Thứ Sáu, Tháng 4 24, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 面子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

面子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

面子 (miànzi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "thể diện", "danh dự", "sĩ diện", hoặc "uy tín" trong các ngữ cảnh xã hội. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng trong xã hội Trung Quốc, liên quan đến cách một cá nhân hoặc nhóm được nhìn nhận, tôn trọng, và đánh giá trong mắt người khác. 面子 không chỉ đơn thuần là danh dự cá nhân mà còn phản ánh vị thế xã hội, lòng tự trọng, và mối quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến giao tiếp xã hội, danh tiếng, hoặc cảm xúc.

0
270
5/5 - (1 bình chọn)

面子 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

I. 面子 là gì?
面子 (miànzi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Nghĩa đen: bề mặt, bề ngoài của sự vật.

Nghĩa bóng (phổ biến): thể diện, sĩ diện, danh dự, sự kính trọng từ người khác, thể hiện sự đánh giá của xã hội đối với cá nhân.

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Ý nghĩa chi tiết

  1. 面子 trong nghĩa xã hội (chiếm tỉ lệ dùng cao nhất):
    Trong xã hội Trung Hoa, “面子” là khái niệm gắn liền với danh dự, uy tín và vị thế của một người trong mắt người khác. Người Trung Quốc rất coi trọng “giữ mặt mũi” (giữ thể diện) và tránh “mất mặt” (mất thể diện). Nó liên quan đến sự tôn trọng, sĩ diện và tự trọng trong các mối quan hệ xã hội.
  2. Các cách dùng phổ biến:
    爱面子 (ài miànzi): hay sĩ diện, coi trọng thể diện

没面子 (méi miànzi): mất mặt, mất thể diện

给面子 (gěi miànzi): nể mặt, giữ thể diện cho ai đó

不给面子 (bù gěi miànzi): không nể mặt

要面子 (yào miànzi): cần thể diện

丢面子 (diū miànzi): mất thể diện, mất danh dự

IV. Cấu trúc thường gặp
给 + 人 + 面子:nể mặt ai đó

丢 + 面子:mất mặt

很 + 爱面子:rất sĩ diện

觉得 + 没面子:cảm thấy mất thể diện

为了 + 面子:vì thể diện

V. Ví dụ minh hoạ
他特别爱面子,从不愿意在别人面前承认错误。
Tā tèbié ài miànzi, cóng bú yuànyì zài biérén miànqián chéngrèn cuòwù.
Anh ấy đặc biệt sĩ diện, không bao giờ chịu thừa nhận lỗi lầm trước mặt người khác.

我只是给你面子才没有当众反驳你。
Wǒ zhǐshì gěi nǐ miànzi cái méiyǒu dāngzhòng fǎnbó nǐ.
Tôi chỉ vì nể mặt bạn nên không phản bác bạn trước đám đông.

她觉得在会上被批评很没面子。
Tā juéde zài huìshàng bèi pīpíng hěn méi miànzi.
Cô ấy cảm thấy bị phê bình trong cuộc họp là rất mất mặt.

有些人太要面子,宁愿借钱也不肯丢脸。
Yǒuxiē rén tài yào miànzi, níngyuàn jiè qián yě bù kěn diū liǎn.
Một số người quá sĩ diện, thà đi vay tiền còn hơn là mất mặt.

他在公众场合不给上司面子。
Tā zài gōngzhòng chǎnghé bù gěi shàngsī miànzi.
Anh ấy không nể mặt cấp trên trước công chúng.

为了孩子的面子,他在家长会上讲得很得体。
Wèile háizi de miànzi, tā zài jiāzhǎng huì shàng jiǎng de hěn détǐ.
Vì thể diện của con, anh ấy đã phát biểu rất khéo léo trong buổi họp phụ huynh.

VI. Phân biệt với các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 面子
脸 (liǎn) Gương mặt Chỉ mặt thật, mang nghĩa đen
尊严 (zūnyán) Nhân phẩm, tôn nghiêm Nghiêm túc, thiên về giá trị đạo đức
虚荣 (xūróng) Hư vinh Mang sắc thái tiêu cực của sự sĩ diện
名誉 (míngyù) Danh tiếng, danh dự Mang tính chính thức, công khai
VII. Ghi chú văn hóa
Trong giao tiếp, “giữ thể diện” là quy tắc bất thành văn.

Làm ai đó “mất mặt” có thể dẫn đến mất lòng, đổ vỡ quan hệ.

“面子” là yếu tố then chốt trong văn hóa giao tiếp, đàm phán, và các mối quan hệ xã hội của người Trung Quốc.

Giải thích chi tiết về từ 面子 (miànzi)
面子 (miànzi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “thể diện”, “danh dự”, “sĩ diện”, hoặc “uy tín” trong các ngữ cảnh xã hội. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng trong xã hội Trung Quốc, liên quan đến cách một cá nhân hoặc nhóm được nhìn nhận, tôn trọng, và đánh giá trong mắt người khác. 面子 không chỉ đơn thuần là danh dự cá nhân mà còn phản ánh vị thế xã hội, lòng tự trọng, và mối quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến giao tiếp xã hội, danh tiếng, hoặc cảm xúc.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  1. Ý nghĩa và sắc thái văn hóa
    Ý nghĩa chính: 面子 đề cập đến thể diện, danh dự, hoặc uy tín của một người trong mắt người khác. Nó liên quan đến việc duy trì hình ảnh tốt đẹp, tránh bị mất mặt, và được xã hội công nhận.
    Ví dụ: Khi một người từ chối giúp đỡ ai đó vì sợ bị từ chối, họ có thể nói:
    我不想丢面子。
    (Wǒ bù xiǎng diū miànzi.)
    Tôi không muốn mất mặt.
    Sắc thái văn hóa:
    面子 là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa Trung Quốc, gắn liền với các giá trị Nho giáo như lòng tự trọng, danh dự, và sự hài hòa trong các mối quan hệ xã hội. Việc “giữ mặt” (保面子, bǎo miànzi) hoặc “cho người khác thể diện” (给面子, gěi miànzi) là rất quan trọng để duy trì quan hệ tốt đẹp.
    Mất mặt (丢面子, diū miànzi) là một điều đáng xấu hổ, có thể ảnh hưởng đến vị thế xã hội hoặc lòng tự trọng của một người.
    面子 không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho gia đình, tổ chức, hoặc thậm chí một quốc gia. Ví dụ, việc tổ chức một sự kiện lớn thành công có thể được xem là “có mặt” (有面子, yǒu miànzi).
    Sắc thái của 面子 có thể tích cực (thể hiện sự tôn trọng, uy tín) hoặc tiêu cực (quá coi trọng sĩ diện, dẫn đến hành vi không thực tế).
    Tính chủ quan và xã hội: 面子 phụ thuộc vào cách người khác nhìn nhận và đánh giá. Nó thường xuất hiện trong các tình huống có sự tương tác xã hội, như mời khách, từ chối lời đề nghị, hoặc tranh luận.
  2. Loại từ
    面子 là danh từ.
    Vai trò: 面子 thường đóng vai trò tân ngữ, bổ ngữ, hoặc thành phần chính trong câu, diễn tả khái niệm thể diện hoặc danh dự. Nó thường đi kèm với các động từ như 给 (cho), 保 (giữ), 丢 (mất), 挣 (kiếm), hoặc 有 (có) để tạo thành các cụm từ cố định.
    Đặc điểm: Là danh từ trừu tượng, 面子 không chỉ đơn thuần là một vật thể mà mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, liên quan đến tâm lý và xã hội.
  3. Vị trí trong câu
    面子 thường xuất hiện ở các vị trí sau trong câu:

Tân ngữ: Sau các động từ như 给, 丢, 保, 挣, hoặc 在乎.
Ví dụ:
我不想丢面子。
(Wǒ bù xiǎng diū miànzi.)
Tôi không muốn mất mặt.
Bổ ngữ: Trong các cụm từ cố định như 有面子 (có thể diện), 没面子 (không có thể diện).
Ví dụ:
这件事让我很没面子。
(Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn méi miànzi.)
Việc này khiến tôi rất mất mặt.
Kết hợp với tính từ hoặc trạng từ: 面子 có thể đi cùng các từ như 很 (rất), 特别 (đặc biệt) để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
他特别爱面子。
(Tā tèbié ài miànzi.)
Anh ấy đặc biệt thích sĩ diện.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    面子 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, thường kết hợp với các động từ hoặc cụm từ cố định để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến thể diện. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:

4.1. 丢面子 (diū miànzi) – Mất mặt
Diễn tả việc bị mất thể diện, xấu hổ trước người khác.
Ví dụ:
他在会议上出错,觉得很丢面子。
(Tā zài huìyì shàng chūcuò, juéde hěn diū miànzi.)
Anh ấy mắc lỗi trong cuộc họp, cảm thấy rất mất mặt.
我不想当众拒绝他,怕他丢面子。
(Wǒ bù xiǎng dāngzhòng jùjué tā, pà tā diū miànzi.)
Tôi không muốn từ chối anh ấy trước đám đông, sợ anh ấy mất mặt.
4.2. 给面子 (gěi miànzi) – Cho thể diện
Diễn tả hành động tôn trọng hoặc giữ thể diện cho người khác, thường mang ý nghĩa tích cực.
Ví dụ:
你能来我的派对,真是给我面子。
(Nǐ néng lái wǒ de pàiduì, zhēnshì gěi wǒ miànzi.)
Bạn đến bữa tiệc của tôi, thật sự là cho tôi thể diện.
他帮了我一个忙,算是给我面子。
(Tā bāng le wǒ yī gè máng, suànshì gěi wǒ miànzi.)
Anh ấy giúp tôi một việc, coi như là cho tôi thể diện.
4.3. 保面子 (bǎo miànzi) – Giữ thể diện
Diễn tả hành động cố gắng duy trì danh dự, tránh bị xấu hổ.
Ví dụ:
为了保面子,他硬着头皮答应了。
(Wèile bǎo miànzi, tā yìngzhe tóupí dāyìng le.)
Để giữ thể diện, anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
她不想在朋友面前承认错误,为了保面子。
(Tā bù xiǎng zài péngyǒu miànqián chéngrèn cuòwù, wèile bǎo miànzi.)
Cô ấy không muốn thừa nhận sai lầm trước mặt bạn bè, để giữ thể diện.
4.4. 有面子 (yǒu miànzi) – Có thể diện
Diễn tả trạng thái được người khác tôn trọng, có uy tín hoặc danh dự.
Ví dụ:
他请到大明星来,觉得很有面子。
(Tā qǐng dào dà míngxīng lái, juéde hěn yǒu miànzi.)
Anh ấy mời được ngôi sao lớn đến, cảm thấy rất có thể diện.
这场婚礼很豪华,让他们家很有面子。
(Zhè chǎng hūnlǐ hěn háohuá, ràng tāmen jiā hěn yǒu miànzi.)
Đám cưới này rất xa hoa, khiến gia đình họ rất có thể diện.
4.5. 没面子 (méi miànzi) – Không có thể diện
Diễn tả trạng thái bị mất uy tín, xấu hổ, hoặc không được tôn trọng.
Ví dụ:
被老板当众批评,他觉得很没面子。
(Bèi lǎobǎn dāngzhòng pīpíng, tā juéde hěn méi miànzi.)
Bị sếp phê bình trước đám đông, anh ấy cảm thấy rất mất mặt.
没人来我的生日会,让我很没面子。
(Méi rén lái wǒ de shēngrì huì, ràng wǒ hěn méi miànzi.)
Không ai đến bữa tiệc sinh nhật của tôi, khiến tôi rất mất mặt.
4.6. 爱面子 (ài miànzi) – Thích sĩ diện
Diễn tả tính cách của một người coi trọng thể diện, đôi khi đến mức quá mức.
Ví dụ:
他很爱面子,从不承认自己的错误。
(Tā hěn ài miànzi, cóng bù chéngrèn zìjǐ de cuòwù.)
Anh ấy rất thích sĩ diện, không bao giờ thừa nhận lỗi của mình.
她太爱面子了,宁愿借钱也要买名牌。
(Tā tài ài miànzi le, nìngyuàn jiè qián yě yào mǎi míngpái.)
Cô ấy quá thích sĩ diện, thà vay tiền cũng phải mua hàng hiệu.
4.7. 在乎面子 (zàihū miànzi) – Quan tâm đến thể diện
Diễn tả việc một người chú trọng đến danh dự hoặc hình ảnh xã hội của mình.
Ví dụ:
他在乎面子,所以从不说自己没钱。
(Tā zàihū miànzi, suǒyǐ cóng bù shuō zìjǐ méi qián.)
Anh ấy quan tâm đến thể diện, nên không bao giờ nói mình không có tiền.
她很在乎面子,总是打扮得很得体。
(Tā hěn zàihū miànzi, zǒngshì dǎbàn de hěn détǐ.)
Cô ấy rất quan tâm đến thể diện, luôn ăn mặc rất chỉnh tề.

  1. Ví dụ minh họa (20 ví dụ chi tiết)
    Dưới đây là 20 ví dụ phong phú, bao gồm các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Câu: 我不想当众出错,怕丢面子。
(Wǒ bù xiǎng dāngzhòng chūcuò, pà diū miànzi.)
Tôi không muốn mắc lỗi trước đám đông, sợ mất mặt.
Ngữ cảnh: Bạn lo lắng khi phải phát biểu trước nhiều người.
Câu: 你来参加我的婚礼,真是给我面子。
(Nǐ lái cānjiā wǒ de hūnlǐ, zhēnshì gěi wǒ miànzi.)
Bạn đến dự đám cưới của tôi, thật sự là cho tôi thể diện.
Ngữ cảnh: Bạn cảm thấy vinh dự khi một người quan trọng đến dự tiệc cưới.
Câu: 他很爱面子,从不向别人借钱。
(Tā hěn ài miànzi, cóng bù xiàng biérén jiè qián.)
Anh ấy rất thích sĩ diện, không bao giờ vay tiền người khác.
Ngữ cảnh: Anh ấy thà chịu khó khăn còn hơn bị người khác nghĩ mình nghèo.
Câu: 这件事让我很没面子。
(Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn méi miànzi.)
Việc này khiến tôi rất mất mặt.
Ngữ cảnh: Bạn bị từ chối trước mặt nhiều người, cảm thấy xấu hổ.
Câu: 他请到大老板吃饭,觉得很有面子。
(Tā qǐng dào dà lǎobǎn chīfàn, juéde hěn yǒu miànzi.)
Anh ấy mời được ông chủ lớn đi ăn, cảm thấy rất có thể diện.
Ngữ cảnh: Anh ấy tự hào vì đã tạo được mối quan hệ với người có vị thế.
Câu: 为了保面子,她假装自己很懂。
(Wèile bǎo miànzi, tā jiǎzhuāng zìjǐ hěn dǒng.)
Để giữ thể diện, cô ấy giả vờ mình rất hiểu biết.
Ngữ cảnh: Cô ấy không muốn bị xem là thiếu kiến thức trong một cuộc thảo luận.
Câu: 他不在乎面子,敢于承认错误。
(Tā bù zàihū miànzi, gǎnyú chéngrèn cuòwù.)
Anh ấy không quan tâm đến thể diện, dám thừa nhận lỗi lầm.
Ngữ cảnh: Anh ấy công khai xin lỗi vì sai lầm của mình.
Câu: 她太在乎面子了,总是买昂贵的衣服。
(Tā tài zàihū miànzi le, zǒngshì mǎi ángguì de yīfu.)
Cô ấy quá quan tâm đến thể diện, luôn mua quần áo đắt tiền.
Ngữ cảnh: Cô ấy chi tiêu vượt khả năng để giữ hình ảnh sang trọng.
Câu: 这场派对很成功,让我们公司很有面子。
(Zhè chǎng pàiduì hěn chénggōng, ràng wǒmen gōngsī hěn yǒu miànzi.)
Bữa tiệc này rất thành công, khiến công ty chúng tôi rất có thể diện.
Ngữ cảnh: Công ty tổ chức một sự kiện hoành tráng, gây ấn tượng với đối tác.
Câu: 他被朋友当众嘲笑,觉得很丢面子。
(Tā bèi péngyǒu dāngzhòng cháoxiào, juéde hěn diū miànzi.)
Anh ấy bị bạn bè chế giễu trước đám đông, cảm thấy rất mất mặt.
Ngữ cảnh: Anh ấy bị xấu hổ trong một buổi tụ họp.
Câu: 为了给朋友面子,我答应了他的请求。
(Wèile gěi péngyǒu miànzi, wǒ dāyìng le tā de qǐngqiú.)
Để cho bạn thể diện, tôi đã đồng ý với yêu cầu của anh ấy.
Ngữ cảnh: Bạn chấp nhận giúp dù không thực sự muốn, để tránh làm bạn mất mặt.
Câu: 他特别爱面子,从不接受别人的帮助。
(Tā tèbié ài miànzi, cóng bù jiēshòu biérén de bāngzhù.)
Anh ấy đặc biệt thích sĩ diện, không bao giờ chấp nhận sự giúp đỡ của người khác.
Ngữ cảnh: Anh ấy tự mình làm mọi thứ để chứng tỏ bản thân.
Câu: 这件礼物很贵重,送给你真有面子。
(Zhè jiàn lǐwù hěn guìzhòng, sòng gěi nǐ zhēn yǒu miànzi.)
Món quà này rất giá trị, tặng cho bạn thật là có thể diện.
Ngữ cảnh: Bạn tặng một món quà đắt tiền để thể hiện sự hào phóng.
Câu: 她不想在家人面前丢面子,所以努力工作。
(Tā bù xiǎng zài jiārén miànqián diū miànzi, suǒyǐ nǔlì gōngzuò.)
Cô ấy không muốn mất mặt trước gia đình, nên làm việc rất chăm chỉ.
Ngữ cảnh: Cô ấy muốn chứng tỏ bản thân với người thân.
Câu: 他为了面子,借钱办了一个豪华的生日会。
(Tā wèile miànzi, jiè qián bàn le yī gè háohuá de shēngrì huì.)
Để giữ thể diện, anh ấy vay tiền tổ chức một bữa tiệc sinh nhật xa hoa.
Ngữ cảnh: Anh ấy muốn gây ấn tượng với bạn bè nhưng vượt quá khả năng tài chính.
Câu: 老板亲自迎接他,让他觉得很有面子。
(Lǎobǎn qīnzì yíngjiē tā, ràng tā juéde hěn yǒu miànzi.)
Sếp đích thân đón tiếp anh ấy, khiến anh ấy cảm thấy rất có thể diện.
Ngữ cảnh: Anh ấy được đối xử đặc biệt trong một sự kiện công ty.
Câu: 她拒绝了他的邀请,觉得这样很没面子。
(Tā jùjué le tā de yāoqǐng, juéde zhèyàng hěn méi miànzi.)
Cô ấy từ chối lời mời của anh ấy, cảm thấy như vậy rất mất mặt.
Ngữ cảnh: Cô ấy lo lắng rằng việc từ chối có thể khiến cô ấy bị đánh giá thấp.
Câu: 为了保面子,他假装自己很富有。
(Wèile bǎo miànzi, tā jiǎzhuāng zìjǐ hěn fùyǒu.)
Để giữ thể diện, anh ấy giả vờ mình rất giàu có.
Ngữ cảnh: Anh ấy không muốn bạn bè biết mình đang gặp khó khăn tài chính.
Câu: 这次比赛我们赢了,真有面子!
(Zhè cì bǐsài wǒmen yíng le, zhēn yǒu miànzi!)
Lần thi đấu này chúng ta thắng, thật là có thể diện!
Ngữ cảnh: Đội của bạn giành chiến thắng trong một cuộc thi quan trọng.
Câu: 他不在乎面子,愿意当众道歉。
(Tā bù zàihū miànzi, yuànyì dāngzhòng dàoqiàn.)
Anh ấy không quan tâm đến thể diện, sẵn sàng xin lỗi trước đám đông.
Ngữ cảnh: Anh ấy đặt sự trung thực lên trên sĩ diện cá nhân.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Để hiểu rõ hơn về 面子, chúng ta cần so sánh nó với các từ có liên quan nhưng khác biệt về sắc thái hoặc ý nghĩa:

脸面 (liǎnmiàn)
Giống nhau: Cả 面子 và 脸面 đều mang nghĩa “thể diện”, liên quan đến danh dự xã hội.
Khác nhau:
脸面 thường mang tính trang trọng hơn, nhấn mạnh danh dự cá nhân hoặc gia đình, và ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.
面子 linh hoạt hơn, dùng trong cả văn nói và văn viết, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ:
为了家族的脸面,他不能失败。 (Wèile jiāzú de liǎnmiàn, tā bùnéng shībài.) Vì danh dự gia đình, anh ấy không thể thất bại. (Trang trọng)
为了面子,他不想承认错误。 (Wèile miànzi, tā bù xiǎng chéngrèn cuòwù.) Vì thể diện, anh ấy không muốn thừa nhận lỗi. (Thông dụng)
尊严 (zūnyán)
Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến danh dự và lòng tự trọng.
Khác nhau:
尊严 nhấn mạnh lòng tự trọng nội tại, phẩm giá cá nhân, không phụ thuộc vào đánh giá của người khác.
面子 phụ thuộc vào cách người khác nhìn nhận, mang tính xã hội hơn.
Ví dụ:
我不能放弃我的尊严。 (Wǒ bùnéng fàngqì wǒ de zūnyán.) Tôi không thể từ bỏ phẩm giá của mình. (Nhấn mạnh giá trị bản thân)
我不想丢面子。 (Wǒ bù xiǎng diū miànzi.) Tôi không muốn mất mặt. (Nhấn mạnh hình ảnh xã hội)
名誉 (míngyù)
Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến danh tiếng, uy tín.
Khác nhau:
名誉 mang nghĩa danh tiếng lâu dài, thường gắn với thành tựu hoặc đạo đức, và trang trọng hơn.
面子 mang tính tình huống, liên quan đến hình ảnh trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví例:
他一生都在维护自己的名誉。 (Tā yīshēng dōu zài wéihù zìjǐ de míngyù.) Cả đời anh ấy đều bảo vệ danh tiếng của mình. (Danh tiếng lâu dài)
他不想在朋友面前丢面子。 (Tā bù xiǎng zài péngyǒu miànqián diū miànzi.) Anh ấy không muốn mất mặt trước bạn bè. (Tình huống cụ thể)
体面 (tǐmiàn)
Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến hình ảnh và sự tôn trọng trong xã hội.
Khác nhau:
体面 nhấn mạnh sự trang nhã, lịch sự, hoặc vẻ ngoài phù hợp với chuẩn mực xã hội.
面子 nhấn mạnh khía cạnh xã hội của danh dự, có thể bao gồm cả cảm giác xấu hổ hoặc tự hào.
Ví dụ:
他穿着很体面,适合这个场合。 (Tā chuānzhuó hěn tǐmiàn, shìhé zhège chǎnghé.) Anh ấy ăn mặc rất trang nhã, phù hợp với dịp này. (Nhấn vẻ ngoài)
他不想丢面子,所以努力表现。 (Tā bù xiǎng diū miànzi, suǒyǐ nǔlì biǎoxiàn.) Anh ấy không muốn mất mặt, nên cố gắng thể hiện. (Nhấn danh dự xã hội)

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái văn hóa: 面子 là một khái niệm nhạy cảm trong văn hóa Trung Quốc. Việc sử dụng 面子 cần phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Ví dụ, nói ai đó 太爱面子 (quá thích sĩ diện) có thể mang hàm ý tiêu cực.
    Tính hai mặt: 面子 có thể mang ý nghĩa tích cực (duy trì uy tín, tôn trọng người khác) hoặc tiêu cực (quá coi trọng sĩ diện, dẫn đến hành vi không thực tế).
    Tích cực: 给他面子,他会很感激。 (Gěi tā miànzi, tā huì hěn gǎnjī.) Cho anh ấy thể diện, anh ấy sẽ rất biết ơn.
    Tiêu cực: 他太爱面子了,宁愿破产也不求 giúp đỡ。 (Tā tài ài miànzi le, nìngyuàn pòchǎn yě bù qiú bāngzhù.) Anh ấy quá thích sĩ diện, thà phá sản còn hơn cầu cứu.
    Ngữ cảnh lịch sự: Khi sử dụng 给面子 hoặc 保面子, bạn thể hiện sự tôn trọng hoặc khéo léo trong giao tiếp. Trong khi đó, 丢面子 hoặc 没面子 thường mang sắc thái tiêu cực, nên cần thận trọng khi dùng.
    Ví dụ: Thay vì nói thẳng “Anh ấy mất mặt”, bạn có thể nói:
    他可能觉得有点没面子。
    (Tā kěnéng juéde yǒudiǎn méi miànzi.)
    Anh ấy có thể cảm thấy hơi mất mặt.
    Phân biệt văn nói và văn viết: 面子 rất phổ biến trong văn nói, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật. Trong văn viết trang trọng, các từ như 名誉 hoặc 尊严 có thể được ưu tiên hơn, trừ khi muốn nhấn mạnh khía cạnh xã hội.
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày: 面子 được dùng để diễn đạt sự tôn trọng, khéo léo, hoặc cảm xúc liên quan đến danh dự trong các tình huống xã hội.
    Ví dụ: Khi mời ai đó đến một sự kiện, bạn có thể nói:
    你能来真的给我面子。
    (Nǐ néng lái zhēn de gěi wǒ miànzi.)
    Bạn đến thật sự là cho tôi thể diện.
    Trong văn viết: 面子 xuất hiện trong các bài luận, truyện ngắn, hoặc bài viết về văn hóa, tâm lý, để miêu tả hành vi xã hội hoặc xung đột nội tâm.
    Ví dụ:
    在乎面子是中国文化的重要特征。
    (Zàihū miànzi shì Zhōngguó wénhuà de zhòngyào tèzhēng.)
    Quan tâm đến thể diện là một đặc điểm quan trọng của văn hóa Trung Quốc.
    Trong kinh doanh hoặc ngoại giao: 面子 rất quan trọng khi làm việc với người Trung Quốc. Việc “cho mặt” (给面子) hoặc tránh làm ai “mất mặt” (丢面子) là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ.
    Ví dụ:
    为了给客户面子,我们特意安排了盛大的欢迎仪式。
    (Wèile gěi kèhù miànzi, wǒmen tèyì ānpái le shèngdà de huānyíng yíshì.)
    Để cho khách hàng thể diện, chúng tôi đã đặc biệt tổ chức một lễ đón tiếp hoành tráng.

面子 (miànzi) trong tiếng Trung có nghĩa là thể diện, sĩ diện, hoặc danh dự. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự coi trọng hình ảnh, danh tiếng hoặc sự tôn trọng của một người trong mắt người khác. Nó có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi việc giữ gìn “mặt mũi” được xem là rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội.

  1. Định nghĩa chi tiết
    面 (miàn): Mặt, bề mặt.

子 (zi): Một hậu tố thường dùng để tạo thành danh từ.

Khi ghép lại, 面子 mang ý nghĩa là thể diện, tức là hình ảnh hoặc danh tiếng của một người trong mắt người khác.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Được sử dụng để chỉ khái niệm về danh dự, sĩ diện hoặc sự tôn trọng.
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    他为了面子,不愿意承认自己的错误。 Tā wèile miànzi, bù yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù. Vì sĩ diện, anh ấy không muốn thừa nhận sai lầm của mình.

在中国文化中,面子非常重要。 Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, miànzi fēicháng zhòngyào. Trong văn hóa Trung Quốc, thể diện rất quan trọng.

她为了给朋友面子,没有拒绝邀请。 Tā wèile gěi péngyǒu miànzi, méiyǒu jùjué yāoqǐng. Vì muốn giữ thể diện cho bạn, cô ấy đã không từ chối lời mời.

他觉得丢了面子,非常生气。 Tā juéde diūle miànzi, fēicháng shēngqì. Anh ấy cảm thấy mất mặt và rất tức giận.

面子问题常常影响人们的决定。 Miànzi wèntí chángcháng yǐngxiǎng rénmen de juédìng. Vấn đề sĩ diện thường ảnh hưởng đến quyết định của mọi người.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    丢面子 diū miànzi Mất mặt, mất sĩ diện
    给面子 gěi miànzi Giữ thể diện, nể mặt
    要面子 yào miànzi Muốn giữ sĩ diện
    面子问题 miànzi wèntí Vấn đề thể diện
    爱面子 ài miànzi Quan tâm đến sĩ diện
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    尊严 (zūnyán) Tôn nghiêm, phẩm giá Nhấn mạnh về giá trị nội tại của con người hơn là hình ảnh bên ngoài.
    荣誉 (róngyù) Vinh dự, danh dự Thường liên quan đến thành tích hoặc sự công nhận chính thức.
    面子 (miànzi) Thể diện, sĩ diện Tập trung vào hình ảnh và sự tôn trọng trong mắt người khác.

一、面子 là gì?

Định nghĩa:
面子 (miànzi) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Thể diện, sĩ diện, danh dự, thể hiện ra bên ngoài – những gì người khác nhìn thấy về bạn.

Là một khái niệm xã hội – văn hóa rất quan trọng trong xã hội Trung Hoa và cả các nước Á Đông. Nó liên quan đến danh tiếng, sự tôn trọng, đánh giá xã hội đối với một cá nhân.

二、Loại từ
名词 (Danh từ) – chỉ một loại khái niệm trừu tượng, mang tính xã hội và tâm lý.

三、Giải thích chi tiết
Trong văn hóa Trung Hoa (và cả Việt Nam), “giữ thể diện” là điều rất quan trọng. Một người nếu bị “mất mặt” (丢面子), sẽ cảm thấy xấu hổ, nhục nhã, bị đánh giá thấp trong mắt người khác.

Ngược lại, nếu giúp người khác “giữ thể diện” (给面子), bạn đang thể hiện sự tôn trọng và khéo léo trong giao tiếp.

四、Các cụm từ thường đi với 面子

Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
丢面子 diū miànzi Mất mặt, mất thể diện
给面子 gěi miànzi Nể mặt, giữ thể diện cho ai đó
要面子 yào miànzi Sĩ diện, thích thể hiện
没面子 méi miànzi Không còn mặt mũi nào, mất hết thể diện
脸上有光 liǎn shàng yǒu guāng Nở mày nở mặt (nghĩa đen: mặt có ánh sáng)
五、Mẫu câu và ví dụ (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他为了面子,什么都不肯承认。
Tā wèile miànzi, shénme dōu bù kěn chéngrèn.
Vì sĩ diện, anh ta không chịu thừa nhận bất cứ điều gì.

Ví dụ 2:
这件事让我很没面子。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn méi miànzi.
Chuyện này làm tôi mất mặt quá.

Ví dụ 3:
请你给我一点面子,不要当众说我。
Qǐng nǐ gěi wǒ yìdiǎn miànzi, bú yào dāngzhòng shuō wǒ.
Làm ơn nể mặt tôi một chút, đừng nói tôi trước mặt mọi người.

Ví dụ 4:
他很要面子,从来不肯低头认错。
Tā hěn yào miànzi, cónglái bù kěn dītóu rèncuò.
Anh ta rất sĩ diện, chưa bao giờ chịu cúi đầu nhận lỗi.

Ví dụ 5:
给他面子,就是给你自己一个台阶下。
Gěi tā miànzi, jiùshì gěi nǐ zìjǐ yí ge táijiē xià.
Giữ thể diện cho anh ấy cũng là cho chính bạn một lối thoát.

Ví dụ 6:
父母都希望孩子有出息,给自己争面子。
Fùmǔ dōu xīwàng háizi yǒu chūxī, gěi zìjǐ zhēng miànzi.
Cha mẹ nào cũng mong con cái thành đạt để “làm nở mặt nở mày”.

Ví dụ 7:
你总是太要面子,别人怎么帮你?
Nǐ zǒngshì tài yào miànzi, biérén zěnme bāng nǐ?
Bạn lúc nào cũng sĩ diện quá, người khác sao mà giúp được?

Ví dụ 8:
虽然他输了比赛,但他表现得很冷静,一点也没丢面子。
Suīrán tā shūle bǐsài, dàn tā biǎoxiàn de hěn lěngjìng, yìdiǎn yě méi diū miànzi.
Dù thua cuộc, nhưng anh ấy rất bình tĩnh, chẳng hề mất mặt chút nào.

六、Văn hóa liên quan đến “面子”
“面子” không chỉ là tự tôn cá nhân, mà còn đại diện cho gia đình, tập thể, tổ chức.

Trong các mối quan hệ xã hội, “biết giữ mặt mũi cho người khác” được coi là đức tính khéo léo và quan trọng.

Đặc biệt trong đàm phán, kinh doanh hoặc quan hệ thân tộc – 面子 là chìa khóa của sự thành công.

七、So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 面子
尊严 zūnyán Tự trọng Mang tính nội tâm hơn, mang tính nguyên tắc đạo đức
荣誉 róngyù Vinh dự Mang tính thành tích, công trạng
体面 tǐmiàn Thể diện, lịch sự Dùng mô tả trạng thái, vẻ ngoài, không sâu sắc bằng 面子
、Tổng kết
面子 là khái niệm xã hội – văn hóa sâu sắc trong tiếng Trung và các nền văn hóa Á Đông.

Dùng để nói về sĩ diện, thể diện, sự coi trọng của người khác đối với mình.

Thường đi kèm với: 丢面子, 给面子, 要面子, 没面子, v.v.

Biết dùng từ này một cách linh hoạt sẽ giúp bạn giao tiếp khéo léo hơn trong môi trường học tập, làm việc và xã hội.

面子 (miànzi) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    面子 là một danh từ (名词), mang nghĩa “thể diện”, “danh dự”, “bộ mặt”, nói đến cách một người được người khác nhìn nhận và đánh giá trong xã hội.

Đây là một khái niệm văn hóa xã hội rất sâu sắc trong tiếng Trung, thường thể hiện lòng tự tôn, sự tự trọng, và mong muốn được người khác tôn trọng.

  1. Loại từ
    名词 (Danh từ)
  2. Ý nghĩa chính

Ý nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
体面、尊严 tǐmiàn, zūnyán Thể diện, danh dự, lòng tự trọng
社会评价 shèhuì píngjià Cách người khác đánh giá mình

  1. Các cách hiểu theo ngữ cảnh

Tình huống Ý nghĩa
Trong giao tiếp xã hội Thể hiện địa vị và sự tôn trọng
Trong quan hệ cá nhân Không muốn bị mất mặt trước người khác
Trong công việc Giữ hình ảnh chuyên nghiệp, không muốn bị chỉ trích công khai

  1. Cấu trúc và cụm từ thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
给面子 Cho thể diện, nể mặt
不给面子 Không nể mặt
爱面子 Sĩ diện, thích thể hiện
丢面子 Mất mặt, mất thể diện
保住面子 Giữ thể diện
为了面子 Vì sĩ diện, vì danh dự

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Trong giao tiếp xã hội
    他很爱面子,从来不承认错误。
    Tā hěn ài miànzi, cónglái bù chéngrèn cuòwù.
    Anh ấy rất sĩ diện, chưa bao giờ thừa nhận lỗi sai.

给我个面子,别在大家面前说这个。
Gěi wǒ gè miànzi, bié zài dàjiā miànqián shuō zhège.
Nể mặt tôi một chút, đừng nói chuyện này trước mặt mọi người.

他怕丢面子,所以什么都不说。
Tā pà diū miànzi, suǒyǐ shénme dōu bù shuō.
Anh ấy sợ mất mặt nên không nói gì cả.

B. Trong công việc và kinh doanh
为了面子,他花很多钱请客。
Wèile miànzi, tā huā hěn duō qián qǐngkè.
Vì thể diện, anh ta chi rất nhiều tiền để đãi khách.

他当众批评我,真让我很没面子。
Tā dāngzhòng pīpíng wǒ, zhēn ràng wǒ hěn méi miànzi.
Anh ấy phê bình tôi trước đám đông, thật làm tôi mất mặt.

客户不给他面子,他觉得很尴尬。
Kèhù bù gěi tā miànzi, tā juéde hěn gāngà.
Khách hàng không nể mặt anh ấy, anh cảm thấy rất ngượng.

C. Trong tình cảm, quan hệ bạn bè
朋友之间要互相给面子。
Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng gěi miànzi.
Bạn bè nên biết giữ thể diện cho nhau.

她在男朋友面前丢了面子,哭了起来。
Tā zài nánpéngyǒu miànqián diū le miànzi, kū le qǐlái.
Cô ấy mất mặt trước bạn trai, rồi bật khóc.

他明明不想去,但为了给老板面子,他还是去了。
Tā míngmíng bù xiǎng qù, dàn wèile gěi lǎobǎn miànzi, tā háishì qù le.
Rõ ràng anh ấy không muốn đi, nhưng vì nể mặt sếp nên vẫn đi.

  1. So sánh với các khái niệm tương đồng

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
自尊 zìzūn Lòng tự trọng Thiên về cảm xúc nội tâm
荣誉 róngyù Vinh dự Trang trọng, dùng trong bối cảnh chính thức
面子 miànzi Thể diện, danh dự Tập trung vào cách người khác nhìn nhận mình

  1. Ghi nhớ
    Trong văn hóa Trung Hoa, “面子” là một phần quan trọng trong hành vi xã hội.

Việc “giữ thể diện” hay “không làm người khác mất mặt” được xem là lịch sự và tế nhị.

Nhưng nếu quá “爱面子” (sĩ diện) thì có thể dẫn đến việc ra quyết định sai lầm hoặc giả tạo.

  1. 面子 là gì?
    面子: thể diện, danh dự, sĩ diện, thể diện bên ngoài

Giải thích chi tiết:
Trong văn hóa Trung Quốc (và nhiều nước Đông Á), 面子 không chỉ đơn thuần là “gương mặt” mà còn là một khái niệm trừu tượng thể hiện sự tôn trọng, danh dự, địa vị xã hội hoặc hình ảnh cá nhân trước mặt người khác.

Nó thể hiện một sự nhìn nhận từ bên ngoài: người ta muốn “giữ mặt mũi” để không bị mất giá trị trong mắt người khác.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Ngữ pháp & Cách dùng
    Một số cụm từ đi kèm thường gặp:
    给面子 (gěi miàn zi): nể mặt, giữ thể diện cho ai đó

留面子 (liú miàn zi): giữ thể diện

丢面子 (diū miàn zi): mất mặt, mất thể diện

要面子 (yào miàn zi): sĩ diện

不给面子 (bù gěi miàn zi): làm ai mất mặt

挽回面子 (wǎn huí miàn zi): vớt vát thể diện

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他很要面子,从不承认自己的错误。
    Tā hěn yào miàn zi, cóng bù chéng rèn zì jǐ de cuò wù.
    → Anh ta rất sĩ diện, không bao giờ thừa nhận lỗi của mình.

Ví dụ 2:
请你给我一个面子,别在公共场合批评我。
Qǐng nǐ gěi wǒ yí gè miàn zi, bié zài gōng gòng chǎng hé pī píng wǒ.
→ Làm ơn nể mặt tôi, đừng chỉ trích tôi ở nơi công cộng.

Ví dụ 3:
在这件事上,我完全是为了给你面子才答应的。
Zài zhè jiàn shì shàng, wǒ wán quán shì wèi le gěi nǐ miàn zi cái dā yìng de.
→ Trong việc này, tôi đồng ý hoàn toàn chỉ vì nể mặt bạn.

Ví dụ 4:
如果你现在拒绝他,他会觉得很丢面子。
Rú guǒ nǐ xiàn zài jù jué tā, tā huì jué de hěn diū miàn zi.
→ Nếu bạn từ chối anh ta bây giờ, anh ấy sẽ cảm thấy rất mất mặt.

Ví dụ 5:
面子对他来说比什么都重要。
Miàn zi duì tā lái shuō bǐ shén me dōu zhòng yào.
→ Thể diện đối với anh ta còn quan trọng hơn tất cả mọi thứ.

Ví dụ 6:
老板在会上不给他面子,让他很难堪。
Lǎo bǎn zài huì shàng bú gěi tā miàn zi, ràng tā hěn nán kān.
→ Sếp làm anh ấy mất mặt trong cuộc họp, khiến anh ấy rất khó xử.

Ví dụ 7:
他想挽回面子,所以才这样做。
Tā xiǎng wǎn huí miàn zi, suǒ yǐ cái zhè yàng zuò.
→ Anh ấy làm như vậy là để vớt vát thể diện.

  1. Mở rộng văn hóa
    Ở Trung Quốc và các nước Á Đông, “giữ mặt mũi” (面子) là cực kỳ quan trọng trong quan hệ cá nhân, thương mại, đối tác, gia đình.

Đôi khi, người ta sẽ từ chối trực tiếp hoặc nói vòng vo để không làm người khác mất mặt.

Làm người khác “丢面子” có thể dẫn đến mất lòng, thậm chí phá vỡ mối quan hệ.

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
名誉 míng yù danh dự Mang tính chính thức, uy tín lâu dài
声誉 shēng yù tiếng tăm Danh tiếng bên ngoài, có thể do công việc hay đóng góp
面子 miàn zi thể diện Mang tính xã hội, thể hiện cảm xúc, phản ứng cá nhân nhiều hơn

一、面子 (miànzi) – Thể diện, sĩ diện, mặt mũi
I. Định nghĩa chi tiết
面子 là danh từ (名词), nghĩa đen là “gương mặt, bề ngoài”, nhưng nghĩa sâu xa và phổ biến hơn là:

Thể diện, danh dự, sĩ diện – tức danh tiếng, hình ảnh của bản thân trong mắt người khác, là cái “mặt mũi” mà con người muốn giữ gìn để không bị người khác coi thường, mất giá trị.

II. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để diễn đạt danh dự, uy tín cá nhân trong xã hội.

III. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
面子 miànzi Thể diện, sĩ diện, mặt mũi
IV. Văn hóa & sắc thái
“面子” là một khái niệm văn hóa sâu sắc trong xã hội Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản…

Người ta thường rất coi trọng “mất mặt” hay “giữ thể diện” trong giao tiếp, thương lượng, và các mối quan hệ cá nhân.

V. Một số cụm thường gặp với “面子”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
给面子 gěi miànzi Nể mặt, giữ thể diện cho ai
丢面子 diū miànzi Mất mặt, mất thể diện
爱面子 ài miànzi Sĩ diện, coi trọng thể diện
没面子 méi miànzi Không có thể diện, mất giá
争面子 zhēng miànzi Tranh thể diện, hơn thua
VI. Ví dụ thực tế – Có phiên âm & tiếng Việt

  1. Diễn tả giữ thể diện hoặc mất mặt
    他不愿意道歉,是因为他太爱面子了。
    Tā bù yuànyì dàoqiàn, shì yīnwèi tā tài ài miànzi le.
    Anh ấy không muốn xin lỗi vì quá sĩ diện.

在那么多人面前批评他,他一定觉得很没面子。
Zài nàme duō rén miànqián pīpíng tā, tā yídìng juéde hěn méi miànzi.
Chỉ trích anh ta trước mặt bao nhiêu người, chắc chắn anh ấy cảm thấy rất mất mặt.

她做错了也不承认,是因为怕丢面子。
Tā zuò cuò le yě bù chéngrèn, shì yīnwèi pà diū miànzi.
Cô ấy làm sai mà không thừa nhận vì sợ mất thể diện.

  1. Dùng trong quan hệ, giao tiếp xã hội
    你能来参加我的婚礼,我真的很有面子。
    Nǐ néng lái cānjiā wǒ de hūnlǐ, wǒ zhēn de hěn yǒu miànzi.
    Bạn có thể đến dự đám cưới tôi, tôi thật sự cảm thấy rất vinh dự.

他不给我面子,当众反对我。
Tā bù gěi wǒ miànzi, dāngzhòng fǎnduì wǒ.
Anh ta không nể mặt tôi, phản đối tôi trước đám đông.

老板为了给客户面子,就没有当场发火。
Lǎobǎn wèile gěi kèhù miànzi, jiù méiyǒu dāngchǎng fāhuǒ.
Sếp vì muốn giữ thể diện cho khách nên không nổi giận tại chỗ.

  1. Tình huống thương lượng / xã giao
    做生意也要讲面子,不能太直接拒绝人家。
    Zuò shēngyì yě yào jiǎng miànzi, bùnéng tài zhíjiē jùjué rénjiā.
    Làm ăn cũng cần giữ thể diện, không thể từ chối người ta quá thẳng.

他借钱不还,就是不给我面子。
Tā jiè qián bù huán, jiù shì bù gěi wǒ miànzi.
Anh ta mượn tiền không trả, tức là không nể mặt tôi.

VII. So sánh và phân biệt

Từ Nghĩa So sánh với 面子
名誉 (míngyù) Danh tiếng, danh dự Mang tính chính thức, lâu dài hơn “面子”
自尊 (zìzūn) Lòng tự trọng Thuộc nội tâm, cá nhân – còn “面子” thiên về cái nhìn của người khác
骄傲 (jiāo’ào) Tự hào, kiêu ngạo Không đồng nghĩa nhưng đôi khi liên quan – người kiêu ngạo thường “爱面子”
VIII. Tổng kết nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 面子 (miànzi)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Thể diện, sĩ diện, mặt mũi
Sắc thái Văn hóa xã hội, thể hiện cái “tôi” trong mắt người khác
Từ liên quan 丢面子, 给面子, 爱面子, 没面子

  1. 面子 là gì?
    面子 (miànzi) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
    thể diện, danh dự, sĩ diện, mặt mũi trong các mối quan hệ xã hội.

Đây là một từ có tính chất văn hóa đặc thù trong xã hội Trung Hoa và nhiều nước Á Đông (trong đó có Việt Nam), nói đến danh dự, hình ảnh cá nhân trước mặt người khác, là điều mà nhiều người đặc biệt coi trọng trong ứng xử hàng ngày.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    面 (miàn): mặt, bề mặt

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ → Ghép lại 面子 nghĩa đen là “gương mặt”, nhưng nghĩa bóng là thể diện, tức là cái nhìn của người khác về mình, lòng tự trọng, hoặc uy tín cá nhân trong xã hội.

  1. Sắc thái văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc (và cả Việt Nam), “giữ thể diện” là yếu tố rất quan trọng trong giao tiếp. Người ta tránh làm mất mặt người khác, dù không đồng ý, để duy trì mối quan hệ và hòa khí.

面子 là thứ:

Không thể sờ thấy, nhưng ảnh hưởng rất mạnh mẽ đến hành động của con người.

Có thể mất (丢面子), giữ (保全面子), hoặc cho người khác (给面子).

Gắn liền với địa vị xã hội, lòng tự trọng, và ánh nhìn của người khác.

  1. Các cụm từ đi với 面子

Cụm từ Nghĩa
给面子 (gěi miànzi) Nể mặt, giữ thể diện cho người khác
没面子 (méi miànzi) Mất mặt, xấu hổ
要面子 (yào miànzi) Sĩ diện, coi trọng thể diện
丢面子 (diū miànzi) Mất mặt, bị mất uy tín
挽回面子 (wǎnhuí miànzi) Lấy lại thể diện
保全面子 (bǎocún miànzi) Giữ thể diện

  1. Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
给某人面子 Nể mặt ai đó
他很要面子 Anh ta rất sĩ diện
当众丢了面子 Mất mặt trước đám đông

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    他很要面子,从来不承认自己的错误。
    Tā hěn yào miànzi, cónglái bù chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
    Anh ta rất sĩ diện, chưa bao giờ thừa nhận lỗi của mình.

Ví dụ 2
在那么多人面前批评他,让他很没面子。
Zài nàme duō rén miànqián pīpíng tā, ràng tā hěn méi miànzi.
Chỉ trích anh ấy trước mặt nhiều người như thế khiến anh ấy rất mất mặt.

Ví dụ 3
这次谈判失败了,我感觉自己丢了面子。
Zhè cì tánpàn shībài le, wǒ gǎnjué zìjǐ diū le miànzi.
Cuộc đàm phán lần này thất bại, tôi cảm thấy mình bị mất thể diện.

Ví dụ 4
你不给我面子,就是不给我爸面子。
Nǐ bù gěi wǒ miànzi, jiùshì bù gěi wǒ bà miànzi.
Bạn không nể mặt tôi tức là không nể mặt cha tôi.

Ví dụ 5
他是个很讲面子的人,做事要特别小心。
Tā shì ge hěn jiǎng miànzi de rén, zuò shì yào tèbié xiǎoxīn.
Anh ta là người rất coi trọng thể diện, nên làm gì cũng phải cẩn thận.

Ví dụ 6
为了保全面子,他拒绝了那份帮助。
Wèile bǎocún miànzi, tā jùjué le nà fèn bāngzhù.
Vì muốn giữ thể diện, anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ đó.

Ví dụ 7
虽然我不高兴,但还是给他点面子。
Suīrán wǒ bù gāoxìng, dàn háishì gěi tā diǎn miànzi.
Dù tôi không vui, nhưng vẫn nể mặt anh ấy một chút.

  1. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ vựng 面子 (miànzi)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Thể diện, mặt mũi, danh dự, sĩ diện
Sử dụng Gắn liền với văn hóa Á Đông, liên quan đến quan hệ xã hội và lòng tự trọng
Từ đi kèm 给面子、丢面子、要面子、没面子、保全面子