珍惜这次机会。
Tā zhēnxī zhè cì jīhuì.
Anh ấy trân trọng cơ hội này.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 应该 (nên) + 珍惜 + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Khuyên nhủ hoặc nhấn mạnh rằng một chủ thể nên trân trọng điều gì đó.
Ví dụ:
- 我们应该珍惜时间。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī shíjiān.
Chúng ta nên trân trọng thời gian. - 你应该珍惜你的健康。
Nǐ yīnggāi zhēnxī nǐ de jiànkāng.
Bạn nên trân trọng sức khỏe của mình.
Mẫu câu 3: 珍惜 + 宾语 (Tân ngữ) + 很重要 (rất quan trọng)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng một điều gì đó.
Ví dụ: - 珍惜友情很重要。
Zhēnxī yǒuqíng hěn zhòngyào.
Trân trọng tình bạn rất quan trọng. - 珍惜现在很重要。
Zhēnxī xiànzài hěn zhòngyào.
Trân trọng hiện tại rất quan trọng. - Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:
Ví dụ về trân trọng tình cảm/gia đình
我很珍惜和父母在一起的时光。
Wǒ hěn zhēnxī hé fùmǔ zài yīqǐ de shíguāng.
Tôi rất trân trọng thời gian ở bên bố mẹ.
她珍惜朋友之间的信任。
Tā zhēnxī péngyǒu zhījiān de xìnrèn.
Cô ấy trân trọng sự tin tưởng giữa bạn bè.
他珍惜妻子的爱。
Tā zhēnxī qīzi de ài.
Anh ấy trân trọng tình yêu của vợ.
我们应该珍惜彼此的感情。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī bǐcǐ de gǎnqíng.
Chúng ta nên trân trọng tình cảm của nhau.
我珍惜我的童年回忆。
Wǒ zhēnxī wǒ de tóngnián huíyì.
Tôi trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
他珍惜和兄弟姐妹的相处。
Tā zhēnxī hé xiōngdì jiěmèi de xiāngchǔ.
Anh ấy trân trọng thời gian ở bên anh em trong nhà.
珍惜亲情是人生的大事。
Zhēnxī qīnqíng shì rénshēng de dàshì.
Trân trọng tình thân là điều lớn lao trong cuộc đời.
她很珍惜老师的教导。
Tā hěn zhēnxī lǎoshī de jiàodǎo.
Cô ấy rất trân trọng sự dạy dỗ của giáo viên.
我们珍惜这段友谊。
Wǒmen zhēnxī zhè duàn yǒuyì.
Chúng tôi trân trọng tình bạn này.
他珍惜和孩子们的相处时光。
Tā zhēnxī hé háizimen de xiāngchǔ shíguāng.
Anh ấy trân trọng thời gian ở bên các con.
Ví dụ về trân trọng thời gian/cơ hội
我们要珍惜每一天。
Wǒmen yào zhēnxī měi yī tiān.
Chúng ta phải trân trọng mỗi ngày.
他珍惜学习的机会。
Tā zhēnxī xuéxí de jīhuì.
Anh ấy trân trọng cơ hội học tập.
珍惜青春很重要。
Zhēnxī qīngchūn hěn zhòngyào.
Trân trọng tuổi trẻ rất quan trọng.
我们应该珍惜现在的幸福。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī xiànzài de xìngfú.
Chúng ta nên trân trọng hạnh phúc hiện tại.
她珍惜这次比赛的机会。
Tā zhēnxī zhè cì bǐsài de jīhuì.
Cô ấy trân trọng cơ hội tham gia cuộc thi này.
珍惜时间就是珍惜生命。
Zhēnxī shíjiān jiùshì zhēnxī shēngmìng.
Trân trọng thời gian chính là trân trọng cuộc sống.
他珍惜工作的每一次挑战。
Tā zhēnxī gōngzuò de měi yī cì tiǎozhàn.
Anh ấy trân trọng mỗi thử thách trong công việc.
我们应该珍惜和平的日子。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī hépíng de rìzi.
Chúng ta nên trân trọng những ngày tháng hòa bình.
她珍惜旅行的每一刻。
Tā zhēnxī lǚxíng de měi yī kè.
Cô ấy trân trọng mỗi khoảnh khắc của chuyến đi.
珍惜机会才能成功。
Zhēnxī jīhuì cáinéng chénggōng.
Trân trọng cơ hội mới có thể thành công.
Ví dụ về quan điểm/cảm nhận
我学会了珍惜身边的人。
Wǒ xuéhuì le zhēnxī shēnbiān de rén.
Tôi đã học được cách trân trọng những người xung quanh mình.
他以前不懂珍惜时间。
Tā yǐqián bù dǒng zhēnxī shíjiān.
Trước đây anh ấy không biết trân trọng thời gian.
珍惜生命是我们的责任。
Zhēnxī shēngmìng shì wǒmen de zérèn.
Trân trọng cuộc sống là trách nhiệm của chúng ta.
她告诉我一定要珍惜健康。
Tā gàosù wǒ yīdìng yào zhēnxī jiànkāng.
Cô ấy bảo tôi nhất định phải trân trọng sức khỏe.
珍惜当下才能活得快乐。
Zhēnxī dāngxià cáinéng huó dé kuàilè.
Trân trọng hiện tại mới có thể sống vui vẻ.
- Tóm tắt
“珍惜” là động từ, mang nghĩa “trân trọng” hoặc “quý trọng”.
Nó được dùng để diễn tả thái độ giữ gìn, coi trọng những điều quý giá như tình cảm, thời gian, cơ hội.
Các mẫu câu thường nhấn mạnh hành động trân trọng, lời khuyên nên trân trọng, hoặc tầm quan trọng của việc này.
“珍惜” (zhēnxī) trong tiếng Trung có nghĩa là “trân trọng” hoặc “quý trọng” trong tiếng Việt. Nó biểu thị thái độ coi trọng, giữ gìn một điều gì đó có giá trị, thường là thời gian, tình cảm, cơ hội hoặc vật chất. Dưới đây là giải thích chi tiết:
- Nghĩa của từ “珍惜”
“珍惜” gồm hai chữ Hán:
珍 (zhēn): có nghĩa là “quý”, “hiếm”, “đáng giá”.
惜 (xī): có nghĩa là “tiếc”, “trân trọng”, “không muốn lãng phí”.
Khi ghép lại, “珍惜” mang ý nghĩa trân trọng và giữ gìn một thứ gì đó quan trọng, thường kèm theo cảm xúc sâu sắc. Từ này không chỉ đơn thuần là “thích” mà còn hàm chứa sự ý thức về giá trị và mong muốn bảo vệ. - Loại từ
“珍惜” là một động từ (动词 / dòngcí). Nó diễn tả hành động hoặc thái độ của chủ thể đối với một đối tượng cụ thể, thường đi kèm tân ngữ (điều được trân trọng). - Cách sử dụng trong câu
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 珍惜 + Tân ngữ
Dùng để diễn tả việc trân trọng một thứ gì đó.
Kết hợp với trạng từ: 主语 + 很/非常 (hěn/fēicháng) + 珍惜 + Tân ngữ
Nhấn mạnh mức độ trân trọng.
Kết hợp với phủ định: 主语 + 不 (bù – không) + 珍惜 + Tân ngữ
Diễn tả việc không biết quý trọng. - Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng “珍惜” trong các tình huống khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我们要珍惜时间。
Wǒmen yào zhēnxī shíjiān.
Chúng ta phải trân trọng thời gian.
Giải thích: “时间” (thời gian) là tân ngữ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không lãng phí thời gian.
Ví dụ 2:
他很珍惜这份友谊。
Tā hěn zhēnxī zhè fèn yǒuyì.
Anh ấy rất trân trọng tình bạn này.
Giải thích: “很” (rất) nhấn mạnh mức độ trân trọng tình bạn.
Ví dụ 3:
她不懂得珍惜家人。
Tā bù dǒngde zhēnxī jiārén.
Cô ấy không biết trân trọng gia đình.
Giải thích: “不懂得珍惜” (không biết trân trọng) mang ý phê phán nhẹ.
Ví dụ 4:
请珍惜你的机会。
Qǐng zhēnxī nǐ de jīhuì.
Hãy trân trọng cơ hội của bạn.
Giải thích: “请” (hãy) thêm sắc thái khuyên nhủ, nhấn mạnh giá trị của cơ hội.
Ví dụ 5:
我珍惜每一天的生活。
Wǒ zhēnxī měi yītiān de shēnghuó.
Tôi trân trọng cuộc sống mỗi ngày.
Giải thích: “每一天的生活” (cuộc sống mỗi ngày) là tân ngữ cụ thể, thể hiện thái độ sống tích cực.
Ví dụ 6:
他们非常珍惜这份工作。
Tāmen fēicháng zhēnxī zhè fèn gōngzuò.
Họ rất trân trọng công việc này.
Giải thích: “非常” (vô cùng) tăng cường mức độ trân trọng.
Ví dụ 7:
珍惜现在,未来会更好。
Zhēnxī xiànzài, wèilái huì gèng hǎo.
Trân trọng hiện tại, tương lai sẽ tốt hơn.
Giải thích: Câu này mang tính triết lý, khuyên nhủ sống ý nghĩa trong hiện tại.