Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 圆满 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

圆满 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

圆满 (yuánmǎn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, tốt đẹp, dùng để diễn tả sự việc được hoàn thành một cách tốt đẹp, không có thiếu sót, đạt được kết quả như mong muốn.

0
205
5/5 - (1 bình chọn)
  1. 圆满 là gì?
    圆满 (yuánmǎn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, tốt đẹp, dùng để diễn tả sự việc được hoàn thành một cách tốt đẹp, không có thiếu sót, đạt được kết quả như mong muốn.
  2. Loại từ
    Tính từ: miêu tả trạng thái hoàn hảo, trọn vẹn, đầy đủ.

Đôi khi cũng được dùng làm trạng ngữ trong các cấu trúc động từ (ví dụ: 圆满完成 – hoàn thành trọn vẹn).

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Mang sắc thái tích cực và trang trọng.

Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng, các buổi lễ, sự kiện, kế hoạch, mục tiêu hay quá trình được hoàn thành tốt đẹp.

Có thể đi kèm với các động từ như 完成 (hoàn thành), 结束 (kết thúc), tạo thành cụm từ cố định như:

圆满结束: kết thúc viên mãn

圆满完成: hoàn thành trọn vẹn

  1. Mẫu câu ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    会议已经圆满结束。

Huìyì yǐjīng yuánmǎn jiéshù.

Cuộc họp đã kết thúc một cách viên mãn.

Ví dụ 2:
他圆满地完成了任务。

Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù.

Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

Ví dụ 3:
我们希望这次合作能圆满成功。

Wǒmen xīwàng zhè cì hézuò néng yuánmǎn chénggōng.

Chúng tôi hy vọng lần hợp tác này có thể thành công viên mãn.

Ví dụ 4:
她的婚礼办得很圆满。

Tā de hūnlǐ bàn de hěn yuánmǎn.

Đám cưới của cô ấy tổ chức rất trọn vẹn và tốt đẹp.

Ví dụ 5:
感谢大家的努力,项目终于圆满完成。

Gǎnxiè dàjiā de nǔlì, xiàngmù zhōngyú yuánmǎn wánchéng.

Cảm ơn sự nỗ lực của mọi người, dự án cuối cùng đã hoàn thành viên mãn.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 圆满
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    圆满完成任务 yuánmǎn wánchéng rènwù Hoàn thành nhiệm vụ trọn vẹn
    圆满结束 yuánmǎn jiéshù Kết thúc viên mãn
    圆满成功 yuánmǎn chénggōng Thành công trọn vẹn
    圆满解决问题 yuánmǎn jiějué wèntí Giải quyết vấn đề một cách trọn vẹn
    婚姻圆满 hūnyīn yuánmǎn Hôn nhân viên mãn
  2. 圆满 là gì?
    圆满 (yuánmǎn) có nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, đầy đủ, hoàn hảo, tốt đẹp một cách trọn vẹn.

Chỉ sự việc hoặc quá trình nào đó đã hoàn thành một cách đầy đủ, không còn thiếu sót gì, kết quả rất tốt đẹp.

Thường dùng để mô tả sự kết thúc của sự kiện, dự án, công việc, hay trạng thái mà mọi thứ đều như ý, không có khuyết điểm.

  1. Loại từ
    Tính từ

Cũng có thể dùng làm trạng ngữ, thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ.

  1. Cấu trúc / Mẫu câu thường gặp
    圆满 + danh từ: biểu đạt sự trọn vẹn của cái gì đó.
    Ví dụ: 圆满成功 (thành công viên mãn), 圆满结束 (kết thúc viên mãn)

动词 + 得 + 很圆满: làm việc gì đó một cách trọn vẹn
Ví dụ: 会议开得很圆满。 (Cuộc họp được tổ chức rất viên mãn.)

圆满完成 + công việc: hoàn thành trọn vẹn việc gì đó
Ví dụ: 他圆满完成了任务。 (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.)

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    会议圆满结束。
    Huìyì yuánmǎn jiéshù.
    Cuộc họp đã kết thúc một cách viên mãn.

他圆满完成了所有的工作。
Tā yuánmǎn wánchéng le suǒyǒu de gōngzuò.
Anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc một cách trọn vẹn.

我们希望项目能够圆满成功。
Wǒmen xīwàng xiàngmù nénggòu yuánmǎn chénggōng.
Chúng tôi hy vọng dự án có thể thành công viên mãn.

这次活动举办得非常圆满。
Zhè cì huódòng jǔbàn de fēicháng yuánmǎn.
Hoạt động lần này được tổ chức rất viên mãn.

他对圆满的生活充满期待。
Tā duì yuánmǎn de shēnghuó chōngmǎn qídài.
Anh ấy rất mong đợi một cuộc sống viên mãn.

经过大家的努力,问题得到了圆满解决。
Jīngguò dàjiā de nǔlì, wèntí dédàole yuánmǎn jiějué.
Nhờ sự cố gắng của mọi người, vấn đề đã được giải quyết trọn vẹn.

祝你们新婚圆满幸福!
Zhù nǐmen xīnhūn yuánmǎn xìngfú!
Chúc hai bạn tân hôn viên mãn và hạnh phúc!

双方达成了圆满的协议。
Shuāngfāng dáchéng le yuánmǎn de xiéyì.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận viên mãn.

这本书给了我一个圆满的结局。
Zhè běn shū gěi le wǒ yí gè yuánmǎn de jiéjú.
Cuốn sách này đã mang đến cho tôi một cái kết viên mãn.

圆满的结果让大家都很高兴。
Yuánmǎn de jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Kết quả viên mãn làm mọi người đều rất vui.

  1. Tóm lại
    Ý nghĩa chính: Viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo.

Loại từ: Tính từ (cũng có thể làm trạng ngữ).

Cách dùng: Dùng để miêu tả kết quả hoàn hảo, không có thiếu sót.

Hay gặp trong: Nói về kết quả sự kiện, cuộc sống, công việc, quan hệ hợp tác, v.v.

  1. “圆满” là gì?
    圆满 (yuánmǎn) là một tính từ mang nghĩa:

Trọn vẹn, hoàn mỹ, toàn vẹn, viên mãn

Diễn tả sự hoàn thành một cách tốt đẹp, không có thiếu sót hay nuối tiếc.

Có thể dùng để nói về kết quả, quá trình, ước nguyện, cuộc sống, kết thúc, v.v.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Một số ý nghĩa cụ thể
    Tình huống Nghĩa của “圆满”
    Công việc, nhiệm vụ Hoàn thành tốt đẹp, suôn sẻ
    Ước nguyện, mong muốn Được trọn vẹn, viên mãn
    Kết thúc sự kiện Kết thúc thành công, mỹ mãn
    Cuộc sống, hôn nhân Viên mãn, trọn vẹn
  3. Cách dùng thường gặp
    圆满完成 (yuánmǎn wánchéng): hoàn thành viên mãn

圆满的结局 (yuánmǎn de jiéjú): cái kết trọn vẹn

生活圆满 (shēnghuó yuánmǎn): cuộc sống viên mãn

婚姻圆满 (hūnyīn yuánmǎn): hôn nhân viên mãn

祝你圆满成功 (zhù nǐ yuánmǎn chénggōng): chúc bạn thành công mỹ mãn

  1. Ví dụ + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这次任务已经圆满完成。
    Zhè cì rènwù yǐjīng yuánmǎn wánchéng.
    Nhiệm vụ lần này đã được hoàn thành một cách viên mãn.

Ví dụ 2:
婚礼进行得非常圆满。
Hūnlǐ jìnxíng de fēicháng yuánmǎn.
Lễ cưới diễn ra rất trọn vẹn.

Ví dụ 3:
愿你们有一个圆满的结局。
Yuàn nǐmen yǒu yī gè yuánmǎn de jiéjú.
Chúc hai người có một cái kết viên mãn.

Ví dụ 4:
这次谈判并没有取得圆满结果。
Zhè cì tánpàn bìng méiyǒu qǔdé yuánmǎn jiéguǒ.
Cuộc đàm phán lần này không đạt được kết quả trọn vẹn.

Ví dụ 5:
他的愿望终于圆满实现了。
Tā de yuànwàng zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Ước nguyện của anh ấy cuối cùng đã được thực hiện một cách viên mãn.

Ví dụ 6:
圆满的家庭是很多人一生的追求。
Yuánmǎn de jiātíng shì hěn duō rén yīshēng de zhuīqiú.
Gia đình viên mãn là điều nhiều người theo đuổi cả đời.

Ví dụ 7:
我对这次结果非常圆满感到满意。
Wǒ duì zhè cì jiéguǒ fēicháng yuánmǎn gǎndào mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với kết quả viên mãn lần này.

Ví dụ 8:
他们的合作圆满结束了。
Tāmen de hézuò yuánmǎn jiéshù le.
Sự hợp tác của họ đã kết thúc một cách trọn vẹn.

Ví dụ 9:
经过努力,我们终于达成了一个圆满的协议。
Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú dáchéng le yīgè yuánmǎn de xiéyì.
Sau nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận viên mãn.

Ví dụ 10:
他用一生去追求一个圆满的结局。
Tā yòng yīshēng qù zhuīqiú yī gè yuánmǎn de jiéjú.
Anh ấy đã dùng cả đời để theo đuổi một cái kết trọn vẹn.

  1. 圆满 là gì?
    圆满 (yuánmǎn) nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo – thường dùng để mô tả một kết quả tốt đẹp, không thiếu sót, hoặc một quá trình kết thúc mỹ mãn, đáng hài lòng.

Được dùng để đánh giá, miêu tả kết quả, thể hiện sự mong muốn có kết thúc tốt đẹp.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词) – mang ý nghĩa khen ngợi, tích cực.

Đôi khi dùng như trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Cách dùng thông dụng
    Mẫu câu phổ biến:
    圆满地 + 动词 – làm điều gì đó một cách trọn vẹn
    Ví dụ: 圆满地完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn)

(事件) + 很圆满 / 圆满结束
Ví dụ: 婚礼很圆满 (đám cưới rất trọn vẹn)

  1. Ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    会议圆满结束了。
    Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
    Cuộc họp đã kết thúc một cách viên mãn.

Ví dụ 2:
他圆满地完成了任务。
Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

Ví dụ 3:
这是一次非常圆满的合作。
Zhè shì yí cì fēicháng yuánmǎn de hézuò.
Đây là một lần hợp tác rất viên mãn.

Ví dụ 4:
他们的婚礼办得很圆满。
Tāmen de hūnlǐ bàn de hěn yuánmǎn.
Đám cưới của họ tổ chức rất trọn vẹn.

Ví dụ 5:
希望你们的旅行圆满顺利。
Xīwàng nǐmen de lǚxíng yuánmǎn shùnlì.
Hy vọng chuyến đi của các bạn được trọn vẹn và suôn sẻ.

Ví dụ 6:
谈判取得了圆满的成果。
Tánpàn qǔdé le yuánmǎn de chéngguǒ.
Cuộc đàm phán đã đạt được kết quả viên mãn.

Ví dụ 7:
祝你们圆满完成任务。
Zhù nǐmen yuánmǎn wánchéng rènwù.
Chúc các bạn hoàn thành nhiệm vụ một cách viên mãn.

Ví dụ 8:
人生不一定都圆满,但可以精彩。
Rénshēng bù yídìng dōu yuánmǎn, dàn kěyǐ jīngcǎi.
Cuộc đời không nhất thiết phải viên mãn, nhưng có thể rực rỡ.

  1. So sánh: 圆满 vs 完美
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
    圆满 Viên mãn Nhấn mạnh sự kết thúc trọn vẹn, đầy đủ 圆满完成
    完美 Hoàn mỹ Nhấn mạnh sự không có khuyết điểm 完美的人
  2. 圆满 là gì?
    圆满 có nghĩa là hoàn hảo, trọn vẹn, viên mãn, tốt đẹp, mỹ mãn. Thường dùng để chỉ một kết quả tốt đẹp, một sự việc được giải quyết êm đẹp hay một sự hoàn thành hoàn hảo.
  3. Loại từ
    Tính từ (形容词): biểu thị sự hoàn mỹ, hoàn hảo, không có khiếm khuyết.

Trạng từ (phó từ): có thể dùng để bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa “một cách viên mãn / trọn vẹn”.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    圆满结束
    → Kết thúc viên mãn / kết thúc tốt đẹp.

圆满完成任务
→ Hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.

他们过着圆满的生活。
→ Họ sống một cuộc đời viên mãn.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    会议圆满结束。
    Huìyì yuánmǎn jiéshù.
    Cuộc họp kết thúc một cách viên mãn.

Ví dụ 2
这次活动非常圆满。
Zhè cì huódòng fēicháng yuánmǎn.
Hoạt động lần này rất thành công và trọn vẹn.

Ví dụ 3
他圆满地完成了任务。
Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

Ví dụ 4
婚礼办得很圆满。
Hūnlǐ bàn de hěn yuánmǎn.
Đám cưới được tổ chức rất hoàn hảo.

Ví dụ 5
希望你们的合作圆满成功。
Xīwàng nǐmen de hézuò yuánmǎn chénggōng.
Hy vọng sự hợp tác của các bạn sẽ thành công viên mãn.

Ví dụ 6
这是一个圆满的结局。
Zhè shì yí gè yuánmǎn de jiéjú.
Đây là một cái kết viên mãn.

Ví dụ 7
她终于拥有了一个圆满的家庭。
Tā zhōngyú yǒngyǒu le yí gè yuánmǎn de jiātíng.
Cuối cùng cô ấy cũng có được một gia đình viên mãn.

Ví dụ 8
我们需要一个圆满的解决方案。
Wǒmen xūyào yí gè yuánmǎn de jiějuéfāng’àn.
Chúng tôi cần một giải pháp trọn vẹn.

Ví dụ 9
经过努力,事情得到了圆满的解决。
Jīngguò nǔlì, shìqíng dédào le yuánmǎn de jiějué.
Sau khi nỗ lực, sự việc đã được giải quyết một cách trọn vẹn.

Ví dụ 10
他的梦想终于圆满实现了。
Tā de mèngxiǎng zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng được thực hiện một cách trọn vẹn.

圆满 (yuánmǎn) là một từ tiếng Trung có ý nghĩa tích cực, thường dùng để chỉ sự trọn vẹn, hoàn mỹ, tốt đẹp và không có thiếu sót gì. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Giải thích nghĩa:
    圆满: chỉ trạng thái hoàn hảo, viên mãn, đầy đủ, kết thúc một cách tốt đẹp, không còn gì nuối tiếc hay thiếu sót.

Thường dùng để mô tả kết quả của công việc, sự kiện, mục tiêu hay mong muốn nào đó đã hoàn thành một cách tốt đẹp.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Mẫu câu thông dụng:
    圆满成功: thành công mỹ mãn

圆满完成任务: hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn

会议圆满结束: cuộc họp kết thúc một cách tốt đẹp

婚姻圆满: hôn nhân hạnh phúc viên mãn

  1. Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    任务已经圆满完成了。
    Rènwù yǐjīng yuánmǎn wánchéng le.
    Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách trọn vẹn.

Ví dụ 2:
他们的婚礼非常圆满。
Tāmen de hūnlǐ fēicháng yuánmǎn.
Đám cưới của họ rất viên mãn.

Ví dụ 3:
本次活动取得了圆满成功。
Běn cì huódòng qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
Hoạt động lần này đã đạt được thành công tốt đẹp.

Ví dụ 4:
我们希望谈判能圆满结束。
Wǒmen xīwàng tánpàn néng yuánmǎn jiéshù.
Chúng tôi hy vọng cuộc đàm phán có thể kết thúc một cách mỹ mãn.

Ví dụ 5:
这部电影有一个圆满的结局。
Zhè bù diànyǐng yǒu yí gè yuánmǎn de jiéjú.
Bộ phim này có một cái kết viên mãn.

Ví dụ 6:
经过大家的努力,项目圆满落幕。
Jīngguò dàjiā de nǔlì, xiàngmù yuánmǎn luòmù.
Nhờ sự nỗ lực của mọi người, dự án đã kết thúc một cách trọn vẹn.

Ví dụ 7:
他终于以圆满的成绩毕业了。
Tā zhōngyú yǐ yuánmǎn de chéngjì bìyè le.
Cuối cùng anh ấy đã tốt nghiệp với thành tích viên mãn.

Ví dụ 8:
愿你们生活幸福圆满。
Yuàn nǐmen shēnghuó xìngfú yuánmǎn.
Chúc các bạn cuộc sống hạnh phúc viên mãn.

  1. Giải thích chi tiết
    圆满 (yuánmǎn) có nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, tốt đẹp, không thiếu sót gì.
    Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hài lòng về kết quả của một sự việc hoặc quá trình nào đó.

Thường dùng để nói về:

Kết quả (一个圆满的结果 – một kết quả mỹ mãn)

Kết thúc của sự kiện, công việc (圆满结束 – kết thúc tốt đẹp)

Cuộc sống (生活圆满 – cuộc sống viên mãn)

Ước mơ, nguyện vọng

  1. Loại từ
    形容词 (tính từ) – dùng để miêu tả trạng thái hoàn hảo, trọn vẹn

Cũng có thể dùng như trạng từ, tùy ngữ cảnh (ví dụ: 圆满完成 – hoàn thành một cách trọn vẹn)

  1. Mẫu câu thường gặp
    圆满完成 + danh từ: hoàn thành trọn vẹn việc gì đó

圆满结束: kết thúc tốt đẹp

生活很圆满: cuộc sống viên mãn

婚姻圆满: hôn nhân hạnh phúc, viên mãn

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1
    这个项目圆满完成了。
    Zhège xiàngmù yuánmǎn wánchéng le.
    Dự án này đã hoàn thành một cách trọn vẹn.

Ví dụ 2
会议圆满结束,大家都很满意。
Huìyì yuánmǎn jiéshù, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Cuộc họp kết thúc tốt đẹp, mọi người đều hài lòng.

Ví dụ 3
她的婚姻非常圆满。
Tā de hūnyīn fēicháng yuánmǎn.
Cuộc hôn nhân của cô ấy rất viên mãn.

Ví dụ 4
我们希望比赛能圆满举行。
Wǒmen xīwàng bǐsài néng yuánmǎn jǔxíng.
Chúng tôi hy vọng trận đấu có thể diễn ra suôn sẻ và trọn vẹn.

Ví dụ 5
生活中有爱,有家,有事业,就很圆满了。
Shēnghuó zhōng yǒu ài, yǒu jiā, yǒu shìyè, jiù hěn yuánmǎn le.
Trong cuộc sống có tình yêu, có gia đình, có sự nghiệp, vậy là viên mãn rồi.

Ví dụ 6
他圆满地完成了任务,领导很满意。
Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù, lǐngdǎo hěn mǎnyì.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn, lãnh đạo rất hài lòng.

Ví dụ 7
圆满不是没有缺陷,而是内心的满足。
Yuánmǎn bù shì méiyǒu quēxiàn, ér shì nèixīn de mǎnzú.
Viên mãn không phải là không có khuyết điểm, mà là sự hài lòng trong tâm hồn.

Từ “圆满” (yuánmǎn) trong tiếng Trung thường được dùng để chỉ một việc gì đó hoàn hảo, trọn vẹn, thành công tốt đẹp.

  1. Từ loại:
    Tính từ (形容词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    圆满 nghĩa là: trọn vẹn, viên mãn, hoàn hảo, tốt đẹp, thành công mỹ mãn.

Dùng để miêu tả kết quả, quá trình, mục tiêu, nhiệm vụ… đạt được một cách tốt đẹp, không có sai sót hay tiếc nuối.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Ý nghĩa
    圆满完成 + danh từ (nhiệm vụ, mục tiêu…) Hoàn thành tốt đẹp…
    圆满的 + danh từ (结果、结局、会议…) Kết quả/tình huống/kết thúc tốt đẹp
    …圆满结束 Kết thúc một cách viên mãn
  2. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    会议圆满结束。
    Huìyì yuánmǎn jiéshù.
    → Cuộc họp kết thúc một cách viên mãn.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéngle rènwù.
→ Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.

婚礼进行得很圆满。
Hūnlǐ jìnxíng de hěn yuánmǎn.
→ Hôn lễ diễn ra rất trọn vẹn.

我希望你们的合作圆满成功。
Wǒ xīwàng nǐmen de hézuò yuánmǎn chénggōng.
→ Tôi hy vọng sự hợp tác của các bạn sẽ thành công tốt đẹp.

比赛取得了圆满的结果。
Bǐsài qǔdéle yuánmǎn de jiéguǒ.
→ Trận đấu đã đạt được kết quả mỹ mãn.

项目已经圆满完成。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn wánchéng.
→ Dự án đã hoàn thành trọn vẹn.

谈判以圆满的方式结束了。
Tánpàn yǐ yuánmǎn de fāngshì jiéshùle.
→ Cuộc đàm phán đã kết thúc một cách tốt đẹp.

她感到自己的人生很圆满。
Tā gǎndào zìjǐ de rénshēng hěn yuánmǎn.
→ Cô ấy cảm thấy cuộc đời mình rất viên mãn.

老师对学生的表现感到圆满满意。
Lǎoshī duì xuéshēng de biǎoxiàn gǎndào yuánmǎn mǎnyì.
→ Giáo viên cảm thấy rất hài lòng với phần thể hiện của học sinh.

这次旅行圆满地完成了所有行程。
Zhè cì lǚxíng yuánmǎn de wánchéngle suǒyǒu xíngchéng.
→ Chuyến đi lần này đã hoàn thành toàn bộ hành trình một cách trọn vẹn.

  1. “圆满” là gì?
    “圆满” (yuánmǎn) có nghĩa là “hoàn mỹ”, “trọn vẹn”, “viên mãn” hoặc “thành công tốt đẹp”. Từ này thường được dùng để miêu tả một sự việc, hoạt động, hoặc kết quả đạt được trạng thái tốt nhất, không có thiếu sót, và mang lại sự hài lòng.

Nguồn gốc:
“圆” (yuán): Tròn, đầy đủ, hoàn chỉnh.
“满” (mǎn): Đầy, trọn vẹn, thỏa mãn.
Khi kết hợp, “圆满” gợi lên hình ảnh một điều gì đó hoàn hảo, tròn trịa như một vòng tròn đầy đủ, không khuyết thiếu.
Ý nghĩa chính:
Miêu tả sự hoàn thành tốt đẹp của một sự kiện, công việc, hoặc kế hoạch.
Chỉ trạng thái trọn vẹn, hài hòa, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc cuộc sống.
Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thỏa mãn và thành công.
So sánh với từ tương tự:
“完美” (wánměi): Hoàn mỹ, nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối, thường dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ hoặc lý tưởng.
“成功” (chénggōng): Thành công, tập trung vào việc đạt được mục tiêu.
“圆满” nhấn mạnh sự trọn vẹn, hài hòa và thường dùng trong các sự kiện quan trọng (như hôn lễ, hội nghị).

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词 – xíngróngcí): “圆满” chủ yếu là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của một sự việc, trạng thái, hoặc kết quả.
    Danh từ (名词 – míngcí): Trong một số trường hợp hiếm, có thể đóng vai trò danh từ để chỉ trạng thái viên mãn.
    Cách dùng: Thường đứng ở vị trí định ngữ (trước danh từ) hoặc bổ ngữ (sau động từ) để miêu tả mức độ hoàn thành.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “圆满”:

[圆满 + 动词 + 了]
Chỉ việc một hành động đã được hoàn thành tốt đẹp.
Ví dụ: 会议圆满结束了。 (Huìyì yuánmǎn jiéshù le.) – Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp.
[主语 + 很/非常 + 圆满]
Nhấn mạnh trạng thái viên mãn của chủ thể.
Ví dụ: 他们的婚姻很圆满。 (Tāmen de hūnyīn hěn yuánmǎn.) – Hôn nhân của họ rất viên mãn.
[以 + 圆满 + 方式/结果 + 结束]
Miêu tả cách một sự việc kết thúc một cách trọn vẹn.
Ví dụ: 活动以圆满的结果结束了。 (Huódòng yǐ yuánmǎn de jiéguǒ jiéshù le.) – Hoạt động kết thúc với kết quả tốt đẹp.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “圆满” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kết thúc sự kiện tốt đẹp
Câu: 这次展览圆满成功了。
Phiên âm: Zhè cì zhǎnlǎn yuánmǎn chénggōng le.
Dịch: Triển lãm lần này đã thành công tốt đẹp.
Ví dụ 2: Hôn lễ viên mãn
Câu: 他们的婚礼办得很圆满。
Phiên âm: Tāmen de hūnlǐ bàn de hěn yuánmǎn.
Dịch: Đám cưới của họ được tổ chức rất viên mãn.
Ví dụ 3: Hoàn thành công việc
Câu: 我们团队圆满完成了任务。
Phiên âm: Wǒmen tuánduì yuánmǎn wánchéng le rènwù.
Dịch: Nhóm của chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.
Ví dụ 4: Cuộc sống hạnh phúc
Câu: 她过着圆满的生活。
Phiên âm: Tā guòzhe yuánmǎn de shēnghuó.
Dịch: Cô ấy sống một cuộc sống viên mãn.
Ví dụ 5: Kết quả tốt đẹp
Câu: 谈判以圆满的方式结束了。
Phiên âm: Tánpàn yǐ yuánmǎn de fāngshì jiéshù le.
Dịch: Cuộc đàm phán kết thúc một cách tốt đẹp.
Ví dụ 6: Nhấn mạnh sự hài hòa
Câu: 这次合作非常圆满。
Phiên âm: Zhè cì hézuò fēicháng yuánmǎn.
Dịch: Lần hợp tác này vô cùng viên mãn.
Ví dụ 7: Trong văn học hoặc lời chúc
Câu: 愿你们的爱情永远圆满。
Phiên âm: Yuàn nǐmen de àiqíng yǒngyuǎn yuánmǎn.
Dịch: Chúc tình yêu của các bạn mãi mãi viên mãn.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Sắc thái tích cực: “圆满” luôn mang ý nghĩa tích cực, thường dùng trong các dịp quan trọng như lễ cưới, hội nghị, hoặc khi muốn ca ngợi sự thành công.
    Ngữ cảnh trang trọng: Phù hợp trong văn viết, bài phát biểu, hoặc lời chúc mừng, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp thân mật khi nói về điều tốt đẹp.
    Kết hợp từ: Thường đi với các từ như “成功” (chénggōng – thành công), “结束” (jiéshù – kết thúc), “生活” (shēnghuó – cuộc sống) để nhấn mạnh sự hoàn hảo.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “圆满” còn liên quan đến khái niệm “tròn đầy” (如圆月 – như trăng rằm), biểu tượng của sự đoàn viên và hạnh phúc.
  2. Định nghĩa 圆满 là gì?
    圆满 có nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, chỉ trạng thái sự việc đã hoàn thành một cách đầy đủ, không khiếm khuyết, lý tưởng.

Đây là từ mang sắc thái tích cực, thường được dùng để mô tả kết quả, quá trình, công việc, cuộc sống, ước nguyện, v.v.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng thông dụng:
    圆满完成 + công việc

取得圆满成功

圆满结束 + sự kiện

……很圆满

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这次会议圆满结束了。
    Zhè cì huìyì yuánmǎn jiéshù le.
    Cuộc họp lần này đã kết thúc một cách viên mãn.

他圆满完成了这项任务。
Tā yuánmǎn wánchéng le zhè xiàng rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một cách trọn vẹn.

我们的合作取得了圆满的成果。
Wǒmen de hézuò qǔdé le yuánmǎn de chéngguǒ.
Sự hợp tác của chúng tôi đã đạt được kết quả viên mãn.

他们的婚姻很圆满。
Tāmen de hūnyīn hěn yuánmǎn.
Hôn nhân của họ rất viên mãn.

他终于圆满实现了自己的梦想。
Tā zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được giấc mơ của mình một cách trọn vẹn.

经过大家的努力,活动圆满成功。
Jīngguò dàjiā de nǔlì, huódòng yuánmǎn chénggōng.
Nhờ sự nỗ lực của mọi người, hoạt động đã thành công viên mãn.

我希望会议能够圆满结束。
Wǒ xīwàng huìyì nénggòu yuánmǎn jiéshù.
Tôi hy vọng cuộc họp có thể kết thúc một cách viên mãn.

双方达成了圆满的协议。
Shuāngfāng dáchéng le yuánmǎn de xiéyì.
Hai bên đã đạt được một thỏa thuận viên mãn.

这次谈判最终得到了圆满解决。
Zhè cì tánpàn zuìzhōng dédào le yuánmǎn jiějué.
Cuộc đàm phán lần này cuối cùng đã được giải quyết viên mãn.

他的人生非常圆满。
Tā de rénshēng fēicháng yuánmǎn.
Cuộc đời anh ấy rất trọn vẹn.

1 – 10
会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc viên mãn.

他圆满地完成了任务。
Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

婚礼办得非常圆满。
Hūnlǐ bàn de fēicháng yuánmǎn.
Đám cưới được tổ chức rất viên mãn.

我们的合作非常圆满。
Wǒmen de hézuò fēicháng yuánmǎn.
Sự hợp tác của chúng ta rất tốt đẹp.

感谢大家的努力,项目圆满完成。
Gǎnxiè dàjiā de nǔlì, xiàngmù yuánmǎn wánchéng.
Cảm ơn mọi người đã nỗ lực, dự án đã hoàn thành viên mãn.

比赛圆满落幕。
Bǐsài yuánmǎn luòmù.
Trận đấu đã khép lại một cách trọn vẹn.

她的演讲取得了圆满成功。
Tā de yǎnjiǎng qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
Bài phát biểu của cô ấy đã thành công viên mãn.

圆满解决了这个问题。
Yuánmǎn jiějué le zhège wèntí.
Đã giải quyết vấn đề này một cách viên mãn.

这次旅行非常圆满。
Zhè cì lǚxíng fēicháng yuánmǎn.
Chuyến du lịch lần này rất trọn vẹn.

他终于圆满完成了学业。
Tā zhōngyú yuánmǎn wánchéng le xuéyè.
Cuối cùng anh ấy đã hoàn thành việc học một cách trọn vẹn.

11 – 20
答辩过程圆满顺利。
Dábiàn guòchéng yuánmǎn shùnlì.
Quá trình bảo vệ luận án diễn ra thuận lợi và trọn vẹn.

她圆满地达成了目标。
Tā yuánmǎn de dáchéng le mùbiāo.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu một cách viên mãn.

希望这次活动能圆满成功。
Xīwàng zhè cì huódòng néng yuánmǎn chénggōng.
Hy vọng sự kiện lần này có thể thành công viên mãn.

父母希望孩子婚姻圆满。
Fùmǔ xīwàng háizi hūnyīn yuánmǎn.
Cha mẹ hy vọng con cái có hôn nhân viên mãn.

合同签署得很圆满。
Hétóng qiānshǔ de hěn yuánmǎn.
Việc ký hợp đồng đã diễn ra trọn vẹn.

项目验收圆满通过。
Xiàngmù yànshōu yuánmǎn tōngguò.
Dự án đã được nghiệm thu thành công viên mãn.

她圆满地完成了演出。
Tā yuánmǎn de wánchéng le yǎnchū.
Cô ấy đã hoàn thành buổi biểu diễn một cách trọn vẹn.

比赛以圆满的成绩结束。
Bǐsài yǐ yuánmǎn de chéngjì jiéshù.
Trận đấu kết thúc với kết quả viên mãn.

他的生活非常圆满幸福。
Tā de shēnghuó fēicháng yuánmǎn xìngfú.
Cuộc sống của anh ấy rất viên mãn và hạnh phúc.

工作圆满收官。
Gōngzuò yuánmǎn shōuguān.
Công việc đã khép lại một cách viên mãn.

21 – 30
老板对结果表示圆满满意。
Lǎobǎn duì jiéguǒ biǎoshì yuánmǎn mǎnyì.
Sếp bày tỏ sự hài lòng trọn vẹn với kết quả.

谈判圆满解决了双方分歧。
Tánpàn yuánmǎn jiějué le shuāngfāng fēnqí.
Cuộc đàm phán đã giải quyết bất đồng hai bên một cách viên mãn.

圆满完成了年度任务。
Yuánmǎn wánchéng le niándù rènwù.
Đã hoàn thành nhiệm vụ năm một cách trọn vẹn.

筹备工作圆满结束。
Chóubèi gōngzuò yuánmǎn jiéshù.
Công tác chuẩn bị đã kết thúc viên mãn.

她对婚姻的期待是圆满和谐。
Tā duì hūnyīn de qīdài shì yuánmǎn héxié.
Cô ấy mong đợi một cuộc hôn nhân viên mãn và hòa thuận.

项目圆满交付客户。
Xiàngmù yuánmǎn jiāofù kèhù.
Dự án đã được bàn giao cho khách hàng một cách viên mãn.

他在事业上取得了圆满成功。
Tā zài shìyè shàng qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
Anh ấy đã đạt được thành công viên mãn trong sự nghiệp.

婚姻生活过得圆满而幸福。
Hūnyīn shēnghuó guò de yuánmǎn ér xìngfú.
Cuộc sống hôn nhân trôi qua viên mãn và hạnh phúc.

各项准备工作已圆满完成。
Gè xiàng zhǔnbèi gōngzuò yǐ yuánmǎn wánchéng.
Các công việc chuẩn bị đã hoàn thành viên mãn.

她的毕业答辩非常圆满。
Tā de bìyè dábiàn fēicháng yuánmǎn.
Buổi bảo vệ tốt nghiệp của cô ấy rất viên mãn.

31 – 40
这段旅程圆满而美好。
Zhè duàn lǚchéng yuánmǎn ér měihǎo.
Chuyến hành trình này viên mãn và tươi đẹp.

活动组织得很圆满。
Huódòng zǔzhī de hěn yuánmǎn.
Hoạt động được tổ chức rất trọn vẹn.

我希望能圆满实现梦想。
Wǒ xīwàng néng yuánmǎn shíxiàn mèngxiǎng.
Tôi hy vọng có thể thực hiện ước mơ một cách viên mãn.

大家对结果都感到圆满满意。
Dàjiā duì jiéguǒ dōu gǎndào yuánmǎn mǎnyì.
Mọi người đều cảm thấy rất hài lòng với kết quả.

圆满的人生需要努力与坚持。
Yuánmǎn de rénshēng xūyào nǔlì yǔ jiānchí.
Cuộc đời viên mãn cần có sự nỗ lực và kiên trì.

本次论坛圆满闭幕。
Běncì lùntán yuánmǎn bìmù.
Diễn đàn lần này đã khép lại viên mãn.

祝你新的一年生活圆满。
Zhù nǐ xīn de yì nián shēnghuó yuánmǎn.
Chúc bạn một năm mới cuộc sống viên mãn.

项目建设圆满收尾。
Xiàngmù jiànshè yuánmǎn shōuwěi.
Việc xây dựng dự án đã kết thúc một cách viên mãn.

她为公司贡献了一个圆满的方案。
Tā wèi gōngsī gòngxiàn le yí gè yuánmǎn de fāng’àn.
Cô ấy đã đóng góp cho công ty một phương án hoàn hảo.

我们一起圆满完成了这项挑战。
Wǒmen yìqǐ yuánmǎn wánchéng le zhè xiàng tiǎozhàn.
Chúng tôi cùng nhau hoàn thành thử thách này một cách trọn vẹn.

会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc viên mãn.

项目取得了圆满成功。
Xiàngmù qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
Dự án đã đạt được thành công viên mãn.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

我们希望活动圆满举行。
Wǒmen xīwàng huódòng yuánmǎn jǔxíng.
Chúng tôi hy vọng hoạt động sẽ diễn ra viên mãn.

双方达成了圆满协议。
Shuāngfāng dáchéng le yuánmǎn xiéyì.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận viên mãn.

比赛圆满落幕。
Bǐsài yuánmǎn luòmù.
Trận đấu đã kết thúc viên mãn.

她对圆满的生活充满向往。
Tā duì yuánmǎn de shēnghuó chōngmǎn xiàngwǎng.
Cô ấy đầy khao khát về cuộc sống viên mãn.

我们终于圆满解决了这个问题。
Wǒmen zhōngyú yuánmǎn jiějué le zhège wèntí.
Chúng tôi cuối cùng đã giải quyết trọn vẹn vấn đề này.

祝你们新婚圆满幸福!
Zhù nǐmen xīnhūn yuánmǎn xìngfú!
Chúc hai bạn tân hôn viên mãn và hạnh phúc!

他的努力终于有了圆满的结果。
Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le yuánmǎn de jiéguǒ.
Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có kết quả viên mãn.

我们的合作非常圆满。
Wǒmen de hézuò fēicháng yuánmǎn.
Sự hợp tác của chúng tôi rất viên mãn.

这次旅行圆满结束了。
Zhè cì lǚxíng yuánmǎn jiéshù le.
Chuyến du lịch lần này đã kết thúc viên mãn.

他圆满地完成了演讲。
Tā yuánmǎn de wánchéng le yǎnjiǎng.
Anh ấy đã hoàn thành bài thuyết trình một cách viên mãn.

经过努力,事情有了圆满的解决方案。
Jīngguò nǔlì, shìqíng yǒu le yuánmǎn de jiějué fāng’àn.
Nhờ nỗ lực, sự việc đã có phương án giải quyết viên mãn.

这个故事有一个圆满的结局。
Zhège gùshì yǒu yí gè yuánmǎn de jiéjú.
Câu chuyện này có một cái kết viên mãn.

婚礼举行得非常圆满。
Hūnlǐ jǔxíng de fēicháng yuánmǎn.
Đám cưới được tổ chức rất viên mãn.

我们圆满完成了年度目标。
Wǒmen yuánmǎn wánchéng le niándù mùbiāo.
Chúng tôi đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu năm.

他的计划圆满成功。
Tā de jìhuà yuánmǎn chénggōng.
Kế hoạch của anh ấy thành công viên mãn.

庆典圆满结束,大家都很高兴。
Qìngdiǎn yuánmǎn jiéshù, dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Buổi lễ đã kết thúc viên mãn, mọi người đều rất vui.

工作圆满完成后,我们去庆祝了。
Gōngzuò yuánmǎn wánchéng hòu, wǒmen qù qìngzhù le.
Sau khi hoàn thành công việc viên mãn, chúng tôi đã đi ăn mừng.

她圆满地完成了学业。
Tā yuánmǎn de wánchéng le xuéyè.
Cô ấy đã hoàn thành việc học một cách viên mãn.

合同签署圆满完成。
Hétóng qiānshǔ yuánmǎn wánchéng.
Hợp đồng đã ký kết thành công viên mãn.

我们的合作圆满收官。
Wǒmen de hézuò yuánmǎn shōuguān.
Sự hợp tác của chúng tôi đã kết thúc viên mãn.

经过大家共同努力,活动圆满成功。
Jīngguò dàjiā gòngtóng nǔlì, huódòng yuánmǎn chénggōng.
Nhờ sự nỗ lực chung của mọi người, hoạt động đã thành công viên mãn.

项目圆满验收。
Xiàngmù yuánmǎn yànshōu.
Dự án đã được nghiệm thu viên mãn.

这个目标终于圆满实现了。
Zhège mùbiāo zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Mục tiêu này cuối cùng đã được thực hiện viên mãn.

我们圆满完成了这次挑战。
Wǒmen yuánmǎn wánchéng le zhè cì tiǎozhàn.
Chúng tôi đã hoàn thành trọn vẹn thử thách lần này.

婚礼现场布置得非常圆满。
Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de fēicháng yuánmǎn.
Địa điểm tổ chức đám cưới được trang trí rất viên mãn.

她对目前的生活感到圆满。
Tā duì mùqián de shēnghuó gǎndào yuánmǎn.
Cô ấy cảm thấy viên mãn với cuộc sống hiện tại.

答案让他感到圆满。
Dá’àn ràng tā gǎndào yuánmǎn.
Câu trả lời khiến anh ấy cảm thấy viên mãn.

项目团队圆满完成了所有任务。
Xiàngmù tuánduì yuánmǎn wánchéng le suǒyǒu rènwù.
Đội dự án đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ một cách viên mãn.

希望你的人生圆满幸福。
Xīwàng nǐ de rénshēng yuánmǎn xìngfú.
Chúc cuộc sống của bạn viên mãn và hạnh phúc.

他的梦想终于圆满实现了。
Tā de mèngxiǎng zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Giấc mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã được thực hiện viên mãn.

我们的努力换来了圆满的成果。
Wǒmen de nǔlì huàn lái le yuánmǎn de chéngguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi đã đổi lại thành quả viên mãn.

她对圆满的婚姻充满期待。
Tā duì yuánmǎn de hūnyīn chōngmǎn qídài.
Cô ấy đầy kỳ vọng về một cuộc hôn nhân viên mãn.

他以圆满的成绩毕业。
Tā yǐ yuánmǎn de chéngjì bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích viên mãn.

我们圆满完成了演出任务。
Wǒmen yuánmǎn wánchéng le yǎnchū rènwù.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ biểu diễn một cách viên mãn.

这次考试我取得了圆满成绩。
Zhè cì kǎoshì wǒ qǔdé le yuánmǎn chéngjì.
Kỳ thi lần này tôi đã đạt được thành tích viên mãn.

会议安排得很圆满。
Huìyì ānpái de hěn yuánmǎn.
Cuộc họp được sắp xếp rất viên mãn.

庆典的圆满举办离不开大家的努力。
Qìngdiǎn de yuánmǎn jǔbàn lí bù kāi dàjiā de nǔlì.
Sự thành công viên mãn của buổi lễ không thể thiếu sự nỗ lực của mọi người.

1–10: Dùng với hoạt động, sự kiện, công việc
会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc một cách viên mãn.

他圆满地完成了任务。
Tā yuánmǎn de wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

项目已经圆满收官。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn shōuguān.
Dự án đã kết thúc một cách viên mãn.

这次活动举办得非常圆满。
Zhè cì huódòng jǔbàn de fēicháng yuánmǎn.
Sự kiện lần này được tổ chức rất viên mãn.

我们合作得很圆满。
Wǒmen hézuò de hěn yuánmǎn.
Chúng tôi hợp tác rất trọn vẹn.

演出圆满成功,观众非常满意。
Yǎnchū yuánmǎn chénggōng, guānzhòng fēicháng mǎnyì.
Buổi biểu diễn thành công viên mãn, khán giả rất hài lòng.

她圆满完成了考试。
Tā yuánmǎn wánchéng le kǎoshì.
Cô ấy đã làm bài thi một cách viên mãn.

这项工程顺利圆满交付。
Zhè xiàng gōngchéng shùnlì yuánmǎn jiāofù.
Công trình này đã được bàn giao suôn sẻ và viên mãn.

比赛在圆满中落幕。
Bǐsài zài yuánmǎn zhōng luòmù.
Trận đấu đã khép lại trong sự viên mãn.

他们为婚礼的圆满付出了很多努力。
Tāmen wèi hūnlǐ de yuánmǎn fùchū le hěn duō nǔlì.
Họ đã nỗ lực rất nhiều để đám cưới được viên mãn.

11–20: Dùng trong cảm xúc, cuộc sống, nhân sinh
他觉得人生已经很圆满了。
Tā juéde rénshēng yǐjīng hěn yuánmǎn le.
Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình đã rất viên mãn.

虽然辛苦,但结果很圆满。
Suīrán xīnkǔ, dàn jiéguǒ hěn yuánmǎn.
Tuy vất vả, nhưng kết quả rất trọn vẹn.

圆满不是完美,而是知足。
Yuánmǎn bú shì wánměi, ér shì zhīzú.
Viên mãn không phải là hoàn hảo, mà là biết đủ.

每个人都在追求圆满的人生。
Měi gè rén dōu zài zhuīqiú yuánmǎn de rénshēng.
Mỗi người đều theo đuổi cuộc sống viên mãn.

我希望你们一生圆满幸福。
Wǒ xīwàng nǐmen yìshēng yuánmǎn xìngfú.
Tôi mong các bạn hạnh phúc viên mãn cả đời.

他觉得家庭是圆满的象征。
Tā juéde jiātíng shì yuánmǎn de xiàngzhēng.
Anh ấy cho rằng gia đình là biểu tượng của sự viên mãn.

生活不需要完美,只要圆满。
Shēnghuó bù xūyào wánměi, zhǐyào yuánmǎn.
Cuộc sống không cần hoàn hảo, chỉ cần viên mãn.

她拥有一个圆满的家庭。
Tā yǒngyǒu yí gè yuánmǎn de jiātíng.
Cô ấy có một gia đình viên mãn.

我们终于走向圆满的结局。
Wǒmen zhōngyú zǒuxiàng yuánmǎn de jiéjú.
Cuối cùng chúng tôi cũng đi đến một kết cục viên mãn.

人生最好的状态就是内心圆满。
Rénshēng zuì hǎo de zhuàngtài jiù shì nèixīn yuánmǎn.
Trạng thái tốt nhất của cuộc sống là sự viên mãn trong tâm hồn.

21–30: Dùng trong đối thoại, lời chúc, nguyện vọng
祝你们新婚圆满幸福!
Zhù nǐmen xīnhūn yuánmǎn xìngfú!
Chúc hai bạn tân hôn viên mãn và hạnh phúc!

愿你的梦想都能圆满实现。
Yuàn nǐ de mèngxiǎng dōu néng yuánmǎn shíxiàn.
Chúc mọi ước mơ của bạn đều trở thành hiện thực trọn vẹn.

希望一切都能圆满解决。
Xīwàng yīqiè dōu néng yuánmǎn jiějué.
Hy vọng mọi chuyện đều được giải quyết ổn thỏa.

你的答辩非常圆满。
Nǐ de dábiàn fēicháng yuánmǎn.
Bài bảo vệ của bạn rất trọn vẹn.

如果一切顺利,就能圆满完成。
Rúguǒ yīqiè shùnlì, jiù néng yuánmǎn wánchéng.
Nếu mọi việc thuận lợi thì sẽ hoàn thành viên mãn.

愿你考试圆满通过。
Yuàn nǐ kǎoshì yuánmǎn tōngguò.
Chúc bạn thi cử thuận lợi, kết quả viên mãn.

我们的谈判以圆满结束。
Wǒmen de tánpàn yǐ yuánmǎn jiéshù.
Cuộc đàm phán của chúng tôi đã kết thúc một cách viên mãn.

祝福你前程似锦,人生圆满。
Zhùfú nǐ qiánchéng sì jǐn, rénshēng yuánmǎn.
Chúc bạn tương lai tươi sáng, cuộc đời viên mãn.

这次考试结果圆满,大家都满意。
Zhè cì kǎoshì jiéguǒ yuánmǎn, dàjiā dōu mǎnyì.
Kết quả kỳ thi lần này viên mãn, ai cũng hài lòng.

他满脸笑容,显得非常圆满。
Tā mǎn liǎn xiàoróng, xiǎnde fēicháng yuánmǎn.
Anh ấy rạng rỡ nụ cười, trông rất mãn nguyện.

31–40: Sử dụng trong văn chương, trừu tượng, ẩn dụ
爱情最好的样子就是彼此圆满。
Àiqíng zuì hǎo de yàngzi jiù shì bǐcǐ yuánmǎn.
Tình yêu đẹp nhất là khi đôi bên đều cảm thấy viên mãn.

真理的追求永无圆满。
Zhēnlǐ de zhuīqiú yǒng wú yuánmǎn.
Việc theo đuổi chân lý không bao giờ có điểm kết thúc trọn vẹn.

世界上没有绝对的圆满。
Shìjiè shàng méiyǒu juéduì de yuánmǎn.
Trên đời không có sự viên mãn tuyệt đối.

圆满是过程的终点,也是开始。
Yuánmǎn shì guòchéng de zhōngdiǎn, yě shì kāishǐ.
Viên mãn là điểm kết thúc của quá trình, đồng thời là sự khởi đầu.

不完美中追求圆满,是人生意义。
Bù wánměi zhōng zhuīqiú yuánmǎn, shì rénshēng yìyì.
Tìm kiếm sự viên mãn trong điều không hoàn hảo là ý nghĩa cuộc sống.

圆满,不只是结果,更是心态。
Yuánmǎn, bù zhǐ shì jiéguǒ, gèng shì xīntài.
Viên mãn không chỉ là kết quả, mà còn là một trạng thái tâm lý.

那个夜晚,我们圆满地告别。
Nàgè yèwǎn, wǒmen yuánmǎn de gàobié.
Đêm hôm đó, chúng tôi đã chia tay một cách trọn vẹn.

文字的力量,在于表达圆满的情感。
Wénzì de lìliàng, zàiyú biǎodá yuánmǎn de qínggǎn.
Sức mạnh của ngôn từ nằm ở chỗ truyền tải trọn vẹn cảm xúc.

她用微笑结束了这段圆满的旅程。
Tā yòng wēixiào jiéshù le zhè duàn yuánmǎn de lǚchéng.
Cô ấy mỉm cười để khép lại hành trình viên mãn này.

有时,沉默本身就是一种圆满。
Yǒu shí, chénmò běnshēn jiù shì yì zhǒng yuánmǎn.
Đôi khi, sự im lặng chính là một dạng viên mãn.

会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc viên mãn.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

他们的婚礼非常圆满。
Tāmen de hūnlǐ fēicháng yuánmǎn.
Đám cưới của họ rất viên mãn.

希望一切顺利圆满。
Xīwàng yīqiè shùnlì yuánmǎn.
Hy vọng mọi việc đều suôn sẻ và viên mãn.

他的演讲圆满成功。
Tā de yǎnjiǎng yuánmǎn chénggōng.
Bài phát biểu của anh ấy thành công mỹ mãn.

项目已经圆满收尾。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn shōuwěi.
Dự án đã kết thúc một cách hoàn hảo.

合作达到了圆满的结果。
Hézuò dádào le yuánmǎn de jiéguǒ.
Sự hợp tác đã đạt được kết quả viên mãn.

我们为这次圆满完成感到骄傲。
Wǒmen wèi zhè cì yuánmǎn wánchéng gǎndào jiāo’ào.
Chúng tôi tự hào vì lần hoàn thành viên mãn này.

比赛圆满落幕。
Bǐsài yuánmǎn luòmù.
Trận đấu đã kết thúc thành công tốt đẹp.

愿你们一生幸福圆满。
Yuàn nǐmen yìshēng xìngfú yuánmǎn.
Chúc các bạn hạnh phúc viên mãn suốt đời.

他们终于圆满地解决了问题。
Tāmen zhōngyú yuánmǎn de jiějué le wèntí.
Cuối cùng họ cũng đã giải quyết vấn đề một cách viên mãn.

这是一场圆满的旅行。
Zhè shì yì chǎng yuánmǎn de lǚxíng.
Đây là một chuyến du lịch hoàn hảo.

他的表演很圆满。
Tā de biǎoyǎn hěn yuánmǎn.
Màn trình diễn của anh ấy rất trọn vẹn.

我们终于圆满完成了这个项目。
Wǒmen zhōngyú yuánmǎn wánchéng le zhè gè xiàngmù.
Chúng tôi cuối cùng cũng hoàn thành dự án này một cách viên mãn.

祝你考试圆满通过。
Zhù nǐ kǎoshì yuánmǎn tōngguò.
Chúc bạn thi cử thành công viên mãn.

他的人生很圆满。
Tā de rénshēng hěn yuánmǎn.
Cuộc đời của anh ấy rất viên mãn.

谈判圆满达成协议。
Tánpàn yuánmǎn dáchéng xiéyì.
Cuộc đàm phán đã thành công đạt được thỏa thuận.

圆满的生活需要努力和智慧。
Yuánmǎn de shēnghuó xūyào nǔlì hé zhìhuì.
Cuộc sống viên mãn cần có sự nỗ lực và trí tuệ.

老师对学生的表现感到圆满。
Lǎoshī duì xuéshēng de biǎoxiàn gǎndào yuánmǎn.
Giáo viên cảm thấy hài lòng viên mãn với biểu hiện của học sinh.

婚姻是否圆满取决于双方的努力。
Hūnyīn shìfǒu yuánmǎn qǔjué yú shuāngfāng de nǔlì.
Hôn nhân có viên mãn hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả hai.

她用笑容表达了圆满的心情。
Tā yòng xiàoróng biǎodá le yuánmǎn de xīnqíng.
Cô ấy dùng nụ cười để thể hiện tâm trạng viên mãn.

我们的计划终于圆满实现了。
Wǒmen de jìhuà zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Kế hoạch của chúng tôi cuối cùng đã được thực hiện một cách trọn vẹn.

这次演出非常圆满,没有失误。
Zhè cì yǎnchū fēicháng yuánmǎn, méiyǒu shīwù.
Buổi biểu diễn lần này rất hoàn hảo, không có sai sót.

他的努力换来了圆满的结果。
Tā de nǔlì huànlái le yuánmǎn de jiéguǒ.
Sự nỗ lực của anh ấy đã mang lại kết quả viên mãn.

我对这次活动感到非常圆满。
Wǒ duì zhè cì huódòng gǎndào fēicháng yuánmǎn.
Tôi cảm thấy rất hài lòng về hoạt động lần này.

所有人都满意这个圆满的结局。
Suǒyǒu rén dōu mǎnyì zhè gè yuánmǎn de jiéjú.
Tất cả mọi người đều hài lòng với cái kết viên mãn này.

客户对我们的服务非常圆满。
Kèhù duì wǒmen de fúwù fēicháng yuánmǎn.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

圆满不是偶然的,它来自坚持。
Yuánmǎn bùshì ǒurán de, tā láizì jiānchí.
Viên mãn không phải ngẫu nhiên mà có, nó đến từ sự kiên trì.

她的人生终于有了圆满的归宿。
Tā de rénshēng zhōngyú yǒu le yuánmǎn de guīsù.
Cuộc đời cô ấy cuối cùng đã có nơi chốn viên mãn.

我们将为圆满完成目标而奋斗。
Wǒmen jiāng wèi yuánmǎn wánchéng mùbiāo ér fèndòu.
Chúng tôi sẽ nỗ lực để hoàn thành mục tiêu một cách viên mãn.

他圆满地完成了父母的期望。
Tā yuánmǎn de wánchéng le fùmǔ de qīwàng.
Anh ấy đã trọn vẹn hoàn thành kỳ vọng của cha mẹ.

一切安排得非常圆满。
Yíqiè ānpái de fēicháng yuánmǎn.
Mọi việc đều được sắp xếp rất trọn vẹn.

人生要活得精彩而圆满。
Rénshēng yào huó de jīngcǎi ér yuánmǎn.
Cuộc đời nên sống thật rực rỡ và viên mãn.

最终,我们取得了圆满的成功。
Zuìzhōng, wǒmen qǔdé le yuánmǎn de chénggōng.
Cuối cùng, chúng tôi đã đạt được thành công viên mãn.

他对生活的态度非常圆满。
Tā duì shēnghuó de tàidù fēicháng yuánmǎn.
Thái độ sống của anh ấy rất tích cực và trọn vẹn.

每一次圆满,背后都有不懈努力。
Měi yí cì yuánmǎn, bèihòu dōu yǒu búxiè nǔlì.
Mỗi sự viên mãn đều có sự nỗ lực không ngừng phía sau.

我对结果感到十分圆满。
Wǒ duì jiéguǒ gǎndào shífēn yuánmǎn.
Tôi cảm thấy rất hài lòng với kết quả.

这是一次圆满的合作经验。
Zhè shì yí cì yuánmǎn de hézuò jīngyàn.
Đây là một kinh nghiệm hợp tác rất viên mãn.

感谢大家的努力,使活动圆满举行。
Gǎnxiè dàjiā de nǔlì, shǐ huódòng yuánmǎn jǔxíng.
Cảm ơn mọi người vì đã giúp hoạt động diễn ra viên mãn.

所有任务都已圆满完成。
Suǒyǒu rènwù dōu yǐ yuánmǎn wánchéng.
Tất cả nhiệm vụ đều đã hoàn thành một cách viên mãn.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

婚礼举行得非常圆满。
Hūnlǐ jǔxíng de fēicháng yuánmǎn.
Lễ cưới được tổ chức rất viên mãn.

项目最终圆满收官。
Xiàngmù zuìzhōng yuánmǎn shōuguān.
Dự án cuối cùng đã kết thúc viên mãn.

我对结果感到非常圆满。
Wǒ duì jiéguǒ gǎndào fēicháng yuánmǎn.
Tôi cảm thấy rất hài lòng với kết quả.

谈判以圆满的方式结束。
Tánpàn yǐ yuánmǎn de fāngshì jiéshù.
Cuộc đàm phán kết thúc theo cách viên mãn.

祝你生活圆满幸福。
Zhù nǐ shēnghuó yuánmǎn xìngfú.
Chúc bạn cuộc sống trọn vẹn hạnh phúc.

我希望事情能圆满解决。
Wǒ xīwàng shìqíng néng yuánmǎn jiějué.
Tôi hy vọng sự việc sẽ được giải quyết viên mãn.

双方达成了圆满协议。
Shuāngfāng dáchéng le yuánmǎn xiéyì.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận viên mãn.

他终于圆满实现了梦想。
Tā zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le mèngxiǎng.
Cuối cùng anh ấy đã hoàn thành giấc mơ trọn vẹn.

活动组织得非常圆满。
Huódòng zǔzhī de fēicháng yuánmǎn.
Hoạt động được tổ chức rất viên mãn.

计划顺利而圆满地完成了。
Jìhuà shùnlì ér yuánmǎn de wánchéng le.
Kế hoạch đã hoàn thành suôn sẻ và viên mãn.

他对目前的生活很圆满。
Tā duì mùqián de shēnghuó hěn yuánmǎn.
Anh ấy cảm thấy cuộc sống hiện tại rất trọn vẹn.

婚姻生活过得圆圆满满。
Hūnyīn shēnghuó guò de yuányuánmǎnmǎn.
Cuộc sống hôn nhân rất viên mãn.

所有问题都圆满解决了。
Suǒyǒu wèntí dōu yuánmǎn jiějué le.
Tất cả các vấn đề đều được giải quyết trọn vẹn.

这次旅行让我感到圆满。
Zhè cì lǚxíng ràng wǒ gǎndào yuánmǎn.
Chuyến du lịch này khiến tôi cảm thấy viên mãn.

他以圆满的答卷毕业了。
Tā yǐ yuánmǎn de dájuàn bìyè le.
Anh ấy đã tốt nghiệp với bài thi trọn vẹn.

听说他们结局很圆满。
Tīngshuō tāmen jiéjú hěn yuánmǎn.
Nghe nói cái kết của họ rất viên mãn.

比赛圆满落幕。
Bǐsài yuánmǎn luòmù.
Trận đấu kết thúc một cách viên mãn.

我希望能有一个圆满的结局。
Wǒ xīwàng néng yǒu yí ge yuánmǎn de jiéjú.
Tôi hy vọng sẽ có một cái kết trọn vẹn.

他的回答让大家都感到圆满。
Tā de huídá ràng dàjiā dōu gǎndào yuánmǎn.
Câu trả lời của anh ấy khiến mọi người cảm thấy viên mãn.

老师对大家的表现很圆满。
Lǎoshī duì dàjiā de biǎoxiàn hěn yuánmǎn.
Giáo viên rất hài lòng với biểu hiện của mọi người.

他终于圆满完成父母的期望。
Tā zhōngyú yuánmǎn wánchéng fùmǔ de qīwàng.
Anh ấy cuối cùng cũng đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ.

项目经过三个月终于圆满收尾。
Xiàngmù jīngguò sān gè yuè zhōngyú yuánmǎn shōuwěi.
Dự án sau ba tháng cuối cùng đã kết thúc trọn vẹn.

我很满意,一切都很圆满。
Wǒ hěn mǎnyì, yíqiè dōu hěn yuánmǎn.
Tôi rất hài lòng, mọi thứ đều rất trọn vẹn.

他是个追求圆满的人。
Tā shì ge zhuīqiú yuánmǎn de rén.
Anh ấy là người luôn theo đuổi sự trọn vẹn.

婚礼在欢笑中圆满结束。
Hūnlǐ zài huānxiào zhōng yuánmǎn jiéshù.
Lễ cưới kết thúc trong tiếng cười viên mãn.

所有参赛者都圆满完成任务。
Suǒyǒu cānsàizhě dōu yuánmǎn wánchéng rènwù.
Tất cả các thí sinh đều hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

项目的阶段性目标已圆满达成。
Xiàngmù de jiēduànxìng mùbiāo yǐ yuánmǎn dáchéng.
Các mục tiêu giai đoạn của dự án đã đạt được trọn vẹn.

父母希望孩子将来婚姻圆满。
Fùmǔ xīwàng háizi jiānglái hūnyīn yuánmǎn.
Cha mẹ mong con sau này có hôn nhân viên mãn.

她的回答让会议有了圆满结果。
Tā de huídá ràng huìyì yǒule yuánmǎn jiéguǒ.
Câu trả lời của cô ấy mang lại kết quả viên mãn cho cuộc họp.

经历了很多,他终于得到圆满生活。
Jīnglì le hěn duō, tā zhōngyú dédào yuánmǎn shēnghuó.
Trải qua nhiều điều, cuối cùng anh ấy cũng có cuộc sống viên mãn.

所有人都盼望事情有圆满结局。
Suǒyǒu rén dōu pànwàng shìqíng yǒu yuánmǎn jiéjú.
Mọi người đều mong chuyện này có kết thúc viên mãn.

这次演出取得圆满成功。
Zhè cì yǎnchū qǔdé yuánmǎn chénggōng.
Buổi biểu diễn lần này đạt được thành công viên mãn.

他以圆满的成绩进入大学。
Tā yǐ yuánmǎn de chéngjì jìnrù dàxué.
Anh ấy vào đại học với thành tích trọn vẹn.

我们为这次合作的圆满而高兴。
Wǒmen wèi zhè cì hézuò de yuánmǎn ér gāoxìng.
Chúng tôi vui mừng vì sự hợp tác viên mãn lần này.

这本小说的结局非常圆满。
Zhè běn xiǎoshuō de jiéjú fēicháng yuánmǎn.
Cái kết của tiểu thuyết này rất viên mãn.

工作圆满结束,大家都放松了。
Gōngzuò yuánmǎn jiéshù, dàjiā dōu fàngsōng le.
Công việc kết thúc viên mãn, mọi người đều thư giãn.

教授对研究结果表示圆满满意。
Jiàoshòu duì yánjiū jiéguǒ biǎoshì yuánmǎn mǎnyì.
Giáo sư hài lòng trọn vẹn với kết quả nghiên cứu.

我终于找到让我圆满的答案。
Wǒ zhōngyú zhǎodào ràng wǒ yuánmǎn de dá’àn.
Tôi cuối cùng đã tìm được câu trả lời khiến tôi hài lòng trọn vẹn.

他的演讲取得圆满反响。
Tā de yǎnjiǎng qǔdé yuánmǎn fǎnxiǎng.
Bài phát biểu của anh ấy nhận được phản hồi viên mãn.

会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc một cách trọn vẹn.

这次任务完成得很圆满。
Zhè cì rènwù wánchéng de hěn yuánmǎn.
Nhiệm vụ lần này được hoàn thành rất tốt đẹp.

他们有一个圆满的家庭。
Tāmen yǒu yí gè yuánmǎn de jiātíng.
Họ có một gia đình hạnh phúc viên mãn.

婚礼举办得非常圆满。
Hūnlǐ jǔbàn de fēicháng yuánmǎn.
Đám cưới được tổ chức rất trọn vẹn.

愿你们的人生圆满幸福。
Yuàn nǐmen de rénshēng yuánmǎn xìngfú.
Chúc cuộc sống của các bạn hạnh phúc viên mãn.

项目终于圆满完成了。
Xiàngmù zhōngyú yuánmǎn wánchéng le.
Cuối cùng dự án đã hoàn thành một cách trọn vẹn.

他以圆满的成绩毕业。
Tā yǐ yuánmǎn de chéngjì bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích viên mãn.

我希望谈判能圆满收场。
Wǒ xīwàng tánpàn néng yuánmǎn shōuchǎng.
Tôi hy vọng cuộc đàm phán có thể kết thúc tốt đẹp.

本次演出圆满落幕。
Běn cì yǎnchū yuánmǎn luòmù.
Buổi biểu diễn lần này đã khép lại một cách trọn vẹn.

答辩会进行了圆满。
Dábiànhuì jìnxíng le yuánmǎn.
Buổi bảo vệ luận văn diễn ra một cách trọn vẹn.

结果令大家都很圆满。
Jiéguǒ lìng dàjiā dōu hěn yuánmǎn.
Kết quả khiến mọi người đều hài lòng.

工作取得了圆满成功。
Gōngzuò qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
Công việc đã gặt hái thành công viên mãn.

会议在圆满中闭幕。
Huìyì zài yuánmǎn zhōng bìmù.
Cuộc họp đã kết thúc trong sự viên mãn.

这是一次圆满的旅行。
Zhè shì yī cì yuánmǎn de lǚxíng.
Đây là một chuyến đi trọn vẹn.

他希望事情能有圆满的结局。
Tā xīwàng shìqíng néng yǒu yuánmǎn de jiéjú.
Anh ấy hy vọng sự việc có cái kết viên mãn.

祝你新的一年圆满顺利!
Zhù nǐ xīn de yī nián yuánmǎn shùnlì!
Chúc bạn một năm mới trọn vẹn và suôn sẻ!

合同谈判圆满达成。
Hétóng tánpàn yuánmǎn dáchéng.
Cuộc đàm phán hợp đồng đã đạt được kết quả tốt đẹp.

比赛以圆满结束。
Bǐsài yǐ yuánmǎn jiéshù.
Trận đấu đã kết thúc viên mãn.

他们的合作非常圆满。
Tāmen de hézuò fēicháng yuánmǎn.
Sự hợp tác của họ rất trọn vẹn.

你的努力带来了圆满的成果。
Nǐ de nǔlì dàilái le yuánmǎn de chéngguǒ.
Nỗ lực của bạn đã mang lại thành quả viên mãn.

我们顺利且圆满地完成了比赛。
Wǒmen shùnlì qiě yuánmǎn de wánchéng le bǐsài.
Chúng tôi đã hoàn thành cuộc thi một cách suôn sẻ và trọn vẹn.

婚姻生活是否圆满取决于双方。
Hūnyīn shēnghuó shìfǒu yuánmǎn qǔjué yú shuāngfāng.
Cuộc sống hôn nhân có viên mãn hay không phụ thuộc vào cả hai bên.

教师圆满地完成了教学任务。
Jiàoshī yuánmǎn de wánchéng le jiàoxué rènwù.
Giáo viên đã hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy một cách trọn vẹn.

活动圆满闭幕。
Huódòng yuánmǎn bìmù.
Hoạt động đã khép lại một cách trọn vẹn.

圆满的家庭生活是许多人的梦想。
Yuánmǎn de jiātíng shēnghuó shì xǔduō rén de mèngxiǎng.
Cuộc sống gia đình viên mãn là giấc mơ của nhiều người.

我希望每个人都能拥有圆满人生。
Wǒ xīwàng měi gè rén dōu néng yǒngyǒu yuánmǎn rénshēng.
Tôi mong mọi người đều có cuộc đời viên mãn.

他的愿望终于圆满实现了。
Tā de yuànwàng zhōngyú yuánmǎn shíxiàn le.
Ước nguyện của anh ấy cuối cùng cũng được thực hiện viên mãn.

项目已经圆满交付给客户。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn jiāofù gěi kèhù.
Dự án đã được bàn giao cho khách hàng một cách trọn vẹn.

她终于找到了圆满的爱情。
Tā zhōngyú zhǎodào le yuánmǎn de àiqíng.
Cô ấy cuối cùng đã tìm được tình yêu viên mãn.

我们需要一个圆满的解决方案。
Wǒmen xūyào yī gè yuánmǎn de jiějuéfāng’àn.
Chúng tôi cần một giải pháp trọn vẹn.

活动安排得非常圆满。
Huódòng ānpái de fēicháng yuánmǎn.
Hoạt động được sắp xếp rất trọn vẹn.

合作达到圆满效果。
Hézuò dádào yuánmǎn xiàoguǒ.
Sự hợp tác đạt được hiệu quả viên mãn.

他努力使会议圆满完成。
Tā nǔlì shǐ huìyì yuánmǎn wánchéng.
Anh ấy cố gắng để cuộc họp hoàn thành viên mãn.

我希望结果会更加圆满。
Wǒ xīwàng jiéguǒ huì gèngjiā yuánmǎn.
Tôi hy vọng kết quả sẽ càng trọn vẹn hơn.

工作顺利,结果圆满。
Gōngzuò shùnlì, jiéguǒ yuánmǎn.
Công việc suôn sẻ, kết quả viên mãn.

一切进展得非常圆满。
Yīqiè jìnzhǎn de fēicháng yuánmǎn.
Mọi thứ tiến triển rất viên mãn.

最后我们圆满地解决了问题。
Zuìhòu wǒmen yuánmǎn de jiějué le wèntí.
Cuối cùng chúng tôi đã giải quyết vấn đề một cách trọn vẹn.

她给了我们一个圆满的答复。
Tā gěi le wǒmen yī gè yuánmǎn de dáfù.
Cô ấy đã cho chúng tôi một câu trả lời thỏa đáng.

圆满的生活来源于内心的满足。
Yuánmǎn de shēnghuó láiyuán yú nèixīn de mǎnzú.
Cuộc sống viên mãn bắt nguồn từ sự hài lòng nội tâm.

我为你们的圆满感到高兴。
Wǒ wèi nǐmen de yuánmǎn gǎndào gāoxìng.
Tôi rất vui vì sự viên mãn của các bạn.

1–10
会议圆满结束了。
Huìyì yuánmǎn jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéng le rènwù.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn.

我们的合作非常圆满。
Wǒmen de hézuò fēicháng yuánmǎn.
Sự hợp tác của chúng tôi rất viên mãn.

婚礼办得很圆满。
Hūnlǐ bàn de hěn yuánmǎn.
Buổi lễ cưới được tổ chức rất trọn vẹn.

这次谈判终于圆满解决了。
Zhè cì tánpàn zhōngyú yuánmǎn jiějué le.
Cuộc đàm phán lần này cuối cùng đã được giải quyết một cách tốt đẹp.

我希望你们有个圆满的结局。
Wǒ xīwàng nǐmen yǒu gè yuánmǎn de jiéjú.
Tôi hy vọng các bạn có một kết cục viên mãn.

我的人生还算圆满。
Wǒ de rénshēng hái suàn yuánmǎn.
Cuộc đời tôi cũng coi như viên mãn.

他们的梦想得到了圆满实现。
Tāmen de mèngxiǎng dédào le yuánmǎn shíxiàn.
Ước mơ của họ đã được thực hiện trọn vẹn.

比赛在掌声中圆满落幕。
Bǐsài zài zhǎngshēng zhōng yuánmǎn luòmù.
Trận đấu khép lại một cách viên mãn trong tiếng vỗ tay.

工作圆满完成,我们都松了一口气。
Gōngzuò yuánmǎn wánchéng, wǒmen dōu sōng le yì kǒu qì.
Công việc hoàn thành trọn vẹn, chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm.

11–20
圆满不是完美,而是心安。
Yuánmǎn bù shì wánměi, ér shì xīn’ān.
Viên mãn không phải là hoàn hảo, mà là sự bình an trong lòng.

他圆满地完成了这场演讲。
Tā yuánmǎn de wánchéng le zhè chǎng yǎnjiǎng.
Anh ấy đã hoàn thành bài phát biểu này một cách trọn vẹn.

我祝你生活幸福圆满。
Wǒ zhù nǐ shēnghuó xìngfú yuánmǎn.
Chúc bạn cuộc sống hạnh phúc viên mãn.

他们的故事有一个圆满的结局。
Tāmen de gùshì yǒu yí gè yuánmǎn de jiéjú.
Câu chuyện của họ có một cái kết viên mãn.

所有安排都圆满完成了。
Suǒyǒu ānpái dōu yuánmǎn wánchéng le.
Mọi sắp xếp đều đã hoàn thành tốt đẹp.

我对现在的生活感到圆满。
Wǒ duì xiànzài de shēnghuó gǎndào yuánmǎn.
Tôi cảm thấy viên mãn với cuộc sống hiện tại.

他的事业和家庭都很圆满。
Tā de shìyè hé jiātíng dōu hěn yuánmǎn.
Sự nghiệp và gia đình của anh ấy đều rất viên mãn.

愿你的一生圆满无憾。
Yuàn nǐ de yì shēng yuánmǎn wú hàn.
Chúc bạn cả đời viên mãn không nuối tiếc.

项目已经圆满收官。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn shōuguān.
Dự án đã kết thúc một cách trọn vẹn.

我们终于达成了圆满的协议。
Wǒmen zhōngyú dáchéng le yuánmǎn de xiéyì.
Chúng tôi cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận viên mãn.

21–30
这场演出圆满成功。
Zhè chǎng yǎnchū yuánmǎn chénggōng.
Buổi biểu diễn này thành công mỹ mãn.

毕业典礼圆满举行。
Bìyè diǎnlǐ yuánmǎn jǔxíng.
Lễ tốt nghiệp đã diễn ra tốt đẹp.

旅行结束得很圆满。
Lǚxíng jiéshù de hěn yuánmǎn.
Chuyến đi kết thúc một cách viên mãn.

她希望这段感情有圆满的结果。
Tā xīwàng zhè duàn gǎnqíng yǒu yuánmǎn de jiéguǒ.
Cô ấy hy vọng mối quan hệ này sẽ có kết quả viên mãn.

这一切安排都非常圆满。
Zhè yíqiè ānpái dōu fēicháng yuánmǎn.
Mọi sắp xếp đều rất trọn vẹn.

孩子的出生让家庭更圆满了。
Háizi de chūshēng ràng jiātíng gèng yuánmǎn le.
Sự ra đời của đứa trẻ khiến gia đình thêm viên mãn.

你完成得很圆满,继续保持。
Nǐ wánchéng de hěn yuánmǎn, jìxù bǎochí.
Bạn hoàn thành rất tốt, hãy tiếp tục phát huy.

我们的爱情终于有了圆满的归宿。
Wǒmen de àiqíng zhōngyú yǒu le yuánmǎn de guīsù.
Tình yêu của chúng ta cuối cùng cũng có được chốn dừng chân viên mãn.

他的表演赢得了圆满的评价。
Tā de biǎoyǎn yíngdé le yuánmǎn de píngjià.
Phần biểu diễn của anh ấy nhận được đánh giá rất tích cực.

所有困难都被圆满解决了。
Suǒyǒu kùnnán dōu bèi yuánmǎn jiějué le.
Tất cả khó khăn đã được giải quyết trọn vẹn.

31–40
圆满的生活来自知足常乐。
Yuánmǎn de shēnghuó láizì zhīzú chánglè.
Cuộc sống viên mãn đến từ sự biết đủ và vui vẻ.

他给了我一个圆满的答案。
Tā gěi le wǒ yí gè yuánmǎn de dá’àn.
Anh ấy đã cho tôi một câu trả lời trọn vẹn.

我希望这次旅行能圆满结束。
Wǒ xīwàng zhè cì lǚxíng néng yuánmǎn jiéshù.
Tôi hy vọng chuyến đi này sẽ kết thúc tốt đẹp.

他们圆满地完成了所有任务。
Tāmen yuánmǎn de wánchéng le suǒyǒu rènwù.
Họ đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ một cách viên mãn.

我对这次考试的结果很圆满。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì de jiéguǒ hěn yuánmǎn.
Tôi rất hài lòng với kết quả kỳ thi này.

圆满的人生不一定完美。
Yuánmǎn de rénshēng bù yídìng wánměi.
Cuộc sống viên mãn chưa chắc đã hoàn hảo.

他用努力换来了圆满的成果。
Tā yòng nǔlì huàn lái le yuánmǎn de chéngguǒ.
Anh ấy dùng sự nỗ lực để đổi lấy kết quả viên mãn.

感谢你让我有个圆满的结局。
Gǎnxiè nǐ ràng wǒ yǒu gè yuánmǎn de jiéjú.
Cảm ơn bạn đã cho tôi một cái kết trọn vẹn.

每个人都在追求圆满。
Měi gè rén dōu zài zhuīqiú yuánmǎn.
Mỗi người đều đang theo đuổi sự viên mãn.

这个项目从头到尾都很圆满。
Zhège xiàngmù cóng tóu dào wěi dōu hěn yuánmǎn.
Dự án này từ đầu đến cuối đều rất trọn vẹn.

项目已经圆满完成。
Xiàngmù yǐjīng yuánmǎn wánchéng.
→ Dự án đã hoàn thành một cách trọn vẹn.

会议圆满结束。
Huìyì yuánmǎn jiéshù.
→ Cuộc họp kết thúc viên mãn.

他圆满完成了任务。
Tā yuánmǎn wánchéngle rènwù.
→ Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách tốt đẹp.

比赛取得了圆满的结果。
Bǐsài qǔdéle yuánmǎn de jiéguǒ.
→ Trận đấu đã đạt được kết quả mỹ mãn.

我们希望会议能够圆满成功。
Wǒmen xīwàng huìyì nénggòu yuánmǎn chénggōng.
→ Chúng tôi hy vọng cuộc họp sẽ thành công tốt đẹp.

她感到自己的人生很圆满。
Tā gǎndào zìjǐ de rénshēng hěn yuánmǎn.
→ Cô ấy cảm thấy cuộc đời mình rất viên mãn.

婚礼进行得很圆满。
Hūnlǐ jìnxíng de hěn yuánmǎn.
→ Hôn lễ diễn ra rất trọn vẹn.

这是一场圆满的演出。
Zhè shì yī chǎng yuánmǎn de yǎnchū.
→ Đây là một buổi biểu diễn trọn vẹn.

他们的合作圆满收官。
Tāmen de hézuò yuánmǎn shōuguān.
→ Sự hợp tác của họ kết thúc một cách tốt đẹp.

旅行圆满结束,大家都很满意。
Lǚxíng yuánmǎn jiéshù, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
→ Chuyến đi kết thúc viên mãn, mọi người đều hài lòng.

他交出了一份圆满的答卷。
Tā jiāochūle yī fèn yuánmǎn de dájuàn.
→ Anh ấy đã nộp một bài thi hoàn hảo.

谈判最终圆满成功。
Tánpàn zuìzhōng yuánmǎn chénggōng.
→ Cuộc đàm phán cuối cùng đã thành công tốt đẹp.

圆满的家庭让他很幸福。
Yuánmǎn de jiātíng ràng tā hěn xìngfú.
→ Một gia đình viên mãn khiến anh ấy rất hạnh phúc.

毕业典礼圆满落幕。
Bìyè diǎnlǐ yuánmǎn luòmù.
→ Lễ tốt nghiệp đã kết thúc tốt đẹp.

所有人都为圆满的结果鼓掌。
Suǒyǒu rén dōu wèi yuánmǎn de jiéguǒ gǔzhǎng.
→ Mọi người đều vỗ tay cho kết quả viên mãn.

这次考试他发挥得很圆满。
Zhè cì kǎoshì tā fāhuī de hěn yuánmǎn.
→ Kỳ thi lần này, anh ấy thể hiện rất trọn vẹn.

老板对这次项目的圆满完成感到满意。
Lǎobǎn duì zhè cì xiàngmù de yuánmǎn wánchéng gǎndào mǎnyì.
→ Sếp rất hài lòng với việc hoàn thành tốt đẹp dự án lần này.

我们努力让一切圆满结束。
Wǒmen nǔlì ràng yīqiè yuánmǎn jiéshù.
→ Chúng tôi cố gắng để mọi việc kết thúc trọn vẹn.

圆满完成工作是我们的责任。
Yuánmǎn wánchéng gōngzuò shì wǒmen de zérèn.
→ Hoàn thành công việc một cách trọn vẹn là trách nhiệm của chúng tôi.

她希望每一次演出都能圆满完成。
Tā xīwàng měi yī cì yǎnchū dōu néng yuánmǎn wánchéng.
→ Cô ấy hy vọng mỗi buổi biểu diễn đều có thể hoàn thành trọn vẹn.

祝你旅途圆满!
Zhù nǐ lǚtú yuánmǎn!
→ Chúc bạn chuyến đi viên mãn!

项目圆满收尾。
Xiàngmù yuánmǎn shōuwěi.
→ Dự án kết thúc trọn vẹn.

这是一场圆满的胜利。
Zhè shì yī chǎng yuánmǎn de shènglì.
→ Đây là một chiến thắng trọn vẹn.

他一直在追求圆满的人生。
Tā yīzhí zài zhuīqiú yuánmǎn de rénshēng.
→ Anh ấy luôn theo đuổi một cuộc đời viên mãn.

这件事终于得到了圆满解决。
Zhè jiàn shì zhōngyú dédàole yuánmǎn jiějué.
→ Việc này cuối cùng cũng được giải quyết một cách trọn vẹn.

他们举办了一场圆满的婚礼。
Tāmen jǔbànle yī chǎng yuánmǎn de hūnlǐ.
→ Họ đã tổ chức một lễ cưới viên mãn.

合作取得了圆满的成果。
Hézuò qǔdéle yuánmǎn de chéngguǒ.
→ Sự hợp tác đã đạt được kết quả mỹ mãn.

我的愿望终于圆满实现了。
Wǒ de yuànwàng zhōngyú yuánmǎn shíxiànle.
→ Ước mơ của tôi cuối cùng cũng được thực hiện trọn vẹn.

我对这次活动感到非常圆满。
Wǒ duì zhè cì huódòng gǎndào fēicháng yuánmǎn.
→ Tôi cảm thấy sự kiện lần này rất thành công.

圆满完成任务是他的目标。
Yuánmǎn wánchéng rènwù shì tā de mùbiāo.
→ Hoàn thành nhiệm vụ một cách trọn vẹn là mục tiêu của anh ấy.

这部电影有一个圆满的结局。
Zhè bù diànyǐng yǒu yī gè yuánmǎn de jiéjú.
→ Bộ phim này có một kết thúc viên mãn.

他以圆满的成绩毕业。
Tā yǐ yuánmǎn de chéngjì bìyè.
→ Anh ấy tốt nghiệp với thành tích xuất sắc.

我们对这次结果感到圆满满意。
Wǒmen duì zhè cì jiéguǒ gǎndào yuánmǎn mǎnyì.
→ Chúng tôi hoàn toàn hài lòng với kết quả lần này.

她终于找到了圆满的答案。
Tā zhōngyú zhǎodàole yuánmǎn de dá’àn.
→ Cô ấy cuối cùng cũng tìm ra được câu trả lời trọn vẹn.

客户对服务结果感到圆满。
Kèhù duì fúwù jiéguǒ gǎndào yuánmǎn.
→ Khách hàng cảm thấy hài lòng trọn vẹn với kết quả dịch vụ.

整个流程都非常圆满。
Zhěnggè liúchéng dōu fēicháng yuánmǎn.
→ Toàn bộ quá trình đều rất trọn vẹn.

他的演讲取得圆满成功。
Tā de yǎnjiǎng qǔdé yuánmǎn chénggōng.
→ Bài phát biểu của anh ấy đạt được thành công tốt đẹp.

我们终于完成了一个圆满的作品。
Wǒmen zhōngyú wánchéngle yī gè yuánmǎn de zuòpǐn.
→ Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành một tác phẩm trọn vẹn.

比赛以圆满的方式收官。
Bǐsài yǐ yuánmǎn de fāngshì shōuguān.
→ Trận đấu kết thúc một cách viên mãn.

她的回答让大家都感到圆满。
Tā de huídá ràng dàjiā dōu gǎndào yuánmǎn.
→ Câu trả lời của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy hài lòng trọn vẹn.