Thứ Hai, Tháng 4 20, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 昨天 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

昨天 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

昨天 (zuótiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm qua" trong tiếng Việt. Đây là một danh từ chỉ thời gian, dùng để ám chỉ ngày liền kề trước ngày hiện tại. 昨天 là một từ phổ biến, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nói về các sự kiện, hành động, hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ gần (cụ thể là ngày trước đó).

0
193
5/5 - (1 bình chọn)

昨天 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

昨天 là gì?
Tiếng Trung: 昨天

Phiên âm: zuótiān

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Giải thích chi tiết:
昨天 (zuótiān) nghĩa là hôm qua – tức là ngày liền trước ngày hôm nay.

Trong tiếng Trung:

昨 (zuó): mang nghĩa là “hôm trước” hoặc “trước đó một ngày”

(tiān): có nghĩa là “ngày”, “bầu trời”

Kết hợp lại: 昨天 = ngày trước hôm nay, tức là hôm qua.

Chức năng ngữ pháp:
Là danh từ chỉ thời gian.

Có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu tùy theo vai trò ngữ pháp.

Thường đi kèm với động từ ở quá khứ như 去 (đi), 吃 (ăn), 看 (xem), v.v.

Mẫu câu thông dụng với 昨天:
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
昨天我去了图书馆。 Zuótiān wǒ qù le túshūguǎn. Hôm qua tôi đã đến thư viện.
昨天你吃了什么? Zuótiān nǐ chī le shénme? Hôm qua bạn đã ăn gì?
他昨天没来上课。 Tā zuótiān méi lái shàngkè. Hôm qua anh ấy không đến lớp.
昨天是星期几? Zuótiān shì xīngqījǐ? Hôm qua là thứ mấy?
昨天天气很好。 Zuótiān tiānqì hěn hǎo. Hôm qua thời tiết rất đẹp.
Ví dụ mở rộng có phiên âm và dịch nghĩa:

  1. 昨天晚上我们一起吃了火锅。
    → Zuótiān wǎnshang wǒmen yīqǐ chī le huǒguō.
    → Tối hôm qua chúng tôi đã ăn lẩu cùng nhau.
  2. 昨天我买了一件新衣服。
    → Zuótiān wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
    → Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo mới.
  3. 他昨天在公司加班到很晚。
    → Tā zuótiān zài gōngsī jiābān dào hěn wǎn.
    → Hôm qua anh ấy làm thêm ở công ty đến rất muộn.
  4. 昨天我没时间复习功课。
    → Zuótiān wǒ méi shíjiān fùxí gōngkè.
    → Hôm qua tôi không có thời gian ôn bài.
  5. 你昨天见到老师了吗?
    → Nǐ zuótiān jiàn dào lǎoshī le ma?
    → Hôm qua bạn đã gặp thầy giáo chưa?

昨天 (zuótiān) là gì?
昨天 (zuótiān) trong tiếng Trung có nghĩa là “hôm qua” trong tiếng Việt. Đây là một danh từ chỉ thời gian, dùng để ám chỉ ngày liền kề trước ngày hiện tại. 昨天 là một từ phổ biến, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nói về các sự kiện, hành động, hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ gần (cụ thể là ngày trước đó).

Giải thích chi tiết
Nguồn gốc và ý nghĩa từ:
昨 (zuó): Nghĩa là “trước”, “ngày trước”, thường dùng trong các từ liên quan đến quá khứ (như 昨日 – zuórì, một cách nói trang trọng hơn của “hôm qua”).
(tiān): Nghĩa là “trời”, “ngày”.
Khi kết hợp, 昨天 nghĩa là “ngày hôm qua”, tức là ngày trước ngày hiện tại.
Từ này được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Hoa. Nó mang sắc thái trung tính, phù hợp với cả văn nói lẫn văn viết.
Loại từ:
昨天 là một danh từ (名词 – míngcí), cụ thể là danh từ chỉ thời gian (时间名词 – shíjiān míngcí).
Nó thường đóng vai trò:
Chủ ngữ: Khi nói về hôm qua như một chủ đề (VD: 昨天很冷 – Hôm qua rất lạnh).
Trạng ngữ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời điểm xảy ra hành động (VD: 我昨天去了超市 – Hôm qua tôi đã đi siêu thị).
Tân ngữ: Hiếm hơn, khi là đối tượng của động từ (VD: 忘记昨天 – Quên hôm qua).
Cách sử dụng:
昨天 được dùng để:
Mô tả các sự kiện, hành động, hoặc trạng thái xảy ra vào ngày trước đó.
So sánh giữa hôm qua và một thời điểm khác (như hôm nay, ngày mai).
Nhắc đến các hoạt động cụ thể trong quá khứ gần.
Trong văn nói, 昨天 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ thời gian, và có thể kết hợp với các từ như 上午 (shàngwǔ – buổi sáng), 晚上 (wǎnshàng – buổi tối) để cụ thể hơn.
Phân biệt với các từ tương tự:
前天 (qiántiān): Nghĩa là “hôm kia”, chỉ ngày trước hôm qua.
今天 (jīntiān): Nghĩa là “hôm nay”.
明天 (míngtiān): Nghĩa là “ngày mai”.
昨日 (zuórì): Cũng nghĩa là “hôm qua”, nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc câu mẫu và ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với 昨天, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm (Pinyin), và nghĩa tiếng Việt:

  1. Mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra hôm qua
    Cấu trúc: 昨天 + 主语 (Chủ ngữ) + 动词 (Động từ) + [tân ngữ hoặc bổ ngữ]
    Ý nghĩa: Kể lại một hành động hoặc sự kiện cụ thể diễn ra vào hôm qua.
    Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 昨天我去超市买了东西。
Phiên âm: Zuótiān wǒ qù chāoshì mǎi le dōngxī.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã đi siêu thị mua đồ.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 昨天她穿了一件红色的毛衣。
Phiên âm: Zuótiān tā chuān le yī jiàn hóngsè de máoyī.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cô ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 昨天我们开了一个很重要的会议。
Phiên âm: Zuótiān wǒmen kāi le yīgè hěn zhòngyào de huìyì.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp rất quan trọng.

  1. Mô tả trạng thái hoặc thời tiết hôm qua
    Cấu trúc: 昨天 + 很 (hěn – rất) + [tính từ] / 是 (shì – là) + [danh từ]
    Ý nghĩa: Nhận xét về tình trạng, thời tiết, hoặc đặc điểm của hôm qua.
    Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 昨天很冷,我穿了两件毛衣。
Phiên âm: Zuótiān hěn lěng, wǒ chuān le liǎng jiàn máoyī.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua rất lạnh, tôi đã mặc hai chiếc áo len.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 昨天是星期六,我休息了一天。
Phiên âm: Zuótiān shì xīngqīliù, wǒ xiūxī le yītiān.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là thứ Bảy, tôi đã nghỉ ngơi cả ngày.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 昨天的天气很好,很适合出去玩。
Phiên âm: Zuótiān de tiānqì hěn hǎo, hěn shìhé chūqù wán.
Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm qua rất đẹp, rất thích hợp để đi chơi.

  1. So sánh hôm qua với thời điểm khác
    Cấu trúc: 昨天 + (bǐ – so với) + 今天/明天 (jīntiān/míngtiān – hôm nay/ngày mai) + [tính từ]
    Ý nghĩa: So sánh trạng thái hoặc đặc điểm giữa hôm qua và một ngày khác.
    Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 昨天比今天冷多了。
Phiên âm: Zuótiān bǐ jīntiān lěng duō le.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua lạnh hơn hôm nay nhiều.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 昨天的作业比今天的容易。
Phiên âm: Zuótiān de zuòyè bǐ jīntiān de róngyì.
Nghĩa tiếng Việt: Bài tập hôm qua dễ hơn bài hôm nay.

  1. Hỏi về sự kiện hoặc trạng thái hôm qua
    Cấu trúc: 昨天 + 主语 (Chủ ngữ) + 做什么 (zuò shénme – làm gì)? / 怎么样 (zěnmeyàng – thế nào)?
    Ý nghĩa: Hỏi về hành động, trạng thái, hoặc sự kiện xảy ra vào hôm qua.
    Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 昨天你做什么了?
Phiên âm: Zuótiān nǐ zuò shénme le?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bạn đã làm gì?
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 昨天的考试怎么样?
Phiên âm: Zuótiān de kǎoshì zěnmeyàng?
Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi hôm qua thế nào?

  1. Kết hợp với các khoảng thời gian cụ thể
    Cấu trúc: 昨天 + [thời gian cụ thể: 上午, 下午, 晚上 – shàngwǔ, xiàwǔ, wǎnshàng] + 主语 + 动词
    Ý nghĩa: Cụ thể hóa thời điểm trong ngày hôm qua.
    Ví dụ 11:

Tiếng Trung: 昨天上午我去看了医生。
Phiên âm: Zuótiān shàngwǔ wǒ qù kàn le yīshēng.
Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua tôi đã đi khám bác sĩ.
Ví dụ 12:

Tiếng Trung: 昨天晚上我们看了一部很好看的电影。
Phiên âm: Zuótiān wǎnshàng wǒmen kàn le yī bù hěn hǎokàn de diànyǐng.
Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim rất hay.

  1. Nhấn mạnh hoặc phủ định
    Cấu trúc: 昨天 + 根本 (gēnběn – hoàn toàn) / 没 (méi – không) + 动词
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh hoặc phủ định một hành động liên quan đến hôm qua.
    Ví dụ 13:

Tiếng Trung: 昨天我根本没出门。
Phiên âm: Zuótiān wǒ gēnběn méi chūmén.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi hoàn toàn không ra ngoài.
Ví dụ 14:

Tiếng Trung: 昨天他没来上课。
Phiên âm: Zuótiān tā méi lái shàngkè.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua anh ấy không đến lớp.
Lưu ý khi sử dụng từ 昨天
Ngữ cảnh văn hóa:
昨天 là cách nói thông dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Trong văn cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, người ta có thể dùng 昨日 (zuórì) thay thế.
Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường dùng 昨天 để kể lại các sự kiện gần đây một cách tự nhiên, tương tự cách dùng “hôm qua” trong tiếng Việt.
Sắc thái:
昨天 thường đi kèm trợ từ 了 (le) khi nói về hành động đã hoàn thành (VD: 昨天我吃了饭 – Hôm qua tôi đã ăn cơm).
Khi mô tả trạng thái, 昨天 có thể kết hợp với 很 (hěn) hoặc các tính từ như 忙 (máng – bận), 开心 (kāixīn – vui).
Cách phát âm:
昨天 được phát âm là zuótiān (thanh 2 và thanh 1). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm với 今天 (jīntiān – hôm nay) hoặc 明天 (míngtiān – ngày mai).
Cụm từ liên quan:
昨天晚上 (zuótiān wǎnshàng): Tối hôm qua.
昨天早上 (zuótiān zǎoshàng): Sáng hôm qua.
前昨天 (qián zuótiān): Trước hôm qua (hiếm dùng, thường là 前天 – qiántiān).
昨天的事 (zuótiān de shì): Chuyện hôm qua.
Tóm tắt
昨天 là danh từ, nghĩa là hôm qua.
Dùng để mô tả sự kiện, trạng thái, hoặc so sánh liên quan đến ngày trước đó.
Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm kể lại hành động, mô tả trạng thái, hỏi, so sánh, và kết hợp với thời gian cụ thể.
Từ này thông dụng, trung tính, và là một phần quan trọng trong cách diễn đạt thời gian ở tiếng Trung.

昨天 (zuótiān) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “hôm qua”. Từ này được sử dụng để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Dưới đây là giải thích chi tiết và tường tận về từ này:

  1. Ý nghĩa của 昨天
    Chỉ thời gian: 昨天 dùng để nói về ngày trước ngày hôm nay.

Miêu tả các sự kiện đã xảy ra: Thường được sử dụng để kể lại những việc đã diễn ra vào ngày hôm qua.

  1. Loại từ
    昨天 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung Quốc.
  2. Cách sử dụng trong câu
    Dưới đây là các mẫu câu ví dụ:

Miêu tả thời gian
昨天我去超市了。 Zuótiān wǒ qù chāoshì le. (Hôm qua tôi đã đi siêu thị.)

昨天天气很好。 Zuótiān tiānqì hěn hǎo. (Thời tiết hôm qua rất tốt.)

Miêu tả sự kiện đã xảy ra
昨天晚上我们吃了火锅。 Zuótiān wǎnshàng wǒmen chī le huǒguō. (Tối hôm qua chúng tôi đã ăn lẩu.)

昨天我见到了一个老朋友。 Zuótiān wǒ jiàndào le yí gè lǎo péngyǒu. (Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ.)

  1. Một số ví dụ khác
    昨天你为什么没来? Zuótiān nǐ wèishénme méi lái? (Hôm qua bạn tại sao không đến?)

昨天的雨很大。 Zuótiān de yǔ hěn dà. (Mưa hôm qua rất to.)

昨天我们去了公园。 Zuótiān wǒmen qù le gōngyuán. (Hôm qua chúng tôi đã đi công viên.)

昨天晚上我没睡觉。 Zuótiān wǎnshàng wǒ méi shuìjiào. (Tối hôm qua tôi không ngủ.)

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    昨天 thường được so sánh với các từ như 今天 (jīntiān) và 前天 (qiántiān):

今天: Nghĩa là “hôm nay”, chỉ ngày hiện tại. Ví dụ: 今天我很忙 (Jīntiān wǒ hěn máng – Hôm nay tôi rất bận).

前天: Nghĩa là “hôm kia”, chỉ ngày trước hôm qua. Ví dụ: 前天我去了图书馆 (Qiántiān wǒ qù le túshūguǎn – Hôm kia tôi đã đi thư viện).

昨天 là gì?
昨天 (pinyin: zuótiān) là một trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là hôm qua trong tiếng Việt.

I. Loại từ
Trạng từ chỉ thời gian (时间副词)
Dùng để chỉ ngày trước ngày hôm nay – tức là hôm qua.

II. Cấu tạo từ
昨 (zuó): nghĩa là “trước, hôm qua”

(tiān): nghĩa là “ngày, trời”

Ghép lại thành 昨天: nghĩa là “ngày hôm qua”.

III. Cách sử dụng trong câu
昨天 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, làm trạng ngữ chỉ thời gian.

Cấu trúc mẫu:
昨天 + Chủ ngữ + Động từ + …

Chủ ngữ + 昨天 + Động từ + …

IV. Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
昨天我去了图书馆。
Zuótiān wǒ qù le túshūguǎn.
Hôm qua tôi đã đến thư viện.

昨天的天气很好。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm qua rất đẹp.

你昨天干什么了?
Nǐ zuótiān gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì?

他昨天没来上课。
Tā zuótiān méi lái shàngkè.
Hôm qua anh ấy không đến lớp.

我昨天看了一部电影。
Wǒ zuótiān kàn le yī bù diànyǐng.
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

昨天晚上下雨了。
Zuótiān wǎnshàng xiàyǔ le.
Tối qua trời đã mưa.

昨天是我的生日。
Zuótiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm qua là sinh nhật của tôi.

V. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天 jīntiān Hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai
昨天 zuótiān Hôm qua
前天 qiántiān Hôm kia
后天 hòutiān Ngày kia (ngày mốt)
VI. Các cụm từ thường dùng với 昨天
昨天晚上 – zuótiān wǎnshàng – Tối hôm qua

昨天早上 – zuótiān zǎoshang – Sáng hôm qua

昨天中午 – zuótiān zhōngwǔ – Buổi trưa hôm qua

昨天下午 – zuótiān xiàwǔ – Chiều hôm qua

昨天的事 – zuótiān de shì – Việc hôm qua

VII. Mở rộng mẫu câu
昨天你有没有见到他?
Zuótiān nǐ yǒu méiyǒu jiàndào tā?
Hôm qua bạn có gặp anh ấy không?

我忘了昨天说了什么。
Wǒ wàng le zuótiān shuō le shénme.
Tôi quên mất hôm qua đã nói gì rồi.

老师昨天布置了很多作业。
Lǎoshī zuótiān bùzhì le hěn duō zuòyè.
Hôm qua cô giáo giao rất nhiều bài tập.

VIII. Ghi chú ngữ pháp
昨天 là trạng từ chỉ thời gian thuộc về quá khứ gần, không dùng để chỉ thời điểm xa như “năm ngoái” hay “hồi trước”.

Có thể đi kèm với các từ chỉ buổi trong ngày như: 早上 (sáng), 下午 (chiều), 晚上 (tối) để diễn đạt rõ hơn.

昨天 (zuótiān) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để chỉ thời gian – ngày hôm qua. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, ví dụ và ứng dụng cụ thể của từ này.

  1. Định nghĩa
    昨天 nghĩa là ngày hôm qua, tức là ngày liền trước ngày hôm nay.

“昨” = hôm qua

” = ngày

→ “昨天” là một danh từ chỉ thời gian, tương đương với “ngày hôm qua” trong tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
  2. Cách sử dụng trong câu
    Cách dùng Mẫu câu cơ bản
    Làm trạng ngữ chỉ thời gian (đầu câu hoặc sau chủ ngữ) 昨天我去上班了。 (Hôm qua tôi đã đi làm.)
    Kết hợp với động từ hành động hoặc sự kiện 昨天开了一个会议。 (Hôm qua đã tổ chức một cuộc họp.)
  3. Ví dụ chi tiết (kèm pinyin & tiếng Việt)
    昨天我没有时间复习。
    Zuótiān wǒ méiyǒu shíjiān fùxí.
    Hôm qua tôi không có thời gian ôn tập.

昨天下雨了,所以我没去学校。
Zuótiān xià yǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù xuéxiào.
Hôm qua trời mưa, nên tôi không đến trường.

她昨天买了一件新衣服。
Tā zuótiān mǎi le yī jiàn xīn yīfu.
Cô ấy đã mua một chiếc áo mới hôm qua.

我昨天加班到很晚。
Wǒ zuótiān jiābān dào hěn wǎn.
Hôm qua tôi làm thêm đến rất khuya.

你昨天去哪儿了?
Nǐ zuótiān qù nǎr le?
Hôm qua bạn đã đi đâu?

  1. Một số cụm từ có “昨天”
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang tối hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang sáng hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ trưa hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén tin tức ngày hôm qua
    昨天发生的事情 zuótiān fāshēng de shìqing chuyện xảy ra hôm qua
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa Ghi chú
    今天 jīntiān hôm nay Thời điểm hiện tại
    明天 míngtiān ngày mai Tương lai gần
    前天 qiántiān hôm kia Hai ngày trước
    后天 hòutiān ngày mốt Hai ngày sau
  3. Mở rộng: Diễn đạt thời gian gần với “昨天”
    昨天早上 (sáng hôm qua)

昨天中午 (trưa hôm qua)

昨天晚上 (tối hôm qua)

昨天下午 (chiều hôm qua)

Ví dụ:

昨天晚上我们一起吃饭了。
Zuótiān wǎnshang wǒmen yīqǐ chīfàn le.
Tối hôm qua chúng tôi đã ăn cơm cùng nhau.

  1. 昨天 là gì?
    昨天 (zuótiān) là một phó từ thời gian (时间副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Hôm qua – chỉ ngày liền trước ngày hôm nay, tức là ngày trước ngày hiện tại.

Nó thường dùng để nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần, và là một trong những từ chỉ thời gian thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Loại từ
    → Phó từ chỉ thời gian (时间副词)
    → Có thể đứng trước chủ ngữ hoặc trước động từ chính, tùy cấu trúc câu.
  2. Cách dùng thường gặp
    Cấu trúc câu Giải thích
    昨天 + chủ ngữ + động từ… Câu khẳng định với mốc thời gian là hôm qua
    昨天 + có thể dùng một mình như một trạng ngữ Thường đi kèm với các động từ quá khứ
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    昨天我去超市了。
    Zuótiān wǒ qù chāoshì le.
    Hôm qua tôi đã đi siêu thị.

Ví dụ 2
你昨天做了什么?
Nǐ zuótiān zuòle shénme?
Hôm qua bạn đã làm gì?

Ví dụ 3
她昨天没来学校。
Tā zuótiān méi lái xuéxiào.
Hôm qua cô ấy không đến trường.

Ví dụ 4
昨天晚上我看了一部电影。
Zuótiān wǎnshang wǒ kàn le yī bù diànyǐng.
Tối hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

Ví dụ 5
昨天的天气很好。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm qua rất đẹp.

Ví dụ 6
我们昨天开了一个重要的会议。
Wǒmen zuótiān kāile yí gè zhòngyào de huìyì.
Hôm qua chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.

Ví dụ 7
昨天是我妈妈的生日。
Zuótiān shì wǒ māma de shēngrì.
Hôm qua là sinh nhật mẹ tôi.

  1. Một số từ chỉ thời gian liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    今天 jīntiān hôm nay
    明天 míngtiān ngày mai
    前天 qiántiān hôm kia
    后天 hòutiān ngày kia (sau ngày mai)
    昨晚 / 昨天晚上 zuówǎn tối hôm qua
    昨日下午 zuótiān xiàwǔ chiều hôm qua
  2. Tổng kết
    昨天 (zuótiān) = hôm qua, là một từ chỉ thời gian rất phổ biến trong tiếng Trung.

Thường dùng để kể lại các sự việc đã diễn ra trong ngày liền trước hiện tại.

Có thể kết hợp linh hoạt với các từ chỉ buổi trong ngày như 早上 (sáng), 晚上 (tối), 下午 (chiều)…

  1. 昨天 là gì?
    Tiếng Trung: 昨天

Phiên âm: zuótiān

Loại từ: Danh từ (名词) – chỉ thời gian

  1. Nghĩa tiếng Việt
    昨天 nghĩa là hôm qua, chỉ ngày trước ngày hôm nay.
  2. Giải thích chi tiết
    昨 (zuó): chỉ thời gian trong quá khứ gần, thường là ngày hôm trước

(tiān): ngày, trời
→ 昨天: ngày hôm qua

Từ này được dùng để miêu tả các hành động, sự việc, trạng thái đã xảy ra vào ngày hôm qua, tức là một ngày trước thời điểm hiện tại.

  1. Mẫu câu đơn giản thường gặp
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    昨天我很忙。 Zuótiān wǒ hěn máng. Hôm qua tôi rất bận.
    你昨天去哪儿了? Nǐ zuótiān qù nǎr le? Hôm qua bạn đã đi đâu?
    昨天天气很好。 Zuótiān tiānqì hěn hǎo. Thời tiết hôm qua rất đẹp.
    昨天我们一起吃饭了。 Zuótiān wǒmen yīqǐ chīfàn le. Hôm qua chúng tôi đã ăn cùng nhau.
    他昨天没来上班。 Tā zuótiān méi lái shàngbān. Hôm qua anh ấy không đến làm việc.
  2. Một số cách kết hợp từ với 昨天
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    昨天 + động từ Đã làm gì vào hôm qua
    昨天的 + danh từ Danh từ thuộc về hôm qua (vd: 昨天的比赛 – trận đấu hôm qua)
    从昨天开始 Bắt đầu từ hôm qua
  3. Ví dụ nâng cao
    昨天我去看了一场电影。
    (Zuótiān wǒ qù kàn le yì chǎng diànyǐng.)
    → Hôm qua tôi đã đi xem một bộ phim.

昨天的会议很重要,你怎么没来?
(Zuótiān de huìyì hěn zhòngyào, nǐ zěnme méi lái?)
→ Cuộc họp hôm qua rất quan trọng, sao bạn không đến?

从昨天开始,他就没有再联系我了。
(Cóng zuótiān kāishǐ, tā jiù méiyǒu zài liánxì wǒ le.)
→ Kể từ hôm qua, anh ấy không còn liên lạc với tôi nữa.

昨天晚上下雨了,今天路上很湿。
(Zuótiān wǎnshang xiàyǔ le, jīntiān lùshang hěn shī.)
→ Tối qua trời mưa, hôm nay đường rất ướt.

我昨天加班到很晚。
(Wǒ zuótiān jiābān dào hěn wǎn.)
→ Hôm qua tôi làm thêm đến rất muộn.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 昨天 (zuótiān)
    Loại từ Danh từ chỉ thời gian
    Nghĩa Hôm qua
    Thường dùng với Động từ chỉ hành động trong quá khứ
    Mức độ phổ biến Rất cao – dùng hàng ngày
  2. 昨天 là gì?
    昨天 (zuótiān) là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa là:

Hôm qua – chỉ ngày trước ngày hôm nay, tức là một ngày trước thời điểm hiện tại.

  1. Loại từ
    Danh từ chỉ thời gian (时间名词 / shíjiān míngcí)

Thường đứng ở đầu hoặc trước động từ trong câu.

  1. Cách dùng chính của 昨天
    Cách dùng Cấu trúc câu Ví dụ
    Chỉ thời điểm “hôm qua” 昨天 + Chủ ngữ + Động từ… 昨天我去了图书馆。
    Dùng với trợ từ hoặc phó từ khác 昨天晚上 / 昨天早上 / 昨天下午… 昨天晚上我们吃了火锅。
    Dùng trong câu hỏi Chủ ngữ + 昨天 + 做什么? 你昨天做了什么?
  2. Một số cụm từ đi với 昨天
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
    昨天的天气 zuótiān de tiānqì Thời tiết hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
  3. Mẫu câu ví dụ với 昨天 (có phiên âm và tiếng Việt)
  4. 昨天我没有上班。
    Zuótiān wǒ méiyǒu shàngbān.
    Hôm qua tôi không đi làm.
  5. 昨天我们去吃了火锅。
    Zuótiān wǒmen qù chī le huǒguō.
    Hôm qua chúng tôi đã đi ăn lẩu.
  6. 昨天晚上下雨了。
    Zuótiān wǎnshang xià yǔ le.
    Tối hôm qua trời đã mưa.
  7. 你昨天去哪儿了?
    Nǐ zuótiān qù nǎr le?
    Hôm qua bạn đã đi đâu?
  8. 他昨天考试考得很好。
    Tā zuótiān kǎoshì kǎo de hěn hǎo.
    Cậu ấy thi rất tốt vào hôm qua.
  9. 昨天的比赛我没看。
    Zuótiān de bǐsài wǒ méi kàn.
    Tôi không xem trận đấu hôm qua.
  10. 昨天下午她来找我了。
    Zuótiān xiàwǔ tā lái zhǎo wǒ le.
    Chiều hôm qua cô ấy đến tìm tôi.
  11. 昨天的天气很热。
    Zuótiān de tiānqì hěn rè.
    Thời tiết hôm qua rất nóng.
  12. So sánh với các từ thời gian liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia
    后天 hòutiān Ngày kia

一. 昨天 là gì?
昨天 (zuótiān) là một trạng từ chỉ thời gian (时间副词).

Nghĩa là: hôm qua
→ Chỉ ngày trước ngày hiện tại.

二. Phân tích chữ Hán
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
昨 zuó qua, ngày hôm qua
tiān ngày, trời
→ 昨天 = hôm qua

三. Loại từ
副词 chỉ thời gian (时间副词)
→ Có thể đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ thời điểm hành động xảy ra.

四. Vị trí trong câu
昨天 + chủ ngữ + động từ…

Chủ ngữ + 昨天 + động từ…

→ Cả hai đều đúng ngữ pháp.

五. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

  1. Dùng trong các câu miêu tả hành động xảy ra hôm qua
    昨天我去图书馆了。
    Zuótiān wǒ qù túshūguǎn le.
    Hôm qua tôi đã đến thư viện.

她昨天没来上课。
Tā zuótiān méi lái shàngkè.
Hôm qua cô ấy không đến lớp.

昨天我们吃了火锅。
Zuótiān wǒmen chīle huǒguō.
Hôm qua chúng tôi đã ăn lẩu.

昨天你几点回家的?
Zuótiān nǐ jǐ diǎn huí jiā de?
Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ?

他昨天看了一部电影。
Tā zuótiān kànle yí bù diànyǐng.
Hôm qua anh ấy đã xem một bộ phim.

  1. Dùng để nhấn mạnh sự việc đã qua
    昨天的会议很重要。
    Zuótiān de huìyì hěn zhòngyào.
    Cuộc họp hôm qua rất quan trọng.

昨天的天气不好。
Zuótiān de tiānqì bù hǎo.
Thời tiết hôm qua không tốt.

昨天晚上我加班到十点。
Zuótiān wǎnshang wǒ jiābān dào shí diǎn.
Tối hôm qua tôi làm thêm đến 10 giờ.

昨天你去哪儿了?
Zuótiān nǐ qù nǎr le?
Hôm qua bạn đã đi đâu?

昨天发生了一件有趣的事。
Zuótiān fāshēng le yí jiàn yǒuqù de shì.
Hôm qua đã xảy ra một chuyện thú vị.

六. Một số cụm từ liên quan đến 昨天
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
昨天早上 / 昨天上午 zuótiān zǎoshang/shàngwǔ Sáng hôm qua
昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
昨天中午 zuótiān zhōngwǔ Buổi trưa hôm qua
Ví dụ:

昨天下午我去买菜了。
Zuótiān xiàwǔ wǒ qù mǎi cài le.
Chiều hôm qua tôi đi mua rau.

昨天晚上我十点才睡。
Zuótiān wǎnshang wǒ shí diǎn cái shuì.
Tối hôm qua tôi 10 giờ mới ngủ.

七. So sánh với các trạng từ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa
今天 jīntiān hôm nay
明天 míngtiān ngày mai
前天 qiántiān hôm kia
后天 hòutiān ngày mốt
Ví dụ:

前天我们也见过面了。
Qiántiān wǒmen yě jiànguò miàn le.
Hôm kia chúng ta cũng đã gặp nhau rồi.

明天我有空。
Míngtiān wǒ yǒu kòng.
Ngày mai tôi rảnh.

. Kết luận
昨天 (zuótiān) là trạng từ rất thường dùng trong giao tiếp, để chỉ ngày trước ngày hiện tại.

Thường đi kèm với động từ hành động, sự kiện để diễn đạt các hoạt động đã xảy ra hôm qua.

Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ đều đúng ngữ pháp.