Thứ Hai, Tháng 6 1, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 诉求 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诉求 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诉求 là một từ tiếng Trung, vừa có thể là danh từ (名词), vừa có thể là động từ (动词), dùng để chỉ việc bày tỏ nguyện vọng, yêu cầu, mong muốn hoặc đưa ra yêu cầu nhằm đạt được mục tiêu nào đó.

0
262
5/5 - (1 bình chọn)

诉求 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诉求 (sùqiú) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa 诉求
    诉求 là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong tiếng Trung.

Nghĩa cơ bản: Yêu cầu, nguyện vọng, mong muốn được đáp ứng, hoặc hành động bày tỏ yêu cầu, nguyện vọng ra bên ngoài.

Thường dùng khi cá nhân, tổ chức, nhóm người đưa ra những mong muốn hoặc đòi hỏi, hy vọng nhận được sự chú ý, thấu hiểu và đáp ứng.

  1. Phân tích sâu về 诉求
    “诉” (sù) có nghĩa là nói ra, bày tỏ, khiếu nại.

“求” (qiú) nghĩa là cầu xin, mong muốn, yêu cầu.

Kết hợp lại, 诉求 có ý chỉ hành động nêu ra mong muốn, yêu cầu cần được giải quyết hoặc bản thân mong muốn, yêu cầu đó.

Các lĩnh vực sử dụng:

Quản lý nhân sự (nguyện vọng của nhân viên)

Marketing (nhu cầu khách hàng)

Pháp luật (khiếu nại yêu cầu)

Chính trị xã hội (yêu sách của dân chúng)

Tâm lý học (nhu cầu cảm xúc)

  1. Loại từ
    Danh từ (Noun)

Động từ (Verb)

Chú ý: Khi dùng như động từ, mang nghĩa “bày tỏ yêu cầu”; khi dùng như danh từ, mang nghĩa “mong muốn/yêu cầu”.

  1. Các cách sử dụng phổ biến với 诉求

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
表达 + 诉求 Bày tỏ yêu cầu 表达客户诉求 (Bày tỏ yêu cầu của khách hàng)
满足 + 诉求 Đáp ứng yêu cầu 满足员工诉求 (Đáp ứng yêu cầu của nhân viên)
提出 + 诉求 Đưa ra yêu cầu 提出合理诉求 (Đưa ra yêu cầu hợp lý)
诉求 + nội dung Yêu cầu về cái gì 诉求公平待遇 (Yêu cầu đối xử công bằng)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    员工在会议上提出了薪资调整的诉求。

Yuángōng zài huìyì shàng tíchūle xīnzī tiáozhěng de sùqiú.

Nhân viên đã đưa ra yêu cầu điều chỉnh lương trong cuộc họp.

客户的主要诉求是提高服务质量。

Kèhù de zhǔyào sùqiú shì tígāo fúwù zhìliàng.

Yêu cầu chính của khách hàng là nâng cao chất lượng dịch vụ.

政府部门正在努力回应市民的诉求。

Zhèngfǔ bùmén zhèngzài nǔlì huíyīng shìmín de sùqiú.

Các cơ quan chính phủ đang cố gắng đáp ứng yêu cầu của người dân.

我们必须了解客户的真正诉求,才能制定有效的方案。

Wǒmen bìxū liǎojiě kèhù de zhēnzhèng sùqiú, cái néng zhìdìng yǒuxiào de fāng’àn.

Chúng ta phải hiểu rõ yêu cầu thực sự của khách hàng thì mới lập ra phương án hiệu quả.

消费者诉求更多个性化服务。

Xiāofèizhě sùqiú gèng duō gèxìng huà fúwù.

Người tiêu dùng yêu cầu nhiều dịch vụ cá nhân hóa hơn.

Ví dụ trong marketing, kinh doanh
在制定广告策略时,要准确把握目标客户的诉求。

Zài zhìdìng guǎnggào cèlüè shí, yào zhǔnquè bǎwò mùbiāo kèhù de sùqiú.

Khi xây dựng chiến lược quảng cáo, cần nắm bắt chính xác yêu cầu của khách hàng mục tiêu.

我们的产品设计必须符合市场的主流诉求。

Wǒmen de chǎnpǐn shèjì bìxū fúhé shìchǎng de zhǔliú sùqiú.

Thiết kế sản phẩm của chúng ta phải phù hợp với yêu cầu chủ yếu của thị trường.

品牌建设要能够回应消费者的情感诉求。

Pǐnpái jiànshè yào nénggòu huíyīng xiāofèizhě de qínggǎn sùqiú.

Xây dựng thương hiệu cần đáp ứng yêu cầu cảm xúc của người tiêu dùng.

Ví dụ trong xã hội, pháp luật
受害人向法院提出了赔偿诉求。

Shòuhàirén xiàng fǎyuàn tíchūle péicháng sùqiú.

Người bị hại đã đệ trình yêu cầu bồi thường lên tòa án.

民众通过请愿表达了对政策变更的诉求。

Mínzhòng tōngguò qǐngyuàn biǎodále duì zhèngcè biàngēng de sùqiú.

Người dân đã bày tỏ yêu cầu thay đổi chính sách thông qua thỉnh nguyện thư.

员工诉求合理合法,公司应积极回应。

Yuángōng sùqiú hélǐ héfǎ, gōngsī yīng jījí huíyīng.

Yêu cầu của nhân viên là hợp lý và hợp pháp, công ty nên tích cực phản hồi.

Ví dụ trong tâm lý, giao tiếp cá nhân
孩子的行为往往是表达内心诉求的一种方式。

Háizi de xíngwéi wǎngwǎng shì biǎodá nèixīn sùqiú de yì zhǒng fāngshì.

Hành vi của trẻ em thường là một cách thể hiện nhu cầu nội tâm.

伴侣间要学会倾听对方的情感诉求。

Bànlǚ jiān yào xuéhuì qīngtīng duìfāng de qínggǎn sùqiú.

Giữa các cặp đôi cần biết lắng nghe nhu cầu tình cảm của nhau.

每个人都有被理解和尊重的诉求。

Měi gèrén dōu yǒu bèi lǐjiě hé zūnzhòng de sùqiú.

Ai cũng có nhu cầu được thấu hiểu và tôn trọng.

  1. So sánh 诉求 với từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
诉求 sùqiú Yêu cầu, mong muốn Mang tính biểu đạt nhu cầu, có thể là cảm xúc hoặc lý trí
要求 yāoqiú Yêu cầu, đòi hỏi Mang tính bắt buộc, thường có tính ép buộc hơn
呼吁 hūyù Kêu gọi Mang ý nghĩa kêu gọi công khai, thường trên diện rộng

  1. Kết luận
    诉求 vừa là yêu cầu/mong muốn, vừa là hành động bày tỏ yêu cầu.

Là một khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ kinh tế, xã hội, tâm lý, marketing, quản lý nhân sự.

Khi sử dụng, cần phân biệt rõ sắc thái nhẹ nhàng, hướng đến việc “mong muốn được đáp ứng”, khác với các từ mạnh mẽ hơn như 要求 hay 呼吁.

诉求 (sùqiú) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    诉求 là một từ tiếng Trung, vừa có thể là danh từ (名词), vừa có thể là động từ (动词), dùng để chỉ việc bày tỏ nguyện vọng, yêu cầu, mong muốn hoặc đưa ra yêu cầu nhằm đạt được mục tiêu nào đó.

“诉” (sù) có nghĩa là kể ra, trình bày, bày tỏ, tố cáo.

“求” (qiú) có nghĩa là mong cầu, yêu cầu, xin.

=> Kết hợp lại, 诉求 mang ý nghĩa nêu ra yêu cầu, nguyện vọng hoặc mong muốn đối với một đối tượng cụ thể (như một tổ chức, chính phủ, doanh nghiệp, cấp trên, v.v.), hy vọng được đáp ứng hoặc được chú ý.

Chú ý:

诉求 thường mang sắc thái chính đáng, hợp lý, chứ không phải đòi hỏi tùy tiện.

Ngoài ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, trong marketing, 诉求 còn chỉ việc hướng tới nhu cầu tâm lý của khách hàng, tức là điểm chạm cảm xúc (emotional appeal) mà sản phẩm hay quảng cáo muốn nhắm vào.

  1. Phân tích ngữ pháp

Yếu tố Nội dung
Loại từ Danh từ (名词) hoặc Động từ (动词)
Nghĩa chính Nguyện vọng, yêu cầu, đòi hỏi; bày tỏ nguyện vọng, yêu cầu
Tân ngữ thường gặp 权利 (quyền lợi), 需求 (nhu cầu), 诉求点 (điểm yêu cầu), 诉求对象 (đối tượng yêu cầu)
Mức độ trang trọng Khá trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức, truyền thông, đàm phán, quảng cáo

  1. Các cách dùng phổ biến
    3.1. Là danh từ
    诉求 + danh từ phụ

表达诉求 (biǎodá sùqiú) – bày tỏ yêu cầu/nguyện vọng

诉求内容 (sùqiú nèiróng) – nội dung yêu cầu

合理诉求 (hélǐ sùqiú) – yêu cầu hợp lý

3.2. Là động từ
向 + đối tượng + 诉求

Ví dụ: 向政府诉求 (đưa yêu cầu tới chính phủ)

诉求 + 某种权利/要求

Ví dụ: 诉求更好的待遇 (yêu cầu đãi ngộ tốt hơn)

  1. Mẫu câu thường gặp
    我们有权提出合理的诉求。

(Chúng ta có quyền đưa ra những yêu cầu hợp lý.)

群众向有关部门提出诉求。

(Người dân đưa yêu cầu tới các cơ quan liên quan.)

这场广告诉求年轻人的情感需求。

(Quảng cáo này nhắm vào nhu cầu tình cảm của giới trẻ.)

他在演讲中诉求大家的共鸣。

(Anh ấy trong bài phát biểu kêu gọi sự đồng cảm từ mọi người.)

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết (20 câu)
    Ví dụ 1:
    中文: 员工们向公司管理层提出了加薪的诉求。

Pinyin: Yuángōngmen xiàng gōngsī guǎnlǐcéng tíchūle jiāxīn de sùqiú.

Tiếng Việt: Nhân viên đã đưa ra yêu cầu tăng lương với ban lãnh đạo công ty.

Ví dụ 2:
中文: 他们的诉求得到了政府的回应。

Pinyin: Tāmen de sùqiú dédàole zhèngfǔ de huíyìng.

Tiếng Việt: Yêu cầu của họ đã nhận được phản hồi từ chính phủ.

Ví dụ 3:
中文: 请明确表达你的诉求,不要含糊其辞。

Pinyin: Qǐng míngquè biǎodá nǐ de sùqiú, búyào hánhú qící.

Tiếng Việt: Xin hãy trình bày rõ ràng yêu cầu của bạn, đừng nói vòng vo.

Ví dụ 4:
中文: 诉求和平是大家共同的愿望。

Pinyin: Sùqiú hépíng shì dàjiā gòngtóng de yuànwàng.

Tiếng Việt: Mong muốn hòa bình là nguyện vọng chung của tất cả mọi người.

Ví dụ 5:
中文: 这项诉求目前还没有得到解决。

Pinyin: Zhè xiàng sùqiú mùqián hái méiyǒu dédào jiějué.

Tiếng Việt: Yêu cầu này hiện vẫn chưa được giải quyết.

Ví dụ 6:
中文: 广告诉求消费者对健康生活的向往。

Pinyin: Guǎnggào sùqiú xiāofèizhě duì jiànkāng shēnghuó de xiàngwǎng.

Tiếng Việt: Quảng cáo nhắm đến sự khát khao cuộc sống khỏe mạnh của người tiêu dùng.

Ví dụ 7:
中文: 他们组织了游行,向市政府诉求改善交通状况。

Pinyin: Tāmen zǔzhīle yóuxíng, xiàng shìzhèngfǔ sùqiú gǎishàn jiāotōng zhuàngkuàng.

Tiếng Việt: Họ đã tổ chức biểu tình, yêu cầu chính quyền thành phố cải thiện tình trạng giao thông.

Ví dụ 8:
中文: 诉求可以通过合理途径表达,不应采取极端手段。

Pinyin: Sùqiú kěyǐ tōngguò hélǐ tújìng biǎodá, bù yīng cǎiqǔ jíduān shǒuduàn.

Tiếng Việt: Yêu cầu nên được trình bày qua các kênh hợp lý, không nên dùng biện pháp cực đoan.

Ví dụ 9:
中文: 这篇报道准确地传达了民众的诉求。

Pinyin: Zhè piān bàodào zhǔnquè de chuándále mínzhòng de sùqiú.

Tiếng Việt: Bài báo này đã truyền đạt chính xác nguyện vọng của quần chúng.

Ví dụ 10:
中文: 面对公众的诉求,政府做出了积极回应。

Pinyin: Miànduì gōngzhòng de sùqiú, zhèngfǔ zuòchūle jījí huíyìng.

Tiếng Việt: Trước yêu cầu của công chúng, chính phủ đã đưa ra phản ứng tích cực.

Ví dụ 11:
中文: 消费者的诉求决定了市场的走向。

Pinyin: Xiāofèizhě de sùqiú juédìngle shìchǎng de zǒuxiàng.

Tiếng Việt: Nhu cầu của người tiêu dùng quyết định xu hướng của thị trường.

Ví dụ 12:
中文: 他的演讲诉求大家团结一致,共克时艰。

Pinyin: Tā de yǎnjiǎng sùqiú dàjiā tuánjié yīzhì, gòngkè shíjiān.

Tiếng Việt: Bài phát biểu của anh ấy kêu gọi mọi người đoàn kết vượt qua khó khăn.

Ví dụ 13:
中文: 请简洁地列出你的诉求。

Pinyin: Qǐng jiǎnjié de lièchū nǐ de sùqiú.

Tiếng Việt: Hãy liệt kê ngắn gọn yêu cầu của bạn.

Ví dụ 14:
中文: 在合同谈判中,我们明确表达了自己的诉求。

Pinyin: Zài hétóng tánpàn zhōng, wǒmen míngquè biǎodále zìjǐ de sùqiú.

Tiếng Việt: Trong quá trình đàm phán hợp đồng, chúng tôi đã nêu rõ yêu cầu của mình.

Ví dụ 15:
中文: 诉求的合理性决定了其能否被接受。

Pinyin: Sùqiú de hélǐxìng juédìngle qí néngfǒu bèi jiēshòu.

Tiếng Việt: Tính hợp lý của yêu cầu quyết định việc nó có được chấp nhận hay không.

Ví dụ 16:
中文: 这次集体诉求涉及到工资待遇问题。

Pinyin: Zhè cì jítǐ sùqiú shèjí dào gōngzī dàiyù wèntí.

Tiếng Việt: Cuộc yêu cầu tập thể lần này liên quan đến vấn đề chế độ lương thưởng.

Ví dụ 17:
中文: 诉求失败后,他们打算通过法律途径解决。

Pinyin: Sùqiú shībài hòu, tāmen dǎsuàn tōngguò fǎlǜ tújìng jiějué.

Tiếng Việt: Sau khi yêu cầu thất bại, họ dự định giải quyết qua con đường pháp lý.

Ví dụ 18:
中文: 这场广告精准地抓住了目标客户的诉求点。

Pinyin: Zhè chǎng guǎnggào jīngzhǔn de zhuāzhùle mùbiāo kèhù de sùqiú diǎn.

Tiếng Việt: Quảng cáo này đã nắm bắt chính xác điểm yêu cầu của khách hàng mục tiêu.

Ví dụ 19:
中文: 诉求表达要理性而有条理。

Pinyin: Sùqiú biǎodá yào lǐxìng ér yǒu tiáolǐ.

Tiếng Việt: Việc trình bày yêu cầu cần lý trí và có trật tự.

Ví dụ 20:
中文: 在社会运动中,诉求统一非常重要。

Pinyin: Zài shèhuì yùndòng zhōng, sùqiú tǒngyī fēicháng zhòngyào.

Tiếng Việt: Trong các phong trào xã hội, sự thống nhất trong yêu cầu là rất quan trọng.

  1. Một số cụm từ cố định với 诉求

Cụm từ Nghĩa
提出诉求 Đưa ra yêu cầu
满足诉求 Đáp ứng yêu cầu
合理诉求 Yêu cầu hợp lý
情感诉求 Yêu cầu về mặt cảm xúc
市场诉求 Nhu cầu thị trường
广告诉求 Điểm chạm trong quảng cáo

诉求 (sùqiú) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa:
    诉求 có nghĩa là trình bày và yêu cầu người khác đáp ứng nguyện vọng, nhu cầu, mong muốn hoặc quyền lợi của mình.
    Nó thể hiện quá trình từ việc nêu ra một mong muốn cho đến việc kỳ vọng nhận được sự phản hồi, đáp ứng.

诉: bày tỏ, trình bày, kể ra.

求: yêu cầu, mong cầu, tìm kiếm.

Hiểu nôm na, 诉求 là việc người ta đưa ra yêu cầu, nguyện vọng, nhu cầu… một cách có chủ đích và mong chờ được đáp ứng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

Tùy theo ngữ cảnh, 诉求 có thể là hành động (yêu cầu) hoặc nội dung (yêu cầu đó).

  1. Các đặc điểm nổi bật:
    Tính chủ động: Người đưa ra诉求 chủ động bày tỏ yêu cầu.

Tính định hướng rõ ràng: Mong muốn rõ ràng về một kết quả cụ thể (ví dụ: yêu cầu tăng lương, yêu cầu được công nhận quyền lợi…).

Phạm vi sử dụng rộng: Có thể xuất hiện trong đời sống cá nhân, công việc, pháp luật, xã hội (ví dụ: dân chúng đưa ra诉求 với chính quyền).

Sắc thái trung lập đến tích cực: Khác với “kháng nghị” (抗议), 诉求 mang tính ôn hòa hơn.

  1. Một số cụm từ cố định với 诉求:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
提出诉求 Đưa ra yêu cầu
表达诉求 Trình bày yêu cầu
响应诉求 Đáp ứng yêu cầu
诉求无门 Không có nơi để thưa kiện, yêu cầu không được lắng nghe
合理诉求 Yêu cầu hợp lý

  1. Các mẫu câu thường gặp:
    员工提出了提高薪资的诉求。
    Nhân viên đã đưa ra yêu cầu tăng lương.

市民的诉求得到了政府的重视。
Nguyện vọng của người dân đã được chính phủ chú ý.

他通过法律手段表达诉求。
Anh ấy sử dụng biện pháp pháp luật để trình bày yêu cầu.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phân tích:
    Ví dụ 1:
    中文: 员工向公司提出了改善工作环境的诉求。
    Pinyin: Yuángōng xiàng gōngsī tíchūle gǎishàn gōngzuò huánjìng de sùqiú.
    Tiếng Việt: Nhân viên đã đưa ra yêu cầu cải thiện môi trường làm việc đối với công ty.

Phân tích: Nhân viên chủ động yêu cầu thay đổi môi trường làm việc, mong muốn được lắng nghe và giải quyết.

Ví dụ 2:
中文: 他的诉求是希望能有更多的发展机会。
Pinyin: Tā de sùqiú shì xīwàng néng yǒu gèng duō de fāzhǎn jīhuì.
Tiếng Việt: Yêu cầu của anh ấy là hy vọng có thêm nhiều cơ hội phát triển.

Phân tích: Người nói nêu ra kỳ vọng của mình về cơ hội trong tương lai.

Ví dụ 3:
中文: 社区居民的诉求需要得到及时回应。
Pinyin: Shèqū jūmín de sùqiú xūyào dédào jíshí huíyìng.
Tiếng Việt: Yêu cầu của cư dân khu phố cần được phản hồi kịp thời.

Phân tích: Chính quyền cần lắng nghe và nhanh chóng trả lời các nhu cầu, nguyện vọng của dân.

Ví dụ 4:
中文: 他在会上明确表达了自己的诉求。
Pinyin: Tā zài huì shàng míngquè biǎodále zìjǐ de sùqiú.
Tiếng Việt: Anh ấy đã trình bày rõ ràng yêu cầu của mình tại cuộc họp.

Phân tích: “明确表达” (trình bày rõ ràng), cho thấy tính rõ ràng, cụ thể trong việc đưa ra诉求.

Ví dụ 5:
中文: 诉求无门让他感到非常无助。
Pinyin: Sùqiú wúmén ràng tā gǎndào fēicháng wúzhù.
Tiếng Việt: Không có nơi trình bày yêu cầu khiến anh ấy cảm thấy rất bất lực.

Phân tích: Khi诉求 không có nơi tiếp nhận, người ta sẽ cảm thấy bế tắc, không được hỗ trợ.

Ví dụ 6:
中文: 我们要尊重每个人的合理诉求。
Pinyin: Wǒmen yào zūnzhòng měi gèrén de hélǐ sùqiú.
Tiếng Việt: Chúng ta cần tôn trọng các yêu cầu hợp lý của mỗi người.

Phân tích: “合理诉求” nhấn mạnh những yêu cầu chính đáng, hợp lý nên được tôn trọng.

Ví dụ 7:
中文: 公司管理层正在研究员工提出的各种诉求。
Pinyin: Gōngsī guǎnlǐ céng zhèngzài yánjiū yuángōng tíchū de gèzhǒng sùqiú.
Tiếng Việt: Ban quản lý công ty đang nghiên cứu các yêu cầu khác nhau do nhân viên đưa ra.

Phân tích: Các诉求 có thể đa dạng, cần được tổng hợp và phân tích kỹ lưỡng.

Ví dụ 8:
中文: 她通过媒体公开表达了自己的诉求。
Pinyin: Tā tōngguò méitǐ gōngkāi biǎodále zìjǐ de sùqiú.
Tiếng Việt: Cô ấy đã công khai trình bày yêu cầu của mình thông qua truyền thông.

Phân tích: Sử dụng kênh truyền thông để làm cho诉求 được nhiều người biết đến và gây áp lực xã hội.

Ví dụ 9:
中文: 不同年龄群体的诉求存在差异。
Pinyin: Bùtóng niánlíng qúntǐ de sùqiú cúnzài chāyì.
Tiếng Việt: Yêu cầu của các nhóm tuổi khác nhau có sự khác biệt.

Phân tích: Các nhóm người khác nhau sẽ có nhu cầu, nguyện vọng khác nhau.

Ví dụ 10:
中文: 诉求被忽视后,工人们决定罢工。
Pinyin: Sùqiú bèi hūshì hòu, gōngrénmen juédìng bàgōng.
Tiếng Việt: Sau khi yêu cầu bị phớt lờ, công nhân quyết định đình công.

Phân tích: Khi诉求 không được lắng nghe, có thể dẫn đến hành động tập thể mạnh mẽ.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng từ 诉求:
    Nếu muốn nhấn mạnh nội dung mong cầu, dùng 诉求 như danh từ (我的诉求是……).

Nếu muốn nhấn mạnh hành động yêu cầu, dùng như động từ (向公司诉求).

Từ này thường đi kèm với các động từ như 提出 (đưa ra), 表达 (trình bày), 响应 (đáp ứng).

诉求 thường mang sắc thái lịch sự, hợp lý. Nếu yêu cầu mang tính đối kháng mạnh hơn (ví dụ: biểu tình), có thể dùng từ như 抗议 (kháng nghị).

Tóm lại
诉求 = việc bày tỏ yêu cầu, mong muốn, hoặc quyền lợi của mình một cách chính đáng, hy vọng được chấp nhận hoặc phản hồi.
Từ này cực kỳ hữu dụng trong đàm phán, giao tiếp xã hội, công việc, pháp luật.

诉求 (sùqiú) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    诉求 (sùqiú) có nghĩa là:

Bản nghĩa: Trình bày và yêu cầu người khác đáp ứng nguyện vọng, mong muốn hoặc quyền lợi của mình.

Giải thích sâu hơn:
Khi một cá nhân hoặc tập thể gặp vấn đề hoặc có nhu cầu nào đó, họ sẽ nêu ra (诉) và mong muốn đạt được (求) sự giải quyết hoặc sự đáp ứng.

Thành phần từ:

诉 (sù): trình bày, kể ra

求 (qiú): yêu cầu, tìm kiếm

Tóm lại, 诉求 là hành động nêu ra nguyện vọng và yêu cầu được đáp ứng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ “nguyện vọng, yêu cầu”.

Động từ (动词): dùng để chỉ hành động “nêu ra yêu cầu”.

  1. Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
    诉求 thường mang sắc thái trang trọng, chính thức, thường dùng trong các lĩnh vực như pháp luật, xã hội, truyền thông, giao tiếp tổ chức, nhân quyền.

Nhấn mạnh việc thể hiện mong muốn chính đáng và hy vọng nhận được sự phản hồi hoặc giải quyết.

So với yêu cầu thông thường (要求), 诉求 nhấn mạnh nhiều hơn về lý do chính đáng và tính thiết yếu.

  1. Cách dùng phổ biến

Cách dùng Ý nghĩa
提出诉求 (tíchū sùqiú) Đưa ra yêu cầu, kiến nghị
诉求权利 (sùqiú quánlì) Yêu cầu về quyền lợi
合理诉求 (hélǐ sùqiú) Yêu cầu hợp lý
反映诉求 (fǎnyìng sùqiú) Phản ánh nguyện vọng
响应诉求 (xiǎngyìng sùqiú) Đáp ứng yêu cầu

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    员工向公司提出了改善工作环境的诉求。

(Yuángōng xiàng gōngsī tíchū le gǎishàn gōngzuò huánjìng de sùqiú.)

Nhân viên đã đưa ra yêu cầu cải thiện môi trường làm việc với công ty.

Ví dụ 2
他的诉求是希望得到合理的赔偿。

(Tā de sùqiú shì xīwàng dédào hélǐ de péicháng.)

Yêu cầu của anh ấy là mong muốn nhận được khoản bồi thường hợp lý.

Ví dụ 3
我们必须认真倾听民众的诉求。

(Wǒmen bìxū rènzhēn qīngtīng mínzhòng de sùqiú.)

Chúng ta phải lắng nghe nghiêm túc các yêu cầu của người dân.

Ví dụ 4
诉求未得到满足,引发了进一步的抗议。

(Sùqiú wèi dédào mǎnzú, yǐnfā le jìnyībù de kàngyì.)

Yêu cầu không được đáp ứng đã dẫn đến các cuộc biểu tình tiếp theo.

Ví dụ 5
这是一次表达合理诉求的和平示威。

(Zhè shì yí cì biǎodá hélǐ sùqiú de hépíng shìwēi.)

Đây là một cuộc biểu tình ôn hòa nhằm thể hiện yêu cầu hợp lý.

Ví dụ 6
学生们向学校管理层反映了他们的诉求。

(Xuéshēngmen xiàng xuéxiào guǎnlǐcéng fǎnyìng le tāmen de sùqiú.)

Các học sinh đã phản ánh nguyện vọng của mình lên ban quản lý trường học.

Ví dụ 7
面对群众的诉求,政府作出了积极回应。

(Miànduì qúnzhòng de sùqiú, zhèngfǔ zuòchū le jījí huíyìng.)

Trước những yêu cầu của quần chúng, chính phủ đã đưa ra phản hồi tích cực.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
诉求表达 sùqiú biǎodá Trình bày yêu cầu
诉求渠道 sùqiú qúdào Kênh tiếp nhận nguyện vọng
诉求内容 sùqiú nèiróng Nội dung yêu cầu
满足诉求 mǎnzú sùqiú Đáp ứng yêu cầu
忽视诉求 hūshì sùqiú Bỏ qua yêu cầu

  1. Ngữ pháp cần chú ý
    Khi dùng làm động từ, 诉求 thường đi với đối tượng cụ thể (ví dụ: 诉求权利, 诉求公平).

Khi dùng làm danh từ, nó chỉ bản thân “nguyện vọng”, “yêu cầu” đã được nêu ra.

Ví dụ:

动词用法:工人诉求提高工资。
(Công nhân yêu cầu tăng lương.)

名词用法:他们的诉求非常合理。
(Nguyện vọng của họ rất hợp lý.)

诉求 (sùqiú) – Yêu cầu, khẩn cầu, nguyện vọng (trình bày mong muốn, đòi hỏi)

  1. Định nghĩa chi tiết
    诉求 (sùqiú) là một từ rất giàu sắc thái trong tiếng Trung.

Nghĩa gốc: Diễn tả hành động trình bày mong muốn, yêu cầu hoặc nguyện vọng với người khác, cơ quan tổ chức, hoặc công chúng, nhằm đòi hỏi được đáp ứng điều gì đó.

Tầng ý nghĩa:

Có thể là yêu cầu chính đáng (như đòi hỏi quyền lợi, cải thiện điều kiện).

Có thể là sự kêu gọi, mong mỏi người khác hiểu hoặc đồng cảm.

Được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như xã hội, luật pháp, truyền thông, tâm lý học, marketing, kinh doanh, quan hệ lao động, v.v.

Tóm lại, 诉求 chính là quá trình bày tỏ và yêu cầu đáp ứng nhu cầu, lợi ích, cảm xúc.

  1. Phân tích chữ Hán
    诉 (sù): tố cáo, trình bày, phát biểu (liên quan đến việc diễn đạt suy nghĩ hoặc kêu gọi).

求 (qiú): tìm kiếm, yêu cầu, mong muốn.

=> 诉求 nghĩa là: trình bày yêu cầu/mong muốn.

  1. Loại từ
    诉求 là danh từ (名词) và cũng có thể dùng như động từ (动词) trong tiếng Trung.

Khi làm danh từ: chỉ nội dung mong muốn, yêu cầu được đưa ra.

Khi làm động từ: chỉ hành động trình bày yêu cầu, mong muốn.

  1. Các nét nghĩa mở rộng
    Chính trị xã hội: Người dân có các 诉求 về tự do, quyền lợi, phúc lợi.

Quản lý doanh nghiệp: Nhân viên nêu ra 诉求 về mức lương, chế độ.

Marketing: Doanh nghiệp xác định 诉求 tâm lý của khách hàng (nhu cầu ngầm).

Truyền thông: Nội dung quảng cáo phải 符合用户诉求 (phù hợp với yêu cầu của người dùng).

Tâm lý cá nhân: Một người có 情感诉求 (yêu cầu về mặt cảm xúc).

  1. Cách dùng ngữ pháp
    Khi là danh từ:

某人的诉求 (yêu cầu của ai đó)

表达诉求 (biểu đạt yêu cầu)

Khi là động từ:

向…诉求 (trình bày yêu cầu với ai/cái gì)

对…进行诉求 (thực hiện việc nêu yêu cầu đối với…)

  1. Các mẫu câu cơ bản
    工人们向公司提出了工资调整的诉求。
    (Công nhân đã đưa ra yêu cầu điều chỉnh tiền lương với công ty.)

这次游行的主要诉求是争取环境保护。
(Yêu cầu chính của cuộc tuần hành lần này là bảo vệ môi trường.)

我们需要理解客户的情感诉求。
(Chúng ta cần hiểu rõ nhu cầu cảm xúc của khách hàng.)

民众向政府诉求更好的医疗服务。
(Người dân trình bày yêu cầu với chính phủ về dịch vụ y tế tốt hơn.)

  1. Ví dụ cực kỳ phong phú
    Ví dụ trong môi trường công việc:
    例句 1
    员工向人事部门诉求增加带薪休假天数。
    Yuángōng xiàng rénshì bùmén sùqiú zēngjiā dàixīn xiūjià tiānshù.
    Nhân viên đã trình bày yêu cầu với phòng nhân sự về việc tăng số ngày nghỉ phép có lương.

例句 2
在年度考核中,大家可以自由表达个人诉求。
Zài niándù kǎohé zhōng, dàjiā kěyǐ zìyóu biǎodá gèrén sùqiú.
Trong kỳ đánh giá thường niên, mọi người có thể tự do bày tỏ nguyện vọng cá nhân.

Ví dụ trong lĩnh vực xã hội:
例句 3
示威者的诉求包括提高最低工资和改善住房条件。
Shìwēi zhě de sùqiú bāokuò tígāo zuìdī gōngzī hé gǎishàn zhùfáng tiáojiàn.
Các yêu cầu của người biểu tình bao gồm tăng lương tối thiểu và cải thiện điều kiện nhà ở.

例句 4
环保组织通过媒体向政府诉求严格执行排放标准。
Huánbǎo zǔzhī tōngguò méitǐ xiàng zhèngfǔ sùqiú yángé zhíxíng páifàng biāozhǔn.
Tổ chức bảo vệ môi trường đã thông qua truyền thông để yêu cầu chính phủ thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khí thải.

Ví dụ trong marketing và kinh doanh:
例句 5
新产品的广告要精准抓住年轻消费者的诉求。
Xīn chǎnpǐn de guǎnggào yào jīngzhǔn zhuāzhù niánqīng xiāofèizhě de sùqiú.
Quảng cáo sản phẩm mới cần phải chính xác nắm bắt được nhu cầu của người tiêu dùng trẻ tuổi.

例句 6
了解客户的真实诉求,是成功销售的关键。
Liǎojiě kèhù de zhēnshí sùqiú, shì chénggōng xiāoshòu de guānjiàn.
Hiểu rõ yêu cầu thực sự của khách hàng là chìa khóa thành công trong bán hàng.

Ví dụ trong tâm lý học:
例句 7
孩子们常常通过哭泣表达他们的情感诉求。
Háizimen chángcháng tōngguò kūqì biǎodá tāmen de qínggǎn sùqiú.
Trẻ em thường thể hiện yêu cầu cảm xúc của mình qua việc khóc lóc.

例句 8
夫妻之间要学会倾听彼此的诉求,才能维持和谐。
Fūqī zhījiān yào xuéhuì qīngtīng bǐcǐ de sùqiú, cáinéng wéichí héxié.
Các cặp vợ chồng phải học cách lắng nghe yêu cầu của nhau mới có thể duy trì sự hòa hợp.

Ví dụ đời sống hàng ngày:
例句 9
市民通过网络平台向市政府诉求修缮破旧道路。
Shìmín tōngguò wǎngluò píngtái xiàng shìzhèngfǔ sùqiú xiūshàn pòjiù dàolù.
Người dân thành phố đã thông qua nền tảng mạng để yêu cầu chính quyền thành phố sửa chữa những con đường hư hỏng.

例句 10
消费者诉求更高的产品质量和更好的售后服务。
Xiāofèizhě sùqiú gènggāo de chǎnpǐn zhìliàng hé gènghǎo de shòuhòu fúwù.
Người tiêu dùng yêu cầu chất lượng sản phẩm cao hơn và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

  1. Các cụm từ cố định với 诉求

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提出诉求 tíchū sùqiú Đưa ra yêu cầu
表达诉求 biǎodá sùqiú Biểu đạt nguyện vọng
满足诉求 mǎnzú sùqiú Đáp ứng yêu cầu
情感诉求 qínggǎn sùqiú Yêu cầu về mặt cảm xúc
权益诉求 quányì sùqiú Yêu cầu về quyền lợi
社会诉求 shèhuì sùqiú Yêu cầu xã hội

  1. Những lưu ý khi sử dụng 诉求
    诉求 thường mang ý nghĩa chính đáng nhưng cũng có thể bao hàm các yêu cầu bức thiết hoặc áp lực xã hội.

Sử dụng từ này trong văn bản chính thức hoặc tình huống cần ngôn ngữ trang trọng sẽ rất phù hợp.

Khi dùng trong marketing hoặc truyền thông, 诉求 còn ám chỉ việc kích thích mong muốn của người tiêu dùng một cách tinh tế.