Thứ Tư, Tháng 6 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 迫不及待 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

迫不及待 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

迫不及待 là một thành ngữ tiếng Trung, mang nghĩa nóng lòng, không thể chờ đợi thêm được nữa, thường dùng để diễn tả tâm trạng háo hức, mong muốn làm ngay một việc gì đó mà không thể trì hoãn.

0
241
5/5 - (1 bình chọn)

迫不及待 là một thành ngữ tiếng Trung, mang nghĩa nóng lòng, không thể chờ đợi thêm được nữa, thường dùng để diễn tả tâm trạng háo hức, mong muốn làm ngay một việc gì đó mà không thể trì hoãn.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ vựng: 迫不及待

Phiên âm: pò bù jí dài

Nghĩa đen: gấp đến mức không kịp chờ đợi

Nghĩa bóng: không thể chờ thêm, háo hức làm gì đó ngay lập tức

Loại từ: Thành ngữ (dùng như trạng từ hoặc cụm miêu tả trạng thái)

Cách dùng phổ biến:

迫不及待地 + Động từ

迫不及待地想 / 要 + Động từ

  1. Mẫu câu ví dụ:
    他迫不及待地打开了礼物。
    Tā pò bù jí dài de dǎkāi le lǐwù.
    Anh ấy nóng lòng mở quà ngay lập tức.

我迫不及待地想见你一面。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng jiàn nǐ yí miàn.
Tôi nóng lòng muốn gặp bạn một lần.

她一听完就迫不及待地打电话给我。
Tā yì tīng wán jiù pò bù jí dài de dǎ diànhuà gěi wǒ.
Cô ấy vừa nghe xong đã lập tức gọi điện cho tôi ngay.

我们迫不及待地开始了新项目。
Wǒmen pò bù jí dài de kāishǐ le xīn xiàngmù.
Chúng tôi bắt đầu dự án mới mà không thể chờ đợi được nữa.

孩子们迫不及待地冲进游乐场。
Háizimen pò bù jí dài de chōng jìn yóulèchǎng.
Bọn trẻ chạy ào vào khu vui chơi trong sự háo hức.

他迫不及待地阅读那本新书。
Tā pò bù jí dài de yuèdú nà běn xīn shū.
Anh ấy nóng lòng đọc quyển sách mới đó.

她迫不及待地想告诉大家这个好消息。
Tā pò bù jí dài de xiǎng gàosu dàjiā zhège hǎo xiāoxi.
Cô ấy nóng lòng muốn nói với mọi người tin tốt này.

听到飞机降落的消息,我迫不及待地赶去机场接他。
Tīngdào fēijī jiàngluò de xiāoxi, wǒ pò bù jí dài de gǎn qù jīchǎng jiē tā.
Nghe tin máy bay hạ cánh, tôi vội vàng đến sân bay đón anh ấy.

她迫不及待地打开了录取通知书。
Tā pò bù jí dài de dǎkāi le lùqǔ tōngzhīshū.
Cô ấy háo hức mở thư báo trúng tuyển.

我迫不及待地想开始新的生活。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng kāishǐ xīn de shēnghuó.
Tôi không thể chờ đợi thêm để bắt đầu cuộc sống mới.

Từ “迫不及待” trong tiếng Trung có nghĩa là khẩn cấp, gấp rút, vội vã, hoặc không thể chờ đợi được. Đây là một thành ngữ thường được sử dụng để diễn tả trạng thái không thể kiên nhẫn hoặc không thể chờ đợi thêm nữa.

Loại từ
“迫不及待” là một thành ngữ (idiom) và thường được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ trong câu.

Giải thích chi tiết
Phiên âm: [pò bù jí dài]

Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái rất gấp gáp, không thể chờ đợi thêm nữa vì một lý do nào đó.

Cách sử dụng: Thường được dùng trong các tình huống khi ai đó rất háo hức hoặc cần làm điều gì đó ngay lập tức.

Mẫu câu ví dụ
他迫不及待地想告诉大家这个好消息。 Tā pò bù jí dài de xiǎng gào sù dà jiā zhè ge hǎo xiāo xi. Anh ấy không thể chờ đợi để nói với mọi người tin tốt này.

孩子们迫不及待地打开礼物。 Hái zi men pò bù jí dài de dǎ kāi lǐ wù. Những đứa trẻ háo hức mở quà.

我迫不及待地想见到你。 Wǒ pò bù jí dài de xiǎng jiàn dào nǐ. Tôi rất mong muốn gặp bạn ngay lập tức.

她迫不及待地开始了新的工作。 Tā pò bù jí dài de kāi shǐ le xīn de gōng zuò. Cô ấy không thể chờ đợi để bắt đầu công việc mới.

他们迫不及待地离开了会场。 Tā men pò bù jí dài de lí kāi le huì chǎng. Họ vội vã rời khỏi hội trường.

  1. “迫不及待” là gì?
    “迫不及待” (pòbùjídài) là một thành ngữ tiếng Trung, có nghĩa là “nóng lòng không thể chờ đợi thêm”, “háo hức đến mức không thể kiềm chế”. Từ này diễn tả trạng thái mong muốn điều gì đó xảy ra ngay lập tức, không thể trì hoãn thêm.

Nguồn gốc:
“迫” (pò): Ép buộc, thúc ép.
” (bù): Không.
“及” (jí): Kịp, đến kịp.
“待” (dài): Chờ đợi.
Nghĩa đen: “Bị thúc ép đến mức không thể chờ đợi thêm”. Nghĩa bóng là sự nóng lòng, háo hức tột độ.
Ý nghĩa chính:
Thể hiện sự mong mỏi mãnh liệt muốn làm gì đó hoặc muốn điều gì đó xảy ra ngay.
Thường mang sắc thái tích cực (háo hức, phấn khích), nhưng đôi khi cũng có thể trung tính tùy ngữ cảnh.
Dùng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh cảm xúc.
So sánh với từ tương tự:
“着急” (zháojí): Lo lắng, sốt ruột, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
“等不及” (děngbùjí): Không thể chờ đợi, gần nghĩa nhưng ít biểu cảm hơn “迫不及待”.
“迫不及待” nhấn mạnh sự nhiệt tình và khao khát mạnh mẽ.

  1. Loại từ
    Thành ngữ (成语 – chéngyǔ): “迫不及待” là một thành ngữ 4 chữ, thuộc nhóm từ cố định trong tiếng Trung.
    Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý.
    Cách dùng: Thường làm vị ngữ (sau chủ ngữ) hoặc bổ ngữ (sau động từ) để diễn tả mức độ háo hức.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “迫不及待”:

[主语 + 迫不及待 + 地 + 动词]
Miêu tả chủ thể nóng lòng làm gì đó.
Ví dụ: 我迫不及待地想回家。 (Wǒ pòbùjídài de xiǎng huíjiā.) – Tôi nóng lòng muốn về nhà.
[主语 + 迫不及待 + 要/想 + 动词]
Thể hiện ý định hoặc mong muốn mãnh liệt.
Ví dụ: 他迫不及待要开始工作。 (Tā pòbùjídài yào kāishǐ gōngzuò.) – Anh ấy nóng lòng muốn bắt đầu công việc.
[迫不及待 + 的 + 名词]
Dùng làm định ngữ để miêu tả một sự việc gây háo hức.
Ví dụ: 这是个迫不及待的时刻。 (Zhè shì gè pòbùjídài de shíkè.) – Đây là một khoảnh khắc khiến người ta nóng lòng.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “迫不及待” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Háo hức làm gì đó
Câu: 我迫不及待地想见你。
Phiên âm: Wǒ pòbùjídài de xiǎng jiàn nǐ.
Dịch: Tôi nóng lòng không thể chờ đợi thêm để gặp bạn.
Ví dụ 2: Mong chờ sự kiện
Câu: 孩子们迫不及待要过春节。
Phiên âm: Háizimen pòbùjídài yào guò Chūnjié.
Dịch: Bọn trẻ háo hức muốn đón Tết Nguyên Đán.
Ví dụ 3: Nóng lòng thử điều mới
Câu: 他迫不及待地打开了礼物。
Phiên âm: Tā pòbùjídài de dǎkāi le lǐwù.
Dịch: Anh ấy nóng lòng mở quà ra.
Ví dụ 4: Mong kết quả
Câu: 我们迫不及待想知道考试成绩。
Phiên âm: Wǒmen pòbùjídài xiǎng zhīdào kǎoshì chéngjī.
Dịch: Chúng tôi háo hức muốn biết điểm thi.
Ví dụ 5: Hành động ngay lập tức
Câu: 她迫不及待地跑去机场接朋友。
Phiên âm: Tā pòbùjídài de pǎo qù jīchǎng jiē péngyou.
Dịch: Cô ấy vội vã chạy ra sân bay đón bạn, không thể chờ thêm.
Ví dụ 6: Trong văn học hoặc lời nói
Câu: 观众们迫不及待地鼓掌。
Phiên âm: Guānzhòngmen pòbùjídài de gǔzhǎng.
Dịch: Khán giả vỗ tay nhiệt liệt, không kìm được sự phấn khích.
Ví dụ 7: Miêu tả cảm giác chung
Câu: 大家都迫不及待迎接新的一年。
Phiên âm: Dàjiā dōu pòbùjídài yíngjiē xīn de yī nián.
Dịch: Mọi người đều háo hức chào đón năm mới.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Sắc thái cảm xúc: “迫不及待” thường biểu đạt sự phấn khích, vui vẻ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính (như nóng lòng vì lo lắng nhẹ).
    Ngữ pháp: Thường đi với “地” (de) khi nối với động từ để nhấn mạnh trạng thái (例: 迫不及待地想 – nóng lòng muốn).
    Văn hóa: Thành ngữ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người Trung Quốc muốn thể hiện sự nhiệt tình hoặc mong đợi điều gì đó quan trọng (như kỳ nghỉ, gặp gỡ).
    Tính cường điệu: “迫不及待” có phần phóng đại cảm xúc, nên phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự khao khát mạnh mẽ.
  2. 迫不及待 là gì?
    迫不及待 (pò bù jí dài)

Nghĩa: Nôn nóng, sốt ruột, không thể chờ đợi thêm được nữa, gấp gáp đến mức không thể đợi lâu.

Đây là một thành ngữ thường dùng trong cả văn nói và văn viết, diễn tả tâm trạng ai đó đang rất háo hức, nóng lòng muốn làm điều gì đó ngay lập tức.

  1. Loại từ
    Thành ngữ / Trạng thái động từ / Trạng ngữ
    => Thường đứng làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ để bổ sung ý nghĩa cho hành động chính trong câu.
  2. Cấu trúc dùng trong câu
    Chủ ngữ + 迫不及待地 + Động từ

Chủ ngữ + 迫不及待 + 要/想/去 + Động từ

Dùng để nhấn mạnh cảm xúc háo hức, nóng lòng thực hiện hành động tiếp theo.

  1. Ví dụ chi tiết
    他迫不及待地打开了礼物。
    Tā pò bù jí dài de dǎkāi le lǐwù.
    Anh ấy không chờ nổi mà mở ngay món quà ra.

我迫不及待想见到你。
Wǒ pò bù jí dài xiǎng jiàn dào nǐ.
Tôi nóng lòng muốn gặp bạn ngay lập tức.

孩子们迫不及待地跑向游乐场。
Háizimen pò bù jí dài de pǎo xiàng yóulè chǎng.
Bọn trẻ không thể chờ đợi được nữa mà chạy ngay đến khu vui chơi.

听到这个好消息,我迫不及待地告诉了家人。
Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, wǒ pò bù jí dài de gàosu le jiārén.
Nghe tin vui này, tôi lập tức nói ngay với gia đình.

他们迫不及待地开始讨论新项目。
Tāmen pò bù jí dài de kāishǐ tǎolùn xīn xiàngmù.
Họ háo hức bắt đầu thảo luận về dự án mới.

他迫不及待地打开电脑,查看比赛结果。
Tā pò bù jí dài de dǎkāi diànnǎo, chákàn bǐsài jiéguǒ.
Anh ấy không chờ nổi mà mở máy tính để xem kết quả trận đấu.

我迫不及待想尝一口这道菜。
Wǒ pò bù jí dài xiǎng cháng yì kǒu zhè dào cài.
Tôi rất nóng lòng muốn nếm thử món ăn này.

她迫不及待地分享了自己的成功经验。
Tā pò bù jí dài de fēnxiǎng le zìjǐ de chénggōng jīngyàn.
Cô ấy lập tức chia sẻ kinh nghiệm thành công của mình.

孩子们迫不及待地拆开圣诞礼物。
Háizimen pò bù jí dài de chāi kāi shèngdàn lǐwù.
Bọn trẻ nôn nóng mở quà Giáng sinh.

我迫不及待想开始学习新的语言。
Wǒ pò bù jí dài xiǎng kāishǐ xuéxí xīn de yǔyán.
Tôi rất háo hức muốn bắt đầu học ngôn ngữ mới.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    迫不及待 thường mang ý nghĩa tích cực (hào hứng, mong đợi).

Tuy nhiên, trong một số trường hợp cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ, như “nóng vội”, “thiếu kiên nhẫn”, tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ:
你不要太迫不及待,小心出错。
Nǐ bú yào tài pò bù jí dài, xiǎoxīn chūcuò.
Bạn đừng nóng vội quá, cẩn thận mắc sai lầm.

  1. 迫不及待 là gì?
    迫不及待 là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Nóng lòng, không thể chờ đợi thêm, háo hức đến mức không kịp chờ.

Diễn tả một cảm xúc gấp gáp, nôn nóng, không thể chờ đợi được nữa để làm điều gì đó.

  1. Loại từ
    Thành ngữ / Cụm động từ (成语 / 动词短语)

Có thể được dùng làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Cấu trúc và cách dùng
    迫不及待 + 地 + Động từ → Diễn tả hành động nóng lòng làm gì

Cũng có thể đứng độc lập làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ

  1. Các trường hợp sử dụng thường thấy
    Tình huống Cách hiểu
    Gặp ai đó lâu ngày Nôn nóng được gặp
    Nhận quà, kết quả Háo hức mở xem
    Bắt đầu công việc Không thể chờ để bắt đầu
    Trải nghiệm mới Hào hứng thử ngay
  2. Ví dụ câu + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    他迫不及待地打开了礼物。
    Tā pò bù jí dài de dǎkāi le lǐwù.
    Anh ấy háo hức mở quà ngay lập tức.

Ví dụ 2:
我们迫不及待地想知道比赛的结果。
Wǒmen pò bù jí dài de xiǎng zhīdào bǐsài de jiéguǒ.
Chúng tôi nóng lòng muốn biết kết quả trận đấu.

Ví dụ 3:
听说她回来了,我迫不及待地跑去找她。
Tīng shuō tā huílái le, wǒ pò bù jí dài de pǎo qù zhǎo tā.
Nghe nói cô ấy đã về, tôi nóng lòng chạy đi tìm cô ấy.

Ví dụ 4:
孩子们迫不及待地冲向游乐场。
Háizimen pò bù jí dài de chōng xiàng yóulèchǎng.
Lũ trẻ háo hức lao ngay đến khu vui chơi.

Ví dụ 5:
她迫不及待地想和大家分享这个好消息。
Tā pò bù jí dài de xiǎng hé dàjiā fēnxiǎng zhège hǎo xiāoxi.
Cô ấy nóng lòng muốn chia sẻ tin tốt này với mọi người.

Ví dụ 6:
我迫不及待地开始阅读这本小说。
Wǒ pò bù jí dài de kāishǐ yuèdú zhè běn xiǎoshuō.
Tôi không thể chờ đợi để bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết này.

Ví dụ 7:
大家都迫不及待地期待着假期的到来。
Dàjiā dōu pò bù jí dài de qīdài zhe jiàqī de dàolái.
Mọi người đều nóng lòng chờ kỳ nghỉ đến.

Ví dụ 8:
我迫不及待地想尝一口你做的菜。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng cháng yī kǒu nǐ zuò de cài.
Tôi nóng lòng muốn nếm thử món ăn bạn nấu.

Ví dụ 9:
听完介绍,他迫不及待地报名参加了。
Tīng wán jièshào, tā pò bù jí dài de bàomíng cānjiā le.
Sau khi nghe giới thiệu xong, anh ấy lập tức đăng ký tham gia.

Ví dụ 10:
你这么迫不及待,是不是有什么惊喜?
Nǐ zhème pò bù jí dài, shì bù shì yǒu shénme jīngxǐ?
Bạn nôn nóng như vậy, có phải có điều gì bất ngờ không?

迫不及待 (pò bù jí dài) là một thành ngữ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để diễn tả tâm trạng nôn nóng, không thể chờ đợi thêm được nữa, thường đi kèm với cảm xúc hào hứng, mong mỏi hoặc cấp thiết.

  1. 迫不及待 là gì?
    迫 (pò): ép buộc

不及 (bù jí): không kịp

待 (dài): chờ đợi
→ 迫不及待 nghĩa là vội vàng đến mức không thể chờ đợi, mang sắc thái nôn nóng, háo hức, gấp gáp.

  1. Loại từ
    Là một thành ngữ → dùng như trạng ngữ, động ngữ hoặc câu miêu tả tâm trạng.

Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

  1. Cách dùng phổ biến
    Chủ ngữ + 迫不及待地 + động từ

迫不及待地 + làm gì đó

我迫不及待想 + động từ…

  1. Mẫu câu và ví dụ
    Ví dụ 1
    我迫不及待地打开了礼物。
    Wǒ pòbùjídài de dǎkāi le lǐwù.
    Tôi không thể chờ nổi mà mở quà ngay.

Ví dụ 2
听到好消息后,他迫不及待地告诉了大家。
Tīng dào hǎo xiāoxi hòu, tā pòbùjídài de gàosu le dàjiā.
Nghe tin tốt xong, anh ấy lập tức báo cho mọi người vì quá nôn nóng.

Ví dụ 3
我迫不及待地想见到你。
Wǒ pòbùjídài de xiǎng jiàn dào nǐ.
Tôi nóng lòng muốn gặp bạn lắm rồi.

Ví dụ 4
孩子们迫不及待地冲向游乐场。
Háizimen pòbùjídài de chōng xiàng yóulèchǎng.
Bọn trẻ không chờ nổi mà lao ngay đến khu vui chơi.

Ví dụ 5
新书一到,他就迫不及待地开始阅读。
Xīnshū yí dào, tā jiù pòbùjídài de kāishǐ yuèdú.
Vừa có sách mới, anh ấy đã không thể đợi được mà bắt đầu đọc luôn.

Ví dụ 6
我迫不及待要告诉你这个好消息!
Wǒ pòbùjídài yào gàosu nǐ zhège hǎo xiāoxi!
Tôi không thể chờ được để kể cho bạn tin tốt này!

Ví dụ 7
他迫不及待地跳上了车。
Tā pòbùjídài de tiàoshàng le chē.
Anh ấy vội vàng nhảy lên xe, không chờ nổi.

Ví dụ 8
大家迫不及待地开始讨论这个话题。
Dàjiā pòbùjídài de kāishǐ tǎolùn zhège huàtí.
Mọi người háo hức bắt đầu bàn luận về chủ đề này ngay lập tức.

  1. Lưu ý khi dùng
    Mang ngữ khí mạnh, thường thể hiện cảm xúc hào hứng, tích cực.

Không nên dùng trong các ngữ cảnh quá trang trọng hoặc tiêu cực (ví dụ: liên quan đến tang lễ, bi kịch…).

  1. 【迫不及待】là gì?
    迫不及待 (pò bù jí dài) nghĩa là không thể chờ đợi được, nóng lòng, nôn nóng, không thể kiềm chế được sự háo hức để làm một việc gì đó.
  2. Giải thích chi tiết:
    迫: ép buộc, thúc ép

不及: không kịp

待: đợi

→ Cả cụm: nóng lòng không chờ nổi, gấp gáp đến mức không kịp chờ đợi.

Dùng để mô tả tâm trạng háo hức, nôn nóng, thường đi kèm với động từ hành động phía sau.

  1. Loại từ:
    Thành ngữ / Trạng ngữ chỉ thái độ – thường được dùng như trạng ngữ trong câu để thể hiện thái độ vội vàng, nôn nóng khi làm gì đó.
  2. Mẫu câu phổ biến:
    我迫不及待地打开礼物。
    Tôi nóng lòng mở quà ra ngay.

他迫不及待地想告诉大家这个好消息。
Anh ấy không thể chờ được mà muốn nói tin tốt này cho mọi người biết.

孩子们迫不及待地冲进了游乐场。
Bọn trẻ nôn nóng lao vào khu vui chơi.

  1. Ví dụ kèm phiên âm & tiếng Việt:
    我迫不及待地想见你。
    Wǒ pò bù jí dài de xiǎng jiàn nǐ.
    Tôi nóng lòng muốn gặp bạn.

她迫不及待地打开信封看内容。
Tā pò bù jí dài de dǎkāi xìnfēng kàn nèiróng.
Cô ấy vội vàng mở phong bì ra xem nội dung.

听说电影上映了,我迫不及待想去看。
Tīng shuō diànyǐng shàngyìng le, wǒ pò bù jí dài xiǎng qù kàn.
Nghe nói phim đã ra rạp, tôi không thể chờ được để đi xem.

孩子们迫不及待地跑向圣诞树。
Háizimen pò bù jí dài de pǎo xiàng shèngdàn shù.
Bọn trẻ háo hức chạy về phía cây thông Noel.

我迫不及待地想尝一口这个菜。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng cháng yì kǒu zhège cài.
Tôi nóng lòng muốn nếm thử món này.

他一听到消息就迫不及待地冲出去。
Tā yì tīng dào xiāoxi jiù pò bù jí dài de chōng chūqù.
Vừa nghe tin xong, anh ta lập tức lao ra ngoài.

我迫不及待地想开始这项新工作。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng kāishǐ zhè xiàng xīn gōngzuò.
Tôi nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới này.

她迫不及待地打开手机查看通知。
Tā pò bù jí dài de dǎkāi shǒujī chákàn tōngzhī.
Cô ấy vội vàng mở điện thoại ra kiểm tra thông báo.

学生们迫不及待地想放暑假。
Xuéshēngmen pò bù jí dài de xiǎng fàng shǔjià.
Học sinh háo hức mong được nghỉ hè.

他迫不及待地打电话告诉我这个消息。
Tā pò bù jí dài de dǎ diànhuà gàosù wǒ zhège xiāoxi.
Anh ấy lập tức gọi điện cho tôi để báo tin này.

  1. Giải thích chi tiết
    迫不及待 nghĩa đen là: “gấp đến mức không kịp chờ đợi”, chỉ tâm trạng nôn nóng, háo hức, muốn làm ngay một việc gì đó, không thể chờ được nữa.

=> Có thể hiểu là: không thể chờ đợi, mong mỏi, nôn nóng làm việc gì đó ngay lập tức.

  1. Loại từ
    Thành ngữ (成语) – Cấu trúc cố định gồm 4 chữ.
    Đóng vai trò như trạng ngữ hoặc tính từ, thường đứng trước động từ để chỉ trạng thái hành động.
  2. Cấu trúc & mẫu câu
    迫不及待 + 地 + động từ
    Ví dụ:

他迫不及待地打开了礼物。
Anh ấy nôn nóng mở quà ngay.

对……迫不及待
Ví dụ:

我对这次旅行感到迫不及待。
Tôi rất háo hức về chuyến du lịch này.

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    他迫不及待地想见到她。
    Tā pò bù jí dài de xiǎng jiàn dào tā.
    Anh ấy nóng lòng muốn gặp cô ấy.

Ví dụ 2
孩子们迫不及待地冲出教室。
Háizimen pò bù jí dài de chōng chū jiàoshì.
Bọn trẻ háo hức chạy vọt ra khỏi lớp học.

Ví dụ 3
我迫不及待想告诉你这个好消息!
Wǒ pò bù jí dài xiǎng gàosù nǐ zhè gè hǎo xiāoxi!
Tôi không thể chờ để nói với bạn tin tốt này!

Ví dụ 4
他迫不及待地打开信封,看看里面写了什么。
Tā pò bù jí dài de dǎkāi xìnfēng, kàn kàn lǐmiàn xiě le shénme.
Anh ấy vội vàng mở phong bì ra xem bên trong viết gì.

Ví dụ 5
我们迫不及待地开始了新项目。
Wǒmen pò bù jí dài de kāishǐ le xīn xiàngmù.
Chúng tôi háo hức bắt đầu dự án mới.

Ví dụ 6
她对新工作的开始感到迫不及待。
Tā duì xīn gōngzuò de kāishǐ gǎndào pò bù jí dài.
Cô ấy rất nóng lòng bắt đầu công việc mới.

Ví dụ 7
听到音乐开始,他迫不及待地跳起舞来。
Tīngdào yīnyuè kāishǐ, tā pò bù jí dài de tiào qǐ wǔ lái.
Nghe nhạc vang lên, anh ấy liền nhảy múa ngay.

Ví dụ 8
我迫不及待想试试这家新餐厅。
Wǒ pò bù jí dài xiǎng shì shì zhè jiā xīn cāntīng.
Tôi rất muốn thử nhà hàng mới này ngay lập tức.

  1. Các tình huống dùng “迫不及待”
    Tình huống Ví dụ
    Nhận quà 他迫不及待地拆开了礼物。
    Tā pò bù jí dài de chāikāi le lǐwù.
    Anh ấy nóng lòng mở quà ra.
    Khởi động dự án 老板迫不及待地想推进这个计划。
    Lǎobǎn pò bù jí dài de xiǎng tuījìn zhège jìhuà.
    Sếp rất nóng lòng muốn triển khai kế hoạch này.
    Gặp lại người yêu 她迫不及待地跑向男朋友。
    Tā pò bù jí dài de pǎo xiàng nán péngyǒu.
    Cô ấy vội vàng chạy về phía bạn trai.

迫不及待 (pò bù jí dài) là một thành ngữ trong tiếng Trung, mang nghĩa là nóng lòng, không thể chờ đợi thêm, sốt ruột, háo hức không kiềm chế được.

  1. Từ loại:
    Thành ngữ / Trạng thái động từ (成语 / 动态词)
  2. Giải thích chi tiết:
    迫不及待 gồm các thành phần:

迫 (pò): ép buộc, gấp gáp

(bù): không

及 (jí): kịp, đến

待 (dài): đợi, chờ

→ Ý nghĩa toàn cụm: gấp đến mức không thể chờ đợi.

Cụm này thường dùng để miêu tả trạng thái rất nôn nóng làm một việc gì đó ngay lập tức, thường mang sắc thái tích cực như mong chờ, háo hức.

  1. Cấu trúc sử dụng:
    Cấu trúc Nghĩa
    主语 + 迫不及待地 + động từ Ai đó nóng lòng làm việc gì
    迫不及待地 + hành động Háo hức thực hiện hành động
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    他迫不及待地打开了礼物。
    Tā pò bù jí dài de dǎkāile lǐwù.
    → Anh ấy nóng lòng mở món quà.

孩子们迫不及待地跑向游乐场。
Háizimen pò bù jí dài de pǎo xiàng yóulèchǎng.
→ Bọn trẻ háo hức chạy về phía khu vui chơi.

我迫不及待地想见你。
Wǒ pò bù jí dài de xiǎng jiàn nǐ.
→ Anh/em nóng lòng muốn gặp em/anh.

他刚下飞机就迫不及待地给我打电话。
Tā gāng xià fēijī jiù pò bù jí dài de gěi wǒ dǎ diànhuà.
→ Anh ấy vừa xuống máy bay đã vội gọi điện cho tôi.

听说你要来,我迫不及待地等着你。
Tīng shuō nǐ yào lái, wǒ pò bù jí dài de děngzhe nǐ.
→ Nghe nói bạn sẽ đến, tôi háo hức đợi bạn lắm rồi.

她迫不及待地告诉了大家这个好消息。
Tā pò bù jí dài de gàosùle dàjiā zhège hǎo xiāoxī.
→ Cô ấy không kìm được mà lập tức nói với mọi người tin tốt.

我们迫不及待地想看看新产品。
Wǒmen pò bù jí dài de xiǎng kàn kàn xīn chǎnpǐn.
→ Chúng tôi nóng lòng muốn xem sản phẩm mới.

他一听完消息就迫不及待地发了朋友圈。
Tā yī tīng wán xiāoxī jiù pò bù jí dài de fāle péngyǒuquān.
→ Anh ấy vừa nghe xong tin liền lập tức đăng lên mạng xã hội.

她迫不及待地穿上了新衣服。
Tā pò bù jí dài de chuān shàngle xīn yīfu.
→ Cô ấy háo hức mặc ngay bộ đồ mới.

观众迫不及待地想知道比赛结果。
Guānzhòng pò bù jí dài de xiǎng zhīdào bǐsài jiéguǒ.
→ Khán giả nóng lòng muốn biết kết quả trận đấu.