- 无论 là gì?
无论 (wúlùn) nghĩa là bất kể, dù cho, cho dù, dù… thế nào đi nữa.
Từ này thường dùng để biểu thị một tình huống sẽ không thay đổi cho dù có nhiều khả năng xảy ra khác nhau. - Loại từ
Liên từ (连词): dùng để liên kết các mệnh đề, biểu thị rằng kết quả hay hành động sẽ không thay đổi, bất kể điều kiện phía trước là gì. - Cấu trúc thường dùng
无论 + A + 还是 + B,主语 + 都 / 也 + động từ…
→ Bất kể là A hay B, thì đều…
无论 + 疑问词(谁 / 什么 / 哪儿 / 什么时候 / 怎么 / 多大)+ 主语 + 都 / 也…
→ Dù ai / cái gì / ở đâu / khi nào / như thế nào / bao nhiêu tuổi thì đều…
无论 + 条件,+ 都 / 也 + kết quả
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ dạng 1: 无论 A 还是 B,都…
无论你去还是不去,我都要去。
Wúlùn nǐ qù háishì bú qù, wǒ dōu yào qù.
Bất kể bạn đi hay không đi, tôi vẫn sẽ đi.
无论刮风还是下雨,他每天都跑步。
Wúlùn guāfēng háishì xiàyǔ, tā měitiān dōu pǎobù.
Bất kể gió thổi hay mưa rơi, anh ấy đều chạy bộ mỗi ngày.
Ví dụ dạng 2: 无论 + 疑问词…,都…
无论谁来,我都欢迎。
Wúlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi đều hoan nghênh.
无论什么时候给我打电话,我都会接。
Wúlùn shénme shíhou gěi wǒ dǎ diànhuà, wǒ dōu huì jiē.
Bất cứ lúc nào gọi cho tôi, tôi cũng sẽ nghe máy.
无论你在哪里,我都会支持你。
Wúlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.
Dù bạn ở đâu, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
无论他多忙,他都抽时间陪家人。
Wúlùn tā duō máng, tā dōu chōu shíjiān péi jiārén.
Dù anh ấy bận thế nào, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
无论事情有多困难,我们都不能放弃。
Wúlùn shìqíng yǒu duō kùnnan, wǒmen dōu bù néng fàngqì.
Dù mọi việc khó khăn đến đâu, chúng ta cũng không được bỏ cuộc.
Một số ví dụ khác
无论发生什么事,我都会在你身边。
Wúlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu huì zài nǐ shēnbiān.
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ở bên bạn.
无论你怎么说,我都不会改变主意。
Wúlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Dù bạn nói thế nào, tôi cũng sẽ không thay đổi ý định.
无论天气多冷,他都不穿外套。
Wúlùn tiānqì duō lěng, tā dōu bù chuān wàitào.
Dù thời tiết lạnh thế nào, anh ấy cũng không mặc áo khoác.
- 无论 là gì?
无论 (wúlùn) là một liên từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “bất kể”, “cho dù”, “dù là… thì cũng…”. Từ này dùng để diễn tả một tình huống không thay đổi hành động, kết quả hoặc thái độ, dù điều kiện có thay đổi như thế nào đi nữa. - Loại từ
Liên từ (连词): Dùng để nối các mệnh đề trong câu, đặc biệt là câu nhượng bộ hoặc câu điều kiện có tính không thay đổi kết quả. - Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 1:
无论 + A + 还是 + B,S + 都 / 也 + V…
→ Dù là A hay B, thì cũng…
Ví dụ:
无论你来还是不来,我都要去。
Wúlùn nǐ lái háishì bù lái, wǒ dōu yào qù.
Dù bạn đến hay không, tôi vẫn sẽ đi.
Cấu trúc 2:
无论 + từ nghi vấn (什么 / 谁 / 哪儿 / 多少 / 怎么 / 为什麼…),S + 都 / 也 + V…
→ Bất kể…, thì cũng…
Ví dụ:
无论你说什么,我都相信你。
Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng tin bạn.
- Ví dụ chi tiết
无论天气多么糟,他每天都跑步。
Wúlùn tiānqì duōme zāo, tā měitiān dōu pǎobù.
Dù thời tiết có tệ đến đâu, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
无论谁来,我都欢迎。
Wúlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi đều hoan nghênh.
无论你在哪里,我都会支持你。
Wúlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.
Dù bạn ở đâu, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
无论什么时候开始都不晚。
Wúlùn shénme shíhòu kāishǐ dōu bù wǎn.
Dù bắt đầu lúc nào cũng không muộn.
无论我怎么解释,她都不明白。
Wúlùn wǒ zěnme jiěshì, tā dōu bù míngbái.
Dù tôi giải thích thế nào, cô ấy cũng không hiểu.
无论结果如何,我们都要努力。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào nǔlì.
Bất kể kết quả thế nào, chúng ta cũng phải nỗ lực.
无论你喜欢不喜欢,他都要去。
Wúlùn nǐ xǐhuan bù xǐhuan, tā dōu yào qù.
Dù bạn có thích hay không, anh ấy vẫn sẽ đi.
无论工作多么辛苦,他从不抱怨。
Wúlùn gōngzuò duōme xīnkǔ, tā cóng bù bàoyuàn.
Dù công việc vất vả đến đâu, anh ấy chưa bao giờ than phiền.
无论你有多忙,也要照顾身体。
Wúlùn nǐ yǒu duō máng, yě yào zhàogù shēntǐ.
Dù bạn bận đến đâu cũng phải chăm sóc sức khỏe.
无论发生什么,我都会陪着你。
Wúlùn fāshēng shénme, wǒ dōu huì péizhe nǐ.
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ở bên bạn.
- 无论 là gì?
无论 (wúlùn) là một liên từ (连词) trong tiếng Trung, có nghĩa là dù cho, bất kể, cho dù, dùng để diễn đạt sự không thay đổi của kết quả hoặc hành động dù trong bất kỳ tình huống hoặc điều kiện nào.
Cấu trúc câu với 无论 thường đi kèm với các từ như:
都 (dōu) – đều
也 (yě) – cũng
- Loại từ
Liên từ (连词) – dùng để nối các mệnh đề, biểu thị mối quan hệ điều kiện – kết quả, nhưng nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào. - Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1:
无论 + A + 都 / 也 + B
Dù A thế nào thì B vẫn xảy ra.
Cấu trúc 2:
无论是……还是……,都 / 也……
Dù là … hay là … thì cũng …
- Các từ thường đi cùng với 无论
Từ Nghĩa
无论什么时候 bất kể lúc nào
无论什么地方 bất kể nơi đâu
无论谁 bất kể ai
无论怎么做 bất kể làm thế nào
无论多少 dù ít hay nhiều
无论结果如何 bất kể kết quả ra sao - Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
无论你怎么说,我都不会改变主意。
Wúlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Dù bạn nói thế nào, tôi cũng sẽ không thay đổi ý kiến.
Ví dụ 2:
无论天气多么糟糕,他每天都坚持跑步。
Wúlùn tiānqì duōme zāogāo, tā měitiān dōu jiānchí pǎobù.
Dù thời tiết tồi tệ đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
Ví dụ 3:
无论你来自哪里,我们都欢迎你。
Wúlùn nǐ láizì nǎlǐ, wǒmen dōu huānyíng nǐ.
Dù bạn đến từ đâu, chúng tôi đều chào đón bạn.
Ví dụ 4:
无论是晴天还是下雨,他都去上班。
Wúlùn shì qíngtiān háishì xiàyǔ, tā dōu qù shàngbān.
Dù là trời nắng hay mưa, anh ấy đều đi làm.
Ví dụ 5:
无论遇到什么困难,我们也不能放弃。
Wúlùn yùdào shénme kùnnán, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng không được bỏ cuộc.
Ví dụ 6:
无论成功还是失败,都是一次宝贵的经历。
Wúlùn chénggōng háishì shībài, dōu shì yí cì bǎoguì de jīnglì.
Dù thành công hay thất bại, đều là một trải nghiệm quý giá.
Ví dụ 7:
无论她说什么,我都相信她。
Wúlùn tā shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn tā.
Dù cô ấy nói gì, tôi đều tin cô ấy.
Ví dụ 8:
无论走到哪里,我都带着你的照片。
Wúlùn zǒu dào nǎlǐ, wǒ dōu dàizhe nǐ de zhàopiàn.
Dù đi đến đâu, tôi cũng mang theo ảnh của bạn.
Ví dụ 9:
无论他来不来,我们都要按计划进行。
Wúlùn tā lái bù lái, wǒmen dōu yào àn jìhuà jìnxíng.
Dù anh ấy có đến hay không, chúng ta vẫn phải làm theo kế hoạch.
Ví dụ 10:
无论我多忙,我都会抽时间陪家人。
Wúlùn wǒ duō máng, wǒ dōu huì chōu shíjiān péi jiārén.
Dù tôi bận đến đâu, tôi vẫn sẽ dành thời gian cho gia đình.
无论 là gì?
无论 (wúlùn) là một liên từ (连词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là bất kể, cho dù, dù là, dùng để biểu đạt một tình huống không thay đổi trong mọi điều kiện hoặc hoàn cảnh khác nhau. Đây là cấu trúc thường được sử dụng để thể hiện ý nghĩa nhấn mạnh rằng kết quả hay thái độ không thay đổi dù điều kiện khác nhau.
- Giải thích chi tiết
无 (wú): không
论 (lùn): bàn đến, xét đến
→ 无论 có nghĩa là “không xét đến điều gì”, tức là bất kể cái gì xảy ra, kết quả vẫn giống nhau.
- Loại từ
Liên từ (连词) - Cấu trúc câu với 无论
无论 + A + 都/也 + B
Trong đó:
A: thường là một tình huống, điều kiện, hoặc từ nghi vấn như 什么 (gì), 谁 (ai), 哪里 (ở đâu), 怎么 (như thế nào), 多少 (bao nhiêu),…
B: là kết quả hoặc hành động không thay đổi
- Mẫu câu ví dụ với phiên âm và tiếng Việt:
无论天气怎么样,我们都要去爬山。
Wúlùn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen dōu yào qù páshān.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi vẫn sẽ đi leo núi.
无论你去哪儿,我都会支持你。
Wúlùn nǐ qù nǎr, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.
Dù bạn đi đâu, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
无论发生什么,我都不会放弃。
Wúlùn fāshēng shénme, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
无论谁来,我都欢迎。
Wúlùn shuí lái, wǒ dōu huānyíng.
Dù ai đến, tôi cũng đều hoan nghênh.
无论他怎么解释,我都不相信。
Wúlùn tā zěnme jiěshì, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù anh ta giải thích thế nào, tôi cũng không tin.
无论你有多少困难,我们都会帮助你。
Wúlùn nǐ yǒu duōshǎo kùnnán, wǒmen dōu huì bāngzhù nǐ.
Dù bạn có bao nhiêu khó khăn, chúng tôi cũng sẽ giúp bạn.
无论结果如何,我们都尽力了。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu jìnlì le.
Bất kể kết quả thế nào, chúng ta cũng đã cố gắng hết sức.
无论你多忙,也要休息一下。
Wúlùn nǐ duō máng, yě yào xiūxi yíxià.
Dù bạn bận đến đâu, cũng cần nghỉ ngơi một chút.
无论什么时候打电话,我都会接。
Wúlùn shénme shíhòu dǎ diànhuà, wǒ dōu huì jiē.
Dù bạn gọi vào lúc nào, tôi cũng sẽ nghe máy.
无论成功还是失败,我们都要坚持下去。
Wúlùn chénggōng háishì shībài, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqù.
Bất kể thành công hay thất bại, chúng ta đều phải kiên trì tiếp tục.
- Từ vựng:
无论 (pinyin: wúlùn) - Loại từ:
Liên từ (连词) - Giải thích chi tiết:
无论 có nghĩa là “bất kể”, “dù cho”, “cho dù”, được dùng để diễn đạt rằng kết quả không thay đổi dù trong hoàn cảnh nào. Thường được dùng để mở đầu một câu phức, biểu đạt ý “không thay đổi trong mọi trường hợp”.
Cấu trúc thường gặp:
无论……都……
无论……也……
Đây là một dạng câu điều kiện giả định, nhưng kết quả luôn không thay đổi dù điều kiện thế nào.
- Các mẫu cấu trúc thường gặp:
无论 + A + 还是 + B + 都 + Kết quả
→ Bất kể là A hay B thì đều…
无论 + Từ để hỏi (谁、什么、什么时候、哪里、怎么、多少…) + 都 / 也 + Kết quả
→ Dù là ai / cái gì / khi nào / ở đâu / thế nào / bao nhiêu… thì cũng…
- Mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt):
无论发生什么,我都会支持你。
Wúlùn fāshēng shénme, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
无论你在哪里,我都会想你。
Wúlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu huì xiǎng nǐ.
Dù bạn ở đâu, tôi cũng sẽ nhớ bạn.
无论天气多么冷,他每天都跑步。
Wúlùn tiānqì duōme lěng, tā měitiān dōu pǎobù.
Dù thời tiết lạnh đến đâu, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
无论你说什么,他都不会改变主意。
Wúlùn nǐ shuō shénme, tā dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Dù bạn nói gì, anh ấy cũng sẽ không thay đổi ý định.
无论多忙,我都会抽时间陪家人。
Wúlùn duō máng, wǒ dōu huì chōu shíjiān péi jiārén.
Dù bận rộn thế nào, tôi cũng sẽ dành thời gian cho gia đình.
无论是谁,都要遵守规定。
Wúlùn shì shuí, dōu yào zūnshǒu guīdìng.
Dù là ai cũng phải tuân thủ quy định.
无论结果如何,我们都尽力了。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu jìnlì le.
Dù kết quả thế nào, chúng ta cũng đã cố gắng hết sức.
无论他怎么解释,我都不相信。
Wúlùn tā zěnme jiěshì, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù anh ta giải thích thế nào, tôi cũng không tin.
无论你遇到什么困难,都不要放弃。
Wúlùn nǐ yùdào shénme kùnnan, dōu bùyào fàngqì.
Dù gặp khó khăn gì, cũng đừng bỏ cuộc.
无论你有没有经验,只要你努力,就有机会。
Wúlùn nǐ yǒuméiyǒu jīngyàn, zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yǒu jīhuì.
Dù bạn có kinh nghiệm hay không, chỉ cần bạn cố gắng là sẽ có cơ hội.
- Giải thích chi tiết
“无论” (wúlùn) là một từ dùng để diễn tả sự không phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh, hay tình huống cụ thể nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong mọi trường hợp, bất kể yếu tố nào. Từ này mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ và thường xuất hiện trong các câu mang tính khái quát hoặc có tính khuyên nhủ.
Nghĩa cụ thể:
“无” (wú): không, không có.
“论” (lùn): xét đến, bàn luận.
Kết hợp: Không xét đến bất kỳ điều kiện nào, bất kể mọi trường hợp.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống: Thể hiện sự kiên định, không thay đổi trước mọi hoàn cảnh.
Lời khuyên: Khuyến khích hành động bất chấp khó khăn.
Tranh luận: Nhấn mạnh một quan điểm đúng trong mọi tình huống.
Đặc điểm:
Thường đứng đầu mệnh đề hoặc câu để giới thiệu một điều kiện không quan trọng.
Hay đi kèm với các từ như “都” (dōu – đều), “也” (yě – cũng), hoặc “还是” (háishì – vẫn) để nhấn mạnh kết quả không đổi.
- Loại từ
“无论” là một liên từ (连词 – lián cí), dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả quan hệ bất kể điều kiện.
Từ ghép:
“无” (wú): không.
“论” (lùn): xét, luận. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “无论”:
Mẫu câu 1: 无论 + 条件 (Điều kiện) + 都/也 (đều/cũng) + 结果 (Kết quả)
Ý nghĩa: Bất kể điều kiện gì, kết quả vẫn như vậy.
Ví dụ:
无论多忙,我都坚持锻炼。
Wúlùn duō máng, wǒ dōu jiānchí duànliàn.
Bất kể bận rộn thế nào, tôi vẫn kiên trì tập thể dục.
无论发生什么,他也不会放弃。
Wúlùn fāshēng shénme, tā yě bù huì fàngqì.
Bất kể chuyện gì xảy ra, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.
Mẫu câu 2: 无论 + 谁/什么/哪儿 (Ai/Cái gì/Ở đâu) + 都/也 (đều/cũng) + 结果 (Kết quả)
Ý nghĩa: Bất kể đối tượng hay nơi chốn, kết quả không thay đổi.
Ví dụ:
- 无论谁来,我都会欢迎。
Wúlùn shéi lái, wǒ dōu huì huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi cũng sẽ chào đón. - 无论去哪儿,她都带这本书。
Wúlùn qù nǎr, tā dōu dài zhè běn shū.
Bất kể đi đâu, cô ấy cũng mang theo cuốn sách này.
Mẫu câu 3: 无论 + 条件 (Điều kiện) + 还是 (vẫn) + 结果 (Kết quả)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh kết quả vẫn đúng dù điều kiện thay đổi.
Ví dụ: - 无论成功还是失败,我都会努力。
Wúlùn chénggōng háishì shībài, wǒ dōu huì nǔlì.
Dù thành công hay thất bại, tôi vẫn sẽ nỗ lực. - 无论晴天还是雨天,他都去跑步。
Wúlùn qíngtiān háishì yǔtiān, tā dōu qù pǎobù.
Dù trời nắng hay mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ. - Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là 25 ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:
Ví dụ về kiên định trước hoàn cảnh
无论多累,我都不会抱怨。
Wúlùn duō lèi, wǒ dōu bù huì bàoyuàn.
Bất kể mệt mỏi thế nào, tôi cũng không phàn nàn.
无论多难,我都要试试。
Wúlùn duō nán, wǒ dōu yào shì shì.
Bất kể khó khăn ra sao, tôi cũng sẽ thử.
无论天气如何,我们都要出发。
Wúlùn tiānqì rúhé, wǒmen dōu yào chūfā.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi cũng sẽ lên đường.
无论有多远,他都会去看她。
Wúlùn yǒu duō yuǎn, tā dōu huì qù kàn tā.
Bất kể xa đến đâu, anh ấy cũng sẽ đi gặp cô ấy.
无论结果怎样,我都无悔。
Wúlùn jiéguǒ zěnyàng, wǒ dōu wú huǐ.
Bất kể kết quả ra sao, tôi cũng không hối tiếc.
无论多忙,他都陪家人吃饭。
Wúlùn duō máng, tā dōu péi jiārén chīfàn.
Bất kể bận rộn thế nào, anh ấy cũng ăn cơm cùng gia đình.
无论遇到什么困难,她都保持微笑。
Wúlùn yùdào shénme kùnnán, tā dōu bǎochí wēixiào.
Bất kể gặp khó khăn gì, cô ấy cũng giữ nụ cười.
无论情况如何,我们都要冷静。
Wúlùn qíngkuàng rúhé, wǒmen dōu yào lěngjìng.
Bất kể tình huống ra sao, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
无论多晚,他都会完成作业。
Wúlùn duō wǎn, tā dōu huì wánchéng zuòyè.
Bất kể muộn thế nào, anh ấy cũng sẽ hoàn thành bài tập.
无论发生什么,我都相信自己。
Wúlùn fāshēng shénme, wǒ dōu xiāngxìn zìjǐ.
Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi cũng tin vào bản thân.
Ví dụ về bất kể đối tượng hoặc nơi chốn
无论谁问,我都不会说。
Wúlùn shéi wèn, wǒ dōu bù huì shuō.
Bất kể ai hỏi, tôi cũng sẽ không nói.
无论买什么,她都精打细算。
Wúlùn mǎi shénme, tā dōu jīngdǎ xìsuàn.
Bất kể mua gì, cô ấy cũng tính toán cẩn thận.
无论去哪儿,我都带相机。
Wúlùn qù nǎr, wǒ dōu dài xiàngjī.
Bất kể đi đâu, tôi cũng mang theo máy ảnh.
无论谁赢,我们都会庆祝。
Wúlùn shéi yíng, wǒmen dōu huì qìngzhù.
Bất kể ai thắng, chúng tôi cũng sẽ ăn mừng.
无论什么问题,他都能解决。
Wúlùn shénme wèntí, tā dōu néng jiějué.
Bất kể vấn đề gì, anh ấy cũng có thể giải quyết.
无论在哪儿,她都很快乐。
Wúlùn zài nǎr, tā dōu hěn kuàilè.
Bất kể ở đâu, cô ấy cũng rất vui vẻ.
无论谁来帮忙,我都感激。
Wúlùn shéi lái bāngmáng, wǒ dōu gǎnjī.
Bất kể ai đến giúp, tôi cũng biết ơn.
无论吃什么,他都不挑食。
Wúlùn chī shénme, tā dōu bù tiāoshí.
Bất kể ăn gì, anh ấy cũng không kén chọn.
无论去哪个国家,我都想学语言。
Wúlùn qù nǎge guójiā, wǒ dōu xiǎng xué yǔyán.
Bất kể đi nước nào, tôi cũng muốn học ngôn ngữ.
无论什么书,她都爱读。
Wúlùn shénme shū, tā dōu ài dú.
Bất kể sách gì, cô ấy cũng thích đọc.
Ví dụ về sự lựa chọn giữa các điều kiện
无论富还是穷,我都爱他。
Wúlùn fù háishì qióng, wǒ dōu ài tā.
Dù giàu hay nghèo, tôi vẫn yêu anh ấy.
无论快还是慢,我们都会到达。
Wúlùn kuài háishì màn, wǒmen dōu huì dàodá.
Dù nhanh hay chậm, chúng tôi vẫn sẽ đến nơi.
无论冷还是热,我都去跑步。
Wúlùn lěng háishì rè, wǒ dōu qù pǎobù.
Dù lạnh hay nóng, tôi vẫn đi chạy bộ.
无论对还是错,我都支持你。
Wúlùn duì háishì cuò, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù đúng hay sai, tôi vẫn ủng hộ bạn.
无论早还是晚,他都会打电话。
Wúlùn zǎo háishì wǎn, tā dōu huì dǎ diànhuà.
Dù sớm hay muộn, anh ấy cũng sẽ gọi điện.
- Tóm tắt
“无论” là liên từ, mang nghĩa “bất kể” hoặc “dù cho”, dùng để nhấn mạnh sự không phụ thuộc vào điều kiện.
Nó xuất hiện trong các câu thể hiện sự kiên định, bất chấp hoàn cảnh, đối tượng, hoặc nơi chốn.
Các mẫu câu thường kết hợp với “都”, “也”, hoặc “还是” để nhấn mạnh kết quả không đổi.
“无论” (wúlùn) trong tiếng Trung có nghĩa là “bất kể” hoặc “dù cho” trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả sự không phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh hay yếu tố nào đó, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự bao quát. Dưới đây là giải thích chi tiết:
- Nghĩa của từ “无论”
“无论” gồm hai chữ Hán:
无 (wú): có nghĩa là “không”, “không có”.
论 (lùn): có nghĩa là “luận”, “xét đến”, “đề cập”.
Khi ghép lại, “无论” mang ý nghĩa “không xét đến” hoặc “dù là gì đi nữa”, thể hiện sự khẳng định rằng điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra bất chấp các yếu tố khác. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh tính tuyệt đối hoặc sự kiên định. - Loại từ
“无论” là một liên từ (连词 / liáncí). Nó được dùng để nối hai mệnh đề trong câu, trong đó mệnh đề chứa “无论” thường là điều kiện, còn mệnh đề sau là kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể điều kiện đó. - Cách sử dụng trong câu
Cấu trúc cơ bản: 无论 + Điều kiện + 主语 + 都/也 (dōu/yě) + Động từ/Tính từ
“无论” đứng đầu mệnh đề điều kiện, theo sau là “都” (đều) hoặc “也” (cũng) ở mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bao quát.
Kết hợp với từ nghi vấn: 无论 + 什么/谁/哪儿 (shénme/shuí/nǎr) + 都/也
Dùng để nhấn mạnh “bất kể cái gì/ai/nơi đâu”.
Lưu ý: “无论” thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhưng cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. - Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng “无论” trong các tình huống khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
无论天气怎么样,我都会去。
Wúlùn tiānqì zěnmeyàng, wǒ dōu huì qù.
Bất kể thời tiết thế nào, tôi đều sẽ đi.
Giải thích: “无论天气怎么样” là điều kiện, “都” nhấn mạnh hành động không thay đổi.
Ví dụ 2:
无论你说什么,我也不会改变主意。
Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ yě bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Dù bạn nói gì, tôi cũng không thay đổi ý định.
Giải thích: “无论你说什么” kết hợp với “也” để phủ định hành động thay đổi.
Ví dụ 3:
无论谁来,我们都欢迎。
Wúlùn shuí lái, wǒmen dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Giải thích: “无论谁” (bất kể ai) là cụm từ phổ biến, “都” nhấn mạnh sự hoan nghênh tuyệt đối.
Ví dụ 4:
无论多忙,他都坚持锻炼。
Wúlùn duō máng, tā dōu jiānchí duànliàn.
Dù bận rộn đến đâu, anh ấy đều kiên trì tập thể dục.
Giải thích: “无论多忙” (dù bận thế nào) diễn tả mức độ, kết hợp với “都” để nhấn mạnh sự kiên trì.
Ví dụ 5:
无论在哪里,我都会想家。
Wúlùn zài nǎlǐ, wǒ dōu huì xiǎng jiā.
Dù ở đâu, tôi cũng sẽ nhớ nhà.
Giải thích: “无论在哪里” (bất kể nơi đâu) kết hợp với “都” để thể hiện cảm xúc không đổi.
Ví dụ 6:
无论结果如何,我们都要努力。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào nǔlì.
Bất kể kết quả ra sao, chúng ta đều phải cố gắng.
Giải thích: “无论结果如何” (dù kết quả thế nào) nhấn mạnh sự kiên định trong nỗ lực.
Ví dụ 7:
无论多难,我都不会放弃。
Wúlùn duō nán, wǒ dōu bù huì fàngqì.
Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không bỏ cuộc.
Giải thích: “无论多难” (dù khó thế nào) kết hợp với “都” và phủ định để thể hiện ý chí mạnh mẽ.
- Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
“无论” thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh, phù hợp trong các bài phát biểu, văn viết, hoặc khi muốn thể hiện sự kiên định, quyết tâm.
Trong giao tiếp thân mật, người Trung Quốc có thể dùng các từ đơn giản hơn như “不管” (bùguǎn – bất kể) thay cho “无论” để nhẹ nhàng hơn.
Từ này thường xuất hiện trong các câu nói mang tính triết lý hoặc động viên.
“无论” (wú lùn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “dù cho”, “bất kể” hoặc “cho dù”. Nó thường được dùng để biểu thị rằng một kết quả hay tình huống không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện hoặc yếu tố khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong các câu ghép.
Loại từ
无论 là liên từ (conjunction) dùng để kết nối các vế câu.
Cấu trúc và cách sử dụng
无论 + (điều kiện/tình huống) + 都/也 (kết quả/ý kiến).
Trong cấu trúc này:
Điều kiện/tình huống: Là những gì không ảnh hưởng đến kết quả hay ý kiến.
都 hoặc 也: Để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi.
Ví dụ
无论天气如何,我们都要去工作。
Phiên âm: Wú lùn tiān qì rú hé, wǒ men dōu yào qù gōng zuò.
Dịch: Dù thời tiết như thế nào, chúng tôi vẫn phải đi làm.
无论你喜欢还是不喜欢,这都是事实。
Phiên âm: Wú lùn nǐ xǐ huān hái shì bù xǐ huān, zhè dōu shì shì shí.
Dịch: Dù bạn thích hay không thích, thì đây vẫn là sự thật.
无论发生什么事情,我都会支持你。
Phiên âm: Wú lùn fā shēng shén me shì qíng, wǒ dōu huì zhī chí nǐ.
Dịch: Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
无论年龄大小,每个人都能学习新东西。
Phiên âm: Wú lùn nián líng dà xiǎo, měi gè rén dōu néng xué xí xīn dōng xi.
Dịch: Dù tuổi tác lớn hay nhỏ, mỗi người đều có thể học điều mới.
无论生活有多艰难,他都一直保持积极的态度。
Phiên âm: Wú lùn shēng huó yǒu duō jiān nán, tā dōu yì zhí bǎo chí jī jí de tài dù.
Dịch: Dù cuộc sống khó khăn đến đâu, anh ấy vẫn luôn giữ thái độ tích cực.