Chủ Nhật, Tháng 5 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 颜色 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

颜色 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

颜色 (yánsè) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa "màu sắc". Từ này được sử dụng để chỉ các loại màu sắc mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc miêu tả.

0
215
5/5 - (1 bình chọn)

颜色 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

颜色 là gì?
Tiếng Trung: 颜色

Phiên âm: yánsè

Loại từ: Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết:
颜色 (yánsè) có nghĩa là màu sắc trong tiếng Trung. Đây là từ được sử dụng để chỉ màu của một vật thể nào đó mà mắt người có thể nhìn thấy được. Trong tiếng Trung hiện đại, 颜色 được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Từ này gồm hai chữ Hán:

颜 (yán): khuôn mặt, diện mạo, nhan sắc

色 (sè): màu sắc, vẻ ngoài

Kết hợp lại thành: 颜色 – màu sắc, sắc thái

Cách sử dụng “颜色” trong câu:
Dùng để hỏi hoặc miêu tả màu sắc.

Kết hợp với các tính từ để mô tả cảm nhận về màu sắc (ví dụ như đẹp, đậm, nhạt).

Thường đứng sau tính từ chỉ màu như 红色 (màu đỏ), 蓝色 (màu xanh), v.v.

Mẫu câu thường gặp với 颜色:
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
你喜欢什么颜色? Nǐ xǐhuān shénme yánsè? Bạn thích màu gì?
这件衣服颜色很好看。 Zhè jiàn yīfu yánsè hěn hǎokàn. Màu của chiếc áo này rất đẹp.
我不喜欢这种颜色。 Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng yánsè. Tôi không thích màu này.
颜色太鲜艳了。 Yánsè tài xiānyàn le. Màu sắc quá sặc sỡ rồi.
他穿的衣服颜色很淡。 Tā chuān de yīfu yánsè hěn dàn. Quần áo anh ấy mặc có màu rất nhạt.
Một số màu sắc thông dụng trong tiếng Trung:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
红色 hóngsè màu đỏ
蓝色 lánsè màu xanh dương
黄色 huángsè màu vàng
黑色 hēisè màu đen
白色 báisè màu trắng
绿色 lǜsè màu xanh lá
粉红色 fěnhóngsè màu hồng
紫色 zǐsè màu tím
棕色 zōngsè màu nâu
灰色 huīsè màu xám
Ví dụ mở rộng có phiên âm và tiếng Việt:

  1. 我最喜欢的颜色是蓝色。
    → Wǒ zuì xǐhuān de yánsè shì lánsè.
    → Màu tôi thích nhất là màu xanh dương.
  2. 她今天穿了一条红颜色的裙子。
    → Tā jīntiān chuān le yì tiáo hóng yánsè de qúnzi.
    → Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.
  3. 请问你有其他颜色的吗?
    → Qǐngwèn nǐ yǒu qítā yánsè de ma?
    → Xin hỏi bạn có màu khác không?
  4. 这种颜色看起来很时尚。
    → Zhè zhǒng yánsè kàn qǐlái hěn shíshàng.
    → Màu sắc kiểu này nhìn rất thời trang.
  5. 这幅画的颜色搭配得非常和谐。
    → Zhè fú huà de yánsè dāpèi de fēicháng héxié.
    → Màu sắc trong bức tranh này phối hợp rất hài hòa.

颜色 (yánsè) là gì?
颜色 (yánsè) trong tiếng Trung có nghĩa là “màu sắc” hoặc “màu” trong tiếng Việt. Từ này được dùng để chỉ các đặc điểm thị giác liên quan đến màu của một vật thể, hiện tượng, hoặc khái niệm trừu tượng (như cảm xúc, phong cách). 颜色 là một từ thông dụng, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến văn học, nghệ thuật.

Giải thích chi tiết
Nguồn gốc và ý nghĩa từ:
颜 (yán): Nghĩa gốc là “khuôn mặt”, “diện mạo”, nhưng trong 颜色, nó liên quan đến vẻ ngoài hoặc sắc thái.
色 (sè): Nghĩa là “màu”, “sắc”, hoặc “diện mạo”.
Khi kết hợp, 颜色 ám chỉ màu sắc của một vật thể hoặc sự vật, bao gồm cả nghĩa cụ thể (như màu đỏ, xanh) và nghĩa trừu tượng (như màu sắc văn hóa).
Từ này được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Hoa. Nó mang sắc thái trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
Loại từ:
颜色 là một danh từ (名词 – míngcí).
Nó thường đóng vai trò:
Chủ ngữ hoặc tân ngữ: Mô tả màu sắc như một chủ đề chính (VD: 颜色很鲜艳 – Màu sắc rất rực rỡ).
Định ngữ: Khi đi kèm 的 (de), bổ nghĩa cho danh từ khác (VD: 红颜色的裙子 – Chiếc váy màu đỏ).
Bổ ngữ: Kết hợp với động từ để mô tả hành động liên quan đến màu (VD: 染颜色 – Nhuộm màu).
Cách sử dụng:
颜色 được dùng để:
Mô tả màu sắc của vật thể (quần áo, đồ vật, cảnh vật).
Nói về sở thích màu sắc (thích màu gì).
Miêu tả sự đa dạng hoặc đặc điểm của một sự việc (như màu sắc văn hóa, màu sắc cảm xúc).
Nhắc đến các hành động liên quan đến màu (nhuộm, chọn màu).
Trong văn nói, 颜色 thường kết hợp với các tính từ như 鲜艳 (xiānyàn – rực rỡ), 深 (shēn – đậm), 浅 (qiǎn – nhạt) để mô tả mức độ.
Phân biệt với các từ tương tự:
色彩 (sècǎi): Cũng nghĩa là “màu sắc”, nhưng mang sắc thái nghệ thuật, văn học hơn, thường dùng để chỉ sự phong phú hoặc phối màu (VD: 这幅画的色彩很美 – Màu sắc của bức tranh này rất đẹp).
色 (sè): Chỉ “màu” một cách ngắn gọn, ít trang trọng hơn 颜色, và đôi khi mang nghĩa khác (như “sắc thái”, “cảm xúc”). Ví dụ: 红色 (hóngsè – màu đỏ).
花样 (huāyàng): Nghĩa là “kiểu dáng”, “hoa văn”, không phải màu sắc.
Cấu trúc câu mẫu và ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với 颜色, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm (Pinyin), và nghĩa tiếng Việt:

  1. Mô tả màu sắc của vật thể
    Cấu trúc: 这个/那个 (Zhège/nàge – cái này/cái kia) + 名词 + 的颜色 + 是 (shì – là) + [màu sắc] / 很 (hěn – rất) + [tính từ]
    Ý nghĩa: Nhận xét về màu sắc của một vật thể.
    Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 这件衣服的颜色是红色。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu de yánsè shì hóngsè.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của bộ quần áo này là màu đỏ.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 那个花的颜色很鲜艳。
Phiên âm: Nàge huā de yánsè hěn xiānyàn.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của bông hoa đó rất rực rỡ.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 天空的颜色是浅蓝色。
Phiên âm: Tiānkōng de yánsè shì qiǎn lánsè.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của bầu trời là xanh nhạt.

  1. Nói về sở thích màu sắc
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 喜欢 (xǐhuān – thích) + [màu sắc] + 的颜色
    Ý nghĩa: Thể hiện sở thích cá nhân về màu sắc.
    Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 我喜欢紫色的颜色。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān zǐsè de yánsè.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích màu tím.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 她不喜欢深颜色的衣服。
Phiên âm: Tā bù xǐhuān shēn yánsè de yīfu.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không thích quần áo màu đậm.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 小孩子通常喜欢亮颜色的玩具。
Phiên âm: Xiǎo háizi tōngcháng xǐhuān liàng yánsè de wánjù.
Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con thường thích đồ chơi màu sáng.

  1. Hỏi về màu sắc
    Cấu trúc: 这个/那个 (Zhège/nàge – cái này/cái kia) + 名词 + 的颜色 + 是 (shì – là) + 什么 (shénme – gì)?
    Ý nghĩa: Hỏi về màu sắc của một vật thể.
    Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 这件毛衣的颜色是什么?
Phiên âm: Zhè jiàn máoyī de yánsè shì shénme?
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của chiếc áo len này là gì?
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 你车子的颜色是什么?
Phiên âm: Nǐ chēzi de yánsè shì shénme?
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của chiếc xe của bạn là gì?

  1. So sánh màu sắc
    Cấu trúc: 这个 (Zhège – cái này) + 名词 + 的颜色 + (bǐ – so với) + 那个 (nàge – cái kia) + [tính từ]
    Ý nghĩa: So sánh màu sắc giữa hai vật thể.
    Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 这件裙子的颜色比那件好看。
Phiên âm: Zhè jiàn qúnzi de yánsè bǐ nà jiàn hǎokàn.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của chiếc váy này đẹp hơn chiếc kia.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 这幅画的颜色比那幅画鲜艳。
Phiên âm: Zhè fú huà de yánsè bǐ nà fú huà xiānyàn.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của bức tranh này rực rỡ hơn bức kia.

  1. Mô tả sự đa dạng hoặc đặc điểm màu sắc
    Cấu trúc: 颜色 + 很 (hěn – rất) + 多 (duō – nhiều) / 丰富 (fēngfù – phong phú)
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đa dạng hoặc đặc trưng của màu sắc.
    Ví dụ 11:

Tiếng Trung: 这个市场的水果颜色很多。
Phiên âm: Zhège shìchǎng de shuǐguǒ yánsè hěn duō.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của trái cây ở chợ này rất đa dạng.
Ví dụ 12:

Tiếng Trung: 秋天的树叶颜色很丰富。
Phiên âm: Qiūtiān de shùyè yánsè hěn fēngfù.
Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của lá cây mùa thu rất phong phú.

  1. Hành động liên quan đến màu sắc
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 动词 (Động từ: 选, 染, 配 – chọn, nhuộm, phối) + 颜色
    Ý nghĩa: Mô tả hành động liên quan đến việc sử dụng màu sắc.
    Ví dụ 13:

Tiếng Trung: 我想选一个亮一点的颜色。
Phiên âm: Wǒ xiǎng xuǎn yīgè liàng yīdiǎn de yánsè.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn chọn một màu sáng hơn.
Ví dụ 14:

Tiếng Trung: 她把头发染成了金颜色。
Phiên âm: Tā bǎ tóufa rǎn chéng le jīn yánsè.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nhuộm tóc thành màu vàng.
Lưu ý khi sử dụng từ 颜色
Ngữ cảnh văn hóa:
Ở Trung Quốc, màu sắc mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Ví dụ: 红色 (hóngsè – đỏ) tượng trưng cho may mắn, 白色 (báisè – trắng) liên quan đến tang lễ. Khi dùng 颜色, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
颜色 thường được dùng trong văn nói để hỏi hoặc khen về quần áo, đồ vật một cách tự nhiên.
Sắc thái:
Khi mô tả màu sắc, người Trung Quốc hay kết hợp 颜色 với tính từ như 深 (shēn – đậm), 浅 (qiǎn – nhạt), 亮 (liàng – sáng), hoặc 暗 (àn – tối) để cụ thể hóa.
Trong văn học hoặc nghệ thuật, 颜色 có thể mang nghĩa ẩn dụ, như “cuộc sống đầy màu sắc” (丰富多彩的颜色 – fēngfù duōcǎi de yánsè).
Cách phát âm:
颜色 được phát âm là yánsè (thanh 2 và thanh 4). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm với 样子 (yàngzi – dáng vẻ).
Cụm từ liên quan:
五颜六色 (wǔyán liùsè): Ngũ sắc, chỉ sự đa dạng màu sắc.
单色 (dānsè): Một màu, đơn sắc.
配色 (pèisè): Phối màu.
深颜色 (shēn yánsè): Màu đậm.
Tóm tắt
颜色 là danh từ, nghĩa là màu sắc hoặc màu.
Dùng để mô tả màu của vật thể, nói về sở thích, so sánh, hoặc hành động liên quan đến màu sắc.
Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm mô tả, hỏi, so sánh, và nhấn mạnh sự đa dạng.
Từ này thông dụng, linh hoạt, nhưng cần chú ý ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Trung Quốc.

颜色 (yánsè) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “màu sắc”. Từ này được sử dụng để chỉ các loại màu sắc mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc miêu tả. Dưới đây là giải thích chi tiết và tường tận về từ này:

  1. Ý nghĩa của 颜色
    Chỉ màu sắc cụ thể: Dùng để miêu tả các màu sắc như đỏ, xanh, vàng, v.v.

Miêu tả sự đa dạng màu sắc: Dùng để nói về sự phong phú và đẹp mắt của màu sắc trong tự nhiên hoặc nghệ thuật.

  1. Loại từ
    颜色 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung Quốc.
  2. Cách sử dụng trong câu
    Dưới đây là các mẫu câu ví dụ:

Miêu tả màu sắc cụ thể
我喜欢蓝色的颜色。 Wǒ xǐhuān lán sè de yánsè. (Tôi thích màu xanh.)

这幅画的颜色很鲜艳。 Zhè fú huà de yánsè hěn xiānyàn. (Màu sắc của bức tranh này rất rực rỡ.)

Miêu tả sự đa dạng màu sắc
秋天的颜色很美。 Qiūtiān de yánsè hěn měi. (Màu sắc của mùa thu rất đẹp.)

这些花的颜色很丰富。 Zhèxiē huā de yánsè hěn fēngfù. (Màu sắc của những bông hoa này rất phong phú.)

  1. Một số ví dụ khác
    你最喜欢的颜色是什么? Nǐ zuì xǐhuān de yánsè shì shénme? (Màu sắc bạn thích nhất là gì?)

这件衣服的颜色很特别。 Zhè jiàn yīfú de yánsè hěn tèbié. (Màu sắc của bộ quần áo này rất đặc biệt.)

天空的颜色变了。 Tiānkōng de yánsè biàn le. (Màu sắc của bầu trời đã thay đổi.)

她喜欢用不同的颜色画画。 Tā xǐhuān yòng bùtóng de yánsè huà huà. (Cô ấy thích vẽ tranh bằng các màu sắc khác nhau.)

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    颜色 thường được so sánh với các từ như 色彩 (sècǎi) và 色调 (sèdiào):

色彩: Nhấn mạnh vào sự phong phú và đa dạng của màu sắc. Ví dụ: 色彩丰富 (Sècǎi fēngfù – Màu sắc phong phú).

色调: Nhấn mạnh vào tông màu hoặc sắc thái của màu sắc. Ví dụ: 色调柔和 (Sèdiào róuhé – Tông màu dịu dàng).

I. 颜色 là gì?
颜色 (pinyin: yánsè) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa màu sắc. Từ này dùng để chỉ những sắc độ mà mắt người có thể nhìn thấy, dùng trong việc mô tả bề ngoài của sự vật, đặc biệt là quần áo, vật thể, tranh ảnh, môi trường…

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Giải thích chi tiết
Từ 颜色 bao gồm hai chữ Hán:

颜 (yán): khuôn mặt, biểu hiện, dung mạo

色 (sè): màu sắc

Kết hợp lại, từ 颜色 mang nghĩa tổng thể là màu sắc, thường dùng để mô tả đặc điểm về thị giác của sự vật.

IV. Mẫu câu thông dụng với từ 颜色
你喜欢什么颜色?
Pinyin: Nǐ xǐhuān shénme yánsè?
Tiếng Việt: Bạn thích màu gì?

这件衣服颜色很漂亮。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu yánsè hěn piàoliang.
Tiếng Việt: Màu sắc của chiếc áo này rất đẹp.

这种颜色太暗了,不适合你。
Pinyin: Zhè zhǒng yánsè tài àn le, bú shìhé nǐ.
Tiếng Việt: Màu này quá tối, không hợp với bạn.

他不喜欢颜色太鲜艳的衣服。
Pinyin: Tā bù xǐhuān yánsè tài xiānyàn de yīfu.
Tiếng Việt: Anh ấy không thích quần áo có màu sắc quá sặc sỡ.

我想换个颜色,有没有别的颜色?
Pinyin: Wǒ xiǎng huàn gè yánsè, yǒu méiyǒu bié de yánsè?
Tiếng Việt: Tôi muốn đổi màu, có màu khác không?

V. Một số màu sắc cơ bản trong tiếng Trung
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
红色 hóngsè Màu đỏ
蓝色 lánsè Màu xanh lam
黄色 huángsè Màu vàng
黑色 hēisè Màu đen
白色 báisè Màu trắng
绿色 lǜsè Màu xanh lá
紫色 zǐsè Màu tím
粉红色 fěnhóngsè Màu hồng
橙色 chéngsè Màu cam
灰色 huīsè Màu xám
VI. Các cụm từ thường gặp với từ 颜色
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
改变颜色 gǎibiàn yánsè Thay đổi màu sắc
颜色鲜艳 yánsè xiānyàn Màu sắc rực rỡ, sặc sỡ
颜色暗淡 yánsè àndàn Màu sắc tối, nhạt
颜色合适 yánsè héshì Màu sắc phù hợp
颜色搭配 yánsè dāpèi Phối hợp màu sắc
VII. Một số mẫu câu mở rộng có sử dụng từ 颜色
小孩子都喜欢颜色鲜艳的玩具。
Pinyin: Xiǎo háizi dōu xǐhuān yánsè xiānyàn de wánjù.
Tiếng Việt: Trẻ con đều thích những món đồ chơi có màu sắc sặc sỡ.

我不太喜欢颜色太深的窗帘。
Pinyin: Wǒ bú tài xǐhuān yánsè tài shēn de chuānglián.
Tiếng Việt: Tôi không thích rèm cửa có màu quá đậm.

她的发色和衣服颜色很搭配。
Pinyin: Tā de fàsè hé yīfu yánsè hěn dāpèi.
Tiếng Việt: Màu tóc của cô ấy rất hợp với màu áo.

VIII. Ghi chú ngữ pháp
Khi hỏi về màu sắc, thường dùng:
“什么颜色?” (shénme yánsè?) → Màu gì?

Khi mô tả vật gì đó có màu gì:
“是 + màu sắc” hoặc “颜色是 + màu sắc”
Ví dụ: 这辆车是红色的。 → Xe này màu đỏ.

颜色 là gì?

  1. Định nghĩa
    颜色 (yánsè) có nghĩa là:
    → Màu sắc – chỉ hiện tượng ánh sáng phản xạ từ vật thể vào mắt người, tạo ra cảm nhận về các màu như đỏ, xanh, vàng, trắng…
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Cấu tạo từ
    颜 (yán) = khuôn mặt, diện mạo → ngụ ý liên quan đến biểu hiện bên ngoài, vẻ bề ngoài

色 (sè) = màu sắc, sắc thái
→ 合成词 “颜色” = màu sắc (dùng rất phổ biến)

  1. Mẫu câu & Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    A. Diễn tả màu sắc cụ thể
    我最喜欢的颜色是蓝色。
    Wǒ zuì xǐhuān de yánsè shì lánsè.
    Màu tôi thích nhất là màu xanh lam.

这件衣服的颜色很好看。
Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn hǎokàn.
Màu của chiếc áo này rất đẹp.

你喜欢什么颜色的车?
Nǐ xǐhuān shénme yánsè de chē?
Bạn thích xe màu gì?

颜色太深了,我想要浅一点的。
Yánsè tài shēn le, wǒ xiǎng yào qiǎn yīdiǎn de.
Màu này đậm quá, tôi muốn màu nhạt hơn một chút.

B. Dùng theo nghĩa ẩn dụ, văn học
他的话让她脸上没有了一点颜色。
Tā de huà ràng tā liǎn shàng méiyǒu le yīdiǎn yánsè.
Lời nói của anh ấy làm cho mặt cô ấy tái đi (mất màu sắc → mất thần sắc).

那是一段充满色彩和梦想的青春岁月。
Nà shì yīduàn chōngmǎn sècǎi hé mèngxiǎng de qīngchūn suìyuè.
Đó là quãng thời gian tuổi trẻ đầy sắc màu và ước mơ.
(“色彩” cũng có thể thay thế cho “颜色” khi nói nghĩa ẩn dụ)

  1. Các màu cơ bản trong tiếng Trung
    中文 Pinyin Tiếng Việt
    红色 hóngsè màu đỏ
    蓝色 lánsè màu xanh lam
    绿色 lǜsè màu xanh lá cây
    黄色 huángsè màu vàng
    黑色 hēisè màu đen
    白色 báisè màu trắng
    灰色 huīsè màu xám
    紫色 zǐsè màu tím
    棕色 / 咖啡色 zōngsè / kāfēisè màu nâu
    粉红色 fěnhóngsè màu hồng nhạt
  2. Một số cụm từ liên quan đến 颜色
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    颜色鲜艳 yánsè xiānyàn màu sắc sặc sỡ, tươi sáng
    颜色暗淡 yánsè àndàn màu sắc u tối, nhạt nhòa
    调整颜色 tiáozhěng yánsè điều chỉnh màu sắc
    五颜六色 wǔyán-liùsè ngũ sắc rực rỡ
    色彩搭配 sècǎi dāpèi phối hợp màu sắc
  3. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 颜色
    色彩 sècǎi sắc thái, màu sắc Mạnh hơn về cảm xúc, dùng trong văn học hoặc thiết kế
    色调 sèdiào tông màu, gam màu Dùng trong nghệ thuật, hội họa, nhiếp ảnh nhiều hơn
  4. Ứng dụng thực tế
    Mua sắm: hỏi về màu sắc quần áo, đồ vật

Hội họa / thiết kế: miêu tả sắc độ, phối màu

Mỹ phẩm / thời trang: chọn màu son, màu da, v.v.

Văn học / thơ ca: dùng nghĩa ẩn dụ về cuộc sống, cảm xúc

  1. 颜色 là gì?
    颜色 (yánsè) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Màu sắc, chỉ các đặc điểm của ánh sáng phản chiếu trên bề mặt sự vật mà mắt người có thể nhìn thấy và phân biệt.

Ngoài nghĩa chính là màu sắc, trong một số ngữ cảnh (ví dụ trong văn học hoặc ngữ cảnh văn hóa), 颜色 cũng có thể mang các nghĩa mở rộng như “diện mạo”, “vẻ mặt”, hoặc thể hiện một loại trạng thái tình cảm (như: 脸上露出奇怪的颜色 – khuôn mặt lộ vẻ kỳ lạ).

  1. Loại từ
    → Danh từ (名词)
  2. Các nghĩa chính của 颜色
    Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
    Màu sắc Hiện tượng vật lý cảm nhận được bằng mắt người, ví dụ như đỏ, xanh, vàng, v.v.
    Vẻ mặt Trong văn phong văn học, dùng để chỉ biểu cảm khuôn mặt (ẩn dụ).
    Thể diện, danh dự (hiếm) Một số cách dùng cố định như “给某人一点颜色看看” mang ý nghĩa ẩn dụ.
  3. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    颜色 + 很 + tính từ: Màu sắc thế nào (đẹp, tươi, đậm…)

什么颜色?: Màu gì?

这是什么颜色?: Đây là màu gì?

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我最喜欢蓝色这种颜色。
    Wǒ zuì xǐhuān lánsè zhè zhǒng yánsè.
    Tôi thích nhất màu xanh lam.

Ví dụ 2
这件衣服的颜色很好看。
Zhè jiàn yīfú de yánsè hěn hǎokàn.
Màu sắc của bộ đồ này rất đẹp.

Ví dụ 3
你喜欢什么颜色?
Nǐ xǐhuān shénme yánsè?
Bạn thích màu gì?

Ví dụ 4
他脸上露出了奇怪的颜色。
Tā liǎn shàng lùchūle qíguài de yánsè.
Khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ kỳ lạ. (nghĩa bóng)

Ví dụ 5
这幅画的颜色很鲜艳。
Zhè fú huà de yánsè hěn xiānyàn.
Màu sắc của bức tranh này rất rực rỡ.

Ví dụ 6
孩子们用彩笔画出了各种颜色的图案。
Háizimen yòng cǎibǐ huà chūle gè zhǒng yánsè de tú’àn.
Bọn trẻ dùng bút màu vẽ ra các hình vẽ đủ màu sắc.

Ví dụ 7
你把颜色搭配得很漂亮。
Nǐ bǎ yánsè dāpèi de hěn piàoliang.
Bạn phối màu rất đẹp.

  1. Các từ vựng liên quan đến 颜色
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    红色 hóngsè màu đỏ
    黄色 huángsè màu vàng
    绿色 lǜsè màu xanh lá cây
    蓝色 lánsè màu xanh dương
    黑色 hēisè màu đen
    白色 báisè màu trắng
    彩色 cǎisè nhiều màu, sặc sỡ
    深色 shēnsè màu đậm
    浅色 qiǎnsè màu nhạt
  2. Tổng kết
    颜色 (yánsè) = màu sắc

Là danh từ, chỉ các loại màu mà mắt có thể nhìn thấy và phân biệt được.

Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi mô tả quần áo, vật dụng, tranh vẽ,…

Có thể mang nghĩa bóng trong một số cấu trúc văn chương.

  1. 颜色 là gì?
    颜色 (yánsè) là một danh từ, nghĩa là:

Màu sắc, chỉ các màu tự nhiên hoặc nhân tạo mà mắt người có thể nhìn thấy.

Từ này được dùng để miêu tả màu của đồ vật, trang phục, tóc, da, tranh ảnh, v.v…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí)
  2. Các cách dùng chính
    Cách dùng Giải thích
    Chỉ màu cụ thể Ví dụ: 红色 (hóngsè – màu đỏ), 蓝色 (lánsè – màu xanh), 白色 (báisè – màu trắng)…
    Hỏi màu gì 用什么颜色?(Dùng màu gì?) / 什么颜色?(Màu gì?)
    Làm bổ ngữ chỉ trạng thái Ví dụ: 这件衣服颜色很好看。 (Bộ đồ này màu rất đẹp)
  3. Một số màu sắc phổ biến trong tiếng Trung
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
    红色 hóngsè Màu đỏ
    蓝色 lánsè Màu xanh dương
    黄色 huángsè Màu vàng
    白色 báisè Màu trắng
    黑色 hēisè Màu đen
    绿色 lǜsè Màu xanh lá cây
    粉色 fěnsè Màu hồng
    橙色 chéngsè Màu cam
    紫色 zǐsè Màu tím
    棕色 zōngsè Màu nâu
  4. Cụm từ thường dùng với 颜色
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    什么颜色? shénme yánsè? Màu gì?
    我喜欢这个颜色。 wǒ xǐhuān zhège yánsè. Tôi thích màu này.
    颜色很漂亮。 yánsè hěn piàoliang. Màu sắc rất đẹp.
    衣服的颜色 yīfu de yánsè Màu của quần áo
    改变颜色 gǎibiàn yánsè Thay đổi màu sắc
  5. Mẫu câu ví dụ với 颜色 (có phiên âm & tiếng Việt)
  6. 你喜欢什么颜色?
    Nǐ xǐhuān shénme yánsè?
    Bạn thích màu gì?
  7. 我最喜欢蓝色。
    Wǒ zuì xǐhuān lán sè.
    Tôi thích màu xanh dương nhất.
  8. 这件衣服的颜色很好看。
    Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn hǎokàn.
    Màu của bộ quần áo này rất đẹp.
  9. 这种手机有很多颜色。
    Zhè zhǒng shǒujī yǒu hěn duō yánsè.
    Loại điện thoại này có rất nhiều màu.
  10. 白色看起来很干净。
    Báisè kàn qǐlái hěn gānjìng.
    Màu trắng trông rất sạch sẽ.
  11. 红色在中国象征着好运。
    Hóngsè zài Zhōngguó xiàngzhēng zhe hǎoyùn.
    Màu đỏ tượng trưng cho may mắn ở Trung Quốc.
  12. 请不要使用太鲜艳的颜色。
    Qǐng búyào shǐyòng tài xiānyàn de yánsè.
    Xin đừng dùng màu quá sặc sỡ.
  13. 我的眼睛对颜色很敏感。
    Wǒ de yǎnjing duì yánsè hěn mǐngǎn.
    Mắt tôi rất nhạy với màu sắc.
  14. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    颜色 Màu sắc (danh từ chung) Dùng cho màu nói chung
    色彩 Màu sắc, sắc thái (thiên về nghệ thuật) Dùng trong hội họa, cảm giác màu
    彩色 Màu sắc sặc sỡ, màu có pha trộn Dùng cho hình ảnh hoặc tivi màu

一. 颜色 là gì?
颜色 (yánsè) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung.

Nghĩa là: màu sắc, màu.

Phân tích chữ Hán:
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
颜 yán khuôn mặt, nhan sắc (nghĩa gốc) → về sau dùng để chỉ “màu sắc”
色 sè màu, sắc
→ 颜色 = màu sắc

二. Loại từ
名词 (danh từ) → có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ cho các danh từ khác.

三. Cách dùng phổ biến của 颜色
Diễn tả màu sắc của sự vật:

什么颜色?(Màu gì?)

我喜欢这个颜色。 (Tôi thích màu này.)

Kết hợp với từ miêu tả màu cụ thể như:

红色 (màu đỏ), 蓝色 (màu xanh), 黑色 (màu đen), 白色 (màu trắng)…

Có thể dùng cùng các động từ như:

选择 (chọn)

改变 (thay đổi)

喜欢 (thích)

区分 (phân biệt)

四. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

  1. Hỏi và trả lời về màu sắc
    你喜欢什么颜色?
    Nǐ xǐhuān shénme yánsè?
    Bạn thích màu gì?

我最喜欢蓝色。
Wǒ zuì xǐhuān lánsè.
Tôi thích màu xanh nhất.

这件衣服是什么颜色的?
Zhè jiàn yīfu shì shénme yánsè de?
Bộ đồ này màu gì?

你的车颜色真漂亮。
Nǐ de chē yánsè zhēn piàoliang.
Màu xe của bạn thật đẹp.

  1. Diễn tả sự thay đổi, cảm nhận về màu sắc
    秋天的颜色很丰富。
    Qiūtiān de yánsè hěn fēngfù.
    Màu sắc mùa thu rất phong phú.

灯光让颜色看起来更鲜艳。
Dēngguāng ràng yánsè kàn qǐlái gèng xiānyàn.
Ánh đèn khiến màu sắc trông rực rỡ hơn.

这幅画颜色搭配得很好。
Zhè fú huà yánsè dāpèi de hěn hǎo.
Bức tranh này phối màu rất đẹp.

请不要用太鲜艳的颜色。
Qǐng bú yào yòng tài xiānyàn de yánsè.
Xin đừng dùng màu quá sặc sỡ.

  1. Kết hợp với các màu cụ thể
    我买了一件红颜色的裙子。
    Wǒ mǎile yí jiàn hóng yánsè de qúnzi.
    Tôi đã mua một chiếc váy màu đỏ.

她的头发是棕色的。
Tā de tóufà shì zōngsè de.
Tóc cô ấy màu nâu.

黑白颜色永远不过时。
Hēi bái yánsè yǒngyuǎn bú guòshí.
Màu đen trắng không bao giờ lỗi thời.

五. Các màu sắc phổ biến trong tiếng Trung
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
红色 hóngsè màu đỏ
蓝色 lánsè màu xanh dương
黄色 huángsè màu vàng
黑色 hēisè màu đen
白色 báisè màu trắng
绿色 lǜsè màu xanh lá cây
紫色 zǐsè màu tím
棕色 zōngsè màu nâu
灰色 huīsè màu xám
粉红色 fěnhóngsè màu hồng
六. Một số mẫu câu nâng cao
颜色不仅美观,还能影响情绪。
Yánsè bùjǐn měiguān, hái néng yǐngxiǎng qíngxù.
Màu sắc không chỉ đẹp mắt mà còn có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.

设计时要考虑颜色的搭配。
Shèjì shí yào kǎolǜ yánsè de dāpèi.
Khi thiết kế cần cân nhắc sự phối hợp màu sắc.

这个颜色在灯光下会有变化。
Zhège yánsè zài dēngguāng xià huì yǒu biànhuà.
Màu này sẽ thay đổi dưới ánh sáng.

七. Kết luận
颜色 (yánsè) là từ rất phổ biến, dùng trong giao tiếp hằng ngày, hội họa, thời trang, thiết kế…

Dùng để:

Hỏi và trả lời về màu sắc

Diễn tả cảm nhận, phối hợp màu sắc

Là thành phần trong cụm danh từ (như: 红颜色的衣服…)